Thức ăn! | Mới Sinh Hôm Qua - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
228 từ 138 từ/phút

Mô tả video: Bandit bắt đầu cư xử như thể mình mới sinh hôm qua, nên gia đình phải dạy anh về đồ dùng trong nhà, thế giới bên ngoài, phép tắc xã hội và thức ăn. Cách phản ứng theo nghĩa đen của anh biến những bài học bình thường thành hàng loạt hiểu lầm hài hước, rồi kết thúc bằng một cuộc chạy trốn hỗn loạn sau khi anh ăn hết phần xốt trên chiếc bánh của người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what have you done to your dad? — Ngữ pháp và mẫu câu. Tìm hiểu cách thì hiện tại hoàn thành được dùng để hỏi hành động nào đã gây ra một trạng thái bất thường mà kết quả vẫn nhìn thấy ở hiện tại. Mẫu này giúp bạn liên kết việc xảy ra trong quá khứ với hệ quả trước mắt khi phản ứng trước một thay đổi đáng ngạc nhiên. 2. It's meant to be there. — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Hiểu rằng be meant to be diễn tả một vật đang ở đúng vị trí được dự định hoặc được mong đợi. Bạn có thể dùng cụm tự nhiên này để trấn an ai đó rằng một tình huống trông có vẻ kỳ lạ thực ra hoàn toàn bình thường. 3. I'll say. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Nhận ra đây là lời tán thành mạnh, gần với “đúng vậy” hoặc “còn phải nói,” chứ không phải lời hứa rằng người nói sẽ phát biểu điều gì. Điều này giúp bạn tránh hiểu từng chữ và nắm được thái độ đồng tình rõ rệt của người nói.

Nội dung bài học

I like food.

0:00

Tôi thích đồ ăn.

Thanks for the update. Cụm từ

0:01

Cảm ơn đã cập nhật nhé.

Cụm từ

Thanks for the update: cảm ơn vì thông tin mới

“Thanks for the update.” là một câu đáp cố định được dùng sau khi ai đó cung cấp thông tin mới hoặc báo cáo tiến độ. Ở đây, update có nghĩa là “thông tin hoặc tình hình mới nhất”, chứ không chỉ riêng việc cập nhật phần mềm. Câu đáp này cho biết bạn đã nhận được thông tin và lịch sự cảm ơn người nói. Vì nghe gọn gàng và hơi mang sắc thái công việc, nó cũng có thể tạo nét hài hước nhẹ khi được dùng trong một tình huống rất đơn giản hoặc quá rõ ràng.

Luyện tập

Một đồng nghiệp vừa chia sẻ tình hình mới nhất của dự án. Hãy điền danh từ có nghĩa là “thông tin hoặc tình hình mới nhất” để hoàn thành câu đáp mục tiêu: Thanks for the ____.

Xem đáp án

update

And stools can't talk.

0:02

Và ghế đẩu không biết nói đâu.

Kids, what have you done to your dad? Ngữ pháp

0:05

Các con, các con đã làm gì bố vậy?

Ngữ pháp

what have you done to ...?: hỏi điều gì đã gây ra kết quả hiện tại

“What have you done to ...?” dùng thì hiện tại hoàn thành để hỏi hành động nào trước đó đã gây ra một kết quả đang nhìn thấy hoặc vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Trong câu này, người nói thấy người bố ở trạng thái khác thường và hỏi bọn trẻ đã làm gì khiến ông ấy thành ra như vậy. Trong cấu trúc do something to someone or something, tân ngữ sau to là người hoặc vật chịu tác động. Câu hỏi này thường gợi ý một thay đổi không mong muốn, vì vậy nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc trách móc.

Luyện tập

Sau khi có người mượn máy tính xách tay của bạn, bạn thấy màn hình giờ đã bị nứt. Câu hỏi nào nhấn mạnh rõ nhất kết quả đang nhìn thấy?

  1. What did you do to my laptop last Tuesday?
  2. What have you done to my laptop?
  3. What do you do to my laptop every Tuesday?
Xem đáp án

What have you done to my laptop?

He was born yesterday. Thành ngữ

0:08

Bố mới sinh ra ngày hôm qua.

Thành ngữ

was born yesterday và wasn't born yesterday: nghĩa đen và nghĩa thành ngữ

Trong câu này, was born yesterday mang nghĩa đen: anh ấy được sinh ra vào hôm qua. Câu chuyện cũng dùng hình ảnh một người vừa mới đến với thế giới để gợi ý rằng anh ấy hầu như chưa biết gì về thế giới đó. Đừng tự động coi dạng khẳng định là một thành ngữ. Thành ngữ quen thuộc thường ở dạng phủ định: I wasn't born yesterday có nghĩa là “tôi có đủ kinh nghiệm để không dễ bị lừa.”

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “tôi không ngây thơ hoặc dễ bị lừa”: I ____.

Xem đáp án

wasn't born yesterday

He doesn't know anything.

0:09

Bố không biết gì cả.

Are you alive?

0:11

Bố còn sống không?

Yoo-hoo. Ý định

0:12

Yooo-hoo.

Ý định

Yoo-hoo như một tiếng gọi thu hút sự chú ý

Yoo-hoo là tiếng gọi dùng để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc kiểm tra xem người đó có nghe thấy bạn không, thường là khi hai người ở cách xa nhau. Nó thực hiện hành động gọi người khác chứ không phải chào hỏi thông thường, vì vậy không chỉ đơn giản là một cách nói khác của hello.

Luyện tập

Trong tình huống nào nói Yoo-hoo! là tự nhiên nhất?

  1. Gọi một người bạn đang ở cách xa
  2. Bắt đầu một cuộc phỏng vấn xin việc trang trọng
  3. Viết một thư điện tử cảm ơn mang tính chuyên nghiệp
Xem đáp án

Gọi một người bạn đang ở cách xa

Hi.

0:13

Chào.

I'm your wife.

0:14

Em là vợ anh.

My wife?

0:15

Vợ tôi?

Yes.

0:17

Đúng vậy.

And if you want me to stay your wife, Ngữ pháp

0:17

Và nếu anh muốn em tiếp tục làm vợ anh,

you'll learn about dishwashers.

0:20

anh sẽ phải học về máy rửa bát.

Ngữ pháp

If you want ..., you'll ...: đặt ra một điều kiện

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai: người nghe muốn người nói tiếp tục làm vợ mình. Trong điều kiện tương lai thông thường, tiếng Anh dùng dạng hiện tại want sau if, còn mệnh đề kết quả có thể dùng will + động từ nguyên mẫu. Ở đây, you'll learn không phải là một dự đoán trung lập. Việc tìm hiểu về máy rửa bát được trình bày như hành động cần thiết để đạt được kết quả mong muốn. Vì vậy, cả câu đặt ra một điều kiện chắc chắn nhưng mang sắc thái nửa đùa nửa thật.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện tương lai có khả năng xảy ra bằng dạng đúng của want và will: If you ____ to borrow my car, you ____ need to return it by six.

Xem đáp án

want · will

Dishwasher.

0:22

Máy rửa bát.

Wife.

0:23

Vợ.

Wow.

0:24

Chà.

There's just so much to learn. Ngữ pháp

0:25

Có quá nhiều thứ để học.

Ngữ pháp

so much to learn: much + động từ nguyên mẫu có to

Trong so much to learn, much chỉ một lượng lớn tài liệu hoặc thông tin, còn so nhấn mạnh lượng đó. Động từ nguyên mẫu có to, learn, cho biết việc còn lại hoặc việc có thể làm là gì: có một lượng lớn nội dung có thể hoặc cần được học. Động từ nguyên mẫu ở đây không diễn tả mục đích. Có thể dùng lại cùng cấu trúc ngắn gọn trong so much to do, so much to see hoặc so much to remember.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so much + động từ nguyên mẫu có to với nghĩa “còn rất nhiều việc phải làm”: We should start early because there's ____.

Xem đáp án

so much to do

Wow.

0:28

Chà.

This is outside.

0:30

Đây là bên ngoài.

You've got some grass and some wood, Cách dùng từ

0:32

Anh có một ít cỏ và một ít gỗ,

a fence.

0:36

một cái hàng rào.

Cách dùng từ

You've got some grass: giới thiệu những gì ở xung quanh bạn

Trong câu này, You've got some grass dùng để chỉ một thứ ở xung quanh người nghe. Câu này gần với nghĩa “ở đây có một ít cỏ” hoặc “bạn có thể nhìn thấy một ít cỏ” hơn là khẳng định người nghe sở hữu số cỏ đó. Have got thường có nghĩa là “có”, nhưng trong lời miêu tả địa điểm mang tính thân mật, cấu trúc you have got + danh từ cũng có thể giới thiệu thứ đang có sẵn, nhìn thấy được hoặc thuộc về không gian xung quanh ai đó. Cần dựa vào tình huống để biết câu có thực sự nói về quyền sở hữu hay không.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên đang chỉ các đặc điểm xung quanh khu cắm trại. “You’ve got a stream behind the tents” có khả năng mang nghĩa gì nhất ở đây?

  1. Hướng dẫn viên đang yêu cầu khách tham quan xây một con suối.
  2. Khách tham quan sở hữu hợp pháp mọi con suối trong khu vực.
  3. Có một con suối phía sau các lều và nó là một phần của khu cắm trại.
Xem đáp án

Có một con suối phía sau các lều và nó là một phần của khu cắm trại.

Look out. Ý định

0:37

Cẩn thận.

Ý định

Look out!: lời cảnh báo nguy hiểm khẩn cấp

Khi được dùng riêng như một lời cảnh báo, Look out! có nghĩa là “Cẩn thận!” hoặc “Tránh ra trước khi bị thương.” Người nói đã nhận thấy một mối nguy hiểm trước mắt và muốn người nghe phản ứng nhanh. Trong cách dùng này, out không mô tả hướng nhìn. Hãy hiểu toàn bộ Look out! là một lời cảnh báo cố định, thay vì dịch riêng look và out.

Luyện tập

Một người đi xe đạp sắp đâm vào bạn của bạn. Câu nào là lời cảnh báo tức thời phù hợp nhất?

  1. Look outside! A cyclist is coming!
  2. Look out! A cyclist is coming!
  3. Look out of the window! A cyclist is coming!
Xem đáp án

Look out! A cyclist is coming!

What is it?

0:38

Cái gì vậy?

There's a giant fireball in the big blue thing. Cách dùng từ

0:39

Có một quả cầu lửa khổng lồ trong cái thứ màu xanh to lớn.

Cách dùng từ

the big blue thing: miêu tả một đồ vật khi không biết tên

Danh từ thing có thể thay cho tên của một đồ vật khi người nói không biết hoặc không nhớ được tên chính xác. Các tính từ đứng trước thing cung cấp manh mối: big và blue giúp người nghe nhận ra vật được nhắc đến. Ở đây, cách miêu tả này chỉ bầu trời. Việc dùng một tên gọi mơ hồ thay cho tên thông thường sky cũng cho thấy người nói chưa biết tên đó.

Luyện tập

Bạn không biết tên của một vật nhỏ bằng kim loại trên bàn. Lời nhờ nào dùng thing một cách tự nhiên làm tên gọi tạm thời?

  1. Could you pass me the small metal person on the desk?
  2. Could you pass me the thing small metal on the desk?
  3. Could you pass me the small metal thing on the desk?
Xem đáp án

Could you pass me the small metal thing on the desk?

That's the sun.

0:43

Đó là mặt trời.

It's meant to be there. Cụm từ

0:44

Nó vốn dĩ phải ở đó.

Cụm từ

It's meant to be there: vị trí được sắp đặt hoặc vốn là như vậy

Be meant to + động từ diễn tả điều gì đó đúng theo ý định, sự sắp xếp, thiết kế hoặc điều thường được mong đợi. Trong It's meant to be there, to be there nêu vị trí được dự kiến. Câu này trấn an người nghe bằng cách giải thích rằng điều họ nhìn thấy là bình thường. Nó không có nghĩa là đồ vật đó tự muốn ở đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu chỉ vị trí đã được định trước: The emergency key is ____ in this box.

Xem đáp án

meant to be

And the big blue thing is the sky.

0:45

Và cái thứ màu xanh to lớn đó là bầu trời.

Ah.

0:48

À.

Phew.

0:49

Phù.

This is a swing.

0:51

Đây là xích đu.

Push me.

0:53

Đẩy con đi.

Swing.

0:54

Xích đu.

The other way. Cụm từ

0:55

Hướng khác cơ.

Cụm từ

“The other way”: sửa lại hướng

“The other way” có nghĩa là theo hướng ngược lại hoặc về phía bên kia. Trong câu này, đây là lời sửa ngắn gọn, bảo ai đó đảo hướng di chuyển, hướng xoay hoặc cách đặt một vật. Ở đây, way có nghĩa là “hướng”, không phải đường phố hay con đường. Câu chỉ dẫn đầy đủ có thể là “Go the other way”, “Turn it the other way” hoặc “Move it the other way”.

Luyện tập

Một chiếc chìa khóa đang bị xoay sai hướng. Câu sửa nào nói rõ nhất rằng người đó cần xoay theo hướng ngược lại?

  1. Please place the key on the other side.
  2. Please turn the key the other way.
  3. Please try another way to open the door.
Xem đáp án

Please turn the key the other way.

Oh, okay.

0:57

Ồ, được rồi.

Swing.

0:58

Xích đu.

Now, this way.

0:59

Bây giờ, hướng này.

Oh, swing.

1:02

Ồ, xích đu.

This is

1:04

Đây là

So, this is our street. Mạch ý

1:07

Vậy, đây là đường phố của chúng ta.

Mạch ý

“So,” ở đầu câu để chuyển chủ đề

Ở đầu câu “So, this is our street.”, So, mở ra phần tiếp theo trong lời giải thích của người nói và hướng sự chú ý sang một cảnh hoặc chủ đề mới. Ở đây, nó có chức năng gần giống “Now” hoặc “All right”. So, này là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, không phải từ nối chỉ quan hệ nhân quả chặt chẽ. Khi nghe, hãy xem người nói đang rút ra kết quả từ một nguyên nhân hay chỉ đơn giản là đưa câu chuyện tiến sang phần tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng chính của So, trong “So, this is our street.” là gì?

  1. Mở ra phần tiếp theo của lời giải thích.
  2. Cho thấy con phố là kết quả của một nguyên nhân trước đó.
  3. Hỏi tại sao người nói sống ở đó.
Xem đáp án

Mở ra phần tiếp theo của lời giải thích.

You've got some cars and oh, a bird.

1:09

Anh có thể thấy vài chiếc xe và ồ, một con chim.

Ooh, rubbish. Cách dùng từ

1:12

Ồ, rác.

Cách dùng từ

rubbish: “rác” trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc

Trong câu này, rubbish có nghĩa là rác thật đã rơi xuống hoặc bị vứt đi. Với nghĩa này, nó thường là danh từ không đếm được: nói some rubbish, không nói a rubbish. Đây là từ dùng hằng ngày trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc. Trong ngữ cảnh khác, rubbish có thể có nghĩa là “điều nhảm nhí”, nhưng ở đây người nói đang gọi tên một vật nhìn thấy được, vì vậy từ này chỉ rác thật.

Luyện tập

rubbish có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một phát biểu chắc chắn phải đúng
  2. rác đã bị vứt đi
  3. một đồ vật hữu ích đã được ai đó sửa lại
Xem đáp án

rác đã bị vứt đi

Don't worry about the sun. Ý định

1:13

Đừng lo về mặt trời.

Ý định

Don't worry about ...: nêu đối tượng gây lo để trấn an

Don't worry about + danh từ hoặc cụm danh từ là cách thông dụng để trấn an ai đó. Cấu trúc này cho biết người đó không cần cảm thấy lo lắng về sự vật hoặc tình huống được nêu ra. about giới thiệu đối tượng của sự lo lắng, không phải mục đích của một hành động. Cách nói này cụ thể hơn No problem vì nó nói rõ chính xác điều mà người nghe không cần lo.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ: ____ the delay. We still have plenty of time.

Xem đáp án

Don't worry about

It's meant to be there.

1:15

Nó vốn dĩ phải ở đó.

Uh, okay.

1:17

Ờ, được rồi.

Uh, come on, Bandit. Ý định

1:18

Ờ, đi thôi, Bandit.

Ý định

come on: giục ai đó hành động

Ở đây, come on là một lời thúc giục trong khẩu ngữ, nghĩa là “đi đi hoặc tiếp tục đi ngay”. Người nói đang giục Bandit tiếp tục, chứ không bảo cậu ấy đi đến một nơi nào đó theo nghĩa đen. Cụm này cũng có thể dùng để động viên hoặc thể hiện sự thiếu kiên nhẫn. Tình huống và giọng điệu cho biết nghĩa nào được dùng; ở đây, nó thúc đẩy hành động tiếp diễn.

Luyện tập

come on có chức năng gì trong câu này?

  1. Giục Bandit tiếp tục di chuyển.
  2. Trang trọng chào đón Bandit.
  3. Hỏi Bandit đang đứng trên vật gì.
Xem đáp án

Giục Bandit tiếp tục di chuyển.

Keep walking. Ngữ pháp

1:19

Tiếp tục đi nào.

Ngữ pháp

Keep walking: keep + động từ-ing

Keep + động từ-ing có nghĩa là tiếp tục một hành động. Keep walking là câu mệnh lệnh bảo ai đó tiếp tục đi và không dừng lại. Trong cấu trúc này, sau keep dùng dạng -ing: keep walking, không phải keep walk. Cấu trúc tương tự có trong keep trying, keep talking và keep going.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của try sau keep: Even when the puzzle is hard, keep ____.

Xem đáp án

trying

I have a wife.

1:20

Tôi có vợ rồi.

Okay, Bandit,

1:22

Được rồi, Bandit,

probably don't say things about the sun to people at bus stops. Ý định

1:24

có lẽ đừng nói về mặt trời với những người ở trạm xe buýt.

Ý định

probably don't say: lời nhắc xã giao nhẹ nhàng

Probably don't say ... là cách nói thân mật và nhẹ nhàng hơn để cho ai đó biết rằng họ không nên nói một điều gì. Ở đây, probably làm giảm sắc thái ra lệnh của Don't say ...; chức năng chính của nó không phải là thể hiện sự thiếu chắc chắn về quy tắc giao tiếp. Trong hội thoại thân mật, có thể dùng probably don't + động từ nguyên mẫu không to để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng và tế nhị. Lời nhắc sẽ giống một sự hướng dẫn thân thiện hơn là một mệnh lệnh nghiêm khắc.

Luyện tập

Câu nào dùng probably don't như một lời nhắc xã giao nhẹ nhàng?

  1. Don't step onto the tracks!
  2. Probably don't mention her private news at dinner.
  3. Employees must show identification.
Xem đáp án

Probably don't mention her private news at dinner.

Yeah.

1:28

Ừ.

Why?

1:29

Tại sao?

Uh, it's hard to explain. Cụm từ

1:30

Ờ, khó giải thích lắm.

Cụm từ

it's hard to explain: khó diễn đạt thành lời

It's hard to explain có nghĩa là chủ đề đó khó diễn đạt thành lời hoặc khó làm cho rõ ràng. Hard ở đây có nghĩa là khó, không phải cứng về mặt vật lý. Cấu trúc là it + be + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Câu này có thể dùng để trả lời mà không khẳng định rằng việc giải thích là bất khả thi; người nói vẫn có thể giải thích sau hoặc chỉ cần thêm thời gian hay bối cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng hard to explain một cách tự nhiên để nói rằng điều gì đó khó diễn đạt thành lời?

  1. It's a hard to explain, but I'll try.
  2. It's hard for explain, but I'll try.
  3. It's hard to explain, but I'll try.
Xem đáp án

It's hard to explain, but I'll try.

Okay, I won't. Ngữ pháp

1:32

Được rồi, tôi sẽ không nói.

Ngữ pháp

I won't: lời hứa tỉnh lược về hành động đã nhắc trước đó

Trong I won't, won't có nghĩa là will not. Hành động theo sau được lược bỏ vì lượt lời trước đã làm rõ hành động đó. Ở đây, người nói đang hứa sẽ không nói điều vừa được nhắc đến, chứ không phải từ chối làm mọi việc. Kiểu tỉnh lược này rất phổ biến trong hội thoại: động từ tình thái hoặc trợ động từ được giữ lại, còn cụm động từ bị lặp thì được bỏ đi. Hãy nhìn lại lời yêu cầu hoặc câu hỏi trước đó để tìm hành động bị thiếu: Don't mention it. — I won't. có nghĩa là I won't mention it.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng lời hứa tỉnh lược sử dụng dạng rút gọn của will not: A: Please don't mention the surprise to Mia. B: Okay, ____.

Xem đáp án

I won't

Food!

1:33

Đồ ăn!

Yeah, I got steak and bacon.

1:33

Ừ, tôi có bít tết và thịt xông khói.

Oh, hey Bandit.

1:36

Ồ, chào Bandit.

Dad, no.

1:39

Bố, không.

That's my pie.

1:40

Đó là bánh của con.

Oh.

1:42

Ồ.

Oh.

1:42

Ồ.

Here.

1:44

Đây.

Oh, you ate all the sauce.

1:46

Ồ, anh ăn hết nước sốt rồi.

Sorry, Lucky's Dad.

1:47

Xin lỗi nhé, Lucky's Dad.

He was born yesterday.

1:49

Anh ấy mới sinh ra ngày hôm qua.

Yeah, I'll say. Thành ngữ

1:50

Ừ, tôi cũng thấy thế.

Thành ngữ

I'll say!: sự đồng tình mạnh mẽ trong giao tiếp thân mật

Ở đây, I'll say! là một câu đáp cố định, thân mật dùng để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ với nhận xét của người khác. Yeah, I'll say có nghĩa là Đúng, chắc chắn rồi hoặc Điều đó hoàn toàn đúng. Mặc dù I'll thường có nghĩa là I will, người nói ở đây không thông báo rằng mình sẽ nói trong tương lai. Khi I'll say đứng riêng như một phản ứng ngắn trước đánh giá của người khác, hãy hiểu cả cụm này là tín hiệu đồng tình.

Luyện tập

A: That hill was much steeper than it looked. Câu trả lời nào dùng I'll say! để thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ?

  1. I'll say the route name after I check the map.
  2. I'll say a few words before we leave.
  3. I'll say! My legs are still aching.
Xem đáp án

I'll say! My legs are still aching.

I can't hold him.

1:53

Em không thể giữ anh ấy lại được.

Run, Lucky's Dad.

1:54

Chạy đi, Lucky's Dad.

But I'm going that way.

1:55

Nhưng tôi đang đi hướng đó mà.

Just go. Ý định

1:57

Cứ đi đi.

Ý định

Just go.: chấm dứt tranh luận và thúc giục hành động

Trong câu mệnh lệnh Just go., just không có nghĩa là “chỉ đi bộ”. Nó mang nghĩa “hãy thôi giải thích hoặc do dự và làm ngay đi”. Ở đây, người nói chấm dứt phần tranh luận tiếp theo và giục người kia rời đi. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là just + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có thể thúc đẩy ai đó thực hiện hành động trực tiếp và tức thời nhất, như trong Just wait. hoặc Just tell me. Mức độ mạnh phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh: nó có thể mang sắc thái trấn an, kiên quyết, thiếu kiên nhẫn hoặc khẩn cấp.

Luyện tập

Một người bạn vẫn ở trong tòa nhà sau khi chuông báo cháy vang lên và cứ tranh luận nên dùng cửa nào. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất ý “đừng tranh luận nữa và rời đi ngay”?

  1. Go for a walk.
  2. Go whenever you're ready.
  3. Just go.
Xem đáp án

Just go.

Oh.

1:58

Ồ.

Ah, bye, food.

2:00

Á, tạm biệt, đồ ăn.