Những bí ẩn toán học của tam giác Pascal - Wajdi Mohamed Ratemi: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
627 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách hình thành tam giác Pascal, mối liên hệ giữa các hàng với hệ số của khai triển nhị thức, đồng thời chỉ ra những quy luật về lũy thừa, hình học, phân dạng, xác suất và tổ hợp. Các điểm tiếng Anh chính: 1. which seems a bit unfair since he was clearly late to the party. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách which bổ sung một nhận xét hơi hài hước cho sự thật vừa nêu, còn since đưa ra lý do, rồi vận dụng cấu trúc này để kết hợp thông tin, đánh giá của người nói và căn cứ giải thích trong một mạch trình bày tự nhiên. 2. Shade in — Cụm động từ: Nhận biết đây là lời hướng dẫn tô màu hoặc đánh bóng những vùng được chọn và dùng chính xác khi mô tả sơ đồ, bài tập, hình học hoặc phần minh họa trực quan, chẳng hạn thao tác làm hiện ra một mẫu phân dạng. 3. 12 choose five, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Học cách đọc tiêu chuẩn của một tổ hợp bằng tiếng Anh, liên hệ nó với việc chọn năm phần tử từ mười hai phần tử mà không xét thứ tự, và theo dõi được lời giải thích chuyển đổi giữa ký hiệu, công thức toán học với bài toán lựa chọn trong đời sống.

Nội dung bài học

This may look like a neatly arranged stack of numbers, Cụm từ

0:07

Trông có vẻ như đây là một đống các con số được xếp ngay ngắn,

Cụm từ

look like: vẻ ngoài và ấn tượng đầu tiên

Look like có nghĩa là “trông giống một điều gì đó dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng đầu tiên”. Ở đây, look là động từ nối, còn like giới thiệu cụm danh từ dùng để so sánh: a neatly arranged stack of numbers. May cho thấy ấn tượng đầu tiên này chưa chắc chắn. Sự tương phản tiếp theo với but it's actually cho thấy vẻ bề ngoài không phản ánh toàn bộ sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look like: At first, the device ____ a toy, but it is a real camera.

Xem đáp án

looks like

but it's actually a mathematical treasure trove. Thành ngữ

0:10

nhưng nó thực sự là một kho tàng toán học.

Thành ngữ

mathematical treasure trove: nguồn ý tưởng phong phú

Treasure trove ở đây là phép ẩn dụ cho một nguồn chứa nhiều thứ có giá trị hoặc thú vị. Trong a mathematical treasure trove, mathematical xác định lĩnh vực, vì vậy những “kho báu” là các quy luật và ý tưởng toán học chứ không phải tiền xu hay đá quý. Gọi một thứ là treasure trove là một lời khen mạnh. Người nói muốn diễn đạt rằng nội dung trông có vẻ đơn giản này còn rất nhiều điều đáng khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này mang nghĩa “một nguồn phong phú chứa tài liệu có giá trị”: The science museum's website is a ____ of ideas for simple experiments.

Xem đáp án

treasure trove

Indian mathematicians called it the staircase of Mount Meru. Văn hóa

0:14

Các nhà toán học Ấn Độ gọi nó là các bậc thang của Núi Meru.

Văn hóa

staircase of Mount Meru: một tên gọi toán học trong lịch sử

Trong câu này, the staircase of Mount Meru là tên gọi có tính lịch sử trong truyền thống toán học Ấn Độ dành cho cách sắp xếp hình tam giác đang được nói đến. Đây là tên của một đối tượng toán học, không phải lời mô tả một chiếc cầu thang thật. Núi Meru là ngọn núi linh thiêng trong các truyền thống văn hóa và tôn giáo của Ấn Độ. Tên gọi này mượn hình ảnh một cầu thang dẫn về phía ngọn núi đó.

Luyện tập

Trong câu này, the staircase of Mount Meru chỉ điều gì?

  1. Một tuyến đường mà các nhà toán học đã leo lên.
  2. Một chiếc cầu thang thật được xây trên núi Meru.
  3. Một tên gọi lịch sử của Ấn Độ dành cho tam giác toán học này.
Xem đáp án

Một tên gọi lịch sử của Ấn Độ dành cho tam giác toán học này.

In Iran, it's the Khayyam triangle.

0:18

Ở Iran, nó là tam giác Khayyam.

And in China, it's Yang Hui's triangle.

0:21

Và ở Trung Quốc, nó là tam giác Yang Hui (Dương Huy).

To much of the Western world,

0:23

Với phần lớn thế giới phương Tây,

it's known as Pascal's triangle, Cụm từ

0:25

nó được biết đến là tam giác Pascal,

Cụm từ

be known as + tên gọi: giới thiệu tên hoặc danh tính

Be known as + tên gọi hoặc danh tính có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến bằng tên đó”. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu Pascal's triangle là tên được dùng ở phần lớn thế giới phương Tây. Cấu trúc là chủ ngữ + dạng phù hợp của be + known as + tên gọi hoặc danh tính. Dù known bắt nguồn từ know, cấu trúc bị động này không có nghĩa là chủ ngữ biết một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng known và giới từ phù hợp: In astronomy, Mars is ____ the Red Planet.

Xem đáp án

known as

after French mathematician Blaise Pascal, Cách dùng từ

0:27

được đặt theo tên nhà toán học người Pháp Blaise Pascal,

Cách dùng từ

after Blaise Pascal: xác định nguồn gốc của một tên gọi

Trong ngữ cảnh đặt tên này, after French mathematician Blaise Pascal có nghĩa là “được đặt theo tên nhà toán học người Pháp Blaise Pascal”. Cụm này xác định người có tên trở thành nguồn gốc của tên Pascal's triangle. Mẫu đầy đủ và có thể áp dụng trong tình huống khác là be named after someone, như trong The school was named after its founder. Ở đây, after không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng after để chỉ nguồn gốc của một tên gọi?

  1. The community center opened after a local teacher retired.
  2. A local teacher named the community center.
  3. The community center was named after a local teacher.
Xem đáp án

The community center was named after a local teacher.

which seems a bit unfair since he was clearly late to the party. Ghi chú

0:30

điều này có vẻ hơi không công bằng vì ông ấy rõ ràng là người đến sau.

Ngữ pháp

which ... since ...: nhận xét một tình huống và đưa ra lý do

Which chỉ toàn bộ tình huống phía trước: đối tượng này được gọi là Pascal's triangle. Nó không chỉ nói riêng về Blaise Pascal. Mệnh đề which seems a bit unfair thêm vào nhận xét nhẹ nhàng của người nói về tình huống đó. Sau đó, since đưa ra lý do cho nhận xét ấy. Ở đây, nó có nghĩa là because, còn late to the party được dùng theo nghĩa bóng: Pascal biết đến ý tưởng hoặc tham gia cuộc thảo luận muộn hơn những người khác. Trình tự thông tin là sự việc, nhận xét về sự việc, rồi lý do cho nhận xét.

Luyện tập

which ... since ... tổ chức thông tin ở đây như thế nào?

  1. Câu này nói rằng Pascal đến muộn trong một bữa tiệc có thật.
  2. Câu này nhận xét về toàn bộ tình huống đặt tên, rồi đưa ra lý do cho nhận xét đó.
  3. Câu này miêu tả riêng Blaise Pascal, rồi cho biết việc đặt tên xảy ra khi nào.
Xem đáp án

Câu này nhận xét về toàn bộ tình huống đặt tên, rồi đưa ra lý do cho nhận xét đó.

Thành ngữ

late to the party: tham gia sau những người khác

Late to the party là một thành ngữ chỉ việc ai đó nhận ra, tham gia hoặc bắt đầu một điều gì đó sau khi nhiều người khác đã làm rồi. Ở đây, thành ngữ này cho biết Pascal bước vào lĩnh vực nghiên cứu này muộn hơn những truyền thống toán học có từ trước. Câu này không nói về một bữa tiệc thật. Cách diễn đạt ấy đùa nhẹ rằng hoạt động đã diễn ra từ trước khi ông ấy xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tham gia một xu hướng muộn hơn người khác”: Most local shops began taking mobile payments years ago, but our store is ____.

Xem đáp án

late to the party

But he still had a lot to contribute. Cụm từ

0:34

Nhưng ông ấy vẫn có nhiều đóng góp.

Cụm từ

had a lot to contribute: có nhiều giá trị để đóng góp

Had a lot to contribute có nghĩa là ông ấy có thể mang lại nhiều ý tưởng, kỹ năng hoặc kết quả có giá trị. Ở đây, contribute mang nghĩa rộng: đó là việc tăng thêm giá trị cho chủ đề toán học bằng ý tưởng hoặc công việc. Cấu trúc là have + a lot/something/much + to contribute. Sau đó có thể thêm một cụm bắt đầu bằng to để chỉ nhóm, cuộc thảo luận hoặc lĩnh vực nhận được giá trị ấy, như trong have a lot to contribute to the team. Ở đây, had là dạng quá khứ, còn still nhấn mạnh rằng việc tham gia muộn không làm mất đi giá trị của ông ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của have a lot to contribute: Although Leo is new, he has ____ to the design team.

Xem đáp án

a lot to contribute

So what is it about this that has so intrigued mathematicians the world over? Ghi chú

0:37

Vậy điều gì ở tam giác này lại khiến các nhà toán học trên toàn thế giới tò mò đến thế?

Ngữ pháp

What is it about ... that ...?: hỏi phẩm chất nào gây ra một kết quả

Cấu trúc What is it about X that Y? hỏi phẩm chất hay đặc điểm nào của X gây ra phản ứng hoặc kết quả trong Y. Người nói đã biết kết quả đó tồn tại và muốn xác định nguồn gốc của nó. Ở đây, X là this, còn mệnh đề với that nêu kết quả: it has so intrigued mathematicians the world over. So nhấn mạnh mức độ của intrigued, vì vậy về cơ bản câu hỏi có nghĩa là: “Đặc điểm nào của điều này đã khiến các nhà toán học ở khắp nơi say mê đến vậy?”

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi đặc điểm nào của cuốn sách khiến mọi người phản ứng như vậy?

  1. What do you think about this book?
  2. What is it about this book that makes it so popular?
  3. What is this book about?
Xem đáp án

What is it about this book that makes it so popular?

Cụm từ

the world over: ở khắp nơi trên thế giới

The world over có nghĩa là “ở mọi nơi trên thế giới” hoặc “trong số mọi người ở khắp nơi”. Trong mathematicians the world over, cụm này đứng sau cụm danh từ và cho biết các nhà toán học đến từ nhiều quốc gia trên toàn cầu. Ở đây, over diễn tả sự trải rộng khắp một khu vực, không phải vị trí ở phía trên thế giới. Cụm từ này ngắn gọn và có sắc thái tu từ nhẹ.

Luyện tập

Câu nào đặt the world over đúng vị trí để mang nghĩa “các nhà khoa học ở khắp nơi trên thế giới”?

  1. The discovery fascinated scientists over the world.
  2. The discovery fascinated the world over scientists.
  3. The discovery fascinated scientists the world over.
Xem đáp án

The discovery fascinated scientists the world over.

In short, it's full of patterns and secrets. Mạch ý

0:42

Nói ngắn gọn, nó chứa đầy những quy luật và bí mật.

Mạch ý

In short: đưa ra một phần tóm tắt ngắn gọn

In short là dấu hiệu tóm tắt, mang nghĩa “nêu ngắn gọn ý chính”. Cụm này báo cho người nghe rằng các chi tiết trước đó sẽ được cô đọng thành một kết luận rõ ràng. Mệnh đề sau In short chứa kết luận đó. Ở đây, short nói về sự ngắn gọn của cách diễn đạt, không phải khoảng thời gian một việc kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu tóm tắt gồm hai từ trong bài học: ____, the movie was fun but too long.

Xem đáp án

In short

First and foremost, there's the pattern that generates it. Mạch ý

0:45

Đầu tiên và quan trọng nhất, có một quy luật để tạo ra nó.

Mạch ý

First and foremost: đánh dấu mức ưu tiên cao nhất

First and foremost giới thiệu một ý vừa đứng đầu theo thứ tự vừa có mức độ quan trọng cao nhất. Cụm này không chỉ mở đầu một danh sách mà còn báo cho người nghe rằng ý đó cần được ưu tiên đặc biệt. Trong câu này, the pattern được trình bày như điều chính cần xem xét trước các chi tiết khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu gồm ba từ trong bài học, mang nghĩa “đầu tiên và quan trọng nhất”: ____, check that everyone is safe.

Xem đáp án

First and foremost

Start with one and imagine invisible zeros on either side of it. Cụm từ

0:49

Bắt đầu với số một và tưởng tượng các số không tàng hình ở hai bên nó.

Cụm từ

on either side of: ở cả hai phía của một vật

On either side of something có nghĩa là “ở cả hai phía của một vật”: thường có một vật hoặc một nhóm ở bên trái và một vật hoặc nhóm khác ở bên phải. Trong câu này, các số không được hình dung là nằm cạnh số một, mỗi bên một số. Mặc dù either có thể mang nghĩa “một trong hai” trong những cấu trúc khác, on either side of thường mô tả cách sắp xếp có cả hai phía. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ là một cách sắp xếp ở hai bên.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng mỗi bên giường có một chiếc đèn?

  1. There is a lamp on either side of the bed.
  2. There is a lamp on one side of the bed.
  3. There is a lamp at the end of the bed.
Xem đáp án

There is a lamp on either side of the bed.

Add them together in pairs, Cụm từ

0:54

Cộng chúng lại với nhau theo từng cặp,

Cụm từ

in pairs: được chia thành từng nhóm hai

In pairs có nghĩa là “được chia nhóm hoặc làm việc theo từng nhóm hai”. Ở đây, các số được chia thành từng nhóm hai số, rồi hai số trong mỗi nhóm được cộng với nhau. Cụm từ này mô tả cách chia nhóm, chứ không chỉ nói tổng số lượng là hai. Nó có thể mô tả những người làm việc với một bạn cùng nhóm hoặc những đồ vật được sắp xếp thành các cặp tương ứng.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu mọi người chia thành các nhóm hai người?

  1. Please work in pairs for this activity.
  2. Please work as one large group for this activity.
  3. Please work alone for this activity.
Xem đáp án

Please work in pairs for this activity.

and you'll generate the next row.

0:56

và bạn sẽ tạo ra hàng tiếp theo.

Now do that again, and again.

0:58

Bây giờ hãy lặp lại điều đó hết lần này đến lần khác.

Keep going, and you'll wind up with something like this. Ghi chú

1:01

Tiếp tục, và bạn sẽ có một thứ như thế này.

Mạch ý

Keep going: tiếp tục quá trình hiện tại

Ở đây, Keep going là câu mệnh lệnh yêu cầu người nghe tiếp tục quá trình đang diễn ra. Trong ngữ cảnh hướng dẫn này, nó có nghĩa là “tiếp tục lặp lại bước trước”, chứ không phải “tiếp tục đi bộ”. Trong cấu trúc Keep going, and you'll..., mệnh đề đầu thúc đẩy phần hướng dẫn tiến lên, còn mệnh đề sau nêu kết quả của việc tiếp tục. Nói chung, keep đứng trước dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục thực hiện một hoạt động”.

Luyện tập

Trong một bài hướng dẫn, Keep going thường yêu cầu người học làm gì?

  1. Đi về phía trước mà không dừng lại.
  2. Tiếp tục quá trình hiện tại.
  3. Bắt đầu một quá trình hoàn toàn khác.
Xem đáp án

Tiếp tục quá trình hiện tại.

Cụm động từ

wind up with: cuối cùng có được một kết quả

Wind up with có nghĩa là “cuối cùng có hoặc nhận được một kết quả cụ thể sau một quá trình”. Cụm danh từ sau with nêu thứ mà một người cuối cùng có được; trong câu này, đó là something like this. Cụm này tập trung vào điểm mà quá trình dẫn đến. Kết quả có thể được lên kế hoạch trước hoặc ngoài dự kiến, dù cụm này thường xuất hiện khi quá trình hoặc kết quả không hoàn toàn như mong đợi. Ở đây, nó chỉ dự đoán kết quả của việc tiếp tục các bước.

Luyện tập

Câu nào dùng wind up with đúng để mô tả kết quả cuối cùng của một quá trình?

  1. If we keep adding files, we'll wind up from a cluttered folder.
  2. If we keep adding files, we'll wind with up a cluttered folder.
  3. If we keep adding files, we'll wind up with a cluttered folder.
Xem đáp án

If we keep adding files, we'll wind up with a cluttered folder.

Though really Pascal's triangle goes on infinitely. Ghi chú

1:05

Mặc dù trên thực tế tam giác Pascal kéo dài vô tận.

Mạch ý

Though really: đưa ra một sự điều chỉnh nhẹ

Ở đây, Though really báo hiệu một sự điều chỉnh nhẹ đối với điều vừa được nói: người nói chuyển từ hình ảnh hoặc nhận định đã được đơn giản hóa sang một sự thật chính xác hơn. Really nhấn mạnh rằng lời nói theo sau là phiên bản chính xác hơn. Though ở đây không mở đầu một mệnh đề nhượng bộ hoàn chỉnh. Khi đứng đầu phần bổ sung mang tính hội thoại này, Though really sắp xếp thông tin theo ý “cách nói trước đó vẫn hữu ích, nhưng cách này chính xác hơn”.

Luyện tập

Though really có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này giải thích vì sao tam giác Pascal tồn tại.
  2. Cụm này chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Cụm này nhẹ nhàng điều chỉnh phần mô tả trước để nó chính xác hơn.
Xem đáp án

Cụm này nhẹ nhàng điều chỉnh phần mô tả trước để nó chính xác hơn.

Cụm từ

goes on infinitely: tiếp tục không có điểm kết thúc

Go on có nghĩa là tiếp tục, còn infinitely có nghĩa là không có điểm kết thúc. Khi đi cùng nhau, goes on infinitely cho biết một điều gì đó cứ tiếp tục hoặc kéo dài mãi mãi. Ở đây, cụm từ này mô tả một cấu trúc toán học không có hàng cuối cùng. Hình vẽ chỉ có thể thể hiện một phần hữu hạn, nhưng bản thân quy luật thì không dừng lại.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “tiếp tục không có điểm kết thúc” để hoàn thành câu: The number pattern ____.

Xem đáp án

goes on infinitely

Now, each row corresponds to what's called the coefficients Ghi chú

1:09

Bây giờ, mỗi hàng tương ứng với cái được gọi là các hệ số

of a binomial expansion Cách dùng từ

1:13

của một khai triển nhị thức

Cụm từ

row corresponds to: sự tương ứng giữa hai hệ thống

Trong cấu trúc A corresponds to B, correspond to có nghĩa là A khớp với B trong một hệ thống khác về vị trí, ý nghĩa, giá trị hoặc chức năng. Ở đây, mỗi hàng tương ứng với các hệ số của một khai triển nhị thức. Each row là chủ ngữ số ít về mặt ngữ pháp, nên động từ thêm -s: each row corresponds to. Trong cách dùng này, correspond mô tả mối quan hệ giữa các sự vật, không phải việc giao tiếp giữa người với người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của correspond dùng để diễn đạt sự tương ứng: In the key, each color ____ one category.

Xem đáp án

corresponds to

Cách dùng từ

what's called the coefficients: giới thiệu thuật ngữ với sự hòa hợp số chính xác

What's called X là dạng rút gọn của what is called X. Cấu trúc này giới thiệu tên hoặc thuật ngữ chuyên môn của một sự vật, thường theo cách trung lập và mang tính giải thích. Trong ví dụ, nó báo hiệu rằng những từ tiếp theo là thuật ngữ toán học đang được giới thiệu. Cụm từ trong câu được theo sau bởi coefficients ở dạng số nhiều. Nếu người nói muốn chỉ chính những con số đó, tiếng Anh được biên tập cẩn thận thường dùng what are called the coefficients. What's called the coefficients có thể xuất hiện trong lời nói tự nhiên khi toàn bộ cụm từ phía sau được xem như một nhãn duy nhất, nhưng đây không phải mẫu an toàn nhất để bắt chước trước một thuật ngữ số nhiều.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn số nhiều theo cách trung lập trong tiếng Anh cẩn thận?

  1. These numbers are what are called coefficients.
  2. These numbers are what's called coefficients.
  3. These numbers are so-called coefficients.
Xem đáp án

These numbers are what are called coefficients.

Cách dùng từ

a binomial expansion: khai triển một biểu thức có hai hạng tử

Ở đây, a binomial expansion là kết quả của việc viết lại lũy thừa của một biểu thức đại số có hai hạng tử, chẳng hạn (x + y)^n, thành tổng của nhiều hạng tử. Nhị thức có hai hạng tử; expansion ở đây là một phép biến đổi đại số, không phải sự tăng kích thước vật lý. Trong cụm từ này, expansion cũng có thể chỉ chính biểu thức thu được sau khi khai triển, với các hạng tử có hệ số và số mũ.

Luyện tập

Trong một bài học toán, a binomial expansion mô tả điều gì?

  1. Viết lại lũy thừa của một biểu thức hai hạng tử thành tổng của nhiều hạng tử
  2. Làm cho một hình học lớn hơn về kích thước vật lý
  3. Đặt hai số vào một bảng
Xem đáp án

Viết lại lũy thừa của một biểu thức hai hạng tử thành tổng của nhiều hạng tử

of the form x + y raised to the n, Ghi chú

1:15

dưới dạng x + y mũ n,

Cụm từ

of the form: giới thiệu một mẫu cấu trúc

Of the form có nghĩa là “có cấu trúc hoặc mẫu này”. Ở đây, cụm từ này giới thiệu mẫu đại số (x + y)^n và xác định loại biểu thức đang được nói đến. Mẫu thường nằm ngay sau form, như trong numbers of the form 2n + 1. Ở đây, form có nghĩa là “cấu trúc”, không phải một biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu kỹ thuật này phù hợp nhất? The equation is ___ ax + b = 0.

  1. on the form
  2. of the form
  3. in the form of
Xem đáp án

of the form

Cách dùng từ

raised to the n: diễn tả số mũ

Ở đây, raised to the n diễn tả phép lũy thừa: cơ số đứng trước được nâng lên lũy thừa n. Chữ n là số mũ, vì vậy A raised to the n tương ứng với A^n. Raised ở đây không có nghĩa là nâng một vật lên theo nghĩa đen. Khi số mũ là một số cụ thể, tiếng Anh thường dùng số thứ tự: raised to the third power, raised to the fourth power, v.v.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào có nghĩa là 2^5?

  1. two multiplied by five
  2. two raised to the fifth power
  3. two raised by five
Xem đáp án

two raised to the fifth power

where n is the number of the row, and we start counting from zero. Ngữ pháp

1:18

trong đó n là số thứ tự của hàng, và chúng ta bắt đầu đếm từ không.

Ngữ pháp

where n is ...: định nghĩa biến sau công thức

Ở đây, where không chỉ địa điểm. Sau biểu thức toán học, where n is the number of the row dùng để định nghĩa biến n đại diện cho điều gì. Mệnh đề với and bổ sung một quy ước đếm riêng: số thứ tự của hàng bắt đầu từ 0. Cấu trúc này nêu biểu thức trước, sau đó định nghĩa ký hiệu và bổ sung quy tắc cần thiết để hiểu biểu thức.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích công thức bằng từ dùng để mở đầu định nghĩa các biến: The area is A = lw, ____ l is the length and w is the width.

Xem đáp án

where

So if you make n equal two and expand it, Ngữ pháp

1:23

Vì vậy, nếu bạn cho n bằng hai và khai triển nó,

Ngữ pháp

if you make n equal two and expand it: đặt giá trị trước khi thực hiện phép toán

Mệnh đề có if đưa ra một điều kiện gồm hai bước. make n equal two có nghĩa là “gán giá trị 2 cho n”, còn expand it có nghĩa là “viết biểu thức dưới dạng đã khai triển”. Trong cấu trúc make + variable + equal + value, make diễn tả việc chọn một giá trị cho biến; biến không tự thay đổi. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một phép tính, thí nghiệm hoặc trường hợp giả định.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng make + variable + equal + value: To test the case n = 2, ____ and expand the expression.

Xem đáp án

make n equal two

you get x squared + 2 xy + y squared.

1:26

bạn sẽ được x bình phương + 2xy + y bình phương.

The coefficients, or numbers in front of the variables, Cách dùng từ

1:30

Các hệ số, hay các con số đứng trước biến,

Cách dùng từ

numbers in front of the variables: cách định nghĩa hệ số bằng ngôn ngữ đơn giản

numbers in front of the variables diễn đạt lại coefficients bằng ngôn ngữ thông thường. Trong 3x, 3 là số được viết trước x và là hệ số nhân với x. Cụm in front of mô tả vị trí trong biểu thức được viết ra, không phải vị trí trong không gian. Từ or mở đầu phần giải thích đơn giản hơn cho thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Trong biểu thức 7y, phần nào là number in front of the variable?

  1. 7y
  2. y
  3. 7
Xem đáp án

7

are the same as the numbers in that row of Pascal's triangle.

1:34

cũng chính là các con số trong hàng đó của tam giác Pascal.

You'll see the same thing with n equals three, which expands to this.

1:38

Bạn cũng sẽ thấy điều tương tự khi n bằng ba, khai triển ra sẽ như thế này.

So the triangle is a quick and easy way to look up all of these coefficients. Cụm từ

1:43

Vì vậy, tam giác này là một cách nhanh chóng và dễ dàng để tra cứu tất cả các hệ số này.

Cụm từ

a quick and easy way to look up: mô tả một công cụ tra cứu tiện lợi

Trong a quick and easy way to look up ..., cấu trúc a way to + động từ nguyên mẫu giải thích một công cụ hoặc phương pháp cho phép làm gì. Quick và easy đều bổ nghĩa cho way, vì vậy cả cụm từ trình bày hình tam giác như một phương pháp thuận tiện để tìm các hệ số. Ở đây, look up có nghĩa là tra cứu thông tin cụ thể trong một nguồn tham khảo, chẳng hạn như bảng, từ điển hoặc cơ sở dữ liệu. Nó không có nghĩa là ngước mắt nhìn lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết bảng thuật ngữ giúp việc kiểm tra định nghĩa trở nên nhanh chóng và dễ dàng: The glossary is ____ technical terms.

Xem đáp án

a quick and easy way to look up

But there's much more. Mạch ý

1:48

Nhưng còn nhiều điều hơn thế nữa.

Mạch ý

But there's much more: báo hiệu rằng còn thông tin tiếp theo

But there's much more. là một câu chuyển ý. But đặt điểm vừa được nhắc đến tương phản với lượng thông tin lớn hơn vẫn còn ở phía sau, nhờ đó phần giải thích tiếp tục tiến về phía trước. More đại diện cho các dữ kiện, đặc điểm, công dụng hoặc nội dung bổ sung khác được hiểu từ ngữ cảnh. Nó thường không có nghĩa là có thêm các hình tam giác hoặc vật thể hữu hình khác.

Luyện tập

Một người thuyết trình đã giới thiệu một tính năng của ứng dụng và sắp giải thích thêm vài tính năng nữa. Câu chuyển ý nào phù hợp nhất?

  1. But there's much more.
  2. But there's one more.
  3. But there are much more.
Xem đáp án

But there's much more.

For example, add up the numbers in each row, Ghi chú

1:50

Ví dụ, cộng các con số trong mỗi hàng lại,

and you'll get successive powers of two. Cách dùng từ

1:53

và bạn sẽ nhận được các lũy thừa liên tiếp của hai.

Mạch ý

For example: giới thiệu một ví dụ cụ thể

For example là dấu hiệu cho biết một ví dụ sắp được đưa ra. Ở đây, cụm từ này cho người nghe biết rằng chỉ dẫn theo sau là một minh họa cụ thể cho ý khái quát đã được nêu trước đó, chứ không phải một luận điểm chính mới. Khi đứng đầu câu, cụm từ này thường được theo sau bởi dấu phẩy. Hãy dùng nó để chuyển từ một nhận định chung sang một trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: Many materials can be reused. ___, glass jars can become storage containers.

  1. However
  2. For example
  3. In other words
Xem đáp án

For example

Cụm động từ

add up: tính tổng

Ở đây, add up có nghĩa là tính tổng bằng cách cộng nhiều số. Trong add up the numbers, the numbers là tân ngữ, cho biết những giá trị nào cần được cộng. Tiểu từ up ở đây không chỉ chuyển động hướng lên. Trong ngữ cảnh khác, add up có thể có nghĩa là “hợp lý”, nhưng tân ngữ trực tiếp như the numbers cho thấy rõ ở đây là nghĩa tính tổng.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “tính tổng”: Please ____ these four prices and write the total.

Xem đáp án

add up

Cách dùng từ

successive powers of two: các lũy thừa liên tiếp của 2

Các lũy thừa liên tiếp của 2 là những lũy thừa có số mũ nối tiếp nhau theo thứ tự, chẳng hạn như 2⁰, 2¹, 2² và 2³. Giá trị của chúng là 1, 2, 4 và 8; chuyển sang lũy thừa tiếp theo sẽ nhân giá trị với 2. Ở đây, successive có nghĩa là “lần lượt nối tiếp nhau”. Từ này không có nghĩa là successful, còn power chỉ khái niệm toán học về phép nhân lặp lại, không phải sức mạnh thể chất.

Luyện tập

Dãy nào gồm các lũy thừa liên tiếp của 2?

  1. 1, 2, 4, 8
  2. 1, 4, 9, 16
  3. 2, 4, 6, 8
Xem đáp án

1, 2, 4, 8

Or in a given row,

1:56

Hoặc trong một hàng nhất định,

treat each number as part of a decimal expansion. Ngữ pháp

1:57

hãy coi mỗi con số như một phần của khai triển thập phân.

Ngữ pháp

treat each number as part of ...: xem mỗi số là một phần của...

Cấu trúc treat A as B có nghĩa là xem, phân loại hoặc xử lý A như B để phục vụ một nhiệm vụ. Trong câu này, mỗi số được hiểu là một phần của dạng khai triển thập phân thay vì một giá trị riêng biệt, độc lập. Trong các hướng dẫn kỹ thuật, treat mô tả phương pháp hoặc giả định cần sử dụng. Ở đây, từ này không mang nghĩa y khoa là điều trị cho một người.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc treat A as B: For this calculation, treat each empty square ____ zero.

Xem đáp án

as

In other words, row two is 1 * 1 + 2 * 10 + 1 * 100. Mạch ý

2:01

Nói cách khác, hàng hai là 1 * 1 + 2 * 10 + 1 * 100.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt cùng một ý chính theo cách khác, thường rõ ràng hoặc cụ thể hơn. Trong câu này, cụm từ đó dẫn vào biểu thức cộng dùng để diễn đạt lại cách hàng thứ hai được biểu diễn. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nối hai lời giải thích có cùng ý chính. Nó thường không mở ra một ý mới không liên quan, vì vậy phần diễn đạt lại giúp làm rõ nội dung đã nói trước đó.

Luyện tập

In other words báo cho người nghe biết điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Một ý tương phản với ý trước đó.
  2. Một ví dụ của một ý rộng hơn.
  3. Cùng một ý chính được diễn đạt theo cách khác.
Xem đáp án

Cùng một ý chính được diễn đạt theo cách khác.

You get 121, which is 11 squared.

2:07

Bạn được 121, tức là 11 bình phương.

And take a look at what happens when you do the same thing to row six. Cụm từ

2:11

Và hãy xem điều gì xảy ra khi bạn làm tương tự với hàng sáu.

Cụm từ

take a look at what happens: mời người khác quan sát kết quả

Take a look at có nghĩa là nhìn hoặc quan sát. Ở đây, what happens là một mệnh đề cho biết cần quan sát điều gì, còn mệnh đề bắt đầu bằng when nêu điều kiện để kết quả xuất hiện. Xét toàn bộ, take a look at what happens là một lời hướng dẫn thân thiện nhằm hướng sự chú ý vào một kết quả. Cụm này thường gặp trong phần minh họa, hướng dẫn và thí nghiệm.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời của người hướng dẫn bằng đúng cụm từ trong bài học: ____ when I switch on the fan.

Xem đáp án

Take a look at what happens

Cụm từ

do the same thing to + đối tượng

do the same thing to + đối tượng có nghĩa là lặp lại một hành động hoặc quy trình với một đối tượng khác. Trong câu này, quy trình trước đó được áp dụng cho hàng thứ sáu mà không cần mô tả lại. Giới từ to giới thiệu đối tượng nhận hành động. Trong to row six, to không chỉ sự chuyển động hay phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để áp dụng cùng một hành động cho đối tượng mới: After resizing the first photo, ____ the second photo.

Xem đáp án

do the same thing to

It adds up to 1,771,561, Cụm động từ

2:16

Nó cộng lại thành 1.771.561,

Cụm động từ

adds up to + tổng số

add up to + tổng số có nghĩa là các con số hoặc khoản tiền riêng lẻ khi cộng lại sẽ cho một tổng cụ thể. Ở đây, cụm từ này cho biết kết quả là 1.771.561. Vì chủ ngữ là đại từ số ít it, add thêm -s và trở thành adds. Con số sau to là tổng cuối cùng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của add up để hoàn thành câu: The cost of the three repairs ____ $120.

Xem đáp án

adds up to

which is 11 to the sixth, and so on. Cụm từ

2:21

chính là 11 mũ sáu, và cứ tiếp tục như vậy.

Cụm từ

and so on: lược bỏ phần tiếp theo của một quy luật rõ ràng

And so on cho biết còn có những mục hoặc bước khác tiếp tục theo cùng một cách, nhưng người nói không liệt kê tất cả. Cụm này được dùng khi người nghe có thể suy ra quy luật lặp lại. Ở đây, nó chỉ những trường hợp toán học cùng loại sẽ còn tiếp tục. Nó không đưa thêm một con số hay đối tượng cụ thể mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, mang nghĩa rằng vẫn còn những mục cùng loại tiếp tục xuất hiện: The workshop covers drawing, painting, sculpture, ____.

Xem đáp án

and so on

There are also geometric applications. Cách dùng từ

2:25

Ngoài ra còn có các ứng dụng trong hình học.

Cách dùng từ

geometric applications: cách sử dụng trong hình học

Geometric applications nghĩa là những cách một ý tưởng, phương pháp hoặc kết quả có thể được sử dụng trong hình học. Geometric là tính từ xác định lĩnh vực, còn applications là danh từ số nhiều chỉ những cách sử dụng đó. Trong ngữ cảnh học thuật này, applications không có nghĩa là ứng dụng điện thoại hay biểu mẫu được nộp để đăng ký một việc gì đó.

Luyện tập

Trong một lời giải thích mang tính học thuật, geometric applications có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Biểu mẫu dùng để đăng ký một khóa học hình học
  2. Những cách sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp trong hình học
  3. Ứng dụng điện thoại để học hình học
Xem đáp án

Những cách sử dụng một ý tưởng hoặc phương pháp trong hình học

Look at the diagonals.

2:27

Hãy nhìn vào các đường chéo.

The first two aren't very interesting.

2:29

Hai đường đầu tiên không có gì thú vị lắm.

All ones, and then the positive integers,

2:31

Toàn là số một, và sau đó là các số nguyên dương,

also known as natural numbers. Cụm từ

2:34

hay còn gọi là số tự nhiên.

Cụm từ

also known as natural numbers: giới thiệu một tên gọi khác

Also known as + tên gọi dùng để giới thiệu một tên khác của cùng một người, sự vật hoặc ý tưởng. Ở đây, natural numbers là tên khác của những số đã được nhắc đến. Known là quá khứ phân từ trong một cách diễn đạt bị động: chủ ngữ được biết đến bằng tên đó. Cụm này không có nghĩa là các số cũng biết một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có một tên khác”: Sodium chloride is ____ table salt.

Xem đáp án

also known as

But the numbers in the next diagonal are called the triangular numbers,

2:36

Nhưng các con số ở đường chéo tiếp theo được gọi là số tam giác,

because if you take that many dots, Ngữ pháp

2:40

bởi vì nếu bạn lấy từng đó dấu chấm,

you can stack them into equilateral triangles.

2:43

bạn có thể xếp chúng thành các tam giác đều.

Ngữ pháp

if you take that many dots, you can...: nối điều kiện với kết quả

Mệnh đề có if đưa ra một điều kiện có thể thực hiện: lấy số chấm vừa được nhắc đến. Mệnh đề chính có can đưa ra kết quả có thể xảy ra: sắp xếp những chấm đó thành các tam giác đều. Khung if ..., can ... giải thích điều gì trở nên khả thi khi điều kiện được đáp ứng. That many + danh từ số nhiều chỉ lại một số lượng đã được nêu hoặc đã rõ trong ngữ cảnh; bản thân cụm này không chỉ một con số cố định. Ở đây, stack them into có nghĩa là sắp xếp các chấm để tạo thành hình đã nêu. Trong câu đầy đủ, because biến toàn bộ quan hệ điều kiện và kết quả thành lý do cho nhận định trước đó.

Luyện tập

Dùng if cho điều kiện và can cho kết quả có thể xảy ra: The rack holds twelve bottles. ____ you take that many bottles, you ____ fill the rack.

Xem đáp án

If · can

The next diagonal has the tetrahedral numbers,

2:46

Đường chéo tiếp theo chứa các số tứ diện,

because similarly, Mạch ý

2:49

bởi vì tương tự như vậy,

you can stack that many spheres into tetrahedra.

2:50

bạn có thể xếp số quả cầu đó thành các hình tứ diện.

Mạch ý

“because similarly,” — liên kết với một ví dụ song song

Trong lời giải thích này, because tiếp nối lý do của người nói, còn similarly báo hiệu rằng bạn nên liên hệ ví dụ tiếp theo với ví dụ vừa được trình bày. Thông tin được sắp xếp như một trường hợp song song: các quả cầu có thể được xếp theo một kiểu tương tự. Similarly có nghĩa là “theo cách tương tự”. Từ này chỉ ra một phương pháp hoặc mối quan hệ chung, chứ không có nghĩa là hai đối tượng hay kết quả giống hệt nhau trong mọi chi tiết.

Luyện tập

“because similarly,” tạo ra mối liên kết thông tin nào trong câu?

  1. Nó nói rằng các đối tượng giống hệt nhau về mọi mặt.
  2. Nó báo hiệu rằng người nói đang bác bỏ ví dụ trước.
  3. Nó trình bày ví dụ tiếp theo như một trường hợp hoạt động theo cách tương tự.
Xem đáp án

Nó trình bày ví dụ tiếp theo như một trường hợp hoạt động theo cách tương tự.

Or how about this? Mạch ý

2:54

Hoặc thử cách này xem?

Mạch ý

“Or how about this?” — giới thiệu một ví dụ khác

Ở đây, Or how about this? là câu hỏi được dùng để dẫn dắt một phần trình bày. Or đánh dấu sự chuyển sang một khả năng khác, còn this chỉ ví dụ mà người nói sắp đưa ra. Mục đích chính của người nói không phải là hỏi khán giả thích điều gì hơn. Câu hỏi tạo ra một bước chuyển có tính tương tác và hướng sự chú ý đến một kiểu mẫu hoặc phần minh họa mới.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói “Or how about this?” rồi đưa ra một kiểu mẫu mới. Câu hỏi này đang làm gì?

  1. Nó đang giới thiệu một ví dụ khác.
  2. Nó đang yêu cầu khán giả chọn ví dụ họ thích nhất.
  3. Nó đang kết thúc bài thuyết trình.
Xem đáp án

Nó đang giới thiệu một ví dụ khác.

Shade in all of the odd numbers. Cụm động từ

2:55

Tô bóng tất cả các số lẻ.

Cụm động từ

Shade in: tô màu một khu vực được xác định

Shade in là cụm động từ dùng trong câu chỉ dẫn. Cụm này có nghĩa là tô phần bên trong của một hình, ô hoặc khu vực có ranh giới bằng màu, nét bút chì hay phần đánh bóng. Trong câu này, các vùng gắn với số lẻ là những vùng cần được tô. Ở đây, shade là động từ chứ không phải danh từ chỉ vùng tối, còn in nhấn mạnh việc tô phần bên trong của vùng đã chọn.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là tô phần bên trong của các hình đã chọn: ____ the three circles at the bottom.

Xem đáp án

Shade in

It doesn't look like much when the triangle's small, Cụm từ

2:58

Nó trông không có gì đặc biệt khi tam giác còn nhỏ,

Cụm từ

Doesn't look like much: ấn tượng ban đầu không nổi bật

Trong doesn't look like much, much có nghĩa là một điều gì đó ấn tượng hoặc quan trọng. Toàn bộ cụm diễn tả rằng một thứ thoạt nhìn có vẻ bình thường, nhỏ bé hoặc không mấy hứa hẹn; nó không nói về số lượng. Ở đây, cụm này làm giảm kỳ vọng khi hình tam giác còn nhỏ. Cách diễn đạt này thường chuẩn bị cho một sự tương phản: một thứ có thể trông đơn giản lúc này nhưng trở nên nổi bật hơn về sau.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cửa hàng nhỏ thoạt nhìn không mấy ấn tượng nhưng thực ra lại rất tốt?

  1. The small shop doesn't look like much from outside, but the food is excellent.
  2. The small shop doesn't look like many from outside, but the food is excellent.
  3. The small shop doesn't look much from outside, but the food is excellent.
Xem đáp án

The small shop doesn't look like much from outside, but the food is excellent.

but if you add thousands of rows, Ngữ pháp

3:01

nhưng nếu bạn thêm vào hàng nghìn hàng,

you get a fractal known as Sierpinski's triangle. Văn hóa

3:03

bạn sẽ có một hình học phân dạng (fractal) được gọi là tam giác Sierpinski.

Ngữ pháp

but if you add ..., you get ...: đối chiếu một điều kiện với kết quả của nó

Mẫu but if ..., you get ... nối sự tương phản với lời giải thích theo điều kiện và kết quả. But cho biết kết quả khi tăng quy mô tương phản với kết quả ít nổi bật ở quy mô nhỏ đã được nhắc đến trước đó; if you add thousands of rows nêu điều kiện, còn you get a fractal nêu kết quả. You ở đây mang nghĩa chung, chỉ bất kỳ ai thực hiện thao tác đó. Có thể dùng lại cấu trúc này để giải thích việc thay đổi một điều kiện tạo ra kết quả quan sát được như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng but để thể hiện sự tương phản, if để nêu điều kiện và you get để nêu kết quả?

  1. The change is hard to see because if you repeat the step, but you get a clear pattern.
  2. But you repeat the step many times if a clear pattern gets you.
  3. The change is hard to see, but if you repeat the step many times, you get a clear pattern.
Xem đáp án

The change is hard to see, but if you repeat the step many times, you get a clear pattern.

Văn hóa

a fractal known as Sierpinski's triangle: loại trước, tên sau

Trong a fractal known as Sierpinski's triangle, fractal cho biết loại của đối tượng, còn known as Sierpinski's triangle cho biết tên của đối tượng đó. Known as là dạng bị động rút gọn của that is known as, mang nghĩa “được gọi là”; nó không có nghĩa rằng hình fractal biết điều gì đó. Tam giác Sierpiński là một fractal nổi tiếng có mẫu hình tam giác lặp lại ở các quy mô nhỏ hơn. Phần kiến thức nền ngắn này giải thích vì sao cụm từ trước tiên phân loại đối tượng rồi mới nêu tên của nó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất a fractal known as Sierpinski's triangle?

  1. Every fractal has the name Sierpinski's triangle.
  2. It is a fractal that knows about Sierpinski's triangle.
  3. It is a fractal called Sierpinski's triangle.
Xem đáp án

It is a fractal called Sierpinski's triangle.

This triangle isn't just a mathematical work of art, Ngữ pháp

3:07

Tam giác này không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật toán học,

it's also quite useful,

3:10

nó cũng khá hữu ích,

Ngữ pháp

isn't just ..., it's also ...: bổ sung đặc điểm quan trọng thứ hai

Cấu trúc isn't just A, it's also B bác bỏ ý nghĩ rằng A là toàn bộ câu chuyện rồi bổ sung B như một đặc điểm quan trọng khác. Ở đây, tam giác vừa có giá trị nghệ thuật vừa có giá trị thực tiễn. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”. Dạng cân đối hơn là not just A but also B; trong lời nói, mệnh đề thứ hai cũng có thể bắt đầu bằng it's also.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu để cho thấy chiếc máy ảnh có cả hai đặc điểm: This camera ____ small; ____ powerful.

Xem đáp án

isn't just · it's also

especially when it comes to probability Cụm từ

3:12

đặc biệt là khi liên quan đến xác suất

and calculations in the domain of combinatorics. Cách dùng từ

3:14

và các phép tính trong lĩnh vực tổ hợp.

Cụm từ

when it comes to probability: thu hẹp phạm vi chủ đề

When it comes to probability có nghĩa là “khi nói đến xác suất” hoặc “trong lĩnh vực xác suất”. Cụm này giới hạn nhận định vào một chủ đề cụ thể thay vì mô tả mọi lĩnh vực. When it comes to là một cụm từ cố định, không diễn tả sự di chuyển theo nghĩa đen. to là giới từ nên sau nó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: when it comes to solving problems.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định gồm bốn từ trong bài, có chứa comes và mang nghĩa “khi nói đến”: Leo is careful ____ sharing personal information online.

Xem đáp án

when it comes to

Cách dùng từ

in the domain of combinatorics: xác định lĩnh vực một cách trang trọng

In the domain of combinatorics có nghĩa là “trong lĩnh vực tổ hợp”. Cụm giới từ này bổ nghĩa cho calculations và cho biết các phép tính đó thuộc lĩnh vực nghiên cứu nào. Ở đây, domain có nghĩa là một lĩnh vực kiến thức hoặc hoạt động. Nó không có nghĩa là tên miền internet hay địa chỉ trang web.

Luyện tập

in the domain of combinatorics có nghĩa là gì trong câu này?

  1. trên một trang web có tên combinatorics
  2. thuộc quyền sở hữu của combinatorics
  3. trong lĩnh vực tổ hợp
Xem đáp án

trong lĩnh vực tổ hợp

Say you want to have five children Mạch ý

3:18

Giả sử bạn muốn có năm đứa con

Mạch ý

Say you want to ...: giới thiệu một ví dụ giả định

Say you want to ... ở đây có nghĩa là “giả sử bạn muốn...”. Say giới thiệu một tình huống giả định để người nghe hình dung, chứ không yêu cầu người nghe nói thành lời. Cách mở đầu này biến một lời giải thích trừu tượng thành ví dụ cụ thể. Sau đó, người nói có thể thêm điều kiện, đặt câu hỏi hoặc tiến hành phép tính.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu giả định bằng cụm từ trong bài: ____ compare two phone plans before choosing one.

Xem đáp án

Say you want to

and would like to know the probability of having your dream family Ghi chú

3:20

và muốn biết xác suất để có được gia đình trong mơ của mình

Ý định

would like to know để yêu cầu thông tin một cách lịch sự

would like to know có nghĩa là muốn biết, nhưng would làm cho lời yêu cầu hoặc cách nói về nhu cầu thông tin bớt trực tiếp hơn. Trong câu này, cụm từ diễn đạt mong muốn nhận được thông tin một cách lịch sự; nó không đặt mong muốn đó trong quá khứ. Sau would like to know có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề: would like to know the probability, would like to know whether... hoặc would like to know when.... Trong hội thoại trực tiếp, dạng rút gọn thường dùng là I'd like to know.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt một yêu cầu thông tin một cách lịch sự?

  1. I'd like to know when registration closes.
  2. Tell me when registration closes right now.
  3. I knew when registration closed.
Xem đáp án

I'd like to know when registration closes.

of three girls and two boys.

3:23

gồm ba bé gái và hai bé trai.

Cụm từ

dream family: dream + danh từ với nghĩa lý tưởng

Trong dream family, dream bổ nghĩa cho danh từ family và có nghĩa là lý tưởng hoặc được mong muốn nhất, chứ không phải điều nhìn thấy khi ngủ. Ở đây, cụm từ nói cụ thể đến gia đình được hình dung gồm ba con gái và hai con trai. Cấu trúc dream + danh từ tương tự xuất hiện trong dream job, dream home và dream vacation. Nó cho biết danh từ theo sau là điều mà một người rất mong có được hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng dream + danh từ với nghĩa lý tưởng hoặc được mong muốn nhất?

  1. They often dream about the home they hope to buy.
  2. Their dream is to buy a home after years of saving.
  3. After years of saving, they finally bought their dream home.
Xem đáp án

After years of saving, they finally bought their dream home.

In the binomial expansion,

3:26

Trong khai triển nhị thức,

that corresponds to girl + boy to the fifth power. Cách dùng từ

3:28

điều đó tương ứng với (bé gái + bé trai) mũ năm.

Cách dùng từ

girl + boy to the fifth power: cách đọc lũy thừa bậc năm của một nhị thức

Trong ngữ cảnh toán học này, girl và boy là nhãn cho hai kết quả có thể xảy ra. Biểu thức này thể hiện (girl + boy)^5: toàn bộ tổng được nâng lên lũy thừa bậc năm, mô hình hóa năm lựa chọn độc lập, mỗi đứa trẻ một lựa chọn. Đây không phải là phép cộng thông thường giữa số bé gái và số bé trai. Cụm to the fifth power cho biết số mũ là 5. Khi có thể không rõ lũy thừa áp dụng cho phần nào, hãy nói the quantity girl plus boy, raised to the fifth power để người nghe biết rằng nó áp dụng cho toàn bộ tổng.

Luyện tập

Cách đọc chuẩn nào tương ứng với x⁵?

  1. x to five power
  2. x to the fifth power
  3. x at the fifth power
  4. the fifth power to x
Xem đáp án

x to the fifth power

So we look at the row five,

3:32

Vì vậy, chúng ta nhìn vào hàng năm,

where the first number corresponds to five girls, Ngữ pháp

3:34

nơi con số đầu tiên tương ứng với năm bé gái,

and the last corresponds to five boys.

3:37

và con số cuối cùng tương ứng với năm bé trai.

Ngữ pháp

where the first number ... and the last ...: giải thích các vị trí trong một hàng

Where quay lại chỉ row five và dẫn vào thông tin về những gì có hoặc đúng bên trong hàng đó. Ở đây, nó có nghĩa là trong hàng đó, chứ không phải câu hỏi về một địa điểm thực tế. Cách dùng này giúp giải thích nội dung hoặc cách tổ chức của bảng, danh sách, sơ đồ hay cấu trúc tương tự. The first number ... and the last ... tạo thành một cấu trúc song song. Trong phần thứ hai, number được lược bỏ vì người nghe có thể hiểu từ phần trước: the last có nghĩa là the last number. Sau đó, corresponds to được dùng để nối mỗi vị trí với ý nghĩa của nó.

Luyện tập

Câu nào dùng where một cách tự nhiên để giải thích thông tin bên trong một phần của biểu đồ?

  1. We checked where the final column because the top value represents Monday.
  2. We checked the final column, where the top value represents Monday and the bottom represents Friday.
  3. We checked the final column, which the top value represents Monday and the bottom represents Friday.
Xem đáp án

We checked the final column, where the top value represents Monday and the bottom represents Friday.

The third number is what we're looking for. Cụm từ

3:40

Con số thứ ba là thứ chúng ta đang tìm kiếm.

Cụm từ

what we're looking for: xác định câu trả lời cần tìm

Ở đây, what we're looking for có nghĩa là “thứ hoặc câu trả lời mà chúng ta đang cố tìm”. Từ what mở đầu một mệnh đề có chức năng giống danh từ. Toàn bộ mệnh đề đứng sau is và cho biết số thứ ba là gì. Đối tượng của look for cũng có thể là một điều trừu tượng. Trong bài toán, cụm này có thể mang nghĩa cố xác định một câu trả lời hoặc giá trị, chứ không phải dùng mắt tìm một đồ vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề có nghĩa là “câu trả lời mà chúng ta đang cố tìm”: The missing number is ____.

Xem đáp án

what we're looking for

10 out of the sum of all the possibilities in the row. Cách dùng từ

3:42

10 trên tổng số tất cả các khả năng trong hàng.

Cách dùng từ

10 out of the sum of ...: diễn đạt một phần của tổng số

Trong 10 out of the sum of ..., 10 là phần được đếm, còn lượng đứng sau out of là toàn bộ. Trong phép tính xác suất, biểu thức này có thể được hiểu như một phân số: 10 là tử số, còn tổng của tất cả các khả năng là mẫu số. Ở đây, out of thể hiện quan hệ giữa một phần và toàn bộ. Nó không diễn tả chuyển động từ bên trong một vật ra ngoài.

Luyện tập

Điền cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để đặt một phần trong tổng số: In the survey, twelve ____ thirty people chose the red logo.

Xem đáp án

out of

So 10 over 32, or 31.25%.

3:46

Tức là 10 phần 32, hay 31,25%.

Or if you're randomly picking a five-player basketball team out of a group of 12 friends, Cụm từ

3:51

Hoặc nếu bạn chọn ngẫu nhiên một đội bóng rổ năm người từ một nhóm 12 người bạn,

how many possible groups of five are there?

3:57

có bao nhiêu nhóm năm người có thể được tạo ra?

Cụm từ

pick ... out of a group: chọn từ một tập hợp

Trong cấu trúc pick A out of B, A là người hoặc vật được chọn, còn B là toàn bộ tập hợp dùng làm nguồn lựa chọn. Ở đây, đội được chọn từ mười hai người bạn; out of chỉ nhóm nguồn chứ không nói đến chuyển động rời khỏi một nơi. Randomly cho biết không ai được cố ý ưu tiên. Five-player hoạt động như một tính từ duy nhất đứng trước team, vì vậy player vẫn ở dạng số ít.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng ba cái tên được chọn từ một danh sách gồm hai mươi tên?

  1. We randomly added three names to a list of twenty.
  2. We randomly removed three names from a list of twenty.
  3. We randomly picked three names out of a list of twenty.
Xem đáp án

We randomly picked three names out of a list of twenty.

In combinatorial terms, Mạch ý

3:59

Theo các thuật ngữ tổ hợp,

Mạch ý

In combinatorial terms: diễn đạt lại bằng ngôn ngữ chuyên môn

In combinatorial terms có nghĩa là sử dụng ngôn ngữ và ý tưởng của tổ hợp học. Đây là một dấu hiệu chuyển ý: người nói sắp diễn đạt lại cùng một tình huống theo cách toán học chuyên môn hơn. Ở đây, terms chỉ các từ chuyên môn hoặc một cách diễn đạt, chứ không phải các điều khoản trong một thỏa thuận.

Luyện tập

Cụm mở đầu In combinatorial terms, cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói sẽ diễn đạt lại cùng một ý bằng ngôn ngữ của tổ hợp học.
  2. Người nói đang liệt kê các điều khoản trong hợp đồng.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Người nói sẽ diễn đạt lại cùng một ý bằng ngôn ngữ của tổ hợp học.

this problem would be phrased as 12 choose five, Ghi chú

4:01

bài toán này sẽ được diễn đạt là tổ hợp chập 5 của 12,

Cụm từ

would be phrased as: đưa ra cách diễn đạt chuẩn

Trong câu này, would be phrased as có nghĩa là một nội dung sẽ được diễn đạt theo hình thức xuất hiện ngay sau đó. Phrase ở đây là động từ, và thể bị động be phrased tập trung vào cách dùng từ cho bài toán chứ không phải người chọn các từ đó. Dùng would be phrased as khi một tình huống, câu hỏi hoặc ý tưởng được chuyển thành một cách diễn đạt cụ thể, thuật ngữ chuyên môn, cách đọc công thức hoặc câu hỏi chuẩn. Ở đây, would cho biết theo quy ước thì bài toán sẽ được phát biểu thế nào bằng ngôn ngữ toán học; nó không chỉ thời gian quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động đã học: In a math lesson, the problem would ____ a question about combinations.

Xem đáp án

be phrased as

Cách dùng từ

12 choose five: cách đọc một tổ hợp

Trong toán học, 12 choose five là cách đọc thành tiếng của tổ hợp C(12, 5), còn được gọi là hệ số nhị thức. Nó chỉ số cách chọn 5 đối tượng từ 12 đối tượng khi không xét thứ tự của các đối tượng được chọn. Choose ở đây là một phần của cách đọc toán học cố định. Cụm này gọi tên một giá trị số; nó không phải là lời yêu cầu ai đó chọn năm đối tượng ngay lúc này và cũng không có nghĩa là đáp án bằng năm.

Luyện tập

Tổ hợp C(10, 3) thường được đọc thành tiếng bằng tiếng Anh như thế nào?

  1. ten choose three
  2. ten divided by three
  3. choose three out of ten
  4. ten to the third power
Xem đáp án

ten choose three

and could be calculated with this formula, Ngữ pháp

4:04

và có thể được tính toán bằng công thức này,

Ngữ pháp

could be calculated with this formula: cấu trúc bị động nêu một phương pháp tính khả thi

Could be calculated có cấu trúc động từ tình thái could + dạng nguyên mẫu be + quá khứ phân từ calculated. Đây là cấu trúc bị động: chủ ngữ là đối tượng có thể được tìm ra giá trị, còn người thực hiện phép tính không được nêu ra. Ở đây, could giới thiệu công thức như một phương pháp khả thi chứ không nhất thiết nói về quá khứ. With this formula cho biết phương pháp hoặc công cụ được dùng để tính.

Luyện tập

Dùng could, dạng bị động của calculate và giới từ phù hợp: The area ____ this formula.

Xem đáp án

could be calculated with

or you could just look at the sixth element of row 12 on the triangle Mạch ý

4:07

hoặc bạn chỉ cần nhìn vào phần tử thứ sáu của hàng 12 trên tam giác

Mạch ý

or you could just look at: giới thiệu một phương án đơn giản hơn

Or liên kết phương pháp này với phương pháp trước đó và đánh dấu nó là một lựa chọn khác. Cụm từ này giúp tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ một quy trình khả thi sang một quy trình khác trực tiếp hơn. Could khiến lời đề nghị mang tính tùy chọn và nhẹ nhàng. Just cho biết người nghe chỉ cần nhìn vào vị trí đã nêu, qua đó nhấn mạnh rằng có ít bước hơn; nó không hạ thấp tầm quan trọng của phương pháp.

Luyện tập

Người nói đã mô tả một phép tính dài. Câu nào giới thiệu một lựa chọn đơn giản hơn một cách tự nhiên?

  1. However, the table was checked yesterday.
  2. Therefore, you must rebuild the table.
  3. Or you could just check the table.
Xem đáp án

Or you could just check the table.

and get your answer. Cụm từ

4:11

và nhận được câu trả lời.

Cụm từ

get your answer: nhận được kết quả cần thiết

Trong get your answer, get có nghĩa là “nhận được” hoặc “đạt được”, còn answer là kết quả bạn cần. Ở đây get không có nghĩa là “mua” và cũng không mang nghĩa di chuyển. Cụm từ này thường kết thúc một chuỗi hướng dẫn: sau khi làm các bước trước đó, bạn sẽ có được câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hoàn tất phép tính sẽ giúp bạn nhận được kết quả?

  1. Ask a different question after the calculation.
  2. Write your answer before you calculate.
  3. Finish the calculation to get your answer.
Xem đáp án

Finish the calculation to get your answer.

The patterns in Pascal's triangle are a testament to the elegantly interwoven fabric of mathematics. Ghi chú

4:13

Các quy luật trong tam giác Pascal là minh chứng cho cấu trúc đan xen thanh lịch của toán học.

Cụm từ

a testament to: bằng chứng mạnh mẽ cho một phẩm chất

Cấu trúc A is a testament to B có nghĩa là A là bằng chứng mạnh mẽ cho B hoặc thể hiện rõ B. Trong câu này, các quy luật được xem là bằng chứng cho thấy các phần của toán học liên kết với nhau một cách đẹp đẽ. Ở đây testament không có nghĩa là di chúc theo pháp luật. Cụm từ này đưa ra một nhận định: sự vật đầu tiên thể hiện rõ nét phẩm chất, nỗ lực hoặc sự thật được nêu sau to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm có testament và mang nghĩa “bằng chứng mạnh mẽ cho”: Her recovery is ____ the team's careful work.

Xem đáp án

a testament to

Thành ngữ

elegantly interwoven fabric of mathematics: ẩn dụ về các ý tưởng liên kết

Cụm từ này là một phép ẩn dụ. Nó hình dung toán học như một tấm vải được dệt từ nhiều sợi: interwoven cho thấy các ý tưởng và quy luật kết nối, hỗ trợ lẫn nhau, còn fabric chỉ hệ thống lớn hơn được tạo nên từ những mối liên hệ đó. Elegantly bổ sung sắc thái khen ngợi. Người nói cho rằng các mối liên hệ không chỉ chặt chẽ và phức tạp mà còn được tổ chức rất đẹp; cụm từ không nói đến một tấm vải có thật.

Luyện tập

Ẩn dụ “the elegantly interwoven fabric of mathematics” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Mỗi quy luật toán học tồn tại hoàn toàn tách biệt với tất cả các quy luật khác.
  2. Toán học chủ yếu là một phương pháp thiết kế vải dệt.
  3. Các ý tưởng toán học khác nhau liên kết chặt chẽ trong một chỉnh thể được tổ chức đẹp mắt.
Xem đáp án

Các ý tưởng toán học khác nhau liên kết chặt chẽ trong một chỉnh thể được tổ chức đẹp mắt.

And it's still revealing fresh secrets to this day. Cụm từ

4:19

Và nó vẫn đang tiết lộ những bí mật mới mẻ cho đến tận ngày nay.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là “cho đến hiện tại, trong khi cùng một tình trạng hoặc ảnh hưởng vẫn tiếp diễn”. Cụm từ nhìn lại một thời điểm trước đây và nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn đúng ở hiện tại; nó không chỉ một ngày cụ thể trên lịch. Trong câu này, still tiếp tục nhấn mạnh ý nghĩa kéo dài: ngay cả sau một thời gian dài, những bí mật mới vẫn tiếp tục được hé lộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ kết thúc bằng day và có nghĩa là “tiếp diễn từ quá khứ cho đến hiện tại”: Although the law was written two centuries ago, it still affects court decisions ____.

Xem đáp án

to this day

For example, mathematicians recently discovered a way to expand it to these kinds of polynomials. Cụm từ

4:23

Ví dụ, gần đây các nhà toán học đã khám phá ra cách mở rộng nó thành các loại đa thức này.

Cụm từ

discover a way to expand A to B: tìm ra cách mở rộng A sang B

Trong discovered a way to expand it to ..., discovered a way to + động từ có nghĩa là ai đó tìm ra một phương pháp trước đây chưa được biết đến để làm một việc. Động từ nguyên mẫu to expand cho biết phương pháp đó giúp thực hiện điều gì. Cấu trúc expand A to B có nghĩa là mở rộng A để A áp dụng cho hoặc bao gồm B. Ở đây, it chỉ ý tưởng toán học đã được nhắc đến trước đó, còn these kinds of polynomials là phạm vi mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: The team ____ the service ____ small towns.

Xem đáp án

discovered a way to expand · to

What might we find next? Mạch ý

4:30

Chúng ta có thể tìm thấy gì tiếp theo?

Mạch ý

What might we find next?: câu hỏi kết hướng tới tương lai

What might we find next? chuyển sự chú ý của người nghe từ nội dung vừa được giải thích sang những khám phá có thể xuất hiện trong tương lai. Khi được đặt ở cuối phần giải thích, câu hỏi này giúp tổ chức thông điệp thành một lời kết hướng về phía trước thay vì bổ sung thêm một sự thật. Might thể hiện sự không chắc chắn và để ngỏ nhiều kết quả. Người nói thường muốn khơi gợi sự tò mò và mời người nghe suy nghĩ, chứ không yêu cầu một đáp án đã biết.

Luyện tập

Sau một phần giải thích khoa học, câu hỏi kết What might we find next? chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó khơi gợi sự tò mò về những khám phá có thể xuất hiện trong tương lai.
  2. Nó yêu cầu người nghe liệt kê những khám phá đã được thực hiện.
  3. Nó xác nhận chính xác khám phá tiếp theo sẽ là gì.
Xem đáp án

Nó khơi gợi sự tò mò về những khám phá có thể xuất hiện trong tương lai.

Well, that's up to you. Ý định

4:31

Chà, điều đó tùy thuộc vào bạn.

Ý định

that's up to you: trao quyền quyết định cho người nghe

Trong That's up to you, that chỉ lựa chọn hoặc bước tiếp theo đang được nói đến, còn up to you có nghĩa là “bạn là người quyết định”. Ở đây, up to không diễn tả hướng đi lên. Cụm này trao quyền quyết định cho người nghe. Trong câu kết này, nó hoạt động như một lời mời mang tính khích lệ: người xem có thể chọn điều mình muốn khám phá hoặc làm tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này, bắt đầu bằng that's và có nghĩa là “bạn quyết định”: We can meet at three or four; ____.

Xem đáp án

that's up to you