Làm sáng tỏ các khái niệm ngữ pháp tiếng Anh dễ nhầm lẫn nhất: Since và For, I have been và I was: tài liệu học tiếng Anh
DASA Daily English
Mô tả video: Bài học phân biệt trạng thái vẫn tiếp diễn ở hiện tại với tình huống quá khứ đã kết thúc, giải thích cách since và for biểu thị mốc bắt đầu hoặc khoảng thời gian, đồng thời làm rõ vai trò của tính từ cảm xúc đuôi -ing và -ed. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I have been busy, — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng thì hiện tại hoàn thành nối một trạng thái bắt đầu trong quá khứ với hiện tại, vì vậy người nói đến giờ vẫn bận. Nhờ đó, bạn có thể chọn cấu trúc này thay cho I was busy khi tình trạng vẫn còn hoặc tác động của nó vẫn liên quan đến hiện tại. 2. I've been waiting for an hour / I've been waiting since 5:00. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng for với độ dài thời gian đã trôi qua, còn since với thời điểm cụ thể khi một hành động vẫn đang tiếp diễn bắt đầu. Hai ví dụ đối chiếu giúp bạn diễn đạt cùng một hành động kéo dài theo góc nhìn về khoảng thời gian và mốc khởi đầu. 3. -ing form / -ed form — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết tính từ cảm xúc đuôi -ing thường chỉ sự vật hoặc người gây ra cảm xúc, trong khi dạng -ed mô tả người trải nghiệm cảm xúc đó. Bạn có thể áp dụng quy tắc này cho annoying/annoyed, boring/bored và tiring/tired.
Nội dung bài học
What's the difference between I have been and I was? Cụm từ
0:00Sự khác biệt giữa "I have been" và "I was" là gì?
What's the difference between A and B?: hỏi sự khác biệt giữa A và B
Dùng What's the difference between A and B? để hỏi hai điều được nêu tên khác nhau như thế nào. Sau between, nêu A rồi dùng and để nối với B. Mẫu câu này dùng được khi so sánh từ ngữ, dạng ngữ pháp, đồ vật hoặc ý tưởng. Trong ví dụ, người nói đang hỏi I have been và I was khác nhau thế nào về ý nghĩa hoặc cách dùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ trong bài học: ____ a comet and an asteroid?
Xem đáp án
What's the difference between
Let's clear up all this confusion in just a few minutes. Cụm động từ
0:09Hãy cùng làm rõ tất cả những nhầm lẫn này chỉ trong vài phút.
clear up confusion: làm cho điều gây bối rối trở nên rõ ràng
Ở đây, clear up có nghĩa là làm cho một điều gây bối rối trở nên rõ ràng bằng cách giải thích. Vì tân ngữ là all this confusion, hành động này liên quan đến sự hiểu biết chứ không phải việc dọn dẹp vật chất. Clear up là một cụm động từ. Nó thường đi với các tân ngữ như confusion hoặc a misunderstanding: một lời giải thích rõ ràng có thể clear them up, tức là xóa bỏ sự bối rối hoặc hiểu lầm đó.
Luyện tập
Điền cụm động từ có nghĩa là “xóa bỏ sự bối rối bằng cách giải thích”: The map should ____ any confusion about the route.
Xem đáp án
clear up
Many English learners mix them up, but they express two different ideas. Cụm động từ
0:16Nhiều người học tiếng Anh hay nhầm lẫn chúng, nhưng chúng diễn đạt hai ý tưởng khác nhau.
mix them up: nhầm lẫn những thứ giống nhau
Mix them up có nghĩa là nhầm lẫn hai cách nói đến mức không phân biệt được cái nào là cái nào. Ở đây, them chỉ hai dạng tiếng Anh đã được nhắc đến trước đó; up là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa mix và up: mix them up, không phải mix up them. Khi tân ngữ là danh từ, cả mix the names up và mix up the names đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mix up và đại từ them: These two road signs look similar, so I sometimes ____.
Xem đáp án
mix them up
it means the action started before and continues now.
0:22nó có nghĩa là hành động đã bắt đầu từ trước và tiếp tục đến bây giờ.
I have been busy: trạng thái tiếp diễn đến hiện tại
I have been busy dùng cấu trúc have + been + tính từ. Đây là thì hiện tại hoàn thành của be; have ở đây không có nghĩa là sở hữu. Trong câu này, trạng thái bận rộn bắt đầu trước hiện tại và vẫn đang tiếp diễn. Nói chung, have/has been + tính từ có thể nối một điểm bắt đầu trước đó với một trạng thái vẫn còn đúng ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hiện tại hoàn thành được nhấn mạnh: I ____ since breakfast.
Xem đáp án
have been busy
I have been tired all day: trạng thái kéo dài đến hiện tại
Trong câu này, I have been tired all day có nghĩa là trạng thái mệt mỏi bắt đầu từ sớm hơn trong ngày hôm nay và vẫn tiếp diễn vào lúc nói. Dạng hiện tại hoàn thành have been nối phần thời gian trước đó của hôm nay với hiện tại. Ở đây, all day bao gồm cả thời điểm hiện tại. Dùng have/has been + tính từ với một cụm thời gian như all day khi một trạng thái bắt đầu trước đó và đến giờ vẫn còn đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be và tired: I ____ all day, and I still feel tired now.
Xem đáp án
have been tired
you're talking about something that happened before and ended.
0:38bạn đang nói về một điều gì đó đã xảy ra trước đó và đã kết thúc.
I was busy: một trạng thái quá khứ đã kết thúc
Trong phần giải thích này, I was busy đặt trạng thái bận rộn vào thời điểm trước hiện tại và xem trạng thái đó là đã kết thúc. Was là dạng quá khứ đơn của be dùng với I. Quá khứ đơn mô tả tình huống trong một khung thời gian quá khứ; nó không nối trạng thái đó với hiện tại. Một cụm thời gian quá khứ như yesterday afternoon có thể làm rõ khung thời gian này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của be và busy: I ____ yesterday afternoon, but I am free now.
Xem đáp án
was busy
means that yesterday you had things to do, but now you're free.
0:45có nghĩa là hôm qua bạn có việc phải làm, nhưng bây giờ bạn rảnh rỗi.
since morning: since + thời điểm bắt đầu
Trong since morning, since giới thiệu thời điểm trạng thái bắt đầu, tức là morning. Khi đi với have been hungry, câu này cho biết cảm giác đói tiếp diễn từ thời điểm đó đến hiện tại. Một cấu trúc hữu ích cho trạng thái còn tiếp diễn là have/has been + tính từ + since + thời điểm bắt đầu. Since trả lời câu hỏi “Từ khi nào?”.
Luyện tập
Câu nào cho biết người nói bắt đầu đói lúc tám giờ và hiện tại vẫn còn đói?
- I have been hungry since eight o'clock.
- I was hungry at eight o'clock.
- I have been hungry for eight o'clock.
Xem đáp án
I have been hungry since eight o'clock.
move on to: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Move on to có nghĩa là ngừng thảo luận hoặc thực hiện phần hiện tại rồi bắt đầu chủ đề, nhiệm vụ hoặc giai đoạn tiếp theo được nêu tên. Trong phụ đề, người nói dùng cụm này để chuyển bài học sang since và for; cụm này không chỉ sự di chuyển về thể chất. Cấu trúc là move on to + danh từ hoặc hoạt động. Now let's khiến sự chuyển đổi giống như một bước tiếp theo mà mọi người cùng thực hiện: Let's move on to the next question.
Luyện tập
Điền cụm ba từ bắt đầu bằng move và có nghĩa là “bắt đầu phần tiếp theo”: We have finished the example. Let's ____ the next question.
Xem đáp án
move on to
but once you understand them, they're super easy.
1:13nhưng một khi bạn hiểu chúng, chúng cực kỳ dễ dàng.
Since talks about the time when something started.
1:16"Since" nói về thời điểm khi một việc gì đó bắt đầu.
have lived here since 2020: từ một mốc bắt đầu đến hiện tại
Have lived nối một mốc bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Trong câu này, người đó bắt đầu sống ở đây vào năm 2020 và hiện vẫn sống ở đây. Since 2020 cho biết mốc bắt đầu, không phải độ dài thời gian. Dùng have/has + quá khứ phân từ + since + mốc bắt đầu cho một tình huống bắt đầu vào lúc đó và vẫn tiếp diễn đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ mốc bắt đầu: Maya moved here in 2021 and still lives here. Maya has lived here ____ 2021.
Xem đáp án
since
you're telling me when you started living there.
1:25bạn đang nói cho tôi biết bạn bắt đầu sống ở đó khi nào.
But if you say I have lived here for 5 years, Ngữ pháp
1:27Nhưng nếu bạn nói "I have lived here for 5 years",
have lived here for 5 years: khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Have lived nối quá khứ với hiện tại. Ở đây, việc sống tại nơi này đã kéo dài năm năm và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. For 5 years cho biết khoảng thời gian, tức là tình huống đã kéo dài bao lâu tính đến hiện tại. Dùng have/has + quá khứ phân từ + for + một khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ khoảng thời gian: Amir moved to this city five years ago and still lives here. Amir has lived here ____ five years.
Xem đáp án
for
you're showing the duration, the length of time.
1:30bạn đang chỉ ra khoảng thời gian, độ dài của thời gian.
Think of X as Y: hiểu X như Y
Think of X as Y có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung X như Y”. Đây là một cấu trúc hữu ích để giải thích một ý tưởng bằng cách liên hệ nó với một khái niệm quen thuộc. Ở đây, since được trình bày như một điểm bắt đầu. Sau as là vai trò, chức năng hoặc khái niệm giúp giải thích X. Trong cấu trúc này, as không diễn tả cách một hành động được thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của cấu trúc Think of X as Y: ____ this chart ____ a map of the story.
Xem đáp án
Think of · as
means I met her when I was a child and I still know her now.
1:48có nghĩa là tôi gặp cô ấy khi tôi còn nhỏ và bây giờ tôi vẫn biết cô ấy.
You always use since and for with perfect tenses,
2:07Bạn luôn sử dụng "since" và "for" với các thì hoàn thành,
I've been waiting for... / I've been waiting since...: khoảng thời gian và điểm bắt đầu
Cả hai mệnh đề đều dùng I've been waiting để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Cụm từ chỉ thời gian cung cấp hai loại thông tin khác nhau. For an hour cho biết khoảng thời gian: việc chờ đợi đã kéo dài bao lâu. Since 5:00 cho biết điểm bắt đầu: việc chờ đợi bắt đầu khi nào. Dùng for với độ dài thời gian và since với thời điểm bắt đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các giới từ chỉ thời gian thích hợp: I've been practicing ____ two hours, and I've been awake ____ 6:00.
Xem đáp án
for · since
I waited since: vì sao không diễn tả hành động vẫn tiếp tục đến hiện tại
Trong not I waited since, not dùng để đưa ra lời sửa: I waited since chính là dạng bị bác bỏ. Đây không phải là mẫu câu để làm theo. Khi việc chờ đợi bắt đầu tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, hãy dùng dạng hiện tại hoàn thành, thường là hiện tại hoàn thành tiếp diễn: I've been waiting since 5:00. Since đánh dấu thời điểm bắt đầu; quá khứ đơn I waited thường cho thấy việc chờ đợi đã kết thúc, còn một khoảng thời gian quá khứ đã hoàn tất được diễn đạt rõ hơn bằng from ... to ....
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của wait: I ____ since 5:00, and I'm still here.
Xem đáp án
have been waiting
Finally, let's talk about annoying and annoyed. Ngữ pháp
2:24Cuối cùng, hãy nói về "annoying" và "annoyed".
annoying và annoyed: nguồn cảm xúc và người trải nghiệm
Annoying và annoyed là các tính từ liên quan đến cảm giác khó chịu, nhưng chúng mô tả hai vai trò khác nhau. Annoying mô tả người, vật, âm thanh hoặc hành động gây ra cảm giác đó. Annoyed mô tả người cảm thấy khó chịu. Các đuôi từ ở đây không biểu thị hai thời điểm khác nhau. Hãy hỏi ai hoặc điều gì gây ra cảm giác và ai trải nghiệm cảm giác đó: The noise is annoying, so I am annoyed.
Luyện tập
Dùng annoying và annoyed theo đúng thứ tự: The buzzing sound is ____, and everyone in the room feels ____.
Xem đáp án
annoying · annoyed
They look similar, but they describe different feelings and situations.
2:27Chúng trông giống nhau, nhưng chúng mô tả những cảm xúc và tình huống khác nhau.
Annoying describes the thing that causes the feeling. Ngữ pháp
2:31"Annoying" mô tả thứ gây ra cảm giác đó.
Annoying: nguồn gây ra cảm xúc
Annoying là tính từ chỉ người hoặc vật gây ra cảm giác khó chịu. Trong câu này, từ đó nói đến nguồn gây ra cảm xúc, không phải người đang cảm nhận nó. Vì vậy, I am annoying thường có nghĩa là “Tôi khiến người khác cảm thấy khó chịu.” Muốn nói cảm xúc của mình, hãy dùng I am annoyed.
Luyện tập
Câu nào dùng annoying để miêu tả nguồn gây ra cảm xúc?
- The buzzing sound is annoying.
- The buzzing sound annoys me.
- I am annoyed by the buzzing sound.
Xem đáp án
The buzzing sound is annoying.
Annoyed: người cảm nhận cảm xúc
Annoyed là tính từ chỉ người cảm thấy khó chịu. Trong câu này, who feels it nói đến người đang trải qua cảm xúc đó. Dạng -ed ở đây diễn tả một trạng thái, không chỉ đơn giản là một hành động trong quá khứ. Có thể nói I am annoyed, she looks annoyed hoặc they got annoyed.
Luyện tập
Câu nào dùng annoyed để miêu tả người đang cảm nhận cảm xúc?
- Maya feels annoyed by the delay.
- The delay annoys Maya.
- The delay is annoying.
Xem đáp án
Maya feels annoyed by the delay.
For example, that noise is annoying.
2:37Ví dụ, "that noise is annoying" (tiếng ồn đó thật khó chịu).
annoyed by: nêu nguyên nhân của cảm xúc
Trong be annoyed by something, annoyed mô tả cảm xúc của một người, còn by giới thiệu sự vật hoặc hành động gây ra cảm xúc đó. Trong câu này, the noise là nguồn gây khó chịu. Dùng cấu trúc chủ ngữ + be + annoyed by + nguyên nhân khi muốn nói cả ai cảm thấy khó chịu và điều gì tạo ra cảm xúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng annoyed by: Mia could not study because of the buzzing sound. Mia was ____ the buzzing sound.
Xem đáp án
annoyed by
Dạng -ing và dạng -ed: điều gây ra cảm giác và bên cảm nhận
Trong nhiều cặp tính từ được tạo từ động từ chỉ cảm xúc, dạng -ing mô tả người, sự vật hoặc tình huống gây ra một cảm giác. Dạng -ed mô tả người hoặc con vật trải nghiệm cảm giác đó. A boring lesson gây ra sự buồn chán; a bored child cảm thấy buồn chán. Ở đây, -ed là một phần của tính từ nên bản thân nó không biểu thị thời gian quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các dạng tính từ đúng của excite: The roller coaster was ____, and the riders were ____.
Xem đáp án
exciting · excited
So when you want to describe something that makes you feel a certain way,
3:02Vì vậy, khi bạn muốn mô tả một cái gì đó làm cho bạn cảm thấy theo một cách nào đó,
The same pattern works for almost all emotion-related adjectives.
3:35Mô hình tương tự cũng áp dụng cho hầu hết các tính từ liên quan đến cảm xúc.
I have been means something started in the past and continues now.
3:41"I have been" có nghĩa là một cái gì đó bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến bây giờ.
While I was means something happened in the past and ended.
3:45Trong khi "I was" có nghĩa là một cái gì đó đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc.
And annoying describes the thing that causes the feeling,
3:53Và "annoying" mô tả thứ gây ra cảm giác,
your English will sound much more natural and accurate. Cụm từ
4:02tiếng Anh của bạn sẽ nghe tự nhiên và chính xác hơn nhiều.
sound much more natural and accurate: sound + tính từ
Ở đây, sound có nghĩa là “nghe có vẻ”, không phải “phát ra âm thanh”. Cấu trúc sound + tính từ diễn tả ấn tượng mà người nghe nhận được: khi nghe tiếng Anh của bạn, mọi người sẽ thấy nó tự nhiên và chính xác. Much nhấn mạnh mức so sánh trong more natural, nghĩa là “tự nhiên hơn nhiều”. Natural và accurate là hai tính từ song song: natural cho biết cách diễn đạt phù hợp với cách dùng tiếng Anh thông thường, còn accurate cho biết cách diễn đạt đó đúng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng phiên bản mới nghe rõ ràng hơn nhiều?
- The new version sounds much clearer.
- The new version sounds much clearly.
- The new version sounds like much clearer.
Xem đáp án
The new version sounds much clearer.
So next time someone asks, "Why are you tired?"
4:05Vì vậy, lần tới khi ai đó hỏi, "Why are you tired?" (Tại sao bạn mệt?),
you can say, "I have been working all day." Ngữ pháp
4:08bạn có thể nói, "I have been working all day."
I have been working all day: have been + động từ-ing
I have been working dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với cấu trúc have been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc làm như một hoạt động bắt đầu trước đó và kéo dài đến hiện tại, hoặc chỉ vừa mới dừng lại. Trong ngữ cảnh này, all day cho biết khoảng thời gian, còn hoạt động kéo dài giải thích một kết quả ở hiện tại: người nói đang mệt. Trọng tâm là hoạt động liên tục và mối liên hệ của nó với hiện tại, chứ không chỉ là một sự việc quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work. Hoạt động bắt đầu vào bữa sáng và vẫn đang tiếp tục: I ____ since breakfast.
Xem đáp án
have been working
Not I was working unless your work is finished. Ngữ pháp
4:11Không phải "I was working" trừ khi công việc của bạn đã xong.
I was working ... unless your work is finished: góc nhìn quá khứ và mối liên hệ với hiện tại
Trong lời sửa này, unless có nghĩa là “trừ khi”. Toàn bộ thông điệp được hiểu là “Đừng nói I was working trừ khi công việc của bạn đã hoàn tất”. Mệnh đề có unless giới hạn lời phủ định: nếu công việc vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, I was working không phải là cách diễn đạt phù hợp. I was working là thì quá khứ tiếp diễn. Nó cho thấy một hoạt động đang diễn ra quanh một mốc thời gian trong quá khứ và tự nó không nối hoạt động đó với hiện tại. Với công việc bắt đầu trước đây và hiện vẫn tiếp tục, hãy dùng I have been working. Ngay cả khi công việc đã kết thúc, I was working thường vẫn cần một thời điểm hoặc sự kiện rõ ràng trong quá khứ.
Luyện tập
Bạn bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng và hiện vẫn đang làm. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- I was working since 9 a.m.
- I have been working since 9 a.m.
- I am working since 9 a.m.
Xem đáp án
I have been working since 9 a.m.
That sound is annoying: dùng -ing cho nguyên nhân gây cảm xúc
Trong That sound is annoying, annoying mô tả nguyên nhân gây ra cảm xúc. Chủ ngữ that sound là thứ tạo nên phản ứng, nên câu này có nghĩa là âm thanh đó làm người ta cảm thấy khó chịu. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là thing or situation + be + annoying. Tính từ dạng -ing chỉ thứ tạo ra cảm xúc; nó không nói rằng bản thân âm thanh có cảm xúc.
Luyện tập
Dùng tính từ đúng được tạo từ annoy để hoàn thành câu: The loud buzzing is ____.
Xem đáp án
annoying
Remember, I am annoyed, not I am annoying. Ngữ pháp
4:19Hãy nhớ, là "I am annoyed", không phải "I am annoying" (Tôi là kẻ phiền phức).
I am annoyed, không phải I am annoying: cảm thấy khó chịu và gây khó chịu
I am annoyed mô tả cảm giác của người nói: có điều gì đó khiến người nói khó chịu hoặc bực mình. I am annoying mô tả ảnh hưởng của người nói đối với người khác: người nói khiến họ khó chịu. Với kiểu tính từ chỉ cảm xúc này, dạng -ed thường mô tả cảm giác của người chịu tác động, còn dạng -ing mô tả người hoặc vật gây ra cảm giác đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là bạn đang cảm thấy khó chịu ngay lúc này?
- I am annoyance.
- I am annoying.
- I am annoyed.
Xem đáp án
I am annoyed.
Words may look similar, but their meanings are completely different.
4:22Các từ có thể trông giống nhau, nhưng ý nghĩa của chúng hoàn toàn khác nhau.
is what makes your English smooth and professional. Ngữ pháp
4:28chính là điều làm cho tiếng Anh của bạn trôi chảy và chuyên nghiệp.
is what makes: nhấn mạnh nguyên nhân chính của một kết quả
Trong cấu trúc A is what makes B + adjective, A được nêu bật như yếu tố chính khiến B có đặc điểm đó. Ở đây, việc nắm vững những chi tiết ngữ pháp nhỏ được xác định là yếu tố làm cho tiếng Anh của bạn trôi chảy và chuyên nghiệp. What makes your English smooth and professional là một mệnh đề danh từ đứng sau is. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc yếu tố mà”, chứ không phải từ để hỏi. Bên trong mệnh đề, makes theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: makes + your English + smooth and professional.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ được tô nổi bật: Daily practice ____ your movements smooth and confident.
Xem đáp án
is what makes
If you found this helpful, repeat after me.
4:31Nếu bạn thấy điều này hữu ích, hãy lặp lại theo tôi.
have been learning ... for ... since ...: hoạt động đang tiếp diễn, khoảng thời gian và điểm bắt đầu
Cụm have been learning có cấu trúc have + been + động từ-ing. Đây là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, và trong câu này nó cho biết việc học bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến lúc nói. For 5 minutes cho biết khoảng thời gian và trả lời câu hỏi trong bao lâu. Since this video started cho biết sự kiện bắt đầu và trả lời câu hỏi kể từ khi nào. Hai phần có thể xuất hiện cùng nhau vì cung cấp hai loại thông tin thời gian khác nhau, nhưng phải nói về cùng một khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for và since: The children have been playing outside ____ an hour ____ the rain stopped.
Xem đáp án
for · since
and soon you'll never confuse these phrases again.
4:50và sớm thôi bạn sẽ không bao giờ nhầm lẫn các cụm từ này nữa.