Khoa học về Tận thế Zombie: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Bệnh dại và đường dẫn não liên quan đến khứu giác được dùng để xem một đợt bùng phát giống thây ma có khả thi về mặt sinh học không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “wreaking havoc” là cụm từ cố định và kết hợp từ mang nghĩa gây thiệt hại hoặc hỗn loạn lớn; hãy ghép wreak với havoc khi nói về thiên tai, bệnh tật hay xáo trộn xã hội. 2. “The farther” và “the longer” tạo thành mẫu ngữ pháp so sánh tương liên: một mức độ tăng thì mức độ kia cũng tăng. Mẫu này liên hệ khoảng cách với thời gian di chuyển hoặc hồi phục. 3. “it just so happens that” là bước chuyển diễn ngôn, kể chuyện và tu từ đưa ra sự thật bất ngờ sau hoài nghi; hãy nhận ra cách ý phản đối được biến thành bằng chứng ủng hộ.
Nội dung bài học
History is full of stories of demons and other otherworldly creatures
0:00Lịch sử có vô số câu chuyện về ma quỷ và những sinh vật đến từ thế giới khác
coming into our world and wreaking havoc on society. Cụm từ
0:03xâm nhập vào thế giới của chúng ta và tàn phá xã hội.
wreaking havoc: gây thiệt hại hoặc gián đoạn nghiêm trọng
“Wreak havoc” là một kết hợp cố định giữa động từ và danh từ, có nghĩa là gây thiệt hại, tình trạng hỗn loạn hoặc sự gián đoạn nghiêm trọng. Trong câu này, “wreaking havoc on society” nêu lên tác động mang tính phá hoại của những sinh vật khi chúng đi vào thế giới loài người. “Wreaking” là phân từ -ing được nối song song với “coming”; cả hai đều mô tả “creatures”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “wreak havoc on + đối tượng”, còn “wreak” được biến đổi theo thì cần dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đã gây gián đoạn nghiêm trọng”: The ransomware attack ____ on the hospital's computer network.
Xem đáp án
wreaked havoc
What does X have to say about Y?: hỏi quan điểm của một nguồn
Cấu trúc “What does X have to say about Y?” hỏi X có thể đưa ra thông tin, bằng chứng, kết luận hoặc quan điểm gì về Y. “Have to say” ở đây không chỉ hành động nói theo nghĩa đen và cũng không diễn tả nghĩa vụ; “science” đại diện cho nghiên cứu và bằng chứng khoa học. Xét về chức năng tổ chức diễn ngôn, câu hỏi này chuyển chủ đề từ những câu chuyện siêu nhiên sang việc tìm hiểu bằng khoa học và nêu rõ vấn đề trung tâm mà phần thảo luận sẽ xem xét. Cấu trúc này cũng có thể giới thiệu một nguồn thông tin hoặc góc nhìn mới trong bài nói, cuộc phỏng vấn hoặc bài viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cấu trúc dùng để hỏi bằng chứng hoặc quan điểm của một lĩnh vực: What ____ psychology ____ about habit formation?
Xem đáp án
does · have to say
Are these ferocious freaks plausible or scientifically accurate in any way? Cách dùng từ
0:09Liệu những sinh vật quái dị hung hãn này có thể tồn tại hoặc có chút cơ sở khoa học nào không?
Sự khác nhau giữa plausible và scientifically accurate
Trong câu hỏi này, plausible hỏi liệu những sinh vật đó có thể tồn tại một cách hợp lý hoặc có hợp lý dựa trên những gì đã biết hay không. Từ này đánh giá khả năng và mức độ đáng tin, chứ không có nghĩa là ý tưởng đã được chứng minh. Scientifically accurate hỏi liệu cách mô tả có phù hợp với bằng chứng và nguyên lý khoa học hay không. Đây là hai tiêu chí riêng biệt: một bối cảnh hư cấu có thể nhìn chung là plausible nhưng vẫn sai ở các chi tiết khoa học.
Luyện tập
Một nhà phê bình nói: “The alien ecosystem is plausible but not scientifically accurate.” Ý của họ là gì?
- Nhìn chung điều đó có thể hợp lý, nhưng một số chi tiết mâu thuẫn với khoa học.
- Các nhà khoa học đã chứng minh hệ sinh thái đó tồn tại.
- Điều đó là không thể, mặc dù mọi chi tiết khoa học đều đúng.
Xem đáp án
Nhìn chung điều đó có thể hợp lý, nhưng một số chi tiết mâu thuẫn với khoa học.
Should we be preparing for a zombie apocalypse? Ngữ pháp
0:13Chúng ta có nên chuẩn bị cho ngày tận thế do xác sống không?
Should we be preparing ...?: hỏi liệu một hành động có nên đang diễn ra lúc này hay không
Cấu trúc should + chủ ngữ + be + động từ-ing hỏi liệu một hoạt động có nên đang diễn ra vào thời điểm hiện tại hay không. Trong Should we be preparing ...?, should thể hiện sự đánh giá hoặc lời khuyên, còn be preparing tạo nghĩa tiếp diễn. So với Should we prepare ...?, phiên bản tiếp diễn chú trọng hơn vào quá trình đang diễn ra và có thể gợi ý rằng có lẽ đã đến lúc bắt đầu hoặc tiếp tục hành động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng should + we + be + dạng -ing của prepare để hỏi liệu hoạt động có nên đang diễn ra lúc này hay không: ____ for the inspection?
Xem đáp án
Should we be preparing
Well, it depends on what type of zombie we're talking about. Ý định
0:15Điều đó còn tùy vào loại xác sống mà chúng ta đang nói đến.
it depends on: Đặt câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện
Trong câu này, it depends on trì hoãn việc đưa ra nhận định có hoặc không. Giới từ on giới thiệu yếu tố quyết định câu trả lời: loại thây ma đang được nhắc đến. Dùng it depends on rồi đến một cụm danh từ, mệnh đề wh- hoặc mệnh đề whether khi những điều kiện khác nhau dẫn đến những kết luận khác nhau. Cụm này không chỉ có nghĩa là I do not know; nó cho biết câu trả lời phụ thuộc vào điều kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Whether the outdoor concert goes ahead ____ the weather.
Xem đáp án
depends on
Not so likely: Diễn đạt xác suất thấp mà không loại trừ hoàn toàn
Not so likely là một câu trả lời ngắn cho biết sự việc được đề cập có khả năng xảy ra khá thấp. Ở đây, so là từ chỉ mức độ đi với likely, còn not hạ thấp đánh giá xác suất của người nói nhưng không tuyên bố rằng sự việc đó là không thể. Là một câu trả lời tỉnh lược, cụm này lược bỏ một mệnh đề đầy đủ như That is not so likely. Cách diễn đạt có chừng mực này vẫn để ngỏ khả năng có ngoại lệ hoặc một ý tương phản theo sau.
Luyện tập
Một đồng đội dự đoán rằng một kế hoạch thử nghiệm sẽ thành công. Câu trả lời nào thể hiện sự nghi ngờ mà không nói rằng điều đó là không thể?
- Not so likely.
- Definitely.
- Impossible.
Xem đáp án
Not so likely.
But a virus that induces zombie-like qualities of rage
0:21Nhưng còn một loại virus khiến nạn nhân nổi cơn thịnh nộ như xác sống
Hypothetically, yes: câu trả lời có chỉ giới hạn trong trường hợp tưởng tượng
Trong câu này, “Hypothetically, yes.” có nghĩa là câu trả lời chỉ là có trong phạm vi tình huống tưởng tượng đang được bàn đến. Câu này không khẳng định loại vi-rút đó tồn tại hay có bằng chứng chứng minh nó làm được điều đó. Hypothetically là trạng từ bổ nghĩa cho toàn bộ câu trả lời và đặt ra một điều kiện cho câu trả lời ấy. Cách diễn đạt này giúp tách một thí nghiệm tư duy khỏi một lời khẳng định về thế giới thực.
Luyện tập
Câu trả lời nào thể hiện rõ ý “chỉ có trong các điều kiện tưởng tượng, không phải một sự thật ngoài đời đã được xác nhận”?
- Hypothetically, yes.
- Definitely, yes.
- Probably, yes.
Xem đáp án
Hypothetically, yes.
specific to the brain areas for these symptoms
0:30chỉ tác động đến những vùng não gây ra các triệu chứng này
while leaving other areas intact: cấu trúc rút gọn while + -ing
Ở đây, while leaving other areas intact mô tả tác động dự kiến của loại vi-rút được giả định: nó sẽ ảnh hưởng đến các vùng não mục tiêu nhưng đồng thời không làm tổn hại những vùng khác. Chủ thể ngầm thực hiện leaving là vi-rút hoặc tác động của nó, không phải người đang tìm vi-rút. Mẫu while + -ing là một mệnh đề while rút gọn. Nó trình bày ngắn gọn hai hành động hoặc kết quả song song và có thể tạo sự tương phản: một việc xảy ra trong khi một việc khác được giữ nguyên hoặc được tránh.
Luyện tập
Dùng keep theo mẫu while + -ing để hoàn thành câu: The repair team fixed the leak ____ the original tiles in place.
Xem đáp án
while keeping
giữ nguyên vẹn các vùng khác
Trong cấu trúc leave + tân ngữ + intact, intact là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả trạng thái của tân ngữ sau hành động. Cấu trúc này có nghĩa là một vật vẫn nguyên vẹn, không bị hư hại hoặc không thay đổi; leave ở đây không có nghĩa là “rời khỏi”. Trong câu này, mục tiêu là tìm một loại vi-rút tác động vào các vùng não liên quan mà không làm tổn thương hoặc thay đổi những vùng khác. Cụm từ này đối lập tác động có mục tiêu với việc bảo toàn mọi phần còn lại.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một phần đã được thay đổi trong khi phần còn lại vẫn không bị hư hại hoặc thay đổi?
- The technician left the building after replacing every component.
- The technician replaced the battery while leaving the other components intact.
- The technician removed the battery and the other components.
Xem đáp án
The technician replaced the battery while leaving the other components intact.
Viruses can enter the body and affect cells in many ways,
0:34Virus có thể xâm nhập cơ thể và tác động đến tế bào theo nhiều cách,
but we're going to focus on the neurons. Mạch ý
0:37nhưng chúng ta sẽ tập trung vào các tế bào thần kinh.
nhưng chúng ta sẽ tập trung vào các nơron
But trước tiên thừa nhận một ý rộng: vi-rút có thể tác động đến tế bào theo nhiều cách. Sau đó, we're going to focus on thu hẹp phạm vi và cho người nghe biết phần giải thích tiếp theo sẽ bàn về điều gì. Ở đây, be going to thể hiện kế hoạch trình bày của người nói, không phải dự đoán về một sự kiện bên ngoài. Mẫu “bối cảnh rộng + but + focus” dẫn người nghe từ bối cảnh chung đến chủ đề chính.
Luyện tập
Một người thuyết trình đã đề cập nhiều nguyên nhân gây ngủ kém và giờ muốn thu hẹp bài nói vào ánh sáng buổi tối. Câu chuyển ý nào phù hợp nhất?
- Many factors affect sleep, and every cause will receive equal attention.
- Many factors affect sleep because evening light is the only cause.
- Many factors affect sleep, but we're going to focus on evening light.
Xem đáp án
Many factors affect sleep, but we're going to focus on evening light.
and can transport molecules and proteins across the entire body.
0:41và có thể vận chuyển các phân tử cùng protein đi khắp cơ thể.
to travel from their entry point to where they want to be.
0:49để di chuyển từ điểm xâm nhập đến nơi chúng muốn tới.
take advantage of a mechanism: tận dụng một cơ chế
Trong câu này, take advantage of có nghĩa là “sử dụng một cơ chế hoặc điều kiện sẵn có để đạt được kết quả”. Vi-rút di chuyển nhờ cơ chế vận chuyển sợi trục ngược chiều; cách diễn đạt này không có nghĩa là vi-rút chủ động lập kế hoạch. Cụm từ này có thể mô tả cách con người, tổ chức, công nghệ hoặc quá trình sinh học hưởng lợi từ một thứ đã có sẵn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “sử dụng hiệu quả một tính năng sẵn có”: The software ____ the device's sensors to track movement.
Xem đáp án
takes advantage of
retrograde axonal transport: vận chuyển sợi trục ngược chiều
Retrograde axonal transport, tức vận chuyển sợi trục ngược chiều, là sự di chuyển của vật chất bên trong một tế bào thần kinh dọc theo sợi trục về phía thân tế bào. Retrograde chỉ chuyển động hướng về thân tế bào thay vì rời xa nó, còn axonal có nghĩa là “liên quan đến sợi trục”. Ở đây, thuật ngữ này gọi tên cơ chế vận chuyển trong tế bào có thể đưa vi-rút từ đầu tận cùng thần kinh về phía hệ thần kinh trung ương. Đây không phải là sự vận chuyển qua dòng máu hay chuyển động ngược thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chuyên môn chỉ sự di chuyển dọc theo sợi trục về phía thân tế bào thần kinh: Material traveling from the axon terminal back to the cell body uses ____.
Xem đáp án
retrograde axonal transport
In the case of + danh từ: thu hẹp vào một trường hợp cụ thể
“In the case of rabies” xác định bệnh dại là tình huống cụ thể đang được bàn đến. Cụm này chuyển phần giải thích từ nhận định chung về vi-rút sang một căn bệnh cụ thể, vì vậy phần còn lại của câu cần được hiểu là áp dụng cho trường hợp đó. Cấu trúc là “in the case of + danh từ hoặc cụm danh từ”, trong câu này theo sau là dấu phẩy và mệnh đề chính. Ở cách dùng này, “case” có nghĩa là tình huống hoặc ví dụ, không phải vụ kiện pháp lý hay vật chứa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ đánh dấu bệnh dại là trường hợp cụ thể đang được bàn đến: “____ rabies, symptoms may not appear for weeks.”
Xem đáp án
In the case of
make its way to: di chuyển dần về phía một đích đến
“Make its way to” có nghĩa là di chuyển về phía một đích đến và cuối cùng tới được đó, đồng thời nhấn mạnh tuyến đường, quá trình tiến triển hoặc thời gian cần thiết. Trong câu này, cụm từ mô tả sự lan truyền của vi-rút đến não hoặc hệ thần kinh trung ương như một quá trình chậm, chứ không phải sự di chuyển tức thời. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “make + từ sở hữu + way to + đích đến”. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: the virus makes its way, we make our way và she makes her way. Trong cụm này, “make” không có nghĩa là tạo ra, còn “way” không nhất thiết là một con đường thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “make one’s way to”, sử dụng từ sở hữu phù hợp với “we”: “After hours of hiking, we finally ____ the cabin.”
Xem đáp án
made our way to
The farther ..., the longer ...: cấu trúc so sánh cặp
Mẫu cặp the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai thang mức độ cùng thay đổi. Mệnh đề đầu đặt ra điều kiện, còn mệnh đề sau nêu kết quả tương ứng. Ở đây, khoảng cách vật lý tới não càng lớn thì thời gian di chuyển càng lâu. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp biểu thị mối quan hệ, chứ không phải mạo từ xác định thông thường. Cấu trúc này có thể được áp dụng cho những quan hệ khác như the more ..., the less ... hoặc the earlier ..., the easier ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các dạng so sánh cặp của long và expensive: ____ you wait to book, ____ the tickets become.
Xem đáp án
The longer · the more expensive
with the only difference being which neurons they're specific to. Ngữ pháp
1:07và chỉ khác nhau ở loại tế bào thần kinh mà chúng nhắm đến.
with the only difference being ...: phần bổ sung cô đọng
Mệnh đề chính cho biết nhiều loại vi-rút sử dụng một hệ thống tương tự. Phần bổ sung với with sau đó cô đọng sự tương phản: with the only difference being ... tương đương với and the only difference is .... Cụm danh từ the only difference là chủ ngữ được hiểu ngầm của động từ không hữu hạn being, vì vậy being không thuộc cấu trúc tiếp diễn của mệnh đề chính. Mệnh đề nhúng which neurons they're specific to nêu nội dung của sự khác biệt đó. Nó giữ trật tự câu trần thuật, they chỉ các vi-rút, và to ở cuối hoàn chỉnh mẫu tính từ specific to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần bổ sung cô đọng được tạo từ with / the main difference / being: Both services offer the same features, ____ how quickly they respond.
Xem đáp án
with the main difference being
would have to để diễn tả điều kiện bắt buộc trong tình huống giả định
Would have to có nghĩa là một điều gì đó là bắt buộc để tình huống được hình dung có thể xảy ra. Ở đây, virus chỉ là giả định, còn việc sử dụng các nơron cụ thể được trình bày như một yêu cầu chứ không chỉ là một khả năng. Cấu trúc là chủ ngữ + would have to + động từ nguyên mẫu. Dùng cấu trúc này khi suy ra một hệ quả bắt buộc từ một điều kiện giả định.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện điều kiện bắt buộc trong một tình huống giả định? If the town built a tunnel under the river, engineers ___ protect it from flooding.
- might have to
- had to
- would have to
Xem đáp án
would have to
without + dạng -ing trong without damaging the entire brain
Without damaging the entire brain mô tả một kết quả không mong muốn và không được phép xảy ra trong khi đạt được mục tiêu chính. Cụm này không phủ định hành động trước đó mà thêm một giới hạn về cách hành động ấy có thể diễn ra. Sau without, dùng danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, damaging là dạng -ing, và chủ thể ngầm thực hiện hành động vẫn là virus hoặc tác động của virus.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của động từ trong ngoặc: The update fixed the bug without ____ any user data. (delete)
Xem đáp án
deleting
Sound unlikely? như một câu hỏi lược hướng đến khán giả
Ở đây, sound là động từ nối, mang nghĩa “có vẻ như vậy khi nghe hoặc khi được mô tả”. Câu hỏi đầy đủ là Does that sound unlikely? Trong dạng nói rút gọn, chủ ngữ that đã được hiểu theo ngữ cảnh và trợ động từ does được lược bỏ. Là một câu hỏi tu từ ngắn, dạng này đón trước sự hoài nghi của người nghe và hướng sự chú ý đến bằng chứng sắp được đưa ra. Khi chủ đề đã rõ, người nói có thể dùng mẫu này để nói thay phản ứng mà khán giả có khả năng đang nghĩ đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ngắn của người thuyết trình bằng dạng lược dùng sound: “The device works without a battery. ____?”
Xem đáp án
Sound unlikely
it just so happens that để giới thiệu một sự thật liên quan ngoài dự kiến
It just so happens that giới thiệu một sự thật có liên quan do trùng hợp hoặc theo cách không ngờ tới. Ở đây, cụm này trả lời sự hoài nghi do Sound unlikely? nêu ra bằng cách đưa đúng sự thật hỗ trợ cho khả năng vừa được đề cập. Về ngữ pháp, it đóng vai trò chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề that chứa thông tin chính. Just nhấn mạnh ý “tình cờ đúng là như vậy”; đây không phải cấu trúc happen to + verb.
Luyện tập
Bạn ngạc nhiên vì nhân chứng duy nhất lại là hàng xóm của mình. Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt nhấn mạnh sự trùng hợp: “____ the only witness is my neighbor.”
Xem đáp án
It just so happens that
Olfactory nerve: dây thần kinh phụ trách khứu giác
“Olfactory nerve” là tên giải phẫu của dây thần kinh cảm giác đưa thông tin về mùi từ các thụ thể trong mũi lên não. Ở đây, olfactory có nghĩa là “liên quan đến khứu giác”, còn nerve chỉ đường dẫn truyền tín hiệu thần kinh chứ không phải cảm giác căng thẳng. Câu này trình bày dây thần kinh ấy như con đường được giả định nối một thứ trong mũi với các vùng não có thể tạo ra hiệu ứng giống thây ma. Đây là phần giải thích giả thuyết của video, không phải bằng chứng rằng hiệu ứng đó có thật.
Luyện tập
Hoàn thành thuật ngữ khoa học: The nerve that carries smell information from the nose to the brain is the ____.
Xem đáp án
olfactory nerve
and would leave other areas of the brain intact.
1:29trong khi vẫn để các vùng não khác nguyên vẹn.
the amygdala, which controls emotion and memory,
1:35hạch hạnh nhân, nơi kiểm soát cảm xúc và trí nhớ,
and the frontal cortex responsible for problem solving,
1:38và vỏ não thùy trán, nơi chịu trách nhiệm giải quyết vấn đề,
Vùng dưới đồi bụng giữa, hạch hạnh nhân và vỏ não trán
Câu này trình bày ba mối liên hệ giữa vùng não và chức năng: vùng dưới đồi bụng giữa với cảm giác no, hạch hạnh nhân với cảm xúc và trí nhớ, còn vỏ não trán với việc giải quyết vấn đề, phán đoán đạo đức và kiềm chế hành động bốc đồng. Mô hình “vùng não → chức năng → hành vi có thể xảy ra” giúp tổ chức lập luận. Các thuật ngữ giải phẫu xác định vùng não, còn phần mô tả theo sau giải thích vì sao mỗi vùng lại quan trọng đối với hiệu ứng giống thây ma được giả định.
Luyện tập
Theo phần giải thích đơn giản hóa trong câu, nhóm liên hệ giữa vùng não và chức năng nào là đúng?
- ventromedial hypothalamus—cảm giác no; amygdala—cảm xúc và trí nhớ; frontal cortex—giải quyết vấn đề và kiềm chế xung động
- ventromedial hypothalamus—thị giác; amygdala—cảm giác no; frontal cortex—thính giác
- ventromedial hypothalamus—cảm xúc và trí nhớ; amygdala—giải quyết vấn đề; frontal cortex—cảm giác no
Xem đáp án
ventromedial hypothalamus—cảm giác no; amygdala—cảm xúc và trí nhớ; frontal cortex—giải quyết vấn đề và kiềm chế xung động
could create super hungry, aggressive, brain-dead beings Cách dùng từ
1:46có thể tạo ra những sinh vật cực kỳ đói khát, hung hãn và chết não
brain-dead như một cách cường điệu phi lâm sàng
Trong lời mô tả hư cấu này, brain-dead là một tính từ cường điệu, có nghĩa là những sinh vật ấy gần như đã mất khả năng nhận biết và tự kiểm soát bình thường. Mệnh đề với that theo sau cung cấp các biểu hiện hành vi được nhắm đến. Đây không phải là chẩn đoán chính xác về chết não. Ngoài cảnh này, cùng một hình thức có thể là tính từ lâm sàng, vì vậy ngữ cảnh quyết định nó là thuật ngữ y khoa theo nghĩa đen hay ngôn ngữ hình tượng gay gắt.
Luyện tập
Phán đoán: Một học sinh tùy tiện gọi bạn cùng lớp là “brain-dead” sau một lỗi thông thường. Đây có phải cách dùng trung tính và phù hợp không?
- Không, cách nói này gay gắt và có thể mang tính xúc phạm.
- Có, đây là cách dùng trung tính và chính xác.
Xem đáp án
Không, cách nói này gay gắt và có thể mang tính xúc phạm.
or control their own actions other than to feed. Ngữ pháp
1:51hoặc kiểm soát hành động của mình ngoài việc tìm thức ăn.
Essentially, dùng làm dấu hiệu tóm lược
Essentially ở đây không giới thiệu thêm một cơ chế mới. Từ này cô đọng nhiều chi tiết kỹ thuật đã nêu thành một kết luận trọng tâm dễ hiểu hơn đối với người xem. Nó báo hiệu rằng phần tiếp theo là cách diễn đạt lại đơn giản hóa của kết quả chính. Bản tóm lược giữ lại ý cốt lõi nhưng không khẳng định đã bao gồm mọi chi tiết kỹ thuật.
Luyện tập
Trong câu “Essentially, the new policy combines several small rules into one clear standard,” “Essentially” báo hiệu điều gì cho người nghe?
- Người nói đang giới thiệu một chi tiết mới không liên quan.
- Người nói đang trình bày ý chính theo cách đơn giản hóa.
- Người nói đang sửa một lỗi thực tế.
Xem đáp án
Người nói đang trình bày ý chính theo cách đơn giản hóa.
other than to feed: đánh dấu ngoại lệ duy nhất
Ở đây, other than có nghĩa là “ngoài” hoặc “ngoại trừ”. Cụm từ này giới hạn khả năng kiểm soát hành động của những sinh vật đó: ăn là hành động duy nhất nằm ngoài phạm vi phủ định. Mẫu other than to + động từ nguyên mẫu có thể đánh dấu hành động, mục đích hoặc lựa chọn duy nhất còn lại sau một ý phủ định hay giới hạn. Động từ nguyên mẫu to feed nêu rõ ngoại lệ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu other than + động từ nguyên mẫu: The emergency beacon has no function ____ send a distress signal.
Xem đáp án
other than to
Sounds kind of like...: phép so sánh thân mật được giảm nhẹ
Sounds lược bỏ chủ ngữ It hoặc That. Đây là cách rút gọn thường gặp trong lời đáp thân mật khi chủ đề đã rõ. Ở đây, sounds like có nghĩa là “tạo cảm giác” hoặc “gợi ấn tượng”, không chỉ giới hạn ở âm thanh nghe bằng tai. Kind of làm nhẹ phép so sánh like a zombie, khiến nhận định bớt chính xác tuyệt đối và bớt mạnh. Sau phần mô tả cực đoan trước đó, cách nói nhẹ nhàng này cũng tạo nên nét hài hước kín đáo.
Luyện tập
Một người bạn giải thích kế hoạch có vẻ rủi ro, nhưng bạn muốn so sánh theo cách thân mật và thận trọng. Câu trả lời nào phù hợp nhất?
- It is a kind of risky shortcut.
- Sounds exactly like a risky shortcut.
- Sounds kind of like a risky shortcut.
Xem đáp án
Sounds kind of like a risky shortcut.
with the right virus nerve specificity,
1:59nếu virus có thể nhắm đúng vào các dây thần kinh cụ thể,
Nhượng bộ và nêu khả năng thận trọng với while ... may be less than likely ... could be possible
Ở đây, while mang nghĩa nhượng bộ: nó đối chiếu hình ảnh quen thuộc về một thây ma đang phân hủy hoặc bất khả chiến bại với một khả năng khoa học có phạm vi hẹp hơn. Trong trường hợp này, while gần nghĩa với although hoặc whereas, chứ không mang nghĩa “trong khi một việc đang diễn ra”. Các cụm may be less than likely và could be possible giới hạn mức độ chắc chắn một cách thận trọng. Cụm đầu khiến hình ảnh cực đoan trong phim trở nên đáng ngờ nhưng không loại trừ mọi kết quả giống thây ma; cụm sau vẫn để ngỏ một khả năng có điều kiện nếu giả định có đúng loại vi-rút. Mẫu có thể áp dụng lại là: While [một nhận định rộng hoặc cực đoan còn đáng ngờ], [một nhận định hẹp hơn] could be possible.
Luyện tập
Hoàn thành kết luận thận trọng bằng ba cụm từ được nhấn mạnh: ____ a nationwide launch ____ this year, a limited regional trial ____.
Xem đáp án
While · may be less than likely · could be possible
Got a burning question you want answered? Thành ngữ
2:06Có thắc mắc nào khiến bạn nóng lòng muốn biết câu trả lời không?
Burning question: câu hỏi quan trọng cần được giải đáp gấp
Burning question là một thành ngữ chỉ một câu hỏi quan trọng mà ai đó rất muốn hoặc khẩn thiết muốn được trả lời. Burning nhấn mạnh nhu cầu có câu trả lời; không có thứ gì thực sự đang cháy. Trong lời mời này, cụm từ khiến việc đề nghị khán giả gửi câu hỏi trở nên sinh động và cuốn hút. Cách nói này tự nhiên nhất khi câu hỏi mang tính cấp thiết, rất hấp dẫn hoặc giữ vị trí trung tâm, chứ không chỉ là một câu hỏi thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là một câu hỏi cấp thiết và quan trọng: Before we end the interview, I have one ____ for the scientist.
Xem đáp án
burning question
Ask it in the comments or on Facebook and Twitter
2:07Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter,
and subscribe for more weekly science videos.
2:10và đăng ký theo dõi để xem thêm các video khoa học hằng tuần.