Điều gì tạo nên giá trị của một tờ đô la? - Doug Levinson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
607 từ 182 từ/phút

Mô tả video: Video giải thích vì sao tiền giấy do chính phủ phát hành có giá trị, Cục Dự trữ Liên bang quản lý lượng tiền như thế nào, và vì sao sự cân bằng giữa lạm phát với giảm phát tác động đến cả sức mua lẫn việc làm. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. fiat money, — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu thuật ngữ kinh tế cốt lõi chỉ loại tiền không được bảo chứng trực tiếp bằng một hàng hóa như vàng. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra giá trị của nó phụ thuộc vào chính sách chính phủ, niềm tin xã hội và nguồn cung được kiểm soát, thay vì chỉ đoán theo nghĩa thông thường của fiat. 2. If the total amount of currency in circulation increases / then each individual piece will be able to buy — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ học cách cấu trúc If... then... nối sự thay đổi trong lượng tiền lưu hành với hệ quả đối với sức mua. Mẫu này giúp bạn theo dõi và tự xây dựng những lời giải thích nhân quả chính xác về các cơ chế kinh tế phức tạp. 3. Like in the story of Goldilocks, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận ra câu chuyện Goldilocks được nhắc đến như một ẩn dụ văn hóa cho mức độ không quá nhiều cũng không quá ít. Qua đó, bạn hiểu cách hình ảnh này diễn đạt mục tiêu của Fed: hỗ trợ tăng trưởng và việc làm nhưng không để lạm phát đạt mức gây xáo trộn.

Nội dung bài học

If you tried to pay for something with a piece of paper, Ghi chú

0:06

Nếu bạn cố gắng trả tiền cho một món đồ bằng một mảnh giấy,

Cụm từ

pay for something with: thứ được trả tiền trước, phương thức thanh toán sau

Trong pay for something with a piece of paper, pay for giới thiệu món đồ được mua hoặc được trả tiền, còn with giới thiệu phương tiện dùng để thanh toán. Mẫu có thể áp dụng là pay for + món đồ hoặc dịch vụ + with + phương thức thanh toán, như pay for lunch with a card. Đặt for trước thứ được trả tiền và with trước phương thức thanh toán.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu thanh toán bằng hai giới từ còn thiếu: At the station, I paid ____ the ticket ____ my phone.

Xem đáp án

for · with

you might run into some trouble. Cụm động từ

0:09

bạn có thể sẽ gặp rắc rối.

Ngữ pháp

If you tried ... you might ...: hành động giả định và kết quả có thể xảy ra

Ở đây, If you tried ... tạo ra một tình huống tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai. Dạng quá khứ tried thể hiện khoảng cách với thực tế; nó không nói rằng việc thử đó đã thật sự xảy ra trong quá khứ. Mệnh đề chính you might run into ... nêu một kết quả có thể xảy ra. Mẫu có thể áp dụng là If + dạng quá khứ, ... might + động từ nguyên mẫu để diễn tả một hành động giả định và một kết quả không chắc chắn.

Luyện tập

Mẫu If you tried ..., you might ... có nghĩa gì trong câu này?

  1. Câu này kể lại một lần thử thanh toán chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ.
  2. Câu này tưởng tượng một hành động và nêu một kết quả có thể xảy ra.
  3. Câu này ra lệnh cho ai đó thanh toán ngay lập tức.
Xem đáp án

Câu này tưởng tượng một hành động và nêu một kết quả có thể xảy ra.

Cụm động từ

run into some trouble: gặp rắc rối

Ở đây, run into some trouble có nghĩa là “gặp một vấn đề hoặc khó khăn bất ngờ”. Hãy hiểu run into là một cụm động từ thống nhất; nó không diễn tả việc thực sự chạy vào một nơi nào đó. Mẫu run into trouble được dùng khi một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc quá trình gặp khó khăn, đặc biệt là khó khăn không được dự đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “run into some trouble”: We ____ when the printer suddenly stopped working.

Xem đáp án

ran into some trouble

Unless, of course, the piece of paper was a $100 bill. Mạch ý

0:11

Tất nhiên, trừ khi mảnh giấy đó là tờ 100 đô la.

Mạch ý

Unless, of course, ...: bổ sung một ngoại lệ hiển nhiên

Unless đưa ra một điều kiện khiến nhận định chung trước đó không còn áp dụng. Mệnh đề theo sau nêu rõ ngoại lệ: mảnh giấy đó là một tờ 100 đô la. Of course là lời bình luận chen giữa, trình bày ngoại lệ này như một điều hiển nhiên sau khi được nhắc tới. Đặt Unless, of course, sau trường hợp chung giúp người nói tạm giữ lại ngoại lệ, rồi chuyển sự chú ý sang trường hợp đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào bổ sung một cách tự nhiên ngoại lệ hiển nhiên cho quy tắc “The office is closed on Sundays”?

  1. The office is closed on Sundays—because, of course, there is a special event.
  2. The office is closed on Sundays—while, of course, there is a special event.
  3. The office is closed on Sundays—unless, of course, there is a special event.
Xem đáp án

The office is closed on Sundays—unless, of course, there is a special event.

But what is it that makes that bill so much more interesting and valuable Ngữ pháp

0:15

Nhưng điều gì làm cho tờ tiền đó trở nên thú vị và có giá trị

than other pieces of paper?

0:18

hơn nhiều so với những mảnh giấy khác?

Ngữ pháp

what is it that makes ...?: tập trung vào nguyên nhân thực sự

What is it that makes ...? là cách hỏi nhấn mạnh để tìm nguyên nhân, đặc điểm hoặc yếu tố tạo ra một kết quả. Kết quả đó thường đã rõ hoặc được xem là đã biết, còn câu hỏi tập trung đặc biệt vào điều chịu trách nhiệm tạo ra nó. Ở đây, it chỉ là thành phần giữ chỗ trong cấu trúc, không chỉ tờ tiền hay một đồ vật nào khác. Câu hỏi đơn giản hơn là What makes that bill ...? Khi thêm is it that makes, việc truy tìm nguyên nhân thực sự được nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi nhấn mạnh bằng cấu trúc mục tiêu: What ____ this tiny speaker so loud?

Xem đáp án

is it that makes

Ngữ pháp

so much more ... than: nhấn mạnh mức chênh lệch lớn trong so sánh

so much more + tính từ + than đánh dấu một phép so sánh có mức chênh lệch rất lớn. more ... than tạo cấu trúc so sánh, much nhấn mạnh độ lớn của chênh lệch, còn so tăng thêm mức độ nhấn mạnh. Trong ví dụ, một từ more áp dụng cho cả interesting và valuable. Vì vậy, câu này nói rằng tờ tiền thú vị hơn rất nhiều và có giá trị hơn rất nhiều so với những mảnh giấy khác; tiếng Anh không cần lặp lại more trước valuable.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so much more ... than cùng các tính từ useful và reliable: The new app is ____ the old one.

Xem đáp án

so much more useful and reliable than

After all, Mạch ý

0:20

Xét cho cùng,

there's not much you can do with it. Ngữ pháp

0:21

bạn không thể làm được gì nhiều với nó.

Mạch ý

After all: đưa ra lý do củng cố ý trước

After all đưa ra một lý do để củng cố nhận định hoặc đề xuất vừa được nêu trước đó. Trong câu này, việc đồ vật đó chỉ có thể được dùng vào rất ít việc được xem là lý do khiến nhận định trước đó hợp lý. Cụm từ này thường ngụ ý rằng người nghe có thể dễ dàng chấp nhận lý do ấy. Nó giúp tổ chức lập luận, chứ không mang nghĩa thời gian là “sau tất cả mọi việc”.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó đặt một sự việc sau tất cả các sự việc khác.
  2. Nó bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Nó đưa ra một lý do củng cố nhận định trước đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một lý do củng cố nhận định trước đó.

Ngữ pháp

there's not much you can do with ...: công dụng hạn chế

Mẫu there's not much you can do with ... cho biết một đồ vật có rất ít công dụng hoặc chỉ đem lại rất ít lựa chọn thực tế. With giới thiệu đồ vật được sử dụng hoặc xử lý. Ý đầy đủ là “there is not much that you can do with it”, trong đó that được lược bỏ. You thường chỉ mọi người nói chung, chứ không chỉ riêng người nghe.

Luyện tập

Câu nào dùng with để nói rằng một đồ vật có công dụng thực tế rất hạn chế?

  1. There's not much you can do about this cracked plastic lid.
  2. There's not much you can do with this cracked plastic lid.
  3. There's not much you can do without this cracked plastic lid.
Xem đáp án

There's not much you can do with this cracked plastic lid.

You can't eat it.

0:23

Bạn không thể ăn nó.

You can't build things with it,

0:24

Bạn không thể dùng nó để xây đồ vật,

and burning it is actually illegal.

0:26

và việc đốt nó thực sự là bất hợp pháp.

So what's the big deal? Thành ngữ

0:29

Vậy có gì to tát đâu?

Thành ngữ

What's the big deal? — hỏi tại sao một điều lại quan trọng

What's the big deal? là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là “Tại sao điều này quan trọng?” hoặc “Điều này có gì đặc biệt?”. Ở đây, câu hỏi dẫn vào lý do chính sẽ được giải thích tiếp theo; deal không mang nghĩa một giao dịch kinh doanh. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, cùng một câu hỏi có thể là lời yêu cầu giải thích chân thành hoặc thái độ xem nhẹ: “Tại sao ai đó phải quan tâm?”

Luyện tập

Trong câu này, What's the big deal? đang hỏi điều gì?

  1. Tờ tiền có giá bao nhiêu?
  2. Tại sao điều này quan trọng hoặc đáng chú ý?
  3. Giao dịch kinh doanh nào lớn nhất?
Xem đáp án

Tại sao điều này quan trọng hoặc đáng chú ý?

Of course, you probably know the answer.

0:30

Tất nhiên, có thể bạn đã biết câu trả lời.

A $100 bill is printed by the government and designated as official currency, Cách dùng từ

0:32

Một tờ 100 đô la được chính phủ in và chỉ định là tiền tệ chính thức,

Cách dùng từ

designated as official currency — chính thức trao một địa vị

Designated as official currency có nghĩa là “được chính thức trao địa vị tiền tệ”. Cấu trúc trang trọng designate A as B dùng để trao cho A một vai trò, phân loại hoặc mục đích được công nhận. Trong câu này, is áp dụng cho cả printed và designated: tờ tiền được chính phủ in và được chỉ định là tiền tệ chính thức. Thể bị động đặt trọng tâm vào tờ tiền, chứ không phải cơ quan đưa ra quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ có nghĩa là “được chính thức trao một địa vị”: The wetland was ____ a protected area.

Xem đáp án

designated as

while other pieces of paper are not. Ngữ pháp

0:37

trong khi các mảnh giấy khác thì không.

Ngữ pháp

while other pieces of paper are not: đối chiếu hai sự việc

Trong câu này, while dùng để tạo sự đối chiếu: tờ 100 đô la được quy định là tiền tệ chính thức, còn những mảnh giấy khác thì không. Ở đây, while tương đương với whereas, chứ không có nghĩa là “trong khoảng thời gian khi”. Cụm are not giúp tránh lặp lại vị ngữ bị động đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ là other pieces of paper are not designated as official currency. Cách lược bỏ này làm cho sự đối chiếu ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đối chiếu hai sự việc thay vì cho biết các hành động xảy ra khi nào?

  1. I read a book while I waited for the bus.
  2. While Maya was cooking dinner, the phone rang.
  3. The first room is bright, while the second is quite dark.
Xem đáp án

The first room is bright, while the second is quite dark.

But that's just what makes them legal.

0:40

Nhưng đó chỉ là thứ làm cho chúng hợp pháp.

What makes a $100 bill valuable, Ngữ pháp

0:42

Điều làm cho một tờ 100 đô la có giá trị,

on the other hand,

0:44

mặt khác,

is how many or few of them are around. Cách dùng từ

0:45

là có bao nhiêu hoặc ít bao nhiêu tờ tiền như vậy xung quanh.

Ngữ pháp

What makes X valuable ... is Y: nêu yếu tố quyết định

Mẫu What makes X + adjective is Y có nghĩa là “yếu tố tạo cho X đặc điểm này là Y”. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ, còn is giới thiệu yếu tố hoặc lời giải thích theo sau. Ở đây, What makes a $100 bill valuable nêu vấn đề về nguồn gốc giá trị, còn how many or few of them are around đưa ra câu trả lời: loại tiền này dồi dào hay khan hiếm. Cấu trúc này trình bày kết quả trước, rồi tập trung sự chú ý vào yếu tố quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu What makes X + adjective is Y: ____ this backpack comfortable ____ its padded straps.

Xem đáp án

What makes · is

Cách dùng từ

how many or few ... are around: số lượng hiện có hoặc có sẵn

Trong how many or few of them are around, how many or few hỏi xem số lượng nhiều hay ít. Them chỉ những thứ đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, are around có nghĩa là tồn tại hoặc có sẵn trong hoàn cảnh đó. Vì vậy, cụm này tập trung vào nguồn cung hiện tại, không nói về các vật ở xung quanh một người hay chuyển động theo vòng tròn.

Luyện tập

how many or few of them are around có nghĩa gì trong câu này?

  1. Hỏi các vật được đặt ở đâu xung quanh một người.
  2. Nói rằng các vật đang chuyển động theo vòng tròn.
  3. Hỏi xem số lượng hiện có hoặc có sẵn là nhiều hay ít.
Xem đáp án

Hỏi xem số lượng hiện có hoặc có sẵn là nhiều hay ít.

Throughout history,

0:47

Trong suốt chiều dài lịch sử,

most currency, including the US dollar,

0:49

hầu hết các loại tiền tệ, bao gồm cả đồng đô la Mỹ,

was linked to valuable commodities, Cách dùng từ

0:51

đều được gắn liền với các loại hàng hóa có giá trị,

Cách dùng từ

was linked to valuable commodities: một mối liên hệ kinh tế chính thức

Was linked to là dạng bị động ở quá khứ của link A to B. Nó cho biết một thứ đã được kết nối hoặc gắn với một thứ khác. Trong câu này, giá trị của đồng tiền hoặc hệ thống tiền tệ phụ thuộc vào mối quan hệ với các hàng hóa có giá trị. Commodities là những hàng hóa cơ bản được giao dịch trên thị trường, thường theo số lượng đã được tiêu chuẩn hóa. Trong bối cảnh lịch sử tiền tệ này, valuable commodities chỉ những hàng hóa như vàng hoặc bạc, chứ không chỉ là các sản phẩm đắt tiền trong cửa hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng còn thiếu của be linked to: The size of the bonus is ____ team performance.

Xem đáp án

linked to

and the amount of it in circulation Cách dùng từ

0:53

và lượng tiền lưu thông

depended on a government's gold or silver reserves.

0:55

phụ thuộc vào dự trữ vàng hoặc bạc của một chính phủ.

Cách dùng từ

in circulation: tiền hiện đang được sử dụng

'In circulation' có nghĩa là tiền đã được phát hành và đang được sử dụng hoặc trao đổi trong nền kinh tế. 'The amount of it in circulation' là lượng tiền đó hiện đang được sử dụng. Ở đây, 'circulation' mô tả việc tiền được chuyển qua lại giữa người dân, doanh nghiệp và các tổ chức. Nó không có nghĩa là tiền đang di chuyển theo một vòng tròn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học ở đây, có nghĩa là 'đang được dùng làm tiền': Most of these old coins are still ____.

Xem đáp án

in circulation

But after the US abolished this system in 1971, Văn hóa

0:59

Nhưng sau khi Mỹ bãi bỏ hệ thống này vào năm 1971,

Văn hóa

after the US abolished this system in 1971: sau khi Hoa Kỳ bãi bỏ hệ thống này vào năm 1971

Trong câu này, 'this system' chỉ lại cơ chế mà theo đó lượng tiền đang lưu thông phụ thuộc vào dự trữ vàng hoặc bạc của một chính phủ. 'Abolished' mô tả sự thay đổi này là việc chính thức chấm dứt một hệ thống tiền tệ, chứ không phải hủy bỏ một quy tắc nhỏ trong đời sống hằng ngày. Mốc năm 1971 nói cụ thể đến việc Hoa Kỳ đình chỉ khả năng chính thức chuyển đổi đô la sang vàng đối với các cơ quan tiền tệ nước ngoài. Câu này tóm lược một quá trình chuyển đổi lịch sử dài hơn thành một bước ngoặt, qua đó dẫn vào phần giải thích về tiền pháp định, tức fiat money.

Luyện tập

Trong câu này, 'this system' chỉ điều gì?

  1. Một hệ thống quyết định người dân được sưu tầm những đồng xu nào.
  2. Một quy tắc yêu cầu chính phủ chỉ sử dụng đồng xu bằng bạc.
  3. Cơ chế gắn lượng tiền đang lưu thông với dự trữ vàng hoặc bạc.
Xem đáp án

Cơ chế gắn lượng tiền đang lưu thông với dự trữ vàng hoặc bạc.

the dollar became what is known as fiat money, Ghi chú

1:02

đồng đô la đã trở thành cái được gọi là tiền pháp định,

Cụm từ

what is known as: giới thiệu một thuật ngữ đã được công nhận

Cấu trúc what is known as + cụm danh từ dùng để giới thiệu tên gọi đã được công nhận của một sự vật. Ở đây, cấu trúc này cho biết fiat money là thuật ngữ chỉ loại tiền mà đồng đô la đã chuyển thành. Mệnh đề what is known as fiat money làm bổ ngữ cho became. Trong cấu trúc này, what có nghĩa gần như “the thing that”, vì vậy toàn bộ cụm từ gọi tên loại hình sau khi thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm bốn từ trong bài học dùng để giới thiệu một thuật ngữ đã được công nhận: The process creates ____ a feedback loop.

Xem đáp án

what is known as

meaning not linked to any external resource,

1:05

nghĩa là không gắn với bất kỳ nguồn tài nguyên bên ngoài nào,

Cách dùng từ

fiat money: tiền tệ không được hàng hóa bảo chứng trực tiếp

Fiat money là loại tiền tệ có giá trị không dựa trên lời hứa đổi lấy một lượng cố định của hàng hóa bên ngoài như vàng. Nó hoạt động vì được pháp luật công nhận, được các thể chế và chính sách công hỗ trợ, đồng thời được chấp nhận rộng rãi trong thanh toán. Trong câu, meaning not linked to any external resource nêu bật điểm tương phản chính. Không được hàng hóa bảo chứng không có nghĩa là vô giá trị hoặc không có sự hỗ trợ; điều đó có nghĩa là cơ sở tạo nên giá trị khác đi.

Luyện tập

Phát biểu nào định nghĩa fiat money chính xác nhất?

  1. Bất kỳ đồ vật bằng giấy nào mà mọi người sưu tầm.
  2. Tiền luôn có thể đổi lấy một lượng vàng cố định.
  3. Tiền có giá trị không gắn trực tiếp với một lượng cố định của hàng hóa bên ngoài.
Xem đáp án

Tiền có giá trị không gắn trực tiếp với một lượng cố định của hàng hóa bên ngoài.

but relying instead solely on government policy Cụm từ

1:08

mà thay vào đó chỉ hoàn toàn dựa vào chính sách của chính phủ

to decide how much currency to print.

1:11

để quyết định in bao nhiêu tiền.

Cụm từ

relying instead solely on ...: chuyển sang chỉ dựa vào một nguồn

Trong relying instead solely on government policy, rely on có nghĩa là “dựa vào”. Instead đánh dấu sự chuyển đổi khỏi cơ sở đã được nhắc đến trước đó, còn solely giới hạn cơ sở mới vào một nguồn duy nhất: chính sách của chính phủ. Hai trạng từ này đi cùng nhau diễn đạt nhiều hơn việc chỉ “dựa vào chính phủ”. Cơ sở cũ được thay thế và không có cơ sở bổ sung nào được sử dụng. Mẫu có thể áp dụng lại là rely instead solely on + danh từ.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng nhóm đã bỏ mô hình cũ và giờ chỉ dựa vào bản dự báo chính thức?

  1. The team has always relied solely on the official forecast.
  2. After abandoning the old model, the team relies instead on the official forecast.
  3. After abandoning the old model, the team relies instead solely on the official forecast.
Xem đáp án

After abandoning the old model, the team relies instead solely on the official forecast.

So which branch of our government sets this policy?

1:13

Vậy cơ quan nào trong chính phủ của chúng ta đưa ra chính sách này?

The executive, the legislative, or the judicial? Văn hóa

1:16

Hành pháp, lập pháp hay tư pháp?

Văn hóa

The executive, the legislative, or the judicial?: ba nhánh của chính phủ Hoa Kỳ

Ở đây, the executive, the legislative và the judicial chỉ ba nhánh của chính phủ liên bang Hoa Kỳ. Nhánh hành pháp thi hành luật, nhánh lập pháp làm luật và nhánh tư pháp giải thích luật. Câu hỏi lược bỏ danh từ branch được lặp lại sau mỗi tính từ. Mục đích là hỏi nhánh nào nắm quyền lực chính phủ đang được bàn đến, chứ không phải nêu tên ba cá nhân cụ thể.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp với câu hỏi trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này liệt kê ba nhánh của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.
  2. Câu này liệt kê ba đảng chính trị.
  3. Câu này liệt kê ba cấp chính quyền: liên bang, tiểu bang và địa phương.
Xem đáp án

Câu này liệt kê ba nhánh của chính phủ liên bang Hoa Kỳ.

The surprising answer is none of the above. Cụm từ

1:19

Câu trả lời đáng ngạc nhiên là không cơ quan nào ở trên.

Cụm từ

none of the above: loại bỏ mọi lựa chọn đã liệt kê

None of the above có nghĩa là không có lựa chọn hay khả năng nào vừa được liệt kê là đúng hoặc phù hợp. Ở đây, above chỉ nội dung đã nêu trước đó chứ không phải vị trí ở phía trên. Trong câu này, cụm từ đó loại bỏ cùng lúc tất cả các câu trả lời được dự đoán, tạo ra một sự chuyển hướng bất ngờ. Có thể dùng cụm này khi một danh sách rõ ràng đã được đưa ra và không có mục nào trong danh sách phù hợp.

Luyện tập

Một bảng câu hỏi liệt kê màu đỏ, xanh dương và xanh lá. Bạn thích màu vàng. Câu trả lời nào loại bỏ đúng cả ba lựa chọn đã liệt kê?

  1. Any of the above.
  2. All of the above.
  3. None of the above.
Xem đáp án

None of the above.

In fact,

1:22

Trên thực tế,

monetary policy is set by an independent Federal Reserve System, Ghi chú

1:22

chính sách tiền tệ do một Hệ thống Dự trữ Liên bang độc lập thiết lập,

Cách dùng từ

monetary policy: quyết định của ngân hàng trung ương về tiền tệ và lãi suất

Monetary policy nghĩa là «chính sách tiền tệ», tức tập hợp các quyết định mà ngân hàng trung ương dùng để tác động đến lãi suất, lượng cung tiền, điều kiện tín dụng và hoạt động kinh tế nói chung. Trong câu này, monetary policy là nội dung được Hệ thống Dự trữ Liên bang set; set ở đây có nghĩa là «quyết định» hoặc «thiết lập». Hãy hiểu hai từ này như một thuật ngữ kinh tế thống nhất, chứ không phải một chính sách mơ hồ bất kỳ có liên quan đến tiền.

Luyện tập

Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất quyết định tăng lãi suất của một ngân hàng trung ương?

  1. foreign policy
  2. monetary policy
  3. fiscal policy
Xem đáp án

monetary policy

or the Fed,

1:26

hay còn gọi là Fed,

Văn hóa

independent Federal Reserve System: tính độc lập về thể chế

Federal Reserve System là hệ thống ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ và thường được gọi là the Fed. Ở đây, independent mô tả một đặc điểm thể chế: cơ quan này có quyền tự chủ đáng kể khi đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ mà không nhận chỉ đạo hằng ngày từ Tổng thống, Quốc hội hoặc tòa án. Điều này không có nghĩa là Fed đứng ngoài pháp luật hoặc không chịu giám sát. Ý chính là giữ khoảng cách với áp lực chính trị ngắn hạn, chứ không phải hoàn toàn tách khỏi chính phủ.

Luyện tập

independent có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đây là một công ty tư nhân không có trách nhiệm với công chúng.
  2. Cơ quan này có thể phớt lờ Quốc hội và mọi luật liên bang.
  3. Cơ quan này đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ với quyền tự chủ đáng kể nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật và sự giám sát.
Xem đáp án

Cơ quan này đưa ra quyết định về chính sách tiền tệ với quyền tự chủ đáng kể nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của pháp luật và sự giám sát.

made up of 12 regional banks Cụm động từ

1:28

bao gồm 12 ngân hàng khu vực

in major cities around the country.

1:30

ở các thành phố lớn trên khắp đất nước.

Cụm động từ

made up of: các bộ phận tạo thành một tổng thể

Be made up of có nghĩa là được cấu thành từ. Cấu trúc này nêu tổng thể trước, sau đó gọi tên những người hoặc bộ phận bên trong: tổng thể + be + made up of + các bộ phận. Ở đây, made up of 12 regional banks là phần bổ nghĩa rút gọn cho the Fed. Có thể viết đầy đủ thành which is made up of 12 regional banks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này có nghĩa là được cấu thành từ: The school orchestra is ____ thirty students.

Xem đáp án

made up of

Its Board of Governors, Văn hóa

1:32

Hội đồng Thống đốc của cơ quan này,

which is appointed by the President and confirmed by the Senate, Ngữ pháp

1:33

do Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện phê chuẩn,

Văn hóa

Its Board of Governors: cơ quan quản lý trung ương của Cục Dự trữ Liên bang

Board of Governors chỉ cơ quan quản lý trung ương của Federal Reserve System. Ở đây, Its quay lại chỉ Hệ thống này, vì vậy cả cụm có nghĩa là “Hội đồng Thống đốc của Hệ thống”. Nhận ra tên gọi này giúp bạn hiểu rằng mệnh đề theo sau mô tả cơ cấu lãnh đạo của Cục Dự trữ Liên bang, chứ không phải 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực.

Luyện tập

Trong câu này, Board of Governors chỉ cơ quan nào?

  1. một ủy ban của Thượng viện Hoa Kỳ
  2. 12 Ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực
  3. cơ quan quản lý trung ương của Federal Reserve System
Xem đáp án

cơ quan quản lý trung ương của Federal Reserve System

Ngữ pháp

appointed by ... and confirmed by ...: các cấu trúc bị động kết hợp

appointed by ... and confirmed by ... kết hợp hai cụm động từ bị động cùng mô tả một chủ ngữ. Hai quá khứ phân từ dùng chung is ở phía trước. Dạng đầy đủ là “is appointed ... and is confirmed ...”; câu này lược bỏ is thứ hai. Các cụm có by nêu người hoặc cơ quan chịu trách nhiệm cho từng bước. Thể bị động giữ trọng tâm ở người hoặc cơ quan được lựa chọn và ở quy trình chính thức, một cách diễn đạt thường gặp trong văn bản chính phủ và pháp lý.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của appoint và confirm để hoàn thành cấu trúc bị động kết hợp: The committee chair is ____ by the mayor and ____ by the council.

Xem đáp án

appointed · confirmed

reports to Congress, Cách dùng từ

1:36

báo cáo với Quốc hội,

Cách dùng từ

reports to Congress: chỉ mối quan hệ báo cáo chính thức

Trong reports to Congress, report to + người hoặc cơ quan xác định bên nhận các báo cáo chính thức hoặc bên mà một tổ chức phải chính thức giải trình. Ở đây, bên đó là Quốc hội.

Luyện tập

Câu nào dùng report to để xác định cơ quan nhận báo cáo chính thức của một tổ chức?

  1. The agency reports to Parliament each year.
  2. The agency reports on Parliament each year.
  3. The agency reports from Parliament each year.
Xem đáp án

The agency reports to Parliament each year.

and all of the Fed's profit goes into the US Treasury.

1:37

và tất cả lợi nhuận của Fed đều được chuyển vào Kho bạc Hoa Kỳ.

But to keep the Fed from being influenced by the day-to-day vicissitudes of politics, Ghi chú

1:41

Nhưng để giữ cho Fed không bị ảnh hưởng bởi những thăng trầm hàng ngày của chính trị,

Cách dùng từ

day-to-day vicissitudes of politics: những thăng trầm chính trị hằng ngày

Trong câu này, day-to-day vicissitudes of politics có nghĩa là những thay đổi và áp lực chính trị ngắn hạn, thường khó dự đoán. Vicissitudes nói đến những hoàn cảnh biến đổi, đặc biệt là các thay đổi gây ra sự bất ổn hoặc khó khăn. Cụm từ trang trọng này đối lập những thăng trầm chính trị tạm thời với việc ra quyết định ổn định: Fed cần được bảo vệ để chính sách không bị lay chuyển bởi mỗi diễn biến chính trị mới.

Luyện tập

Trong câu này, day-to-day vicissitudes of politics gần nghĩa nhất với nội dung nào?

  1. cơ cấu lâu dài của chính phủ
  2. những thay đổi và áp lực chính trị ngắn hạn, khó dự đoán
  3. các bản tin hằng ngày về chính trị gia
Xem đáp án

những thay đổi và áp lực chính trị ngắn hạn, khó dự đoán

it is not under the direct control of any branch of government. Cụm từ

1:45

nó không nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp của bất kỳ cơ quan chính phủ nào.

Ngữ pháp

to keep X from being influenced by Y: diễn đạt mục đích phòng ngừa

Cụm to keep ... ở đầu câu nêu mục đích của cách sắp xếp được mô tả trong mệnh đề chính: nó có nghĩa là “để ngăn Fed bị ảnh hưởng bởi...”. Động từ nguyên mẫu có to ở đầu câu trả lời cho câu hỏi tại sao có cách sắp xếp đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là keep + X + from + V-ing. Vì Fed là bên chịu ảnh hưởng nên phần V-ing ở dạng bị động: being influenced. Sau đó, by giới thiệu nguồn gây ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep ... from being influenced by: Blind review helps ____ the judges ____ the applicants' names.

Xem đáp án

keep · from being influenced by

Cụm từ

under the direct control of: dưới sự kiểm soát trực tiếp của

Be under the direct control of someone or an organization có nghĩa là người hoặc tổ chức đó có thẩm quyền trực tiếp để chỉ đạo hoặc quản lý. Under ở đây mô tả quan hệ quyền lực, không phải vị trí trong không gian. Trong câu này, not ... any có nghĩa là không nhánh nào của chính phủ trực tiếp kiểm soát Fed. Từ direct rất quan trọng: câu này không khẳng định rằng Fed không chịu sự điều chỉnh của pháp luật, không bị giám sát hoặc không có liên hệ thể chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ năm từ được dạy trong ghi chú này: The regional office is ____ the national agency.

Xem đáp án

under the direct control of

So why doesn't the Fed just decide to print infinite $100 bills Ý định

1:49

Vậy tại sao Fed không quyết định in vô số tờ 100 đô la

to make everyone happy and rich?

1:52

để làm cho mọi người vui vẻ và giàu có?

Ý định

why doesn't the Fed just decide to: nêu một giải pháp có vẻ đơn giản

Why doesn't the Fed just decide to...? có hình thức của một câu hỏi yêu cầu lý do, nhưng ở đây nó nêu ra một giải pháp có vẻ dễ dàng để người nói xem xét vì sao giải pháp đó sẽ thất bại. Người nói đang thay khán giả nêu lên một thắc mắc mà họ có thể đã nghĩ tới. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc “như một bước hiển nhiên”. Từ này khiến lựa chọn có vẻ dễ và làm câu hỏi mang sắc thái thách thức nhẹ; nó không cho thấy việc in tiền thực sự dễ, hợp lý hay khả thi.

Luyện tập

Câu hỏi trong ví dụ có chức năng chính gì trong mạch trình bày?

  1. Câu hỏi báo cáo một quyết định mà Fed đã đưa ra.
  2. Câu hỏi nêu ra một giải pháp có vẻ đơn giản để người nói xem xét.
  3. Câu hỏi chứng minh rằng giải pháp được đề xuất sẽ có hiệu quả.
Xem đáp án

Câu hỏi nêu ra một giải pháp có vẻ đơn giản để người nói xem xét.

Well, because then the bills wouldn't be worth anything. Cách dùng từ

1:54

Chà, vì khi đó những tờ tiền sẽ chẳng còn giá trị gì cả.

Cách dùng từ

wouldn't be worth anything: diễn đạt sự vô giá trị trong kết quả giả định

Wouldn't be worth anything có nghĩa là “sẽ không có giá trị gì” trong tình huống được giả định. Wouldn't đánh dấu kết quả là giả định, còn not ... anything tạo thành sự phủ định hoàn toàn, tương đương với be worth nothing. Ở đây, worth đứng sau be và mô tả giá trị. Cấu trúc là be worth + cụm từ chỉ giá trị, như be worth ten dollars hoặc be worth a lot. Trong cấu trúc này, không dùng riêng worth làm động từ chính.

Luyện tập

Hoàn thành kết quả giả định bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “sẽ không có giá trị gì”: If every ticket could be copied without limit, each ticket ____.

Xem đáp án

wouldn't be worth anything

Think about the purpose of currency,

1:57

Hãy suy nghĩ về mục đích của tiền tệ,

which is to be exchanged for goods and services. Cách dùng từ

1:59

đó là để trao đổi lấy hàng hóa và dịch vụ.

Cách dùng từ

to be exchanged for goods and services: được đổi lấy hàng hóa và dịch vụ

Trong câu này, to be exchanged for goods and services giải thích mục đích của tiền tệ. Động từ nguyên mẫu bị động to be exchanged cho thấy tiền tệ là thứ mọi người đưa ra trong một giao dịch, chứ không phải người hay tổ chức thực hiện việc trao đổi. Cấu trúc exchange A for B có nghĩa là “đưa A và nhận lại B”. Ở đây, A là currency và B là goods and services: các sản phẩm hữu hình và những công việc hữu ích mà mọi người trả tiền để nhận được.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của exchange để hoàn thành câu: These reward points can ____ free museum tickets.

Xem đáp án

be exchanged for

If the total amount of currency in circulation Ghi chú

2:01

Nếu tổng lượng tiền lưu thông

Cách dùng từ

the total amount of currency in circulation: tổng lượng tiền tệ đang lưu thông

Cụm từ này chỉ toàn bộ tiền tệ đã được phát hành và hiện có thể được sử dụng trong một nền kinh tế. amount of đi với currency khi currency được xem là một lượng không đếm được, còn total nhấn mạnh toàn bộ lượng đó. in circulation bổ nghĩa cho currency và mô tả trạng thái của tiền: tiền đã được đưa vào nền kinh tế và có thể sử dụng. Danh từ trung tâm của cụm là amount ở số ít, vì vậy cả cụm dùng động từ số ít, như trong the total amount ... increases.

Luyện tập

Câu nào nói đúng về tiền hiện có thể được sử dụng trong một nền kinh tế?

  1. The total amount of currency on circulation has increased.
  2. The total amount of currency in circulation has increased.
  3. The total amount of currency in circulation have increased.
  4. The total number of currency in circulation has increased.
Xem đáp án

The total amount of currency in circulation has increased.

increases faster than the total value of goods and services in the economy, Cụm từ

2:04

tăng nhanh hơn tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế,

Cụm từ

increases faster than: so sánh tốc độ thay đổi

increases faster than so sánh tốc độ thay đổi của hai đại lượng, chứ không so sánh độ lớn của chúng tại một thời điểm. Ở đây, lượng tiền tệ tăng với tốc độ nhanh hơn tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ. Trong A increases faster than B, faster là trạng từ so sánh hơn bổ nghĩa cho increases. Cách so sánh này thường có nghĩa là A increases faster than B increases, trong đó increases thứ hai được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu. Hiện tại A vẫn có thể nhỏ hơn B.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ được nhấn mạnh dùng để so sánh tốc độ tăng của hai đại lượng: The city's population ____ its housing supply.

Xem đáp án

increases faster than

then each individual piece will be able to buy a smaller portion of those things than before.

2:08

thì mỗi tờ tiền lẻ sẽ mua được một phần nhỏ hơn của những thứ đó so với trước đây.

Ngữ pháp

If ... then ... để nối điều kiện với kết quả

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện: tổng lượng tiền đang lưu thông tăng nhanh hơn tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ. Mệnh đề chính được mở đầu bằng then đưa ra kết quả: mỗi đơn vị tiền tệ mua được ít hơn. If và then đóng vai trò như các dấu hiệu chỉ đường trong một lời giải thích dài. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là If + điều kiện, then + kết quả. Khung này giúp người nghe hoặc người đọc theo dõi logic ngay cả khi mỗi phần chứa nhiều chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc điều kiện-kết quả bằng If và then: ____ the battery runs out, ____ the device will shut down.

Xem đáp án

If · then

This is called inflation. Cách dùng từ

2:13

Điều này được gọi là lạm phát.

Cách dùng từ

This is called inflation: gọi tên một quá trình

Trong câu này, This chỉ toàn bộ quá trình đã được mô tả trước đó. is called cho biết một sự vật được đặt tên, vì vậy câu này gọi quá trình đó là inflation. Mẫu This/It + is called + tên thường được dùng để giới thiệu một thuật ngữ sau khi giải thích một ý tưởng hoặc quá trình. Mẫu này kết nối phần mô tả với tên gọi chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc is called: When overall prices keep rising across an economy, the process ____ inflation.

Xem đáp án

is called

On the other hand, Mạch ý

2:15

Mặt khác,

if the money supply remains the same Cách dùng từ

2:16

nếu nguồn cung tiền vẫn giữ nguyên

Cách dùng từ

money supply: lượng tiền trong một nền kinh tế

Money supply có nghĩa là tổng lượng tiền có sẵn trong một nền kinh tế tại một thời điểm nhất định. Đây là thuật ngữ kinh tế chuẩn gồm hai từ, được dùng khi nói về lạm phát, giảm phát và các quyết định của ngân hàng trung ương. Trong mệnh đề the money supply remains the same, lượng tiền không thay đổi. Điều này tạo ra một đại lượng cố định để so sánh với lượng hàng hóa và dịch vụ hiện có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kinh tế chuẩn gồm hai từ: If an economy has more money in circulation, its ____ has increased.

Xem đáp án

money supply

while more goods and services are produced, Ngữ pháp

2:18

trong khi có nhiều hàng hóa và dịch vụ được sản xuất ra hơn,

each dollar's value would increase in a process known as deflation. Cụm từ

2:20

giá trị của mỗi đô la sẽ tăng lên trong một quá trình được gọi là giảm phát.

Mạch ý

On the other hand: giới thiệu một mặt tương phản

On the other hand báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một khía cạnh tương phản của cùng một chủ đề. Cụm này hướng người nghe so sánh nội dung tiếp theo với trường hợp trước đó, thay vì xem đó là một ý mới không liên quan. Ở đây, cụm từ chuyển từ cơ chế lạm phát sang một tình huống kinh tế trái ngược dẫn đến giảm phát. Nó sắp xếp hai trường hợp để đối chiếu, chứ không khẳng định trường hợp đầu tiên là sai.

Luyện tập

Buying a home can provide stability. Câu nào giới thiệu tự nhiên nhất một lợi ích tương phản của việc thuê nhà?

  1. For example, renting gives you more flexibility.
  2. On the other hand, renting gives you more flexibility.
  3. On the contrary, renting gives you more flexibility.
Xem đáp án

On the other hand, renting gives you more flexibility.

Ngữ pháp

while more goods and services are produced, ... dùng while để thể hiện sự tương phản

Ở đây, while mở đầu một điều kiện tương phản với điều kiện trước đó: cung tiền không thay đổi, nhưng nhiều hàng hóa và dịch vụ hơn được sản xuất. Có thể hiểu từ này theo nghĩa của whereas hoặc but at the same time. Cách dùng while này sắp xếp hai sự việc có xu hướng khác nhau: một đại lượng giữ nguyên còn đại lượng kia tăng lên. Chức năng chính của nó không phải là cho biết một hành động kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Chức năng chính của while trong câu này là gì? The money supply stayed constant, while the amount of goods and services increased.

  1. Nó mở đầu lý do khiến sản lượng tăng.
  2. Nó đối chiếu hai sự việc có xu hướng khác nhau.
  3. Nó cho biết một hành động kéo dài trong lúc một hành động khác diễn ra.
Xem đáp án

Nó đối chiếu hai sự việc có xu hướng khác nhau.

Cụm từ

in a process known as deflation: giới thiệu một thuật ngữ chính thức

In a process known as deflation giới thiệu tên chính thức của quá trình. Known as + tên hoặc thuật ngữ có nghĩa là được gọi là và nối một danh từ chung như process với tên đứng sau. Ở đây, known là phân từ quá khứ bổ nghĩa cho process. Dạng đầy đủ là a process that is known as deflation, nhưng dạng rút gọn a process known as deflation thường được dùng trong phần giải thích và định nghĩa.

Luyện tập

Chọn cụm từ giới thiệu đúng tên chính thức của quá trình: Water vapor becomes liquid through a process ____ condensation.

  1. knowing as
  2. known as
  3. known for
Xem đáp án

known as

So which is worse?

2:25

Vậy cái nào tệ hơn?

Too much inflation means that the money in your wallet today Cụm từ

2:26

Quá nhiều lạm phát có nghĩa là tiền trong ví của bạn hôm nay

will be worth less tomorrow, Cách dùng từ

2:29

sẽ ít giá trị hơn vào ngày mai,

Cụm từ

Too much inflation means that...: giải thích một hệ quả

Too much inflation cho thấy mức lạm phát là quá cao, còn means that giới thiệu kết quả. Too much mang ý nghĩa tiêu cực: số lượng hoặc mức độ cao hơn mức có thể chấp nhận hoặc an toàn. Mẫu X means that + mệnh đề biến một tình huống, dấu hiệu hoặc sự thật thành lời giải thích về điều xảy ra sau đó. Sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng; ở đây, mệnh đề đó giải thích điều gì xảy ra với giá trị của tiền.

Luyện tập

Chọn dạng mean giới thiệu đúng điều mà dấu hiệu cho biết: A red warning light ____ the battery is low.

  1. means to
  2. is meaning that
  3. means that
Xem đáp án

means that

Cách dùng từ

will be worth less tomorrow: ngày mai sẽ có giá trị thấp hơn

Will be worth less tomorrow có nghĩa là số tiền đó sẽ có giá trị thấp hơn trong tương lai. Trong ngữ cảnh này, lượng tiền không giảm; sức mua của nó giảm, nên cùng một số tiền sẽ mua được ít hơn. Cấu trúc be worth + phần mô tả giá trị cho biết một thứ có giá trị đến mức nào. Less tạo ra sự so sánh, còn today và tomorrow cho thấy rõ hai thời điểm được so sánh dù không nói than today.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh tự nhiên có nghĩa là số tiền đó sẽ có giá trị thấp hơn vào năm sau.

  1. The money will worth fewer next year.
  2. The money will be worth less next year.
  3. The money will be less worth next year.
Xem đáp án

The money will be worth less next year.

making you want to spend it right away. Ngữ pháp

2:30

khiến bạn muốn tiêu nó ngay lập tức.

Ngữ pháp

making you want to...: diễn tả kết quả

Mệnh đề -ing making you want to spend it right away cho biết kết quả của điều được nói trước đó. Nó có nghĩa là tình huống trước gây ra phản ứng này, chứ không nêu một hành động riêng của một người không được nhắc đến. Bên trong mệnh đề, make dùng mẫu make + người + động từ nguyên mẫu: making + you + want. Từ to thuộc về want to spend, không thuộc về make.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm từ -ing để diễn tả kết quả?

  1. The price dropped, made more people want to buy the product.
  2. The price dropped, making more people to want to buy the product.
  3. The price dropped, making more people want to buy the product.
Xem đáp án

The price dropped, making more people want to buy the product.

So while this would stimulate business, Ngữ pháp

2:32

Vì vậy, mặc dù điều này sẽ kích thích kinh doanh,

it would also encourage overconsumption Cách dùng từ

2:34

nó cũng sẽ khuyến khích tiêu dùng quá mức

Ngữ pháp

while this would ..., it would also ...: trình bày cân bằng hai tác động

Trong câu này, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề với while trước hết thừa nhận một lợi ích có thể có: kích thích hoạt động kinh doanh. Sau đó, mệnh đề chính nêu một tác động có thể có khác là tiêu dùng quá mức, điều người nói lo ngại. Cấu trúc while X would ..., Y would also ... cho thấy cả hai tác động có thể cùng đúng, đồng thời nhấn mạnh hơn vào mệnh đề chính. Also cho biết tác động thứ hai được thêm vào; nó không phủ nhận tác động thứ nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một lợi ích trước khi nêu thêm một rủi ro?

  1. While the update was installing, I charged the battery.
  2. While the update makes the app faster, it could also drain the battery more quickly.
  3. Because the update makes the app faster, I decided to install it.
Xem đáp án

While the update makes the app faster, it could also drain the battery more quickly.

or hoarding commodities like food and fuel,

2:37

hoặc tích trữ hàng hóa như thực phẩm và nhiên liệu,

Cách dùng từ

overconsumption or hoarding commodities like food and fuel: hai hành vi khác nhau

Overconsumption có nghĩa là mua hoặc sử dụng nhiều hơn mức cần thiết hợp lý. Hoarding commodities có nghĩa là mua và giữ một lượng hàng hóa lớn bất thường, thường do lo sợ thiếu hụt hoặc giá tăng. Ở đây, commodities chỉ các mặt hàng cơ bản có thể giao dịch, với food và fuel là ví dụ. Từ or nêu ra hai hành vi có thể xảy ra. Overconsumption tập trung vào việc mua hoặc sử dụng quá nhiều; hoarding tập trung vào việc tích lũy và cất giữ. Cả hai hành vi đều có thể làm tăng áp lực khi hàng hóa khan hiếm hoặc giá cả tăng lên.

Luyện tập

Một nhà hàng mua lượng dầu ăn nhiều hơn hẳn nhu cầu rồi cất giữ vì dự đoán sẽ xảy ra thiếu hụt. Cụm từ nào mô tả hành vi này chính xác nhất?

  1. overconsumption
  2. hoarding commodities
  3. ordinary purchasing
Xem đáp án

hoarding commodities

raising their prices and leading to consumer shortages and even more inflation. Ngữ pháp

2:39

đẩy giá của chúng lên cao và dẫn đến tình trạng thiếu hụt cho người tiêu dùng và lạm phát thậm chí còn trầm trọng hơn.

Ngữ pháp

raising ... and leading to ...: nối các kết quả bằng mệnh đề -ing

Ở đây, raising their prices và leading to consumer shortages là hai mệnh đề -ing song song. Cả hai đều mô tả hệ quả của sự việc trong mệnh đề trước: một hệ quả là giá tăng và hệ quả còn lại là tình trạng thiếu hàng. And gộp chúng thành một chuỗi kết quả ngắn gọn. Raise là ngoại động từ nên nhận tân ngữ trực tiếp: raise prices. Trong lead to consumer shortages, to là giới từ và theo sau nó là kết quả. Mẫu có thể áp dụng lại là: mệnh đề hoàn chỉnh, raising X and leading to Y.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của raise ở chỗ trống thứ nhất và dạng -ing của lead to ở chỗ trống thứ hai. Hoàn thành chuỗi kết quả: The factory closure reduced supply, ____ prices and ____ longer wait times.

Xem đáp án

raising · leading to

But deflation would make people want to hold on to their money, Cụm động từ

2:45

Nhưng giảm phát sẽ khiến mọi người muốn giữ tiền của họ,

Cụm động từ

hold on to their money: giữ tiền lại thay vì chi tiêu

Trong hold on to their money, hold on to có nghĩa là giữ lại hoặc tiếp tục sở hữu. Ở đây, mọi người muốn giữ tiền thay vì chi tiêu; cụm này không nói đến việc cầm chặt tiền mặt bằng tay. Hãy xem hold on to là một đơn vị. Thứ được giữ lại đứng sau to: hold on to money, hold on to it. Trong ngữ cảnh này, cụm từ nhấn mạnh việc chưa muốn bỏ tiền ra vào lúc này, chứ không nhất thiết nói đến kế hoạch tiết kiệm dài hạn.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài học này, mang nghĩa giữ lại thay vì để mất đi: Maya decided to ____ the concert ticket as a souvenir.

Xem đáp án

hold on to

and a decrease in consumer spending would reduce business profits, Cách dùng từ

2:48

và sự sụt giảm trong chi tiêu của người tiêu dùng sẽ làm giảm lợi nhuận kinh doanh,

Cách dùng từ

a decrease in consumer spending: một cụm danh từ trang trọng

Trong a decrease in consumer spending, decrease là danh từ, còn in giới thiệu điều trở nên thấp hơn. Toàn bộ cụm từ gọi tên một thay đổi kinh tế nên có thể làm chủ ngữ của would reduce. Cách diễn đạt dựa trên danh từ này thường gặp trong tin tức và phân tích kinh tế. Consumer spending là số tiền người tiêu dùng chi cho hàng hóa và dịch vụ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ trang trọng bằng giới từ xác định điều gì đã giảm: The report showed a decrease ____ consumer spending.

Xem đáp án

in

leading to more unemployment and a further decrease in spending, Ngữ pháp

2:52

dẫn đến nhiều thất nghiệp hơn và chi tiêu giảm thêm,

Ngữ pháp

leading to more unemployment...: bổ sung một kết quả tiếp theo

Leading to more unemployment and a further decrease in spending là một cụm -ing chỉ kết quả. Cụm này quay lại dự đoán trước đó rằng lợi nhuận doanh nghiệp sẽ giảm và bổ sung các hậu quả tiếp theo mà không bắt đầu một mệnh đề mới có động từ chia thì. Trong lead to, to là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi hai cụm danh từ: more unemployment và a further decrease in spending. Từ further cho biết chi tiêu tiếp tục giảm sau lần giảm đầu tiên.

Luyện tập

Dùng cụm kết quả dạng -ing được tạo từ lead để hoàn thành câu: Heavy rain flooded the road, ____ long delays.

Xem đáp án

leading to

causing the economy to keep shrinking.

2:55

khiến nền kinh tế tiếp tục suy giảm.

So most economists believe that while too much of either is dangerous, Ngữ pháp

2:58

Vì vậy, hầu hết các nhà kinh tế học tin rằng mặc dù có quá nhiều một trong hai đều nguy hiểm,

Ngữ pháp

while too much of either is dangerous: thừa nhận một giới hạn

Trong câu này, while thể hiện sự nhượng bộ: người nói trước hết thừa nhận rằng mức độ quá cao của một trong hai điều có thể gây nguy hiểm, rồi mới đưa ra kết luận chính. Cách diễn đạt này khiến lập trường cân bằng hơn thay vì tuyệt đối. Either chỉ một trong hai tình trạng đã được nói đến trước đó—ở đây là lạm phát hoặc giảm phát. Too much of either có nghĩa là một trong hai ở mức quá cao; cụm này không có nghĩa là cả hai phải cùng quá mức một lúc.

Luyện tập

Mệnh đề mở đầu có chức năng gì trong câu sau? While both plans involve some risk, the second plan is more affordable.

  1. Nó thừa nhận một hạn chế trước khi nêu kết luận chính.
  2. Nó nói rằng chỉ kế hoạch thứ hai mới có rủi ro.
  3. Nó nói rằng các rủi ro xảy ra trong lúc chọn kế hoạch thứ hai.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một hạn chế trước khi nêu kết luận chính.

a small consistent amount of inflation is necessary to encourage economic growth. Mạch ý

3:02

một lượng lạm phát nhỏ nhất quán là cần thiết để khuyến khích tăng trưởng kinh tế.

Mạch ý

a small consistent amount ... is necessary: xây dựng một kết luận có giới hạn rõ ràng

Đây là câu kết luận của đoạn văn. Cụm danh từ a small consistent amount of inflation đặt giới hạn lên trước: nhận định này nói về mức lạm phát thấp và ổn định, chứ không phải mọi mức lạm phát. Nhận định chính là a small consistent amount of inflation is necessary. Cụm động từ nguyên mẫu có to trong to encourage economic growth cho biết mục đích khiến nó được xem là cần thiết. Cấu trúc “chủ ngữ có giới hạn + nhận định chính + mục đích” biến phần so sánh trước đó thành một kết luận thận trọng.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ lại chính xác nhất các giới hạn trong câu ví dụ?

  1. Nhận định khuyên nên đẩy lạm phát lên cao nhất có thể.
  2. Nhận định nói cụ thể rằng mức lạm phát thấp và ổn định là cần thiết cho mục đích đã nêu.
  3. Nhận định nói rằng mọi mức lạm phát đều bảo đảm tăng trưởng kinh tế.
Xem đáp án

Nhận định nói cụ thể rằng mức lạm phát thấp và ổn định là cần thiết cho mục đích đã nêu.

The Fed uses vast amount of economic data

3:07

Fed sử dụng một lượng lớn dữ liệu kinh tế

to determine how much currency should be in circulation, Ngữ pháp

3:10

để xác định lượng tiền nên có trong lưu thông,

Ngữ pháp

to determine how much currency should be in circulation: mục đích và câu hỏi gián tiếp

Cụm động từ nguyên mẫu có to, to determine..., nêu mục đích của việc sử dụng dữ liệu kinh tế: dữ liệu giúp Fed đưa ra quyết định. Mệnh đề how much currency should be in circulation là tân ngữ của determine và là một câu hỏi gián tiếp về số lượng. Trong mệnh đề này, how much currency là chủ ngữ, vì vậy trật tự tự nhiên là how much currency should be..., không phải how much should currency be.... Câu hỏi trực tiếp tương ứng trong trường hợp này cũng có cùng trật tự: How much currency should be in circulation? In circulation có nghĩa là tiền đang được lưu hành và thực sự được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào nêu mục đích thu thập dữ liệu một cách tự nhiên và chứa số lượng cần xác định dưới dạng câu hỏi gián tiếp?

  1. Analysts collect data for determine how much funding should be available.
  2. Analysts collect data to determine how much should funding be available.
  3. Analysts collect data to determine how much funding should be available.
Xem đáp án

Analysts collect data to determine how much funding should be available.

including previous rates of inflation,

3:13

bao gồm cả tỷ lệ lạm phát trước đó,

international trends,

3:15

xu hướng quốc tế,

and the unemployment rate. Cách dùng từ

3:16

và tỷ lệ thất nghiệp.

Cách dùng từ

the unemployment rate: chỉ số kinh tế được biểu thị bằng phần trăm

The unemployment rate có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp: tỷ lệ phần trăm số người trong lực lượng lao động không có việc làm và đang tích cực tìm việc. Lực lượng lao động gồm những người đang làm việc hoặc đang tìm việc, vì vậy đây không phải là tỷ lệ phần trăm của toàn bộ dân số. Ở đây, rate có nghĩa là một tỷ lệ thường được biểu thị bằng phần trăm, không phải tốc độ. The unemployment rate là thuật ngữ tiêu chuẩn trong các báo cáo kinh tế, tin tức và thảo luận chính sách.

Luyện tập

Câu nào sử dụng thuật ngữ tiêu chuẩn chỉ tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động không có việc làm?

  1. The report puts the unemployment rate at 4.2 percent.
  2. The report puts the unemployed amount at 4.2 percent.
  3. The report puts the unemployment speed at 4.2 percent.
Xem đáp án

The report puts the unemployment rate at 4.2 percent.

Like in the story of Goldilocks, Văn hóa

3:18

Giống như trong câu chuyện về Goldilocks,

Văn hóa

Like in the story of Goldilocks: phép liên tưởng đến trạng thái vừa phải

Goldilocks là cô bé trong truyện cổ tích tiếng Anh Goldilocks and the Three Bears, thường được gọi bằng tiếng Việt là Cô bé Tóc Vàng và ba chú gấu. Cô thử những thứ ở hai thái cực đối lập, chẳng hạn quá nóng và quá lạnh, trước khi tìm được thứ vừa phải. Like in the story of Goldilocks định hướng phần tiếp theo như một cuộc tìm kiếm điểm cân bằng. Cụm này cho biết một giá trị hoặc điều kiện không được quá nhiều cũng không được quá ít; chủ đề không thật sự chuyển sang nói về nhân vật.

Luyện tập

Việc nhắc đến Goldilocks ở đây báo hiệu ý tưởng nào?

  1. Mức cao nhất có thể đạt được
  2. Một mức nằm giữa hai thái cực không phù hợp
  3. Một lựa chọn được đưa ra mà không cân nhắc sự cân bằng
Xem đáp án

Một mức nằm giữa hai thái cực không phù hợp

they need to get the numbers just right Thành ngữ

3:20

họ cần đưa ra những con số vừa đủ

Thành ngữ

need to get the numbers just right: điều chỉnh các giá trị đến mức phù hợp

Trong get the numbers just right, get có nghĩa là làm cho hoặc điều chỉnh, không phải nhận được. Cấu trúc là get + tân ngữ + cụm tính từ: get + the numbers + just right. Need to thêm ý rằng việc điều chỉnh này là cần thiết. Just right có nghĩa là phù hợp chính xác với mục đích, thường nằm giữa quá cao và quá thấp. Cụm này cho biết các giá trị phải được đặt ở mức thích hợp, chứ không chỉ được tính toán chính xác.

Luyện tập

Dùng get + object + just right để hoàn thành câu với nghĩa điều chỉnh nhiệt độ đến mức lý tưởng: It took three tries to ____.

Xem đáp án

get the temperature just right

in order to stimulate growth Ngữ pháp

3:22

để kích thích tăng trưởng

Ngữ pháp

in order to stimulate growth: nêu rõ mục đích

Cấu trúc in order to + động từ nguyên mẫu cho biết mục đích của một hành động, tức là lý do hành động đó được thực hiện. Ở đây, mục đích là stimulate growth: thúc đẩy tăng trưởng. Cấu trúc đơn giản hơn là to + động từ cũng có thể chỉ mục đích, nhưng in order to làm cho mục tiêu dễ nhận thấy hơn. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi giải thích kế hoạch, chính sách hoặc các bước có nhiều ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in order to: The school opened the library early ____ give students more study time.

Xem đáp án

in order to

and keep people employed without letting inflation reach disruptive levels. Ngữ pháp

3:23

và giữ cho mọi người có việc làm mà không để lạm phát đạt đến mức độ phá vỡ.

Ngữ pháp

without letting inflation reach disruptive levels: tránh một kết quả không mong muốn

Cấu trúc without + -ing nêu một kết quả không mong muốn cần được tránh trong khi một hành động khác diễn ra. Ở đây, mọi người vẫn có việc làm, nhưng lạm phát không được đạt đến mức gây ra sự gián đoạn nghiêm trọng. Trong without letting + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, letting dùng dạng -ing vì đứng sau without, còn let được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu: letting inflation reach. Không thêm to trước reach.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without letting: Keep stirring gently ____ the sauce burn.

Xem đáp án

without letting

The Fed not only determines how much that paper in your wallet is worth, Ghi chú

3:27

Fed không chỉ xác định giá trị của tờ giấy trong ví của bạn,

Thành ngữ

that paper in your wallet: paper mang nghĩa tờ tiền

Trong câu này, that paper in your wallet có nghĩa là một tờ tiền, hay tiền, chứ không phải một tờ giấy thông thường. Paper gọi tên vật liệu để thay cho đồ vật làm từ vật liệu đó; kiểu thay thế mang tính hình ảnh này được gọi là phép hoán dụ. Các từ wallet và is worth là những dấu hiệu cho thấy câu đang nói về tiền. Cách diễn đạt này biến giá trị trừu tượng của tiền tệ thành một vật cụ thể dễ hình dung, nhưng paper thường không có nghĩa là tiền nếu không có ngữ cảnh tiền bạc rõ ràng.

Luyện tập

Trong cụm that paper in your wallet, paper có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Một bản báo cáo ở trường.
  2. Một tờ tiền hoặc tiền.
  3. Một tờ giấy thông thường để viết.
Xem đáp án

Một tờ tiền hoặc tiền.

but also your chances of getting or keeping the job where you earn it. Cụm từ

3:32

mà còn cả cơ hội để bạn có được hoặc giữ được công việc giúp bạn kiếm được tờ giấy đó.

Ngữ pháp

not only determines ... but also: nối và nhấn mạnh hai tác động

Not only ... but also ... nối hai tác động và nhấn mạnh thêm tác động thứ hai. Ở đây, Fed ảnh hưởng cả giá trị của tiền lẫn cơ hội một người có được hoặc giữ được việc làm. Động từ chung determines áp dụng cho cả hai phần: determines how much ... is worth và determines your chances .... Determines thứ hai được lược bỏ. Khi dùng cấu trúc này, các thành phần được nối cần song song về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but also: The school club ____ cleans the park ____ plants trees.

Xem đáp án

not only · but also

Cụm từ

your chances of getting or keeping the job: chances of + -ing để diễn đạt khả năng

Cụm your chances of getting or keeping the job cho biết khả năng bạn có được công việc hoặc tiếp tục giữ được công việc đó cao đến mức nào. Ở đây, chances nói về khả năng xảy ra, không phải nhiều cơ hội riêng biệt. Cấu trúc là someone's chances of + -ing. Getting và keeping là hai dạng -ing được nối bằng or, nêu hai sự việc đang được xem xét về khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ succeed và cấu trúc chances of + -ing: Careful preparation can improve your ____.

Xem đáp án

chances of succeeding