Phẫu thuật mắt bằng laser hoạt động như thế nào? - Dan Reinstein: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
693 từ 140 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo quá trình phát triển của phẫu thuật điều chỉnh thị lực, từ phương pháp tạo hình lại giác mạc ban đầu của Barraquer đến LASIK, SMILE và thị lực phối hợp bằng laser. Nội dung giải thích việc thay đổi độ cong giác mạc đưa tiêu điểm ánh sáng về võng mạc ra sao, qua đó xử lý cả tật khúc xạ lẫn vấn đề lấy nét do tuổi tác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. fed up with — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là cách nói thông dụng thể hiện sự chán ngán, bực bội hoặc mệt mỏi sâu sắc chứ không mang nghĩa đen, đồng thời dùng nó để giải thích vì sao một người quyết tâm thay đổi hay thoát khỏi tình trạng kéo dài. 2. laser in situ keratomileusis, và LASIK. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Kết nối tên y khoa đầy đủ với dạng viết tắt quen thuộc với công chúng, đồng thời hiểu cách nội dung phổ biến khoa học giới thiệu thuật ngữ chuyên môn trước rồi chuyển sang tên ngắn gọn trong phần giải thích tiếp theo. 3. aren't just và can also restore — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách hai thành phần này mở rộng lập luận từ một chức năng đã biết sang một khả năng bổ sung, rồi vận dụng mẫu câu để nhấn mạnh rằng công nghệ, phương pháp hoặc con người có thể làm được nhiều hơn phạm vi được nêu lúc đầu.

Nội dung bài học

In 1948,

0:06

Vào năm 1948,

Spanish ophthalmologist Jose Ignacio Barraquer Moner was fed up with glasses. Thành ngữ

0:08

bác sĩ nhãn khoa người Tây Ban Nha Jose Ignacio Barraquer Moner đã chán ngấy việc đeo kính.

Thành ngữ

be fed up with: sự chán ngán mạnh đã tích tụ

Trong câu này, was fed up with có nghĩa là ông đã rất bực bội và không thể chịu đựng thêm nữa. Sự khó chịu đã tích tụ dần; cụm này không có nghĩa là ông được cho ăn hoặc đã no. Cấu trúc là be fed up with + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, glasses là điều gây ra sự khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm fed up with: After months of delays, Maya is ____ waiting.

Xem đáp án

fed up with

He wanted a solution for blurry vision that fixed the eye itself

0:14

Ông muốn có một giải pháp cho chứng nhìn mờ giúp khắc phục chính đôi mắt

without relying on external aids. Ngữ pháp

0:18

mà không cần dựa vào các công cụ hỗ trợ bên ngoài.

Ngữ pháp

without relying on external aids: cấu trúc without + -ing

Without relying on external aids cho biết giải pháp sẽ hoạt động như thế nào: nó điều chỉnh mắt mà không phụ thuộc vào các công cụ bên ngoài như kính mắt. Without là một giới từ. Sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy cấu trúc đúng là without + relying, không phải without + rely hay without + to rely. Rely đi với on trước người hoặc vật được dựa vào.

Luyện tập

Dùng without + rely on ở dạng đúng: Leo finished the assignment ____ anyone else's notes.

Xem đáp án

without relying on

But the surgery he eventually devised Ngữ pháp

0:21

Nhưng ca phẫu thuật mà cuối cùng ông đã nghĩ ra

was not for the faint of heart. Thành ngữ

0:24

không dành cho những người yếu tim.

Ngữ pháp

the surgery he eventually devised: mệnh đề quan hệ tân ngữ lược bỏ that

Trong cụm danh từ the surgery he eventually devised, surgery là danh từ trung tâm. Mệnh đề he eventually devised xác định đó là ca phẫu thuật nào: the surgery that he eventually devised. Đây không phải là một mệnh đề chính riêng biệt. Có thể lược bỏ that vì từ này sẽ làm tân ngữ của devised; he đã là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. Động từ chính của cả câu là was. Cách lược bỏ này dùng được khi từ quan hệ làm tân ngữ, nhưng không dùng được khi nó làm chủ ngữ của mệnh đề.

Luyện tập

Cụm danh từ nào mang nghĩa tự nhiên là 'the robot that she designed'?

  1. she designed the robot
  2. the robot she designed
  3. the robot that designed her
Xem đáp án

the robot she designed

Thành ngữ

not for the faint of heart: quá căng thẳng đối với người dễ sợ hãi

Not for the faint of heart là một thành ngữ chỉ điều không phù hợp với người dễ sợ hãi, sốc hoặc choáng ngợp. Ở đây, thành ngữ cảnh báo rằng ca phẫu thuật gây bất an và khó đối mặt, đồng thời tạo thêm sự hồi hộp đầy kịch tính. Faint of heart nói một cách hình tượng về sự thiếu can đảm hoặc khả năng chịu đựng về cảm xúc. Thông thường, cụm này không có nghĩa là ai đó thực sự có trái tim yếu hoặc không khỏe mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là 'quá đáng sợ hoặc căng thẳng đối với người dễ sợ hãi': This haunted-house tour is ____.

Xem đáp án

not for the faint of heart

Barraquer began by slicing off the front of a patient's cornea Ngữ pháp

0:26

Barraquer bắt đầu bằng cách cắt đi lớp trước của giác mạc bệnh nhân

and dunking it in liquid nitrogen.

0:30

và nhúng nó vào nitơ lỏng.

Ngữ pháp

began by slicing off: begin by + -ing để nêu bước đầu tiên

Trong câu này, began by slicing off có nghĩa là cắt bỏ phần trước của giác mạc là hành động đầu tiên trong quy trình. Ở đây, by giới thiệu hành động được dùng để bắt đầu, chứ không chỉ địa điểm. Để giới thiệu bước đầu tiên của một quy trình, hãy dùng begin hoặc began by + dạng -ing. Slice off có nghĩa là cắt và tách một phần khỏi một vật lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của begin by và slice off: Yesterday, Ava ____ the leafy top of the pineapple.

Xem đáp án

began by slicing off

Using a miniature lathe, he ground the frozen cornea Ghi chú

0:34

Sử dụng một máy tiện thu nhỏ, ông mài giác mạc đã đông lạnh

into the precise shape necessary to focus the patient's vision.

0:38

thành hình dạng chính xác cần thiết để hội tụ tầm nhìn của bệnh nhân.

Ngữ pháp

Using a miniature lathe: đặt công cụ trước mệnh đề chính

Using a miniature lathe là một cụm phân từ dạng -ing đứng đầu câu. Cụm này cho biết công cụ được dùng cho hành động chính: he ground the frozen cornea. Cụm từ này không phải là một câu hoàn chỉnh; ground mới là động từ chính. Chủ thể ngầm thực hiện using phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính là he. Ông ấy vừa sử dụng máy tiện vừa mài giác mạc. Cấu trúc này thường gặp trong phần mô tả phương pháp và quy trình.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng cụm Using ... ở đầu câu để cho biết công cụ của Maya?

  1. Using a small brush, Maya cleaned the camera lens.
  2. Using a small brush, the dust fell from the camera lens.
  3. Using a small brush, the camera lens looked clearer.
Xem đáp án

Using a small brush, Maya cleaned the camera lens.

Cụm từ

ground ... into ...: mài một vật thành hình dạng nhất định

Trong ground the frozen cornea into the precise shape, ground là dạng quá khứ của grind, có nghĩa là “làm cho một vật có hình dạng mới bằng cách chà xát hoặc loại bỏ bớt vật liệu”. Ở đây, ground là động từ, không phải danh từ ground có nghĩa là “mặt đất” hay “nền”. Cấu trúc động từ + tân ngữ + into + kết quả diễn tả sự thay đổi do hành động gây ra: the frozen cornea là tân ngữ và the precise shape là kết quả. Cấu trúc này cũng dùng được với các động từ gia công khác khi into giới thiệu hình dạng được tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu hình dạng được tạo ra: The artisan ground the stone ____ a smooth oval.

Xem đáp án

into

Then he thawed the disk and sewed it back on. Cụm động từ

0:42

Sau đó ông rã đông lớp cắt đó và khâu nó lại.

Cụm động từ

sewed it back on: khâu nó trở lại vị trí cũ

Sewed it back on có nghĩa là “dùng mũi khâu gắn nó trở lại vị trí trước đây”. Sewed cho biết hành động; back báo hiệu sự trở lại trạng thái hoặc vị trí trước đó; còn on cho thấy miếng đĩa được gắn lại vào một thứ khác. Đại từ it chỉ miếng đĩa đã được lấy ra trước đó. Nếu bỏ back on, câu chỉ cho biết có hành động khâu nhưng không thể hiện rõ kết quả là đưa miếng đĩa trở lại vị trí ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng back và giới từ phù hợp để chỉ sự gắn vào: The patch came off the backpack, so Maya sewed it ____.

Xem đáp án

back on

Barraquer called this procedure keratomileusis

0:46

Barraquer gọi thủ thuật này là keratomileusis (phẫu thuật mài giác mạc)

from the Greek words for carving and cornea. Văn hóa

0:50

bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là chạm khắc và giác mạc.

Văn hóa

from the Greek words for ...: giải thích nguồn gốc của thuật ngữ

Cụm from the Greek words for carving and cornea giải thích nguồn gốc của tên keratomileusis. Nó cho biết thuật ngữ này được tạo từ các yếu tố tiếng Hy Lạp liên quan đến nghĩa “chạm khắc” và “giác mạc”. Trong cấu trúc tiếng Anh the Greek word(s) for X, for cho biết từ đó được dùng để diễn đạt ý X. Cụm này tóm tắt ý nghĩa đằng sau các gốc từ; nó không đưa ra một bản dịch đầy đủ bằng tiếng Hy Lạp hiện đại.

Luyện tập

from the Greek words for carving and cornea cho chúng ta biết gì về keratomileusis?

  1. Người nói tiếng Hy Lạp dùng các từ tiếng Anh carving và cornea để gọi thủ thuật này.
  2. Tên của thuật ngữ dựa trên các yếu tố tiếng Hy Lạp liên quan đến chạm khắc và giác mạc.
  3. Thủ thuật này lần đầu được mô tả bằng một câu tiếng Hy Lạp hoàn chỉnh.
Xem đáp án

Tên của thuật ngữ dựa trên các yếu tố tiếng Hy Lạp liên quan đến chạm khắc và giác mạc.

And though it might sound grisly, Mạch ý

0:53

Và mặc dù nghe có vẻ rùng rợn,

his technique produced reliable results.

0:55

kỹ thuật của ông đã tạo ra những kết quả đáng tin cậy.

Mạch ý

though it might sound grisly: sự nhượng bộ trước ý chính

Mệnh đề though it might sound grisly diễn đạt sự nhượng bộ. Trước tiên, nó thừa nhận một ấn tượng tiêu cực: khi được mô tả, kỹ thuật này có thể có vẻ đẫm máu hoặc đáng sợ. Thông tin chính nằm sau dấu phẩy: kỹ thuật này đã cho kết quả đáng tin cậy. Cấu trúc Though A, B thừa nhận A nhưng hướng sự chú ý vào B. might khiến ấn tượng ban đầu bớt tuyệt đối hơn.

Luyện tập

Hãy dùng các từ sau theo đúng thứ tự đã cho để hoàn thành phần mở đầu nhượng bộ: though, it, might, sound, strange. ____, the new design works well.

Xem đáp án

Though it might sound strange

So,

0:59

Vậy,

how did Barraquer's surgery work?

1:00

phẫu thuật của Barraquer đã hoạt động như thế nào?

Keratomileusis corrects what are called refractive errors, Ngữ pháp

1:03

Phẫu thuật mài giác mạc sửa chữa những gì được gọi là tật khúc xạ,

imperfections in the way the eye focuses incoming light. Ngữ pháp

1:07

những khiếm khuyết trong cách mắt hội tụ ánh sáng đi vào.

Ngữ pháp

what are called refractive errors: cách giới thiệu một thuật ngữ

Trong what are called refractive errors, what tương đương với “the things that”, tức “những thứ mà”, và toàn bộ mệnh đề what làm tân ngữ của corrects. Cụm are called giới thiệu refractive errors là tên gọi của những vấn đề đó. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi với what. Mẫu có thể áp dụng lại là what is/are called + tên gọi, dùng để nối một sự vật hoặc một nhóm sự vật với thuật ngữ dành cho nó; dùng is hay are tùy theo đối tượng được gọi tên được hiểu là số ít hay số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng what are called để giới thiệu thuật ngữ kỹ thuật microcracks thay vì đặt câu hỏi?

  1. The device asks what microcracks are called.
  2. The device detects what are called microcracks.
  3. What are microcracks called?
Xem đáp án

The device detects what are called microcracks.

Ngữ pháp

the way the eye focuses incoming light: mô tả cách một thứ hoạt động

The way the eye focuses incoming light có nghĩa là “cách mắt hội tụ ánh sáng đi vào”. Mệnh đề the eye focuses incoming light đứng sau way và cho biết cụ thể quá trình đang được mô tả. Mẫu có thể áp dụng lại là the way + chủ ngữ + động từ. Các từ sau way giữ trật tự của câu trần thuật, như trong the way the wings move. Trong nhiều câu, cũng có thể thêm that: the way that the wings move.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng the way + mệnh đề để mô tả cách rô-bốt hoạt động?

  1. Engineers studied the way the robot moves across rough ground.
  2. Engineers studied the way does the robot move across rough ground.
  3. Engineers studied the way the robot to move across rough ground.
Xem đáp án

Engineers studied the way the robot moves across rough ground.

Ideally,

1:12

Về lý thuyết,

the cornea and lens work together Cụm từ

1:13

giác mạc và thủy tinh thể phối hợp hoạt động cùng nhau

to focus light on the surface of the retina,

1:15

để hội tụ ánh sáng lên bề mặt võng mạc,

Cụm từ

work together to focus light on ...: phối hợp hành động để đạt mục tiêu

Trong work together to focus light on ..., work together cho biết giác mạc và thủy tinh thể hoạt động như những bộ phận phối hợp với nhau trong cùng một hệ thống. Cụm to focus nêu mục tiêu của hoạt động chung đó. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là work together to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, focus light on the surface of the retina có nghĩa là làm cho các tia sáng hội tụ trên bề mặt đó. Focus được dùng như ngoại động từ theo cấu trúc focus + tân ngữ + on + địa điểm. Cụm này mô tả đường đi vật lý của ánh sáng, không phải việc chú ý đến một chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work together to: The two pumps ____ move water through the building.

Xem đáp án

work together to

but several kinds of refractive errors can impair this delicate system. Cách dùng từ

1:18

nhưng một vài loại tật khúc xạ có thể làm suy yếu hệ thống tinh vi này.

Cách dùng từ

can impair this delicate system: suy giảm chức năng, không phải phá hủy

Can thể hiện khả năng có thể xảy ra, còn impair có nghĩa là làm cho một khả năng, chức năng cơ thể hoặc hệ thống hoạt động kém đi. Vì vậy, can impair this delicate system cho biết tật khúc xạ có thể làm giảm hiệu quả của hệ thống lấy nét chính xác và dễ bị xáo trộn của mắt; cụm này không có nghĩa là hệ thống chắc chắn bị phá hủy hoàn toàn.

Luyện tập

Chọn động từ trang trọng phù hợp nhất cho câu sau: Lack of sleep can ___ your judgment, making decisions less reliable.

  1. improve
  2. destroy
  3. impair
Xem đáp án

impair

In people with myopia or nearsightedness, Cách dùng từ

1:23

Ở những người bị cận thị,

a steep cornea focuses light just short of the retina. Cách dùng từ

1:26

giác mạc quá cong sẽ hội tụ ánh sáng ở ngay trước võng mạc.

Cách dùng từ

myopia or nearsightedness: thuật ngữ chuyên môn và tên gọi đời thường

Ở đây, myopia và nearsightedness là hai tên gọi của cùng một vấn đề về thị lực. Myopia là thuật ngữ y khoa, còn nearsightedness là tên gọi đời thường quen thuộc hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong cấu trúc “thuật ngữ chuyên môn or tên gọi quen thuộc”, or đưa ra cách diễn đạt lại dễ hiểu hơn chứ không phải một lựa chọn khác. Nhận ra cấu trúc này giúp bạn theo dõi các lời giải thích trong nội dung khoa học và sức khỏe.

Luyện tập

or có chức năng gì trong “myopia or nearsightedness”?

  1. Nó nêu tên một bệnh về mắt thứ hai không liên quan.
  2. Nó giới thiệu một tên gọi quen thuộc của cùng một tình trạng.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc đang có tình trạng nào.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một tên gọi quen thuộc của cùng một tình trạng.

Cách dùng từ

just short of the retina: chưa hoàn toàn chạm tới một điểm

Just short of the retina có nghĩa là điểm hội tụ của ánh sáng không chạm tới võng mạc mà nằm ở phía trước võng mạc một khoảng nhỏ. Just cho biết khoảng cách này rất nhỏ. Cấu trúc just short of + mục tiêu đánh dấu một vị trí, số lượng hoặc kết quả ở gần mục tiêu nhưng vẫn thấp hơn hoặc nằm trước mục tiêu đó. Ở đây, short không mô tả kích thước của võng mạc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “rất gần nhưng chưa đạt tới”: The runner stopped ____ the finish line.

Xem đáp án

just short of

Those with hyperopia or farsightedness have the opposite problem. Cách dùng từ

1:31

Những người bị viễn thị gặp phải vấn đề ngược lại.

Cách dùng từ

hyperopia or farsightedness: hai tên gọi cho cùng một tình trạng

Trong câu này, hyperopia và farsightedness là hai tên gọi cho cùng một tình trạng thị lực, trong đó ánh sáng có xu hướng hội tụ phía sau võng mạc. Hyperopia là thuật ngữ y khoa; farsightedness là tên gọi thông dụng trong tiếng Anh Mỹ. Ở đây, or có nghĩa là “nói cách khác” hoặc “còn gọi là”. Nó diễn đạt lại một từ chuyên môn bằng ngôn ngữ hằng ngày, chứ không nêu hai tình trạng khác nhau.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng cụm hyperopia or farsightedness trong câu?

  1. Farsightedness là tên gọi khác của myopia.
  2. Hyperopia là thuật ngữ y khoa, còn farsightedness là tên gọi thông dụng.
  3. Hyperopia và farsightedness là hai tình trạng mắt không liên quan.
Xem đáp án

Hyperopia là thuật ngữ y khoa, còn farsightedness là tên gọi thông dụng.

Light is focused too far beyond the retina. Cách dùng từ

1:36

Ánh sáng được hội tụ ở quá xa phía sau võng mạc.

Cách dùng từ

too far beyond the retina: vượt quá xa điểm dự kiến

Trong too far beyond the retina, beyond mang nghĩa không gian: điểm hội tụ nằm qua võng mạc, ở phía bên kia theo đường đi của ánh sáng. Too far cho biết khoảng cách vượt qua điểm đó là quá lớn hoặc gây ra vấn đề. Nó không chỉ có nghĩa là far beyond; too còn thêm ý rằng vị trí này không phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc ba từ có nghĩa là “vượt qua giới hạn một khoảng quá xa”: The car rolled ____ the stop line.

Xem đáp án

too far beyond

And in people with astigmatism, Cách dùng từ

1:39

Và ở những người bị loạn thị,

the cornea has two different curvatures,

1:41

giác mạc có hai độ cong khác nhau,

which focus light at two distances and produce blurry vision.

1:44

hội tụ ánh sáng ở hai khoảng cách và tạo ra tầm nhìn mờ.

Cách dùng từ

astigmatism: sự hội tụ không đều do các độ cong khác nhau

Astigmatism có nghĩa là tật loạn thị, một tật khúc xạ trong đó độ cong của giác mạc hoặc thủy tinh thể thay đổi theo hướng. Vì vậy, ánh sáng không tạo thành một tiêu điểm rõ nét duy nhất, khiến hình ảnh có thể bị mờ hoặc méo. Trong câu này, with astigmatism xác định tình trạng đang được nói đến, còn mệnh đề sau đưa ra lời giải thích nhân quả đơn giản: hai độ cong dẫn đến hai khoảng cách hội tụ và thị lực mờ.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả astigmatism chính xác nhất?

  1. Mắt mất khả năng tập trung nhìn gần chỉ vì quá trình lão hóa.
  2. Ánh sáng từ vật ở xa có một tiêu điểm nằm trước võng mạc.
  3. Ánh sáng hội tụ không đều vì độ cong của mắt thay đổi theo hướng.
Xem đáp án

Ánh sáng hội tụ không đều vì độ cong của mắt thay đổi theo hướng.

Even those with perfect vision

1:49

Ngay cả những người có thị lực hoàn hảo

will eventually suffer from presbyopia or aging eyes. Cách dùng từ

1:51

cuối cùng cũng sẽ bị lão thị hoặc mắt bị lão hóa.

Cách dùng từ

presbyopia or aging eyes: thuật ngữ y khoa đi kèm lời giải thích dễ hiểu

Presbyopia là thuật ngữ cụ thể chỉ tình trạng mắt mất dần khả năng tập trung vào vật ở gần do tuổi tác. Khi thủy tinh thể kém linh hoạt hơn, những việc như đọc chữ nhỏ sẽ trở nên khó khăn hơn. Ở đây, or không giới thiệu một tình trạng thứ hai. Nó diễn đạt lại presbyopia bằng aging eyes để người nghe phổ thông liên hệ thuật ngữ y khoa với quá trình lão hóa, dù aging eyes có nghĩa rộng hơn và kém chính xác hơn.

Luyện tập

Trong presbyopia or aging eyes, or có chức năng gì?

  1. Cho thấy presbyopia là cách nói không trang trọng.
  2. Diễn đạt lại một thuật ngữ y khoa bằng những từ quen thuộc hơn.
  3. Liệt kê hai tình trạng mắt không liên quan.
Xem đáp án

Diễn đạt lại một thuật ngữ y khoa bằng những từ quen thuộc hơn.

As the proteins in the lens age, Ngữ pháp

1:55

Khi các protein trong thủy tinh thể già đi,

they slowly increase its size.

1:57

chúng sẽ từ từ làm tăng kích thước của nó.

Ngữ pháp

As the proteins in the lens age: as mang nghĩa “khi thời gian trôi qua”

Ở đây, as có nghĩa là “khi thời gian trôi qua” hoặc “khi một sự thay đổi diễn tiến”. Mệnh đề As the proteins in the lens age nêu một quá trình chậm; mệnh đề chính mô tả một thay đổi khác xảy ra đồng thời. Cách dùng as này liên kết hai diễn biến cùng tiến triển theo thời gian. Ngữ cảnh cũng có thể gợi ý rằng sự lão hóa góp phần gây ra kết quả, nhưng as không nêu nguyên nhân trực tiếp như because.

Luyện tập

Trong câu này, As the proteins in the lens age chủ yếu thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Các protein đang được so sánh với thủy tinh thể.
  2. Các protein lão hóa trước, còn thủy tinh thể thay đổi rất lâu sau đó.
  3. Hai thay đổi từ từ cùng tiến triển theo thời gian.
  4. Người nói đang đưa ra một ngày chính xác.
Xem đáp án

Hai thay đổi từ từ cùng tiến triển theo thời gian.

By an adult's mid-40s, Cách dùng từ

2:00

Vào khoảng giữa độ tuổi 40 của người trưởng thành,

the lens is too large Ngữ pháp

2:02

thủy tinh thể đã quá lớn

to easily change shape and shift focus.

2:04

để dễ dàng thay đổi hình dạng và dịch chuyển tiêu điểm.

Cách dùng từ

By an adult's mid-40s: khi đạt khoảng 45 tuổi

An adult's mid-40s có nghĩa là phần giữa của khoảng tuổi từ 40 đến 49, thường là khoảng 44–46 tuổi và tập trung quanh tuổi 45. Dạng sở hữu an adult's cho thấy 40s là một khoảng tuổi, không phải thập niên 1940. By có nghĩa là “khi đã đạt đến độ tuổi này”. Từ này cho biết trạng thái được nói sau đó đã đúng vào thời điểm ấy; nó không có nghĩa là trạng thái đó bắt đầu đúng vào sinh nhật lần thứ 40 của người đó.

Luyện tập

By an adult's mid-40s ở đây có nghĩa là gì?

  1. Vào giữa thập niên 1940
  2. Khi đạt khoảng bốn mươi lăm tuổi
  3. Bắt đầu chính xác vào sinh nhật lần thứ 40 của người trưởng thành
  4. Trước khi người trưởng thành tròn bốn mươi tuổi
Xem đáp án

Khi đạt khoảng bốn mươi lăm tuổi

Ngữ pháp

is too large to easily change shape: too ... to diễn tả một giới hạn

Cấu trúc too + adjective + to + verb cho biết mức độ của một đặc điểm đã vượt quá giới hạn phù hợp, vì vậy hành động phía sau trở nên khó thực hiện hoặc không thể thực hiện. Ở đây, thủy tinh thể lớn đến mức khó thay đổi hình dạng một cách dễ dàng. Phần nguyên mẫu to easily change shape nêu kết quả bị too large hạn chế; nó không diễn tả mục đích. Trạng từ easily nằm giữa to và change, cho biết việc thay đổi hình dạng sẽ diễn ra theo cách nào.

Luyện tập

Điền hai từ thể hiện mức độ quá cao gây ra giới hạn: The backpack is ____ heavy ____ carry safely.

Xem đáp án

too · to

Glasses and contact lenses

2:08

Kính mắt và kính áp tròng

bend light to compensate for these refractive errors. Cụm từ

2:10

bẻ cong ánh sáng để bù đắp cho những tật khúc xạ này.

Cụm từ

compensate for these refractive errors: bù lại một tác động

Compensate for + danh từ có nghĩa là làm giảm hoặc cân bằng tác động có hại của một vấn đề, tổn thất hoặc điểm yếu. Ở đây, kính mắt và kính áp tròng bẻ cong ánh sáng để bù lại tác động của các tật khúc xạ. Cụm từ này không có nghĩa là chữa khỏi hoặc loại bỏ nguyên nhân gốc rễ. Tật khúc xạ vẫn có thể tồn tại ngay cả khi tác động của nó đối với thị lực đã được điều chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “bù lại tác động của sự chậm trễ”: The extra day helped compensate ____ the delay.

Xem đáp án

for

But as Barraquer's procedure shows, Mạch ý

2:14

Nhưng như thủ thuật của Barraquer đã cho thấy,

we can also alter the shape of the cornea itself,

2:17

chúng ta cũng có thể thay đổi hình dạng của chính giác mạc,

Mạch ý

as Barraquer's procedure shows: đưa bằng chứng trước kết luận

Ở đây, as Barraquer's procedure shows có nghĩa là “như thủ thuật của Barraquer cho thấy”. Mệnh đề với as nêu bằng chứng trước, rồi dẫn vào ý chính: chúng ta có thể thay đổi hình dạng giác mạc. Trong phần giải thích hoặc lập luận, cấu trúc as + nguồn bằng chứng + shows nối một ví dụ, kết quả hoặc nguồn thông tin với kết luận mà nó hỗ trợ. Ở đây, as không có nghĩa chỉ thời gian như “khi” hoặc “trong khi”.

Luyện tập

Đọc câu sau: “As the chart shows, sales rose in June.” Mệnh đề mở đầu có chức năng gì?

  1. Cho biết biểu đồ được lập khi nào.
  2. Giải thích cách vẽ biểu đồ.
  3. Đưa biểu đồ ra làm bằng chứng cho nhận định theo sau.
  4. Cho thấy người nói nghi ngờ số liệu bán hàng.
Xem đáp án

Đưa biểu đồ ra làm bằng chứng cho nhận định theo sau.

moving the focal point backwards,

2:21

di chuyển tiêu điểm về phía sau,

forwards,

2:23

về phía trước,

or pulling a divided image together.

2:24

hoặc gom một hình ảnh bị phân chia lại với nhau.

And thankfully,

2:28

Và may mắn thay,

modern eye surgeons can sculpt the cornea

2:29

các bác sĩ phẫu thuật mắt hiện đại có thể điêu khắc giác mạc

with far less invasive tools. Cách dùng từ

2:31

bằng các công cụ ít xâm lấn hơn nhiều.

Cách dùng từ

far less invasive tools: can thiệp vào cơ thể ít hơn nhiều

Trong y khoa, invasive mô tả một thủ thuật hoặc dụng cụ đi vào cơ thể, cắt mô hoặc can thiệp vật lý vào cơ thể theo cách khác. Less invasive tools là những dụng cụ đi vào hoặc làm xáo trộn cơ thể ít hơn so với các dụng cụ được đem ra so sánh. Far nhấn mạnh phép so sánh trong less invasive. Far less invasive nghĩa là mức độ xâm lấn thấp hơn nhiều, chứ không chỉ thấp hơn một chút; cụm này không tự động có nghĩa là non-invasive.

Luyện tập

Đọc câu sau trong một bài viết y khoa: “This test is far less invasive than traditional surgery.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Xét nghiệm này sử dụng ít dụng cụ quân sự hơn phẫu thuật truyền thống.
  2. Xét nghiệm này đi vào hoặc gây tổn thương cho cơ thể ít hơn nhiều so với phẫu thuật truyền thống.
  3. Xét nghiệm này rẻ hơn nhiều so với phẫu thuật truyền thống.
  4. Xét nghiệm này không bao giờ đi vào hoặc tác động đến cơ thể theo bất kỳ cách nào.
Xem đáp án

Xét nghiệm này đi vào hoặc gây tổn thương cho cơ thể ít hơn nhiều so với phẫu thuật truyền thống.

In corrective laser eye surgery, Cách dùng từ

2:35

Trong phẫu thuật mắt bằng laser để điều chỉnh thị lực,

surgeons rely on excimer lasers. Cụm từ

2:37

các bác sĩ phẫu thuật dựa vào laser excimer.

Cách dùng từ

corrective laser eye surgery: phân tích các từ bổ nghĩa xếp liền nhau

Trong cụm danh từ này, surgery là danh từ trung tâm: cả cụm chỉ một loại phẫu thuật. Eye cho biết bộ phận cơ thể, laser cho biết kỹ thuật và corrective cho biết mục đích, tức là điều chỉnh thị lực. Để hiểu một cụm danh từ dài, hãy phân tích ngược từ danh từ trung tâm: surgery → eye surgery → laser eye surgery → corrective laser eye surgery. Đừng gộp laser eye như thể nó có nghĩa là một con mắt làm bằng laser.

Luyện tập

Cách hiểu nào phân tích đúng corrective laser eye surgery?

  1. Một ca phẫu thuật để sửa chiếc laser thuộc về một con mắt.
  2. Một loại phẫu thuật mắt dùng laser để điều chỉnh thị lực.
  3. Một ca phẫu thuật giúp mắt có khả năng tạo ra laser.
Xem đáp án

Một loại phẫu thuật mắt dùng laser để điều chỉnh thị lực.

Cụm từ

rely on excimer lasers: rely on + danh từ

Rely on có nghĩa là “dựa vào” hoặc “cần sự hỗ trợ của”. Ở đây, excimer lasers là những công cụ mà bác sĩ phẫu thuật dựa vào để thực hiện ca mổ. Dùng rely on + danh từ hoặc đại từ để chỉ người, vật, nguồn thông tin hoặc phương pháp cung cấp sự hỗ trợ. Để nói thêm đối tượng đó giúp thực hiện việc gì, dùng rely on + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, như trong rely on imaging systems to guide the procedure.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng rely on phù hợp với chủ ngữ số nhiều: Pilots ____ accurate weather reports when planning a flight.

Xem đáp án

rely on

These tools are accurate enough Ngữ pháp

2:40

Những công cụ này đủ chính xác

to etch words into a human hair.

2:42

để khắc chữ lên một sợi tóc của con người.

Ngữ pháp

are accurate enough to etch: tính từ + enough + to

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc tính đã đạt mức cần thiết để thực hiện hành động. Ở đây, are accurate enough to etch có nghĩa là các công cụ có độ chính xác đủ để khắc chữ. Trong etch words into a human hair, into chỉ vật nhận nét khắc: chữ được khắc vào một sợi tóc. Cụm này không có nghĩa là sợi tóc biến thành chữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc enough to: This camera is sensitive ____ detect very faint light.

Xem đáp án

enough to

To safely accomplish these ultra-fine incisions, Ngữ pháp

2:46

Để thực hiện một cách an toàn những đường rạch cực kỳ tinh xảo này,

they use a technique called photoablation. Cách dùng từ

2:50

họ sử dụng một kỹ thuật gọi là quang cắt bỏ.

Ngữ pháp

To safely accomplish ...: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu

Ở đầu câu, To safely accomplish ... là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này nêu mục tiêu của hành động chính: họ sử dụng kỹ thuật đó để có thể thực hiện các đường rạch siêu mảnh một cách an toàn. Cấu trúc cơ bản là To + động từ nguyên mẫu ..., mệnh đề chính. Ở đây, safely đứng trước và bổ nghĩa cho accomplish. To giới thiệu mục đích; nó không chỉ điểm đến hay một thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ở đầu câu: ____ avoid traffic, we left home before sunrise.

Xem đáp án

To

Cách dùng từ

a technique called photoablation: giới thiệu tên kỹ thuật

Trong a technique called photoablation, called photoablation đứng sau technique và cho biết tên của kỹ thuật. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a technique that is called photoablation. Photoablation là tên của một kỹ thuật dùng năng lượng ánh sáng để loại bỏ mô. Trong thuật ngữ này, photo- chỉ ánh sáng chứ không phải ảnh chụp.

Luyện tập

Điền dạng đúng của call để giới thiệu tên quy trình: The lab uses a process ____ freeze-drying.

Xem đáp án

called

This allows the lasers Ngữ pháp

2:53

Điều này cho phép tia laser

to essentially evaporate organic tissue

2:54

về cơ bản là làm bay hơi mô hữu cơ

without overheating surrounding eye tissue.

2:57

mà không làm quá nhiệt các mô mắt xung quanh.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + to do: allows the lasers to evaporate tissue

Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều gì đó khiến một hành động trở nên khả thi đối với người hoặc vật. Ở đây, This chỉ kỹ thuật đó, the lasers là tân ngữ và to essentially evaporate organic tissue là hành động được làm cho trở nên khả thi. Hãy giữ đúng thứ tự allow + tân ngữ + to do: allows the lasers to evaporate. Trong cách dùng này, allow mang nghĩa “làm cho có thể”, không phải “cho phép” theo nghĩa cấp phép. Essentially cho biết rằng xét về hiệu quả thực tế, kết quả giống như sự bay hơi.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc allow + tân ngữ + to do: The new battery allows the robot ____ work for six hours.

Xem đáp án

to

So,

3:00

Vậy,

how does laser eye surgery actually work?

3:01

phẫu thuật mắt bằng laser thực sự hoạt động như thế nào?

The first step is Mạch ý

3:04

Bước đầu tiên là

to separate a thin layer

3:05

tách một lớp mỏng

from the front of the cornea.

3:06

từ mặt trước của giác mạc.

Mạch ý

The first step is to ... để giới thiệu hành động đầu tiên của một quy trình

The first step is to ... là cụm từ định hướng cho một quy trình. Cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói đang bắt đầu giải thích một quy trình có thứ tự, chứ không chỉ đưa ra một nhận định riêng lẻ. Trong câu này, hành động được giới thiệu là bước đầu tiên là tách một lớp mỏng. Dùng mẫu The first step is to + động từ nguyên mẫu để nêu hành động đầu tiên. Mẫu này cũng giúp người nghe chuẩn bị cho các từ chỉ trình tự tiếp theo như next, then và finally.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu dùng để giới thiệu hành động đầu tiên của một quy trình: The first step ____ turn off the power.

Xem đáp án

is to

This can be done

3:08

Việc này có thể được thực hiện

with either a flat wide blade Ngữ pháp

3:09

bằng một lưỡi dao rộng và phẳng

or a femtosecond laser

3:11

hoặc tia laser femtosecond

Ngữ pháp

either a flat wide blade or a femtosecond laser: đưa ra hai lựa chọn thay thế

either A or B đưa ra hai lựa chọn thay thế. Ở đây, A và B là hai dụng cụ: a flat wide blade và a femtosecond laser. Câu này nói rằng thủ thuật có thể được thực hiện bằng dụng cụ này hoặc dụng cụ kia; câu không nói rằng cả hai được dùng cùng lúc. Đặt either trước lựa chọn thứ nhất và or trước lựa chọn thứ hai. Khi có thể, hãy giữ hai lựa chọn có cấu trúc song song; trong câu này, cả hai đều là cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cặp dùng để đưa ra hai cách gửi tệp thay thế nhau: You can send the file ____ by email ____ by text message.

Xem đáp án

either · or

that produces millions of tiny plasma bubbles

3:14

tạo ra hàng triệu bong bóng plasma nhỏ li ti

to create a plane beneath the corneal surface.

3:17

để tạo ra một mặt phẳng bên dưới bề mặt giác mạc.

Surgeons then lift the flap Cụm từ

3:21

Sau đó, các bác sĩ phẫu thuật lật vạt giác mạc lên

to expose the inside of the cornea.

3:23

để lộ phần bên trong của giác mạc.

Cụm từ

lift the flap: nâng vạt mô phẫu thuật lên

Trong thủ thuật này, lift the flap có nghĩa là nâng lớp mô giác mạc mỏng đã được tạo ra trước đó. Ở đây, flap là danh từ chỉ một phần mô vẫn còn dính ở một cạnh và có thể được lật ra sau. Cụm từ này mô tả thao tác làm lộ mô bên dưới; flap ở đây không có nghĩa là hành động vỗ hay đập qua lại.

Luyện tập

Trong câu 'The surgeon lifted the skin flap to reach the injured tissue,' lifted the skin flap có nghĩa là gì?

  1. Làm cho da chuyển động qua lại
  2. Nâng một lớp da vẫn còn dính một phần
  3. Loại bỏ toàn bộ da khỏi khu vực đó
  4. Ấn mạnh da xuống dưới
Xem đáp án

Nâng một lớp da vẫn còn dính một phần

Guided by the refractive error and the shape of the cornea, Ngữ pháp

3:25

Được hướng dẫn bởi độ khúc xạ và hình dạng của giác mạc,

Ngữ pháp

Guided by ...: nêu cơ sở của một hành động

Guided by the refractive error and the shape of the cornea là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này cho biết thông tin nào định hướng cho hành động trong mệnh đề chính theo sau. Cụm này không thể tự tạo thành một câu vì guided ở đây không phải là động từ mang thì. Chủ ngữ của mệnh đề chính cũng phải là người, quá trình hoặc thiết bị được những thông tin đó định hướng một cách hợp lý.

Luyện tập

Câu nào dùng Guided by ... đúng cách để nêu cơ sở của một hành động?

  1. Guided by the weather report.
  2. Guided by the weather report, the route changed the pilot.
  3. Guided by the weather report, the pilot changed the route.
  4. The pilot guided by change the route.
Xem đáp án

Guided by the weather report, the pilot changed the route.

the excimer laser robotically sculpts Cụm từ

3:29

laser excimer điêu khắc bằng robot

the exposed corneal bed into the correct shape.

3:31

nền giác mạc đã bị lộ ra thành hình dạng chuẩn xác.

Cụm từ

sculpt ... into the correct shape: tạo thành hình dạng chính xác

sculpt A into B có nghĩa là tạo hình hoặc định hình lại A để B trở thành hình dạng cuối cùng. Ở đây, A là the exposed corneal bed, tức lớp mô lộ ra dưới vạt giác mạc, còn B là the correct shape. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, sculpt không có nghĩa là tạo ra một tác phẩm nghệ thuật. Từ này mô tả việc laser loại bỏ và định hình lại mô một cách chính xác, còn robotically cho biết quá trình được điều khiển bằng một hệ thống tự động.

Luyện tập

Điền giới từ biểu thị hình dạng sau cùng: The machine sculpted the material ____ a smooth curve.

Xem đáp án

into

This process usually takes less than 30

3:35

Quá trình này thường mất chưa tới 30

seconds for each eye.

3:37

giây cho mỗi mắt.

Finally,

3:40

Cuối cùng,

the flap is closed

3:41

vạt giác mạc được đậy lại

and its edges reseal themselves

3:42

và các mép của nó sẽ tự gắn kết lại

in just a few hours.

3:44

chỉ trong vài giờ.

Because the lasering is done

3:46

Bởi vì việc chiếu laser được thực hiện

on the eyeball itself,

3:48

trên chính nhãn cầu,

it's described as in situ Cách dùng từ

3:50

nó được mô tả là in situ

or on site.

3:51

hay tại chỗ.

Cách dùng từ

in situ or on site: tại chỗ

in situ là một cụm từ tiếng Latinh có nghĩa là “tại chỗ”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc điều trị bằng laser được thực hiện trực tiếp trên nhãn cầu, nơi có mô cần xử lý, chứ không phải sau khi mô đã được lấy ra. Người nói thêm on site như một cách giải thích bằng tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, trong cách dùng khoa học và y khoa, in situ nhấn mạnh cụ thể hơn rằng một thứ vẫn ở vị trí ban đầu hoặc tự nhiên của nó.

Luyện tập

in situ có nghĩa là gì trong câu "The tissue was examined in situ"?

  1. Mô được kiểm tra tại vị trí ban đầu.
  2. Mô được chuyển đến nơi khác trước khi kiểm tra.
  3. Mô chỉ được kiểm tra trên một trang web.
  4. Mô được tạo hình bằng máy tự động.
Xem đáp án

Mô được kiểm tra tại vị trí ban đầu.

Its complete name is laser in situ keratomileusis, Văn hóa

3:53

Tên đầy đủ của nó là laser in situ keratomileusis,

but you probably know it as LASIK.

3:57

nhưng có lẽ bạn biết đến nó với tên gọi LASIK.

Văn hóa

laser in situ keratomileusis ... LASIK: tên đầy đủ và từ viết tắt

Trong câu này, laser in situ keratomileusis là tên kỹ thuật đầy đủ, còn LASIK là từ viết tắt quen thuộc của cùng một thủ thuật mắt. Hai tên này không chỉ hai thủ thuật khác nhau. Cấu trúc Its complete name is X, but you probably know it as Y chuyển từ thuật ngữ chuyên môn sang tên gọi mà phần lớn người nghe nhận ra.

Luyện tập

Câu này thiết lập mối quan hệ nào giữa laser in situ keratomileusis và LASIK?

  1. LASIK là từ viết tắt quen thuộc của cùng một thủ thuật.
  2. LASIK là tên của bác sĩ phẫu thuật.
  3. LASIK là tên thương hiệu của tia laser dùng trong thủ thuật.
  4. Hai tên này chỉ hai thủ thuật mắt khác nhau.
Xem đáp án

LASIK là từ viết tắt quen thuộc của cùng một thủ thuật.

Essentially,

4:00

Về cơ bản,

this technique carves Thành ngữ

4:01

kỹ thuật này điêu khắc

a patient's contact lens prescription

4:02

đơn kính áp tròng của một bệnh nhân

onto their cornea.

4:05

lên giác mạc của họ.

Thành ngữ

carves a patient's contact lens prescription onto their cornea: một phép ẩn dụ trực quan

Ở đây, carves ... onto ... là một phép ẩn dụ trực quan. Cụm này so sánh việc định hình lại giác mạc với việc khắc một họa tiết lên bề mặt; nó không có nghĩa là viết chữ hay số lên mắt. Contact lens prescription là các thông số điều chỉnh mà bệnh nhân cần để nhìn rõ hơn. Câu này có nghĩa là kỹ thuật sử dụng những thông số đó để định hình lại giác mạc, nhờ đó mắt có được mức điều chỉnh thị lực mong muốn.

Luyện tập

Carves a patient's contact lens prescription onto their cornea có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cụm này ẩn dụ cho việc định hình lại giác mạc theo các thông số điều chỉnh thị lực của bệnh nhân.
  2. Cụm này có nghĩa là đánh dấu tên bệnh nhân lên giác mạc.
  3. Cụm này có nghĩa là gắn kính áp tròng vĩnh viễn vào giác mạc.
  4. Cụm này có nghĩa là khắc đơn kính viết sẵn lên giác mạc.
Xem đáp án

Cụm này ẩn dụ cho việc định hình lại giác mạc theo các thông số điều chỉnh thị lực của bệnh nhân.

Like any surgical procedure, Mạch ý

4:07

Giống như bất kỳ thủ tục phẫu thuật nào,

LASIK comes with certain risks. Cụm từ

4:08

LASIK đi kèm với những rủi ro nhất định.

Mạch ý

Like any surgical procedure: đặt LASIK vào một nhóm chung

Like any surgical procedure là cụm từ so sánh mở đầu câu. Cụm từ này đặt LASIK vào nhóm thủ thuật phẫu thuật rộng hơn, nhờ đó mệnh đề chính có thể áp dụng một đặc điểm chung của nhóm—có rủi ro—cho LASIK. Ở đây, like là giới từ mang nghĩa “giống như”, không phải động từ mang nghĩa “thích”. Mẫu có thể tái sử dụng Like any + danh từ đếm được số ít, ... sắp xếp thông tin bằng cách nêu nhóm chung trước rồi mới nêu trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Like any ... để đặt một ví dụ vào nhóm lớn hơn trước khi nêu đặc điểm chung?

  1. Like this rechargeable battery, any battery loses capacity over time.
  2. Like any rechargeable battery, this one loses capacity over time.
  3. This rechargeable battery likes any battery that loses capacity over time.
Xem đáp án

Like any rechargeable battery, this one loses capacity over time.

Cụm từ

comes with certain risks: những rủi ro đi kèm một thủ thuật

Comes with certain risks có nghĩa là việc lựa chọn hoặc thực hiện LASIK đi kèm một số rủi ro. Come with thường mô tả một đặc điểm, chi phí, trách nhiệm hoặc bất lợi đi kèm sản phẩm, kế hoạch hay quyết định; cụm này không có nghĩa là hai thứ cùng đến theo nghĩa vật lý. Ở đây, certain có nghĩa là “một số điều cụ thể nhưng không được nêu tên”, không phải “chắc chắn sẽ xảy ra”. Cách diễn đạt này cảnh báo một cách khách quan rằng thủ thuật không hoàn toàn không có rủi ro, nhưng không khẳng định mọi bệnh nhân đều sẽ gặp vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come with: Every medical procedure ____ some risks.

Xem đáp án

comes with

Some patients experience slightly blurred vision

4:10

Một số bệnh nhân gặp phải tình trạng nhìn hơi mờ

that can't be corrected by glasses. Ngữ pháp

4:13

mà không thể sửa được bằng kính.

Ngữ pháp

can't be corrected by glasses: thể bị động với động từ khuyết thiếu

Cụm từ này dùng mẫu bị động với động từ khuyết thiếu can't + be + quá khứ phân từ: can't be corrected. Tình trạng nhìn mờ là đối tượng nhận tác động, nên câu tập trung vào tình trạng và kết quả chứ không phải người thực hiện việc điều chỉnh. Ở đây, by glasses nêu công cụ hoặc phương tiện dùng để điều chỉnh. Cụm này có nghĩa là loại nhìn mờ này không thể được điều chỉnh bằng kính; glasses không phải là người thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng thể bị động với động từ khuyết thiếu để diễn đạt đúng rằng kính không thể điều chỉnh tình trạng này?

  1. The condition can't correct by glasses.
  2. The condition can't be corrected by glasses.
  3. Glasses can't be corrected by the condition.
Xem đáp án

The condition can't be corrected by glasses.

But the technique is currently

4:15

Nhưng kỹ thuật này hiện tại

about as likely to damage your eyes Ngữ pháp

4:17

có khả năng gây tổn thương mắt của bạn tương đương

as wearing daily disposable contact lenses

4:19

như việc đeo kính áp tròng dùng một lần hàng ngày

for 1 year.

4:22

trong 1 năm.

Ngữ pháp

about as likely to ... as ...: so sánh khả năng

Mẫu A is about as likely to do X as B so sánh khả năng xảy ra cùng một kết quả trong hai tình huống. Ở đây, câu nói kỹ thuật này và việc đeo kính áp tròng dùng một ngày rồi bỏ trong một năm có khả năng gây tổn thương mắt gần như nhau. Cần cả hai từ as: từ thứ nhất tạo thành as likely, còn từ thứ hai mở đầu đối tượng so sánh. About cho biết mức độ chỉ xấp xỉ chứ không hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Điền một từ vào mỗi chỗ trống để hoàn thành mẫu about as likely ... as: The bus is about ____ likely to be delayed ____ the train.

Xem đáp án

as · as

Today,

4:23

Ngày nay,

a technique called SMILE Văn hóa

4:24

một kỹ thuật gọi là SMILE

enables surgeons to sculpt the cornea

4:26

cho phép các bác sĩ phẫu thuật điêu khắc giác mạc

Văn hóa

a technique called SMILE: giới thiệu tên kỹ thuật

“A technique called SMILE” có nghĩa là một kỹ thuật mang tên SMILE. Called SMILE là mệnh đề quan hệ rút gọn từ which is called SMILE và bổ nghĩa cho technique. Mẫu này có thể dùng để giới thiệu tên của một phương pháp, sản phẩm, hệ thống hoặc sự vật khác. Trong câu này, SMILE là tên của một kỹ thuật phẫu thuật mắt, không phải từ thông thường smile chỉ nét mặt hoặc nụ cười. Để hiểu câu, chỉ cần biết kỹ thuật này thay đổi hình dạng giác mạc qua một đường rạch nhỏ.

Luyện tập

Cụm từ nào giới thiệu NOVA một cách tự nhiên là tên của một phương pháp điều trị?

  1. a treatment called NOVA
  2. a treatment calls NOVA
  3. a treatment calling NOVA
Xem đáp án

a treatment called NOVA

through even smaller incisions, Cụm từ

4:28

thông qua những đường rạch thậm chí còn nhỏ hơn,

further reducing recovery time. Ngữ pháp

4:30

giúp giảm thêm thời gian phục hồi.

Cụm từ

through even smaller incisions: đường đi và phép so sánh được nhấn mạnh

“Through even smaller incisions” cho biết bác sĩ phẫu thuật tiếp cận và tạo hình giác mạc bằng cách nào hoặc qua đường nào: dụng cụ đi qua những lỗ mở nhỏ hơn. Ở đây, through đánh dấu một đường đi vật lý được dùng trong thủ thuật, không chỉ một khoảng thời gian. Even nhấn mạnh dạng so sánh hơn smaller. Cụm này cho biết các đường rạch nhỏ hơn một đối tượng so sánh đã có liên quan, chẳng hạn các đường rạch của một kỹ thuật khác; nó không chỉ có nghĩa là “rất nhỏ” khi không có sự so sánh.

Luyện tập

Một kỹ sư đang so sánh hai thiết kế. Câu nào cho biết camera đi qua một đường vật lý và lỗ mở thứ hai nhỏ hơn lỗ mở thứ nhất?

  1. The camera entered through a more smaller opening.
  2. The camera entered through an even smaller opening.
  3. The camera entered during an even smaller opening.
Xem đáp án

The camera entered through an even smaller opening.

Ngữ pháp

further reducing recovery time: bổ sung kết quả bằng cụm -ing

Cụm -ing “further reducing recovery time” bổ sung kết quả của hành động đứng trước dấu phẩy. Việc dùng các đường rạch nhỏ hơn làm thời gian hồi phục ngắn lại; về ngữ pháp, đây là cụm chỉ kết quả ở dạng hiện tại phân từ. Ở đây, further có nghĩa là “ở mức độ cao hơn nữa”, không phải “xa hơn” về khoảng cách. Mẫu mệnh đề + dấu phẩy + cụm -ing kết nối hành động với kết quả một cách gọn gàng, đặc biệt trong các phần giải thích kỹ thuật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để bổ sung kết quả của mệnh đề chính?

  1. The new process uses less energy, further reduced costs.
  2. The new process uses less energy, further to reduce costs.
  3. The new process uses less energy, further reducing costs.
Xem đáp án

The new process uses less energy, further reducing costs.

And lasers aren't just correcting Mạch ý

4:32

Và tia laser không chỉ đang điều chỉnh

the three types of refractive errors.

4:34

ba loại tật khúc xạ.

This technology can also restore aging eyes.

4:36

Công nghệ này cũng có thể phục hồi đôi mắt lão hóa.

Mạch ý

aren't just ... can also restore: mở rộng phạm vi khả năng

“Aren't just ... can also ...” mở rộng thông tin từ một khả năng sang một khả năng khác. Câu đầu bác bỏ cách hiểu hạn hẹp rằng laser chỉ điều chỉnh tật khúc xạ; câu sau dùng also để bổ sung một khả năng khác đáng chú ý hơn. Đây là biến thể gồm hai câu của not just ... but also .... Hai thành phần có thể nằm ở hai câu khác nhau: just có nghĩa là “chỉ”, còn also báo hiệu cần thêm ý thứ hai. Cấu trúc này sắp xếp thông điệp theo dạng “không chỉ X mà còn Y”.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng từ bổ sung một lợi ích khác sau isn't just: The workshop isn't just informative. It can ____ help you meet new people.

Xem đáp án

also

In a technique called laser blended vision, Cách dùng từ

4:40

Trong một kỹ thuật gọi là thị lực kết hợp bằng laser,

Cách dùng từ

laser blended vision: một kỹ thuật điều chỉnh thị lực

Laser blended vision là tên của một kỹ thuật điều chỉnh thị lực bằng laser. Kỹ thuật này chủ động giao cho hai mắt những vai trò hơi khác nhau: một mắt được điều chỉnh để nhìn xa tốt hơn, còn mắt kia để nhìn gần tốt hơn, nhờ đó não có thể sử dụng thông tin hình ảnh từ cả hai mắt cùng nhau. Ở đây, blended mô tả việc phối hợp thông tin hình ảnh từ hai mắt. Nó không có nghĩa là tầm nhìn của bệnh nhân bị mờ, rối hoặc bị trộn lẫn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh y khoa này, laser blended vision chỉ điều gì?

  1. Nó có nghĩa là thị lực của một người trở nên mờ và rối.
  2. Đó là thuật ngữ chung cho việc nhìn thấy hai hình ảnh bất kỳ cùng một lúc.
  3. Đó là một kỹ thuật phẫu thuật mắt bằng laser giúp hai mắt ưu tiên các khoảng nhìn khác nhau.
Xem đáp án

Đó là một kỹ thuật phẫu thuật mắt bằng laser giúp hai mắt ưu tiên các khoảng nhìn khác nhau.

surgeons adjust one eye Ngữ pháp

4:43

các bác sĩ phẫu thuật điều chỉnh một mắt

to be slightly better at distance vision Cách dùng từ

4:44

để nhìn xa tốt hơn một chút

and the other

4:47

và mắt còn lại

to be better at close-range vision.

4:48

để nhìn gần tốt hơn.

Ngữ pháp

adjust one eye ... and the other ...: phép lược song song

Câu này tạo ra hai cách điều chỉnh khác nhau cho hai mắt bằng cấu trúc song song: adjust one eye to be X and the other to be Y. Động từ adjust áp dụng cho cả hai phần. The other có nghĩa là “mắt thứ hai trong hai mắt”, vì vậy không cần lặp lại eye sau other. Việc giữ to be ở cả hai phần giúp người nghe dễ so sánh hai kết quả khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc one ... the other ... dành cho đúng hai người khách: The guide asked one visitor to hold the map and ____ to carry the water.

Xem đáp án

the other

Cách dùng từ

at distance vision ... at close-range vision: thị lực nhìn xa và nhìn gần

Distance vision là khả năng nhìn rõ các vật ở xa, còn close-range vision là khả năng nhìn rõ các vật ở gần. Trong câu này, be better at cho biết mỗi mắt nhìn tốt hơn ở khoảng cách nào. Ở đây, vision có nghĩa là thị lực. Distance vision không có nghĩa là một kế hoạch hay ước mơ xa xôi, còn close-range mô tả khoảng cách nhìn.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng loại thị lực dùng để đọc một nhãn nhỏ đang cầm trên tay?

  1. Reading a small label mainly uses distance vision.
  2. Reading a small label mainly uses close-range vision.
Xem đáp án

Reading a small label mainly uses close-range vision.

The difference between the two eyes

4:50

Sự khác biệt giữa hai mắt

is small enough Ngữ pháp

4:52

là đủ nhỏ

that most patients can merge their vision,

4:53

để hầu hết bệnh nhân có thể hợp nhất thị lực của mình,

Ngữ pháp

is small enough that ...: mức độ dẫn đến một kết quả

Trong small enough that ..., enough đứng sau tính từ small. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó nhỏ đến mức cần thiết để kết quả tiếp theo có thể xảy ra. Mệnh đề với that nêu kết quả đó: phần lớn bệnh nhân có thể kết hợp thông tin thị giác từ cả hai mắt. Bạn có thể dùng lại cấu trúc adjective + enough + that-clause để nối một mức độ với kết quả mà mức độ ấy tạo điều kiện cho xảy ra.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng adjective + enough + that để thể hiện một kết quả?

  1. The backpack is light enough that Mia can carry it by herself.
  2. The backpack is enough light that Mia can carry it by herself.
  3. The backpack is light that enough Mia can carry it by herself.
Xem đáp án

The backpack is light enough that Mia can carry it by herself.

allowing both eyes Ngữ pháp

4:56

cho phép cả hai mắt

to work together at all distances.

4:57

phối hợp cùng nhau ở mọi khoảng cách.

Ngữ pháp

allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để thể hiện kết quả

Cụm -ing chỉ kết quả allowing both eyes to work together at all distances cho biết điều gì trở nên khả thi nhờ tình huống được mô tả ngay trước đó: cả hai mắt có thể phối hợp với nhau ở mọi khoảng cách nhìn. Nguyên nhân được hiểu ngầm của allowing là toàn bộ tình huống trước đó, không phải both eyes. Trong cấu trúc allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to, both eyes là tân ngữ và to work là động từ nguyên mẫu. Hãy dùng cấu trúc này sau một sự việc hoặc tình huống để bổ sung kết quả mà nó tạo điều kiện cho.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để thể hiện kết quả. The update removed the file-size limit, ____ save larger files.

Xem đáp án

allowing users to

Advances in laser technology

5:00

Những tiến bộ trong công nghệ laser

continue to make vision correction surgery Ngữ pháp

5:02

tiếp tục làm cho phẫu thuật điều chỉnh thị lực

more effective and accessible.

5:04

trở nên hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.

Ngữ pháp

continue to make ... more effective and accessible: sự thay đổi tiếp diễn

Cụm continue to make ... cho biết những tiến bộ vẫn đang khiến phương pháp phẫu thuật thay đổi theo hai hướng. Cấu trúc là continue to make + tân ngữ + tính từ. vision correction surgery là tân ngữ, còn more effective và accessible là hai phần mô tả bằng tính từ song song về trạng thái đang thay đổi của nó. Ở đây, effective có nghĩa là hoạt động hiệu quả hơn. Với một dịch vụ y tế, accessible có nghĩa là mọi người có thể tiếp cận hoặc sử dụng dễ dàng hơn. Chi phí có thể là một phần của khả năng tiếp cận, nhưng mức độ sẵn có và các rào cản khác cũng có thể quan trọng; từ này không chỉ có nghĩa là dễ đi vào một tòa nhà.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng continue to make để thể hiện một sự thay đổi đang tiếp diễn. Better search tools ____ online information easier to find and use.

Xem đáp án

continue to make

One day soon,

5:07

Sớm thôi, vào một ngày nào đó,

Barraquer's vision of a world Thành ngữ

5:08

tầm nhìn của Barraquer về một thế giới

without glasses may finally come true. Cụm từ

5:09

không cần kính mắt cuối cùng có thể trở thành sự thật.

Thành ngữ

Barraquer's vision: lối chơi chữ giữa hy vọng và thị lực

Trong Barraquer's vision of a world without glasses, vision chủ yếu có nghĩa là ý tưởng hoặc niềm hy vọng của ông về một tương lai không còn cần đến kính. Vì vision cũng có thể chỉ khả năng nhìn, từ này đồng thời gợi lại chủ đề thị lực. Hai nghĩa đó tạo nên cách chơi chữ ở phần kết: vừa nói lên mục tiêu của Barraquer, vừa đưa nội dung trở lại với việc nhìn.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện chính xác nhất lối chơi chữ trong Barraquer's vision?

  1. Vision chỉ nói đến thị lực của chính Barraquer.
  2. Vision có nghĩa là Barraquer thực sự nhìn thấy tương lai bằng mắt.
  3. Vision chủ yếu nói đến hy vọng của Barraquer về tương lai, đồng thời gợi đến thị lực.
Xem đáp án

Vision chủ yếu nói đến hy vọng của Barraquer về tương lai, đồng thời gợi đến thị lực.

Cụm từ

may finally come true: khả năng thành hiện thực sau thời gian dài chờ đợi

Ở đây, may finally come true có nghĩa là viễn cảnh đó có thể cuối cùng sẽ trở thành hiện thực. Come true là một cụm từ cố định dùng khi điều được tưởng tượng, hy vọng hoặc dự đoán trở thành sự thật. May biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Finally gợi ý rằng kết quả đến sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực liên tục. Chủ ngữ ngữ pháp là vision, tức điều có thể trở thành hiện thực.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định mang nghĩa “đã trở thành hiện thực”: After years of planning, their dream finally came ____.

Xem đáp án

true

Did you know

5:14

Bạn có biết

that you're crying right now?

5:14

rằng ngay lúc này bạn đang khóc không?

Our eyes are constantly producing tears.

5:16

Mắt chúng ta liên tục tiết ra nước mắt.

We go through 30 gallons of tears a year.

5:19

Chúng ta chảy qua 30 gallon nước mắt mỗi năm.

But not all tears are the same.

5:22

Nhưng không phải tất cả các giọt nước mắt đều giống nhau.

Get to know the three different types

5:24

Hãy tìm hiểu ba loại khác nhau

with this video.

5:26

qua video này nhé.