5 Cách Để Nhận Biết Sự Thiếu Trưởng Thành Về Cảm Xúc: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: Bài nói nhận diện sự non nớt cảm xúc qua những lời né tránh ở một mình, quá khứ, cảm xúc khó chịu hoặc mọi cuộc trao đổi về tâm lý. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It pays, therefore, to — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách nói thực tế rằng một hành động đáng làm, với therefore đánh dấu kết luận, và dùng nó để đưa ra lời khuyên dựa trên lợi ích rõ ràng. 2. draw on a knowledge of — Cụm động từ: nhận ra draw on có nghĩa “sử dụng nguồn lực sẵn có” và dùng với kiến thức, kinh nghiệm, bằng chứng hoặc lịch sử cá nhân cần cho nhiệm vụ. 3. give them a very wide berth indeed — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu hình ảnh hàng hải là cố ý giữ khoảng cách lớn với ai đó, đồng thời thấy very và indeed nhấn mạnh mạnh mẽ lời cảnh báo.
Nội dung bài học
We've just launched a special membership to our YouTube channel.
0:01Chúng tôi vừa ra mắt một gói hội viên đặc biệt cho kênh YouTube của mình.
Sign up today for a host of unique benefits,
0:04Đăng ký ngay hôm nay để nhận được nhiều lợi ích độc quyền,
including monthly discount codes for our online shop,
0:06bao gồm mã giảm giá hàng tháng cho cửa hàng trực tuyến của chúng tôi,
as well as an exclusive chance to vote on topics for future films you'd like us to make.
0:12cũng như cơ hội độc quyền để bình chọn các chủ đề cho những video tương lai mà bạn muốn chúng tôi thực hiện.
The best thing about physical maturity is that it's very easy to spot. Cách dùng từ
0:17Điều tuyệt vời nhất của sự trưởng thành về thể chất là nó rất dễ nhận biết.
easy to spot: spot có nghĩa là “nhận thấy hoặc nhận ra”
Ở đây, spot là động từ có nghĩa là “nhận thấy hoặc nhận ra một điều gì đó”, thường là nhanh chóng vì có dấu hiệu rõ ràng khiến nó nổi bật. easy to spot nghĩa là “dễ nhận ra”. Từ này diễn tả việc nhận ra thành công, chứ không phải nhìn một thứ trong thời gian dài. Cũng có thể dùng động từ này với lỗi sai, quy luật, điểm khác biệt và con người.
Luyện tập
Trong câu “I spotted a typo in the email,”, spotted có nghĩa là gì?
- Tôi đã nhìn nó trong một thời gian dài.
- Tôi đã đứng ở một địa điểm cụ thể.
- Tôi đã phủ lên nó những chấm nhỏ.
- Tôi đã nhận thấy và xác định được nó.
Xem đáp án
Tôi đã nhận thấy và xác định được nó.
We can so easily tell when someone has another decade of growth to go Ngữ pháp
0:21Chúng ta có thể dễ dàng nhận ra khi nào một người cần thêm một thập kỷ nữa để phát triển
another decade of growth to go: thời gian hoặc tiến độ còn lại
Trong someone has another decade of growth to go, cấu trúc have + một lượng hoặc giai đoạn + to go có nghĩa là lượng hoặc giai đoạn đó vẫn còn lại trước khi một quá trình hoàn tất. Ở đây, phần còn lại là another decade of growth, vì vậy người đó có thể tiếp tục phát triển thêm khoảng mười năm. Trong cấu trúc này, to go có nghĩa là “còn lại”, không phải “rời đi”. Another có nghĩa là thêm một thập kỷ nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “còn lại hai nhiệm vụ”: Our team has ____ before launch.
Xem đáp án
two tasks to go
and can therefore set our expectations and our levels of forbearance accordingly. Cụm từ
0:26và do đó có thể điều chỉnh kỳ vọng cũng như mức độ khoan dung của mình cho phù hợp.
Đặt kỳ vọng của chúng ta ... cho phù hợp
Set our expectations có nghĩa là quyết định điều gì chúng ta có thể kỳ vọng một cách thực tế, thay vì chỉ mong một kết quả cụ thể xảy ra. Trong cấu trúc này, our expectations là tân ngữ của set. Accordingly có nghĩa là “theo cách phù hợp với thông tin vừa được đưa ra”. Từ này nối một nhận định trước đó với sự điều chỉnh thích hợp: khi đã hiểu tình hình, chúng ta đặt kỳ vọng và mức độ khoan dung sao cho phù hợp. Nó không chỉ có nghĩa là “sau đó”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này và kết thúc bằng accordingly: The supplier warned us about a delay, so we should ____.
Xem đáp án
set our expectations accordingly
But we have no such luxury when it comes to emotional maturity. Cụm từ
0:31Nhưng chúng ta không có được sự xa xỉ đó khi nói đến sự trưởng thành về cảm xúc.
Không có được sự thuận lợi đó khi nói đến ...
Have no such luxury có nghĩa là không có cùng lợi thế hữu ích, sự tự do hoặc lựa chọn dễ dàng vừa được nhắc đến. Luxury ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải là một món đồ đắt tiền. When it comes to giới thiệu lĩnh vực mà giới hạn đó áp dụng. Cấu trúc là have no such luxury when it comes to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, emotional maturity là lĩnh vực không có cách đánh giá thuận tiện đã được nói đến trước đó.
Luyện tập
Cách hoàn thành nào tự nhiên và có nghĩa rằng chờ đợi không phải là một lựa chọn trong lĩnh vực tuyển dụng? Other teams can wait a month, but we ____.
- have no such luxury when it comes to hiring
- have no such luxury when hiring comes to us
- buy no such luxury when it comes to hiring
Xem đáp án
have no such luxury when it comes to hiring
Here we can be constantly surprised by whom we have on our hands. Thành ngữ
0:35Ở đây, chúng ta có thể liên tục ngạc nhiên bởi người mà chúng ta đang đối mặt.
Ý nghĩa của whom we have on our hands
Have someone on your hands có nghĩa là giờ đây bạn phải chịu trách nhiệm đối phó hoặc chăm sóc người đó, đặc biệt khi họ có thể khó xử lý, đang bất an hoặc gây rắc rối. Cụm này không nói đến việc thật sự dùng tay giữ một người. Trong whom we have on our hands, whom là tân ngữ của have. Người nói muốn chỉ “người mà chúng ta nhận ra mình phải đối phó”. Cách diễn đạt này thường báo hiệu rằng tính cách thật hoặc nhu cầu của người đó có thể gây thêm việc hoặc sự lo lắng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhóm giờ đây có thể phải chịu trách nhiệm đối phó với một người gây rắc rối?
- We may have a difficult client on our hands.
- We may have a difficult client under our hands.
- We may hold a difficult client in our hands.
Xem đáp án
We may have a difficult client on our hands.
The most stunning forms of immaturity can coexist with all the trappings of adult life and a confident and knowledgeable manner. Cách dùng từ
0:40Những hình thức chưa trưởng thành đáng kinh ngạc nhất có thể cùng tồn tại với mọi vỏ bọc của cuộc sống người lớn cùng phong thái tự tin và hiểu biết.
coexist with all the trappings of adult life: cùng tồn tại với mọi dấu hiệu bề ngoài của đời sống trưởng thành
Coexist with có nghĩa là “tồn tại cùng lúc với”. Ở đây, sự thiếu trưởng thành nghiêm trọng có thể hiện diện bên cạnh một cuộc sống nhìn từ bên ngoài có vẻ hoàn toàn trưởng thành. The trappings of adult life là những đồ vật, thói quen, đặc quyền và dấu hiệu địa vị dễ thấy thường gắn với việc làm người lớn. Trappings thường nhấn mạnh vẻ ngoài của một vai trò, nên cụm này cho thấy hoàn cảnh có vẻ trưởng thành không chứng minh được sự trưởng thành về cảm xúc.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng các dấu hiệu bề ngoài của thành công có thể tồn tại mà không có năng lực thực sự?
- She has all the traps of success, but she still struggles with basic decisions.
- She has all the trappings of success, but she still struggles with basic decisions.
- She has all the essentials of success, but she still struggles with basic decisions.
Xem đáp án
She has all the trappings of success, but she still struggles with basic decisions.
It may be a long time into a love affair or a working relationship
0:47Có thể phải mất một thời gian dài trong một mối quan hệ tình cảm hoặc mối quan hệ công việc
before we realize that we are unwittingly dealing with an emotional infant. Thành ngữ
0:51trước khi chúng ta nhận ra rằng mình đang vô tình đối phó với một đứa trẻ về mặt cảm xúc.
Ý nghĩa của unwittingly dealing with an emotional infant
Ở đây, unwittingly có nghĩa là không nhận ra hoặc không biết điều gì đang xảy ra. Dealing with có nghĩa là tương tác với ai đó hoặc phải xử lý hành vi của người đó. An emotional infant là một phép ẩn dụ, không phải một em bé thật. Cụm từ này mô tả một người lớn rất non nớt trong việc hiểu, điều chỉnh hoặc thể hiện cảm xúc. Nó gợi ý rằng sự non nớt ấy có thể chỉ lộ ra sau khi đã ở bên người đó một thời gian.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với unwittingly dealing with an emotional infant trong câu này?
- Không nhận ra rằng mình đang tương tác với một người lớn rất non nớt về cảm xúc
- Miễn cưỡng chăm sóc một em bé thật đang khó chịu
- Chủ động tranh cãi với một người lớn chỉ đang buồn trong chốc lát
Xem đáp án
Không nhận ra rằng mình đang tương tác với một người lớn rất non nớt về cảm xúc
It pays, therefore, to try to arrive at a few general guidelines Ngữ pháp
0:57Do đó, thật đáng giá khi cố gắng đưa ra một vài hướng dẫn chung
It pays, therefore, to: lời khuyên dựa trên lợi ích
It pays to + động từ dạng nguyên mẫu là một thành ngữ có nghĩa rằng làm việc gì đó là đáng vì nó đem lại lợi ích thực tế. Ở đây, pays không có nghĩa là ai đó thực sự trả tiền. Therefore là trạng từ liên kết được chèn vào để thể hiện rằng lời khuyên là kết luận rút ra từ phần thảo luận trước. Các dấu phẩy tách nó ra, nhưng cấu trúc nền vẫn là It pays to try.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc It pays to: ____ check the return policy before ordering.
Xem đáp án
It pays to
for how an emotionally immature person can be spotted
1:02về cách nhận biết một người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc
Here are some of the lines that emotionally immature people have a tendency to come out with in conversation Cụm từ
1:10Dưới đây là một số câu nói mà những người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc có xu hướng thốt ra trong cuộc trò chuyện
have a tendency to come out with: có xu hướng nói ra những điều nhất định
Ở đây, have a tendency to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kiểu hành vi lặp đi lặp lại, không phải một hành động xảy ra một lần. Trong mệnh đề quan hệ này, people have a tendency to come out with ... có nghĩa là họ thường nói ra những lời đứng sau đó. Come out with nhấn mạnh việc một lời nhận xét được thốt ra từ miệng người nói, thường tạo cảm giác tự phát, bất ngờ hoặc rất đặc trưng cho người đó. Ở đây, lines là những lời họ nói trong cuộc trò chuyện; cụm này không nói về việc đi chơi với ai hay tung ra một sản phẩm.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, have a tendency to come out with có nghĩa là gì?
- thường xuyên rời khỏi một nơi cùng với một thứ gì đó
- thường nói ra những điều nhất định, đôi khi một cách bất ngờ
- thường tạo ra một sản phẩm mới
- thỉnh thoảng gặp ai đó ở bên ngoài
Xem đáp án
thường nói ra những điều nhất định, đôi khi một cách bất ngờ
at the very least ... set alarm bells ringing loudly: ít nhất cũng phải gióng lên hồi chuông cảnh báo
At the very least đặt ra kết luận hoặc phản ứng tối thiểu: ngay cả khi còn có thể tranh luận về việc có cần phản ứng mạnh hơn hay không, thì ít nhất mức độ lo ngại này cũng là có cơ sở. Set alarm bells ringing có nghĩa là khiến mọi người cảnh giác nghiêm túc trước một vấn đề có thể xảy ra; đây là một thành ngữ, không phải cách nói về tiếng chuông theo nghĩa đen. Trong câu này, loudly làm hình ảnh cảnh báo mạnh hơn, còn những lời nói được nhắc đến trước đó là nguyên nhân gây lo ngại. Cấu trúc là set + tân ngữ + bổ ngữ dạng -ing: set alarm bells ringing.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, at the very least, set alarm bells ringing loudly truyền đạt điều gì?
- Nó có nghĩa là tình huống ít nhất cũng phải gây ra sự lo ngại nghiêm trọng
- Nó có nghĩa là người nói đã giải quyết hoàn toàn vấn đề
- Nó có nghĩa là những chiếc chuông thật phải reo với âm lượng lớn
- Nó có nghĩa là tình huống này hơi buồn cười
Xem đáp án
Nó có nghĩa là tình huống ít nhất cũng phải gây ra sự lo ngại nghiêm trọng
a capacity for being on their own, without distraction Cụm từ
1:29là khả năng ở một mình, không bị xao nhãng
Điều phân biệt người trưởng thành với người chưa trưởng thành là
Phần mở đầu What separates the mature from the immature là một mệnh đề what giữ chức năng chủ ngữ. Nó hỏi về tiêu chí cốt lõi để phân biệt hai nhóm, còn phần theo sau nêu rõ tiêu chí đó là gì. Ở đây, separate A from B có nghĩa là “phân biệt A với B”, không phải tách người hoặc vật ra về mặt vật lý. Có thể áp dụng cấu trúc này vào so sánh, định nghĩa và lập luận: What separates A from B is C.
Luyện tập
Hãy chọn câu sử dụng đúng cấu trúc What separates A from B is C.
- What separating reliable advice from empty slogans is whether it survives real-world testing.
- What separates reliable advice from empty slogans is whether it survives real-world testing.
- What separate reliable advice from empty slogans is whether it survives real-world testing.
- What separates reliable advice and empty slogans are whether it survives real-world testing.
Xem đáp án
What separates reliable advice from empty slogans is whether it survives real-world testing.
Khả năng ở một mình mà không bị xao nhãng
Cụm danh từ này chỉ một năng lực, không phải sức chứa vật lý hay số lượng. Sau capacity for là một danh động từ, vì vậy being chỉ hoạt động hoặc trạng thái mà năng lực đó hướng tới. Be on their own có nghĩa là ở một mình nhưng vẫn có thể tự xoay xở hoặc hoạt động độc lập. Trong câu này, without distraction thu hẹp ý nghĩa thành sự ở một mình không bị xao nhãng, chứ không chỉ đơn giản là không có ai ở gần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng trong bài chỉ khả năng ở một mình một cách độc lập: The retreat helps people develop ____ during long periods of independent work.
Xem đáp án
a capacity for being on their own
and thinking about who they are and what they've experienced.
1:33và suy nghĩ về việc họ là ai và họ đã trải qua những gì.
The mature person can allow themselves to examine and, as it were, feel their own feelings, Mạch ý
1:37Người trưởng thành có thể cho phép bản thân xem xét và, có thể nói là, cảm nhận những cảm xúc của chính mình,
as it were: cụm từ chen vào để nói dè dặt
As it were là một cụm từ chen vào cố định để làm nhẹ mức độ khẳng định. Ở đây, cụm từ này đánh dấu feel their own feelings là một cách diễn đạt có chủ ý nhưng chỉ mang tính gần đúng, hoặc được dùng với ý thức rằng cách nói ấy khá đặc biệt, chứ không phải một cách diễn đạt hoàn toàn chính xác. Cụm từ này bình luận về cách dùng từ xung quanh nó; nó không tạo thành câu điều kiện ở quá khứ với were. Nó giúp người nói giữ một khoảng cách nhỏ với một cách diễn đạt nhưng vẫn tiếp tục dùng cách diễn đạt đó.
Luyện tập
As it were có tác dụng gì trong câu The garden became, as it were, our outdoor classroom?
- Nói rằng khu vườn từng là một lớp học thật sự.
- Đưa ra một điều kiện về việc khu vườn có thể trở thành gì.
- Đánh dấu outdoor classroom là một cách mô tả gần đúng hoặc mang tính hình tượng.
Xem đáp án
Đánh dấu outdoor classroom là một cách mô tả gần đúng hoặc mang tính hình tượng.
even when these are very difficult and hugely unwelcome.
1:43ngay cả khi chúng rất khó khăn và cực kỳ không được hoan nghênh.
They can stomach an encounter with their own rage, Cách dùng từ
1:46Họ có thể chịu đựng được việc đối mặt với cơn thịnh nộ của chính mình,
stomach an encounter with their own rage: stomach dùng làm động từ
Stomach ở đây là động từ, có nghĩa là chịu đựng hoặc đối mặt với điều khiến người ta cảm thấy vô cùng khó chịu. Phép ẩn dụ về cơ thể xem một trải nghiệm cảm xúc như thứ khó tiêu hóa. Stomach an encounter with their own rage có nghĩa là họ có thể chịu đựng việc trực tiếp đối diện với cơn giận của chính mình. Cụm này không có nghĩa là họ thích trải nghiệm đó hoặc có điều gì thật sự xảy ra với dạ dày.
Luyện tập
Câu nào dùng stomach với nghĩa chịu đựng một điều vô cùng khó chịu?
- The doctor examined my stomach after lunch.
- We stopped at a café because our stomachs were empty.
- I can't stomach the way he treats his staff.
Xem đáp án
I can't stomach the way he treats his staff.
They don't have to do what the immature person is constantly compelled to do, Cách dùng từ
1:52Họ không cần phải làm điều mà người chưa trưởng thành liên tục bị thúc ép phải làm,
is constantly compelled to do: liên tục bị thôi thúc mạnh phải làm
Trong is constantly compelled to do, cấu trúc bị động be compelled to + động từ nguyên mẫu cho biết một sức ép hoặc thôi thúc mạnh khiến ai đó cảm thấy mình hầu như không có lựa chọn thực sự. Ở đây, constantly bổ sung ý nghĩa áp lực lặp đi lặp lại và kéo dài, chứ không chỉ là nghĩa vụ một lần. Sức ép có thể đến từ bên ngoài, như quy tắc hoặc lời đe dọa, hoặc từ bên trong, như nỗi sợ hay một thôi thúc cảm xúc mạnh. Trong câu này, nó chỉ một động lực tâm lý lặp lại, không nhất thiết là mệnh lệnh pháp lý.
Luyện tập
Câu nào mô tả rõ nhất một áp lực nội tâm mạnh khiến người đó cảm thấy mình hầu như không có lựa chọn?
- Leo wanted to call his friend after school.
- After hurting his friend, Leo felt compelled to apologize.
- Leo had to submit the form by Friday.
Xem đáp án
After hurting his friend, Leo felt compelled to apologize.
find someone or something else to prevent them from any risk of understanding their own mind. Ngữ pháp
1:57đó là tìm ai đó hoặc thứ gì đó khác để ngăn họ khỏi bất kỳ nguy cơ nào phải thấu hiểu tâm trí của chính mình.
prevent them from any risk of understanding: ngăn họ khỏi mọi nguy cơ thấu hiểu
Cấu trúc cố định là prevent + người + from + động từ -ing. Ở đây, them là người bị ngăn cản, còn understanding là danh động từ sau from: prevent them from understanding. Không đổi sang động từ nguyên mẫu có to sau from. Cụm dài hơn any risk of understanding their own mind trình bày việc hiểu chính mình như thể đó là một mối nguy hiểm. Cách diễn đạt mỉa mai này cho thấy người đó dùng những thứ gây xao nhãng triệt để đến mức nào để tránh nhìn vào nội tâm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc prevent + người + from + động từ -ing yêu cầu: The safety gate prevents children ____ entering the road.
Xem đáp án
from
I don't really remember much about my childhood.
2:05Tôi không thực sự nhớ nhiều về tuổi thơ của mình.
There are very few childhoods in which difficult things didn't unfold. Ngữ pháp
2:08Có rất ít tuổi thơ mà những điều khó khăn không diễn ra.
Phạm vi nghĩa của very few childhoods in which ... didn't unfold
Very few bổ nghĩa cho childhoods: cụm này cho biết nhóm tuổi thơ phù hợp với phần mô tả theo sau là cực kỳ nhỏ. Phần in which difficult things didn't unfold là một mô tả phủ định, chỉ những tuổi thơ không có sự việc khó khăn phát triển hoặc xảy ra. Vì vậy, chỉ một số rất ít tuổi thơ không có những sự việc như vậy, hàm ý rằng điều khó khăn đã xảy ra trong hầu hết mọi tuổi thơ. Đây là cách nói giảm nhẹ cho một nhận định rất bao quát, chứ không phải nói rằng tuổi thơ khó khăn là hiếm.
Luyện tập
Câu này chủ yếu hàm ý điều gì?
- Hầu như tuổi thơ nào cũng có một số trải nghiệm khó khăn.
- Chỉ một số ít tuổi thơ có trải nghiệm khó khăn.
- Trải nghiệm khó khăn không bao giờ phát sinh trong thời thơ ấu.
Xem đáp án
Hầu như tuổi thơ nào cũng có một số trải nghiệm khó khăn.
Without anyone meaning for this to happen, with the best intentions, Cụm từ
2:13Dù không ai muốn điều này xảy ra, với những ý định tốt đẹp nhất,
with the best intentions: động cơ tốt, kết quả có thể xấu
With the best intentions có nghĩa là hành động với động cơ thật sự tốt và muốn giúp đỡ. Ở đây, with giới thiệu thái độ hoặc động cơ đi kèm hành động; best nhấn mạnh intentions chứ không phải chất lượng của kết quả. Cụm này thường tạo ra sự tương phản: một người có thể có ý tốt nhưng vẫn gây tổn hại. Nó cho biết lý do người đó hành động, chứ không cho biết hành động ấy có hiệu quả hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “trong khi thật lòng cố gắng giúp đỡ”: He gave the advice ____, but it made her feel worse.
Xem đáp án
with the best intentions
children's development gets impeded and bruised. Thành ngữ
2:16sự phát triển của trẻ em vẫn bị cản trở và bầm dập.
Ẩn dụ về thương tích cơ thể trong development gets impeded and bruised
Trong câu này, gets impeded có nghĩa là sự phát triển của trẻ bị cản trở hoặc chậm lại. Cấu trúc bị động với get thể hiện development là thứ phải chịu tác động có hại, ngay cả khi không ai cố ý gây ra tác hại đó. Bruised mở rộng cách miêu tả thành một ẩn dụ về thương tích trên cơ thể. Sự phát triển không thể có vết bầm theo nghĩa đen; từ này khiến tổn thương về cảm xúc hoặc tâm lý trở nên hữu hình và đau đớn. Khi đi cùng nhau, impeded và bruised diễn tả cả tiến trình bị gián đoạn lẫn tổn thương nội tâm.
Luyện tập
Cách hiểu nào giải thích đúng nhất lối diễn đạt ẩn dụ này?
- Câu này nói rằng sự phát triển trở nên mạnh mẽ hơn sau một thời gian trì hoãn ngắn.
- Câu này nói rằng trẻ chỉ bị bầm tím trên cơ thể vì lớn quá nhanh.
- Câu này nói rằng sự trưởng thành của trẻ bị chậm lại và đồng thời hình dung sự trưởng thành ấy như bị tổn thương về cảm xúc.
Xem đáp án
Câu này nói rằng sự trưởng thành của trẻ bị chậm lại và đồng thời hình dung sự trưởng thành ấy như bị tổn thương về cảm xúc.
Almost no one on the planet did entirely, but that a person should have a calm and insightful view
2:23Hầu như không một ai trên hành tinh này hoàn toàn có được điều đó, mà là một người nên có cái nhìn điềm tĩnh và sâu sắc
What counts ... isn't that ... but that ... để thay thế một tiêu chí
Cấu trúc What counts isn't that A, but that B có nghĩa là “A không phải tiêu chí quyết định; B mới là tiêu chí đó.” What counts giới thiệu tiêu chí thực sự quan trọng, còn therefore đánh dấu nhận định này là kết luận được rút ra từ lập luận trước đó. Hai mệnh đề that là hai phần song song trong phép đối lập: isn't that someone had a happy childhood bác bỏ tiêu chí thứ nhất, còn but that a person should have a calm and insightful view đưa ra tiêu chí thay thế. Ở đây, should thể hiện tiêu chuẩn mong muốn hoặc phù hợp, chứ không phải một dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác cấu trúc thay thế tiêu chí What counts isn't that A, but that B: What ____, therefore, ____ that your first draft is perfect, ____ that you can improve it thoughtfully.
Xem đáp án
counts · isn't · but
of what their childhood was actually like in its good and bad aspects.
2:29về tuổi thơ của họ thực sự như thế nào ở những khía cạnh tốt và xấu.
An inability to remember much about the past doesn't indicate that it was idyllic or just a long time ago,
2:35Việc không thể nhớ nhiều về quá khứ không chứng tỏ rằng nó bình dị hay chỉ là đã qua quá lâu,
just that it hasn't begun to be processed Cách dùng từ
2:41nó chỉ cho thấy rằng nó chưa bắt đầu được xử lý
hasn't begun to be processed: ý nghĩa xử lý cảm xúc
Trong ngữ cảnh tâm lý này, process một trải nghiệm có nghĩa là hiểu trải nghiệm đó về mặt lý trí và cảm xúc, liên hệ nó với cảm xúc và ký ức, rồi tích hợp nó vào cách mình hiểu những gì đã xảy ra. Hasn't begun to be processed kết hợp dạng hiện tại hoàn thành phủ định hasn't begun với động từ nguyên mẫu bị động to be processed. Cụm này cho biết quá trình nội tâm ấy thậm chí còn chưa bắt đầu. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là trải nghiệm đã bị quên, cũng không ngụ ý rằng việc trị liệu đã diễn ra.
Luyện tập
processed có nghĩa là gì trong câu này? The experience hasn't begun to be processed.
- Được nhập vào máy tính
- Được chứng minh là không quan trọng
- Được hiểu và tích hợp về mặt lý trí lẫn cảm xúc
- Bị quên hoàn toàn
Xem đáp án
Được hiểu và tích hợp về mặt lý trí lẫn cảm xúc
a red flag: dấu hiệu cảnh báo
A red flag là một phép ẩn dụ chỉ dấu hiệu cho thấy điều gì đó có thể không ổn, có rủi ro hoặc đáng được kiểm tra kỹ hơn. Gọi một điều là a red flag tức là nhắc người nghe chú ý. Cụm này báo hiệu một vấn đề có thể xảy ra, chứ không phải bằng chứng xác nhận rằng đã có vấn đề nghiêm trọng. Trong that is a red flag, that chỉ lại hành vi, sự việc hoặc kiểu mẫu đang được đánh giá.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cảnh báo gồm hai từ trong bài học: If an app asks for your password, that's a ____.
Xem đáp án
red flag
I've never really thought about that before.
2:48Tôi chưa bao giờ thực sự nghĩ về điều đó trước đây.
Emotionally immature people have great difficulties with conversations
2:51Những người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc gặp khó khăn lớn với các cuộc trò chuyện
that require them to draw on a knowledge of their own enthusiasms, Cụm động từ
2:54đòi hỏi họ phải đúc kết từ sự hiểu biết về chính những đam mê,
draw on a knowledge of: vận dụng kiến thức sẵn có
Ở đây, draw on có nghĩa là “dùng một thứ đã có sẵn làm nguồn lực”. Nguồn lực cần dùng trong câu này là hiểu biết của họ về cảm xúc, kế hoạch và những gì mình đã trải qua. Cấu trúc là draw on + nguồn lực. Trong draw on a knowledge of X, a knowledge of X chỉ điều một người hiểu về X và có thể đưa vào nhiệm vụ hiện tại; on không mang nghĩa đen là ở “trên” một vật nào đó.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: For the safety review, the engineer had to _____ years of field experience.
- draw out
- draw up
- draw on
Xem đáp án
draw on
So, as one sits with them over a drink and asks, for example,
3:01Vì vậy, khi ta ngồi uống nước với họ và hỏi, ví dụ,
relationship broke up: mối quan hệ đã kết thúc
Trong mệnh đề này, broke up có nghĩa là “đã chấm dứt với tư cách một mối quan hệ tình cảm”. Relationship là chủ ngữ ngữ pháp, vì vậy cách nói này chỉ thông báo việc mối quan hệ kết thúc mà không cho biết ai gây ra điều đó. Break up ở đây là một cụm động từ nội động, không có tân ngữ trực tiếp. Tiểu từ up là một phần của cụm từ và không có nghĩa là một vật nào đó thực sự vỡ thành nhiều mảnh.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ Maya là người đã chấm dứt mối quan hệ?
- The relationship broke up after the move.
- Maya and Leo broke up after the move.
- Maya broke up with Leo after the move.
Xem đáp án
Maya broke up with Leo after the move.
one has an above-average chance of hearing, perhaps quite sweetly, Cụm từ
3:12ta có khả năng cao hơn mức trung bình sẽ nghe được, có lẽ với giọng khá ngọt ngào,
an above-average chance of + -ing: khả năng cao hơn mức trung bình
Have an above-average chance of + -ing có nghĩa là một việc có khả năng xảy ra cao hơn bình thường hoặc cao hơn trong trường hợp điển hình. Trong câu này, việc nghe được kiểu trả lời đó được xem là tương đối dễ xảy ra; above-average bổ nghĩa cho chance chứ không đánh giá khả năng của người nghe. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing: a chance of rain; a chance of hearing. Cấu trúc này so sánh xác suất với mức thông thường hoặc trung bình, vì vậy cụ thể hơn việc chỉ nói rằng có một khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là xác suất cao hơn bình thường: Based on the forecast, the coast has ____ seeing heavy rain this week.
Xem đáp án
an above-average chance of
a reply along the lines that this is all too new Cụm từ
3:16một câu trả lời đại loại như tất cả những điều này là quá mới mẻ
a reply along the lines that + mệnh đề: một câu trả lời đại ý rằng...
A reply along the lines that + mệnh đề trình bày ý nghĩa chung của câu trả lời mà không khẳng định rằng đó là nguyên văn. Ở đây, mệnh đề that nêu thông điệp điển hình: chủ đề này có vẻ còn quá mới. Trong cách dùng này, lines chỉ hình thức hoặc hướng nội dung chung của điều đã nói, không phải các dòng trong văn bản. Cấu trúc này hữu ích khi bạn nhớ hoặc tóm tắt ý chính nhưng không thể hoặc không cần trích dẫn từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy rõ câu trả lời chỉ là bản tóm tắt gần đúng: She gave ____ the schedule was too rushed.
Xem đáp án
a reply along the lines that
and that they've never thought about this before.
3:19và rằng họ chưa từng nghĩ về điều này trước đây.
It isn't that the emotionally immature person is being cagey. Ghi chú
3:22Không phải là người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc đang tỏ ra lảng tránh.
It isn't that + mệnh đề: bác bỏ một cách giải thích có thể có
Cấu trúc It isn't that + mệnh đề bác bỏ một cách giải thích có thể được đưa ra. Ở đây, nó phủ nhận việc người đó cố ý che giấu thông tin. Cách mở đầu này báo hiệu rằng lời giải thích thật sự sẽ theo sau, thường được dẫn bằng but, rather hoặc nằm trong câu tiếp theo. it là một phần của cấu trúc cố định, không chỉ một người hay sự vật nào.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cấu trúc trong bài: ____ I dislike your idea; I just need more time to think.
Xem đáp án
It isn't that
being cagey: cố ý dè dặt hoặc nói tránh né
Being cagey có nghĩa là tỏ ra dè chừng và tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng hoặc tiết lộ đầy đủ thông tin. Cụm từ này cho thấy người đó cố ý thận trọng về những gì mình tiết lộ, chứ không đơn thuần là không có thông tin. Trong câu này, người nói khẳng định rõ rằng người đó không hành động như vậy. Tính từ này được dùng theo nghĩa bóng, không liên quan đến cái lồng. Cụm being cagey thể hiện đây là cách cư xử trong tình huống hiện tại, không nhất thiết là một đặc điểm tính cách lâu dài.
Luyện tập
Một người quản lý biết quyết định nhưng tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng. Từ nào mô tả người quản lý đó chính xác nhất?
- cagey
- unsure
- open
Xem đáp án
cagey
haven't properly inhabited ...: chưa sống trọn vẹn cuộc đời mình thực sự đang sống
Ở đây, inhabit được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một người có thể inhabit a house bằng cách sống trong ngôi nhà đó; còn to inhabit a life nghĩa là hiện diện trọn vẹn trong cuộc đời ấy và trải nghiệm nó từ bên trong. Hai phần được nhấn mạnh phải được hiểu cùng nhau: haven't properly inhabited nhận the life that they are actually leading làm tân ngữ. Câu này nói rằng người ta có thể đi qua cuộc đời thực của mình mà chưa cảm nhận hoặc suy ngẫm đầy đủ về nỗi đau và cường độ bên trong nó. Properly bổ sung ý “làm điều đó một cách trọn vẹn”, chứ không chỉ đơn thuần tồn tại.
Luyện tập
Trong câu “After years on autopilot, Lena began to inhabit her own life more fully,” inhabit her own life có nghĩa là gì?
- Tưởng tượng một cuộc đời thuộc về người khác
- Hiện diện trọn vẹn trong cuộc đời thực của mình và trải nghiệm nó
- Chuyển đến một ngôi nhà khác
Xem đáp án
Hiện diện trọn vẹn trong cuộc đời thực của mình và trải nghiệm nó
It would be churlish to begrudge anyone a good mood. Cách dùng từ
3:39Sẽ là thô lỗ nếu ganh tị với tâm trạng tốt của bất kỳ ai.
churlish to begrudge anyone a good mood: nhỏ nhen khi khó chịu trước niềm vui của người khác
Churlish có nghĩa là nhỏ nhen, thiếu rộng lượng đến mức thô lỗ. Begrudge someone something nghĩa là bực bội vì một người có thứ gì đó hoặc không muốn để họ có nó. Ở đây, anyone là người, còn a good mood là trạng thái mà người đó có. Cấu trúc It would be churlish to ... đưa ra một phán xét đạo đức mang tính trang trọng mà không trực tiếp gọi một người là churlish. Câu này trước hết thừa nhận rằng không nên khó chịu trước niềm vui của người khác, qua đó chuẩn bị cho một sự giới hạn hoặc phê bình về sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng biểu đạt trong bài học: After the volunteers worked all weekend, it would be ____ them a short break.
Xem đáp án
churlish to begrudge
Nevertheless, the emotionally immature person isn't often just in a good mood.
3:43Tuy nhiên, người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc không chỉ thường xuyên có tâm trạng tốt.
They are rigidly unable to enter a bad one. Thành ngữ
3:48Họ cố chấp một cách cứng nhắc để không rơi vào tâm trạng tồi tệ.
rigidly unable to enter a bad one: cứng nhắc đến mức không thể bước vào tâm trạng tiêu cực
Ở đây, one thay cho mood đã được nhắc đến trước đó. Tiếng Anh trình bày tâm trạng như một không gian hoặc trạng thái mà con người có thể bước vào, vì vậy enter a bad one có nghĩa là chuyển sang hoặc trải nghiệm một tâm trạng tiêu cực. Rigidly bổ nghĩa cho unable. Nó mô tả sự bất lực này là cứng nhắc và bị giới hạn về tâm lý, chứ không phải một lựa chọn lành mạnh để giữ thái độ tích cực. Vì vậy, cụm từ mang ý phê phán: họ không thể cho phép bản thân trải nghiệm cảm xúc tiêu cực.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'He is rigidly unable to enter a sad mood,' rigidly unable gợi ý điều gì?
- Anh ấy đang được khen vì có sự cân bằng cảm xúc lành mạnh.
- Anh ấy cố ý chọn tâm trạng đó vì nó hữu ích.
- Anh ấy thiếu sự linh hoạt hoặc năng lực để trải nghiệm tâm trạng đó.
Xem đáp án
Anh ấy thiếu sự linh hoạt hoặc năng lực để trải nghiệm tâm trạng đó.
Their parents, job, love affair, sex life, ambitions,
3:54Cha mẹ, công việc, chuyện tình cảm, đời sống tình dục, hoài bão của họ,
have no resources for coping with: không có nguồn lực để đối phó
Ở đây, resources có nghĩa là năng lực hoặc sự hỗ trợ sẵn có, không chỉ là tiền bạc hay vật chất. Have no resources for coping with X nghĩa là thiếu các công cụ tinh thần, thực tế hoặc xã hội cần thiết để xử lý X. Cope with được dùng để nói về việc kiểm soát hoặc chịu đựng một tình huống hay cảm xúc khó khăn, không nhất thiết phải giải quyết hoặc loại bỏ nó. Trong câu này, cụm từ cho biết họ không thể xử lý những trải nghiệm phức tạp và chân thực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác trong bài có nghĩa là “thiếu năng lực hoặc sự hỗ trợ cần thiết để xử lý”: By the time the final emergency arrived, she ____ it.
Xem đáp án
had no resources for coping with
that might entail anger, loss, confusion or wayward desires.
4:01có thể kéo theo sự tức giận, mất mát, bối rối hoặc những khao khát ương ngạnh.
One comes away from a dialogue with such a person Cụm động từ
4:06Một người rời khỏi cuộc đối thoại với một người như vậy
Rời cuộc trò chuyện…với cảm giác mất phương hướng và cô đơn
Trong comes away from a dialogue disoriented and lonely, come away from có nghĩa là kết thúc hoặc rời khỏi một trải nghiệm với một kết quả nhất định, chứ không chỉ là rời đi về mặt thể chất. a dialogue là trải nghiệm, còn disoriented and lonely nêu trạng thái mà trải nghiệm đó để lại. Mẫu có thể áp dụng lại là come away from + trải nghiệm + tính từ/cụm từ chỉ kết quả. Có thể dùng mẫu này với cuộc trò chuyện, cuộc họp, sách hoặc sự kiện để nói về ấn tượng hay cảm xúc còn lại sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come away from: After a difficult conversation, Mia ____ it feeling calmer.
Xem đáp án
came away from
that any life could be quite so cheerily one-dimensional. Cách dùng từ
4:10rằng bất kỳ cuộc sống nào cũng có thể đơn điệu một cách vui vẻ đến thế.
Sự mỉa mai trong cheerily one-dimensional
One-dimensional được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó cho thấy cuộc đời được mô tả dường như bị ép phẳng chỉ còn một mặt, thiếu sự phức tạp, xung đột hoặc chiều sâu mà đời sống thực thường có. Cheerily tạo ra sự mỉa mai. Cách thể hiện vui vẻ không biến one-dimensional thành lời khen; nó làm lời phê bình mạnh hơn khi cho thấy bức tranh bị đơn giản hóa quá mức ấy được trình bày một cách hào hứng như thế nào.
Luyện tập
cheerily one-dimensional ở đây gợi ra điều gì?
- Nó tạo một vẻ ngoài vui tươi trong khi phê bình cuộc đời đó là thiếu chiều sâu.
- Nó mô tả theo nghĩa đen hình dạng hình học của cuộc đời và khen ngợi điều đó.
- Nó nói rằng cuộc đời gây bối rối vì có quá nhiều mặt.
Xem đáp án
Nó tạo một vẻ ngoài vui tươi trong khi phê bình cuộc đời đó là thiếu chiều sâu.
It isn't, that's just the way that the emotionally immature person is processing things.
4:14Không phải vậy, đó chỉ là cách mà người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc đang xử lý mọi việc.
That's just a load of old psychobabble. Cách dùng từ
4:20Đó chỉ là một mớ lý thuyết tâm lý học cũ rích.
a load of old psychobabble: một mớ lời lẽ tâm lý học sáo rỗng
Ở đây, a load of old psychobabble có nghĩa là “một mớ lời lẽ trống rỗng, phức tạp quá mức và nghe có vẻ mang tính tâm lý học”. Người nói gạt bỏ cuộc thảo luận như một thứ vô giá trị thay vì thực sự phản hồi nội dung. Mẫu a load of old + danh từ là cách không trang trọng và mang tính phủ định mạnh để bác bỏ một ý tưởng, lời giải thích hoặc kiểu lời nói. Old ở đây chủ yếu không nói về độ lâu đời mà tạo thêm giọng quen thuộc và khinh miệt. Cách nói này có thể chấm dứt cuộc thảo luận, nhưng không chứng minh một cách khách quan rằng mọi ngôn ngữ tâm lý học đều vô nghĩa.
Luyện tập
Người nói thể hiện thái độ gì khi nói “a load of old psychobabble”?
- Họ lịch sự yêu cầu một lời giải thích đơn giản hơn.
- Họ nói một cách trung lập rằng có rất nhiều nội dung tâm lý học.
- Họ mạnh mẽ gạt bỏ lời nói đó vì cho rằng nó trống rỗng và ngu ngốc.
Xem đáp án
Họ mạnh mẽ gạt bỏ lời nói đó vì cho rằng nó trống rỗng và ngu ngốc.
As soon as a conversation threatens their emotional integrity, Ngữ pháp
4:22Ngay khi một cuộc trò chuyện đe dọa sự toàn vẹn cảm xúc của họ,
As soon as: điểm kích hoạt tức thì
As soon as giới thiệu sự việc lập tức kích hoạt một sự việc khác. Một cấu trúc thường gặp là as soon as + mệnh đề, mệnh đề chính, với nghĩa “ngay khi”; hai sự việc hầu như không có độ trễ. Ở đây, việc cuộc trò chuyện trở nên đe dọa là điểm kích hoạt. Mệnh đề mở đầu khiến người nghe chờ đợi phản ứng tiếp theo, nhờ đó thông tin được sắp xếp thành chuỗi kích hoạt và phản ứng diễn ra nhanh chóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa “ngay khi”: ____ the bell rings, the doors will open.
Xem đáp án
As soon as
the emotionally immature person will shut it down. Cụm động từ
4:25người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc sẽ dập tắt nó.
shut it down: chấm dứt hoàn toàn sự tương tác
Trong câu này, it chỉ cuộc trò chuyện. shut it down có nghĩa là làm cho cuộc trò chuyện dừng lại và không thể tiếp tục phát triển. Sắc thái của cụm từ cho thấy một sự kết thúc nhanh chóng và dứt khoát, chứ không chỉ là nói nhỏ hơn. Cấu trúc là shut + tân ngữ + down: có thể nói shut the conversation down hoặc shut it down. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa shut và down, không đặt sau down.
Luyện tập
Trong câu "When the discussion became uncomfortable, the moderator shut it down," điều gì đã xảy ra?
- Người điều phối đã chấm dứt cuộc thảo luận.
- Người điều phối hoãn phần phát biểu của mình đến lúc khác.
- Người điều phối làm cho cuộc thảo luận nhỏ tiếng hơn nhưng vẫn để nó tiếp tục.
Xem đáp án
Người điều phối đã chấm dứt cuộc thảo luận.
The imperious verdict that it is a piece of overcomplicated nonsense.
4:28Đó là phán quyết hống hách rằng đó là một thứ vô nghĩa phức tạp thái quá.
They appeal to an idea of robust simplicity instead, Cụm từ
4:33Thay vào đó, họ kêu gọi một ý tưởng về sự đơn giản thô sơ,
appeal to an idea of robust simplicity: viện đến quan niệm về sự đơn giản vững chắc
Ở đây, appeal to có nghĩa là viện dẫn hoặc dựa vào một điều gì đó để làm căn cứ hỗ trợ. Họ thay thế cách suy nghĩ phức tạp hơn bằng quan niệm rằng những câu trả lời kiên quyết và đơn giản thì mạnh mẽ, đáng tin cậy. robust simplicity là cách mô tả riêng cho lý tưởng đó trong ngữ cảnh này, không phải một thành ngữ cố định thông dụng. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là appeal to + idea/principle/authority, dùng để chỉ cơ sở được dùng nhằm biện minh cho một nhận định. Mẫu này thường xuất hiện khi phân tích hoặc phê bình một lập luận.
Luyện tập
Câu nào dùng appeal to với nghĩa “dùng một nguyên tắc làm căn cứ hỗ trợ”?
- The residents appealed to the mayor for help.
- The argument appeals to the principle of equal treatment.
- The bright colors appeal to young children.
Xem đáp án
The argument appeals to the principle of equal treatment.
as though the origins of all our problems might lie in thinking too much. Ngữ pháp
4:37như thể nguồn gốc của mọi vấn đề của chúng ta có thể nằm ở việc suy nghĩ quá nhiều.
as though ... might lie in thinking too much: nêu nguyên nhân một cách dè dặt
Ở đây, as though đưa ra một cách hình dung mang tính giả định về tình huống, chứ không phải một sự thật mà tác giả chấp nhận. Cụm này tạo khoảng cách với nhận định, còn might khiến nhận định đó càng mang tính dè dặt. Trong cấu trúc lie in + danh từ hoặc dạng -ing, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “bắt nguồn từ”. Vì vậy, might lie in thinking too much có nghĩa là “có thể do suy nghĩ quá nhiều”, chứ không phải “có thể nói dối” hay “có thể nằm xuống”.
Luyện tập
Trong “He talks as though the cause of the team's problems might lie in one bad meeting,” người nói ngụ ý điều gì?
- Đây là một lời giải thích mang tính dè dặt mà người nói có thể không hoàn toàn chấp nhận.
- Nhóm đó đang nói dối về cuộc họp.
- Một cuộc họp tồi chắc chắn là nguyên nhân.
Xem đáp án
Đây là một lời giải thích mang tính dè dặt mà người nói có thể không hoàn toàn chấp nhận.
It's the sort of attitude that might lead them to recommend
4:42Đó là loại thái độ có thể khiến họ đưa ra lời khuyên
that an anxious person pull themselves together Thành ngữ
4:44rằng một người đang lo lắng hãy xốc lại tinh thần
pull themselves together: lấy lại khả năng kiểm soát khi chịu áp lực
Pull oneself together là một thành ngữ có nghĩa là lấy lại khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi sau khi sợ hãi, sốc hoặc đau khổ. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I pull myself together, you pull yourself together và they pull themselves together. Khi nói trực tiếp với người khác, cụm này thường ngụ ý rằng họ nên dùng ý chí để tự kiểm soát. Trong ngữ cảnh này, lời khuyên trở nên quá đơn giản hóa và có thể nghe thiếu kiên nhẫn hoặc mang tính trách móc, thay vì bình tĩnh hỗ trợ.
Luyện tập
Phán đoán: Một người bạn đang lên cơn lo âu nghiêm trọng. Nói “Pull yourself together” thường là cách nói mang tính hỗ trợ và trung lập.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
or to claim that a lot of mental distress comes from not getting out enough.
4:47hoặc tuyên bố rằng rất nhiều nỗi đau tinh thần đến từ việc không đi ra ngoài đủ nhiều.
But of course, none of this stems from confidence. Cụm động từ
4:51Nhưng tất nhiên, không điều nào trong số này xuất phát từ sự tự tin.
stems from confidence: xác định nguyên nhân
Cụm stems from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”. Trong none of this stems from confidence, confidence được đưa ra như một nguồn gốc có thể có, còn none of this bác bỏ cách giải thích đó. Ở đây, stem là động từ được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải danh từ chỉ thân cây. Mẫu có thể áp dụng là: kết quả hoặc hành vi + stem from + nguồn gốc hoặc nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stem và giới từ cần thiết: Most of the confusion ____ unclear instructions.
Xem đáp án
stems from
to truths and ideas that might hurt very much.
4:57với những sự thật và ý tưởng có thể làm tổn thương rất nhiều.
blocking one's ears and saying no to truths and ideas: ẩn dụ về sự phủ nhận
Hai hành động này tạo thành một ẩn dụ mở rộng. Blocking one's ears gợi ý việc từ chối lắng nghe, còn saying no to truths and ideas gợi ý việc từ chối chấp nhận hoặc xem xét những thông tin có thể gây đau đớn. Câu này chủ yếu không miêu tả một hành động thể chất. Nó thể hiện sự phủ nhận và né tránh như một cách đầy sợ hãi để bảo vệ bản thân khỏi những thực tế khó chịu. One's là dạng sở hữu chung, có nghĩa là “của chính người đó”.
Luyện tập
Trong câu "The editorial portrays the leaders as blocking their ears and saying no to facts that could damage their image," hình ảnh này chủ yếu gợi ý điều gì?
- Họ xem xét kỹ các sự thật trước khi phản đối.
- Họ từ chối xem xét bằng chứng khó chịu.
- Họ không thể nghe vì căn phòng quá ồn.
Xem đáp án
Họ từ chối xem xét bằng chứng khó chịu.
Emotionally immature people can be extremely charming
5:02Những người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc có thể vô cùng quyến rũ
but as a general rule, we would advise you to give them Ghi chú
5:07nhưng theo nguyên tắc chung, chúng tôi khuyên bạn nên cho họ
as a general rule: nguyên tắc chung có chừa chỗ cho ngoại lệ
Cụm as a general rule tổ chức thông tin trong câu bằng cách xác định phạm vi áp dụng của lời khuyên theo sau. Cụm này có nghĩa là “trong hầu hết các trường hợp” hoặc “thông thường”, nên lời khuyên mang tính khái quát chứ không chỉ gắn với một trường hợp đặc biệt. Cụm này cũng để ngỏ khả năng có ngoại lệ. Ở đây, rule là một nguyên tắc thực tế dựa trên kinh nghiệm thông thường, không phải luật hay quy định chính thức.
Luyện tập
as a general rule thể hiện điều gì trong câu này?
- Lời khuyên là một quy định chính thức mà mọi người đều phải tuân theo.
- Lời khuyên áp dụng trong hầu hết các trường hợp, mặc dù có thể có ngoại lệ.
- Người nói không chắc mình có nên đưa ra lời khuyên hay không.
Xem đáp án
Lời khuyên áp dụng trong hầu hết các trường hợp, mặc dù có thể có ngoại lệ.
give them a very wide berth indeed: chủ động tránh thật xa
Thành ngữ give someone or something a wide berth có nghĩa là giữ khoảng cách rất xa với người hoặc vật đó, thường vì họ hoặc nó có vẻ nguy hiểm, khó chịu hay có khả năng gây rắc rối. Ban đầu, berth chỉ khoảng không an toàn được chừa quanh một con tàu, nhưng thành ngữ này thường được dùng theo nghĩa bóng. Trong câu này, very làm tăng mức độ của wide, còn indeed ở cuối bổ sung sắc thái xác nhận đầy nhấn mạnh. Cả cụm a very wide berth indeed diễn tả một khoảng cách đặc biệt lớn và được chủ động duy trì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ cố định trong give someone or something a wide berth: The construction site looked unsafe, so we gave it ____.
Xem đáp án
a wide berth
and aim to check in on them in about a decade or two. Cụm động từ
5:12và nhắm đến việc hỏi thăm họ trong khoảng một hoặc hai thập kỷ nữa.
check in on them: liên lạc để hỏi thăm họ
To check in on someone có nghĩa là liên lạc hoặc ghé thăm ai đó trong thời gian ngắn để xem họ thế nào. Trong câu này, them chỉ người hoặc nhóm người mà tình trạng hay tiến triển của họ sẽ được hỏi thăm sau đó. Cụm động từ này gợi ý một lần hỏi thăm nhẹ nhàng và đầy quan tâm, chứ không phải một cuộc kiểm tra chính thức. Việc chờ một hoặc hai thập kỷ là cách nói phóng đại hài hước; nghĩa cốt lõi có thể dùng trong tình huống khác chỉ đơn giản là xem ai đó đang thế nào.
Luyện tập
Trong câu “I'll check in on Mina tomorrow,” người nói có thể sẽ làm gì?
- Liên lạc hoặc ghé thăm Mina trong thời gian ngắn để xem cô ấy thế nào.
- Điều tra chi tiết về quá khứ cá nhân của Mina.
- Làm thủ tục nhận phòng khách sạn cho Mina.
Xem đáp án
Liên lạc hoặc ghé thăm Mina trong thời gian ngắn để xem cô ấy thế nào.
to spend very long around people who lack any interest
5:19để dành quá nhiều thời gian bên cạnh những người thiếu vắng bất kỳ sự quan tâm nào
far too short ... far too lonely to spend: quá… để dành thời gian
Far too có nghĩa là vượt xa mức có thể chấp nhận hoặc hợp lý; far ở đây dùng để nhấn mạnh too, không nói về khoảng cách. Cấu trúc far too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to liên kết mức độ quá mức với một hệ quả hoặc nhận định. Ở đây far too được lặp lại trước short, interesting và lonely. Ba cụm song song cùng dùng động từ nguyên mẫu to spend, tạo nhịp điệu và dần dẫn đến kết luận rằng dành nhiều thời gian ở bên những người đang được mô tả là điều không đáng. Cấu trúc này thể hiện một nhận định mạnh mẽ, không phải sự bất lực về thể chất theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là nhiệm vụ khó hơn rất nhiều so với mức có thể chấp nhận, nên việc hoàn thành nó tối nay là không thực tế?
- The task is difficult enough to finish tonight.
- The task is far too difficult to finish tonight.
- The task is very difficult to finish tonight.
Xem đáp án
The task is far too difficult to finish tonight.
where it counts, emotional grown-ups. Mạch ý
5:23những lúc quan trọng, những người trưởng thành về mặt cảm xúc.
where it counts: khía cạnh thực sự quan trọng khi cố gắng trưởng thành về mặt cảm xúc
Where it counts có nghĩa là “ở khía cạnh thực sự quan trọng” hoặc “ở điểm quan trọng nhất”. Where ở đây không chỉ một địa điểm cụ thể, còn counts không có nghĩa là đếm. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh rằng sự trưởng thành về cảm xúc mới là tiêu chuẩn quan trọng để trở thành người lớn, chứ không chỉ là trông như người lớn hay đã lớn về thể chất. Cụm này cũng có thể dùng để chỉ phần thật sự quan trọng trong hành vi hoặc kết quả của ai đó.
Luyện tập
Rina is not the most confident speaker, but she makes the right decisions where it counts. Where it counts có nghĩa là gì trong câu này?
- ở những nơi mọi người đang đếm
- ở những khía cạnh quan trọng nhất
- vào đúng lúc thời hạn bắt đầu
- chỉ khi cô ấy được người khác quan sát
Xem đáp án
ở những khía cạnh quan trọng nhất
We've just launched a special membership to our YouTube channel.
5:28Chúng tôi vừa ra mắt một gói hội viên đặc biệt cho kênh YouTube của mình.
Sign up today for a host of unique benefits.
5:31Đăng ký ngay hôm nay để nhận được nhiều lợi ích độc quyền.