Toán học được khám phá hay được phát minh? - Jeff Dekofsky: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
665 từ 148 từ/phút

Mô tả video: Một hành trình lịch sử và triết học quanh cuộc tranh luận liệu toán học là phát minh của con người hay một chân lý tồn tại độc lập, đi từ các nhà tư tưởng cổ đại đến những lý thuyết trừu tượng về sau có ứng dụng thực tế bất ngờ, rồi trở lại câu hỏi vẫn chưa có lời giải. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Would mathematics exist if people didn't? — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng Would ... if ... didn't? để đặt câu hỏi phản thực về một thế giới giả định. Cấu trúc này hữu ích khi mở đầu thảo luận triết học và xem xét liệu sự tồn tại của một điều gì đó có phụ thuộc vào con người hay không. 2. "the unreasonable effectiveness of mathematics," — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu câu nói nổi tiếng của Eugene Wigner là sự mô tả khả năng đáng kinh ngạc của toán học trừu tượng trong việc giải thích thực tại vật lý, thay vì chỉ hiểu unreasonable theo nghĩa đen là phi lý hoặc không thể chấp nhận. 3. If there's a number of trees in a forest, but no one's there to count them, does that number exist? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra câu hỏi kết thúc là phiên bản toán học của thí nghiệm tưởng tượng kinh điển về cái cây đổ trong khu rừng không có người, đồng thời hiểu cách dẫn chiếu này được dùng để bàn xem thực tại có phụ thuộc vào sự quan sát hay không.

Nội dung bài học

Would mathematics exist if people didn't? Ngữ pháp

0:12

Toán học có tồn tại không nếu con người không tồn tại?

Ngữ pháp

Would mathematics exist if people didn't?: câu hỏi phản thực

Câu hỏi yêu cầu bạn tưởng tượng một thế giới khác với thực tế: con người không tồn tại. Sau đó, câu hỏi đặt ra liệu toán học có còn tồn tại trong thế giới tưởng tượng ấy hay không. Would đánh dấu kết quả giả định; ở đây nó không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Trong if people didn't, didn't thay cho didn't exist. Tiếng Anh thường lược bỏ cụm động từ bị lặp lại sau trợ động từ. Một mẫu có thể áp dụng là Would + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu ... if + chủ ngữ + quá khứ đơn ...?

Luyện tập

Câu này đặt ra câu hỏi gì?

  1. Liệu toán học đã tồn tại trước khi con người học về nó hay chưa.
  2. Liệu toán học có còn tồn tại trong một thế giới tưởng tượng không có con người hay không.
  3. Liệu con người có ngừng học toán trong tương lai hay không.
Xem đáp án

Liệu toán học có còn tồn tại trong một thế giới tưởng tượng không có con người hay không.

Since ancient times, Mạch ý

0:15

Từ thời cổ đại,

mankind has hotly debated whether mathematics was discovered or invented. Cụm từ

0:16

nhân loại đã tranh luận sôi nổi về việc toán học được khám phá hay được phát minh.

Mạch ý

Since ancient times như một khung thời gian lịch sử lâu dài

Since ancient times đặt cuộc tranh luận vào một khoảng thời gian bắt đầu từ quá khứ xa xưa và kéo dài đến hiện tại. Khi đứng đầu câu, cụm này cung cấp cho người nghe khung lịch sử trước khi nêu ý chính. Ở đây, since có nghĩa là từ một điểm khởi đầu trong quá khứ cho đến nay, không phải bởi vì. Khung thời gian này phù hợp với thì hiện tại hoàn thành trong has debated, cho thấy cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn hoặc vẫn còn ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Since ancient times tổ chức thông tin nào trong câu này?

  1. Cụm này đặt cuộc tranh luận vào khung bắt đầu từ quá khứ xa xưa và tiếp diễn đến hiện tại.
  2. Cụm này nêu lý do con người tranh luận về toán học.
  3. Cụm này giới hạn cuộc tranh luận chỉ trong thời cổ đại.
Xem đáp án

Cụm này đặt cuộc tranh luận vào khung bắt đầu từ quá khứ xa xưa và tiếp diễn đến hiện tại.

Cụm từ

has hotly debated whether: tranh luận gay gắt về một vấn đề

Has hotly debated whether có nghĩa là “đã tranh luận gay gắt về câu hỏi liệu...”. Hotly diễn tả mức độ bất đồng mạnh, không nói về nhiệt độ. Whether dẫn vào vấn đề đang gây tranh cãi. Trong câu này, discovered or invented đưa ra hai khả năng đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng hotly debated whether một cách tự nhiên để thể hiện sự bất đồng mạnh về một vấn đề chưa được giải quyết?

  1. Scientists have calmly agreed whether the signal is natural.
  2. Scientists have hotly debated whether the signal is natural.
  3. Scientists have hotly noticed whether the signal is natural.
Xem đáp án

Scientists have hotly debated whether the signal is natural.

Did we create mathematical concepts to help us understand the universe around us,

0:22

Có phải chúng ta đã tạo ra các khái niệm toán học để giúp chúng ta hiểu vũ trụ xung quanh mình,

or is math the native language of the universe itself, Thành ngữ

0:27

hay toán học là ngôn ngữ bản địa của chính vũ trụ,

existing whether we find its truths or not? Ngữ pháp

0:31

vẫn tồn tại bất kể chúng ta có tìm thấy chân lý của nó hay không?

Thành ngữ

the native language of the universe itself: ẩn dụ về trật tự toán học vốn có trong vũ trụ

The native language of the universe itself là một phép ẩn dụ. Cụm từ này trình bày toán học như một cấu trúc hoặc khuôn mẫu vốn có trong vũ trụ, thay vì chỉ là công cụ do con người tạo ra. Ở đây, native language không có nghĩa là tiếng mẹ đẻ của một con người. Hình ảnh này gợi ra khả năng rằng các chân lý toán học vẫn tồn tại độc lập với việc con người có khám phá ra chúng hay không.

Luyện tập

the native language of the universe itself có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Vũ trụ thực sự nói một ngôn ngữ của con người.
  2. Toán học có thể là một cấu trúc vốn có giúp chúng ta hiểu được vũ trụ.
  3. Con người đã phát minh một ngôn ngữ nói mới để nghiên cứu không gian.
Xem đáp án

Toán học có thể là một cấu trúc vốn có giúp chúng ta hiểu được vũ trụ.

Ngữ pháp

whether ... or not: kết quả không thay đổi

Trong whether we find its truths or not, whether nêu ra hai khả năng: chúng ta tìm thấy những chân lý đó hoặc không tìm thấy. Mệnh đề chính được hiểu là vẫn đúng trong cả hai trường hợp, vì vậy cụm này có nghĩa là bất kể chúng ta có khám phá ra chúng hay không. Ở đây, whether không chỉ mở đầu một câu hỏi có-không chưa được giải đáp. Nó tạo ra một điều kiện nhượng bộ: việc con người khám phá không quyết định những chân lý đó có tồn tại hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ whether ... or not: The deadline remains Friday ____ the team is ready ____.

Xem đáp án

whether · or not

Are numbers, polygons, and equations truly real,

0:34

Các con số, đa giác và phương trình có thực sự tồn tại,

or merely ethereal representations of some theoretical ideal? Cách dùng từ

0:37

hay chỉ là những đại diện thanh tao của một lý tưởng lý thuyết nào đó?

Cách dùng từ

chỉ là những biểu hiện phi vật chất của một lý tưởng lý thuyết

Merely giới hạn khả năng thứ hai ở nghĩa chỉ là hoặc không hơn gì. Câu hỏi đối lập việc thực sự tồn tại với việc chỉ là những hình thức đại diện cho một lý tưởng, chứ không phải những thứ tồn tại độc lập. Ở đây, ethereal gợi lên điều gì đó không có thực thể, phi vật chất hoặc khó nắm bắt. Representations là các hình thức đại diện cho một lý tưởng lý thuyết trừu tượng hơn. Trong ngữ cảnh triết học này, ethereal không chủ yếu có nghĩa là đẹp hoặc duyên dáng.

Luyện tập

Trong câu này, merely ethereal representations of some theoretical ideal gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. Chúng là những vật dụng thực tế dùng để đo thế giới vật chất.
  2. Chúng có thể chỉ là những biểu hiện phi vật chất của một lý tưởng trừu tượng.
  3. Chúng là những hình dạng đặc biệt đẹp được tìm thấy trong tự nhiên.
Xem đáp án

Chúng có thể chỉ là những biểu hiện phi vật chất của một lý tưởng trừu tượng.

The independent reality of math has some ancient advocates. Cách dùng từ

0:42

Thực tế độc lập của toán học có một số người ủng hộ từ thời cổ đại.

Cách dùng từ

The independent reality of math: tính hiện thực độc lập của toán học

Ở đây, The independent reality of math có nghĩa là toán học có thể tồn tại mà không phụ thuộc vào tâm trí, sự quan sát hoặc sự đồng thuận của con người. Independent mô tả cách toán học tồn tại; nó không có nghĩa là toán học tự lập giống như một con người. Toàn bộ cụm danh từ nêu lên một quan điểm triết học. Nếu quan điểm đó đúng, các đối tượng hoặc chân lý toán học vẫn có thật ngay cả khi chưa từng có ai nghĩ đến hay khám phá ra chúng.

Luyện tập

Trong câu này, The independent reality of math có nghĩa là gì?

  1. Toán học giúp con người tự đưa ra quyết định.
  2. Toán học chỉ có thể có thật khi con người viết nó ra.
  3. Toán học có thể tồn tại dù con người có nghĩ về nó hay không.
Xem đáp án

Toán học có thể tồn tại dù con người có nghĩ về nó hay không.

The Pythagoreans of 5th century Greece Văn hóa

0:46

Những người theo trường phái Pythagoras ở Hy Lạp thế kỷ thứ 5

Văn hóa

The Pythagoreans of 5th century Greece: trường phái Pythagoras ở Hy Lạp thế kỷ V TCN

Cụm từ The Pythagoreans ở đây chỉ một nhóm hoặc trường phái các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại có liên hệ với Pythagoras, chứ không chỉ riêng Pythagoras. Trong bối cảnh lịch sử này, 5th century Greece có nghĩa là Hy Lạp vào thế kỷ V TCN. Để hiểu phần tiếp theo, chỉ cần biết rằng nhóm này gán cho các con số ý nghĩa triết học và tôn giáo. Họ xem số là một nguyên lý cơ bản để hiểu trật tự của vũ trụ, chứ không chỉ là công cụ tính toán.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, The Pythagoreans là những ai?

  1. Một nhà toán học hiện đại tên là Pythagoras
  2. Một nhóm các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại có liên hệ với Pythagoras
  3. Tất cả những người sử dụng định lý Pythagoras
Xem đáp án

Một nhóm các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại có liên hệ với Pythagoras

believed numbers were both living entities and universal principles. Ngữ pháp

0:48

tin rằng các con số vừa là các thực thể sống vừa là các nguyên lý phổ quát.

Ngữ pháp

both living entities and universal principles: cấu trúc both ... and ...

both ... and ... nối hai phần miêu tả song song và cho biết cả hai đều đúng với cùng một chủ thể. Ở đây, living entities và universal principles đều miêu tả numbers, vì vậy không được bỏ một trong hai phần. Cấu trúc thường gặp là both + A + and + B. A và B cần có hình thức ngữ pháp song song; ở đây, cả hai đều là cụm danh từ số nhiều đứng sau were.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ...: The new backpack is ____ lightweight ____ durable.

Xem đáp án

both · and

They called the number one the monad, Văn hóa

0:53

Họ gọi số một là đơn tử (monad),

Văn hóa

the monad: tên gọi triết học của số một

Trong bối cảnh triết học Hy Lạp cổ đại này, the monad là tên gọi đặc biệt của số một khi nó được hiểu là sự thống nhất và một nguyên lý khởi nguồn. Đây không chỉ là cách gọi thông thường của số 1. Bối cảnh này giải thích vì sao phần trình bày có thể xem one là nguồn gốc của các số khác và của vạn vật. Ở đây, monad mang ý nghĩa siêu hình, không phải nghĩa trong lĩnh vực máy tính mà từ này có thể mang ở nơi khác.

Luyện tập

Trong câu này, the monad có nghĩa là gì?

  1. Một từ đồng nghĩa thông thường cho bất kỳ con số nào
  2. Số một được xem là nguyên lý của sự thống nhất và nguồn gốc
  3. Một khái niệm lập trình hiện đại đang được nói đến ở đây
Xem đáp án

Số một được xem là nguyên lý của sự thống nhất và nguồn gốc

the generator of all other numbers and source of all creation. Thành ngữ

0:55

tác nhân tạo ra tất cả các con số khác và là nguồn gốc của mọi sự sáng tạo.

Thành ngữ

the generator ... and source ...: ẩn dụ về nguồn gốc

Trong câu này, the generator of all other numbers có nghĩa là “thứ mà từ đó mọi con số khác được sinh ra”. Generator ở đây chỉ một nguồn gốc hoặc sức mạnh tạo sinh, không phải một cỗ máy phát điện. Hai cụm song song the generator of ... và source of ... trình bày monad, tức số một, như nguồn gốc của cả các con số lẫn toàn bộ sự sáng tạo. Đây là một ẩn dụ triết học trao cho một con số trừu tượng vai trò sáng tạo, gần như thiêng liêng, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về một quá trình vật lý.

Luyện tập

Generator có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một người viết các con số xuống.
  2. Một cỗ máy cung cấp điện năng.
  3. Nguồn gốc hoặc sức mạnh tạo sinh đứng sau các con số khác.
Xem đáp án

Nguồn gốc hoặc sức mạnh tạo sinh đứng sau các con số khác.

Numbers were active agents in nature. Cách dùng từ

0:59

Các con số là những tác nhân tích cực trong tự nhiên.

Cách dùng từ

active agents in nature: những tác nhân chủ động trong tự nhiên

Active agent là một người, vật hoặc lực góp phần gây ra sự thay đổi. Ở đây, agents không có nghĩa là người đại diện, người môi giới hay đặc vụ bí mật. Việc gọi các con số là active agents in nature có nghĩa là, trong hệ thống niềm tin này, người ta cho rằng các con số định hình cách tự nhiên vận hành, chứ không chỉ dùng để đặt tên hoặc mô tả tự nhiên. Active nhấn mạnh một vai trò chủ động, đối lập với vai trò thụ động.

Luyện tập

Câu này nói gì về các con số?

  1. Chúng là những người được thuê để làm việc cho tự nhiên.
  2. Chúng được xem là những lực chủ động định hình tự nhiên.
  3. Chúng là những nhãn gọi không có ảnh hưởng gì đến tự nhiên.
Xem đáp án

Chúng được xem là những lực chủ động định hình tự nhiên.

Plato argued mathematical concepts were concrete and as real as the universe itself, Ngữ pháp

1:02

Plato lập luận rằng các khái niệm toán học là cụ thể và có thật như chính vũ trụ,

regardless of our knowledge of them. Cụm từ

1:07

bất kể chúng ta có biết về chúng hay không.

Ngữ pháp

as real as the universe itself: so sánh mức độ ngang bằng

Cấu trúc as + tính từ + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, as real as the universe itself có nghĩa là các khái niệm toán học được cho là có thật ngang với vũ trụ. Sự so sánh chỉ nói về mức độ có thật, không phải kích thước hay hình dáng. Itself nhấn mạnh đối tượng được dùng để so sánh là chính vũ trụ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng với reliable: This method is ____ the older one.

Xem đáp án

as reliable as

Cụm từ

regardless of our knowledge of them: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Trong câu này, regardless of our knowledge of them có nghĩa là lập luận của Plato không thay đổi tùy theo những gì con người biết. Them chỉ mathematical concepts. Regardless of đưa ra một yếu tố không ảnh hưởng đến kết quả hoặc nhận định chính. Cụm từ này cho biết nhận định vẫn đúng trong mọi trường hợp thuộc phạm vi của yếu tố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu với regardless of: The game will continue ____ the weather.

Xem đáp án

regardless of

Euclid, the father of geometry, Thành ngữ

1:10

Euclid, cha đẻ của hình học,

Thành ngữ

the father of geometry: danh xưng dành cho nhân vật đặt nền móng

the father of geometry là một danh xưng mang tính ẩn dụ dành cho Euclid. Cụm này có nghĩa ông được xem là một nhân vật quan trọng đặt nền móng cho hình học, chứ không phải là một người cha theo nghĩa sinh học. Mẫu có thể áp dụng lại the father of + lĩnh vực, phát minh hoặc tư tưởng dùng để nói về một người đàn ông được nhiều người công nhận là đã khởi đầu hoặc định hình lĩnh vực đó. Ở đây, cụm từ nằm giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin nhận diện Euclid.

Luyện tập

the father of geometry có nghĩa gì trong câu này?

  1. Euclid được xem là một nhân vật đặt nền móng cho hình học.
  2. Euclid chỉ dạy hình học cho các con của mình.
  3. Euclid là cha ruột của một người tên Geometry.
Xem đáp án

Euclid được xem là một nhân vật đặt nền móng cho hình học.

believed nature itself was the physical manifestation of mathematical laws. Cách dùng từ

1:12

tin rằng bản thân tự nhiên là biểu hiện vật lý của các định luật toán học.

Cách dùng từ

the physical manifestation of mathematical laws: các quy luật trừu tượng trở nên có thể quan sát được

the physical manifestation of mathematical laws có nghĩa là hình thức cụ thể, có thể quan sát được mà các quy luật toán học trừu tượng biểu hiện trong thế giới vật chất. Câu này xem bản thân tự nhiên chính là hình thức đó. Ở đây, manifestation là cách một điều gì đó mang hình thức có thể nhìn thấy hoặc quan sát được. Mẫu có thể áp dụng lại a physical manifestation of + ý niệm trừu tượng kết nối một ý tưởng, trạng thái hoặc lực với bằng chứng có thể quan sát trong cơ thể, vật thể hay sự kiện.

Luyện tập

Cụm từ được làm nổi bật nói gì về tự nhiên?

  1. Các quy luật toán học chỉ có thể tồn tại trong sách giáo khoa bản in.
  2. Tự nhiên là một văn bản liệt kê các quy luật toán học.
  3. Tự nhiên khiến các quy luật toán học trừu tượng trở nên có thể quan sát được trong thế giới vật chất.
Xem đáp án

Tự nhiên khiến các quy luật toán học trừu tượng trở nên có thể quan sát được trong thế giới vật chất.

Others argue that while numbers may or may not exist physically, Ngữ pháp

1:17

Những người khác lập luận rằng trong khi các con số có thể tồn tại về mặt vật lý hoặc không,

mathematical statements definitely don't.

1:21

thì các mệnh đề toán học chắc chắn là không.

Ngữ pháp

while ... may or may not ..., ... definitely don't: thừa nhận sự chưa chắc chắn trước khi nhấn mạnh kết luận

Ở đây, while biểu thị sự nhượng bộ và tương phản, chứ không nói về hai sự việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề có while để ngỏ ý thứ nhất bằng may or may not; sau đó, mệnh đề chính dùng definitely để đưa ra kết luận chắc chắn hơn. Trong definitely don't, don't thay cho cụm động từ exist physically đã xuất hiện trước đó. Ý đầy đủ là mathematical statements definitely don't exist physically. Cấu trúc này giúp ta thừa nhận sự chưa chắc chắn trước rồi nhấn mạnh kết luận thực sự muốn đưa ra.

Luyện tập

while ... definitely don't sắp xếp thông tin trong ví dụ như thế nào?

  1. Cho thấy hai sự việc vật chất xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.
  2. Trình bày cả hai ý là không chắc chắn như nhau.
  3. Để ngỏ khả năng đầu tiên là chưa chắc chắn, rồi đưa ra một kết luận chắc chắn và tương phản.
Xem đáp án

Để ngỏ khả năng đầu tiên là chưa chắc chắn, rồi đưa ra một kết luận chắc chắn và tương phản.

Their truth values are based on rules that humans created. Cách dùng từ

1:24

Giá trị chân lý của chúng dựa trên các quy tắc do con người tạo ra.

Cách dùng từ

truth values: trạng thái logic của các mệnh đề

Cụm truth values là dạng số nhiều của truth value, một thuật ngữ trong logic và toán học chỉ các trạng thái mà một mệnh đề có thể nhận, chẳng hạn như đúng hoặc sai. Ở đây, Their chỉ các mệnh đề toán học. Trong thuật ngữ ghép này, values có nghĩa là các trạng thái có thể được gán trong một hệ hình thức. Nó không có nghĩa là giá cả, giá trị đạo đức hay mức độ quý giá của sự thật.

Luyện tập

Trong logic, truth values của một mệnh đề là gì?

  1. Tầm quan trọng về đạo đức mà mọi người dành cho việc nói thật.
  2. Các trạng thái logic, như đúng hoặc sai, mà một hệ thống gán cho các mệnh đề.
  3. Mức giá được gán cho các quy tắc toán học.
Xem đáp án

Các trạng thái logic, như đúng hoặc sai, mà một hệ thống gán cho các mệnh đề.

Mathematics is thus an invented logic exercise

1:29

Do đó, toán học là một bài tập logic được phát minh

with no existence outside mankind's conscious thought, Cụm từ

1:32

không tồn tại bên ngoài suy nghĩ có ý thức của nhân loại,

Cụm từ

with no existence outside mankind's conscious thought: giới hạn trừu tượng của sự tồn tại

Cụm từ với with bổ sung một mô tả ngắn gọn về toán học: theo nhận định này, toán học không tồn tại độc lập bên ngoài tư duy có ý thức của nhân loại. Về ngữ pháp, with mở đầu cụm danh từ no existence outside ..., dùng để mô tả cụm danh từ đứng trước là an invented logic exercise. Ở đây, outside chỉ một ranh giới trừu tượng chứ không phải vị trí vật lý. No existence outside X có nghĩa là một thứ chỉ tồn tại bên trong X hoặc phụ thuộc vào X để tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ được làm nổi bật nói gì về toán học?

  1. Nó tồn tại dưới dạng một vật thể bên ngoài tâm trí con người.
  2. Nó ngăn con người suy nghĩ một cách có ý thức.
  3. Nó chỉ tồn tại trong tư duy có ý thức của nhân loại.
Xem đáp án

Nó chỉ tồn tại trong tư duy có ý thức của nhân loại.

a language of abstract relationships Thành ngữ

1:36

một ngôn ngữ của các mối quan hệ trừu tượng

Thành ngữ

a language of abstract relationships: phép ẩn dụ xem toán học như một ngôn ngữ

Cụm từ này mô tả toán học bằng một phép ẩn dụ: toán học là một ngôn ngữ vì các ký hiệu và quy tắc có thể diễn đạt những mối quan hệ trừu tượng, bao gồm quan hệ về số lượng, hình dạng, mẫu hình và logic. Language ở đây không có nghĩa là một ngôn ngữ tự nhiên như tiếng Anh hoặc tiếng Trung. Phép ẩn dụ nhấn mạnh toán học là một hệ thống dùng để biểu diễn và xử lý các mối quan hệ.

Luyện tập

Ở đây, a language of abstract relationships có nghĩa là gì?

  1. Một hệ thống ký hiệu và quy tắc dùng để diễn đạt các mối quan hệ trừu tượng
  2. Một cách dịch mọi con số thành một từ tiếng Anh
  3. Một ngôn ngữ nói mà mọi nhà toán học đều học ở nhà
Xem đáp án

Một hệ thống ký hiệu và quy tắc dùng để diễn đạt các mối quan hệ trừu tượng

based on patterns discerned by brains

1:38

dựa trên các khuôn mẫu được não bộ nhận ra

built to use those patterns to invent useful

1:41

được xây dựng để sử dụng những khuôn mẫu đó nhằm phát minh ra một trật tự hữu ích

but artificial order from chaos. Thành ngữ

1:43

nhưng nhân tạo từ sự hỗn loạn.

Thành ngữ

artificial order from chaos: cấu trúc do con người tạo ra từ sự vô trật tự

Order from chaos là một ẩn dụ trừu tượng về việc tạo ra cấu trúc rõ ràng từ một thứ thiếu tổ chức hoặc khó hiểu. Ở đây, chaos chỉ trạng thái vô trật tự chứ không phải một sự kiện hỗn loạn cụ thể. Artificial bổ nghĩa cho order. Từ này cho biết cấu trúc hữu ích ấy do trí óc con người kiến tạo, chứ không phải một đặc điểm có sẵn trong tự nhiên và chỉ cần được phát hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là một cấu trúc hữu ích do con người tạo ra từ sự vô trật tự: The classification system creates ____.

Xem đáp án

artificial order from chaos

One proponent of this sort of idea was Leopold Kronecker, Mạch ý

1:46

Một người ủng hộ loại ý tưởng này là Leopold Kronecker,

Mạch ý

One proponent of this sort of idea: nối một quan điểm với người ủng hộ nó

Cấu trúc One proponent of this sort of idea was ... nối một nhận định trước đó với một người ủng hộ nhận định ấy. This sort of idea chỉ trở lại kiểu quan điểm vừa được bàn đến, còn tên người đứng sau was cung cấp một ví dụ cụ thể. One cho biết người này chỉ là một trong số những người có thể ủng hộ quan điểm đó. Proponent là người ủng hộ hoặc bênh vực một lập trường; bản thân từ này không nói rằng người đó đã tạo ra toàn bộ ý tưởng.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật thực hiện chức năng liên kết nội dung nào?

  1. Cụm từ khẳng định người đó đã một mình tạo ra toàn bộ ý tưởng.
  2. Cụm từ giới thiệu một người ủng hộ kiểu ý tưởng đã được bàn đến trước đó.
  3. Cụm từ nói rằng người đó phản đối ý tưởng trước đó.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu một người ủng hộ kiểu ý tưởng đã được bàn đến trước đó.

a professor of mathematics in 19th century Germany.

1:50

một giáo sư toán học ở Đức thế kỷ 19.

His belief is summed up in his famous statement, Cụm động từ

1:53

Niềm tin của ông được tóm tắt trong câu nói nổi tiếng của ông,

Cụm động từ

summed up: diễn đạt ngắn gọn một niềm tin

Ở đây, sum up có nghĩa là diễn đạt ngắn gọn ý chính. Dạng bị động is summed up khiến his belief trở thành nội dung được tóm tắt. Cấu trúc A is summed up in B có nghĩa là B diễn đạt A một cách ngắn gọn và rõ ràng. Trong câu này, câu nói nổi tiếng xuất hiện ngay sau đó diễn đạt cô đọng niềm tin của người ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng summed up với nghĩa “được diễn đạt ngắn gọn”?

  1. The cashier added up the prices before closing.
  2. His explanation does not add up.
  3. Her main idea is summed up in one sentence.
Xem đáp án

Her main idea is summed up in one sentence.

"God created the natural numbers,

1:56

"Chúa đã tạo ra các số tự nhiên,

all else is the work of man." Cách dùng từ

1:58

tất cả những thứ khác là tác phẩm của con người."

Cách dùng từ

all else is the work of man: mọi thứ còn lại là sản phẩm của con người

Trong all else, else có nghĩa là “ngoài điều vừa được nhắc đến”, vì vậy all else có nghĩa là “mọi thứ còn lại”. Ở đây, cụm này chỉ mọi thứ trong toán học ngoài các số tự nhiên. The work of man có nghĩa là thứ do con người tạo ra hoặc phát triển. Câu trích dẫn tạo nên sự đối lập: các số tự nhiên được trình bày là do Thượng đế tạo ra, còn phần toán học còn lại được trình bày là một sản phẩm do con người xây dựng. Man chỉ toàn thể nhân loại, không phải một người đàn ông cụ thể.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn này, all else is the work of man có nghĩa là gì?

  1. Các số tự nhiên được phát minh bởi một người đàn ông cụ thể.
  2. Chỉ nam giới mới được phép nghiên cứu phần còn lại của toán học.
  3. Mọi thứ trong toán học ngoài các số tự nhiên được trình bày là sản phẩm do con người tạo ra.
Xem đáp án

Mọi thứ trong toán học ngoài các số tự nhiên được trình bày là sản phẩm do con người tạo ra.

During mathematician David Hilbert's lifetime,

2:00

Trong suốt cuộc đời của nhà toán học David Hilbert,

there was a push to establish mathematics as a logical construct. Cụm từ

2:03

đã có một sự thúc đẩy để thiết lập toán học như một cấu trúc logic.

Cụm từ

a push to establish: nỗ lực phối hợp hướng tới mục tiêu

Trong câu này, a push to establish chỉ một nỗ lực hoặc phong trào tích cực hướng tới mục tiêu học thuật là xem toán học như một cấu trúc logic. Push được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động đẩy bằng tay. Cấu trúc a push to + động từ nguyên mẫu nêu một mục tiêu mà con người, tổ chức hoặc một phong trào rộng lớn hơn đang cố đạt được. So với effort trung tính hơn, a push thường gợi ý hành động có phối hợp hoặc động lực đang tăng lên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc diễn tả một nỗ lực có tổ chức hướng tới mục tiêu?

  1. The school launched a push to reducing food waste.
  2. The school launched a push for reduce food waste.
  3. The school launched a push to reduce food waste.
Xem đáp án

The school launched a push to reduce food waste.

Hilbert attempted to axiomatize all of mathematics Cách dùng từ

2:07

Hilbert đã cố gắng tiên đề hóa toàn bộ toán học

as Euclid had done with geometry. Ngữ pháp

2:10

như Euclid đã làm với hình học.

Cách dùng từ

to axiomatize all of mathematics: xây dựng toàn bộ toán học từ các tiên đề

To axiomatize all of mathematics có nghĩa là tổ chức toàn bộ lĩnh vực thành một hệ thống hình thức bắt đầu từ các tiên đề được nêu rõ và dùng quy tắc logic để suy ra những kết quả khác. Nó không chỉ có nghĩa là tóm tắt hoặc liệt kê kiến thức toán học. Động từ nguyên mẫu to axiomatize bổ sung cho attempted và nêu hành động mà Hilbert định thực hiện. Sự so sánh với Euclid cho thấy mô hình: áp dụng cho toàn bộ toán học cách tiếp cận tiên đề từng được dùng cho hình học.

Luyện tập

to axiomatize a field có nghĩa là gì?

  1. Rút gọn mọi kết quả của nó thành một câu.
  2. Giải mọi bài toán trong lĩnh vực đó bằng phép tính.
  3. Xây dựng nó thành một hệ thống dựa trên các tiên đề được nêu rõ và phép suy diễn logic.
Xem đáp án

Xây dựng nó thành một hệ thống dựa trên các tiên đề được nêu rõ và phép suy diễn logic.

Ngữ pháp

as Euclid had done with geometry: so sánh với một tiền lệ có trước

as Euclid had done with geometry so sánh kế hoạch của Hilbert với một mô hình có trước. Ở đây, as có nghĩa là theo cách giống như, chứ không phải bởi vì. had done ở thì quá khứ hoàn thành, vì vậy công trình của Euclid được trình bày là có trước nỗ lực của Hilbert. done thay cho hành động axiomatize đã được nhắc đến, còn with geometry cho biết lĩnh vực. Cấu trúc as + chủ ngữ + had done liên kết một hành động về sau với một tiền lệ có trước.

Luyện tập

as Euclid had done with geometry có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng công trình của Euclid trực tiếp gây ra dự án của Hilbert.
  2. Nó so sánh dự án của Hilbert với một mô hình tương tự có trước.
  3. Nó nói rằng cả hai người nghiên cứu hình học cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó so sánh dự án của Hilbert với một mô hình tương tự có trước.

He and others who attempted this

2:12

Ông và những người khác đã cố gắng làm điều này

saw mathematics as a deeply philosophical game, Cụm từ

2:14

coi toán học như một trò chơi mang tính triết lý sâu sắc,

Cụm từ

saw mathematics as a deeply philosophical game: cấu trúc see A as B

see A as B có nghĩa là xem, hiểu hoặc phân loại A là B. Trong saw mathematics as a deeply philosophical game, saw là dạng quá khứ của see và thể hiện một nhận định, không phải sự nhìn thấy bằng mắt. Ở đây, game được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Toán học được nhìn nhận như một hoạt động vận hành theo quy tắc và có ý nghĩa triết học sâu sắc, chứ không chỉ là trò giải trí. Cấu trúc này hữu ích khi nêu quan điểm hoặc cách một người diễn giải điều gì đó.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc see A as B: The coach sees every setback ____ a lesson.

Xem đáp án

as

but a game nonetheless. Mạch ý

2:17

nhưng dẫu sao vẫn chỉ là một trò chơi.

Mạch ý

but a game nonetheless: giữ nguyên kết luận sau một ý nhượng bộ

Nonetheless có nghĩa là “dù vậy” hoặc “tuy thế”. Ở đây, but chuyển hướng khỏi phần mô tả trước đó, còn nonetheless khẳng định rằng nhận định cốt lõi—đó là một trò chơi—vẫn đúng. Cách diễn đạt này là một phần nối rút gọn và phụ thuộc vào ngữ cảnh trước. Trong ngữ cảnh này, nó có tác dụng như but it was a game nonetheless. Đặt nonetheless ở cuối khiến kết luận trở thành thông tin cuối cùng và nổi bật nhất.

Luyện tập

Trong câu “The road was icy, but open nonetheless,”, nonetheless thể hiện điều gì?

  1. Con đường đã hết đóng băng trước khi được mở.
  2. Con đường mở vì nó bị đóng băng.
  3. Con đường bị đóng băng nhưng dù vậy vẫn mở.
Xem đáp án

Con đường bị đóng băng nhưng dù vậy vẫn mở.

Henri Poincaré,

2:19

Henri Poincaré,

one of the fathers of non-Euclidean geometry, Thành ngữ

2:20

một trong những cha đẻ của hình học phi Euclid,

Thành ngữ

one of the fathers of ...: một trong nhiều nhân vật đặt nền móng

One of the fathers of X là một cách nói ẩn dụ chỉ một trong số nhiều người đàn ông có công trình giúp xây dựng hoặc định hình X. Fathers ở đây nói đến những nhân vật đặt nền móng quan trọng, không phải quan hệ cha con trong gia đình. Cấu trúc là one of + the + danh từ số nhiều + of, vì vậy fathers phải ở số nhiều. Cách nói này ít mang tính độc tôn hơn the father of X vì vẫn dành chỗ cho những người đóng góp quan trọng khác. Trong câu, cụm từ giữa hai dấu phẩy bổ sung thông tin nền này về Henri Poincaré.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Alan Turing là một trong số nhiều nhân vật quan trọng đặt nền móng cho khoa học máy tính?

  1. Alan Turing is often called the one fathers of computer science.
  2. Alan Turing is often called one of the father of computer science.
  3. Alan Turing is often called one of the fathers of computer science.
Xem đáp án

Alan Turing is often called one of the fathers of computer science.

believed that the existence of non-Euclidean geometry,

2:23

tin rằng sự tồn tại của hình học phi Euclid,

dealing with the non-flat surfaces of hyperbolic and elliptical curvatures, Cụm từ

2:26

liên quan đến các bề mặt không phẳng của độ cong hypebol và elip,

Cụm từ

dealing with ... dùng để giải thích thêm sau danh từ

Ở đây, dealing with ... là một cụm phân từ hiện tại đặt sau non-Euclidean geometry. Cụm này bổ sung đối tượng mà lĩnh vực đó nghiên cứu: các bề mặt không phẳng có độ cong hyperbol và elip. Trong cách dùng này, deal with có nghĩa là “đề cập đến” hoặc “nghiên cứu”, không phải “xử lý một vấn đề” hay “buôn bán”. Cụm này rút gọn một mệnh đề quan hệ dài hơn, gần với which deals with .... Vì nó đứng sau danh từ và được ngăn bằng dấu phẩy, nó bổ sung thông tin cho non-Euclidean geometry chứ không hoàn thành ý của believed.

Luyện tập

Điền cụm -ing gồm hai từ trong bài có nghĩa là “đề cập đến”: The guide, ____ local wildlife, is written for young readers.

Xem đáp án

dealing with

proved that Euclidean geometry,

2:30

đã chứng minh rằng hình học Euclid,

the long standing geometry of flat surfaces,

2:32

một hình học bề mặt phẳng tồn tại từ lâu,

was not a universal truth, Ngữ pháp

2:35

không phải là một chân lý phổ quát,

but rather one outcome of using one particular set of game rules.

2:37

mà đúng hơn là một kết quả của việc sử dụng một bộ quy tắc trò chơi cụ thể.

Ngữ pháp

not a universal truth, but rather ... để sửa lại một nhận định

Cấu trúc not A, but rather B bác bỏ cách mô tả A rồi thay bằng cách mô tả B chính xác hơn. Rather làm sự sửa lại mạnh hơn: B không phải là một ví dụ bổ sung hay một sự thật thứ hai. Trong câu này, cách hiểu a universal truth bị bác bỏ, và hình học Euclid được xác định lại là một kết quả của việc dùng một bộ quy tắc cụ thể. One outcome cũng gợi ý rằng những quy tắc khác có thể dẫn đến các hệ hình học khác.

Luyện tập

Điền hai chỗ trống bằng cấu trúc sửa lại có chứa rather: The bright mark is ____ a star, ____ a nearby planet.

Xem đáp án

not · but rather

But in 1960,

2:42

Nhưng vào năm 1960,

Nobel physics laureate Eugene Wigner coined the phrase "the unreasonable effectiveness of mathematics," Ghi chú

2:43

người đoạt giải Nobel vật lý Eugene Wigner đã đặt ra cụm từ "sự hiệu quả đến mức phi lý của toán học,"

Cụm từ

coined the phrase: tạo ra một cách diễn đạt mới

Trong câu này, coined the phrase có nghĩa là “tạo ra hoặc lần đầu giới thiệu cách diễn đạt đó”. Coined là dạng quá khứ của coin, còn phần trong dấu ngoặc kép chính là cụm từ được cho là do Wigner đưa ra. Mẫu có thể áp dụng là người + coined the phrase + lời diễn đạt, dùng để xác định ai đã tạo ra một thuật ngữ hoặc cách nói. Ở đây coin là động từ chỉ việc tạo ra ngôn từ, không phải việc đúc tiền kim loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ có nghĩa là “tạo ra một cách nói mới”: The coach ____ 'reset minute' for a short break after a mistake.

Xem đáp án

coined the phrase

Văn hóa

the unreasonable effectiveness of mathematics: thành công lớn ngoài dự đoán

The unreasonable effectiveness of mathematics là tên gọi nổi tiếng mà Wigner dành cho một điều khó lý giải: toán học trừu tượng có thể mô tả thế giới vật lý với độ chính xác đáng kinh ngạc, ngay cả khi nó không được phát triển cho mục đích cụ thể đó. Trong cách nói cố định này, unreasonable không có nghĩa là toán học phi logic hoặc vô lý theo nghĩa tiêu cực. Nó có nghĩa là thành công của toán học lớn đến mức bất ngờ và dường như khó giải thích đầy đủ.

Luyện tập

Trong cụm the unreasonable effectiveness of mathematics, unreasonable chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Các nhà toán học đưa ra những yêu cầu không công bằng khi nghiên cứu vật lý.
  2. Toán học phớt lờ logic nên không thể mô tả tự nhiên.
  3. Toán học mô tả tự nhiên tốt đến mức đáng kinh ngạc, và thành công đó rất khó giải thích.
Xem đáp án

Toán học mô tả tự nhiên tốt đến mức đáng kinh ngạc, và thành công đó rất khó giải thích.

pushing strongly for the idea Cụm từ

2:50

thúc đẩy mạnh mẽ ý tưởng

that mathematics is real and discovered by people.

2:51

rằng toán học là có thật và được con người khám phá ra.

Cụm từ

pushing strongly for the idea: tích cực vận động cho một quan điểm

Trong câu này, pushing strongly for the idea có nghĩa là tích cực bảo vệ quan điểm đó và cố gắng khiến người khác chấp nhận nó. Push ở đây không phải là hành động đẩy bằng sức lực: push for có nghĩa là vận động cho điều gì đó hoặc tích cực tìm kiếm sự ủng hộ. Cấu trúc là push for + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, the idea that mathematics is real and discovered by people nêu rõ quan điểm đang được thúc đẩy, còn strongly làm tăng mức độ mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của push for: Parents are ____ safer streets near the school.

Xem đáp án

pushing for

Wigner pointed out that many purely mathematical theories developed in a vacuum, Thành ngữ

2:55

Wigner chỉ ra rằng nhiều lý thuyết toán học thuần túy được phát triển trong môi trường chân không,

Thành ngữ

developed in a vacuum: phát triển tách rời khỏi bối cảnh bên ngoài

Developed in a vacuum được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là các lý thuyết phát triển tách biệt với ứng dụng thực tế, nhu cầu bên ngoài hoặc ảnh hưởng của những vấn đề vật lý mà sau này chúng được dùng để giải thích. Nói rộng hơn, in a vacuum mô tả suy nghĩ, quyết định hoặc công việc ít liên hệ với các điều kiện xung quanh có liên quan. Cụm này chỉ nói đến một không gian không có không khí theo nghĩa đen khi bối cảnh thực sự thuộc về vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong phần giải thích này: A school policy cannot be designed ____; local needs matter.

Xem đáp án

in a vacuum

often with no view towards describing any physical phenomena, Cụm từ

2:59

thường không nhằm mục đích mô tả bất kỳ hiện tượng vật lý nào,

Cụm từ

with no view towards describing: không nhằm mục đích mô tả

With no view towards describing có nghĩa là “không nhằm hay có ý định mô tả”. Ở đây, view chỉ mục đích hoặc ý định, không phải thị lực hay hướng nhìn. Giới từ towards đi với dạng -ing describing. Trong câu này, cụm từ cho biết việc mô tả các hiện tượng vật lý trong thực tế thường không phải là mục tiêu khi những ý tưởng toán học được phát triển. Cấu trúc này có thể phủ định mục đích của một hành động theo cách trang trọng.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng trong bài để hoàn thành câu: He wrote the manuscript ____ it.

Xem đáp án

with no view towards publishing

have proven decades or even centuries later Mạch ý

3:03

đã được chứng minh nhiều thập kỷ hoặc thậm chí nhiều thế kỷ sau

to be the framework necessary Cách dùng từ

3:06

là khuôn khổ cần thiết

to explain how the universe has been working all along. Ngữ pháp

3:07

để giải thích cách vũ trụ đã hoạt động từ trước đến nay.

Mạch ý

decades or even centuries later: cho thấy một kết quả xuất hiện muộn

Decades or even centuries later cho biết thời điểm các lý thuyết được chứng minh là những khuôn khổ giải thích cần thiết. Later bổ nghĩa cho have proven, tức là thời điểm được chứng minh về sau, chứ không phải thời điểm các lý thuyết được hình thành trước đó. Cụm từ này tăng quy mô thời gian từ nhiều thập kỷ lên mức đáng ngạc nhiên hơn là nhiều thế kỷ. Nhờ vậy, lập luận được tổ chức theo một kết quả xuất hiện muộn: các ý tưởng trừu tượng có trước, còn giá trị của chúng đối với việc giải thích vũ trụ chỉ trở nên rõ ràng rất lâu sau đó.

Luyện tập

decades or even centuries later thiết lập quan hệ thời gian nào trong câu?

  1. Các lý thuyết biến mất trong nhiều thế kỷ rồi được viết lại.
  2. Các lý thuyết chỉ được tạo ra sau khi những ứng dụng vật lý của chúng đã được biết đến.
  3. Các lý thuyết có trước, và giá trị giải thích của chúng chỉ trở nên rõ ràng rất lâu sau đó.
Xem đáp án

Các lý thuyết có trước, và giá trị giải thích của chúng chỉ trở nên rõ ràng rất lâu sau đó.

Cách dùng từ

to be the framework necessary: trở thành cấu trúc trừu tượng cần thiết để giải thích

Ở đây, framework không có nghĩa là một khung vật lý. Từ này chỉ một hệ thống ý tưởng và mối quan hệ được tổ chức để giúp ta có thể giải thích một điều gì đó. Trong the framework necessary to explain ..., necessary đứng sau framework để bổ nghĩa cho danh từ này; cấu trúc đó tương đương với “the framework that is necessary to explain ...”. Cụm từ trình bày lý thuyết toán học được nhắc đến trước đó như cấu trúc khái niệm cần thiết để giải thích vũ trụ.

Luyện tập

Câu nào dùng framework với nghĩa là một cấu trúc khái niệm có tổ chức?

  1. The picture fell out of its wooden frame.
  2. The builders lifted the steel framework into place.
  3. The researchers use a framework to interpret the results.
Xem đáp án

The researchers use a framework to interpret the results.

Ngữ pháp

has been working all along: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

Has been working là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + động từ-ing. Cấu trúc này diễn tả một quá trình bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Ở đây, working có nghĩa là “vận hành”, không phải “có việc làm”. All along có nghĩa là “từ đầu cho đến bây giờ”. Cụm từ này nhấn mạnh rằng vũ trụ đã vận hành theo cách đó từ trước khi con người tìm ra lời giải thích, đồng thời thường gợi ý rằng sự thật chỉ được nhận ra về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: The backup system ____ smoothly all along.

Xem đáp án

has been working

For instance,

3:11

Ví dụ,

the number theory of British mathematician Gottfried Hardy,

3:12

lý thuyết số của nhà toán học người Anh Gottfried Hardy,

who had boasted that none of his work would ever be found useful Ngữ pháp

3:15

người từng khoe khoang rằng không có công trình nào của ông sẽ có lúc trở nên hữu ích

in describing any phenomena in the real world,

3:19

trong việc mô tả bất kỳ hiện tượng nào trong thế giới thực,

Ngữ pháp

would ever be found useful: cấu trúc bị động chỉ tương lai nhìn từ quá khứ

Would be found useful là cấu trúc bị động diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ. Từ thời điểm trước đó khi ông đưa ra tuyên bố, ông nói về điều người ta sẽ hoặc sẽ không nhận ra sau này. Cách diễn đạt chủ động cho toàn bộ ý này là no one would ever find any of his work useful. Vì none đã khiến mệnh đề mang nghĩa phủ định, ever ở đây có nghĩa là vào bất kỳ lúc nào. Do đó, none of his work would ever be found useful khiến tuyên bố trở nên tuyệt đối: không phần nào trong công trình của ông sẽ được công nhận là hữu ích vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất would ever be found useful trong câu?

  1. Ông đang hỏi liệu công trình của mình có hữu ích vào lúc đó hay không.
  2. Ông tuyên bố rằng sau này sẽ không ai tìm thấy bất kỳ giá trị thực tiễn nào trong công trình của mình.
  3. Ông nói rằng công trình của mình đã được sử dụng thành công.
Xem đáp án

Ông tuyên bố rằng sau này sẽ không ai tìm thấy bất kỳ giá trị thực tiễn nào trong công trình của mình.

helped establish cryptography. Cụm từ

3:21

đã giúp thiết lập mật mã học.

Cụm từ

helped establish cryptography: góp phần hình thành một lĩnh vực

Helped establish có nghĩa là góp phần tạo nền tảng vững chắc cho một điều gì đó. Establish có thể diễn tả một lĩnh vực, hệ thống, phương pháp hoặc nguyên tắc dần hình thành vững chắc và được công nhận; từ này không chỉ có nghĩa là thành lập một tổ chức. Sau help, tiếng Anh có thể dùng trực tiếp động từ nguyên mẫu không có to: helped establish. Helped to establish cũng đúng ngữ pháp. Cụm từ này xem công trình đó là một đóng góp cho sự phát triển của ngành mật mã học, chứ không nói rằng riêng nó đã tạo ra toàn bộ ngành này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm từ mục tiêu helped establish: Her research helped ____ a new field of medicine.

Xem đáp án

establish

Another piece of his purely theoretical work

3:24

Một phần công trình lý thuyết thuần túy khác của ông

became known as the Hardy-Weinberg law in genetics Cụm từ

3:26

được biết đến như là định luật Hardy-Weinberg trong di truyền học

Cụm từ

became known as the ...: về sau được gọi bằng tên đó

Trong câu này, became known as the Hardy-Weinberg law có nghĩa là về sau mọi người dùng tên đó để gọi công trình lý thuyết này. Became cho thấy sự thay đổi theo thời gian: công trình ấy không nhất thiết đã có tên đó ngay từ đầu. Dùng cấu trúc become known as + tên gọi, danh hiệu hoặc tư cách. Ở đây, as dẫn vào tên gọi, còn the thuộc cụm danh từ chỉ tên gọi phía sau. Known không có nghĩa là quen biết riêng một người nào đó.

Luyện tập

Chọn cụm từ dẫn vào đúng tên mà thiết bị này nhận được về sau: The device later ___ the safety bicycle.

  1. became known for
  2. became known as
  3. became familiar with
Xem đáp án

became known as

and won a Nobel Prize.

3:29

và đã giành được giải Nobel.

And Fibonacci stumbled upon his famous sequence Cụm động từ

3:31

Và Fibonacci đã tình cờ phát hiện ra dãy số nổi tiếng của mình

Cụm động từ

Fibonacci stumbled upon ...: tình cờ tìm thấy một thứ

Fibonacci stumbled upon his famous sequence có nghĩa là Fibonacci tình cờ phát hiện ra dãy số nổi tiếng đó, chứ không phải tìm thấy nó qua một cuộc tìm kiếm có kế hoạch. Stumble upon là cụm động từ có thể diễn tả việc bất ngờ tìm thấy một ý tưởng, sự thật, địa điểm hoặc đồ vật. Stumbled ở đây là dạng quá khứ. Nó không có nghĩa là Fibonacci thật sự vấp ngã; upon là một phần của toàn bộ cụm stumble upon.

Luyện tập

Câu nào dùng stumble upon với nghĩa tình cờ tìm thấy một thứ?

  1. Maya stumbled over a box and fell in the doorway.
  2. Maya searched every shelf until she found a specific box.
  3. Maya stumbled upon a box of old postcards while cleaning the closet.
Xem đáp án

Maya stumbled upon a box of old postcards while cleaning the closet.

while looking at the growth of an idealized rabbit population. Ngữ pháp

3:34

khi quan sát sự gia tăng của một quần thể thỏ lý tưởng.

Ngữ pháp

while looking at ...: hành động nền diễn ra đồng thời

while looking at ... cung cấp bối cảnh thời gian cho sự kiện chính: Fibonacci phát hiện ra dãy số trong quá trình nghiên cứu sự tăng trưởng của quần thể. Ở đây, while có nghĩa là “trong lúc”, không phải “mặc dù” hay “trong khi” với ý tương phản. Cấu trúc này là while + dạng -ing, tức dạng rút gọn của while + chủ ngữ + be + dạng -ing. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ mệnh đề chính. Vì vậy, while Fibonacci was looking at ... trở thành while looking at ... khi Fibonacci cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng while + -ing để nêu một hành động nền diễn ra đồng thời?

  1. While checking the map, Lena found a shorter route.
  2. While checking the map, the battery in Lena's phone died.
  3. While Lena checking the map, she found a shorter route.
Xem đáp án

While checking the map, Lena found a shorter route.

Mankind later found the sequence everywhere in nature,

3:38

Nhân loại sau đó đã tìm thấy dãy số này ở khắp mọi nơi trong tự nhiên,

from sunflower seeds and flower petal arrangements Mạch ý

3:41

từ hạt hướng dương và sự sắp xếp của các cánh hoa

to the structure of a pineapple,

3:44

đến cấu trúc của một quả dứa,

even the branching of bronchi in the lungs.

3:45

thậm chí cả sự phân nhánh của phế quản trong phổi.

Mạch ý

from ... to ..., even ...: mở rộng phạm vi ví dụ

Khung from ... to ... sắp xếp nhiều ví dụ thành một phạm vi rộng. Ở đây, câu lần lượt nêu các hình dạng tự nhiên quen thuộc—hạt hướng dương, cách sắp xếp cánh hoa và cấu trúc của quả dứa—để củng cố nhận định rằng dãy số xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên. Sau đó, even bổ sung sự phân nhánh của phế quản phổi như một ví dụ cuối ít được dự đoán hơn. Ví dụ này được nhấn mạnh thêm, khiến danh sách tăng cả về phạm vi lẫn mức độ bất ngờ.

Luyện tập

Cấu trúc from ... to ..., even ... có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cấu trúc này sửa các ví dụ trước và thay chúng bằng ví dụ cuối.
  2. Cấu trúc này nhấn mạnh mọi ví dụ ở mức hoàn toàn như nhau.
  3. Cấu trúc này trình bày một phạm vi rộng và nhấn mạnh thêm một ví dụ cuối bất ngờ hơn.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày một phạm vi rộng và nhấn mạnh thêm một ví dụ cuối bất ngờ hơn.

Or there's the non-Euclidean work of Bernhard Riemann in the 1850s,

3:48

Hoặc có công trình phi Euclid của Bernhard Riemann vào những năm 1850,

which Einstein used in the model for general relativity Ngữ pháp

3:52

mà Einstein đã sử dụng trong mô hình thuyết tương đối rộng

a century later.

3:55

một thế kỷ sau đó.

Ngữ pháp

which Einstein used ...: thêm mệnh đề quan hệ không xác định

Which Einstein used in the model for general relativity là một mệnh đề quan hệ không xác định. Which quay lại chỉ the non-Euclidean work of Bernhard Riemann và làm tân ngữ của used: Einstein đã sử dụng công trình đó trong mô hình của mình. Được ngăn cách bằng dấu phẩy, mệnh đề này bổ sung một kết quả về sau cho công trình đã được xác định rõ. Nó không mở đầu một mệnh đề chính mới và cũng không dùng để xác định đang nói đến công trình nào. Với câu dài, trước hết hãy theo khung chính Or there's ... work, rồi nối mệnh đề which vào như thông tin bổ sung.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề which không xác định để bổ sung một kết quả về sau cho một phát minh đã được xác định rõ?

  1. The solar cooker that worked best won an award.
  2. The solar cooker, which the team later used in the desert, won an award.
  3. The team later used the solar cooker in the desert, and it won an award.
Xem đáp án

The solar cooker, which the team later used in the desert, won an award.

Here's an even bigger jump. Mạch ý

3:57

Đây là một bước nhảy vọt thậm chí còn lớn hơn.

Mạch ý

Here's an even bigger jump: báo hiệu một bước chuyển mạnh hơn

Here's ... hướng sự chú ý của người nghe đến ví dụ tiếp theo. Jump được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một thay đổi lớn về chủ đề, thời gian, quy mô hoặc khoảng cách khái niệm, chứ không phải một cú nhảy thực tế. Even bigger so sánh bước chuyển tiếp theo với những bước trước đó và khiến người nghe mong đợi điều nổi bật hoặc bất ngờ hơn. Câu này tổ chức lập luận bằng cách báo hiệu mức độ đang tăng lên.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "The first two examples connect ideas from nearby fields. Here's an even bigger jump." Người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Một ví dụ bất ngờ hơn với khoảng cách khái niệm lớn hơn.
  2. Một lời sửa lại cho thấy các ví dụ trước đó là sai.
  3. Hướng dẫn thực hiện một cú nhảy thật.
Xem đáp án

Một ví dụ bất ngờ hơn với khoảng cách khái niệm lớn hơn.

Mathematical knot theory,

3:58

Lý thuyết nút thắt toán học,

first developed around 1771 Ngữ pháp

4:00

được phát triển lần đầu tiên vào khoảng năm 1771

to describe the geometry of position,

4:02

để mô tả hình học vị trí,

Ngữ pháp

first developed ... to describe: rút gọn thời gian và mục đích

First developed around 1771 là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho Mathematical knot theory. Cụm này mang nghĩa bị động và có thể viết đầy đủ thành which was first developed around 1771: con người đã phát triển lý thuyết này; lý thuyết không tự phát triển. To describe the geometry of position nêu mục đích ban đầu. Mẫu rút gọn “danh từ, first developed + thời gian + to + động từ” giúp văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật thêm thông tin một thứ được tạo ra khi nào và vì sao mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ để bổ sung thời gian và mục đích ban đầu?

  1. The device, first developed in 2010 for detect smoke, is now used in many homes.
  2. The device, first developed in 2010 to detect smoke, is now used in many homes.
  3. The device, first developing in 2010 to detect smoke, is now used in many homes.
Xem đáp án

The device, first developed in 2010 to detect smoke, is now used in many homes.

was used in the late 20th century Ngữ pháp

4:04

đã được sử dụng vào cuối thế kỷ 20

to explain how DNA unravels itself

4:07

để giải thích cách DNA tự tháo xoắn

during the replication process.

4:10

trong quá trình sao chép.

Ngữ pháp

was used ... to explain how: liên kết lý thuyết với mục đích giải thích

Was used in the late 20th century là cấu trúc bị động: những người không được nhắc đến đã áp dụng lý thuyết nút toán học vào thời điểm đó. Lý thuyết là đối tượng nhận hành động, vì vậy dạng chính là was used chứ không phải used itself. To explain nêu mục đích của việc áp dụng, còn how DNA unravels itself là nội dung được giải thích. Ở đây, unravels itself có nghĩa là cấu trúc đan xoắn của DNA tách ra trong quá trình sao chép, không phải DNA giải một câu đố.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một mô hình được dùng làm công cụ để giải thích một quá trình?

  1. The model was use to explain how the disease spreads.
  2. The model used itself to explain how the disease spreads.
  3. The model was used to explain how the disease spreads.
Xem đáp án

The model was used to explain how the disease spreads.

It may even provide key explanations for string theory. Cụm từ

4:12

Nó thậm chí có thể cung cấp những lời giải thích chính cho lý thuyết dây.

Cụm từ

may even provide...: một khả năng thận trọng vượt ngoài dự kiến

Ở đây, it chỉ lý thuyết nút trong toán học. May diễn tả khả năng chứ không phải sự cho phép: lý thuyết nút có thể đưa ra những lời giải thích đó, nhưng nhận định này chưa chắc chắn. Even đánh dấu kết quả có thể xảy ra này là một bước xa hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Cấu trúc may even + động từ nguyên mẫu nhấn mạnh tầm quan trọng của một khả năng mà không trình bày nó như sự thật. Provide explanations for có nghĩa là “cung cấp thông tin giúp giải thích điều gì đó”.

Luyện tập

Câu nào vừa giữ cho nhận định chưa chắc chắn, vừa trình bày kết quả như một khả năng xa hơn hoặc đáng ngạc nhiên?

  1. The new study may even provide an explanation for the pattern.
  2. The new study definitely provides an explanation for the pattern.
  3. The new study may provide an explanation for the pattern.
Xem đáp án

The new study may even provide an explanation for the pattern.

Some of the most influential mathematicians and scientists of all of human history Ngữ pháp

4:16

Một số nhà toán học và nhà khoa học có ảnh hưởng nhất trong toàn bộ lịch sử loài người

have chimed in on the issue as well, Cụm động từ

4:20

cũng đã lên tiếng về vấn đề này,

Cụm động từ

have chimed in on the issue: tham gia thảo luận và nêu ý kiến

Trong câu này, have chimed in on the issue có nghĩa là “đã tham gia một cuộc thảo luận đang diễn ra về vấn đề đó và đưa ra ý kiến”. Chime in ở đây là một cụm động từ, không nói đến tiếng chuông; on giới thiệu chủ đề được bàn luận. Thì hiện tại hoàn thành trong have chimed in cho thấy những ý kiến trước đó vẫn có liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là someone chimes in on a topic.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ phân từ của chime in on: Several teachers have ____ the new homework policy.

Xem đáp án

chimed in on

often in surprising ways.

4:22

thường theo những cách đáng ngạc nhiên.

Ngữ pháp

Some of the most influential...: chọn một phần từ nhóm đứng đầu

Some of the most influential mathematicians and scientists có nghĩa là một phần trong số những người thuộc nhóm đứng đầu về mức độ ảnh hưởng. Some of chỉ chọn một phần của nhóm đó; cụm này không hàm ý rằng những người ấy có ít ảnh hưởng. The most influential bổ nghĩa cho các danh từ số nhiều mathematicians và scientists, còn of all of human history xác định phạm vi so sánh. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của have chimed in.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là “một phần của nhóm được xem là có ảnh hưởng lớn nhất”?

  1. some influential scientists
  2. all of the most influential scientists
  3. some of the most influential scientists
Xem đáp án

some of the most influential scientists

So,

4:24

Vì vậy,

is mathematics an invention or a discovery? Mạch ý

4:24

toán học là một sự phát minh hay một sự khám phá?

Artificial construct or universal truth?

4:27

Cấu trúc nhân tạo hay chân lý phổ quát?

Human product or natural,

4:29

Sản phẩm của con người hay tự nhiên,

possibly divine,

4:31

có thể là thần thánh,

creation?

4:32

sự sáng tạo?

Mạch ý

is mathematics an invention or a discovery? ...: các câu hỏi hai lựa chọn song song

Ba câu hỏi đưa ra hai lựa chọn này không mở ra ba chủ đề riêng biệt. Chúng diễn đạt lại một sự đối lập trung tâm bằng những từ ngữ khác nhau: toán học do con người tạo ra, hay tồn tại độc lập để con người khám phá? Chỉ câu đầu tiên là một câu hỏi hoàn chỉnh. “Artificial construct or universal truth?” và “Human product or natural, possibly divine, creation?” lược bỏ “Is mathematics ...?” và chỉ giữ lại các cặp cụm danh từ song song. Phép tỉnh lược này làm nhịp điệu nhanh hơn, nhấn mạnh các mặt đối lập và đưa bài nói trở lại câu hỏi trung tâm.

Luyện tập

Tác dụng tổ chức thông tin chính của ba câu hỏi là gì?

  1. Chúng đưa ra ba câu trả lời riêng biệt về toán học.
  2. Chúng diễn đạt lại một cuộc tranh luận trung tâm qua ba cặp đối lập song song.
  3. Chúng chuyển từ toán học sang ba chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Chúng diễn đạt lại một cuộc tranh luận trung tâm qua ba cặp đối lập song song.

These questions are so deep, Ngữ pháp

4:33

Những câu hỏi này sâu sắc đến mức,

the debate often becomes spiritual in nature.

4:35

cuộc tranh luận thường trở nên mang bản chất tâm linh.

Ngữ pháp

so deep ... the debate becomes spiritual in nature: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + (that) + kết quả nối một mức độ cao với hệ quả của nó. Ở đây, so deep thể hiện mức độ, còn the debate often becomes spiritual in nature nêu kết quả. Trong lời nói, that có thể được lược bỏ; ý nghĩa là so deep that the debate.... Trong spiritual in nature, in nature có nghĩa là “về tính chất” hoặc “về bản chất”. Cuộc tranh luận mang một chiều kích tinh thần hoặc tôn giáo; câu này không nói cuộc tranh luận diễn ra ngoài trời hay trong thế giới tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng hai từ còn thiếu: The music was ____ loud ____ we couldn't hear the announcement.

Xem đáp án

so · that

The answer might depend on the specific concept being looked at, Cụm từ

4:38

Câu trả lời có thể phụ thuộc vào khái niệm cụ thể đang được xem xét,

Cụm từ

might depend on ... being looked at: điều kiện thận trọng và cụm bổ nghĩa bị động

Might depend on đưa ra một kết luận thận trọng và có điều kiện: câu trả lời không nhất thiết giống nhau trong mọi trường hợp. Might thể hiện khả năng, còn depend on giới thiệu yếu tố có thể làm thay đổi câu trả lời. Being looked at là một cụm -ing bị động đứng sau the specific concept. Đây là dạng rút gọn của that is being looked at, vì vậy khái niệm là đối tượng nhận sự chú ý. Ở đây, look at có nghĩa là “xem xét, khảo sát hoặc thảo luận”, chứ không chỉ là hướng mắt nhìn vào một vật.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất ý nghĩa của might depend on ... being looked at?

  1. It may vary according to which specific concept is being considered.
  2. The answer is certain no matter which concept is discussed.
  3. The specific concept may decide to look at the answer.
Xem đáp án

It may vary according to which specific concept is being considered.

but it can all feel like a distorted Zen koan. Văn hóa

4:41

nhưng tất cả có thể giống như một công án thiền bị bóp méo.

Văn hóa

tạo cảm giác như một công án Thiền bị biến dạng

Công án Thiền là một câu hỏi, cuộc đối thoại hoặc câu chuyện được dùng trong thực hành Thiền để đưa suy nghĩ vượt ra ngoài những lối logic quen thuộc. Nó không chỉ đơn giản là một câu đố có một đáp án duy nhất được giấu kín. Ở đây, feel like có nghĩa là “tạo cảm giác như”, còn distorted cho biết đây là một phiên bản đã được biến đổi và có chút đùa vui, chứ không phải một công án truyền thống đích thực. Phép so sánh khiến cuộc tranh luận toán học có vẻ nghịch lý, gây rối trí và khó giải quyết bằng cách suy luận thông thường.

Luyện tập

Phép so sánh “a distorted Zen koan” trong câu này chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Cuộc tranh luận có vẻ nghịch lý và khó giải quyết bằng logic thông thường.
  2. Cuộc tranh luận là một văn bản Thiền truyền thống có một đáp án số duy nhất đúng.
  3. Cuộc tranh luận khó hiểu chỉ vì dữ liệu số đã bị sao chép sai.
Xem đáp án

Cuộc tranh luận có vẻ nghịch lý và khó giải quyết bằng logic thông thường.

If there's a number of trees in a forest, Thành ngữ

4:45

Nếu có một số lượng cây trong một khu rừng,

but no one's there to count them,

4:47

nhưng không có ai ở đó để đếm chúng,

does that number exist?

4:49

con số đó có tồn tại không?

Thành ngữ

Nếu trong rừng có một số lượng cây... số lượng đó có tồn tại không?

Câu này biến đổi một cách dí dỏm câu hỏi triết học quen thuộc: nếu một cái cây đổ trong rừng và không có ai ở đó để nghe, nó có tạo ra âm thanh không? Câu hỏi cũ xem xét cách chúng ta hiểu một hiện tượng khi không có người quan sát nào trải nghiệm nó. Ở đây, âm thanh được thay bằng số lượng cây. Vấn đề thực sự không phải là cách đếm cây trong rừng, mà là liệu một đại lượng toán học có tồn tại khách quan trước khi có người đếm hay không, hoặc liệu các con số có phụ thuộc vào người quan sát. Sự gợi nhắc này biến cuộc tranh luận trừu tượng thành một thí nghiệm tư duy mang màu sắc hài hước.

Luyện tập

Phiên bản đã được biến đổi của câu hỏi về khu rừng thực sự đang hỏi điều gì?

  1. Câu hỏi hỏi cần bao nhiêu người để đếm tất cả cây trong một khu rừng.
  2. Câu hỏi hỏi liệu các đại lượng toán học có tồn tại độc lập với những người quan sát hoặc đếm chúng hay không.
  3. Câu hỏi khẳng định rằng cây sẽ biến mất khi không có ai đếm.
Xem đáp án

Câu hỏi hỏi liệu các đại lượng toán học có tồn tại độc lập với những người quan sát hoặc đếm chúng hay không.