Tại sao buồn chán lại là một điều tốt: tài liệu học tiếng Anh

Life Of Riza

Độ khó học tập
1.009 từ 192 từ/phút

Tổng quan video: Trong thử nghiệm kéo dài một tuần, người sáng tạo rời xa truyền thông một đến hai giờ mỗi ngày và chủ động đón nhận những khoảnh khắc đời thường ít kích thích. Cảm giác khó chịu cùng thói quen với tay lấy điện thoại dần nhường chỗ cho dòng suy nghĩ tự do và những ý tưởng quay trở lại, cho thấy sự buồn chán có chủ đích có thể tạo không gian cho tính tò mò và công việc sáng tạo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gotten a pretty bad rap — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Hiểu thành ngữ thân mật này là “mang tiếng xấu, có thể không hoàn toàn công bằng”. Người học có thể dùng nó để mở đầu cho việc bênh vực một ý tưởng, thói quen hoặc con người thường bị đánh giá tiêu cực, giống như cách người nói đề nghị nhìn nhận lại sự buồn chán. 2. goes on autopilot — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ mô tả cơ thể hoặc một người hoạt động như thể được điều khiển tự động. Cụm này phù hợp với những việc quen thuộc, lặp lại và ít cần chú ý có ý thức, nhờ đó tâm trí có thể lang thang khi tắm, đi lại hoặc làm việc nhà. 3. a real compound effect — Nghĩa & Sắc thái từ vựng: Hiểu compound effect là kết quả đáng kể hình thành khi những hành động nhỏ, lặp đi lặp lại tích lũy theo thời gian. Thuật ngữ trừu tượng này giúp giải thích vì sao một thói quen khiêm tốn hằng ngày—ở đây là một đến hai giờ không nhìn màn hình—cuối cùng có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho sự sáng tạo.

Nội dung bài học

Boredom.

0:01

Sự nhàm chán.

The state of being that's gotten a pretty bad rap over the years. Thành ngữ

0:03

Trạng thái mà đã phải nhận khá nhiều tiếng xấu trong nhiều năm qua.

Thành ngữ

gotten a pretty bad rap: bị mang tiếng xấu

Get a bad rap là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là bị đánh giá tiêu cực hoặc mang tiếng xấu. Thành ngữ này thường ngụ ý rằng lời chỉ trích có thể nặng nề hơn hoặc kém công bằng hơn mức mà người hay sự vật đó đáng phải nhận. Trong that's gotten a pretty bad rap, 's có nghĩa là has, còn gotten là một dạng quá khứ phân từ của get thường dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ. Ở đây, pretty có nghĩa là khá, còn over the years cho thấy quan điểm tiêu cực đã hình thành dần theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành get a pretty bad rap sau has bằng dạng tiếng Anh Bắc Mỹ giống trong ví dụ: This hobby has ____ over the years.

Xem đáp án

gotten a pretty bad rap

But as I'm continuously trying to navigate this super connected world we're now living in, Cách dùng từ

0:08

Nhưng khi tôi liên tục cố gắng định hướng trong thế giới siêu kết nối mà chúng ta đang sống hiện nay,

Cách dùng từ

navigate this super connected world: xoay xở trong một môi trường phức tạp và siêu kết nối

Ở đây, navigate được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là tìm ra một cách khả thi để vượt qua tình huống phức tạp bằng việc đưa ra lựa chọn và điều chỉnh trong quá trình đó; nó không có nghĩa là đi theo một tấm bản đồ thật. This super connected world nói đến cuộc sống hiện đại, nơi con người, thiết bị và thông tin gần như luôn được kết nối. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh việc chủ động xoay xở trong môi trường phức tạp đó, chứ không chỉ đơn giản là sống trong đó.

Luyện tập

Navigate có nghĩa là gì trong câu này? It took me a week to navigate the new school system.

  1. Nó có nghĩa là dùng bản đồ để tìm tòa nhà của trường.
  2. Nó có nghĩa là tìm cách xử lý một hệ thống phức tạp.
  3. Nó có nghĩa là đi học bằng thuyền.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là tìm cách xử lý một hệ thống phức tạp.

the constant consumption of media has not only left me feeling pretty drained, Cụm từ

0:12

việc tiêu thụ phương tiện truyền thông liên tục không chỉ khiến tôi cảm thấy khá kiệt sức,

Cụm từ

the constant consumption of media: việc liên tục tiếp nhận nội dung truyền thông

Consumption of media chỉ hoạt động tiếp nhận nội dung truyền thông bằng cách xem, đọc hoặc nghe. Constant cho biết hoạt động này diễn ra lặp đi lặp lại hoặc gần như không có khoảng nghỉ, vì vậy cả cụm từ trình bày việc sử dụng truyền thông liên tục như một hoạt động tổng thể. Cụm danh từ này bắt nguồn từ cụm động từ consume media. Việc chuyển động từ thành danh từ consumption cho phép toàn bộ hoạt động làm chủ ngữ của câu.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm danh từ tự nhiên để nói về việc sử dụng truyền thông nói chung và liên tục?

  1. Constant consumption of media can make it hard to focus.
  2. Constant consumption on media can make it hard to focus.
  3. Constant consume of media can make it hard to focus.
Xem đáp án

Constant consumption of media can make it hard to focus.

Cụm từ

only left me feeling pretty drained: cấu trúc leave + person + feeling + adjective

Left me feeling pretty drained dùng cấu trúc leave + person + feeling + adjective. Ở đây, left có nghĩa là một điều gì đó tạo ra một trạng thái như kết quả, chứ không phải ai đó rời đi. Việc sử dụng truyền thông khiến người nói gần như không còn năng lượng. Pretty là từ tăng mức độ thường dùng trong hội thoại, mang nghĩa khá hoặc tương đối. Only là phần thứ hai của not only, bắt đầu ngay trước đoạn được tô nổi bật. Nó cho biết cảm giác kiệt sức là một kết quả và còn một kết quả khác sắp được nêu; only không thuộc cấu trúc leave + person + feeling.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bằng dạng -ing của feel: The confusing instructions left me ____ unsure about the next step.

Xem đáp án

feeling

but the more I think that being bored isn't such a bad thing. Ngữ pháp

0:16

mà tôi càng nghĩ rằng cảm thấy nhàm chán không phải là điều quá tệ.

Ngữ pháp

isn't such a bad thing: điều chỉnh một đánh giá tiêu cực

Mẫu such a + tính từ + danh từ đếm được số ít tạo thành một lời đánh giá đầy đủ, như trong such a bad thing. Trong isn't such a bad thing, dạng phủ định có nghĩa là điều đó không tệ như vẻ bề ngoài. Cách nói này làm nhẹ đi hoặc điều chỉnh một đánh giá tiêu cực. Nó không hết lời ca ngợi sự buồn chán mà chỉ để ngỏ khả năng rằng sự buồn chán có thể có một giá trị nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu such a + tính từ + danh từ số ít: Making a mistake isn't ____ terrible thing.

Xem đáp án

such a

In fact, from a creative standpoint, Cụm từ

0:21

Trên thực tế, từ quan điểm sáng tạo,

Cụm từ

from a creative standpoint: xác định góc nhìn sáng tạo cho một đánh giá

From a creative standpoint có nghĩa là một điều được đánh giá dựa trên sự sáng tạo hoặc công việc sáng tạo. Standpoint chỉ góc nhìn hoặc tiêu chí được dùng để đánh giá điều gì đó. Khung from a/an + adjective + standpoint cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo chỉ áp dụng từ một góc nhìn cụ thể, không nhất thiết đúng về mọi mặt. Khung này thường đứng đầu câu và được theo sau bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung standpoint để diễn đạt “xét về mặt an toàn”: ____, the brighter route is better.

Xem đáp án

From a safety standpoint

it might actually be a really good thing.

0:23

nó thực sự có thể là một điều rất tốt.

Just hear me out. Ý định

0:25

Hãy nghe tôi nói.

Ý định

Just hear me out: đề nghị người khác nghe hết trước khi phán xét

To hear someone out có nghĩa là nghe cho đến khi người kia giải thích xong, không ngắt lời hoặc quyết định quá sớm. Ở đây, Just hear me out đề nghị người nghe tạm gác ý phản đối và cho người nói cơ hội trình bày đầy đủ lý do. Out là một phần của cụm động từ và bổ sung ý nghĩa hoàn tất; nó không chỉ sự di chuyển ra ngoài. Just làm lời đề nghị nhẹ hơn bằng cách thể hiện rằng người nói chỉ xin một cơ hội ngắn để giải thích, dù cả câu vẫn có thể nghe khá kiên quyết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để đề nghị ai đó nghe toàn bộ lời giải thích: The idea may sound strange, but please hear me ____ before you decide.

Xem đáp án

out

I feel like we live in a very overstimulated world. Cách dùng từ

0:28

Tôi cảm thấy như chúng ta đang sống trong một thế giới bị kích thích quá mức.

Cách dùng từ

a very overstimulated world: một thế giới quá tải vì tác động liên tục

Overstimulated có nghĩa là tiếp xúc với nhiều âm thanh, hình ảnh, thông tin, hoạt động hoặc tác động khác hơn mức có thể xử lý một cách thoải mái. Từ này thường gợi trạng thái căng thẳng, mệt mỏi, bồn chồn hoặc không thể tập trung vì có quá nhiều việc đang diễn ra. Trong a very overstimulated world, cụm từ này xem cuộc sống hiện đại như một hệ thống lớn bị quá tải bởi tác động liên tục. Nó không có nghĩa đen rằng hành tinh có các giác quan. Tiền tố over- có nghĩa là “quá nhiều”.

Luyện tập

Câu nào dùng overstimulated để mô tả tình trạng quá tải do tiếp nhận quá nhiều tác động?

  1. Leo felt overstimulated when the screen was turned off and the room became calm.
  2. The quiet library was overstimulated because no one was speaking.
  3. After two hours of notifications and background noise, Maya felt overstimulated.
Xem đáp án

After two hours of notifications and background noise, Maya felt overstimulated.

And lately it feels like a little much. Ý định

0:33

Và gần đây tôi cảm thấy nó hơi quá đà.

Ý định

feels like a little much: một nhận định được nói nhẹ đi

Ở đây, a little much có nghĩa là “hơi quá mức”: mạnh, đòi hỏi nhiều, đắt hoặc khó chấp nhận hơn mức được xem là hợp lý. Đây là một cách đánh giá mang tính thành ngữ, không phải sự kết hợp theo nghĩa đen giữa “một lượng nhỏ” và “nhiều”. Feels like trình bày nhận định này như cảm nhận của người nói. So với It is too much, cách nói này bớt tuyệt đối và làm lời phê bình nhẹ hơn. Trong cấu trúc này, a little much có thể đứng riêng sau feels like; much không cần có danh từ theo sau.

Luyện tập

“The schedule feels like a little much” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Lịch trình chỉ có một lượng công việc nhỏ.
  2. Lịch trình có vẻ hơi quá nặng.
  3. Lịch trình không còn quan trọng nữa.
Xem đáp án

Lịch trình có vẻ hơi quá nặng.

Changes to Instagram... growing trend in the US.

0:36

Những thay đổi trên Instagram... xu hướng đang gia tăng ở Mỹ.

We're always being bombarded with information Thành ngữ

0:39

Chúng ta luôn bị dồn dập bởi thông tin

Thành ngữ

being bombarded with information: ẩn dụ về tình trạng quá tải thông tin

Being bombarded with information là một phép ẩn dụ chỉ việc nhận quá nhiều thông tin, quá nhanh hoặc lặp đi lặp lại đến mức khó xử lý. Cụm này còn tạo cảm giác bị áp lực và mất quyền kiểm soát; nó không mô tả một cuộc tấn công thật. Cấu trúc là be bombarded with + sự vật: bên tiếp nhận là chủ ngữ ngữ pháp, còn with giới thiệu thứ đang ập đến với số lượng lớn. We’re always being bombarded dùng dạng bị động tiếp diễn để cho thấy tình trạng quá tải xảy ra lặp lại hoặc liên tục.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “We’re being bombarded with information” có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta nhận được một tin nhắn ngắn và dễ xử lý.
  2. Có người đang tấn công chúng ta bằng chất nổ thật.
  3. Một lượng lớn thông tin liên tục ập đến và chúng ta khó xử lý.
Xem đáp án

Một lượng lớn thông tin liên tục ập đến và chúng ta khó xử lý.

from social media platforms,

0:41

từ các nền tảng mạng xã hội,

keeping up with the trends, Cụm động từ

0:43

bắt kịp các xu hướng,

Cụm động từ

keeping up with the trends: theo kịp các xu hướng

Keep up with có nghĩa là tiếp tục theo kịp tốc độ, tiến độ hoặc sự thay đổi của một người hay một sự vật. Ở đây, keeping up with the trends có nghĩa là liên tục chú ý và theo dõi những gì đang trở nên phổ biến để không bị tụt lại. Cấu trúc là keep up with + danh từ, chẳng hạn như keep up with the news, keep up with changes hoặc keep up with a fast runner.

Luyện tập

Hãy dùng keep, up và with theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: I check the school website to ____ schedule changes.

Xem đáp án

keep up with

what should we make, and who should we watch.

0:44

chúng ta nên làm gì, và chúng ta nên xem ai.

It's all here to keep us busy and scrolling. Ngữ pháp

0:47

Tất cả đều ở đây để khiến chúng ta bận rộn và tiếp tục lướt.

Ngữ pháp

keep us busy and scrolling: khiến chúng ta luôn bận rộn và tiếp tục cuộn

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ có nghĩa là khiến tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc tiếp tục thực hiện một hành động. Trong keep us busy and scrolling, us là tân ngữ, busy là tính từ mô tả trạng thái kéo dài, còn scrolling là dạng -ing mô tả hành động kéo dài. And nối hai bổ ngữ cùng mô tả us. Cụm từ này cho thấy mọi thứ trên nền tảng đều giữ sự chú ý của chúng ta và khiến chúng ta tiếp tục cuộn màn hình.

Luyện tập

Hãy dùng busy và work ở dạng đúng để hoàn thành câu: The group project kept us ____ and ____ all morning.

Xem đáp án

busy · working

Jumping from one device to another Cụm từ

0:49

Nhảy từ thiết bị này sang thiết bị khác

Cụm từ

Jumping from one device to another: chuyển đổi giữa những thứ cùng loại

Ở đây, jumping có nghĩa là chuyển đổi nhanh hoặc lặp đi lặp lại, chứ không phải nhảy theo nghĩa đen. Cụm từ này mô tả việc chuyển từ một thiết bị sang một thiết bị khác thay vì tiếp tục dùng cùng một thiết bị. Cấu trúc from one + danh từ số ít + to another thể hiện sự di chuyển hoặc chuyển đổi giữa những thứ cùng loại, như from one task to another hoặc from one topic to another.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from one ... to another: During study time, Leo kept jumping ____.

Xem đáp án

from one subject to another

and often not taking breaks for extended periods of time. Cụm từ

0:52

và thường không nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian dài.

Cụm từ

For extended periods of time: cụm từ trang trọng chỉ thời lượng dài

For extended periods of time có nghĩa là “trong những khoảng thời gian dài”. Ở đây, for giới thiệu thời lượng của việc không nghỉ giải lao, còn extended cho biết những khoảng thời gian đó dài bất thường. Dạng số nhiều periods phù hợp với một thói quen chung hoặc lặp lại: câu này nói đến những khoảng thời gian dài mà người ta thường không nghỉ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng có nghĩa là “trong một thời gian dài”: The safety guide warns against standing in one position ____.

Xem đáp án

for extended periods of time

And I sense that this constant need to be entertained Cụm từ

0:57

Và tôi cảm thấy rằng nhu cầu liên tục được giải trí này

Cụm từ

this constant need to be entertained: gọi tên một nhu cầu lặp lại

Cụm danh từ this constant need biến một cảm giác lặp đi lặp lại thành một điều mà người nói có thể gọi tên và bàn luận. Constant cho biết nhu cầu này tiếp diễn hoặc liên tục quay lại, chứ không phải người đó chỉ muốn được giải trí một lần. Trong need to be entertained, to be entertained là động từ nguyên mẫu bị động. Người đó nhận sự vui thích, hứng thú hoặc kích thích từ nội dung, hoạt động hay người khác. Mẫu có thể áp dụng lại need to be + quá khứ phân từ diễn tả nhu cầu cần có một hành động được thực hiện đối với ai đó hoặc vật gì đó.

Luyện tập

Dùng need và dạng nguyên mẫu bị động của entertain để hoàn thành câu: During every quiet moment, Maya feels a constant ____.

Xem đáp án

need to be entertained

could turn into a life that's distracted. Cụm động từ

1:00

có thể biến thành một cuộc sống bị xao nhãng.

Cụm động từ

turn into a life that's distracted: một thay đổi có thể xảy ra

Turn into có nghĩa là trở thành một sự vật hoặc trạng thái khác thông qua sự thay đổi. Sau cụm này là kết quả của sự thay đổi: turn into + cụm danh từ. Ở đây, could trình bày sự thay đổi như một hậu quả có thể xảy ra chứ không phải điều chắc chắn. Kết quả a life that's distracted chỉ một cách sống mà sự chú ý liên tục bị kéo sang hướng khác.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “trở thành” để hoàn thành câu: A small leak can ____ a major problem.

Xem đáp án

turn into

I sense that most people have encountered this at some point or another, Cụm từ

1:02

Tôi cảm nhận rằng hầu hết mọi người đều đã gặp phải điều này vào lúc này hay lúc khác,

Cụm từ

at some point or another: một thời điểm không xác định

At some point or another có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định” hoặc “trong một dịp nào đó không được nêu rõ”. Người nói không biết, không nhớ hoặc không cần nói chính xác thời gian. Ở đây, cụm từ này giúp khái quát một trải nghiệm phổ biến: hầu hết mọi người đều từng gặp “điều này” vào lúc nào đó trước hiện tại. Or another nhấn mạnh rằng dịp chính xác không quan trọng; toàn bộ cụm từ hoạt động như một cách diễn đạt thời gian hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học này có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định”: Most people need help ____.

Xem đáp án

at some point or another

but lately just everything has been feeling like noise. Thành ngữ

1:05

nhưng gần đây mọi thứ đều mang lại cảm giác giống như tiếng ồn.

Thành ngữ

been feeling like noise: phép ẩn dụ cho sự hỗn độn trong tâm trí

Been feeling like noise được dùng như một phép ẩn dụ ở đây. Noise không có nghĩa là mọi thứ thực sự đang phát ra âm thanh; nó có nghĩa là tin nhắn, nội dung hoặc thông tin hằng ngày có vẻ lộn xộn, gây xao nhãng, lặp lại hoặc khó tìm thấy ý nghĩa. Has been feeling cho thấy cảm giác này tiếp diễn trong khoảng thời gian gần đây được nêu bằng lately. Feel like thể hiện cảm nhận chủ quan của người nói, chứ không phải lời khẳng định khách quan rằng mọi thứ đều vô giá trị.

Luyện tập

Phép ẩn dụ trong câu này có nghĩa là gì? "After hours of scrolling, all the posts started to feel like noise."

  1. Những bài đăng trở nên dễ hiểu và dễ nhớ hơn.
  2. Những bài đăng bắt đầu tạo ra âm thanh lớn thực sự.
  3. Những bài đăng gây xao nhãng và khó tìm thấy ý nghĩa.
Xem đáp án

Những bài đăng gây xao nhãng và khó tìm thấy ý nghĩa.

Everything online is starting to look like a copy of one another, Cụm từ

1:09

Mọi thứ trên mạng đang bắt đầu trông giống như bản sao của nhau,

Cụm từ

like a copy of one another: trông gần như giống hệt nhau

Trong câu này, like a copy of one another có nghĩa là những thứ trên mạng đang trở nên giống nhau đến mức trông như được sao chép, thay vì có nét riêng. Đây là cách nói hình tượng, diễn tả sự đồng nhất hoặc thiếu tính nguyên bản, chứ không nhất thiết là sao chép theo nghĩa đen. Ý của phụ đề vẫn rõ, nhưng dạng số ít a copy được kết hợp khá lỏng với one another, cụm từ nói về mối quan hệ qua lại giữa nhiều đối tượng. Khi chủ động sử dụng, chủ ngữ số nhiều đi với copies sẽ tự nhiên hơn: The websites look like copies of one another.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng một số thiết kế ứng dụng trông gần như giống hệt nhau?

  1. The app designs look like copies of one another.
  2. The app designs look like a copy of itself.
  3. The app designs look copies with one another.
Xem đáp án

The app designs look like copies of one another.

and as someone who's caught between trying to make sense of it Cụm từ

1:12

và với tư cách là một người bị kẹt giữa việc cố gắng hiểu rõ nó

Cụm từ

make sense of it: cố hiểu một điều gây bối rối

Make sense of it có nghĩa là “cố gắng để hiểu hoặc giải thích được điều đó”, nhất là khi nó gây bối rối hoặc phức tạp. Ở đây, người nói đang cố hiểu tình huống được nhắc đến. Cấu trúc là make sense of + danh từ hoặc đại từ. It chỉ điều cần được hiểu, vì vậy phải giữ of trước it.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu vào câu: I'm trying to make sense ____ these conflicting instructions.

Xem đáp án

of

while also barely keeping up with the pace of the world, Cụm động từ

1:15

trong khi cũng đang khó khăn để theo kịp nhịp độ của thế giới,

Cụm động từ

keeping up with the pace of the world: theo kịp nhịp độ của thế giới

Keep up with có nghĩa là tiếp tục ở cùng tốc độ hoặc trình độ với một điều gì đó để không bị tụt lại. Ở đây, keeping up with the pace of the world có nghĩa là cố gắng theo kịp tốc độ thay đổi nhanh chóng của cuộc sống và thế giới. Barely cho thấy việc này chỉ vừa đủ sức thực hiện, gần như không có khoảng dư. Từ này tạo thêm cảm giác áp lực và vất vả cho cụm từ.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cụm động từ mang nghĩa liên tục nắm bắt thông tin khi có thay đổi: I read a weekly science newsletter to keep ____ with new discoveries.

Xem đáp án

up

it can get a little overwhelming. Cụm từ

1:18

nó có thể trở nên hơi quá sức.

Cụm từ

can get a little overwhelming: có thể trở nên hơi quá sức

Get + tính từ thường mô tả sự thay đổi trạng thái. Trong câu này, get overwhelming có nghĩa là một tình huống có thể thay đổi đến mức trở nên quá khó, quá căng thẳng hoặc quá phức tạp để xử lý; can cho thấy đây là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. A little làm nhẹ lời nói. Cách nói này có thể nghe khá dè dặt hoặc như đang giảm nhẹ vấn đề, ngay cả khi người nói thực sự cảm thấy áp lực.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một tình huống có thể trở nên hơi khó xử lý?

  1. Planning the trip can get a little overwhelmed.
  2. Planning the trip can get a little overwhelming.
  3. Planning the trip can get a little overwhelm.
Xem đáp án

Planning the trip can get a little overwhelming.

And I think it's affecting my creativity.

1:22

Và tôi nghĩ nó đang ảnh hưởng đến sự sáng tạo của mình.

But while on my search for an antidote, Thành ngữ

1:30

Nhưng trong khi tìm kiếm một liều thuốc giải độc,

Thành ngữ

search for an antidote: một “liều thuốc giải” mang tính ẩn dụ

Theo nghĩa đen, antidote là một chất ngăn tác động của chất độc. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho cách chống lại tình trạng quá tải thông tin, vì vậy a search for an antidote có nghĩa là tìm biện pháp khắc phục phù hợp chứ không phải tìm thuốc thật. Phép ẩn dụ này xem vấn đề như một điều có hại và gợi ý rằng câu trả lời phải trực tiếp làm giảm hoặc triệt tiêu tác động của nó.

Luyện tập

Trong cụm a search for an antidote, antidote có nghĩa là gì?

  1. Một bản mô tả chi tiết về vấn đề
  2. Một biện pháp có thể chống lại tác động của vấn đề
  3. Một chất có hại tạo ra vấn đề
Xem đáp án

Một biện pháp có thể chống lại tác động của vấn đề

there was one idea I became increasingly curious about. Cụm từ

1:32

có một ý tưởng mà tôi ngày càng tò mò hơn.

Cụm từ

became increasingly curious about: sự tò mò tăng dần theo thời gian

Trong became increasingly curious about, became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn increasingly có nghĩa là “ngày càng nhiều hơn theo thời gian”. Kết hợp lại, chúng cho thấy sự tò mò của người nói dần trở nên mạnh hơn. Curious about giới thiệu điều gây ra sự tò mò đó. Trong câu đầy đủ, one idea được hiểu là tân ngữ của about: one idea (that) I became increasingly curious about. Kết thúc mệnh đề quan hệ bằng about là cách dùng tự nhiên trong tiếng Anh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng become increasingly + curious ở thì quá khứ và giới từ phù hợp: As the clues appeared, I ____ the old map.

Xem đáp án

became increasingly curious about

It started when I read Austin Kleon's book Steal Like an Artist. Văn hóa

1:36

Nó bắt đầu khi tôi đọc cuốn sách Steal Like an Artist của Austin Kleon.

Văn hóa

Steal Like an Artist: steal như một ẩn dụ sáng tạo

Steal Like an Artist là tên một cuốn sách của Austin Kleon. Trong tiêu đề này, steal được cố ý dùng theo cách gây chú ý: nó có nghĩa là học hỏi từ những tác phẩm sáng tạo đã có, sau đó chọn lọc, kết hợp và biến đổi các ảnh hưởng đó thành tác phẩm của riêng mình. Tiêu đề không ủng hộ việc đạo văn hoặc lấy nguyên tác phẩm của người khác mà không thay đổi. Bối cảnh này giải thích vì sao người nói mở đầu một ý tưởng bằng cách nhắc đến cuốn sách.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Steal Like an Artist hợp lý nhất là gợi lên ý nào?

  1. Lấy các tác phẩm nghệ thuật hữu hình mà không được phép.
  2. Sao chép toàn bộ tác phẩm rồi tuyên bố đó là tác phẩm nguyên gốc.
  3. Học hỏi từ những ảnh hưởng sáng tạo và biến đổi chúng thành điều mới.
Xem đáp án

Học hỏi từ những ảnh hưởng sáng tạo và biến đổi chúng thành điều mới.

In the book, he says,

1:40

Trong cuốn sách, anh ấy nói,

"Take time to be bored. Cụm từ

1:42

"Hãy dành thời gian để cảm thấy nhàm chán.

Cụm từ

Take time to be bored: take time to + động từ nguyên thể

Take time to + động từ nguyên thể có nghĩa là chủ động dành hoặc sắp xếp thời gian để làm một việc. Cấu trúc này thường xuất hiện trong lời khuyên và cho thấy hành động đó đáng để dành thời gian. Ở đây, be bored có nghĩa là cho phép bản thân trải qua một khoảng thời gian không có nhiều hoạt động hoặc kích thích. Cấu trúc là take time + động từ nguyên thể có to: dùng take time to be, không dùng take a time to be.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “chủ động dành thời gian để”: Even on busy days, ____ rest and think.

Xem đáp án

take time to

Creative people need time to just sit around and do nothing." Cụm động từ

1:43

Những người sáng tạo cần thời gian chỉ để ngồi không và không làm gì cả."

Cụm động từ

Just sit around and do nothing: ngồi không và chẳng làm gì

Sit around có nghĩa là dành thời gian ngồi hoặc ở đâu đó mà không có mục đích hay hoạt động cụ thể. Khi thêm and do nothing, câu nói nêu rõ rằng không có hoạt động nào được thực hiện; just nhấn mạnh rằng người đó chỉ làm vậy thôi. Trong câu này, cụm từ không nhằm buộc tội ai lười biếng. Nó xem khoảng thời gian không có kế hoạch và không hoạt động là điều mà người sáng tạo có thể cần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “dành thời gian nhàn rỗi mà không làm hoạt động nào”: After a busy week, I wanted to just ____ for an hour.

Xem đáp án

sit around and do nothing

I want to see what happens when I embrace this idea of boredom over the next couple of days. Cụm từ

1:47

Tôi muốn xem điều gì sẽ xảy ra khi tôi chấp nhận ý tưởng nhàm chán này trong vài ngày tới.

Cụm từ

Embrace this idea of boredom: chủ động đón nhận một khái niệm

Ở đây, embrace được dùng theo nghĩa bóng: embrace an idea có nghĩa là hoan nghênh, chấp nhận và sẵn lòng áp dụng hoặc tìm hiểu một ý tưởng. Cấu trúc embrace the idea of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để nêu khái niệm được chấp nhận. Người nói chọn thử trải nghiệm sự buồn chán, chứ không chỉ chịu đựng một cảm giác khó chịu. Vì vậy, embrace thể hiện thái độ chủ động và cởi mở.

Luyện tập

Câu nào cho thấy nhóm chủ động hoan nghênh một ý tưởng mới và sẵn lòng thử áp dụng?

  1. The team put up with the new schedule because they had no choice.
  2. The team accepted the idea but did not want to try it.
  3. The team embraced the idea of a four-day workweek.
Xem đáp án

The team embraced the idea of a four-day workweek.

If there is any difference at all in the creativity in my ideas, Ngữ pháp

1:51

Liệu có bất kỳ sự khác biệt nào trong sự sáng tạo trong các ý tưởng của tôi hay không,

Ngữ pháp

If there is any difference at all: dù chỉ là khác biệt nhỏ nhất

Mệnh đề với if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra mà không khẳng định rằng sự khác biệt thực sự tồn tại. Ở đây, difference chỉ sự thay đổi về mức độ sáng tạo của các ý tưởng. Cấu trúc any ... at all hạ tiêu chuẩn xuống mức nhỏ nhất có thể nhận thấy: một khác biệt rất nhỏ cũng được tính. Cấu trúc này hữu ích khi kiểm tra hoặc so sánh kết quả mà không cho rằng thay đổi sẽ lớn, hay thậm chí chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng any ... at all để nhấn mạnh dù chỉ là mức nhỏ nhất: We need to find out whether there is ____ improvement ____.

Xem đáp án

any · at all

did I need a detox, Mạch ý

1:56

tôi có cần cai nghiện kỹ thuật số không,

did I not,

1:57

tôi có không cần,

did I hate it,

1:57

tôi có ghét nó không,

was it useless?

1:58

nó có vô ích không?

Mạch ý

did I ... did I ... was it ...: danh sách kiểm tra bằng các câu hỏi song song

Người nói đặt nhiều câu hỏi trực tiếp ngắn cạnh nhau để sắp xếp các kết quả có thể xảy ra thành một danh sách kiểm tra nhanh: nhu cầu, phản ứng cá nhân và tính hữu ích. Việc lặp lại did I ... tạo nhịp điệu rõ ràng cho danh sách, còn was it ... báo hiệu câu hỏi cuối về một trạng thái hoặc đánh giá. Mỗi câu giữ trật tự từ của câu hỏi trực tiếp: did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu; với be, chính động từ này đứng trước chủ ngữ như trong was it. Did I not ở đây là dạng tỉnh lược: ý trước đó được hiểu mà không cần lặp lại đầy đủ. Chuỗi câu hỏi giúp người nghe thấy rõ những gì sẽ được đánh giá; nó không nhất thiết yêu cầu họ trả lời thành tiếng từng câu.

Luyện tập

Phương án nào dùng các câu hỏi trực tiếp song song để trình bày một danh sách những điều cần đánh giá?

  1. Did the plan save time, did it reduce stress, was it worth the cost?
  2. The plan saved time because it reduced stress and was worth the cost.
  3. Did the plan saved time, did it reduced stress, was worth the cost?
Xem đáp án

Did the plan save time, did it reduce stress, was it worth the cost?

Just for an hour or two each day. Mạch ý

1:59

Chỉ trong một hoặc hai giờ mỗi ngày.

Mạch ý

Just for an hour or two each day: thu hẹp thời gian cần cam kết

Ở đây, just thu hẹp khoảng thời gian: kế hoạch chỉ áp dụng trong một hoặc hai giờ mỗi ngày. Just for... là một phần bổ sung ngắn, thêm giới hạn thời gian cho kế hoạch đã được nói đến trước đó. Việc tách giới hạn này thành một câu ngắn riêng khiến mức cam kết có vẻ nhỏ và dễ thực hiện. Người nói thường sắp xếp thông tin theo cách này để một thử thách trở nên dễ chấp nhận hơn.

Luyện tập

Một huấn luyện viên muốn người mới tập luyện mỗi ngày. Phần bổ sung nào khiến mức cam kết có vẻ nhỏ và dễ thực hiện nhất?

  1. For at least three hours each morning.
  2. Just for ten minutes each morning.
  3. Until you are completely exhausted each morning.
Xem đáp án

Just for ten minutes each morning.

How hard can that be? Ý định

2:01

Nó có thể khó đến mức nào chứ?

Ý định

How hard can that be? dưới dạng câu hỏi tu từ

Mặc dù có vẻ là một câu hỏi, How hard can that be? thường không yêu cầu một câu trả lời thực sự. Ở đây, can ... be có nghĩa là “nó có thể khó đến mức nào chứ?”, và thông điệp của người nói là “Có lẽ nó không khó lắm”. Người nói có thể dùng câu này để tự tạo sự tự tin hoặc khiến một nhiệm vụ có vẻ dễ dàng. Trong một câu chuyện, câu hỏi tu từ đầy tự tin này cũng có thể tạo tiền đề cho sự trớ trêu nếu sau đó nhiệm vụ hóa ra lại khó.

Luyện tập

Một người nói: “The recipe has only four ingredients. How hard can that be?” Người đó có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Có lẽ việc đó sẽ không khó lắm.
  2. Việc đó đã được chứng minh là không thể.
  3. Hãy cho tôi một điểm số chính xác về độ khó.
Xem đáp án

Có lẽ việc đó sẽ không khó lắm.

So, it's day one and uh...

2:15

Vậy, hôm nay là ngày đầu tiên và ờ...

I was doing good Cách dùng từ

2:18

tôi đang làm tốt,

Cách dùng từ

I was doing good: dùng good thay cho well trong lời nói thân mật

Trong câu này, I was doing good có nghĩa là I was doing well: tình trạng, kết quả hoặc tiến độ của người nói đang diễn ra tốt. Câu này không có nghĩa là người nói đang làm việc thiện hoặc giúp đỡ người khác. Ở đây, lời nói thân mật dùng tính từ good tại vị trí mà tiếng Anh chuẩn đã qua biên tập thường dùng trạng từ well sau doing.

Luyện tập

Trong một báo cáo tiến độ trang trọng, câu nào là cách an toàn nhất để nói rằng công việc của bạn diễn ra thuận lợi trước giai đoạn cuối?

  1. I was doing good until the final stage.
  2. I was doing well until the final stage.
  3. I completed the final stage successfully.
Xem đáp án

I was doing well until the final stage.

I was doing good for the first 2 minutes

2:19

tôi đã làm tốt trong 2 phút đầu tiên,

and then I just reached for my phone out of habit. Cụm từ

2:21

và rồi tôi lại cầm lấy điện thoại của mình theo thói quen.

Cụm từ

reach for + đồ vật: đưa tay về phía đồ vật đó

Reach for + đồ vật có nghĩa là đưa bàn tay hoặc cánh tay về phía một vật vì muốn lấy, chạm vào hoặc sử dụng nó. Reached for my phone mô tả chuyển động về phía điện thoại; bản thân cụm này không xác nhận rằng người nói đã cầm điện thoại lên. Khi đi với out of habit, câu này thể hiện chuyển động đó như một hành động tự động theo thói quen, không xuất phát từ một quyết định có chủ ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong reach for + đồ vật: When the timer rang, Noah reached ____ the oven mitts.

Xem đáp án

for

Cụm từ

out of habit: tự động hành động theo thói quen

Out of habit có nghĩa là một người tự động làm điều gì đó vì đã làm nhiều lần trước đây, chứ không phải vì họ dừng lại và đưa ra một quyết định mới. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao người nói với tay lấy điện thoại. Cụm này thường đứng sau hành động và cho biết thói quen là nguyên nhân: do something out of habit.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tự động làm vì đó là hành vi thường ngày”: I opened the app ____, even though I had nothing to check.

Xem đáp án

out of habit

I'm literally purposely doing this experiment.

2:26

Tôi thực sự đang cố tình làm thí nghiệm này.

the habit of just like picking up and checking our phones when we're literally doing nothing. Cụm từ

2:29

Cái thói quen chỉ cần cầm lên và kiểm tra điện thoại khi chúng ta thực sự chẳng làm gì cả.

Cụm từ

picking up and checking our phones: chuỗi hành động gồm hai bước

Picking up and checking our phones diễn tả một chuỗi hành động tự nhiên gồm hai bước: đầu tiên cầm điện thoại lên, sau đó xem tin nhắn, thông báo hoặc nội dung. Hai động từ dùng chung tân ngữ our phones nên không cần lặp lại tân ngữ. Cả hai động từ đều dùng dạng -ing vì toàn bộ hành động đứng sau the habit of. Khi một động từ đứng sau giới từ of, hãy dùng dạng -ing: the habit of picking up and checking a phone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chuỗi hành động dạng -ing thể hiện 'pick up, then check': I am trying to break the habit of ____ my phone during meals.

Xem đáp án

picking up and checking

It's crazy.

2:34

Thật điên rồ.

So, yeah,

2:35

Vậy nên, vâng,

if that's uh

2:36

nếu đó ờ...

any indication how things are going. Mạch ý

2:37

là bất kỳ dấu hiệu cho thấy mọi thứ đang diễn ra như thế nào.

Mạch ý

any indication how things are going: suy ra xu hướng chung từ một manh mối

Ở đây, if that's any indication xem sự việc được nhắc đến trước đó là manh mối về một xu hướng rộng hơn. how things are going nói đến tiến độ hoặc tình hình chung, vì vậy người nói chuyển từ một ví dụ sang đánh giá tổng thể. Cụm này thể hiện một suy luận chứ không phải bằng chứng chắc chắn. Xu hướng có thể tích cực hoặc tiêu cực; ngữ cảnh sẽ quyết định điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng một sự việc làm manh mối: If this morning's smooth rehearsal is ____, tonight's show should go well.

Xem đáp án

any indication

You see, Mạch ý

2:41

Bạn thấy đấy,

Mạch ý

You see: mở đầu một lời giải thích

You see là một dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại, báo cho người nghe biết rằng một lời giải thích, lý do hoặc thông tin bối cảnh hữu ích sắp được đưa ra. Ở đây, see không có nghĩa là nhìn một vật bằng mắt. Cụm này giúp tổ chức lời nói bằng cách chuyển từ điều đã xảy ra hoặc đã được nói đến cách người nói muốn người nghe hiểu điều đó.

Luyện tập

Một người bạn hỏi tại sao bạn đi tuyến đường khác. Câu nào dùng You see một cách tự nhiên để mở đầu lý do?

  1. You watch, the main road is closed for repairs.
  2. You see, the main road is closed for repairs.
  3. See you, the main road is closed for repairs.
Xem đáp án

You see, the main road is closed for repairs.

an interesting thing happens when you're in a less stimulated state. Cách dùng từ

2:42

một điều thú vị xảy ra khi bạn ở trong trạng thái ít bị kích thích.

Cách dùng từ

a less stimulated state: trạng thái có ít đầu vào giác quan và tinh thần hơn

Trong a less stimulated state, tâm trí và các giác quan tiếp nhận ít hoạt động, thông tin hoặc điều mới lạ hơn trước. Ví dụ, có thể có ít màn hình, thông báo, âm thanh hoặc nhiệm vụ thay đổi liên tục hơn. Ở đây, stimulated có nghĩa là tâm trí hoặc giác quan được kích hoạt bởi những gì tiếp nhận, chứ không phải được động viên bằng lời khen hay sự hỗ trợ. Less so sánh lượng hoặc mức độ kích thích; nó không có nghĩa là hoàn toàn không có kích thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một trạng thái có ít đầu vào giác quan và thông tin hơn”: After putting away every screen and sitting in a quiet room, Leo was in ____.

Xem đáp án

a less stimulated state

Our minds are able to wander, Cụm từ

2:47

Tâm trí của chúng ta có thể lang thang,

Cụm từ

Our minds are able to wander: suy nghĩ tự do chuyển động

Khi mind wander, sự chú ý rời khỏi một nhiệm vụ cố định và suy nghĩ tự do chuyển qua lại giữa ký ức, ý tưởng hoặc những cảnh tượng tưởng tượng. Wander ở đây mang nghĩa bóng; tâm trí không thực sự đi bộ quanh đâu đó. Our minds are able to wander cho biết hoàn cảnh khiến sự chuyển động tinh thần này trở nên khả thi. Một cấu trúc liên quan hữu ích là let your mind wander, nghĩa là cho phép suy nghĩ di chuyển mà không ép chúng phải ở lại với một chủ đề duy nhất.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Tập trung vào sự khác nhau giữa nguyên âm trong wander và wonder.

  1. Our minds are able to wander.
  2. Our minds are able to wonder.
Xem đáp án

Our minds are able to wander.

to get creative with problem solving, Cụm từ

2:49

trở nên sáng tạo với việc giải quyết vấn đề,

Cụm từ

get creative with problem solving: giải quyết vấn đề một cách sáng tạo

Ở đây, get creative with problem solving có nghĩa là bắt đầu dùng những cách giàu trí tưởng tượng và ít theo lối mòn hơn để giải quyết vấn đề. Get + tính từ diễn tả sự chuyển sang một trạng thái, vì vậy get creative nhấn mạnh việc bắt đầu suy nghĩ hoặc hành động một cách sáng tạo. Cấu trúc get creative with + danh từ nêu ra sự vật, nguồn lực hoặc thử thách được xử lý một cách sáng tạo. Trong câu này, problem solving là hoạt động cần đến tư duy sáng tạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: We had only cardboard and tape, so we had to ____ the materials we had.

Xem đáp án

get creative with

and let one's dormant ideas find the space to plant roots and grow. Ghi chú

2:51

và để cho những ý tưởng ngủ yên của một người tìm thấy không gian để bén rễ và phát triển.

Cách dùng từ

dormant ideas: những ý tưởng còn ngủ yên

Trong dormant ideas, dormant có nghĩa là các ý tưởng hiện chưa hoạt động hoặc chưa được thể hiện, nhưng chúng vẫn tồn tại và có thể trở nên सक्रिय trở lại sau này. Các ý tưởng đó không biến mất; chúng chỉ chưa có không gian hoặc cơ hội để phát triển. Cụm từ này xem ý tưởng như những sinh vật có thể nghỉ yên rồi bén rễ và lớn lên. Ý nghĩa cốt lõi tương tự xuất hiện trong dormant talent và a dormant volcano: hiện chưa hoạt động nhưng vẫn còn tồn tại.

Luyện tập

Dormant có nghĩa là gì trong câu này? After years without practice, her dormant musical talent began to return.

  1. Tài năng đó đã biến mất vĩnh viễn.
  2. Tài năng đó vẫn còn nhưng đã không được sử dụng trong một thời gian dài.
  3. Tài năng đó được sử dụng tích cực mỗi ngày.
Xem đáp án

Tài năng đó vẫn còn nhưng đã không được sử dụng trong một thời gian dài.

Thành ngữ

to plant roots and grow: ý tưởng phát triển như cây cối

Trong câu này, to plant roots and grow là phép ẩn dụ về sự phát triển của cây cối, dùng để diễn tả những ý tưởng còn ngủ yên bắt đầu phát triển. Ý tưởng không phải là cây theo nghĩa đen; việc có không gian giúp chúng trở nên vững chắc, mạnh hơn và dần trưởng thành theo thời gian. Hình ảnh này thể hiện sự sáng tạo như một quá trình từ từ. Một ý tưởng có thể cần sự yên tĩnh, thời gian và khoảng trống trong tâm trí trước khi hình thành đầy đủ.

Luyện tập

to plant roots and grow có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng cần thời gian và không gian để bắt đầu phát triển và trở nên hoàn chỉnh hơn.
  2. Chúng thật sự là những hạt giống đang chờ được gieo.
  3. Chúng nên được viết ra trước khi có người quên mất.
Xem đáp án

Chúng cần thời gian và không gian để bắt đầu phát triển và trở nên hoàn chỉnh hơn.

Just like when we get our best ideas in the shower Mạch ý

2:55

Giống như khi chúng ta có được những ý tưởng tuyệt vời nhất trong lúc tắm

Mạch ý

Just like when: dùng tình huống quen thuộc để đưa ra so sánh

Just like when nối ý khái quát mà người nói vừa nêu với một tình huống quen thuộc. Just like báo hiệu sự so sánh, còn when mở ra tình huống được dùng làm ví dụ: một ý tưởng hay nảy ra khi đang tắm. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ một nhận định trừu tượng sang trường hợp cụ thể trong đời sống. Nó vừa liên hệ ngược với nhận định trước đó, vừa dẫn tới mệnh đề when ở phía sau, giúp người nghe thấy được mối liên hệ.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ so sánh gồm ba từ trong bài học: New ideas often appear when we relax, ____ a solution suddenly comes to you during a walk.

Xem đáp án

just like when

or think up new characters for a book on our commute. Ghi chú

2:58

hoặc nghĩ ra những nhân vật mới cho một cuốn sách trên đường đi làm.

Cụm động từ

think up new characters: tạo ra điều mới

Trong think up new characters, think up có nghĩa là tạo ra hoặc nghĩ ra các nhân vật bằng suy nghĩ và trí tưởng tượng. Đây là một cụm động từ, vì vậy up đi cùng với think. Trọng tâm là tạo ra một ý tưởng hoặc kết quả mới. Think up cũng có thể được dùng với tên gọi, kế hoạch, câu chuyện, lý do bào chữa hoặc giải pháp.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm phải tạo ra một cái tên mới?

  1. We need to think about the new name for the club.
  2. We need to think up a new name for the club.
  3. We need to remember the new name for the club.
Xem đáp án

We need to think up a new name for the club.

Cách dùng từ

book on our commute: on our commute bổ nghĩa cho điều gì

Về nghĩa, câu này được chia thành think up new characters for a book + on our commute. Cụm on our commute cho biết hành động nghĩ ra nhân vật xảy ra khi nào. Nó không có nghĩa là cuốn sách nói về việc đi làm hoặc đi học. Commute là hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học. On my/your/our commute có nghĩa là trong hành trình đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói nghe podcast trong hành trình thường xuyên đến nơi làm việc hoặc trường học?

  1. I listen to podcasts on my commute.
  2. I listen to podcasts on my trip.
  3. I listen to podcasts at my commute.
Xem đáp án

I listen to podcasts on my commute.

Our body goes on autopilot Thành ngữ

3:01

Cơ thể chúng ta chuyển sang chế độ tự động

Thành ngữ

goes on autopilot: hành động theo thói quen

Trong goes on autopilot, một hành động quen thuộc tiếp tục diễn ra mà gần như không cần chú ý có ý thức vì thói quen dẫn dắt nó. Cụm từ này là phép ẩn dụ lấy từ hệ thống điều khiển tự động. Ở đây, cơ thể không thực sự tự điều khiển như một cỗ máy và người đó cũng không mất ý thức. Ý chính là những động tác đã luyện kỹ vẫn có thể tiếp tục khi sự chú ý chuyển sang nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là hành động theo thói quen với rất ít sự chú ý có ý thức: When Leo folds the same towels every day, his hands go on ____.

Xem đáp án

autopilot

and our minds go somewhere else.

3:03

và tâm trí chúng ta đi đến một nơi khác.

And I don't think being bored literally has to be laying around doing nothing. Ghi chú

3:06

Và tôi không nghĩ nhàm chán theo đúng nghĩa đen là phải nằm dài không làm gì cả.

Ngữ pháp

literally has to be: bác bỏ một điều kiện bắt buộc quá hẹp

Trong I don't think ..., has to be trình bày một điều như yêu cầu bắt buộc, còn phần phủ định bên ngoài bác bỏ yêu cầu đó. Vì vậy, I don't think X literally has to be Y nghĩa là Y không phải hình thức duy nhất mà X có thể có. Y vẫn có thể là một khả năng. Literally nhấn mạnh cách hiểu chính xác hoặc nghiêm ngặt về Y. Trong lời nói thân mật, từ này cũng có thể tăng sức nhấn với nghĩa “thực sự”, nhưng chức năng chính ở đây là phản bác một định nghĩa quá hẹp về being bored.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng một lễ kỷ niệm có thể là điều gì đó khác ngoài một bữa tiệc lớn?

  1. I don't think a celebration can be a big party.
  2. A celebration must not be a big party.
  3. I don't think a celebration literally has to be a big party.
Xem đáp án

I don't think a celebration literally has to be a big party.

Cụm động từ

laying around doing nothing: dạng chuẩn lying around

Trong câu này, laying around doing nothing có nghĩa là dành thời gian một cách nhàn rỗi, không làm hoạt động hữu ích hoặc đã được lên kế hoạch nào. Around tạo thêm sắc thái khẩu ngữ là cứ ở đó mà không có mục đích rõ ràng. Động từ được định dùng là lie, nghĩa là “ở tư thế nằm hoặc nghỉ”, với dạng -ing là lying. Trong tiếng Anh chuẩn, cụm từ phải là lying around doing nothing; laying ở đây là sự nhầm lẫn phi chuẩn khá phổ biến giữa lie và lay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing chuẩn của lie: He was ____ around doing nothing all afternoon.

Xem đáp án

lying

I think that it counts as washing the dishes and folding your laundry, Cụm từ

3:10

Tôi nghĩ nó được tính như việc rửa bát và gấp quần áo,

Cụm từ

counts as washing the dishes and folding your laundry: thể hiện việc thuộc một nhóm bằng count as

Ở đây, counts as cho biết một điều thuộc vào một nhóm nhất định. Người nói dùng cụm này khi thêm washing the dishes và folding your laundry vào nhóm các hoạt động thường ngày có thể phù hợp với ý tưởng đang được bàn đến, thay vì giới hạn ý tưởng đó ở việc không làm gì cả. Cấu trúc là X counts as Y. Nó có nghĩa là “X đủ điều kiện để được xem là Y” hoặc “X được chấp nhận là Y”, và Y có thể là một cụm danh từ hoặc một hoạt động ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc count as: A brisk walk ____ exercise.

Xem đáp án

counts as

going for a walk,

3:14

đi dạo,

normal mundane everyday things

3:16

những điều trần tục bình thường hàng ngày

just without reaching for your phone to help pass the time. Cụm từ

3:18

chỉ là không dùng đến điện thoại để giúp giết thời gian.

Cụm từ

pass the time: lấp đầy thời gian chờ hoặc thời gian rảnh

Pass the time có nghĩa là làm một hoạt động trong lúc chờ đợi, cảm thấy buồn chán hoặc không có việc gì khác để làm, để khoảng thời gian đó trở nên dễ chịu hơn hoặc có vẻ ngắn hơn. Trong câu này, lấy điện thoại sẽ giúp lấp đầy một lúc trống; nó không có nghĩa là làm thời gian chuyển động theo nghĩa đen. Các cấu trúc thường gặp là do X to pass the time và pass the time by doing X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: The bus was late, so we played a word game to ____.

Xem đáp án

pass the time

It's interesting that boredom is not typically something that's pursued, Ngữ pháp

3:22

Thật thú vị khi sự nhàm chán thường không phải là thứ được theo đuổi,

Ngữ pháp

not typically something that's pursued: thể bị động và nhận định khái quát có dè dặt

Trong something that's pursued, that's là dạng rút gọn của that is. Pursued ở thể bị động: boredom được trình bày như thứ mà người ta có thể chủ động tìm kiếm, còn những người thực hiện hành động tìm kiếm được hiểu một cách chung chung và không được nêu ra. Cấu trúc not typically something that's pursued đưa ra một nhận định khái quát có dè dặt. Typically có nghĩa là “thường” hoặc “trong hầu hết trường hợp”, vì vậy câu này không khẳng định rằng không ai từng tìm kiếm sự buồn chán.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại đúng nhất câu này?: Boredom is not typically something that's pursued?

  1. Chưa từng có ai cảm thấy buồn chán.
  2. Sự buồn chán thường đuổi theo mọi người.
  3. Mọi người thường không cố ý tìm kiếm sự buồn chán.
Xem đáp án

Mọi người thường không cố ý tìm kiếm sự buồn chán.

but many of the world's problems are because there is just too much of everything. Cụm từ

3:26

nhưng nhiều vấn đề của thế giới là do có quá nhiều mọi thứ.

Cụm từ

there is just too much of everything: diễn đạt sự quá mức nói chung

Trong câu này, there is just too much of everything có nghĩa là nhiều loại thứ tồn tại với lượng quá mức, tạo nên cảm giác quá tải nói chung. Người nói không có ý chỉ mọi đồ vật theo nghĩa đen; everything là cách khái quát rộng về lựa chọn, thông tin, sản phẩm, yêu cầu hoặc những thứ tương tự. Too much trình bày lượng gộp lại như một tổng thể thay vì đếm từng món riêng. Ở đây, just dùng để nhấn mạnh, gần với nghĩa “đơn giản là” hoặc “thực sự”, chứ không mang nghĩa “chỉ”.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu "There is just too much of everything"?

  1. Một người hoàn toàn không tìm thấy gì.
  2. Một người cảm thấy quá tải vì các lựa chọn, tin nhắn và nhiệm vụ.
  3. Một người có đúng một món thuộc mỗi loại đồ vật.
Xem đáp án

Một người cảm thấy quá tải vì các lựa chọn, tin nhắn và nhiệm vụ.

Too many possibilities, Mạch ý

3:30

Quá nhiều khả năng,

too many options,

3:32

quá nhiều lựa chọn,

Mạch ý

Too many possibilities, too many options: phép lặp song song

Too many possibilities, too many options lặp lại khung too many + danh từ số nhiều. Việc đặt hai cụm từ có cùng hình thức cạnh nhau sắp xếp thông tin thành một danh sách ngày càng dài và làm cho cảm giác quá mức tích tụ dần. Dòng này cố ý là một mảnh câu chứ không phải mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Trong lời nói, các mảnh câu song song có thể tạo thêm nhịp điệu và áp lực trong khi tiếp nối ý từ những câu xung quanh.

Luyện tập

Dòng nào sử dụng phép lặp song song tốt nhất để tạo cảm giác quá tải?

  1. There are too many messages, but the meeting is at noon.
  2. Messages arrived, meetings happened, and I made decisions.
  3. Too many messages, too many meetings, too many decisions.
Xem đáp án

Too many messages, too many meetings, too many decisions.

and something as simple as taking time to unplug requires focus and intent. Ghi chú

3:33

và một việc đơn giản như dành thời gian để ngắt kết nối đòi hỏi sự tập trung và ý định.

Ngữ pháp

something as simple as taking time to: trình bày một hành động tưởng chừng dễ

Cụm something as simple as taking time to... trình bày một hành động như một ví dụ cơ bản, có vẻ dễ làm. Sau as simple as, taking là danh động từ; trong taking time to unplug, to unplug là động từ nguyên mẫu có to, giải thích thời gian đó được dùng để làm gì. Ở đây có sự tương phản: ngay cả một hành động nhỏ nghe có vẻ dễ vẫn có thể đòi hỏi nỗ lực. Mẫu something as simple as + danh từ hoặc dạng -ing giúp nêu một ví dụ thông thường trước khi giải thích vì sao nó quan trọng hoặc khó hơn dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu something as simple as + -ing: Even ____ taking time to stretch can improve your day.

Xem đáp án

something as simple as

Cụm từ

unplug requires focus and intent: một khoảng nghỉ kỹ thuật số có chủ đích

Ở đây, unplug được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là tạm rời xa điện thoại, internet, mạng xã hội hoặc những nguồn thông tin kỹ thuật số khác, chứ không phải rút phích cắm điện theo nghĩa đen. Chủ ngữ ngữ pháp của requires là toàn bộ cụm something as simple as taking time to unplug. Focus and intent thể hiện sự chú ý và một quyết định có chủ đích, nên ý của người nói là việc ngắt kết nối không phải lúc nào cũng tự động xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng unplug với nghĩa tạm rời xa đời sống kỹ thuật số?

  1. I'm going to unplug for the evening and stay off social media.
  2. Please unplug the lamp before replacing the bulb.
  3. I'm going to mute one group chat but keep scrolling all night.
Xem đáp án

I'm going to unplug for the evening and stay off social media.

At least in the beginning. Mạch ý

3:38

Ít nhất là trong thời gian đầu.

Mạch ý

At least in the beginning: giới hạn phát biểu trong giai đoạn đầu

At least in the beginning thu hẹp phạm vi của phát biểu trước đó: người nói chắc chắn rằng phát biểu ấy đúng trong giai đoạn đầu, nhưng không kết luận về các giai đoạn sau. Khi được thêm vào như một ý bổ sung riêng, cụm này điều chỉnh một phát biểu vốn có thể bị hiểu là đúng trong toàn bộ quá trình. At least không có nghĩa là only; nó đặt ra khoảng thời gian tối thiểu, nên tình trạng đó vẫn có thể tiếp tục sau giai đoạn đầu.

Luyện tập

Cụm bổ sung At least in the beginning có tác dụng gì đối với phát biểu trước đó?

  1. Nó cho biết phát biểu đúng trước khi quá trình bắt đầu.
  2. Nó cho biết phát biểu chắc chắn đúng lúc đầu và để ngỏ các giai đoạn sau.
  3. Nó cho biết phát biểu ngừng đúng ngay khi giai đoạn đầu kết thúc.
Xem đáp án

Nó cho biết phát biểu chắc chắn đúng lúc đầu và để ngỏ các giai đoạn sau.

Okay, so I have been really enjoying this experiment so far. Cụm từ

3:40

Được rồi, cho đến nay tôi thực sự rất thích thí nghiệm này.

Cụm từ

experiment so far: thuật lại trải nghiệm cho đến hiện tại

Trong experiment so far, so far có nghĩa là “từ lúc bắt đầu cho đến bây giờ”. Cụm này giới hạn đánh giá tích cực trong phạm vi trải nghiệm đã có tại thời điểm nói, nên tương lai vẫn chưa được khẳng định. Dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been enjoying phù hợp với khoảng thời gian chưa kết thúc này: cảm giác thích thú bắt đầu trước đó và tiếp tục đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành cụm mục tiêu có nghĩa là “cho đến bây giờ”: So ____, the new schedule has worked well.

Xem đáp án

far

It's only been 3 days, Ngữ pháp

3:43

Mới chỉ được 3 ngày,

Ngữ pháp

It's only been 3 days: thời gian đã trôi qua đến hiện tại

Cấu trúc It has been + khoảng thời gian cho biết bao nhiêu thời gian đã trôi qua từ một mốc bắt đầu được hiểu theo ngữ cảnh cho đến hiện tại. Ở đây, It's có nghĩa là It has, vì vậy thì hiện tại hoàn thành nối mốc bắt đầu với tình huống hiện tại của người nói. Only thể hiện ba ngày là một khoảng thời gian ngắn. Nhờ đó, câu này giống như một cập nhật ban đầu: trải nghiệm hoặc kết quả vẫn còn mới và có thể thay đổi.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành câu ở thì hiện tại hoàn thành diễn tả thời gian đã trôi qua: It's only ____ three days since the project started.

Xem đáp án

been

but I feel like there is something about needing to fill the silence Thành ngữ

3:45

nhưng tôi cảm thấy như có điều gì đó về nhu cầu phải lấp đầy sự im lặng

Thành ngữ

needing to fill the silence: thôi thúc lấp đầy sự yên tĩnh

Trong needing to fill the silence, sự im lặng được hình dung như một khoảng trống mà ai đó cảm thấy phải lấp đầy bằng lời nói, âm nhạc, nội dung truyền thông hoặc âm thanh khác. Needing mô tả một thôi thúc được cảm nhận, không nhất thiết là nhu cầu thực sự. Cụm từ này có thể chỉ một khoảng ngừng khó xử giữa mọi người hoặc việc tránh sự yên tĩnh khi ở một mình. Nó thường gợi ý rằng âm thanh xuất hiện chủ yếu để sự im lặng không tiếp tục, chứ không phải vì nội dung quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “dùng lời nói để khoảng ngừng yên lặng không tiếp tục”: When the conversation stopped, Maya asked a simple question to fill the ____.

Xem đáp án

silence

and also being alone with your thoughts. Cụm từ

3:51

và cũng phải ở một mình với những suy nghĩ của bạn.

Cụm từ

being alone with your thoughts: ở một mình với những suy nghĩ của mình

Being alone with your thoughts nghĩa là có khoảng thời gian yên tĩnh, không có người khác hay điều gây xao nhãng, để bạn nhận ra và suy ngẫm về những gì mình đang nghĩ và cảm thấy. Thoughts không phải là những người bạn đồng hành theo nghĩa đen; with cho thấy sự chú ý đang hướng riêng vào trải nghiệm nội tâm của chính mình. Trong câu này, being khiến cả cụm từ gọi tên một hoạt động, còn also bổ sung hoạt động đó vào những điều đã được nhắc đến. Trải nghiệm này có thể đem lại cảm giác bình yên hoặc khó chịu tùy ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định nói về việc yên tĩnh suy ngẫm: After a busy day, Mia enjoys being alone ____ her thoughts.

Xem đáp án

with

It's almost

3:53

Nó gần như

it can be uncomfortable.

3:55

nó có thể không thoải mái.

It has just been really nice to not be living from screen to screen all the time Thành ngữ

3:56

Thật là tuyệt khi không phải lúc nào cũng sống từ màn hình này sang màn hình khác

Thành ngữ

living from screen to screen: sống hết từ màn hình này sang màn hình khác

Living from screen to screen là cách nói sinh động, không theo nghĩa đen, dùng để mô tả việc liên tục chuyển qua lại giữa các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại, máy tính và ti vi. Cụm này gợi ý rằng màn hình chiếm phần lớn thời gian và sự chú ý trong ngày, chứ không phải một người thật sự sống giữa các màn hình. Cấu trúc from X to X trình bày hoạt động như một chuỗi liên tục. Việc lặp lại screen cho thấy hết màn hình này lại đến ngay màn hình khác, thường gần như không có khoảng nghỉ thực sự.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cách diễn tả living from screen to screen?

  1. Jordan chuyển hai màn hình máy tính từ bàn này sang bàn khác.
  2. Jordan vẽ tranh ngoài trời cả buổi chiều và để mọi thiết bị ở nhà.
  3. Jordan học trên máy tính xách tay, kiểm tra điện thoại trong giờ nghỉ và xem ti vi suốt buổi tối.
Xem đáp án

Jordan học trên máy tính xách tay, kiểm tra điện thoại trong giờ nghỉ và xem ti vi suốt buổi tối.

and instead feeling like I'm living in the real world.

4:01

và thay vào đó cảm thấy như tôi đang sống trong thế giới thực.

It's also been really nice to just have the space to think. Cụm từ

4:07

Cũng rất tuyệt khi chỉ cần có không gian để suy nghĩ.

Cụm từ

have the space to think: có thời gian và khoảng trống tinh thần để suy nghĩ

Trong have the space to think, space mang nghĩa trừu tượng. Cụm này có nghĩa là có đủ thời gian, sự yên tĩnh và khoảng trống tinh thần để suy nghĩ rõ ràng, chứ không nhất thiết là ở trong một không gian vật lý rộng hoặc trống. Mẫu have the space to do something có thể được dùng để nói rằng một người có điều kiện thực tế hoặc tâm lý để làm việc gì đó mà không chịu quá nhiều áp lực hay gián đoạn. Ở đây, just nhấn mạnh mong muốn đơn giản là được suy nghĩ.

Luyện tập

Trong câu này, have the space to think có nghĩa là gì?

  1. Đặt trước một chỗ ngồi tại nơi công cộng
  2. Có đủ thời gian và khoảng trống tinh thần để suy nghĩ rõ ràng
  3. Ở bên trong một căn phòng rộng về mặt vật lý
Xem đáp án

Có đủ thời gian và khoảng trống tinh thần để suy nghĩ rõ ràng

Just allowing you to have that designated time. Cách dùng từ

4:11

Chỉ cần cho phép bản thân có thời gian dành riêng đó.

Cách dùng từ

designated time: thời gian được dành cho một mục đích cụ thể

Designated time là một khoảng thời gian được chủ động chỉ định hoặc dành riêng cho một mục đích cụ thể. Designated là tính từ dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa cho time, vì vậy cụm này nhấn mạnh sự sắp xếp và mục đích rõ ràng, chứ không đơn thuần là có thời gian rảnh. That chỉ một khoảng thời gian cụ thể đã được hiểu từ cuộc trò chuyện.

Luyện tập

designated time trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Thời gian rảnh xuất hiện ngoài dự kiến
  2. Thời gian không có mục đích sử dụng đã định
  3. Thời gian được dành riêng cho một mục đích
Xem đáp án

Thời gian được dành riêng cho một mục đích

I know that sounds so weird because creativity is such an organic thing, Ghi chú

4:15

Tôi biết điều đó nghe có vẻ rất kỳ lạ vì sáng tạo là một thứ rất tự nhiên,

Ý định

Làm dịu lời nói bằng “I know that sounds so weird”

I know that sounds so weird dự đoán trước phản ứng của người nghe. Người nói thừa nhận rằng ý tưởng vừa nêu có thể nghe khác thường, nhờ đó làm dịu lời khẳng định và khiến phần giải thích sau đó bớt đột ngột. Ở đây, that chỉ ý tưởng vừa được nhắc đến. Sounds diễn tả ấn tượng mà ý tưởng đó tạo ra; nó không có nghĩa là có một âm thanh kỳ lạ hay ý tưởng đó chắc chắn sai.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi dùng I know that sounds so weird?

  1. Thừa nhận ý tưởng có thể nghe khác thường trước khi giải thích
  2. Nói rằng có thể nghe thấy một âm thanh kỳ lạ
  3. Trách người nghe vì không hiểu
Xem đáp án

Thừa nhận ý tưởng có thể nghe khác thường trước khi giải thích

Cách dùng từ

“such an organic thing”: thứ tự nhiên và không bị gượng ép

Trong câu này, organic có nghĩa là phát triển một cách tự nhiên và tự phát, thay vì được tạo ra theo một kế hoạch cứng nhắc. Việc gọi sự sáng tạo là such an organic thing cho thấy nó lớn lên từ ý tưởng và trải nghiệm, chứ không phải thứ có thể được xếp lịch một cách máy móc. Such an organic thing theo cấu trúc such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít. Such dùng để nhấn mạnh, còn an được đặt trước organic vì organic bắt đầu bằng một nguyên âm.

Luyện tập

Trong ví dụ, organic diễn tả đặc điểm gì của sự sáng tạo?

  1. Nó là thực phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ.
  2. Nó phát triển tự nhiên thay vì theo một kế hoạch cứng nhắc.
  3. Nó tuân theo một lịch trình máy móc chính xác.
Xem đáp án

Nó phát triển tự nhiên thay vì theo một kế hoạch cứng nhắc.

but we live in such a busy world.

4:19

nhưng chúng ta đang sống trong một thế giới quá bận rộn.

Our schedules are often filled up from like hour to hour. Cụm từ

4:23

Lịch trình của chúng ta thường được lấp đầy từ giờ này sang giờ khác.

Cụm từ

filled up from like hour to hour: lịch kín hết giờ này đến giờ khác

Khi schedule làm chủ ngữ, be filled up có nghĩa là thời gian còn trống đã được các hoạt động có kế hoạch chiếm hết. From hour to hour bổ sung ý rằng các hoạt động nối tiếp từ khung giờ này sang khung giờ khác, khiến thời gian rảnh còn rất ít. Ở đây, like là từ đệm trong lời nói thân mật hoặc cách báo hiệu rằng người nói chỉ đang diễn tả gần đúng. Người nói mô tả một cách khái quát rằng lịch kín hết giờ này đến giờ khác. Like không cần thiết cho ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất “Our schedules are filled up from like hour to hour”?

  1. Lịch chỉ có một hoạt động cho cả tuần.
  2. Lịch đã được đổ đầy mực viết theo nghĩa vật lý.
  3. Các hoạt động được xếp nối tiếp trong hết khung giờ này đến khung giờ khác.
Xem đáp án

Các hoạt động được xếp nối tiếp trong hết khung giờ này đến khung giờ khác.

This is also feeling a lot like a dopamine detox, Văn hóa

4:26

Điều này cũng mang lại cảm giác rất giống với việc cai nghiện dopamine,

Văn hóa

like a dopamine detox: một cách nói trên internet

Trong câu này, feeling a lot like có nghĩa là có cảm giác rất giống một điều gì đó. Dopamine detox là cách nói không chính thức trên internet và trong các cuộc thảo luận về lối sống, chỉ việc tạm nghỉ những thói quen có mức kích thích cao và đem lại cảm giác thỏa mãn tức thì, như video ngắn, mạng xã hội hoặc trò chơi điện tử. Cụm từ này không nói đến việc thải độc theo nghĩa đen để loại bỏ dopamine khỏi cơ thể. Ở đây, nó giúp người nói so sánh trải nghiệm với việc chủ động giảm bớt sự kích thích liên tục.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh internet này, dopamine detox thường có nghĩa là gì?

  1. Loại bỏ dopamine khỏi cơ thể bằng biện pháp y khoa.
  2. Tạm thời giảm các hoạt động có mức kích thích cao và đem lại cảm giác thỏa mãn tức thì.
  3. Uống thuốc để mọi hoạt động đều có vẻ thú vị hơn.
Xem đáp án

Tạm thời giảm các hoạt động có mức kích thích cao và đem lại cảm giác thỏa mãn tức thì.

mainly because I'm doing this like every single day. Cụm từ

4:30

chủ yếu là vì tôi làm việc này giống như mỗi ngày.

Cụm từ

like every single day: nhấn mạnh hơn every day

Every single day có nghĩa là “mỗi ngày”, nhưng nhấn mạnh mạnh hơn vào sự lặp lại. Single khiến người nghe hình dung từng ngày một, vì vậy người nói trình bày hoạt động như điều diễn ra hết ngày này sang ngày khác. Trong câu này, like làm cho cách nói trở nên thân mật và cũng có thể khiến lời khẳng định bớt chính xác một chút, như “gần như mỗi ngày”. Sự nhấn mạnh nằm ở every single day; single không có nghĩa là chỉ một ngày riêng lẻ.

Luyện tập

Thêm từ biến every day thành cách diễn đạt nhấn mạnh đã học ở đây: She checks on the seedlings every ____ day, even on weekends.

Xem đáp án

single

Now that I'm doing this experiment, Ngữ pháp

4:33

Bây giờ tôi đang thực hiện thí nghiệm này,

Ngữ pháp

Now that I'm doing this experiment: lấy tình huống mới làm cơ sở

Now that + mệnh đề giới thiệu một tình huống đã đúng ở giai đoạn hiện tại và dùng tình huống đó làm cơ sở cho một kết quả, phát hiện hoặc quyết định. Sau đó thường là một mệnh đề chính cho biết tình huống này dẫn đến điều gì. Ở đây, I'm doing this experiment là tình huống đã được xác lập. Now that hoạt động như một liên từ có nghĩa là “vì giờ đây tình hình đã như vậy”; đây không đơn giản là từ chỉ thời gian now đứng trước một mệnh đề that không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ trong bài học, dùng để trình bày một tình huống mới được xác lập: ____ the science lab has reopened, we can finish the project there.

Xem đáp án

Now that

I'm realizing like how much it actually plays into my daily life. Cụm động từ

4:35

tôi nhận ra nó thực sự đóng vai trò quan trọng như thế nào trong cuộc sống hàng ngày của tôi.

Cụm động từ

“plays into my daily life”: ảnh hưởng đến thói quen và trải nghiệm hằng ngày

Ở đây, plays into my daily life có nghĩa là “ảnh hưởng đến thói quen và trải nghiệm hằng ngày của tôi”. Cấu trúc play into + một tình huống, lựa chọn hoặc kết quả cho thấy chủ ngữ là một trong các yếu tố góp phần định hình một điều lớn hơn. Play không mang nghĩa đen là “chơi” ở đây, và yếu tố đó không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của play into: Cost ____ our choice of hotel.

Xem đáp án

plays into

I think that the more society becomes obsessed with productivity, Ngữ pháp

4:41

Tôi nghĩ xã hội càng ám ảnh với năng suất,

the more we need to search for small pockets of time to be bored. Thành ngữ

4:44

chúng ta càng cần tìm kiếm những khoảng thời gian nhỏ để được nhàm chán.

Ngữ pháp

“the more ..., the more ...”: liên kết hai mức độ cùng tăng

The more ..., the more ... liên kết hai sự thay đổi. Cấu trúc này có nghĩa là khi lượng hoặc mức độ trong mệnh đề thứ nhất tăng lên, lượng hoặc mức độ trong mệnh đề thứ hai cũng tăng lên. Ở đây, mức độ ám ảnh với năng suất càng lớn thì nhu cầu tìm những khoảng thời gian ngắn không làm gì cũng càng lớn. Mỗi mệnh đề bắt đầu bằng the + một dạng so sánh: the more society becomes ... và the more we need .... Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Cũng có thể dùng các dạng so sánh khác như the less ... hoặc the easier ....

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ được lặp lại để cho thấy cả hai lượng đều tăng: The ____ you read, the ____ words you learn.

Xem đáp án

more · more

Thành ngữ

small pockets of time: những khoảng thời gian rảnh ngắn và rải rác

Small pockets of time có nghĩa là những khoảng thời gian ngắn, rải rác và có thể sử dụng giữa các hoạt động khác. Cụm từ này hình dung những khoảnh khắc ấy như các khoảng trống nhỏ có thể tìm thấy trong một ngày bận rộn. Pocket được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không phải túi trên quần áo. Cụm từ nhấn mạnh rằng thời gian xuất hiện thành những phần nhỏ thay vì một khoảng dài và liên tục.

Luyện tập

small pockets of time có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một khoảng thời gian dài và hoàn toàn rảnh rỗi
  2. những khoảng thời gian ngắn và rải rác giữa các hoạt động khác
  3. những khoảng trống nhỏ bên trong một chiếc túi
Xem đáp án

những khoảng thời gian ngắn và rải rác giữa các hoạt động khác

But it's not just about doing nothing, Mạch ý

4:48

Nhưng nó không chỉ là việc không làm gì cả,

Mạch ý

it's not just about doing nothing: điều chỉnh một cách hiểu hạn chế

Cấu trúc it's not just about A cho người nghe biết rằng A chỉ là một phần của lời giải thích. Ở đây, doing nothing được trình bày như một cách hiểu chưa đầy đủ về sự buồn chán, chứ không phải một điều hoàn toàn sai. But ở đầu câu đánh dấu sự chuyển hướng khỏi cách hiểu đơn giản đó. Câu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận một ý bổ sung hoặc sâu hơn ở phần tiếp theo.

Luyện tập

Cụm it's not just about doing nothing báo hiệu điều gì ở đây?

  1. Người nói đang kết thúc chủ đề mà không bổ sung điều gì.
  2. Không làm gì chỉ là một phần của ý tưởng và một lời giải thích đầy đủ hơn sắp được đưa ra.
  3. Không làm gì hoàn toàn không liên quan đến chủ đề.
Xem đáp án

Không làm gì chỉ là một phần của ý tưởng và một lời giải thích đầy đủ hơn sắp được đưa ra.

but I find it's more so choosing to be observant of the world around you every now and then. Ghi chú

4:50

mà tôi thấy đó đúng hơn là lựa chọn thỉnh thoảng quan sát thế giới xung quanh bạn.

Cách dùng từ

more so: sửa cách diễn đạt và chuyển trọng tâm khi nói

Trong câu này, more so có nghĩa là “nói chính xác hơn” hoặc “đúng hơn là”. Cụm từ này hướng tới choosing to be observant như cách mô tả sát hơn với ý của người nói. Cụm từ này không bác bỏ hoàn toàn cách mô tả trước đó; nó chuyển trọng tâm từ cách mô tả ấy sang một cách phù hợp hơn. Một mẫu câu nói thường gặp là It's not really X; it's more so Y.

Luyện tập

Trong câu 'The job isn't hard; it's more so repetitive,' more so có chức năng gì?

  1. Nó cho biết công việc đang ngày càng trở nên lặp đi lặp lại.
  2. Nó cho biết repetitive là cách mô tả chính xác hơn.
  3. Nó cho biết hard và repetitive là hai cách mô tả không liên quan.
Xem đáp án

Nó cho biết repetitive là cách mô tả chính xác hơn.

Cụm từ

every now and then: tần suất thỉnh thoảng, không đều

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Cụm từ này cho biết một việc có xảy ra, nhưng không thường xuyên và không theo lịch đều đặn. Hãy học các từ này như một cụm từ chỉ tần suất hoàn chỉnh. Ở đây, now and then không đối chiếu theo nghĩa đen giữa hiện tại và một thời điểm trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng”: I go for a walk by the river ____.

Xem đáp án

every now and then

Being left to my thoughts without media and posts telling me how to feel Ghi chú

4:54

Được ở lại với những suy nghĩ của mình mà không có phương tiện truyền thông và các bài đăng mách bảo tôi phải cảm thấy thế nào,

Cụm từ

left to my thoughts: một mình, không chịu tác động bên ngoài

Ở đây, left to my thoughts có nghĩa là không có tác động từ bên ngoài, nên người nói chỉ còn lại những suy nghĩ và cảm xúc của chính mình. Left là dạng quá khứ phân từ của leave; be left to one's thoughts diễn tả trạng thái hướng vào nội tâm và không bị làm phiền này. Không phải những suy nghĩ rời bỏ người nói. Ngược lại, truyền thông và các bài đăng không còn hiện diện, và điều còn lại là tâm trí của chính người nói.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với left to my thoughts trong câu?

  1. đưa ý kiến của tôi cho một người khác
  2. ở một mình mà không có thông điệp bên ngoài định hướng phản ứng của tôi
  3. không thể có bất kỳ suy nghĩ nào
Xem đáp án

ở một mình mà không có thông điệp bên ngoài định hướng phản ứng của tôi

Ngữ pháp

telling me how to feel: tell + người + how to + động từ

Trong telling me how to feel, tell được theo sau bởi người chịu tác động (me), rồi đến một mệnh đề how to + động từ. Cụm này mô tả một người hoặc một thứ đang định hướng phản ứng cảm xúc mà người kia nên có. Ở đây, tell có nghĩa rộng hơn một mệnh lệnh được nói ra. Truyền thông và các bài đăng có thể trình bày sự việc theo một hướng nhất định hoặc tạo áp lực xã hội, vì vậy cách nói này phê phán ảnh hưởng của chúng lên cảm xúc của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành đúng mẫu tell + person + how to + verb: Good friends listen without telling you ____.

Xem đáp án

how to feel

and not reaching for a distraction every time I need to fill the silence, Cụm từ

4:59

và không tìm kiếm sự xao nhãng mỗi khi tôi cần lấp đầy sự im lặng,

Cụm từ

not reaching for a distraction: không tìm thứ gì đó để đánh lạc hướng

Reach for thường miêu tả hành động đưa tay ra để lấy một vật. Ở đây, reach for a distraction được dùng theo nghĩa bóng: nhanh chóng và gần như tự động tìm đến một thứ có thể kéo sự chú ý sang hướng khác, chẳng hạn như điện thoại. Cụm phủ định not reaching for a distraction có nghĩa là kiềm chế thói quen đó khi sự im lặng gây khó chịu. Trong câu này, distraction là thứ người nói có thể chủ động tìm đến, chứ không phải sự gián đoạn từ bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng reach for để thể hiện một hành động gần như tự động nhằm thoát khỏi khoảnh khắc im lặng gây khó chịu?

  1. Maya reaches the station before the doors close.
  2. Maya charges her phone before every long trip.
  3. Whenever the conversation stops, Maya reaches for her phone without thinking.
Xem đáp án

Whenever the conversation stops, Maya reaches for her phone without thinking.

but instead embracing it.

5:02

mà thay vào đó là đón nhận nó.

Sometimes it feels like boredom can be one of the most undesirable states you can be in. Ngữ pháp

5:04

Đôi khi có cảm giác như sự nhàm chán có thể là một trong những trạng thái không mong muốn nhất mà bạn có thể trải qua.

Ngữ pháp

can be one of the most undesirable states you can be in: có thể là một trong những trạng thái khó chịu nhất

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ số nhiều chỉ một thành viên trong nhóm nằm ở mức cao nhất hoặc mạnh nhất của một thang đo. Trong one of the most undesirable states, sự buồn chán được xếp vào nhóm những trạng thái mà mọi người ít muốn trải qua nhất. States ở dạng số nhiều vì cấu trúc này chọn một trong nhiều trạng thái. You can be in là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho states, tức là những trạng thái mà một người có thể rơi vào. Tiếng Anh dùng be in a state, vì vậy giới từ in được đặt tự nhiên ở cuối mệnh đề. Can be trình bày cách phân loại này như một khả năng thay vì một khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of the most. Dùng useful và dạng đúng của tool: This is ____ in our classroom.

Xem đáp án

one of the most useful tools

We go so much out of our way to occupy our time with other work or projects, Thành ngữ

5:09

Chúng ta tốn quá nhiều công sức để chiếm dụng thời gian của mình bằng những công việc hay dự án khác,

Thành ngữ

go so much out of our way to: bỏ ra rất nhiều công sức hơn mức bình thường

Go out of one's way to do something có nghĩa là bỏ thêm công sức hoặc chấp nhận sự bất tiện để làm một việc. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I go out of my way, she goes out of her way và we go out of our way. Ở đây, so much nhấn mạnh mức độ của thành ngữ. Nó cho thấy mọi người bỏ ra rất nhiều công sức hơn mức bình thường để giữ cho mình bận rộn, thay vì chỉ làm điều thường được mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ go out of one's way: Maya ____ to return the lost wallet.

Xem đáp án

went out of her way

and maybe there are some things we can learn from it.

5:13

và có lẽ có một số điều chúng ta có thể học được từ đó.

All right,

5:16

Được rồi,

so I've been doing this for about a week now. Cụm từ

5:16

vậy là tôi đã làm việc này được khoảng một tuần rồi.

Cụm từ

for about a week now: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

For about a week now có nghĩa là một việc bắt đầu cách đây khoảng một tuần và đã tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. For giới thiệu độ dài thời gian, about cho biết đó là con số ước lượng và now kết nối khoảng thời gian ấy với hiện tại. Trong câu này, I've been doing ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Khi kết hợp với cụm thời gian, cấu trúc này thể hiện hoạt động diễn ra liên tục hoặc lặp lại trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thời gian mục tiêu có nghĩa là “trong khoảng một tuần cho đến hiện tại”: I've been practicing this song ____.

Xem đáp án

for about a week now

It got easier as the days went on. Cụm từ

5:19

Mọi việc trở nên dễ dàng hơn khi nhiều ngày trôi qua.

Cụm từ

as the days went on: sự thay đổi dần dần theo thời gian

Trong as the days went on, as có nghĩa là “trong khi thời gian trôi qua” hoặc “khi thời gian dần trôi”. Mệnh đề này tạo ra một khung thời gian tiến triển dần cho thay đổi trong mệnh đề chính: việc đó trở nên dễ hơn từng chút một trong nhiều ngày. Cấu trúc as + một tình huống đang thay đổi hoặc tiếp diễn liên kết hai quá trình diễn ra song song. Bản thân cấu trúc này không nói rằng ngày tháng trôi qua trực tiếp gây ra thay đổi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự tự tin tăng dần khi thời gian trôi qua mà không khẳng định chính thời gian là nguyên nhân?

  1. Her confidence grew after several weeks had passed.
  2. Her confidence grew as the weeks went on.
  3. Her confidence grew because several weeks had passed.
Xem đáp án

Her confidence grew as the weeks went on.

I started to embrace it more.

5:21

Tôi bắt đầu đón nhận nó nhiều hơn.

It's been really interesting to see new ideas and also old ideas

5:23

Thật sự rất thú vị khi thấy những ý tưởng mới và cả những ý tưởng cũ

just pondering that randomly have come up. Cụm động từ

5:27

chỉ bằng cách suy ngẫm về những gì ngẫu nhiên nảy sinh.

Cụm động từ

come up: một ý tưởng hoặc câu hỏi xuất hiện

Ở đây, come up có nghĩa là “xuất hiện, nảy sinh hoặc hiện lên trong đầu”. Những điều đang được suy nghĩ, chẳng hạn như ý tưởng hoặc câu hỏi, đã xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Với nghĩa này, ý tưởng, câu hỏi hoặc chủ đề là chủ ngữ: an idea comes up. Cụm từ tập trung vào sự xuất hiện của sự việc, chứ không phải người đã nghĩ ra nó.

Luyện tập

Câu nào trình bày chính câu hỏi như một điều xuất hiện mà không nói ai đã nghĩ ra hoặc đưa nó vào cuộc trò chuyện?

  1. A useful question came up during the discussion.
  2. We came up with a useful question during the discussion.
  3. We brought up a useful question during the discussion.
Xem đáp án

A useful question came up during the discussion.

1 or 2 hours every afternoon may not seem like a lot, Cụm từ

5:30

1 hoặc 2 giờ mỗi buổi chiều có thể không nhiều,

Cụm từ

may not seem like a lot: thừa nhận rằng một lượng có vẻ nhỏ

Trong câu này, may not seem like a lot có nghĩa là lượng đó có thể trông có vẻ ít. May làm cho nhận định bớt chắc chắn, còn seem cho biết đây là một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Cụm này thường thừa nhận trước điều người nghe có thể nghĩ rồi mới dùng but để nêu ý tương phản. Nó chuẩn bị cho ý mạnh hơn rằng ngay cả một lượng khiêm tốn cũng có thể tạo ra kết quả quan trọng.

Luyện tập

Câu nào trước tiên thừa nhận rằng một lượng có vẻ nhỏ, rồi nói rằng nó vẫn có thể quan trọng?

  1. Fifteen minutes a day seems unimportant, and it can never help.
  2. It may not seem like a lot, but fifteen minutes a day can make a difference.
  3. Fifteen minutes a day must be a lot, so no further explanation is needed.
Xem đáp án

It may not seem like a lot, but fifteen minutes a day can make a difference.

but I think that there's a real compound effect there Cách dùng từ

5:34

nhưng tôi nghĩ rằng có một tác động kép thực sự ở đó

Cách dùng từ

a real compound effect: những thành quả nhỏ tích lũy theo thời gian

Compound effect là kết quả lớn dần khi nhiều hành động hoặc thành quả nhỏ bồi đắp cho nhau theo thời gian. Ý tưởng này bắt nguồn từ tăng trưởng kép, nhưng ở đây nói đến tác động dài hạn của nỗ lực lặp lại, không nhất thiết liên quan đến tiền. Real nhấn mạnh rằng hiệu ứng này có thật và đáng kể, chứ không chỉ là lý thuyết. Vì vậy, a real compound effect cho biết một khoản đầu tư nhỏ mỗi ngày có thể tích lũy thành kết quả rõ rệt.

Luyện tập

Câu nào dùng compound effect để chỉ một kết quả lớn dần nhờ những hành động nhỏ được lặp lại theo thời gian?

  1. I chose the compound effect because the mixture contained two liquids.
  2. Opening the door once caused an immediate compound effect.
  3. A short daily walk can create a compound effect as better fitness makes longer walks easier.
Xem đáp án

A short daily walk can create a compound effect as better fitness makes longer walks easier.

to just be intentional with that time, Cụm từ

5:36

chỉ cần có chủ đích với khoảng thời gian đó,

Cụm từ

be intentional with that time: chủ động sử dụng khoảng thời gian đó

Trong câu này, be intentional with that time có nghĩa là chủ động lựa chọn cách sử dụng khoảng thời gian đó, thay vì để nó trôi qua mà không có quyết định rõ ràng. Intentional mô tả cách làm có mục đích; cụm này không có nghĩa là có ý định đối với thời gian. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là be intentional with + một nguồn lực, dùng để nói về những lựa chọn có cân nhắc khi sử dụng thời gian, tiền bạc, năng lượng hoặc sự chú ý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một người đang cân nhắc kỹ cách sử dụng thời gian sau giờ làm?

  1. I'm trying to be more intentional at my time after work.
  2. I'm trying to be more intentional with my time after work.
  3. I'm trying to make my time intentional me after work.
Xem đáp án

I'm trying to be more intentional with my time after work.

to embrace this boredom and this mundaneness

5:40

để đón nhận sự nhàm chán này và sự trần tục này

and see what comes up from that.

5:43

và xem điều gì sẽ xảy ra từ đó.

We often already have everything we need to think up new ideas

5:45

Chúng ta thường đã có mọi thứ mình cần để nghĩ ra những ý tưởng mới

or find inspiration around us.

5:49

hoặc tìm thấy nguồn cảm hứng xung quanh mình.

But I think it's a matter of really creating the time to facilitate that. Mạch ý

5:53

Nhưng tôi nghĩ vấn đề là thực sự tạo ra thời gian để tạo điều kiện cho điều đó.

Mạch ý

a matter of ...: nêu điều kiện then chốt

Khung it's a matter of + danh từ hoặc dạng -ing thu hẹp cuộc thảo luận vào điều mà người nói xem là vấn đề hoặc điều kiện trung tâm. Ở đây, nó sắp xếp kết luận quanh một hành động then chốt: really creating the time. Creating the time có nghĩa là chủ động dành chỗ trong lịch trình, chứ không phải tạo ra thêm giờ theo nghĩa đen. To facilitate that cho biết mục đích: giúp hoạt động hoặc kết quả đã được nhắc đến trước đó dễ thực hiện hoặc đạt được hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ tạo nên khung có nghĩa “vấn đề then chốt là”: For this plan to work, it's a matter ____ setting clear priorities.

Xem đáp án

of

Not too much and not too little of it. Mạch ý

5:57

Không quá nhiều và cũng không quá ít.

Mạch ý

Not too much and not too little: xác định một lượng cân bằng

Not too much and not too little of it đặt ra hai giới hạn song song cho một lượng nào đó. Not too much loại bỏ sự dư thừa, còn not too little loại bỏ sự thiếu hụt. Việc lặp lại cùng một cấu trúc khiến lời khuyên nghe cân bằng và tạo cảm giác như một kết luận ngắn gọn, có sức nặng. Of it chỉ lại một điều đã được nhắc đến, vì vậy cụm này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Mẫu not too much and not too little có thể được dùng lại để tóm tắt lời khuyên một cách gọn gàng: chọn lượng vừa phải thay vì rơi vào một trong hai cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu diễn đạt sự cân bằng: A clear explanation includes detail—not too much and not too ____.

Xem đáp án

little

But just enough that when we do return to our creative work, Ngữ pháp

5:59

Mà chỉ vừa đủ để khi chúng ta quay trở lại với công việc sáng tạo của mình,

Ngữ pháp

when we do return: do nhấn mạnh + động từ nguyên thể

Trong when we do return, do là trợ động từ nhấn mạnh trong một mệnh đề khẳng định. Nó thêm nghĩa “thực sự” hoặc “quả thật” cho return; nó không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Vì do mang dấu hiệu thì, return vẫn giữ nguyên thể. Do nhấn mạnh khiến việc quay lại nghe đặc biệt chắc chắn hoặc quan trọng, thường đối lập với sự trì hoãn, nghi ngờ hoặc tương phản ngầm. Ở hiện tại, cấu trúc là do/does + động từ nguyên thể; ở quá khứ là did + động từ nguyên thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở hiện tại bằng trợ động từ nhấn mạnh: I ____ understand why you're worried.

Xem đáp án

do

we feel ready to. Ngữ pháp

6:02

chúng ta cảm thấy sẵn sàng cho việc đó.

Ngữ pháp

feel ready to: giữ lại to và lược bỏ hành động bị lặp

Trong feel ready to, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Cụm động từ theo sau được lược bỏ vì người nghe có thể khôi phục nó từ ngữ cảnh trước đó: return to our creative work, hoặc continue creating. Trong tiếng Anh, to thường được giữ lại khi động từ nguyên mẫu lặp lại một hành động đã được nhắc đến: I'd like to; I'm ready to. Câu này hoàn chỉnh trong ngữ cảnh; to không mở đầu cho một thông tin mới đang bị thiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cách lược bỏ cụm động từ lặp lại give the presentation: Do you feel ready to give the presentation? — Yes, I feel ready ____.

Xem đáp án

to

So, this isn't really a solution or a groundbreaking discovery, Cụm từ

6:08

Vì vậy, đây không thực sự là một giải pháp hay một khám phá mang tính đột phá,

Cụm từ

solution or a groundbreaking discovery: hai cách gọi bị người nói bác bỏ

Cụm từ này nối hai cụm danh từ bằng or. solution là thứ giải quyết vấn đề; a groundbreaking discovery là một phát hiện rất mới mẻ và quan trọng, đủ sức thay đổi điều con người biết hoặc làm. Vì isn't really áp dụng cho cả hai cách gọi, người nói bác bỏ cả hai và trình bày ý tưởng một cách khiêm tốn thay vì khẳng định đó là một bước đột phá lớn.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để gọi phát hiện đó là a groundbreaking discovery?

  1. Các nhà nghiên cứu phát hiện một phương pháp điều trị mới làm thay đổi thực hành y tế tiêu chuẩn.
  2. Một lớp học lặp lại một bài thực hành quen thuộc trong phòng thí nghiệm.
  3. Một báo cáo sửa một lỗi chính tả.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu phát hiện một phương pháp điều trị mới làm thay đổi thực hành y tế tiêu chuẩn.

but perhaps an alternate perspective on nurturing our creativity. Cụm từ

6:13

mà có lẽ là một góc nhìn khác về việc nuôi dưỡng khả năng sáng tạo của chúng ta.

Cụm từ

an alternate perspective on nurturing our creativity: một góc nhìn khác về việc nuôi dưỡng khả năng sáng tạo

An alternate perspective có nghĩa là một cách khác để hiểu hoặc suy nghĩ về một chủ đề. Ở đây, cụm từ này trình bày ý tưởng của người nói như một góc nhìn có thể cân nhắc, chứ không phải câu trả lời đúng duy nhất. Cấu trúc perspective on dùng on để giới thiệu chủ đề được nhìn nhận. Sau đó có thể là danh từ hoặc dạng -ing: on nurturing our creativity. Ở đây, nurturing là danh động từ, gọi tên quá trình giúp khả năng sáng tạo phát triển.

Luyện tập

Điền giới từ thường đi sau perspective khi giới thiệu một chủ đề: The workshop offered a new perspective ____ learning through play.

Xem đáp án

on

As Steve Jobs once said, Mạch ý

6:17

Như Steve Jobs đã từng nói,

Mạch ý

As Steve Jobs once said: cách dẫn vào một câu trích dẫn

As Steve Jobs once said là một khung diễn đạt dùng để dẫn lời. Cấu trúc này nêu nguồn trước phần được trích dẫn và báo hiệu rằng lời trích dẫn sẽ hỗ trợ hoặc tóm lại luận điểm hiện tại của người nói. Ở đây, as có nghĩa là “như” hoặc “đúng như”, còn once có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Once không có nghĩa là người đó chỉ nói câu ấy đúng một lần.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên khung dẫn lời để giới thiệu lời nói của người khác?

  1. According to our coach once said, “Small steps add up.”
  2. As once our coach said that, “Small steps add up.”
  3. As our coach once said, “Small steps add up.”
Xem đáp án

As our coach once said, “Small steps add up.”

"Boredom allows one to indulge in curiosity. Cụm từ

6:19

"Sự nhàm chán cho phép một người đắm chìm vào sự tò mò.

Cụm từ

to indulge in curiosity: cho phép mình tự do khám phá vì tò mò

Indulge in + danh từ có nghĩa là cho phép bản thân tự do tận hưởng hoặc đắm mình vào điều gì đó, thường không quá kiềm chế. Ở đây, to indulge in curiosity có nghĩa là cho trí tò mò thời gian và sự tự do để dẫn dắt việc khám phá, thay vì kìm nén nó. Động từ nguyên mẫu to indulge hoàn chỉnh cấu trúc allow someone to do something.

Luyện tập

Trong câu trích dẫn này, to indulge in curiosity có nghĩa là gì?

  1. Ngừng đặt câu hỏi để làm việc nhanh hơn
  2. Cho bản thân thời gian và sự tự do để khám phá điều mình quan tâm
  3. Tha thứ cho người khác vì hay tò mò chuyện riêng
Xem đáp án

Cho bản thân thời gian và sự tự do để khám phá điều mình quan tâm

And out of curiosity, Ngữ pháp

6:22

Và từ sự tò mò,

comes everything."

6:24

mọi thứ đều xuất hiện."

Ngữ pháp

Out of curiosity comes everything: đảo ngữ đưa nguồn gốc lên trước

Ở đây, out of curiosity có nghĩa là bắt nguồn từ trí tò mò hoặc xuất hiện như kết quả của trí tò mò. Cụm từ chỉ nguồn gốc được đưa lên đầu, còn động từ comes xuất hiện trước chủ ngữ everything: out of curiosity + comes + everything. Cách đảo ngữ đưa nguồn gốc lên trước này biến curiosity thành điểm khởi đầu của thông điệp và trì hoãn everything đến cuối câu, nơi nó tạo cảm giác như một kết luận mạnh mẽ và đáng nhớ.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cùng kiểu đảo ngữ đưa nguồn gốc lên trước để tạo một lời kết giàu tính tu từ?

  1. Out of careful observation a better question comes it.
  2. Out of careful observation comes a better question.
  3. Out of careful observation does comes a better question.
Xem đáp án

Out of careful observation comes a better question.

Don't you feel the times are coming

6:25

Bạn không cảm thấy thời đại đang đến sao

Cuz I feel it so strong.

6:28

Bởi vì tôi cảm nhận nó rất mãnh liệt.

I've been on hold Oh baby with you.

6:31

Tôi đã luôn chờ đợi, ôi cưng à, cùng với bạn.