BIẾN MÈO CỦA BẠN THÀNH DJ -- và nhiều hơn thế nữa! LÜT #18: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
619 từ 170 từ/phút

Giới thiệu: LÜT cho xem các sản phẩm lạ, nguồn gốc tên vsauce.com và chiếc lò nướng trong khách sạn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. all it can do is call people and receive calls. - Ngữ pháp và mẫu câu: dùng “all + chủ ngữ + can do + is + động từ” để nhấn mạnh gọi điện là chức năng duy nhất và mô tả thiết bị hạn chế. 2. used pets. / PET means polyethylene terephthalate, - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: pets ban đầu gợi thú cưng đã chết; sau đó PET được hé lộ là chữ viết tắt của nhựa, giải thích câu đùa về thùng tái chế sân bay. 3. been after me - Cụm động từ: be after someone nghĩa là truy đuổi ai đó, không phải đứng phía sau, và chuẩn bị cho câu đùa “đánh cắp trái tim”.

Nội dung bài học

Bake two pies at the same time and then relax on pancake pillows.

0:00

Nướng hai chiếc bánh cùng lúc, rồi nằm thư giãn trên những chiếc gối hình bánh kếp.

It's episode 18 of LÜT.

0:05

Đây là tập 18 của LÜT.

You can also choose to use emoticon pillows or a True Blood necklace.

0:10

Bạn cũng có thể chọn gối hình biểu tượng cảm xúc hoặc một chiếc vòng cổ True Blood.

If you're a neat freak, Cách dùng từ

0:14

Nếu bạn là người cực kỳ ưa ngăn nắp,

Cách dùng từ

Dùng neat freak như một cách gọi thân mật

Neat freak là cách gọi thân mật dành cho người rất quan tâm đến việc giữ mọi thứ sạch sẽ, gọn gàng hoặc được sắp xếp ngăn nắp. Trong câu này, cụm từ mô tả với giọng hơi đùa vui kiểu người muốn bảo vệ bàn khỏi bị bẩn. Freak ở đây không có nghĩa là “quái vật”, và đây cũng không phải thuật ngữ y khoa. Cả cụm từ là một cách gắn nhãn mang tính đùa vui nhưng đôi khi cũng có thể nghe như lời chê.

Luyện tập

Cách dùng neat freak này có phù hợp không? Bạn đang đùa với một người bạn thân thường tự mô tả mình như vậy: “You're such a neat freak—you even line up your pencils by color!”

  1. Không, neat freak chỉ là một thuật ngữ y khoa.
  2. Có, cách dùng này phù hợp trong bối cảnh thân mật và vui vẻ.
Xem đáp án

Có, cách dùng này phù hợp trong bối cảnh thân mật và vui vẻ.

protect your tables with Portal 2 warning sign coasters

0:15

hãy bảo vệ bàn bằng những miếng lót ly hình biển cảnh báo Portal 2

and then store your photos on an SD card or in an SD card photo album. Cụm từ

0:19

rồi lưu ảnh trên thẻ SD hoặc trong album ảnh hình thẻ SD.

Cụm từ

Phân biệt on an SD card và in a photo album

Dùng on với phương tiện lưu trữ kỹ thuật số: ảnh hoặc tệp có thể được lưu on an SD card, on a drive hoặc on a phone. Ở đây, on cho biết dữ liệu được lưu ở đâu; nó không có nghĩa là hình ảnh chạm vào bề mặt của thẻ. Dùng in khi ảnh in được đặt bên trong một vật chứa như album ảnh. Giới từ thay đổi theo kiểu lưu trữ: dữ liệu nằm on một phương tiện, còn đồ vật nằm in một vật chứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai giới từ phù hợp với từng kiểu lưu trữ: Save the digital images ____ an SD card, and put the printed copies ____ an album.

Xem đáp án

on · in

Personally,

0:26

Cá nhân tôi thì,

I just stick one cool pic on my laptop lid to make it look see-through or to make myself look X-rayed or bikini clad. Ngữ pháp

0:26

chỉ dán một bức ảnh thật ngầu lên nắp laptop để làm nó trông như trong suốt, hoặc để tôi trông như được chụp X-quang hay đang mặc bikini.

Ngữ pháp

make it look + tính từ / make myself look + tính từ

Cả hai phần được tô nổi đều dùng cấu trúc make + tân ngữ + look + tính từ: make giới thiệu hiệu ứng được tạo ra, tân ngữ cho biết đối tượng được nhìn và look mô tả vẻ ngoài của đối tượng đó. Bức ảnh chỉ tạo ra ảo giác; nó không thực sự làm máy tính trong suốt hoặc thay đổi cơ thể người nói. Dùng đại từ tân ngữ thông thường khi đối tượng chịu tác động khác với chủ ngữ, như trong I make it look.... Dùng đại từ phản thân khi tân ngữ chỉ ngược lại chính chủ ngữ, như trong I make myself look.... Cấu trúc này diễn tả việc một điều gì đó khiến người hoặc vật có vẻ ngoài nhất định.

Luyện tập

Điền it và myself vào hai chỗ trống, mỗi từ dùng một lần: Maya painted the box silver to make ____ look metallic, and I adjusted the mirror to make ____ look taller.

Xem đáp án

it · myself

And these spatulas will make your cooking more superhero.

0:33

Còn những chiếc xẻng lật này sẽ khiến việc nấu nướng của bạn đậm chất siêu anh hùng hơn.

Deal yourself a hand of nostalgia with these Space Invaders playing cards Thành ngữ

0:38

Hãy tự chia cho mình một tay bài đầy hoài niệm với bộ bài Space Invaders này

Thành ngữ

Deal yourself a hand of nostalgia: tự chia cho mình một tay bài đầy hoài niệm

Trong trò chơi bài, deal someone a hand có nghĩa là chia một bộ bài trên tay cho người chơi. Vì sản phẩm là một bộ bài, Deal yourself a hand trước hết gợi lên nghĩa đen trên bàn chơi bài này. Sau đó, nostalgia được dùng theo nghĩa bóng như thể đó là nội dung của tay bài. Space Invaders gợi lại ký ức về một trò chơi cũ, nên cụm từ này là lời quảng cáo vui nhộn, ngụ ý rằng dùng bộ bài có thể đem lại trải nghiệm hoài niệm. A hand of nostalgia là cách diễn đạt sáng tạo, không phải thuật ngữ bài bạc cố định.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất lối chơi chữ trong “Deal yourself a hand of nostalgia”?

  1. Ngừng chơi bài vì các trò chơi cũ không còn thú vị.
  2. Đổi các lá bài lấy một đồ vật có thật tên là nostalgia.
  3. Tự chia cho mình một tay bài và đồng thời đem lại cho mình trải nghiệm hoài niệm.
Xem đáp án

Tự chia cho mình một tay bài và đồng thời đem lại cho mình trải nghiệm hoài niệm.

and graduate from Buckyballs to Buckycubes, Thành ngữ

0:42

rồi nâng cấp từ Buckyballs lên Buckycubes,

Thành ngữ

graduate from X to Y: tiến lên một cấp độ cao hơn

Ở đây, graduate được dùng như một động từ với nghĩa vui, không liên quan đến trường học. Nó có nghĩa là chuyển từ Buckyballs sang sản phẩm cao cấp hơn hoặc thuộc bước tiếp theo, tức Buckycubes. Mẫu graduate from X to Y có thể áp dụng trong nhiều tình huống để thể hiện sự tiến bộ: X là cấp độ bắt đầu, còn Y là cấp độ tiếp theo hoặc cao hơn. Cách nói này có thể khiến việc nâng cấp nghe giống như một thành tựu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ẩn dụ graduate from X to Y: After mastering the starter camera, Lena ____ the basic model to a professional one.

Xem đáp án

graduated from

a bunch of cube magnets only outdone by the book HTML for babies. Cụm từ

0:46

một đống nam châm hình lập phương chỉ chịu thua cuốn HTML for Babies.

Cụm từ

only outdone by: chỉ bị một thứ vượt qua

Trong only outdone by, outdone có nghĩa là bị vượt qua hoặc bị đánh bại về cùng một phẩm chất. Những viên nam châm hình lập phương được mô tả là rất ấn tượng, nhưng cuốn sách HTML cho em bé còn được cho là đáng chú ý hơn. Only tạo ra một bảng xếp hạng: gần như không có gì vượt qua thứ đầu tiên, ngoại trừ thứ thứ hai được nêu tên. Thứ tự này khen thứ đầu tiên trước rồi mới tiết lộ người thắng, nên phép so sánh có thể nghe kịch tính hoặc hài hước.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The café's desserts were only outdone by its coffee,' phép so sánh này có nghĩa là gì?

  1. Không thể so sánh món tráng miệng với cà phê.
  2. Món tráng miệng xếp trên cà phê.
  3. Món tráng miệng xếp hạng rất cao, nhưng cà phê còn xếp cao hơn.
Xem đáp án

Món tráng miệng xếp hạng rất cao, nhưng cà phê còn xếp cao hơn.

Teach your child letters and colors while also reminding them of proper HTML markup. Cụm từ

0:51

Hãy dạy con bạn chữ cái và màu sắc, đồng thời nhắc chúng về cú pháp đánh dấu HTML chuẩn.

Cụm từ

remind someone of something trong “reminding them of”

Trong reminding them of proper HTML markup, remind someone of something có nghĩa là “khiến ai đó nhớ lại hoặc chú ý lại đến điều gì”. Ở đây, them chỉ đứa trẻ đang được dạy, còn proper HTML markup là nội dung được đưa trở lại sự chú ý của trẻ. Cấu trúc là remind + người + of + danh từ hoặc cụm danh từ. Hãy đặt người giữa remind và of, như trong remind them of the rule. Cụm từ có of nêu nội dung được nhớ lại hoặc xem xét lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của remind me of: The old photograph ____ our first day at school.

Xem đáp án

reminded me of

Vat19's H2O candle kit lets you create a flame that appears to sit right on top of water, Ngữ pháp

0:56

Bộ nến H2O của Vat19 cho phép bạn tạo ra ngọn lửa trông như nằm ngay trên mặt nước,

Ngữ pháp

appear to + động từ trong “appears to sit”

Appears to sit có nghĩa là “có vẻ nằm ở vị trí đó”. Người nói mô tả ngọn lửa trông như thế nào, chứ không đưa ra lời giải thích đã được xác nhận về cách nó được nâng đỡ về mặt vật lý. Cấu trúc appear + to + động từ nguyên mẫu mô tả một điều quan sát được nhưng vẫn để ngỏ khả năng thực tế có thể khác. Ở đây, appear có nghĩa là “có vẻ”, không phải “xuất hiện trong tầm nhìn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của appear to và động từ float: From the valley, the clouds ____ just above the trees.

Xem đáp án

appear to float

which is the best kind of light to play by when messing around with your Fisher-Price Classic toy keychains. Ghi chú

1:02

loại ánh sáng tuyệt nhất để chơi đùa cùng những chiếc móc khóa đồ chơi Fisher-Price Classic.

Cách dùng từ

light to play by: by chỉ việc sử dụng ánh sáng

Trong “light to play by”, by có nghĩa là “dùng ánh sáng đó để nhìn”. Ánh sáng giúp người ta nhìn thấy khi đang chơi; by ở đây không có nghĩa là “ở bên cạnh”. Cấu trúc là danh từ + động từ nguyên mẫu có to + giới từ được để lại ở cuối: “a light [to play by ___]”. Tân ngữ không được nói ra sau by được hiểu là light. Cách nói đầy đủ hơn là “play by the light”, giống như trong “read by candlelight”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng giới từ có nghĩa là “dùng ánh sáng của đèn lồng”: On the camping trip, the lantern was the only light to read ____.

Xem đáp án

by

Cụm động từ

messing around with: cầm nghịch một cách tùy ý, không nghiêm túc

Trong câu này, “messing around with” có nghĩa là cầm nghịch và chơi với những chiếc móc khóa đồ chơi một cách tùy ý cho vui, không có nhiệm vụ nghiêm túc hay kế hoạch cẩn thận. Đây là một cụm từ thân mật và có nghĩa linh hoạt. Khi tân ngữ là một đồ vật, nó thường có nghĩa là tiện tay thử, điều chỉnh hoặc chơi với đồ vật đó; đồ vật và tình huống quyết định sắc thái là vui chơi vô hại hay can thiệp bất cẩn.

Luyện tập

Dùng cụm từ thân mật gồm ba từ có nghĩa là “chơi hoặc thử thứ gì đó mà không có mục tiêu nghiêm túc” để hoàn thành câu tiếng Anh: The children spent the afternoon ____ the old building blocks and making silly towers.

Xem đáp án

messing around with

Throw on a steampunk skeleton T-shirt and escape the stress of smartphones with John's Phone. Cụm động từ

1:08

Hãy mặc áo phông hình bộ xương steampunk và thoát khỏi áp lực của điện thoại thông minh với John's Phone.

Cụm động từ

Throw on: mặc nhanh và thoải mái

Trong câu này, throw on có nghĩa là “mặc nhanh mà không cần chuẩn bị nhiều”. Người nói đang gợi ý mặc chiếc áo phông một cách thoải mái; không hề có hành động ném thật sự. Cấu trúc có thể là throw on + quần áo hoặc throw + quần áo + on. Cụm này thêm sắc thái nhanh chóng và dễ dàng mà put on trung tính không nhất thiết thể hiện.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc mặc quần áo nhanh chóng và thoải mái?

  1. Hang your coat in the closet before we leave.
  2. Throw on your coat—we need to leave now.
  3. Put on your coat carefully before the formal portrait.
Xem đáp án

Throw on your coat—we need to leave now.

It accepts a SIM card, Cách dùng từ

1:14

Nó nhận thẻ SIM,

Cách dùng từ

Accepts a SIM Card: khả năng tương thích của thiết bị

Ở đây, accepts a SIM card có nghĩa là điện thoại được thiết kế để lắp và sử dụng thẻ SIM. Accept mô tả khả năng tương thích của thiết bị, không phải việc một người đồng ý nhận thứ gì đó. Cách dùng này theo cấu trúc thiết bị hoặc dịch vụ + accepts + vật hoặc phương thức được hỗ trợ, chẳng hạn như máy ảnh dùng được thẻ SD hoặc cửa hàng chấp nhận một phương thức thanh toán.

Luyện tập

Câu nào chỉ nói rằng một thiết bị tương thích với thẻ microSD, chứ không nói rằng thẻ được tặng kèm?

  1. The tablet accepts microSD cards.
  2. The tablet comes with a microSD card.
  3. The tablet's microSD card is blue.
Xem đáp án

The tablet accepts microSD cards.

but all it can do is call people and receive calls. Ngữ pháp

1:16

nhưng chỉ có thể gọi đi và nhận cuộc gọi.

Ngữ pháp

all it can do is + động từ nguyên mẫu

Trong câu này, all it can do is call people and receive calls có nghĩa là gọi và nhận cuộc gọi là toàn bộ khả năng của chiếc điện thoại. All là một phần của cấu trúc nhấn mạnh; nó không bổ nghĩa cho people hay calls. Mẫu có thể áp dụng lại là all + chủ ngữ + can do + is + cụm động từ nguyên mẫu. Mẫu này trình bày hành động sau is như toàn bộ khả năng hoặc lựa chọn hiện có, đồng thời nhấn mạnh rằng chúng rất hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh all ... can do: This toy robot cannot walk or speak; ____ flash its lights.

Xem đáp án

all it can do is

Due to its simplicity, Cụm từ

1:19

Nhờ sự đơn giản đó,

its call time lasts 6 hours and when it's not in use, Cụm từ

1:21

thời gian đàm thoại kéo dài 6 giờ, còn khi không sử dụng,

its battery lasts 3 weeks.

1:24

pin dùng được tới 3 tuần.

Cụm từ

Due to + cụm danh từ

Due to its simplicity là cụm từ nêu lý do ở đầu câu: thiết kế rất đơn giản và ít chức năng của điện thoại được trình bày là nguyên nhân giúp thời gian gọi và thời gian chờ kéo dài. Ở đây, simplicity chỉ việc có ít chức năng, chứ không chỉ có nghĩa là dễ sử dụng. Sau Due to là cụm danh từ, đại từ hoặc cụm -ing. Nó không thể trực tiếp mở đầu một mệnh đề có động từ chia thì như it is simple.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng để nêu lý do?

  1. The match was delayed due to heavy rain.
  2. The match was delayed due to the rain was heavy.
  3. The match was delayed due to it rained heavily.
Xem đáp án

The match was delayed due to heavy rain.

Cụm từ

When it's not in use: khi không được sử dụng

“In use” là một cụm từ cố định có chức năng giống tính từ, nghĩa là “đang được sử dụng”. Trong “when it's not in use”, “it” chỉ thiết bị, còn dạng phủ định mô tả trạng thái của thiết bị trong thời gian không hoạt động. Cấu trúc “when + chủ ngữ + be + not in use” đặt ra một điều kiện về thời gian: thời lượng pin ba tuần chỉ áp dụng khi thiết bị không được sử dụng. Cần hiểu “in use” là một cụm từ hoàn chỉnh chỉ trạng thái, không dịch từng chữ thành “ở bên trong một công dụng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “hiện không được sử dụng”: When the tablet is ____, the screen turns off automatically.

Xem đáp án

not in use

I met PureKatherine in Chicago last month.

1:27

Tháng trước, tôi đã gặp PureKatherine ở Chicago.

Now,

1:30

Giờ đây,

she will cover your shoes or anything else you'd like in glitter, Cụm từ

1:30

cô ấy sẽ phủ kim tuyến lên giày hoặc bất cứ thứ gì bạn muốn,

Cụm từ

Cover your shoes ... in glitter: phủ kim tuyến lên giày

Cấu trúc “cover + tân ngữ + in + vật liệu” có nghĩa là phủ vật liệu lên bề mặt của một vật, thường với lượng đủ nhiều để tạo thành một lớp phủ hoặc phần trang trí dễ thấy. Trong câu này, “glitter” là vật liệu chứ không phải địa điểm. “Your shoes or anything else you'd like” là một tân ngữ ghép của “cover”. “Anything else you'd like” có nghĩa là bất cứ thứ gì khác mà bạn muốn cô ấy phủ lên, còn “in glitter” hoàn chỉnh cấu trúc “cover” cho cả đôi giày và món đồ bổ sung đó; nó không bổ nghĩa cho “like”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc “cover + tân ngữ + in + vật liệu”: For the costume party, Maya ____ her boots ____ silver glitter.

Xem đáp án

covered · in

a perfectly trade secret protected coat of glitter that doesn't shed off.

1:35

bằng một lớp kim tuyến không bong rụng với công thức được bảo hộ kín kẽ dưới dạng bí mật thương mại.

These Batman clothespins also keep things secure

1:40

Những chiếc kẹp quần áo Batman này cũng giữ mọi thứ chắc chắn

and this skateboard bench is great for your bedroom.

1:43

còn chiếc ghế dài làm từ ván trượt này rất hợp với phòng ngủ của bạn.

Here's a robot you can control with an app on your phone. Ngữ pháp

1:46

Đây là một robot mà bạn có thể điều khiển bằng ứng dụng trên điện thoại.

Ngữ pháp

Lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ trong a robot you can control

Trong a robot you can control, cụm you can control cho biết đang nói đến rô-bốt nào: rô-bốt là vật mà bạn có thể điều khiển. Phần này là một mệnh đề quan hệ xác định. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which đã được lược bỏ: a robot (that/which) you can control. Có thể lược bỏ vì đại từ còn thiếu sẽ làm tân ngữ của control. Nếu đại từ làm chủ ngữ thì không thể lược bỏ: phải nói a robot that can move, không nói a robot can move.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đúng đại từ quan hệ làm tân ngữ?

  1. This is a book can fit in your bag.
  2. This is a book you can read in one afternoon.
  3. This is a book you can read it in one afternoon.
Xem đáp án

This is a book you can read in one afternoon.

Oh,

1:49

Ồ,

look,

1:49

nhìn này,

cats love it.

1:49

mèo thích nó lắm.

But if your cat loves scratching,

1:50

Nhưng nếu mèo nhà bạn thích cào,

let him be a DJ and scratch on a scratching post turntable. Ghi chú

1:52

hãy để nó làm DJ và scratch trên trụ cào móng hình bàn xoay.

Ngữ pháp

Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong let him be a DJ

Let him be a DJ dùng cấu trúc let + đại từ tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Him chỉ người hoặc con vật được cho phép hay được khuyến khích hành động, còn be giữ nguyên dạng; không thêm to. Ở đây, người nói không thực sự cho phép con mèo đi làm một nghề. Cấu trúc này tạo ra một lời gợi ý vui: biến hành động cào của mèo thành trò giả làm DJ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng let + him + be: He wants to dress up, so ____ a pirate for the game.

Xem đáp án

let him be

Thành ngữ

scratch on a scratching post turntable: hai nghĩa của scratch

Trong câu này, scratch có hai nghĩa liên quan với nhau. Với mèo, từ này miêu tả hành động dùng móng cào lên một bề mặt; với DJ, nó miêu tả việc di chuyển đĩa nhạc qua lại để tạo âm thanh có nhịp điệu. Cụm từ được sáng tạo scratching post turntable kết hợp scratching post, tức trụ cào móng cho mèo, với turntable của DJ. Let him be a DJ khiến người nghe diễn giải lại hành động cào bình thường của mèo thành một màn biểu diễn âm nhạc; sự chuyển nghĩa đó tạo nên câu đùa.

Luyện tập

Điều gì khiến scratch on a scratching post turntable trở nên hài hước trong câu này?

  1. Nó liên hệ việc mèo cào bằng móng với việc DJ scratch đĩa nhạc.
  2. Nó dùng scratching post làm tên tiêu chuẩn cho đĩa nhạc của DJ.
  3. Nó nói rằng mèo dùng móng sửa một bàn xoay bị hỏng.
Xem đáp án

Nó liên hệ việc mèo cào bằng móng với việc DJ scratch đĩa nhạc.

But if your cat dies,

1:56

Nhưng nếu mèo nhà bạn chết,

that's okay,

1:58

cũng không sao,

because the airports in Amsterdam have trash cans for your used pets. Thành ngữ

1:59

vì các sân bay ở Amsterdam có thùng rác dành cho thú cưng đã qua sử dụng.

Just kidding. Ý định

2:04

Đùa thôi.

Ý định

Just kidding. — Rút lại một câu nghe có vẻ nghiêm túc

“Just kidding.” cho người nghe biết rằng câu nói trước đó chỉ là lời đùa và không nên được xem là thật hoặc nghiêm túc. Cụm từ này là cách đính chính nhanh sau khi trêu nhẹ, nói phóng đại hoặc đưa ra một lời khẳng định ngớ ngẩn. Nó thay đổi cách hiểu lời nói trước đó; nó không có nghĩa là người nói đang trêu một người cụ thể ngay lúc ấy.

Luyện tập

Leo nói: “Your toy flew to the moon!” Sau đó, cậu ấy đưa ra món đồ chơi giấu sau lưng. Leo nên nói câu nào tiếp theo để cho biết câu đầu tiên chỉ là lời đùa?

  1. I am not sure.
  2. Just kidding.
  3. Please hurry.
Xem đáp án

Just kidding.

PET means polyethylene terephthalate,

2:04

PET là viết tắt của polyethylene terephthalate,

a polymer used in liquid containers.

2:07

một loại polyme dùng trong các vật chứa chất lỏng.

Thành ngữ

Lối chơi chữ giữa used pets và PET means polyethylene terephthalate

Phần mở đầu khiến used pets nghe như thể nó có nghĩa là những thú cưng đã chết hoặc không còn được mong muốn. Cách hiểu đó được cố ý tạo ra một cách vô lý, và Just kidding trực tiếp bác bỏ nó. Phần bật mí dựa vào cách viết hoa: PET là từ viết tắt của polyethylene terephthalate, một loại nhựa dùng cho nhiều chai lọ đựng đồ uống. Các thùng ở sân bay dành cho vật chứa PET đã qua sử dụng chứ không phải động vật. Câu đùa khai thác việc PET trông và nghe giống pet nhưng lại chỉ một loại vật liệu.

Luyện tập

Trong phần bật mí của câu đùa, PET chỉ điều gì?

  1. Một loại nhựa dùng cho nhiều chai lọ đựng đồ uống.
  2. Một thùng đặc biệt dành cho thú cưng còn sống.
  3. Thuật ngữ chính thức ở sân bay để chỉ một con mèo đã chết.
Xem đáp án

Một loại nhựa dùng cho nhiều chai lọ đựng đồ uống.

But if you're hungry,

2:09

Nhưng nếu bạn đói,

check out Exotic Meat Market.

2:10

hãy xem thử Exotic Meat Market.

This service sells legal meat for you to cook and eat.

2:12

Dịch vụ này bán các loại thịt hợp pháp để bạn nấu và ăn.

Raccoon meat,

2:17

Thịt gấu mèo,

llama,

2:18

lạc đà không bướu,

bacon made from a black bear,

2:19

thịt xông khói làm từ gấu đen,

crocodile,

2:21

cá sấu,

kangaroo,

2:22

chuột túi,

and even lion meat.

2:23

và thậm chí cả thịt sư tử.

That's right.

2:25

Đúng vậy.

For $100,

2:26

Với 100 đô la,

you can buy three burgers made out of lion meat. Cụm từ

2:27

bạn có thể mua ba chiếc burger làm từ thịt sư tử.

Cụm từ

made out of + vật liệu

Trong “burgers made out of lion meat”, made out of cho biết vật liệu hoặc nguyên liệu được dùng để làm bánh burger là lion meat. Cụm made out of lion meat bổ nghĩa cho burgers. Đây là dạng rút gọn của “burgers that are made out of lion meat”. Ở đây, out không chỉ hướng di chuyển và không có nghĩa là “từ bên trong”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những chiếc hộp bìa cứng cũ là vật liệu được dùng để xây một ngôi nhà đồ chơi?

  1. The playhouse is made near old cardboard boxes.
  2. The playhouse is made by old cardboard boxes.
  3. The playhouse is made out of old cardboard boxes.
Xem đáp án

The playhouse is made out of old cardboard boxes.

Lions are not endangered and these burgers are made from lions raised in Illinois. Cách dùng từ

2:31

Sư tử không có nguy cơ tuyệt chủng, và những chiếc burger này được làm từ sư tử nuôi ở Illinois.

Cách dùng từ

raised in Illinois làm cụm bổ nghĩa bị động sau danh từ

Ở đây, raised có nghĩa là được con người chăm sóc và cho ăn trong quá trình lớn lên. Nó không có nghĩa là được nâng lên và cũng không cho biết những con sư tử sống hoang dã tại Illinois. Trong lions raised in Illinois, raised in Illinois đứng sau danh từ và đóng vai trò là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn của lions that were raised in Illinois. Nó xác định những con sư tử nào đang được nói đến. Cấu trúc này có thể mô tả nơi hoặc cách động vật hay con người lớn lên, hoặc người đã chăm sóc họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ có nghĩa là được nuôi ở Vermont: The dairy uses milk from cows ____.

Xem đáp án

raised in Vermont

The only part that's a little bit weird is that when you eat lion, Ghi chú

2:36

Phần duy nhất hơi kỳ lạ là khi ăn thịt sư tử,

you're eating cat.

2:40

bạn đang ăn mèo.

Ngữ pháp

The only part ... is that ... để giới hạn phạm vi đánh giá

Cấu trúc The only part that's a little bit weird is that ... giới hạn nhận xét ở một khía cạnh. Người nói không bảo rằng mọi thứ đều kỳ lạ; mệnh đề sau is that nêu rõ điểm duy nhất đang được đánh giá. That thứ nhất là từ quan hệ bổ nghĩa cho part, còn 's có nghĩa là is: that's a little bit weird. That thứ hai mở đầu một mệnh đề nội dung. Trong mệnh đề đó, when you eat lion đặt ra tình huống, còn you're eating cat giải thích vì sao điều này có vẻ kỳ lạ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giới hạn phạm vi đánh giá trong bài học: I liked the workshop overall. ____ was a little confusing ____ the speaker skipped the final example.

Xem đáp án

The only part that · was that

Cách dùng từ

Không dùng mạo từ trong “eat lion” và “eating cat”

Sau eat, lion không có mạo từ vì ở đây nó được dùng như một danh từ khối chỉ thực phẩm, mang nghĩa “thịt sư tử”, tương tự chicken trong eat chicken. Cat cũng được cố ý đưa vào cùng kiểu không có mạo từ để chỉ thực phẩm và phân loại. Vì sư tử thuộc họ mèo, you're eating cat xếp thịt sư tử vào nhóm “mèo” rộng hơn. Câu này không khẳng định nguyên liệu là mèo nhà. Việc chuyển đổi cách phân loại một cách thẳng thừng có chủ ý nhằm tạo cảm giác khó chịu.

Luyện tập

Người hướng dẫn vừa cho biết món hầm được làm từ thịt sư tử. Hoàn thành câu bằng tên động vật không có mạo từ: “So tonight, we're eating ____.”

Xem đáp án

lion

Okay,

2:42

Được rồi,

now it's time for the free thing.

2:43

giờ là lúc đến với món đồ miễn phí.

I'm going to let you guys in on a little bit of a Vsauce secret, Cụm động từ

2:44

Tôi sẽ bật mí cho các bạn một bí mật nho nhỏ của Vsauce,

fakenamegenerator.com.

2:48

fakenamegenerator.com.

Cụm động từ

Tiết lộ bí mật bằng “let you guys in on”

Thành ngữ let someone in on something có nghĩa là chia sẻ với ai đó thông tin vốn mang tính riêng tư, bí mật hoặc chưa được biết đến rộng rãi, khiến người nghe giống như một người trong cuộc. Nó tạo cảm giác “thông tin nội bộ” rõ hơn so với việc chỉ dùng tell. Trong let you guys in on a little bit of a Vsauce secret, you guys là những người được trao quyền biết thông tin, còn nội dung thông tin đứng sau on. Trang web được nêu ở cuối chính là bí mật được tiết lộ.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ dùng để chia sẻ thông tin riêng tư: “I'll let you ____ the plan, but please keep it quiet.”

Xem đáp án

in on

This website will give you a person's name,

2:51

Trang web này sẽ cho bạn tên của một người,

it'll make up their address, Cụm động từ

2:53

tự bịa ra địa chỉ của họ,

it'll make up all kinds of data about them every time you refresh the page. Ngữ pháp

2:54

và tạo đủ loại dữ liệu về người đó mỗi khi bạn làm mới trang.

Cụm động từ

make up their address = bịa ra địa chỉ

Trong make up their address, make up có nghĩa là “bịa ra” hoặc “tạo ra một thứ không có thật”. Their address là tân ngữ, và cụm phía sau make up all kinds of data cũng xác nhận rằng trang web đang tạo thông tin hư cấu. Hãy nhìn vào tân ngữ và ngữ cảnh để xác định nghĩa của make up. Khi tân ngữ là thông tin như địa chỉ, tên, câu chuyện hoặc lý do, make up thường có nghĩa là “bịa ra”.

Luyện tập

Trong câu "For our game, Leo made up a street address," made up có nghĩa là gì?

  1. Chuyển đến địa chỉ đó
  2. Bịa ra một địa chỉ không có thật
  3. Kiểm tra xem địa chỉ có đúng không
Xem đáp án

Bịa ra một địa chỉ không có thật

Ngữ pháp

every time + thì hiện tại đơn

Every time mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “mỗi khi”. Việc làm mới trang là yếu tố kích hoạt lặp lại: mỗi lần bạn làm mới trang, trang web sẽ tạo dữ liệu mới. Ngay cả khi mệnh đề chính mang nghĩa tương lai, mệnh đề sau every time thường vẫn dùng thì hiện tại đơn. Hãy nói every time you refresh, không nói every time you will refresh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của "press": Tomorrow, every time you ____ this button, the light will flash.

Xem đáp án

press

But what's fun is that it also generates a pronounceable, Ngữ pháp

2:58

Nhưng điều thú vị là nó còn tạo ra một cái tên dễ phát âm

available .com domain name.

3:01

cho miền .com vẫn chưa có ai đăng ký.

Ngữ pháp

What's fun is that ...: một cấu trúc nêu trọng tâm

Trong What's fun is that ..., what's fun không phải là câu hỏi. Cụm này có nghĩa là “điều thú vị” và làm chủ ngữ cho is. Sau đó, mệnh đề với that cho biết cụ thể điều thú vị ấy là gì. Mẫu này nhấn mạnh một đặc điểm đáng chú ý: What's + tính từ + is that + mệnh đề. Ở đây, nó hướng sự chú ý đến kết quả bổ sung là dịch vụ còn tạo ra một tên miền.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc nêu trọng tâm: What's helpful ____ that this app works offline.

Xem đáp án

is

And it's this service, Ngữ pháp

3:04

Và chính dịch vụ này,

by sitting there and pressing refresh over and over again, Ghi chú

3:06

bằng cách ngồi đó rồi nhấn làm mới hết lần này đến lần khác,

Ngữ pháp

By sitting ... and pressing refresh: diễn tả phương pháp

Ở đây, by + -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt một kết quả. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”, chứ không phải “Khi nào?” hay “Ở đâu?”. Một từ by dùng cho cả sitting và pressing. Đây là hai dạng -ing song song được nối bằng and, vì vậy không cần lặp lại by: by sitting ... and pressing ....

Luyện tập

Chỉ dùng một từ by để giới thiệu cả hai hành động và đổi watch cùng practice sang dạng đúng: Nina learned the dance ____ the video and ____ each step.

Xem đáp án

by watching · practicing

Cụm từ

Over and over again: nhấn mạnh việc lặp lại nhiều lần

Over and over again có nghĩa là cùng một hành động xảy ra nhiều lần. Ở đây, cụm từ này cho biết nút làm mới được nhấn liên tục, chứ không chỉ nhấn thêm một lần. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ chu kỳ lặp đi lặp lại. Đây là cách diễn đạt sinh động, thường dùng trong hội thoại; tùy ngữ cảnh, nó có thể gợi sự kiên nhẫn, bền bỉ, buồn chán hoặc khó chịu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng Leo đã hỏi cùng một câu nhiều lần?

  1. Leo asked a different question.
  2. Leo asked the same question again.
  3. Leo asked the same question over and over again.
Xem đáp án

Leo asked the same question over and over again.

that I used to find vsauce.com. Ngữ pháp

3:08

đã giúp tôi tìm ra vsauce.com.

Ngữ pháp

It's this service ... that I used ...: câu chẻ với it

It's X that ... là câu chẻ với it, dùng để đặt X vào trọng tâm rõ rệt. Ở đây, X là this service, nên người nói xác định rằng chính dịch vụ này, chứ không phải công cụ khác, đã được dùng để tìm ra vsauce.com. Cụm từ bắt đầu bằng by giải thích phương pháp và chen vào giữa khung câu. Hãy tạm bỏ cụm đó để thấy cấu trúc: It's this service that I used to find vsauce.com. Trong mệnh đề với that, service được nhấn mạnh điền vào vị trí tân ngữ còn thiếu sau used.

Luyện tập

Hoàn thành khung It was + X + that được yêu cầu: ____ this key ____ opened the old door.

Xem đáp án

It was · that

Ngữ pháp

used something to find so với used to find chỉ thói quen quá khứ

Trong mệnh đề này, used là dạng quá khứ thông thường của use. Cụm this service xuất hiện trước đó cung cấp tân ngữ được hiểu ngầm sau used: I used the service. Động từ nguyên mẫu to find nêu mục đích, vì vậy ý đầy đủ là: I used the service in order to find vsauce.com. Mặc dù chuỗi từ used to find cũng có thể mở đầu cấu trúc chỉ thói quen trong quá khứ used to + động từ, đây không phải cấu trúc được dùng trong câu này. Hãy tìm một danh từ phía trước có thể điền vào vị trí tân ngữ bị khuyết: service là công cụ, còn việc tìm thấy trang web là mục đích hoặc kết quả.

Luyện tập

Trong “It was this service that I used to find vsauce.com”, used to find có nghĩa là gì?

  1. Việc tìm trang web là một thói quen lặp lại trong quá khứ.
  2. Người nói đã quen với việc tìm thấy trang web.
  3. Người nói đã dùng dịch vụ này để tìm trang web.
Xem đáp án

Người nói đã dùng dịch vụ này để tìm trang web.

I said that's the perfect name and hence here we are today. Mạch ý

3:12

Tôi đã nói: “Đó là cái tên hoàn hảo,” và nhờ vậy mà hôm nay chúng ta có mặt ở đây.

Mạch ý

hence ... here we are today dùng kết quả để khép lại câu chuyện

Hence trình bày tình hình hiện tại như kết quả của quyết định đặt tên vừa được nhắc đến. Nó hoạt động giống therefore ở dạng ngắn gọn và tương đối trang trọng, cho người nghe biết sự việc trước đó liên kết với phần tiếp theo như thế nào. Here we are today chủ yếu không xác định một địa điểm thực tế. Nó có nghĩa là đây là tình trạng mà chúng ta đã đạt đến vào lúc này. Kết hợp lại, hai phần này khép lại câu chuyện nền, chuyển dòng thời gian từ quá khứ về hiện tại và đưa sự chú ý trở lại kênh ở hình thức ngày nay.

Luyện tập

hence here we are today thực hiện chức năng tổ chức diễn ngôn nào trong câu?

  1. Nó chỉ đường đến địa điểm thực tế hiện tại của người nói.
  2. Nó nối quyết định đặt tên trước đó với kết quả hiện tại và khép lại câu chuyện nền.
  3. Nó thông báo một kế hoạch tương lai mới không liên quan đến quyết định đặt tên.
Xem đáp án

Nó nối quyết định đặt tên trước đó với kết quả hiện tại và khép lại câu chuyện nền.

Thank you, fakenamegenerator.com,

3:17

Cảm ơn fakenamegenerator.com,

for giving us Vsauce.

3:19

vì đã mang Vsauce đến cho chúng tôi.

And to all of you out there, Mạch ý

3:21

Và gửi đến tất cả các bạn ngoài kia,

as always,

3:22

như mọi khi,

thank you for watching.

3:23

cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Mạch ý

Lời kết ba phần: And to all of you out there ... as always ... thank you for watching

Câu này kết thúc video theo ba bước. “And to all of you out there” chuyển lời nói tới đông đảo khán giả ở phía bên kia màn hình; “out there” ở đây không chỉ một địa điểm cụ thể. “As always” cho biết lời cảm ơn là một phần quen thuộc, được lặp lại trong chương trình. Cuối cùng, “thank you for watching” đưa ra lời cảm ơn để khép lại. Trình tự gọi khán giả → đánh dấu thông lệ → cảm ơn tạo nên một lời kết ấm áp và trọn vẹn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng trình tự kết thúc: gọi khán giả, đánh dấu một thông lệ lặp lại rồi cảm ơn?

  1. Everyone out there is always watching from home, so thank you for joining us.
  2. To everyone watching from home, as always, thank you for joining us.
  3. Thank you for joining us; everyone watching from home is always out there.
Xem đáp án

To everyone watching from home, as always, thank you for joining us.

Vsauce, welcome to my hotel room.

3:31

Vsauce đây, chào mừng đến với phòng khách sạn của tôi.

As you can see,

3:33

Như các bạn có thể thấy,

episode 18 of LÜT is back up. Cách dùng từ

3:34

tập 18 của LÜT đã được đăng lại.

Cách dùng từ

is back up: trực tuyến và có thể truy cập trở lại

Trong câu này, “is back up” có nghĩa là đã trực tuyến và có thể truy cập trở lại. Tập phim từng không thể truy cập được, nhưng giờ người xem có thể mở lại. Cấu trúc be + back up mô tả trạng thái đã được khôi phục: “back” cho thấy sự trở lại trạng thái trước đó, còn “up” ở đây có nghĩa là đang hoạt động hoặc có thể truy cập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be + back up để cho biết dịch vụ đã có thể sử dụng trở lại: The game server was unavailable for an hour, but it ____ now.

Xem đáp án

is back up

I'm not really sure what happened to it.

3:37

Tôi không thực sự chắc chuyện gì đã xảy ra với nó.

I think it may have been the international police. Ngữ pháp

3:38

Tôi nghĩ có lẽ là do cảnh sát quốc tế.

Ngữ pháp

may have been: phỏng đoán không chắc chắn về quá khứ

May have been có cấu trúc may + have + quá khứ phân từ. Dạng modal perfect này nhìn về quá khứ và đưa cảnh sát quốc tế ra như một lời giải thích có thể đúng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Ở đây, been là quá khứ phân từ của be. Người nói đang thận trọng phỏng đoán nguyên nhân của một sự việc trước đó, chứ không khẳng định đã biết danh tính.

Luyện tập

Điền may have been để đưa ra phỏng đoán không chắc chắn về một danh tính trong quá khứ: The caller knew my name; it ____ Alex.

Xem đáp án

may have been

They've been after me all weekend for stealing the hearts of women all over Madrid. Ghi chú

3:42

Họ truy lùng tôi suốt cuối tuần vì tội đánh cắp trái tim của phụ nữ khắp Madrid.

Cụm động từ

been after me: cố bắt tôi

Been after me thuộc cụm be after someone, trong câu này có nghĩa là cố tìm và bắt người đó. Vì chủ ngữ là lực lượng cảnh sát được tưởng tượng ra, cụm từ diễn tả sự truy đuổi; nó không chỉ có nghĩa là ở sau người nói về thời gian hoặc đứng phía sau về vị trí. They've là dạng rút gọn của They have, vì vậy They've been after me thể hiện việc truy đuổi kéo dài suốt cuối tuần. Lý do được phóng đại khiến câu nói mang tính hài hước, nhưng bản thân cụm từ vẫn có nghĩa là truy đuổi.

Luyện tập

Trong câu The police have been after him since Monday, after him có nghĩa là gì?

  1. Hành động sau anh ấy
  2. Cố tìm và bắt anh ấy
  3. Đứng ngay phía sau anh ấy
Xem đáp án

Cố tìm và bắt anh ấy

Seriously, Ý định

3:48

Nghiêm túc đấy,

I've got like a dozen of them in this bag stuck in the mini fridge. Cách dùng từ

3:49

tôi có khoảng một tá trái tim trong chiếc túi này, được nhét trong tủ lạnh mini.

Thành ngữ

stealing the hearts of women ... a dozen of them in this bag: biến thành ngữ thành nghĩa đen

Cụm steal someone's heart có nghĩa là khiến người đó cảm thấy yêu hoặc rất có thiện cảm. Ở đây, stealing the hearts of women ban đầu được hiểu theo nghĩa bóng và lãng mạn này. Trong câu tiếp theo, them quay lại chỉ hearts, nhưng những trái tim ấy lại được đặt trong một cái túi ở tủ lạnh mini. Việc cố ý coi những trái tim mang nghĩa bóng là các vật thể đếm được buộc người nghe chuyển sang cách hiểu theo nghĩa đen và tạo ra câu kết phi lý; đây không phải lời thú nhận một tội ác có thật.

Luyện tập

Tại sao câu nói về tủ lạnh mini lại gây cười trong ví dụ này?

  1. Vì câu đó đột nhiên coi những trái tim mang nghĩa bóng là các cơ quan thật.
  2. Vì stealing someone's heart luôn có nghĩa là ăn cắp thức ăn.
  3. Vì người nói thú nhận một tội ác có thật ở Madrid.
Xem đáp án

Vì câu đó đột nhiên coi những trái tim mang nghĩa bóng là các cơ quan thật.

Ý định

Seriously, như một dấu hiệu của vẻ nghiêm túc giả

Khi đứng đầu câu, Seriously thường báo hiệu rằng người nói đang thành thật hoặc muốn người nghe chú ý. Tuy nhiên, trong câu này, nội dung theo sau—một túi đựng những trái tim trong tủ lạnh mini—còn phi lý hơn câu đùa trước đó. Vì vậy, từ này tạo ra vẻ nghiêm túc giả: người nói nghe như đang xác nhận câu chuyện trong khi cố ý tiếp tục mở rộng một tình huống bất khả thi. Seriously có thể mở đầu một lời đính chính thật lòng, nhưng ngữ cảnh quyết định thái độ nghiêm túc là thật hay mang tính mỉa mai.

Luyện tập

Seriously, có chức năng gì trong ví dụ này?

  1. Nó bảo đảm rằng câu chuyện về túi đựng những trái tim là sự thật.
  2. Nó báo hiệu người nói kết thúc câu đùa và chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Nó tạo ra vẻ nghiêm túc giả trước một tuyên bố còn phi lý hơn.
Xem đáp án

Nó tạo ra vẻ nghiêm túc giả trước một tuyên bố còn phi lý hơn.

Cách dùng từ

like a dozen để ước lượng thân mật

Ở đây, like đứng trước lượng a dozen và có nghĩa là “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. A dozen là mười hai, vì vậy like a dozen có nghĩa là khoảng mười hai chứ không phải một con số chính xác. Đây là cách dùng like trong hội thoại để đánh dấu sự ước lượng. Ở vị trí này, like không có nghĩa là “thích” hoặc “giống như”.

Luyện tập

Trong câu này, like a dozen truyền đạt điều gì?

  1. Một lượng chính xác là đúng mười hai
  2. Sự yêu thích đối với mười hai món đồ
  3. Một lượng xấp xỉ khoảng mười hai
Xem đáp án

Một lượng xấp xỉ khoảng mười hai

It's really gross.

3:51

Ghê thật sự.

But that shouldn't get in the way of a bonus item, Cụm từ

3:52

Nhưng điều đó không nên cản trở việc giới thiệu món đồ tặng thêm,

Cụm từ

shouldn't get in the way of: nói rằng điều gì đó không được cản trở

Get in the way of đi với danh từ, đại từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “cản trở, ngăn chặn hoặc khiến điều gì đó khó khăn hơn”. Way trong cụm này không phải là một con đường thực tế. Shouldn't bổ sung nhận định rằng không nên để và cũng không mong đợi tình huống trước đó cản trở món đồ tặng kèm. Mẫu có thể áp dụng lại là X gets in the way of Y, còn các từ như shouldn't, might hoặc could thay đổi mức độ chắc chắn hay thái độ đối với sự cản trở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “cản trở hoặc ngăn chặn”: Don't let fear ____ applying for the job.

Xem đáp án

get in the way of

I think that I just found last night,

3:55

mà tôi nghĩ mình vừa tìm thấy tối qua,

a terracotta pot.

3:57

một chiếc chậu đất nung.

Just kidding.

3:59

Đùa thôi.

It's also a grill.

3:59

Nó còn là một chiếc bếp nướng.

And the grilling surfaces circles mean that the grill marks on your food are polka dots.

4:01

Những vòng tròn trên bề mặt nướng khiến các vết nướng trên thức ăn của bạn có hình chấm bi.

Pretty fun, right? Ý định

4:06

Khá vui, đúng không?

Ý định

Dùng Pretty fun, right? để mời người nghe đồng ý

Ở đây, pretty là trạng từ bổ nghĩa cho fun. Nó có nghĩa là khá hoặc tương đối, vì vậy pretty fun là một đánh giá tích cực về mức độ thú vị của một điều gì đó; trong cấu trúc này, pretty không có nghĩa là xinh đẹp. Right? là một phần hỏi ngắn được thêm sau lời đánh giá. Nó mời người nghe đồng ý hoặc xác nhận, gần với nghĩa “Bạn cũng đồng ý, đúng không?”. Ở đây, right không chỉ hướng đối lập với left, tức là bên phải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần hỏi thân mật và cố định trong bài học: The new playground is pretty fun, ____?

Xem đáp án

right