Cỗ máy đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về lịch sử loài người - Max G. Levy: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
693 từ 123 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo Cơ chế Antikythera từ lúc được phát hiện trong một xác tàu cổ cho đến khi được hiểu là máy tính tương tự dùng để mô hình hóa chuyển động của các thiên thể. Sau đó, video đối chiếu phép tính tương tự liên tục với hệ thống kỹ thuật số nhị phân và giải thích vì sao phương pháp tương tự có thể giúp công nghệ tương lai hoạt động hiệu quả hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. stumbled upon — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu cụm này có nghĩa là tình cờ phát hiện ra điều gì đó, chứ không phải vấp ngã theo nghĩa đen. Có thể dùng nó để kể về những khám phá bất ngờ trong khảo cổ học, du lịch, nghiên cứu hoặc trải nghiệm hằng ngày. 2. not just one, but many of these rules simultaneously — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra cách not just..., but... mở rộng một nhận định và nhấn mạnh thông tin theo sau. Ở đây, cấu trúc làm nổi bật việc các bánh răng mô hình hóa đồng thời nhiều quy luật thiên văn; nó cũng hữu ích khi xây dựng phép so sánh và lập luận chính xác. 3. by acting continuously rather than discretely, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ thấy by đi với dạng -ing diễn tả cách thức hoặc nguyên nhân, còn rather than tạo ra sự đối lập kỹ thuật cốt lõi. Cấu trúc này giúp giải thích rõ vì sao một quá trình vận hành khác với quá trình kia.

Nội dung bài học

In 1900,

0:06

Vào năm 1900,

Greek divers stumbled upon a 2,000 year old shipwreck Ghi chú

0:08

những thợ lặn Hy Lạp đã tình cờ phát hiện một vụ đắm tàu 2.000 năm tuổi

Cụm động từ

stumbled upon: tình cờ tìm thấy điều gì đó

Ở đây, stumbled upon có nghĩa là tình cờ phát hiện. Các thợ lặn không nhất thiết đã lên kế hoạch tìm kiếm chính xác xác tàu này. Stumble upon là một cụm động từ, theo sau là người, địa điểm, đồ vật hoặc thông tin được tình cờ phát hiện. Với nghĩa này, stumble không diễn tả việc ai đó thực sự vấp hoặc ngã.

Luyện tập

Maya không hề tìm những lá thư đó. Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất? While cleaning her desk, she ___ some old letters.

  1. searched for
  2. stumbled upon
  3. tripped over
Xem đáp án

stumbled upon

Ngữ pháp

a 2,000-year-old shipwreck: độ tuổi đứng trước danh từ

Trong cụm được tô nổi bật, 2,000 year old đứng trước shipwreck và hoạt động như một cụm bổ nghĩa duy nhất chỉ độ tuổi. Nó có nghĩa là xác tàu đã hai nghìn năm tuổi, không phải là xác tàu của năm 2000. Trong văn viết chuẩn đã được biên tập, hãy viết a 2,000-year-old shipwreck. Trong cấu trúc number + time unit + old đứng trước danh từ, đơn vị thời gian giữ dạng số ít và các phần thường được nối bằng dấu gạch nối.

Luyện tập

Viết lại độ tuổi thành cụm bổ nghĩa trước danh từ: They visited a ____ temple. (The temple is 500 years old.)

Xem đáp án

500-year-old

whose contents would shake our understanding of the ancient world. Thành ngữ

0:13

mà những thứ bên trong nó sẽ làm lung lay hiểu biết của chúng ta về thế giới cổ đại.

Thành ngữ

would shake our understanding: nhìn từ quá khứ tới sự thay đổi nhận thức về sau

Would shake nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện. Từ góc nhìn đó, tác động của phát hiện vẫn còn ở tương lai, vì vậy would mang nghĩa “về sau sẽ” hoặc “sắp sửa” khi nhìn từ quá khứ, chứ không phải một dự đoán từ hiện tại. Shake our understanding được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này nói rằng những thứ bên trong sẽ thách thức mạnh mẽ và có thể thay đổi các quan niệm được chấp nhận về thế giới cổ đại. Lối kể chuyện lịch sử thường dùng cách kết hợp này để báo trước một ảnh hưởng lớn về sau và tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Đọc câu sau: “In 1998, researchers uncovered a fossil that would shake our understanding of early migration.” Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất would shake our understanding?

  1. Đến năm 1998, hóa thạch đã xác nhận mọi quan niệm được chấp nhận.
  2. Hóa thạch đã làm các nhà nghiên cứu rung lắc về mặt vật lý khi họ đang làm việc.
  3. Về sau, hóa thạch đã thách thức mạnh mẽ các quan niệm được chấp nhận về những cuộc di cư ban đầu.
Xem đáp án

Về sau, hóa thạch đã thách thức mạnh mẽ các quan niệm được chấp nhận về những cuộc di cư ban đầu.

Among the remains were fragments of mangled wood and corroded metal, Ghi chú

0:18

Trong số các tàn tích có những mảnh gỗ gãy vụn và kim loại bị ăn mòn,

Ngữ pháp

Among the remains were: đảo ngữ sau cụm chỉ phạm vi được đưa lên đầu

Among the remains là một cụm giới từ được đưa lên đầu để thiết lập bối cảnh trước. Trong cấu trúc đảo ngữ này, were đứng trước chủ ngữ thực sự là fragments of mangled wood and corroded metal. Với trật tự thông thường, phần cốt lõi trở thành: Fragments of mangled wood and corroded metal were among the remains. Mẫu câu này sắp xếp thông tin từ một địa điểm hoặc nhóm đã được biết đến rồi mới giới thiệu những vật mới được tìm thấy ở đó. Nó thường xuất hiện trong văn miêu tả và kể chuyện trang trọng, khi người viết muốn nêu bối cảnh trước chủ ngữ mới.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng nghĩa với “Among the exhibits were several old photographs” bằng trật tự chủ ngữ–động từ thông thường?

  1. Several old photographs were among the exhibits.
  2. The exhibits were among several old photographs.
  3. Several exhibits were among the old photographs.
Xem đáp án

Several old photographs were among the exhibits.

Cách dùng từ

corroded metal: kim loại bị hư hại do ăn mòn

Trong câu này, corroded metal có nghĩa là kim loại dần bị bào mòn hoặc suy yếu do quá trình ăn mòn. Quá trình này thường xuất phát từ phản ứng hóa học với nước, oxy, muối hoặc các chất khác. Corroded cụ thể hơn old hoặc damaged: kim loại có thể cũ hoặc hư hỏng mà không hề trải qua quá trình ăn mòn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với corroded metal?

  1. Kim loại chỉ cũ nhưng vẫn không thay đổi
  2. Kim loại được cắt thành hình dạng thiết kế cẩn thận
  3. Kim loại dần bị hư hại do các phản ứng hóa học
Xem đáp án

Kim loại dần bị hư hại do các phản ứng hóa học

which archaeologists soon realized contained an intricate series of gears Cụm từ

0:23

mà các nhà khảo cổ sớm nhận ra là chứa một chuỗi các bánh răng phức tạp

Cụm từ

an intricate series of gears: một hệ thống phức tạp gồm các bộ phận phối hợp với nhau

Trong câu này, an intricate series of gears có nghĩa là một hệ thống bánh răng phức tạp được sắp xếp để hoạt động cùng nhau. Intricate mô tả cách các bộ phận được tổ chức chi tiết và phức tạp, chứ không chỉ nói rằng có nhiều bánh răng. Ở đây, a series of có nghĩa là một nhóm hoặc chuỗi các yếu tố liên quan với nhau. Cả cụm được xem là số ít: an nói đến một series gồm nhiều bánh răng.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với an intricate series of gears?

  1. Một loạt phim truyền hình về máy móc
  2. Một bánh răng lớn có thiết kế đơn giản
  3. Một hệ thống bánh răng phức tạp được sắp xếp để hoạt động cùng nhau
Xem đáp án

Một hệ thống bánh răng phức tạp được sắp xếp để hoạt động cùng nhau

resembling technology not believed to exist until centuries later. Ngữ pháp

0:29

giống với công nghệ mà người ta từng tin là không tồn tại cho đến tận nhiều thế kỷ sau.

Ngữ pháp

resembling technology not believed to exist: hai cấu trúc bổ nghĩa rút gọn

resembling technology là một cụm phân từ -ing miêu tả sự vật được nhắc đến trước đó bằng cách nói rằng nó trông giống hoặc tương tự công nghệ ấy. Vì resemble là ngoại động từ nên nó nhận trực tiếp technology làm tân ngữ, không có to. Trong cụm danh từ, technology not believed to exist là dạng rút gọn của technology that was not believed to exist. Cấu trúc bị động not believed có nghĩa là mọi người không cho rằng công nghệ đó tồn tại; bản thân công nghệ không phải là chủ thể thực hiện hành động tin.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào khai triển đúng technology not believed to exist?

  1. technology that people believed already existed
  2. technology that was not believed to exist
  3. technology that did not believe it existed
Xem đáp án

technology that was not believed to exist

By the 1950s,

0:35

Đến những năm 1950,

scientists began to understand what they'd found.

0:37

các nhà khoa học bắt đầu hiểu ra những gì họ đã tìm thấy.

These fragments were part of a device

0:40

Những mảnh vỡ này là một phần của một thiết bị

that could calculate the movements of the sun, Cụm từ

0:43

có thể tính toán chuyển động của mặt trời,

moon, and planets,

0:46

mặt trăng và các hành tinh,

now known as the Antikythera Mechanism. Cụm từ

0:48

hiện được gọi là Cỗ máy Antikythera.

Cụm từ

could calculate the movements: tính toán chuyển động của các thiên thể

Trong could calculate the movements, could cho biết thiết bị có khả năng tính ra vị trí của Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh thay đổi như thế nào. Ở đây could diễn tả khả năng, không phải sự không chắc chắn. Calculate có thể nhận tân ngữ không chỉ là một con số. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, calculate a movement hoặc movements có nghĩa là dùng số liệu đo đạc hoặc mô hình để xác định hay dự đoán chuyển động. Ở đây movements là chuyển động của các thiên thể, không phải cử động cơ thể của con người.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, câu The device could calculate the movements of the planets có nghĩa là gì?

  1. It could use information to work out how the planets move.
  2. It could make the planets move to new positions.
  3. It could copy people's body movements.
Xem đáp án

It could use information to work out how the planets move.

Cụm từ

now known as ...: giới thiệu tên gọi hiện nay

Sau phần mô tả khả năng của thiết bị, now known as the Antikythera Mechanism bổ sung tên gọi hiện nay và được sử dụng rộng rãi của nó. Cấu trúc be known as + tên, danh hiệu hoặc thân phận có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến với tên đó”. Ở đây, now cho biết đây là tên được dùng ngày nay. Cụm này không có nghĩa là đến bây giờ người ta mới phát hiện ra thiết bị đó là gì.

Luyện tập

Câu nào dùng now known as đúng cách để giới thiệu tên gọi hiện nay?

  1. The research station is now known as Aurora Base.
  2. The research station is now known for Aurora Base.
  3. The research station is now known to Aurora Base.
Xem đáp án

The research station is now known as Aurora Base.

This instrument appears to be the oldest geared device ever discovered Ghi chú

0:52

Công cụ này dường như là thiết bị bánh răng lâu đời nhất từng được khám phá

Ý định

appears to be: đưa ra nhận định thận trọng dựa trên bằng chứng

Appears to be trình bày phát biểu này như một kết luận được bằng chứng hiện có hỗ trợ, chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Trong câu này, bằng chứng cho thấy đây là thiết bị có bánh răng cổ nhất từng được phát hiện, nhưng vẫn để ngỏ khả năng kết luận được điều chỉnh. Appear ở đây có nghĩa là “dường như”, không chỉ là “trông có vẻ bằng mắt thường”. Nhận định có thể đến từ nghiên cứu, phép đo hoặc các bằng chứng khác.

Luyện tập

appears to be truyền đạt điều gì trong câu này: The object appears to be more than 2,000 years old?

  1. Tuổi của vật thể đã được chứng minh với độ chắc chắn tuyệt đối.
  2. Câu này chỉ mô tả hình dạng có thể nhìn thấy của vật thể.
  3. Bằng chứng hỗ trợ ước tính đó, nhưng nó không được trình bày như một điều hoàn toàn chắc chắn.
Xem đáp án

Bằng chứng hỗ trợ ước tính đó, nhưng nó không được trình bày như một điều hoàn toàn chắc chắn.

Ngữ pháp

the oldest geared device ever discovered: thiết bị bánh răng cổ nhất từng được phát hiện

The oldest geared device là một cụm danh từ so sánh nhất: cụm này xác định một thiết bị bánh răng là cổ hơn mọi thiết bị tương đương khác. Ever discovered là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với that has ever been discovered. Nó giới hạn phạm vi so sánh ở tất cả thiết bị cùng loại đã được tìm thấy cho đến nay; thiết bị là thứ được phát hiện chứ không phải thứ thực hiện hành động phát hiện.

Luyện tập

"the oldest geared device ever discovered" có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó cổ hơn mọi thiết bị bánh răng khác được tìm thấy cho đến nay.
  2. Nó được phát hiện gần đây hơn mọi thiết bị bánh răng khác.
  3. Nó là thiết bị bánh răng đầu tiên phát hiện ra một thứ gì đó.
Xem đáp án

Nó cổ hơn mọi thiết bị bánh răng khác được tìm thấy cho đến nay.

and humankind's first computer. Văn hóa

0:57

và là chiếc máy tính đầu tiên của nhân loại.

Văn hóa

humankind's first computer: chiếc máy tính đầu tiên của nhân loại

Trong humankind's first computer, humankind's có nghĩa là 'của nhân loại' hoặc 'trong lịch sử loài người', còn first giới thiệu thiết bị này là ví dụ sớm nhất trong loại đó. Computer được dùng ở đây theo nghĩa chức năng rộng. Thiết bị bánh răng cổ đại được gọi là computer vì nó thực hiện phép tính bằng cơ cấu cơ học, chứ không phải vì nó là một cỗ máy điện tử kỹ thuật số.

Luyện tập

Tại sao một thiết bị bánh răng cổ đại có thể được gọi là "humankind's first computer" ở đây?

  1. Vì nó dùng các bộ phận cơ học để thực hiện phép tính.
  2. Vì nó có màn hình, bàn phím và kết nối internet.
  3. Vì computer chỉ có nghĩa là một thiết bị điện tử hiện đại.
Xem đáp án

Vì nó dùng các bộ phận cơ học để thực hiện phép tính.

Most modern devices, like your phone or laptop,

1:01

Hầu hết các thiết bị hiện đại, như điện thoại hay máy tính xách tay của bạn,

are examples of digital computers.

1:05

là những ví dụ về máy tính kỹ thuật số.

These systems store information in strings of zeros and ones Cách dùng từ

1:07

Các hệ thống này lưu trữ thông tin dưới dạng các chuỗi số 0 và 1

Cách dùng từ

in strings of zeros and ones: strings với nghĩa là chuỗi

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, strings là các chuỗi ký hiệu được sắp xếp theo thứ tự. Strings of zeros and ones là các chuỗi chỉ gồm 0 và 1, hai chữ số được dùng trong dữ liệu nhị phân. Giới từ in cho biết hình thức dùng để lưu trữ thông tin: các hệ thống lưu thông tin dưới dạng những chuỗi này. Strings ở đây không có nghĩa là những sợi dây thật.

Luyện tập

Trong câu này, “strings of zeros and ones” có nghĩa là gì?

  1. tên gọi bằng lời của hai tệp máy tính
  2. những sợi dây thật có ghi số 0 và 1
  3. các chuỗi có thứ tự chỉ gồm 0 và 1
Xem đáp án

các chuỗi có thứ tự chỉ gồm 0 và 1

that they can then convert into images on a screen Cụm từ

1:12

rồi sau đó chúng có thể chuyển đổi thành hình ảnh trên màn hình

or sounds in a speaker.

1:15

hoặc âm thanh qua loa.

Cụm từ

convert ... into images or sounds: chuyển thành hình ảnh hoặc âm thanh

Convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B hoặc mang hình thức của B. Into giới thiệu kết quả của sự thay đổi. Trong câu này, tân ngữ A xuất hiện trước dưới dạng that và chỉ thông tin nhị phân đã được lưu trữ. Images on a screen và sounds in a speaker là hai kết quả B được nối song song.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc convert A into B bằng giới từ còn thiếu: The tool can convert the data ____ a graph.

Xem đáp án

into

But more generally, Mạch ý

1:17

Nhưng nói chung hơn,

Mạch ý

But more generally: chuyển từ trường hợp cụ thể sang định nghĩa rộng hơn

“But more generally,” là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển phần giải thích từ một ví dụ hoặc mô tả có phạm vi hẹp sang một nhận định rộng hơn. Ở đây, cụm từ này báo cho người nghe rằng một định nghĩa khái quát hơn sắp được đưa ra, chứ không phải một ví dụ khác. “But” cho thấy cách nhìn rộng hơn sẽ điều chỉnh giới hạn của ý trước đó; nó không chỉ đơn thuần thể hiện sự đối lập. “More generally” báo hiệu rằng cần mở rộng phạm vi của ý theo sau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “But more generally,” báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang đưa ra một ví dụ khác ở cùng phạm vi hẹp.
  2. Người nói đang chuyển từ một trường hợp cụ thể sang một định nghĩa rộng hơn.
  3. Người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ một trường hợp cụ thể sang một định nghĩa rộng hơn.

a computer refers to any device that stores information Cụm từ

1:18

máy tính dùng để chỉ bất kỳ thiết bị nào lưu trữ thông tin

and can convert it from one format into another. Cụm từ

1:23

và có thể chuyển đổi nó từ định dạng này sang định dạng khác.

Cụm từ

computer refers to ...: mẫu định nghĩa X refers to Y

Trong câu này, computer được xem là tên của một loại sự vật. “Refers to” có nghĩa là “chỉ” hoặc “có nghĩa là”, còn cụm danh từ sau to cho biết những gì thuộc loại đó. “Refer to” cũng có thể có nghĩa là “đề cập đến”, nhưng ở đây mẫu câu định nghĩa rất rõ: chủ ngữ là một thuật ngữ hoặc khái niệm, còn ý nghĩa hay đối tượng mà nó chỉ đến nằm sau to.

Luyện tập

Dùng refer ở dạng đúng để hoàn thành định nghĩa: The term orbit ____ the curved path of one object around another.

Xem đáp án

refers to

Cụm từ

convert it from one format into another: convert + tân ngữ + from A into B

Ở đây, convert it from one format into another có nghĩa là thay đổi hình thức lưu trữ hoặc biểu diễn thông tin. Đại từ it chỉ information; from one format nêu định dạng ban đầu, còn into another nêu định dạng kết quả. Mẫu có thể áp dụng lại là convert + tân ngữ + from A into B. another thay cho another format để không lặp lại từ format.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật, với PNG là định dạng ban đầu và JPEG là kết quả: The tool converts the image ____.

Xem đáp án

from PNG into JPEG

And long before the rise of digital computing, Cụm từ

1:27

Và rất lâu trước sự trỗi dậy của điện toán kỹ thuật số,

human technology was dominated by analog computers. Cụm từ

1:30

công nghệ nhân loại đã bị thống trị bởi các máy tính tương tự (analog).

Cụm từ

long before the rise of digital computing: thiết lập một thời điểm xa xưa hơn nhiều

long before có nghĩa là sớm hơn một sự kiện xảy ra sau đó một khoảng thời gian dài. Khi được đặt ở đầu câu, long before the rise of digital computing tạo khung thời gian lịch sử cho mệnh đề chính; And kết nối bối cảnh này với ý trước đó. the rise of digital computing chỉ giai đoạn điện toán số bắt đầu lan rộng và trở nên quan trọng. rise ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không phải chuyển động đi lên theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô nổi bật có nghĩa là “rất lâu trước khi một điều gì đó trở nên quan trọng”: ____ smartphones, people carried paper maps.

Xem đáp án

Long before the rise of

Cụm từ

was dominated by analog computers: xác định công nghệ giữ vai trò chủ đạo

Was dominated by là cấu trúc bị động: be + dominated + by + lực lượng chi phối. Trong câu này, cấu trúc đó cho biết máy tính tương tự là loại công nghệ chính hoặc có ảnh hưởng lớn nhất trong giai đoạn ấy. Ở đây, dominate diễn tả sự kiểm soát, mức độ phổ biến hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực. Nó không có nghĩa là máy tính bắt nạt ai đó.

Luyện tập

“The market was dominated by a few large companies” có nghĩa là gì?

  1. Một vài công ty lớn có ảnh hưởng mạnh nhất trên thị trường.
  2. Một vài công ty lớn đã tấn công thị trường về mặt thể chất.
  3. Thị trường không có bất kỳ công ty lớn nào.
Xem đáp án

Một vài công ty lớn có ảnh hưởng mạnh nhất trên thị trường.

Rather than using binary bits, Mạch ý

1:36

Thay vì sử dụng các bit nhị phân,

analog computers receive and store signals from the real world, Cụm từ

1:38

máy tính tương tự nhận và lưu trữ tín hiệu từ thế giới thực,

Cụm từ

receive and store signals from the real world: tiếp nhận và lưu trữ tín hiệu từ thế giới thực

Trong receive and store signals, hai động từ song song receive và store dùng chung tân ngữ signals. Hệ thống tiếp nhận đầu vào vật lý hoặc điện tử rồi lưu lại để dùng sau. From the real world cho biết nguồn của tín hiệu. Ở đây, signals có thể là các đầu vào đo được như ánh sáng hoặc chuyển động, chứ không chỉ là thông điệp do con người cố ý gửi đi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thiết bị giám sát tiếp nhận đầu vào từ cảm biến và lưu giữ đầu vào đó?

  1. The monitor receives and stores from the sensors.
  2. The monitor receives and stores signals from the sensors.
  3. The monitor receives signals and stores from the sensors.
Xem đáp án

The monitor receives and stores signals from the sensors.

such as light or mechanical motion, Mạch ý

1:43

chẳng hạn như ánh sáng hoặc chuyển động cơ học,

Mạch ý

such as light or mechanical motion: dùng such as để đưa ra ví dụ

Cụm such as đưa ra một hoặc nhiều ví dụ của một ý rộng hơn đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, light và mechanical motion làm cho khái niệm rộng về tín hiệu từ thế giới thực trở nên cụ thể hơn. Các ví dụ này không phải là danh sách đầy đủ hay định nghĩa. Những loại khác cũng có thể thuộc cùng nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra ví dụ: Many sensors detect physical changes, ____ light and motion.

Xem đáp án

such as

and convert that information into something readable. Cụm từ

1:46

và chuyển đổi thông tin đó thành thứ gì đó có thể đọc được.

Mạch ý

Rather than using binary bits: nêu phương pháp bị loại bỏ trước

Rather than using binary bits được đặt ở đầu để nêu phương pháp không được sử dụng. Sau đó, mệnh đề chính trình bày phương pháp thực tế: máy tính tương tự tiếp nhận và lưu trữ tín hiệu từ thế giới thực. Trật tự này giúp người đọc hiểu sự tương phản trước khi tiếp nhận thông tin mới. Trong cấu trúc này, rather than đi với using, một dạng -ing, vì nó giới thiệu một hành động. Mẫu có thể áp dụng lại là Rather than doing A, the subject does B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than và dạng -ing của use: ____ plastic packaging, the company chose recycled paper.

Xem đáp án

Rather than using

Cụm từ

convert A into something readable: chuyển A thành dạng có thể đọc được

Convert A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. Trong câu này, that information là thông tin đầu vào, còn something readable là dạng kết quả. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, readable có nghĩa là được trình bày dưới dạng mà một người có thể xem và hiểu. Dạng đó không nhất thiết phải là một bài viết hay một đoạn văn liên tục; nó có thể là biểu đồ, ký hiệu hoặc một cách trình bày rõ ràng khác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là ứng dụng biến dữ liệu thô thành một dạng mà con người có thể đọc và hiểu?

  1. The app compares the raw data with a readable chart.
  2. The app converts a readable chart into raw data.
  3. The app converts the raw data into a readable chart.
Xem đáp án

The app converts the raw data into a readable chart.

Think of how a vinyl record stores impressions of sound. Ghi chú

1:50

Hãy nghĩ về cách một đĩa than lưu trữ những ấn tượng của âm thanh.

Mạch ý

Think of how + mệnh đề: đưa ra một phép so sánh

Think of how + chủ ngữ + động từ mời người nghe xem xét cách một quá trình quen thuộc hoạt động. Mệnh đề có how nêu quá trình cần tập trung; ở đây là cách một đĩa than lưu lại dấu vết của âm thanh. Trong phần giải thích, cụm từ này gợi một ví dụ quen thuộc để ví dụ đó có thể làm phép so sánh cho một ý tưởng trừu tượng hơn. Nó không yêu cầu người nghe nghĩ ra một phương pháp mới.

Luyện tập

Think of how có chức năng chính gì trong câu ví dụ?

  1. Yêu cầu người nghe nghĩ ra một cách mới để ghi âm.
  2. Mời người nghe dùng một quá trình quen thuộc làm phép so sánh.
  3. Kiểm tra xem người nghe có nhớ cách vận hành máy quay đĩa hay không.
Xem đáp án

Mời người nghe dùng một quá trình quen thuộc làm phép so sánh.

Cách dùng từ

stores impressions of sound: dấu vết vật lý của âm thanh

Ở đây, impressions có nghĩa là các dấu hoặc vết in vật lý, không phải suy nghĩ hay ý kiến. Đĩa than lưu giữ âm thanh qua những biến đổi rất nhỏ trong rãnh đĩa, vì vậy impressions of sound là các dấu vết mang thông tin âm thanh. Nghĩa vật lý này xuất hiện khi một vật liệu tiếp nhận hoặc giữ lại một hình dạng, như vết in trên đất sét hoặc sáp. Ngữ cảnh nói về bề mặt, áp lực, ghi âm hoặc lưu trữ giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Trong câu nói về đĩa than, impressions có nghĩa là gì?

  1. Ý kiến của người nghe về một âm thanh
  2. Ký ức về việc nghe một bài hát
  3. Các dấu vết vật lý mang thông tin âm thanh
Xem đáp án

Các dấu vết vật lý mang thông tin âm thanh

The recording device, a vinyl cutting system,

1:54

Thiết bị thu âm, một hệ thống cắt đĩa than,

writes mechanical analogs of the world. Cách dùng từ

1:58

ghi lại các tín hiệu tương tự cơ học của thế giới.

Cách dùng từ

writes mechanical analogs of the world: các dạng biểu diễn vật lý của tín hiệu

Ở đây, analogs là danh từ số nhiều. mechanical analog là một dạng biểu diễn vật lý thay đổi đồng bộ với tín hiệu gốc. Trong hệ thống cắt đĩa than, sự biến đổi của âm thanh trở thành sự thay đổi trong hình dạng rãnh đĩa. Writes ở đây có nghĩa là ghi lại hoặc khắc thông tin lên một vật liệu, không phải viết chữ bằng bút. Cụm từ mô tả thiết bị chuyển các hiện tượng trong thế giới, đặc biệt là âm thanh trong ngữ cảnh này, thành dạng cơ học.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành câu với nghĩa kỹ thuật “dạng biểu diễn vật lý của một tín hiệu đang thay đổi”: A moving pen creates an ___ of the pressure changes.

  1. impression
  2. analog
  3. analogy
Xem đáp án

analog

The physical force of sound waves carves grooves into a disc, Cụm từ

2:02

Lực vật lý của sóng âm khắc những rãnh lên một chiếc đĩa,

Cụm từ

carves grooves into a disc: khắc các rãnh vào một chiếc đĩa

Ở đây, carves grooves into a disc có nghĩa là dùng lực vật lý để tạo ra các rãnh hẹp trên bề mặt đĩa. Grooves là các rãnh trên đĩa hát dùng để lưu thông tin âm thanh, không phải những đường trang trí. Trong cách dùng này, thứ được tạo ra đứng sau carve, còn vật liệu hoặc bề mặt tiếp nhận dấu khắc đứng sau into: carve a message into wood.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của carve và giới từ trong cấu trúc carve A into B: The artist ____ a star ____ the wooden door.

Xem đáp án

carved · into

which a record player then reads back into sound. Cụm động từ

2:07

mà một máy phát đĩa sau đó đọc lại thành âm thanh.

Cụm động từ

reads back into sound: đọc và chuyển trở lại thành âm thanh

Ở đây, reads không có nghĩa là đọc chữ viết. Máy quay đĩa phát hiện mẫu vật lý trong các rãnh đĩa và diễn giải nó như thông tin đã được lưu trữ. Back into sound trình bày quá trình này như một sự trở lại: âm thanh được lưu dưới dạng mẫu vật lý, rồi máy phát chuyển mẫu đó trở lại thành âm thanh nghe được. Trong những lời giải thích kỹ thuật tương tự, read có thể mang nghĩa phát hiện và diễn giải thông tin đã mã hóa.

Luyện tập

reads back into sound mô tả quá trình nào ở đây?

  1. Máy đọc to những từ được viết về âm thanh.
  2. Máy di chuyển đĩa về phía sau trong khi tạo ra một rãnh mới.
  3. Máy diễn giải thông tin vật lý đã lưu và chuyển nó trở lại thành âm thanh nghe được.
Xem đáp án

Máy diễn giải thông tin vật lý đã lưu và chuyển nó trở lại thành âm thanh nghe được.

The Antikythera is the first known example of analog computing. Cụm từ

2:11

Antikythera là ví dụ đầu tiên được biết đến về điện toán tương tự.

Cụm từ

the first known example of analog computing: ví dụ sớm nhất hiện được biết đến về điện toán tương tự

Cụm the first known example of analog computing có nghĩa là ví dụ sớm nhất về điện toán tương tự đã được con người phát hiện hoặc ghi nhận cho đến nay. Known giới hạn nhận định này trong phạm vi bằng chứng hiện có. Cụm này không chứng minh rằng chưa từng có ví dụ nào sớm hơn. Bằng chứng mới có thể làm thay đổi ví dụ được xem là ví dụ sớm nhất hiện được biết đến. Mẫu the first known example of + danh từ chỉ trường hợp sớm nhất của một loại hiện đã được ghi nhận.

Luyện tập

the first known example trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Đó là ví dụ đầu tiên mà con người học được cách vận hành.
  2. Người ta đã chứng minh rằng chưa từng tồn tại ví dụ nào sớm hơn.
  3. Đó là ví dụ sớm nhất đã được phát hiện hoặc ghi nhận cho đến nay.
Xem đáp án

Đó là ví dụ sớm nhất đã được phát hiện hoặc ghi nhận cho đến nay.

So, how did it work? Mạch ý

2:16

Vậy, nó đã hoạt động như thế nào?

Mạch ý

So, how did it work?: câu hỏi chuyển sang phần giải thích cơ chế

Ở đây, So liên kết câu hỏi mới với thông tin vừa được trình bày. Nó có nghĩa gần như “với bối cảnh đó, điều tiếp theo cần hỏi là...”, chứ không phải một từ đệm vô nghĩa. Câu hỏi how did it work? báo hiệu phần tiếp theo: lời giải thích về cơ chế của thiết bị. Mẫu chuyển ý So, + câu hỏi giúp người nói đi từ phần bối cảnh hoặc định nghĩa sang phần hợp lý tiếp theo của lời giải thích.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của So, how did it work? là gì?

  1. Kết thúc chủ đề vì không có lời giải thích nào.
  2. Yêu cầu người nghe sửa thiết bị ngay lập tức.
  3. Chuyển từ thông tin bối cảnh sang phần giải thích cơ chế.
Xem đáp án

Chuyển từ thông tin bối cảnh sang phần giải thích cơ chế.

Ancient Greek astronomers knew that celestial bodies zoom predictably Cách dùng từ

2:19

Các nhà thiên văn học Hy Lạp cổ đại biết rằng các thiên thể di chuyển một cách có thể dự đoán

around the solar system.

2:24

quanh hệ mặt trời.

Cách dùng từ

celestial bodies: các vật thể tự nhiên trong không gian

Celestial bodies là dạng số nhiều của celestial body. Cụm từ này chỉ những vật thể tự nhiên trong không gian, như các ngôi sao, hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh và sao chổi. Đây là một thuật ngữ thiên văn học trang trọng. Trong cụm từ này, bodies có nghĩa là “vật thể vật lý” hoặc “thực thể”, không phải cơ thể người hay động vật. Celestial liên hệ các vật thể đó với bầu trời hoặc không gian, vì vậy cả cụm có nghĩa là “các vật thể tự nhiên trong không gian”.

Luyện tập

“Celestial bodies” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các vật thể tự nhiên trong không gian, như ngôi sao và hành tinh
  2. Cơ thể của các nhà thiên văn học cổ đại
  3. Các tổ chức nghiên cứu bầu trời
Xem đáp án

Các vật thể tự nhiên trong không gian, như ngôi sao và hành tinh

But to forecast events like solar eclipses, Cụm từ

2:26

Nhưng để dự báo các sự kiện như nhật thực,

they'd need to perform calculations by hand. Cụm từ

2:29

họ cần phải thực hiện tính toán bằng tay.

Cụm từ

to forecast events like solar eclipses: mục đích và dự báo hiện tượng

Cụm động từ nguyên mẫu to forecast... ở đầu câu diễn tả mục đích và tương đương với in order to forecast.... Ở đây, forecast là động từ mang nghĩa ước tính một sự việc trong tương lai dựa trên dữ liệu, phép tính hoặc quy luật đã biết. Trong events like solar eclipses, like dùng để đưa ra ví dụ. Events chỉ những hiện tượng xảy ra, không phải các sự kiện xã hội đã được lên kế hoạch; nhật thực là một loại hiện tượng cần được dự báo.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất vai trò và ý nghĩa của “to forecast events like solar eclipses”?

  1. Cụm từ nói rằng nhật thực thực hiện các phép tính.
  2. Cụm từ chỉ các sự kiện xã hội được tổ chức trong lúc nhật thực.
  3. Cụm từ nêu mục đích: dự báo các hiện tượng như nhật thực.
Xem đáp án

Cụm từ nêu mục đích: dự báo các hiện tượng như nhật thực.

Cụm từ

perform calculations by hand: thực hiện phép tính thủ công

Ở đây, perform calculations có nghĩa là “thực hiện các phép tính toán học”. Perform mang nghĩa “thực hiện”, không phải “biểu diễn trên sân khấu”. By hand có nghĩa là con người tự làm phép tính thay vì để máy tính hoặc máy móc tự động thực hiện. Họ vẫn có thể dùng giấy, bút chì hoặc các công cụ đơn giản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu perform calculations by hand: Before electronic calculators, engineers often had to ____.

Xem đáp án

perform calculations by hand

This device likely made that process much easier. Ngữ pháp

2:33

Thiết bị này có thể đã làm cho quá trình đó dễ dàng hơn nhiều.

Ngữ pháp

made that process much easier: make + tân ngữ + tính từ

Made that process much easier theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: made là dạng quá khứ của make, that process là tân ngữ và easier mô tả trạng thái kết quả. Cụm này có nghĩa là thiết bị khiến quá trình trở nên dễ dàng hơn; made ở đây không có nghĩa là “chế tạo”. Much nhấn mạnh tính từ so sánh hơn easier. Much easier có nghĩa là “dễ hơn nhiều”, không chỉ đơn giản là “rất dễ”.

Luyện tập

Sắp xếp made, the task, much và easier theo đúng thứ tự: The clear instructions ____.

Xem đáp án

made the task much easier

Setting the dial to a specific day Ngữ pháp

2:37

Việc xoay mặt đồng hồ đến một ngày cụ thể

Ngữ pháp

Setting the dial to a specific day làm chủ ngữ danh động từ

Setting the dial to a specific day là một cụm danh động từ. Dạng -ing setting biến toàn bộ hành động thành một sự việc có thể làm chủ ngữ của câu. Đây không phải thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be đứng trước setting. Trong phần hướng dẫn và giải thích, cụm -ing thường dùng để gọi tên một hành động, sau đó cho biết hành động ấy làm gì hoặc gây ra điều gì.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của set để biến hành động thành chủ ngữ: ____ the timer correctly prevents mistakes.

Xem đáp án

Setting

drove a series of gears Cách dùng từ

2:40

đã điều khiển một loạt các bánh răng

to calculate that day's astronomical personality. Thành ngữ

2:42

để tính toán đặc điểm thiên văn của ngày hôm đó.

Cách dùng từ

drove a series of gears to calculate: drive với nghĩa “truyền động”

Ở đây, drove là dạng quá khứ của drive và có nghĩa là “làm cho một cơ cấu chuyển động”. Bộ phận được truyền động là a series of gears, vì vậy drive mang nghĩa cơ học chứ không phải lái một phương tiện. Động từ nguyên mẫu to calculate cho biết mục đích hoặc chức năng của chuyển động bánh răng: các bánh răng được làm cho chuyển động để thiết bị có thể thực hiện phép tính. Trong mô tả kỹ thuật, drive thường có nghĩa là truyền lực để làm một bộ phận hoặc hệ thống chuyển động.

Luyện tập

Câu nào dùng drive với nghĩa cơ học giống drove trong ví dụ?

  1. Competition drives the team to improve.
  2. The motor drives a set of gears inside the clock.
  3. Leo drives a bus across town.
Xem đáp án

The motor drives a set of gears inside the clock.

Thành ngữ

that day's astronomical personality: nhân hóa một cấu hình thiên văn

Trong câu này, that day's astronomical personality là một phép nhân hóa chỉ cách Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh và chòm sao được sắp xếp theo một kiểu riêng biệt trong ngày hôm đó. Personality thường miêu tả một con người, nhưng ở đây nó khiến một cấu hình thiên văn trừu tượng có vẻ như mang tính cách riêng của ngày ấy. Cụm từ này không chỉ đặc điểm của con người, tử vi hay một phép đo kỹ thuật có tên personality. Hãy hiểu đây là cách nói sinh động cho “cấu hình thiên văn độc đáo của ngày hôm đó”.

Luyện tập

Trong câu này, that day's astronomical personality có nghĩa là gì?

  1. Bản tử vi dự đoán cách một người sẽ cư xử
  2. Cách sắp xếp riêng biệt của các thiên thể trong ngày hôm đó
  3. Tính cách cá nhân của một nhà khoa học
Xem đáp án

Cách sắp xếp riêng biệt của các thiên thể trong ngày hôm đó

Metallic hands pointed to the positions of the sun, moon, Cách dùng từ

2:46

Các kim loại chỉ vào vị trí của mặt trời, mặt trăng,

and what seemed to be the five then known planets Ngữ pháp

2:51

và những gì có vẻ là năm hành tinh được biết đến thời bấy giờ

Ngữ pháp

what seemed to be ... the five then known planets: những gì có vẻ là năm hành tinh được biết đến lúc đó

What seemed to be ... là một mệnh đề quan hệ không có tiền ngữ riêng: what tự mang nghĩa “vật hoặc những vật mà”, nên cả mệnh đề gọi tên đối tượng đang được nhận diện. Seemed to be khiến sự nhận diện này mang tính thận trọng chứ không khẳng định chắc chắn. Trong the five then known planets, then có nghĩa là “vào thời đó” và bổ nghĩa cho known. Cụm từ này nói đến năm hành tinh được công nhận trong giai đoạn lịch sử ấy, không phải tất cả các hành tinh được biết đến ngày nay.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ được cả sự nhận diện thận trọng lẫn mốc thời gian lịch sử?

  1. tất cả các hành tinh được biết chắc chắn ngày nay
  2. những gì có vẻ là năm hành tinh được công nhận vào thời đó
  3. năm hành tinh được phát hiện ngay sau đó
Xem đáp án

những gì có vẻ là năm hành tinh được công nhận vào thời đó

relative to the 12 constellations of the zodiac. Văn hóa

2:54

tương ứng với 12 chòm sao của hoàng đạo.

Cách dùng từ

Metallic hands: kim chỉ trên mặt hiển thị analog

Ở đây, hands có nghĩa là những chiếc kim chuyển động trên một thiết bị giống đồng hồ hoặc có mặt số. Metallic cho biết những chiếc kim này làm bằng kim loại hoặc trông giống kim loại; nó không miêu tả bàn tay con người. Cụm động từ pointed to xác nhận cách hiểu này: các kim chỉ vị trí trên mặt hiển thị, giống như kim đồng hồ chỉ thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng hands với nghĩa là những chiếc kim chuyển động trên mặt hiển thị?

  1. The clock's hands moved slowly around the dial.
  2. The mechanic washed his hands after work.
  3. Two workers carried the metal plate by hand.
Xem đáp án

The clock's hands moved slowly around the dial.

Văn hóa

relative to the 12 constellations of the zodiac: lấy 12 chòm sao hoàng đạo làm mốc tham chiếu

Relative to có nghĩa là “trong tương quan với” hoặc “dùng ... làm mốc tham chiếu”. Ở đây, mười hai chòm sao hoàng đạo tạo thành nền tham chiếu để mô tả vị trí mà các thiên thể có vẻ xuất hiện trên bầu trời. Hoàng đạo là dải bầu trời mà Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh dường như di chuyển dọc theo; mười hai chòm sao truyền thống của nó tạo thành một hệ thống vị trí quen thuộc trong ngữ cảnh này. Cụm từ trong câu mang nghĩa thiên văn, không nói về quan hệ họ hàng hay dự đoán tính cách.

Luyện tập

relative to the 12 constellations of the zodiac có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các chòm sao dự đoán tính cách của từng hành tinh.
  2. Các chòm sao được dùng làm mốc tham chiếu để mô tả vị trí của các thiên thể.
  3. Các chòm sao là họ hàng của các hành tinh.
Xem đáp án

Các chòm sao được dùng làm mốc tham chiếu để mô tả vị trí của các thiên thể.

And the Antikythera's features didn't end there. Thành ngữ

2:58

Và các tính năng của Antikythera không dừng lại ở đó.

Thành ngữ

didn't end there: báo hiệu rằng còn thông tin tiếp theo

Ở đây, didn't end there có nghĩa là “những gì vừa được nhắc đến chưa phải là tất cả; vẫn còn nữa”. There không chỉ một địa điểm thật; câu này cho biết những tính năng đã liệt kê chưa phải là toàn bộ. Cụm từ này đóng vai trò chuyển tiếp: nó nhắc lại thông tin trước đó và báo hiệu rằng một tính năng hoặc kết quả khác sắp được nói đến. Mẫu thường gặp là X didn't end there, theo sau là thông tin bổ sung.

Luyện tập

Câu nào dùng didn't end there để báo hiệu rằng còn thông tin tiếp theo?

  1. The footpath ended at the river.
  2. The museum's surprises didn't end there; the next room held a giant fossil.
  3. We ended the discussion there and went home.
Xem đáp án

The museum's surprises didn't end there; the next room held a giant fossil.

Another gear system likely spun a colored sphere

3:02

Một hệ thống bánh răng khác có thể đã làm quay một quả cầu có màu

representing the lunar phase. Cách dùng từ

3:06

đại diện cho tuần trăng.

Cách dùng từ

representing the lunar phase: cho biết quả cầu mô tả điều gì

Cụm -ing representing the lunar phase bổ nghĩa cho a colored sphere. Cụm này cho biết quả cầu mô tả hoặc hiển thị điều gì; represent ở đây không có nghĩa là hành động thay mặt một người. Lunar phase là hình dạng nhìn thấy được của Mặt Trăng từ Trái Đất khi phần được chiếu sáng dường như thay đổi, chẳng hạn như trăng lưỡi liềm, bán nguyệt hoặc trăng tròn. Trong thuật ngữ thiên văn này, phase có nghĩa cụ thể chứ không chỉ là một giai đoạn chung của quá trình.

Luyện tập

Trong câu "The app uses an icon representing the lunar phase," representing the lunar phase cho chúng ta biết điều gì?

  1. Cụm này cho biết biểu tượng hiển thị pha nhìn thấy được của Mặt Trăng.
  2. Cụm này cho biết biểu tượng trải qua một giai đoạn của dự án.
  3. Cụm này cho biết biểu tượng phát ngôn thay cho một nhà thiên văn học.
Xem đáp án

Cụm này cho biết biểu tượng hiển thị pha nhìn thấy được của Mặt Trăng.

On another face, Cách dùng từ

3:09

Ở một mặt khác,

one of the five dials revolved according to the Saros cycle, Văn hóa

3:10

một trong năm mặt đồng hồ xoay theo chu kỳ Saros,

Cách dùng từ

On another face: face với nghĩa là bề mặt thiết bị

Trong On another face, face chỉ một mặt phẳng hoặc bề mặt hiển thị của thiết bị, không phải khuôn mặt của một người. Đồng hồ, đồng hồ đo hoặc thiết bị có nhiều mặt có thể có một face chứa vạch đánh dấu, kim hoặc mặt số. Another cho biết phần mô tả đang chuyển từ một bề mặt của thiết bị sang một bề mặt khác. Ở đây, một trong năm mặt số nằm trên bề mặt còn lại đó.

Luyện tập

Trong On another face, face có nghĩa là gì?

  1. biểu cảm trên khuôn mặt của một người
  2. người đang sử dụng thiết bị
  3. bề mặt của thiết bị chứa các bộ phận hiển thị
Xem đáp án

bề mặt của thiết bị chứa các bộ phận hiển thị

the approximately 6,585.3 days

3:15

khoảng 6.585,3 ngày

it takes for the sun, moon, and Earth Ngữ pháp

3:20

cần thiết để mặt trời, mặt trăng và Trái Đất

to return to their exact relative positions.

3:23

trở về vị trí tương đối chính xác của chúng.

Văn hóa

revolved according to the Saros cycle: chuyển động theo một mô hình thiên văn

Trong revolved according to the Saros cycle, revolved có nghĩa là quay, còn according to có nghĩa là tuân theo thời gian hoặc mô hình do một điều gì đó quy định. Vì vậy, mặt số chuyển động đều đặn theo chu kỳ thiên văn này chứ không chuyển động ngẫu nhiên. Chu kỳ Saros dài khoảng 6.585,3 ngày. Sau khoảng thời gian đó, Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất trở lại một cách sắp xếp tương đối gần giống trước, nhờ đó những lần nhật thực hoặc nguyệt thực tương tự có thể tái diễn. Đây là lý do chu kỳ này có thể được thể hiện bằng mặt số.

Luyện tập

revolved according to the Saros cycle có nghĩa là gì trong câu này?

  1. nó quay theo một mô hình được định thời bởi chu kỳ thiên văn đó
  2. nó hoàn thành một vòng quay mỗi ngày
  3. nó quay mà không có bất kỳ mô hình đều đặn nào
Xem đáp án

nó quay theo một mô hình được định thời bởi chu kỳ thiên văn đó

Ngữ pháp

the time it takes for ... to ...: diễn đạt thời gian cần cho một quá trình

Cấu trúc đầy đủ là It takes + khoảng thời gian + for + danh từ + to + động từ. Cấu trúc này cho biết một quá trình cần bao nhiêu thời gian. Ở đây, for the sun, moon, and Earth to return... nêu quá trình, còn approximately 6,585.3 days là khoảng thời gian. Trong cụm danh từ này, khoảng thời gian được đưa lên trước, như trong the approximately 6,585.3 days that it takes for the bodies to return. Câu gốc lược bỏ that. It là chủ ngữ giả, không chỉ một vật cụ thể; khoảng thời gian được hiểu sau takes quay lại chỉ days ở phía trước.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc It takes + khoảng thời gian + for...to... và dùng twelve minutes làm khoảng thời gian: It ____ for the signal to reach the spacecraft.

Xem đáp án

takes twelve minutes

There was even a dial

3:27

Thậm chí còn có một mặt đồng hồ

that indicated the timing of ancient Greek festivals. Văn hóa

3:28

chỉ ra thời gian diễn ra các lễ hội của Hy Lạp cổ đại.

Văn hóa

indicated the timing of ...: cho biết sự kiện xảy ra khi nào

Indicated có nghĩa là cho thấy hoặc chỉ ra thông tin. Mặt số indicated the timing of the festivals, tức là cho biết các lễ hội được lên lịch hoặc tổ chức vào lúc nào. Timing ở đây chỉ ngày hoặc vị trí thời gian của chúng trong lịch. Ancient Greek festivals là các lễ hội cộng đồng và thường mang tính tôn giáo ở Hy Lạp cổ đại. Cụm này không đặc biệt nói về các lễ hội âm nhạc hiện đại; nó cho thấy thiết bị đã liên kết thông tin lịch với những sự kiện xã hội quan trọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng biểu đồ cho biết mỗi giai đoạn được lên lịch khi nào?

  1. The chart indicates the duration of each stage.
  2. The chart indicates the timing of each stage.
  3. The chart indicates the cost of each stage.
Xem đáp án

The chart indicates the timing of each stage.

For the Antikythera,

3:32

Đối với Antikythera,

computation lived in the connections between gears. Thành ngữ

3:34

việc tính toán nằm ở sự kết nối giữa các bánh răng.

Thành ngữ

computation lived in the connections between gears: việc tính toán nằm trong các mối liên kết

Trong câu này, lived in được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Việc tính toán không thật sự “sống” ở một nơi nào đó; cụm từ này có nghĩa là khả năng tính toán của cỗ máy được thể hiện qua, hoặc được tạo ra bởi, cách các bánh răng kết nối với nhau. Nói rộng hơn, khi một phẩm chất hoặc chức năng trừu tượng lives in một cấu trúc, cấu trúc đó chính là thứ hiện thực hóa phẩm chất hoặc chức năng ấy.

Luyện tập

Phần được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Chính các mối liên kết giữa những bánh răng đã thực hiện việc tính toán.
  2. Việc tính toán sống trong một ngôi nhà thật bên cạnh các bánh răng.
  3. Mỗi bánh răng chứa một chiếc máy tính sống tí hon.
Xem đáp án

Chính các mối liên kết giữa những bánh răng đã thực hiện việc tính toán.

Each celestial body follows specific rules Cụm từ

3:38

Mỗi thiên thể tuân theo những quy luật cụ thể

that govern its motion, positions, and quirks,

3:41

chi phối chuyển động, vị trí và những đặc tính kỳ lạ của nó,

Cụm từ

follows specific rules that govern...: tuân theo những quy luật chi phối...

Each celestial body là chủ ngữ của follows: thiên thể hoạt động theo những quy luật cụ thể. Mệnh đề quan hệ that govern... mô tả các rules đó. Ở đây, govern có nghĩa là quyết định hoặc kiểm soát chuyển động, vị trí và những đặc điểm khác thường, chứ không phải cai trị một quốc gia. Quirks có nghĩa là những đặc điểm riêng biệt, bất quy tắc hoặc bất ngờ. Từ này có thể mô tả hệ thống và đồ vật, không chỉ những thói quen kỳ lạ của con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của follow và govern: This planet ____ physical laws that ____ its motion.

Xem đáp án

follows · govern

like changing speeds and the moon's wobbly orbit. Cách dùng từ

3:45

như thay đổi tốc độ và quỹ đạo lắc lư của mặt trăng.

Cách dùng từ

like changing speeds ... the moon's wobbly orbit: các ví dụ về điểm bất thường

Ở đây, like đưa ra các ví dụ cụ thể cho những quirks đã được nhắc đến trước đó: tốc độ thay đổi và quỹ đạo của Mặt Trăng được miêu tả là wobbly. Trong cách dùng này, like có nghĩa là “chẳng hạn như”, không phải “giống với”. Miêu tả một quỹ đạo là wobbly là cách nói thân mật và giàu hình ảnh. Mặt Trăng không rung lắc theo cách có thể nhìn thấy; chuyển động và đường đi của nó thay đổi thay vì luôn hoàn toàn đồng đều. Tính từ thông dụng này giúp người nghe dễ hình dung một sự bất thường mang tính kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào giải thích chính xác nhất “the moon's wobbly orbit” trong ngữ cảnh này?

  1. Đường đi và chuyển động của Mặt Trăng không hoàn toàn đồng đều.
  2. Quỹ đạo của Mặt Trăng được làm từ một vật liệu mềm và dẻo.
  3. Bản thân Mặt Trăng đang rung rõ ràng trên bầu trời.
Xem đáp án

Đường đi và chuyển động của Mặt Trăng không hoàn toàn đồng đều.

The fact that these ancient gears were precisely designed to compute Ngữ pháp

3:49

Thực tế là những bánh răng cổ đại này được thiết kế chính xác để tính toán

not just one, but many of these rules Ngữ pháp

3:53

không chỉ một, mà nhiều quy luật trong số này

simultaneously has astounded researchers.

3:56

cùng một lúc đã làm kinh ngạc các nhà nghiên cứu.

Ngữ pháp

The fact that ...: biến một mệnh đề thành chủ ngữ

The fact that + mệnh đề biến toàn bộ nội dung theo sau thành một đơn vị có chức năng giống danh từ, mang nghĩa “sự thật rằng...” hoặc “tình huống đó”. Toàn bộ đơn vị này có thể làm chủ ngữ của câu, rồi được đánh giá hoặc nhận xét. Trong câu này, chủ ngữ kéo dài từ The fact that đến simultaneously. Động từ chính là has astounded. These ancient gears chỉ là chủ ngữ bên trong mệnh đề có that, không phải chủ ngữ của has astounded.

Luyện tập

Dùng cấu trúc mục tiêu gồm ba từ, mang nghĩa “sự thật rằng”, để hoàn thành chủ ngữ: ____ the museum opens at night attracts many visitors.

Xem đáp án

The fact that

Ngữ pháp

not just one, but many ... simultaneously: không chỉ một mà nhiều thứ cùng lúc

Cấu trúc not just A, but B trước tiên trình bày A như một thông tin quá hạn hẹp, sau đó chuyển trọng tâm sang B, là thông tin rộng hơn hoặc mạnh hơn. Trong câu này, ý được mở rộng từ một quy luật sang nhiều quy luật. simultaneously bổ nghĩa cho compute và có nghĩa là “cùng một lúc”. Điều đáng kinh ngạc không chỉ là có nhiều quy luật được tính toán, mà còn là chúng được tính cùng lúc chứ không phải lần lượt.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ cả việc mở rộng từ một mục sang nhiều mục và các hành động diễn ra cùng lúc?

  1. The sensor measures only temperature, although it can store many readings.
  2. The sensor measures not just temperature, but pressure and humidity simultaneously.
  3. The sensor measures temperature first and pressure several minutes later.
Xem đáp án

The sensor measures not just temperature, but pressure and humidity simultaneously.

For example,

4:00

Ví dụ,

the handshake between 13 gears automatically Thành ngữ

4:01

sự phối hợp giữa 13 bánh răng một cách tự động

that recreated our moon's orbit

4:05

tái hiện lại quỹ đạo mặt trăng của chúng ta

was only seconds off from reality. Cách dùng từ

4:07

chỉ sai lệch vài giây so với thực tế.

Thành ngữ

the handshake between 13 gears: sự phối hợp giữa 13 bánh răng

Trong the handshake between 13 gears, handshake là một phép ẩn dụ cho cách các bánh răng ăn khớp, truyền chuyển động và phối hợp với nhau. Không có hành động bắt tay theo nghĩa đen. Hình ảnh bắt tay gợi ý rằng các bộ phận riêng biệt đã kết nối thành công và làm việc cùng nhau. Trong câu này, sự phối hợp đó giúp giải thích vì sao hệ thống bánh răng có thể tái tạo quỹ đạo Mặt Trăng chính xác đến vậy.

Luyện tập

the handshake between 13 gears có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Sự tương tác có phối hợp giúp các bánh răng truyền chuyển động cho nhau
  2. Một hành động bắt tay thật sự do các bánh răng thực hiện
  3. Một thỏa thuận do mười ba nhà chế tạo máy ký
Xem đáp án

Sự tương tác có phối hợp giúp các bánh răng truyền chuyển động cho nhau

Cách dùng từ

was only seconds off from reality: sai số chỉ vài giây

Ở đây, off có nghĩa là không chính xác hoặc lệch khỏi một mốc tham chiếu, chứ không có nghĩa là tắt. Reality là mốc tham chiếu, tức điều thực sự đã xảy ra. Only seconds cho biết độ lệch chỉ là vài giây, còn only nhấn mạnh rằng sai số rất nhỏ. Cấu trúc be + số lượng + off from + mốc tham chiếu cho biết một kết quả lệch bao xa so với một chuẩn cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, was only seconds off from reality có nghĩa là gì?

  1. Kết quả chỉ lệch vài giây so với điều thực sự đã xảy ra.
  2. Kết quả chỉ trở thành hiện thực trong vài giây.
  3. Kết quả bị tắt sau vài giây.
Xem đáp án

Kết quả chỉ lệch vài giây so với điều thực sự đã xảy ra.

Analog computers like the Antikythera are,

4:11

Máy tính tương tự như Antikythera,

in fact, more efficient than digital computers. Ngữ pháp

4:14

trên thực tế, hiệu quả hơn máy tính kỹ thuật số.

Ngữ pháp

more efficient than: so sánh việc sử dụng tài nguyên

More efficient than là dạng so sánh hơn dùng để so sánh hiệu suất sử dụng tài nguyên. Cấu trúc là A + be + more efficient than + B. Efficient có nghĩa là đạt được kết quả trong khi sử dụng ít thời gian, năng lượng, tiền bạc, vật liệu hoặc năng lực tính toán hơn. Phép so sánh này chỉ nói về hiệu suất trong những điều kiện liên quan. Nó không tự động có nghĩa là A tốt hơn B về mọi mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của efficient: This new motor uses less energy, so it is ____ the old motor.

Xem đáp án

more efficient than

For example,

4:18

Ví dụ,

take a digital 4K movie Mạch ý

4:19

hãy xem xét một bộ phim 4K kỹ thuật số

represented by 100 billion binary digits. Ngữ pháp

4:22

được đại diện bởi 100 tỷ chữ số nhị phân.

Mạch ý

take a digital 4K movie: dùng take để đưa ra một ví dụ

Trong câu này, take a digital 4K movie có nghĩa là “dùng một bộ phim 4K kỹ thuật số làm ví dụ để xem xét”. Take không diễn tả hành động thật sự cầm hoặc di chuyển bộ phim. For example báo hiệu một ví dụ, còn take + cụm danh từ nêu trường hợp mà người nghe cần xem xét. Cấu trúc này giúp người nói chuyển từ một ý chung sang một trường hợp cụ thể: Take a small school with only one computer.

Luyện tập

Câu nào dùng take một cách tự nhiên để đưa ra một trường hợp cần phân tích?

  1. Please take this package to the front desk.
  2. For example, take a small town with one hospital.
  3. Someone took my umbrella by mistake.
Xem đáp án

For example, take a small town with one hospital.

Ngữ pháp

represented by...: cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau danh từ

Represented by 100 billion binary digits là một cụm phân từ quá khứ đặt sau a digital 4K movie. Cụm này bổ nghĩa cho movie bằng cách mô tả dạng thức dùng để mã hóa thông tin của bộ phim. Dạng đầy đủ là a digital 4K movie that is represented by 100 billion binary digits. Việc lược bỏ that is làm cho phần mô tả gọn hơn. Ở đây, represented by có nghĩa là “được biểu diễn hoặc mã hóa bằng”, chứ không phải “có ai đó làm người đại diện”.

Luyện tập

Cụm danh từ nào dùng represented by làm cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau danh từ, với nghĩa thông điệp được mã hóa bằng các chữ số nhị phân?

  1. a message that represents eight binary digits
  2. eight binary digits represented by a message
  3. a message represented by eight binary digits
Xem đáp án

a message represented by eight binary digits

These bits are fundamentally devoid of an identity. Cách dùng từ

4:25

Những bit này về cơ bản là không có bản sắc.

Cách dùng từ

fundamentally devoid of an identity: về bản chất không có đặc tính nhận diện riêng

Be devoid of có nghĩa là “hoàn toàn không có”. Fundamentally cho biết sự thiếu vắng này thuộc về bản chất cơ bản của các bit, chứ không chỉ là một trạng thái tạm thời. Ở đây, an identity chỉ một loại nội dung hoặc ý nghĩa có thể nhận biết, không phải giấy tờ nhận dạng cá nhân. Một bit riêng lẻ vốn không phải là hình ảnh, màu sắc hay âm thanh; phần mềm phải kết hợp và diễn giải các bit trước khi chúng có được vai trò đó.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “hoàn toàn không có” để hoàn thành câu: The report was ____ useful details.

Xem đáp án

devoid of

They must be assembled by software on your TV or laptop Ngữ pháp

4:29

Chúng phải được lắp ráp bởi phần mềm trên TV hoặc máy tính xách tay của bạn

Ngữ pháp

must be assembled by software: phải được phần mềm kết hợp lại

Must be assembled là cấu trúc bị động với động từ tình thái: must + be + quá khứ phân từ. Must cho biết bước này là bắt buộc, còn dạng bị động khiến They —tức các bit— trở thành đối tượng nhận hành động. By software nêu tác nhân thực hiện việc kết hợp. On your TV or laptop cho biết phần mềm đó chạy ở đâu. Dùng must be + quá khứ phân từ + by... khi muốn tập trung vào một quy trình hoặc kết quả bắt buộc, đồng thời cần nêu ai hoặc cái gì thực hiện quy trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành yêu cầu bằng must + be + quá khứ phân từ của inspect: Before use, the equipment ____ by a technician.

Xem đáp án

must be inspected

and converted into the colors, motion, and sound Cụm từ

4:34

và chuyển đổi thành màu sắc, chuyển động và âm thanh

that simulate the real world.

4:37

để mô phỏng thế giới thực.

Cụm từ

converted into the colors, motion, and sound: nêu kết quả chuyển đổi

Trong cấu trúc bị động be converted into + kết quả, chủ ngữ nêu điều bị thay đổi, còn cụm danh từ sau into cho biết nó trở thành gì. Ở đây, dữ liệu được chuyển đổi thành màu sắc, chuyển động và âm thanh; đó là các kết quả đầu ra, không phải công cụ dùng để thực hiện việc chuyển đổi. Dùng convert A into B ở thể chủ động và A is converted into B ở thể bị động để mô tả sự thay đổi từ dạng này sang dạng khác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng việc dữ liệu được chuyển thành một kết quả trực quan?

  1. The software converts the measurements into a graph.
  2. The graph converts the software from the measurements.
  3. The software converts into the measurements a graph.
Xem đáp án

The software converts the measurements into a graph.

While the exactness of binary code makes it reliable, Ngữ pháp

4:40

Mặc dù tính chính xác của mã nhị phân khiến nó đáng tin cậy,

Ngữ pháp

While ... makes it reliable: sự nhượng bộ và make + tân ngữ + tính từ

Ở đây, while có nghĩa là although, chứ không phải during the time that. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng tính chính xác của mã nhị phân là một ưu điểm và báo hiệu rằng mệnh đề chính theo sau sẽ nêu một hạn chế hoặc vấn đề tương phản. Trong makes it reliable, make theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: it chỉ binary code, còn reliable mô tả phẩm chất được tạo ra. Tính chính xác là nguyên nhân tạo nên phẩm chất đó.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa although và đồng thời sử dụng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ?

  1. While the table was being repaired, the carpenter made the rough edge smooth.
  2. While the lock is simple, its solid steel construction provides reliability.
  3. While the lock is simple, its solid steel construction makes it reliable.
Xem đáp án

While the lock is simple, its solid steel construction makes it reliable.

digital logic requires abundance at the expense of efficiency, Cụm từ

4:44

logic kỹ thuật số đòi hỏi sự dư thừa phải trả giá bằng tính hiệu quả,

Cụm từ

at the expense of efficiency: đánh đổi bằng hiệu suất

Trong câu này, requires abundance at the expense of efficiency có nghĩa là logic số cần một lượng lớn tài nguyên hoặc năng lực, và cái giá phải trả là hiệu suất thấp hơn. Ở đây, expense có nghĩa là sự mất mát hoặc hy sinh, không phải hóa đơn hay khoản thanh toán. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là A at the expense of B, diễn tả việc đạt được, bảo vệ hoặc ưu tiên A gây tổn hại cho B. Mẫu này nhấn mạnh mặt tiêu cực của một sự đánh đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bằng cách hy sinh”: The app became simpler ____ useful features.

Xem đáp án

at the expense of

and the output is always just an approximation of reality. Cách dùng từ

4:49

và đầu ra luôn chỉ là sự xấp xỉ của thực tế.

Cách dùng từ

an approximation of reality: gần với thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác

An approximation of reality là một kết quả hoặc sự thể hiện gần với thế giới thực nhưng không hoàn toàn giống nó. Trong bối cảnh kỹ thuật và toán học, approximation thường có được bằng cách đơn giản hóa, đo lường hoặc tính toán một thứ không thể được thể hiện hoàn hảo. Just nhấn mạnh giới hạn này: ở mọi thời điểm, đầu ra chỉ là một kết quả xấp xỉ chứ không phải chính thực tế. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “công bằng” hay “vừa mới”.

Luyện tập

“the output is just an approximation of reality” có nghĩa là gì?

  1. Đầu ra chính là thực tế, không có bất kỳ sự đơn giản hóa nào.
  2. Đầu ra là một dự đoán sau này sẽ trở thành hiện thực.
  3. Đầu ra gần với thực tế nhưng không tái hiện nó một cách hoàn toàn chính xác.
Xem đáp án

Đầu ra gần với thực tế nhưng không tái hiện nó một cách hoàn toàn chính xác.

In contrast, Mạch ý

4:54

Ngược lại,

Mạch ý

In contrast: chuyển sang một trường hợp khác

In contrast báo cho người nghe rằng hệ thống hoặc trường hợp tiếp theo sẽ khác ở một điểm quan trọng so với điều vừa được bàn đến. Đây là từ nối diễn ngôn đánh dấu sự chuyển đổi rõ ràng sang phía còn lại của phép so sánh. Ở đầu câu, cụm này tổ chức phép so sánh chứ không miêu tả địa điểm. Mệnh đề theo sau cung cấp thông tin tương phản, và thông thường có dấu phẩy sau từ nối này.

Luyện tập

Câu nào dùng In contrast tự nhiên nhất để đánh dấu một phép so sánh rõ ràng?

  1. The morning train was crowded. In contrast, it was full of passengers.
  2. The morning train was crowded. In contrast, the evening train had plenty of empty seats.
  3. The morning train was crowded. In contrast, it arrived at eight.
Xem đáp án

The morning train was crowded. In contrast, the evening train had plenty of empty seats.

consider an analog scale.

4:56

hãy xem xét một cái cân cơ học.

When you step on this device, Cụm động từ

4:58

Khi bạn bước lên thiết bị này,

Cụm động từ

step on this device: bước lên một bề mặt

step on this device có nghĩa là đặt chân lên trên thiết bị, thường là dồn một phần trọng lượng lên đó. Giới từ on cho thấy bàn chân tiếp xúc với bề mặt, còn this device là vật nhận bước chân. Với một thiết bị được thiết kế để đứng lên, chẳng hạn như cân hoặc bục, step on thường có nghĩa là bước lên đó. Với một vật nhỏ, cùng cụm từ này có thể mang nghĩa giẫm lên vật đó, thường là do vô tình.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là đặt chân lên một bề mặt: Please ____ the scale and stand still.

Xem đáp án

step on

the force of your body weight presses down on a spring, Cụm động từ

5:00

lực từ trọng lượng cơ thể của bạn đè lên một lò xo,

Cụm động từ

presses down on a spring: hướng và vật nhận áp lực

Trong presses down on a spring, press diễn tả việc tác dụng lực, down cho biết hướng của lực, còn on giới thiệu vật nhận lực, tức là a spring. Mẫu có thể áp dụng lại là press down on + vật. Mẫu này dùng được với bàn tay, trọng lượng cơ thể, nắp, nút bấm và các bộ phận máy tạo áp lực hướng xuống.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng press down on để nêu vật nhận áp lực hướng xuống?

  1. Press on down the lid until it clicks.
  2. Press down on the lid until it clicks.
  3. Press down the lid on until it clicks.
Xem đáp án

Press down on the lid until it clicks.

which rotates a dial to reveal a number. Ngữ pháp

5:04

làm quay một mặt số để hiển thị một con số.

Ngữ pháp

rotates a dial to reveal a number: giải thích chức năng bằng to

Trong rotates a dial to reveal a number, rotates a dial nêu hành động cơ học. Cụm động từ nguyên mẫu to reveal a number giải thích chức năng hoặc kết quả dự kiến của hành động đó: làm cho con số trở nên nhìn thấy được. Ở đây, reveal có nghĩa là “làm cho thứ vốn bị che khuất hoặc không nhìn thấy trở nên hiện ra”, chứ không phải “tiết lộ bí mật”. Mẫu hành động + to + động từ nguyên mẫu thường được dùng để giải thích mục đích hoặc chức năng của thiết bị.

Luyện tập

Câu nào dùng to + động từ nguyên mẫu để giải thích chức năng của một hành động?

  1. The screen lights up when the game begins.
  2. The screen lights up to reveal the final score.
  3. The screen lights up with a blue glow.
Xem đáp án

The screen lights up to reveal the final score.

This computer converts mechanical force directly Cụm từ

5:07

Chiếc máy tính này chuyển đổi lực cơ học trực tiếp

into numbers we can read.

5:11

thành những con số chúng ta có thể đọc được.

Cụm từ

convert A directly into B: xác định đầu vào và đầu ra

Mẫu convert A into B có nghĩa là “thay đổi A để A trở thành B” hoặc “chuyển A sang dạng B”. Trong câu này, mechanical force là đầu vào, còn numbers we can read là đầu ra. directly bổ nghĩa cho converts và nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp từ đầu vào đến đầu ra. Trong numbers we can read, we can read là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho numbers; đại từ quan hệ that làm tân ngữ đã được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của convert A into B: The scanner ____ a paper document ____ a digital file.

Xem đáp án

converts · into

It's a continuous input. Cách dùng từ

5:13

Đó là một đầu vào liên tục.

Cách dùng từ

continuous input: các giá trị thay đổi trơn tru

Trong cách dùng kỹ thuật này, continuous input là đầu vào có giá trị thay đổi trơn tru trong một khoảng, bao gồm cả các giá trị trung gian. Áp suất, vị trí hoặc lực đều có thể là đầu vào liên tục. Ở đây, continuous mô tả cách giá trị thay đổi chứ không chỉ nói đầu vào kéo dài bao lâu. Nó đối lập với đầu vào bị giới hạn ở các nấc hoặc trạng thái tách biệt.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về continuous input?

  1. Công tắc chỉ có thể ở trạng thái bật hoặc tắt.
  2. Áp suất lên cảm biến có thể thay đổi trơn tru qua nhiều giá trị trung gian.
  3. Bàn phím số chỉ nhận các chữ số từ 0 đến 9.
Xem đáp án

Áp suất lên cảm biến có thể thay đổi trơn tru qua nhiều giá trị trung gian.

Weighing 150 lb moves the spring Ngữ pháp

5:15

Việc cân 150 pound làm di chuyển lò xo

more than weighing 149 lb

5:18

nhiều hơn so với việc cân 149 pound

does. And by acting continuously rather than discretely, Mạch ý

5:20

làm. Và bằng cách hoạt động liên tục thay vì rời rạc,

Ngữ pháp

Weighing ... more than ... does: chủ ngữ dạng -ing và phép thay thế bằng does

Weighing 150 lb và weighing 149 lb là các mệnh đề -ing được dùng làm chủ ngữ giống như danh từ; mỗi mệnh đề nêu một điều kiện về trọng lượng đang được so sánh. Mẫu cơ bản là A moves the spring more than B does. Trong mệnh đề so sánh, does mang thì hiện tại và thay cho cụm động từ moves the spring bị lặp lại. Nó không có nghĩa là trọng lượng tự thực hiện một hành động không xác định; nó giúp câu tránh lặp lại moves the spring.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng trợ động từ giúp tránh lặp lại uses more energy: Heating a large room uses more energy than heating a small room ____.

Xem đáp án

does

Mạch ý

by acting continuously rather than discretely: phương thức đứng trước kết quả

Cấu trúc by + -ing giới thiệu phương thức được dùng để đạt kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, by acting continuously cho biết chủ ngữ tạo ra kết quả đứng sau dấu phẩy bằng cách nào. And ở đầu nối phương thức này với ý trước đó. rather than thêm phương án bị loại bỏ vào cùng một vị trí ngữ pháp: continuously chứ không phải discretely. Trong cách dùng kỹ thuật này, discretely có nghĩa là theo các bước, đơn vị hoặc giá trị tách biệt. Đưa cụm chỉ phương thức lên đầu giúp người nghe biết cách thực hiện và sự đối lập chính trước khi nghe kết quả chính.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cảm biến hoạt động liên tục chứ không theo các bước tách biệt?

  1. The sensor operates continuous rather than discrete.
  2. The sensor operates continuously rather than discretely.
  3. The sensor operates continuously rather than discreetly.
Xem đáp án

The sensor operates continuously rather than discretely.

many experts argue that analog computers Mạch ý

5:25

nhiều chuyên gia lập luận rằng máy tính tương tự

are more real than digital ones. Ngữ pháp

5:29

thực tế hơn máy tính kỹ thuật số.

Mạch ý

many experts argue that: nêu nguồn của một nhận định còn có thể tranh luận

many experts argue that giới thiệu nhận định theo sau và nêu rõ nguồn của nhận định đó là nhiều chuyên gia. Người viết đang trình bày lập trường của các chuyên gia, chứ không khẳng định đó là một sự thật không thể tranh cãi. Ở đây, argue có nghĩa là “nêu một lập trường và đưa ra lý do ủng hộ”, không phải “cãi nhau”. Khung diễn đạt này giúp tổ chức lập luận bằng cách cho biết ý kiến tiếp theo thuộc về ai, đồng thời vẫn chừa chỗ cho quan điểm khác.

Luyện tập

Câu nào dùng argue that để quy một nhận định có lý lẽ cho một nguồn, thay vì mô tả sự bất đồng?

  1. The researchers argued with each other after the meeting.
  2. The researchers argued about the budget for an hour.
  3. Researchers argue that the policy could reduce waste.
Xem đáp án

Researchers argue that the policy could reduce waste.

Ngữ pháp

digital ones: thay thế danh từ số nhiều computers

Trong cấu trúc so sánh are more real than digital ones, ones thay cho danh từ đếm được số nhiều computers. Vì vậy, digital ones có nghĩa là digital computers và giúp tránh lặp lại cùng một danh từ. Dùng one cho một đối tượng và ones cho nhiều đối tượng: the digital one so với the digital ones. Ở đây, ones là từ thay thế cho danh từ, không phải số 1.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của one để không lặp lại cups: The small cups are cheaper than the large ____.

Xem đáp án

ones

This elegance of faithfully representing real information Ngữ pháp

5:32

Sự thanh lịch của việc đại diện trung thực cho thông tin thực này

Ngữ pháp

This elegance of faithfully representing real information: sự tinh gọn khi biểu diễn thông tin trung thực

Ở đây, elegance nói đến tính đơn giản, được thiết kế tốt và hiệu quả của một phương pháp kỹ thuật, chứ không phải vẻ ngoài đẹp mắt. This nhắc lại khả năng biểu diễn thông tin thực tế một cách liên tục và trực tiếp của máy tính tương tự. Mẫu “danh từ trừu tượng + of + dạng -ing” biến một hành động thành một sự việc có thể được bàn luận. Of faithfully representing real information cho biết sự tinh tế đó nằm ở đâu; faithfully có nghĩa là khớp chính xác với thông tin nguồn. Nhờ vậy, cả cụm có thể làm chủ ngữ cho động từ tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng the elegance of + -ing để khen một phương pháp đơn giản và hiệu quả?

  1. The elegance of use one clear rule lies in how easy the system is to explain.
  2. The elegance of using one clear rule lies in how easy the system is to explain.
  3. The elegance to use one clear rule lies in how easy the system is to explain.
Xem đáp án

The elegance of using one clear rule lies in how easy the system is to explain.

has renewed interest in analog tech Cụm từ

5:36

đã làm mới lại sự quan tâm đối với công nghệ tương tự

Cụm từ

has renewed interest in analog tech: khơi lại sự quan tâm đến công nghệ analog

Has renewed interest in analog tech có nghĩa là “đã khiến mọi người quan tâm trở lại đến công nghệ analog”. Renew tác động đến interest, vì vậy thứ được khơi lại là sự quan tâm; in giới thiệu chủ đề mà mọi người quan tâm. Thì hiện tại hoàn thành trong has renewed trình bày sự hồi sinh này như một thay đổi đã xảy ra và vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Renewed cũng ngụ ý rằng sự quan tâm này từng tồn tại, rồi đã suy yếu hoặc biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The discovery has ____ the ancient settlement.

Xem đáp án

renewed interest in

and is even inspiring new technologies. Mạch ý

5:39

và thậm chí đang truyền cảm hứng cho những công nghệ mới.

Mạch ý

is even inspiring new technologies: dùng even để thêm thông tin mạnh hơn

Trong câu này, even đánh dấu inspiring new technologies là thông tin bổ sung mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn điều đã được nói trước đó. Nó tạo ra bước tiến về ý nghĩa tương đương với “không chỉ có vậy mà còn đi xa đến mức này”. Nếu bỏ even, khẳng định cơ bản vẫn còn, nhưng ý nhấn mạnh rằng kết quả vượt quá mong đợi sẽ biến mất. Ở đây, inspire có nghĩa là “giúp tạo ra hoặc thúc đẩy sự phát triển”, chứ không phải làm cho công nghệ có cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng even để thêm một tác dụng mạnh hơn và đáng ngạc nhiên hơn?

  1. The new coating is light and even repairs small scratches.
  2. The new coating is light because it repairs small scratches.
  3. The new coating is light, but it cannot repair small scratches.
Xem đáp án

The new coating is light and even repairs small scratches.

In the future,

5:42

Trong tương lai,

analog computing may improve the efficiency of digital systems, Ý định

5:43

điện toán tương tự có thể cải thiện tính hiệu quả của các hệ thống kỹ thuật số,

Ý định

may improve: đưa ra dự đoán thận trọng

May + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả là có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Ở đây, may improve cho biết điện toán tương tự có thể giúp các hệ thống kỹ thuật số hoạt động hiệu quả hơn trong tương lai, nhưng người nói không khẳng định điều đó đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Động từ khuyết thiếu mang sắc thái thận trọng này giúp phân biệt một dự báo công nghệ với một sự thật đã được xác nhận hoặc một lời bảo đảm.

Luyện tập

Câu nào đưa ra dự đoán thận trọng thay vì nêu một sự thật hoặc sự bảo đảm?

  1. The new material will definitely reduce energy use.
  2. The new material has already reduced energy use.
  3. The new material may reduce energy use.
Xem đáp án

The new material may reduce energy use.

proving what's old can be new again. Thành ngữ

5:48

chứng minh rằng những thứ đã cũ có thể trở nên mới mẻ trở lại.

Thành ngữ

proving what's old can be new again: cái cũ có thể trở nên mới mẻ trở lại

Trong what's old can be new again, what's old chỉ những đồ vật, ý tưởng hoặc phương pháp bị xem là cũ hay lỗi thời. Can be new again có nghĩa là chúng có thể trở nên mới mẻ, hữu ích hoặc phù hợp với hiện tại sau khi được tái sử dụng hoặc thiết kế lại. Old và new nói về sự thay đổi trong giá trị và mức độ phù hợp, chứ không chỉ về tuổi tác. Sự đối lập này tạo cho câu một phần kết ngắn gọn, dễ nhớ như một câu châm ngôn. Proving ở đầu là một cụm -ing chỉ kết quả. Nó nhắc lại diễn biến đã được nói đến trước đó và cho biết diễn biến ấy là bằng chứng cho kết luận khái quát này.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với what's old can be new again?

  1. Mọi thứ cũ đều tự động trở nên hiện đại theo thời gian.
  2. Chỉ những ý tưởng hoàn toàn mới mới có giá trị.
  3. Một ý tưởng cũ có thể trở nên hữu ích và mang tính đổi mới trở lại.
Xem đáp án

Một ý tưởng cũ có thể trở nên hữu ích và mang tính đổi mới trở lại.

Get ready for what the future of computing holds Thành ngữ

5:58

Hãy sẵn sàng cho những gì tương lai của ngành máy tính nắm giữ

with Brilliant.

6:00

cùng với Brilliant.

Thành ngữ

what the future of computing holds: những gì tương lai của ngành điện toán sẽ mang lại

What the future of computing holds có nghĩa là những bước phát triển, cơ hội hoặc thay đổi mà ngành điện toán sẽ mang lại trong tương lai. Ở đây, holds mang nghĩa tương lai có sẵn hoặc sẽ mang đến điều gì đó, chứ không phải cầm một vật bằng tay. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what đứng sau giới từ for trong Get ready for .... Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là what the future holds; khi thêm of computing, phạm vi được giới hạn trong lĩnh vực điện toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu what ... holds để nói về sự phát triển tương lai của ngành điện toán: Get ready for ____.

Xem đáp án

what the future of computing holds

Brilliant will help you master the fundamentals

6:01

Brilliant sẽ giúp bạn nắm vững những kiến thức cơ bản

of this ever-evolving technology

6:04

của công nghệ không ngừng phát triển này

with visual, interactive courses on computer science and programming.

6:06

với các khóa học trực quan, có tính tương tác về khoa học máy tính và lập trình.

Visit brilliant.org/teded

6:10

Hãy truy cập brilliant.org/teded

for a free 30-day trial

6:12

để dùng thử miễn phí 30 ngày

and 20% off

6:14

và giảm giá 20%

an annual premium subscription.

6:16

cho gói đăng ký trả phí hàng năm.