Thần thoại về Arachne - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Thần thoại kể về Arachne, một thợ dệt tài hoa nhưng kiêu hãnh, người thách đấu Athena và khắc họa cảnh các vị thần lạm dụng quyền lực. Dù tấm thảm của cô vượt trội, Athena vẫn biến cô thành con nhện đầu tiên, để lại kết thúc nằm giữa hình phạt và sự bền bỉ không khuất phục. Các điểm tiếng Anh chính: 1. From sailors who were turned into pigs, nymphs that sprouted into trees, and a gaze that converted the beholder to stone, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách danh sách mở đầu bằng From đưa ra các hình ảnh sống động trước mệnh đề chính, qua đó tạo kỳ vọng về chủ đề. Bạn có thể dùng cấu trúc này để mở đầu bài nói hoặc câu chuyện bằng ví dụ cụ thể thay vì một nhận định trừu tượng. 2. a swan for Leda, a bull for Europa, a shower of gold for Danae. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra Leda, Europa và Danae là những phụ nữ mà Zeus tiếp cận dưới các hình dạng khác nhau. Nhờ vậy, bạn sẽ hiểu chuỗi này là bằng chứng về những hành vi sai trái trong thần thoại, chứ không phải danh sách động vật và đồ vật thông thường. 3. or is it undaunted persistence, in the shadows of giants. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách câu hỏi tu từ ở cuối truyện điều chỉnh bài học tưởng như đã rõ, diễn giải việc giăng tơ bất tận thành sự phản kháng thay vì chỉ là đền tội. Cách kết này giúp duy trì tính đa nghĩa và khiến người đọc xem xét lại một phán xét quá đơn giản.
Nội dung bài học
turned into: sự thay đổi hình dạng ở thể bị động
Turn into có nghĩa là thay đổi từ một hình dạng hoặc trạng thái sang hình dạng hoặc trạng thái khác. Trong sailors who were turned into pigs, were turned into là cấu trúc bị động: một người hoặc một sức mạnh nào đó đã khiến các thủy thủ biến thành lợn. Cấu trúc chủ động là turn A into B; cấu trúc bị động là A be turned into B. Ở đây, turn không có nghĩa là xoay hoặc đổi hướng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của turn into: At midnight last night, the wooden toy ____ a real horse.
Xem đáp án
was turned into
sprouted into: sự phát triển dẫn đến một hình dạng mới
Sprout theo nghĩa đen diễn tả một cây bắt đầu nảy mầm và phát triển. Ở đây, sprouted into trees tạo cho sự biến đổi của các nữ thần tự nhiên một hình ảnh giống cây cối: họ dường như nảy mầm và lớn lên thành cây, chứ không chỉ đổi hình dạng ngay lập tức. Trong cấu trúc động từ + into + kết quả, into chỉ hình dạng cuối cùng đạt được. Khi đi với sprout, cấu trúc này gợi một quá trình phát triển dần dần và tự nhiên, sinh động hơn turned into mang tính trung lập.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sprout rồi đến into: A tiny idea ____ a plan for the whole class.
Xem đáp án
sprouted into
and a gaze that converted the beholder to stone, Văn hóa
0:11và ánh nhìn biến người chiêm ngưỡng thành đá,
a gaze that converted the beholder to stone: điển tích Medusa
Trong thần thoại Hy Lạp, ánh mắt của Medusa biến bất kỳ ai nhìn nàng thành đá. Cách miêu tả này gợi đến sức mạnh đó, vì vậy gaze là một cái nhìn kéo dài và nguy hiểm chứ không phải một cái liếc mắt thông thường. Beholder là người nhìn thấy hoặc đang nhìn. Converted the beholder to stone mô tả kết quả: người nhìn đã biến thành đá. Ở đây, convert có nghĩa là biến đổi, không phải đổi một vật lấy vật khác.
Luyện tập
Trong lời miêu tả thần thoại này, điều gì đã xảy ra với beholder?
- Người đó đổi một hòn đá lấy thứ khác.
- Người nhìn đã bị biến thành đá.
- Một hòn đá nhìn người đó từ xa.
Xem đáp án
Người nhìn đã bị biến thành đá.
Greek mythology brims with shape-shifters. Cụm từ
0:14thần thoại Hy Lạp tràn ngập những kẻ biến hình.
From sailors ... to stone: ví dụ trước kết luận
Danh sách mở đầu bằng From... không chỉ nơi xuất phát. Nó đưa ra một loạt ví dụ sinh động: các thủy thủ, các tiên nữ và một ánh nhìn chết người. Mệnh đề chính Greek mythology brims with shape-shifters xuất hiện sau danh sách và nêu ý chung. Việc đặt ví dụ lên trước tạo ra hình ảnh và sự chờ đợi trước khi người nói đưa ra kết luận khái quát.
Luyện tập
Danh sách From... ở đầu câu có tác dụng gì?
- Sắp xếp ba lần biến đổi theo trình tự thời gian.
- Đưa ra vài ví dụ cụ thể trước khi mệnh đề chính nêu chủ đề chung của chúng.
- Cho thấy cả ba câu chuyện đều đến từ cùng một nơi.
Xem đáp án
Đưa ra vài ví dụ cụ thể trước khi mệnh đề chính nêu chủ đề chung của chúng.
brims with: diễn tả sinh động rằng có đầy điều gì
Brims with có nghĩa là “đầy” hoặc “chứa rất nhiều”. Trong câu này, thần thoại Hy Lạp được hình dung là có rất nhiều nhân vật có thể biến hình. Hình ảnh của cụm từ này bắt nguồn từ một vật chứa đầy đến tận miệng, nhưng chủ ngữ không nhất thiết phải là vật chứa thật; đó có thể là một câu chuyện, địa điểm hoặc con người. Cấu trúc X brims with Y nhấn mạnh sự phong phú một cách sinh động và thường giàu sức biểu đạt hơn X is full of Y.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của brim with để hoàn thành câu: The spring garden ____ color and birdsong.
Xem đáp án
brims with
The powerful gods usually changed their own forms at will, Cụm từ
0:18Các vị thần đầy quyền năng thường thay đổi hình dạng theo ý muốn,
at will: tự do làm bất cứ khi nào mình chọn
At will có nghĩa là “tự do, bất cứ khi nào một người lựa chọn”. Cụm từ này cho biết ai đó kiểm soát việc một hành động có xảy ra hay xảy ra khi nào. Ở đây, các vị thần có thể chọn thời điểm thay đổi hình dạng. Trong cụm từ này, will là danh từ có nghĩa là “sự lựa chọn” hoặc “ý muốn”. Nó không phải là trợ động từ will dùng để nói về tương lai.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là người chơi có thể tự do chọn thời điểm chuyển chế độ?
- The player will switch modes tomorrow.
- The player switches modes willingly.
- The player can switch modes at will.
Xem đáp án
The player can switch modes at will.
but for mortals: chuyển sự tương phản sang người phàm
But đánh dấu sự chuyển hướng từ các vị thần sang trường hợp trái ngược. For mortals có nghĩa là “khi xét đến người phàm” hoặc “trong trường hợp của người phàm”; cụm này không có nghĩa là một việc được làm để mang lợi ích cho họ. Mortals là những người có thể chết, trái ngược với các vị thần. Câu này trước hết cho thấy các vị thần tùy ý kiểm soát sự biến đổi của mình, rồi cho thấy người phàm thường phải chịu những biến đổi mà họ không mong muốn. Sự tương phản này sắp xếp thông tin xoay quanh việc ai có quyền kiểm soát.
Luyện tập
but for mortals có chức năng gì trong câu này?
- Cụm này đối chiếu người phàm với các vị thần và có nghĩa là “trong trường hợp của người phàm”.
- Cụm này có nghĩa là “nếu người phàm không tồn tại”.
- Cụm này nói rằng các vị thần biến đổi hình dạng vì lợi ích của người phàm.
Xem đáp án
Cụm này đối chiếu người phàm với các vị thần và có nghĩa là “trong trường hợp của người phàm”.
One such unnerving transformation befell the spinner Arachne. Cách dùng từ
0:26Một sự biến đổi đáng sợ như vậy đã giáng xuống người thợ dệt Arachne.
befell the spinner Arachne: sự việc + befall + người
Befell là dạng quá khứ của befall. Từ này cho biết một sự việc đã xảy đến hoặc giáng xuống một người, thường là điều xấu, đáng sợ hoặc kỳ lạ. Ở đây, sự biến đổi đáng sợ là sự việc, còn người kéo sợi Arachne là người chịu ảnh hưởng. A spinner là người kéo sợi. Befell không có nghĩa là “đã ngã xuống”. Cấu trúc thường dùng là sự việc + befall + người. Sự việc làm chủ ngữ, còn người chịu ảnh hưởng đứng ngay sau động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của befall: A terrible fate ____ the young king.
Xem đáp án
befell
who spent his days dyeing cloth the deepest shades of purple. Cụm từ
0:34người đã dành những tháng ngày để nhuộm vải với những sắc tím đậm nhất.
spent his days dyeing: dùng spend one's days doing cho hoạt động thường ngày kéo dài
Spend one's days doing có nghĩa là thường xuyên làm một hoạt động trong thời gian dài, thường để nói về công việc, thói quen hoặc lối sống chính. Ở đây, spent his days dyeing cho thấy việc nhuộm vải là công việc hằng ngày của người thợ, chứ không phải hành động chỉ xảy ra một lần. Cấu trúc là spend + từ sở hữu như his hoặc her + days + dạng -ing. Cấu trúc này nhấn mạnh một người thường dành thời gian làm gì, chứ không nhất thiết có nghĩa là họ làm việc đó từng phút trong ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spend one's days doing: After retiring, Mr. Lee ____ in his garden.
Xem đáp án
spent his days working
She had a flair for spinning the finest threads, Ghi chú
0:39Cô có tài năng kéo những sợi chỉ mảnh nhất,
had a flair for: tài năng tự nhiên trong một hoạt động
Have a flair for something có nghĩa là có tài năng tự nhiên nổi bật hoặc có cảm nhận đặc biệt về một việc nào đó. Ở đây, had a flair for spinning cho thấy Arachne đặc biệt có năng khiếu tạo ra những sợi chỉ mảnh, chứ không chỉ đơn giản là biết làm. Dùng have, has hoặc had a flair for + danh từ hoặc dạng -ing: a flair for design; a flair for telling stories.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a flair for: Priya ____ explaining difficult ideas clearly.
Xem đáp án
has a flair for
spinning..., weaving... và creating... như một chuỗi -ing song song
Ba cụm -ing—spinning, weaving và creating—là các bổ ngữ song song của giới từ for trong had a flair for. Chúng nêu các hoạt động mà cô có năng khiếu; weaving và creating không phải là những hành động chính tách biệt. Giữ cả ba thành phần ở cùng dạng -ing tạo nên cấu trúc song song. Thứ tự cũng đi theo một chuỗi kỹ năng: làm ra sợi chỉ, biến chúng thành vải rồi tạo ra thảm trang trí; them chỉ threads.
Luyện tập
Câu nào giữ cả ba hoạt động ở cùng dạng -ing song song sau has a flair for?
- Maya has a flair for sketch characters, coloring scenes, and designed covers.
- Maya has a flair for sketching characters, coloring scenes, and designing covers.
- Maya has a flair for sketching characters, to color scenes, and the design of covers.
Xem đáp án
Maya has a flair for sketching characters, coloring scenes, and designing covers.
People flocked to watch her hands flying across her loom, Cụm từ
0:48Mọi người đổ xô đến xem đôi tay cô bay lượn trên khung cửi,
flocked to watch: nhiều người tụ tập vì cùng một mục đích
Trong flocked to watch, flocked có nghĩa là nhiều người đã đến hoặc tập trung với số lượng lớn vì tất cả đều muốn xem. Cách nói này sinh động hơn việc chỉ nói people went to watch. Động từ này gợi hình ảnh chim hoặc động vật di chuyển thành đàn, nhưng ở đây nó miêu tả con người; không có nghĩa đen rằng những người đó là chim.
Luyện tập
Điền cụm hai từ ở thì quá khứ có nghĩa là “đến với số lượng lớn để”: When the museum opened its dinosaur hall, families ____ see it.
Xem đáp án
flocked to
as if thread sprung directly from her fingertips. Thành ngữ
0:52như thể chỉ tuôn ra trực tiếp từ những đầu ngón tay cô.
as if thread sprung directly from her fingertips: hình ảnh không mang nghĩa đen
As if mở đầu một phép so sánh tưởng tượng: sợi chỉ trông như tuôn thẳng ra từ đầu ngón tay cô. Hình ảnh này không có nghĩa đen; nó phóng đại tốc độ và sự khéo léo của cô, khiến việc dệt vải trông gần như có phép thuật. Trong văn kể chuyện, as if + mệnh đề có thể nối điều người quan sát thật sự nhìn thấy với một hình ảnh sống động mà cảnh đó gợi lên.
Luyện tập
Mệnh đề as if trong câu này có nghĩa là gì?
- Cô ngừng dệt để cho mọi người xem sợi chỉ.
- Sợi chỉ thật sự mọc ra từ các ngón tay cô.
- Kỹ năng của cô khiến người ta có cảm giác sợi chỉ xuất hiện trực tiếp từ các ngón tay cô.
Xem đáp án
Kỹ năng của cô khiến người ta có cảm giác sợi chỉ xuất hiện trực tiếp từ các ngón tay cô.
As praise for her work grew, so did her pride: sự gia tăng song song với đảo ngữ
As praise for her work grew có nghĩa là số lời khen dành cho tác phẩm của cô tăng lên. So did her pride sử dụng phép đảo ngữ: did thay cho grew đã xuất hiện trước đó, và trợ động từ đứng trước chủ ngữ her pride. Ý đầy đủ là her pride grew too. Toàn bộ cấu trúc as A grew, so did B thể hiện hai sự thay đổi cùng tăng lên song song. Ở đây, nó còn gợi ý rằng những lời khen ngày càng nhiều đã nuôi lớn sự kiêu ngạo của cô; so trong so did không mang nghĩa “vì vậy”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự gia tăng song song: ____ the project's costs rose, ____ the pressure on the team.
Xem đáp án
As · so did
Arachne could often be heard boasting about her skills, Ngữ pháp
1:00Người ta thường nghe thấy Arachne khoe khoang về kỹ năng của mình,
could often be heard boasting: sự cảm nhận ở thể bị động trong lời kể quá khứ
Could be heard doing là dạng bị động của hear someone doing. Arachne là người có hành động được người khác nghe thấy, còn người nghe không được nêu ra. Cách diễn đạt này giữ trọng tâm câu chuyện ở Arachne và cho thấy hành vi của cô nổi bật đến mức nào. Ở đây, could often be heard có nghĩa là trong quá khứ mọi người đã nhiều lần nghe thấy cô làm vậy; nó không diễn tả khả năng của chính Arachne. Boasting nghĩa là nói về tài nghệ của mình với sự tự hào quá mức, vì thế cụm từ mang sắc thái phê phán chứ không trung tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng could be heard để cho biết mọi người nhiều lần nghe thấy hành động đó: During the summer camp, Leo ____ singing by the lake every morning.
Xem đáp án
could be heard
declaring that her talent surpassed anyone else's, Cách dùng từ
1:04tuyên bố rằng tài năng của cô vượt trội hơn bất kỳ ai,
surpassed anyone else's, mortal or divine: phép so sánh trang trọng có lược bỏ danh từ
Surpassed có nghĩa là lớn hơn hoặc giỏi hơn và nhận tân ngữ trực tiếp mà không có than. Anyone else's là một cụm từ sở hữu: talent được lược bỏ vì đã rõ, nên phép so sánh đầy đủ là her talent surpassed anyone else's talent. Mortal or divine mở rộng anyone else để bao gồm cả con người lẫn các vị thần. Cách diễn đạt cô đọng, mang tính văn chương này khiến lời khẳng định của cô nghe cực đoan và đầy tự phụ.
Luyện tập
Câu nào dùng surpass đúng và lược bỏ danh từ bị lặp lại sau else's?
- Her final score surpassed everyone else's.
- Her final score surpassed than everyone else's.
- Her final score surpassed everyone else.
Xem đáp án
Her final score surpassed everyone else's.
She refused to see weaving as a gift from the gods, Ngữ pháp
1:09Cô từ chối xem việc dệt vải là một món quà từ các vị thần,
refused to see weaving as a gift: từ chối xem X là Y
Trong see X as Y, see có nghĩa là “hiểu hoặc xem là”, chứ không phải “nhìn thấy bằng mắt”. X là điều được diễn giải, còn Y là danh tính, tính chất hoặc cách giải thích được gán cho X. Ở đây, weaving là X và a gift from the gods là Y. Refused to see cho thấy sự từ chối có chủ ý: cô không chịu chấp nhận cách hiểu đó. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi refuse to see X as Y có nghĩa là “từ chối xem X là Y”.
Luyện tập
Dùng see X as Y với failure và a lesson để hoàn thành câu: After the loss, the coach encouraged us to ____.
Xem đáp án
see failure as a lesson
she flaunted it as her own personal genius. Cách dùng từ
1:14cô phô trương nó như là một tài năng thiên bẩm của chính mình.
rather, she...: thay thế một ý tưởng đã bị bác bỏ
Ở đây, rather mở đầu cho lời khẳng định thay thế ý tưởng đã bị bác bỏ trước đó. Thông tin được tổ chức theo kiểu “không phải A; mà là B”: cô bác bỏ quan điểm rằng nghề dệt là món quà từ các vị thần và thay vào đó khoe kỹ năng ấy như bằng chứng cho thiên tài của chính mình. Rather ở đây là từ nối mang ý sửa lại, có nghĩa là “thay vào đó” hoặc “trái lại”. Nó không phải trạng từ chỉ mức độ như trong rather difficult.
Luyện tập
Rather báo hiệu mối quan hệ nào trong câu này?
- Lời khẳng định thứ hai thêm một sự kiện không liên quan xảy ra sau đó.
- Lời khẳng định thứ hai thay thế ý tưởng bị bác bỏ bằng lời giải thích trái ngược.
- Lời khẳng định thứ hai cho biết mức độ của cùng một mô tả.
Xem đáp án
Lời khẳng định thứ hai thay thế ý tưởng bị bác bỏ bằng lời giải thích trái ngược.
flaunted it as her own personal genius: phô trương với giọng chê trách
Flaunted có nghĩa là “phô bày một cách rất lộ liễu và khoe khoang”. Từ này thường cho thấy người kể đang chê trách, nên mạnh hơn và kém trung tính hơn showed. Ở đây, it chỉ kỹ năng dệt vải của cô ấy. Cụm bắt đầu bằng as trình bày kỹ năng đó như bằng chứng cho tài năng xuất chúng của riêng cô: cô nhận hết công lao về mình, chứ không chỉ đơn giản cho người khác xem tác phẩm.
Luyện tập
Câu nào dùng flaunt phù hợp nhất để phê phán một hành động phô trương?
- He showed the repair clerk where the watch was scratched.
- He checked the time on his watch before the meeting.
- He flaunted his expensive watch at every meeting.
Xem đáp án
He flaunted his expensive watch at every meeting.
the goddess of wisdom and crafts, Athena: vì sao danh xưng này quan trọng
Danh xưng the goddess of wisdom and crafts xác định lĩnh vực thần thánh của Athena. Ở đây, crafts bao gồm những công việc thủ công đòi hỏi kỹ năng như dệt vải, vì vậy nghề dệt thuộc lĩnh vực gắn với bà. Điều này giải thích vì sao lời tuyên bố của Arachne lại quan trọng đối với Athena: nhận hết công lao về kỹ năng dệt vải là thách thức danh dự và quyền uy gắn với lĩnh vực của Athena. Danh xưng và Athena chỉ cùng một nhân vật; danh xưng cung cấp bối cảnh cần thiết để hiểu cuộc xung đột.
Luyện tập
Tại sao người kể chuyện lại gọi Athena là the goddess of wisdom and crafts ở đây?
- Bà chỉ được giới thiệu là một người qua đường không liên quan và thích nghe chuyện bàn tán.
- Lĩnh vực của bà bao gồm các nghề thủ công như dệt vải, nên lời tuyên bố của Arachne liên quan trực tiếp đến quyền uy của bà.
- Danh xưng này có nghĩa là Athena học dệt vải từ Arachne.
Xem đáp án
Lĩnh vực của bà bao gồm các nghề thủ công như dệt vải, nên lời tuyên bố của Arachne liên quan trực tiếp đến quyền uy của bà.
teach someone a lesson: trừng phạt để ai đó rút kinh nghiệm
Trong teach someone a lesson, lesson chỉ một trải nghiệm khó chịu hoặc hình phạt nhằm khiến ai đó hối hận về hành vi xấu. Ở đây, kế hoạch là trừng phạt cô gái vô ơn, chứ không phải dạy cô ấy trong lớp học. Cấu trúc là teach + người + a lesson. Người nằm giữa teach và a lesson là người được nhắm đến để rút ra bài học từ hậu quả.
Luyện tập
Trong câu này, planning to teach the girl a lesson có nghĩa là gì?
- định trừng phạt cô ấy để cô ấy học từ hậu quả
- định dạy cô ấy một tiết học bình thường
- định nhờ cô ấy dạy một người khác
Xem đáp án
định trừng phạt cô ấy để cô ấy học từ hậu quả
Athena disguised herself as an old woman and stole amongst the mortals. Ghi chú
1:28Athena cải trang thành một bà lão và trà trộn vào những người phàm.
disguise oneself as ...: cải trang thành một người khác
Disguise oneself as + danh tính có nghĩa là thay đổi ngoại hình để người khác tin rằng mình là người đó hoặc thuộc kiểu người đó. Ở đây, Athena che giấu danh tính thật bằng cách xuất hiện dưới hình dạng một bà lão. Đại từ phản thân quay lại chỉ chủ ngữ: I disguise myself, she disguises herself và they disguise themselves. As giới thiệu danh tính hoặc diện mạo được bắt chước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong cấu trúc disguise oneself as: Daniel disguised ____ a hotel guest to enter the private event unnoticed.
Xem đáp án
himself as
stole amongst the mortals: di chuyển lặng lẽ, không phải trộm cắp
Trong câu này, stole là dạng quá khứ của steal, nhưng không có nghĩa là “lấy một thứ gì đó”. Trong văn kể chuyện mang tính văn học, steal có thể có nghĩa là “di chuyển nhẹ nhàng hoặc bí mật”. Vì vậy, Athena đã lẻn vào giữa những người phàm mà không gây chú ý. Cụm amongst the mortals cho biết nơi hoặc nhóm người mà cô di chuyển qua; đó không phải là vật bị lấy cắp. Cấu trúc này giúp nhận ra nghĩa chỉ sự di chuyển khi sau steal là một hướng hoặc địa điểm thay vì một món đồ bị lấy cắp.
Luyện tập
stole amongst the mortals trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Cô ấy lặng lẽ di chuyển giữa những người phàm.
- Cô ấy lấy tài sản của những người phàm.
- Cô ấy yêu cầu những người phàm đi trộm đồ.
Xem đáp án
Cô ấy lặng lẽ di chuyển giữa những người phàm.
berated Arachne in public: lời mắng nghiêm khắc trước mọi người
Berated là một động từ mạnh và khá trang trọng, có nghĩa là mắng hoặc chỉ trích gay gắt. Từ này mô tả lời nói như một sự công kích mạnh bằng lời, chứ không phải lời sửa nhẹ nhàng hay lời phàn nàn thông thường. Berate là ngoại động từ: berate someone, và thường có cấu trúc berate someone for something. In public cho biết việc mắng mỏ diễn ra trước mặt người khác, nên có thể khiến người bị mắng cảm thấy nhục nhã hơn.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với She berated Arachne in public?
- Cô ấy nhẹ nhàng đưa ra một gợi ý nhỏ cho Arachne.
- Cô ấy nghiêm khắc mắng Arachne trước mặt những người khác.
- Cô ấy khen Arachne trước khán giả.
Xem đáp án
Cô ấy nghiêm khắc mắng Arachne trước mặt những người khác.
How dare the weaver claim herself greater than the gods? Ý định
1:36Sao một người thợ dệt dám tự xưng mình vĩ đại hơn các vị thần?
How dare ... claim ...?: lời khiển trách mạnh
How dare + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu không phải là câu hỏi thực sự nhằm tìm kiếm thông tin. Đây là lời chất vấn mạnh, cho thấy người nói coi một hành động là gây sốc, thiếu tôn trọng hoặc không thể chấp nhận. Ở đây, câu hỏi lên án người thợ dệt vì dám cho rằng mình vĩ đại hơn các vị thần. Sau dare, claim giữ nguyên dạng nguyên mẫu; toàn bộ cấu trúc có chức năng khiển trách chứ không hỏi cô ta lấy đâu ra lòng can đảm.
Luyện tập
Hoàn thành lời khiển trách mạnh bằng How dare + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: ____ open my private letter without permission?
Xem đáp án
How dare you
barely looking up: hầu như không ngẩng mắt lên
Ở đây, barely có nghĩa là “hầu như không” hoặc “chỉ ở mức rất nhỏ”. Barely looking up có nghĩa là người thợ dệt chỉ hơi ngẩng mắt hoặc đầu lên trong khi vẫn tiếp tục làm việc bên khung cửi. Vì việc ngẩng lên thường cho thấy một người đang chú ý đến người khác, nên trong ngữ cảnh này, chỉ hơi ngẩng lên có thể thể hiện sự thờ ơ, coi thường hoặc thách thức. Nói rộng hơn, một cử động nhỏ của cơ thể có thể bộc lộ thái độ khi tình huống đòi hỏi một phản ứng đầy đủ hơn.
Luyện tập
Trong câu "During the meeting, Leo kept drawing, barely looking up when his name was called," barely looking up gợi ý điều gì?
- Cậu nhanh chóng ngẩng lên vì rất muốn trả lời.
- Cậu chỉ hơi ngẩng lên và gần như không chú ý đến việc đang xảy ra.
- Cậu can đảm ngẩng lên dù đang sợ hãi.
Xem đáp án
Cậu chỉ hơi ngẩng lên và gần như không chú ý đến việc đang xảy ra.
the old woman threw off her cloak to reveal her true form. Cụm động từ
1:44bà lão vứt bỏ áo choàng để lộ hình dạng thật của mình.
threw off her cloak: cởi áo choàng một cách đột ngột và mạnh mẽ
Ở đây, threw off her cloak có nghĩa là người phụ nữ cởi áo choàng bằng một động tác nhanh và mạnh. Throw off có thể diễn tả việc bất ngờ cởi bỏ thứ đang mặc trên người; nó không nhất thiết có nghĩa là ném thứ đó đi xa. Vì động tác nghe đột ngột và mạnh mẽ, sự chuyển đổi từ hình dạng cải trang sang hình dạng thật trở nên kịch tính hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của throw off: The costume became too hot, so Nina ____ the heavy cape and stepped away.
Xem đáp án
threw off
If Arachne insisted on defaming the gods, Ghi chú
1:49Nếu Arachne khăng khăng phỉ báng các vị thần,
insisted on defaming: insist on + dạng -ing
Trong insisted on defaming, insist on + dạng -ing có nghĩa là vẫn quyết tâm thực hiện hoặc tiếp tục một hành động dù có sự phản đối. On là giới từ, vì vậy defaming dùng dạng -ing sau nó. Để nói về một hành động mà ai đó không chịu từ bỏ, dùng insist on + danh từ/dạng -ing. Không thay cấu trúc này bằng insist to + động từ; insisted to defame không phải cách dùng chuẩn ở đây. Trong câu này, defaming có nghĩa là nói về hoặc miêu tả các vị thần theo cách làm tổn hại danh tiếng của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng on và dạng -ing của check: The editor insisted ____ every source before publication.
Xem đáp án
on checking
Athena would challenge her to a contest directly.
1:52Athena sẽ trực tiếp thách đấu với cô trong một cuộc thi.
If Arachne insisted ..., Athena would challenge ...: liên kết điều kiện với kết quả
Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: Arachne tiếp tục phỉ báng các vị thần. Nó không khẳng định rằng điều kiện đó chắc chắn đã xảy ra. Mệnh đề chính cho biết Athena sẽ làm gì nếu điều kiện ấy xảy ra. Cấu trúc là If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu: insisted ... would challenge. Trong lời kể ở quá khứ này, would challenge là kết quả gắn với mệnh đề if, chứ không phải một lời khẳng định vô điều kiện về hành động xảy ra sau đó.
Luyện tập
Câu nào liên kết chính xác một điều kiện với kết quả bằng cấu trúc If + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu?
- If Liam would refuse to apologize, Maya left the meeting.
- If Liam refused to apologize, Maya would left the meeting.
- If Liam refused to apologize, Maya would leave the meeting.
Xem đáp án
If Liam refused to apologize, Maya would leave the meeting.
Masking her shock at the appearance of the gray-eyed goddess, Ngữ pháp
1:57Che giấu sự kinh ngạc trước sự xuất hiện của nữ thần mắt xám,
Masking her shock: cụm -ing đầu câu có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính
Masking her shock là một cụm hiện tại phân từ, hay cụm -ing, được đặt ở đầu câu. Nó rút gọn một hành động nền: chủ ngữ của mệnh đề chính che giấu sự sửng sốt trong khi thực hiện hành động chính. Người ngầm thực hiện Masking phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Trong câu đầy đủ, người đó là Arachne. The gray-eyed goddess nằm trong cụm giới từ bắt đầu bằng at và không phải là người thực hiện Masking.
Luyện tập
Câu nào có sự liên kết rõ ràng và hợp lý giữa cụm -ing ở đầu câu với chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Masking his disappointment, Noah congratulated the winner.
- Masking his disappointment, the trophy was handed to Noah.
- Masking his disappointment, the ceremony ended quietly.
Xem đáp án
Masking his disappointment, Noah congratulated the winner.
Athena drew up her own glittering loom as a great crowd gathered to watch. Ghi chú
2:03Athena dựng lên khung cửi lấp lánh của riêng mình trong khi một đám đông lớn tụ tập lại xem.
drew up her own glittering loom: hành động cụ thể được xác định qua ngữ cảnh
Trong cảnh này, drew up her own glittering loom có nghĩa là Athena đưa khung cửi ra phía trước hoặc đặt nó vào vị trí để có thể sử dụng. Câu này diễn tả một hành động chuẩn bị cụ thể nhưng không cho biết chính xác cô đã di chuyển nó như thế nào. Draw up thay đổi nghĩa tùy theo tân ngữ và ngữ cảnh. Khi đi với tài liệu, cụm từ này thường có nghĩa là “soạn thảo”, như trong draw up a contract. Ở đây, loom là một vật thể, nên nghĩa liên quan đến việc soạn tài liệu không phù hợp.
Luyện tập
drew up her own glittering loom có nghĩa là gì trong câu này?
- Cô đưa khung cửi ra phía trước hoặc đặt nó vào vị trí để sử dụng.
- Cô vẽ hình khung cửi trên giấy.
- Cô viết một kế hoạch chính thức để chế tạo khung cửi.
Xem đáp án
Cô đưa khung cửi ra phía trước hoặc đặt nó vào vị trí để sử dụng.
as a great crowd gathered to watch: bối cảnh diễn ra đồng thời
Ở đây, as giới thiệu một quan hệ thời gian: hành động của Athena diễn ra trong lúc đám đông đang tụ tập để xem. Mệnh đề về đám đông cung cấp bối cảnh chứ không phải lý do cho hành động. Cấu trúc này giúp người kể đặt một sự kiện chính và một cảnh đang diễn biến trên cùng một dòng thời gian. Trong cách dùng này, as gần nghĩa với while và thường gợi ý rằng tình huống nền đang diễn ra.
Luyện tập
as biểu thị mối quan hệ nào trong câu gốc?
- Sự xuất hiện của đám đông khiến khung cửi lấp lánh.
- Athena hoàn thành trước khi đám đông bắt đầu tụ tập.
- Hai hành động đang diễn ra cùng lúc.
Xem đáp án
Hai hành động đang diễn ra cùng lúc.
eyes fixed and shuttles blurring. Ngữ pháp
2:11mắt nhìn chăm chú và con thoi mờ đi vì bay quá nhanh.
eyes fixed and shuttles blurring: hai chi tiết trạng thái song song
eyes fixed and shuttles blurring gồm hai cụm song song theo dạng danh từ cộng với phần miêu tả. Trong eyes fixed, fixed là dạng quá khứ phân từ miêu tả đôi mắt; trong shuttles blurring, blurring là phân từ -ing miêu tả những con thoi đang chuyển động rất nhanh. Cụm từ này là phần miêu tả cảnh ngắn gọn được thêm vào, chứ không phải một câu hoàn chỉnh có động từ hữu hạn. Nó đồng thời cho thấy hai chi tiết: sự tập trung của người dệt và tốc độ của những con thoi, còn lời kể chính đảm nhiệm việc diễn tả hành động.
Luyện tập
Phần được tô nổi bật có tác dụng gì trong lời kể?
- Cụm này bổ sung hai chi tiết trạng thái xảy ra đồng thời cho hành động chính.
- Cụm này nêu hai hành động hoàn chỉnh ở thì quá khứ.
- Cụm này đưa ra hai mệnh lệnh cho những người dệt.
Xem đáp án
Cụm này bổ sung hai chi tiết trạng thái xảy ra đồng thời cho hành động chính.
from above ... from below: các nguồn đối lập được sắp xếp song song
from above và from below dùng cùng một giới từ với hai từ chỉ hướng trái ngược nhau. Mỗi cụm đứng gần vật liệu mà nó xác định vị trí hoặc nguồn gốc: wisps of cloud from above và slender threads of grass from below. Việc lặp lại khung from ... và ghép above với below sắp xếp thông tin một cách cân xứng. Người đọc hình dung vật liệu được lấy từ cả bầu trời lẫn mặt đất, khiến màn thể hiện của Athena có vẻ rộng lớn và mạnh mẽ.
Luyện tập
Câu nào giữ được cách sắp xếp song song trên-dưới giống nhất?
- Lights and cool air came from somewhere nearby.
- The stage was bright, and the music was loud.
- Lights shone from above, and cool air rose from below.
Xem đáp án
Lights shone from above, and cool air rose from below.
a spectacle of strength: màn phô diễn sức mạnh ngoạn mục
Trong câu này, a spectacle là một cảnh tượng hoặc màn trình diễn ấn tượng thu hút sự chú ý. A spectacle of strength thể hiện sức mạnh như một điều kịch tính và có thể nhìn thấy, chứ không chỉ nói rằng ai đó mạnh. Danh từ số ít spectacle ở đây có nghĩa là một cảnh tượng nổi bật. Khi mang nghĩa “kính đeo mắt”, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều spectacles, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.
Luyện tập
Trong “The fireworks created a spectacle of color above the city,” a spectacle có nghĩa là gì?
- một cảnh tượng ấn tượng để mọi người ngắm nhìn
- một cặp kính đeo mắt
- một cuộc trò chuyện riêng tư và yên tĩnh
Xem đáp án
một cảnh tượng ấn tượng để mọi người ngắm nhìn
She wove tremendous scenes that showed the power of the gods,
2:21Cô dệt nên những khung cảnh ngoạn mục cho thấy sức mạnh của các vị thần,
Poseidon riding... Zeus firing... Apollo hurtling...: dấu hiệu hình ảnh thần thoại
Ba hình ảnh sử dụng những dấu hiệu quen thuộc trong thần thoại Hy Lạp. Poseidon là thần biển nên cưỡi trên những con sóng. Vũ khí đặc trưng của Zeus là sấm sét. Apollo được miêu tả đang băng qua bầu trời; các truyền thống Hy Lạp và La Mã về sau cũng liên hệ vị thần này với mặt trời và ánh sáng. Về ngữ pháp, Poseidon riding..., Zeus firing... và Apollo hurtling... là ba phần miêu tả hình ảnh song song đứng sau scenes. Chúng cho biết Athena đã dệt những gì, chứ không phải ba mệnh đề chính mới.
Luyện tập
Cách hiểu nào ghép đúng ba hình ảnh trong câu?
- Poseidon với những con sóng, Zeus với sấm sét và Apollo băng qua bầu trời
- Poseidon băng qua bầu trời, Zeus ở dưới lòng đất và Apollo cưỡi trên những con sóng
- Poseidon với sấm sét, Zeus với những con sóng và Apollo ở dưới lòng đất
Xem đáp án
Poseidon với những con sóng, Zeus với sấm sét và Apollo băng qua bầu trời
the glory of the gods dwarfed mortal life. Thành ngữ
2:34vinh quang của các vị thần làm lu mờ cuộc sống của người phàm.
dwarfed mortal life: khiến một thứ trở nên nhỏ bé khi so sánh
Dwarf ở đây là một động từ. Trong cấu trúc A dwarfs B, A vượt xa B về kích thước, sức mạnh, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng, khiến B có vẻ nhỏ bé hay kém quan trọng hơn khi so sánh. Vì vậy, vinh quang của các vị thần khiến cuộc sống phàm trần trở nên không đáng kể. Động từ này diễn tả hiệu ứng của một sự so sánh có chênh lệch lớn. Nó không có nghĩa là người phàm thực sự bị thấp đi hoặc biến thành người lùn.
Luyện tập
Trong “The final cost dwarfed the original estimate,” dwarfed có nghĩa là gì?
- Chi phí lớn hơn nhiều so với ước tính, khiến mức ước tính có vẻ nhỏ bé.
- Chi phí làm cho mức ước tính ngắn lại về mặt vật lý.
- Chi phí và mức ước tính gần như bằng nhau.
Xem đáp án
Chi phí lớn hơn nhiều so với ước tính, khiến mức ước tính có vẻ nhỏ bé.
But Arachne had no interest in boosting godly egos. Ý định
2:38Nhưng Arachne không có hứng thú với việc tâng bốc cái tôi của các vị thần.
had no interest in boosting godly egos: không chịu nuôi dưỡng thói tự phụ
Had no interest in + -ing cho biết Arachne không muốn hoặc không có ý định thực hiện hành động đó. Vì in là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi dạng -ing boosting. Boost someone's ego có nghĩa là khen ngợi hoặc tâng bốc ai đó theo cách làm tăng lòng kiêu hãnh hoặc cảm giác mình quan trọng. Godly egos mang tính mỉa mai: cụm từ mô tả các vị thần là những kẻ phù phiếm và khao khát lời ca tụng, vì vậy câu này cho thấy Arachne từ chối tôn vinh họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have no interest in: Jordan ____ flattering the actress just to boost her ego.
Xem đáp án
has no interest in
Her tapestry showed the gods abusing their power, Cụm từ
2:43Bức thảm của cô cho thấy các vị thần đang lạm dụng quyền lực của họ,
abusing their power: lạm dụng quyền lực
To abuse one's power có nghĩa là sử dụng quyền hạn hoặc khả năng kiểm soát một cách bất công, gây hại hoặc không đúng đắn. Trong abusing their power, their chỉ các vị thần, còn abusing mô tả hành động được thể hiện trên tấm thảm. Cụm từ này mang ý phê phán: tấm thảm đang lên án các vị thần vì sử dụng quyền lực sai trái, chứ không chỉ cho thấy họ có sức mạnh. Hãy thay đổi từ sở hữu cho phù hợp với người hoặc nhóm được nói đến: abuse his power, abuse her power hoặc abuse their power.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về someone abusing their power?
- Một hiệu trưởng hỏi ý kiến giáo viên trước khi đưa ra quyết định.
- Một hiệu trưởng giải thích nội quy trường cho tất cả học sinh.
- Một hiệu trưởng trừng phạt học sinh vì em đó chỉ trích mình, dù học sinh không vi phạm quy định nào.
Xem đáp án
Một hiệu trưởng trừng phạt học sinh vì em đó chỉ trích mình, dù học sinh không vi phạm quy định nào.
meddling in the lives of mortals: can thiệp vào cuộc sống của người phàm
Meddle in something có nghĩa là xen vào một việc không thuộc trách nhiệm của mình, đặc biệt khi sự can thiệp đó không được mong muốn. Cấu trúc là meddle in + một sự việc hoặc lĩnh vực, như trong meddling in the lives of mortals. Ở đây, cụm từ này phê phán các vị thần vì đã vượt quá giới hạn và can thiệp vào cuộc sống con người; nó không nói về sự giúp đỡ thông thường. Mortals nghĩa là con người phải chết, trái với các vị thần bất tử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của meddle và giới từ đi kèm: He was criticized for ____ his neighbors' private lives.
Xem đáp án
meddling in
a philanderer: người đàn ông liên tục theo đuổi phụ nữ
Ở đây, a philanderer chỉ một người đàn ông liên tục theo đuổi phụ nữ hoặc có những mối quan hệ tình cảm thiếu trách nhiệm với họ. Từ này mang ý chê trách mạnh; nó không đơn giản có nghĩa là người yêu hay người theo đuổi. Trong represented Zeus as a philanderer, cấu trúc represent someone as + danh từ cho biết một người được khắc họa như thế nào. Cách gọi này khiến những lần biến hình sau đó trở thành bằng chứng cho việc Zeus liên tục dùng thủ đoạn để theo đuổi phụ nữ, thay vì chỉ là những câu chuyện trung tính về một vị thần quyền năng.
Luyện tập
Trong câu này, a philanderer có nghĩa là gì?
- một người yêu chung thủy
- một người đàn ông liên tục theo đuổi phụ nữ theo cách thiếu trách nhiệm
- một người giúp người khác làm quen với nhau
Xem đáp án
một người đàn ông liên tục theo đuổi phụ nữ theo cách thiếu trách nhiệm
a swan for Leda ... a shower of gold for Danae: ba điển tích thần thoại
Ba cụm từ này cô đọng ba câu chuyện thần thoại Hy Lạp riêng biệt: Zeus mang hình dạng thiên nga trong chuyện về Leda, bò đực trong chuyện về Europa và cơn mưa vàng trong chuyện về Danae. Đây không phải là danh sách ngẫu nhiên gồm động vật và đồ vật, cũng không phải ba món quà. Ở đây, for ghép mỗi hình dạng với người phụ nữ và câu chuyện thần thoại tương ứng, gần giống như “con thiên nga trong câu chuyện về Leda”. Danh sách song song này gợi đến một mô-típ lặp lại: Zeus biến hình để tiếp cận phụ nữ.
Luyện tập
Danh sách này chủ yếu có chức năng gì?
- Liệt kê ba món quà mà những người phụ nữ tặng Zeus.
- Ghép mỗi hình dạng của Zeus với một người phụ nữ và một câu chuyện thần thoại khác nhau.
- Miêu tả ba hình dạng Zeus sử dụng trong một chuyến đi duy nhất.
Xem đáp án
Ghép mỗi hình dạng của Zeus với một người phụ nữ và một câu chuyện thần thoại khác nhau.
Arachne then turned to the misdemeanors of other gods,
3:03Sau đó, Arachne chuyển sang những hành động sai trái của các vị thần khác,
from Pluto's abduction ... to Bacchus's wild pursuit: một loạt ví dụ
Điển tích thứ nhất nói về việc Pluto dùng vũ lực đưa Persephone đi; điển tích thứ hai nói về việc Bacchus điên cuồng đuổi theo Erigone. Arachne dùng cả hai câu chuyện làm ví dụ về hành vi xấu của các vị thần, vì vậy tấm thảm của nàng phê phán một nhóm thần rộng hơn. Ở đây, from ... to ... sắp xếp một loạt ví dụ và có nghĩa gần như “bao gồm những ví dụ như thế này”. Cấu trúc này không miêu tả một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác.
Luyện tập
from ... to ... có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho thấy Pluto biến thành Bacchus.
- Nó đánh dấu một loạt ví dụ về hành vi sai trái của các vị thần.
- Nó miêu tả tuyến đường Arachne đã đi.
Xem đáp án
Nó đánh dấu một loạt ví dụ về hành vi sai trái của các vị thần.
Even though she cast the gods in the most unflattering light, Ghi chú
3:12Mặc dù cô đã phác họa các vị thần dưới ánh sáng không mấy tốt đẹp,
cast ... in the most unflattering light: khắc họa theo cách tiêu cực nhất
Cấu trúc cast someone or something in a particular light có nghĩa là “trình bày một người hoặc một sự việc theo cách tác động đến cách người khác đánh giá”. Light là hình ảnh ẩn dụ cho góc độ đánh giá, không phải ánh sáng thật. Ở đây, tấm thảm khắc họa các vị thần theo cách tệ nhất có thể và tạo ra ấn tượng rất tiêu cực về họ. Tính từ đứng trước light cho biết loại ấn tượng được tạo ra.
Luyện tập
Câu “The documentary cast the coach in an unflattering light” có nghĩa là gì?
- Bộ phim tài liệu dùng đèn mờ khi quay huấn luyện viên.
- Bộ phim tài liệu trình bày huấn luyện viên theo cách rất tiêu cực.
- Bộ phim tài liệu làm cho quần áo của huấn luyện viên trông sáng hơn.
Xem đáp án
Bộ phim tài liệu trình bày huấn luyện viên theo cách rất tiêu cực.
Arachne's work shone with her dazzling skill.
3:16tác phẩm của Arachne vẫn tỏa sáng rực rỡ bởi kỹ năng tuyệt vời của cô.
Even though ... Arachne's work shone: quan hệ nhượng bộ
Even though thể hiện quan hệ nhượng bộ. Mệnh đề đầu thừa nhận một sự thật bất lợi: Arachne khắc họa các vị thần theo cách rất tiêu cực. Mệnh đề chính đưa ra ý vẫn đúng: tác phẩm của nàng tỏa sáng nhờ tài nghệ của nàng. Dùng cấu trúc even though + mệnh đề đầy đủ, mệnh đề chính khi một kết quả vẫn đúng bất chấp một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán điều ngược lại. Kết luận chính thường nằm trong mệnh đề chính, không phải mệnh đề even though.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học này: ____ the review was harsh, the film attracted a large audience.
Xem đáp án
Even though
filled with movement and lustrous colors that winked triumphantly.
3:22tràn ngập sự chuyển động và những màu sắc bóng bẩy nhấp nháy đầy đắc thắng.
almost alive ... colors that winked triumphantly: khiến tác phẩm như sống dậy
Trong almost alive, almost diễn tả một ấn tượng sống động chứ không phải sự sống theo nghĩa đen: tấm thảm trông linh hoạt đến mức có vẻ như đang sống. Filled with movement giải thích ấn tượng đó đến từ đâu. Colors that winked triumphantly nhân hóa những màu sắc óng ánh. Ánh sáng của chúng dường như lóe lên như một cái nháy mắt đầy tự hào. Các hình ảnh này cùng làm cho một tác phẩm đứng yên trở nên tràn đầy năng lượng, tươi sáng và tự tin.
Luyện tập
Trong đoạn miêu tả này, “the lustrous colors winked triumphantly” gợi ra điều gì?
- Những màu sắc óng ánh dường như lóe lên như một cái nháy mắt đầy tự hào.
- Những đôi mắt thật trên tấm thảm nháy mắt với người xem.
- Màu sắc phai dần cho đến khi không còn nhìn thấy được.
Xem đáp án
Những màu sắc óng ánh dường như lóe lên như một cái nháy mắt đầy tự hào.
When Athena saw Arachne's undeniably better and flagrantly subversive work, Cách dùng từ
3:27Khi Athena nhìn thấy tác phẩm chắc chắn là đẹp hơn nhưng lại mang tính lật đổ trắng trợn của Arachne,
undeniably better and flagrantly subversive: hai đánh giá song song
Undeniably better and flagrantly subversive đưa ra hai đánh giá song song về tác phẩm của Arachne. Undeniably better cho biết chất lượng tác phẩm vượt trội rõ ràng đến mức Athena không thể thành thật phủ nhận. Flagrantly subversive cho biết thông điệp của tác phẩm công khai và đầy tính xúc phạm thách thức quyền lực hoặc trật tự đã được thiết lập. Liên từ and nối hai đánh giá này chứ không biểu thị nguyên nhân. Tác phẩm có thể xuất sắc hơn về nghệ thuật, đồng thời trở thành mối đe dọa chính trị hoặc xã hội đối với người nắm quyền.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với undeniably better and flagrantly subversive trong câu?
- Tác phẩm chỉ tốt hơn một chút và lặng lẽ tuân theo trật tự hiện có.
- Tác phẩm rõ ràng vượt trội về chất lượng và công khai thách thức quyền lực đã được thiết lập.
- Tác phẩm tốt hơn vì thông điệp của nó ủng hộ quyền lực của Athena.
Xem đáp án
Tác phẩm rõ ràng vượt trội về chất lượng và công khai thách thức quyền lực đã được thiết lập.
she flew into a rage and turned on the human weaver. Ghi chú
3:32bà bay vào cơn thịnh nộ và lao vào người thợ dệt phàm trần.
flew into a rage: cơn giận dữ dội và đột ngột
Flew into a rage là dạng quá khứ của cụm cố định fly into a rage. Cụm này có nghĩa là đột nhiên trở nên cực kỳ tức giận. Flew ở đây mang nghĩa bóng; không ai thực sự bay cả. So với became angry, cụm này nhấn mạnh cả tốc độ lẫn mức độ dữ dội, thường gợi ra một phản ứng bùng nổ hoặc sự mất kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fly into a rage: When the coach saw the ruined equipment, he ____.
Xem đáp án
flew into a rage
turned on the human weaver: bất ngờ quay sang tấn công cô ấy
Trong turn on someone, on đứng trước người trở thành mục tiêu của một cuộc tấn công hoặc thái độ thù địch bất ngờ. Sự tấn công có thể bằng hành động hoặc lời nói, và cụm từ này thường gợi ý một sự thay đổi thái độ rất nhanh. Ở đây, turned on the human weaver có nghĩa là nữ thần đang giận dữ trút cơn thịnh nộ lên người thợ dệt phàm trần. Nó không có nghĩa là bà bật hay kích hoạt người đó.
Luyện tập
Câu nào dùng turn on với nghĩa “đột nhiên tấn công hoặc trở nên thù địch với ai đó”?
- The small stream turned into a river after the storm.
- When he was worried, Leo turned to his coach.
- Maya turned on the kitchen light.
- The guard dog suddenly turned on its handler.
Xem đáp án
The guard dog suddenly turned on its handler.
Arachne's glee dimmed as she felt her body shrinking and contorting. Thành ngữ
3:37Sự hả hê của Arachne mờ nhạt đi khi cô cảm thấy cơ thể mình đang teo lại và vặn vẹo.
Arachne's glee dimmed: niềm vui dần mất đi ánh sáng
Glee chỉ niềm vui mạnh mẽ và sống động, còn dim thường miêu tả ánh sáng trở nên kém sáng hơn. Trong Arachne's glee dimmed, tác giả xem cảm xúc như một nguồn sáng: niềm vui mãnh liệt của cô bắt đầu phai đi. Hình ảnh này đánh dấu sự chuyển đổi từ cảm giác chiến thắng sang nỗi sợ khi cô nhận ra cơ thể mình đang thay đổi. Nói rộng hơn, một cảm xúc, niềm hy vọng hoặc sự nhiệt tình có thể dim khi nó yếu đi.
Luyện tập
Arachne's glee dimmed có nghĩa gì trong câu này?
- Cô làm cho đèn trong phòng bớt sáng.
- Niềm vui mãnh liệt của cô bắt đầu phai đi.
- Cô càng hài lòng hơn với chiến thắng của mình.
Xem đáp án
Niềm vui mãnh liệt của cô bắt đầu phai đi.
Her fingers waved wildly as her arms stuck to her sides, Cụm từ
3:42Các ngón tay cô vung vẩy điên cuồng trong khi cánh tay dính chặt vào hai bên,
stuck to her sides: hai cánh tay dính sát vào hai bên thân người
Ở đây, stuck là dạng quá khứ của stick. Trong stick to, động từ mang nghĩa vật lý: dính vào hoặc ép sát vào một vật. Her sides chỉ hai bên trái và phải của thân người, vì vậy hai cánh tay cô ấy dính sát vào cơ thể và không thể cử động tự do. Danh từ sau to giúp nhận ra nghĩa. Bề mặt hoặc bộ phận cơ thể thường cho thấy sự dính bám vật lý, còn plan, rule hoặc promise thường cho thấy nghĩa trừu tượng là tiếp tục làm theo hoặc tuân thủ. Cảnh này dùng nghĩa vật lý.
Luyện tập
Dùng stick to ở thì quá khứ để thể hiện sự dính bám vật lý: After the rain, the wet leaves ____ my shoes.
Xem đáp án
stuck to
sprouted all over her body: mọc khắp toàn bộ cơ thể
Sprout thường có nghĩa là bắt đầu phát triển, đặc biệt khi hạt nảy mầm. Từ này cũng có thể miêu tả sinh động việc tóc hoặc lông xuất hiện và mọc lên. Ở đây, sprouted thể hiện rằng lông đen đột ngột mọc ra. All over her body có nghĩa là ở nhiều vị trí khắp toàn bộ cơ thể cô ấy. Cụm này cho biết lông xuất hiện ở đâu; nó không có nghĩa là có vật gì di chuyển phía trên hoặc vượt ra ngoài cơ thể cô ấy.
Luyện tập
Dùng sprout all over ở thì quá khứ: After the rain, tiny mushrooms ____ the old log.
Xem đáp án
sprouted all over
The goddess left Arachne with a single spool of thread unfurling from her belly, Ghi chú
3:50Nữ thần chỉ để lại cho Arachne một ống chỉ duy nhất tuôn ra từ bụng,
unfurling from her belly: mở ra từ trạng thái được gom lại
Unfurl có nghĩa là mở hoặc trải một vật vốn đang được cuộn, gấp hay gom lại. Ở đây, unfurling là hiện tại phân từ bổ nghĩa cho thread, cho thấy sợi chỉ đang vươn ra ngoài từ bụng của Arachne. Từ này tập trung vào chuyển động từ trạng thái gọn chặt sang trạng thái mở hoặc kéo dài, chứ không chỉ đơn giản là rơi xuống. Cách dùng giàu hình ảnh này gợi lên cảnh một con nhện nhả tơ.
Luyện tập
Câu nào miêu tả tự nhiên một vật mở ra từ trạng thái gấp hoặc gom lại?
- The bell unfurled at noon.
- The stone unfurled to the ground.
- The flag unfurled as the wind rose.
Xem đáp án
The flag unfurled as the wind rose.
left Arachne with a single spool of thread: khiến ai đó cuối cùng rơi vào một trạng thái
Cấu trúc leave + người + with + vật hoặc trạng thái diễn tả một kết quả: một hành động hay sự việc khiến người đó cuối cùng có, giữ lại hoặc phải đối mặt với điều gì đó. Trong câu này, left không có nghĩa là nữ thần chỉ đơn giản rời đi. Cuối cùng Arachne chỉ còn sợi chỉ gắn với tài dệt vải trước đây. Cụm từ với with cho biết thứ còn lại sau hình phạt, vì vậy cấu trúc này hữu ích khi mô tả hậu quả hoặc trạng thái kéo dài.
Luyện tập
Trong câu nào, left ... with ... diễn tả một trạng thái xảy ra do kết quả của sự việc?
- Jon left his keys with the neighbor.
- The storm left the town with no electricity.
- Maya left the office with her laptop.
Xem đáp án
The storm left the town with no electricity.
For challenging the assumption that the gods were untouchable, Ngữ pháp
3:58Vì đã thách thức quan niệm cho rằng các vị thần là không thể chạm tới,
the assumption that the gods were untouchable: mệnh đề nêu nội dung
Mệnh đề that the gods were untouchable cho biết nội dung chính xác của assumption, tức điều mọi người mặc nhiên cho là đúng. Sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh: the gods là chủ ngữ, were là động từ và untouchable hoàn chỉnh ý nghĩa. Ở đây, that mở đầu một mệnh đề nội dung; nó không thay thế cho một danh từ bị thiếu. Trong ngữ cảnh này, untouchable được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là ai đó được xem là quá quyền lực hoặc được bảo vệ đến mức không thể bị chỉ trích, thách thức hay buộc chịu trách nhiệm, chứ không phải không thể chạm vào về mặt thể chất.
Luyện tập
Câu nào dùng that để mở đầu mệnh đề nêu nội dung của một giả định?
- The assumption that the report challenged proved wrong.
- The assumption that prices would fall proved wrong.
- The assumption that caused the delay proved wrong.
Xem đáp án
The assumption that prices would fall proved wrong.
Athena had shrunk her adversary into the first spider. Cụm từ
4:01Athena đã thu nhỏ đối thủ của mình thành con nhện đầu tiên.
For challenging ...: đưa lý do bị phạt lên đầu câu
Ở đây, cụm for + dạng -ing ở đầu câu nêu lý do của hình phạt: Athena thu nhỏ đối thủ vì người đó đã thách thức một quan niệm vốn được bảo vệ. For mang nghĩa “vì”, không phải “để”. Đặt lý do lên trước giúp câu trình bày hành vi sai trái trước rồi mới nêu hậu quả. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn hơn một mệnh đề đầy đủ với because.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng For và dạng -ing đúng của ignore: ____ the safety rules, the player was removed from the game.
Xem đáp án
For ignoring
shrunk her adversary into ...: shrink + tân ngữ + into + kết quả
Trong cấu trúc shrink + tân ngữ + into + kết quả, shrink mang nghĩa gây khiến: một người làm cho tân ngữ trở nên nhỏ hơn. Cụm từ bắt đầu bằng into cho biết hình dạng được tạo ra sau sự thay đổi, chứ không phải nơi mà tân ngữ đi vào. Ở đây, her adversary chỉ Arachne, đối thủ của Athena, còn the first spider là hình dạng mới của Arachne. Cách diễn đạt này kết hợp việc giảm kích thước với sự biến đổi thành một sinh vật khác.
Luyện tập
Câu nào dùng shrink + tân ngữ + into + kết quả để thể hiện cả việc giảm kích thước lẫn sự biến đổi?
- The spell shrank the dragon into a tiny lizard.
- The lizard carried the spell into the cave.
- The dragon shrank after it walked into the cave.
Xem đáp án
The spell shrank the dragon into a tiny lizard.
To this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
To this day có nghĩa là “ngay cả đến bây giờ” hoặc “cho đến hiện tại”. Cụm từ này cho biết một tình huống, ảnh hưởng, phong tục, cảm xúc hoặc câu hỏi từ quá khứ vẫn đúng hoặc vẫn có liên quan ở hiện tại. Khi đứng đầu câu, cụm từ này định hướng toàn bộ nội dung theo sau là sự tiếp nối đến hiện tại. Trong thần thoại hoặc truyền thuyết, nó có thể kết nối một sự kiện cổ xưa với điều được cho là vẫn có thể quan sát thấy ngày nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “ngay cả bây giờ, sau ngần ấy thời gian”: ____, no one knows who sent the letter.
Xem đáp án
To this day
Arachne and her children spin out her penance, Thành ngữ
4:07Arachne và những đứa con của cô vẫn tiếp tục giăng tơ cho sự ăn năn,
Nghĩa kép của spin out her penance
Trong spin out her penance, spin gợi đến hành động thật của nhện là tạo ra sợi tơ, còn spin out cũng có thể mang nghĩa kéo dài hoặc khiến một việc tiếp tục. Penance là hình phạt hoặc hành động chuộc lỗi nhằm bù đắp cho một sai trái. Cách diễn đạt này tạo ra lối chơi chữ: con cháu Arachne tiếp tục giăng tơ, và chính hành động ấy khiến hình phạt của nàng như kéo dài qua nhiều thế hệ. Nếu chỉ hiểu là tạo ra sợi tơ, ta sẽ bỏ lỡ ý nghĩa trừu tượng về việc kéo dài hình phạt.
Luyện tập
Cụm spin out her penance tạo ra tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ nói rằng nhện kết thúc hình phạt của Arachne bằng cách tạo ra sợi tơ cuối cùng.
- Cụm từ chỉ dùng spin out để diễn tả việc mất kiểm soát và quay vòng.
- Cụm từ liên kết việc nhện thực sự giăng tơ với sự tiếp diễn của hình phạt dành cho Arachne.
Xem đáp án
Cụm từ liên kết việc nhện thực sự giăng tơ với sự tiếp diễn của hình phạt dành cho Arachne.
Cách or is it undaunted persistence ... diễn giải lại phần kết
Cấu trúc or is it ... mở lại nhận định vừa được đưa ra và giới thiệu một cách diễn giải khác. Thay vì chỉ xem việc giăng tơ là penance, người kể chuyện hỏi liệu đó có thể là undaunted persistence, tức nỗ lực liên tục không bị khuất phục bởi nỗi sợ hay quyền lực hay không. In the shadows of giants là hình ảnh ẩn dụ: giants tượng trưng cho các vị thần hoặc thế lực có sức mạnh áp đảo, còn bóng của họ gợi ra việc sống dưới quyền lực ấy. Câu hỏi không xóa bỏ cách hiểu về hình phạt; nó đặt hai đánh giá cạnh nhau và để ngỏ phần kết.
Luyện tập
or is it ... ở phần kết có vai trò gì trong việc tổ chức thông tin?
- Nó đưa ra cách diễn giải thứ hai, nhìn lại hình phạt như sự kiên trì trước những thế lực lớn hơn.
- Nó xác nhận hình phạt là cách diễn giải duy nhất có thể có.
- Nó chuyển chủ đề sang kích thước cơ thể của những người khổng lồ theo nghĩa đen.
Xem đáp án
Nó đưa ra cách diễn giải thứ hai, nhìn lại hình phạt như sự kiên trì trước những thế lực lớn hơn.
check out this playlist for more epic tales.
4:17hãy xem danh sách phát này để biết thêm nhiều câu chuyện sử thi.