Ngựa Bỏ Trốn | Cưỡi Ngựa | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
177 từ 141 từ/phút

Mô tả video: Trong lúc chơi trò cưỡi ngựa tưởng tượng, Socks không chịu nhả món đồ chơi đặc biệt của Bluey. Sau nhiều cách thử không thành và cuộc tranh luận xem ai có lỗi, các bạn nhỏ chuyển sang tìm giải pháp: tổ chức đám cưới cho Sparkles và Gallahop rồi mời Socks tham dự để thu hút em vào một hoạt động vui hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Giddyup — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là tiếng hô quen thuộc dùng để thúc ngựa tiến lên và hiểu cách trẻ em dùng nó một cách vui nhộn khi giả vờ cưỡi ngựa, thay vì nhầm nó với lời chào hoặc tên riêng. 2. No point playing the blame game. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng the blame game mô tả theo nghĩa bóng việc mọi người đổ lỗi qua lại, còn mẫu No point + -ing dùng để ngăn một hành động vô ích và chuyển cuộc trò chuyện sang việc tìm giải pháp. 3. we'd like to invite you to the wedding — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng công thức này để đưa ra lời mời lịch sự và nhận ra văn phong đám cưới được cố ý làm trang trọng trong trò chơi giả tưởng, nhờ đó lời mời nghe nhã nhặn và mang tính nghi lễ.

Nội dung bài học

Giddyup Sparkles. Cách dùng từ

0:02

Tiến lên nào, Sparkles.

Cách dùng từ

Giddyup: khẩu lệnh khiến ngựa tiến lên

Giddyup là khẩu lệnh cố định dùng để bảo ngựa bắt đầu di chuyển hoặc đi nhanh hơn. Ở đây, người nói vui vẻ gọi Sparkles, chú ngựa đồ chơi, trong lúc giả vờ cưỡi ngựa. Từ này có chức năng như một tiếng hô ngắn hoặc thán từ, không phải một cụm động từ thông thường. Hãy nhận biết cả từ là một khẩu lệnh, không phải lời chào hay tên riêng.

Luyện tập

“Giddyup” có chức năng gì trong câu này?

  1. Từ này vui vẻ bảo ngựa tiến về phía trước.
  2. Từ này dùng để chào Sparkles.
  3. Từ này đặt tên cho chú ngựa đồ chơi.
Xem đáp án

Từ này vui vẻ bảo ngựa tiến về phía trước.

Giddyup Gallahop.

0:05

Tiến lên nào, Gallahop.

Come on, horsies. Ý định

0:10

Cố lên, những chú ngựa.

Ý định

Come on: thúc giục và khuyến khích hành động

Trong “Come on, horsies”, Come on vừa thúc giục vừa khuyến khích “các chú ngựa con” bắt đầu di chuyển. Tùy vào giọng điệu, chức năng của nó có thể gần với Let’s go, Hurry up hoặc You can do it. Ở đây, cụm này không bảo chúng đi về phía người nói theo nghĩa đen. Come on thường đóng vai trò là tín hiệu tương tác ngắn giúp thúc đẩy một hành động tiến lên.

Luyện tập

Come on chủ yếu có chức năng gì trong “Come on, horsies”?

  1. Cụm này chỉ bảo các chú ngựa con đến gần người nói hơn.
  2. Cụm này hỏi các chú ngựa con đến từ đâu.
  3. Cụm này thúc giục và khuyến khích các chú ngựa con bắt đầu di chuyển.
Xem đáp án

Cụm này thúc giục và khuyến khích các chú ngựa con bắt đầu di chuyển.

Giddyup.

0:12

Tiến lên nào.

When I do this, Ngữ pháp

0:14

Khi mình làm thế này,

it means giddyup!

0:16

Nghĩa là “phi nào!”

Ngữ pháp

When I do this, it means ...: giải thích ý nghĩa của tín hiệu

Mẫu “When I do this, it means ...” trước tiên nêu một hành động hoặc tín hiệu, sau đó giải thích tín hiệu ấy truyền đạt điều gì. “This” chỉ hành động mà người nói đang làm mẫu, còn “it” quay lại chỉ chính hành động đó. Ở đây, “when” có nghĩa là “mỗi khi điều này xảy ra”, chứ không phải “vào lúc mấy giờ”. Bạn có thể dùng When + hành động, it means + thông điệp để giải thích cử chỉ, biển báo, mật hiệu hoặc quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu về tín hiệu trong lớp bằng mẫu When I ..., it means ...: ____ raise my hand, ____ everyone should be quiet.

Xem đáp án

When I · it means

Giddyup.

0:17

Tiến lên nào.

Horses love tiles.

0:23

Ngựa rất thích gạch lát sàn.

Sparkles needs more sparkles on her.

0:25

Sparkles cần thêm nhiều ánh lấp lánh trên người.

I'll get some glitter. Ngữ pháp

0:29

Mình sẽ đi lấy ít kim tuyến.

Ngữ pháp

I'll get ...: một quyết định được đưa ra ngay lúc nói

“I'll get” là dạng rút gọn của “I will get”. Ở đây, “will” đánh dấu một quyết định được đưa ra ngay lúc nói: người nói chủ động nhận đi lấy kim tuyến. Cách dùng này thường đáp lại một nhu cầu vừa mới xuất hiện. Nó không chỉ là một dự đoán trung tính về tương lai mà còn thể hiện sự sẵn lòng hành động ngay lập tức.

Luyện tập

Trong “We need some glue. I'll get it,” cụm “I'll get it” có nhiều khả năng thể hiện điều gì nhất?

  1. Người nói cho biết việc đi lấy keo là thói quen hằng ngày.
  2. Người nói quyết định ngay lúc đó sẽ đi lấy keo.
  3. Người nói cho biết keo đã được lấy từ hôm qua.
Xem đáp án

Người nói quyết định ngay lúc đó sẽ đi lấy keo.

Polly Puppy.

0:35

Polly Puppy.

Dad!

0:39

Bố ơi!

Let go, Socks!

0:41

Socks không chịu buông ra.

Hey, hey.

0:43

Này, này.

Okay.

0:43

Được rồi.

Chill the beans, Thành ngữ

0:44

Bình tĩnh nào,

everyone.

0:45

mọi người.

Thành ngữ

Chill the beans: lời đùa vui để bảo mọi người bình tĩnh

Chill the beans trong cảnh này là một cách nói vui và không mang nghĩa đen để bảo mọi người bình tĩnh lại. Beans ở đây không chỉ đồ ăn thật. Hình ảnh đồ ăn bất ngờ khiến lời yêu cầu nghe hài hước và phù hợp với bối cảnh trẻ em. Chức năng của câu gần giống calm down hoặc chill out, nhưng cách nói cụ thể này mang tính đùa vui chứ không phải một mệnh lệnh thông thường.

Luyện tập

“Chill the beans, everyone.” có nghĩa gì trong tình huống này?

  1. Câu này đùa vui bảo mọi người bình tĩnh lại.
  2. Câu này bảo mọi người cho một ít đậu vào tủ lạnh.
  3. Câu này bảo mọi người bắt đầu nấu ăn.
Xem đáp án

Câu này đùa vui bảo mọi người bình tĩnh lại.

Socks won't let go Cụm động từ

0:46

Socks không chịu buông,

of Polly Puppy.

0:48

Polly Puppy.

Cụm động từ

let go of: buông thứ đang nắm

Let go of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là ngừng giữ, nắm hoặc ghì người hay vật đó. Trong câu này, Socks vẫn giữ Polly Puppy và không chịu thả cô ấy ra. Đối tượng được đặt sau of: let go of Polly Puppy, let go of the rope. Hãy hiểu let go of như một cụm hoàn chỉnh; let khi đứng riêng thường có nghĩa là “cho phép”, nhưng đó không phải chức năng của nó trong cấu trúc này.

Luyện tập

Điền cụm ba từ đã học ở đây, có nghĩa là “buông thứ đang nắm”, để hoàn thành câu: Please ____ my sleeve.

Xem đáp án

let go of

Socks,

0:49

Socks,

let Polly go.

0:50

buông Polly ra đi.

It's Bluey's special toy.

0:52

Đó là đồ chơi đặc biệt của Bluey mà.

Let me try. Ý định

0:55

Để bố thử xem.

Ý định

Let me try: xin được thử đến lượt mình

Let me + động từ nguyên mẫu là mẫu câu nói phổ biến dùng để xin cơ hội tự mình làm một việc. Trong Let me try, người nói xin được thử đến lượt mình hoặc đề nghị tiếp quản sau khi một cách khác không hiệu quả. Mặc dù nghĩa đen của let liên quan đến sự cho phép, cả cụm thường đóng vai trò là lời đề nghị hoặc lời xin đến lượt một cách thẳng thắn nhưng thân thiện, chứ không phải mệnh lệnh bắt người khác phải cho phép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + đại từ tân ngữ + try để đề nghị tự mình thử: The lid is stuck. ____.

Xem đáp án

Let me try

Hey there, Rock Socks.

0:57

Chào, Rock Socks.

How about we... Ý định

0:58

Hay là chúng ta...

Ý định

How about we...: đưa ra đề xuất chung

How about we + động từ nguyên mẫu được dùng để đề xuất một hành động mà người nói và một hoặc nhiều người khác sẽ cùng thực hiện. How about we take a break? có nghĩa là 'Tôi đề nghị chúng ta nghỉ một lát', vì vậy câu này mời mọi người thảo luận thay vì ra lệnh. Trong phụ đề, lời nói dừng lại sau we. Dấu ba chấm cho thấy người nói bắt đầu đưa ra đề xuất nhưng chưa nói xong hành động cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất chung bằng mẫu How about + chủ ngữ: ____ take the earlier train?

Xem đáp án

How about we

Well, I'm out of ideas. Cụm từ

1:00

Chà, bố hết cách rồi.

Cụm từ

I'm out of ideas: không còn ý tưởng nào

Be out of ideas có nghĩa là không còn ý tưởng nào để đề xuất hoặc thử nữa. Trong câu này, I'm out of ideas cho thấy người nói không nghĩ ra được kế hoạch nào khác. Ở đây, out of có nghĩa là “không còn gì”, chứ không phải ở bên ngoài về mặt không gian. Nghĩa này cũng dùng với những nguồn lực có thể cạn, như be out of time hoặc be out of milk.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định out of ideas: We have tried every plan. I'm ____.

Xem đáp án

out of ideas

I put all my special toys away Cụm động từ

1:02

Cháu luôn cất hết đồ chơi đặc biệt của mình đi

when my cousins come over. Cụm động từ

1:05

khi các anh chị em họ đến chơi.

Cụm động từ

put all my special toys away: cụm động từ tách được put ... away

Put something away có nghĩa là đặt một vật về đúng chỗ hoặc cất đi để không dùng đến nữa. Trong câu này, cụm danh từ all my special toys là tân ngữ nằm giữa put và away, nên những món đồ chơi đó được cất trước khi các anh chị em họ đến. Put away là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể nằm ở giữa hoặc sau away: put the toys away hoặc put away the toys. Tân ngữ là đại từ phải nằm ở giữa: put them away, không phải put away them.

Luyện tập

Dùng put away với đại từ them: These crayons belong in the box. Please ____.

Xem đáp án

put them away

Cụm động từ

come over: đến thăm nhà ai đó

Trong câu này, come over có nghĩa là “đến nhà người nói để thăm hỏi thân mật hoặc cùng nhau dành thời gian”. Điểm đến đã được hiểu qua ngữ cảnh nên người nói thường không cần nói to my house. Ở đây, cần hiểu come over là một cụm động từ. Over không diễn tả chuyển động phía trên một vật hay từ bên này sang bên kia.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với come over trong ví dụ?

  1. Một người họ hàng đến nhà bạn để thăm hỏi thân mật.
  2. Một người di chuyển qua phía trên một bức tường.
  3. Một người băng qua đường từ bên này sang bên kia.
Xem đáp án

Một người họ hàng đến nhà bạn để thăm hỏi thân mật.

You should have done that, Bluey. Ngữ pháp

1:07

Cậu đáng lẽ nên làm thế, Bluey.

Ngữ pháp

should have done: đánh giá một hành động đã bỏ lỡ trong quá khứ

Should have + quá khứ phân từ nhìn lại một tình huống trong quá khứ và cho biết một hành động là điều đúng đắn hoặc được mong đợi, nhưng đã không xảy ra. Trong should have done, done là quá khứ phân từ của do, còn that chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, cấu trúc này có thể thể hiện sự đánh giá sau sự việc, tiếc nuối hoặc chỉ trích. Ở đây, người nói trách Bluey vì đã không thực hiện hành động đó sớm hơn; đây không phải là lời khuyên về hiện tại hay tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng should have và dạng đúng của bring để thể hiện sự tiếc nuối về quá khứ: I got soaked. I ____ an umbrella.

Xem đáp án

should have brought

Good idea, Muffin.

1:09

Ý kiến hay đấy, Muffin.

I was going to do that. Ngữ pháp

1:12

Tớ đang định làm thế thì.

Ngữ pháp

was going to do that: một ý định trong quá khứ

Was/were going to + động từ nguyên thể đặt một kế hoạch hoặc ý định vào quá khứ. Trong I was going to do that, do that chỉ hành động đã được nhắc đến trước đó, nên người nói cho biết kế hoạch này đã tồn tại ở thời điểm ấy trong quá khứ. Cấu trúc này thường xuất hiện khi kế hoạch sau đó bị gián đoạn hoặc thay đổi. Ở đây, sự việc tiếp theo giải thích vì sao kế hoạch không được thực hiện. Tuy nhiên, bản thân was going to không phải lúc nào cũng chứng minh rằng hành động chưa từng xảy ra; điều đó do ngữ cảnh quyết định. Nó không diễn tả kế hoạch hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be going to để thể hiện kế hoạch bị gián đoạn: I ____ call you, but my phone died.

Xem đáp án

was going to

But then you ate me like a watermelon, Thành ngữ

1:13

Cậu lại ăn tớ như một quả dưa hấu,

and I got distracted. Cụm từ

1:15

và tớ bị sao nhãng mất.

Thành ngữ

ate me like a watermelon: một phép so sánh vui đùa

Ate me like a watermelon là cách nói phóng đại vui đùa, không phải lời khẳng định rằng người nói thật sự bị ăn. Trong trò chơi này, người nói so sánh hành động cắn, gặm hoặc nhào vào mình của người kia với cách một người ăn dưa hấu đầy hào hứng. Like + cụm danh từ đưa ra phép so sánh. Ở đây, like a watermelon có nghĩa là theo cách một người sẽ ăn dưa hấu, trong đó người nói tưởng tượng mình là quả dưa hấu. Cách nói này tạo nên hình ảnh sống động và hài hước về hành động.

Luyện tập

Trong cảnh vui chơi này, ate me like a watermelon có nghĩa là gì?

  1. Người nói vui đùa phóng đại hành động của người kia bằng cách so sánh nó với việc ăn dưa hấu.
  2. Người nói đang giải thích cách chuẩn bị một quả dưa hấu.
  3. Người nói cho biết người kia thật sự đã ăn mình như thức ăn.
Xem đáp án

Người nói vui đùa phóng đại hành động của người kia bằng cách so sánh nó với việc ăn dưa hấu.

Cụm từ

got distracted: get thể hiện sự thay đổi trạng thái

Got distracted là dạng quá khứ của get distracted. Ở đây, get có nghĩa là “trở nên” hoặc “rơi vào một trạng thái”, nên câu này cho biết sự chú ý của người nói đã chuyển khỏi việc họ định làm; got không có nghĩa là “nhận được”. Cấu trúc get + past participle thường diễn tả sự chuyển sang một trạng thái mới. Got distracted nhấn mạnh sự việc khiến người nói mất tập trung, còn was distracted chỉ mô tả trạng thái bị phân tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “trở nên không thể tập trung”: The phone buzzed while I was studying, and I ____.

Xem đáp án

got distracted

No point playing the blame game. Thành ngữ

1:18

Đổ lỗi cho nhau cũng chẳng ích gì.

Thành ngữ

No point playing the blame game: đổ lỗi lẫn nhau mà không giải quyết được gì

No point playing the blame game là dạng rút gọn trong hội thoại của There's no point in playing the blame game. Cấu trúc no point + -ing cho biết một hành động sẽ không mang lại kết quả hữu ích, nên thường được dùng để khuyên người khác dừng lại. The blame game là một thành ngữ, không phải trò chơi thật. Play the blame game nghĩa là tham gia vào vòng luẩn quẩn đổ lỗi cho nhau hoặc né tránh trách nhiệm của chính mình. Cả câu muốn mọi người ngừng tranh cãi xem ai có lỗi và chuyển sang tìm giải pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh thân mật mang nghĩa “tham gia vào việc đổ lỗi lẫn nhau không có ích”: We need solutions, so there's no point ____.

Xem đáp án

playing the blame game

We need a solution. Mạch ý

1:20

Chúng ta cần một giải pháp.

Mạch ý

We need a solution: chuyển từ đổ lỗi sang hành động

Ở đây, We need a solution đặt ra một hướng mới cho cuộc trò chuyện. Sau khi mọi người tập trung vào việc đổ lỗi, solution nêu mục tiêu chung tiếp theo: tìm cách tiến về phía trước. Đây là cách chuyển mạch diễn ngôn từ vấn đề sang giải pháp. Người nói có thể nhanh chóng khép lại cuộc tranh luận về người gây ra vấn đề và hướng mọi người tới việc cần làm tiếp theo.

Luyện tập

Sau khi mọi người đổ lỗi cho nhau, “We need a solution” thực hiện bước chuyển diễn ngôn nào?

  1. Chuyển cuộc thảo luận từ đổ lỗi sang tìm cách tiến về phía trước.
  2. Kết thúc cuộc thảo luận mà không đưa ra hướng mới.
  3. Yêu cầu cả nhóm xác định người có lỗi.
Xem đáp án

Chuyển cuộc thảo luận từ đổ lỗi sang tìm cách tiến về phía trước.

Something for Socks that's even more fun than Polly Puppy. Ngữ pháp

1:22

Một thứ gì đó cho Socks còn vui hơn cả Polly Puppy.

Ngữ pháp

even more fun than: tăng mức độ nhấn mạnh khi so sánh

More fun than tạo ra phép so sánh: một thứ vui hơn Polly Puppy. Even được đặt ngay trước cụm so sánh more fun để tăng mức độ nhấn mạnh cho phép so sánh đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là even + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh, như even better than hoặc even faster than. Ở đây, even không bổ nghĩa riêng cho toàn bộ sự việc mà nhấn mạnh mức độ so sánh.

Luyện tập

Dùng exciting để hoàn thành phép so sánh theo cấu trúc even + more + tính từ + than: The second book is ____ the first one.

Xem đáp án

even more exciting than

What about a horsey ride? Ý định

1:25

Cưỡi ngựa thì sao nhỉ?

Ý định

Dùng What about + cụm danh từ để đề xuất một lựa chọn

Cấu trúc What about + cụm danh từ? đưa ra một lựa chọn để người khác cân nhắc. Trong câu này, a horsey ride là hoạt động được đề xuất, nên người nói đang hỏi xem ý tưởng đó có hay không chứ không yêu cầu thông tin về việc cưỡi ngựa. Mẫu câu này có thể giới thiệu một sự vật hoặc hoạt động: What about a picnic? hoặc What about taking a break? Nó để ngỏ cho người nghe chấp nhận, thay đổi hoặc từ chối đề xuất.

Luyện tập

Dùng What about + cụm danh từ để hoàn thành lời đề xuất: ____ a board game?

Xem đáp án

What about

Or two horsey rides.

1:27

Hoặc hai lượt cưỡi ngựa.

What if we had a horsey wedding? Ý định

1:29

Sẽ thế nào nếu chúng ta tổ chức một đám cưới ngựa?

Ý định

Dùng What if we had...? để đưa ra đề xuất giả định

Cấu trúc What if we + dạng quá khứ...? có thể đưa ra một ý tưởng để mọi người cùng hình dung và thảo luận. Ở đây, had a horsey wedding có nghĩa là tổ chức hoặc đóng vai một đám cưới cho ngựa. Dạng quá khứ had đánh dấu ý tưởng là giả định; nó không kể về một đám cưới đã xảy ra trong quá khứ. Câu hỏi này đóng vai trò là một đề xuất mang tính thăm dò, chứ không chỉ yêu cầu dự đoán hậu quả. Nó cho người khác cơ hội chấp nhận, thay đổi hoặc từ chối ý tưởng.

Luyện tập

Câu nào dùng What if we + dạng quá khứ để đề xuất một kế hoạch mới, thay vì nói về một sự việc trong quá khứ?

  1. When did we make the blanket fort?
  2. We made a blanket fort last Saturday.
  3. What if we made a blanket fort?
Xem đáp án

What if we made a blanket fort?

Sparkles can marry Gallahop.

1:33

Sparkles có thể cưới Gallahop.

And we could make confetti. Ý định

1:35

Và chúng ta có thể làm pháo giấy.

and invite Socks.

1:37

và mời Socks.

Ý định

we could make confetti: lời đề nghị nhẹ nhàng với we could

Ở đây, we could + động từ nguyên mẫu đưa ra một ý tưởng để cả nhóm cân nhắc. Could không chủ yếu nói về việc họ có khả năng làm hoa giấy hay không; nó khiến kế hoạch nghe như một lựa chọn có thể thực hiện chứ chưa phải quyết định cuối cùng. Cấu trúc này cho người khác cơ hội đồng ý, từ chối hoặc đề xuất ý tưởng khác. Hãy dùng We could + động từ nguyên mẫu khi đưa ra một lựa chọn trong lúc cùng nhau lên kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị nhẹ nhàng bằng could: We ____ make paper decorations for the party.

Xem đáp án

could

Oh, is that so? Ý định

1:39

Ồ, vậy sao?

Ý định

Oh, is that so?: phản ứng với sự quan tâm hoặc nghi ngờ

Oh, is that so? là phản ứng trước thông tin vừa nghe được. Oh thể hiện phản ứng tức thời, còn is that so? cho thấy người nói ghi nhận hoặc muốn kiểm tra điều đối phương vừa nói. Cụm này thường có tác dụng giống Oh, really? hơn là một yêu cầu nghiêm túc về bằng chứng. Thái độ phụ thuộc nhiều vào ngữ điệu và ngữ cảnh. Cách nói ấm áp, quan tâm có thể thể hiện sự ngạc nhiên hoặc tò mò; cách nói đều đều hoặc mang tính thách thức có thể gợi ý một chút nghi ngờ.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau về Oh, is that so?: Cụm này luôn có nghĩa là người nói không tin đối phương.

  1. Sai: thái độ phụ thuộc vào ngữ điệu và ngữ cảnh.
  2. Đúng: cụm này luôn thể hiện sự không tin.
  3. Sai: cụm này chỉ có thể thể hiện niềm vui.
Xem đáp án

Sai: thái độ phụ thuộc vào ngữ điệu và ngữ cảnh.

Horsey wedding.

1:41

Đám cưới ngựa.

Horsey wedding.

1:42

Đám cưới ngựa.

Oh, man.

1:43

Ôi trời.

Socks,

1:49

Socks,

we'd like to invite you to the wedding of Sparkles and Gallahop. Ý định

1:51

chúng mình muốn mời em đến dự đám cưới của Sparkles và Gallahop.

Ý định

We'd like to invite you to...: lời mời lịch sự và trang trọng

We'd like to invite you to... là một mẫu câu lịch sự dùng để thực sự gửi lời mời đến ai đó. Ở đây, we'd có nghĩa là we would, còn would like khiến lời mời nhẹ nhàng và tôn trọng người nghe hơn We want to.... Cấu trúc được dùng ở đây là We'd like to invite + người + to + sự kiện hoặc địa điểm. Trong câu này, cách nói đầy đủ khiến đám cưới trong trò chơi nghe trang trọng và có tính nghi lễ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời mời trang trọng và lịch sự đến một buổi lễ trao giải?

  1. We want you to come to our annual awards ceremony.
  2. We'd like to invite you to our annual awards ceremony.
  3. We might invite you to our annual awards ceremony.
Xem đáp án

We'd like to invite you to our annual awards ceremony.

Giddy up, Sparkles.

1:56

Tiến lên nào, Sparkles.