Canh tác chống voi ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Những nông dân Kenya bị voi tràn vào phá hoa màu dùng hàng rào tổ ong và tiếng ong vo ve thu sẵn để bảo vệ lương thực; ong còn giúp thụ phấn cho cây và tạo ra mật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. increasingly being forced to — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách trạng từ chỉ xu hướng gia tăng kết hợp với thể bị động và động từ nguyên mẫu để cho thấy áp lực bên ngoài đang dần thu hẹp lựa chọn của con người hoặc động vật. Bạn có thể dùng cấu trúc này khi trình bày sức ép về môi trường, xã hội hay thể chế. 2. do spell big trouble — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra spell trouble có nghĩa là báo hiệu vấn đề trong tương lai chứ không liên quan đến đánh vần, đồng thời thấy do làm cho nhận định mạnh hơn. Bạn có thể dùng cụm này để đưa ra đánh giá rủi ro dứt khoát trong bình luận tin tức hoặc trò chuyện thường ngày. 3. even a recording of bees angrily buzzing — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Quan sát cách even giới thiệu một phương án tưởng như yếu hơn nhưng vẫn hiệu quả: không chỉ ong thật mà ngay cả bản thu tiếng ong cũng có thể xua voi đi. Bạn có thể vận dụng thủ pháp này để làm nổi bật một lựa chọn đơn giản bất ngờ nhưng có tác dụng trong phần giải thích hoặc lập luận.
Nội dung bài học
this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.
Maybe the only good thing about COVID lockdowns
0:12Có lẽ điều tốt đẹp duy nhất về các đợt phong tỏa vì COVID
was the return of wildlife to our towns and cities. Cụm từ
0:16là sự trở lại của động vật hoang dã tại các thị trấn và thành phố của chúng ta.
the return of X to Y dưới dạng cấu trúc danh từ
Ở đây, return là danh từ, diễn tả việc một người hoặc vật xuất hiện trở lại ở một nơi sau một thời gian rời đi hoặc vắng mặt. Trong cấu trúc the return of X to Y, of X cho biết ai hoặc điều gì quay lại, còn to Y cho biết nơi họ hoặc nó quay lại. Cấu trúc này hữu ích khi nói về sự trở lại của hoạt động, loài vật, truyền thống hoặc xu hướng xã hội, như trong the return of tourists to the city. Ở đây tiếng Anh dùng danh từ return, không dùng cụm động từ come back.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ the return of X to Y: After many years without them, the town celebrated ____ wolves to the area.
Xem đáp án
the return of
and deer were seen in the streets close to people's homes.
0:21và hươu đã được nhìn thấy trên các con phố gần nhà của người dân.
rubbing shoulders with animals như một thành ngữ hình tượng
Rub shoulders with là một thành ngữ có nghĩa là gặp gỡ, dành thời gian hoặc giao lưu với ai đó, thường vì hai bên ở cùng một nơi hoặc tham dự cùng một sự kiện. Thành ngữ này thường không nói đến việc hai bờ vai thực sự chạm nhau. Trong câu này, animals thay cho người hoặc nhóm người thường đứng sau thành ngữ. Cách mở rộng đầy hình ảnh này gợi ra cảnh con người và động vật hoang dã chia sẻ cùng một không gian ở khoảng cách gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã gặp gỡ và giao lưu với”: At the science fair, the volunteers ____ leading researchers.
Xem đáp án
rubbed shoulders with
But imagine: chuyển sang một vấn đề giả định sinh động
But báo hiệu rằng lời nói đang chuyển hướng khỏi ý tưởng tích cực hơn ở trước đó. Sau đó, imagine mời người nghe xây dựng một tình huống giả định trong đầu. Khi đi cùng nhau, But imagine... chuyển phần thảo luận sang một khả năng rắc rối hơn. Đây là cách mở đầu để tổ chức lời nói, chứ không chỉ là một mệnh lệnh theo nghĩa đen. Người nói dùng nó trước một ví dụ cụ thể để người nghe hình dung vấn đề và hiểu ý tiếp theo.
Luyện tập
Sau câu 'The shortcut seems easy,' câu nào chuyển sang một vấn đề giả định sinh động phù hợp nhất?
- I imagined the shortcut yesterday.
- The shortcut is two miles long.
- But imagine trying to cross it after a week of heavy rain.
Xem đáp án
But imagine trying to cross it after a week of heavy rain.
stumbling into your garden: đi vào một cách loạng choạng hoặc bất ngờ
Stumble into + địa điểm có nghĩa là đi vào nơi đó một cách loạng choạng, vụng về hoặc bất ngờ. Ở đây, stumbling into your garden khiến việc con voi đi vào vườn có vẻ đột ngột và mất kiểm soát; cụm này không nhất thiết có nghĩa là con voi bị ngã. Into thể hiện chuyển động từ bên ngoài vào bên trong một không gian. Stumble khi đứng riêng mô tả việc mất thăng bằng, còn stumble into a place mô tả cả hành động đi vào lẫn cách di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stumble into: Exhausted and dizzy, the runner ____ the medical tent.
Xem đáp án
stumbled into
prize vegetables: những loại rau đặc biệt quý giá và đáng tự hào
Trong prize vegetables, prize đứng trước danh từ và có nghĩa là “đặc biệt quý giá, xuất sắc hoặc đáng tự hào”. Những loại rau này có thể được người làm vườn chăm sóc rất kỹ và thuộc loại tốt nhất; chúng không phải là rau được trao làm phần thưởng trong một cuộc thi. Cách dùng bổ nghĩa này cũng xuất hiện trong các cụm như a prize possession, prize roses và a prize specimen. Hãy hiểu prize + danh từ là một thứ được chủ nhân rất trân trọng hoặc xem là nổi bật.
Luyện tập
Trong câu “The gardener protected her prize roses during the storm,” prize roses có nghĩa là gì?
- những bông hồng cô ấy đặc biệt trân trọng hoặc xem là thuộc loại đẹp nhất của mình
- những bông hồng có gắn nhãn giá
- những bông hồng sẽ được phát làm phần thưởng
Xem đáp án
những bông hồng cô ấy đặc biệt trân trọng hoặc xem là thuộc loại đẹp nhất của mình
but that's exactly the problem faced by farmers in Africa. Mạch ý
0:40nhưng đó chính xác là vấn đề mà những người nông dân ở châu Phi đang phải đối mặt.
that's exactly the problem faced by...: nối một tình huống với vấn đề thực tế
That's chỉ trở lại tình huống vừa được mô tả, còn exactly nhấn mạnh rằng tình huống đó không chỉ tương tự mà chính là vấn đề đang được bàn đến. Faced by farmers in Africa xác định nhóm người đang trải qua vấn đề này. Mẫu câu này tổ chức lời giải thích theo hai bước: nêu một tình huống có thể nghe như giả định hoặc gây bất ngờ, sau đó nối trực tiếp tình huống ấy với một nhóm người có thật. Khung có thể dùng lại là That's exactly the problem faced by + nhóm người.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu liên kết mục tiêu bằng exactly, the, problem, faced và by: “Losing internet access during an online exam may sound unusual, but that's ____ students in remote areas.”
Xem đáp án
exactly the problem faced by
people and animals are increasingly being forced to compete for space. Ghi chú
0:49con người và động vật ngày càng bị buộc phải cạnh tranh không gian sống.
as ... while ... để trình bày hai xu hướng đồng thời
Ở đây, as mở đầu một sự thay đổi đang diễn ra, với nghĩa gần như “khi một điều gì đó thay đổi”, chứ không mang nghĩa “với tư cách là”. Nó giới thiệu xu hướng gia tăng của dân số con người. While thêm một xu hướng thứ hai xảy ra đồng thời và nhấn mạnh hướng ngược lại: môi trường sống tự nhiên đang suy giảm. Hai mệnh đề cùng đặt kết quả chính trong bối cảnh của hai thay đổi có liên quan. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một xu hướng tăng lên trong lúc xu hướng kia giảm xuống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as ... while ...: ____ city populations grow ____ green spaces shrink, housing pressure increases.
Xem đáp án
As · while
increasingly being forced to: dạng bị động tiếp diễn ngày càng tăng
Are being forced to là dạng bị động tiếp diễn ở hiện tại của force. Cấu trúc này cho biết trong một tình huống đang phát triển, các điều kiện bên ngoài khiến chủ ngữ phải làm điều gì đó, thay vì chủ ngữ tự do lựa chọn. Trong phụ đề, áp lực về không gian khiến con người và động vật có ít lựa chọn hơn. Increasingly cho biết áp lực này đang trở nên phổ biến hơn hoặc mạnh hơn. Cấu trúc là chủ ngữ + am/is/are + increasingly + being forced to + động từ nguyên mẫu. Being tạo nên dạng bị động tiếp diễn ở đây. Nếu bỏ being, dạng bị động đơn giản còn lại vẫn đúng ngữ pháp, nhưng không còn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
Luyện tập
Dùng increasingly và dạng bị động tiếp diễn của force để hoàn thành câu: Rising costs mean that small shops are ____ raise prices.
Xem đáp án
increasingly being forced to
compete for space: cạnh tranh để giành không gian hạn chế
Compete for space có nghĩa là hai hay nhiều người, động vật hoặc nhóm cùng cần một khu vực có giới hạn. Ở đây, space là nơi để sinh sống, di chuyển hoặc tìm tài nguyên, chứ không phải không gian ngoài vũ trụ. Cấu trúc là compete for + một thứ có giới hạn. Cụm từ này mô tả tình huống như một sự cạnh tranh; bản thân nó không có nghĩa là đang xảy ra xô xát thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng compete và từ đúng theo sau nó để thể hiện rằng tất cả các đội đều muốn cùng một khu vực có giới hạn: Several teams must ____ the same training space.
Xem đáp án
compete for
when they break into their farms for food or water. Cụm động từ
0:57khi chúng đột nhập vào các trang trại của họ để tìm thức ăn hoặc nước uống.
break into their farms: đột nhập trái phép vào trang trại
Break into + một địa điểm có nghĩa là đi vào nơi đó mà không được phép, thường bằng vũ lực hoặc bằng cách vượt qua vật cản. Trong câu này, các con vật đi vào trang trại theo cách mang tính xâm nhập; cụm từ không nhất thiết có nghĩa là một thứ gì đó thực sự bị phá vỡ. Break into cũng có thể đi với một tài khoản hoặc hệ thống được bảo vệ. Trong cách dùng này, nó có nghĩa là giành quyền truy cập trái phép.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng break và từ đúng theo sau nó để thể hiện việc xâm nhập trái phép: A thief tried to ____ the locked office after midnight.
Xem đáp án
break into
might be forced to: kết quả không chắc chắn do áp lực gây ra
Trong cấu trúc might be forced to + động từ nguyên mẫu, be forced to cho thấy áp lực bên ngoài hoặc hoàn cảnh có thể khiến ai đó không còn lựa chọn hợp lý. Ở đây, việc tấn công các con vật được trình bày như một phản ứng miễn cưỡng trước nguy hiểm, chứ không phải điều người dân chủ động muốn làm. Might khiến kết quả trở nên không chắc chắn: đó là một hậu quả có thể xảy ra, không phải điều chắc chắn hoặc đã đang diễn ra. Sau to dùng động từ nguyên mẫu: might be forced to leave.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng might và dạng bị động của force: If the bridge closes, commuters ____ take a much longer route.
Xem đáp án
might be forced to
to defend their homes: mục đích chống lại mối đe dọa
To defend their homes là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích: nó giải thích vì sao người dân có thể tấn công những con vật đó. Defend có nghĩa là chống lại một cuộc tấn công hoặc một mối đe dọa rõ ràng, vì vậy hành động được trình bày như việc bảo vệ nhà bằng cách đối đầu với nguy hiểm. Trong defend one's home, home có thể chỉ tòa nhà và, theo nghĩa rộng hơn, những người cùng lối sống gắn với nơi đó. Một cấu trúc phổ biến là defend + người/địa điểm + from/against + mối đe dọa.
Luyện tập
Một thị trấn đang bị tấn công bằng vũ khí. Câu nào nói rõ nhất rằng lính canh ở lại để chống lại cuộc tấn công?
- The guards stayed at the gate to protect the town from heavy rain.
- The guards stayed at the gate because the town defended them.
- The guards stayed at the gate to defend the town.
Xem đáp án
The guards stayed at the gate to defend the town.
known as human-wildlife conflict, Cách dùng từ
1:08được gọi là xung đột giữa con người và động vật hoang dã,
known as human-wildlife conflict: giới thiệu một thuật ngữ
Cụm phân từ quá khứ known as... bổ sung tên gọi hoặc thuật ngữ được công nhận cho danh từ đứng trước. Ở đây, cụm này mô tả this situation và có thể được viết đầy đủ thành this situation, which is known as human-wildlife conflict. human-wildlife conflict là thuật ngữ chuyên ngành chỉ những tình huống con người và động vật hoang dã cạnh tranh về đất, thức ăn, nước hoặc sự an toàn. Conflict ở đây không nhất thiết phải là một cuộc đối đầu trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu một thuật ngữ chính thức: This process is ____ photosynthesis.
Xem đáp án
known as
who are keeping their food safe from hungry wild animals. Cụm từ
1:17những người đang bảo vệ nguồn lương thực của họ an toàn khỏi những loài động vật hoang dã đang đói khát.
we'll be hearing about: báo trước nội dung tiếp theo
Cụm chỉ dẫn we'll be hearing about... báo trước chủ đề tiếp theo và giúp người nghe chuẩn bị cho một phần đã được sắp xếp. Ở đây, cụm này cho người nghe biết rằng chương trình sắp giới thiệu những người nông dân Kenya và phương pháp của họ. Hear about có nghĩa là tiếp nhận thông tin qua câu chuyện, cuộc phỏng vấn hoặc cuộc thảo luận, chứ không chỉ đơn giản là nghe thấy một âm thanh. Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be hearing khiến phần chuyển tiếp giống như một phần của chương trình đã được lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học dùng để báo trước nội dung tiếp theo: Next, ____ a scientist who studies deep-sea animals.
Xem đáp án
we'll be hearing about
keep something safe from: nêu thứ được bảo vệ và mối đe dọa
Keep + tân ngữ + safe from + nguồn nguy hiểm có nghĩa là bảo vệ tân ngữ để mối nguy không làm hại, phá hỏng hoặc lấy mất nó. Trong câu này, their food là tân ngữ được bảo vệ, còn hungry wild animals là mối đe dọa được giới thiệu bằng from. Tân ngữ đứng giữa keep và safe. Có thể dùng lại mẫu này bất cứ khi nào cần nêu cả thứ được bảo vệ lẫn nguồn nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp keep, your phone, safe và from theo đúng thứ tự: A waterproof case can ____ rain.
Xem đáp án
keep your phone safe from
a fully grown African elephant needs to eat a lot every day. Cụm từ
1:29một con voi châu Phi trưởng thành cần ăn rất nhiều mỗi ngày.
Weighing around 6 tons: cụm phân từ mở đầu câu
Weighing around 6 tons là một cụm phân từ hiện tại được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này cung cấp thông tin nền về chủ ngữ đứng sau: a fully grown African elephant. Nó không phải là động từ chính; động từ chính là needs. Chủ ngữ được hiểu ngầm của weighing phải giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc ngắn gọn này giúp đưa ra một dữ kiện có thể đo lường trước khi nêu ý chính.
Luyện tập
Bạn muốn nói rằng chiếc máy ảnh nặng chưa đến một kilôgam. Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu?
- Weighing less than one kilogram, I can carry the camera easily.
- Weighing less than one kilogram, the camera is easy to carry.
- Weighing less than one kilogram, the backpack can hold the camera.
Xem đáp án
Weighing less than one kilogram, the camera is easy to carry.
fully grown African elephant: voi châu Phi đã trưởng thành hoàn toàn
Trong fully grown African elephant, fully grown có nghĩa là con voi đã hoàn thành giai đoạn phát triển chính và đạt kích thước trưởng thành. Fully bổ nghĩa cho grown; nó không có nghĩa là một thứ gì đó “đầy” về số lượng. Cụm từ này mô tả một giai đoạn phát triển chứ không chỉ nói về kích thước. Một con voi non có thể to nhưng vẫn chưa trưởng thành hoàn toàn. Cấu trúc tương tự cũng có thể dùng để mô tả người, các loài động vật khác hoặc thực vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng fully và quá khứ phân từ của grow: At about one year old, this dog will be ____.
Xem đáp án
fully grown
I'll guess an elephant eats 150 kilos of food a day.
1:47tôi đoán một con voi ăn 150 kg thức ăn một ngày.
We'll find out if that's the right answer at the end of the program. Cụm động từ
1:52Chúng ta sẽ tìm hiểu xem đó có phải là câu trả lời đúng không vào cuối chương trình.
find out if: tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không
Find out if giới thiệu một câu hỏi mà hiện giờ người nói chưa biết câu trả lời. Cụm từ này có nghĩa là lấy thông tin để tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không. Trong câu phụ đề, chương trình sẽ tiết lộ sau liệu đáp án có đúng không. Hãy hiểu find out là một cụm động từ: find out if + mệnh đề. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình chuyển từ chưa biết sang biết; if giới thiệu tình huống cần được kiểm tra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ find out theo sau là if: Check the website to ____ the pool is open today.
Xem đáp án
find out if
Victor Ndombi is food security officer for the wildlife charity Cách dùng từ
1:56Victor Ndombi là nhân viên an ninh lương thực của tổ chức từ thiện bảo vệ động vật hoang dã
food security officer: vị trí tập trung vào khả năng tiếp cận lương thực ổn định
Food security có nghĩa là mọi người có thể tiếp cận một cách ổn định với đủ thực phẩm an toàn và giàu dinh dưỡng. Một food security officer phụ trách các chương trình, chính sách hoặc hoạt động hỗ trợ cộng đồng liên quan đến mục tiêu này. Trong câu này, officer chỉ người có trách nhiệm chuyên môn chính thức. Security nói về khả năng tiếp cận lương thực ổn định, không phải việc canh giữ thực phẩm hay một tòa nhà.
Luyện tập
Trách nhiệm nào trực tiếp thuộc về một food security officer nhất?
- Bảo vệ kho thực phẩm khỏi người đột nhập
- Kiểm tra xem bếp nhà hàng có hợp vệ sinh không
- Giúp cộng đồng duy trì khả năng tiếp cận ổn định với đủ lương thực
Xem đáp án
Giúp cộng đồng duy trì khả năng tiếp cận ổn định với đủ lương thực
wildlife charity: tổ chức bảo vệ động vật hoang dã
Wildlife charity là một tổ chức từ thiện có công việc chính là bảo vệ hoặc giúp đỡ động vật hoang dã và môi trường sống mà chúng phụ thuộc vào. Trong câu này, wildlife cho biết lĩnh vực mà Save the Elephants hỗ trợ. Ở đây, charity là danh từ đếm được mang nghĩa một tổ chức, không chỉ là ý tưởng chung về việc giúp đỡ người khác. Trong tiếng Anh, lĩnh vực hoặc nhóm đối tượng thường được đặt trước charity để thể hiện trọng tâm, như environmental charity hoặc children's charity.
Luyện tập
Nhóm nào phù hợp nhất với cách gọi wildlife charity?
- Một tổ chức bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng
- Một câu lạc bộ gây quỹ cho thể thao học đường
- Một công ty bán thú cưng và đồ dùng cho thú cưng
Xem đáp án
Một tổ chức bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống của chúng
breaking into farms for food and water. Cụm động từ
2:08đột nhập vào các trang trại để tìm thức ăn và nước uống.
Vườn quốc gia Tsavo ở Kenya: một khu vực tự nhiên được bảo vệ
Vườn quốc gia Tsavo là một khu vực tự nhiên được bảo vệ ở Kenya, không phải một công viên đô thị thông thường. Vườn quốc gia bảo vệ cảnh quan, môi trường sống và động vật hoang dã, dù mọi người cũng có thể đến tham quan. Thông tin về địa điểm này cung cấp bối cảnh cơ bản để hiểu câu: voi hoang dã sống và di chuyển trong vùng cảnh quan rộng lớn quanh khu bảo tồn, còn các trang trại gần đó có thể là nơi chúng tìm thức ăn và nước uống.
Luyện tập
Trong câu này, Tsavo National Park là loại địa điểm nào?
- Một khu vực tự nhiên bảo vệ cảnh quan và động vật hoang dã
- Một trang trại tư nhân nuôi voi
- Một khu vườn đô thị thông thường dành cho hoạt động giải trí
Xem đáp án
Một khu vực tự nhiên bảo vệ cảnh quan và động vật hoang dã
be faced with: phải đối phó với một vấn đề
Trong cấu trúc be faced with + cụm danh từ, faced with có nghĩa là “bị đặt vào tình huống phải xử lý một điều khó khăn”. Ở đây, Victor phải xử lý vấn đề do voi hoang dã đi vào các trang trại gây ra; cụm này không miêu tả hướng mà khuôn mặt anh đang quay về. Câu này dùng he's là dạng rút gọn của he is: he is often faced with wild elephants. Cấu trúc tương tự có thể dùng với vấn đề, thử thách, lựa chọn và nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc be faced with: The town is ____ a severe water shortage.
Xem đáp án
faced with
breaking into farms: vượt qua ranh giới để vào nơi không được phép
Trong breaking into farms, break into có nghĩa là đi vào vùng đất mà những con voi không được phép vào, thường bằng cách vượt qua hàng rào hoặc một ranh giới khác. Farms chỉ khu vực trang trại, không nhất thiết là một tòa nhà trong trang trại. Cụm -ing breaking into farms cho biết những con voi hoang dã đang làm gì trong tình huống mà Victor phải đối mặt. Ở đây, break into diễn tả việc đi vào không được mong muốn hoặc gây rắc rối, chứ không phải chỉ đơn giản là di chuyển vào một nơi.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng những con voi đã vượt qua ranh giới và đi vào một cánh đồng mà chúng không được phép vào?
- The elephants walked around the fenced field during the night.
- The elephants looked into the fenced field during the night.
- The elephants broke into the fenced field during the night.
Xem đáp án
The elephants broke into the fenced field during the night.
reporter for BBC World Service program People Fixing the World. Văn hóa
2:14phóng viên của chương trình People Fixing the World thuộc BBC World Service.
Here's Victor explaining more: giới thiệu người nói tiếp theo
Here's Victor explaining more là câu chuyển tiếp sang phần tiếp theo của chương trình. Nó hướng sự chú ý của khán giả đến lời giải thích sắp tới của Victor, vì vậy here's ở đây giống một tín hiệu mang nghĩa “bây giờ hãy nghe hoặc xem” hơn là hành động giới thiệu hay đưa một đồ vật. Cấu trúc Here's + người + dạng -ing giới thiệu một người sắp nói, trình diễn hoặc làm điều gì đó. Cấu trúc này sắp xếp dòng thông tin bằng cách cho biết khán giả sẽ nghe hoặc xem ai tiếp theo và người đó sẽ làm gì.
Luyện tập
Dùng Here's + Maya + dạng -ing của show + us để hoàn thành câu chuyển tiếp của người dẫn: ____ how the safety check works.
Xem đáp án
Here's Maya showing us
BBC World Service program People Fixing the World: xác định nguồn truyền thông và tên chương trình
BBC World Service là dịch vụ phát thanh quốc tế của BBC, còn People Fixing the World là tên một trong các chương trình của dịch vụ này. Chương trình tập trung vào những con người và ý tưởng đang cố gắng giải quyết các vấn đề trong thực tế. Ở đây, program có nghĩa là một chương trình phát sóng, không phải phần mềm máy tính. Tên đầy đủ cho biết cơ quan truyền thông và chương trình mà Michael Kaloki làm việc, giúp người nghe nhận ra nguồn tin và bối cảnh của cuộc phỏng vấn.
Luyện tập
Trong câu này, program chỉ điều gì?
- Một lịch trình bằng văn bản cho cuộc phỏng vấn của Victor.
- Một chương trình của BBC có tên People Fixing the World.
- Một phần mềm máy tính mà phóng viên sử dụng.
Xem đáp án
Một chương trình của BBC có tên People Fixing the World.
what we experience here is...: giới hạn nội dung vào trải nghiệm tại địa phương
What we experience here is... có nghĩa là “tình huống chúng tôi đối mặt ở nơi này là...”. Cấu trúc này giới hạn câu trả lời vào trải nghiệm tại địa phương hoặc trải nghiệm trực tiếp trước khi người nói đưa ra chi tiết chính, thay vì trình bày chi tiết đó như một điều đúng ở mọi nơi. Về ngữ pháp, what we experience here là một mệnh đề làm chủ ngữ cho is. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc tình huống mà”, vì vậy đây là một câu trần thuật với trật tự từ thông thường, không phải câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giới hạn nội dung trong bài học này: The rest of the country has reliable electricity, but ____ a power cut almost every evening.
Xem đáp án
what we experience here is
that's where we usually have the crop raids. Cách dùng từ
2:25đó là lúc chúng tôi thường gặp phải các cuộc càn quét hoa màu.
during the crop season, the rainy season: trong mùa vụ, tức mùa mưa
During + một khoảng thời gian có nghĩa là điều gì đó xảy ra trong khoảng thời gian ấy. Ở đây, during the crop season cho biết các vụ phá hoại mùa màng thường xảy ra khi nào. Crop season là giai đoạn nông nghiệp gắn với sự phát triển hoặc thời điểm thu hoạch cây trồng. Rainy season là khoảng thời gian trong năm có lượng mưa tập trung. Người nói đặt hai cụm từ cạnh nhau vì hai giai đoạn này trùng nhau tại địa phương đó. Season ở đây chỉ chu kỳ tự nhiên hoặc nông nghiệp hằng năm, không phải một mùa của chương trình truyền hình.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi riêng khoảng thời gian trong năm được xác định bởi lượng mưa đều đặn?
- a television season
- the crop season
- the rainy season
Xem đáp án
the rainy season
crop raids: các vụ động vật hoang dã phá hoại mùa màng
Crop raid là một vụ việc trong đó động vật hoang dã đi vào đất canh tác rồi ăn hoặc phá hoại cây trồng. Trong ngữ cảnh xung đột giữa con người và động vật hoang dã này, cụm từ nói đến những loài vật như voi chứ không phải một cuộc tấn công quân sự. Raid gợi ý một sự xâm nhập đột ngột gây thiệt hại. Crop raid là danh từ đếm được: one crop raid cho một vụ và several crop raids cho nhiều vụ. Dạng số nhiều trong câu cho thấy những vụ việc này xảy ra lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh gồm hai từ chỉ việc động vật đi vào đồng ruộng rồi ăn hoặc phá hoại cây trồng: The village recorded two ____ by elephants last month.
Xem đáp án
crop raids
crop raid on the crops: cách dùng ngẫu hứng như động từ
Crop raid thường là một cụm danh từ chỉ sự việc động vật vào đất nông nghiệp để ăn hoặc phá hoại hoa màu. Ở đây, người nói tạm thời dùng cụm danh từ này như một động từ trong they crop raid, rồi thêm on the crops. Ý muốn nói là voi đi vào đất canh tác và ăn hoặc phá hoại hoa màu. Đây là cách diễn đạt chuyên ngành có thể hiểu được trong lời nói tự phát tại hiện trường, nhưng crop raid on the crops không phải là mẫu câu thông thường trong tiếng Anh được trau chuốt. Kỹ năng có thể áp dụng sang tình huống khác là nhận ra khi một danh từ quen thuộc được tạm dùng như động từ và dựa vào ngữ cảnh để xác định hành động mà người nói muốn diễn đạt.
Luyện tập
Crop raid được dùng như thế nào trong phần được tô nổi bật?
- Như một tính từ có nghĩa là hoa màu đã sẵn sàng.
- Như một danh từ chỉ một loại nông sản đã thu hoạch.
- Như một cách diễn đạt có chức năng giống động từ, nghĩa là vào ruộng để ăn hoặc phá hoại hoa màu.
Xem đáp án
Như một cách diễn đạt có chức năng giống động từ, nghĩa là vào ruộng để ăn hoặc phá hoại hoa màu.
Can I ask you... để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự
Can I ask you là lời mở đầu lịch sự giúp người nghe chuẩn bị cho câu hỏi chính. Ở đây, người phỏng vấn lập tức hỏi tiếp where do these elephants come from?; ông ấy không chỉ xin phép hỏi rồi kết thúc lượt nói. Cụm từ này làm cho câu hỏi bớt đột ngột và báo hiệu rằng người kia được mời cung cấp thông tin hoặc lời giải thích.
Luyện tập
Câu nào dùng Can I ask you đúng trong một câu viết duy nhất có câu hỏi lồng?
- Can I ask you that how this system works?
- Can I ask you how does this system work?
- Can I ask you how this system works?
Xem đáp án
Can I ask you how this system works?
come from ... come to ...: đánh dấu nguồn xuất phát và đích đến
come from đánh dấu nguồn xuất phát, tức là nơi chuyển động bắt đầu. come to đánh dấu đích đến, tức là nơi được đi tới. Trong câu này, chuyển động bắt đầu ở các trang trại chăn nuôi tư nhân và vườn quốc gia, rồi kết thúc tại cộng đồng này. Dùng mẫu chủ ngữ + come from + nguồn xuất phát, sau đó là come to + đích đến để thể hiện một lộ trình đầy đủ. Việc lặp lại come làm rõ cả hai đầu của lộ trình. Come thường thể hiện chuyển động hướng về vị trí của người nói hoặc nơi đang là trọng tâm của cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành lộ trình bằng các giới từ lần lượt đánh dấu nguồn xuất phát và đích đến: The cranes come ____ the northern wetlands and come ____ this lake every winter.
Xem đáp án
from · to
private ranches, national parks: phân biệt các loại đất
Private ranches là những vùng đất rộng thuộc sở hữu hoặc sự quản lý tư nhân, thường dùng để chăn thả và nuôi gia súc; một số nơi cũng quản lý động vật hoang dã. National parks là những khu vực được chính thức chỉ định và quản lý để bảo vệ thiên nhiên và động vật hoang dã. Ở đây, hai thuật ngữ này chỉ hai loại đất được quản lý theo những cách khác nhau trong phạm vi di chuyển của voi. Voi có thể di chuyển từ đất tư nhân hoặc khu bảo tồn vào cộng đồng vì ranh giới do con người đặt ra không ngăn được sự di chuyển của động vật.
Luyện tập
Cụm từ tiếng Anh nào phù hợp nhất với mô tả này: một khu đất rộng do tư nhân quản lý và thường dùng để chăn thả gia súc?
- a national park
- a private ranch
- a community garden
Xem đáp án
a private ranch
They are looking for where there is green pasture. Cách dùng từ
2:39Chúng đang tìm kiếm những nơi có đồng cỏ xanh.
green pasture: đồng cỏ nơi động vật có thể kiếm ăn
Trong câu này, green pasture có nghĩa là vùng đất phủ cỏ tươi hoặc các loại cây thấp khác mà động vật có thể ăn. Green cho thấy cây cỏ phát triển khỏe mạnh; ý chính là nơi đó có thức ăn, chứ không chỉ là vùng đất có màu xanh. Pasture có thể chỉ đất dùng để chăn thả hoặc phần cỏ làm thức ăn mọc trên đó. Việc nói động vật tìm green pasture giải thích rằng chúng di chuyển đến những nơi có thể kiếm ăn.
Luyện tập
Green pasture có nghĩa là gì trong câu này?
- Vùng đất được sơn màu xanh
- Vùng đất có cây cỏ tươi mà động vật có thể ăn
- Cánh đồng chỉ dùng để trồng ngô
Xem đáp án
Vùng đất có cây cỏ tươi mà động vật có thể ăn
and that is the crop that farmers here usually farm.
2:48và đó là những loại cây trồng mà nông dân ở đây thường canh tác.
maize, beans: cây ngô và cây đậu
Maize có nghĩa là cây ngô hoặc hạt ngô, còn beans là các hạt ăn được của cây đậu. Trong câu này, cả hai từ đều chỉ cây trồng của nông dân địa phương và những loại thức ăn thu hút voi. Maize là từ thường dùng để chỉ loại cây này trong tiếng Anh-Anh và trong ngành nông nghiệp quốc tế. Tiếng Anh-Mỹ hằng ngày thường dùng corn thay thế.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng maize và beans trong câu này?
- Đó là hai loại đồng cỏ.
- Đó là các loại cây trồng: maize là ngô, còn beans là các hạt ăn được của cây đậu.
- Đó là tên của các dụng cụ nông nghiệp.
Xem đáp án
Đó là các loại cây trồng: maize là ngô, còn beans là các hạt ăn được của cây đậu.
sounds very calm about this: đánh giá thái độ qua giọng nói
Ở đây, sounds là động từ nối mang nghĩa “tạo ra ấn tượng như vậy khi được nghe”. Victor sounds very calm cho biết người nói đánh giá thái độ của Victor qua giọng nói hoặc cách nói; câu này không nói về âm lượng giọng của anh ấy. Cấu trúc có thể áp dụng là person + sound/sounds + adjective + about + topic. About this cho biết chủ đề mà Victor có vẻ bình tĩnh khi nói đến. Cách diễn đạt này nêu ấn tượng của người quan sát, chứ không chứng minh chắc chắn cảm xúc thật bên trong của Victor.
Luyện tập
Câu nào dùng sound đúng để đánh giá thái độ của một người qua giọng nói?
- Leo sounds worriedly about the delay.
- Leo sounds worried about the delay.
- Leo sounds worry about the delay.
Xem đáp án
Leo sounds worried about the delay.
It's just a way of life for the people out here. Thành ngữ
2:58Đó chỉ là một phần của cuộc sống đối với người dân nơi đây.
a way of life: một phần gắn liền với cuộc sống hằng ngày
A way of life chỉ một nếp sống hoặc thực tế đã tồn tại lâu dài và định hình cuộc sống hằng ngày. Trong câu này, tình huống đó không được xem là một sự việc bất thường; nó đã trở nên bình thường đối với những người sống ở đó. Từ just khiến tình huống nghe như một điều bình thường chứ không phải ngoại lệ: đối với họ, đó đơn giản là một phần của cuộc sống. A way of life có thể mô tả một lối sống được lựa chọn, nhưng ở đây nó chỉ một thực tế lặp đi lặp lại mà họ đã học cách chung sống cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “một phần đã gắn liền với cuộc sống hằng ngày”: For many families on the island, fishing is ____.
Xem đáp án
a way of life
But elephants do spell big trouble for farmers. Thành ngữ
3:01Nhưng voi quả thực gây ra những rắc rối lớn cho những người nông dân.
do spell big trouble: do nhấn mạnh và nghĩa của spell trouble
Trong spell big trouble, spell có nghĩa là “cho thấy hoặc là dấu hiệu rằng một vấn đề nghiêm trọng sẽ xảy ra”. Ở đây, từ này không mang nghĩa đánh vần một từ theo từng chữ cái. Big làm tăng mức độ của trouble, vì vậy cụm từ nói đến những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng. Do là trợ động từ nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu spell. Trong câu khẳng định này, nó thêm ý “thực sự” hoặc “quả thật” và làm cho lời khẳng định sau But mạnh hơn.
Luyện tập
Điền cụm từ nhấn mạnh mang nghĩa “thực sự cho thấy những vấn đề nghiêm trọng”: The manager sounds relaxed, but these missing safety checks ____ for the project.
Xem đáp án
do spell big trouble
can weigh the same as six cars: so sánh trọng lượng bằng nhau
Weigh the same as dùng để so sánh trọng lượng của hai thứ: trọng lượng của con voi có thể bằng tổng trọng lượng của sáu chiếc ô tô. Cách so sánh này giúp người nghe dễ hình dung một trọng lượng rất lớn. Cấu trúc là A + weigh(s) + the same as + B. Can cho biết đây là mức cân nặng mà một con voi đực trưởng thành có thể đạt tới, chứ không có nghĩa mọi con đều nặng chính xác như vậy. Phép so sánh chỉ nói về trọng lượng, không phải kích thước hay hình dạng.
Luyện tập
Điền cụm ba từ có “same” dùng để diễn tả trọng lượng bằng nhau: A large vending machine can weigh ____ a small car.
Xem đáp án
the same as
on top of each other: xếp chồng theo chiều dọc
On top of each other mô tả hai vật trở lên được xếp thành chồng theo chiều dọc, vật này ở trên và thường tựa lên vật kia. Trong câu này, hình ảnh sáu chiếc ô tô xếp chồng theo chiều dọc giúp người nghe dễ hình dung trọng lượng khổng lồ của con voi. Each other ở đây đánh dấu mối quan hệ về vị trí giữa các ô tô. Cụm này không có nghĩa là các ô tô chủ động làm gì đó với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ chỉ một chồng vật theo chiều dọc: The plates were placed ____.
Xem đáp án
on top of each other
It's easy to see how they can destroy crops and livelihoods. Ghi chú
3:10Rất dễ để thấy chúng có thể phá hủy mùa màng và sinh kế như thế nào.
It's easy to see how: chuyển từ bằng chứng đến kết quả rõ ràng
It's easy to see how trình bày mệnh đề theo sau how như một kết quả hoặc khả năng mà người nghe có thể dễ dàng hiểu từ thông tin đã nêu. Ở đây, kích thước khổng lồ của con voi là bằng chứng, còn thiệt hại đối với mùa màng và sinh kế được trình bày như một kết quả có thể xảy ra và không gây bất ngờ. See ở đây có nghĩa là hiểu, không phải nhìn bằng mắt. Cấu trúc này đưa người nghe từ bằng chứng đến suy luận, còn how giới thiệu cách thức hoặc chuỗi sự việc khiến kết quả đó có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ cho biết kết quả rất dễ hiểu: The bridge is closed. ____ the journey could take much longer.
Xem đáp án
It's easy to see how
destroy crops and livelihoods: phá hủy mùa màng và sinh kế của người dân
Trong câu này, destroy crops and livelihoods diễn tả hai loại thiệt hại có liên quan: mùa màng bị phá hủy và cách người dân tự nuôi sống mình cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Livelihood là công việc, thu nhập hoặc nguồn lực giúp một người đáp ứng các nhu cầu hằng ngày. Ở đây, livelihoods chỉ sinh kế của nông dân, không có nghĩa là mạng sống hay toàn bộ cuộc đời của họ.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất ý nghĩa của destroy crops and livelihoods?
- Nó phá hủy mùa màng và lấy đi phương tiện kiếm sống của người dân.
- Nó làm hại cây trồng nhưng không ảnh hưởng đến thu nhập của bất kỳ ai.
- Nó chỉ khiến công việc đồng áng bất tiện hơn một chút.
Xem đáp án
Nó phá hủy mùa màng và lấy đi phương tiện kiếm sống của người dân.
national park: khu vực tự nhiên rộng lớn được bảo vệ
Ở đây, national park là một khu vực tự nhiên rộng lớn được chính phủ bảo vệ nhằm bảo tồn cảnh quan, thực vật hoặc động vật. Đó không chỉ là một khoảng xanh nhỏ trong thành phố để vui chơi hoặc dã ngoại. Các từ sau dấu phẩy, a large area of land..., trực tiếp định nghĩa national park. Vì vậy, chính câu này cung cấp thông tin nền cần thiết để hiểu thuật ngữ đó.
Luyện tập
national park có nghĩa là gì trong câu này?
- Bất kỳ cánh đồng tư nhân nào có cây cối.
- Một khu vườn nhỏ trong thành phố chủ yếu dùng để vui chơi và dã ngoại.
- Một khu vực tự nhiên rộng lớn được bảo vệ vì cảnh quan, thực vật hoặc động vật.
Xem đáp án
Một khu vực tự nhiên rộng lớn được bảo vệ vì cảnh quan, thực vật hoặc động vật.
is protected by the: sự bảo vệ chính thức trong câu bị động
Trong is protected by the government, land là đối tượng nhận sự bảo vệ. Is protected là dạng bị động của protect, còn by the government nêu cơ quan chịu trách nhiệm bảo vệ. Ở đây, protected chủ yếu chỉ tình trạng được bảo vệ chính thức bằng pháp luật và hoạt động quản lý. Điều đó có thể bao gồm các quy định hạn chế xây dựng, săn bắt hoặc phá hoại, chứ không chỉ là có người trực tiếp canh giữ vùng đất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một dạng của protect và từ dùng để giới thiệu cơ quan chịu trách nhiệm: The wildlife reserve is ____ the national government.
Xem đáp án
protected by
He explains that the elephants raid crops like maize and beans
3:25Anh ấy giải thích rằng voi thường càn quét (raid) các loại cây trồng như ngô và đậu
To raid means to suddenly attack a place and steal from it. Mạch ý
3:31Càn quét (raid) có nghĩa là bất ngờ tấn công một địa điểm và cướp bóc.
To raid means to...: khung định nghĩa động từ
Trong To raid means to..., động từ nguyên mẫu đầu tiên, To raid, là hành động đang được định nghĩa. Means giới thiệu phần định nghĩa, còn to thứ hai bắt đầu phần giải thích hành động đó. Khung có thể tái sử dụng là To + động từ means to + cụm động từ. Khung này sắp xếp thông tin theo thứ tự “thuật ngữ trước, định nghĩa sau”; to đầu tiên ở đây không có nghĩa là “để”.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác khung định nghĩa To + động từ means to: ____ speak very quietly.
Xem đáp án
To whisper means to
These crop raids have become more frequent Cụm từ
3:36Những cuộc càn quét hoa màu này đã trở nên thường xuyên hơn
have become more frequent: một thay đổi kéo dài đến hiện tại
Have become more frequent có nghĩa là những vụ phá hoại mùa màng này hiện xảy ra thường xuyên hơn trước. Thì hiện tại hoàn thành have become thể hiện sự gia tăng này như một thay đổi đã phát triển cho đến hiện tại. Frequent là tính từ nên có thể đứng sau become; more frequent là dạng so sánh hơn. Trong cấu trúc này, không thể thay frequent trực tiếp bằng often một cách tự nhiên. Often thường bổ nghĩa cho hành động, như trong These raids happen often.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have become + dạng so sánh hơn của frequent: Flash floods ____ in this region over the past decade.
Xem đáp án
have become more frequent
because elephants are desperate to find water Cụm từ
3:38vì voi đang rất tuyệt vọng trong việc tìm nguồn nước
desperate to find water: nhu cầu cấp thiết phải tìm được nước
Be desperate to do something diễn tả nhu cầu hoặc mong muốn làm một việc gì đó cực kỳ mạnh mẽ và cấp thiết, thường do hoàn cảnh khó khăn. Ở đây, desperate to find water cho thấy việc tìm được nước là cần thiết và khẩn cấp, chứ không chỉ là điều những con voi muốn làm. Cấu trúc là be + desperate + động từ nguyên mẫu có to: are desperate to find. Trong cách dùng này, desperate nhấn mạnh tính cấp thiết; nó không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã hoàn toàn mất hy vọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be desperate to: After hours without water, the hikers were ____ reach the spring.
Xem đáp án
desperate to
and because the park lacks money to fix broken fences, Cụm từ
3:41và vì công viên thiếu tiền để sửa chữa những hàng rào bị hỏng,
lacks money to fix broken fences: động từ lack + money + động từ nguyên mẫu có to
Trong lacks money to fix broken fences, lacks là động từ chính. Chủ ngữ là the park và money là tân ngữ trực tiếp, vì vậy không dùng of sau động từ. Vì chủ ngữ ở số ít nên lack thêm -s. Cụm nguyên mẫu to fix broken fences cho biết số tiền đó cần để làm gì. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + lack(s) + money + to + động từ nguyên mẫu, dùng để giải thích rằng việc thiếu kinh phí khiến một công việc hoặc dự án không thể tiến hành.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng lack như một động từ để giải thích vì sao không thể tiến hành sửa chữa?
- The library lacks money to replace the broken heating system.
- The library is lack money to replace the broken heating system.
- The library lacks of money to replace the broken heating system.
Xem đáp án
The library lacks money to replace the broken heating system.
keep wild animals out: keep + tân ngữ + out
Trong keep wild animals out, keep có nghĩa là khiến một đối tượng tiếp tục ở một trạng thái hoặc vị trí. Cụm wild animals là tân ngữ, còn out cho biết kết quả: các con vật ở bên ngoài và không đi vào khu vực được bảo vệ. Cấu trúc có thể áp dụng là keep + tân ngữ + out. Cấu trúc này thường mô tả thứ mà một hàng rào, vật che chắn hoặc quy định ngăn không cho đi vào.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là chiếc nắp ngăn bụi đi vào trong hộp?
- The lid keeps dust in the box.
- The lid keeps dust out of the box.
- The lid keeps dust beside the box.
Xem đáp án
The lid keeps dust out of the box.
Victor says the raids have become a way of life,
3:47Victor nói rằng những cuộc càn quét đã trở thành một lối sống (a way of life),
an activity that has become a regular thing in people's lives,
3:51một hoạt động đã trở thành điều thường nhật trong cuộc sống của mọi người,
rather than something that happens only occasionally. Ngữ pháp
3:54chứ không phải là một điều thỉnh thoảng mới xảy ra.
rather than... để loại bỏ cách mô tả kém chính xác hơn
Trong câu này, rather than dẫn vào cách mô tả mà người nói muốn loại bỏ: something that happens only occasionally. Hoạt động này được trình bày như một phần thường xuyên trong cuộc sống của mọi người, chứ không phải một sự việc chỉ thỉnh thoảng mới xảy ra. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích theo dạng “A rather than B”. A là cách mô tả mà người nói cho là chính xác hơn, còn B là cách hiểu nhầm có thể xảy ra hoặc phương án bị loại bỏ.
Luyện tập
Đọc câu sau: The course is a regular weekly commitment rather than a one-off event. rather than có chức năng gì?
- Nó loại bỏ “a one-off event” vì đây là cách mô tả kém chính xác hơn.
- Nó nói rằng cả hai cách mô tả đều chính xác như nhau.
- Nó nêu lý do khóa học diễn ra hằng tuần.
Xem đáp án
Nó loại bỏ “a one-off event” vì đây là cách mô tả kém chính xác hơn.
That's no problem if it's a fox in your rubbish bin, Ý định
3:58Sẽ chẳng có vấn đề gì nếu đó là một con cáo trong thùng rác của bạn,
That's no problem if... trước khi nêu khó khăn thực sự
That's no problem if... cho biết một tình huống chỉ được xem là chấp nhận được dưới điều kiện do if dẫn vào. Ở đây, trường hợp có một con cáo trong thùng rác được xem là trường hợp nhỏ hơn và có thể xử lý được. Đây là sự nhượng bộ có giới hạn, không phải kết luận cuối cùng về toàn bộ vấn đề. Nó chuẩn bị cho một sự đối lập, thường được dẫn vào bằng but, để nêu trường hợp thực sự gây ra vấn đề.
Luyện tập
Câu nào trước tiên chấp nhận một trường hợp có giới hạn, rồi mới nêu khó khăn thực sự?
- That's no problem if you need one copy, but printing two hundred will take an hour.
- Printing two hundred copies is difficult because one copy is no problem.
- That's no problem, so printing any number of copies will always be quick.
Xem đáp án
That's no problem if you need one copy, but printing two hundred will take an hour.
are as big as six cars: phép so sánh as ... as
are as big as six cars dùng cấu trúc be + as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Ở đây, as big as so sánh những con voi với sáu chiếc ô tô để giúp người nghe dễ hình dung kích thước của chúng. Cần giữ cả hai từ as. Từ thứ nhất đứng trước big, còn từ thứ hai giới thiệu đối tượng so sánh. Có thể dùng lại cấu trúc này với các tính từ khác, chẳng hạn as tall as hoặc as fast as.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng cấu trúc đầy đủ as ... as: The screen is ____ wide ____ the desk.
Xem đáp án
as · as
it suggests that there may be problems in the future.
4:11nó ngụ ý rằng có thể sẽ có vấn đề trong tương lai.
spells trouble: báo hiệu vấn đề trong tương lai
spells trouble có nghĩa là một dấu hiệu hoặc tình huống cho thấy vấn đề có khả năng xuất hiện trong tương lai. Trong câu đầu tiên, this chỉ tình huống vừa được nhắc đến, và cụm từ này cảnh báo về những khó khăn mà người nông dân có thể gặp phải. Ở đây, spell có nghĩa là “chỉ ra” hoặc “dẫn đến một kết quả cụ thể”, không phải “đánh vần một từ theo từng chữ cái”. Cấu trúc thường gặp là something spells trouble for someone.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “báo hiệu những vấn đề có khả năng xảy ra trong tương lai”: A sudden drop in sales often ____ for a small business.
Xem đáp án
spells trouble
there's an unusual solution that's got people buzzing. Thành ngữ
4:15có một giải pháp khác thường đang khiến mọi người xôn xao bàn tán.
got people buzzing: bàn tán hào hứng và lối chơi chữ về ong
Trong got people buzzing, cấu trúc get + người hoặc nhóm người + -ing có nghĩa là khiến ai đó bắt đầu hoặc tiếp tục một hoạt động hay trạng thái. Ở đây, that's got có nghĩa là that has got, vì vậy giải pháp khác thường đã khiến mọi người nói về nó với sự hào hứng hoặc tò mò. Buzzing cũng chỉ tiếng vo ve của ong. Vì giải pháp này liên quan đến ong, câu nói dùng lối chơi chữ: nó vừa gợi cuộc bàn tán sôi nổi của công chúng, vừa gợi âm thanh thật của ong.
Luyện tập
Dùng get, fans và buzzing ở dạng đúng để hoàn thành câu: Yesterday, the surprise trailer ____ online.
Xem đáp án
got fans buzzing
Ancient Kenyan folklore says that elephants are scared of bees. Ghi chú
4:20Truyện dân gian cổ đại của Kenya kể rằng voi sợ ong.
Ancient Kenyan folklore: một nguồn văn hóa truyền thống
Ancient Kenyan folklore chỉ những câu chuyện, niềm tin, phong tục và tri thức cộng đồng truyền thống đã được lưu truyền lâu đời tại Kenya. Ancient cho biết truyền thống này rất cổ xưa, còn Kenyan xác định nguồn gốc văn hóa của nó. Trong câu này, folklore says that... giới thiệu nguồn truyền thống của nhận định rằng voi sợ ong. Cách gọi này không trình bày nhận định đó như bằng chứng khoa học, dù tri thức truyền thống sau này có thể định hướng việc quan sát hoặc nghiên cứu.
Luyện tập
Ancient Kenyan folklore xác định điều gì trong câu?
- Những câu chuyện và niềm tin truyền thống được lưu truyền trong các cộng đồng Kenya.
- Một thí nghiệm khoa học được thực hiện trong phòng nghiên cứu cổ đại.
- Một đạo luật do chính phủ Kenya chính thức ban hành.
Xem đáp án
Những câu chuyện và niềm tin truyền thống được lưu truyền trong các cộng đồng Kenya.
are scared of bees: dùng be scared of để chỉ đối tượng gây sợ
Trong are scared of bees, be scared of + danh từ chỉ người, con vật hoặc sự vật mà ai đó sợ. Bees là đối tượng đứng sau giới từ of. Cấu trúc này diễn tả trạng thái sợ hãi; bản thân nó không nói rằng một sự việc cụ thể đã đột ngột làm những con voi hoảng sợ. Phải giữ of trước đối tượng gây sợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng scared và giới từ cần thiết: My little brother is ____ dogs.
Xem đáp án
scared of
are scared of an insect the size of your thumbnail. Cụm từ
4:28lại sợ một loài côn trùng chỉ bằng kích thước ngón tay cái của bạn.
the world's biggest land mammal làm thành phần đồng vị
The world's biggest land mammal là một cụm danh từ xác định voi với tư cách một loài. Ở đây, the world's đặt ra phạm vi so sánh, nghĩa là trong số các loài động vật có vú sống trên cạn trên thế giới; nó không diễn tả quan hệ sở hữu thông thường. Được đặt sau Elephants và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm từ này là một thành phần đồng vị: thông tin bổ sung dùng để gọi lại hoặc mô tả danh từ bên cạnh. Mệnh đề chính vẫn hoàn chỉnh khi bỏ cụm từ này: Elephants are scared of an insect.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc the world's + dạng so sánh nhất + loại làm thành phần đồng vị?
- The blue whale, the world's animal largest, lives in the ocean.
- The blue whale, the world's largest animal, lives in the ocean.
- The blue whale the world largest animal lives in the ocean.
Xem đáp án
The blue whale, the world's largest animal, lives in the ocean.
the size of your thumbnail để so sánh kích thước dễ hình dung
Cụm the size of your thumbnail có nghĩa là “lớn xấp xỉ bằng móng tay cái của bạn”. Cụm này đứng sau an insect và mô tả con côn trùng đó; dạng đầy đủ hơn là an insect that is the size of your thumbnail. Cấu trúc danh từ + the size of + vật quen thuộc tạo ra một phép so sánh trực quan, dễ hình dung thay vì đưa ra số đo chính xác. Cấu trúc này không có nghĩa con côn trùng là một chiếc móng tay.
Luyện tập
Hãy dùng đúng cấu trúc the size of + vật làm mốc, với a credit card là vật làm mốc: The pocket scanner is ____.
Xem đáp án
the size of a credit card
Victor's team install beehive fences to protect farmers' crops. Ghi chú
4:31Đội của Victor lắp đặt hàng rào tổ ong để bảo vệ mùa màng của nông dân.
beehive fences dưới dạng danh từ + danh từ
Cụm beehive fences là một danh từ ghép ở dạng số nhiều. Fences là danh từ chính, cho biết những vật này là gì. Beehive đứng trước để xác định loại hàng rào. Ở đây, cụm này chỉ một hệ thống hàng rào bảo vệ có kết hợp các tổ ong được nối với nhau, nhờ đó ong giúp xua voi ra xa mùa màng. Tiếng Anh thường đặt một danh từ trước một danh từ khác để gọi tên một loại công cụ hoặc công trình. Danh từ cuối cho biết nhóm chính, còn danh từ đầu thu hẹp phạm vi: beehive fences là fences, trong đó beehives là một phần quan trọng của hệ thống.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, beehive fences là gì?
- Những hàng rào bình thường được đặt gần các tổ ong trống.
- Những hàng rào được trang trí bằng hình con ong.
- Những hàng rào kết hợp tổ ong vào một hệ thống bảo vệ.
Xem đáp án
Những hàng rào kết hợp tổ ong vào một hệ thống bảo vệ.
to protect farmers' crops: động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích
Cụm to protect farmers' crops là động từ nguyên mẫu có to, dùng để nêu mục đích của install beehive fences. Cụm này trả lời câu hỏi “Tại sao họ lắp những hàng rào đó?”: mục tiêu là bảo vệ mùa màng. Cấu trúc là hành động + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, to protect không đưa ra một hành động chính khác; nó cho biết việc lắp đặt nhằm đạt được điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ mục đích được tạo từ protect: The town built a wall ____ nearby homes from flooding.
Xem đáp án
to protect
work best: có hiệu quả nhất
Trong Real bees work best, work có nghĩa là “tạo ra kết quả mong muốn” hoặc “có hiệu quả”. Best cho biết ong thật là lựa chọn hiệu quả nhất trong phép so sánh này. Cụm từ này đánh giá kết quả, không nói một người làm việc chăm chỉ đến mức nào hay chất lượng công việc của họ. Cấu trúc tương tự có thể dùng với phương pháp, công cụ, cách xử lý hoặc điều kiện tạo ra kết quả tốt nhất.
Luyện tập
Câu nào nói rằng phương pháp này hiệu quả nhất trong ba phương pháp?
- Of the three methods, this one works best.
- Of the three methods, this one works only occasionally.
- Of the three methods, this one works well.
Xem đáp án
Of the three methods, this one works best.
even a recording of...: nhấn mạnh một biện pháp nhỏ nhưng hiệu quả ngoài dự đoán
Trong câu này, even đặc biệt nhấn vào a recording of bees angrily buzzing. Một bản ghi âm có vẻ là biện pháp yếu hơn và ít trực tiếp hơn so với ong thật, vì vậy việc nó vẫn có tác dụng là điều bất ngờ. Cách dùng even để nhấn tiêu điểm này chỉ một mức thấp hoặc đáng ngạc nhiên trên thang đo: nếu ngay cả lựa chọn hạn chế này cũng hiệu quả thì những lựa chọn mạnh hơn cũng được kỳ vọng sẽ hiệu quả. Người nghe nhờ đó hiểu rằng cần ít hơn so với điều họ có thể nghĩ.
Luyện tập
Câu nào dùng even để cho thấy một hành động nhỏ hoặc hạn chế vẫn có thể tạo ra hiệu quả đáng ngạc nhiên?
- A five-minute break can also help you concentrate.
- Take a five-minute break and walk at an even pace.
- Even a five-minute break can help you concentrate.
Xem đáp án
Even a five-minute break can help you concentrate.
enough to keep...: đạt mức cần thiết để tạo ra kết quả
Ở đây, is enough to keep cho biết bản ghi âm đạt mức cần thiết để tạo ra một kết quả, đó là khiến voi tránh xa. Dùng cấu trúc chủ ngữ + be + enough + to + động từ nguyên mẫu. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động hoặc kết quả mà chủ ngữ có thể đạt được. Không được bỏ to trước động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu enough to: The backup battery is ____ power the radio for an hour.
Xem đáp án
enough to
Better yet: thêm một lợi ích nổi bật hơn
Better yet là từ nối thường đứng đầu câu, có nghĩa là “tuyệt hơn nữa” hoặc “hay hơn nữa”. Ở đây, cụm này giới thiệu việc thụ phấn và tạo mật như những lợi ích bổ sung khiến ý tưởng trở nên hấp dẫn hơn lợi ích đã được nhắc đến. Cụm này sắp xếp thông tin theo hướng nâng lên một bậc: trước hết nêu một điểm tích cực, rồi dùng Better yet để giới thiệu một điểm mạnh hơn hoặc đặc biệt hấp dẫn. Nó không chỉ so sánh hai danh từ mà đánh giá toàn bộ ý tiếp theo.
Luyện tập
Ví dụ nào dùng Better yet một cách tự nhiên để giới thiệu một lợi ích bổ sung nổi bật hơn?
- The library is nearby. Better yet, it stays open until midnight.
- The library is nearby because better yet.
- The library is nearby. Better yet, I lost my library card.
Xem đáp án
The library is nearby. Better yet, it stays open until midnight.
pollinate plants: chuyển phấn hoa đến cây
Pollinate plants có nghĩa là chuyển phấn hoa đến hoa để cây có thể tạo hạt hoặc quả. Pollinate là ngoại động từ, còn plants là đối tượng nhận phấn hoa. Cấu trúc có thể áp dụng là pollinate + hoa, cây hoặc cây trồng. Plant cũng có thể là động từ mang nghĩa đặt hạt hoặc cây non xuống đất, nhưng đó không phải vai trò của từ này ở đây.
Luyện tập
Câu nào sử dụng pollinate đúng?
- Bees pollinate honey before storing it in the hive.
- Bees pollinate apple trees by carrying pollen between flowers.
- Farmers pollinate seeds by putting them into the soil.
Xem đáp án
Bees pollinate apple trees by carrying pollen between flowers.
good news for ...: nêu rõ ai được hưởng lợi
Good news for someone có nghĩa là một sự việc, thay đổi hoặc kết quả mang tính tích cực theo góc nhìn của người đó. Ở đây, for the farmer xác định người được hưởng lợi hoặc cảm thấy vui là người nông dân; for không diễn tả mục đích của tin tức. Có thể dùng cùng cấu trúc với một người, một nhóm hoặc một tổ chức: good news for local families. News là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, vì vậy hãy nói good news hoặc a piece of good news, không nói a good news.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là sự thay đổi mang lại lợi ích hoặc niềm vui cho một nhóm: The new school meals are ____ many families.
Xem đáp án
good news for
but I have to feel a little sorry for the elephants. Ý định
4:51nhưng tôi không khỏi cảm thấy có chút tội nghiệp cho những con voi.
have to feel a little sorry for ...: cân bằng sự đồng tình và cảm thông
Ở đây, have to feel a little sorry for someone có nghĩa là sự cảm thông dường như là một phản ứng tự nhiên và khó tránh khỏi. Have to không diễn tả mệnh lệnh hay nghĩa vụ từ bên ngoài, còn feel sorry for có nghĩa là cảm thông với ai đó, không phải xin lỗi họ. But cân bằng hai cách đánh giá: kết quả có thể tốt cho người nông dân nhưng vẫn gây khó khăn cho những con voi. A little làm giảm mức độ cảm xúc, nên người nói ghi nhận tình cảnh của voi mà không thể hiện cảm xúc quá mạnh.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, have to feel a little sorry for the elephants có nghĩa là gì?
- Người nói cho rằng những con voi gây ra vấn đề và không đáng được cảm thông.
- Có người đã ra lệnh cho người nói phải xin lỗi những con voi.
- Người nói tự nhiên cảm thấy phần nào cảm thông với những con voi trong khi vẫn chấp nhận kết quả.
Xem đáp án
Người nói tự nhiên cảm thấy phần nào cảm thông với những con voi trong khi vẫn chấp nhận kết quả.
I think it's time to reveal the answer to my question, Mạch ý
4:58Tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi,
it's time to reveal the answer: chuyển sang phần công bố đáp án
Trong câu này, it's time to reveal the answer đánh dấu sự chuyển đổi từ giai đoạn thảo luận hoặc phỏng đoán sang giai đoạn đưa ra câu trả lời. Reveal có nghĩa là công bố cho người nghe một câu trả lời chưa được biết hoặc chưa được thông báo trước đó. Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết thời điểm thích hợp để thực hiện hành động tiếp theo đã đến. Ở đây, nó là tín hiệu chuyển ý: người nói kết thúc phần câu hỏi và bắt đầu phần đáp án.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển phần bằng cụm từ được tô nổi bật: Everyone has finished guessing. Now ____ to the quiz question.
Xem đáp án
it's time to reveal the answer
You asked me how much food an elephant eats per day, Ngữ pháp
5:01Anh đã hỏi tôi một con voi bao nhiêu thức ăn mỗi ngày,
how much food an elephant eats per day: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
How much food an elephant eats per day diễn đạt nội dung mà một người đã hỏi. Vì phần này được đặt sau You asked me và nằm bên trong câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật: an elephant eats. Nếu là câu hỏi trực tiếp, câu sẽ là How much food does an elephant eat per day? Khi câu hỏi ở hiện tại đơn được đặt sau ask, know hoặc wonder, hãy bỏ do hoặc does trong mệnh đề và chia động từ chính theo chủ ngữ.
Luyện tập
Chọn câu có trật tự từ đúng trong câu hỏi gián tiếp.
- Can you tell me how much is the repair cost?
- Can you tell me how much does the repair cost?
- Can you tell me how much the repair costs?
Xem đáp án
Can you tell me how much the repair costs?
A fully grown African elephant needs 150 kg of food per day.
5:11Một con voi châu Phi trưởng thành cần 150 kg thức ăn mỗi ngày.
let's recap the rest of the vocabulary we've learned in this program Mạch ý
5:17hãy cùng tóm tắt lại những từ vựng còn lại mà chúng ta đã học trong chương trình này
let's recap: báo hiệu phần ôn lại ngắn
Let's recap có nghĩa là “hãy cùng ôn lại và tóm tắt ngắn gọn”. Trong câu này, cụm từ báo hiệu sự chuyển đổi từ việc học từ vựng mới sang ôn lại những từ quan trọng đã được đề cập. Sau let's, dùng động từ nguyên mẫu recap. Sau recap có thể là một cụm danh từ, như recap the main points, hoặc một mệnh đề, như recap what we learned.
Luyện tập
Trong 'Let's recap the main points,' recap yêu cầu cả nhóm làm gì?
- Bắt đầu một chủ đề hoàn toàn mới.
- Ôn lại ngắn gọn và tóm tắt những điểm quan trọng.
- Lặp lại chính xác từng câu.
Xem đáp án
Ôn lại ngắn gọn và tóm tắt những điểm quan trọng.
about human-wildlife conflict,
5:20về xung đột giữa con người và động vật hoang dã (human-wildlife conflict),
a phrase describing harmful encounters between humans and wild animals.
5:23một cụm từ miêu tả những cuộc chạm trán gây hại giữa con người và động vật hoang dã.
To raid means to suddenly attack a place and steal something.
5:32Càn quét (to raid) có nghĩa là bất ngờ tấn công một địa điểm và cướp đi một thứ gì đó.
A national park is a large area of a country
5:36Công viên quốc gia (national park) là một khu vực rộng lớn của một quốc gia
If you describe an activity as a way of life, Ngữ pháp
5:44Nếu bạn mô tả một hoạt động như một lối sống (a way of life),
If you describe an activity as ...: cấu trúc describe A as B
Trong 'If you describe an activity as a way of life,' if đưa ra một điều kiện, an activity là A và a way of life là B. Cấu trúc describe A as B có nghĩa là trình bày, gọi tên hoặc xếp A vào loại B; as dẫn vào phần mô tả chứ không nêu lý do. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một từ, loại hoặc đánh giá được áp dụng như thế nào: describe the plan as risky.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc describe A as B bằng một từ: The article describes the plan ____ unrealistic.
Xem đáp án
as
you mean that it's become a common or regular event for someone,
5:48bạn có nghĩa là nó đã trở thành một sự kiện phổ biến hoặc thường xuyên đối với ai đó,
rather than something that happens only occasionally.
5:51chứ không phải là điều thỉnh thoảng mới xảy ra.
it suggests that there may be problems coming in the future.
5:57nó ngụ ý rằng có thể sẽ có vấn đề xảy ra trong tương lai.
our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã hết
Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được phân bổ đã đi đến lúc kết thúc. Khung sáu phút của chương trình đã hết; up không chỉ hướng đi lên. Chủ ngữ có thể là một từ chỉ thời gian nói chung hoặc một khoảng thời gian cụ thể: Time is up và Your ten minutes are up dùng cùng một cấu trúc. Dùng is hoặc are phù hợp với chủ ngữ: time is, nhưng minutes are.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt trong bài học này để nói rằng thời gian được phân bổ đã kết thúc: Please put down your pencils. Your ten minutes are ____.
Xem đáp án
up