Giãn Cơ và Khởi Động Có Thực Sự Hiệu Quả Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
425 từ 194 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích này so sánh kéo giãn với khởi động theo từng môn: độ dẻo quá mức có thể làm giảm sức mạnh hoặc che khuất cơn đau, còn tăng dần cường độ hỗ trợ tuần hoàn, sử dụng oxy và sức bền. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “it turns out” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra bước chuyển từ nghiên cứu đã xem xét sang một kết luận có giới hạn và đôi khi bất ngờ. 2. “2.5 times more likely to” — Ngữ pháp và mẫu câu: so sánh nguy cơ bằng hệ số mà không nhầm với mức tăng điểm phần trăm hoặc xác suất tuyệt đối. 3. “burn the competition.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu nghĩa vượt trội đối thủ và lối chơi chữ gợi lại chủ đề nhiệt của video.

Nội dung bài học

More than 10 million sports-related injuries occur in the world every year.

0:01

Mỗi năm, trên thế giới xảy ra hơn 10 triệu ca chấn thương liên quan đến thể thao.

To avoid this,

0:07

Để tránh tình trạng này,

athletes and coaches alike are using a variety of pre-competition techniques to decrease injuries and increase performance. Cụm từ

0:08

cả vận động viên lẫn huấn luyện viên đều áp dụng nhiều kỹ thuật trước khi thi đấu nhằm giảm chấn thương và nâng cao thành tích.

Cụm từ

athletes and coaches alike: bao gồm cả hai nhóm

Ở đây, alike đứng sau hai nhóm được nối với nhau là athletes and coaches. Nó cho biết lời khẳng định đúng với cả hai nhóm: vận động viên dùng những kỹ thuật này và huấn luyện viên cũng vậy. Cụm có thể áp dụng lại là X and Y alike. Cụm này có thể làm chủ ngữ như trong câu gốc hoặc xuất hiện ở một vị trí khác trong câu. Alike nhấn mạnh rằng X và Y có chung một hành động hoặc đặc điểm; nó không có nghĩa là họ trông giống nhau.

Luyện tập

Trong “Doctors and nurses alike must wash their hands,” alike thể hiện điều gì?

  1. Chỉ y tá mới phải rửa tay.
  2. Bác sĩ và y tá trông giống nhau.
  3. Cả bác sĩ lẫn y tá đều phải rửa tay.
Xem đáp án

Cả bác sĩ lẫn y tá đều phải rửa tay.

But what does science tell us about stretching and warming up? Mạch ý

0:14

Nhưng khoa học nói gì về việc giãn cơ và khởi động?

Mạch ý

what does science tell us about...?: hỏi bằng chứng cho thấy điều gì

Ở đây, science được xem là một nguồn bằng chứng. Câu hỏi có nghĩa là “Bằng chứng khoa học có thể giúp chúng ta hiểu gì về việc giãn cơ và khởi động?”. Nó chuyển cuộc thảo luận từ điều mọi người thường làm sang điều bằng chứng cho thấy. Khung có thể áp dụng lại là What does + nguồn + tell us about + chủ đề? Khung này đặt nguồn bằng chứng trước tell us about và vấn đề được nghiên cứu sau about. Tell us about ở đây không mang nghĩa nói chuyện theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một lớp học muốn chuyển từ phỏng đoán về thời gian dùng màn hình sang bằng chứng. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What does the research tell us about screen time?
  2. Can screen time tell the research about us?
  3. What is the word research?
Xem đáp án

What does the research tell us about screen time?

Many studies have looked at how stretching can affect athletic performance,

0:17

Nhiều nghiên cứu đã xem xét tác động của việc giãn cơ đến thành tích thi đấu,

and it turns out it depends on the activity. Ghi chú

0:21

và hóa ra điều đó còn tùy thuộc vào loại hình vận động.

Mạch ý

it turns out: giới thiệu một kết quả được phát hiện

It turns out giới thiệu kết quả mà các nghiên cứu đã phát hiện. Ở đây, cụm này chuyển phần giải thích từ câu hỏi nghiên cứu sang phát hiện chính: việc giãn cơ có tác động khác nhau đối với những hoạt động khác nhau. It không chỉ một vật cụ thể, còn turns out không diễn tả chuyển động xoay. Hãy hiểu cả cụm it turns out như một dấu hiệu mang nghĩa “sự thật mà chúng ta phát hiện là...”. Cụm này thường cho biết kết quả đó trước đây chưa rõ ràng.

Luyện tập

It turns out có vai trò gì trong ví dụ?

  1. Cụm này nói rằng các nghiên cứu đang xoay theo nghĩa vật lý.
  2. Cụm này giới thiệu một sự thật được các nghiên cứu phát hiện.
  3. Cụm này nói rằng chưa tìm thấy kết quả nào.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một sự thật được các nghiên cứu phát hiện.

Cụm từ

it depends on + yếu tố quyết định

It depends on có nghĩa là một yếu tố quyết định câu trả lời. Ở đây, loại hoạt động quyết định việc giãn cơ ảnh hưởng đến thành tích như thế nào. Dùng cấu trúc depend on + yếu tố quyết định. Cần có on trước một cụm danh từ như the activity, the weather hoặc your age.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ mang nghĩa “được quyết định bởi”: Whether we play outside ____ the weather.

Xem đáp án

depends on

Sports such as figure skating and snowboarding,

0:23

Những môn như trượt băng nghệ thuật và trượt ván trên tuyết,

which require a wide range of motions to impress the judges, Ngữ pháp

0:25

vốn đòi hỏi phạm vi chuyển động rộng để gây ấn tượng với ban giám khảo,

certainly benefit from an athlete's flexibility. Cụm từ

0:28

chắc chắn hưởng lợi từ độ dẻo của vận động viên.

Ngữ pháp

Mệnh đề which không hạn định “which require a wide range of motions”

Mệnh đề được ngăn bằng dấu phẩy “which require a wide range of motions” là mệnh đề quan hệ không xác định, hay không hạn định. Nó bổ sung thông tin về những môn thể thao đã được nêu—figure skating và snowboarding—chứ không xác định đang nói đến những môn nào. Ở đây, which chỉ cả hai môn thể thao, không chỉ danh từ gần nhất là snowboarding. Dạng require đi với chủ ngữ số nhiều cũng củng cố cách quy chiếu số nhiều này. Khi bỏ mệnh đề quan hệ, mệnh đề chính vẫn là: “Sports such as figure skating and snowboarding certainly benefit from an athlete's flexibility.”

Luyện tập

“which require a wide range of motions” có chức năng gì trong câu?

  1. Xác định trượt ván trên tuyết là môn duy nhất cần những động tác đó
  2. Bổ sung thông tin về cả trượt băng nghệ thuật và trượt ván trên tuyết
  3. Giới hạn phát biểu ở một số nội dung thi trượt ván trên tuyết không được nêu rõ
Xem đáp án

Bổ sung thông tin về cả trượt băng nghệ thuật và trượt ván trên tuyết

Cụm từ

Cấu trúc động từ “benefit from”

Trong “benefit from”, benefit là nội động từ mang nghĩa “nhận được lợi ích”, còn from giới thiệu nguồn của lợi ích đó. Trong câu này, các môn thể thao nhận được lợi ích từ sự dẻo dai của vận động viên. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là “X benefits from Y”: X nhận lợi ích, còn Y là nguồn mang lại lợi ích.

Luyện tập

Điền cấu trúc hai từ tạo với benefit mang nghĩa “nhận lợi ích từ”: Young plants ____ plenty of sunlight.

Xem đáp án

benefit from

But for power sports like speed skating and bobsledding,

0:31

Nhưng với các môn thiên về sức mạnh như trượt băng tốc độ và đua xe trượt lòng máng,

too much stretching may actually cause a temporary decrease in muscle strength. Ghi chú

0:33

giãn cơ quá nhiều thực ra có thể làm sức mạnh cơ bắp tạm thời suy giảm.

Ngữ pháp

too much stretching: sự quá mức của một hoạt động không đếm được

Too much bổ nghĩa cho stretching, vốn được xem là một hoạt động không đếm được trong câu này. Cụm này có nghĩa là giãn cơ vượt quá lượng hoặc mức độ phù hợp, chứ không chỉ đơn giản là giãn cơ nhiều. Cấu trúc too much + danh từ không đếm được hoặc hoạt động dạng -ing thường biểu thị sự quá mức và hay dẫn vào một kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa giãn cơ nhiều hơn mức phù hợp: A trainer explained that ____ before a sprint can tire your muscles.

Xem đáp án

too much stretching

Cụm từ

cause a temporary decrease in: diễn đạt sự suy giảm tạm thời

Cause a temporary decrease in thể hiện quan hệ nguyên nhân-kết quả rõ ràng: một yếu tố làm cho một tính chất hoặc đại lượng có thể đo được giảm xuống trong thời gian có giới hạn. Temporary bổ nghĩa cho decrease, nên sự suy giảm này không được diễn đạt là vĩnh viễn. Mẫu câu là cause + a/an + tính từ + decrease + in + sự vật hoặc chỉ số giảm xuống. Ở đây, muscle strength là chỉ số thay đổi chứ không phải nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa gây ra sự suy giảm ngắn hạn: Lack of sleep can ____ reaction speed.

Xem đáp án

cause a temporary decrease in

The overstretched muscle becomes less responsive and can stay weakened for up to 30 minutes. Cụm từ

0:38

Cơ bị kéo giãn quá mức sẽ phản ứng kém hơn và có thể yếu đi trong tối đa 30 phút.

Cụm từ

for up to 30 minutes: thời gian tối đa

Trong for up to 30 minutes, up to đặt ra giới hạn trên của khoảng thời gian. Trạng thái suy yếu có thể kéo dài 30 phút nhưng cũng có thể kết thúc sớm hơn. Cấu trúc này là for up to + khoảng thời gian. Hãy hiểu con số là thời gian tối đa có thể xảy ra, không phải thời gian cố định hay tối thiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “không quá”: The battery may last ____ six hours.

Xem đáp án

up to

Although athletic competitions can be strenuous,

0:42

Mặc dù các cuộc thi thể thao có thể rất khắc nghiệt,

there's little evidence to suggest that stretching before or after a competition decreases muscle soreness. Mạch ý

0:44

có rất ít bằng chứng cho thấy giãn cơ trước hoặc sau khi thi đấu giúp giảm đau nhức cơ.

Mạch ý

there's little evidence to suggest that: cách diễn đạt thận trọng về bằng chứng

There's little evidence to suggest that đặt phần đánh giá bằng chứng trước mệnh đề khẳng định theo sau. Little evidence có nghĩa là sự ủng hộ hiện có rất ít, gần như không có, nên người nói cảnh báo người nghe không nên coi mệnh đề đó là điều đã được xác lập. Cách diễn đạt này thận trọng chứ không tuyệt đối. Nó không chứng minh rằng mệnh đề đó sai; nó nói rằng bằng chứng hiện tại chỉ hỗ trợ rất yếu cho việc chấp nhận mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng sự hỗ trợ hiện tại gần như không có nhưng không khẳng định ý tưởng đó là bất khả thi?

  1. There's no evidence to suggest that the treatment works.
  2. There's little evidence to suggest that the treatment works.
  3. There's a little evidence to suggest that the treatment works.
Xem đáp án

There's little evidence to suggest that the treatment works.

Some studies have even noted that extreme flexibility can lead to an increase in the range of stretching without pain. Cụm từ

0:50

Một số nghiên cứu thậm chí còn ghi nhận rằng độ dẻo quá cao có thể làm tăng phạm vi kéo giãn mà không gây đau.

Cụm từ

can lead to an increase in: có thể dẫn đến sự gia tăng

Can lead to an increase in có nghĩa là một yếu tố có thể khiến một số lượng hoặc chỉ số trở nên lớn hơn. Can cho biết đây là kết quả có thể xảy ra, chứ không phải kết quả chắc chắn phải xảy ra. Cấu trúc là X can lead to an increase in + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu này, phần sau in nêu chỉ số tăng lên, tức là phạm vi duỗi cơ mà không đau. Lead cần có to theo sau, còn danh từ increase dùng in để giới thiệu thứ tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Extra screen time ____ sleep problems.

Xem đáp án

can lead to an increase in

And if you can't feel pain,

0:56

Và nếu bạn không cảm thấy đau,

the body doesn't know when to stop pushing. Cụm từ

0:57

cơ thể sẽ không biết khi nào cần ngừng ép mình.

Cụm từ

know when to stop: biết khi nào nên dừng lại

Know when to stop có nghĩa là nhận ra giới hạn hợp lý hoặc an toàn và kết thúc một hoạt động vào đúng lúc. Cụm này nói về khả năng phán đoán và tự kiểm soát, chứ không chỉ là biết một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Trong câu này, cơn đau thường sẽ báo hiệu giới hạn đó. Stop pushing có nghĩa là dừng hành động cố sức đang diễn ra; không có nghĩa là dừng lại để rồi bắt đầu đẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: You can keep decorating, but you should ____ before the room becomes too crowded.

Xem đáp án

know when to stop

As a result, Mạch ý

0:59

Do đó,

injuries can occur.

1:00

chấn thương có thể xảy ra.

Mạch ý

As a result, nối nguyên nhân với hệ quả của nó

“As a result,” là dấu hiệu chỉ kết quả. Nó cho người đọc biết rằng nội dung theo sau—chấn thương có thể xảy ra—là hệ quả của tình huống trước đó: cơ thể tiếp tục gắng sức vì không cảm thấy đau. Cụm này sắp xếp phần giải thích theo thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau. Khi thấy nó, hãy tìm nguyên nhân ở phần trước và kết quả ở phần sau; nó không bổ sung thêm một nguyên nhân khác.

Luyện tập

Từ nối nào giới thiệu đúng hệ quả trong phần giải thích ngắn này? The road was icy. ___ several buses arrived late.

  1. As a result,
  2. In contrast,
  3. For example,
Xem đáp án

As a result,

Another large study of athletes found that the least and most flexible participants were 2.5 times more likely to incur an injury. Ghi chú

1:01

Một nghiên cứu quy mô lớn khác trên các vận động viên cho thấy những người có độ dẻo thấp nhất và cao nhất có nguy cơ chấn thương cao gấp 2,5 lần.

Ngữ pháp

the least and most flexible: hai đầu của một thang đo

Trong “the least and most flexible participants”, least và most được đặt song song trên cùng một thang đo độ linh hoạt. Cả hai đều bổ nghĩa cho flexible, rồi flexible bổ nghĩa cho participants. Cụm từ này gộp hai nhóm: the least flexible participants và the most flexible participants. Vì vậy, nó nói rằng những người ở cả hai đầu cực—không chỉ nhóm linh hoạt nhất—có khả năng bị chấn thương cao hơn.

Luyện tập

Cụm từ nào bao gồm những người tham gia ở cả hai đầu đối lập của thang đo độ linh hoạt?

  1. the most flexible participants
  2. the least and most flexible participants
  3. the least flexible participants
Xem đáp án

the least and most flexible participants

Ngữ pháp

2.5 times more likely to: có khả năng cao gấp 2,5 lần

Cấu trúc số + times more likely to + động từ nguyên mẫu so sánh khả năng một nhóm gặp một kết quả với một nhóm tham chiếu. Ở đây, 2.5 times more likely to incur an injury có nghĩa là các vận động viên kém linh hoạt nhất và linh hoạt nhất có khả năng chấn thương gấp 2,5 lần nhóm có độ linh hoạt trung bình. Đây là phép so sánh tương đối. Nó không có nghĩa là xác suất tăng 2,5 điểm phần trăm và cũng không cho biết tỷ lệ chấn thương tuyệt đối của bất kỳ nhóm nào.

Luyện tập

So với nhóm đối chứng, một nghiên cứu nói rằng những người tham gia có khả năng báo cáo cơn đau cao gấp 2,5 lần nhưng không đưa ra tỷ lệ tuyệt đối. Câu nào phù hợp với nhận định đó?

  1. Exactly 2.5% of participants reported pain.
  2. The pain rate was 2.5 percentage points higher among participants.
  3. Participants were 2.5 times more likely to report pain.
Xem đáp án

Participants were 2.5 times more likely to report pain.

Cách dùng từ

incur an injury: chịu chấn thương

Incur an injury là cách trang trọng để nói một người gặp hoặc chịu chấn thương như một hậu quả bất lợi. Chủ ngữ là người chịu tổn hại; incur không có nghĩa là cố ý tạo ra chấn thương. Động từ incur thường đi với các danh từ chỉ hậu quả không mong muốn, như costs, debt, losses, penalties hoặc liability. Trong câu này, nó tạo cho kết quả nghiên cứu sắc thái trang trọng của một báo cáo rủi ro.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn trang trọng nói rằng một người lao động bị chấn thương trong lúc kiểm tra. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. The worker caused an injury during the inspection.
  2. The worker avoided an injury during the inspection.
  3. The worker incurred an injury during the inspection.
Xem đáp án

The worker incurred an injury during the inspection.

So when it comes to flexibility in competitive sports, Cụm từ

1:08

Vì vậy, khi nói đến độ dẻo trong thể thao thi đấu,

it's most beneficial to be moderately flexible.

1:11

mức độ dẻo vừa phải mang lại lợi ích lớn nhất.

Cụm từ

when it comes to: giới thiệu và thu hẹp chủ đề

When it comes to giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà phát biểu tiếp theo đề cập đến. Ở đây, cụm từ này giới hạn kết luận trong phạm vi độ dẻo dai ở thể thao thi đấu, thay vì đưa ra nhận định chung về độ dẻo dai trong mọi tình huống. Cấu trúc là when it comes to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Comes không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen; toàn bộ cụm từ có nghĩa là “khi nói đến” hoặc “xét về”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ xác định chủ đề trong bài học này: ____ customer support, this company responds quickly.

Xem đáp án

When it comes to

A well-designed warm-up is also extremely beneficial.

1:13

Một bài khởi động được thiết kế hợp lý cũng mang lại lợi ích rất lớn.

The term itself comes from the positive effects of raising the temperature of your body before a competition.

1:16

Thuật ngữ “khởi động” bắt nguồn từ những tác động tích cực của việc tăng nhiệt độ cơ thể trước khi thi đấu.

Slowly increasing physical intensity prior to a sport increases muscle temperature, Cách dùng từ

1:21

Tăng dần cường độ vận động trước khi chơi thể thao sẽ làm nhiệt độ cơ tăng lên,

Cách dùng từ

prior to: Before trang trọng + danh từ hoặc dạng -ing

Prior to có nghĩa là “trước” và cho biết một sự kiện hoặc hành động xảy ra sớm hơn một sự kiện hoặc hành động khác. Ở đây, việc từ từ tăng cường độ hoạt động thể chất diễn ra trước khi môn thể thao bắt đầu. Trong cấu trúc prior to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, prior to a sport và prior to exercising đúng ngữ pháp, còn prior to begin thì không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trang trọng có nghĩa là “before”: The staff inspected the room ____ the guests' arrival.

Xem đáp án

prior to

ultimately allowing your muscles to contract more forcefully. Ngữ pháp

1:25

từ đó giúp cơ co mạnh hơn.

Ngữ pháp

Cuối cùng cho phép cơ bắp của bạn co mạnh hơn

Ở đây, mệnh đề -ing sau dấu phẩy trình bày kết quả cuối cùng của quá trình đứng trước. Ultimately allowing ... không phải là một hành động độc lập thứ hai song song với increases; nó có nghĩa là sự gia tăng nhiệt độ cơ cuối cùng khiến việc co cơ mạnh hơn trở thành khả thi. Trong mệnh đề này, allowing dùng cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive: allowing + your muscles + to contract. More forcefully bổ nghĩa cho contract. Cấu trúc gọn này hữu ích khi nối một quá trình với tác động cuối cùng của nó.

Luyện tập

Hoàn thành phần giải thích quá trình bằng dạng -ing của allow: Better insulation reduces heat loss, ultimately ____ the water to stay warm longer.

Xem đáp án

allowing

More forceful contractions equals more strength and power. Ngữ pháp

1:28

Các cơ co mạnh hơn đồng nghĩa với lực cơ và công suất lớn hơn.

Ngữ pháp

More forceful contractions equals: sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong cách viết của phụ đề, equals không hòa hợp với chủ ngữ số nhiều More forceful contractions. Trong tiếng Anh chuẩn đã được biên tập, câu này phải là More forceful contractions equal more strength and power. Sự hòa hợp được quyết định bởi danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ: contractions ở số nhiều, nên động từ ở hiện tại dùng dạng nguyên mẫu equal. Các danh từ số ít xuất hiện sau đó là strength và power không quyết định dạng động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại chuẩn của equal: Stronger contractions ____ greater force.

Xem đáp án

equal

Furthermore,

1:31

Hơn nữa,

slowly adding movement to your muscles opens up the blood vessels, Cụm động từ

1:32

từ từ cho cơ bắp vận động sẽ làm các mạch máu giãn ra,

Cụm động từ

opens up: làm cho lối đi rộng hơn hoặc bớt bị cản trở

Ở đây, opens up có nghĩa là “làm cho mạch máu rộng hơn và bớt bị cản trở”, nhờ đó máu có thể đi qua dễ dàng hơn. Cụm này không diễn tả việc mở cửa hay chuyển động hướng lên; open up ở đây là cụm động từ có ngoại động từ và the blood vessels là tân ngữ. Nói rộng hơn, open up có thể diễn tả việc làm cho một lối đi, không gian hoặc tuyến đường bớt bị chặn hoặc dễ tiếp cận hơn. Thay đổi vật lý cụ thể được xác định qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “làm cho lối đi rộng hơn”: The treatment ____ the airway, making it easier to breathe.

Xem đáp án

opens up

allowing blood to flow more easily throughout the body and decreases the strain on your heart. Cụm từ

1:35

giúp máu lưu thông khắp cơ thể dễ dàng hơn và giảm gánh nặng cho tim.

Cụm từ

decreases the strain on your heart: giảm bớt gánh nặng

Decreases the strain on your heart có nghĩa là “giảm khối lượng công việc hoặc áp lực mà tim phải xử lý”. Ở đây, strain là khái niệm không đếm được về gánh nặng, không phải chấn thương cơ. Cấu trúc là decrease hoặc reduce the strain on + người, bộ phận cơ thể, máy móc hoặc hệ thống. On giới thiệu đối tượng phải chịu gánh nặng.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để thể hiện rằng chia sẻ một nhiệm vụ nặng giúp giảm gánh nặng của mỗi người? Sharing the work _____ each team member.

  1. decreases the strain to
  2. decreases the strain of
  3. decreases the strain on
Xem đáp án

decreases the strain on

Finally,

1:39

Cuối cùng,

as your blood temperature increases, Ngữ pháp

1:40

khi nhiệt độ máu tăng,

your blood cells actually hold less oxygen. Cách dùng từ

1:41

các tế bào máu thực ra giữ lại ít oxy hơn.

Ngữ pháp

As your blood temperature increases: kết nối hai thay đổi đang tiến triển

Trong câu này, as giới thiệu một thay đổi nền diễn ra theo thời gian: nhiệt độ máu tăng lên. Mệnh đề chính nêu thay đổi thứ hai tiến triển cùng với nó: các tế bào giữ một lượng oxy ít hơn. Mẫu có thể vận dụng là as + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi, mệnh đề chính. Mẫu này trình bày hai quá trình diễn ra cùng nhau và thường nhấn mạnh một quá trình thay đổi theo quá trình kia như thế nào. Ở đây as là liên từ, không phải một phần của cấu trúc as ... as và cũng không phải giới từ mang nghĩa “với vai trò là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối nhấn mạnh hai thay đổi từ từ diễn ra cùng nhau: ____ the battery loses charge, the screen becomes dimmer.

Xem đáp án

As

Cách dùng từ

Hold less oxygen: hold chỉ khả năng chứa hoặc giữ lại

Ở đây hold có nghĩa là “chứa, mang hoặc giữ lại một lượng nào đó”, chứ không phải “cầm nắm bằng tay”. Tế bào máu liên kết và vận chuyển oxy, vì vậy hold less oxygen có nghĩa là lượng oxy gắn với các tế bào trở nên ít hơn. Less được dùng vì oxygen được xem là một chất không đếm được. Cụm từ này mô tả lượng oxy thấp hơn, không phải oxy có chất lượng kém hơn.

Luyện tập

Trong câu “This insulation can hold more heat inside the house,” hold có nghĩa là gì?

  1. Làm cho nhiệt lạnh hơn
  2. Chứa hoặc giữ lại một lượng nhiệt
  3. Nắm nhiệt bằng tay
Xem đáp án

Chứa hoặc giữ lại một lượng nhiệt

This loose oxygen is then free to be used by your muscles,

1:44

Lượng oxy được giải phóng này sau đó có thể được cơ bắp sử dụng,

increasing overall endurance.

1:46

giúp tăng sức bền tổng thể.

Science says it's important not to overstretch it when it comes to flexibility,

1:48

Khoa học cho thấy khi xét đến độ dẻo, điều quan trọng là không giãn cơ quá mức,

but physically warming up your body before each specific sport might help you burn the competition. Ghi chú

1:52

nhưng khởi động cơ thể phù hợp với từng môn thể thao trước khi thi đấu có thể giúp bạn vượt qua đối thủ.

Cụm động từ

Warm up your body: cách dùng ngoại động từ của warm up

Ở đây, warming up your body có nghĩa là vận động cơ thể từ từ để chuẩn bị cho một môn thể thao cụ thể. Cụm này không có nghĩa là làm nóng cơ thể theo nghĩa đen như làm nóng một đồ vật. Trong cách dùng này, warm up có thể nhận tân ngữ trực tiếp: warm up your body. Tân ngữ cho biết cơ thể hoặc bộ phận cơ thể được chuẩn bị, như trong warm up your shoulders before swimming.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng warm up ở dạng -ing với your body làm tân ngữ: Before the fitness class, spend five minutes ____.

Xem đáp án

warming up your body

Thành ngữ

Burn the competition: lối chơi chữ vui về nhiệt

Burn the competition là cách nói vui và không mang nghĩa đen để diễn đạt việc vượt xa những đối thủ khác. Ở đây, competition đại diện cho những người đang cạnh tranh, chứ không phải bản thân sự kiện thi đấu. Động từ burn gợi lại các ý trước đó về warming up và nhiệt của cơ thể, vì vậy câu kết trở thành một câu đùa theo chủ đề nhiệt. Đây là lối chơi chữ sáng tạo trong ngữ cảnh này, không phải một thành ngữ chuẩn có nghĩa thông dụng cố định.

Luyện tập

Trong câu này, burn the competition có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Hủy cuộc thi vì thời tiết nóng
  2. Dùng nhiệt làm các đối thủ bị thương
  3. Vượt xa những đối thủ khác
Xem đáp án

Vượt xa những đối thủ khác

Don't forget we have a new video out every day during the Olympics.

1:57

Đừng quên rằng chúng tôi ra video mới mỗi ngày trong suốt Thế vận hội.

Can't wait?

2:00

Nóng lòng muốn xem ngay ư?

Our amazing partners at the CBC

2:00

Các đối tác tuyệt vời của chúng tôi tại CBC

already have five of the videos up now for you to binge on. Cụm động từ

2:02

đã đăng sẵn năm video để bạn xem liền một mạch ngay bây giờ.

Cụm động từ

Binge on để nói về việc xem nhiều nội dung liên tục

Trong câu này, binge on có nghĩa là xem một lượng lớn nội dung truyền thông trong thời gian ngắn, thường là xem nhiều video liên tiếp. Tân ngữ sau on cho biết thứ được tiêu thụ nhiều; ở đây là năm video đã được nhắc đến. Cụm từ này mở rộng ý niệm tiêu thụ quá nhiều thức ăn sang nội dung truyền thông và những nội dung thú vị khác. Nó bổ sung sắc thái tiêu thụ tập trung hoặc quá mức, chứ không chỉ đơn giản là xem một nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “xem nhiều tập trong thời gian ngắn”: During the rainy weekend, we decided to ____ the entire comedy series.

Xem đáp án

binge on

Just head to cbc.ca/olympics/ScienceSays

2:05

Chỉ cần truy cập cbc.ca/olympics/ScienceSays

to watch them before anyone else.

2:08

để xem trước mọi người.

Link in the description.

2:09

Đường liên kết nằm trong phần mô tả.

But we also want to know your questions for this special series.

2:11

Nhưng chúng tôi cũng muốn biết các câu hỏi của bạn dành cho loạt video đặc biệt này.

Use the hashtag ScienceSays

2:13

Hãy dùng hashtag ScienceSays

and let us know your burning Olympic questions Thành ngữ

2:15

và cho chúng tôi biết những câu hỏi nóng hổi của bạn về Thế vận hội,

Thành ngữ

Burning Olympic questions để thể hiện sự tò mò cấp thiết

Ở đây, burning questions có nghĩa là những câu hỏi mà mọi người vô cùng muốn và cần được giải đáp sớm. Olympic thu hẹp chủ đề, vì vậy cụm danh từ này có nghĩa là những câu hỏi đặc biệt cấp thiết về Olympic; không có gì thực sự đang cháy. Mẫu có thể áp dụng lại là burning + từ chỉ chủ đề không bắt buộc + question(s), như trong a burning science question. Burning bổ sung cảm giác cấp thiết về mặt cảm xúc hoặc sự tò mò mạnh mẽ, chứ không chỉ là tầm quan trọng.

Luyện tập

Dùng tính từ ẩn dụ trong bài học để hoàn thành cách nói có nghĩa là “rất muốn và cần được giải đáp sớm”: The ____ question is whether the astronauts found water.

Xem đáp án

burning

and subscribe for more awesome science videos.

2:17

đồng thời đăng ký kênh để xem thêm nhiều video khoa học thú vị.