Bạn có chọn một cuộc sống không đau đớn? - Hayley Levitt và Bethany Rickwald: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
598 từ 167 từ/phút

Tổng quan video: Cỗ máy trải nghiệm của Robert Nozick chất vấn chủ nghĩa khoái lạc bằng cách đặt niềm vui mô phỏng được bảo đảm bên cạnh hiện thực, sự thật và kết nối chân thành giữa con người. Câu chuyện về một vụ ngoại tình bị che giấu làm rõ câu hỏi trung tâm: liệu đời thực không hoàn hảo có giá trị vượt ra ngoài cảm giác dễ chịu mà nó đem lại hay không? Các điểm tiếng Anh chính: 1. thought experiment — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thế giới Thực: Nhận biết thuật ngữ triết học và khoa học này là một tình huống giả định dùng để kiểm nghiệm ý tưởng, chứ không phải thí nghiệm vật lý. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi cách cỗ máy trải nghiệm thử thách những luận điểm của chủ nghĩa khoái lạc. 2. in blissful ignorance — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu sắc thái đánh giá trong thành ngữ này: một người duy trì hạnh phúc vì không biết sự thật đau lòng. Bạn có thể dùng nó khi bàn xem sự yên ổn nhờ không biết có đáng chọn hơn một sự thật khó chấp nhận hay không. 3. may not provide all the answers, but it forces us to consider — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Dùng khung kết luận nhượng bộ này để thừa nhận một lập luận không giải quyết được mọi vấn đề, rồi nhấn mạnh câu hỏi quan trọng mà nó đặt ra. Cấu trúc giúp bạn đánh giá cân bằng thay vì đưa ra khẳng định tuyệt đối.

Nội dung bài học

Imagine if you could plug your brain into a machine Ghi chú

0:06

Hãy tưởng tượng nếu bạn có thể kết nối bộ não của mình với một cỗ máy

Cụm từ

plug your brain into a machine: cấu trúc plug A into B

Plug A into B có nghĩa là cắm hoặc kết nối A vào B, thường để điện hoặc dữ liệu có thể truyền giữa hai bên. Ở đây, A là your brain và B là a machine, tạo nên hình ảnh về sự kết nối công nghệ trực tiếp giữa não và máy. Giới từ into là một phần của cấu trúc này: plug your brain into a machine. Không được bỏ into hoặc dùng cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp plug A B.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng plug A into B: Please ____ the HDMI cable ____ the projector.

Xem đáp án

plug · into

that would bring you ultimate pleasure for the rest of your life.

0:09

có thể mang lại cho bạn niềm vui tột cùng trong suốt phần đời còn lại.

Ngữ pháp

Imagine if you could: mở đầu một tình huống giả định

Imagine if you could + động từ nguyên mẫu mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Trong câu này, cấu trúc ấy đưa người nghe vào một thí nghiệm tư duy trước khi phát triển câu hỏi hoặc lập luận chính. Could ở đây diễn tả một khả năng trong tưởng tượng, không phải năng lực trong quá khứ. Cấu trúc này hữu ích khi mở đầu phần giải thích, bài nói hoặc cuộc thảo luận bằng một tình huống có thể không khả thi hoặc chưa có thật.

Luyện tập

Imagine if you could có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này mời người nghe hình dung một tình huống giả định.
  2. Cụm này xác nhận rằng người nghe từng có khả năng ấy trong quá khứ.
  3. Cụm này ra lệnh cho người nghe kết nối não với máy ngay lập tức.
Xem đáp án

Cụm này mời người nghe hình dung một tình huống giả định.

If you were given the choice to sign up for that kind of existence, Ghi chú

0:13

Nếu bạn được trao cơ hội để đăng ký một cuộc sống như vậy,

Cụm động từ

sign up for: đăng ký hoặc đồng ý tham gia

Sign up for + danh từ có nghĩa là đăng ký, ghi danh hoặc đồng ý tham gia một việc gì đó. Danh từ có thể chỉ một lớp học, sự kiện, dịch vụ, kế hoạch hoặc hình thức sắp xếp khác. Trong câu này, cụm từ không yêu cầu phải ký tên theo nghĩa đen. Sign up for được mở rộng nghĩa để chỉ việc lựa chọn tham gia hoặc chấp nhận kiểu tồn tại đó.

Luyện tập

Điền cụm động từ có nghĩa là đăng ký tham gia: Lena wants to ____ the school debate club.

Xem đáp án

sign up for

would you?

0:16

bạn có đồng ý không?

Ngữ pháp

If you were given the choice: đặt ra một lựa chọn tưởng tượng

If you were given the choice đặt ra một lựa chọn tưởng tượng: một người khác hoặc hoàn cảnh sẽ cho phép bạn quyết định. Were given ở thể bị động, vì vậy trọng tâm là bạn nhận được quyền lựa chọn chứ không phải ai là người đưa ra lựa chọn đó. Were ở đây là dạng quá khứ dùng cho giả định, không phải lời kể về quá khứ. Mệnh đề chính có would hỏi bạn sẽ làm gì trong tình huống tưởng tượng đó. Mẫu có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were given the choice to + động từ, ... would ...?

Luyện tập

Hoàn thành mẫu lựa chọn bị động mang tính giả định: If you ____ to work anywhere, which city would you choose?

Xem đáp án

were given the choice

That's the question philosopher Robert Nozick posed

0:17

Đó là câu hỏi mà nhà triết học Robert Nozick đã đặt ra

through a thought experiment he called the experience machine. Văn hóa

0:20

thông qua một thí nghiệm tưởng tượng mà ông gọi là cỗ máy trải nghiệm.

Văn hóa

thought experiment: kiểm tra ý tưởng bằng một trường hợp tưởng tượng

Thought experiment là một tình huống được hình dung cẩn thận để kiểm tra một ý tưởng, trực giác hoặc lý thuyết bằng cách suy luận xem điều gì sẽ xảy ra. Ở đây, Nozick không trình bày một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm hay bài kiểm tra tâm lý. Ông đưa ra một trường hợp giả định—cỗ máy trải nghiệm—để xem xét một câu hỏi triết học.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ gồm hai từ chỉ một tình huống tưởng tượng dùng để kiểm tra ý tưởng: The trolley problem is a ____, not a laboratory study.

Xem đáp án

thought experiment

Văn hóa

experience machine: thiết bị giả định của Nozick

Experience machine là tên của thiết bị giả định trong thí nghiệm tư duy của Robert Nozick. Nó sẽ mang đến cho một người những trải nghiệm mô phỏng có cảm giác như thật, qua đó đặt câu hỏi liệu trải nghiệm dễ chịu có phải là điều duy nhất quan trọng trong cuộc sống hay không. Trong danh từ ghép experience machine, experience cho biết cỗ máy cung cấp thứ gì. Cụm từ này không có nghĩa là “một cỗ máy giàu kinh nghiệm”; ý đó cần dùng tính từ experienced.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về thí nghiệm tư duy của Nozick, the experience machine có nghĩa là gì?

  1. Một thiết bị giả định cung cấp những trải nghiệm mô phỏng có cảm giác như thật.
  2. Một cỗ máy đã có kỹ năng sau nhiều năm làm việc.
  3. Một dụng cụ phòng thí nghiệm thông thường để đo trải nghiệm.
Xem đáp án

Một thiết bị giả định cung cấp những trải nghiệm mô phỏng có cảm giác như thật.

The experiment asks us to consider a world

0:23

Thí nghiệm yêu cầu chúng ta hình dung về một thế giới

in which scientists have developed a machine

0:26

mà ở đó các nhà khoa học đã phát triển một cỗ máy

that would simulate real life

0:28

có thể mô phỏng cuộc sống thực

while guaranteeing experiences of only pleasure and never pain. Ngữ pháp

0:30

đồng thời đảm bảo chỉ mang lại những trải nghiệm vui vẻ và không bao giờ có đau đớn.

Ngữ pháp

only pleasure and never pain: sự đối lập tuyệt đối

Trong only pleasure and never pain, only giới hạn trải nghiệm ở pleasure, còn never loại trừ hoàn toàn pain. Hai phần cùng tạo ra một ranh giới dứt khoát: có A và B không xảy ra. Phần sau and được rút gọn: never pain song song với only pleasure, đồng thời dùng chung khung experiences of và ý niệm trải nghiệm. Đây không phải là một câu độc lập. Tiếng Anh thường dùng mẫu ngắn gọn này để đối lập điều được bao gồm với điều bị loại trừ hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một mẫu để nói rằng trò chơi trao phần thưởng và hoàn toàn không có hình phạt?

  1. The game offers neither rewards nor penalties.
  2. The game offers rewards and sometimes penalties.
  3. The game offers only rewards and never penalties.
Xem đáp án

The game offers only rewards and never penalties.

The catch? Mạch ý

0:35

Điểm mấu chốt là gì?

You have to permanently leave reality behind. Cụm động từ

0:36

Bạn phải vĩnh viễn bỏ lại hiện thực phía sau.

Mạch ý

The catch?: lời chuyển để nêu bất lợi ẩn giấu

The catch? có nghĩa là Vấn đề, điều kiện hoặc cái giá ẩn giấu là gì? Ở đây, catch là danh từ chỉ một bất lợi khiến một đề nghị hấp dẫn không đơn giản như ấn tượng ban đầu; nó không chỉ hành động bắt một vật. Là một câu hỏi rất ngắn, nó sắp xếp mạch giải thích: trước tiên người nói đưa ra một ý tưởng hấp dẫn, sau đó dừng lại với The catch?, rồi câu tiếp theo tiết lộ cái giá hoặc giới hạn. Cách này tạo sự hồi hộp và đánh dấu bước chuyển từ lợi ích sang bất lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hai từ dùng để giới thiệu bất lợi ẩn giấu: The apartment is cheap and close to work. ____? It has no windows.

Xem đáp án

The catch

Cụm động từ

permanently leave reality behind: vĩnh viễn bỏ lại một điều phía sau

Trong câu này, leave reality behind có nghĩa là tách hoàn toàn khỏi thực tại thường ngày, như thể thực tại sẽ không còn là một phần trong trải nghiệm của bạn. Behind thuộc cấu trúc leave something behind; nó không chỉ một địa điểm theo nghĩa đen. Permanently nhấn mạnh rằng sự tách biệt này kéo dài chứ không phải tạm thời. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc vượt qua một điều trừu tượng để tiếp tục tiến lên. Leave the past behind có nghĩa là không còn để quá khứ chi phối những gì xảy ra tiếp theo. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: leave it behind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tiểu từ thể hiện việc bỏ lại quá khứ để bước tiếp: She decided to leave the past ____ and start again.

Xem đáp án

behind

But you'll hardly know the difference.

0:38

Nhưng bạn sẽ hầu như không nhận ra sự khác biệt.

Your experiences will be indistinguishable from reality. Cách dùng từ

0:40

Những trải nghiệm của bạn sẽ không thể phân biệt được với hiện thực.

Cách dùng từ

indistinguishable from reality: không thể phân biệt với thực tại

Indistinguishable from reality có nghĩa là giống thực tại đến mức một người không thể phân biệt hai thứ. Cấu trúc là be + indistinguishable + from + đối tượng so sánh. Tiền tố in- khiến distinguishable mang nghĩa phủ định: distinguishable nghĩa là có thể phân biệt, còn indistinguishable nghĩa là không thể phân biệt. Cụm này nói về giới hạn những gì người quan sát có thể phát hiện; nó không nhất thiết khẳng định hai thứ thực sự giống hệt nhau.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh trang trọng bằng cụm có nghĩa là không thể phân biệt: Under the museum lights, the replica looked ____ the original.

Xem đáp án

indistinguishable from

Life's natural ups and downs Thành ngữ

0:44

Những thăng trầm tự nhiên của cuộc sống

will just be replaced with an endless series of ups. Thành ngữ

0:45

sẽ chỉ được thay thế bằng một chuỗi những thăng hoa bất tận.

Thành ngữ

ups and downs: những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn

“Ups and downs” là một thành ngữ cố định chỉ những giai đoạn tốt đẹp và khó khăn trong cuộc sống, một mối quan hệ, một dự án hoặc quá trình khác. Trong câu này, “Life's natural ups and downs” có nghĩa là những thay đổi bình thường giữa trải nghiệm tích cực và trải nghiệm khó khăn, chứ không phải chuyển động lên xuống theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu “ups and downs”: Every long friendship has its ____.

Xem đáp án

ups and downs

Thành ngữ

endless series of ups: lối chơi chữ từ ups and downs

“An endless series of ups” cố ý gợi lại thành ngữ “ups and downs” đã xuất hiện trước đó. Ở đây, “ups” giữ lại nửa tích cực của thành ngữ—những giai đoạn tốt đẹp hoặc trải nghiệm dễ chịu—còn “downs” biến mất. Cách biến đổi này tạo ra lối chơi chữ: cuộc sống bình thường có cả thăng lẫn trầm, nhưng lời khẳng định này hình dung một chuỗi trải nghiệm tích cực liên tục, không gián đoạn.

Luyện tập

Tại sao “an endless series of ups” tạo ra lối chơi chữ trong câu này?

  1. Cụm này dùng “ups” như một từ thông thường để chỉ các nút trên máy.
  2. Cụm này nói rằng một vật liên tục di chuyển theo hướng đi lên.
  3. Cụm này giữ lại nửa tích cực của “ups and downs” và loại bỏ nửa tiêu cực.
Xem đáp án

Cụm này giữ lại nửa tích cực của “ups and downs” và loại bỏ nửa tiêu cực.

Sounds great, right? Ý định

0:49

Nghe thật tuyệt vời phải không?

Ý định

Sounds great, right? — mời người nghe đồng ý

Sounds great đưa ra một đánh giá tích cực. Phần hỏi ngắn right? mời người nghe đồng ý với đánh giá đó; ở đây, mục đích chính không phải là kiểm tra xem một sự thật có chính xác hay không. Cấu trúc này có thể hướng người nghe đến phản ứng mà người nói mong đợi. Nó cũng có thể đứng trước một ý tương phản: trước tiên người nói làm cho một ý tưởng có vẻ hấp dẫn, sau đó mới chỉ ra vấn đề.

Luyện tập

Mục đích chính của right? trong "Sounds great, right?" là gì?

  1. Yêu cầu bằng chứng thực tế chính xác trước khi đưa ra đánh giá.
  2. Hỏi xem từ great có đúng ngữ pháp hay không.
  3. Mời người nghe đồng ý với một đánh giá tích cực.
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý với một đánh giá tích cực.

It may seem like a tempting offer,

0:51

Nó có vẻ như là một lời đề nghị hấp dẫn,

but perhaps it's not as ideal as it sounds.

0:52

nhưng có lẽ nó không hoàn hảo như vẻ bề ngoài.

The experiment was actually designed to refute a philosophical notion called hedonism. Ghi chú

0:55

Thí nghiệm này thực chất được thiết kế để bác bỏ một khái niệm triết học gọi là chủ nghĩa khoái lạc.

Cách dùng từ

refute a philosophical notion — bác bỏ trang trọng dựa trên bằng chứng

refute a philosophical notion có nghĩa là dùng lý lẽ hoặc bằng chứng để lập luận rằng một quan niệm triết học là sai hoặc không đứng vững. Trong câu này, thí nghiệm được thiết kế để thách thức chủ nghĩa khoái lạc, chứ không chỉ thể hiện sự bất đồng. Refute là một động từ trang trọng, thường gặp trong bài viết học thuật, tranh luận, báo chí và lời giải thích mang tính phân tích. Tân ngữ của nó thường là một tuyên bố, lập luận, lý thuyết, cáo buộc hoặc quan niệm.

Luyện tập

Điền động từ trang trọng trong bài này có nghĩa là dùng bằng chứng để cho thấy một tuyên bố là sai: The new evidence may ____ the claim that the treatment works for everyone.

Xem đáp án

refute

Văn hóa

hedonism: khoái lạc là điều thiện cao nhất

Ở đây, hedonism (chủ nghĩa khoái lạc) là quan điểm triết học coi khoái lạc là điều thiện cao nhất, hoặc là tiêu chuẩn chính để đánh giá điều gì làm nên một cuộc đời tốt đẹp. Trong câu này, từ này gọi tên lập trường mà thí nghiệm được thiết kế để bác bỏ. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là thích vui chơi, thoải mái hay giải trí.

Luyện tập

Trong câu này, hedonism có nghĩa là gì?

  1. Thói quen hằng ngày là thích tiệc tùng và giải trí
  2. Lý thuyết về cách máy móc bắt chước tư duy con người
  3. Quan điểm triết học coi khoái lạc là điều thiện cao nhất
Xem đáp án

Quan điểm triết học coi khoái lạc là điều thiện cao nhất

According to hedonists,

1:01

Theo những người theo chủ nghĩa khoái lạc,

maximizing net pleasure is the most important thing in life Văn hóa

1:03

tối đa hóa niềm vui thuần túy là điều quan trọng nhất trong cuộc sống

because pleasure is the greatest good

1:06

bởi vì niềm vui là điều tốt đẹp nhất

that life has to offer.

1:08

mà cuộc sống có thể mang lại.

Văn hóa

maximizing net pleasure: tối đa hóa khoái lạc sau khi trừ đi đau khổ

Trong maximizing net pleasure, net chỉ phần còn lại sau khi lấy khoái lạc trừ đi đau khổ hoặc các trải nghiệm tiêu cực khác. Tối đa hóa phần ròng này nghĩa là làm cho “khoái lạc trừ đau khổ” lớn nhất có thể. Cụm -ing maximizing net pleasure đóng vai trò chủ ngữ của is. Nó gọi tên mục tiêu mà những người theo chủ nghĩa khoái lạc trong câu này coi là điều quan trọng nhất trong đời.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất maximizing net pleasure?

  1. Đếm những khoảnh khắc dễ chịu mà không tính đến đau khổ
  2. Làm cho mọi trải nghiệm dễ chịu kéo dài chính xác bằng nhau
  3. Làm cho khoái lạc lớn nhất có thể sau khi đã trừ đi đau khổ
Xem đáp án

Làm cho khoái lạc lớn nhất có thể sau khi đã trừ đi đau khổ

For hedonists,

1:10

Đối với những người theo chủ nghĩa khoái lạc,

the best choice that a person could make for himself

1:11

sự lựa chọn tốt nhất mà một người có thể đưa ra cho chính mình

is one that brings him the greatest possible amount of pleasure

1:13

là lựa chọn mang lại cho họ lượng niềm vui lớn nhất có thể

while bringing him no pain.

1:17

trong khi không mang lại cho họ đau đớn nào.

Limitless pleasure minus zero pain equals maximum net pleasure,

1:19

Niềm vui vô hạn trừ đi không đau đớn bằng niềm vui thuần túy tối đa,

or in other words, Mạch ý

1:23

hay nói cách khác,

the exact scenario the experience machine offers.

1:24

chính là viễn cảnh mà cỗ máy trải nghiệm mang lại.

Mạch ý

or in other words: diễn đạt lại cùng một ý

“Or in other words” báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng hoặc cụ thể hơn. Trong câu này, “kịch bản chính xác mà cỗ máy trải nghiệm mang lại” diễn đạt lại phương trình về niềm vui không giới hạn và mức đau đớn bằng không. Từ nối này tổ chức mối quan hệ giữa hai phần chứ không bổ sung một lập luận mới. “Or” đưa ra một cách diễn đạt khác, còn “in other words” cho người nghe biết rằng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng từ nối dùng để diễn đạt lại trong bài học: The two routes take the same amount of time, ____, neither route is faster.

Xem đáp án

or in other words

Therefore,

1:28

Do đó,

if hedonism is your philosophy of choice,

1:28

nếu chủ nghĩa khoái lạc là triết lý mà bạn chọn,

plugging in would be a no-brainer. Ghi chú

1:31

việc kết nối với cỗ máy sẽ là một điều hiển nhiên không cần suy nghĩ.

Cụm động từ

plugging in: kết nối với cỗ máy trải nghiệm

“Plugging in” là dạng -ing của cụm động từ “plug in”, có nghĩa là kết nối với nguồn điện hoặc một hệ thống điện tử. Trong câu này, vật được kết nối đã bị lược bỏ vì phần thảo luận trước đó đã xác định cỗ máy trải nghiệm. Toàn bộ cụm -ing là chủ ngữ của “would be”. Trong lập luận này, nó là cách nói ngắn gọn cho lựa chọn bước vào cuộc sống mô phỏng đầy niềm vui của cỗ máy, chứ không chỉ là thao tác với một sợi cáp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ dạng -ing trong bài học: The scooter is beside the charger, so ____ takes only a few seconds.

Xem đáp án

plugging in

Thành ngữ

a no-brainer: một quyết định rõ ràng

A no-brainer là một thành ngữ không trang trọng chỉ một quyết định hoặc câu trả lời quá rõ ràng hay dễ dàng đến mức gần như không cần suy nghĩ. Ở đây, nó cho biết lựa chọn kết nối vào sẽ là kết quả tự nhiên khi một người tin theo chủ nghĩa khoái lạc. Cụm từ này mô tả lựa chọn chứ không nói về trí thông minh của một người; nó không có nghĩa đen là người không có não.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ không trang trọng có nghĩa là một quyết định rõ ràng và dễ dàng: With no fee and twice the storage, choosing the new plan was ____.

Xem đáp án

a no-brainer

But what if there's more to life than just pleasure? Ngữ pháp

1:34

Nhưng sẽ thế nào nếu cuộc sống có nhiều thứ hơn là chỉ có niềm vui?

Ngữ pháp

There is more to X than Y: X không chỉ là Y

Cấu trúc there is more to X than Y có nghĩa là X còn có những khía cạnh, giá trị hoặc sự phức tạp quan trọng ngoài Y. Trong câu hỏi này, more to life than just pleasure gợi ý rằng niềm vui có thể không phải là điều duy nhất mang lại giá trị cho cuộc sống. Ở đây, more không dùng để so sánh số lượng. Cấu trúc này đặt câu hỏi về một cách nhìn quá đơn giản: X không chỉ là Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc There is more to X than Y: There is ____ learning a language ____ memorizing words.

Xem đáp án

more to · than

That's what Nozick believed he was demonstrating

1:37

Đó là điều mà Nozick tin rằng ông đang chứng minh

through his experience machine thought experiment.

1:39

thông qua thí nghiệm tưởng tượng về cỗ máy trải nghiệm của mình.

Despite the machine's promise of maximum net pleasure, Ngữ pháp

1:42

Mặc dù cỗ máy hứa hẹn về niềm vui thuần túy tối đa,

he still found reason not to plug in,

1:45

ông vẫn tìm ra lý do để không kết nối,

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ: nêu ý nhượng bộ

Despite nêu ý nhượng bộ: lời hứa của cỗ máy có vẻ là một lý do mạnh để kết nối, nhưng điều đó không làm thay đổi kết quả được nêu sau đó. Ở đây, despite là giới từ, theo sau là cụm danh từ the machine's promise of maximum net pleasure. Dùng despite trước cụm danh từ hoặc dạng -ing, không đặt trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để nêu ý nhượng bộ?

  1. Despite it was raining heavily, the match continued.
  2. Despite the rain was heavy, the match continued.
  3. Despite the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

as do many other experimenters who consider the proposition. Ngữ pháp

1:47

cũng như nhiều người thử nghiệm khác đã cân nhắc đề xuất này.

Ngữ pháp

as do many other experimenters: đảo trợ động từ

As do many other experimenters có nghĩa là nhiều người tham gia thí nghiệm khác cũng tìm thấy lý do để không kết nối. Do là trợ động từ thay thế: nó đại diện cho ý đã nêu trước đó là find reason not to plug in, chứ không chỉ một hành động mới. Khi as mang nghĩa “theo cùng cách đó”, tiếng Anh trang trọng có thể dùng trật tự trợ động từ + chủ ngữ. Ở đây, do ở hiện tại hòa hợp với chủ ngữ số nhiều many other experimenters và trình bày phản ứng của họ như một xu hướng chung hiện nay, dù mệnh đề đầu dùng found ở quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ trang trọng as + trợ động từ trong bài học: Nora enjoys early walks, ____ many of her neighbors.

Xem đáp án

as do

But what could possibly dissuade us from choosing a future of ultimate pleasure? Cách dùng từ

1:51

Nhưng điều gì có thể ngăn cản chúng ta chọn một tương lai tràn ngập niềm vui tột cùng?

Cách dùng từ

dissuade someone from doing something: can ngăn ai làm việc gì

Trong câu này, dissuade us from choosing có nghĩa là khiến chúng ta quyết định không chọn hoặc thuyết phục chúng ta đừng chọn. Us chỉ người có thể thay đổi quyết định, còn choosing chỉ hành động có thể bị từ bỏ. Cấu trúc có thể áp dụng là dissuade + người + from + động từ dạng -ing. Tác động có thể đến từ lời khuyên của một người hoặc một sự thật như rủi ro hay chi phí; không nhất thiết phải có lời can ngăn trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ bắt buộc sau dissuaded: The safety report dissuaded the team ____ launching the product too soon.

Xem đáp án

from

Consider this scenario.

1:56

Hãy xem xét tình huống này.

Betsy and Xander are in a loving committed relationship.

1:57

Betsy và Xander đang trong một mối quan hệ yêu đương gắn bó.

Betsy is head over heels and has never felt happier. Thành ngữ

2:01

Betsy yêu say đắm và chưa bao giờ cảm thấy hạnh phúc hơn thế.

Thành ngữ

head over heels: yêu say đắm

Head over heels là một thành ngữ có nghĩa là yêu hoàn toàn hoặc yêu rất sâu đậm. Trong câu này, niềm hạnh phúc của Betsy làm rõ nghĩa lãng mạn; thành ngữ không mô tả tư thế cơ thể. Thành ngữ này thường xuất hiện dưới dạng be head over heels hoặc fall head over heels. Có thể thêm in love with someone để chỉ rõ người được yêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là yêu sâu đậm: By the end of the summer, Priya was ____ in love with Jordan.

Xem đáp án

head over heels

However, unbeknownst to Betsy, Cách dùng từ

2:04

Tuy nhiên, Betsy không hề hay biết rằng,

Cách dùng từ

However, unbeknownst to Betsy: tạo khoảng cách thông tin

Unbeknownst to Betsy có nghĩa là “Betsy không hề biết” hoặc “trong khi Betsy không biết”. Ở đây, unbeknownst không phải là động từ chính; cấu trúc là unbeknownst to + người, và cụm từ mở đầu này bổ sung thông tin nền cho mệnh đề theo sau. However báo hiệu sự tương phản với thông tin trước đó. Toàn bộ phần mở đầu cho người nghe hoặc người xem biết rằng có một sự thật bị che giấu trong khi Betsy vẫn không hay biết, một cách kể chuyện phổ biến để tạo ra khoảng cách thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kể chuyện trang trọng có nghĩa là “Leo không hề hay biết”: ____ Leo, his friends had already planned a surprise party.

Xem đáp án

Unbeknownst to

Xander has been romancing her sister Angelica

2:06

Xander đã tán tỉnh em gái cô là Angelica

with love letters and secret rendezvous Cách dùng từ

2:09

bằng những bức thư tình và những cuộc hẹn hò bí mật

Cách dùng từ

secret rendezvous: cuộc gặp được sắp xếp trước với sắc thái kịch tính

A secret rendezvous là một cuộc gặp được sắp xếp bí mật. Trong ngữ cảnh này, việc nó đi cùng love letters gợi đến những cuộc hẹn hò lén lút hơn là các cuộc hẹn thông thường. Rendezvous nhấn mạnh rằng mọi người đã thống nhất gặp nhau vào một thời điểm hoặc tại một địa điểm cụ thể, đồng thời thường tạo cho cảnh một sắc thái văn chương, kịch tính, lãng mạn hoặc giống truyện gián điệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ được tô nổi chỉ một cuộc gặp được sắp xếp trước với sắc thái kịch tính hoặc bí mật: The two agents arranged a secret ____ before dawn.

Xem đáp án

rendezvous

for the duration of their relationship. Cụm từ

2:11

trong suốt thời gian họ hẹn hò.

Cụm từ

for the duration of: trong suốt toàn bộ thời gian

Trong for the duration of their relationship, for the duration of có nghĩa là “trong suốt toàn bộ thời gian mối quan hệ kéo dài”. Cụm này bao quát cả khoảng thời gian từ đầu đến cuối, không chỉ một thời điểm cụ thể. Cấu trúc là for the duration of + cụm danh từ. Cụm danh từ chỉ một hoạt động, thỏa thuận hoặc trạng thái có điểm bắt đầu và kết thúc.

Luyện tập

Dùng các từ for, duration và of để hoàn thành cụm từ mục tiêu: Your access badge must remain visible ____ the conference.

Xem đáp án

for the duration of

If Betsy found out, Ngữ pháp

2:14

Nếu Betsy phát hiện ra,

it would destroy her relationships with both Xander and Angelica,

2:15

điều đó sẽ phá hủy mối quan hệ của cô với cả Xander và Angelica,

Ngữ pháp

If ... found out, ... would destroy: kết quả giả định

If Betsy found out, it would destroy... dùng câu điều kiện loại 2: if + quá khứ đơn found out, theo sau là would + động từ nguyên mẫu destroy. Người nói xem việc Betsy biết thông tin là một khả năng mang tính giả định hoặc có khoảng cách về mặt tâm lý, rồi hình dung hậu quả của nó. Dạng quá khứ found out ở đây đánh dấu khoảng cách giả định; nó không có nghĩa là Betsy đã phát hiện ra điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng câu điều kiện loại 2 để trình bày việc làm mất tệp như một tình huống giả định?

  1. If Maya lost the file, it would cause serious problems.
  2. If Maya had lost the file, it would have caused serious problems.
  3. If Maya loses the file, it will cause serious problems.
  4. If Maya lost the file, it caused serious problems.
Xem đáp án

If Maya lost the file, it would cause serious problems.

and the experience would be so traumatic,

2:19

và trải nghiệm đó sẽ gây tổn thương đến mức,

she would never love again.

2:21

cô ấy sẽ không bao giờ yêu thêm lần nào nữa.

Since Betsy is in blissful ignorance about Xander's infidelity, Thành ngữ

2:23

Vì Betsy đang chìm đắm trong sự thiếu hiểu biết đầy hạnh phúc về sự không chung thủy của Xander,

Thành ngữ

in blissful ignorance: hạnh phúc vì không biết sự thật

In blissful ignorance có nghĩa là cảm thấy hạnh phúc hoặc không lo lắng vì không biết một sự thật khó chịu hoặc quan trọng. Trong câu này, hạnh phúc của Betsy phụ thuộc vào việc cô ấy không biết chuyện không chung thủy, vì vậy blissful không chỉ đơn thuần là lời khen; cả cụm từ mang sắc thái mỉa mai hoặc phê phán. Cấu trúc thường gặp là be, live hoặc remain in blissful ignorance of/about something. Cấu trúc này vừa mô tả sự thoải mái của một người, vừa chỉ ra kiến thức quan trọng mà người đó còn thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu chỉ niềm hạnh phúc dựa trên việc không biết một sự thật khó chịu: The family enjoyed the picnic ____, unaware that a storm warning had just been issued.

Xem đáp án

in blissful ignorance

hedonists would say she's better off remaining in the dark Ghi chú

2:26

những người theo chủ nghĩa khoái lạc sẽ nói rằng tốt hơn hết là cô ấy nên tiếp tục không biết gì

Cụm từ

she's better off: ở trong tình thế có lợi hơn

She's better off có nghĩa là cô ấy đang ở trong một tình thế tốt hơn hoặc có lợi hơn. Off không diễn tả chuyển động rời đi; nó là một phần của cụm cố định be better off. Trong câu đầy đủ, better off được theo sau bởi remaining. Be better off doing something có nghĩa là thực hiện hành động đó có khả năng mang lại kết quả tốt hơn. Câu vẫn có thể ngầm so sánh với một lựa chọn khác dù lựa chọn ấy không được nói ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu và động từ wait: The clinic opens at eight, so we'd ____ until then.

Xem đáp án

be better off waiting

Thành ngữ

remaining in the dark: tiếp tục không biết

Trong câu này, remaining in the dark có nghĩa là tiếp tục không biết sự thật hoặc thông tin quan trọng. Dark được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó diễn tả sự thiếu hiểu biết, không phải một nơi không có ánh sáng. Remain tập trung vào việc trạng thái đó tiếp diễn. Bản thân cụm từ này không cho biết ai đã giữ kín thông tin hoặc việc giữ bí mật có chủ ý hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu diễn tả việc tiếp tục không được biết thông tin: The residents remained ____ about the sudden road closure.

Xem đáp án

in the dark

and maintaining her high level of net pleasure.

2:29

và duy trì mức độ hạnh phúc thuần túy cao của mình.

As long as Betsy never finds out about the relationship, Ngữ pháp

2:33

Chừng nào Betsy chưa bao giờ phát hiện ra mối quan hệ đó,

her life is guaranteed to go on as happily as it is right now. Ngữ pháp

2:36

cuộc sống của cô ấy được đảm bảo sẽ tiếp tục hạnh phúc như hiện tại.

Ngữ pháp

As long as: đặt ra điều kiện

Ở đây, As long as giới thiệu điều kiện phải được đáp ứng để kết quả xảy ra: Betsy không được phát hiện ra mối quan hệ đó. Cụm này tương đương với provided that hoặc on condition that, chứ không phải là phép so sánh độ dài. Liên từ này thường trình bày điều kiện như yêu cầu then chốt cho một lời hứa, sự cho phép hoặc kết quả dự kiến. Trong câu này, điều kiện mang tính liên tục vì never finds out hướng đến tương lai không giới hạn; as long as không phải lúc nào cũng đòi hỏi một trạng thái kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ mục tiêu để diễn tả điều kiện này: ____ you wear a helmet, you may borrow my scooter.

Xem đáp án

As long as

Ngữ pháp

as happily as it is right now: so sánh ngang bằng với as + trạng từ + as

Cấu trúc as + trạng từ + as cho biết một hành động diễn ra ở cùng mức độ với chuẩn so sánh theo sau. Ở đây, happily bổ nghĩa cho go on, nên as happily as có nghĩa là theo một cách hạnh phúc ngang bằng. Từ as thứ hai đưa it is right now vào làm chuẩn so sánh. Có thể hiểu ý đầy đủ là as it is going on right now; phần going on bị lược bỏ vì được lặp lại.

Luyện tập

Điền đúng ba từ theo cấu trúc as + trạng từ + as: The new assistant completed the task ____ the experienced employee did.

Xem đáp án

as carefully as

So, is there value in Betsy knowing the truth of her situation? Ngữ pháp

2:41

Vậy, việc Betsy biết được sự thật về hoàn cảnh của mình có giá trị gì không?

Ngữ pháp

value in ... knowing the truth: cấu trúc value in + dạng -ing

Khung câu hỏi Is there value in ...? dùng để hỏi liệu một hành động hoặc tình huống có lợi ích, mục đích hay tầm quan trọng hay không. Vì in là giới từ, hành động theo sau nó dùng dạng -ing: knowing the truth. Trong Betsy knowing the truth, Betsy là người thực hiện hành động knowing theo nghĩa của câu. Toàn bộ cụm từ gọi tên tình huống đang được đánh giá; knowing ở đây là danh động từ, không phải một phần của thì hiện tại tiếp diễn.

Luyện tập

Điền đúng bốn từ thuộc khung Is there value in ...? để hoàn thành câu hỏi: ____ reviewing the safety plan before the meeting?

Xem đáp án

Is there value in

Imagine if you were Betsy.

2:45

Hãy tưởng tượng nếu bạn là Betsy.

Would you prefer to know the truth?

2:47

Bạn có muốn biết sự thật không?

If the answer is yes,

2:49

Nếu câu trả lời là có,

you'd be choosing an option that sharply decreases your net pleasure. Cụm từ

2:51

bạn đang chọn một phương án làm giảm mạnh niềm vui thuần túy của mình.

Cụm từ

sharply decreases: làm giảm mạnh

Trong sharply decreases, sharply là trạng từ bổ nghĩa cho decreases. Ở đây, từ này có nghĩa là “với mức độ lớn” hoặc “rất rõ rệt”, chứ không phải “theo cách sắc nhọn”. Cụm từ cho biết phương án đó sẽ làm giảm đáng kể tổng mức vui thích còn lại sau khi đã tính cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Mẫu này có thể dùng trong các bối cảnh khác: sharply có thể bổ nghĩa cho các động từ chỉ sự thay đổi như decrease, increase, rise và fall để diễn tả một thay đổi lớn, rõ rệt và thường xảy ra trong thời gian ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sharply và dạng quá khứ của decrease: The outage ____ website traffic.

Xem đáp án

sharply decreased

Perhaps then you believe that there are things in life

2:55

Có lẽ khi đó bạn tin rằng có những thứ trong cuộc sống

with greater intrinsic value than pleasure. Cách dùng từ

2:57

có giá trị nội tại lớn hơn cả niềm vui.

Cách dùng từ

greater intrinsic value: giá trị nội tại lớn hơn

Intrinsic value là giá trị mà một thứ tự thân có được, không phụ thuộc vào tiền bạc, niềm vui, tính hữu ích hay những kết quả khác mà nó có thể tạo ra. Greater intrinsic value có nghĩa là mức độ cao hơn của loại giá trị đó. Cấu trúc greater ... than so sánh hai thứ trên cùng một thang đo. Ở đây, cấu trúc này nêu khả năng rằng một số điều đáng được theo đuổi vì chính bản thân chúng, thậm chí còn hơn cả niềm vui.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tình bạn có giá trị tự thân, chứ không chỉ có giá trị vì những kết quả mà nó mang lại?

  1. Friendship has intrinsic value, even when it brings no practical benefit.
  2. Friendship is valuable only when it leads to financial success.
  3. Friendship has instrumental value when it helps people build useful connections.
Xem đáp án

Friendship has intrinsic value, even when it brings no practical benefit.

Truth, knowledge, authentic connection with other human beings,

3:00

Sự thật, kiến thức, sự kết nối chân thực với những con người khác,

these are all things that might make the list.

3:04

tất cả những điều này đều có thể nằm trong danh sách.

By never learning the truth, Ngữ pháp

3:07

Bằng việc không bao giờ biết được sự thật,

Ngữ pháp

By never learning the truth: by + danh động từ để chỉ con đường dẫn đến kết quả

Ở đây, by là giới từ mang nghĩa “thông qua” hoặc “do kết quả của”, chứ không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Sau by là danh động từ learning. Never đứng trước learning và phủ định toàn bộ hành động: sự thật không được biết đến vào bất kỳ lúc nào. Cụm by ở đầu câu liên kết việc hành động đó không xảy ra với kết quả trong mệnh đề chính. Nó trình bày việc không bao giờ biết sự thật như con đường hoặc hoàn cảnh khiến tình trạng sau đó tiếp tục.

Luyện tập

Dùng check trong cấu trúc by + danh động từ để hoàn thành câu: By ____ the figures twice, Maya caught the mistake.

Xem đáp án

checking

Betsy is essentially living life in her own personal experience machine, Văn hóa

3:08

Betsy về cơ bản đang sống một cuộc đời trong cỗ máy trải nghiệm cá nhân của riêng cô ấy,

a world of happiness that's not based in reality.

3:13

một thế giới hạnh phúc không dựa trên thực tế.

Văn hóa

personal experience machine: phép so sánh khái niệm, không phải máy thật

Personal experience machine là phép so sánh mang tính khái niệm với “cỗ máy trải nghiệm” trong triết học, một thí nghiệm tư duy trong đó những trải nghiệm dễ chịu có thể tạo cảm giác chân thực dù không dựa trên các sự kiện thực sự đã xảy ra. Betsy không biết sự thật nhưng vẫn hạnh phúc, nên người nói ví hoàn cảnh của cô như việc có một phiên bản riêng của cỗ máy đó. Trọng tâm là khoảng cách giữa cảm giác hạnh phúc chân thật và một hình dung không chính xác về hiện thực; trong câu chuyện không hề có cỗ máy vật lý nào.

Luyện tập

personal experience machine có nghĩa gì trong câu này?

  1. Betsy đang sử dụng một cỗ máy vật lý có thể tạo ra đồ vật.
  2. Hạnh phúc của Betsy có cảm giác chân thật đối với cô, nhưng nó dựa trên một hình dung sai lệch về hiện thực.
  3. Betsy biết sự thật và đã chọn phớt lờ nó.
Xem đáp án

Hạnh phúc của Betsy có cảm giác chân thật đối với cô, nhưng nó dựa trên một hình dung sai lệch về hiện thực.

This love triangle is an extreme example, Cách dùng từ

3:16

Mối tình tay ba này là một ví dụ cực đoan,

Cách dùng từ

love triangle: xung đột tình cảm giữa ba người

Love triangle là một tình huống tình cảm có ba người tham gia, trong đó cảm xúc hoặc mối quan hệ của họ xung đột hay chồng chéo lên nhau. Ví dụ, hai người có thể cùng yêu một người, hoặc một người có thể bị giằng co giữa hai người yêu. Từ triangle mô tả kiểu quan hệ giữa ba người, chứ không phải một hình học. Cụm từ này cũng không có nghĩa là cả ba người đều yêu lẫn nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ một xung đột tình cảm giữa ba người: The novel centers on a complicated ____.

Xem đáp án

love triangle

but it mirrors many of the decisions we make in day-to-day life. Mạch ý

3:19

nhưng nó phản ánh nhiều quyết định mà chúng ta đưa ra trong cuộc sống hằng ngày.

Mạch ý

mirrors ... in day-to-day life: nối một trường hợp với kiểu mẫu chung

Ở đây, mirrors là động từ có nghĩa là “thể hiện cùng một kiểu mẫu quan trọng như” hoặc “tương ứng chặt chẽ với”. Ví dụ cực đoan này khác các quyết định thông thường về chi tiết, nhưng lựa chọn cốt lõi của nó giống với những lựa chọn mà mọi người thường đưa ra. Mệnh đề but it mirrors... tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ một trường hợp khác thường sang một ý rộng hơn về cuộc sống hằng ngày. But đánh dấu sự tương phản: ví dụ thì cực đoan, nhưng kiểu mẫu lại quen thuộc.

Luyện tập

Câu “The fictional conflict mirrors choices people face at work” có chức năng gì?

  1. Câu này nối một trường hợp hư cấu với một kiểu mẫu tương tự trong các quyết định hằng ngày.
  2. Câu này nói rằng các nhân vật dùng một chiếc gương thật tại nơi làm việc.
  3. Câu này khẳng định trường hợp hư cấu giống hệt mọi quyết định tại nơi làm việc.
Xem đáp án

Câu này nối một trường hợp hư cấu với một kiểu mẫu tương tự trong các quyết định hằng ngày.

So, whether you're making a choice for Betsy or for yourself,

3:23

Vì vậy, cho dù bạn đang đưa ra lựa chọn cho Betsy hay cho chính mình,

why might you feel reality should be a factor?

3:26

tại sao bạn có thể cảm thấy thực tế nên là một yếu tố để cân nhắc?

Is there inherent value in real experiences,

3:29

Liệu có giá trị vốn có nào trong những trải nghiệm thực tế không,

whether pleasurable or painful? Ngữ pháp

3:33

dù là vui vẻ hay đau khổ?

Ngữ pháp

whether pleasurable or painful: bao gồm cả hai khả năng

Cấu trúc whether A or B đặt cả hai phương án vào phạm vi của mệnh đề chính. Ở đây, real experiences bao gồm cả trải nghiệm dễ chịu lẫn trải nghiệm đau đớn; câu hỏi đặt ra là chúng có giá trị nội tại hay không, bất kể thuộc loại nào. Trong cách dùng này, whether không yêu cầu người nghe chọn A hay B. Nó cho biết ý chính áp dụng trong cả hai trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether...or... để cho biết quy tắc áp dụng trong cả hai trường hợp: The rule applies ____ you agree ____ not.

Xem đáp án

whether · or

Do you yourself have more value

3:35

Bản thân bạn có trở nên giá trị hơn không

when you're experiencing real life's pleasures and pains?

3:37

khi bạn trải nghiệm những niềm vui và nỗi đau của cuộc sống thực?

Nozick's experiment may not provide all the answers, Mạch ý

3:41

Thí nghiệm của Nozick có thể không cung cấp mọi câu trả lời,

but it forces us to consider whether real life,

3:44

nhưng nó buộc chúng ta phải suy nghĩ xem liệu cuộc sống thực,

Mạch ý

may not provide all the answers, but it forces us to consider: thừa nhận hạn chế rồi nhấn mạnh đóng góp

May not provide all the answers làm giảm mức độ của lời khẳng định bằng cách thừa nhận một hạn chế. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang điều mà thí nghiệm thực sự đạt được. Mệnh đề sau but mang trọng tâm chính: giá trị của thí nghiệm nằm ở việc khiến chúng ta cân nhắc một câu hỏi quan trọng. Đây là một cách tổ chức thông tin có thể tái sử dụng: may not X, but Y. Nó tạo ra sự đánh giá cân bằng bằng cách trước hết thừa nhận điều mà một thứ không thể làm trọn vẹn, rồi nhấn mạnh một đóng góp hạn chế hơn nhưng vẫn có ý nghĩa. Ở đây, forces us to consider có nghĩa là câu hỏi đó rất khó bị phớt lờ; nó không khẳng định rằng thí nghiệm đã đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cách tổ chức thông tin: trước hết thừa nhận một hạn chế, rồi nhấn mạnh một đóng góp hữu ích?

  1. It may solve the problem, or it may create another one.
  2. It may not solve every problem, but it helps us ask the right questions.
  3. It solves every problem because it asks the right questions.
Xem đáp án

It may not solve every problem, but it helps us ask the right questions.

though imperfect,

3:47

dù không hoàn hảo,

holds some intrinsic value Cách dùng từ

3:48

có nắm giữ một số giá trị nội tại nào đó

beyond the pleasure of plugging in.

3:50

vượt lên trên niềm vui khi cắm phích vào cỗ máy hay không.

Cách dùng từ

holds some intrinsic value beyond the pleasure of plugging in: mang giá trị nội tại vượt lên trên niềm vui của việc kết nối

Trong câu này, holds có nghĩa là “có” hoặc “mang”, còn intrinsic value là giá trị mà cuộc sống thực có thể sở hữu tự thân, chứ không chỉ vì nó tạo ra một kết quả đáng mong muốn. Beyond the pleasure of plugging in có nghĩa là “nhiều hơn niềm vui có được khi kết nối với cỗ máy trải nghiệm”. Ở đây, beyond mở rộng cơ sở của giá trị ra ngoài một kết quả duy nhất; nó không mô tả vị trí vật lý. Câu này đặt vấn đề liệu cuộc sống thực không hoàn hảo có quan trọng vì những lý do khác ngoài mức độ dễ chịu mà nó mang lại hay không.

Luyện tập

“holds some intrinsic value beyond the pleasure of plugging in” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng cuộc sống thực chỉ quan trọng khi tạo ra nhiều niềm vui nhất có thể.
  2. Câu này gợi ý rằng cuộc sống thực có thể quan trọng tự thân, chứ không chỉ vì nó đem lại cảm giác dễ chịu.
  3. Câu này nói rằng cuộc sống thực tồn tại ở một địa điểm vật lý bên ngoài cỗ máy.
Xem đáp án

Câu này gợi ý rằng cuộc sống thực có thể quan trọng tự thân, chứ không chỉ vì nó đem lại cảm giác dễ chịu.