Tại sao nấm Matsutake lại đắt đỏ đến vậy | So Expensive: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
574 từ 164 từ/phút

Giới thiệu: Video theo chân người hái nấm Gihei Fujiwara và giải thích vì sao sản lượng hiếm, rừng thông mong manh cùng việc hái bằng tay khiến matsutake đắt đỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. what makes these mushrooms so expensive? — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng what + make + tân ngữ + tính từ để hỏi nguyên nhân tạo ra một đặc tính, như giá cao. 2. create a delicate balance — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu balance là hệ sinh thái tinh tế và mô tả cách một thay đổi phá vỡ nó. 3. were listed as vulnerable — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: nhận ra dạng bị động cho tình trạng bảo tồn chính thức và phân biệt vulnerable với tuyệt chủng.

Nội dung bài học

Every year, Gihei Fujiwara goes into the mountains hunting for this.

0:00

Mỗi năm, Gihei Fujiwara lại lên núi tìm kiếm thứ này.

A matsutake mushroom.

0:04

Một cây nấm matsutake.

If the harvest is low, Ngữ pháp

0:07

Nếu sản lượng thu hoạch thấp,

wholesale matsutake can cost over $500 per kilogram.

0:09

giá bán buôn nấm matsutake có thể vượt 500 USD mỗi kg.

Ngữ pháp

If the harvest is low, ... can cost over $500 per kilogram: điều kiện và kết quả có thể xảy ra

Mệnh đề if đặt ra điều kiện rằng sản lượng thu hoạch trong mùa thấp. Trong câu điều kiện nói về sự thật hoặc khả năng có thật, tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn sau if; vì vậy câu dùng is chứ không dùng will be. Trong mệnh đề chính, can diễn tả một kết quả có thể xảy ra trong điều kiện đó: giá bán buôn của nấm matsutake có thể vượt quá 500 đô la mỗi kilôgam. Can ở đây chỉ khả năng xảy ra, không chỉ năng lực và cũng không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày một khả năng có thể lặp lại trong điều kiện có thật, thay vì một dự đoán hoặc kết quả giả định?

  1. If supplies are limited, prices can rise sharply.
  2. If supplies are limited, prices will rise sharply.
  3. If supplies were limited, prices would rise sharply.
Xem đáp án

If supplies are limited, prices can rise sharply.

And over the past 70 years, Ngữ pháp

0:13

Và trong 70 năm qua,

Japan's harvest has declined by over 95%. Cụm từ

0:15

sản lượng thu hoạch của Nhật Bản đã giảm hơn 95%.

Ngữ pháp

over the past 70 years ... has declined: thay đổi tích lũy đến hiện tại

Over the past 70 years chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ 70 năm trước và kéo dài đến hiện tại. Vì khoảng thời gian này bao gồm hiện tại, nó kết hợp tự nhiên với thì hiện tại hoàn thành has declined. Has declined trình bày mức giảm 95% như một thay đổi tích lũy từ thời điểm bắt đầu trong quá khứ đến bây giờ. Dạng quá khứ đơn như declined thường cần một khoảng thời gian đã kết thúc, chẳng hạn between 1950 and 2020.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng dạng hiện tại hoàn thành của increase: Over the past decade, online sales ____ by 40%.

Xem đáp án

have increased

Cụm từ

declined by over 95%: diễn tả mức độ giảm

Decline by + con số cho biết mức giảm lớn đến đâu. Ở đây, by over 95% có nghĩa là sản lượng đã mất hơn 95% so với lượng trước đó, nên còn lại dưới 5%. Over bổ nghĩa cho 95% và có nghĩa là hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ mức giảm: The number of visitors declined ____ 20% last year.

Xem đáp án

by

Now, the mushroom's future is unclear.

0:19

Giờ đây, tương lai của loài nấm này vẫn chưa rõ ràng.

So what makes these mushrooms so expensive? Ngữ pháp

0:23

Vậy điều gì khiến những cây nấm này đắt đến thế?

Ngữ pháp

What makes ... so expensive?: hỏi về nguyên nhân

Mẫu What makes + tân ngữ + tính từ? hỏi nguyên nhân nào khiến tân ngữ có đặc điểm đó. Trong câu này, what là chủ ngữ của makes, these mushrooms là tân ngữ và so expensive mô tả trạng thái được tạo ra. Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở nên”, không phải “sản xuất”. Mẫu này hữu ích khi hỏi nguyên nhân của một mức giá, độ khó, kết quả hoặc trạng thái khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng động từ chỉ sự gây khiến: What ____ this puzzle so difficult?

Xem đáp án

makes

And why have they almost disappeared? Ngữ pháp

0:26

Và tại sao chúng gần như đã biến mất?

Ngữ pháp

Why have they almost disappeared?: thì hiện tại hoàn thành với almost

Why have they almost disappeared? dùng cấu trúc why + have + chủ ngữ + quá khứ phân từ để hỏi nguyên nhân của một thay đổi đã diễn ra trước hiện tại và có kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Ở đây, have disappeared là thì hiện tại hoàn thành và they là chủ ngữ. Almost bổ nghĩa cho disappeared: sự biến mất đã gần như hoàn toàn, nhưng vẫn còn lại một phần. Điều này không đồng nghĩa với việc chúng đã biến mất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành bằng trợ động từ đúng và quá khứ phân từ của disappear: Why ____ family-owned shops almost ____ from the town center?

Xem đáp án

have · disappeared

Matsutake can't exist without trees. Ngữ pháp

0:29

Nấm matsutake không thể tồn tại nếu không có cây cối.

Ngữ pháp

can't exist without ... để diễn đạt sự phụ thuộc thiết yếu

Can't exist without trees diễn đạt một sự phụ thuộc thiết yếu: nếu không có cây, nấm matsutake không thể tồn tại. Trong ngữ cảnh này, cây là điều kiện sống còn, chứ không chỉ là nơi nấm matsutake tình cờ mọc. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + can't/cannot + động từ + without + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Mẫu này cho biết yếu tố sau without là thứ không thể thiếu đối với hành động hoặc trạng thái đó.

Luyện tập

Dùng can't, work và without để hoàn thành mẫu diễn đạt sự phụ thuộc thiết yếu: The app ____ a network connection.

Xem đáp án

can't work without

They grow connected to the roots of red pine trees in a symbiotic relationship. Cách dùng từ

0:33

Chúng phát triển gắn liền với rễ cây thông đỏ trong một mối quan hệ cộng sinh.

Cách dùng từ

a symbiotic relationship: mối quan hệ cộng sinh

Trong câu này, a symbiotic relationship là mối liên kết sinh học chặt chẽ giữa hai sinh vật khác nhau: nấm matsutake và cây thông đỏ. Cụm từ cho biết sự sống và quá trình phát triển của chúng có liên hệ với nhau, chứ không chỉ đơn thuần là chúng ở gần nhau. Symbiotic là tính từ khoa học bổ nghĩa cho relationship. Trong ngữ cảnh hằng ngày, đôi khi người ta dùng symbiotic theo nghĩa rộng hơn để chỉ một mối liên kết chặt chẽ và phụ thuộc lẫn nhau, nhưng ở đây nó mang nghĩa sinh học. Chỉ riêng thuật ngữ này không phải lúc nào cũng cho thấy cả hai sinh vật được lợi như nhau; tác động cụ thể phải được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ sinh học gồm ba từ trong bài học: The fungus and the tree roots exist in ____.

Xem đáp án

a symbiotic relationship

Matsutake grow in several countries,

0:38

Nấm matsutake mọc ở nhiều quốc gia,

including China and South Korea. Cụm từ

0:40

bao gồm Trung Quốc và Hàn Quốc.

Cụm từ

including China and South Korea: bao gồm Trung Quốc và Hàn Quốc

Ở đây, including China and South Korea bổ sung các ví dụ từ nhóm lớn hơn là several countries. Trung Quốc và Hàn Quốc là thành viên của nhóm đó, nhưng cụm từ không đưa ra danh sách đầy đủ. Mẫu có thể tái sử dụng là nhóm rộng hơn + including + ví dụ. Mẫu này chuyển từ một nhận định chung sang các chi tiết cụ thể hỗ trợ cho nhận định đó, đồng thời vẫn để ngỏ những thành viên khác trong nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng từ trong bài học dùng để đưa ra các ví dụ không đầy đủ: The museum displays art from several countries, ____ Mexico and Brazil.

Xem đáp án

including

But Japan's fetch the highest price. Cách dùng từ

0:42

Nhưng nấm matsutake của Nhật Bản bán được giá cao nhất.

Cách dùng từ

fetch the highest price: bán được giá cao nhất

Trong câu này, fetch có nghĩa là “bán được với giá” hoặc “mang lại” một mức giá cụ thể. Món hàng là chủ ngữ: nếu một thứ fetches the highest price, nó đạt mức giá bán cao nhất trong số những món hàng được so sánh. Japan's là dạng sở hữu rút gọn, chỉ matsutake của Nhật Bản đã được nhắc đến trong ngữ cảnh trước. Vì vậy, câu này đang so sánh giá của matsutake từ những nơi xuất xứ khác nhau.

Luyện tập

Trong câu The rare coin fetched $2,000 at auction, fetch có nghĩa là gì?

  1. nó được cất giữ an toàn
  2. nó được trưng bày cho khách tham quan
  3. nó đạt được một mức giá bán
Xem đáp án

nó đạt được một mức giá bán

In 2021,

0:45

Năm 2021,

the season's first matsutake were auctioned off for over $7,000. Cụm động từ

0:46

những cây nấm matsutake đầu tiên của mùa được bán đấu giá với giá hơn 7.000 USD.

Cụm động từ

auctioned off: được bán đấu giá

Auction off là cụm động từ có nghĩa là bán một thứ gì đó thông qua đấu giá. Ở thể bị động, were auctioned off cho biết những cây nấm matsutake đã được bán bằng phương thức này; off là một phần của hành động bán đã hoàn tất, không phải từ chỉ vị trí hay dấu hiệu cho biết một thứ đã bị tắt. Cụm for over $7,000 cho biết mức giá nhận được từ giao dịch. Thể bị động tập trung sự chú ý vào những cây nấm và mức giá cao bất thường thay vì người bán chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bán bằng hình thức đấu giá”: The charity ____ a signed guitar to raise funds.

Xem đáp án

auctioned off

They're harvested once a year from around September to November. Cụm từ

0:52

Chúng được thu hoạch mỗi năm một lần, từ khoảng tháng 9 đến tháng 11.

Cụm từ

từ khoảng tháng Chín đến tháng Mười Một

from around September to November chỉ một khoảng thời gian: bắt đầu khoảng tháng Chín và kéo dài đến tháng Mười Một. Around bổ nghĩa trực tiếp cho September, nên làm cho thời điểm bắt đầu mang tính ước chừng chứ không phải một ngày chính xác. Đây là cách nói tự nhiên để nêu một mùa hoặc một khoảng thời gian mà không khẳng định ngày bắt đầu cụ thể.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng việc bắt đầu khoảng tháng Sáu và kết thúc vào tháng Tám?

  1. The festival runs from June to around August.
  2. The festival runs from around June to August.
  3. The festival runs from June through August.
Xem đáp án

The festival runs from around June to August.

But because the domestic harvest in Japan has plummeted, Cách dùng từ

0:56

Nhưng vì sản lượng nội địa của Nhật Bản đã sụt giảm mạnh,

Cách dùng từ

has plummeted: đã sụt giảm mạnh

Has plummeted là dạng hiện tại hoàn thành, gồm has + phân từ quá khứ plummeted. Ở đây, cụm này cho biết sản lượng thu hoạch trong nước ở Nhật Bản đã giảm đột ngột và rất nhiều, và kết quả đó vẫn còn liên quan đến hiện tại. Plummet mạnh hơn từ trung tính decrease. Trong tin tức và báo cáo, từ này cho thấy sự sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng, chứ không phải một thay đổi nhỏ hoặc diễn ra từ từ.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất sự sụt giảm đột ngột và rất lớn của một đại lượng có thể đo được?

  1. The price of rice has stayed nearly the same since the new crop arrived.
  2. The price of rice has decreased slightly since the new crop arrived.
  3. The price of rice has plummeted since the new crop arrived.
Xem đáp án

The price of rice has plummeted since the new crop arrived.

the price is volatile. Cách dùng từ

0:59

giá cả rất biến động.

Cách dùng từ

Giá biến động mạnh: sự bất ổn, không phải mức giá

Ở đây, volatile có nghĩa là giá có thể thay đổi nhanh chóng, thường với biên độ lớn, và khó dự đoán. Từ này mô tả sự bất ổn chứ không phải một mức giá cụ thể. Một mức giá volatile có thể tăng hoặc giảm. Câu này không có nghĩa là sản phẩm nhất thiết phải đắt hoặc giá của nó cứ tiếp tục tăng.

Luyện tập

volatile cho biết điều gì trong câu The price is volatile.?

  1. Giá thay đổi mạnh và khó dự đoán.
  2. Giá luôn cao.
  3. Giá tăng đều đặn.
Xem đáp án

Giá thay đổi mạnh và khó dự đoán.

Unlike other prized foods,

1:01

Không giống những loại thực phẩm quý giá khác,

it's not a problem of overharvesting. Mạch ý

1:03

đây không phải là vấn đề do thu hái quá mức.

It's a problem of changing habitat.

1:06

Mà là vấn đề do môi trường sống thay đổi.

Mạch ý

Không phải vấn đề của X mà là vấn đề của Y

Hai câu đi liền nhau trước tiên bác bỏ một lời giải thích là khai thác quá mức, rồi thay thế nó bằng lời giải thích mà người nói muốn người nghe tập trung vào: môi trường sống thay đổi. Việc lặp lại It's a problem of khiến lời điều chỉnh trở nên trực tiếp và dễ theo dõi. Mẫu not X; Y này tổ chức lại thông tin: X được trình bày như cách giải thích được dự đoán trước hoặc sai, còn Y nhận được sự nhấn mạnh chính. Ở đây, nó xác định chẩn đoán chính mà bộ phim nhấn mạnh; nó không chứng minh rằng X hoàn toàn không có tác động.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều chỉnh bằng đúng các cụm từ trong bài học: The delay is ____ effort. It's ____ scheduling.

Xem đáp án

not a problem of · a problem of

Matsutake can't be grown on farms. Ngữ pháp

1:09

Không thể trồng nấm matsutake trong trang trại.

Ngữ pháp

can't be grown: diễn đạt sự bất khả thi bằng dạng bị động

Trong can't be grown, can't là động từ khuyết thiếu cannot, còn be grown là dạng bị động của ngoại động từ grow với nghĩa trồng hoặc nuôi trồng. Matsutake là đối tượng nhận hành động: con người không thể nuôi trồng nó thành công ở trang trại. Cấu trúc modal + be + past participle giúp người nói tập trung vào đối tượng chịu tác động khi người thực hiện hành động mang tính chung chung, không được biết đến hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can't và dạng bị động của grow: These medicinal plants require wild mountain soil, so they ____ on farms.

Xem đáp án

can't be grown

They have to be foraged by hand. Ngữ pháp

1:12

Người ta phải tự tay tìm và hái chúng.

Ngữ pháp

have to be foraged by hand: hành động thủ công bắt buộc ở dạng bị động

Trong have to be foraged, have to diễn đạt sự cần thiết do tình hình thực tế, còn be foraged ở dạng bị động: những cây nấm nhận hành động. Cấu trúc là have to + be + past participle. Ở đây, forage có nghĩa là tìm kiếm và thu hái thực phẩm hoang dã, chứ không chỉ hái một thứ đã được xác định vị trí. By hand cho biết công việc được con người làm thủ công thay vì bằng máy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has to, dạng bị động của check và by hand: Because the scanner misses tiny cracks, every glass bottle ____.

Xem đáp án

has to be checked by hand

But foraging is no easy task. Cụm từ

1:14

Nhưng việc tìm hái nấm không hề dễ dàng.

Cụm từ

“no easy task.”: hoàn toàn không dễ dàng

no easy task là một cụm từ cố định dùng để đánh giá một việc, có nghĩa là “một việc rất khó” hoặc “hoàn toàn không dễ”. No ở đây không nói rằng không hề có việc dễ; nó đánh giá việc đang được nhắc đến và cho thấy việc đó cần rất nhiều nỗ lực. Cụm từ này xem toàn bộ hoạt động là khó khăn và nhấn mạnh hơn cách chỉ nói rằng một việc khó. Ở đây, task chỉ công việc cần làm nói chung, không nhất thiết là một nhiệm vụ được giao chính thức.

Luyện tập

Câu nào tự nhiên nhấn mạnh rằng việc giải câu đố này sẽ khó?

  1. Solving this puzzle is no easy task.
  2. Solving this puzzle is an easy task.
  3. Solving this puzzle is a simple task.
Xem đáp án

Solving this puzzle is no easy task.

Gihei Fujiwara has been foraging matsutake for over 60 years. Ngữ pháp

1:18

Gihei Fujiwara đã tìm hái nấm matsutake suốt hơn 60 năm.

Ngữ pháp

“has been foraging matsutake for over 60 years.”: hái nấm matsutake hơn 60 năm

Has been foraging ... for over 60 years sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc has + been + động từ đuôi -ing. Cấu trúc này trình bày hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, còn for over 60 years cho biết khoảng thời gian. Ở đây, trọng tâm là hoạt động kéo dài, không phải một lần hái đã hoàn tất. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như Gihei Fujiwara, dùng has; với I, you, we hoặc they, dùng have. Cấu trúc này có thể diễn tả một công việc, thói quen hoặc hoạt động vẫn tiếp diễn khi trọng tâm nằm ở chính hoạt động đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện tốt nhất rằng hoạt động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang tiếp tục và được mô tả như một quá trình đang diễn ra?

  1. Leo has been volunteering at the community center for five years.
  2. Leo has volunteered at the community center for five years.
  3. Leo volunteered at the community center for five years.
Xem đáp án

Leo has been volunteering at the community center for five years.

There's a lot of anticipation leading up to each harvest season. Cụm động từ

1:23

Không khí mong chờ luôn dâng cao trước mỗi mùa thu hoạch.

Cụm động từ

leading up to + một sự kiện

Trong câu này, leading up to có nghĩa là trong khoảng thời gian trước mỗi mùa thu hoạch và khi thời điểm đó đang đến gần. Cụm từ diễn tả sự mong đợi tăng dần trước khi mùa thu hoạch bắt đầu, chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa đen. Mẫu leading up to + sự kiện hoặc mốc thời gian trình bày sự chuẩn bị, cảm xúc hoặc diễn biến như một phần của quá trình tiến tới sự kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ chỉ khoảng thời gian trước một sự kiện: The weeks ____ the product launch were hectic.

Xem đáp án

leading up to

Gihei forages from dawn till dusk, Cụm từ

1:48

Gihei tìm nấm từ tờ mờ sáng đến chập tối,

Cụm từ

from dawn till dusk: từ bình minh đến chạng vạng

From dawn till dusk đặt điểm bắt đầu vào lúc bình minh và điểm kết thúc vào lúc chạng vạng tối. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng Gihei kiếm thức ăn trong gần như toàn bộ khoảng thời gian có ánh sáng ban ngày. Khung from X till Y đánh dấu một khoảng thời gian liên tục. Ở đây, till có cùng chức năng giới hạn thời gian như until, và cặp dawn với dusk tạo hình ảnh sinh động hơn so với việc chỉ nói all day.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ chỉ toàn bộ khoảng thời gian có ánh sáng ban ngày: During the rescue effort, crews searched the shoreline ____.

Xem đáp án

from dawn till dusk

returning home around midday to empty out his baskets. Cụm động từ

1:51

và trở về nhà vào khoảng giữa trưa để dỡ hết nấm ra khỏi giỏ.

Cụm động từ

empty out: lấy toàn bộ đồ ra khỏi vật chứa

Empty out là cụm động từ có thể tách, mang nghĩa lấy toàn bộ đồ bên trong ra khỏi một vật chứa hoặc không gian kín. Trong câu này, Gihei lấy tất cả những gì đã thu hái ra khỏi các giỏ, khiến chúng trống rỗng; out biểu thị kết quả hoàn tất chứ không có nghĩa là đi ra ngoài trời. Các cấu trúc thường dùng là empty out + vật chứa hoặc empty + vật chứa + out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: empty it out, không phải empty out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của empty out và đặt đại từ vào đúng vị trí: Before washing the cooler, Ben ____.

Xem đáp án

emptied it out

Even for someone with his experience, Ngữ pháp

1:55

Ngay cả một người giàu kinh nghiệm như ông,

it can be hard to predict the quality of a harvest.

1:57

cũng khó dự đoán được chất lượng của vụ thu hoạch.

Ngữ pháp

Even for someone with his experience: khung ý nhượng bộ

Even for someone with his experience mở ra một khung ý nhượng bộ. Cụm for xác định người đang được đánh giá, còn even cho biết mệnh đề sau vẫn đúng trong trường hợp mà ta ít mong đợi nhất: ngay cả một người hái lượm rất giàu kinh nghiệm cũng có thể gặp khó khăn khi dự đoán. Mẫu có thể áp dụng rộng là Even for + người hoặc nhóm có lợi thế rõ ràng, + nhận định bất ngờ. Mẫu này tạo ra một kỳ vọng rồi đảo ngược kỳ vọng đó; nó không có nghĩa lợi thế ấy gây ra khó khăn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa nhiệm vụ khó một cách đáng ngạc nhiên mặc dù Maya đã được huấn luyện?

  1. Even for someone with Maya's training, the task is difficult.
  2. Especially for someone with Maya's training, the task is difficult.
  3. For someone without Maya's training, the task is difficult.
Xem đáp án

Even for someone with Maya's training, the task is difficult.

Even with a good harvest,

2:17

Ngay cả khi được mùa,

these mushrooms are difficult to find.

2:18

những cây nấm này vẫn rất khó tìm.

They blend in with the forest floor Cụm động từ

2:22

Chúng hòa lẫn vào nền rừng

Cụm động từ

blend in with: hòa vào môi trường xung quanh

Trong câu này, blend in with có nghĩa là có vẻ ngoài giống nền rừng đến mức những cây nấm rất khó bị phát hiện. Cụm từ này mô tả sự ngụy trang về mặt thị giác, không phải việc trộn các vật liệu với nhau. Cấu trúc là blend in with + phông nền, môi trường hoặc nhóm. Theo nghĩa rộng hơn, nó có thể mô tả một người hay vật không nổi bật trong môi trường xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “hòa vào nền và trở nên khó bị phát hiện”: "The moth's wings help it ____ the tree bark."

Xem đáp án

blend in with

and often don't grow at the base of a tree.

2:23

và thường không mọc ngay dưới gốc cây.

Knowing where to look is a result of decades of foraging on this mountain. Ghi chú

2:27

Việc biết phải tìm ở đâu là kết quả của hàng chục năm tìm nấm trên ngọn núi này.

Ngữ pháp

Knowing where to look làm cụm danh động từ chủ ngữ

Knowing where to look là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is. Cụm này xem toàn bộ khả năng hoặc kiến thức về việc biết đúng nơi để tìm như một chủ đề duy nhất. Bên trong, where to look là một mệnh đề có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu với to. Nó có nghĩa là “nơi hoặc những nơi một người nên tìm”, nhưng không phải câu hỏi trực tiếp nên không dùng do hay trật tự từ của câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để chính kiến thức đó trở thành chủ ngữ ngữ pháp: "____ saves us time during every inspection."

Xem đáp án

Knowing where to look

Cụm từ

is a result of decades of foraging: kết quả từ một nguyên nhân lâu dài

Trong câu này, Knowing where to look là kết quả, còn decades of foraging là nguyên nhân. Cấu trúc be a result of + nguyên nhân cho biết một điều xảy ra hoặc tồn tại vì nguyên nhân đó. Decades of diễn tả một khoảng thời gian kéo dài hàng chục năm. Cả cụm cho thấy việc biết phải tìm ở đâu đến từ kinh nghiệm được tích lũy trong thời gian rất dài.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của be a result of để hoàn thành câu: Her skill ____ decades of careful practice.

Xem đáp án

is a result of

It's exhausting work.

3:13

Đây là công việc vô cùng mệt nhọc.

But today Gihei is rewarded,

3:15

Nhưng hôm nay, công sức của Gihei đã được đền đáp,

filling several baskets each trip. Ngữ pháp

3:17

khi mỗi chuyến ông đều hái đầy vài giỏ nấm.

Ngữ pháp

filling several baskets each trip: cụm -ing bổ sung kết quả

Cụm filling sau dấu phẩy giải thích sự đền đáp bằng một kết quả cụ thể: Gihei làm đầy vài chiếc giỏ trong mỗi chuyến đi. Cụm này bổ sung thông tin cho mệnh đề chính thay vì bắt đầu một câu chính mới. Người thực hiện hành động filling được hiểu là Gihei, chủ ngữ của mệnh đề chính. Cấu trúc mệnh đề chính + dấu phẩy + cụm -ing có thể diễn tả ngắn gọn một hành động hoặc kết quả liên quan chặt chẽ của cùng một chủ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của fill để thêm kết quả: The volunteers collected food all weekend, ____ three trucks with donations.

Xem đáp án

filling

But his work isn't over when the harvest ends. Mạch ý

3:20

Nhưng công việc của ông không kết thúc khi mùa thu hoạch khép lại.

Mạch ý

Nhưng công việc của anh ấy vẫn chưa kết thúc khi mùa thu hoạch chấm dứt

But bác bỏ ý nghĩ rằng công việc sẽ dừng lại sau mùa thu hoạch. Isn't over có nghĩa là vẫn chưa kết thúc; ở đây, over diễn tả sự hoàn tất, không phải vị trí ở phía trên một vật nào đó. Mệnh đề có when đặt ra giới hạn thời gian: ngay cả khi mùa thu hoạch kết thúc, công việc của anh ấy vẫn tiếp tục. Cách phủ định dự đoán này chuyển phần giải thích từ mùa thu hoạch sang công việc ít được nhìn thấy hơn diễn ra sau đó.

Luyện tập

Câu nói “his work isn't over when the harvest ends” có chức năng gì?

  1. Câu này nói rằng công việc của anh ấy chỉ liên quan đến việc thu hoạch.
  2. Câu này nói rằng công việc của anh ấy vẫn tiếp tục sau mùa thu hoạch.
  3. Câu này nói rằng mùa thu hoạch vẫn chưa bắt đầu.
  4. Câu này nói rằng công việc của anh ấy diễn ra ở phía trên mùa thu hoạch.
Xem đáp án

Câu này nói rằng công việc của anh ấy vẫn tiếp tục sau mùa thu hoạch.

In the off-season, Cách dùng từ

3:24

Vào thời gian trái vụ,

Cách dùng từ

In the off-season: gọi tên giai đoạn nằm ngoài mùa bận rộn nhất

In the off-season là một cụm từ xác định thời gian. Cụm này có nghĩa là trong khoảng thời gian nằm ngoài mùa hoạt động thông thường hoặc bận rộn nhất, chẳng hạn như thời gian giữa các vụ thu hoạch hoặc ngoài mùa thi đấu thể thao. Khi đứng đầu câu, cụm này cho biết hành động tiếp theo diễn ra khi nào và báo hiệu rằng đó là công việc hoặc sự việc trong giai đoạn ít nhộn nhịp hơn. Off-season không có nghĩa là kỳ nghỉ: mọi người vẫn có thể bảo trì, chuẩn bị hoặc tiếp tục hoạt động trong thời gian này.

Luyện tập

Câu nào dùng in the off-season đúng cách để chỉ một giai đoạn ít nhộn nhịp hơn, nằm ngoài mùa kinh doanh chính?

  1. The hotel repairs its rooms in the off-season.
  2. The hotel repairs its rooms in the vacation.
  3. The hotel repairs its rooms on the off-season.
  4. The hotel repairs its rooms above the season.
Xem đáp án

The hotel repairs its rooms in the off-season.

Gihei goes back to the mountain and tries to cultivate matsutake. Cách dùng từ

3:25

Gihei trở lại núi và cố gắng gây trồng nấm matsutake.

Cách dùng từ

cultivate matsutake: nuôi trồng nấm matsutake

Ở đây, cultivate có nghĩa là chủ động giúp nấm matsutake phát triển bằng cách quản lý hoặc cải thiện điều kiện sinh trưởng. Từ này mô tả sự can thiệp của con người, dù nấm vẫn mọc trong rừng núi chứ không phải như một loại cây trồng thông thường ở nông trại. Cấu trúc là cultivate + một loài cây, nấm hoặc sinh vật khác. Trong câu này, từ mang nghĩa sinh học theo nghĩa đen, không phải nghĩa bóng là phát triển một mối quan hệ, phẩm chất hoặc thói quen.

Luyện tập

Câu nào dùng cultivate phù hợp nhất để diễn tả việc chủ động hỗ trợ sự phát triển sinh học?

  1. The team adjusted the soil and shade to cultivate rare mushrooms.
  2. Rare mushrooms grew after several days of rain.
  3. The hikers foraged for rare mushrooms along the trail.
Xem đáp án

The team adjusted the soil and shade to cultivate rare mushrooms.

Gihei also tries to spread the spores of matsutake to help them grow. Ghi chú

3:47

Gihei cũng cố phát tán bào tử nấm matsutake để giúp chúng sinh trưởng.

Cách dùng từ

spread the spores of matsutake: phát tán bào tử nấm matsutake

Bào tử là những đơn vị sinh sản rất nhỏ do nấm và một số sinh vật khác tạo ra. Matsutake là nấm, vì vậy spores, chứ không phải seeds, mới là thuật ngữ sinh học chính xác. Trong spread the spores, spread là ngoại động từ có nghĩa là rải hoặc phân bố bào tử trên một khu vực rộng hơn. Cụm từ này mô tả việc đưa bào tử đến những nơi mới để tăng khả năng nấm phát triển.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng từ nói về sự sinh sản của nấm?

  1. Workers spread the spores of the mushrooms across the damp forest floor.
  2. Workers spread the roots of the mushrooms across the damp forest floor.
  3. Workers spread the seeds of the mushrooms across the damp forest floor.
Xem đáp án

Workers spread the spores of the mushrooms across the damp forest floor.

Ngữ pháp

to help them grow: mục đích và help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Cụm nguyên mẫu cuối câu to help them grow nêu mục đích của việc phát tán bào tử: kết quả mong muốn là nấm matsutake phát triển. Ở đây, them chỉ nấm matsutake chứ không phải bào tử. Trong cụm chỉ mục đích này, help được theo sau bởi một tân ngữ và động từ nguyên mẫu không to: help + them + grow. Tiếng Anh thường lược bỏ to sau help, dù help them to grow cũng đúng ngữ pháp. Mẫu này có thể giải thích mục đích của một hành động: do X to help someone or something do Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm chỉ mục đích dùng help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: Maya moved the seedling near the window ____.

Xem đáp án

to help it grow

But cultivating matsutake this way takes around 5 years, Ngữ pháp

3:51

Nhưng trồng nấm matsutake theo cách này mất khoảng 5 năm,

Ngữ pháp

Cultivating matsutake this way takes around 5 years: hoạt động + takes + thời lượng

Cụm -ing cultivating matsutake this way đóng vai trò chủ ngữ. Nó gọi tên toàn bộ hoạt động như một đơn vị, vì vậy động từ ở dạng số ít: takes, không phải take. Mẫu doing something takes + khoảng thời gian có nghĩa là hoạt động đó cần chừng ấy thời gian để hoàn thành hoặc đạt kết quả. Around cho biết 5 years là thời lượng ước tính chứ không phải con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của train for a marathon: ____ takes months of preparation.

Xem đáp án

Training for a marathon

and success isn't guaranteed. Cụm từ

3:55

và không có gì đảm bảo sẽ thành công.

Cụm từ

success isn't guaranteed: diễn đạt kết quả không chắc chắn

Success isn't guaranteed có nghĩa là vẫn có khả năng đạt được kết quả thành công, nhưng không thể hứa trước hoặc xem đó là điều chắc chắn. Phủ định nhắm vào guaranteed chứ không phải bản thân success, vì vậy câu này không nói rằng thất bại là chắc chắn. Cách nói này đặt ra một ranh giới rủi ro thực tế mà không dự đoán kết quả. Nó hữu ích khi nỗ lực, thời gian hoặc các dấu hiệu thuận lợi vẫn chưa thể bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với success isn't guaranteed?

  1. Thành công là có thể, nhưng không ai có thể hứa chắc.
  2. Thành công chắc chắn sẽ không xảy ra.
  3. Thành công đã xảy ra rồi.
Xem đáp án

Thành công là có thể, nhưng không ai có thể hứa chắc.

Even though this year was a big harvest, Ngữ pháp

3:58

Dù năm nay là một vụ bội thu,

the long-term trend is in decline. Cách dùng từ

4:00

xu hướng dài hạn vẫn là suy giảm.

Ngữ pháp

Even though: mở đầu một quan hệ nhượng bộ được nhấn mạnh

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật mà bình thường có thể khiến ý trong mệnh đề chính có vẻ ít khả năng xảy ra hơn. Ở đây, vụ mùa lớn trong năm nay nghe có vẻ là tin tốt, nhưng điều đó không thay đổi kết luận rằng xu hướng dài hạn đang đi xuống. Dùng cấu trúc even though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Even nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ, giúp tách một ngoại lệ ngắn hạn khỏi xu hướng tổng thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài này: ____ the first test went well, the project still faces serious risks.

Xem đáp án

Even though

Cách dùng từ

long-term trend is in decline: mô hình giảm dài hạn và liên tục

Long-term trend chỉ hướng tổng thể có thể quan sát trong một khoảng thời gian dài. Cụm này coi trọng mô hình kéo dài nhiều năm hơn kết quả của một năm riêng lẻ. Is in decline trình bày hướng tổng thể đó như một trạng thái suy yếu hoặc giảm sút đang tiếp diễn. Nó không mô tả một lần giảm riêng lẻ và cũng không đòi hỏi năm nào cũng phải thấp hơn năm trước.

Luyện tập

Lượng hành khách xe buýt của một thành phố tăng trong năm nay nhưng xét tổng thể đã giảm suốt mười lăm năm. Câu nào mô tả dữ liệu chính xác nhất?

  1. The city's bus ridership is in long-term decline.
  2. The city's bus ridership declined only this year.
  3. The city's bus ridership changes every day.
Xem đáp án

The city's bus ridership is in long-term decline.

In 1953, Mạch ý

4:03

Năm 1953,

Japan harvested around 6,400 metric tons of matsutake.

4:05

Nhật Bản thu hoạch khoảng 6.400 tấn nấm matsutake.

But in 2019,

4:09

Nhưng vào năm 2019,

it harvested only 14 metric tons.

4:11

nước này chỉ thu hoạch được 14 tấn.

Mạch ý

In 1953, ... But in 2019: dùng mốc thời gian để đối chiếu dữ liệu

Các cụm mở đầu In 1953 và But in 2019 đóng vai trò là mốc thời gian: chúng cho người đọc biết mỗi con số thuộc năm nào trước khi con số xuất hiện. Việc lặp lại vị trí này tạo ra một khung song song giữa trước đây và hiện tại. But khiến mốc thời gian thứ hai mang tính tương phản, vì vậy con số sau được đọc trong sự đối chiếu với con số trước lớn hơn rất nhiều, thay vì như một sự kiện không liên quan. Mẫu này hữu ích để tổ chức dữ liệu khi sự khác biệt giữa các thời điểm là thông điệp chính.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu dữ liệu bằng mẫu trong bài: dùng In + year cho mốc thời gian đầu tiên và But in + year cho mốc thời gian mang tính tương phản. ____ 2005, the museum welcomed 900,000 visitors. ____ 2023, it welcomed only 120,000.

Xem đáp án

In · But in

One of the biggest reasons for this decline Ngữ pháp

4:15

Một trong những nguyên nhân lớn nhất của sự suy giảm này

is a change in how forests are maintained. Ngữ pháp

4:17

là sự thay đổi trong cách quản lý rừng.

Ngữ pháp

One of the biggest reasons for X is Y: một nguyên nhân lớn trong số nhiều nguyên nhân

One of the biggest reasons for X is Y trình bày Y như một nguyên nhân quan trọng của X nhưng không khẳng định đó là nguyên nhân duy nhất. Trong câu này, X là this decline và Y là a change in how forests are maintained. Từ trung tâm của chủ ngữ là One ở số ít. Reasons ở số nhiều vì đứng sau one of the, nhưng động từ chính phải hòa hợp với One: dùng One ... is, không dùng One ... are. Mẫu có thể áp dụng lại là One of the + tính từ ở cấp cao nhất + danh từ số nhiều + for X + is Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ hòa hợp với từ trung tâm thực sự của chủ ngữ: One of the main reasons for the delay ____ a shortage of trained staff.

Xem đáp án

is

Ngữ pháp

how forests are maintained: trật tự từ trong mệnh đề lồng ghép và thể bị động

how forests are maintained là một mệnh đề how lồng ghép đứng sau giới từ in. Mệnh đề này nêu khía cạnh đã thay đổi trong việc quản lý rừng, tức là cách rừng được quản lý. Mệnh đề how lồng ghép dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Vì vậy, trật tự đúng là how forests are maintained. Are maintained là dạng bị động ở hiện tại; nó tập trung vào forests, đối tượng nhận hành động, và không nêu những người thực hiện việc duy trì.

Luyện tập

Phương án nào sử dụng đúng mệnh đề how lồng ghép và thể bị động? The report examines ____.

  1. how coastal wetlands are protected
  2. how coastal wetlands protect
  3. how are coastal wetlands protected
Xem đáp án

how coastal wetlands are protected

Matsutake also grows best with red pine trees

4:52

Nấm matsutake cũng phát triển tốt nhất cùng những cây thông đỏ

that are a few decades old. Cụm từ

4:55

đã vài chục năm tuổi.

Cụm từ

a few decades old: mô tả tuổi tính theo hàng chục năm

Trong câu này, a few decades old mô tả tuổi của những cây thông đỏ. Một decade là mười năm, vì vậy cụm từ này cho biết cây đã phát triển được vài chục năm nhưng không nêu tuổi chính xác. Cấu trúc be + a few decades old có thể dùng để mô tả cây cối, tòa nhà, tổ chức hoặc những thứ khác đã tồn tại vài chục năm. Ở đây, a few mang nghĩa trung tính hoặc tích cực là một vài, chứ không phải gần như không có.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác có nghĩa là đã có tuổi đời vài chục năm: The community theater is ____.

Xem đáp án

a few decades old

But over the past century,

4:57

Nhưng trong thế kỷ qua,

an invasive pest called pinewood nematode Cách dùng từ

4:58

một loài gây hại xâm lấn có tên là tuyến trùng gỗ thông

has been hurting the growth of red pine trees throughout Japan. Cách dùng từ

5:01

đã gây hại cho sự phát triển của cây thông đỏ trên khắp Nhật Bản.

Cách dùng từ

an invasive pest called ...: phân loại và nêu tên một sinh vật

Danh từ trung tâm pest xếp pinewood nematode vào loại sinh vật gây hại. Invasive bổ sung nghĩa sinh thái học rằng đây là sinh vật ngoại lai lan rộng và gây hại trong một môi trường; ở đây từ này không mang nghĩa thông thường là xâm phạm quyền riêng tư của ai đó. Called pinewood nematode là mệnh đề quan hệ rút gọn mang nghĩa that is called pinewood nematode. Cấu trúc a/an + phân loại + called + tên gọi cho phép văn bản trang trọng vừa giải thích một thứ là gì vừa nêu tên của nó trong cùng một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác vừa phân loại sinh vật là loài xâm lấn gây hại vừa giới thiệu tên của nó: Officials are tracking ____ the emerald ash borer.

Xem đáp án

an invasive pest called

Cách dùng từ

hurt the growth of: tác hại trừu tượng, không phải đau đớn thể chất

Trong câu này, hurting the growth of có nghĩa là gây ảnh hưởng tiêu cực hoặc làm chậm sự phát triển của cây. Hurt ở đây được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó mô tả tác hại đối với một quá trình, chứ không phải cảm giác đau thể chất của cây. Cấu trúc hurt the growth of + danh từ có thể dùng khi một điều kiện nào đó khiến sự phát triển bình thường trở nên khó khăn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gây hại hoặc làm chậm sự phát triển”: Air pollution is ____ young trees near the highway.

Xem đáp án

hurting the growth of

Without the trees,

5:05

Nếu không có những cây thông này,

matsutake won't be able to survive.

5:06

nấm matsutake sẽ không thể sống sót.

The mushrooms also need ample rainfall and cool temperatures Cụm từ

5:09

Loài nấm này cũng cần lượng mưa dồi dào và nhiệt độ mát mẻ

early in the season.

5:12

vào đầu mùa.

Cụm từ

ample rainfall and cool temperatures: hai điều kiện thuận lợi

Cụm ample rainfall and cool temperatures nêu hai điều kiện được nối bằng and. Ample rainfall có nghĩa là lượng mưa dồi dào và đầy đủ; không có nghĩa là mưa quá nhiều. Cool temperatures có nghĩa là nhiệt độ hơi thấp và mát mẻ, không nhất thiết là lạnh hoặc dưới mức đóng băng. Cả cụm trình bày hai điều kiện cân bằng cần thiết cho sự phát triển tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “mưa dồi dào và thời tiết hơi thấp, mát mẻ”: The young tea plants need ____ early in the season.

Xem đáp án

ample rainfall and cool temperatures

All of these factors create a delicate balance for matsutake. Thành ngữ

5:14

Tất cả những yếu tố này tạo nên một thế cân bằng mong manh đối với nấm matsutake.

Thành ngữ

Create a delicate balance: tạo nên sự cân bằng mong manh

Trong create a delicate balance, create có nghĩa là “tạo ra” hoặc “hình thành”, còn delicate balance chỉ một mối quan hệ ổn định giữa nhiều lực hoặc điều kiện nhưng có thể dễ dàng bị xáo trộn. Các yếu tố không cần phải bằng nhau. Ở đây, cụm từ cho thấy các điều kiện sinh trưởng phụ thuộc lẫn nhau: thay đổi ở một yếu tố có thể làm mất cân bằng toàn bộ hệ thống. Mẫu X creates a delicate balance có thể được áp dụng khi nhiều tác động cùng tạo ra một trạng thái cân bằng nhạy cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng create và có nghĩa là “cùng tạo ra một trạng thái cân bằng nhạy cảm”: Strict deadlines, staff well-being, and client expectations ____ in this project.

Xem đáp án

create a delicate balance

Harvests vary widely each year, Cụm từ

5:19

Sản lượng thu hoạch mỗi năm chênh lệch rất lớn,

Cụm từ

Vary widely: khác nhau rất nhiều

Vary widely có nghĩa là “khác nhau rất nhiều giữa các trường hợp hoặc thời điểm”. Vary diễn tả sự thay đổi hoặc khác biệt, còn widely cho biết các giá trị có thể nằm trong một khoảng rất rộng; ở đây, từ này không chỉ sự phân bố về mặt địa lý. Trong câu, each year xác định phương diện so sánh: sản lượng của năm này có thể rất khác năm khác. Mẫu X varies widely by/across/between Y hữu ích khi tóm tắt dữ liệu hoặc các kết quả không đồng đều.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu phù hợp nhất nếu muốn nói rằng thời gian phản hồi khác nhau rất nhiều giữa các phòng ban? Response times ____ across departments, from a few minutes to several days.

  1. travel widely
  2. vary widely
  3. spread widely
Xem đáp án

vary widely

which causes big changes in price. Ngữ pháp

5:20

khiến giá cả biến động mạnh.

Ngữ pháp

which causes big changes in price: which chỉ toàn bộ mệnh đề phía trước

Trong mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy này, which chỉ toàn bộ ý rằng sản lượng thu hoạch thay đổi rất nhiều qua từng năm, chứ không chỉ từ year ở gần đó. Mệnh đề này bổ sung kết quả của tình trạng ấy: nó gây ra những thay đổi lớn về giá. Tình trạng phía trước được xem là một sự việc, vì vậy which đi với động từ số ít causes. Cấu trúc mệnh đề, which + động từ nối một sự việc với hệ quả của nó một cách gọn gàng.

Luyện tập

Trong ví dụ, which chỉ điều gì?

  1. Chỉ riêng giá
  2. Toàn bộ sự việc sản lượng thu hoạch thay đổi rất nhiều qua từng năm
  3. Từ year
Xem đáp án

Toàn bộ sự việc sản lượng thu hoạch thay đổi rất nhiều qua từng năm

In 2018,

5:23

Năm 2018,

prices were 20 to 50% lower than the year before Ngữ pháp

5:24

giá thấp hơn năm trước từ 20% đến 50%

because of a good harvest.

5:28

nhờ được mùa.

Ngữ pháp

20 to 50% lower than: diễn tả một khoảng thấp hơn mốc so sánh

20 to 50% cho biết phạm vi giảm, còn lower than đưa ra mốc so sánh. Ở đây, giá năm 2018 thấp hơn giá tương ứng của năm trước từ 20% đến 50%. Các tỷ lệ phần trăm cho biết lượng được trừ khỏi mốc so sánh, chứ không phải bản thân mức giá cuối cùng. Giá thấp hơn $100 một mức 20% là $80; giá thấp hơn 50% là $50.

Luyện tập

Nếu giá năm trước là $100, 20 to 50% lower than last year diễn tả khoảng giá nào?

  1. Từ $50 đến $80
  2. Từ $20 đến $50
  3. Từ $120 đến $150
Xem đáp án

Từ $50 đến $80

But in 2019,

5:30

Nhưng vào năm 2019,

when there was a period of dry weather, Ngữ pháp

5:31

khi có một giai đoạn thời tiết khô hạn,

prices almost doubled, Ngữ pháp

5:33

giá đã tăng gần gấp đôi,

Ngữ pháp

when there was ...: nêu điều kiện làm bối cảnh trong quá khứ

Trong “when there was a period of dry weather”, when giới thiệu thời điểm và hoàn cảnh trong quá khứ cho sự việc chính “prices almost doubled”. Ở đây, when không dùng để đặt câu hỏi. Cấu trúc “when there was + cụm danh từ” cho phép nêu trước một giai đoạn hoặc điều kiện trong quá khứ, rồi cho biết điều gì đã xảy ra trong hoàn cảnh đó. “There was” giới thiệu giai đoạn thời tiết khô hạn.

Luyện tập

“when there was a period of dry weather” có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng thời tiết khô hạn xảy ra vì giá tăng.
  2. Nó nêu bối cảnh trong quá khứ trước kết quả chính.
  3. Nó hỏi giá đã thay đổi vào lúc mấy giờ.
Xem đáp án

Nó nêu bối cảnh trong quá khứ trước kết quả chính.

reaching over $800 per kilogram

5:35

lên tới hơn 800 USD mỗi kg

Ngữ pháp

almost doubled, reaching ...: bổ sung giá trị đạt được

Trong “prices almost doubled, reaching over $800 per kilogram”, almost doubled mô tả mức độ tăng: giá đã tiến gần đến gấp đôi mức trước đó nhưng chưa hoàn toàn đạt mức gấp đôi. Cụm reaching sau dấu phẩy bổ sung mức đạt được do sự thay đổi đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là prices, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm kết quả dạng -ing liên kết ngắn gọn một thay đổi với con số đạt được.

Luyện tập

Trong “The temperature rose quickly, reaching 30°C by noon”, “reaching 30°C” cho biết điều gì?

  1. Nhiệt độ trước khi bắt đầu tăng
  2. Số độ tăng thêm so với nhiệt độ trước đó
  3. Nhiệt độ cuối cùng vào buổi trưa
Xem đáp án

Nhiệt độ cuối cùng vào buổi trưa

in some parts of Japan.

5:37

ở một số vùng của Nhật Bản.

Today,

5:54

Ngày nay,

Japan imports over 90% of its matsutake

5:55

Nhật Bản nhập khẩu hơn 90% lượng nấm matsutake

from places like China and South Korea.

5:58

từ những nơi như Trung Quốc và Hàn Quốc.

In 2019,

6:01

Năm 2019,

only around 14 of the 1,000 metric tons Ngữ pháp

6:02

chỉ khoảng 14 tấn trong tổng số 1.000 tấn

consumed were harvested domestically.

6:05

được tiêu thụ là nấm thu hoạch trong nước.

Ngữ pháp

Cấu trúc của 14 of the 1,000 metric tons consumed were harvested domestically

Cụm 14 of the 1,000 metric tons chọn ra lượng khoảng 14 tấn từ tổng số 1.000 tấn. Dạng bị động số nhiều were harvested hòa hợp với lượng được chọn này. Consumed không phải là động từ chính. Đây là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho the 1,000 metric tons và được rút gọn từ that were consumed. Cụm động từ chính là were harvested domestically, cho biết khoảng 14 tấn trong tổng số đã được thu hoạch tại Nhật Bản.

Luyện tập

Cách phân tích nào về câu này là đúng?

  1. consumed were là một cụm động từ liên tục duy nhất mô tả toàn bộ 1,000 metric tons.
  2. were harvested domestically bổ nghĩa cho consumed thay vì làm vị ngữ chính.
  3. consumed bổ nghĩa cho the 1,000 metric tons, còn were harvested là cụm động từ chính.
Xem đáp án

consumed bổ nghĩa cho the 1,000 metric tons, còn were harvested là cụm động từ chính.

Imported matsutake are more affordable

6:08

Nấm matsutake nhập khẩu có giá phải chăng hơn

compared to the ones grown in Japan. Ngữ pháp

6:10

so với nấm mọc tại Nhật Bản.

Ngữ pháp

the ones grown in Japan: phép thay thế danh từ và mệnh đề quan hệ rút gọn

Cụm the ones thay thế cho danh từ số nhiều matsutake, nhờ đó câu có thể so sánh matsutake nhập khẩu với matsutake từ Nhật Bản mà không lặp lại danh từ. Ở đây, ones là từ thay thế số nhiều, không phải số one. Grown in Japan bổ nghĩa cho ones. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn tương đương với that are grown in Japan. Toàn bộ cụm the ones grown in Japan có nghĩa là matsutake được sản xuất tại Nhật Bản.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành thay thế cho danh từ số nhiều jackets và mang nghĩa những chiếc áo khoác được làm bằng tay: These jackets are cheaper than ___.

  1. the one made by hand
  2. the ones made by hand
  3. one's made by hand
Xem đáp án

the ones made by hand

But some people consider these mushrooms Ngữ pháp

6:13

Nhưng một số người cho rằng loại nấm nhập khẩu này

to be less fresh and not as flavorful.

6:14

không tươi và đậm đà bằng.

Ngữ pháp

consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ so sánh

Cấu trúc consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là một người đánh giá hoặc tin rằng tân ngữ có một phẩm chất nhất định. Trong câu này, some people là bên đánh giá, these mushrooms là tân ngữ, còn less fresh và not as flavorful là hai bổ ngữ được nối song song. Trong cấu trúc này, consider không có nghĩa là cân nhắc làm một việc gì đó. Cả hai bổ ngữ đều thể hiện sự so sánh theo hướng tiêu cực. Less fresh dùng less + tính từ, còn not as flavorful dùng not as + tính từ. Chuẩn so sánh được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết đối tượng so sánh là matsutake Nhật Bản. Việc quy đánh giá này cho some people khiến câu thể hiện một quan điểm chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc consider + tân ngữ + to be: Reviewers ____ the lighter model ____ less durable and not as powerful.

Xem đáp án

consider · to be

Matsutake with a closed cap Cách dùng từ

6:18

Nấm matsutake có mũ còn khép kín

are often considered to be the most valuable.

6:20

thường được xem là có giá trị nhất.

Cách dùng từ

a closed cap trong phân hạng nấm

Trong cấu tạo của nấm, cap là phần rộng ở phía trên, tức mũ nấm. A closed cap là mũ nấm chưa xòe hoặc mở hoàn toàn trong quá trình nấm trưởng thành. Closed mô tả giai đoạn phát triển và hình dạng của mũ; nó không có nghĩa là một chiếc nắp rời đã được đậy lên trên. Cụm with a closed cap xác định một nhóm matsutake cụ thể. Trong bối cảnh phân hạng này, giai đoạn phát triển có thể quan sát được ấy gắn với giá trị cao hơn, vì vậy nhóm này thường được xem là có giá trị nhất.

Luyện tập

Trong phần mô tả phân hạng nấm, a closed cap có nghĩa là gì?

  1. Cây nấm đã bị niêm kín trong một vật chứa.
  2. Phần mũ phía trên của nấm chưa mở hoàn toàn.
  3. Cuống nấm đã bị cắt và che lại.
Xem đáp án

Phần mũ phía trên của nấm chưa mở hoàn toàn.

But different sizes are used

6:22

Nhưng nấm ở các kích cỡ khác nhau được dùng

in different types of dishes.

6:24

trong các món ăn khác nhau.

A full course meal at this inn Cụm từ

6:42

Một bữa ăn đủ món tại nhà trọ này

costs around $130.

6:43

có giá khoảng 130 USD.

Cụm từ

full course meal: một bữa ăn đầy đủ được phục vụ thành nhiều món

Trong ngữ cảnh ăn uống, course là một phần hoặc một món trong bữa ăn, chẳng hạn như món khai vị, món chính hoặc món tráng miệng. A full course meal là toàn bộ chuỗi món ăn được phục vụ lần lượt, không phải chỉ một món và cũng không phải một khóa học. Ở đây, mức giá áp dụng cho toàn bộ bữa ăn nhiều món do nhà trọ phục vụ. Có thể dùng cụm từ này khi mô tả hoặc hỏi về gói ăn uống của nhà hàng hay khách sạn.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với full course meal?

  1. một bữa ăn đầy đủ được phục vụ thành nhiều món
  2. ăn bao nhiêu tùy thích với một mức giá
  3. chỉ món chính của một bữa ăn
Xem đáp án

một bữa ăn đầy đủ được phục vụ thành nhiều món

Due to the declining harvests, Cụm từ

7:17

Do sản lượng thu hoạch sụt giảm,

matsutake mushrooms were listed as vulnerable in 2020. Cách dùng từ

7:19

nấm matsutake đã được xếp vào nhóm loài sắp nguy cấp vào năm 2020.

Cụm từ

Due to + cụm danh từ để nêu nguyên nhân

Due to giới thiệu nguyên nhân của một tình huống và theo sau là một cụm danh từ. Trong Due to the declining harvests, cụm danh từ the declining harvests cho biết lý do của nội dung được nêu sau đó. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này trình bày nguyên nhân trước kết quả chính. Đây là cách ngắn gọn để sắp xếp thông tin nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo bằng cụm từ chỉ nguyên nhân trang trọng trong bài: ____ a staff meeting, the office will close at 3 p.m.

Xem đáp án

Due to

Cách dùng từ

were listed as vulnerable: một tình trạng bảo tồn chính thức

“Were listed as vulnerable” là một cấu trúc bị động trang trọng: were listed đánh dấu việc phân loại chính thức, còn as giới thiệu hạng mục được gán cho loại nấm này. Trọng tâm nằm ở tình trạng, không phải ở người thực hiện đánh giá. Trong các bản tin bảo tồn, vulnerable có nghĩa là một loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên. Từ này không có nghĩa là mong manh về cảm xúc, cũng không có nghĩa là loài đó đã tuyệt chủng.

Luyện tập

Were listed as vulnerable có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng được tuyên bố đã tuyệt chủng vào năm 2020.
  2. Chúng được mô tả là mong manh về cảm xúc.
  3. Chúng được chính thức xếp vào một hạng mục bảo tồn, nghĩa là đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên.
Xem đáp án

Chúng được chính thức xếp vào một hạng mục bảo tồn, nghĩa là đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên.

But the species isn't gone yet.

7:24

Nhưng loài này vẫn chưa tuyệt chủng.

But if its growth and environment aren't sustained, Ngữ pháp

7:41

Nhưng nếu sự sinh trưởng và môi trường sống của nó không được duy trì,

this legendary mushroom likely won't get cheaper anytime soon. Cụm từ

7:43

giá của loài nấm huyền thoại này có lẽ sẽ chưa sớm giảm.

Ngữ pháp

if ... aren't sustained, ... likely won't get cheaper: điều kiện và dự đoán thận trọng

Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: sự phát triển của nấm và môi trường hỗ trợ nó không được duy trì. Aren't sustained ở thể bị động nên trọng tâm là những điều kiện đó có tiếp tục hay không, chứ không phải ai duy trì chúng. Mệnh đề chính đưa ra một dự đoán thận trọng về tương lai. Likely bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định phủ định won't get cheaper: trong điều kiện đó, người nói cho rằng giá có lẽ sẽ không giảm. Đây là dự đoán dựa trên căn cứ, không phải lời khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán bằng likely, won't, get và cheaper theo thứ tự tự nhiên: If supply stays limited, tickets ____ anytime soon.

Xem đáp án

likely won't get cheaper

Cụm từ

anytime soon trong một dự đoán phủ định

Trong dự đoán phủ định này, anytime soon có nghĩa là trong tương lai gần có thể dự liệu được. Câu này cho biết người nói không kỳ vọng loại nấm sẽ rẻ hơn trong ngắn hạn; nó không có nghĩa là loại nấm sẽ không bao giờ rẻ hơn. Anytime soon thường đứng sau một động từ phủ định hoặc xuất hiện trong câu hỏi khi người nói đánh giá liệu một thay đổi có được kỳ vọng xảy ra trong tương lai gần hay không. Cụm từ này để ngỏ khoảng thời gian nhưng vẫn giới hạn ở tương lai tương đối gần, và trong câu phủ định nó thường thể hiện thêm thái độ hoài nghi.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho biết một thay đổi không được kỳ vọng trong tương lai gần có thể dự liệu được? The rent probably won't fall ____.

  1. right away
  2. sooner or later
  3. anytime soon
  4. at any time
Xem đáp án

anytime soon