Bộ lạc 'nguyên thủy' cuối cùng này cực kỳ hung bạo - Đảo Bắc Sentinel: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Sự cô lập của người Sentinel, các cuộc chạm trán nguy hiểm, rủi ro bệnh tật và vùng cấm của Ấn Độ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. so long that — Ngữ pháp và mẫu câu: nối một thời gian rất dài với hệ quả, giúp hiểu quan hệ giữa sự cô lập và việc mất liên hệ về ngôn ngữ, rồi diễn đạt các nguyên nhân-kết quả khác. 2. a customary hail of arrows. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: hiểu hail là ẩn dụ cho nhiều mũi tên bay dày như mưa đá, còn customary cho biết phản ứng ấy thường lặp lại. 3. under the jurisdiction of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: mô tả thẩm quyền pháp lý hoặc hành chính, đồng thời phân biệt quyền chính thức với sự kiểm soát trực tiếp hằng ngày.
Nội dung bài học
North Sentinel Island lies to the west of the other Andaman Islands in the Bay of Bengal.
0:00Đảo Bắc Sentinel nằm ở phía tây của các quần đảo Andaman khác trong Vịnh Bengal.
It's a small island with an area of only about 23 square miles.
0:05Đó là một hòn đảo nhỏ với diện tích chỉ khoảng 23 dặm vuông.
It's mostly covered by a forest that gives way to a narrow beach that encircles the island. Cụm động từ
0:09Phần lớn diện tích hòn đảo được bao phủ bởi một khu rừng, tiếp nối là một bãi biển hẹp bao quanh đảo.
gives way to để diễn tả sự chuyển tiếp dần dần
Trong câu này, gives way to có nghĩa là một thứ dần kết thúc hoặc thay đổi tại một ranh giới, rồi một thứ khác xuất hiện. Rừng dần thưa đi và bãi biển hẹp bắt đầu hiện ra. Cách dùng này mô tả sự chuyển tiếp giữa các địa điểm, vật liệu, trạng thái, xu hướng hoặc giai đoạn. Nó không diễn tả hành động tránh sang một bên theo nghĩa đen và cũng không mang nghĩa “nhượng bộ hoặc sụp đổ” thường gặp trong những ngữ cảnh khác.
Luyện tập
Chọn cụm từ phù hợp nhất: As the train leaves the city, apartment blocks gradually ___ open fields.
- give way to
- make way for
- lead to
Xem đáp án
give way to
The island is also surrounded by coral reefs and dark blue water rich with fish and other sea life.
0:14Hòn đảo này cũng được bao quanh bởi các rạn san hô và làn nước biển xanh thẫm, giàu tài nguyên cá và các sinh vật biển khác.
What makes North Sentinel Island different from other tropical islands is its unusual inhabitants, Ngữ pháp
0:20Điều khiến đảo Bắc Sentinel khác biệt so với những hòn đảo nhiệt đới khác chính là những cư dân kỳ lạ của nó,
What makes A different from B is C để nhấn mạnh điểm khác biệt
Cấu trúc What makes A different from B is C đặt trọng tâm vào C. Toàn bộ mệnh đề What makes A different from B hoạt động như một cụm danh từ có nghĩa là “điều phân biệt A với B”. Động từ nối liên kết mệnh đề đó với C và xác định C là điểm khác biệt chính. Ở đây, What không mở đầu một câu hỏi trực tiếp. Câu này đưa ra một lời khẳng định và để câu trả lời chính ở sau is, nhờ đó nhấn mạnh C. C có thể là một cụm danh từ như its battery life hoặc một mệnh đề bắt đầu bằng that.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh: ____ this library ____ the others ____ its free recording studio.
Xem đáp án
What makes · different from · is
who we'll discuss in this episode of the Infographic Show.
0:26những người mà chúng ta sẽ thảo luận trong tập này của The Infographic Show.
the indigenous people of North Sentinel Island, Cách dùng từ
0:38những người bản địa của đảo Bắc Sentinel,
have lived in almost complete isolation from the rest of the world for nearly 60,000 years. Ngữ pháp
0:41đã sống trong tình trạng gần như hoàn toàn biệt lập với phần còn lại của thế giới trong khoảng 60.000 năm.
Walking around ... ở đầu một cụm -ing mở đầu câu
Walking around naked except for some leaves mở đầu một cụm hiện tại phân từ ở đầu câu, kéo dài đến other decorations. Toàn bộ phần mở đầu cung cấp thông tin nền về hành động hoặc diện mạo của chủ ngữ theo sau là the indigenous people; walking không phải động từ hữu hạn chính của câu. Mệnh đề chính bắt đầu bằng the indigenous people và động từ hữu hạn của nó là have lived. Tiếng Anh thường dùng cụm -ing đầu câu để nén thông tin nền diễn ra đồng thời trước khi nêu sự việc trọng tâm. Chủ ngữ theo sau thường phải là chủ thể thực hiện hành động -ing về mặt logic.
Luyện tập
Trong câu gốc, Walking around naked except for some leaves có chức năng ngữ pháp gì?
- Nó là một mệnh đề hoàn chỉnh, tách biệt, có chủ ngữ riêng không được nói ra.
- Nó là động từ hữu hạn chính và mang thì của toàn câu.
- Nó mở đầu một cụm -ing ở đầu câu để mô tả chủ ngữ theo sau; have lived là động từ hữu hạn chính.
Xem đáp án
Nó mở đầu một cụm -ing ở đầu câu để mô tả chủ ngữ theo sau; have lived là động từ hữu hạn chính.
indigenous people: bản sắc và mối liên hệ lịch sử
Trong câu này, indigenous people chỉ một cộng đồng riêng biệt có mối liên hệ lâu dài về lịch sử, văn hóa và tổ tiên với một địa điểm cụ thể. Cụm từ này không đơn giản chỉ bất kỳ ai hiện đang sống ở đó hoặc sinh ra gần đó. Cụm từ thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận trang trọng về lịch sử, quyền, chính sách và nhân học. Ở đây, nó chỉ cụ thể người Sentinel, vì vậy tên của cộng đồng và bản sắc riêng của họ chính xác hơn việc coi indigenous là từ đồng nghĩa chung với local.
Luyện tập
Câu nào dùng indigenous people để chỉ một cộng đồng có mối liên hệ lịch sử và văn hóa, thay vì chỉ những người cư trú?
- The council consulted the Indigenous people of the region about protecting their ancestral lands.
- Anyone who rents an apartment in the town is automatically one of its indigenous people.
- The visiting athletes became indigenous people after living there for six months.
Xem đáp án
The council consulted the Indigenous people of the region about protecting their ancestral lands.
have lived ... for nearly 60,000 years: trạng thái kéo dài đến hiện tại
Have lived là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ lived. Trong câu này, cấu trúc đó trình bày tình trạng biệt lập như một trạng thái bắt đầu từ quá khứ xa xôi và kéo dài đến thời điểm đang được nói tới. For nearly 60,000 years cho biết độ dài của trạng thái đang tiếp diễn ấy. For giới thiệu một khoảng thời gian, còn nearly cho biết thời gian thực tế ngắn hơn một chút so với con số được nêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của live: The researchers moved into the station twelve years ago and are still there. They ____ in the station for twelve years.
Xem đáp án
have lived
they are thought to be direct descendants of the first humans who emerged from Africa. Ghi chú
0:50họ được cho là hậu duệ trực tiếp của những con người đầu tiên xuất hiện từ Châu Phi.
According to a documentary ...: quy thông tin cho một nguồn
According to a documentary about North Sentinel Island là một khung diễn đạt dùng để quy nguồn thông tin. Khi đặt nó ở đầu câu, người nói cho người nghe biết nhận định tiếp theo đến từ đâu trước khi trình bày chính nhận định đó. Cụm từ này không biến nhận định thành quan sát trực tiếp hay phán đoán cá nhân của người nói. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là according to + nguồn được nêu rõ, theo sau là thông tin được quy cho nguồn đó.
Luyện tập
Dùng cụm từ quy nguồn trong bài học để hoàn thành câu: ____ the city report, bus ridership increased last year.
Xem đáp án
According to
are thought to be: cấu trúc tường thuật phi cá nhân
Are thought to be là cấu trúc tường thuật bị động theo mẫu chủ ngữ + be + thought + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là mọi người hoặc những bằng chứng hiện có nhìn chung ủng hộ quan điểm rằng họ là hậu duệ trực hệ; nó không có nghĩa là chính những hậu duệ đó đang suy nghĩ. Cấu trúc này cho phép người nói tường thuật một nhận định với khoảng cách nhất định thay vì trình bày nó như một sự thật không thể nghi ngờ. Về nghĩa cơ bản, nó tương đương với People think that they are ..., nhưng mang tính phi cá nhân hơn và thường gặp trong phim tài liệu, tin tức và văn phong học thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc tường thuật cho biết mọi người nhìn chung cho rằng điều này là đúng: These manuscripts ____ copies of a lost original.
Xem đáp án
are thought to be
direct descendants of: hướng của dòng dõi
Direct descendants of chỉ những người xuất hiện ở thời điểm muộn hơn trong một dòng phả hệ bắt nguồn từ một tổ tiên hoặc một quần thể tổ tiên cụ thể. Trong X are direct descendants of Y, X là những người thuộc thế hệ sau, còn Y là nguồn gốc có trước. Direct nhấn mạnh một dòng dõi liên tục, không phải tính trực tiếp về mặt không gian hay chỉ đơn thuần là sự tương đồng văn hóa mạnh mẽ. Vì vậy, cụm từ này đưa ra một khẳng định về dòng dõi mạnh hơn việc nói rằng một nhóm chịu ảnh hưởng của nhóm khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là các thành viên gia đình thuộc thế hệ sau trong dòng trực hệ từ một người: Maya and Leo are ____ the town's founder.
Xem đáp án
direct descendants of
They have been isolated for so long that the language they speak has been forgotten by the rest of the world. Ngữ pháp
0:55Họ đã bị cô lập quá lâu đến mức ngôn ngữ họ nói đã bị phần còn lại của thế giới lãng quên.
so long that: thời gian kéo dài dẫn đến kết quả
Trong câu này, so bổ nghĩa cho long, còn that dẫn vào kết quả: tình trạng cô lập kéo dài đến mức thế giới bên ngoài đã quên ngôn ngữ đó. Long chỉ khoảng thời gian, không phải chiều dài vật lý. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là so + tính từ/trạng từ + that + kết quả. Mẫu này cho thấy một mức độ hoặc khoảng thời gian lớn đến mức tạo ra hệ quả được nêu trong mệnh đề that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu kết quả so + thời lượng + that: The review lasted ____ the deadline passed before a decision was made.
Xem đáp án
so long that
Another concern is that their extreme isolation has made them vulnerable to modern day diseases. Ngữ pháp
1:01Một mối lo ngại khác là sự cô lập tột độ đã khiến họ dễ bị tổn thương trước các căn bệnh thời hiện đại.
made them vulnerable to: make + tân ngữ + tính từ
Made ở đây mang nghĩa gây khiến: them là tân ngữ, vulnerable là tính từ mô tả trạng thái kết quả, còn to modern day diseases xác định nguồn có thể gây hại. Cụm này có nghĩa là sự cô lập khiến những người đó dễ bị các căn bệnh ấy gây hại hơn. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là make + tân ngữ + tính từ. Vulnerable to cho biết mức độ dễ bị tác động đã tăng lên; nó không có nghĩa là việc nhiễm bệnh đã xảy ra hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành bằng made, them và vulnerable to: The villagers had no immunity to the new virus. This ____ infection.
Xem đáp án
made them vulnerable to
They do not have immunity to them and could become seriously ill or even die as a result of being exposed to them. Cụm từ
1:06Họ không có khả năng miễn dịch với những căn bệnh đó và có thể bị bệnh nặng hoặc thậm chí tử vong nếu tiếp xúc với chúng.
immunity to + một căn bệnh hoặc mầm bệnh
Immunity to + một căn bệnh, vi-rút hoặc mối đe dọa khác là một cụm danh từ có nghĩa là sự bảo vệ về mặt sinh học trước tác nhân đó. Trong câu này, them chỉ các bệnh hiện đại, vì vậy do not have immunity to them có nghĩa là những người đó không có sự bảo vệ này. Giới từ to giới thiệu đối tượng mà khả năng bảo vệ hướng tới. To ở đây không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ hoặc đại từ, không phải động từ dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trong bài học: A blood test showed that he had ____ the virus.
Xem đáp án
immunity to
as a result of + being exposed
As a result of giới thiệu nguyên nhân của một hậu quả và phải được theo sau bởi cụm danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, nó giải thích tại sao những người đó có thể bị bệnh hoặc tử vong. Being exposed là danh động từ bị động: những người đó là bên chịu sự tiếp xúc chứ không phải tự làm cho vật khác tiếp xúc. Them chỉ các bệnh hiện đại, vì vậy cụm từ này có nghĩa là việc tiếp xúc với những bệnh đó gây ra nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân gồm bốn từ trong bài học: The sensor stopped working ____ being exposed to water.
Xem đáp án
as a result of
Although modern civilization is only about 31 miles away at the city of Port Blair,
1:13Mặc dù nền văn minh hiện đại chỉ cách đó khoảng 31 dặm tại thành phố Port Blair,
the Sentinelese lag far behind modern times. Cụm từ
1:18người Sentinel vẫn tụt hậu rất xa so với thời hiện đại.
lag far behind: khoảng cách lớn về tiến bộ
Ở đây, lag far behind có nghĩa là kém phát triển hơn rất nhiều so với mốc tham chiếu được diễn đạt bằng modern times. Lag behind mô tả khoảng cách về tiến độ hoặc trình độ chứ không phải vị trí vật lý, còn far nhấn mạnh rằng khoảng cách đó rất lớn. Cấu trúc X lags far behind Y có thể dùng để so sánh công nghệ, thành tích, tiến độ lịch trình hoặc sự phát triển xã hội. Although tạo thế tương phản giữa khoảng cách địa lý gần và sự khác biệt lớn về lối sống.
Luyện tập
Một phòng khám vẫn dùng hồ sơ giấy lỗi thời, trong khi các bệnh viện tương tự dùng hồ sơ kỹ thuật số hiện đại. Câu nào mô tả tự nhiên khoảng cách lớn về tiến bộ công nghệ?
- The clinic's record system delays the comparable hospitals.
- The clinic's record system is far behind the reception desk.
- The clinic's record system lags far behind those used by comparable hospitals.
Xem đáp án
The clinic's record system lags far behind those used by comparable hospitals.
The only time that they have fire is when it's produced spontaneously,
1:24Lần duy nhất họ có lửa là khi lửa được tạo ra một cách tự nhiên,
The Sentinelese have no knowledge of agriculture.
1:31Người Sentinel không có kiến thức về nông nghiệp.
hunting, fishing, and collecting wild plants.
1:35bằng cách săn bắn, đánh bắt cá và hái lượm các loài thực vật hoang dã.
live off the land and the sea: dựa vào tài nguyên để sinh tồn
Live off the land and the sea có nghĩa là lấy thức ăn và các nhu yếu phẩm khác cần cho sự sống từ tài nguyên thiên nhiên trên đất liền và dưới biển. Off đánh dấu nguồn cung cấp sự hỗ trợ sinh tồn; nó không nói một người sống ở đâu. Các hoạt động theo sau—hunting, fishing và collecting wild plants—giải thích cụ thể sự phụ thuộc đó diễn ra như thế nào. Nói chung hơn, live off + nguồn có nghĩa là dựa vào nguồn đó để có thức ăn, tiền bạc hoặc sự hỗ trợ cơ bản.
Luyện tập
Leo không có thu nhập trong tháng này và đang dùng tiền tiết kiệm để trả tiền ăn và tiền thuê nhà. Câu nào trình bày trực tiếp nhất rằng tiền tiết kiệm là nguồn hỗ trợ sinh hoạt của anh ấy?
- Leo is taking this month off to review his savings.
- Leo is living near the bank that holds his savings.
- Leo is living off his savings this month.
Xem đáp án
Leo is living off his savings this month.
They also eat coconuts that wash up on the shore. Cụm động từ
1:38Họ cũng ăn những quả dừa trôi dạt lên bờ.
wash up on the shore: bị nước cuốn dạt lên bờ
Trong câu này, wash up có nghĩa là bị nước cuốn đi rồi để lại trên đất liền. Những quả dừa không rửa thứ gì và cũng không chủ động di chuyển; sóng hoặc dòng nước đưa chúng đến đó. up là một phần của cụm động từ, còn on the shore nêu nơi chúng dạt đến. Cách dùng này thường áp dụng cho đồ vật, mảnh vỡ, thuyền và đôi khi cả thi thể được tìm thấy bên bờ biển hoặc bờ sông.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wash up on: After the storm, a sealed bottle ____ the shore.
Xem đáp án
washed up on
They use simple tools such as harpoons, flat bows and arrows,
1:41Họ sử dụng những công cụ đơn giản như lao móc, cung phẳng và mũi tên,
not only to ... but also to: hai mục đích song song
Not only to ... but also to ... nối hai mục đích của use simple tools theo cấu trúc song song. Cụm nguyên mẫu có to đầu tiên nêu một mục đích, còn cụm thứ hai bổ sung mục đích khác với mức nhấn mạnh cao hơn; cả hai mục đích đều có thật. Việc lặp lại to tạo nên cấu trúc song song rõ ràng: not only to hunt ... but also to safeguard .... Khi dùng khung này để nối các mục đích, cần giữ hình thức ngữ pháp ở hai bên tương ứng với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but also và giữ hai mục đích ở dạng song song: We installed the lights ____ improve safety ____ make the room more welcoming.
Xem đáp án
not only to · but also to
The Sentinelese isolate themselves by choice. Cụm từ
1:48Người Sentinel chủ động cách ly chính mình.
by choice: sự chủ động lựa chọn
By choice có nghĩa là một người tự do quyết định làm hoặc duy trì điều gì đó, thay vì bị ép buộc hoặc không có lựa chọn nào khác. Ở đây, cụm từ cho biết sự cô lập là có chủ ý. Cụm từ này thường đứng sau một hành động hoặc phần mô tả trạng thái, như do something by choice hoặc be something by choice. Trong cách dùng này, by nêu cơ sở của tình huống chứ không chỉ vị trí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là theo quyết định tự nguyện: Leo left the team ____, not because anyone forced him.
Xem đáp án
by choice
They have a long history of using violence to drive outsiders away from their island home. Ghi chú
1:51Họ có lịch sử lâu đời trong việc sử dụng bạo lực để đuổi những người ngoài khỏi hòn đảo quê hương của họ.
have a long history of: mô thức kéo dài
Have a long history of có nghĩa là một hoạt động, tình trạng hoặc mô thức đã tồn tại hay lặp lại trong một thời gian dài. Trong câu này, cụm từ mô tả một quá trình sử dụng bạo lực kéo dài, chứ không phải một bản ghi chép lịch sử. Cấu trúc là have/has a long history of + danh từ hoặc dạng -ing: a long history of conflict; has a long history of supporting local artists. Cấu trúc này có thể mô tả hành vi tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định mang nghĩa việc này đã lặp lại trong nhiều năm: This town has ____ welcoming travelers from many countries.
Xem đáp án
a long history of
drive outsiders away: khiến mọi người rời đi
Trong drive outsiders away, drive có nghĩa là “khiến hoặc buộc ai đó rời đi”, còn away đánh dấu kết quả: những người ngoài cuối cùng phải rời xa nơi đó. Bạo lực là phương tiện được dùng để tạo ra kết quả này; câu không nói đến việc lái xe. Cấu trúc có thể áp dụng lại là drive + người hoặc nhóm người + away. Cấu trúc này có thể diễn tả sự cưỡng ép có chủ ý hoặc một tác động ngoài ý muốn: lời đe dọa, thái độ thù địch, giá cả cao hoặc điều kiện khó chịu đều có thể drive people away.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt drive ... away theo đúng thứ tự: The repeated threats began to ____.
Xem đáp án
drive the neighbors away
nearly everyone who has been your too close or landed on North Sentinel Island has been attacked or killed by the Sentinelese.
1:57gần như bất kỳ ai đến quá gần hoặc đặt chân lên Đảo Bắc Sentinel đều bị người Sentinel tấn công hoặc giết chết.
Most of them suffered these negative outcomes whether their visits to the island were accidental or intentional. Ngữ pháp
2:04Hầu hết bọn họ đều phải gánh chịu những kết cục tồi tệ này, dù việc họ đến đảo là vô tình hay cố ý.
whether ... or ...: cùng một kết quả trong cả hai trường hợp
Whether ... or ... đưa ra hai khả năng: các chuyến thăm có thể là vô tình hoặc có chủ ý. Mệnh đề chính cho biết những hậu quả tiêu cực xảy ra trong cả hai trường hợp, vì vậy sự đối lập này không làm thay đổi kết quả. Dùng whether + khả năng A + or + khả năng B khi bạn muốn bao quát cả hai khả năng trước khi đưa ra một kết luận chung. Trong cách dùng nhượng bộ này, cấu trúc có nghĩa gần với “bất kể khả năng nào là đúng”, chứ không phải yêu cầu chọn một khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần cho biết quy tắc áp dụng trong cả hai trường hợp: The rule applies ____ you agree ____ disagree.
Xem đáp án
whether · or
one unlucky Indian convict survived a dangerous prison escape from Port Blair,
2:12một tù nhân người Ấn Độ xui xẻo đã sống sót sau cuộc vượt ngục nguy hiểm khỏi nhà tù Port Blair,
only to be killed by the Sentinelese shortly after landing on their beach. Ngữ pháp
2:16nhưng lại bị người Sentinel giết chết ngay sau khi vừa đặt chân lên bãi biển của họ.
only to be killed: một kết quả xảy ra sau đó đầy bất ngờ
Ở đây, only to be killed giới thiệu điều xảy ra sau khi người tù sống sót qua cuộc vượt ngục. Động từ nguyên mẫu có to không nói lên mục đích của ông; nó trình bày một kết quả về sau đảo ngược mạnh mẽ kỳ vọng đầy hy vọng do survived tạo ra. Mẫu hành động, only to + động từ thường xuất hiện trong lời kể khi sự việc thứ hai gây bất ngờ, thất vọng hoặc mang tính bi kịch. Only bổ sung đánh giá của người nói rằng thành quả ban đầu gần như lập tức bị phá hỏng.
Luyện tập
Câu nào dùng only to để giới thiệu một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng?
- Rina hurried to the station, only to discover that the last train had left.
- Rina hurried to the station, and the last train arrived on time.
- Rina hurried to the station so that she could catch the last train.
Xem đáp án
Rina hurried to the station, only to discover that the last train had left.
a British party recovered his body and found that the convict was pierced in several places by arrows and his throat was cut.
2:22một đội tìm kiếm của Anh đã thu hồi được thi thể của anh ta và phát hiện ra rằng người tù nhân này đã bị hàng loạt mũi tên bắn xuyên qua nhiều chỗ và bị cắt cổ.
a team of anthropologists trying to film a documentary,
2:30một nhóm các nhà nhân chủng học đang cố gắng quay một bộ phim tài liệu,
and some police officers were greeted by a shower of arrows from the Sentinelese. Thành ngữ
2:35và một vài sĩ quan cảnh sát đã được chào đón bằng một cơn mưa mũi tên từ người Sentinel.
were greeted by a shower of arrows: sự tiếp đón thù địch đầy mỉa mai
Cụm bị động were greeted by mô tả điều những vị khách gặp phải khi đến nơi. Vì a shower of arrows là một cuộc tấn công, greeted được dùng với chủ ý mỉa mai: một từ gắn với sự tiếp đón xã giao lại được áp dụng cho thái độ thù địch. A shower of chỉ một số lượng lớn sự vật từ trên cao lao xuống nhanh chóng hoặc liên tiếp xuất hiện trong thời gian ngắn. Kết hợp lại, cụm từ tạo nên hình ảnh sống động về những mũi tên dày đặc đang bay tới, chứ không phải một lời chào thân thiện hay việc tắm rửa.
Luyện tập
Câu nào dùng be greeted by phù hợp nhất để mô tả một sự tiếp đón sinh động, khó chịu thay vì lời chào đón thân thiện?
- The hosts greeted the hikers warmly at the cabin door.
- The hikers were welcomed with hot drinks by the hosts.
- The hikers opened the cabin door and were greeted by a cloud of mosquitoes.
Xem đáp án
The hikers opened the cabin door and were greeted by a cloud of mosquitoes.
One of the arrows hit the director of the documentary in the left thigh.
2:40Một trong những mũi tên đó đã bắn trúng đùi trái của vị đạo diễn phim tài liệu.
crew members of the cargo ship MV Primrose were attacked by the Sentinelese after their ship became stranded on the reef surrounding the island. Cụm từ
2:45các thành viên phi hành đoàn của tàu chở hàng MV Primrose đã bị người Sentinel tấn công sau khi tàu của họ bị mắc cạn trên rạn san hô bao quanh đảo.
became stranded on the reef: mắc cạn trên rạn san hô
Trong became stranded, became đánh dấu sự thay đổi trạng thái: con tàu chuyển từ việc di chuyển bình thường sang tình trạng không thể tiếp tục hoặc rời đi. Stranded nhấn mạnh rằng không có cách khả thi để thoát ra, chứ không chỉ là tạm dừng. On the reef xác định bề mặt hoặc vị trí nơi con tàu bị kẹt. Khi nói về tàu thuyền, cụm này thường có nghĩa là tàu lao lên đá hoặc san hô ở vùng nước nông và không thể di chuyển ra được.
Luyện tập
Câu nào dùng become stranded với nghĩa là một hành trình trở nên không thể tiếp tục?
- The ferry became visible from the beach.
- The ferry became stranded on a sandbar after its engine failed.
- The ferry became scheduled for a stop at the harbor.
Xem đáp án
The ferry became stranded on a sandbar after its engine failed.
They had to fight the Sentinelese with flare guns,
2:53Họ đã phải chiến đấu với người Sentinel bằng súng bắn pháo sáng,
axes, and lengths of pipe in order to live long enough to be rescued a week later. Ngữ pháp
2:55rìu và những đoạn ống tuýp để sống sót cho đến khi được giải cứu vào một tuần sau đó.
in order to để nêu rõ mục đích
In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Trong câu này, chiến đấu là phương tiện, còn sống sót đủ lâu để được giải cứu là mục tiêu. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu. Nó làm rõ quan hệ mục đích, đặc biệt hữu ích khi câu dài hoặc mục tiêu có thể không rõ ràng. Order là một phần của từ nối cố định; ở đây nó không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích rõ ràng đã học trong bài: The team rehearsed the route ____ avoid delays on opening day.
Xem đáp án
in order to
live long enough to be rescued: enough + động từ nguyên mẫu bị động
Trong live long enough to be rescued, long enough có nghĩa là “trong một khoảng thời gian đủ dài”. Cấu trúc tính từ/trạng từ + enough + động từ nguyên mẫu có to cho biết một phẩm chất, mức độ hoặc khoảng thời gian đã đạt đến mức cần thiết cho hành động hay kết quả tiếp theo. Động từ nguyên mẫu ở thể bị động: to be rescued. Những người đó phải tiếp tục sống, nhưng người khác sẽ giải cứu họ. Chỉ dùng to rescue khi chủ ngữ là bên thực hiện việc giải cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng long enough và dạng nguyên mẫu bị động của rescue: The hikers had to stay warm ____ by the search team.
Xem đáp án
long enough to be rescued
when an Indian contact expedition visited the island. Văn hóa
3:06khi một đoàn thám hiểm liên lạc của Ấn Độ đến thăm hòn đảo này.
friendly encounter outsiders had with the Sentinelese: đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ
Trong friendly encounter outsiders had with the Sentinelese, danh từ encounter được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ xác định: (that/which) outsiders had with the Sentinelese. Vì encounter là tân ngữ của had, đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ. Outsiders là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, không phải một tên gọi khác của encounter. Khi đọc cụm danh từ cô đọng như thế này, hãy tạm khôi phục that hoặc which trước outsiders để nhìn rõ cấu trúc.
Luyện tập
Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ để bổ nghĩa cho danh từ report?
- The report that the editor approved was published.
- The report that impressed the editor was published.
- The report the editor approved was published.
Xem đáp án
The report the editor approved was published.
Indian contact expedition: nhiệm vụ có tổ chức để thiết lập liên hệ
Ở đây, Indian contact expedition có nghĩa là một nhiệm vụ có tổ chức từ phía Ấn Độ nhằm tiếp cận người Sentinel sống biệt lập và thử thiết lập liên hệ trực tiếp. Contact chỉ mục đích của chuyến đi; nó không có nghĩa là một người trong danh bạ hay thông tin liên lạc. Vì expedition hàm ý một hành trình có kế hoạch do một nhóm có tổ chức thực hiện, cụm từ này mô tả cuộc gặp năm 1991 là một nhiệm vụ có chủ đích chứ không phải cuộc gặp tình cờ trong một chuyến đi thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, Indian contact expedition có nghĩa là gì?
- Một danh sách những người Ấn Độ có thể được liên hệ về hòn đảo
- Một nhiệm vụ có tổ chức từ phía Ấn Độ nhằm thiết lập liên hệ trực tiếp với cộng đồng sống biệt lập
- Một kỳ nghỉ ngẫu hứng của du khách Ấn Độ tình cờ gặp cộng đồng đó
Xem đáp án
Một nhiệm vụ có tổ chức từ phía Ấn Độ nhằm thiết lập liên hệ trực tiếp với cộng đồng sống biệt lập
which the tribespeople quickly gathered.
3:15sau đó người dân trong bộ tộc đã nhanh chóng thu nhặt chúng.
video footage of members ... presenting: footage of + người + -ing
Trong cấu trúc footage of + person or group + -ing verb, of giới thiệu những người xuất hiện trong hình ảnh được ghi lại, còn mệnh đề -ing cho biết người ta nhìn thấy họ đang làm gì. Ở đây, các thành viên đoàn thám hiểm là những người tặng quà. Cấu trúc này miêu tả nội dung của đoạn phim. Nó không nói rằng các thành viên đoàn thám hiểm đã tạo ra, sở hữu hay trình chiếu đoạn phim đó. Trong cấu trúc dài hơn presenting someone with something, present có nghĩa là trao hoặc chính thức tặng một thứ gì đó cho ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu. The news report included ____ firefighters carrying residents to safety.
Xem đáp án
video footage of
There's also video footage showing some smiling Sentinelese interacting with members of the expedition and even touching them out of curiosity. Cụm từ
3:17Cũng có đoạn video cho thấy một vài người Sentinel mỉm cười tương tác với các thành viên của đoàn thám hiểm, và thậm chí còn tò mò chạm vào họ.
out of curiosity: nêu động cơ
Trong câu này, out of curiosity giải thích động cơ chạm vào các thành viên đoàn thám hiểm: sự tò mò đã thúc đẩy hành động đó. Cách diễn đạt này loại trừ suy nghĩ rằng sự tiếp xúc ấy nhất thiết mang tính thù địch. Cấu trúc out of + danh từ trừu tượng có thể diễn tả việc hành động vì một cảm xúc hoặc nguyên tắc, như out of fear hoặc out of respect. Ở đây, out of không miêu tả chuyển động từ bên trong một nơi ra ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “vì cô ấy muốn biết”: Lena looked inside the unfamiliar box ____.
Xem đáp án
out of curiosity
this one encounter turned out to be more like a truce rather than an end to the isolated tribe's war with outsiders. Ghi chú
3:25cuộc gặp gỡ duy nhất này hóa ra giống như một thỏa thuận đình chiến hơn là sự kết thúc cuộc chiến tranh của bộ lạc biệt lập này với người ngoài.
turned out to be: cho thấy kết quả thực tế
Turned out to be giới thiệu điều cuối cùng được phát hiện hoặc hiểu ra sau khi sự việc diễn tiến hoặc có thêm thông tin. Ban đầu, cuộc tiếp xúc này có vẻ như có thể chấm dứt xung đột, nhưng về sau nó được đánh giá chỉ là một cuộc đình chiến. Dùng turn out to be + cụm danh từ, tính từ hoặc thành phần bổ sung khác khi thực tế cuối cùng khác với dự đoán trước đó hoặc trở nên rõ ràng hơn. Cụm từ này không có nghĩa là xoay người rồi đi ra ngoài theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho thấy kết quả cuối cùng khác với ấn tượng ban đầu: The apartment looked tiny online, but it ____ much larger in person.
Xem đáp án
turned out to be
more like A rather than B: gần với A hơn là B
Trong cấu trúc more like A rather than B, A được đưa ra như cách phân loại chính xác hơn, còn B là cách diễn giải quá mạnh đang được điều chỉnh. Ở đây, more like có nghĩa là “gần với về tính chất”, chứ không phải “thích hơn”. Trong câu này, truce chỉ mô tả việc xung đột tạm dừng, còn an end có nghĩa là xung đột đã chấm dứt. Vì vậy, cách diễn đạt này điều chỉnh một kết luận quá dứt khoát mà không phủ nhận rằng đã có sự tiếp xúc hoặc thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành lời điều chỉnh bằng more like ... rather than ...: The conversation ended calmly, but nothing was settled. It was ____ a pause ____ a resolution.
Xem đáp án
more like · rather than
Later visits to the island were met with the usual hostile greetings of weapons drawn or arrows fired. Cụm từ
3:32Những chuyến thăm hòn đảo sau đó đều vấp phải những lời chào hỏi đầy thù địch thông thường như rút vũ khí hoặc bắn tên.
be met with + phản ứng
Be met with + cụm danh từ có nghĩa là “nhận hoặc gặp phải một phản ứng cụ thể”. Chủ ngữ ngữ pháp là hành động, thông điệp, đề xuất hoặc sự kiện gây ra phản ứng, còn những người phản ứng có thể không được nêu ra. Trong câu này, later visits là chủ ngữ và hostile greetings là phản ứng. Cách diễn đạt bị động tập trung vào điều mà các chuyến thăm gặp phải, chứ không phải ai đã phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc bị động be met with: The new safety proposal ____ strong resistance from several departments.
Xem đáp án
was met with
Two fishermen drifted too close to the island and the Sentinelese killed them and buried them in shallow graves. Cụm từ
3:41Hai ngư dân đã trôi dạt quá gần hòn đảo và người Sentinel đã giết họ rồi chôn trong những ngôi mộ nông.
drifted too close to: chuyển động mất kiểm soát vượt qua khoảng cách an toàn
Trong câu này, drifted cho thấy thuyền của các ngư dân di chuyển theo dòng nước chứ không được chủ động điều khiển về phía hòn đảo. Too close to cho biết khoảng cách đã trở nên gần hơn mức an toàn hoặc chấp nhận được, qua đó giúp giải thích hậu quả nghiêm trọng. Mẫu có thể vận dụng là drift + too close to + một địa điểm, vật thể hoặc giới hạn. Mẫu này có thể diễn tả chuyển động thực tế không được kiểm soát hoặc sự tiếp cận dần dần, ngoài ý muốn đối với một ranh giới mang tính hình tượng.
Luyện tập
Dòng nước đưa một chiếc xuồng không có người điều khiển đến vị trí nguy hiểm gần con đập. Chọn cụm từ hoàn thành câu: The canoe ... the dam.
- drifted too close to
- sailed too close to
- stayed far from
Xem đáp án
drifted too close to
Authorities attempted to recover the bodies of the fishermen,
3:47Chính quyền đã cố gắng thu hồi thi thể của những ngư dân đó,
but were unsuccessful because of what one source calls a customary hail of arrows. Ghi chú
3:50nhưng không thành công do một nguồn tin gọi đó là một "cơn mưa mũi tên quen thuộc".
because of what one source calls ...: lồng cách gọi có quy nguồn vào phần lý do
Because of là giới từ, vì vậy nó cần một bổ ngữ là danh từ hoặc có chức năng như danh từ. Ở đây, what one source calls a customary hail of arrows là một mệnh đề quan hệ tự do đảm nhận vai trò đó. What gần tương đương với sự vật hoặc sự kiện mà, đồng thời cũng là tân ngữ của calls: một nguồn tin gọi sự việc đó là a customary hail of arrows. Cấu trúc này cho phép người viết nêu nguyên nhân đồng thời quy cách gọi cho một nguồn cụ thể. Vì thế, nó thuật lại cách diễn đạt của nguồn đó mà không ngụ ý rằng mọi cơ quan có thẩm quyền đều sử dụng hoặc xác nhận cùng một mô tả.
Luyện tập
Dùng because of, what, one inspector và dạng quá khứ của call để hoàn thành lý do có quy nguồn: The building was evacuated ____ a serious gas leak.
Xem đáp án
because of what one inspector called
a customary hail of arrows: một trận mưa tên dày đặc thường lệ
Trong câu này, a hail of arrows có nghĩa là một lượng lớn mũi tên bay nhanh và dày đặc về phía ai đó. Hail là một phép ẩn dụ: các mũi tên lao đến giống như những viên băng trong một trận mưa đá dữ dội, chứ không phải thời tiết thật. Customary cho biết phản ứng này được mô tả là điều thường xảy ra hoặc lặp lại trong những lần tiếp cận tương tự. Từ này không có nghĩa là phản ứng đó được chấp thuận, lịch sự hay được pháp luật công nhận.
Luyện tập
Trong ví dụ, “a customary hail of arrows” có nghĩa là gì?
- Một cơn bão làm các mũi tên đông cứng trong băng
- Đợt bay tới đột ngột, dày đặc và thường lệ của rất nhiều mũi tên
- Một nghi lễ có liên quan đến mũi tên và được xã hội chấp thuận
Xem đáp án
Đợt bay tới đột ngột, dày đặc và thường lệ của rất nhiều mũi tên
They ended up leaving the bodies there and leaving the Sentinelese to live in peace. Ghi chú
3:55Cuối cùng, họ đành để lại thi thể ở đó và để người Sentinel được sống trong yên bình.
ended up leaving: kết quả cuối cùng thường không nằm trong kế hoạch
End up + -ing giới thiệu kết quả cuối cùng của một chuỗi sự việc, đặc biệt khi kết quả đó không phải là kế hoạch hoặc dự đoán ban đầu. Ở đây, ended up leaving có nghĩa là sau khi cố thu hồi các thi thể, nhà chức trách cuối cùng đã để họ lại đó. Sau end up, dùng dạng -ing: ended up leaving, không dùng ended up to leave. Cụm từ này tập trung vào kết quả, chứ không có nghĩa một việc gì đó kết thúc theo nghĩa đen ngay lúc ấy.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của end up và động từ order để hoàn thành câu: We planned to cook at home, but the kitchen was closed, so we ____ pizza.
Xem đáp án
ended up ordering
leave someone to do something trong leaving the Sentinelese to live
Trong leaving the Sentinelese to live, leaving có nghĩa là ngừng can thiệp và để người Sentinel tiếp tục tự sống theo cách của họ. Cấu trúc là leave + người + động từ nguyên mẫu có to, thường thể hiện rằng người đó tiếp tục hoặc tự xử lý một hành động. Leaving ở phần trước, trong leaving the bodies there, dùng một cấu trúc khác: leave + vật + cụm từ chỉ địa điểm, nghĩa là không di chuyển các vật đó đi. Vì vậy, từ leaving được lặp lại nhưng đảm nhiệm hai chức năng ngữ pháp khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu đúng của finish: After giving her the basic instructions, the trainer left her ____ the task on her own.
Xem đáp án
to finish
North Sentinel Island is under the jurisdiction of the Indian government. Cụm từ
4:01Đảo Bắc Sentinel nằm dưới quyền tài phán của chính phủ Ấn Độ.
under the jurisdiction of
Under the jurisdiction of là một cụm từ trang trọng, có nghĩa là chịu thẩm quyền pháp lý hoặc hành chính của một chính phủ, tòa án, cơ quan hoặc tổ chức được trao quyền khác. Trong câu này, đảo Bắc Sentinel về mặt pháp lý nằm trong phạm vi thẩm quyền của chính phủ Ấn Độ. Cụm từ này xác định ai có thẩm quyền; bản thân nó không chứng minh sự hiện diện thường xuyên tại chỗ, việc quản lý tích cực hằng ngày hay quyền kiểm soát thực tế hoàn toàn.
Luyện tập
Cách diễn giải nào phù hợp nhất với under the jurisdiction of trong câu ví dụ?
- Chính phủ Ấn Độ đang tạm thời chiếm đóng hòn đảo mà không có thẩm quyền pháp lý.
- Chính phủ Ấn Độ có thẩm quyền pháp lý hoặc hành chính đối với hòn đảo.
- Cư dân trên đảo làm việc với tư cách nhân viên của chính phủ Ấn Độ.
Xem đáp án
Chính phủ Ấn Độ có thẩm quyền pháp lý hoặc hành chính đối với hòn đảo.
India has allowed the Sentinelese to manage their own affairs with minimal government intrusion. Ghi chú
4:06Ấn Độ đã cho phép người Sentinel tự quản lý công việc của mình với sự can thiệp tối thiểu của chính phủ.
manage their own affairs: tự quản lý công việc của mình
Ở đây, manage their own affairs có nghĩa là tự xử lý các quyết định và vấn đề thực tế thuộc về cộng đồng của mình, thay vì để một cơ quan bên ngoài chỉ đạo. Own nhấn mạnh ai là người nắm quyền kiểm soát: chính người Sentinel. Affairs chỉ chung các vấn đề của một cá nhân hoặc tập thể, chẳng hạn như quyết định nội bộ, tài chính hoặc quản trị. Trong ngữ cảnh này, từ đó không có nghĩa là một mối quan hệ tình cảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng manage, own và affairs theo đúng dạng và thứ tự: After becoming independent from the parent company, the regional office was free to ____.
Xem đáp án
manage its own affairs
minimal government intrusion: sự can thiệp hạn chế nhưng không được mong muốn
Minimal government intrusion có nghĩa là sự can thiệp của chính phủ được giữ ở mức rất thấp. Minimal bổ nghĩa cho số lượng hoặc mức độ intrusion; cụm này không có nghĩa là hoàn toàn không có liên hệ hay hành động nào từ chính phủ. Intrusion thể hiện sự tham gia đó là điều không mong muốn, quá mức hoặc vượt qua một ranh giới. Từ này có thể mô tả quy định, hoạt động giám sát hoặc sự can thiệp mang tính thể chế, chứ không chỉ việc bước vào một nơi nào đó về mặt vật lý.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với cụm minimal government intrusion?
- Các cơ quan chính phủ và lãnh đạo cộng đồng cùng điều hành mọi chương trình địa phương.
- Khu vực đó không có bất kỳ cơ quan quyền lực hay liên hệ chính thức nào với chính phủ.
- Một cộng đồng tự xử lý các quyết định nội bộ và quan chức chỉ can thiệp trong những trường hợp hiếm hoi nhưng cần thiết.
Xem đáp án
Một cộng đồng tự xử lý các quyết định nội bộ và quan chức chỉ can thiệp trong những trường hợp hiếm hoi nhưng cần thiết.
it placed a 3-mile exclusion zone around North Sentinel Island to keep outsiders such as tourists and poachers away from it. Cách dùng từ
4:12nước này đã thiết lập một vùng cấm địa dài 3 dặm xung quanh Đảo Bắc Sentinel nhằm giữ cho những người ngoài như khách du lịch và những kẻ săn trộm tránh xa nơi này.
a 3-mile exclusion zone: vùng cấm 3 dặm
Exclusion zone là một khu vực được chính thức xác định, nơi mọi người bị cấm vào hoặc việc ra vào và các hoạt động bị hạn chế nghiêm ngặt. Trong các bối cảnh chính sách, an toàn, quân sự, y tế công cộng và bảo vệ môi trường, thuật ngữ này thể hiện một hạn chế có thể được thực thi chứ không phải lời khuyên thông thường. Trong a 3-mile exclusion zone around an island, 3-mile mô tả phạm vi của khu vực bị hạn chế chứ không phải kích thước của hòn đảo. Khi cụm số và đơn vị đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chúng thường được nối bằng dấu gạch ngang và đơn vị giữ dạng số ít: 3-mile zone.
Luyện tập
a 3-mile exclusion zone quanh một hòn đảo có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Bản thân hòn đảo dài đúng ba dặm.
- Một khu vực bị hạn chế chính thức kéo dài ba dặm quanh hòn đảo.
- Khách chỉ được khuyên không chính thức nên cách xa ba dặm mà không có quy định chính thức nào.
Xem đáp án
Một khu vực bị hạn chế chính thức kéo dài ba dặm quanh hòn đảo.
be wiped out because tourists will expose them to diseases that they have no immunity to? Ghi chú
4:24có bị xóa sổ vì khách du lịch sẽ khiến họ tiếp xúc với những căn bệnh mà họ không có khả năng miễn dịch?
ranges from 15 to 500: dao động từ 15 đến 500
Range from A to B là một cấu trúc động từ dùng để đánh dấu giới hạn dưới và giới hạn trên của một tập hợp, ước tính hoặc mức biến thiên có thể xảy ra. Ở đây, dân số ước tính có thể là bất kỳ giá trị nào trong khoảng từ 15 đến 500; hai con số này không phải là dân số của hai nhóm riêng biệt. From phải đi cùng to. Động từ hòa hợp với chủ ngữ: a population ranges, còn prices range. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo các đại lượng như độ tuổi, giá cả, nhiệt độ và số đo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của range from A to B: The monthly fee ____ $25 to $60, depending on the plan.
Xem đáp án
ranges from
be wiped out: bị phá hủy hoặc biến mất hoàn toàn
Trong câu hỏi này, be wiped out có nghĩa là “bị phá hủy hoàn toàn hoặc bị làm cho biến mất”. Dạng bị động tập trung vào những người trong bộ lạc với tư cách là nhóm gặp nguy hiểm; khách du lịch và bệnh tật được nêu ra như những nguyên nhân có thể xảy ra. Khi dùng với dân số, loài, cộng đồng, doanh nghiệp hoặc thành quả, wipe out diễn tả một kết quả cực đoan, chứ không chỉ là tổn hại, bệnh tật hay một bước lùi tạm thời. Out bổ sung ý nghĩa toàn bộ và triệt để.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở dạng bị động có nghĩa là “bị phá hủy hoàn toàn”: Without urgent protection, the entire species could ____ by the new disease.
Xem đáp án
be wiped out
expose someone to something: khiến ai đó tiếp xúc với một thứ
Expose them to diseases tuân theo mẫu expose + person + to + thing. Cụm này có nghĩa là khiến hoặc để cho người ta tiếp xúc với bệnh tật; them là tân ngữ, còn diseases là nguy cơ được giới thiệu bằng to. Động từ này chỉ mô tả sự tiếp xúc hoặc nguy cơ. Nó không nói rằng sự phơi nhiễm là có chủ ý, rằng chắc chắn đã xảy ra lây nhiễm, hay rằng những người đó được điều trị.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu expose someone to something: Poor ventilation can ____ workers ____ harmful fumes.
Xem đáp án
expose · to
Only time will tell: để tương lai tiết lộ câu trả lời
Only time will tell là một thành ngữ cố định, có nghĩa là hiện giờ chưa biết câu trả lời và những diễn biến trong tương lai cuối cùng sẽ làm sáng tỏ kết quả. Tell không có nghĩa đen là thời gian có thể “nói”, mà có nghĩa là “cho thấy hoặc tiết lộ câu trả lời”. Cách nói này thừa nhận sự không chắc chắn và thường dùng để khép lại một nhận định về kết quả tương lai một cách tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ cố định mang nghĩa tương lai sẽ tiết lộ câu trả lời: “The plan might work, but only ____.”
Xem đáp án
time will tell
If someone gave you ..., would you ...? để hỏi về lựa chọn giả định
Đây là câu điều kiện loại hai: if + quá khứ đơn (gave) đặt ra một tình huống tưởng tượng ở hiện tại hoặc tương lai, còn would + động từ nguyên mẫu (would ... go) hỏi về kết quả hoặc lựa chọn. Dạng quá khứ gave không có nghĩa là đã có người tặng chuyến đi đó. Nó tạo khoảng cách giả định: tình huống này được tưởng tượng chứ không phải kế hoạch hiện tại; nó có thể khó xảy ra nhưng không nhất thiết là bất khả thi.
Luyện tập
Hoàn thành câu điều kiện loại hai. Trước tiên dùng dạng đúng của have, sau đó dùng would: “If I ____ more free time, I ____ learn Japanese.”
Xem đáp án
had · would
be sure to check out our other video called What If Animals Went to World War with Humans.
4:38hãy nhớ xem video khác của chúng tôi có tên là Chuyện gì sẽ xảy ra nếu động vật gây chiến tranh thế giới với con người.