Top 10 Sự Thật Về Dragon Ball: tài liệu học tiếng Anh

LEMMiNO

Độ khó học tập
930 từ 153 từ/phút

Giới thiệu video: Chuyện bên lề Dragon Ball nối cách chơi chữ, lồng tiếng, khác biệt văn hóa, phim không chính thức và lời châm biếm phim năm 2009. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "It's over 9,000" — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu sự khác biệt với con số 8,000 trong manga và cách meme lồng tiếng Anh lấn át nguyên tác. 2. more in the lines of — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra dạng khẩu ngữ không chuẩn, suy ra phép so sánh được định nói và dùng more along the lines of. 3. requires balls. / requires Dragon Balls. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu balls là tiếng lóng thô chỉ lòng can đảm và cách Dragon Balls biến lời chê thành lối chơi chữ kết thúc.

Nội dung bài học

In all the Japanese versions of Dragon Ball,

0:08

Trong tất cả các phiên bản lồng tiếng Nhật của Dragon Ball,

Goku his father Bardock and his two sons Gohan and Goten

0:11

Goku, cha anh là Bardock và hai người con trai của anh là Gohan và Goten

is actually voiced by an older woman Cách dùng từ

0:15

thực chất đều do một người phụ nữ lớn tuổi lồng tiếng,

Cách dùng từ

voiced by: nêu người thể hiện giọng nói của nhân vật

Ở đây, voice là động từ có nghĩa là thể hiện lời thoại của một nhân vật bằng giọng nói. Cấu trúc bị động be voiced by + người nêu tên người biểu diễn có giọng thu âm được dùng cho nhân vật. Trong câu này, một phụ nữ lớn tuổi hơn là người thể hiện giọng nói. Cụm từ không nói rằng bà ấy tạo ra nhân vật và cũng không mô tả giọng nói của chính nhân vật như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của voice dùng để nêu tên người biểu diễn: In the animated film, the robot is ____ Lina Park.

Xem đáp án

voiced by

named Masako Nozawa.

0:18

bà ấy tên là Masako Nozawa.

Many of the characters' names are actually a play on English words. Thành ngữ

0:26

Tên của nhiều nhân vật thực ra là cách chơi chữ từ các từ tiếng Anh.

Thành ngữ

a play on English words: đặt tên khéo léo dựa trên từ ngữ

Trong câu này, a play on English words có nghĩa là dùng hoặc biến đổi các từ tiếng Anh một cách khéo léo trong tên nhân vật. Một cái tên có thể gợi lại âm thanh, cách viết hoặc ý nghĩa của một từ để mọi người nhận ra mối liên hệ. Mẫu có thể áp dụng là a play on + một từ, tên hoặc cụm từ. Ở đây, play chỉ việc xử lý từ ngữ một cách sáng tạo, không phải trò chơi hay vở kịch sân khấu.

Luyện tập

Một ứng dụng dành cho người nuôi chó có tên là "Pawse". "The name is a play on the word pause" có nghĩa là gì?

  1. Cái tên là tiêu đề của một vở kịch sân khấu.
  2. Cái tên biến đổi hoặc gợi lại từ pause một cách khéo léo.
  3. Cái tên được chọn trong lúc chơi trò chơi.
Xem đáp án

Cái tên biến đổi hoặc gợi lại từ pause một cách khéo léo.

Some examples are Kakarot taken from carrot,

0:30

Một số ví dụ là Kakarot lấy từ carrot (cà rốt),

Vegeta simply taken from the first six letters of the word vegetable,

0:33

Vegeta lấy trực tiếp sáu chữ cái đầu tiên của từ vegetable (rau củ),

Raditz from radish,

0:36

Raditz từ radish (củ cải),

Frieza comes from freezer,

0:38

Frieza xuất phát từ freezer (tủ đông),

Broly from broccoli,

0:40

Broly từ broccoli (bông cải xanh),

Paragus taken from asparagus,

0:42

Paragus lấy từ asparagus (măng tây),

and then there's more obvious ones such as Trunks, Briefs,

0:44

và có những tên lộ liễu hơn như Trunks (quần cộc), Briefs (quần sịp),

Launch, Piano, Chilled, Cooler and many more.

0:47

Launch (bữa trưa), Piano, Chilled (ướp lạnh), Cooler (máy làm mát) và nhiều cái tên khác nữa.

Also in Japanese,

0:50

Ngoài ra trong tiếng Nhật,

Saiyan is formed by rearranging the syllables of the Japanese word "yasai", Ngữ pháp

0:52

Saiyan được tạo ra bằng cách sắp xếp lại các âm tiết của từ tiếng Nhật "yasai",

Ngữ pháp

“is formed by rearranging”: cách một kết quả được tạo thành

“Is formed” là cấu trúc bị động: nó mô tả hình thức được tạo ra chứ không tập trung vào người thực hiện hành động. “By rearranging” nêu phương pháp tạo ra kết quả đó. Dùng be formed by + động từ dạng -ing để giải thích một từ, mẫu hoặc kết quả khác được tạo ra bằng hành động nào. Ở đây, hành động là thay đổi thứ tự các âm tiết.

Luyện tập

Hoàn thành bằng by và dạng -ing của rearrange: The puzzle answer is formed ____ the letters in 'silent'.

Xem đáp án

by rearranging

which also happens to mean vegetable. Ngữ pháp

0:57

trùng hợp thay cũng có nghĩa là rau củ.

Ngữ pháp

“happens to mean”: đánh dấu một sự thật tình cờ

“Happens to mean” dùng happen to + động từ nguyên mẫu để cho biết một sự thật tình cờ đúng như vậy. Cấu trúc này bổ sung “vegetable” như một chi tiết bất ngờ nhưng có liên quan. Chủ ngữ là which, và mean giữ nguyên dạng sau to. Ở đây, happen không có nghĩa là một sự kiện xảy ra; toàn bộ cấu trúc nhấn mạnh tính tình cờ của sự thật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả sự trùng hợp: This tiny key ____ open the desk drawer.

Xem đáp án

happens to

In other words, Super Saiyan equals Super Vegetable. Mạch ý

1:00

Nói cách khác, Super Saiyan tương đương với Super Vegetable.

Mạch ý

Dùng "In other words," để diễn đạt lại một ý

In other words mở đầu cho một cách diễn đạt lại: phần theo sau trình bày cùng một ý chính theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này cô đọng phần giải thích trước đó về nguồn gốc từ thành kết luận ngắn và hài hước "Super Saiyan equals Super Vegetable." Cụm từ này giúp người nghe sắp xếp và hiểu thông tin, chứ không bổ sung một luận điểm riêng. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy trong văn viết.

Luyện tập

"In other words," thường báo hiệu điều gì?

  1. Nó giới thiệu một luận điểm thứ hai không liên quan.
  2. Nó diễn đạt lại ý trước đó một cách trực tiếp hơn.
  3. Nó đưa ra một ví dụ không cần có cùng ý nghĩa.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại ý trước đó một cách trực tiếp hơn.

Something that I also covered in my very first episode of this series

1:06

Một điều mà tôi cũng đã đề cập trong tập đầu tiên của loạt video này,

Top 10 Facts Memes

1:10

Top 10 Sự Thật Về Meme,

is that the line from the popular meme "It's over 9,000" Văn hóa

1:12

đó là câu thoại từ meme nổi tiếng "It's over 9,000" (Nó đã vượt quá 9.000)

is actually wrong.

1:16

thực ra là sai.

In the original manga, he actually says it's over 8,000.

1:18

Trong manga gốc, anh ấy thực chất nói là nó vượt quá 8.000.

Văn hóa

Câu trích dẫn meme "It's over 9,000"

"It's over 9,000!" trở thành một meme nổi tiếng bằng tiếng Anh vì con số này xuất hiện trong một bản lồng tiếng Anh cũ của Dragon Ball Z. Trong manga tiếng Nhật gốc, mức sức mạnh vượt quá 8.000. Ở đây, wrong có nghĩa là "khác với manga gốc", chứ không phải "sai ngữ pháp tiếng Anh". Phiên bản 9.000 vẫn là cách nói quen thuộc khi mọi người trích dẫn meme này.

Luyện tập

Tại sao "It's over 9,000" được gọi là sai ở đây?

  1. Vì câu tiếng Anh sai ngữ pháp.
  2. Vì người nói tiếng Anh không thể đọc 9,000 là nine thousand.
  3. Vì manga gốc đưa ra con số vượt quá 8.000.
Xem đáp án

Vì manga gốc đưa ra con số vượt quá 8.000.

After doing some further digging into the dark corners of the web, Thành ngữ

1:22

Sau khi đào sâu hơn vào các góc tối của internet,

Thành ngữ

doing some further digging into: tiếp tục điều tra sâu hơn

Ở đây, doing some digging into có nghĩa là chủ động điều tra một chủ đề để tìm thông tin không dễ thấy hoặc không dễ lấy được. Digging được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải là đào đất thật. Further cho biết việc tìm kiếm tiếp tục sau lần nghiên cứu trước và đi sâu hơn vào chi tiết. Cấu trúc có thể áp dụng là do some digging into + chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tiếp tục điều tra sâu hơn: The first search gave no clear answer, so I ____ the issue.

Xem đáp án

did some further digging into

it seems like it was changed to better fit the character's mouth movements in the English dub. Cụm từ

1:26

có vẻ như nó đã được thay đổi để phù hợp hơn với khẩu hình của nhân vật trong bản lồng tiếng Anh.

Cụm từ

fit the character's mouth movements trong lồng tiếng

Ở đây, fit có nghĩa là làm cho lời lồng tiếng phù hợp với một giới hạn nhìn thấy được: thời điểm, độ dài và nhịp chuyển động miệng của nhân vật. Nó không nói đến việc quần áo có đúng kích cỡ hay không. Cấu trúc fit + giới hạn có thể mang nghĩa đáp ứng hoặc khớp với giới hạn đó. Khi lồng tiếng, người dịch có thể thay đổi cách diễn đạt để câu thoại bắt đầu, kết thúc và diễn ra tự nhiên theo chuyển động miệng trên màn hình.

Luyện tập

Trong câu “The translator shortened the line to fit the actor's mouth movements,” fit có nghĩa là gì?

  1. Đặt những từ được viết vào bên trong miệng diễn viên theo nghĩa đen
  2. Làm cho câu thoại khớp với thời điểm và chuyển động nhìn thấy được của miệng
  3. Chọn trang phục đúng kích cỡ cho diễn viên
Xem đáp án

Làm cho câu thoại khớp với thời điểm và chuyển động nhìn thấy được của miệng

However, Vegeta still says 8,000 in the remastered English DVD release of the episode.

1:31

Tuy nhiên, Vegeta vẫn nói là 8.000 trong bản phát hành DVD tiếng Anh được làm lại của tập phim đó.

What does the scouter say about his power level?

1:37

Máy đo nói gì về mức năng lượng của hắn?

It's over 8,000!

1:41

Nó vượt quá 8.000!

8,000?

1:43

8.000 sao?

Frieza is one of the most significant villains in the series,

1:46

Frieza là một trong những ác nhân quan trọng nhất trong sê-ri,

but he's also the most frequently defeated villain,

1:49

nhưng hắn cũng là kẻ phản diện bị đánh bại thường xuyên nhất,

being defeated a total of five times.

1:53

với tổng cộng năm lần bị đánh bại.

He lost to Goku on Namek, was executed by Future Trunks and defeated by Pikkon in Dragon Ball Z.

1:56

Hắn thua Goku trên hành tinh Namek, bị Trunks Tương Lai kết liễu và bị Pikkon đánh bại trong Dragon Ball Z.

He was also sent back to hell by Gohan in Fusion Reborn

2:02

Hắn cũng bị Gohan tống về địa ngục trong tập phim Fusion Reborn,

and was frozen and smashed to pieces by Goku in Dragon Ball GT. Cụm từ

2:06

và bị Goku đóng băng rồi đập vỡ thành từng mảnh trong Dragon Ball GT.

Cụm từ

smashed to pieces: diễn tả kết quả của sự phá hủy mạnh

Trong smashed to pieces, smash chỉ hành động dùng lực mạnh để phá vỡ một vật, còn to pieces cho biết kết quả: vật đó cuối cùng vỡ thành nhiều mảnh. Dạng bị động ở đây cho biết Frieza là người chịu hành động này. Cụm từ này theo cấu trúc động từ + cụm chỉ kết quả: smash something to pieces; ở dạng bị động là something is smashed to pieces. Từ to ở đây không chỉ sự di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Trong câu “The machine smashed the toy to pieces,” cụm “to pieces” cho biết điều gì?

  1. Vật đó di chuyển về phía một nơi có tên pieces.
  2. Vật đó cuối cùng vỡ thành nhiều mảnh.
  3. Vật đó chỉ bị hư hại nhẹ.
Xem đáp án

Vật đó cuối cùng vỡ thành nhiều mảnh.

It could also be said to be six if you count Ghost Warrior Frieza Ngữ pháp

2:11

Cũng có thể nói là sáu lần nếu bạn tính cả Chiến binh Ma Frieza,

who was also defeated by Future Trunks.

2:15

kẻ cũng bị Trunks Tương Lai đánh bại.

Ngữ pháp

could also be said to be: đưa ra nhận định một cách thận trọng

Could also be said to be đưa ra một cách hợp lý khác để mô tả hoặc đếm một sự vật. Could làm nhẹ mức độ khẳng định, be said trình bày nhận định theo cách không nêu người cụ thể, còn also cho biết đây là một lựa chọn được bổ sung vào quan điểm trước đó. Cấu trúc này không yêu cầu một người cụ thể phải thực sự nói ra những lời đó. Mẫu có thể áp dụng là X could be said to be Y, đặc biệt khi cách mô tả phụ thuộc vào tiêu chí được sử dụng; ở đây, tiêu chí đếm rộng hơn giúp kết quả sáu trở nên hợp lý.

Luyện tập

Câu nào trình bày “a small estate” như một cách phân loại thận trọng và hợp lý, thay vì một sự thật trực tiếp hoặc lời tường thuật quan điểm của người khác?

  1. With its large garden, the house could be said to be a small estate.
  2. With its large garden, the house is said to be a small estate.
  3. With its large garden, the house is a small estate.
Xem đáp án

With its large garden, the house could be said to be a small estate.

Frieza's fight against Goku is also the longest fight in the Dragon Ball Z anime

2:17

Trận chiến giữa Frieza và Goku cũng là trận đấu dài nhất trong anime Dragon Ball Z,

spanning 19 episodes. Ngữ pháp

2:22

kéo dài suốt 19 tập phim.

Ngữ pháp

spanning 19 episodes: bổ sung phạm vi bằng mệnh đề -ing

Ở đây, spanning 19 episodes bổ sung phạm vi của trận chiến. Cụm này có nghĩa là trận chiến giữa Frieza và Goku kéo dài suốt 19 tập. Chủ ngữ được hiểu của spanning là the fight. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề phân từ hiện tại, không phải một động từ chính mới. Cấu trúc ngắn gọn này dùng mệnh đề -ing để bổ sung thời lượng hoặc phạm vi cho sự kiện trong mệnh đề chính; span có nghĩa là kéo dài hoặc trải rộng, không phải xoay như spin.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của span để bổ sung phạm vi: The research project lasted ten years, ____ three administrations.

Xem đáp án

spanning

And quite ironically,

2:26

Và khá trớ trêu thay,

despite doing everything in his power to make sure that the Super Saiyan would never surface, Ghi chú

2:27

mặc dù đã làm mọi cách để đảm bảo Super Saiyan sẽ không bao giờ xuất hiện,

Thành ngữ

doing everything in his power to: dùng mọi phương tiện sẵn có

Doing everything in his power to có nghĩa là dùng mọi khả năng, nguồn lực và hành động sẵn có để cố đạt một mục tiêu. Cấu trúc là do everything in + từ chỉ sở hữu + power + to + động từ; doing xuất hiện ở đây vì đứng sau despite. Trong câu này, his power chỉ mọi điều người đó có thể làm hoặc kiểm soát, chứ không riêng năng lượng chiến đấu siêu nhiên. Cụm từ nhấn mạnh mức độ cố gắng và ý định cao nhất, nhưng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “dùng mọi phương tiện sẵn có”: The legal team did ____ prevent the wrongful eviction.

Xem đáp án

everything in its power to

Frieza actually caused the most Super Saiyan transformations in the series.

2:33

Frieza thực chất lại là nguyên nhân gây ra nhiều màn biến hình Super Saiyan nhất trong sê-ri.

Ngữ pháp

despite doing: dùng dạng -ing sau despite

Despite doing giới thiệu một hành động khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, Frieza đã làm mọi điều có thể để ngăn một Siêu Saiyan xuất hiện, nhưng mệnh đề chính lại nói rằng hắn gây ra nhiều lần biến hình thành Siêu Saiyan nhất. Despite được theo sau bởi một cụm danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy doing ở đây không phải là động từ đã chia. Để dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy nói despite the fact that ... hoặc dùng although ....

Luyện tập

Hoàn thành bằng despite + dạng -ing của feel: ____ nervous, Maya gave the speech clearly.

Xem đáp án

despite feeling

In one way or another, Thành ngữ

2:38

Bằng cách này hay cách khác,

Thành ngữ

In one way or another: gộp những con đường khác nhau dẫn đến kết quả tương tự

In one way or another có nghĩa là “bằng một phương pháp nào đó” hoặc “dưới một hình thức nào đó”. Con đường cụ thể có thể không rõ, không quan trọng hoặc khác nhau trong từng ví dụ. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt phần theo sau vào vai trò một lời khái quát: con người, nguyên nhân hoặc ví dụ có thể liên quan qua những cơ chế khác nhau nhưng cùng có một kết quả hoặc mối quan hệ chung.

Luyện tập

Một số tình nguyện viên giúp theo những cách khác nhau: người nấu ăn, người lái xe và người gây quỹ. Câu nào khái quát điều này tốt nhất?

  1. By the way, every volunteer helped.
  2. In one way or another, every volunteer helped.
  3. One way or the other, the group must decide today.
Xem đáp án

In one way or another, every volunteer helped.

he caused Goku, Gohan, Bardock and Broly Ngữ pháp

2:39

hắn đã khiến Goku, Gohan, Bardock và Broly

to become a Super Saiyan.

2:43

trở thành Super Saiyan.

Ngữ pháp

Cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: caused ... to become

Trong caused Goku ... to become ..., caused nêu nguyên nhân, bốn tên riêng là những người chịu tác động, còn to become diễn tả sự thay đổi trạng thái do nguyên nhân đó tạo ra. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: một điều gì đó khiến người hoặc vật thực hiện hành động hay chuyển sang trạng thái khác. Không được bỏ to trước động từ. Become nối những người chịu tác động với trạng thái mới a Super Saiyan; trạng thái đó không phải là tân ngữ trực tiếp của caused.

Luyện tập

Dùng động từ shut để hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: The storm caused the airport ____ down.

Xem đáp án

to shut

During a scene in the first episode of the Namek Saga,

2:47

Trong một cảnh ở tập đầu tiên của phần Namek,

a picture of several Nameks is shown

2:50

có một bức tranh vẽ vài người Namek được chiếu lên,

and one of them has a mustache.

2:53

và một người trong số đó có ria mép.

This is kind of weird as no other Namekian Ý định

2:55

Điều này hơi kỳ lạ vì không có người Namek nào khác

in the entire series has been seen

2:59

trong toàn bộ sê-ri từng được nhìn thấy

with facial hair of any kind.

3:01

có bất kỳ loại lông mặt nào.

Ý định

Kind of weird: làm nhẹ một nhận xét

Trong kind of weird, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, không phải “một loại”. Cụm này làm giảm mức độ mạnh của weird, vì vậy người nói đưa ra phản ứng tiêu cực có phần dè dặt thay vì một nhận xét thẳng và mạnh. Từ giảm nhẹ này có thể đứng trước nhiều tính từ: kind of confusing, kind of expensive, kind of funny. Nó giúp bạn nêu ý kiến nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn hoặc ý kiến khác.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện thân mật, “It’s kind of weird” có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Nó gọi tên một loại cụ thể của vật kỳ lạ.
  2. Nó làm nhẹ nhận xét của người nói rằng một điều gì đó kỳ lạ.
  3. Nó khiến người nói hoàn toàn chắc chắn và phê phán mạnh hơn.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ nhận xét của người nói rằng một điều gì đó kỳ lạ.

The exception would be Piano, Mạch ý

3:04

Ngoại lệ duy nhất là Piano,

a mutated Namek who has a few sprouts

3:05

một người Namek đột biến có vài nhúm

of hair on the back of his head.

3:09

tóc mọc phía sau đầu.

Mạch ý

The exception would be: Đánh dấu ngoại lệ một cách thận trọng

The exception would be đánh dấu một trường hợp không phù hợp với nhận định chung. Từ the cho thấy người nói đang nghĩ đến một ngoại lệ cụ thể. Đặt cụm này sau nhận định chung giúp làm rõ mối quan hệ giữa quy tắc và ngoại lệ. Ở đây, would be khiến việc xác định nghe thận trọng và bớt tuyệt đối hơn: Piano được đưa ra như ngoại lệ có khả năng cao nhất. Cách dùng này không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Sau khi nói rằng mọi căn phòng đều yên tĩnh, câu nào giới thiệu một ngoại lệ có khả năng xảy ra mà vẫn giữ thái độ thận trọng?

  1. An example would be the music room.
  2. The exception would be the music room.
  3. The exception is the music room.
Xem đáp án

The exception would be the music room.

Goku's signature attack, the Kamehameha,

3:13

Đòn tấn công đặc trưng của Goku, Kamehameha,

translates to turtle destruction wave from Japanese.

3:16

được dịch từ tiếng Nhật là Sóng rùa hủy diệt.

But Kamehameha is also the name of a man

3:21

Nhưng Kamehameha cũng là tên của một người đàn ông

who established the Kingdom of Hawaii in 1810.

3:23

đã thành lập Vương quốc Hawaii vào năm 1810.

His full name was...

3:27

Tên đầy đủ của ông ấy là...

Ikea?

3:55

Ikea?

Okay, that's fucking impossible to say.

3:56

Được rồi, cái đó thề là không thể nào đọc nổi.

I'm just Saiyan. Thành ngữ

3:58

Tôi chỉ đang nói thôi (just Saiyan).

Thành ngữ

I'm just Saiyan: cách chơi chữ giữa Saiyan và saying

Câu này thay saying trong cụm thông dụng I'm just saying bằng Saiyan, tên của một dân tộc hư cấu trong Dragon Ball. Vì Saiyan và saying có âm gần giống nhau, câu này tạo ra hai lớp nghĩa: ở nghĩa bề mặt, người nói tự nhận mình là Saiyan, đồng thời cách diễn đạt cũng gợi đến I'm just saying. I'm just saying thường có nghĩa là “tôi chỉ đang đưa ra một nhận xét” và có thể làm dịu hoặc biện hộ nhẹ cho lời nói. Việc cố ý thay bằng Saiyan tạo nên câu đùa, vì vậy đừng tự động sửa thành saying khi trích dẫn hoặc diễn giải câu này.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Tập trung vào âm cuối của từ cuối cùng.

  1. I'm just Saiyan.
  2. I'm just saying.
Xem đáp án

I'm just Saiyan.

Aside from anime and manga, Cụm từ

4:06

Bên cạnh anime và manga,

Dragon Ball is also a very popular video game franchise,

4:08

Dragon Ball cũng là một thương hiệu trò chơi điện tử cực kỳ phổ biến,

especially in Japan.

4:11

đặc biệt là ở Nhật Bản.

Cụm từ

Aside from với nghĩa “ngoài... ra”

Trong câu này, Aside from có nghĩa là “ngoài... ra” hoặc “bên cạnh”. Cụm từ này bổ sung trò chơi điện tử như một lĩnh vực khác của thương hiệu Dragon Ball; nó không loại anime và manga khỏi nội dung đang được nói đến. Từ also xác nhận nghĩa bổ sung này. Trong những ngữ cảnh khác, aside from có thể mang nghĩa “ngoại trừ”, vì vậy hãy dựa vào phần còn lại của câu để xác định nó đang bổ sung hay loại trừ một điều gì đó.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu để diễn đạt rằng Mia chơi cả bóng đá lẫn bóng rổ? _____ soccer, Mia also plays basketball.

  1. Because of
  2. Except for
  3. Aside from
Xem đáp án

Aside from

There have been a total of 138,

4:13

Đã có tổng cộng 138,

138 video games about the Dragon Ball franchise.

4:18

138 trò chơi điện tử về thương hiệu Dragon Ball.

The majority of which have only been released in Japan, though. Ngữ pháp

4:23

Tuy nhiên, phần lớn trong số đó chỉ được phát hành tại Nhật Bản.

Ngữ pháp

The majority of which trong mệnh đề quan hệ

The majority of which có nghĩa là “phần lớn trong số những trò chơi điện tử đó”. Which quay lại chỉ 138 video games, còn the majority of cho biết số lượng trong nhóm đó. Cụm từ này mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Trong văn viết đã được biên tập, nó được nối với danh từ phía trước bằng dấu phẩy: There have been a total of 138 video games, the majority of which have only been released in Japan. Trong phụ đề, cụm này được nói riêng như một lời bổ sung sau đó, nhưng nếu đứng một mình thì nó chỉ là một mảnh câu chứ không phải câu trang trọng hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào kết hợp đúng hai ý trong văn viết trang trọng? The library bought 40 new books. Most of them are science fiction.

  1. The library bought 40 new books, the majority of them are science fiction.
  2. The library bought 40 new books. The majority of which are science fiction.
  3. The library bought 40 new books, the majority of which are science fiction.
Xem đáp án

The library bought 40 new books, the majority of which are science fiction.

In Dragon Ball as well as in the beginning of Dragon Ball Z,

4:28

Trong Dragon Ball cũng như ở đầu phần Dragon Ball Z,

Piccolo's blood is seen as red,

4:32

máu của Piccolo được vẽ với màu đỏ,

but later in the series his and other Namekians'

4:35

nhưng sau này trong sê-ri, máu của anh và những người Namek khác

blood is always purple.

4:37

luôn có màu tím.

This change most likely took place because in the beginning Cụm động từ

4:40

Sự thay đổi này rất có thể xảy ra vì vào thời điểm ban đầu,

Cụm động từ

Took place: nói rằng một việc đã xảy ra

Take place có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra. Took place là dạng quá khứ; ở đây, cụm từ cho biết sự thay đổi đã xảy ra vì lý do được nêu sau because. Sự kiện hoặc sự thay đổi làm chủ ngữ: The change took place. Take không được dùng theo nghĩa đen, và cụm từ này không cho biết sự việc có được lên kế hoạch hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take place: The school concert ____ in the main hall last night.

Xem đáp án

took place

Piccolo was just seen as an evil alien.

4:43

Piccolo chỉ được xem như một người ngoài hành tinh độc ác.

He didn't have a race or background or anything. Ý định

4:46

Hắn không có chủng tộc, bối cảnh hay bất cứ điều gì.

Ý định

Or anything sau một câu phủ định

Sau một câu phủ định, or anything mở rộng phạm vi phủ định ra ngoài những điều vừa được nêu. Ở đây, câu này có nghĩa là anh ấy không có chủng tộc, không có xuất thân và cũng không có đặc điểm xác định tương tự nào khác. Cụm từ này cố ý để danh sách ở dạng mở. Anything không chỉ một thứ bổ sung cụ thể; người nói đang nói một cách thân mật để bao gồm cả nhóm khả năng tương tự.

Luyện tập

Chọn phần kết mở rộng câu phủ định sang những thứ tương tự khác: I didn't pack snacks ...

  1. and everything
  2. or anything
  3. or something
Xem đáp án

or anything

He was just a simple villain.

4:49

Hắn chỉ đơn giản là một kẻ phản diện.

But as the story progressed and his character was further developed, Mạch ý

4:51

Nhưng khi câu chuyện tiếp diễn và nhân vật của anh được phát triển sâu hơn,

Mạch ý

As the story progressed: những thay đổi diễn ra cùng nhau

Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi câu chuyện đang phát triển” hoặc “khi câu chuyện tiến triển”. Nó liên kết sự tiến triển của câu chuyện với quá trình nhân vật tiếp tục được xây dựng. Cấu trúc as + một quá trình + động từ chỉ sự tiến triển tạo ra một dòng thời gian đang chuyển động: trong khi một quá trình diễn ra, một thay đổi khác cũng phát triển cùng với nó. Cấu trúc này tổ chức sự thay đổi rõ ràng hơn so với việc chỉ nói later.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một thay đổi phát triển cùng với một quá trình đang diễn ra?

  1. Later, Maya became more confident.
  2. Because the school play progressed, Maya became more confident.
  3. As the school play progressed, Maya became more confident.
Xem đáp án

As the school play progressed, Maya became more confident.

he was eventually given a race and thus somewhere along that process Thành ngữ

4:55

anh cuối cùng đã được trao cho một chủng tộc và vì thế trong quá trình đó,

they decided to change the color of Namekians' blood.

4:58

họ đã quyết định thay đổi màu máu của người Namek.

Thành ngữ

Somewhere along that process: một giai đoạn không xác định

Somewhere along that process có nghĩa là “ở một giai đoạn không xác định trong quá trình đó”. Người nói biết quyết định được đưa ra trong lúc phát triển nhân vật nhưng không thể xác định chính xác thời điểm. Cụm từ này hình dung một quá trình như một con đường. Somewhere không phải là một địa điểm thật, còn that process chỉ lại chuỗi bước đã được nhắc đến. Đây là cách hữu ích để nói thận trọng về một thời điểm không chắc chắn mà không giả vờ biết thêm chi tiết.

Luyện tập

Bạn biết một sai sót đã xảy ra trong một nhiệm vụ dài nhưng không biết chính xác khi nào. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Somewhere along that process, we entered the wrong address.
  2. At the end of that process, we entered the wrong address.
  3. Throughout that process, we entered the wrong address.
Xem đáp án

Somewhere along that process, we entered the wrong address.

The Dragon Ball anime is actually quite sexual

5:04

Anime Dragon Ball thực chất có khá nhiều cảnh gợi cảm

even though it's aimed towards children and early teens. Ghi chú

5:08

mặc dù nó hướng đến trẻ em và thanh thiếu niên nhỏ tuổi.

Ngữ pháp

even though: đối lập mạnh với một sự thật

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề theo sau được trình bày như một sự thật có thật hoặc đã được thừa nhận, nhưng tương phản mạnh với mệnh đề chính. Trong câu này, việc khán giả mục tiêu còn trẻ khiến nội dung dành cho người lớn trở nên bất ngờ. Dùng cấu trúc even though + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề even though có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính; khi đứng trước, nó thường được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Chọn câu dùng even though để trình bày một sự thật tương phản mạnh với mệnh đề chính.

  1. Even if the library closes early tomorrow, we can return on Saturday.
  2. Because the library was closing, we finished the last page.
  3. Even though the library was closing, we finished the last page.
Xem đáp án

Even though the library was closing, we finished the last page.

Cụm từ

be aimed towards + đối tượng khán giả

Trong cấu trúc is aimed towards + đối tượng, aimed có nghĩa là “được dành hoặc thiết kế cho”, chứ không phải “được chĩa về phía” theo nghĩa vật lý. Cụm này ở dạng bị động: be + aimed + towards + đối tượng. Cụm chỉ đối tượng cho biết nội dung được làm cho ai. Ở đây, trẻ em và thanh thiếu niên ở độ tuổi đầu là khán giả mục tiêu.

Luyện tập

Trong câu "The app is aimed towards beginner readers," aimed towards beginner readers có nghĩa là gì?

  1. Người mới tập đọc đã thiết kế ứng dụng.
  2. Ứng dụng được thiết kế cho người mới tập đọc.
  3. Ứng dụng chỉ một hướng vật lý cho người mới tập đọc.
Xem đáp án

Ứng dụng được thiết kế cho người mới tập đọc.

And I'm not talking about subtle dialogue and sexual innuendos here.

5:11

Và tôi không nói đến những đoạn hội thoại tinh tế hay ẩn ý tình dục ở đây.

No, more in the lines of stuff that wouldn't even make it Ghi chú

5:15

Không, mà nó giống với những thứ thậm chí sẽ không bao giờ được phép chiếu

on most Western animated shows aimed towards adults and late teens.

5:19

trên hầu hết các chương trình hoạt hình phương Tây dành cho người lớn và thanh thiếu niên lớn tuổi.

Ngữ pháp

more in the lines of so với more along the lines of

Trong câu này, more in the lines of là một phiên bản không chuẩn xuất hiện trong lời nói tự phát của thành ngữ more along the lines of. Ý định của người nói là “giống kiểu đó hơn” hoặc “gần với cách mô tả đó hơn”. Hãy dùng more along the lines of khi điều chỉnh một phép so sánh hoặc xếp một thứ vào một nhóm gần đúng. Ở đây, more cho thấy người nói đang thay cách mô tả trước đó bằng một cách mô tả chính xác hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuẩn gồm năm từ có chứa lines: Her idea was less a full proposal and ____ a rough outline.

Xem đáp án

more along the lines of

Thành ngữ

wouldn't even make it on: không được đưa vào

Trong ngữ cảnh này, wouldn't even make it on có nghĩa là nội dung đó sẽ không được chấp nhận, giữ lại hoặc cho phép xuất hiện trong những chương trình ấy. Make it không nói về việc thật sự đi đến một địa điểm. Mẫu make it on/into a program, list, or final version thường có nghĩa là “vượt qua khâu tuyển chọn và được đưa vào”. Wouldn't even nhấn mạnh ý này: nội dung đó không đạt ngưỡng để được đưa vào ngay cả với chương trình dành cho khán giả lớn tuổi hơn.

Luyện tập

Trong câu “That scene would never make it on daytime television,” make it on có nghĩa là gì?

  1. Cảnh đó sẽ được chấp nhận và phát sóng.
  2. Cảnh đó sẽ đến trường quay.
  3. Cảnh đó sẽ làm cho chương trình thành công.
Xem đáp án

Cảnh đó sẽ được chấp nhận và phát sóng.

Like when Bulma shows herself naked simply to get what she wants.

5:24

Ví dụ như khi Bulma để lộ cơ thể khỏa thân chỉ để đạt được điều cô ấy muốn.

Or when she on several occasions teases Goku by revealing her panties

5:29

Hoặc khi cô ấy nhiều lần trêu chọc Goku bằng cách để lộ quần lót

and the dialogue implies that she will undress for him.

5:33

và các câu thoại ám chỉ rằng cô ấy sẽ cởi đồ vì anh.

Or how about when Goku literally undressed her while she's sleeping? Mạch ý

5:37

Hoặc lần Goku thực sự cởi đồ của cô ấy trong khi cô đang ngủ thì sao?

Mạch ý

Dùng Or how about when ... để thêm một ví dụ khác

Ở đây, Or nối câu này với một ví dụ đã nêu trước đó, còn how about when đưa ra thêm một trường hợp để người nghe xem xét. Mệnh đề có when nêu sự việc chứ không hỏi sự việc xảy ra vào lúc nào. Khi được dùng như câu hỏi tu từ, cấu trúc này giúp lập luận tiếp tục tiến triển và có thể khiến ví dụ mới trở nên đặc biệt nổi bật hoặc khó bỏ qua.

Luyện tập

Câu nào bổ sung một cách tự nhiên thêm một ví dụ hỗ trợ cho lập luận đang diễn ra?

  1. How about meeting after school?
  2. Or how about when the app deleted everyone's saved work?
  3. What time did the app delete the saved work?
Xem đáp án

Or how about when the app deleted everyone's saved work?

Or just some very sexual fan service in general. Văn hóa

5:43

Hoặc nói chung chỉ là những màn fan service mang đậm tính tình dục.

Văn hóa

fan service trong bình luận về truyền thông

Trong thảo luận về truyền thông, fan service là nội dung được thêm vào chủ yếu để làm hài lòng hoặc khiến những người hâm mộ sẵn có thích thú, chứ không phải vì câu chuyện cần đến nó. Đó có thể là một góc hình hấp dẫn, cảnh hở hang, chi tiết ám chỉ dành cho người hâm mộ hoặc khoảnh khắc của một nhân vật nổi tiếng. Ở đây, very sexual thu hẹp thuật ngữ này thành nội dung được tình dục hóa hoặc có yếu tố hở hang. Bản thân fan service có nghĩa rộng hơn và không phải lúc nào cũng liên quan đến tình dục.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, fan service trong 'The episode includes a lot of fan service' có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Hỗ trợ kỹ thuật dành cho những khách hàng là người hâm mộ
  2. Một cảnh thiết yếu đối với cốt truyện
  3. Nội dung được thêm vào chủ yếu để làm hài lòng hoặc khiến người hâm mộ thích thú
Xem đáp án

Nội dung được thêm vào chủ yếu để làm hài lòng hoặc khiến người hâm mộ thích thú

Or how about skipping all the hinting and just show some completely uncensored breasts.

5:48

Hoặc làm sao nếu bỏ qua mọi gợi ý và chiếu thẳng luôn bộ ngực hoàn toàn không che đậy.

Not kidding here. Ý định

5:55

Không đùa đâu nhé.

Ý định

Dùng Not kidding here. để xác nhận rằng mình nói nghiêm túc

Not kidding here. là dạng rút gọn, thân mật của I'm not kidding here. Chủ ngữ và dạng của động từ be được lược bỏ vì ý nghĩa đã rõ trong hội thoại. Câu này cho người nghe biết rằng lời nói gây bất ngờ vừa được đưa ra là nghiêm túc và có thật, không phải câu đùa hay lời phóng đại. Ở đây, here có nghĩa là “trong trường hợp này” hoặc “về điểm này”, chứ không chỉ một địa điểm.

Luyện tập

Bạn vừa đưa ra một lời nói gây bất ngờ và muốn cho biết đó là sự thật, không phải câu đùa. Câu nào phù hợp để nói tiếp?

  1. Just kidding.
  2. No kidding.
  3. Not kidding here.
Xem đáp án

Not kidding here.

It was only shown for about three or four frames

5:56

Nó chỉ được chiếu trong khoảng ba hoặc bốn khung hình

and hard to see without slowing it down, Cụm động từ

5:59

và rất khó để nhìn thấy nếu không làm chậm video lại,

Cụm động từ

slowing it down: cấu trúc slow ... down có thể tách

Slow something down là cụm động từ có thể tách, nghĩa là làm cho việc phát video, chuyển động, lời nói hoặc một quá trình diễn ra chậm hơn. Ở đây, it chỉ đoạn phim hoặc việc phát video. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa slow và down: slow it down. Với danh từ, có thể dùng cả slow the video down và slow down the video.

Luyện tập

Dùng slow ... down và đặt đại từ vào đúng vị trí: The video is playing too quickly. Please ____.

Xem đáp án

slow it down

but still you would never see that in, for example, an American cartoon.

6:01

nhưng dù vậy bạn sẽ không bao giờ thấy điều đó trong, ví dụ như, một phim hoạt hình của Mỹ.

Just goes to show how different some cultures and countries view nudity and sex. Thành ngữ

6:06

Điều này chỉ cho thấy quan điểm của một số nền văn hóa và quốc gia về sự khỏa thân và tình dục khác biệt đến nhường nào.

Thành ngữ

Just goes to show: rút ra kết luận từ bằng chứng

Just goes to show có nghĩa là “ví dụ này làm cho kết luận trở nên rõ ràng”. Goes không diễn tả chuyển động thực tế, còn just dùng để nhấn mạnh chứ không có nghĩa là “vừa mới”. Trong lời nói thân mật, chủ ngữ it thường được lược bỏ. Cấu trúc đầy đủ hơn là It just goes to show + một mệnh đề nêu kết luận, thường bắt đầu bằng that, how hoặc what. Cụm này giúp tóm tắt một cách tự nhiên điều mà ví dụ hoặc sự việc trước đó chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học. Dùng just để nhấn mạnh và lược bỏ chủ ngữ it: Leo apologized as soon as he noticed the mistake. ____ that he cares about doing the right thing.

Xem đáp án

Just goes to show

A live-action movie based on Dragon Ball was made in 1990

6:13

Một bộ phim live-action dựa trên Dragon Ball đã được làm vào năm 1990

named Dragon Ball Fight Son Goku Win Son Goku.

6:18

có tên là Dragon Ball: Fight Son Goku, Win Son Goku.

It was a very low-budget unofficial Korean film based on the manga.

6:22

Đó là một bộ phim Hàn Quốc không chính thức với ngân sách rất thấp dựa trên manga.

A similarly low-budget and unofficial movie was made in Taiwan in 1991

6:27

Một bộ phim ngân sách thấp và không chính thức tương tự đã được làm ở Đài Loan vào năm 1991

and was called Dragon Ball The Magic Begins.

6:33

và được gọi là Dragon Ball: The Magic Begins.

Even so, these two movies are still better than this sorry excuse of a movie released in 2009. Ghi chú

6:36

Dù vậy, hai bộ phim này vẫn tốt hơn nhiều so với bộ phim thảm họa được phát hành vào năm 2009.

Mạch ý

Even so: thừa nhận một sự thật trước kết luận tương phản

Even so chỉ trở lại một sự thật vừa được thừa nhận và có nghĩa là “dù vậy” hoặc “tuy thế”. Cụm này báo hiệu rằng nhận định tiếp theo vẫn đúng, mặc dù sự thật trước đó có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Với vai trò là từ nối câu, even so thường đứng ở đầu một nhận định mới và theo sau là dấu phẩy. Ở đây, nó sắp xếp lập luận bằng cách thừa nhận một điểm yếu đã nêu, rồi vẫn giữ kết luận rằng hai bộ phim kia hay hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, dùng để thừa nhận sự thật đầu tiên nhưng vẫn giữ kết quả tương phản: The campsite was rainy and cold. ____, we had a great time.

Xem đáp án

Even so

Thành ngữ

“sorry excuse of a movie”: lời chê bai gay gắt

Trong câu này, “this sorry excuse of a movie” chỉ một bộ phim tệ đến mức gần như không đáng được gọi là phim. Ở đây, “sorry” có nghĩa là tồi tệ hoặc thảm hại; nó không thể hiện lời xin lỗi. Mẫu thông dụng và dễ áp dụng hơn là “a sorry excuse for + danh từ”. Phụ đề dùng “sorry excuse of a movie”, một cách nói có tính tu từ hơn nhưng vẫn truyền đạt cùng thái độ khinh miệt.

Luyện tập

“this sorry excuse of a movie” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Nó tệ đến mức gần như không đáng được gọi là phim.
  2. Người nói cho rằng bộ phim có lý do hợp lý để trở nên tệ hại.
  3. Người nói đang xin lỗi vì đã chỉ trích bộ phim.
Xem đáp án

Nó tệ đến mức gần như không đáng được gọi là phim.

It's a movie I wouldn't even want on my list of bad movies.

6:44

Đó là một bộ phim mà tôi thậm chí chẳng muốn đưa vào danh sách phim tệ của mình.

That's how bad it is. Ngữ pháp

6:49

Nó tệ đến mức đó đấy.

Ngữ pháp

“That's how bad it is.”: dùng bằng chứng để cho thấy mức độ

“That” chỉ ngược lại kết quả hoặc ví dụ vừa được nhắc đến. “How bad it is” cho biết mức độ tệ, vì vậy cả câu có nghĩa là sự việc trước đó cho thấy nó tệ đến mức nào. Ở đây, “how” có nghĩa là “đến mức độ nào”, không phải “bằng cách nào”. Vì “how bad it is” nằm trong một câu trần thuật, nó giữ trật tự trần thuật chủ ngữ + be (“it is”), chứ không dùng trật tự câu hỏi (“is it”).

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu tổng kết mức độ: The snow reached the top of the fence. That's ____ deep it was.

Xem đáp án

how

It's one of these movies,

6:50

Nó là kiểu phim mà,

you know, that when you watch it, Ý định

6:52

bạn biết đấy, khi bạn xem nó,

Ý định

you know, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn

Ở đây, you know là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải câu hỏi thực sự về việc người nghe có biết điều gì đó hay không. Cụm này giúp người nghe tiếp tục chú ý trong lúc người nói tạm dừng và sắp xếp phần tiếp theo của câu. Trong hội thoại thân mật, nó có thể hoạt động như một chiếc cầu nhỏ nối các ý. Ý chính tiếp tục sau đó, vì vậy đừng coi nó là thông tin sự thật thiết yếu.

Luyện tập

you know có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra một sự thật mà người nghe phải chứng minh.
  2. Nó nối mạch suy nghĩ của người nói và giữ người nghe tham gia.
  3. Nó hỏi người nghe có biết cách xem phim hay không.
Xem đáp án

Nó nối mạch suy nghĩ của người nói và giữ người nghe tham gia.

you're just blown away by the fact that Thành ngữ

6:54

bạn sẽ hoàn toàn kinh ngạc bởi sự thật là

Thành ngữ

blown away by: phản ứng rất mạnh

Be blown away by something có nghĩa là cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc bị tác động mạnh bởi điều gì đó. Đây là cách nói hình tượng, không liên quan đến gió hay chuyển động thật. Phản ứng này có thể tích cực, như khi xem một màn trình diễn tuyệt vời, hoặc tiêu cực như ở đây, khi người nói không thể tin rằng một quyết định đã được phê duyệt. Các từ xung quanh cho biết cảm xúc nào được muốn nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “vô cùng ấn tượng”: I was ____ the skill of the young pianist.

Xem đáp án

blown away by

a whole bunch of executives have sat through this whole thing, Ghi chú

6:57

một nhóm các nhà điều hành đã ngồi xem hết toàn bộ mớ hỗn độn này,

Cách dùng từ

a whole bunch of: số lượng lớn trong cách nói thân mật

Trong câu này, a whole bunch of có nghĩa là “nhiều” hoặc “một số lượng lớn”. Người nói đang nhắc đến nhiều giám đốc, chứ không phải những người thật sự bị buộc hoặc gom lại thành một bó. Trong tiếng Anh thân mật, bunch được dùng tự nhiên với nghĩa chỉ số lượng này, còn whole tạo thêm sự nhấn mạnh: số lượng được cảm nhận là khá lớn nhưng không chính xác.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhất trong một cuộc trò chuyện thân mật và nhấn mạnh rằng số người nhiều đến mức đáng ngạc nhiên?

  1. A whole bunch of neighbors came to help.
  2. Many neighbors came to help.
  3. A large number of neighbors came to help.
Xem đáp án

A whole bunch of neighbors came to help.

probably several times, and said,

7:01

có lẽ là xem vài lần, rồi nói,

Cụm động từ

sat through: chịu đựng một việc cho đến hết

Sat through là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của sit through. Cụm này có nghĩa là ai đó ở lại trong suốt một sự kiện hoặc xem hết một nội dung, thường dù họ cảm thấy nó dài, nhàm chán hoặc khó chịu. Ở đây, nó cho thấy các giám đốc đã xem toàn bộ nội dung hơn một lần và phải chịu đựng đến hết. Cấu trúc là sit through + tân ngữ: sit through a meeting, a film hoặc a speech. Trong have sat through, have + sat tạo thành thì hiện tại hoàn thành; sat ở đây không chỉ đơn thuần là động từ ở thì quá khứ.

Luyện tập

Buổi hội thảo rất nhàm chán, nhưng Elena đã ở lại cho đến khi kết thúc. Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sit through: Elena ____ the entire seminar.

Xem đáp án

sat through

"You know what, Steve,

7:03

"Bạn biết không, Steve,

I like this movie.

7:04

Tôi thích bộ phim này.

I like it so much, in fact, Ngữ pháp

7:06

Thực ra, tôi thích nó đến mức,

that I'm going to put my name on it Thành ngữ

7:08

tôi sẽ đặt tên mình lên đó

Ngữ pháp

so much, in fact, that: mức độ và kết quả

Cấu trúc like something so much that ... nối một mức độ rất mạnh với kết quả của nó. Mức độ yêu thích lớn đến nỗi dẫn tới hành động trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, that giới thiệu kết quả, không có nghĩa là “vật đó”. In fact là lời bình có thể lược bỏ, được chèn vào giữa so much ... that. Nó nhấn mạnh rằng kết quả bất ngờ ấy thực sự đúng. Khi bỏ đi, câu vẫn giữ cấu trúc hoàn chỉnh I like it so much that ... Toàn bộ lời thoại mang tính châm biếm: đây là lời khẳng định đầy hào hứng của một giám đốc hư cấu. Không nên tự động hiểu đó là lời khen chân thành của người kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc mức độ–kết quả, bao gồm cả lời bình được chèn vào: I liked the design ____, ____, ____ I asked who made it.

Xem đáp án

so much · in fact · that

Thành ngữ

put my name on it: công lao công khai và trách nhiệm

Put my name on it có nghĩa là công khai gắn danh tính của tôi với tác phẩm, thường với tư cách người sáng tạo, nhà sản xuất, người phê duyệt hoặc người ủng hộ. Ý nghĩa này không chỉ là viết tên lên một vật: người khác có thể liên hệ tác phẩm ấy với tôi. Ở đây, người nói khẳng định mình đủ tự tin để nhận công lao và trách nhiệm về danh tiếng của bộ phim. Vì toàn bộ lời thoại mang tính châm biếm, sự tự tin ấy là một phần của câu đùa và không nhất thiết là quan điểm chân thành của người kể.

Luyện tập

Một nhà sản xuất muốn nói rằng cô ấy sẽ công khai nhận công lao và trách nhiệm về danh tiếng của một bộ phim. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. I'm willing to sign the delivery receipt.
  2. I'm willing to put the account in my name.
  3. I'm willing to put my name on it.
Xem đáp án

I'm willing to put my name on it.

to let everyone know who made it

7:10

để cho mọi người biết ai đã tạo ra nó

and release it for the whole world to view."

7:13

và phát hành nó cho cả thế giới xem."

That is incredible.

7:17

Thật không thể tin nổi.

That requires balls. Thành ngữ

7:19

Điều đó cần có bi (bản lĩnh).

You could almost say it requires Dragon Balls.

7:21

Bạn gần như có thể nói rằng nó cần cả Ngọc Rồng (Dragon Balls).

Thành ngữ

requires balls ... requires Dragon Balls: lối chơi chữ thô tục

Trong requires balls, balls là tiếng lóng thô tục mang nghĩa “lòng can đảm” hoặc “gan dạ”. Câu này nói rằng làm việc đó đòi hỏi sự táo bạo khác thường; nó không nói theo nghĩa đen về bộ phận cơ thể hay những quả bóng thật. Sau đó, người nói mở rộng balls thành cụm tên riêng gắn với thương hiệu Dragon Balls. Việc lặp lại balls giữ cho nghĩa tiếng lóng vẫn hiện hữu, đồng thời gợi đến Dragon Ball, nhờ đó tạo ra cú chốt chơi chữ. Dragon Balls là phần tên riêng tạo nên trò đùa, chứ không phải cách thay thế thông thường cho balls với nghĩa “lòng can đảm”.

Luyện tập

Điều gì khiến câu thứ hai trở thành một câu đùa?

  1. Câu đó mở rộng từ lóng thô tục balls mang nghĩa “lòng can đảm” thành cụm từ riêng của thương hiệu Dragon Balls.
  2. Câu đó nói rằng người nói thật sự cần những quả bóng thể thao để hoàn thành một nhiệm vụ khó.
  3. Câu đó dùng Dragon Balls như một từ đồng nghĩa lịch sự và thông dụng của “lòng can đảm”.
Xem đáp án

Câu đó mở rộng từ lóng thô tục balls mang nghĩa “lòng can đảm” thành cụm từ riêng của thương hiệu Dragon Balls.