Little Italy là gì và ở đâu? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
839 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình ghé thăm các khu dân cư của người nhập cư Ý tại Buenos Aires và New York, qua đó cho thấy những cơ sở kinh doanh thực phẩm gia đình đã gìn giữ truyền thống vùng miền và giúp người mới đến hòa nhập vào xã hội rộng lớn hơn như thế nào. Chương trình cũng tiết lộ rằng bánh mì bơ tỏi, chứ không phải pizza, là món Ý được thực khách Anh yêu thích nhất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Little Italy — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu tên gọi này là một khu vực đô thị nơi người nhập cư Ý định cư và duy trì nền văn hóa ẩm thực chung. Người học có thể liên hệ cụ thể với La Boca ở Buenos Aires và Lower East Side của Manhattan, thay vì hiểu nhầm đây là một quốc gia hay thành phố riêng biệt. 2. culinary traditions — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là cách diễn đạt tương đối trang trọng về những tập quán được lưu truyền liên quan đến nấu nướng và ăn uống. Người học có thể dùng nó khi nói về các gia đình nhập cư mang theo món ăn và kỹ thuật vùng miền, đồng thời phân biệt tính từ culinary với từ cooking thông dụng hơn. 3. the stepping stone — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách một hòn đá dùng để bước qua dòng nước trở thành ẩn dụ cho địa điểm, trải nghiệm hoặc cơ hội giúp ai đó tiến xa hơn. Người học có thể áp dụng cụm này cho Little Italy như một cơ sở ban đầu để người nhập cư xây dựng cuộc sống mới và bước vào xã hội Mỹ chủ lưu.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:09

đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Neil.

0:12

Tôi là Neil.

And I'm Georgie.

0:13

Và tôi là Georgie.

Now, if I told you I'd been for a walk to see Big Ben and Buckingham Palace, Ghi chú

0:14

Này, nếu tôi kể với bạn rằng tôi vừa đi dạo để ngắm tháp Big Ben và Điện Buckingham,

Cụm từ

I'd been for a walk: diễn tả một lần đi dạo trước đó

I'd been for a walk có nghĩa là tôi đã ra ngoài đi dạo. Trong cấu trúc have, has hoặc had been for a walk, for a walk gọi tên hoạt động đi dạo bên ngoài; for ở đây không dùng để chỉ mục đích. Ở đây, I'd có nghĩa là I had, không phải I would, vì phía sau là been. Had been đặt chuyến đi dạo trước một mốc quá khứ xảy ra sau đó trong lời kể được tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách viết đầy đủ I'd trong I'd been for a walk: I was tired because I ____ before breakfast.

Xem đáp án

had been for a walk

you'd know straight away I was in London. Cụm từ

0:19

bạn sẽ biết ngay là tôi đang ở London.

Ngữ pháp

if I told ... you'd know: điều kiện giả định và kết quả

If I told ... , you'd know ... đặt ra một điều kiện được tưởng tượng và kết quả sẽ xảy ra từ điều kiện đó. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ told, còn mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu: you'd know có nghĩa là you would know. Ở đây, told không chủ yếu đặt hành động nói vào quá khứ; nó đánh dấu điều kiện là giả định. Trong lời nói được tưởng tượng, I'd been có nghĩa là I had been và cho biết chuyến đi bộ đã hoàn tất.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cùng một cấu trúc điều kiện giả định và kết quả?

  1. If I showed you the Eiffel Tower, you'd know I was in Paris.
  2. If I will show you the Eiffel Tower, you'd knew I was in Paris.
  3. If I showed you the Eiffel Tower, you know I was in Paris.
Xem đáp án

If I showed you the Eiffel Tower, you'd know I was in Paris.

Cụm từ

straight away: nghĩa là “ngay lập tức”

Straight away có nghĩa là “ngay lập tức” hoặc “không chậm trễ”. Trong câu này, cụm từ cho thấy các manh mối khiến địa điểm trở nên rõ ràng, nên người nghe sẽ nhận ra mà không cần thời gian suy nghĩ. Cả cụm đóng vai trò trạng từ và bổ nghĩa cho know. Nó nói về thời điểm, không mang nghĩa di chuyển theo đường thẳng hay rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngay lập tức”: When Leo saw the answer, he knew ____ that it was correct.

Xem đáp án

straight away

But what if my walk went past cafes selling mozzarella and ricotta, Ghi chú

0:23

Nhưng điều gì sẽ xảy ra nếu trên đường đi dạo, tôi đi ngang qua những quán cà phê bán phô mai mozzarella và ricotta,

where I smelled freshly made canollis and focaccia?

0:27

nơi tôi ngửi thấy mùi bánh cannoli và bánh mì focaccia mới ra lò?

Cụm từ

went past cafes: đi ngang qua các quán cà phê trên đường

Trong went past cafes, went là dạng quá khứ của go, còn past là giới từ chỉ vị trí. Cụm này cho biết chuyển động đi ngang qua các quán cà phê rồi tiếp tục về phía trước. Các quán nằm trên đường đi; chúng không nhất thiết là điểm đến và người nói cũng không nhất thiết đã bước vào. Ở đây, my walk chỉ tuyến đường hoặc quá trình đi bộ. Cấu trúc go past + địa điểm cũng có thể dùng với người, phương tiện, con đường và tuyến đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go past: Our train ____ the castle on the way to the coast.

Xem đáp án

went past

Where would I be then?

0:31

Vậy thì tôi sẽ ở đâu?

Ngữ pháp

what if: đưa ra một tình huống giả định

What if đưa ra một tình huống tưởng tượng hoặc có thể xảy ra và yêu cầu người nghe nghĩ đến kết quả. Ở đây, người nói thay đổi các manh mối và mời người nghe xác định một địa điểm khác. Cấu trúc là what if + chủ ngữ + động từ. Dạng quá khứ went khiến tình huống này mang tính giả định; nó không hỏi điều gì đã thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ trong bài dùng để nêu một vấn đề có thể xảy ra: ____ the shop is closed?

Xem đáp án

What if

Focaccia and mozzarella?

0:32

Focaccia và mozzarella?

Well, you'd be in Italy, right?

0:34

À, bạn sẽ ở Ý, đúng không?

Yes, Italy or Little Italy to be exact. Ghi chú

0:36

Đúng vậy, Ý hay nói chính xác hơn là 'Little Italy' (Nước Ý thu nhỏ).

Cụm từ

to be exact: thêm một chi tiết chính xác hơn

To be exact có nghĩa là “nói chính xác hơn” hoặc “chính xác là”. Ở đây, người nói trước tiên dùng tên gọi rộng là Italy, rồi thu hẹp lại thành Little Italy. Cụm từ này dùng để làm cho thông tin vừa nhắc đến chính xác hơn. Nó cho người nghe biết rằng tên gọi, con số, thời gian hoặc chi tiết mới là thông tin cụ thể hơn; nó không phải là lời yêu cầu người khác nói cho chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to be exact để đưa ra giờ cụ thể: The meeting starts in the afternoon—at 2:15, ____.

Xem đáp án

to be exact

The neighborhood in some cities where Italian communities settled and made their home. Cụm từ

0:40

Đó là khu phố ở một số thành phố nơi cộng đồng người Ý định cư và coi là nhà của mình.

Văn hóa

Little Italy: khu phố của cộng đồng người Ý

Little Italy là tên của một khu phố trong thành phố có mối liên hệ lịch sử với người nhập cư Ý và con cháu của họ. Trong câu này, phần tiếp theo giải thích rằng các cộng đồng người Ý đã định cư ở đó và xem nơi ấy là quê nhà. Tên này không có nghĩa là một phần lãnh thổ nhỏ của nước Ý. Nhiều thành phố khác nhau có thể có Little Italy riêng, vì vậy địa điểm chính xác phụ thuộc vào thành phố đang được nhắc đến.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Little Italy có nghĩa là gì?

  1. Một quốc gia độc lập nhỏ nằm bên trong nước Ý.
  2. Bất kỳ nhà hàng nào phục vụ món Ý.
  3. Một khu phố trong thành phố có mối liên hệ lịch sử với cộng đồng người Ý.
Xem đáp án

Một khu phố trong thành phố có mối liên hệ lịch sử với cộng đồng người Ý.

Cụm từ

settled and made their home: định cư và bén rễ

Trong câu này, settled có nghĩa là bắt đầu sống lâu dài tại khu vực đó, còn made their home có nghĩa là chọn nơi đó làm chỗ sinh sống. Hai hành động được nối bằng and nhấn mạnh rằng họ ở lại và xây dựng cuộc sống bền lâu tại đó, chứ không chỉ đến hoặc ghé thăm. Make one's home không có nghĩa là tự tay xây một ngôi nhà. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: made her home, made our home, made their home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make their home in: After moving west, the family ____ Bristol.

Xem đáp án

made their home in

These Italian arrivals opened shops and cafes selling food to their own communities.

0:46

Những người Ý mới đến này đã mở các cửa hàng và quán cà phê bán đồ ăn cho chính cộng đồng của họ.

Soon, dishes like spaghetti and meatballs attracted the attention of local people, Cụm từ

0:52

Chẳng bao lâu sau, các món ăn như mì spaghetti và thịt viên đã thu hút sự chú ý của người dân địa phương,

Cụm từ

attracted the attention of local people: ai đã chú ý đến điều đó

Trong câu này, attracted the attention of local people có nghĩa là những món ăn khiến người dân địa phương chú ý và cảm thấy hứng thú. Ở đây, attention có nghĩa là sự chú ý hoặc quan tâm, không phải sự chăm sóc hay giúp đỡ. Cấu trúc là sự vật hoặc sự việc + attract the attention of + người hoặc nhóm người. Chủ ngữ tạo ra sự chú ý, còn of cho biết ai là người chú ý. Một dạng ngắn hơn thường gặp là attract someone's attention.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘khiến ban giám khảo chú ý đến nó’: The robot's clever design ____ the judges.

Xem đáp án

attracted the attention of

and gradually Italian food became famous around the world. Cụm từ

0:57

và dần dần đồ ăn Ý trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.

Cụm từ

became famous around the world: trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới

Became famous có nghĩa là thay đổi từ chỗ ít được biết đến thành được nhiều người biết đến. Become đi với tính từ famous, còn dạng quá khứ became cho biết sự thay đổi đó đã xảy ra. Around the world cho biết phạm vi của danh tiếng: ở nhiều quốc gia hoặc trên toàn cầu. Cụm này không có nghĩa đen là «ở bên cạnh thế giới». Cấu trúc này có thể dùng để nói về món ăn, con người, sách, bài hát, thương hiệu hoặc địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là ‘sau đó trở nên nổi tiếng trên toàn cầu’: The small cartoon ____.

Xem đáp án

became famous around the world

In this program, we'll be taking a walk through two Little Italy's, Mạch ý

1:01

Trong chương trình này, chúng ta sẽ cùng dạo quanh hai khu Little Italy,

one in Argentina, the other in New York.

1:05

một ở Argentina, một ở New York.

Mạch ý

taking a walk through: tổ chức nội dung như một cuộc khám phá có hướng dẫn

Ở đây, taking a walk through giới thiệu chương trình như một hành trình có người hướng dẫn qua hai cộng đồng. Cụm từ vẫn gợi hình ảnh di chuyển qua các địa điểm, nhưng chức năng chính là cho biết chương trình sẽ lần lượt khám phá hai nơi này. Cụm từ không đòi hỏi một chuyến đi bộ thật sự, liên tục từ Argentina đến New York. Nói rộng hơn, take a walk through có thể tổ chức một phần giải thích như chuyến tham quan từng bước qua các địa điểm, ý tưởng hoặc thông tin.

Luyện tập

taking a walk through chủ yếu có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ giải thích rằng đi bộ là chủ đề của chương trình.
  2. Cụm từ hứa hẹn một chuyến đi bộ liên tục từ Argentina đến New York.
  3. Cụm từ giới thiệu chương trình như một cuộc khám phá có hướng dẫn về hai cộng đồng.
Xem đáp án

Cụm từ giới thiệu chương trình như một cuộc khám phá có hướng dẫn về hai cộng đồng.

And as usual, we'll be learning some useful new vocabulary as well.

1:07

Và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học thêm một số từ vựng mới hữu ích.

But before that, I have a question for you, Georgie. Mạch ý

1:12

Nhưng trước đó, tôi có một câu hỏi cho bạn, Georgie.

Mạch ý

But before that: tạm dừng kế hoạch để đưa vào một bước khác

But before that báo hiệu một thay đổi ngắn trong trình tự đã định. Người nói vừa thông báo điều sẽ diễn ra tiếp theo, rồi dùng cụm này để tạm dừng kế hoạch đó và giới thiệu một việc phải làm trước. Ở đây, that chỉ lại phần chương trình đã được thông báo trước đó. Vì vậy, before that có nghĩa là “trước khi chúng ta làm điều tôi vừa nhắc đến”, chứ không chỉ đơn giản là “vào một thời điểm sớm hơn trong quá khứ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng But before that: We'll begin the tour in a moment. ____, I have one quick question.

Xem đáp án

But before that

According to a recent YouGov poll, Mạch ý

1:15

Theo một cuộc thăm dò gần đây của YouGov,

Mạch ý

According to a recent YouGov poll: nêu nguồn thông tin

According to + một người, tổ chức, báo cáo hoặc cuộc khảo sát cho người nghe biết thông tin tiếp theo đến từ đâu. Ở đây, a recent YouGov poll là nguồn thông tin, vì vậy câu hỏi được trình bày như thể dựa trên kết quả khảo sát. Trong cách dùng này, according to có nghĩa là “theo điều nguồn đó nói hoặc cho thấy”, không phải “đồng ý với”. YouGov là tên tổ chức, còn poll là cuộc khảo sát ý kiến của mọi người.

Luyện tập

Câu nào dùng according to đúng cách để xác định nguồn thông tin?

  1. According to the report says river levels fell in June.
  2. According to my opinion, river levels fell in June.
  3. According to the report, river levels fell in June.
Xem đáp án

According to the report, river levels fell in June.

which Italian food is most popular with British diners? Cụm từ

1:17

món ăn Ý nào phổ biến nhất với thực khách người Anh?

Cụm từ

is most popular with: xác định nhóm đối tượng

Be popular with + một người hoặc nhóm người có nghĩa là người hoặc nhóm đó thích, chọn hoặc ủng hộ một thứ gì đó. Trong câu hỏi này, British diners là nhóm đối tượng có sở thích đang được đo lường. Most popular là dạng so sánh nhất: câu hỏi hỏi món ăn Ý nào có mức độ phổ biến cao hơn các lựa chọn khác đối với nhóm đó.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên sử dụng đúng cụm từ chỉ nhóm đối tượng.

  1. Which after-school club is most popular with Year 6 pupils?
  2. Which after-school club is most popularity with Year 6 pupils?
  3. Which after-school club is most popular by Year 6 pupils?
Xem đáp án

Which after-school club is most popular with Year 6 pupils?

Is it A, pizza, B, lasagna,

1:21

Đó là A, pizza, B, lasagna,

or C, garlic bread?

1:24

hay C, bánh mì bơ tỏi?

I think it must be pizza. Ngữ pháp

1:26

Tôi nghĩ chắc chắn phải là pizza.

Ngữ pháp

it must be: đưa ra suy luận chắc chắn

Trong câu này, it must be có nghĩa là “tôi gần như chắc chắn đó là như vậy” dựa trên những gì người nói biết. Người nói đang đoán câu trả lời với độ tin cậy cao chứ không đưa ra mệnh lệnh. Dùng must be trước danh từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn khi bằng chứng khiến một kết luận có vẻ gần như chắc chắn: It must be Leo; She must be tired; They must be at home.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ diễn tả suy luận chắc chắn: Mia's shoes are by the door, so she ____ home.

Xem đáp án

must be

Okay, Georgie.

1:28

Được rồi, Georgie.

I'll reveal the answer at the end of the program. Cụm từ

1:29

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần cuối của chương trình.

Cụm từ

reveal the answer: công bố đáp án được giữ kín

Reveal the answer có nghĩa là cho mọi người biết đáp án sau khi nó đã bị giấu, được giữ lại hoặc vẫn chưa được biết đến. Trong câu này, I'll reveal báo cho người nghe rằng người dẫn chương trình sẽ giải tỏa sự chờ đợi sau đó. Động từ reveal thêm ý nghĩa làm lộ ra một thông tin. Nó cụ thể hơn việc chỉ nói đáp án thành tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được nhấn mạnh: After everyone has made a guess, I will ____.

Xem đáp án

reveal the answer

One country Italians moved to was Argentina.

1:33

Một quốc gia mà người Ý đã di cư đến là Argentina.

In 1898,

1:36

Vào năm 1898,

Giuseppe Banchero arrived in the neighborhood of La Boca,

1:37

Giuseppe Banchero đã đến khu phố La Boca,

the Little Italy of Buenos Aires, Văn hóa

1:41

Little Italy của Buenos Aires,

where many Italian immigrants started restaurants.

1:43

nơi nhiều người nhập cư Ý đã mở nhà hàng.

Văn hóa

the Little Italy of Buenos Aires: bản sắc cộng đồng của La Boca

Trong câu này, cụm the Little Italy of Buenos Aires dùng một tên gọi khác để nói về La Boca. Cụm này xác định La Boca là khu phố của Buenos Aires gắn với một cộng đồng người Ý nhập cư. Mệnh đề sau làm rõ tên gọi đó bằng cách cho biết nhiều người Ý nhập cư đã mở nhà hàng tại đây. Little Italy là tên gọi dành cho một cộng đồng, không phải là nơi chỉ có ở New York và cũng không phải là một phần lãnh thổ của nước Ý. Nhiều thành phố có thể có một khu phố nổi tiếng nhờ lịch sử và văn hóa của người Ý nhập cư.

Luyện tập

Trong câu này, the Little Italy of Buenos Aires cho biết điều gì về La Boca?

  1. Nơi đó được giới thiệu là khu phố của người Ý nhập cư tại Buenos Aires.
  2. Đó là một tên gọi khác của thành phố New York.
  3. Đó là một khu phố nằm trong lãnh thổ nước Ý.
Xem đáp án

Nơi đó được giới thiệu là khu phố của người Ý nhập cư tại Buenos Aires.

Here, Hugo Banchero, grandson of Giuseppe,

1:47

Tại đây, Hugo Banchero, cháu trai của Giuseppe,

tells his story to Veronica Smink,

1:50

đã kể câu chuyện của mình cho Veronica Smink,

reporter for BBC World Service program The Food Chain.

1:53

phóng viên của chương trình The Food Chain thuộc BBC World Service.

Well, my grandfather came from Italy,

1:57

Chà, ông nội tôi đến từ Ý,

from Genoa, from Liguria.

2:01

từ Genoa, thuộc vùng Liguria.

He was born in the center of Genoa and arrived here in 1898,

2:04

Ông sinh ra ở trung tâm Genoa và đến đây vào năm 1898,

at the age of 7 and 1/2. Cụm từ

2:11

khi mới 7 tuổi rưỡi.

Cụm từ

at the age of: nêu tuổi của một người khi sự việc xảy ra

At the age of + một độ tuổi cho biết một người bao nhiêu tuổi khi một sự việc xảy ra. Trong câu này, at the age of 7 and 1/2 có nghĩa là ông ấy được bảy tuổi rưỡi khi đến đây vào năm 1898.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài: Maya began piano lessons ____ six.

Xem đáp án

at the age of

And this pizzeria where we are was founded on March 28, 1972. Ngữ pháp

2:13

Và quán pizza nơi chúng tôi đang đứng đây được thành lập vào ngày 28 tháng 3 năm 1972.

Ngữ pháp

was founded on + một ngày cụ thể

Was founded là dạng bị động ở quá khứ của found khi từ này có nghĩa là “thành lập”. Tiệm bánh pizza là đối tượng được thành lập, nên câu tập trung vào cơ sở kinh doanh và ngày thành lập chứ không tập trung vào người sáng lập. Trong tiếng Anh, dùng on trước một ngày cụ thể: was founded on March 28, 1972. Mẫu có thể áp dụng lại là be founded on + ngày cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của found và giới từ đúng trước một ngày cụ thể: The museum ____ 7 July 1965.

Xem đáp án

was founded on

We have been here for 91 years. Ngữ pháp

2:20

Chúng tôi đã ở đây được 91 năm.

Ngữ pháp

have been here for + một khoảng thời gian

Have been here ở thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ been. Cấu trúc này thể hiện việc ở nơi này là một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục hoặc vẫn còn liên quan ở hiện tại. For 91 years cho biết trạng thái kéo dài bao lâu, không cho biết thời điểm bắt đầu. Dùng hiện tại hoàn thành với for + một khoảng thời gian khi trạng thái vẫn còn đúng ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have been here và từ dùng trước một khoảng thời gian: We moved into this house ten years ago, and we ____ ten years.

Xem đáp án

have been here for

So, what culinary traditions did they bring with them? Ghi chú

2:24

Vậy, họ đã mang theo những truyền thống ẩm thực nào?

Cách dùng từ

culinary traditions: phong tục về thức ăn và nấu nướng

“Culinary traditions” có nghĩa là những phong tục và cách làm liên quan đến việc chuẩn bị, phục vụ và thưởng thức thức ăn. Ở đây, culinary giới hạn traditions trong phần văn hóa liên quan đến món ăn và nấu nướng, chứ không phải mọi mặt của văn hóa. Culinary là tính từ mô tả thức ăn và việc nấu nướng. Cụm từ này có thể bao gồm công thức, kỹ thuật, nguyên liệu và tập quán ăn uống được truyền lại trong một cộng đồng.

Luyện tập

“Culinary traditions” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những truyền thống bao gồm mọi mặt của một nền văn hóa
  2. những truyền thống liên quan đến nấu nướng và thức ăn
  3. những quy tắc chính thức về phục vụ khách hàng
Xem đáp án

những truyền thống liên quan đến nấu nướng và thức ăn

Cụm từ

bring ... with them: đến cùng với một thứ gì đó

“Bring something with them” có nghĩa là khi mọi người đến một nơi, một thứ gì đó cũng đi cùng họ. Thứ đó có thể là đồ vật, nhưng cũng có thể là ý tưởng, kỹ năng, thói quen hoặc truyền thống. Trong câu hỏi này, what culinary traditions chỉ thứ được mang theo. Câu hỏi với what chuyển phần đó lên đầu: What ... did they bring with them? Ý nghĩa vẫn là bring + those traditions + with them.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các nhân viên đã có kinh nghiệm hữu ích khi họ đến?

  1. The new employees shared useful experience with one another.
  2. The new employees gained useful experience after they arrived.
  3. The new employees brought useful experience with them.
Xem đáp án

The new employees brought useful experience with them.

Well, our culinary tradition is pizza,

2:27

À, truyền thống ẩm thực của chúng tôi là pizza,

and we incorporated the fainá from Genoa,

2:32

và chúng tôi đã kết hợp thêm món fainá từ Genoa,

which is a pizza with chickpea flour.

2:36

đó là một loại pizza làm từ bột đậu gà.

In 1898,

2:41

Vào năm 1898,

Giuseppe founded his pizzeria,

2:42

Giuseppe đã thành lập quán pizzeria của mình,

a restaurant selling pizza.

2:44

một nhà hàng chuyên bán pizza.

When a business is founded, it's established. Cách dùng từ

2:46

Khi một doanh nghiệp được 'founded' (thành lập), nghĩa là nó được 'established' (thiết lập).

Cách dùng từ

is founded: dạng bị động diễn tả việc thành lập doanh nghiệp

Trong is founded, is là một dạng của be, còn founded là quá khứ phân từ của động từ found, mang nghĩa "tạo ra hoặc thành lập một tổ chức". Câu bị động đặt doanh nghiệp, chứ không phải người sáng lập, vào trung tâm của câu. Dạng này thường được dùng khi sự kiện hoặc ngày thành lập tổ chức quan trọng hơn người đã tạo ra tổ chức đó: The company was founded in 1998.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Chú ý xem founded có thêm âm tiết /ɪd/ hay không.

  1. The company was found in 1998.
  2. The company was founded in 1998.
Xem đáp án

The company was founded in 1998.

Someone starts it up or sets it up. Cụm động từ

2:49

Ai đó bắt đầu nó ('starts it up') hoặc lập nên nó ('sets it up').

Cụm động từ

starts it up ... sets it up: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Ở đây, it chỉ một doanh nghiệp. Start it up có nghĩa là làm cho doanh nghiệp bắt đầu hoạt động, còn set it up có nghĩa là tạo ra doanh nghiệp và chuẩn bị các व्यवस्था cần thiết. Trong ngữ cảnh này, cả hai đều có thể giải thích cách một người thành lập doanh nghiệp, nhưng chúng tập trung vào các giai đoạn hơi khác nhau. Start up và set up là các cụm động từ có thể tách. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ hoặc ở giữa hai phần, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: dùng start it up và set it up, không dùng start up it hoặc set up it. Up ở đây là tiểu từ, không chỉ hướng đi lên.

Luyện tập

Một người bạn đang nói về một câu lạc bộ mới. Câu nào đặt đại từ it ở đúng vị trí?

  1. They set it up last year.
  2. They set up it last year.
  3. They it set up last year.
Xem đáp án

They set it up last year.

Giuseppe brought the culinary traditions from his home in Liguria in Northern Italy,

2:52

Giuseppe đã mang theo những truyền thống ẩm thực từ quê nhà ở Liguria, miền Bắc nước Ý,

including regional pizzas like fainá and furgazzetta.

2:57

bao gồm cả các loại pizza của vùng như fainá và furgazzetta.

The adjective culinary describes anything connected with cooking.

3:01

Tính từ 'culinary' (thuộc về ẩm thực) mô tả bất cứ điều gì liên quan đến nấu ăn.

But probably the best known Little Italy in the world Ngữ pháp

3:05

Nhưng có lẽ khu Little Italy nổi tiếng nhất trên thế giới

is an area of Manhattan's Lower East Side in New York.

3:08

là một khu vực ở Lower East Side của Manhattan thuộc New York.

Ngữ pháp

the best known: nổi tiếng nhất

Trong câu này, the best known có nghĩa là “được biết đến rộng rãi nhất” hoặc “nổi tiếng nhất”. Known miêu tả Little Italy, còn best thể hiện mức cao nhất của well known. Cụm từ này không tự biểu thị một hành động bị động riêng biệt. Cụm từ so sánh Little Italy này với những Little Italy khác trên thế giới và cho biết đây có thể là nơi nổi tiếng nhất. Mạo từ the đánh dấu lựa chọn ở cấp cao nhất đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một bảo tàng nổi tiếng hơn tất cả các bảo tàng khác trong thành phố?

  1. It is a better-known museum in the city.
  2. It is the most knowing museum in the city.
  3. It is the best-known museum in the city.
Xem đáp án

It is the best-known museum in the city.

90% of Italian immigrants who arrived in the US at the turn of the century Cụm từ

3:12

90% người nhập cư Ý đến Mỹ vào thời điểm chuyển giao thế kỷ

came through this neighborhood. Cụm từ

3:16

đều đã đi qua khu phố này.

Cụm từ

at the turn of the century: vào thời điểm chuyển giao thế kỷ

At the turn of the century chỉ giai đoạn một thế kỷ đang kết thúc và thế kỷ tiếp theo bắt đầu, chứ không phải một ngày chính xác. Trong câu này, lịch sử nhập cư của người Ý cho thấy đó là khoảng cuối thế kỷ mười chín và đầu thế kỷ hai mươi. Bản thân cụm từ không cho biết cụ thể đó là ranh giới giữa những thế kỷ nào. Người đọc phải dựa vào năm tháng và bối cảnh lịch sử để xác định.

Luyện tập

Một bài viết lịch sử nói về các sự kiện từ năm 1895 đến 1905 và viết: “The station opened at the turn of the century.” Nhà ga mở cửa vào thời gian nào?

  1. Khoảng năm 2000.
  2. Khoảng năm 1900.
  3. Khoảng năm 1950.
Xem đáp án

Khoảng năm 1900.

Cụm từ

came through this neighborhood: nêu tuyến đường đã đi qua

Ở đây, came through this neighborhood có nghĩa là những người nhập cư đã đi qua khu phố này như một phần trong hành trình khi họ đến Hoa Kỳ. Through cho thấy khu phố là nơi họ đi qua, chứ không phải điểm đến cuối cùng. Come through cũng có thể mang nghĩa vượt qua khó khăn hoặc làm được điều cần làm, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Các từ nói về việc đến nơi và địa điểm cho thấy rõ đây là nghĩa về tuyến đường thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come through để nêu lối vào đã sử dụng: The visitors ____ the east gate to enter the park.

Xem đáp án

came through

De Palo's, one of the original shops selling Italian food in Little Italy, Ngữ pháp

3:18

De Palo's, một trong những cửa hàng bán đồ ăn Ý đầu tiên ở Little Italy,

Ngữ pháp

one of the original shops: một thành viên của nhóm số nhiều

One of the original shops có nghĩa là một cửa hàng được chọn từ nhóm các cửa hàng ban đầu. Cấu trúc là one of the + danh từ đếm được số nhiều, nên shops vẫn ở số nhiều dù cả cụm từ chỉ một cửa hàng. Trong phần mô tả lịch sử này, original có nghĩa là thuộc nhóm những cửa hàng đầu tiên hoặc sớm nhất. Nó không có nghĩa là sản phẩm của cửa hàng có tính sáng tạo hoặc mới được phát minh.

Luyện tập

Dùng cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều để hoàn thành câu: This is ____ in the region. (old / bridge)

Xem đáp án

one of the oldest bridges

has been serving customers for 113 years. Ngữ pháp

3:23

đã phục vụ khách hàng trong suốt 113 năm.

Ngữ pháp

has been serving ... for 113 years: một hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

Has been serving là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + động từ thêm -ing. Cấu trúc này cho biết hoạt động phục vụ khách hàng bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. For 113 years cho biết khoảng thời gian kéo dài. Dùng for trước một khoảng thời gian như 113 years; ở đây từ này không diễn tả mục đích trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của serve: The clinic opened twenty years ago and ____ local families ever since.

Xem đáp án

has been serving

Here, Lou De Palo, co-owner and great-grandson of the original owner Salvino,

3:26

Tại đây, Lou De Palo, đồng sở hữu và là chắt của người chủ đầu tiên Salvino,

explains more about his family history to BBC World Service program The Food Chain.

3:32

giải thích thêm về lịch sử gia đình mình với chương trình The Food Chain của BBC World Service.

1925, when my grandmother Concetta and my grandfather Luigi got married, Cụm từ

3:38

Năm 1925, khi bà nội Concetta và ông nội Luigi của tôi kết hôn,

they opened their own shop.

3:44

họ đã mở cửa hàng của riêng mình.

Cụm từ

got married: sự kiện trở thành vợ chồng

Got married là dạng quá khứ của get married. Cụm này trình bày việc kết hôn như một sự kiện: thời điểm hai người trở thành vợ chồng. Ở đây, got đặt sự kiện đó vào năm 1925. Get married có thể đứng một mình như trong câu này. Khi nêu người mà ai đó kết hôn cùng, dùng get married to someone.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ tự nhiên của get married: They ____ in 2018 and opened a cafe the following year.

Xem đáp án

got married

It's the shop we continue today, Cách dùng từ

3:46

Đó là cửa hàng mà chúng tôi vẫn duy trì cho đến ngày nay,

Cách dùng từ

we continue today: duy trì cửa hàng gia đình đến ngày nay

Trong we continue today, người nói dùng continue như một ngoại động từ; tân ngữ của nó là danh từ the shop đã xuất hiện trước đó. Từ quan hệ được lược bỏ có thể hiểu là that: the shop that we continue today. Ở đây, the shop đại diện cho việc kinh doanh của gia đình. Gia đình vẫn duy trì hoạt động kinh doanh đó đến hiện tại; today có nghĩa là «hiện nay» hoặc «cho đến ngày nay», chứ không chỉ nói rằng họ sẽ làm tiếp một việc khác trong hôm nay.

Luyện tập

Câu nào dùng continue với tân ngữ trực tiếp để diễn đạt việc tiếp tục duy trì một cơ sở kinh doanh được thừa kế?

  1. They continue the family business their grandparents started.
  2. They continue at the family business their grandparents started.
  3. They continue to the family business their grandparents started.
Xem đáp án

They continue the family business their grandparents started.

being the fourth generation working alongside my sister Maria and my brother Sal, Cụm từ

3:48

với tư cách là thế hệ thứ tư đang làm việc cùng chị gái Maria và anh trai Sal của tôi,

Cụm từ

working alongside: làm việc cùng ai đó

Work alongside someone có nghĩa là làm việc cùng người đó trong cùng một công việc, dự án hoặc cơ sở kinh doanh. Người cùng làm được đặt ngay sau alongside: working alongside my sister. Cụm này có thể miêu tả những người ở gần nhau về mặt vị trí, nhưng ý chính ở đây là sự hợp tác. Người nói và các anh chị em đều tham gia điều hành việc kinh doanh của gia đình.

Luyện tập

Dùng work alongside ở dạng đúng để hoàn thành câu: Maya enjoys ____ her brother at the family bakery.

Xem đáp án

working alongside

and our children, the fifth generation.

3:53

và các con của chúng tôi, thế hệ thứ năm.

Our business has expanded, Cụm từ

3:56

Công việc kinh doanh của chúng tôi đã mở rộng,

expanded to represent the full food culture of the 20 regions of Italy.

3:58

mở rộng để đại diện cho toàn bộ văn hóa ẩm thực của 20 vùng nước Ý.

Cụm từ

has expanded ... to represent: mở rộng để có vai trò mới

Has expanded dùng thì hiện tại hoàn thành để cho biết sự phát triển diễn ra theo thời gian và kết quả vẫn quan trọng ở hiện tại. Người nói lặp lại expanded như một cách tự nhiên để bắt đầu lại ý đang nói; cấu trúc chính là has expanded to represent. Trong cấu trúc expand to + động từ, động từ nguyên mẫu cho biết phạm vi hoặc chức năng mới sau khi mở rộng. Ở đây, represent có nghĩa là “thể hiện hoặc phản ánh” văn hóa ẩm thực của cả 20 vùng, chứ không phải hành động hay phát biểu thay họ về mặt chính trị.

Luyện tập

Dùng expand ở thì hiện tại hoàn thành và thêm to trước hành động mới: The library ____ offer weekend classes.

Xem đáp án

has expanded to

Little Italy is the stepping stone of the Italian immigrant. Thành ngữ

4:03

Little Italy là bước đệm ('stepping stone') của người nhập cư Ý.

Thành ngữ

the stepping stone: bàn đạp tới giai đoạn tiếp theo

A stepping stone theo nghĩa đen là một hòn đá để bước lên khi đi qua chỗ có nước. Khi dùng như thành ngữ, nó chỉ một nơi chốn, trải nghiệm, công việc hoặc cơ hội giúp ai đó tiến tới một giai đoạn hay mục tiêu sau đó. Ở đây, Little Italy được mô tả là điểm chuyển tiếp cho người nhập cư Ý: nơi này giúp họ ổn định cuộc sống và hòa nhập vào một xã hội rộng lớn hơn. Nó không phải là hòn đá thật hay đích đến cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chỉ một bước hữu ích hướng tới mục tiêu sau đó: The volunteer role was ____ to her first paid job.

Xem đáp án

a stepping stone

This is where many of the Italians first came through Ellis Island and then settled here, Văn hóa

4:06

Đây là nơi nhiều người Ý lần đầu tiên đi qua Đảo Ellis và sau đó định cư tại đây,

Văn hóa

Ellis Island như một cửa ngõ nhập cư vào Hoa Kỳ

Đảo Ellis ở Cảng New York từng là nơi đặt một trạm nhập cư lớn của Hoa Kỳ từ năm 1892 đến năm 1954. Hàng triệu người nhập cư, đặc biệt là người châu Âu, đã được kiểm tra tại đó khi đến Hoa Kỳ. Trong câu này, came through Ellis Island nhắc đến quá trình nhập cảnh mang tính lịch sử ấy. Cụm từ không nói về một chuyến tham quan đảo thông thường mà giải thích con đường nhiều người nhập cư Ý đã đi trước khi định cư tại cộng đồng đang được nhắc đến.

Luyện tập

Ellis Island bổ sung thông tin gì cho câu này?

  1. Nó mô tả một hòn đảo nghỉ dưỡng mà họ đến thăm sau khi chuyển đi khắp đất nước.
  2. Nó chỉ một địa điểm lịch sử nơi người nhập cư vào Hoa Kỳ và được kiểm tra.
  3. Nó là tên khu phố Ý nơi những người nhập cư đã định cư từ trước.
Xem đáp án

Nó chỉ một địa điểm lịch sử nơi người nhập cư vào Hoa Kỳ và được kiểm tra.

and then eventually moved into mainstream America throughout the rest of the country. Cách dùng từ

4:13

và rồi cuối cùng tiến vào xã hội dòng chính ('mainstream') của Mỹ trên khắp phần còn lại của đất nước.

Cách dùng từ

moved into mainstream America: bước vào xã hội Mỹ rộng lớn hơn

Ở đây, moved into mainstream America có nghĩa là những người nhập cư Ý dần tham gia vào đời sống xã hội và văn hóa rộng lớn hơn của Hoa Kỳ, sau khi ban đầu sống tập trung trong một cộng đồng nhập cư. Mainstream America chỉ phần xã hội được xem là chiếm ưu thế hoặc đã được thiết lập rộng rãi. Moved into được dùng theo nghĩa bóng: đích đến là một không gian xã hội, không phải một tòa nhà hay địa điểm có tên như vậy. Trong câu này, cách diễn đạt đó có thể bao gồm việc chuyển đến các vùng khác của đất nước và tham gia vào những tổ chức, cộng đồng rộng lớn hơn. Bản thân nó không có nghĩa là mọi người đều từ bỏ bản sắc hoặc truyền thống Ý.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất moved into mainstream America trong ngữ cảnh này?

  1. Họ bước vào một tòa nhà có tên Mainstream America.
  2. Họ dần tham gia vào đời sống xã hội và văn hóa rộng lớn hơn của Hoa Kỳ.
  3. Họ lập tức từ bỏ mọi truyền thống Ý.
Xem đáp án

Họ dần tham gia vào đời sống xã hội và văn hóa rộng lớn hơn của Hoa Kỳ.

Lou De Palo is the fourth generation of his family to run the shop,

4:19

Lou De Palo là thế hệ thứ tư trong gia đình điều hành cửa hàng,

and his children will be the fifth.

4:22

và các con của ông sẽ là thế hệ thứ năm.

Phrases like fourth or fifth generation describe the children of people

4:24

Những cụm từ như 'fourth generation' (thế hệ thứ tư) hay 'fifth generation' (thế hệ thứ năm) dùng để mô tả những người con

whose parents immigrated to a particular country.

4:28

có cha mẹ đã nhập cư vào một quốc gia cụ thể.

After arriving in New York,

4:32

Sau khi đến New York,

many Italian immigrants moved on to start successful new lives elsewhere. Cụm động từ

4:33

nhiều người nhập cư Ý đã tiếp tục di chuyển để bắt đầu cuộc sống mới thành công ở nơi khác.

Cụm động từ

moved on: tiếp tục sang giai đoạn tiếp theo

Trong câu này, moved on có nghĩa là rời New York, nơi dừng chân đầu tiên, rồi tiếp tục sang giai đoạn tiếp theo: xây dựng cuộc sống mới ở một nơi khác. Cụm từ này vừa diễn tả sự thay đổi địa điểm, vừa nhấn mạnh việc tiến từ giai đoạn này sang giai đoạn khác. Cấu trúc thường gặp là move on to + danh từ hoặc move on to + động từ nguyên mẫu, như move on to a new job và move on to study medicine. Từ on bổ sung ý tiếp tục vượt qua điểm hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì quá khứ moved on to: After learning the basic steps, Mia ____ perform the whole dance.

Xem đáp án

moved on to

That's why Lou calls Little Italy a stepping stone, Mạch ý

4:38

Đó là lý do tại sao Lou gọi Little Italy là một 'stepping stone' (bước đệm),

an experience that helps you achieve something else,

4:41

một trải nghiệm giúp bạn đạt được một điều gì đó khác,

like a real stepping stone helps you cross a river.

4:45

giống như một tảng đá bước qua suối thực sự giúp bạn băng qua một con sông.

Mạch ý

That's why: nối lý do đã nêu với kết quả

That's why nhắc lại một lý do đã được nêu và dẫn vào kết quả, kết luận hoặc lời giải thích theo sau. Ở đây, phần mô tả trước đó về Little Italy như một điểm dừng tạm thời dẫn đến việc Lou gọi nơi này là stepping stone. Cấu trúc là That's why + mệnh đề hoàn chỉnh. Why ở đây không phải là câu hỏi; nó sắp xếp thông tin theo thứ tự lý do trước, rồi đến kết quả hoặc kết luận.

Luyện tập

Điền That's why để nối lý do với kết quả: The library was closed. ____ we studied at home.

Xem đáp án

That's why

As a result, Italian newcomers became accepted in mainstream America. Ghi chú

4:48

Kết quả là, những người Ý mới đến đã được chấp nhận trong xã hội dòng chính ('mainstream') của Mỹ.

Mạch ý

As a result: dấu hiệu chỉ kết quả của quan hệ nhân quả

As a result cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là kết quả do điều vừa được giải thích gây ra. Ở đây, cụm từ này giới thiệu kết quả xã hội của quá trình trước đó; nó không chỉ có nghĩa là việc này xảy ra sau đó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này liên kết trở lại với nguyên nhân đã nêu và thường được theo sau bởi dấu phẩy trước phần trình bày kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mối liên hệ nguyên nhân-kết quả bằng cụm từ trong bài học: The power went out. ____, the store had to close.

Xem đáp án

As a result

Mainstream meaning the culture and customs viewed as normal by most Americans. Ngữ pháp

4:53

'Mainstream' có nghĩa là văn hóa và phong tục được hầu hết người Mỹ xem là bình thường.

Cách dùng từ

mainstream America: dòng chính xã hội được chấp nhận rộng rãi

Trong đoạn này, mainstream America có nghĩa là xã hội Mỹ rộng lớn hơn, cùng với văn hóa và phong tục mà phần lớn mọi người xem là bình thường hoặc tiêu chuẩn. America ở đây chỉ xã hội, không phải một địa điểm trên bản đồ. Vì vậy, became accepted in mainstream America có nghĩa là những người mới nhập cư được chấp nhận cả bên ngoài cộng đồng riêng của họ. Đây là một cách mô tả xã hội khái quát; nó không có nghĩa là mọi người Mỹ đều có cùng một nền văn hóa.

Luyện tập

Trong đoạn này, mainstream America nói đến điều gì?

  1. văn hóa và đời sống xã hội được phần lớn người Mỹ xem rộng rãi là bình thường
  2. chỉ âm nhạc và phim Mỹ đang thịnh hành hiện nay
  3. những khu vực của Hoa Kỳ nơi phần lớn dân số sinh sống
Xem đáp án

văn hóa và đời sống xã hội được phần lớn người Mỹ xem rộng rãi là bình thường

Ngữ pháp

viewed as normal: cụm mô tả bị động rút gọn

Viewed as normal có nghĩa là “được xem là bình thường”. Ở đây, view mang nghĩa “xem xét hoặc đánh giá”, không phải “xem” bằng mắt. Cấu trúc đầy đủ là view A as B: people view the culture and customs as normal. Trong định nghĩa gốc, viewed as normal là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho the culture and customs; đây là dạng rút gọn của which are viewed as normal.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bị động mục tiêu có nghĩa là “được xem là bình thường”: In this club, asking for help is ____.

Xem đáp án

viewed as normal

It seems we owe a lot to Little Italy, Cụm từ

4:58

Có vẻ như chúng ta nợ Little Italy rất nhiều,

Cụm từ

we owe a lot to: ghi nhận một đóng góp quan trọng

“We owe a lot to Little Italy” không có nghĩa là đang nợ tiền. Câu này có nghĩa Little Italy đã đóng góp rất quan trọng, vì vậy người nói ghi nhận công lao hoặc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Mẫu có thể áp dụng lại là owe something to someone or something: We owe our success to teamwork. Owe a lot to không nói rõ kết quả cụ thể vì nội dung xung quanh đã cho biết điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có owe: We ____ our coach for the team's progress.

Xem đáp án

owe a lot to

but we still don't know which food is most popular here in the UK.

5:00

nhưng chúng ta vẫn chưa biết món ăn nào phổ biến nhất ở Vương quốc Anh.

Isn't it time to reveal the answer to your question, Neil? Ý định

5:04

Đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của bạn rồi chứ, Neil?

Ý định

Isn't it time to...: nhẹ nhàng thúc giục hành động

Isn't it time to + động từ nguyên mẫu...? là một câu hỏi phủ định thường có nghĩa là “Tôi nghĩ bây giờ đã đến lúc làm việc này.” Trong câu này, người nói không hỏi mấy giờ; họ đang thúc Neil tiết lộ đáp án. Vì được diễn đạt dưới dạng câu hỏi, cách nói này ít trực tiếp hơn mệnh lệnh. Tuy vậy, nó vẫn ngụ ý rằng hành động đó đã đến lúc phải làm và có thể nghe như một lời thúc nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng mẫu Isn't it time to: ____ start the film?

Xem đáp án

Isn't it time to

Right.

5:07

Đúng vậy.

I asked you which Italian food is most popular in Britain,

5:07

Tôi đã hỏi bạn món ăn Ý nào phổ biến nhất ở Anh,

and you said pizza, which would be my guess too, Ý định

5:11

và bạn nói là pizza, đó cũng là suy đoán của tôi,

Ý định

which would be my guess too: cho biết mình cũng sẽ đoán như vậy

Mệnh đề which không xác định bổ sung nhận xét về câu trả lời trước đó là pizza. Which quay lại chỉ câu trả lời ấy, còn too cho biết người nói cũng sẽ đoán như vậy. Ở đây, would không nói về tương lai. Nó có nghĩa là “nếu tôi phải đoán”, nên sự đồng tình mang tính thăm dò chứ không chắc chắn. Đồng tình trước có thể khiến lời sửa lại ở phía sau nghe bớt đột ngột.

Luyện tập

Một người bạn nói rằng bức ảnh được chụp ở Rome. Bạn không chắc, nhưng nếu phải đoán thì bạn cũng sẽ đoán như vậy. Câu trả lời nào tự nhiên?

  1. You said Rome, which will be my future guess too.
  2. You said Rome, which would guess me too.
  3. You said Rome, which would be my guess too.
Xem đáp án

You said Rome, which would be my guess too.

but... is the wrong answer, I'm afraid. Ý định

5:14

nhưng... rất tiếc đó là một câu trả lời sai.

Ý định

I'm afraid: làm nhẹ một tin không vui

Ở đây, I'm afraid không có nghĩa là người nói thật sự sợ hãi. Đây là cách nói lịch sự để làm nhẹ thông điệp, gần nghĩa với “e rằng” hoặc “rất tiếc phải nói rằng”. Nó báo hiệu một tin không vui hoặc lời sửa sai sắp được nói ra, hoặc như trong câu này, vừa được nói ra. Khi đặt ở cuối câu, cụm này làm cho “is the wrong answer” bớt thẳng và cứng. Cấu trúc tương tự cũng có thể làm nhẹ lời từ chối, lời sửa sai và thông báo rằng một việc không thể thực hiện được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lịch sự trong bài học này: The museum is closed today, ____.

Xem đáp án

I'm afraid

In fact, the top choice for Italian food fans here in the UK is garlic bread. Ghi chú

5:17

Thực tế, lựa chọn hàng đầu của những người hâm mộ đồ ăn Ý ở Vương quốc Anh là bánh mì bơ tỏi.

Mạch ý

In fact: chuyển sang tình hình thực tế

In fact là dấu hiệu tổ chức lời nói, báo cho người nghe rằng họ cần cập nhật cách hiểu trước đó. Cụm này giới thiệu thông tin đúng, chính xác hơn hoặc khác với điều vừa được gợi ra. Ở đây, phỏng đoán trước đó đã bị bác bỏ và In fact chuyển sang lựa chọn hàng đầu thực sự. Khi nghe cụm này, hãy chờ đợi phần sau sửa một giả định, tiết lộ câu trả lời thật hoặc củng cố một nhận định bằng một sự thật bất ngờ.

Luyện tập

Đọc: I thought the library was closed. In fact, it is open until nine. In fact có tác dụng gì?

  1. Nó dùng tình hình thực tế để sửa lại niềm tin trước đó.
  2. Nó cho thấy một sự việc xảy ra sau một sự việc khác.
  3. Nó đưa ra ví dụ về một thư viện đã đóng cửa.
Xem đáp án

Nó dùng tình hình thực tế để sửa lại niềm tin trước đó.

Cụm từ

the top choice for: lựa chọn số một của một nhóm

the top choice for + người, nhóm hoặc mục đích có nghĩa là lựa chọn đứng đầu hoặc được người hay nhóm đó yêu thích nhất. Trong câu này, for Italian food fans here in the UK cho biết sở thích của nhóm nào đang được mô tả. Ở đây, top nói về mức độ yêu thích hoặc thứ hạng. Nó không có nghĩa là ở vị trí cao nhất hay có giá đắt nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài, mang nghĩa “lựa chọn số một cho một nhóm”: According to the survey, this library is ____ families who need a quiet place to study.

Xem đáp án

the top choice for

Right, let's recap the vocabulary we've learned from this program on Little Italy, Mạch ý

5:22

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học được từ chương trình về Little Italy này,

Mạch ý

let's recap: báo hiệu phần ôn lại nhanh

Let's recap báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ phần thảo luận chính sang việc ôn lại ngắn gọn những thông tin đã trình bày. Trong câu này, cụm từ đó tổ chức nội dung chương trình bằng cách mở đầu phần ôn từ vựng cuối cùng. Let's là dạng rút gọn của let us, vì vậy người nói đang mời người nghe cùng ôn lại. Recap tập trung vào các ý chính, chứ không bắt đầu chủ đề mới hay lặp lại mọi thứ một cách đầy đủ và chi tiết.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài dùng để báo hiệu một phần ôn lại nhanh: Before the quiz, ____ the three key points.

Xem đáp án

let's recap

starting with pizzeria, a restaurant that sells pizza. Cách dùng từ

5:26

bắt đầu với 'pizzeria', một nhà hàng bán pizza.

Cách dùng từ

pizzeria: một nhà hàng bán pizza

Pizzeria là danh từ chỉ một nhà hàng làm hoặc bán pizza. Từ này chỉ một địa điểm, không phải một loại pizza hay một miếng pizza. Trong câu này, phần sau dấu phẩy giải thích nghĩa của pizzeria. Dạng số nhiều thông dụng trong tiếng Anh là pizzerias.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tiếng Anh chỉ một nhà hàng chuyên phục vụ pizza: We ate at a family-run ____ after the game.

Xem đáp án

pizzeria

If something is founded, it's started or established.

5:31

Nếu một thứ gì đó được 'founded', có nghĩa là nó được bắt đầu hoặc thành lập.

The adjective culinary describes anything connected with cooking.

5:34

Tính từ 'culinary' mô tả bất cứ điều gì liên quan đến việc nấu ăn.

Phrases like fourth or fifth generation describe the children of people Cách dùng từ

5:38

Những cụm từ như 'fourth' hoặc 'fifth generation' dùng để mô tả những người con

whose parents immigrated to a particular country. Ngữ pháp

5:42

có cha mẹ đã nhập cư vào một quốc gia cụ thể.

Cách dùng từ

fourth or fifth generation trong một gia đình nhập cư

Trong bối cảnh nhập cư và lịch sử gia đình, fourth or fifth generation cho biết vị trí của một người trong các thế hệ của gia đình sau khi nhập cư. Số càng lớn thường có nghĩa là càng có nhiều thế hệ ngăn cách người đó với những người họ hàng đã nhập cư. Cách đánh số chính xác không giống nhau ở mọi nơi: một số người tính chính người nhập cư là thế hệ thứ nhất, trong khi những người khác gọi con của họ là thế hệ thứ nhất. Ở đây, generation nói về dòng thế hệ của gia đình theo thời gian, không phải khoảng cách tuổi tác hay một đợt người mới đến riêng biệt.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về nhập cư, fourth or fifth generation mô tả điều gì?

  1. Khoảng cách tuổi tác giữa hai đứa trẻ.
  2. Nhóm thứ tư hoặc thứ năm bước vào một căn phòng.
  3. Vị trí của một người trong các thế hệ của gia đình sau khi nhập cư.
Xem đáp án

Vị trí của một người trong các thế hệ của gia đình sau khi nhập cư.

Ngữ pháp

whose parents...: quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ

Trong people whose parents immigrated..., whose mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho people. Từ này liên kết parents với những người đó và có nghĩa là “cha mẹ của những người đó”. Ở đây, whose không dùng để đặt câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng lại là noun + whose + noun + verb. Danh từ sau whose chỉ người hoặc vật có quan hệ sở hữu hay một mối liên hệ gần gũi khác với danh từ đang được mô tả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ thể hiện sự sở hữu: I met a musician ____ songs are popular at school.

Xem đáp án

whose

A stepping stone is an event or experience that helps you advance or achieve something new. Cụm từ

5:45

Một 'stepping stone' là một sự kiện hoặc trải nghiệm giúp bạn thăng tiến hoặc đạt được một điều gì đó mới.

Cụm từ

advance or achieve something new: sự tiến bộ và kết quả

Trong advance or achieve something new, or nối hai cách mà một trải nghiệm hữu ích có thể giúp bạn. Ở đây, advance có nghĩa là tiến lên hoặc tiến bộ, chứ không phải trả tiền trước hay chuyển một ngày sang thời điểm sớm hơn. Hai động từ có cấu trúc khác nhau trong câu này. Advance đứng mà không có tân ngữ trực tiếp, còn something new là tân ngữ trực tiếp của achieve.

Luyện tập

Câu nào dùng advance và achieve một cách tự nhiên?

  1. The training helped him advance his success and achieve forward.
  2. The training helped him advance in his job and achieve his goal.
  3. The training helped him achieve in his job and advance his goal.
Xem đáp án

The training helped him advance in his job and achieve his goal.

And finally, the adjective mainstream describes the customs and culture

5:51

Và cuối cùng, tính từ 'mainstream' dùng để mô tả những phong tục và văn hóa

which are accepted as normal by most people in a society. Cách dùng từ

5:55

được hầu hết mọi người trong xã hội chấp nhận là bình thường.

Cách dùng từ

accepted as normal by most people in a society: được phần lớn xã hội coi là bình thường

Cụm accepted as normal by most people in a society giải thích mainstream có nghĩa gì ở đây. Trong cấu trúc bị động something is accepted as + description, accepted có nghĩa là “được xem hoặc được coi là”, còn by most people chỉ nhóm đưa ra cách đánh giá đó. Cụm này không nói rằng mọi người đều thích hoặc hết sức ủng hộ phong tục ấy. Nó nói rằng phong tục đó được xem rộng rãi là bình thường hoặc quen thuộc trong xã hội ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất mainstream trong câu này?

  1. Điều đó chỉ được một vài người bí mật thực hiện.
  2. Điều đó đã được chứng minh là tốt hơn mọi lựa chọn khác.
  3. Điều đó được phần lớn mọi người trong xã hội ấy coi là bình thường.
Xem đáp án

Điều đó được phần lớn mọi người trong xã hội ấy coi là bình thường.

Once again, our 6 minutes are up. Cụm từ

5:59

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: sáu phút của chúng ta đã hết

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian cố định đã kết thúc. Người nói đang cho biết sáu phút dành cho chương trình đã hết. Cụm từ chỉ thời gian là chủ ngữ nên động từ phải phù hợp với nó: one minute is up, nhưng six minutes are up. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là time period + be up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up để cho biết toàn bộ khoảng thời gian đã kết thúc: The timer rang, so our ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

Until the next time here at 6 Minute English,

6:01

Hẹn gặp lại vào lần tới tại 6 Minute English,

it's ciao.

6:04

ciao.

Ciao.

6:05

Ciao.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.