Kẻ làm giả tác phẩm nghệ thuật đã lừa phát xít Đức - Noah Charney: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
687 từ 144 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại cách kẻ làm tranh giả người Hà Lan Han van Meegeren lợi dụng kỳ vọng của giới chuyên gia để khiến tranh của mình được công nhận là tác phẩm Vermeer, rồi phải chứng minh chính hành vi gian lận ấy để thoát cáo buộc cộng tác với Đức Quốc xã. Những lần danh tiếng của ông đảo chiều cho thấy giá trị nghệ thuật khó xác định ra sao. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. could have detected — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách modal perfect diễn tả một khả năng từng tồn tại trong quá khứ nhưng không nhất thiết đã được thực hiện. Trong câu chuyện, xét nghiệm pháp y có khả năng phát hiện nhựa tổng hợp, dù kỹ thuật này khi đó chưa tiên tiến hay phổ biến; mẫu câu này hữu ích khi đánh giá cơ hội bị bỏ lỡ, kết quả không xảy ra hoặc một khả năng khác của lịch sử. 2. had come into his own. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra cụm này có nghĩa là năng lực hoặc phong cách riêng đã phát triển đầy đủ, thay vì hiểu theo nghĩa đen. Các chuyên gia đã giải thích nhược điểm kỹ thuật của bức giả như dấu hiệu của một Vermeer chưa trưởng thành; thành ngữ này dùng để nói về lúc nghệ sĩ, người làm nghề hoặc một đội cuối cùng thể hiện được sự tự tin và nét nổi bật. 3. in turn — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Thấy được cách từ nối ngắn gọn này chỉ một hành động tương tự sau đó chuyển sang người khác, tạo thành chuỗi hoặc sự đảo ngược. Van Meegeren làm giả tranh danh họa, tranh của chính ông về sau trở nên có giá trị rồi lại bị con trai làm giả; cụm này giúp diễn đạt hệ quả nối tiếp, hành động qua lại hoặc sự đổi vai đầy mỉa mai.

Nội dung bài học

It was one of the strangest trials in Dutch history. Ngữ pháp

0:07

Đó là một trong những phiên tòa kỳ lạ nhất trong lịch sử Hà Lan.

Ngữ pháp

one of the strangest trials: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt một người hoặc vật vào một nhóm nằm ở mức cực hạn của sự so sánh. Ở đây, phiên tòa này được xếp vào nhóm những phiên tòa bị đánh giá là kỳ lạ nhất trong lịch sử Hà Lan; câu không nhất thiết nói rằng đây là phiên tòa duy nhất kỳ lạ nhất. Danh từ sau one of the phải ở số nhiều vì nó gọi tên cả nhóm: one of the strangest trials. Tuy nhiên, toàn bộ cụm từ chỉ nói đến một phiên tòa, nên câu dùng động từ số ít was.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ one of the most reliable sources: This website is ____ for local weather.

Xem đáp án

one of the most reliable sources

The defendant in this 1947 case was an art forger who had counterfeited millions of dollars worth of paintings, Ghi chú

0:11

Bị cáo trong vụ án năm 1947 này là một kẻ làm giả các tác phẩm nghệ thuật, người đã làm giả những bức tranh trị giá hàng triệu đô la,

Cách dùng từ

defendant: bên phải đối mặt với một vụ án tại tòa

Defendant là thuật ngữ pháp lý chỉ cá nhân hoặc bên bị đưa ra trước tòa trong một vụ án. Trong vụ án hình sự, defendant là người bị cáo buộc phạm tội; trong vụ án dân sự, đó là bên bị kiện. Ở đây, từ này xác định vai trò pháp lý của kẻ làm giả tác phẩm nghệ thuật trong phiên tòa.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành đúng câu sau? The person accused of theft is the ___ in the criminal case.

  1. defendant
  2. plaintiff
  3. defender
Xem đáp án

defendant

Cụm từ

had counterfeited ... dollars worth of paintings: thì quá khứ hoàn thành và cách diễn đạt giá trị

Thì quá khứ hoàn thành trong had counterfeited đặt hành động làm giả trước một thời điểm khác trong quá khứ, tức vụ án hoặc phiên tòa đang được nói đến. Cấu trúc là had + past participle; counterfeit ở đây là động từ, nghĩa là tạo ra đồ giả nhằm lừa đảo. Cấu trúc amount + worth of + noun mô tả những vật có tổng giá trị bằng số tiền đó. Vì vậy, millions of dollars worth of paintings có nghĩa là những bức tranh có tổng giá trị hàng triệu đô la.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Trước tiên dùng dạng quá khứ hoàn thành của counterfeit, sau đó hoàn thành cụm từ chỉ giá trị bằng chính xác các từ thousands of dollars: By the time investigators found the workshop, the group ____ ____ concert tickets.

Xem đáp án

had counterfeited · thousands of dollars' worth of

but he wasn't arguing his innocence. Cụm từ

0:19

nhưng ông ta không hề biện hộ cho sự vô tội của mình.

Cụm từ

wasn't arguing his innocence: không lập luận rằng mình vô tội

Argue one's innocence có nghĩa là đưa ra lý lẽ hoặc lập luận rằng một người không có tội. Trong cách dùng pháp lý này, argue có nghĩa là “lập luận có lý lẽ”, không phải “cãi nhau”; từ sở hữu thay đổi theo người, như argue my, her, or their innocence. Wasn't arguing his innocence cho biết việc chứng minh mình vô tội không phải là lập trường mà ông ta đang đưa ra. Chỉ riêng câu này không nhất thiết có nghĩa là ông ta đã nhận tội; nó chỉ xác định điều không nằm trong lập luận của ông ta.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một luật sư đưa ra lý lẽ để chứng minh thân chủ của mình vô tội?

  1. The defendant pleaded not guilty at the arraignment.
  2. The lawyer argued her client's innocence using new evidence.
  3. The lawyer claimed that her client was innocent but gave no reasons.
Xem đáp án

The lawyer argued her client's innocence using new evidence.

In fact, his life depended on proving that he had committed the fraud. Cụm từ

0:21

Thực tế, mạng sống của ông phụ thuộc vào việc chứng minh rằng mình đã thực hiện hành vi lừa đảo đó.

Cụm từ

his life depended on proving: cấu trúc depend on + V-ing

Depend on cho biết một kết quả được quyết định bởi một điều kiện. Vì on là giới từ, hành động đứng sau nó thường được diễn đạt bằng dạng -ing: depended on proving, không phải depended on prove. Ở đây, his life depended on ... mang nghĩa đen và có sắc thái rất mạnh. Việc chứng minh rằng chính ông đã thực hiện vụ gian lận là điều kiện có thể quyết định ông sống hay chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depend on và động từ check: The team's success ____ every detail before launch.

Xem đáp án

depends on checking

Like many art forgers, Han van Meegeren was an artist whose original works had failed to bring him renown. Ghi chú

0:27

Giống như nhiều kẻ làm giả nghệ thuật, Han van Meegeren là một họa sĩ mà các tác phẩm gốc không mang lại cho ông danh tiếng.

Mạch ý

Like many art forgers: mở đầu bằng Like + một nhóm

Ở đầu câu, Like many art forgers có nghĩa là «giống như nhiều kẻ làm giả tác phẩm nghệ thuật». Like là giới từ đứng trước cụm danh từ many art forgers; ở đây nó không phải là động từ mang nghĩa thích. Phần mở đầu này tạo khung so sánh trước khi nêu tên Han van Meegeren. Nó trình bày thông tin theo sau như một phần của xu hướng rộng hơn mà cả nhóm cùng có, nhờ đó người đọc hiểu cá nhân thông qua một nhóm khái quát.

Luyện tập

Câu nào dùng Like + một nhóm ở đầu câu để so sánh một người với nhóm đó?

  1. Like many first-time drivers, the highway felt frightening to Omar.
  2. Like many first-time drivers, Omar felt nervous on the highway.
  3. Omar liked many first-time drivers who felt nervous on the highway.
Xem đáp án

Like many first-time drivers, Omar felt nervous on the highway.

Cụm từ

had failed to bring him renown: đã không thể đem lại danh tiếng cho ông

Fail to do something có nghĩa là không làm được một việc gì đó. Ở đây, bring someone renown có nghĩa là “mang lại cho ai đó sự nổi tiếng và kính trọng rộng rãi”, nên các tác phẩm nguyên bản của ông đã không giúp ông trở nên nổi tiếng. Renown là danh từ không đếm được mang sắc thái trang trọng, không phải động từ. Thì quá khứ hoàn thành trong had failed trình bày kết quả thất bại này như một thông tin nền xảy ra trước trong câu chuyện quá khứ.

Luyện tập

Dùng failed to bring và đại từ phù hợp để hoàn thành câu: Her first novel ____.

Xem đáp án

failed to bring her renown

Embittered towards the art world, van Meegeren set out to make fools of his detractors. Ghi chú

0:35

Cay đắng với thế giới nghệ thuật, van Meegeren quyết định biến những kẻ gièm pha mình thành những kẻ ngốc.

Cách dùng từ

Embittered towards the art world: mang nỗi cay đắng với giới nghệ thuật

Embittered miêu tả trạng thái trở nên oán giận sâu sắc do nhiều lần thất vọng, bị đối xử bất công hoặc bị tổn thương. Từ này gợi một thái độ tiêu cực kéo dài, không phải cơn giận thoáng qua. Ở đầu câu, Embittered towards the art world là một cụm phân từ quá khứ miêu tả van Meegeren và nêu lý do cảm xúc cho hành động tiếp theo của ông. Towards chỉ đối tượng mà sự oán giận hướng đến, không diễn tả phương hướng trong không gian.

Luyện tập

Câu nào sử dụng embittered một cách tự nhiên?

  1. Mara embittered toward the publishing industry after one short meeting.
  2. A five-minute delay left Mara embittered toward the bus schedule for life.
  3. Years of repeated rejection left Mara embittered toward the publishing industry.
Xem đáp án

Years of repeated rejection left Mara embittered toward the publishing industry.

Cụm động từ

set out to: bắt đầu một nỗ lực có chủ đích

Set out to + động từ dạng cơ bản có nghĩa là “bắt đầu một nỗ lực có chủ đích để làm điều gì đó”. Cụm này trình bày hành động theo sau như một mục tiêu hoặc kế hoạch, chứ không phải kết quả tình cờ. Trong câu này, set out to dẫn vào mục tiêu có chủ ý của van Meegeren: ông bắt đầu một kế hoạch nhằm khiến những người chỉ trích mình trông thật ngu ngốc. Mẫu có thể áp dụng là set out to + động từ dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa “bắt đầu một nỗ lực có chủ đích”: The researchers ____ identify the source of the error.

Xem đáp án

set out to

Thành ngữ

make fools of his detractors: khiến những người chỉ trích mình trông ngu ngốc

Make a fool of someone có nghĩa là khiến người đó trông ngu ngốc hoặc cảm thấy xấu hổ. Trong make fools of his detractors, dạng số nhiều fools trình bày những người chỉ trích ông như nhiều người mà mỗi người đều bị làm cho trông ngu ngốc. Cụm từ này thể hiện sự sỉ nhục có chủ ý: ông muốn những người từng hạ thấp mình bị vạch ra là đã phán đoán sai nghiêm trọng. Nó không có nghĩa đen là “tạo ra những kẻ ngốc”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều ở quá khứ của make a fool of: By revealing the missing records, the journalist ____ the officials who had denied the problem.

Xem đáp án

made fools of

He learned all he could about the old masters, Văn hóa

0:40

Ông đã học mọi thứ có thể về các bậc thầy hội họa thời xưa,

Văn hóa

the old masters: thuật ngữ lịch sử mỹ thuật chỉ các họa sĩ châu Âu thời trước

Trong lịch sử mỹ thuật, the old masters chỉ những họa sĩ châu Âu thời trước được đánh giá rất cao, đặc biệt là những người hoạt động trước khoảng năm 1800. Thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ chung các tác phẩm hội họa của họ. Ở đây, ông ta nghiên cứu những nghệ sĩ này và tác phẩm của họ để hiểu phong cách cùng kỹ thuật của họ. Cụm từ này không có nghĩa là những giáo viên lớn tuổi.

Luyện tập

Trong một bài viết về lịch sử mỹ thuật, the old masters có khả năng cao nhất là chỉ ai?

  1. Những giáo viên lớn tuổi tại một trường mỹ thuật
  2. Những họa sĩ châu Âu thời trước được đánh giá rất cao
  3. Những nghệ sĩ đương đại chuyên vẽ đề tài lịch sử
Xem đáp án

Những họa sĩ châu Âu thời trước được đánh giá rất cao

their biographies, their techniques,

0:44

tiểu sử của họ, kỹ thuật của họ,

and their materials.

0:46

và các vật liệu của họ.

The artist he chose for his deception was 17th century Baroque painter Johannes Vermeer, Văn hóa

0:48

Họa sĩ ông chọn cho cú lừa của mình là họa sĩ Baroque thế kỷ 17 Johannes Vermeer,

Văn hóa

17th century Baroque painter Johannes Vermeer: cách các nhãn tạo thành cụm từ xác định nhân vật

Cụm từ này xếp nhiều nhãn thông tin quanh tên riêng. 17th century cho biết thời kỳ, Baroque cho biết thời kỳ hoặc phong cách trong lịch sử mỹ thuật, painter cho biết nghề nghiệp, còn Johannes Vermeer xác định nhân vật. Cấu trúc cô đọng này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử và văn hóa vì nó nhanh chóng đặt một người vào một thời kỳ và lĩnh vực cụ thể. Ở đây, Baroque là nhãn lịch sử mỹ thuật, không phải một phần trong tên Vermeer hay một lời miêu tả thông thường.

Luyện tập

Cụm 17th century Baroque painter Johannes Vermeer gói gọn những thông tin nào trước và cùng với tên riêng?

  1. Cụm từ nói rằng Johannes Vermeer đã vẽ một tác phẩm có tên 17th Century Baroque.
  2. Cụm từ nói rằng Baroque là họ của Johannes Vermeer và painter là biệt danh của ông.
  3. Cụm từ xác định Johannes Vermeer là một họa sĩ và đặt ông trong bối cảnh Baroque thế kỷ 17.
Xem đáp án

Cụm từ xác định Johannes Vermeer là một họa sĩ và đặt ông trong bối cảnh Baroque thế kỷ 17.

an ambitious decision given Vermeer was famed for his carefully executed Ngữ pháp

0:54

một quyết định đầy tham vọng bởi Vermeer nổi tiếng với

and technically brilliant domestic scenes. Cách dùng từ

0:59

các cảnh sinh hoạt gia đình được thực hiện tỉ mỉ và kỹ thuật tuyệt vời.

Ngữ pháp

given Vermeer was famed for: nêu cơ sở của một nhận định

Ở đây, given đưa ra một sự việc cần cân nhắc khi đánh giá quyết định. Nó có nghĩa là “xét đến thực tế rằng”: việc Vermeer nổi tiếng với những cảnh sinh hoạt gia đình được thể hiện tỉ mỉ và xuất sắc về kỹ thuật là cơ sở để gọi quyết định đó là táo bạo. given có thể đứng ngay trước một mệnh đề đầy đủ như trong câu này. Cũng có thể dùng given that + mệnh đề; that thường được lược bỏ.

Luyện tập

Chọn câu trong đó given có nghĩa là “xét đến sự việc này”.

  1. Given that the roads were icy, closing the school early was sensible.
  2. He has given the book back to the library.
  3. She was given a key when she arrived.
Xem đáp án

Given that the roads were icy, closing the school early was sensible.

Cách dùng từ

domestic scenes: cuộc sống thường ngày trong gia đình qua nghệ thuật

Trong bài viết về nghệ thuật, domestic scenes là những hình ảnh mô tả cuộc sống thường ngày trong nhà, chẳng hạn như đọc sách, làm việc nhà hoặc chơi nhạc. Scene chỉ tình huống hoặc hoạt động được thể hiện trong tác phẩm. Ở đây, domestic có nghĩa là “liên quan đến gia đình và cuộc sống trong nhà”, không phải “trong phạm vi một quốc gia”. Cụm từ này nêu loại đề tài đã làm nên danh tiếng của Vermeer.

Luyện tập

Trong một bài phê bình nghệ thuật, domestic scene thường thể hiện điều gì?

  1. Các sự kiện chính trị trong một quốc gia
  2. Cuộc sống thường ngày trong một ngôi nhà
  3. Quang cảnh biên giới của một quốc gia
Xem đáp án

Cuộc sống thường ngày trong một ngôi nhà

Working in secret for six years, Ngữ pháp

1:03

Làm việc bí mật trong sáu năm,

Ngữ pháp

Working in secret: cụm phân từ ở đầu câu

Working in secret là cụm hiện tại phân từ được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này cung cấp ngắn gọn bối cảnh về cách hành động chính được thực hiện: một cách kín đáo, không để người khác biết. Cụm này không có chủ ngữ riêng được viết ra. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Trong câu đầy đủ, the forger vừa là người làm việc bí mật vừa là người trau dồi kỹ nghệ của mình.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ chủ ngữ của Working in secret chính là người thực hiện công việc?

  1. Working in secret, the laboratory remained locked all week.
  2. Working in secret, the engineers tested the prototype.
  3. Working in secret, a new prototype was completed ahead of schedule.
Xem đáp án

Working in secret, the engineers tested the prototype.

the forger perfected his art, Cụm từ

1:06

kẻ làm giả này đã hoàn thiện nghệ thuật của mình,

Cụm từ

perfected his art: trau dồi kỹ năng đến trình độ rất cao

Ở đây, perfected là động từ, nghĩa là phát triển một điều gì đó qua luyện tập cho đến khi đạt trình độ rất cao. Vì vậy, perfected his art thể hiện kết quả của một quá trình trau chuốt lâu dài và cẩn thận, chứ không chỉ là một chút tiến bộ. Ở đây, art chỉ kỹ năng hoặc tay nghề được rèn luyện. Cụm này không có nghĩa là người đó đã hoàn thành một tác phẩm nghệ thuật.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhiều năm luyện tập đã đưa kỹ năng của cô ấy lên trình độ rất cao?

  1. After years of practice, she perfected her art.
  2. After years of practice, she described her art.
  3. After years of practice, she displayed her art.
Xem đáp án

After years of practice, she perfected her art.

copying numerous works as practice. Cụm từ

1:08

sao chép vô số tác phẩm để thực hành.

Cụm từ

as practice: coi một hoạt động là sự rèn luyện

Trong câu này, as practice cho biết lý do nhiều tác phẩm được sao chép: việc sao chép đóng vai trò là hoạt động rèn luyện nhằm nâng cao kỹ năng. Ở đây, practice là danh từ không đếm được đứng sau as. Mẫu có thể áp dụng là do something as practice, nghĩa là “coi hoạt động đó là một cách luyện tập”.

Luyện tập

Trong ví dụ, as practice cho biết điều gì về việc sao chép?

  1. Việc đó được thực hiện để bán ngay các bản sao.
  2. Việc đó được thực hiện như một cách rèn luyện để nâng cao kỹ năng.
  3. Đó là một thông lệ đã được thiết lập và tuân theo thường xuyên.
Xem đáp án

Việc đó được thực hiện như một cách rèn luyện để nâng cao kỹ năng.

He mixed his own paints Cụm từ

1:11

Ông tự pha trộn sơn màu

Cụm từ

mixed his own paints: tự chuẩn bị vật liệu vẽ

Mixed ... paints nghĩa là trộn các màu hoặc thành phần của sơn để chuẩn bị vật liệu dùng cho việc vẽ. Ở đây, paints là vật liệu tạo màu, không phải những tác phẩm đã hoàn thành. His own nhấn mạnh rằng ông ấy tự chuẩn bị màu vẽ thay vì chỉ dựa vào sản phẩm đã pha sẵn. Cụm này không có nghĩa là những bức tranh hoàn chỉnh thuộc sở hữu của ông ấy.

Luyện tập

Câu nào cho biết người họa sĩ đã tự chuẩn bị vật liệu tạo màu?

  1. The artist created her own paintings before the exhibition.
  2. The artist mixed her own paints before starting the portrait.
  3. The artist bought a framed painting before the exhibition.
Xem đáp án

The artist mixed her own paints before starting the portrait.

after researching the raw materials and pigments available in Vermeer's time. Ghi chú

1:12

sau khi nghiên cứu các nguyên liệu thô và sắc tố có sẵn vào thời của Vermeer.

Cách dùng từ

raw materials and pigments: vật liệu dùng để tạo ra tác phẩm nghệ thuật

Raw materials là những chất hoặc vật liệu cơ bản dùng để tạo ra một thứ khác. Pigments là các chất tạo màu. Trong hội họa, pigment thường được trộn với chất kết dính hoặc một môi chất khác để tạo thành paint. Việc nêu cả hai cụm từ nhấn mạnh rằng người ta nghiên cứu vật liệu thực tế của thời Vermeer, chứ không chỉ vẻ ngoài của các bức tranh. Pigments là thành phần, vì vậy từ này không đơn giản có nghĩa là paints đã pha xong và sẵn sàng sử dụng.

Luyện tập

Phát biểu nào phân biệt chính xác pigments với paints?

  1. Pigments và paints luôn chỉ chính xác cùng một thứ.
  2. Pigments là các tác phẩm nghệ thuật đã hoàn thành, còn paints chỉ là khoáng chất chưa qua xử lý.
  3. Pigments tạo màu, còn paints là vật liệu đã pha chế để dùng trên bề mặt.
Xem đáp án

Pigments tạo màu, còn paints là vật liệu đã pha chế để dùng trên bề mặt.

Cụm từ

available in Vermeer's time: có sẵn trong một giai đoạn lịch sử

Cụm available in Vermeer's time bổ nghĩa cho raw materials and pigments. Available có nghĩa là có thể tìm được hoặc sử dụng được, còn in Vermeer's time xác định giai đoạn lịch sử mà những vật liệu đó có thể được tìm thấy. Ở đây, someone's time có nghĩa là thời đại hoặc quãng đời của người đó, chứ không phải một thời điểm chính xác. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn available in + địa điểm hoặc thời kỳ nhấn mạnh giới hạn do địa điểm, bối cảnh hoặc giai đoạn lịch sử tạo ra.

Luyện tập

Cụm nào có nghĩa là “có thể tìm được trong thế kỷ XVIII” mà không xác định một người dùng cụ thể hay ngày bắt đầu?

  1. available to eighteenth-century craftspeople
  2. available in the eighteenth century
  3. available from the eighteenth century onward
Xem đáp án

available in the eighteenth century

He bought 17th century canvases,

1:17

Ông mua những tấm toan thế kỷ 17,

created his own brushes,

1:19

tự chế tạo cọ vẽ cho riêng mình,

and aged the works by applying synthetic resin Ghi chú

1:22

và làm cũ các tác phẩm bằng cách phủ nhựa tổng hợp

Cách dùng từ

aged the works: dùng age như ngoại động từ để làm tác phẩm trông cũ

Ở đây, age là ngoại động từ: aged the works có nghĩa là ai đó cố ý xử lý các tác phẩm để chúng trông cũ hơn. Các tác phẩm là đối tượng chịu tác động, chứ không phải tự cũ đi theo thời gian. Cấu trúc là age + tân ngữ. Trong mỹ thuật, thiết kế sân khấu và xử lý bề mặt, cấu trúc này có thể có nghĩa là tạo cho vật gì đó vẻ cũ hoặc phong hóa. Với thực phẩm, đồ uống hoặc vật liệu, cùng cấu trúc ngoại động từ này thường có nghĩa là để hoặc làm cho chúng chín, ủ hay ổn định theo thời gian.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của age rồi thêm tân ngữ the frame để hoàn thành câu: The artist ____ with a special coating to make it look old.

Xem đáp án

aged the frame

and baking them to dry and crack the paint. Ngữ pháp

1:25

rồi nung chúng để làm khô và tạo vết nứt trên lớp sơn.

Ngữ pháp

by applying ... and baking ...: diễn tả phương pháp

By applying synthetic resin and baking them trả lời câu hỏi các tác phẩm đã được làm cho trông cũ đi bằng cách nào: phủ nhựa và nung tác phẩm là những hành động được dùng để đạt kết quả đó. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua phương pháp”. Sau by với cách dùng này, cần dùng dạng -ing. Applying và baking là hai danh động từ song song được nối bằng and, và cả hai đều phụ thuộc vào by: by doing A and doing B.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của test và compare: The researchers checked the claim by ____ several samples.

Xem đáp án

testing and comparing

Ngữ pháp

to dry and crack the ...: một to với hai động từ song song

Trong câu này, to dry and crack the paint giải thích tác dụng được nhắm tới khi nung: việc nung được thực hiện để làm lớp sơn khô và xuất hiện các vết nứt. Ở đây, cấu trúc nguyên mẫu có to trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”. Dry và crack là hai động từ nguyên mẫu song song được nối bằng and. Chúng dùng chung một to và tân ngữ the paint: to dry the paint and (to) crack the paint. Cấu trúc này cho phép một dấu hiệu nguyên mẫu dẫn vào hai hành động song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng các động từ polish và protect làm hai động từ dạng cơ bản song song: We applied the wax to ____ the wood.

Xem đáp án

polish and protect

A forensic test could have detected the synthetic resin, Ghi chú

1:29

Một xét nghiệm pháp y có thể đã phát hiện ra nhựa tổng hợp,

Cách dùng từ

forensic test: phép kiểm tra khoa học đối với bằng chứng

Forensic test chỉ một phép kiểm tra khoa học dùng để phân tích bằng chứng cho một cuộc điều tra, vấn đề pháp lý hoặc việc xác minh tính xác thực. Trong câu này, kiểm tra vật liệu có thể phát hiện nhựa tổng hợp làm bằng chứng về tính xác thực của đồ vật. Từ test ở đây có nghĩa là kiểm tra hoặc phân tích, không phải bài thi ở trường. Forensic giới hạn nghĩa của cụm từ vào công việc khoa học tập trung vào bằng chứng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để dùng cụm từ forensic test?

  1. Một giáo viên cho bài kiểm tra từ vựng vào cuối buổi học.
  2. Một phòng thí nghiệm phân tích sợi vải tại hiện trường vụ án để xem chúng có khớp với áo khoác của nghi phạm hay không.
  3. Một bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu định kỳ trong lần khám sức khỏe hằng năm.
Xem đáp án

Một phòng thí nghiệm phân tích sợi vải tại hiện trường vụ án để xem chúng có khớp với áo khoác của nghi phạm hay không.

Ngữ pháp

could have detected: một kết quả có thể xảy ra trong quá khứ

Could have detected theo cấu trúc động từ khuyết thiếu could + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn lại một tình huống trong quá khứ và cho biết việc phát hiện là có thể xảy ra trong những điều kiện phù hợp. Dạng này thường gợi ý, đặc biệt khi nhìn lại, rằng khả năng đó đã không trở thành hiện thực. Tuy nhiên, chỉ riêng could have không chứng minh rằng việc phát hiện đã không xảy ra; điều đó phải được xác định bằng ngữ cảnh. Ở đây, mệnh đề tiếp theo giải thích vì sao việc phát hiện như vậy bị hạn chế trong thực tế vào thời điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could have + quá khứ phân từ của detect để diễn tả một khả năng trong quá khứ đã bị bỏ lỡ: A backup sensor ____ the leak before the tank failed.

Xem đáp án

could have detected

but at the time such tests were neither advanced nor widespread. Ghi chú

1:32

nhưng vào thời điểm đó, các xét nghiệm như vậy chưa tiên tiến cũng như chưa phổ biến.

Cụm từ

at the time: đặt thông tin trong một giai đoạn quá khứ cụ thể

At the time có nghĩa là trong giai đoạn cụ thể đang được nói đến. Mạo từ xác định the chỉ lại một thời điểm đã được thiết lập trong ngữ cảnh xung quanh. Khi được đặt gần đầu câu, cụm này xác định rằng nội dung theo sau là đúng trong giai đoạn quá khứ đó và thường tạo sự tương phản với điều kiện hiện tại. Ở đây, nó ngăn chúng ta áp công nghệ pháp y ngày nay vào một giai đoạn trước đó.

Luyện tập

Một bài viết lịch sử đang bàn về một giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Câu nào xác định đúng rằng một sự thật đúng trong giai đoạn đó?

  1. On the time, most maps were printed on paper.
  2. At times, most maps were printed on paper.
  3. At the time, most maps were printed on paper.
Xem đáp án

At the time, most maps were printed on paper.

Ngữ pháp

neither advanced nor widespread: phủ định kép song song

“Neither advanced nor widespread” phủ định cả hai đặc điểm: những phép kiểm tra đó không tiên tiến và cũng không phổ biến. Cấu trúc neither A nor B nối hai thành phần và phủ định từng thành phần. A và B phải song song về mặt ngữ pháp; ở đây cả hai đều là tính từ. Cấu trúc cân đối này nhấn mạnh hai hạn chế với mức độ ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc neither ... nor để diễn đạt “not accurate and not affordable”: The first model was ____.

Xem đáp án

neither accurate nor affordable

And even today, Mạch ý

1:37

Và ngay cả ngày nay,

verification of a painting's authenticity

1:39

việc xác minh tính xác thực của một bức tranh

relies on the assessment of art specialists. Cụm từ

1:42

vẫn dựa vào đánh giá của các chuyên gia nghệ thuật.

Mạch ý

And even today: chuyển từ quá khứ sang hiện tại vẫn đang tiếp diễn

“And even today” chuyển phần giải thích từ một thời điểm trước đây sang hiện tại. And nối câu này với ý trước, còn today đặt thông tin mới vào thời điểm hiện tại. Even tạo sự tương phản với điều được mong đợi: mặc dù thời gian đã trôi qua hoặc đã có những tiến bộ sau đó, tình trạng được nêu tiếp theo vẫn đúng. Vì vậy, cụm này tổ chức thông tin theo hướng “tình trạng trong quá khứ → sự tiếp diễn ở hiện tại”, chứ không chỉ đơn thuần cho biết thời gian.

Luyện tập

“And even today” báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Nó cho biết tình trạng đó chỉ mới bắt đầu vào hôm nay.
  2. Nó chuyển từ quá khứ sang hiện tại và nhấn mạnh rằng tình trạng đó vẫn tiếp diễn.
  3. Nó giới thiệu một sự thật hiện tại không liên quan đến phần giải thích trước.
Xem đáp án

Nó chuyển từ quá khứ sang hiện tại và nhấn mạnh rằng tình trạng đó vẫn tiếp diễn.

Cụm từ

relies on the assessment of art specialists: dựa vào đánh giá của chuyên gia nghệ thuật

Ở đây, relies on có nghĩa là “dùng một điều gì đó làm cơ sở cần thiết hoặc quan trọng”. Chủ ngữ verification of a painting's authenticity phụ thuộc vào điều mà các chuyên gia đánh giá. the assessment of art specialists chỉ sự đánh giá chính thức do các chuyên gia nghệ thuật đó thực hiện. Assessment có thể chỉ quá trình hoặc kết quả đánh giá; từ này gợi ý sự quan sát và phân tích, chứ không chỉ là một ý kiến tùy tiện.

Luyện tập

Dùng cấu trúc rely on + assessment đã học để hoàn thành câu: The final safety decision ____ independent engineers.

Xem đáp án

relies on the assessment of

So it's a matter of their subjective judgment Cụm từ

1:45

Do đó nó phụ thuộc vào phán đoán chủ quan của họ

Cụm từ

It's a matter of subjective judgment: phụ thuộc vào nhận định chủ quan

Ở đây, it's a matter of... nêu ra yếu tố chủ yếu quyết định vấn đề. Câu này có nghĩa là kết quả phụ thuộc vào nhận định chủ quan của các chuyên gia. Trong cấu trúc này, matter có nghĩa là “vấn đề hoặc yếu tố quyết định”, không phải vật chất. Subjective judgment là sự đánh giá chịu ảnh hưởng từ góc nhìn của một người, thay vì được quyết định hoàn toàn bằng phép đo khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa nhận định cá nhân là yếu tố quyết định: Choosing the winner is partly ____ personal judgment.

Xem đáp án

a matter of

as well as their reputation. Cụm từ

1:48

cũng như danh tiếng của họ.

Cụm từ

as well as their reputation: bổ sung thêm một yếu tố

Ở đây, as well as their reputation bổ sung danh tiếng của họ như một yếu tố liên quan khác bên cạnh yếu tố đã được nhắc đến. Cấu trúc A as well as B cho biết B cũng được tính đến, nhưng B thường được trình bày như thông tin bổ sung.

Luyện tập

Câu nào thêm actors như thông tin bổ sung và dùng sự hòa hợp chủ ngữ-động từ theo chuẩn?

  1. The director and the actors is attending the event.
  2. The director, as well as the actors, is attending the event.
  3. The director, as well as the actors, are attending the event.
Xem đáp án

The director, as well as the actors, is attending the event.

And this is where van Meegeren truly outwitted the art world. Ghi chú

1:50

Và đây là lúc van Meegeren thực sự qua mặt được thế giới nghệ thuật.

Mạch ý

And this is where: đánh dấu điểm then chốt trong câu chuyện

And nối câu này với phần dẫn dắt trước đó. Sau đó, this is where chỉ vào giai đoạn trong câu chuyện khi kết quả quan trọng trở nên rõ ràng, đưa người nghe từ bối cảnh đến bước ngoặt then chốt. Ở đây, where không nhất thiết chỉ một địa điểm vật lý. Nó có thể mang nghĩa là điểm, tình huống hoặc bước mà một việc xảy ra, như trong This is where the plan begins to fail.

Luyện tập

This is where có chức năng gì trong câu This is where the plan begins to fail?

  1. Nó giới thiệu một địa điểm không liên quan.
  2. Nó xác định một địa chỉ cụ thể.
  3. Nó đánh dấu giai đoạn then chốt khi vấn đề bắt đầu.
Xem đáp án

Nó đánh dấu giai đoạn then chốt khi vấn đề bắt đầu.

Cách dùng từ

truly outwitted the art world: thực sự thắng giới nghệ thuật bằng trí khôn vượt trội

Trong câu này, outwitted có nghĩa là đánh bại hoặc chiếm ưu thế trước ai đó nhờ sự thông minh hay chiến lược vượt trội, chứ không chỉ đơn thuần là lừa họ. truly nhấn mạnh nhận định này: đây là lúc kế hoạch của ông cho thấy ông khôn ngoan hơn những người đánh giá tác phẩm nghệ thuật. Tiền tố out- có thể tạo ra động từ mang nghĩa thực hiện một hành động tốt hơn hoặc vượt qua người khác, như outsmart và outperform. Ở đây, the art world là cách gọi tập thể các chuyên gia, nhà buôn, tổ chức và những người khác trong lĩnh vực nghệ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của outwit: By noticing a hidden clue, Maya ____ the scammers.

Xem đáp án

outwitted

From his research, Mạch ý

1:54

Từ những nghiên cứu của mình,

Mạch ý

From his research: đánh dấu nguồn của một kết luận

From his research là một cụm giới từ đặt ở đầu câu để nêu nguồn hoặc cơ sở của thông tin theo sau. Cụm từ này cho người nghe biết rằng nội dung tiếp theo được biết, được kết luận hoặc được lên kế hoạch dựa trên nghiên cứu của ông ấy. Cụm từ tổ chức lời kể theo thứ tự đưa ra bằng chứng trước rồi mới nêu kết quả. Dấu phẩy theo sau cho biết cụm này dẫn vào một mệnh đề chính chứ không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng From + từ sở hữu + research để hoàn thành câu: ____, she knew the bridge needed repairs.

Xem đáp án

From her research

he knew historians believed Vermeer

1:55

ông biết rằng các nhà sử học tin rằng Vermeer

had an early period of religious painting Cách dùng từ

1:58

có một thời kỳ đầu vẽ tranh tôn giáo

influenced by the Italian painter Caravaggio. Cụm từ

2:01

bị ảnh hưởng bởi họa sĩ người Ý Caravaggio.

Cách dùng từ

had an early period of religious painting: một giai đoạn sáng tạo

Ở đây, period có nghĩa là một giai đoạn riêng biệt trong sự nghiệp của một nghệ sĩ. Cụm từ này cho biết người ta tin rằng thời kỳ đầu trong sự nghiệp của Vermeer có một giai đoạn nổi bật với việc sáng tác tranh tôn giáo. Trong lịch sử nghệ thuật và tiểu sử, period có thể dùng để phân chia một cuộc đời hoặc một nhóm tác phẩm theo chủ đề, phong cách hay hoạt động tiêu biểu. Trọng tâm là đặc điểm của giai đoạn đó, chứ không chỉ là độ dài thời gian.

Luyện tập

Trong câu “The architect had a brief period of experimental design,” period có nghĩa là gì?

  1. Phép đo chiều dài của một tòa nhà.
  2. Dấu chấm được đặt ở cuối câu.
  3. Một giai đoạn trong sự nghiệp của kiến trúc sư được đánh dấu bằng công việc mang tính thử nghiệm.
Xem đáp án

Một giai đoạn trong sự nghiệp của kiến trúc sư được đánh dấu bằng công việc mang tính thử nghiệm.

Cụm từ

influenced by the Italian painter Caravaggio: nêu nguồn ảnh hưởng

Ở đây, influenced by có nghĩa là phong cách hoặc cách tiếp cận được định hình bởi nguồn ảnh hưởng nêu phía sau. Caravaggio là nguồn của ảnh hưởng nghệ thuật, chứ không phải người trực tiếp vẽ các tranh tôn giáo đó. Influenced là quá khứ phân từ. Cụm này có thể được hiểu là một mệnh đề quan hệ rút gọn: religious painting that was influenced by Caravaggio. Cấu trúc này thường được dùng để mô tả phong cách, ý tưởng hoặc lựa chọn chịu ảnh hưởng từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của influence và giới từ đúng: The architect's style was strongly ____ traditional Japanese design.

Xem đáp án

influenced by

The leading authority on Vermeer, Cụm từ

2:04

Cơ quan chuyên môn hàng đầu về Vermeer,

Cụm từ

The leading authority on Vermeer: chuyên gia hàng đầu về Vermeer

Cụm từ này chỉ người được giới thiệu là chuyên gia về Vermeer được công nhận rộng rãi nhất. Ở đây, authority là danh từ đếm được chỉ một chuyên gia rất đáng tin cậy, còn leading nhấn mạnh rằng đây là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực. Cấu trúc an authority on + chủ đề nêu lĩnh vực chuyên môn của một người. Authority ở đây không có nghĩa là quyền lực chính phủ hay một cơ quan chính thức.

Luyện tập

Điền authority cùng giới từ chỉ lĩnh vực chuyên môn: Dr. Reed is a leading ____ ancient coins.

Xem đáp án

authority on

Abraham Bredius,

2:06

Abraham Bredius,

was a huge proponent of this theory, Cách dùng từ

2:08

là một người ủng hộ nhiệt thành giả thuyết này,

Cách dùng từ

A huge proponent of this theory: người rất ủng hộ lý thuyết này

A proponent of a theory là người ủng hộ hoặc công khai cổ súy một lý thuyết. Trong mệnh đề was a huge proponent of this theory, cụm danh từ sau was mô tả lập trường của người đó đối với lý thuyết. Huge nhấn mạnh mức độ ủng hộ: ở đây nó có nghĩa là rất mạnh mẽ hoặc nhiệt tình, chứ không phải to lớn về thể chất. Trong văn viết trang trọng hơn, a strong proponent thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Lena rất ủng hộ đề xuất?

  1. Lena has no opinion about the proposal.
  2. Lena is a strong proponent of the proposal.
  3. Lena is a strong opponent of the proposal.
Xem đáp án

Lena is a strong proponent of the proposal.

though none of these works had surfaced. Ngữ pháp

2:10

mặc dù không có tác phẩm nào như vậy từng lộ diện.

Ngữ pháp

though none ... had surfaced: mệnh đề nhượng bộ về việc thiếu bằng chứng

Though mở đầu một ý nhượng bộ: việc chưa có tác phẩm nào được tìm thấy hoặc được công chúng biết đến tương phản với nhận định hay sự ủng hộ trước đó dành cho giả thuyết. Cụm này có nghĩa là “mặc dù không có bằng chứng hữu hình”, khiến sự ủng hộ đó có vẻ đáng ngạc nhiên và giả thuyết trở nên đáng ngờ. None of these works có nghĩa là không một tác phẩm nào được kỳ vọng đã xuất hiện. Had surfaced ở thì quá khứ hoàn thành, đặt tình trạng chưa xuất hiện trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Ở đây, surface là nội động từ mang nghĩa bóng: “xuất hiện, được phát hiện hoặc được biết đến”, chứ không phải “nổi lên mặt nước”.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất ý nghĩa và quan hệ nhượng bộ trong though none of these works had surfaced?

  1. Vì chưa có tác phẩm nào được vẽ
  2. Mặc dù chưa có tác phẩm nào được kỳ vọng được tìm thấy hoặc biết đến
  3. Sau khi tất cả các tác phẩm được kỳ vọng đã thực sự nổi lên mặt nước
Xem đáp án

Mặc dù chưa có tác phẩm nào được kỳ vọng được tìm thấy hoặc biết đến

So van Meegeren decided to make one.

2:13

Vậy là van Meegeren quyết định làm ra một bức.

He called it The Supper at Emmaus. Văn hóa

2:16

Ông gọi nó là Bữa tối ở Emmaus.

Văn hóa

The Supper at Emmaus: địa danh Kinh Thánh trong tên bức tranh

The Supper at Emmaus là tên của một cảnh tôn giáo. Emmaus là một địa danh trong Kinh Thánh, không phải một từ miêu tả thông thường. Tựa đề nói đến bữa ăn tại Emmaus, nơi hai môn đệ nhận ra Chúa Giê-su đã sống lại. Bối cảnh này giải thích vì sao tựa đề quan trọng trong câu chuyện: một chủ đề Kinh Thánh có thể khiến bức tranh có vẻ phù hợp với giai đoạn sáng tác tranh tôn giáo thuở đầu được giả định trong sự nghiệp của Vermeer.

Luyện tập

Trong tựa đề The Supper at Emmaus, Emmaus đóng góp ý nghĩa gì?

  1. Đó là một địa danh trong Kinh Thánh giúp xác định cảnh tôn giáo.
  2. Đó là tên của một loại chất màu dùng để vẽ.
  3. Đó là một tính từ có nghĩa bữa ăn đặc biệt trang trọng.
Xem đáp án

Đó là một địa danh trong Kinh Thánh giúp xác định cảnh tôn giáo.

Bredius declared van Meegeren's fake Ngữ pháp

2:19

Bredius tuyên bố bức tranh giả của van Meegeren

the masterpiece of Vermeer's oeuvre. Cách dùng từ

2:22

là kiệt tác lớn nhất trong sự nghiệp của Vermeer.

Ngữ pháp

declared van Meegeren's fake the masterpiece: declare + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ

Trong câu này, declared theo cấu trúc declare + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. van Meegeren's fake là tân ngữ, còn the masterpiece of Vermeer's oeuvre là cụm danh từ xác định địa vị mà Bredius gán cho nó; đây không phải là một tân ngữ độc lập thứ hai. Dùng declare A B khi một người có thẩm quyền hoặc vị thế công chúng chính thức thông báo hay phán định rằng A là B. Bổ ngữ có thể nêu vai trò, kết quả hoặc sự đánh giá, như trong declare the event a success.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng declared + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ để chính thức tuyên bố Rosa là người chiến thắng: After the final vote, the panel ____.

Xem đáp án

declared Rosa the winner

Cách dùng từ

oeuvre: toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ

Ở đây, oeuvre chỉ toàn bộ tác phẩm do một nghệ sĩ, nhà văn, nhà soạn nhạc hoặc người sáng tạo khác tạo ra, chứ không phải một tác phẩm riêng lẻ. Vì vậy, the masterpiece of Vermeer's oeuvre có nghĩa là tác phẩm được đánh giá là xuất sắc nhất trong toàn bộ tác phẩm của Vermeer.

Luyện tập

Trong phê bình nghệ thuật, oeuvre thường có nghĩa là gì?

  1. công cụ và vật liệu mà một nghệ sĩ sử dụng
  2. toàn bộ tác phẩm do một nghệ sĩ tạo ra
  3. một tác phẩm riêng lẻ vẫn chưa hoàn thành
Xem đáp án

toàn bộ tác phẩm do một nghệ sĩ tạo ra

Van Meegeren's forgery was not totally up to Vermeer's technical standards, Cụm từ

2:25

Bức tranh giả của van Meegeren không hoàn toàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của Vermeer,

Cụm từ

not totally up to Vermeer's technical standards: không hoàn toàn đạt tiêu chuẩn kỹ thuật của Vermeer

Be up to a standard có nghĩa là đạt mức chất lượng, kỹ năng hoặc hiệu quả được mong đợi. Ở đây, not totally up to Vermeer's technical standards cho biết tác phẩm giả còn thiếu sót ở một số khía cạnh kỹ thuật. Not totally làm lời phê bình nhẹ đi: cụm này không có nghĩa là mọi phần đều không đạt. Trong cấu trúc này, up to có nghĩa là “đáp ứng”, không phải “đang làm gì đó” hay “lên đến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “đạt mức được yêu cầu”: After several revisions, the report is finally ____ the required standard.

Xem đáp án

up to

but these inconsistencies could be made to fit the narrative. Mạch ý

2:30

nhưng những điểm không nhất quán này có thể được điều chỉnh để phù hợp với câu chuyện.

Mạch ý

could be made to fit the narrative: có thể được diễn giải lại để phù hợp với cách lý giải sẵn có

Could be made to fit là dạng bị động của cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to: someone could make the inconsistencies fit chuyển thành the inconsistencies could be made to fit. Dạng bị động không nêu tên người diễn giải và đặt các điểm không nhất quán lên trước như những thông tin có thể được điều chỉnh hoặc diễn giải lại. Ở đây, narrative có nghĩa là một cách lý giải đã được thiết lập hoặc một khung giải thích, không nhất thiết là câu chuyện hư cấu. Cách diễn đạt này cho thấy bằng chứng vốn không tự nhiên ủng hộ cách lý giải đó nhưng có thể được trình bày như thể nó có ủng hộ, vì vậy cụm từ thường mang sắc thái phê phán.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với "could be made to fit the narrative" trong câu này?

  1. Các điểm không nhất quán chứng minh rằng cách lý giải đã có là đúng một cách khách quan.
  2. Các điểm không nhất quán được diễn giải lại để có vẻ như ủng hộ một cách lý giải đã có.
  3. Cách lý giải đã có được thay đổi để khớp hoàn toàn với mọi điểm không nhất quán.
Xem đáp án

Các điểm không nhất quán được diễn giải lại để có vẻ như ủng hộ một cách lý giải đã có.

This was an early work

2:35

Đây là một tác phẩm thời kỳ đầu

produced before the artist had come into his own. Thành ngữ

2:36

được tạo ra trước khi nghệ sĩ định hình phong cách riêng.

Thành ngữ

had come into his own: bắt đầu phát huy hết khả năng

Come into one's own là thành ngữ có nghĩa là bắt đầu thể hiện đầy đủ năng lực của mình hoặc trở nên tự tin và thành công trong một vai trò. Nó không có nghĩa là đi vào một thứ thuộc sở hữu của mình. Ở đây, had come into his own được dùng ở thì quá khứ hoàn thành. Mệnh đề có before đặt sự trưởng thành của nghệ sĩ sau tác phẩm thời kỳ đầu: khi tác phẩm được sáng tác, ông vẫn chưa đạt tới giai đoạn đó. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: come into my, your, her, our hoặc their own.

Luyện tập

Điền thành ngữ có nghĩa là “bắt đầu thể hiện đầy đủ năng lực của anh ấy”: After years as a backup player, Leo finally ____ during the championship season.

Xem đáp án

came into his own

With the stamp of approval from the art world, Thành ngữ

2:40

Với con dấu chấp thuận từ thế giới nghệ thuật,

Thành ngữ

With the stamp of approval from ...: sự chấp nhận được một bên có thẩm quyền chứng thực

A stamp of approval là hình ảnh ẩn dụ cho thấy một người hoặc một nhóm có ảnh hưởng chấp nhận, ủng hộ hay chứng thực điều gì đó. Nó không hàm ý có con dấu thật. From the art world cho biết sự chứng thực này đến từ giới nghệ thuật. Cấu trúc mở đầu with + cụm danh từ cung cấp bối cảnh cho nội dung theo sau. With the stamp of approval from X có nghĩa là sự chứng thực của X đã có sẵn, khiến sự kiện hoặc nhận định tiếp theo dễ được chấp nhận là đáng tin cậy hơn.

Luyện tập

Điền thành ngữ chỉ sự chứng thực có ảnh hưởng: After reviewing the proposal, the ethics committee gave it its ____.

Xem đáp án

stamp of approval

the fake was sold in 1937

2:43

bức tranh giả được bán vào năm 1937

for the equivalent of over 4 million dollars in today's money. Cụm từ

2:46

với mức giá tương đương hơn 4 triệu đô la tính theo tiền ngày nay.

Cụm từ

the equivalent of ... in today's money: giá trị tương đương theo tiền hiện nay

The equivalent of + số tiền chỉ một khoản có giá trị xấp xỉ tương đương. Khi thêm in today's money, người nói cho biết một khoản tiền trong quá khứ đã được quy đổi thành con số hiện tại để người đọc dễ hình dung quy mô của nó. Ở đây, over 4 million dollars là giá trị tương đương hiện nay, không phải số đô la thực sự được trả vào thời điểm đó. Phép so sánh có thể dựa trên lạm phát hoặc sức mua, nên thường là ước tính chứ không phải giá trị hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the equivalent of ... in today's money: The prize was ____ about $200,000 ____.

Xem đáp án

the equivalent of · in today's money

The success prompted van Meegeren to forge and sell more works Ngữ pháp

2:50

Thành công này thôi thúc van Meegeren làm giả và bán thêm nhiều tác phẩm

Ngữ pháp

prompt someone to do something: thúc đẩy ai đó hành động

Trong cấu trúc prompt + người + to + động từ nguyên mẫu, prompt là động từ có nghĩa là khiến hoặc thúc đẩy ai đó hành động. Sự việc đứng trước prompted là tác nhân, người được nhắc đến là người hành động, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đó. Trong câu này, thành công là tác nhân khiến van Meegeren làm giả và bán thêm nhiều tác phẩm. Prompt diễn tả nguyên nhân hoặc sự thúc đẩy; bản thân từ này không có nghĩa là có người ép buộc ông ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prompt + người + to + động từ: The new evidence ____ the decision.

Xem đáp án

prompted the committee to reconsider

through various art dealers.

2:54

thông qua các nhà kinh doanh nghệ thuật khác nhau.

As unbelievable as it may sound, Mạch ý

2:56

Thật khó tin nhưng,

Mạch ý

As unbelievable as it may sound: cách mở đầu nhượng bộ

As unbelievable as it may sound có nghĩa là 'mặc dù điều đó có thể nghe rất khó tin'. Tính từ unbelievable được đưa lên trước trong cấu trúc nhượng bộ as + tính từ + as + chủ ngữ + may + động từ; đây không phải cách so sánh ngang bằng thông thường của as ... as. Cách mở đầu này đón trước sự hoài nghi của người nghe trước khi đưa ra ý chính. Nó báo hiệu rằng 'tôi biết điều này khó tin, nhưng thông tin tiếp theo vẫn đúng', nhờ đó người nói có thể giới thiệu một sự thật bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc nhượng bộ As + tính từ + as ... may để giới thiệu một sự thật bất ngờ?

  1. As strange as it may seem, the backup plan worked.
  2. Since the backup plan seemed strange, the team rejected it.
  3. The backup plan seemed as strange as the original plan.
Xem đáp án

As strange as it may seem, the backup plan worked.

the art world continued to believe in their authenticity. Cụm từ

2:59

thế giới nghệ thuật vẫn tiếp tục tin vào tính xác thực của chúng.

Cụm từ

continued to believe in their authenticity: niềm tin tiếp tục vào tính xác thực

continued to believe cho biết niềm tin đó vẫn được duy trì theo thời gian. Động từ nguyên mẫu to believe đứng sau continued và nêu trạng thái đã tiếp tục tồn tại. Ở đây, believe in their authenticity có nghĩa là 'tin chắc rằng chúng là đồ thật'. Believe in không chỉ giới hạn ở niềm tin tôn giáo: khi đứng trước một danh từ chỉ phẩm chất như authenticity, nó có thể diễn tả sự tin tưởng rằng phẩm chất đó thực sự tồn tại.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cấu trúc continue to believe in để hoàn thành câu: Even after doubts were raised, the curators ____ the painting's authenticity.

Xem đáp án

continued to believe in

When the Nazis occupied Holland during the Second World War, Văn hóa

3:02

Khi Đức Quốc xã chiếm đóng Hà Lan trong Thế chiến thứ hai,

Văn hóa

the Nazis occupied Holland during the Second World War: bối cảnh chiếm đóng

Mệnh đề này đặt câu chuyện vào thời kỳ Đức Quốc xã chiếm đóng Hà Lan trong Chiến tranh thế giới thứ hai. Quân Đức xâm lược vào tháng 5 năm 1940, và sự chiếm đóng kéo dài cho đến khi đất nước được giải phóng vào gần cuối cuộc chiến. Ở đây, Holland là tên gọi quen thuộc được dùng để chỉ the Netherlands. Bối cảnh chiếm đóng này làm thay đổi cách hiểu về những giao dịch sau đó với các quan chức Quốc xã. Việc giúp đỡ bên chiếm đóng, nhất là khi có liên quan đến tài sản quan trọng về văn hóa, có thể bị xem là cộng tác với kẻ thù hoặc phản bội chứ không chỉ là một giao dịch thông thường.

Luyện tập

Bối cảnh chiếm đóng trong Chiến tranh thế giới thứ hai này giúp người đọc hiểu điều gì?

  1. Vì sao mọi hoạt động bán tác phẩm nghệ thuật ở mọi quốc gia đều tự động là bất hợp pháp trong chiến tranh.
  2. Vì sao giao dịch với các quan chức Quốc xã có thể bị xem là cộng tác với kẻ thù chiếm đóng.
  3. Vì sao Holland ở đây nên được hiểu là một địa điểm tại Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Vì sao giao dịch với các quan chức Quốc xã có thể bị xem là cộng tác với kẻ thù chiếm đóng.

Hermann Göring,

3:07

Hermann Göring,

one of Hitler's top generals,

3:08

một trong những tướng lĩnh hàng đầu của Hitler,

sought to add a Vermeer to his collection Cụm từ

3:10

đã tìm cách thêm một bức tranh của Vermeer vào bộ sưu tập

Cụm từ

sought to add a Vermeer to his collection: cấu trúc trang trọng seek to + động từ

Sought là dạng quá khứ của seek. Cấu trúc seek to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó, với sắc thái trang trọng và có chủ đích hơn try to. Ở đây, sought to add cho biết ông ấy đã cố gắng có được một thứ để đưa vào bộ sưu tập. A Vermeer có nghĩa là một tác phẩm của Johannes Vermeer, trong trường hợp này là một bức tranh. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, tên nghệ sĩ có thể được dùng như danh từ đếm được để chỉ một tác phẩm của người đó. Add X to a collection có nghĩa là có được X để X trở thành một phần của bộ sưu tập.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của seek để hoàn thành câu: The museum ____ a rare sculpture to its collection.

Xem đáp án

sought to add

of artwork looted from all over Europe. Cách dùng từ

3:12

các tác phẩm nghệ thuật cướp bóc từ khắp châu Âu của mình.

Cách dùng từ

artwork looted from all over Europe: hành vi cướp bóc bất hợp pháp thời chiến

Trong artwork looted from all over Europe, looted là quá khứ phân từ của loot và bổ nghĩa cho artwork. Từ này cho biết các tác phẩm đã bị lấy khỏi chủ sở hữu một cách bất hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh hoặc chiếm đóng. Đây không phải là một từ trung tính: nó hàm ý vũ lực, trộm cắp và tước đoạt tài sản. Vì vậy, nó mô tả bộ sưu tập là kết quả của hành vi sai trái, chứ không phải việc mua hay sưu tầm thông thường.

Luyện tập

“The artifacts were looted during the war” có nghĩa chính xác là gì?

  1. Các hiện vật đã bị cướp bằng vũ lực hoặc bị đưa đi bất hợp pháp.
  2. Các hiện vật đã được nghiên cứu tại địa điểm ban đầu.
  3. Các hiện vật đã được mua hợp pháp tại một cuộc đấu giá.
Xem đáp án

Các hiện vật đã bị cướp bằng vũ lực hoặc bị đưa đi bất hợp pháp.

Van Meegeren obliged, Cách dùng từ

3:16

Van Meegeren đã chiều ý,

Cách dùng từ

Van Meegeren obliged: chấp nhận và làm theo yêu cầu

Ở đây, obliged được dùng như một nội động từ: Van Meegeren chấp nhận yêu cầu và làm điều người kia mong muốn. Hành động cụ thể được lược bỏ vì có thể hiểu từ câu chuyện; trong ngữ cảnh này, ông đã cung cấp và bán bức tranh được cho là của Vermeer. Cách dùng này không có nghĩa là ông bị ràng buộc bởi nghĩa vụ. Lối diễn đạt ngắn gọn tạo cho lời kể một giọng điệu trang trọng và kín đáo.

Luyện tập

Trong “Maya asked Leo to lower the music, and he obliged,” Leo đã làm gì?

  1. Anh ấy bị luật pháp buộc phải giảm âm lượng nhạc.
  2. Anh ấy chấp nhận yêu cầu và giảm âm lượng nhạc.
  3. Anh ấy từ chối đáp lại yêu cầu.
Xem đáp án

Anh ấy chấp nhận yêu cầu và giảm âm lượng nhạc.

selling him an alleged early Vermeer painting Cách dùng từ

3:17

bán cho hắn một bức tranh được cho là của Vermeer thời kỳ đầu

Cách dùng từ

an alleged early Vermeer painting: một tuyên bố, không phải sự xác nhận

Ở đây, alleged bổ nghĩa cho early Vermeer painting. Cụm này có nghĩa là ai đó đã tuyên bố bức tranh là một tác phẩm thời kỳ đầu của Vermeer, nhưng người kể không trình bày sự quy tác ấy như một sự thật đã được xác lập. Alleged giúp người viết thuật lại một tuyên bố mà vẫn giữ khoảng cách với nó. Từ này không chứng minh tuyên bố đó là sai, dù giọng điệu của ngữ cảnh có thể làm tăng sắc thái hoài nghi.

Luyện tập

alleged truyền đạt điều gì trong “an alleged Vermeer painting”?

  1. Các chuyên gia đã xác nhận đó là tranh của Vermeer.
  2. Chưa từng có ai đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về người vẽ bức tranh.
  3. Có người tuyên bố đó là tranh của Vermeer, nhưng tuyên bố ấy chưa được xác nhận.
Xem đáp án

Có người tuyên bố đó là tranh của Vermeer, nhưng tuyên bố ấy chưa được xác nhận.

titled Christ with the Adulteress.

3:20

có tựa đề Chúa Jesus và Người phụ nữ ngoại tình.

As the tide of the war turned, Mạch ý

3:23

Khi cục diện cuộc chiến xoay chuyển,

so did van Meegeren's luck.

3:25

vận may của van Meegeren cũng vậy.

Mạch ý

As ... turned, so did ...: sự thay đổi song song bằng đảo ngữ

Mệnh đề với As dùng the tide of the war như một phép ẩn dụ cho xu hướng tổng thể của cuộc chiến. As the tide of the war turned có nghĩa là tình hình quân sự đổi hướng, và mệnh đề này cung cấp khung lịch sử rộng hơn. Mệnh đề chính phản chiếu sự thay đổi đó: so did van Meegeren's luck có nghĩa là vận may của ông ta cũng thay đổi. Trật tự so + did + chủ ngữ là cấu trúc đảo ngữ, còn did thay cho động từ quá khứ turned. Cấu trúc song song này đặt sự thay đổi lịch sử lớn và sự thay đổi cá nhân cạnh nhau. Ở đây, As liên kết chúng như hai diễn biến xảy ra đồng thời; bản thân từ này không khẳng định rằng một diễn biến trực tiếp gây ra diễn biến kia.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc song song bằng đảo ngữ gồm hai từ để tránh lặp lại grew: As the neighborhood grew, ____ the local library.

Xem đáp án

so did

Following the Allied victory, Cụm từ

3:27

Sau chiến thắng của quân Đồng minh,

Cụm từ

Following + sự kiện: nghĩa là “sau một sự kiện”

Trong câu này, Following là một giới từ có nghĩa là after, tức “sau”. Từ này đứng trước cụm danh từ the Allied victory, tạo thành cụm chỉ thời gian ở đầu câu để xác định mốc thời gian và chuyển câu chuyện sang giai đoạn sau chiến thắng. Ở đây, following không phải là động từ mang nghĩa “đi theo” hoặc “đuổi theo”. Cấu trúc following + sự kiện thường gặp trong văn viết lịch sử trang trọng, tin tức và báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trang trọng gồm một từ đã học ở đây, có nghĩa là “sau”: ____ the meeting, the committee released a statement.

Xem đáp án

Following

he was arrested for delivering a priceless piece of Dutch heritage Văn hóa

3:29

ông bị bắt vì đã giao một mảnh di sản văn hóa vô giá của Hà Lan

to the Nazis,

3:33

cho Đức Quốc xã,

Văn hóa

a priceless piece of Dutch heritage: di sản văn hóa có giá trị vượt ngoài tiền bạc

Trong câu này, a piece of Dutch heritage mô tả tác phẩm nghệ thuật như một phần di sản văn hóa được xã hội Hà Lan cùng thừa hưởng, chứ không chỉ là tài sản riêng của một cá nhân. Heritage liên kết một vật với lịch sử, văn hóa và bản sắc của một cộng đồng. Priceless có nghĩa là quý giá đến mức không thể dùng mức giá thông thường để đo lường giá trị. Khi kết hợp, các từ này đem lại cho bức tranh tầm quan trọng văn hóa và đạo đức đối với xã hội, khiến việc giao nó cho Đức Quốc xã được xem như một mất mát hoặc sự phản bội văn hóa dân tộc, chứ không phải một giao dịch thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, a priceless piece of Dutch heritage chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Đó là một vật bình thường thuộc sở hữu của người Hà Lan, không có ý nghĩa văn hóa đặc biệt.
  2. Nó không có giá trị tiền tệ vì chưa có ai định giá.
  3. Đó là một phần vô cùng quý giá trong di sản văn hóa của Hà Lan.
Xem đáp án

Đó là một phần vô cùng quý giá trong di sản văn hóa của Hà Lan.

an act of treasonous collaboration Cách dùng từ

3:34

một hành vi hợp tác phản quốc

punishable by death. Cụm từ

3:36

có thể bị kết án tử hình.

Cách dùng từ

an act of treasonous collaboration: hợp tác với kẻ thù bị coi là phản quốc

Trong câu này, collaboration có nghĩa là hợp tác với kẻ thù hoặc lực lượng chiếm đóng, chứ không phải làm việc nhóm thông thường. Treasonous quy kết sự hợp tác đó là hành vi phản bội đất nước của mình. Cấu trúc an act of biến ý niệm này thành một hành vi cụ thể có thể bị xem là tội phạm. Toàn bộ cụm từ thuộc ngôn ngữ pháp lý và chính trị trang trọng, dùng cho hành vi bị coi là bất trung hoặc phản quốc.

Luyện tập

Trong một bản tin thời chiến, an act of treasonous collaboration có khả năng cao nhất mô tả điều gì?

  1. Sự hợp tác với kẻ thù bị coi là phản bội đất nước của mình
  2. Một thỏa thuận pháp lý giữa các chính phủ thân thiện
  3. Hoạt động làm việc nhóm thông thường giữa các đồng nghiệp
Xem đáp án

Sự hợp tác với kẻ thù bị coi là phản bội đất nước của mình

Cụm từ

punishable by death: theo luật có thể bị phạt tử hình

Punishable by + một hình phạt có nghĩa là pháp luật cho phép áp dụng hình phạt đó đối với một hành vi phạm tội. Ở đây, punishable by death cho biết hành vi này có thể bị tử hình theo pháp luật. Cụm từ mô tả một hậu quả pháp lý có thể xảy ra, chứ không phải bản án đã được tuyên hay kết quả chắc chắn xảy ra trong mọi vụ án. Cụm tính từ này bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước, an act of treasonous collaboration.

Luyện tập

Hoàn thành câu pháp lý bằng punishable và giới từ đúng: Under this law, the offense is ____ up to ten years in prison.

Xem đáp án

punishable by

To prove the painting wasn't a national treasure, Ngữ pháp

3:39

Để chứng minh bức tranh không phải là quốc bảo,

Ngữ pháp

To prove ...: Nêu mục đích bằng cụm nguyên mẫu đầu câu

Cụm mở đầu To prove the painting wasn't a national treasure là một cụm động từ nguyên mẫu được đặt trước mệnh đề chính để nêu mục đích của hành động theo sau. Cụm này có nghĩa là “để chứng minh...”, chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó chứng minh điều gì. Mẫu có thể áp dụng là To + động từ nguyên mẫu ..., sau đó là chủ ngữ + động từ trong mệnh đề chính. Cụm mở đầu trả lời câu hỏi “Tại sao chủ ngữ thực hiện hành động chính?” và chủ ngữ ngầm hiểu của nó thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm động từ nguyên mẫu ở đầu câu để nêu mục đích của hành động chính?

  1. Maya wanted to confirm the address, so she checked the email again.
  2. After confirming the address, Maya checked the email again.
  3. To confirm the address, Maya checked the email again.
Xem đáp án

To confirm the address, Maya checked the email again.

he explained step by step Cụm từ

3:42

ông đã giải thích từng bước

how he had forged it.

3:44

cách ông đã làm giả nó như thế nào.

Cụm từ

explained step by step: Trình bày một quy trình theo thứ tự

Trong explained step by step, step by step là cụm trạng từ bổ nghĩa cho explained. Cụm này cho biết lời giải thích được trình bày theo một chuỗi bước rõ ràng; nó không miêu tả việc ai đó thực sự đang bước đi. Dùng step by step để cho thấy một quy trình, phương pháp hoặc giải pháp được chia thành các phần có thứ tự và dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trạng từ tiếng Anh gồm ba từ, lặp lại step và có nghĩa là “theo một trình tự có thứ tự”: The guide explained the setup ____, so everyone could follow the process.

Xem đáp án

step by step

But he faced an unexpected obstacle, Cụm từ

3:46

Nhưng ông gặp phải một trở ngại bất ngờ,

Cụm từ

faced an unexpected obstacle: động từ face với nghĩa đối mặt với khó khăn

Trong câu này, faced là dạng quá khứ của động từ face, có nghĩa là “gặp phải và phải xử lý”. Tân ngữ của nó là an unexpected obstacle, tức một khó khăn không được dự đoán trước. Cụm này không nói đến khuôn mặt của ai đó hay hướng quay của cơ thể. Cấu trúc face + obstacle/problem/challenge trình bày khó khăn như một điều trực tiếp cản trở một người hoặc một nhóm và cần được giải quyết. Cấu trúc này thường gặp trong lời kể, tin tức, văn bản học thuật và tiếng Anh nơi làm việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ở thì quá khứ được tạo từ face + an unexpected obstacle: Halfway through the project, the team ____.

Xem đáp án

faced an unexpected obstacle

the very expert who had enabled his scam. Ghi chú

3:49

chính vị chuyên gia đã tiếp tay cho vụ lừa đảo của ông.

Ngữ pháp

the very expert: very dùng để nhấn mạnh danh tính chính xác

Trong the very expert, very đứng ngay trước danh từ expert bên trong một cụm danh từ xác định. Nó có nghĩa là “chính chuyên gia đang được nhắc đến” hoặc “đúng chuyên gia đó”, chứ không phải “một người cực kỳ thành thạo”. Cách dùng này nhấn mạnh sự trùng khớp chính xác về danh tính, thường vì người đó gây bất ngờ, quan trọng hoặc đã được biết đến trong ngữ cảnh. Cấu trúc có thể áp dụng là the very + danh từ, thường theo sau bởi một mệnh đề giúp xác định đối tượng: the very person who..., the very place where..., the very thing that....

Luyện tập

Dùng cấu trúc the very + danh từ với person để diễn đạt “chính người đã được xác định trước đó”: She turned to ____ who had warned her earlier.

Xem đáp án

the very person

Cách dùng từ

had enabled his scam: khiến vụ lừa đảo có thể xảy ra

Trong had enabled his scam, enable có nghĩa là “khiến vụ lừa đảo có thể xảy ra hoặc giúp nó thành công”. Enable không nhất thiết mang nghĩa tích cực: khi có scam làm tân ngữ, cụm này cho biết vị chuyên gia đã góp phần khiến hành vi sai trái xảy ra, dù có chủ ý hay không.

Luyện tập

Động từ nào có nghĩa là các biện pháp kiểm soát yếu đã khiến vụ lừa đảo có thể xảy ra? Weak controls _____ the scam.

  1. exposed
  2. enabled
  3. prevented
Xem đáp án

enabled

Moved to protect his reputation, Ngữ pháp

3:53

Nhằm bảo vệ danh tiếng của mình,

Ngữ pháp

Moved to protect his reputation: cụm từ đầu câu nêu lý do

Moved to protect his reputation là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Cụm này rút gọn ý “vì anh ấy bị thôi thúc bảo vệ danh tiếng của mình” và nêu động cơ cho hành động trong mệnh đề chính theo sau. Ở đây, moved có nghĩa là “bị thúc đẩy” hoặc “được thôi thúc”, chứ không phải bị di chuyển về mặt vật lý. Chủ ngữ ngầm hiểu của cụm phải là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng mẫu Moved to và các từ protect the hikers: ____, the guide changed the route.

Xem đáp án

Moved to protect the hikers

Bredius defended the painting's authenticity. Cụm từ

3:55

Bredius đã bảo vệ tính xác thực của bức tranh.

Cụm từ

defended the painting's authenticity: bảo vệ tính xác thực của bức tranh

defend the painting's authenticity có nghĩa là lập luận rằng bức tranh là đồ thật khi nhận định đó bị nghi ngờ. Ở đây, defend là dùng lý lẽ hoặc bằng chứng để bảo vệ một quan điểm, chứ không phải bảo vệ bức tranh khỏi tổn hại vật lý. authenticity là tính chất xác thực, tức một vật thực sự đúng với nguồn gốc hoặc danh tính được tuyên bố. Cấu trúc defend + một nhận định hoặc phẩm chất hữu ích khi nói về những đánh giá đang gây tranh cãi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người phụ trách bảo tàng đã lập luận bảo vệ nhận định rằng hiện vật là đồ thật?

  1. The curator verified the artifact's authenticity.
  2. The curator protected the artifact from damage.
  3. The curator defended the artifact's authenticity.
Xem đáp án

The curator defended the artifact's authenticity.

With few options left, Cụm từ

3:58

Với rất ít lựa chọn còn lại,

Cụm từ

With few options left: khi chỉ còn ít lựa chọn

With few options left là một cụm bắt đầu bằng with, dùng để nêu bối cảnh cho mệnh đề chính theo sau: chỉ còn lại một số ít lựa chọn. Cấu trúc là with + cụm danh từ + bổ ngữ; left là bổ ngữ mang nghĩa còn lại, không chỉ phương hướng. Few mang sắc thái tiêu cực: số lượng ít và có thể không đủ. Vì vậy, cụm này gợi ý rằng hành động tiếp theo được thực hiện trong tình thế chịu áp lực hoặc bị hạn chế.

Luyện tập

Câu nào dùng left với nghĩa còn lại và dùng few để gợi ý sự thiếu hụt?

  1. With few seats left, we booked immediately.
  2. With a few seats left, we knew tickets were still available.
  3. With the seats on the left, we waited by the window.
Xem đáp án

With few seats left, we booked immediately.

van Meegeren set to work on a new Vermeer. Cụm từ

4:00

van Meegeren bắt tay vào làm một bức Vermeer mới.

Cụm từ

set to work on: bắt tay vào làm một cách tập trung

Set to work on có nghĩa là “bắt đầu thực sự làm” một nhiệm vụ hoặc xử lý một đối tượng cụ thể. Cụm này thường thể hiện sự chuyển đổi rõ ràng từ giai đoạn lập kế hoạch hoặc chờ đợi sang hành động tập trung. Cấu trúc là set to work on + cụm danh từ. Ở đây, set là dạng quá khứ đơn của set, còn a new Vermeer là đối tượng mà ông bắt đầu thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở dạng quá khứ: As soon as the data arrived, Maya ____ the final report.

Xem đáp án

set to work on

When he presented the fake to the court, Cụm từ

4:03

Khi ông trình bức tranh giả ra trước tòa,

Cụm từ

presented the fake to the court: chính thức trình món đồ giả trước tòa

Presented the fake to the court có nghĩa là ông ta chính thức đưa hoặc trình món đồ giả để tòa xem xét. Trong ngữ cảnh pháp lý, court có thể chỉ thẩm phán hoặc cơ quan tư pháp, chứ không chỉ căn phòng xử án. Cấu trúc là present something to a person or institution: the fake là tân ngữ trực tiếp, còn the court là cơ quan tiếp nhận.

Luyện tập

Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Hãy chú ý âm được nhấn ở giữa và đuôi /ɪd/ trong presented.

  1. He prevented the evidence from reaching the court.
  2. He preserved the evidence for the court.
  3. He presented the evidence to the court.
Xem đáp án

He presented the evidence to the court.

they finally believed him.

4:05

cuối cùng họ cũng tin ông.

He was acquitted for collaborating with the Nazis Cách dùng từ

4:07

Ông được trắng án tội hợp tác với Đức Quốc xã

Cách dùng từ

acquitted for collaborating with the Nazis: phán quyết pháp lý không có tội

Trong câu này, was acquitted là một cách diễn đạt pháp lý ở thể bị động: tòa án hoặc bồi thẩm đoàn đã đưa ra phán quyết không có tội đối với cáo buộc rằng ông ấy từng cộng tác với Đức Quốc xã. Ở đây, for collaborating... nhằm nêu nội dung cáo buộc; nó không có nghĩa là ông ấy được thưởng vì đã cộng tác. Tuyên trắng án là một kết quả pháp lý đối với một cáo buộc hình sự cụ thể. Bản thân kết quả này không khẳng định rằng mọi sự việc liên quan đều đã được chứng minh là chưa từng xảy ra. Trong tiếng Anh chuẩn và cẩn trọng, cáo buộc thường theo sau of: He was acquitted of collaborating with the Nazis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động chuẩn của acquit: After the trial, she was ____ fraud.

Xem đáp án

acquitted of

and sentenced to a year imprisonment for fraud. Cách dùng từ

4:10

và bị kết án một năm tù vì tội lừa đảo.

Cách dùng từ

sentenced to a year imprisonment for fraud: nêu hình phạt và tội danh

Sentenced là quá khứ phân từ của động từ pháp lý sentence, có nghĩa là chính thức áp dụng hình phạt cho một người. Cấu trúc bị động là be sentenced to + hình phạt, còn for fraud nêu tội danh dẫn đến hình phạt đó. Phần này có nghĩa là ông ấy nhận án một năm tù vì tội gian lận. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy dùng a year's imprisonment, one year of imprisonment hoặc one year in prison; a year imprisonment không phải là dạng thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ sentence và các giới từ đúng: The accountant was ____ two years in prison ____ fraud.

Xem đáp án

sentenced to · for

Though there's evidence that van Meegeren did in fact collaborate with the Nazis, Ngữ pháp

4:14

Mặc dù có bằng chứng cho thấy van Meegeren thực sự đã hợp tác với Đức Quốc xã,

Ngữ pháp

Though there's evidence that ... did in fact collaborate: ý nhượng bộ và sự nhấn mạnh sự thật

Though mở đầu một ý nhượng bộ: người nói thừa nhận thông tin về bằng chứng trong mệnh đề phụ này, nhưng mệnh đề chính sẽ đưa ra một kết quả trái với điều mà bằng chứng đó có thể khiến người nghe dự đoán. Cấu trúc Though A, B có nghĩa là “A đúng, nhưng B vẫn đúng”. Trong did in fact collaborate, trợ động từ nhấn mạnh did kết hợp với in fact và động từ nguyên mẫu collaborate để khẳng định mạnh rằng việc hợp tác thực sự đã xảy ra. Một câu quá khứ trung tính sẽ dùng collaborated; did được thêm vào đây để nhấn mạnh, không phải vì câu khẳng định ở quá khứ thông thường bắt buộc phải có nó.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với mệnh đề được làm nổi bật?

  1. Người nói cho rằng sự hợp tác chỉ xảy ra trong tương lai nếu có thêm bằng chứng.
  2. Người nói thừa nhận bằng chứng về một sự hợp tác có thật, đồng thời báo hiệu rằng một kết quả tương phản sẽ theo sau.
  3. Người nói phủ nhận rằng đã có bất kỳ sự hợp tác nào.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận bằng chứng về một sự hợp tác có thật, đồng thời báo hiệu rằng một kết quả tương phản sẽ theo sau.

he managed to convince the public Cụm từ

4:18

ông vẫn cố thuyết phục công chúng

that he had tricked Göring on purpose, Cụm từ

4:20

rằng ông đã cố tình lừa Göring,

Cụm từ

managed to convince the public: vượt qua khó khăn để thuyết phục công chúng thành công

Managed to convince có nghĩa là “đã thuyết phục thành công”, thường là sau khi nỗ lực hoặc vượt qua khó khăn. Ở đây, manage đi với to + động từ nguyên mẫu; nó không có nghĩa là “quản lý” hay “kiểm soát” công chúng. Trong convince the public that..., the public là nhóm người có niềm tin thay đổi, còn mệnh đề that cho biết họ đã tin điều gì. Vì vậy, cụm từ này nhấn mạnh cả quá trình khó khăn lẫn kết quả thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng managed to và dạng đúng của convince: After three long discussions, Leo ____ the committee to approve the safety plan.

Xem đáp án

managed to convince

Cụm từ

tricked Göring on purpose: hành vi lừa dối có chủ ý

Ở đây, tricked Göring có nghĩa là khiến Göring tin một điều sai hoặc hành động dựa trên một niềm tin sai. Tân ngữ Göring chỉ người bị lừa. On purpose có nghĩa là “cố ý”. Cụm từ này cho biết hành vi lừa dối là có chủ đích chứ không phải tình cờ, vì vậy nó ảnh hưởng đến cách chúng ta đánh giá động cơ của người đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Leo đã cố ý cung cấp thông tin sai cho người gọi?

  1. Leo gave the caller the wrong number on purpose.
  2. Leo almost gave the caller the wrong number.
  3. Leo gave the caller the wrong number by accident.
Xem đáp án

Leo gave the caller the wrong number on purpose.

transforming his image into that of a folk hero Mạch ý

4:23

biến hình ảnh của mình thành một anh hùng dân gian

Mạch ý

transforming his image into that of a folk hero: kết quả và phép thay thế danh từ

Transforming his image into that of a folk hero là một cụm hiện tại phân từ bổ sung kết quả của sự việc đứng trước. Nó trình bày sự thay đổi hình ảnh như một hệ quả thay vì mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh mới. Cấu trúc transform X into Y có nghĩa là “thay đổi X để X trở thành Y”. Ở đây, that thay thế cho danh từ số ít image: that of a folk hero tương đương với the image of a folk hero, tức “hình ảnh của một người hùng dân gian”. Cách này tránh lặp lại image và giữ rõ mối quan hệ giữa hai hình ảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm đại từ thay thế cho danh từ số ít image: The campaign transformed Mira's image into ____ a national hero.

Xem đáp án

that of

who had swindled the Nazis. Cách dùng từ

4:26

người đã lừa gạt được Đức Quốc xã.

Cách dùng từ

had swindled the Nazis: đã lừa đảo Đức Quốc xã để trục lợi

Swindle someone có nghĩa là lừa ai đó bằng hành vi gian lận, thường được lên kế hoạch để lấy tiền, tài sản hoặc một lợi ích khác. Ở đây, swindled the Nazis mô tả sự lừa dối như một hành vi trục lợi nghiêm trọng chứ không phải trò đùa vô hại. Cụm had swindled ở thì past perfect: had + quá khứ phân từ. Nó đặt hành vi lừa đảo trước một thời điểm khác trong quá khứ của câu chuyện.

Luyện tập

“The con artist swindled the tourists” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Hắn lừa họ trong một vụ gian lận nghiêm trọng, có lẽ để lấy tiền hoặc lợi ích.
  2. Hắn mời họ tham gia một trò chơi.
  3. Hắn làm họ ngạc nhiên bằng một trò ảo thuật vô hại.
Xem đáp án

Hắn lừa họ trong một vụ gian lận nghiêm trọng, có lẽ để lấy tiền hoặc lợi ích.

Thanks to this newfound notoriety, Cụm từ

4:29

Nhờ sự tai tiếng mới nổi này,

Cụm từ

Thanks to this newfound notoriety: vì tai tiếng mới có được

Thanks to giới thiệu nguyên nhân ở đây: kết quả sau đó xảy ra vì this newfound notoriety. Mặc dù thanks thường tạo cảm giác tích cực, thanks to cũng có thể chỉ một nguyên nhân bất lợi hoặc mang tính mỉa mai. Newfound có nghĩa là mới có được hoặc mới phát hiện. Notoriety là sự nổi tiếng vì điều xấu hoặc gây tranh cãi, nên cụm này có nghĩa là “vì tai tiếng mới có được này”, chứ không đơn thuần là “vì danh tiếng mới này”.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tai tiếng mới có được đã khiến các phóng viên chú ý?

  1. Despite his newfound notoriety, reporters followed him everywhere.
  2. Thanks to his newfound fame, reporters followed him everywhere.
  3. Thanks to his newfound notoriety, reporters followed him everywhere.
Xem đáp án

Thanks to his newfound notoriety, reporters followed him everywhere.

his works became valuable in their own right. Thành ngữ

4:31

các tác phẩm của ông lại trở nên có giá trị theo đúng nghĩa của chúng.

Thành ngữ

valuable in their own right: có giá trị nhờ chính phẩm chất của mình

Ở đây, valuable in their own right có nghĩa là các tác phẩm trở nên có giá trị nhờ phẩm chất của chính chúng, chứ không chỉ nhờ mối liên hệ bên ngoài. In one's own right là một thành ngữ cố định, diễn tả việc một người hoặc một vật có địa vị, giá trị hay thành tựu một cách độc lập. Dạng sở hữu phải phù hợp với đối tượng được nhắc đến: works ở số nhiều nên dùng their.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là nhờ thành tựu của chính cô ấy và một cách độc lập: She is a respected scientist ____.

Xem đáp án

in her own right

So much so Ngữ pháp

4:34

Đến mức độ

that they were later forged in turn by his own son. Cụm từ

4:35

mà sau này chúng lại bị chính con trai ông làm giả.

Ngữ pháp

So much so that: quay lại mức độ và giới thiệu kết quả

So much so that có nghĩa là đến mức mà. Cụm này quay lại chỉ tình huống hoặc mức độ đã được nêu trong câu trước rồi giới thiệu kết quả. Ở đây, các tác phẩm đã trở nên có giá trị đến mức ngay cả con trai của ông sau đó cũng làm giả chúng. Khi đứng đầu một câu mới, So much so that là một mảnh câu mang tính tu từ, giúp nhấn mạnh kết quả. Trước đó phải có một phát biểu rõ ràng; bản thân cụm này không dùng để giới thiệu nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu nối tiếp bằng từ nối quay lại mức độ đã nêu trước đó: The trail was extremely steep. ____ several hikers turned back.

Xem đáp án

So much so that

Cụm từ

in turn: hành động tương ứng tiếp theo

Trong câu này, in turn đánh dấu bước tương ứng tiếp theo: sau khi một người làm giả các tác phẩm, về sau con trai của người đó cũng làm giả chính những tác phẩm ấy. Hành động lặp lại giống như một vai trò được truyền tiếp, tạo nên một vòng lặp đầy tính mỉa mai. Nói rộng hơn, in turn có thể nối một chuỗi trong đó một người hoặc sự việc dẫn đến phản ứng hay hành động có liên quan của người khác. Ở đây, cụm này không mang nghĩa xoay người theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “sau đó làm cùng loại hành động”: Maya taught Leo, who ____ taught Nina.

Xem đáp án

in turn

The same canvases went from revered classics Mạch ý

4:39

Cũng những tấm toan đó đã đi từ những tác phẩm kinh điển được tôn kính

to despised forgeries

4:42

đến những bức tranh giả bị khinh miệt

to works of art

4:44

rồi trở thành các tác phẩm nghệ thuật

respected for the skill and notoriety of the forger.

4:45

được tôn trọng vì kỹ năng và sự tai tiếng của kẻ làm giả.

Mạch ý

went from ... to ... to ...: ba giai đoạn thay đổi

Cấu trúc went from A to B to C sắp xếp ba trạng thái của cùng một chủ thể theo thứ tự. Ở đây, những bức tranh ấy ban đầu được coi là các kiệt tác kinh điển đáng tôn kính, sau đó bị bác bỏ như những tác phẩm giả đáng khinh, và cuối cùng lại được trân trọng như các tác phẩm nghệ thuật. Mỗi to được thêm vào sẽ giới thiệu một giai đoạn mới. Có thể dùng cấu trúc này để sắp xếp những thay đổi về danh tính, tình trạng, địa vị hoặc đánh giá của công chúng theo thời gian; các giai đoạn không xảy ra đồng thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc went from A to B to C: The building ____ a factory ____ an art studio ____ a museum.

Xem đáp án

went from · to · to

Determining the value of art Ngữ pháp

4:51

Xác định giá trị của nghệ thuật

is clearly a complicated business. Cách dùng từ

4:53

rõ ràng là một công việc phức tạp.

Ngữ pháp

Determining the value of art: cụm -ing làm chủ ngữ

“Determining the value of art” là một cụm danh động từ. Toàn bộ cụm từ gọi tên hoạt động xác định nghệ thuật có giá trị đến mức nào và làm chủ ngữ của is. Determining ở đây không thuộc thì hiện tại tiếp diễn vì phía trước không có dạng chia của be. Dùng cụm -ing theo cách này sẽ biến một hành động hoặc vấn đề thành chủ đề được bàn luận. Khi được xem là một hoạt động duy nhất, cụm này thường hòa hợp ở số ít, vì vậy câu dùng is.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm -ing làm chủ ngữ giống như “Determining the value of art”?

  1. Learning a language takes time.
  2. She is learning a language now.
  3. They enjoy learning a language.
Xem đáp án

Learning a language takes time.

Cách dùng từ

a complicated business: business mang nghĩa “việc khó xử lý”

Trong “a complicated business”, business có nghĩa là một vấn đề, hoạt động hoặc nhiệm vụ cần được giải quyết. Cụm từ này mô tả việc xác định giá trị của nghệ thuật là phức tạp và khó khăn; nó không chỉ một công ty hay hoạt động thương mại. Tiếng Anh thường dùng business với nghĩa này sau một tính từ, như trong “a tricky business” hoặc “a risky business”. Tính từ đánh giá việc xử lý vấn đề đó như thế nào.

Luyện tập

Trong “Planning a wedding can be a complicated business”, “a complicated business” có nghĩa là gì?

  1. một vấn đề phức tạp và khó xử lý
  2. một công ty có cơ cấu phức tạp
  3. một giao dịch kinh doanh đã hoàn tất
Xem đáp án

một vấn đề phức tạp và khó xử lý

But what about the meaning of art? Mạch ý

4:55

Nhưng còn ý nghĩa của nghệ thuật thì sao?

Mạch ý

But what about ...? để chuyển sang một vấn đề mới

But what about ...? chuyển từ nội dung đang được thảo luận sang một câu hỏi có liên quan nhưng chưa được đề cập. Ở đây, nó chuyển trọng tâm sang ý nghĩa của nghệ thuật. Trong hội thoại, cấu trúc này thường hoạt động giống But ...? hoặc What about ...?, tức là “Nhưng còn ...?” hoặc “Thế còn ... thì sao?”. Ở đây, what about đứng trước cụm danh từ the meaning of art. But tạo thêm sự tương phản: các luận điểm trước có thể đã được giải quyết, nhưng vấn đề này vẫn còn bỏ ngỏ. Câu hỏi này giúp tổ chức mạch thảo luận chứ không chỉ yêu cầu một câu trả lời ngắn về sự kiện.

Luyện tập

Một nhóm đã thảo luận về chi phí của một dự án. Câu nào chuyển sang một vấn đề khác chưa được đề cập một cách tự nhiên nhất?

  1. But what does its long-term impact mean?
  2. But how its long-term impact?
  3. But what about its long-term impact?
Xem đáp án

But what about its long-term impact?

Who decides that,

4:57

Ai quyết định điều đó,

and does it even matter? Mạch ý

4:58

và điều đó có quan trọng không?

Mạch ý

does it even matter?: nhấn mạnh sự hoài nghi

Trong does it even matter?, even nhấn mạnh sự hoài nghi về việc một điều có quan trọng hay không. So với Does it matter?, câu này gần với Is it really important at all?, tức là “Điều đó có thực sự quan trọng chút nào không?”, và thường ngụ ý rằng câu trả lời có thể là không. Câu hỏi này có thể mang tính tu từ: thay vì chỉ yêu cầu thông tin, nó thách thức một giả định và mời người nghe suy nghĩ lại xem điều gì đáng được chú ý. Tuy vậy, ngữ cảnh và ngữ điệu vẫn có thể khiến nó trở thành một câu hỏi mở thực sự.

Luyện tập

Trong 'If both routes arrive at the same time, does the small distance difference even matter?', even bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Thể hiện sự hoài nghi mạnh mẽ rằng khác biệt đó có quan trọng hay không.
  2. Xác nhận rằng khác biệt đó quan trọng.
  3. Hỏi khác biệt đó xuất hiện khi nào.
Xem đáp án

Thể hiện sự hoài nghi mạnh mẽ rằng khác biệt đó có quan trọng hay không.

Join the debate with this video

5:00

Hãy tham gia cuộc tranh luận qua video này

or consider the mathematical mystery

5:02

hoặc xem xét một bí ẩn toán học

at the heart of Van Gogh's paintings. Thành ngữ

5:05

ở trung tâm các bức tranh của Van Gogh.

Thành ngữ

at the heart of: xác định ý tưởng trung tâm

At the heart of là một cách nói ẩn dụ, có nghĩa là “nằm ở cốt lõi của” hoặc “là phần quan trọng nhất của”. Ở đây, heart không chỉ cơ quan trong cơ thể. Đoạn này cho biết một ý tưởng, câu hỏi hoặc đặc điểm trung tâm là chìa khóa để hiểu các bức tranh của Van Gogh. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là at the heart of + cụm danh từ. Cấu trúc này nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một chủ đề, vấn đề, cuộc tranh luận, mối quan hệ hoặc tác phẩm.

Luyện tập

Đọc câu “Fairness is at the heart of the debate.” Câu này có nghĩa là gì?

  1. Vấn đề chính trong cuộc tranh luận là sự công bằng.
  2. Sự công bằng không liên quan gì đến cuộc tranh luận.
  3. Sự công bằng nằm ở chính giữa cuộc tranh luận về mặt vật lý.
Xem đáp án

Vấn đề chính trong cuộc tranh luận là sự công bằng.