Thư viện Con người - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình giới thiệu Thư viện Con người, nơi những tình nguyện viên từng chịu định kiến trở thành “sách” để trò chuyện thẳng thắn với độc giả trong 30 phút. Chương trình giải thích cách các cuộc gặp trong môi trường an toàn giúp mọi người chất vấn khuôn mẫu và tìm hiểu những người mà bình thường họ có thể tránh tiếp xúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. from all walks of life — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này nói về những người có nghề nghiệp, hoàn cảnh xã hội và trải nghiệm sống rất đa dạng, chứ không liên quan đến việc đi bộ theo nghĩa đen. Dùng cụm này để mô tả một nhóm có tính bao quát hoặc nhiều thành phần trong xã hội. 2. recommend sitting down and meeting — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra rằng recommend ở đây được theo sau trực tiếp bởi các danh động từ, không phải động từ nguyên mẫu có to. Áp dụng mẫu này khi đề xuất hoạt động hoặc hành động, chẳng hạn ngồi xuống gặp gỡ người lạ dù có thể cảm thấy không thoải mái. 3. quite understandably. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Chú ý cách lời xen mang tính đánh giá này thừa nhận rằng nỗi lo nói điều không phù hợp là hợp lý. Dùng nó để thể hiện sự đồng cảm và làm dịu nhận xét, thay vì xem nhẹ hoặc chế giễu mối lo của người khác.
Nội dung bài học
If you browse..., you'll find...: điều kiện và kết quả dự kiến
Cấu trúc If + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện với kết quả được dự đoán. Trong câu này, browse ở thì hiện tại đơn trong mệnh đề if, còn you'll find có nghĩa là you will find trong mệnh đề kết quả. Ở đây, if nêu một tình huống quen thuộc chứ không phải giả định xa vời hoặc khó xảy ra. Người nói dùng cấu trúc này để cho biết sau khi thực hiện hành động đó, ta thường có thể mong đợi điều gì.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trong bài và các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: If you ____ the help page, you ____ the answer. (check / find)
Xem đáp án
check · will find
a variety of different books: nhiều loại khác nhau
Khi đi với danh từ số nhiều, a variety of có nghĩa là nhiều loại khác nhau. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho books, vì vậy trọng tâm là sự đa dạng về loại sách chứ không chỉ là tổng số sách. Different có thể được lược bỏ vì variety đã diễn đạt sự đa dạng. Tuy nhiên, người nói thường thêm different để nhấn mạnh, nên a variety of different books vẫn tự nhiên, còn a variety of books thì ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất sự đa dạng về chủng loại thay vì chỉ nhấn mạnh số lượng lớn?
- The workshop offers a class on Saturday.
- The workshop has a large classroom.
- The workshop offers a variety of classes, including pottery, photography, and dance.
Xem đáp án
The workshop offers a variety of classes, including pottery, photography, and dance.
from fiction to crime to romance: liệt kê một phạm vi đa dạng
Cấu trúc from X to Y to Z nối nhiều ví dụ để cho thấy một phạm vi rộng đến mức nào. Ở đây, fiction, crime và romance là các thể loại sách; mỗi to giới thiệu thêm một mục trong phạm vi đó chứ không chỉ hướng di chuyển. Các ví dụ này cho thấy sự đa dạng; chúng không nhất thiết tạo thành danh sách đầy đủ hoặc tuân theo thứ tự nghiêm ngặt từ điểm đầu đến điểm cuối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc from X to Y to Z, sử dụng fresh fruit, cakes và hot noodles theo thứ tự đó: The food market has everything ____.
Xem đáp án
from fresh fruit to cakes to hot noodles
made of flesh and bone instead of paper. Thành ngữ
0:33được làm bằng xương bằng thịt thay vì bằng giấy.
flesh and bone: nhấn mạnh một con người thật đang sống
Trong câu này, flesh and bone chỉ những thành phần vật chất tạo nên cơ thể của một người đang sống. Khi được đặt đối lập với paper, cụm từ này nhấn mạnh rằng những “cuốn sách” ấy là người thật đang sống chứ không phải đồ vật. Ở đây, cụm từ được dùng để tạo ra một hình ảnh. Điểm chính là những người đó có cơ thể và hiện diện thật, chứ không phải để giảng về giải phẫu học.
Luyện tập
Trong “The guide is a person made of flesh and bone, not a digital avatar,” flesh and bone nhấn mạnh điều gì?
- Người hướng dẫn đang giải thích về giải phẫu người.
- Người hướng dẫn được in trên giấy.
- Người hướng dẫn là một con người thật đang sống.
Xem đáp án
Người hướng dẫn là một con người thật đang sống.
the Human Library: con người được ví như “sách”
The Human Library là tên của một dự án có thật, không phải thư viện về cơ thể con người. Trong các hoạt động của dự án, những người có bản sắc và trải nghiệm sống khác nhau trò chuyện trực tiếp với người tham gia. Tên gọi này tạo ra một phép ẩn dụ về thư viện: người chia sẻ câu chuyện của mình là "books", người tham gia là "readers", còn việc sắp xếp một cuộc trò chuyện được mô tả là "borrowing" một người. Hiểu ý nghĩa này sẽ giúp bạn theo dõi những từ đó ở phần sau.
Luyện tập
The Human Library ở đây chỉ điều gì?
- Một dự án nơi người tham gia trò chuyện với những người chia sẻ trải nghiệm sống của mình.
- Một cửa hàng nơi độc giả mua tiểu sử của người khác.
- Một thư viện sưu tập sách về cơ thể con người.
Xem đáp án
Một dự án nơi người tham gia trò chuyện với những người chia sẻ trải nghiệm sống của mình.
faced prejudice: từng phải đối mặt với định kiến bất công
Trong faced prejudice, face là động từ mang nghĩa “trải qua hoặc đối mặt với” một điều khó khăn. Prejudice đứng trực tiếp sau face, không có to: face prejudice. Ở đây, prejudice chỉ những quan niệm không công bằng về một nhóm người được hình thành khi chưa hiểu họ, chứ không đơn thuần là không thích một cá nhân. Have faced dùng thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này kết nối trải nghiệm bị định kiến trước đây của những người đó với vai trò hiện tại của họ trong dự án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của face prejudice: At school, Amir ____ because of his disability.
Xem đáp án
faced prejudice
which means: báo hiệu phần giải thích hoặc định nghĩa
Trong câu này, which means chỉ trở lại từ prejudice. Phần theo sau đưa ra một định nghĩa ngắn: sự ác cảm vô lý đối với một số kiểu người nhất định. Khi nghe, hãy xem which means là tín hiệu báo có lời giải thích. Hãy nối từ hoặc ý phía trước với phần làm rõ theo sau; cụm này không mở đầu một sự việc riêng biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng which means để giải thích biodegradable?
- The material is biodegradable, and the box is green.
- The material is biodegradable, which surprised the designer.
- The material is biodegradable, which means it can break down naturally.
Xem đáp án
The material is biodegradable, which means it can break down naturally.
Readers may borrow these books: ẩn dụ của Human Library
Câu này sử dụng hệ thống ẩn dụ thư viện của Human Library. Readers là khách tham gia sự kiện, còn books là những người tình nguyện chia sẻ trải nghiệm của mình. Ở đây, borrow có nghĩa là đặt trước thời gian để trò chuyện 30 phút với một trong những người đó. Không ai bị đưa đi hay trở thành vật sở hữu của người khác. Những từ thông thường về thư viện được dùng để gọi tên vai trò và hoạt động trong sự kiện, vì vậy hãy hiểu chúng theo cách chương trình vận hành chứ không theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong phần giới thiệu một sự kiện Human Library, “Readers may borrow these books” có nghĩa là gì?
- Khách tham gia có thể đưa một người về nhà rồi trả lại sau.
- Khách tham gia có thể mua câu chuyện cuộc đời của một người.
- Khách tham gia có thể hẹn trò chuyện với một người được giới thiệu như một “cuốn sách”.
Xem đáp án
Khách tham gia có thể hẹn trò chuyện với một người được giới thiệu như một “cuốn sách”.
from all walks of life: thuộc mọi tầng lớp trong xã hội
From all walks of life là một thành ngữ có nghĩa là “đến từ nhiều nghề nghiệp, nhóm xã hội và hoàn cảnh sống khác nhau”. Trong câu này, thành ngữ nhấn mạnh rằng những người đóng vai trò là sách có xuất thân rất đa dạng. Ở đây, walks không có nghĩa là những lần đi bộ thực sự. A walk of life chỉ loại nghề nghiệp, vị trí xã hội hoặc cách sống của một người, vì vậy cụm từ số nhiều này cho thấy nhóm người có sự đa dạng về mặt xã hội.
Luyện tập
Nhóm nào phù hợp nhất để mô tả bằng people from all walks of life?
- Một câu lạc bộ đi bộ mà mọi thành viên đều đi cùng một tuyến đường.
- Một nhóm chỉ gồm các bác sĩ chuyên khoa tim.
- Một đám đông gồm y tá, nghệ sĩ, chủ cửa hàng, người đã nghỉ hưu và sinh viên.
Xem đáp án
Một đám đông gồm y tá, nghệ sĩ, chủ cửa hàng, người đã nghỉ hưu và sinh viên.
The book titles are short and to the point, Cụm từ
0:54Tiêu đề sách thì ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề,
short and to the point: ngắn gọn và đi thẳng vào trọng tâm
Short and to the point mô tả ngôn ngữ vừa ngắn gọn vừa tập trung trực tiếp vào ý chính. Trong câu này, cụm từ khen các tiêu đề sách truyền đạt thông điệp rõ ràng mà không có chi tiết thừa. Short nói về độ dài; to the point nói về tính liên quan và sự trực tiếp. Một nội dung có thể ngắn nhưng không rõ, hoặc chi tiết nhưng vẫn đúng trọng tâm, vì vậy toàn bộ cụm từ khẳng định cả hai đặc điểm.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ năm từ trong bài học này có nghĩa là “ngắn gọn và trực tiếp”: Please keep your answer ____.
Xem đáp án
short and to the point
titles like transgender, former criminal, or immigrant: tiêu đề trong Thư viện Con người
Trong Thư viện Con người, một “cuốn sách” là một người tình nguyện nói về bản dạng hoặc trải nghiệm cuộc sống của mình. Ở đây, những tiêu đề như transgender, former criminal hoặc immigrant là nhãn ngắn gọn cho chủ đề mà người đó chọn để thảo luận, chứ không phải thể loại của sách in. Cách đặt tiêu đề này mở rộng phép ẩn dụ về thư viện: khách tham quan “mượn” một người để trò chuyện. Nhãn đó giúp họ biết chủ đề có thể được đề cập, nhưng không mô tả toàn bộ con người của người tham gia.
Luyện tập
Những tiêu đề này có chức năng gì trong bối cảnh Thư viện Con người?
- Chúng cho phép khách tham quan gắn các nhãn tương tự cho bất kỳ ai.
- Chúng phân loại sách in vào những thể loại thư viện thông thường.
- Chúng nêu tên các chủ đề mà những “cuốn sách” người tình nguyện đã đồng ý thảo luận.
Xem đáp án
Chúng nêu tên các chủ đề mà những “cuốn sách” người tình nguyện đã đồng ý thảo luận.
to ask those awkward or embarrassing questions Cách dùng từ
1:06hỏi những câu hỏi khó xử hoặc đáng xấu hổ đó
are encouraged to ask: cấu trúc be encouraged to do
Are encouraged to ask dùng cấu trúc bị động be + encouraged + to-infinitive. Visiting readers là bên nhận được sự khuyến khích, còn ban tổ chức, nguồn đưa ra sự khuyến khích đó, không được nêu trực tiếp. Trong câu này, ban tổ chức hoan nghênh và hỗ trợ độc giả đặt những câu hỏi khó. Cách diễn đạt này nhẹ hơn một yêu cầu bắt buộc: nó không có nghĩa là độc giả nào cũng phải đặt câu hỏi. Nói chung, be encouraged to do cho biết một hành động được khuyến nghị hoặc ủng hộ; việc hành động đó có được chính thức cho phép hay không còn tùy vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của encourage và động từ trong ngoặc: Visitors ____ questions during the tour. (ask)
Xem đáp án
are encouraged to ask
awkward or embarrassing questions: phân biệt awkward và embarrassing
Awkward or embarrassing questions là những câu hỏi khó đặt ra hoặc trả lời trong giao tiếp xã hội. Awkward tập trung vào sự tương tác: câu hỏi có thể gây im lặng, căng thẳng hoặc khiến mọi người không biết nên nói gì. Embarrassing tập trung vào phản ứng của một người: câu hỏi có thể khiến họ cảm thấy bị phơi bày, xấu hổ hoặc không thoải mái về bản thân. Hai nghĩa có thể chồng lấn, và or cho phép một trong hai kiểu khó chịu đó. Cả hai từ không chỉ đơn giản có nghĩa là khó về mặt kiến thức; một bài toán phức tạp có thể difficult nhưng không awkward hay embarrassing trong giao tiếp xã hội.
Luyện tập
Trong một cuộc họp, một câu hỏi khiến cuộc trò chuyện trở nên căng thẳng và không ai biết nên trả lời thế nào, nhưng không ai cảm thấy xấu hổ về bản thân. Cụm từ nào mô tả phù hợp nhất?
- an embarrassing question
- a difficult question
- an awkward question
Xem đáp án
an awkward question
they've always wondered about: sự tò mò kéo dài và about ở cuối
Wonder about có nghĩa là tò mò về một người, sự vật hoặc chủ đề vì muốn biết thêm. They've always wondered about dùng thì hiện tại hoàn thành: sự tò mò bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho questions: questions (that) they've always wondered about. That bị lược bỏ vốn là tân ngữ của about, vì vậy about được giữ lại ở cuối một cách tự nhiên. Wonder ở đây có nghĩa là “tò mò”; wander là một động từ khác, có nghĩa là đi lại mà không có hướng rõ ràng.
Luyện tập
Dùng wonder about để hoàn thành câu ở thì hiện tại hoàn thành: This is the question I've always ____.
Xem đáp án
wondered about
safe space: sự an toàn về xã hội và tâm lý
Ở đây, safe space là một môi trường nơi mọi người có thể tham gia và nói chuyện chân thành mà không sợ bị làm hại, hạ nhục hoặc đối xử thù địch. Sự an toàn bao gồm cả mặt tâm lý và xã hội, chứ không chỉ mặt thể chất. Phần tiếp theo của câu giải thích cụ thể cho cụm từ này. Nói chung, một safe space được tạo nên bằng sự tôn trọng, các ranh giới rõ ràng và biện pháp bảo vệ thực tế; điều đó không có nghĩa là mọi người phải đồng ý với nhau.
Luyện tập
safe space có nghĩa gì trong “Our youth club aims to be a safe space for honest conversation”?
- Một môi trường tôn trọng, nơi mọi người có thể lên tiếng mà không sợ bị làm hại hoặc hạ nhục.
- Một căn phòng an toàn chỉ vì có ổ khóa chắc chắn.
- Một cuộc họp mà mọi người bắt buộc phải có cùng một ý kiến.
Xem đáp án
Một môi trường tôn trọng, nơi mọi người có thể lên tiếng mà không sợ bị làm hại hoặc hạ nhục.
before we find out more dùng để chuyển ý
Before we find out more là một cách chuyển ý giúp sắp xếp các bước tiếp theo. Mệnh đề với before tạm lùi phần giải thích tiếp theo lại và giới thiệu một việc sẽ xảy ra trước; ở đây, người nói tạm dừng chủ đề để đặt câu hỏi. Find out more có nghĩa là tìm hiểu hoặc có thêm thông tin, không phải xác định vị trí của một đồ vật. Trong bài nói, bài học hoặc podcast, cấu trúc này báo cho người nghe rằng bước được xen vào sẽ diễn ra trước, rồi người nói sẽ quay lại chủ đề chính.
Luyện tập
Trong câu “Before we find out more, let's answer one quick question,” phần chuyển ý ở đầu câu có tác dụng gì?
- Tạm dừng chủ đề chính để thực hiện một bước ngắn và báo hiệu rằng chủ đề sẽ tiếp tục sau đó.
- Cho biết người nói đang cố xác định vị trí của một đồ vật cụ thể.
- Thông báo rằng chủ đề đã kết thúc và sẽ không được thảo luận lại.
Xem đáp án
Tạm dừng chủ đề chính để thực hiện một bước ngắn và báo hiệu rằng chủ đề sẽ tiếp tục sau đó.
but soon spread across Europe and the world. Cụm từ
1:26nhưng nhanh chóng lan rộng khắp châu Âu và thế giới.
started out: mô tả nguồn gốc
Start out có nghĩa là “bắt đầu” khi mô tả giai đoạn đầu của một dự án, tổ chức, sự nghiệp hoặc câu chuyện cuộc đời. Cụm này thường mở đường cho phần nói về sự phát triển sau đó. Ở đây, Thư viện Con người bắt đầu tại Đan Mạch trước khi lan rộng hơn. Trong cụm động từ này, out là một tiểu từ; nó không có nghĩa là một vật di chuyển ra ngoài. Có thể dùng start out in + địa điểm để nêu nơi bắt nguồn, hoặc start out as + vai trò hay hình thức để nêu đặc điểm ban đầu.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của start out as để hoàn thành câu: The bakery ____ a market stall before opening three shops.
Xem đáp án
started out as
spread across Europe and the world: lan rộng trên một khu vực
Spread across + một khu vực có nghĩa là mở rộng hoặc trở nên hiện diện trên một phạm vi địa lý rộng. Ở đây, dự án đã đến nhiều nơi tại châu Âu và trên thế giới. Spread là nội động từ trong câu này: bản thân chủ ngữ mở rộng, còn across giới thiệu khu vực được bao phủ. Nó không mô tả việc dùng dụng cụ để phết một chất nào đó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của spread across để hoàn thành câu: The campaign quickly ____ the country after its launch.
Xem đáp án
spread across
So, how many countries have a Human Library now?
1:29Vậy, hiện nay có bao nhiêu quốc gia có Thư viện Người?
We'll find out ... later in the program: báo hiệu câu trả lời sẽ có sau
We'll find out if that's right báo hiệu rằng một câu hỏi hoặc phỏng đoán đã được nêu ra, nhưng câu trả lời tạm thời chưa được tiết lộ. Ở đây, that chỉ phỏng đoán trước đó, còn if that's right có nghĩa là “liệu phỏng đoán đó có đúng hay không”. Later in the program cho người nghe biết khi nào sẽ có câu trả lời: ở phần sau của chính chương trình này. Dấu hiệu tổ chức nội dung này giúp bạn ghi nhớ câu hỏi chưa được giải đáp và nhận ra lúc người nói quay lại vấn đề đó.
Luyện tập
Dấu hiệu tổ chức nội dung này cho người nghe biết điều gì?
- Người nói sẽ quay lại phỏng đoán đó ở phần sau của cùng chương trình.
- Người nói sẽ kiểm tra phỏng đoán đó trong một chương trình khác vào tương lai.
- Người nói đã xác nhận rằng phỏng đoán đó là đúng.
Xem đáp án
Người nói sẽ quay lại phỏng đoán đó ở phần sau của cùng chương trình.
was founded in Copenhagen by Ronni Abergel. Ngữ pháp
1:49được thành lập tại Copenhagen bởi Ronni Abergel.
was founded in Copenhagen by: địa điểm và người sáng lập trong câu bị động
Was founded là dạng bị động ở thì quá khứ đơn của found, mang nghĩa “thành lập một tổ chức hoặc dự án”. Câu bị động cho phép người nói bắt đầu bằng The first Human Library, tức tổ chức đang được giới thiệu, thay vì bắt đầu bằng người sáng lập. In Copenhagen nêu địa điểm, còn by Ronni Abergel nêu người đã thành lập tổ chức đó. Mẫu có thể áp dụng là tổ chức + was/were founded + in + địa điểm + by + người sáng lập.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu bằng was founded, in và by: The charity ____ Bristol ____ two nurses.
Xem đáp án
was founded in · by
Here he is telling BBC World Service program
1:53Đây là lúc ông đang nói với chương trình BBC World Service
about the inspiration behind his original idea. Cụm từ
1:57về nguồn cảm hứng đằng sau ý tưởng ban đầu của mình.
the inspiration behind his original idea: nguồn cảm hứng đằng sau ý tưởng ban đầu của anh ấy
Cụm the inspiration behind an idea chỉ một người, trải nghiệm, vấn đề hoặc nguồn khác đã khơi gợi hay định hình một ý tưởng. Trong câu này, cụm từ giới thiệu điều đã khiến anh ấy tạo ra ý tưởng ban đầu của mình. Ở đây, behind không nói về vị trí ở phía sau. Nó chỉ nguồn gốc hoặc lý do sâu xa. Cấu trúc the inspiration behind + danh từ được dùng tự nhiên với ý tưởng, thiết kế, sách và dự án.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nguồn của ý tưởng sáng tạo”: The designer explained ____ the new logo.
Xem đáp án
the inspiration behind
get to know everyone: dần tìm hiểu mọi người
Get to know someone có nghĩa là dần trở nên quen thuộc với một người qua trò chuyện hoặc trải nghiệm chung. Cụm từ tập trung vào quá trình chuyển từ chỗ chưa hiểu rõ người đó sang hiểu họ rõ hơn. Trong câu này, get to know everyone có nghĩa là dành đủ thời gian để hiểu từng người, thay vì chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu hình thành vội vàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp get, to và know theo đúng thứ tự: During the trip, I had time to ____ my teammates.
Xem đáp án
get to know
and we never get beyond the instinct Cụm động từ
2:09và chúng ta không bao giờ vượt qua được bản năng đó
It's instinct that's...: nhấn mạnh yếu tố thực sự dẫn dắt
Mẫu It is X that... là câu chẻ, hay it-cleft, dùng để đặt X vào trọng tâm rõ rệt. Trong it's instinct that's guiding us, X là instinct, nên người nói nhấn mạnh rằng chính bản năng, chứ không phải yếu tố khác, đang dẫn dắt. It đầu tiên không chỉ một vật cụ thể nào. Nó là một phần của khung câu chẻ. Nếu bỏ khung này, câu cơ bản là Instinct is guiding us. Ở đây, it's có nghĩa là it is và that's có nghĩa là that is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cùng mẫu câu chẻ rút gọn để nhấn mạnh việc lập kế hoạch cẩn thận: ____ careful planning ____ keeping the project on schedule.
Xem đáp án
It's · that's
Get beyond the instinct: vượt qua giới hạn ban đầu
Get beyond something có nghĩa là vượt qua một giới hạn, giai đoạn, phản ứng hoặc cách suy nghĩ. Ở đây, get beyond the instinct có nghĩa là không còn chỉ để phán đoán bản năng ban đầu dẫn dắt mình. Beyond mang nghĩa trừu tượng trong câu này. Nó không có nghĩa là di chuyển đến phía bên kia của một vật theo nghĩa đen, mà là không còn bị vật hay điều đó giới hạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “vượt qua một giới hạn”: We need to ____ our fear of making mistakes.
Xem đáp án
get beyond
we recommend sitting down and meeting some of the people Ngữ pháp
2:14chúng tôi khuyên bạn nên ngồi xuống và gặp gỡ một số người
recommend sitting down and meeting: recommend theo sau bởi dạng -ing
Trong câu này, recommend được theo sau trực tiếp bởi sitting down and meeting. Hai dạng -ing được nối bằng and và cùng chỉ những hoạt động được đề xuất. Hãy dùng cấu trúc recommend doing something, không dùng recommend to do something. Khi cần nêu rõ ai là người thực hiện hành động, bạn có thể dùng recommend that someone do something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wear và bring: For the hike, I recommend ____ sturdy shoes and ____ plenty of water.
Xem đáp án
wearing · bringing
that you normally might actually not feel interested in sitting down with Ngữ pháp
2:16mà bình thường bạn có thể thực sự không cảm thấy hứng thú khi ngồi cùng
interested in sitting down with: dạng -ing sau in và with ở cuối câu
Interested in được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, sitting down là hoạt động ở dạng -ing sau in, vì vậy interested to sit down không phải là cấu trúc được dùng. With là một phần của sit down with someone, nghĩa là ngồi cùng ai đó để trò chuyện hoặc thảo luận điều gì. Tân ngữ của with là people, xuất hiện trước trong mệnh đề quan hệ, nên tiếng Anh thường để with ở cuối một cách tự nhiên: people that you ... sit down with.
Luyện tập
Câu nào dùng interested in đúng cách và giữ lại giới từ cần thiết trong work with?
- These are the artists Mia is interested to work with.
- These are the artists Mia is interested in working with.
- These are the artists Mia is interested in working.
Xem đáp án
These are the artists Mia is interested in working with.
you may feel a little bit uncomfortable about. Cụm từ
2:24có thể khiến bạn cảm thấy hơi không thoải mái một chút.
There's something about X that... để nói về một đặc điểm chưa được nêu rõ
There's something about X that... dùng để giới thiệu một đặc điểm hoặc yếu tố liên quan đến X nhưng không được nói rõ. Ở đây, something không phải là một đồ vật, mà là một khía cạnh nào đó của những người này mà người nói không gọi tên chính xác. Trong câu này, that bắt đầu mệnh đề quan hệ mô tả something. Từ about ở cuối thuộc cụm feel uncomfortable about: người nghe có thể cảm thấy không thoải mái về khía cạnh chưa được nêu rõ đó. Cùng một cấu trúc có thể giới thiệu tác động tích cực hoặc tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn tả một đặc điểm chưa được nêu rõ: ____ this song ____ makes me feel calm.
Xem đáp án
There's something about · that
a little bit uncomfortable để diễn tả cảm giác nhẹ hơn
A little bit uncomfortable có nghĩa là hơi bất an, ngượng ngùng hoặc không thoải mái về thể chất. A little bit là cụm từ giảm nhẹ: nó làm giảm mức độ của uncomfortable thay vì tăng mức độ đó. Trong câu này, người nói trình bày khả năng có cảm giác không thoải mái một cách thận trọng. So với very uncomfortable, cụm này nghe kiềm chế hơn và ít nghiêm trọng hơn.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để cho thấy cảm giác chỉ ở mức nhẹ: I felt ____ when I entered the crowded room.
Xem đáp án
a little bit uncomfortable
not only about them, but also about yourself: hai điều học được song song
Cấu trúc đi đôi not only A but also B nối hai ý và cho biết cả hai đều đúng. Ở đây, hai cụm có about chỉ hai đối tượng mà bạn sẽ tìm hiểu: them và yourself. Not only không phủ định ý đầu tiên. Nó bổ sung ý thứ hai và thường nhấn mạnh ý đó hơn. A và B nên có cùng dạng ngữ pháp; ở đây cả hai vế đều có cấu trúc about + đại từ.
Luyện tập
Dùng not only ... but also và giữ hai cụm có cấu trúc song song: The museum has activities ____ children ____ adults.
Xem đáp án
not only for · but also for
we often already have ideas about what they are like. Ngữ pháp
2:34chúng ta thường đã có những suy nghĩ về việc họ như thế nào.
what they are like: trật tự câu kể trong câu hỏi gián tiếp
what they are like có nghĩa là “họ là người như thế nào” hoặc “họ có những đặc điểm gì”. Sau about, toàn bộ cụm này đóng vai trò là một câu hỏi gián tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể: what + chủ ngữ + be, vì vậy phải dùng what they are like. Câu hỏi trực tiếp là What are they like? Ở đây, like dùng để hỏi về đặc điểm, không có nghĩa là “thích”.
Luyện tập
Chuyển What is the new teacher like? thành câu hỏi gián tiếp: Do you know ____?
Xem đáp án
what the new teacher is like
an expression meaning to judge what kind of person someone is
2:40một cách diễn đạt có nghĩa là đánh giá một người là kiểu người gì
put someone in a box: giới hạn một người bằng nhãn cố định
Put someone in a box là một phép ẩn dụ: cụm này có nghĩa là dùng quá ít thông tin để quyết định rằng một người chỉ thuộc một kiểu hoặc một nhãn cố định. Trong câu này, vẻ ngoài hoặc hiểu biết hạn chế trở thành cơ sở cho sự đánh giá đó. Cách diễn đạt này thường mang ý phê phán. Nó cho thấy cái nhãn đã đơn giản hóa con người quá mức và có thể hạn chế cách người khác nhìn nhận năng lực, bản sắc hoặc lựa chọn của họ.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của put someone in a box?
- Họ cho Mia mượn một chiếc hộp để chuyển sách.
- Họ cho rằng Mia không thích khoa học chỉ vì cô ấy yêu nghệ thuật.
- Họ hỏi Mia thích những môn học nào.
Xem đáp án
Họ cho rằng Mia không thích khoa học chỉ vì cô ấy yêu nghệ thuật.
based on their appearance: nêu cơ sở của một sự đánh giá
Based on giới thiệu thông tin được dùng làm cơ sở cho một quyết định, niềm tin hoặc sự đánh giá. Ở đây, based on their appearance có nghĩa là vẻ ngoài của một người được dùng để quyết định họ là kiểu người nào. Mẫu có thể áp dụng lại là based on + danh từ hoặc cụm danh từ: based on evidence, based on data, based on experience. On là một phần của cách diễn đạt này; ở đây nó không mô tả vị trí vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này mang nghĩa “dùng một điều làm cơ sở”: The committee made its decision ____ the evidence.
Xem đáp án
based on
spend time with someone: dành thời gian với ai đó
Spend time with someone có nghĩa là ở bên người đó trong một khoảng thời gian, thường là trò chuyện hoặc cùng làm việc gì đó. Trong cụm này, time là tân ngữ của spend, còn with giới thiệu người ở cùng, vì vậy không thể bỏ with. Trong people who you wouldn't usually spend time with, who chỉ lại people và được hiểu là người đứng sau with. Trong tiếng Anh, with thường được để ở cuối loại mệnh đề quan hệ này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cụm từ thông dụng: I enjoy spending time ____ my grandparents.
Xem đáp án
with
even if this makes you feel uncomfortable, Ngữ pháp
2:53ngay cả khi điều này khiến bạn cảm thấy không thoải mái,
even if this makes you feel uncomfortable: lời khuyên vẫn giữ nguyên
Even if giới thiệu một điều kiện có thể xảy ra hoặc mang tính giả định nhưng không làm thay đổi quyết định, lời khuyên hay kết quả chính. Ở đây, this chỉ việc gặp những người mà bạn thường không dành thời gian cùng: cảm giác không thoải mái có thể là một trở ngại, nhưng lời khuyên vẫn giữ nguyên. Điều kiện đứng sau even if, còn mệnh đề chính nêu điều vẫn đúng. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một khó khăn nhưng không để nó thay đổi kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ dùng cho một điều kiện có thể xảy ra nhưng không làm thay đổi kế hoạch: The picnic will go ahead ____ it rains tomorrow.
Xem đáp án
even if
challenge the assumptions and stereotypes: đặt câu hỏi về những niềm tin cố định
Ở đây, challenge có nghĩa là đặt câu hỏi và kiểm tra một ý tưởng, chứ không phải mời ai đó thi đấu. Challenge the assumptions and stereotypes nghĩa là xem xét những niềm tin về người khác thay vì đơn giản chấp nhận chúng là đúng hoặc công bằng. Assumption là một niềm tin được chấp nhận khi chưa có đủ bằng chứng. Stereotype là một niềm tin đơn giản hóa và cố định về một nhóm người.
Luyện tập
Trong câu “The workshop challenges assumptions about new employees,” challenges assumptions có nghĩa là gì?
- Cụm từ này lặp lại các niềm tin mà không xem xét chúng.
- Cụm từ này mời các niềm tin tham gia một cuộc thi.
- Cụm từ này đặt câu hỏi về những niềm tin có thể không được bằng chứng hỗ trợ.
Xem đáp án
Cụm từ này đặt câu hỏi về những niềm tin có thể không được bằng chứng hỗ trợ.
Ronni uses social media to find volunteers
3:08Ronni sử dụng mạng xã hội để tìm các tình nguyện viên
are willing to talk about: đồng ý thực hiện một hành động
Be willing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đồng ý hoặc sẵn sàng làm điều gì đó. Trong are willing to talk about their lives, các tình nguyện viên đồng ý nói cởi mở về trải nghiệm của mình. Sẵn lòng không giống với rất muốn làm. Một người có thể sẵn lòng làm điều gì đó dù việc đó khó hoặc không phải lựa chọn đầu tiên của họ.
Luyện tập
Hãy dùng cách diễn đạt trong bài học này để hoàn thành câu: The expert is ____ the possible risks.
Xem đáp án
willing to talk about
As the Human Library spreads around the world: thiết lập một bối cảnh đang thay đổi
Trong câu này, As the Human Library spreads around the world có nghĩa là “trong khi và cùng với quá trình Thư viện Con người mở rộng”. Mệnh đề as đặt xu hướng đang thay đổi làm bối cảnh; mệnh đề chính nhấn mạnh nhu cầu có liên quan là cần thêm tiền. Một cấu trúc có thể dùng lại là As + một tình huống đang thay đổi, theo sau là mệnh đề chính nêu một diễn biến liên quan. Cấu trúc này cho thấy một diễn biến đi cùng một diễn biến khác. Ở đây as không có nghĩa là “với vai trò là”, như trong as a teacher.
Luyện tập
Câu nào dùng as để đặt một xu hướng đang thay đổi làm bối cảnh và dẫn ra một nhu cầu có liên quan?
- As a town, it needs more schools.
- As the town grows, more schools are needed.
- More schools are needed before the town grows.
Xem đáp án
As the town grows, more schools are needed.
keep the project going: duy trì hoạt động của một việc
Keep the project going có nghĩa là bảo đảm dự án tiếp tục hoạt động thay vì dừng lại. Trong câu này, tiền cung cấp các nguồn lực cần thiết để dự án tiếp tục. Cấu trúc có thể dùng lại là keep + tân ngữ + going. Ở đây going có nghĩa là “tiếp tục” hoặc “hoạt động”, không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Luyện tập
Sắp xếp keep, the shelter và going theo đúng thứ tự: The donations will help ____ through the winter.
Xem đáp án
keep the shelter going
This mostly comes from hosting events for private companies, Cụm từ
3:21Nguồn tiền này chủ yếu đến từ việc tổ chức sự kiện cho các công ty tư nhân,
comes from hosting events: nêu nguồn gốc bằng come from + danh động từ
Trong câu này, This chỉ số tiền cần thiết để duy trì hoạt động của dự án. comes from hosting events có nghĩa là việc tổ chức sự kiện cho các công ty tư nhân là nguồn chính tạo ra số tiền đó; come from ở đây diễn tả nguồn gốc, không phải sự di chuyển trong không gian. Sau giới từ from, động từ thường ở dạng -ing: come from + danh động từ. Cấu trúc này có thể dùng để giải thích tiền, thu nhập, sự hỗ trợ hoặc một kết quả khác đến từ đâu.
Luyện tập
Dùng come from và dạng danh động từ của sell để hoàn thành câu: Most of the museum's income ____ tickets.
Xem đáp án
comes from selling
is a regular host for the Human Library's business events.
3:30là người dẫn chương trình thường xuyên cho các sự kiện kinh doanh của Thư viện Người.
of Dutch businessmen from BBC World Service program
3:37các doanh nhân người Hà Lan từ chương trình BBC World Service
When we're in the workplace or on social media,
3:45Khi chúng ta ở nơi làm việc hoặc trên mạng xã hội,
eggshells around diversity and difference. Cách dùng từ
3:48vỏ trứng (rất dè dặt) xung quanh sự đa dạng và khác biệt.
walking on eggshells: hết sức thận trọng để không xúc phạm người khác
Walking on eggshells là một thành ngữ có nghĩa là nói năng hoặc hành động hết sức cẩn thận vì lo sẽ làm ai đó khó chịu hoặc gây ra xung đột. Thành ngữ này không nói đến việc thực sự bước trên vỏ trứng. Trong câu này, nó thể hiện sự căng thẳng mà mọi người có thể cảm thấy khi thảo luận về sự đa dạng và khác biệt. Nói rộng hơn, nó diễn tả sự thận trọng do sợ phản ứng tiêu cực, chứ không chỉ là sự cẩn thận thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “cực kỳ thận trọng để không làm ai đó khó chịu”: I feel as if I'm ____ whenever I mention the budget.
Xem đáp án
walking on eggshells
what we often find is: dẫn vào kết quả quan sát
what we often find is dùng để dẫn vào một kết luận dựa trên trải nghiệm hoặc sự quan sát lặp lại. Ở đây, find có nghĩa là nhận thấy hoặc phát hiện một tình huống là đúng, chứ không phải tìm vị trí của một đồ vật. Toàn bộ mệnh đề what, tức what we often find, đóng vai trò chủ ngữ; is hướng người nghe tới kết quả quan sát ở phía sau. Cấu trúc what we often find is (that) + mệnh đề đánh dấu ý tiếp theo là một nhận xét thường gặp và làm nổi bật kết luận đó. Trong câu gốc, that được lược bỏ trước we're, điều này rất phổ biến trong lời nói.
Luyện tập
Dùng khung diễn đạt sự quan sát gồm năm từ trong bài để hoàn thành câu: ____ that small changes make a big difference.
Xem đáp án
What we often find is
around diversity and difference: around mang nghĩa 'liên quan đến'
Ở đây, around giới thiệu phạm vi chủ đề liên quan đến sự thận trọng đó, tức là diversity and difference. Nó có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'về', chứ không chỉ vị trí trong không gian. Cách dùng để xác định phạm vi chủ đề này thường xuất hiện sau những từ và cụm từ như questions, concerns, discussion, policy và language. Ví dụ, questions around safety có nghĩa là các câu hỏi liên quan đến sự an toàn.
Luyện tập
Câu nào dùng around với nghĩa là 'liên quan đến một chủ đề'?
- She tied a ribbon around the box.
- We had a discussion around online safety.
- We walked around the school.
Xem đáp án
We had a discussion around online safety.
get it wrong: làm sai một điều cụ thể
Get it wrong có nghĩa là nói, hiểu, trả lời hoặc xử lý sai một vấn đề cụ thể. Trong cấu trúc này, get thể hiện việc đi đến một kết quả, wrong cho biết kết quả đó là sai, còn it chỉ vấn đề đã được nhắc đến. Ở đây, it chỉ cách mọi người nói về sự đa dạng và khác biệt. Loại sai sót cụ thể do ngữ cảnh quyết định, nên cụm từ này có thể bao gồm cả việc dùng từ không phù hợp lẫn cách xử lý chủ đề không thỏa đáng.
Luyện tập
Dùng cấu trúc get + object + wrong để hoàn thành câu: I checked the room number twice because I didn't want to ____.
Xem đáp án
get it wrong
quite understandably: thêm lời nhận xét thể hiện sự cảm thông
Quite understandably là lời nhận xét về toàn bộ tình huống vừa được đề cập. Ở đây, cụm từ cho biết việc mọi người muốn tránh xử lý sai chủ đề này có những lý do rõ ràng và hợp lý. Ở cuối câu, dấu phẩy tách cụm từ khỏi thông điệp chính. Người nói thể hiện sự đồng cảm và làm nhẹ lời nhận xét: nỗi lo đó được xem là hợp lý chứ không ngớ ngẩn. Quite nhấn mạnh sự đánh giá này, nhưng cả cụm không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn đồng tình với mọi phản ứng.
Luyện tập
Câu nào dùng quite understandably để cho thấy người nói xem phản ứng của một người là hợp lý?
- Leo explained the route quite understandably to the tourists.
- After missing the last bus, Leo was frustrated, quite understandably.
- Leo quite understood the map after one look.
Xem đáp án
After missing the last bus, Leo was frustrated, quite understandably.
The important thing to remember is that: giới thiệu điều quan trọng cần nhớ
Cấu trúc The important thing to remember is that cho người nghe biết rằng mệnh đề sau that là điều chính cần ghi nhớ. Nó hướng sự chú ý vào ý quan trọng trước khi nêu nội dung cụ thể. Ở đây, thing có nghĩa là “điểm chính” hoặc “sự việc”, không phải một đồ vật. Dùng cấu trúc này để sắp xếp lời khuyên, hướng dẫn hoặc phần giải thích khi có một thông tin cần được đặc biệt chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ trong bài học này, bắt đầu bằng The important thing: ____ the gate closes at six.
Xem đáp án
The important thing to remember is that
you can ask them anything: can dùng để cho phép
Trong you can ask them anything, can diễn tả sự cho phép chứ không phải khả năng. Người nói đang cho biết rằng người nghe được phép đặt câu hỏi và các câu hỏi được hoan nghênh. Anything khiến phạm vi cho phép nghe rất rộng và giúp người nghe bớt ngần ngại. Câu này không bắt buộc người khác phải trả lời; nó chỉ mở đường cho việc đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định này: sau khi ai đó nói 'You can ask me anything', việc xúc phạm hoặc gây áp lực để họ trả lời là chấp nhận được.
- Sai: sự cho phép đặt câu hỏi trong phạm vi rộng vẫn không xóa bỏ sự tôn trọng hoặc ranh giới của người khác.
- Đúng: anything xóa bỏ mọi giới hạn về phép lịch sự.
Xem đáp án
Sai: sự cho phép đặt câu hỏi trong phạm vi rộng vẫn không xóa bỏ sự tôn trọng hoặc ranh giới của người khác.
make you wrong for the question: trách bạn vì đã hỏi
Trong câu này, make you wrong for the question có nghĩa là “đối xử với bạn như thể bạn có lỗi vì đã hỏi câu đó”. Cách nói này có thể bao gồm việc trách móc, phán xét hoặc làm bạn xấu hổ; nó không có nghĩa đen là biến bạn thành một thứ “sai”. Cấu trúc là make someone wrong for something: phần có for nêu hành động được dùng làm lý do để phán xét người đó. Ở đây, người nói hứa tạo ra một không gian không phán xét, kể cả đối với những câu hỏi nhạy cảm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất make you wrong for the question trong ngữ cảnh này?
- Họ sẽ viết lại câu hỏi để ngữ pháp của nó chính xác.
- Họ sẽ bắt bạn chọn một câu trả lời sai.
- Họ sẽ không trách móc hay làm bạn xấu hổ chỉ vì bạn đặt câu hỏi đó.
Xem đáp án
Họ sẽ không trách móc hay làm bạn xấu hổ chỉ vì bạn đặt câu hỏi đó.
an incredibly rare offer: một cơ hội hoặc lời hứa đặc biệt hiếm có
Ở đây, offer là điều được chủ động dành cho người khác, không nhất thiết phải là một mức giá. Danh từ này gọi tên lời hứa ở phía trước: mọi người có thể đặt câu hỏi mà không bị trách vì đã hỏi. Rare cho biết kiểu cho phép hoặc lời hứa này không phổ biến, còn incredibly nhấn mạnh mạnh mức độ của rare. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là “một cơ hội hoặc lời hứa đặc biệt hiếm có”.
Luyện tập
Câu nào dùng offer để chỉ một cơ hội được chủ động trao cho người khác chứ không phải một mức giá?
- The mechanic sent us a quote for the repair.
- The head teacher made us an unusual offer: we could design the new reading room.
- The break in the rain gave us an opportunity to finish the match.
Xem đáp án
The head teacher made us an unusual offer: we could design the new reading room.
experiences, people can be worried about saying the wrong thing
4:08trải nghiệm, mọi người có thể lo lắng về việc nói sai
Katie says they are walking on eggshells,
4:14Katie nói rằng họ đang đi trên vỏ trứng (walking on eggshells),
because you don't want to offend or upset anyone.
4:20bởi vì bạn không muốn xúc phạm hay làm ai buồn.
celebrating people's difference and diversity, Cách dùng từ
4:29tôn vinh sự khác biệt và tính đa dạng của con người,
be all about celebrating: nêu mục đích cốt lõi
Cấu trúc be all about + dạng -ing có nghĩa là chủ đề hoặc mục đích cốt lõi của một hoạt động nằm ở việc thực hiện hành động đó. Ở đây, all about celebrating nhấn mạnh rằng việc tôn vinh là trọng tâm chính của sự kiện; all tạo thêm sắc thái nhấn mạnh chứ không có nghĩa là không có hoạt động nào khác. Vì about là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: celebrating, không phải celebrate.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của build để hoàn thành câu: The workshop is all about ____ confidence.
Xem đáp án
building
a term which describes how many different types of people
4:32một thuật ngữ mô tả có bao nhiêu kiểu người khác nhau
difference and diversity: khác biệt cá nhân và sự đa dạng của nhóm
Difference chỉ một điểm cụ thể khiến một người hoặc một vật không giống với người hoặc vật khác. Diversity mô tả sự hiện diện trong cùng một nhóm của những người có nền tảng, bản sắc, trải nghiệm hoặc quan điểm đa dạng. Trong câu này, difference nêu những điểm khác biệt giữa mọi người, còn diversity mô tả việc những người khác nhau đó cùng được bao gồm. Cụm theo sau a term which describes... giải thích từ diversity.
Luyện tập
Câu nào dùng diversity để mô tả một nhóm gồm những người có nền tảng đa dạng?
- There is a difference of ten minutes between the two schedules.
- The club values diversity because its members come from many cultural backgrounds.
- Please find the difference between these two pictures.
Xem đáp án
The club values diversity because its members come from many cultural backgrounds.
regardless of race, age, or gender: bất kể chủng tộc, tuổi tác hay giới tính
Regardless of cho biết một yếu tố không làm thay đổi quyết định, kết quả hoặc những người được tính đến. Trong câu này, chủng tộc, tuổi tác và giới tính không ảnh hưởng đến việc một người có được tham gia vào lễ kỷ niệm hay không. Cấu trúc là regardless of + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi nói rằng một quy tắc hoặc cơ hội được áp dụng bình đẳng bất chấp những khác biệt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu regardless of: The scholarship is open to everyone, ____ age.
Xem đáp án
regardless of
that reminds me: chuyển tự nhiên sang một việc có liên quan
That reminds me cho biết ý vừa được nhắc đến đã khiến người nói nhớ ra một việc khác có liên quan. Trong câu này, that chỉ chủ đề ngay trước đó, chứ không chỉ một vật mơ hồ nào đó. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức hội thoại, cụm này nối chủ đề cũ với câu hỏi tiếp theo. Nhờ vậy, người nói có thể quay lại một vấn đề trước đó chưa được trả lời một cách tự nhiên thay vì chuyển chủ đề đột ngột.
Luyện tập
Bạn đang nói về chuyến đi ngày mai và đột nhiên nhớ ra một việc liên quan đến chuyến đi vẫn chưa hoàn thành. Câu trả lời nào chuyển sang việc liên quan đó một cách tự nhiên?
- That reminds me of the train journey we took last year.
- Anyway, did you like the concert?
- That reminds me—did you book the train tickets?
Xem đáp án
That reminds me—did you book the train tickets?
I'm afraid để làm nhẹ một tin xấu
Trong câu này, I'm afraid không diễn tả sự sợ hãi. Đây là một dấu hiệu lịch sự cho biết người nói lấy làm tiếc khi phải đưa ra thông tin không vui: câu trả lời đã sai. Khi đặt ở cuối câu, cụm này làm lời sửa nhẹ nhàng và bớt thẳng thừng hơn. Cụm tương tự cũng có thể dùng để mở đầu một tin xấu, lời từ chối hoặc ý kiến không đồng tình một cách lịch sự.
Luyện tập
Câu nào dùng I'm afraid để làm nhẹ một tin xấu thay vì diễn tả sự sợ hãi?
- I'm afraid your booking has been cancelled.
- I'm afraid when storms shake the windows.
- I'm afraid of large dogs.
Xem đáp án
I'm afraid your booking has been cancelled.
all the way to Australia and Mongolia để nhấn mạnh phạm vi rộng
Ở đây, all the way to nhấn mạnh rằng phạm vi địa lý trải dài đến tận Úc và Mông Cổ. Cụm này khiến khoảng cách được cảm nhận là rất rộng, thay vì chỉ đơn giản nêu các điểm cuối. Mẫu from A all the way to B có thể mô tả một tuyến đường, nhưng cũng có thể mô tả phạm vi của dịch vụ, ảnh hưởng hoặc bất kỳ loại phạm vi nào khác. Bản thân cụm này không có nghĩa là ai đó đã thực sự đi hết quãng đường.
Luyện tập
Câu nào dùng all the way to để nhấn mạnh một phạm vi địa lý rộng?
- The radio signal reaches from the capital all the way to the outer islands.
- The radio station is located on the outer islands.
- The radio signal travels to the outer islands.
Xem đáp án
The radio signal reaches from the capital all the way to the outer islands.
I bet that makes...: phỏng đoán chắc chắn trong hội thoại
Trong câu này, I bet có nghĩa là “tôi khá chắc” hoặc “tôi nghĩ có lẽ đúng như vậy”, chứ không phải “tôi đang đặt cược”. Người nói dựa vào thông tin vừa được nhắc đến để đưa ra một phỏng đoán khá chắc chắn. Về ngữ pháp, I bet mở đầu phần phỏng đoán; that là chủ ngữ của makes và chỉ tình huống vừa được nhắc đến. That makes + cụm danh từ cho biết tình huống trước đó có khả năng tạo ra một kết quả nhất định; toàn bộ lời đáp cũng thể hiện sự quan tâm và đồng tình.
Luyện tập
Hoàn thành lời đáp bằng I bet that makes để đưa ra một phỏng đoán chắc chắn trong hội thoại: “Nina has a studio at home.” “____ her work much easier.”
Xem đáp án
I bet that makes
let's recap the vocabulary for this program Mạch ý
5:09hãy cùng điểm lại từ vựng cho chương trình này
let's recap the vocabulary: đánh dấu phần ôn lại ngắn
let's recap the vocabulary báo cho người nghe biết chương trình đang chuyển từ phần thảo luận chính sang phần ôn lại ngắn gọn các từ khóa. Cụm này sắp xếp thông tin bằng cách đánh dấu rõ một giai đoạn kết thúc mới. Let's + động từ nguyên mẫu mời người nói và người nghe cùng làm một việc. Recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn các ý chính, chứ không lặp lại toàn bộ phần giải thích một cách đầy đủ.
Luyện tập
Dùng recap để đánh dấu phần ôn lại ngắn: Before we finish, let's ____ the three main points.
Xem đáp án
recap
about people sharing their experience of facing prejudice,
5:12về những người chia sẻ trải nghiệm đối mặt với định kiến của họ,
return these human books back to the library shelves: sự gợi nhắc chủ đề ở phần kết
Trong câu này, human books và library shelves tiếp tục phép ẩn dụ Human Library: mọi người chia sẻ câu chuyện cuộc đời mình như thể họ là những cuốn sách mà người khác có thể đọc. Không ai thực sự bị đặt lên kệ. Bằng cách dùng lại hình ảnh chính của chương trình ở phần cuối, người dẫn tạo ra một sự gợi nhắc hài hước và báo hiệu phần kết. Việc đưa trở lại một hình ảnh hoặc cách nói đã xuất hiện trước đó giúp phần kết gắn với chủ đề chính thay vì chỉ là một lời tạm biệt thông thường.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh ở cuối chương trình có chức năng chính là gì?
- Câu này chuyển chủ đề sang các quy định trả sách thông thường.
- Câu này đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen về việc đặt người lên kệ thư viện.
- Câu này gợi lại một cách hài hước phép ẩn dụ Human Library của chương trình và khép lại chủ đề.
Xem đáp án
Câu này gợi lại một cách hài hước phép ẩn dụ Human Library của chương trình và khép lại chủ đề.
our six minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc
Our six minutes are up có nghĩa là khoảng sáu phút được dành cho chương trình đã kết thúc. Trong cấu trúc a period of time + be up, up có nghĩa là đã hết hoặc đã hết hạn, chứ không phải ở vị trí cao hơn. Dạng chung là Time is up. Một khoảng thời gian cụ thể cũng có thể làm chủ ngữ, như trong Your ten minutes are up.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt đã học ở trên để hoàn thành câu: Please stop writing; your ten minutes are ____.
Xem đáp án
up