Lịch sử vs. Cleopatra - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
601 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Dưới hình thức một phiên tòa giả định, video xem xét lại sự cai trị của Cleopatra, sự can thiệp của La Mã và các nguồn tư liệu thù địch đã định hình danh tiếng của bà. Những bằng chứng về năng lực trị quốc được đặt cạnh các cáo buộc mang định kiến tình dục, từ đó đặt câu hỏi liệu quyền lực La Mã và thiên kiến giới có bóp méo phán quyết lịch sử hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. why don't we even know what she looked like? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách một câu hỏi tu từ phơi bày khoảng trống bằng chứng và chuyển trọng tâm tranh luận từ những khẳng định chắc chắn sang độ đáng tin của các nguồn làm cơ sở cho chúng. 2. it was the Roman factions who — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận diện câu chẻ dùng để đặt trọng tâm tương phản vào chủ thể thực sự hành động, đồng thời vận dụng cấu trúc này để sửa lại cách quy lỗi hoặc quy trách nhiệm trong thảo luận lịch sử. 3. writers filled the gaps with rumors and stereotypes. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu việc lấp khoảng trống như một ẩn dụ cho hành động thay bằng chứng thiếu hụt bằng suy đoán, và dùng nó để giải thích cách các câu chuyện đời sau duy trì thành kiến, làm sai lệch hồ sơ chưa đầy đủ.

Nội dung bài học

Order, order. Văn hóa

0:06

Trật tự, trật tự.

Văn hóa

Order, order. như một lời yêu cầu giữ trật tự

Order! là lời hô quen thuộc mà thẩm phán, chủ tọa hoặc người điều hành cuộc họp dùng để yêu cầu im lặng và khôi phục trật tự. Ở đây, order có nghĩa là trạng thái có trật tự, không phải gọi món ăn hay yêu cầu mua thứ gì đó. Việc lặp lại từ này làm lời yêu cầu mạnh hơn và ngay lập tức gợi ra bối cảnh tòa án, cơ quan lập pháp hoặc, như trong câu này, một màn trình diễn mô phỏng những nơi đó.

Luyện tập

Trong cảnh tòa án, “Order, order.” yêu cầu mọi người làm gì?

  1. Chọn món ăn từ thực đơn.
  2. Đưa cho thẩm phán một mệnh lệnh bằng văn bản.
  3. Im lặng và cư xử có trật tự.
Xem đáp án

Im lặng và cư xử có trật tự.

So, who do we have here? Ý định

0:07

Vậy, chúng ta có ai ở đây hôm nay?

Ý định

who do we have here? để giới thiệu một người

Who do we have here? là cách nói mang tính hội thoại để hỏi về một người vừa xuất hiện hoặc hướng sự chú ý vào người đó. Người nói có thể đang gợi ý một lời giới thiệu, chứ không nhất thiết thừa nhận rằng mình hoàn toàn không biết gì về người ấy. Trong cấu trúc này, have không có nghĩa là sở hữu. Người dẫn chương trình đóng vai thẩm phán dùng câu hỏi để đưa nhân vật sắp được bàn đến vào tâm điểm; tùy giọng điệu, cùng một câu có thể nghe thân thiện, vui đùa hoặc như đang dò xét.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với “Who do we have here?”?

  1. Một khách tham quan hỏi đường đến một tòa nhà.
  2. Một nhân viên chính thức xác minh số hộ chiếu.
  3. Người dẫn chương trình thân mật hướng sự chú ý đến một vị khách vừa đến.
Xem đáp án

Người dẫn chương trình thân mật hướng sự chú ý đến một vị khách vừa đến.

Your Honor, this is Cleopatra, Văn hóa

0:09

Thưa Quý tòa, đây là Cleopatra,

Văn hóa

Your Honor: cách xưng hô trang trọng với thẩm phán

Your Honor là cách xưng hô cố định và trang trọng khi nói trực tiếp với thẩm phán trong một tòa án sử dụng tiếng Anh. Ở đây, cụm từ cho biết người nói đang trình bày điều gì đó trước thẩm phán. Honor không phải là lời khen theo nghĩa đen về danh dự cá nhân của thẩm phán. Cả cụm đóng vai trò như một chức danh trong phòng xử án, vì vậy nhận ra nó giúp xác định bối cảnh pháp lý và vai trò của những người đang nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu tại tòa bằng cách xưng hô tiêu chuẩn gồm hai từ và bắt đầu bằng Your: ____, may I approach the bench?

Xem đáp án

Your Honor

the Egyptian queen whose lurid affairs Ghi chú

0:11

nữ hoàng Ai Cập với những mối tình tai tiếng

Cách dùng từ

lurid affairs: một nhãn gọi giật gân và mang tính lên án

Ở đây, affairs chỉ những mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật hay gây tranh cãi, chứ không phải công việc hoặc những vấn đề chung. Lurid bổ sung ý rằng các chi tiết gây sốc, giật gân và thường mang màu sắc bê bối tình dục. Vì vậy, lurid affairs không phải là cách mô tả trung lập. Cụm từ này đóng khung các mối quan hệ của nữ hoàng như một vụ bê bối và hướng người nghe đến phán xét đạo đức, qua đó cho thấy thái độ tiêu cực của người nói.

Luyện tập

Cụm lurid affairs thể hiện thái độ nào trong câu này?

  1. Cách mô tả giật gân và không tán thành về các bê bối tình cảm hoặc tình dục
  2. Cách nói trang trọng về công việc của chính phủ
  3. Cách nói trung lập về những việc riêng tư thông thường
Xem đáp án

Cách mô tả giật gân và không tán thành về các bê bối tình cảm hoặc tình dục

destroyed two of Rome's finest generals

0:13

đã hủy hoại hai trong số những vị tướng xuất sắc nhất của La Mã

Ngữ pháp

whose + danh từ + động từ: thêm thông tin về một người

Whose lurid affairs destroyed two of Rome's finest generals là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the Egyptian queen và do đó cũng nói về Cleopatra. Whose liên kết nữ hoàng với cụm danh từ lurid affairs; cụm này là chủ ngữ của destroyed, còn two of Rome's finest generals là tân ngữ. Cấu trúc người hoặc vật + whose + cụm danh từ + động từ cho phép người nói thêm thông tin nền hoặc đánh giá một cách gọn gàng. Ở đây, nó lồng một lời buộc tội rất tiêu cực vào phần giới thiệu thay vì nói bằng một câu riêng. Whose có thể biểu thị mối liên hệ chặt chẽ, không chỉ quyền sở hữu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền từ quan hệ liên kết the director với decisions: We interviewed the director ____ decisions changed the company.

Xem đáp án

whose

and brought the end of the Republic. Cụm từ

0:16

và mang đến sự sụp đổ của nền Cộng hòa.

Cụm từ

brought the end of the Republic: diễn đạt nguyên nhân lịch sử

Trong brought the end of the Republic, brought có nghĩa là gây ra hoặc góp phần gây ra một kết quả: nền Cộng hòa La Mã chấm dứt. Từ này không mô tả hành động mang hoặc chuyển giao một vật theo nghĩa đen. Đây là một khẳng định mạnh về nguyên nhân lịch sử. Cách diễn đạt này quy trách nhiệm cho người hoặc hành động được nhắc đến trước đó về sự kết thúc của nền Cộng hòa, dù những thay đổi lịch sử lớn thường có nhiều nguyên nhân.

Luyện tập

brought the end of the Republic trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Điều đó gây ra hoặc góp phần khiến nền Cộng hòa La Mã chấm dứt.
  2. Điều đó mở đầu một thời kỳ mới của nền Cộng hòa La Mã.
  3. Điều đó di chuyển nền Cộng hòa La Mã đến một địa điểm cuối cùng theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Điều đó gây ra hoặc góp phần khiến nền Cộng hòa La Mã chấm dứt.

Your Honor, this is Cleopatra,

0:19

Thưa Quý tòa, đây là Cleopatra,

one of the most powerful women in history, Ngữ pháp

0:21

một trong những người phụ nữ quyền lực nhất lịch sử,

Ngữ pháp

one of the most powerful women in history: đánh giá ở mức cao nhất trong một nhóm lịch sử

One of the most powerful women cho biết người này thuộc nhóm những phụ nữ được xếp ở mức quyền lực cao nhất; cụm từ không khẳng định rằng bà là người phụ nữ quyền lực nhất duy nhất. Mẫu cấu trúc là one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều + phạm vi so sánh. Women phải ở dạng số nhiều vì một thành viên được chọn từ một nhóm. In history xác định phạm vi so sánh là toàn bộ lịch sử, khiến đánh giá có phạm vi rộng và nhấn mạnh hơn.

Luyện tập

Chọn cụm từ đúng ngữ pháp để hoàn thành câu sau: Marie Curie was ___.

  1. one of the most influential scientists in history
  2. one of most influential scientists in history
  3. one of the most influential scientist in history
Xem đáp án

one of the most influential scientists in history

whose reign brought Egypt nearly 22 years Ngữ pháp

0:24

triều đại của bà đã mang lại cho Ai Cập gần 22 năm

of stability and prosperity. Cụm từ

0:27

ổn định và thịnh vượng.

Ngữ pháp

whose reign brought Egypt nearly 22 years...: liên kết một người cai trị với kết quả

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng whose bổ sung một kết quả vào phần mô tả người phụ nữ đã được nhắc đến trước đó. Whose reign có nghĩa là 'triều đại của bà': whose thể hiện quan hệ sở hữu, còn reign là chủ ngữ của brought. Trong mẫu bring + bên nhận + sự vật hoặc kết quả, Egypt là bên nhận, còn nearly 22 years of stability and prosperity là điều mà triều đại đó mang lại. Mệnh đề này trình bày sự cai trị của bà qua một kết quả tích cực mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Chọn mệnh đề quan hệ đúng để hoàn thành câu sau: They honored the scientist ___.

  1. who research brought the team international recognition
  2. whose research bring the team international recognition
  3. whose research brought the team international recognition
Xem đáp án

whose research brought the team international recognition

Cụm từ

stability and prosperity: đánh giá tích cực về hai mặt

“Stability and prosperity” là một cụm danh từ đẳng lập thường được dùng để mô tả tình trạng hoặc mục tiêu của một quốc gia, xã hội, giai đoạn lịch sử, chính sách hay tổ chức. Stability chỉ điều kiện ổn định và có thể dự đoán; prosperity chỉ việc người dân, nền kinh tế hoặc tổ chức phát triển tốt về mặt vật chất. Khi đi cùng nhau, hai từ tạo nên một đánh giá tích cực về hai mặt: vừa ổn định vừa phát triển thịnh vượng. Trong phụ đề, “of” cho thấy cụm từ này hoàn chỉnh một cụm danh từ lớn hơn, như trong “a period of stability and prosperity”.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ hai thành phần thường gặp: The reforms aimed to create secure conditions and economic success—an era of ____.

Xem đáp án

stability and prosperity

Uh, why don't we even know what she looked like? Ý định

0:30

Ờ, tại sao chúng ta thậm chí không biết bà ấy trông như thế nào?

Ý định

why don't we even know what she looked like?: chất vấn khoảng trống trong bằng chứng

“Why don't we even know...?” có hình thức của một câu hỏi yêu cầu lý do, nhưng ở đây nó có chức năng chất vấn. Người nói xem việc thiếu thông tin này là điều đáng ngạc nhiên và dùng câu hỏi để nghi ngờ mức độ đầy đủ hoặc đáng tin cậy của lời thuật lại hiện có. “Even” đánh dấu sự thật còn thiếu là thông tin cơ bản tối thiểu: nếu chúng ta thậm chí không biết cô ấy trông như thế nào, những khẳng định chắc chắn hơn về cô ấy cũng cần được xem xét. Sau know, “what she looked like” là câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự từ của câu trần thuật.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì bằng câu hỏi này?

  1. Yêu cầu cô ấy tự mô tả bản thân
  2. Nhấn mạnh một khoảng trống đáng ngạc nhiên trong bằng chứng
  3. Đề nghị mọi người thay đổi ngoại hình của cô ấy
Xem đáp án

Nhấn mạnh một khoảng trống đáng ngạc nhiên trong bằng chứng

Most of the art and descriptions Mạch ý

0:33

Hầu hết các tác phẩm nghệ thuật và các bản mô tả

came long after her lifetime Cụm từ

0:35

đều xuất hiện rất lâu sau khi bà qua đời

Mạch ý

Most of ... came long after ...: đánh giá bằng chứng qua thời điểm hình thành

Cụm mở đầu Most of the art and descriptions giới hạn nhận định ở phần lớn nguồn tư liệu chứ không phải tất cả. Vị ngữ came long after her lifetime sau đó cho biết những tư liệu ấy được tạo ra khi nào: rất lâu sau thời kỳ bà còn sống. Trật tự thông tin này hướng người đọc đến việc đánh giá bằng chứng. Tư liệu ra đời muộn không phải là bằng chứng của người tận mắt chứng kiến cùng thời, vì vậy cần được xem xét thận trọng hơn. Câu này không chứng minh rằng tư liệu đó sai; nó làm giảm mức độ tin cậy khi ta dùng tư liệu làm bằng chứng trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào tổ chức thông tin theo cách tương tự để khuyến khích sự thận trọng khi đánh giá bằng chứng?

  1. The reports are kept in a national archive.
  2. Most of the reports were written decades after the event.
  3. Several reports include detailed drawings.
Xem đáp án

Most of the reports were written decades after the event.

Cụm từ

long after her lifetime: rất lâu sau khi bà qua đời

Long after her lifetime có nghĩa là rất lâu sau khi cuộc đời bà kết thúc, nói cách khác là rất lâu sau khi bà qua đời. Long nhấn mạnh after, cho thấy khoảng cách thời gian rất lớn chứ không chỉ vài ngày hoặc vài tháng. A lifetime là toàn bộ khoảng thời gian một người còn sống. Ở đây, after her lifetime đặt sự việc ra ngoài toàn bộ khoảng thời gian đó; nó không có nghĩa là vào cuối đời bà.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu của bài học có nghĩa là “nhiều năm sau khi nữ hoàng qua đời”: The queen never saw the portrait. It was painted ____.

Xem đáp án

long after her lifetime

in the first century BCE. Văn hóa

0:37

vào thế kỷ thứ nhất TCN.

Văn hóa

first century BCE: niên đại trước Công nguyên

“First century BCE” chỉ giai đoạn từ năm 100 BCE đến năm 1 BCE. BCE là viết tắt của Before Common Era và đánh dấu các năm trước khi Công nguyên bắt đầu; trong cách ghi niên đại lịch sử, BCE chỉ cùng các năm với BC. Trong niên đại BCE, số lớn hơn biểu thị thời điểm sớm hơn: 70 BCE có trước 30 BCE. Điều này giúp đặt các sự kiện đúng vị trí trên dòng thời gian.

Luyện tập

“The first century BCE” chỉ giai đoạn nào?

  1. Khoảng từ năm 1 CE đến năm 100 CE
  2. Khoảng từ năm 1000 BCE đến năm 901 BCE
  3. Khoảng từ năm 100 BCE đến năm 1 BCE
Xem đáp án

Khoảng từ năm 100 BCE đến năm 1 BCE

Just like most of the things written about her. Mạch ý

0:39

Cũng giống như hầu hết những điều được viết về bà.

Mạch ý

Just like ... như một mảnh câu so sánh

“Just like” mở đầu một phép so sánh: cụm này thêm “most of the things written about her” như một nhóm khác mà nhận định trước đó cũng đúng với nó. Trong ngữ cảnh này, những ghi chép ấy cũng được viết rất lâu sau khi bà qua đời. Vị ngữ lặp lại được lược bỏ vì có thể suy ra từ câu trước. Mảnh câu ngắn này mở rộng thông tin cũ sang một đối tượng so sánh mới; nó không đưa ra một nhận định mới, độc lập và hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, mảnh câu bắt đầu bằng “Just like” có chức năng gì?

  1. Phủ nhận rằng nhận định trước đó đúng với các nguồn tư liệu viết.
  2. Mở rộng nhận định trước đó sang một nhóm nguồn tư liệu khác.
  3. Đưa ra hướng dẫn về cách viết về bà ấy.
Xem đáp án

Mở rộng nhận định trước đó sang một nhóm nguồn tư liệu khác.

So, what do we actually know? Mạch ý

0:42

Vậy, chúng ta thực sự biết gì?

Mạch ý

What do we actually know?: chuyển từ tin đồn sang bằng chứng

Câu hỏi “What do we actually know?” thiết lập lại hướng thảo luận. Nó chuyển sự chú ý khỏi tin đồn, giả định hoặc những khẳng định còn gây tranh cãi sang các sự kiện có căn cứ. Ở đây, actually nhấn mạnh điều thực sự được biết hoặc có thể kiểm chứng. Khi đi với So, câu hỏi này cũng báo hiệu sự chuyển ý: người nói tổ chức phần tiếp theo xoay quanh bằng chứng, thay vì chỉ yêu cầu liệt kê dữ kiện một cách tùy ý.

Luyện tập

“What do we actually know?” có chức năng gì khi được dùng để chuyển ý?

  1. Nó yêu cầu người nghe nghĩ ra thêm nhiều khả năng.
  2. Nó kết thúc chủ đề mà không xem xét bất kỳ bằng chứng nào.
  3. Nó chuyển cuộc thảo luận từ những khẳng định chưa chắc chắn sang các sự kiện có căn cứ.
Xem đáp án

Nó chuyển cuộc thảo luận từ những khẳng định chưa chắc chắn sang các sự kiện có căn cứ.

Cleopatra VII was the last of the Ptolemaic dynasty, Văn hóa

0:44

Cleopatra VII là người cuối cùng của triều đại Ptolemaic,

Văn hóa

the last of the Ptolemaic dynasty: vị quân chủ cuối cùng của một dòng hoàng tộc

Trong câu lịch sử này, “the last of the Ptolemaic dynasty” xác định Cleopatra VII là người cai trị cuối cùng trong dòng các quân chủ Ptolemaios từng cai trị Ai Cập. Dynasty chỉ sự kế tiếp của những người cai trị thuộc cùng một gia tộc hoặc hoàng tộc cầm quyền, chứ không đơn thuần là một gia đình bình thường. Cách gọi này đặt bà ở điểm cuối của dòng cai trị đó. Đây là bối cảnh tối thiểu cần có để hiểu vì sao triều đại của bà đánh dấu một bước chuyển chính trị.

Luyện tập

Trong câu này, “the last of the Ptolemaic dynasty” cho biết điều gì về Cleopatra VII?

  1. Bà là người cuối cùng nghiên cứu triều đại đó.
  2. Bà là người con nhỏ tuổi nhất trong một gia đình bình thường.
  3. Bà là người cai trị cuối cùng của triều đại cầm quyền đó.
Xem đáp án

Bà là người cai trị cuối cùng của triều đại cầm quyền đó.

a Macedonian Greek family

0:48

một gia đình người Hy Lạp gốc Macedonia

that governed Egypt after its conquest by Alexander the Great. Văn hóa

0:50

cai trị Ai Cập sau khi bị Alexander Đại đế chinh phục.

Văn hóa

Ptolemaic dynasty, a Macedonian Greek family: nguồn gốc của triều đại

Ở đây, a Macedonian Greek family là thành phần đồng vị: cụm này gọi lại Ptolemaic dynasty bằng cách diễn đạt khác và xác định nguồn gốc của gia tộc cầm quyền. Macedonian Greek chỉ thế giới Macedonia nói tiếng Hy Lạp, vì vậy đây không phải là một triều đại có nguồn gốc Ai Cập bản địa. Cleopatra VII cai trị Ai Cập, nhưng gia tộc của bà thuộc trật tự chính trị Hy Lạp hóa hình thành sau cuộc chinh phục của Alexander. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao bà vừa có thể được mô tả là nữ hoàng Ai Cập, vừa là người cai trị thuộc một triều đại có nguồn gốc ngoại lai.

Luyện tập

Thành phần đồng vị a Macedonian Greek family bổ sung bối cảnh nào về Ptolemaic dynasty?

  1. Một gia tộc La Mã do Viện nguyên lão bổ nhiệm
  2. Một hoàng gia Ai Cập bản địa
  3. Một gia tộc Hy Lạp Macedonia cai trị Ai Cập
Xem đáp án

Một gia tộc Hy Lạp Macedonia cai trị Ai Cập

Văn hóa

conquest by Alexander the Great: sự kiện và người chinh phục

Trong its conquest by Alexander the Great, conquest là danh từ gọi tên sự kiện, còn by chỉ người thực hiện hành động đó. Vì its chỉ Ai Cập, cụm này có nghĩa là sau khi Ai Cập bị Alexander Đại đế chinh phục. Cuộc chinh phục này đưa Ai Cập vào thế giới chính trị Hy Lạp hóa và tạo tiền đề cho sự cai trị của triều đại Ptolemaic. Trình tự chính là Alexander chinh phục trước, sau đó gia tộc Ptolemaic mới cai trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng danh từ của conquer: The country changed after its ____ by the empire.

Xem đáp án

conquest

She ruled jointly in Alexandria with her brother, Cụm từ

0:54

Bà cùng cai trị tại Alexandria với em trai mình,

Cụm từ

ruled jointly ... with her brother: cùng cai trị với người anh hoặc em trai

Ở đây, ruled jointly có nghĩa là bà và người anh hoặc em trai cùng thực thi quyền cai trị. Jointly là trạng từ bổ nghĩa cho ruled, còn with her brother xác định người đồng cai trị. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là rule jointly with someone. Một cụm từ chỉ địa điểm có thể đứng giữa jointly và with, như trong ruled jointly in Alexandria with her brother.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là chia sẻ quyền cai trị với ai đó: For six years, the queen ____ her son.

Xem đáp án

ruled jointly with

to whom she was also married, Ngữ pháp

0:58

người mà bà cũng đã kết hôn,

Ngữ pháp

to whom she was also married: cấu trúc trang trọng giới từ + whom

To whom she was also married là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về her brother. Nó bắt nguồn từ câu she was also married to him; married đi với giới từ to. Trong cấu trúc trang trọng này, to được đưa lên trước đại từ quan hệ nên phải dùng whom, tạo thành to whom. Also cho biết ngoài vai trò là anh hoặc em trai và người đồng cai trị, người này còn có một vai trò khác: chồng của bà.

Luyện tập

Chọn cụm quan hệ trang trọng hoàn thành đúng câu sau: The committee thanked Dr. Reyes, ____.

  1. with whom it had worked for several years
  2. with who it had worked for several years
  3. whom it had worked with her for several years
Xem đáp án

with whom it had worked for several years

until he had her exiled. Ngữ pháp

1:01

cho đến khi ông ta lưu đày bà.

Ngữ pháp

had her exiled: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Had her exiled dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Ở đây, her là đối tượng chịu hành động exile, nên cụm này có nghĩa là ông ta sắp xếp hoặc khiến cô ấy bị lưu đày. Trong cấu trúc này, chủ ngữ tạo ra một kết quả nhưng không nhất thiết tự mình thực hiện hành động. Have ở đây không có nghĩa là “sở hữu”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya sắp xếp để người khác sửa máy tính xách tay của cô ấy?

  1. Maya had repaired her laptop before class.
  2. Maya was repairing her laptop before class.
  3. Maya had her laptop repaired.
  4. Maya had her laptop with her before class.
Xem đáp án

Maya had her laptop repaired.

But what does all this have to do with Rome? Cụm từ

1:03

Nhưng tất cả những điều này có liên quan gì đến La Mã?

Cụm từ

have to do with: hỏi về mối liên hệ

Have to do with là một cụm từ cố định có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. What does X have to do with Y? hỏi X và Y có mối liên hệ gì với nhau. Trong câu này, câu hỏi kết nối thông tin trước đó với La Mã và chuyển sự chú ý sang mối liên hệ ấy. Have to ở đây không diễn tả nghĩa vụ; with là một phần của cụm từ cố định.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng vấn đề có liên quan chặt chẽ đến thời điểm?

  1. The problem has already been solved.
  2. The timing could cause another problem.
  3. The problem has a lot to do with timing.
  4. We have to solve the problem today.
Xem đáp án

The problem has a lot to do with timing.

Egypt had long been a Roman client state, Ghi chú

1:05

Ai Cập từ lâu đã là một quốc gia chư hầu của La Mã,

Ngữ pháp

had long been: trạng thái kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ

Had been là dạng quá khứ hoàn thành của be. Khi thêm long, cấu trúc này cho biết một trạng thái đã tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể trước một thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, địa vị của Ai Cập là thông tin nền có từ trước những sự kiện được kể sau đó. Long thường đứng giữa had và been: had long been. Văn kể lịch sử dùng cấu trúc này để đưa ra một bối cảnh đã bắt đầu từ trước và kéo dài lâu trước các sự kiện chính trong quá khứ; bản thân cấu trúc không cho biết trạng thái đó có kết thúc tại thời điểm tham chiếu hay không.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng tòa nhà đã bị bỏ trống từ lâu trước khi bảo tàng mở cửa trở lại?

  1. When the museum reopened, the building was empty.
  2. By the time the museum reopened, the building had long been empty.
  3. By the time the museum reopened, the building has long been empty.
Xem đáp án

By the time the museum reopened, the building had long been empty.

Văn hóa

Roman client state: sự phụ thuộc chính trị vào La Mã

Roman client state là một quốc gia chính thức vẫn tách biệt nhưng phụ thuộc vào La Mã và chịu ảnh hưởng mạnh của La Mã, đặc biệt trong đối ngoại và an ninh. Quốc gia đó có thể giữ người cai trị địa phương và một phần quyền quản lý nội bộ, nên thuật ngữ này không mặc nhiên có nghĩa là một tỉnh do La Mã trực tiếp cai trị. Ở đây, client chỉ sự phụ thuộc chính trị không bình đẳng, không phải quan hệ khách hàng trong kinh doanh. Việc gọi Ai Cập là Roman client state đặt nước này trong phạm vi ảnh hưởng của La Mã và giải thích vì sao các vấn đề của Ai Cập có thể khiến La Mã quan tâm.

Luyện tập

Roman client state trong câu này có nghĩa là gì?

  1. một đối tác thương mại độc lập và ngang hàng với La Mã
  2. một quốc gia chính thức tách biệt nhưng phụ thuộc về chính trị vào La Mã
  3. một tỉnh của La Mã bị cai trị trực tiếp về mọi mặt
  4. một quốc gia mua dịch vụ từ La Mã
Xem đáp án

một quốc gia chính thức tách biệt nhưng phụ thuộc về chính trị vào La Mã

and Cleopatra's father incurred large debts to the Republic. Cụm từ

1:08

và cha của Cleopatra đã mắc những khoản nợ lớn với nền Cộng hòa.

Cụm từ

incurred large debts to the Republic: mắc những khoản nợ lớn với Cộng hòa

Incurred là dạng quá khứ của incur. Ở đây, incurred large debts to the Republic có nghĩa là “phải chịu trách nhiệm cho một khoản tiền lớn còn nợ Cộng hòa La Mã.” Incur diễn tả việc một chi phí hoặc nghĩa vụ bất lợi phát sinh; từ này không có nghĩa là “đã thanh toán.” Incur debt là một kết hợp từ trang trọng. Cấu trúc là incur + debt, cost, loss hoặc penalty, còn to the Republic xác định chủ nợ, tức bên được nợ tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của incur: The company ____ large debts during its rapid expansion.

Xem đáp án

incurred

After being defeated by Julius Caesar in Rome's civil war, Ngữ pháp

1:11

Sau khi bị Julius Caesar đánh bại trong cuộc nội chiến La Mã,

Ngữ pháp

After being defeated by Julius Caesar: sau khi bị Julius Caesar đánh bại

After being defeated by Julius Caesar là một mệnh đề thời gian rút gọn. After được theo sau bởi being + quá khứ phân từ để cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau đã nhận hành động trước: Julius Caesar đánh bại người đó, rồi một sự kiện khác xảy ra. Cấu trúc này có thể được viết đầy đủ thành after that person was defeated by Julius Caesar. Chủ ngữ được hiểu ngầm của being defeated phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính phía sau; by Julius Caesar nêu tác nhân thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng after + being + quá khứ phân từ để cho biết Maya được thăng chức?

  1. After been promoted, Maya moved to the head office.
  2. After being promoted, Maya moved to the head office.
  3. After promoting, Maya moved to the head office.
  4. After being promoted, the head office welcomed Maya.
Xem đáp án

After being promoted, Maya moved to the head office.

the general Pompey sought refuge in Egypt, Cụm từ

1:15

tướng Pompey đã tìm nơi tôn trú ở Ai Cập,

Cụm từ

sought refuge in Egypt: tìm nơi an toàn tại một địa điểm

Trong câu này, sought refuge có nghĩa là “tìm kiếm sự an toàn và bảo vệ khỏi nguy hiểm”. Sought là dạng quá khứ của seek, còn in Egypt cho biết nơi Pompey hy vọng mình sẽ được an toàn. Seek refuge không chỉ là cách nói trang trọng hơn của ask for help. Cụm này thường hàm ý chạy trốn khỏi một mối đe dọa nghiêm trọng để đến nơi an toàn hơn hoặc tìm người có thể che chở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek refuge: During the fighting, many families ____ in a neighboring country.

Xem đáp án

sought refuge

but was executed by Cleopatra's brother instead. Ngữ pháp

1:18

nhưng thay vào đó lại bị em trai của Cleopatra xử tử.

Ngữ pháp

was executed by: thể bị động ở thì quá khứ đơn

Was executed là thể bị động ở thì quá khứ đơn: was + quá khứ phân từ executed. Cấu trúc này đặt người chịu tác động vào vị trí chủ ngữ, khiến câu tập trung vào số phận của Pompey. By Cleopatra's brother cho biết tác nhân thực hiện hành động. Ở đây, execute có nghĩa là xử tử một người chứ không phải thực hiện một kế hoạch; lời kể lịch sử thường dùng kiểu bị động này để làm nổi bật điều đã xảy ra với một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ đơn của execute, bao gồm cả từ giới thiệu tác nhân: The captured commander ____ the new regime.

Xem đáp án

was executed by

Caesar must have liked that. Ý định

1:22

Chắc hẳn Caesar rất thích điều đó.

Ý định

must have liked that: suy luận chắc chắn về quá khứ và bước đệm mỉa mai

Must have + quá khứ phân từ thể hiện một kết luận có độ chắc chắn cao về quá khứ. Trong must have liked, must không có nghĩa là Caesar bị buộc phải thích điều gì đó; nó cho biết người nói suy luận rằng ông đã thích điều đó. Ở đây, kết luận ấy được cố ý nêu ra để bị Actually trong câu tiếp theo bác bỏ. Sự đảo ngược này tạo sắc thái mỉa mai: người nói nêu phản ứng được mong đợi trước, rồi tiết lộ điều ngược lại.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của must have liked ở đây?

  1. Cụm từ nói rằng Caesar có nghĩa vụ phải thích sự việc đó.
  2. Cụm từ đưa ra suy luận chắc chắn về phản ứng trong quá khứ của Caesar và tạo một dự đoán sẽ bị câu tiếp theo bác bỏ.
  3. Cụm từ chứng minh rằng Caesar đã công khai khen ngợi sự việc đó.
  4. Cụm từ thông báo một sự thật đã được xác nhận về phản ứng của Caesar.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra suy luận chắc chắn về phản ứng trong quá khứ của Caesar và tạo một dự đoán sẽ bị câu tiếp theo bác bỏ.

Actually, he found the murder unseemly Ghi chú

1:24

Thực ra, ông thấy vụ giết người này thật không đứng đắn

Mạch ý

Actually: sửa một giả định trước đó

Khi đứng đầu câu, Actually báo hiệu rằng thông tin tiếp theo sẽ sửa một lời nói, giả định hoặc điều được mong đợi đã có trong cuộc trò chuyện. Ở đây, nó yêu cầu người nghe xem lại suy luận rằng Caesar thích điều đã xảy ra. Nó sắp xếp thông tin theo trình tự: trước tiên là cách nhìn được mong đợi, sau đó là một sự thật chính xác hơn và trái ngược. Nó không chỉ có nghĩa là really hay đơn thuần dùng để nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng Actually để sửa một niềm tin trước đó?

  1. Actually, please put the book on the table.
  2. The museum has a café. Actually, the café serves coffee.
  3. I thought the museum closed at six. Actually, it closes at five.
  4. I opened the door. Actually, I walked into the room.
Xem đáp án

I thought the museum closed at six. Actually, it closes at five.

Ngữ pháp

found the murder unseemly: find + tân ngữ + tính từ

Trong found the murder unseemly, found có nghĩa là “đánh giá” hoặc “cho rằng”, không phải “tìm thấy”. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: the murder là tân ngữ, còn unseemly là bổ ngữ cho tân ngữ và thể hiện sự đánh giá của người nói. Unseemly là tính từ trang trọng mang ý chê trách, có nghĩa là không phù hợp hoặc không đáp ứng các chuẩn mực được mong đợi về hành vi và phẩm giá. Cấu trúc này cũng có thể diễn đạt những đánh giá khác, như find the rule unfair.

Luyện tập

Sắp xếp found, his remarks và unseemly theo thứ tự chuẩn để hoàn thành lời đánh giá: The board ____.

Xem đáp án

found his remarks unseemly

and demanded repayment of Egypt's debt. Cụm từ

1:26

và yêu cầu Ai Cập trả nợ.

Cụm từ

demanded repayment of Egypt's debt: yêu cầu hoàn trả khoản nợ của Ai Cập

Cụm demanded repayment of Egypt's debt có nghĩa là kiên quyết yêu cầu hoàn trả khoản nợ mà Ai Cập đang mắc. Ở đây, demand được theo sau bởi danh từ repayment, còn of Egypt's debt xác định nghĩa vụ cần được hoàn trả. Demand mạnh hơn ask for hoặc request: nó trình bày việc hoàn trả như một điều mà người nói cho rằng bên kia đang nợ hoặc bắt buộc phải thực hiện. Cụm danh từ này thường gặp trong ngôn ngữ trang trọng về tài chính, pháp lý và chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu tài chính trang trọng bằng danh từ có nghĩa là “hành động trả lại tiền đã vay”: The bank demanded ____ of the overdue loan.

Xem đáp án

repayment

He could have annexed Egypt, Ngữ pháp

1:29

Ông ta có thể đã sáp nhập Ai Cập,

Ngữ pháp

could have annexed: một lựa chọn quá khứ không thành hiện thực

Ở đây, could have annexed dùng cấu trúc could have + quá khứ phân từ để trình bày việc sáp nhập Ai Cập như một lựa chọn từng có trong quá khứ. Sự tương phản với but và instead ở phần sau cho thấy ông ấy đã không chọn cách đó. Bản thân cấu trúc này không phải lúc nào cũng chứng minh rằng sự việc đã không xảy ra; ý nghĩa đó do ngữ cảnh cung cấp. Hãy dùng cấu trúc này để nói về một khả năng, năng lực hoặc lựa chọn trong quá khứ đã không thành hiện thực khi phần còn lại của câu làm rõ kết quả.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc phá dỡ như một lựa chọn từng có trong quá khứ nhưng không được chọn?

  1. The city must have demolished the old bridge, because it is gone.
  2. The city demolished the old bridge and built a new one.
  3. The city could have demolished the old bridge, but it repaired it instead.
  4. The city could demolish the old bridge next year, so it is reviewing plans.
Xem đáp án

The city could have demolished the old bridge, but it repaired it instead.

but Cleopatra convinced him to restore her to the throne instead. Ghi chú

1:31

nhưng Cleopatra đã thuyết phục ông đưa bà trở lại ngai vàng thay vì làm thế.

Ngữ pháp

Cleopatra convinced him to: thuyết phục ai đó hành động

Convince someone to do something có nghĩa là dùng lý lẽ hoặc sự thuyết phục để khiến một người quyết định thực hiện hành động. Trong câu này, Cleopatra là người thuyết phục, him chỉ Julius Caesar, còn to restore giới thiệu hành động mà ông được thuyết phục thực hiện. Người được thuyết phục đứng ngay sau convince, rồi đến động từ nguyên mẫu có to: convince + người + to + động từ nguyên mẫu. Không được bỏ người được thuyết phục khi dùng cấu trúc hành động này.

Luyện tập

Dùng convinced, her brother và to theo đúng thứ tự: After a long discussion, Maya ____ apply for the internship.

Xem đáp án

convinced her brother to

Cụm từ

restore her to the throne: đưa một quân vương trở lại vương quyền

Trong restore someone to the throne, restore có nghĩa là “đưa ai đó trở lại vị trí mà họ từng nắm giữ”. Trong câu này, Cleopatra được đưa trở lại vị trí người cai trị; không có đồ vật nào được sửa chữa. Cấu trúc là restore + người + to + vai trò hoặc trạng thái trước đây. Ở đây, throne đại diện cho địa vị và quyền lực của quân vương, vì vậy to the throne có nghĩa là “trở lại địa vị quân vương”, chứ không chỉ là đến bên một chiếc ghế thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng restore, the queen và the throne: After the coup failed, the generals agreed to ____.

Xem đáp án

restore the queen to the throne

We hear she was quite convincing. Ý định

1:35

Chúng tôi nghe nói bà ấy rất có sức thuyết phục.

Ý định

We hear: giới thiệu thông tin được nghe gián tiếp

We hear + mệnh đề có thể giới thiệu thông tin đến với người nói theo cách gián tiếp. Trong câu này, nó có nghĩa là “nghe nói” hoặc “chúng tôi được kể rằng”, chứ không phải người nói đang nghe một âm thanh vào lúc đó. Cách dẫn lời này tạo khoảng cách với nhận định: người nói truyền lại lời mô tả nhưng không hoàn toàn trình bày nó như một sự thật đã được chính họ kiểm chứng. Ở đây, khoảng cách đó còn tạo ra giọng điệu trêu chọc và đầy ẩn ý, để ngỏ khả năng sức thuyết phục của Cleopatra đến từ lý lẽ, kỹ năng chính trị, sức quyến rũ hoặc sự kết hợp của những yếu tố này.

Luyện tập

Câu nào dùng We hear để giới thiệu thông tin gián tiếp mà người nói chưa tự mình kiểm chứng?

  1. We hear the new director may resign soon.
  2. We can hear the alarm from the lobby.
  3. We heard the mayor's speech yesterday.
  4. The signed report proves the figures are correct.
Xem đáp án

We hear the new director may resign soon.

Ý định

quite convincing: lời khen pha chút trêu đùa ẩn ý

Quite convincing ở đây có nghĩa là “khá hoặc rất có sức thuyết phục”. Cụm từ này cho biết cô ấy đã khiến ai đó tin hoặc đồng ý với mình. Vì convincing nhắc lại ý trước đó rằng cô ấy đã thuyết phục được ông ấy, còn We hear trình bày thông tin như lời truyền lại, nên lời khen có thêm chút trêu đùa và ẩn ý. Câu nói không nêu rõ cô ấy đã thuyết phục ông ấy bằng cách nào; thái độ này đến từ ngữ cảnh chứ không phải từ bản thân từ convincing.

Luyện tập

quite convincing truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Câu nói khiến quite convincing trở thành lời xúc phạm trong mọi ngữ cảnh.
  2. Câu nói chỉ cho biết mọi phần trong lập luận của cô ấy đã được chứng minh bằng logic.
  3. Câu nói có nghĩa là người khác có thể dễ dàng thuyết phục cô ấy.
  4. Câu nói khen khả năng thuyết phục của cô ấy, đồng thời hơi trêu đùa về cách cô ấy làm được điều đó.
Xem đáp án

Câu nói khen khả năng thuyết phục của cô ấy, đồng thời hơi trêu đùa về cách cô ấy làm được điều đó.

And why not? Ý định

1:38

Và tại sao không chứ?

Ý định

And why not?: câu hỏi tu từ thể hiện sự đồng tình

And why not? có hình thức của một câu hỏi, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ: người nói chấp nhận và nhấn mạnh thêm nhận xét tích cực trước đó. Câu này có nghĩa là không có lý do chính đáng để bác bỏ quan điểm ấy. And nối phản ứng này với nội dung trước đó và giúp lập luận tiếp tục phát triển. Trong ngữ cảnh khác, Why not? có thể thực sự hỏi lý do một việc không thể xảy ra, vì vậy giọng điệu và ngữ cảnh quyết định chức năng của câu hỏi.

Luyện tập

Chức năng chính của And why not? trong câu này là gì?

  1. Câu này ủng hộ ý trước đó và cho thấy không có lý do chính đáng để bác bỏ ý ấy.
  2. Câu này đưa ra một chủ đề không liên quan.
  3. Câu này phủ nhận ý trước đó.
  4. Câu này yêu cầu giải thích chi tiết về sự thật.
Xem đáp án

Câu này ủng hộ ý trước đó và cho thấy không có lý do chính đáng để bác bỏ ý ấy.

Cleopatra was a fascinating woman.

1:39

Cleopatra là một người phụ nữ hấp dẫn.

She commanded armies at 21, Cụm từ

1:41

Bà chỉ huy quân đội ở tuổi 21,

Cụm từ

She commanded armies: quyền chỉ huy quân sự

Ở đây, commanded nhận armies làm tân ngữ trực tiếp và có nghĩa là cô có quyền chỉ huy, lãnh đạo các lực lượng quân sự. Nó không chỉ có nghĩa là cô nói ra một mệnh lệnh. Cấu trúc có thể áp dụng là command + lực lượng quân sự. Trong tiểu sử, cấu trúc này mô tả chức vụ và mức độ trách nhiệm; at 21 nhấn mạnh rằng cô còn rất trẻ khi nắm quyền đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vị tướng có quyền chỉ huy tổng thể đối với một lực lượng quân sự?

  1. The general commanded a large army throughout the campaign.
  2. The general served in a large army throughout the campaign.
  3. The general ordered the soldiers to retreat at dawn.
Xem đáp án

The general commanded a large army throughout the campaign.

spoke several languages,

1:43

nói được nhiều thứ tiếng,

and was educated in a city with the world's finest library Ghi chú

1:45

và được giáo dục ở một thành phố có thư viện tốt nhất thế giới

Cụm từ

was educated in + địa điểm: nền tảng giáo dục

Trong cấu trúc was educated in + địa điểm, was educated là dạng bị động: người đó được giáo dục, còn in giới thiệu thành phố hoặc môi trường rộng hơn. Trọng tâm là nền tảng giáo dục của người đó, không phải người dạy. Dùng cấu trúc này khi người nhận giáo dục và môi trường giáo dục quan trọng hơn người cung cấp. Nó trình bày quá trình giáo dục như một phần thông tin về nền tảng của nhân vật.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của educate để hoàn thành câu tiểu sử: Before becoming a diplomat, she ____ Madrid.

Xem đáp án

was educated in

Văn hóa

the world's finest library và Thư viện Alexandria

Cụm từ này nói đến Thư viện Alexandria. Alexandria thời cổ đại nổi tiếng với thư viện và vị thế là một trung tâm học thuật, vì vậy "the world's finest" khắc họa thành phố như một nơi có điều kiện đặc biệt tốt để tiếp cận sách vở và tri thức. Trong câu này, thông tin bối cảnh không chỉ ca ngợi một công trình mà còn cho thấy môi trường trí thức phong phú nơi bà được giáo dục.

Luyện tập

Thông tin bối cảnh này chủ yếu nhấn mạnh điều gì trong câu?

  1. Nó làm nổi bật các nguồn lực tri thức và giáo dục đặc biệt tốt ở Alexandria.
  2. Nó nói rằng Cleopatra sở hữu tất cả sách trong thành phố.
  3. Nó so sánh kích thước thực tế của Thư viện Alexandria với cung điện của bà.
Xem đáp án

Nó làm nổi bật các nguồn lực tri thức và giáo dục đặc biệt tốt ở Alexandria.

and some of the greatest scholars of the time. Ngữ pháp

1:48

cùng một số học giả vĩ đại nhất thời bấy giờ.

Ngữ pháp

some of the greatest scholars of the time: một phần của nhóm nổi bật

Cấu trúc some of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều chọn một số lượng không xác định từ một nhóm lớn hơn thuộc hạng cao nhất. Trong some of the greatest scholars, some cho biết chỉ một phần của nhóm được nhắc đến, còn greatest xếp những học giả này vào hàng các nhân vật nổi bật nhất. Of the time giới hạn phạm vi so sánh trong giai đoạn lịch sử đang được nói đến. Cụm này có nghĩa là “của thời đó”, không phải “của mọi thời đại”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng some of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều để diễn đạt rằng trường đại học đã tuyển dụng vài người trong nhóm các nhà khoa học được kính trọng nhất thời đó?

  1. The university employed some of the most respected scientist of the time.
  2. The university employed some of the most respected scientists of the time.
  3. The university employed some of most respected scientists of the time.
Xem đáp án

The university employed some of the most respected scientists of the time.

Hmm.

1:51

Hừm.

She kept Caesar lounging in Egypt for months Ngữ pháp

1:52

Bà đã giữ Caesar lại Ai Cập nghỉ ngơi trong nhiều tháng

when Rome needed him.

1:55

khi La Mã đang cần ông.

Ngữ pháp

kept Caesar lounging: keep + tân ngữ + -ing

Cấu trúc keep + tân ngữ + -ing có nghĩa là chủ ngữ khiến tân ngữ tiếp tục một hành động hoặc duy trì một trạng thái đang diễn ra. Trong kept Caesar lounging, kept mang thì quá khứ, Caesar là tân ngữ, còn lounging là dạng -ing mô tả điều đã kéo dài nhiều tháng. Ở đây, lounge không phải từ trung tính đồng nghĩa với stay. Nó gợi ý việc dành thời gian một cách thư thả hoặc nhàn rỗi, nên cách diễn đạt này có giọng trêu chọc, khiến Caesar có vẻ như đang nấn ná ở Ai Cập thay vì lo việc mà La Mã cần ông giải quyết.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với kept Caesar lounging in Egypt for months?

  1. Bà khiến Caesar ở lại Ai Cập suốt nhiều tháng, thư giãn hoặc sống nhàn rỗi tại đó.
  2. Bà gặp Caesar trong thời gian ngắn khi ông đang làm việc ở Ai Cập.
  3. Bà ngăn Caesar thư giãn ở Ai Cập suốt nhiều tháng.
Xem đáp án

Bà khiến Caesar ở lại Ai Cập suốt nhiều tháng, thư giãn hoặc sống nhàn rỗi tại đó.

Caesar did more than lounge. Cụm từ

1:56

Caesar đã làm nhiều điều hơn là nghỉ ngơi.

Cụm từ

did more than lounge: do more than + động từ dạng nguyên thể

Mẫu do more than + động từ dạng nguyên thể có nghĩa là một người hoặc sự vật làm nhiều hơn hành động được nêu ra. Trong did more than lounge, did mang thì quá khứ, còn lounge vẫn giữ dạng nguyên thể sau more than. Trong ngữ cảnh này, cấu trúc đó sửa lại một cách mô tả quá đơn giản: nếu chỉ nói Caesar ngồi nhàn rỗi thì sẽ bỏ qua những việc khác quan trọng hơn mà ông đã làm. Mẫu này thường dẫn sang những hành động hoặc tác động bổ sung trong mệnh đề hay câu tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng did more than + động từ dạng nguyên thể describe: The guide ____ the route; she also explained its history.

Xem đáp án

did more than describe

He was fascinated by Egypt's culture and knowledge, Cụm từ

1:58

Ông bị cuốn hút bởi văn hóa và kiến thức của Ai Cập,

Cụm từ

be fascinated by: bị cuốn hút sâu sắc bởi điều gì

Be fascinated by + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy vô cùng hứng thú vì một người hay sự vật thu hút sự chú ý. Trong câu này, by giới thiệu nguồn gây ra cảm xúc đó: văn hóa và tri thức của Ai Cập. Fascinated miêu tả người có cảm giác bị cuốn hút; thứ tạo ra cảm giác ấy có thể được miêu tả bằng fascinating.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng be fascinated by để diễn tả sự hứng thú mạnh mẽ?

  1. Nora was fascinated in the patterns in the night sky.
  2. Nora was fascinated by the patterns in the night sky.
  3. Nora fascinated by the patterns in the night sky.
Xem đáp án

Nora was fascinated by the patterns in the night sky.

and he learned much during his time there.

2:01

và ông đã học được nhiều điều trong thời gian ở đó.

When he returned to Rome,

2:04

Khi trở về La Mã,

he reformed the calendar, Mạch ý

2:05

ông đã cải cách lịch,

commissioned a census, Cụm từ

2:06

ra lệnh điều tra dân số,

Cụm từ

commissioned a census: chính thức cho phép thực hiện điều tra dân số

Ở đây, commissioned là một động từ trang trọng, nghĩa là chính thức cho phép một công việc hoặc thu xếp để ai đó thực hiện công việc đó. Commissioned a census có nghĩa là một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền đã khởi động việc thống kê dân số chính thức; không có nghĩa là người đó tự mình đếm từng người. Danh từ commission có thể chỉ khoản hoa hồng dựa trên doanh số, nhưng đó không phải nghĩa ở đây. Khi commission nhận một công việc cụ thể làm tân ngữ, từ này nhấn mạnh việc chính thức thu xếp để công việc được thực hiện.

Luyện tập

commissioned a census có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cơ quan có thẩm quyền tự mình đếm từng cư dân.
  2. Một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức thu xếp để tiến hành thống kê dân số.
  3. Cơ quan có thẩm quyền trả hoa hồng bán hàng cho cư dân.
Xem đáp án

Một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức thu xếp để tiến hành thống kê dân số.

made plans for a public library,

2:07

lên kế hoạch xây dựng thư viện công cộng,

and proposed many new infrastructure projects. Cụm từ

2:10

và đề xuất nhiều dự án cơ sở hạ tầng mới.

Mạch ý

reformed ... commissioned ... made plans ... proposed: danh sách hành động song song

Câu này có một chủ ngữ là he, theo sau là bốn cụm động từ quá khứ có cấu trúc song song: reformed..., commissioned..., made plans... và proposed.... Việc giữ cùng một hình thức ngữ pháp giúp người nghe nhóm chúng thành một danh sách có tổ chức. Mỗi mục bổ sung một lĩnh vực hoạt động khác nhau: hệ thống tính thời gian, hồ sơ dân số, khả năng tiếp cận tri thức của công chúng và cơ sở hạ tầng. Sự tích lũy thông tin này làm nổi bật phạm vi hoạt động rộng và tạo bằng chứng phản bác ý kiến cho rằng ông ấy chỉ ngồi không.

Luyện tập

Tác dụng chính của danh sách song song này đối với việc tổ chức thông tin là gì?

  1. Chúng lặp lại một hành động bốn lần bằng những cách diễn đạt khác nhau.
  2. Chúng chuyển đổi giữa bốn chủ ngữ khác nhau để kể các câu chuyện riêng biệt.
  3. Chúng xây dựng lập luận tích lũy bằng cách liệt kê song song nhiều hành động.
Xem đáp án

Chúng xây dựng lập luận tích lũy bằng cách liệt kê song song nhiều hành động.

Cụm từ

proposed many new infrastructure projects: chính thức đưa ra các kế hoạch cơ sở hạ tầng

Ở đây, proposed có nghĩa là các ý tưởng được chính thức trình bày để người khác hoặc một cơ quan ra quyết định xem xét. Infrastructure projects là các kế hoạch liên quan đến hệ thống và cơ sở công cộng, như đường sá, cầu, mạng lưới cấp nước hoặc giao thông công cộng. Cụm từ này chỉ mô tả giai đoạn đề xuất. Nó không cho biết các dự án đã được phê duyệt, cấp vốn, khởi động hay hoàn thành.

Luyện tập

Có thể kết luận chắc chắn điều gì từ câu sau: The council proposed many new infrastructure projects?

  1. Mọi dự án đều đã nhận được phê duyệt cuối cùng.
  2. Hội đồng đã đưa ra các ý tưởng dự án để được xem xét.
  3. Việc xây dựng mọi dự án đều đã hoàn thành.
Xem đáp án

Hội đồng đã đưa ra các ý tưởng dự án để được xem xét.

Yes, all very ambitious. Ý định

2:13

Vâng, tất cả đều rất tham vọng.

Ý định

Yes, all very ambitious: thừa nhận trước khi phê bình

Yes nhanh chóng thừa nhận cách mô tả trước đó, còn all very ambitious tóm lược những kế hoạch hoặc hành động vừa được nhắc đến. Vì đây là lời bình trong văn nói, phần còn lại của câu đầy đủ được để ngầm hiểu. Sự đồng ý ngắn gọn ở đây không phải là đánh giá cuối cùng của người nói. Nó chuẩn bị cho nhận định tiêu cực tiếp theo, nên lời khen nghe lạnh lùng hoặc có thể mang tính mỉa mai. Cách thừa nhận trước rồi chuyển hướng này cho phép người nói công nhận một điểm trước khi chỉ ra cái giá hoặc điểm yếu của nó.

Luyện tập

Câu đáp ngắn này có chức năng gì trong ngữ cảnh?

  1. Nó chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Nó nhanh chóng thừa nhận một đặc điểm tích cực trước khi đưa ra điểm tiêu cực.
  3. Nó thể hiện sự tán thành hoàn toàn và không kèm điều kiện.
Xem đáp án

Nó nhanh chóng thừa nhận một đặc điểm tích cực trước khi đưa ra điểm tiêu cực.

Exactly what got him assassinated. Ngữ pháp

2:15

Chính điều đó đã khiến ông bị ám sát.

Ngữ pháp

Exactly what got him assassinated: mệnh đề what + get + tân ngữ + quá khứ phân từ

Đây là một mảnh câu dùng trong hội thoại, được rút gọn từ That was exactly what got him assassinated. Exactly nhấn mạnh rằng điều vừa được đề cập chính là nguyên nhân cụ thể. Mệnh đề what hoạt động như một đơn vị có chức năng giống danh từ, mang nghĩa “điều khiến ông ấy bị ám sát”. Trong cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ, tân ngữ là bên chịu kết quả. Ở đây, him là nạn nhân của vụ ám sát chứ không phải người thực hiện vụ ám sát. Cấu trúc này thường trình bày một hành động hoặc tình huống như nguyên nhân gây ra kết quả, đặc biệt là kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng get + object + past participle để diễn đạt “khiến Alex bị sa thải”: One more careless comment could ____.

Xem đáp án

get Alex fired

Don't blame the queen for Rome's strange politics. Cụm từ

2:17

Đừng đổ lỗi cho nữ hoàng về nền chính trị kỳ lạ của La Mã.

Cụm từ

blame someone for something: đổ lỗi cho ai về việc gì

Blame someone for something có nghĩa là cho rằng một người phải chịu trách nhiệm về một vấn đề, sai lầm hoặc kết quả xấu. Người bị quy trách nhiệm đứng ngay sau blame, còn vấn đề đứng sau for; trong câu này, hai phần đó là the queen và Rome's strange politics. Don't blame... là câu mệnh lệnh phủ định. Câu này trực tiếp bác bỏ ý kiến cho rằng nữ hoàng phải chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc blame someone for something?

  1. The coach blamed Mia for the loss.
  2. The coach blamed for the loss Mia.
  3. The coach blamed Mia on the loss.
Xem đáp án

The coach blamed Mia for the loss.

Her job was ruling Egypt, Ngữ pháp

2:20

Công việc của bà là cai trị Ai Cập,

Ngữ pháp

Her job was ruling Egypt: diễn tả trách nhiệm bằng job + be + -ing

Trong Her job was ruling Egypt, ruling Egypt là một cụm danh động từ đứng sau was và xác định nội dung công việc của bà. Câu này có nghĩa là cai trị Ai Cập là trách nhiệm của bà. Cấu trúc someone's job is/was + -ing trình bày một hoạt động như nhiệm vụ hoặc chức năng thường xuyên của một người. Ở đây, job chỉ việc bà có trách nhiệm thực hiện, chứ không phải tên của một chức vụ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ trách nhiệm bằng dạng -ing của manage: Her job is ____ the research team.

Xem đáp án

managing

and she did it well.

2:22

và bà đã làm rất tốt.

She stabilized the economy, Mạch ý

2:23

Bà đã ổn định nền kinh tế,

managed the vast bureaucracy, Cách dùng từ

2:25

quản lý bộ máy quan liêu khổng lồ,

Cách dùng từ

vast bureaucracy: một hệ thống hành chính quy mô lớn

Trong cụm từ này, bureaucracy có nghĩa là toàn bộ hệ thống hành chính gồm các cơ quan chính phủ, quan chức, quy định và thủ tục. Vast nhấn mạnh quy mô rất lớn của hệ thống, vì vậy managed the vast bureaucracy thể hiện việc quản lý hành chính như một trách nhiệm phức tạp và có phạm vi rộng.

Luyện tập

Câu nào dùng bureaucracy đúng để chỉ toàn bộ một hệ thống hành chính?

  1. I thanked the bureaucracy who stamped my passport.
  2. Three bureaucracies were waiting behind the service desk.
  3. The reform simplified the country's vast bureaucracy.
Xem đáp án

The reform simplified the country's vast bureaucracy.

and curbed corruption by priests and officials. Cụm từ

2:27

và kiềm chế tệ nạn tham nhũng của các giáo sĩ và quan chức.

Mạch ý

stabilized ... managed ... curbed: danh sách thành tựu bằng các động từ song song

Ba cụm động từ ở thì quá khứ—stabilized the economy, managed the vast bureaucracy và curbed corruption by priests and officials—tạo thành một danh sách song song. Mỗi cụm theo cùng một mẫu: động từ + tân ngữ. Danh sách này sắp xếp bằng chứng theo ba lĩnh vực: kinh tế, hành chính và kiểm soát tham nhũng. Việc trình bày các thành tựu theo cùng một hình thức giúp chúng tích lũy thành một lập luận ngắn gọn rằng bà đã cai trị hiệu quả; từ and cuối cùng khép lại danh sách.

Luyện tập

Câu nào dùng một danh sách động từ song song nhất quán để trình bày ba thành tựu?

  1. The team cut delays, improved safety, and expanded access.
  2. The team cut delays, safety improved, and expanding access.
  3. The team made cuts to delays, improved safety, and access was expanded.
Xem đáp án

The team cut delays, improved safety, and expanded access.

Cụm từ

curbed corruption: hạn chế một vấn đề nghiêm trọng

Trong câu này, curbed corruption có nghĩa là hạn chế hoặc làm giảm hành vi thiếu trung thực hay trái pháp luật của những người có quyền lực. Curbed là dạng quá khứ của động từ curb, còn corruption là tân ngữ của động từ này. Curb diễn tả việc đưa vấn đề vào tầm kiểm soát, nhưng không nhất thiết có nghĩa là vấn đề đã biến mất hoàn toàn. Cấu trúc curb + vấn đề có hại thường gặp trong các thảo luận về chính sách công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở đúng thì: Stronger oversight ____ in the agency last year.

Xem đáp án

curbed corruption

When drought hit, Cụm từ

2:30

Khi hạn hán xảy ra,

Cụm từ

When drought hit: hit diễn tả tác động của thảm họa

Trong cụm "When drought hit," hit có nghĩa là bắt đầu ảnh hưởng nghiêm trọng đến con người hoặc một nơi nào đó; nó không diễn tả một cú đánh vật lý. Drought là sự kiện hoặc tình trạng gây ra tác động đó. Động từ này khiến tình huống mang cảm giác mạnh và có hậu quả rõ rệt. Nó có thể tập trung vào thời điểm tác động trở nên nghiêm trọng dù hạn hán có thể phát triển dần dần, còn mệnh đề với when xác định thời gian của sự kiện theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng hit ở quá khứ theo mục tiêu: When the storm ____, the airport closed.

Xem đáp án

hit

she opened the granaries to the public and passed a tax amnesty. Văn hóa

2:31

bà đã mở các kho thóc cho dân chúng và thông qua lệnh ân xá thuế.

Văn hóa

opened the granaries to the public: xuất kho lương thực dự trữ để cứu trợ người dân

Granary là kho dùng để chứa ngũ cốc. Trong bối cảnh lịch sử này, opened the granaries to the public có nghĩa là người cai trị cho dân chúng tiếp cận kho lương của chính quyền để họ nhận được lương thực khi xảy ra thiếu hụt. Đây là một biện pháp cứu trợ công, chứ không chỉ là cho phép mọi người vào tham quan các tòa nhà. Nghĩa này thường xuất hiện trong các ghi chép về cách chính quyền ứng phó với nạn đói hoặc những cuộc khủng hoảng lương thực khác.

Luyện tập

Trong một ghi chép lịch sử về tình trạng thiếu lương thực, opened the granaries to the public có nghĩa là gì?

  1. Chính quyền xuất ngũ cốc dự trữ để giúp người dân.
  2. Chính quyền cho phép khách tham quan các tòa nhà chứa lương thực.
  3. Chính quyền ngăn người dân nhận lương thực.
Xem đáp án

Chính quyền xuất ngũ cốc dự trữ để giúp người dân.

Văn hóa

passed a tax amnesty: chính thức thông qua chính sách hỗ trợ thuế có giới hạn

Trong ngữ cảnh chính sách này, passed có nghĩa là chính thức phê chuẩn một biện pháp của chính quyền. Tax amnesty là một chương trình chính thức cho phép người nộp thuế đủ điều kiện giải quyết vấn đề thuế chưa nộp theo các điều kiện tạm thời khoan dung hơn, thường bằng cách giảm một phần tiền phạt hoặc tiền lãi. Vì vậy, passed a tax amnesty mô tả một hành động chính sách có hiệu lực pháp lý hoặc hành chính, chứ không phải lời xin lỗi cá nhân.

Luyện tập

The legislature passed a tax amnesty có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Cơ quan lập pháp chính thức thông qua một chương trình tạm thời cung cấp mức hỗ trợ thuế có giới hạn.
  2. Cơ quan lập pháp vĩnh viễn chấm dứt mọi loại thuế hiện tại và trong tương lai.
  3. Cơ quan lập pháp bí mật xin lỗi tất cả những người từng nộp thuế.
Xem đáp án

Cơ quan lập pháp chính thức thông qua một chương trình tạm thời cung cấp mức hỗ trợ thuế có giới hạn.

All while preserving her kingdom's stability and independence, Ghi chú

2:35

Trong khi vẫn duy trì sự ổn định và độc lập của vương quốc,

Cụm từ

preserving her kingdom's stability and independence: bảo vệ những trạng thái hiện có

Trong bối cảnh chính trị và lịch sử này, preserving her kingdom's stability and independence có nghĩa là bảo vệ hai trạng thái hiện có để chúng tiếp tục tồn tại: sự cai trị có trật tự và an toàn bên trong vương quốc, cùng quyền tự quản của vương quốc. Preserve nhấn mạnh việc ngăn một điều có giá trị bị mất đi hoặc tổn hại, chứ không phải tạo ra nó từ con số không. Dạng sở hữu her kingdom's bổ nghĩa cho cả stability và independence.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một thỏa thuận đã bảo vệ hai trạng thái chính trị vốn đã tồn tại?

  1. The agreement helped preserve the country's stability and independence.
  2. The agreement helped establish the country's stability and independence.
  3. The agreement helped describe the country's stability and independence.
Xem đáp án

The agreement helped preserve the country's stability and independence.

with no revolts during the rest of her reign. Ngữ pháp

2:39

không có cuộc nổi dậy nào trong phần còn lại của triều đại của bà.

Ngữ pháp

All while preserving: nhấn mạnh một thành quả đạt được đồng thời

Ở đây, all while preserving có nghĩa là trong suốt quá trình thực hiện mọi điều vừa được nhắc đến, bà vẫn giữ cho vương quốc ổn định và độc lập. All kết nối cụm từ này với các hành động trước đó, còn while preserving bổ sung một việc xảy ra đồng thời. Cấu trúc all while + -ing nhấn mạnh thêm hành động hoặc kết quả thứ hai. Cấu trúc này thường gợi ý rằng làm được cả hai việc cùng lúc là điều đáng chú ý hoặc khó khăn; chủ ngữ được hiểu ngầm của preserving là she.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc all while + -ing: Nora worked two jobs, ____ studying for her degree.

Xem đáp án

all while

Ngữ pháp

with no revolts during the rest of her reign: cụm with bổ sung trạng thái kết quả

Trong ví dụ, with no revolts during the rest of her reign là cụm with bổ sung, gắn với mệnh đề chính đứng trước. Cụm này thêm một trạng thái kết quả hoặc trạng thái tiếp diễn mà không tạo thêm mệnh đề có động từ chia thì: no revolts nêu trạng thái, còn during the rest of her reign nêu khoảng thời gian. Mẫu có thể áp dụng lại là mệnh đề chính + with + cụm danh từ + chi tiết tùy chọn. Mẫu này có thể gói gọn bối cảnh, tình huống đi kèm hoặc kết quả. Ở đây, việc không có nổi dậy được trình bày như tình trạng kéo dài trong phần còn lại của triều đại; bản thân with không chứng minh quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm with bổ sung để thêm một trạng thái kết quả?

  1. The talks ended peacefully, with no further protests that week.
  2. The talks ended peacefully because there were no further protests that week.
  3. The talks ended peacefully, and there were no further protests that week.
Xem đáp án

The talks ended peacefully, with no further protests that week.

So, what went wrong? Mạch ý

2:42

Vậy, điều gì đã sai lệch?

Mạch ý

what went wrong?: câu hỏi chuyển sang phần phân tích vấn đề

Trong ngữ cảnh này, what went wrong? không chỉ là câu hỏi xin thông tin. Nó khép lại phần mô tả một tình huống có vẻ thành công và chuyển sự chú ý sang thất bại hoặc khủng hoảng tiếp theo. So ở đầu cho biết câu hỏi này nối tiếp điều vừa được nói. Câu hỏi ngắn này đóng vai trò như một câu dẫn chuyển ý trong truyện kể, phim tài liệu và bài thuyết trình. Nó gợi thắc mắc cho người nghe và báo trước phần tiếp theo: lời giải thích về vấn đề và nguyên nhân. Người kể có thể tự trả lời ngay thay vì chờ khán giả đáp lại.

Luyện tập

Sau phần mô tả thành công, So, what went wrong? có nhiều khả năng thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Chuyển từ tình huống thành công sang phần giải thích một vấn đề
  2. Hỏi một đồ vật bị thất lạc đã được đặt ở đâu
  3. Xác nhận rằng tình huống thành công vẫn tiếp diễn không thay đổi
Xem đáp án

Chuyển từ tình huống thành công sang phần giải thích một vấn đề

After Caesar's death,

2:43

Sau cái chết của Caesar,

this foreign queen couldn't stop meddling in Roman matters. Cụm từ

2:45

nữ hoàng ngoại quốc này đã không ngừng can thiệp vào các vấn đề của La Mã.

Cụm từ

couldn't stop meddling in: sự can thiệp lặp lại và không được hoan nghênh

Couldn't stop meddling in có nghĩa là một người cứ tiếp tục can thiệp vào những việc được xem là không thuộc phạm vi xử lý của mình. Trong cấu trúc này, stop đi với dạng -ing meddling, còn meddle đi với in trước sự việc bị can thiệp. Meddle mang sắc thái tiêu cực: nó mô tả sự can dự là không được hoan nghênh hoặc không phù hợp. Ở đây, couldn't stop có thể là cách nói phóng đại để chỉ trích chứ không phải hoàn toàn không có khả năng dừng lại theo nghĩa đen, vì vậy cách diễn đạt này cho thấy sự không đồng tình của người nói.

Luyện tập

Dùng couldn't stop và dạng đúng của meddle để hoàn thành lời chỉ trích sau: He ____ other people's business, even after they asked him to stay out.

Xem đáp án

couldn't stop meddling in

Actually, it was the Roman factions Ngữ pháp

2:48

Thực tế, chính các phe phái của La Mã

who came demanding her aid. Cụm từ

2:50

đã đến yêu cầu bà giúp đỡ.

Ngữ pháp

it was the Roman factions who: tập trung vào người thực hiện hành động thực sự

It was the Roman factions who... là một cấu trúc it-cleft, hay câu chẻ. Mẫu It was + người hoặc nhóm được nhấn mạnh + who + mệnh đề đặt the Roman factions vào vị trí trọng tâm. Nếu bỏ cấu trúc câu chẻ, câu cơ bản là The Roman factions came demanding her aid. Khi đi với Actually, cấu trúc này sửa lại một lời khẳng định hoặc giả định trước đó về trách nhiệm: chính các phe phái La Mã, chứ không phải nữ hoàng, đã chủ động đưa ra yêu cầu. Có thể dùng cấu trúc này trong những tình huống khác khi cần xác định hoặc đính chính ai đã thực hiện một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng it-cleft một cách tự nhiên để đính chính ai là người đã phát hiện lỗi?

  1. It was Daniel who discovered the error.
  2. There was Daniel who discovered the error.
  3. Daniel discovered the error yesterday.
Xem đáp án

It was Daniel who discovered the error.

Cụm từ

came demanding her aid: đến và mạnh mẽ đòi cô ấy giúp đỡ

Trong came demanding her aid, came diễn tả sự di chuyển hoặc việc đến nơi, còn demanding her aid bổ sung hành động và thái độ đi kèm với việc đến đó. Cụm từ này diễn tả việc ai đó vừa đến đã lập tức kiên quyết đòi cô ấy giúp đỡ. Cấu trúc come + -ing có thể diễn tả cách một người đến hoặc họ đang làm gì khi đến: come running, come looking for help hoặc come demanding answers. Ở đây, demanding mạnh hơn asking rất nhiều; nó gợi ý sự gây áp lực và kỳ vọng rằng người kia sẽ làm theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “đã đến và kiên quyết đòi hỏi”: After the concert was canceled, several fans ____ refunds.

Xem đáp án

came demanding

And of course,

2:53

Và tất nhiên,

she had no choice but to support Octavian and Marc Antony Cụm từ

2:53

bà không có lựa chọn nào khác ngoài việc ủng hộ Octavian và Marc Antony

Cụm từ

had no choice but to support: không còn lựa chọn nào khác ngoài việc ủng hộ

Trong she had no choice but to support, hoàn cảnh chỉ để lại cho cô ấy một hành động khả thi: ủng hộ Octavian và Marc Antony. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự bó buộc, chứ không phải sự hào hứng hay đồng tình. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have no choice but to + động từ nguyên mẫu. Hãy đổi have cho phù hợp với chủ ngữ và thì, nhưng sau to vẫn dùng động từ nguyên mẫu: phải nói had no choice but to support, không nói had no choice but supporting.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “chỉ có một hành động khả thi”: Because the only road was closed, we ____ take the train.

Xem đáp án

had no choice but to

in avenging Caesar, Cách dùng từ

2:57

trong việc trả thù cho Caesar,

Cách dùng từ

in avenging Caesar: dùng avenge với tân ngữ trực tiếp

Cấu trúc in + dạng -ing xác định hành động hoặc tình huống có liên quan. Ở đây, in avenging Caesar có nghĩa là “trong hành động báo thù cho điều sai trái đã gây ra với Caesar”. Avenge là ngoại động từ: trong avenge Caesar, Caesar đứng ngay sau động từ. Caesar là người có tổn hại hoặc cái chết được báo thù, chứ không phải người bị nhắm đến để trả đũa.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Elena sẽ trả đũa cho tổn hại mà em trai cô ấy phải chịu?

  1. Elena will take revenge on her brother.
  2. Elena will avenge on her brother.
  3. Elena will avenge her brother.
Xem đáp án

Elena will avenge her brother.

if only for the sake of their son. Cụm từ

2:58

dù chỉ là vì lợi ích của con trai họ.

Cụm từ

if only for the sake of...: đưa ra một lý do tối thiểu nhưng vẫn đủ

Ở đây, if only có nghĩa là “ngay cả khi đây là lý do duy nhất”. Cụm từ này đưa ra một lý do tối thiểu nhưng vẫn đủ: chỉ riêng việc quan tâm đến con trai họ cũng đủ để biện minh cho hành động đó. For the sake of someone có nghĩa là “vì lợi ích của người đó hoặc vì nghĩ đến họ”. Trong cách diễn đạt này, sake có nghĩa là mục đích, lợi ích hoặc lý do; không chỉ đồ uống Nhật Bản.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? We should keep the discussion calm, if only for the sake of the new team members.

  1. Chúng ta chỉ nên giữ bình tĩnh khi các thành viên mới yêu cầu.
  2. Các thành viên mới là những người duy nhất được phép phát biểu.
  3. Giữ bình tĩnh là điều đáng làm ngay cả khi bảo vệ các thành viên mới là lý do duy nhất.
Xem đáp án

Giữ bình tĩnh là điều đáng làm ngay cả khi bảo vệ các thành viên mới là lý do duy nhất.

And again, Ý định

3:00

Và một lần nữa,

she provided her particular kind of support to Marc Antony.

3:01

bà lại cung cấp sự hỗ trợ đặc biệt của mình cho Marc Antony.

Ý định

her particular kind of support: một lời ám chỉ uyển chuyển

Thoạt nhìn, her particular kind of support nghe như một cách mô tả mơ hồ về sự giúp đỡ. Ở đây, particular kind of khiến cách diễn đạt trở nên đầy hàm ý, còn And again trình bày hành vi được ám chỉ như một khuôn mẫu lặp lại. Người nói không nêu thẳng hàm ý thân mật hoặc tình dục mà mời người nghe tự suy ra. Lời ám chỉ uyển chuyển này định hình lại sự ủng hộ chính trị thành hành vi cá nhân hoặc tình dục. Đây không phải là bằng chứng trung lập về điều đã xảy ra mà là một cách hạ thấp vai trò chính trị của bà.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, her particular kind of support có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Cụm từ này ám chỉ một mối quan hệ thân mật hoặc tình dục và dùng hàm ý đó để hạ thấp sự ủng hộ chính trị của bà.
  2. Cụm từ này nói rằng mọi hình thức hỗ trợ đều có giá trị như nhau.
  3. Cụm từ này xác định một cách trung lập một chương trình viện trợ được quy định chính thức.
Xem đáp án

Cụm từ này ám chỉ một mối quan hệ thân mật hoặc tình dục và dùng hàm ý đó để hạ thấp sự ủng hộ chính trị của bà.

Why does that matter? Ý định

3:06

Điều đó thì có vấn đề gì?

Ý định

Why does that matter?: chất vấn tính liên quan

Ở đây, Why does that matter? không chỉ hỏi tại sao một điều lại quan trọng. Câu hỏi này chất vấn tính liên quan của ý trước đó: ngay cả khi ý đó đúng, nó ảnh hưởng thế nào đến vấn đề hoặc kết luận đang được thảo luận? Câu hỏi yêu cầu người đối thoại bổ sung mối liên hệ logic còn thiếu. Với giọng trung lập, nó có thể là lời đề nghị giải thích; với giọng gay gắt, nó có thể bác bỏ ý đó vì không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi mục tiêu dùng để chất vấn tính liên quan: You mentioned the schedule change, but ____?

Xem đáp án

why does that matter

Why doesn't anyone seem to care about Caesar or Antony's countless other affairs? Ghi chú

3:07

Tại sao dường như không ai quan tâm đến Caesar hay vô số những mối tình khác của Antony?

Ý định

Why doesn't anyone seem to care about...?: câu hỏi tu từ chất vấn tiêu chuẩn kép

Đây là câu hỏi tu từ, không phải lời hỏi lý do một cách trung lập. Người nói muốn người nghe nhận ra rằng những hành vi tương tự không nhận được mức độ chú ý như nhau: Cleopatra bị chỉ trích, trong khi các mối quan hệ của Caesar hoặc Antony lại bị xem là ít quan trọng hơn. Câu hỏi phủ định với why chuyển trọng tâm sang một đối tượng so sánh đã bị bỏ qua. Anyone mở rộng phạm vi chất vấn, còn seem to giúp tránh khẳng định rằng người nói biết thái độ của tất cả mọi người. Mẫu câu này có thể dùng để chất vấn tiêu chuẩn kép bằng cách hỏi tại sao một trường hợp tương đương lại bị phớt lờ.

Luyện tập

Chức năng chính của câu hỏi tu từ này là gì?

  1. Nó chứng minh rằng chưa từng có ai bàn về Caesar hoặc Antony.
  2. Nó hỏi số lượng chính xác của mọi mối quan hệ.
  3. Nó chất vấn tiêu chuẩn kép bằng cách chỉ ra một hành vi tương đương đang bị bỏ qua.
Xem đáp án

Nó chất vấn tiêu chuẩn kép bằng cách chỉ ra một hành vi tương đương đang bị bỏ qua.

Cách dùng từ

countless other affairs: những mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật

Ở đây, affairs có nghĩa là những mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật, thường nằm ngoài hôn nhân hoặc một mối quan hệ gắn bó khác. Chủ đề là đời tư của Caesar và Antony, vì vậy từ này không có nghĩa là các công việc hay trách nhiệm thông thường. Countless nhấn mạnh ý “rất nhiều”; đây thường là cách nhấn mạnh mang tính tu từ chứ không phải một con số chính xác đã được kiểm chứng. Other cho biết đó là những mối quan hệ khác ngoài mối quan hệ đang được bàn đến.

Luyện tập

Trong câu nào affairs có nghĩa là những mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục bí mật?

  1. She manages the family's financial affairs.
  2. The singer admitted having several affairs during his marriage.
  3. The minister spoke about foreign affairs.
Xem đáp án

The singer admitted having several affairs during his marriage.

Why do we assume she instigated the relationships? Cách dùng từ

3:11

Tại sao chúng ta lại cho rằng bà là người xúi giục các mối quan hệ?

Cách dùng từ

assume she instigated the relationships? — một nhận định tiêu cực chưa được chứng minh

Trong câu hỏi này, assume đưa ra nhận định chưa được chứng minh rằng cô ấy là người chủ động gây ra những mối quan hệ đó. Why do we assume...? khiến người nghe nhận ra rằng họ có thể đang chấp nhận nhận định ấy mà không có bằng chứng. Instigate có nghĩa là cố ý kích động hoặc khơi mào một việc, thường là việc có hại hoặc gây tranh cãi. Dùng từ này với relationships là một lựa chọn cố ý mang tính quy kết: nó mô tả vai trò của cô ấy là thao túng hoặc đáng trách, thay vì chỉ nói một cách trung tính rằng cô ấy bắt đầu các mối quan hệ.

Luyện tập

Câu nào dùng instigated một cách tự nhiên để thể hiện trách nhiệm cố ý gây ra điều có hại?

  1. We instigated a quiet walk around the park.
  2. The report asked who instigated the violence.
  3. Maya instigated her breakfast at seven.
Xem đáp án

The report asked who instigated the violence.

And why are only powerful women Ý định

3:14

Và tại sao chỉ những người phụ nữ quyền lực

defined by their sexuality?

3:17

mới bị đánh giá qua sự hấp dẫn giới tính của họ?

Ý định

are only powerful women defined by their sexuality? — sự chất vấn một tiêu chuẩn kép

Trong are ... defined by, thể bị động đặt những phụ nữ quyền lực vào vị trí bị đánh giá và không nói rõ ai là người đánh giá. Be defined by their sexuality có nghĩa là bản dạng giới tính, hành vi, hình ảnh tình dục hoặc các mối quan hệ của họ trở thành lăng kính chính để đánh giá toàn bộ con người hay giá trị của họ; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là được mô tả chính xác. Đây là một câu hỏi tu từ. Only tạo ra sự so sánh ngầm với những người quyền lực khác, đặc biệt là nam giới. Người nói dùng sự so sánh này để chỉ trích tiêu chuẩn kép về giới, chứ không thực sự hỏi một lý do khách quan.

Luyện tập

Mục đích giao tiếp chính của câu hỏi Why are only powerful women defined by their sexuality? là gì?

  1. Chỉ trích tiêu chuẩn kép làm giản lược phụ nữ quyền lực thành một nhãn mang tính tình dục duy nhất
  2. Yêu cầu định nghĩa thực tế của từ sexuality
  3. Khẳng định rằng tính dục quyết định về mặt pháp lý ai có thể nắm quyền
Xem đáp án

Chỉ trích tiêu chuẩn kép làm giản lược phụ nữ quyền lực thành một nhãn mang tính tình dục duy nhất

Order.

3:19

Trật tự.

Cleopatra and Antony were a disaster. Cách dùng từ

3:19

Cleopatra và Antony là một thảm họa.

Cách dùng từ

be a disaster: lời đánh giá mạnh về sự thất bại

Trong câu này, were a disaster không miêu tả một thảm họa thiên nhiên. Cụm từ đưa ra đánh giá rất tiêu cực về Cleopatra và Antony khi xem họ là một cặp: mối quan hệ hoặc liên minh của họ diễn biến rất tệ và gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Cấu trúc be a disaster có thể tóm gọn kết quả của một kế hoạch, sự kiện, quyết định, quan hệ hợp tác hoặc mối quan hệ thất bại thành một lời đánh giá trực tiếp. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói unsuccessful hoặc problematic.

Luyện tập

Câu nào dùng a disaster như một lời đánh giá không theo nghĩa đen rằng một sự kiện đã thất bại nghiêm trọng?

  1. The rescue team arrived after a natural disaster.
  2. The hurricane was a disaster that destroyed hundreds of homes.
  3. The conference was a disaster: the power failed, and most speakers could not present.
Xem đáp án

The conference was a disaster: the power failed, and most speakers could not present.

They offended the Republic with their ridiculous celebrations, Cụm từ

3:22

Họ đã xúc phạm nền Cộng hòa bằng những lễ kỷ niệm lố bịch,

Cụm từ

offend someone with something: nêu đối tượng và nguyên nhân

Trong offend the Republic with their ridiculous celebrations, tân ngữ trực tiếp the Republic cho biết bên nào bị xúc phạm, còn with their ridiculous celebrations cho biết hành vi gây ra sự xúc phạm. Mẫu có thể áp dụng lại là offend + người, nhóm hoặc tổ chức + with + lời nói, hành vi hoặc nội dung. Ở đây, the Republic đại diện cho cộng đồng chính trị, các thể chế và những giá trị chung của La Mã. Câu xem tập thể đó là bên bị xúc phạm và cho biết những lễ ăn mừng bị coi là không tôn trọng chuẩn mực hoặc phẩm giá của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của offend và giới từ mở đầu cho nguyên nhân: The speaker ____ the guests ____ a cruel joke.

Xem đáp án

offended · with

sitting on golden thrones and dressing up as gods, Cụm động từ

3:25

ngồi trên ngai vàng và hóa trang thành các vị thần,

Cụm động từ

dressing up as gods: dress up as + vai trò

Trong dressing up as gods, dress up as có nghĩa là “mặc trang phục hoặc thay đổi vẻ ngoài để trông giống một người, nhân vật hay kiểu người cụ thể”. Ở đây, gods chỉ những vai mà họ đang hóa thân thành. Cấu trúc là dress up as + vai trò hoặc danh tính. Up là một phần của cụm động từ dress up, không chỉ hướng đi lên. As giới thiệu vai được bắt chước hoặc hóa thân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dress up as: The children ____ astronauts for the school play.

Xem đáp án

dressed up as

until Octavian had all of Rome Ngữ pháp

3:28

cho đến khi Octavian khiến toàn bộ La Mã

convinced of their megalomania. Cách dùng từ

3:31

tin rằng họ mắc chứng vĩ cuồng.

Ngữ pháp

had all of Rome convinced of...: have + tân ngữ + convinced

Octavian had all of Rome convinced of their megalomania dùng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ hoặc bổ ngữ trạng thái để diễn tả một kết quả được gây ra. All of Rome là nhóm chịu tác động, còn convinced mô tả trạng thái tin tưởng mà nhóm đó đạt tới. Convinced of + cụm danh từ có nghĩa là chắc chắn rằng ý tưởng đó là đúng. Câu này nhấn mạnh việc thuyết phục đã thành công, chứ không chỉ là một nỗ lực: Octavian khiến công chúng La Mã chấp nhận lời khẳng định rằng những người đó mắc chứng hoang tưởng tự đại.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have + tân ngữ + convinced of để mô tả một niềm tin được hình thành như kết quả?

  1. The speech had the whole audience convinced of the plan's value.
  2. The speech had convinced of the whole audience the plan's value.
  3. The speech had the whole audience convince of the plan's value.
Xem đáp án

The speech had the whole audience convinced of the plan's value.

Cách dùng từ

megalomania: sự tự đại cực đoan về tầm quan trọng của bản thân

Ở đây, megalomania chỉ niềm tin cực đoan và phóng đại về tầm quan trọng, sự vĩ đại hoặc quyền nắm giữ quyền lực của bản thân. Từ này mô tả hành vi ấy là tự đại và có thể xa rời thực tế, chứ không chỉ đơn thuần là tự tin hay có tham vọng. Danh từ này hàm ý rằng ham muốn địa vị hoặc quyền kiểm soát đã trở nên quá mức và nguy hiểm. Khi gặp nó trong lời bình luận, hãy hiểu đây là một lời cáo buộc nghiêm trọng chứ không phải mô tả tính cách trung lập.

Luyện tập

Câu nào dùng megalomania một cách tự nhiên?

  1. The intern's careful plan for learning new skills shows megalomania.
  2. The biography portrays the emperor's megalomania as a threat to everyone around him.
  3. Her modest wish for a quiet weekend is pure megalomania.
Xem đáp án

The biography portrays the emperor's megalomania as a threat to everyone around him.

And yet, Mạch ý

3:33

Tuy nhiên,

Mạch ý

And yet: đưa lập luận sang một hướng đảo ngược

And yet nối điều đã nói trước đó với thông tin đi ngược lại kỳ vọng mà nó tạo ra. And giúp lập luận tiếp tục, còn yet báo hiệu ý “mặc dù vậy”. Người nghe cần giữ điểm trước đó trong đầu nhưng điều chỉnh kết luận có vẻ hiển nhiên nhất. Khi được đặt ở đầu như trong trường hợp này, cụm từ có thể đóng vai trò chuyển ý ngắn trước khi bằng chứng trái chiều xuất hiện. Nó thường nhấn mạnh sự đảo chiều và tạo ra một khoảnh khắc hồi hộp ngắn.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng And yet để dẫn vào một sự đảo chiều hợp lý?

  1. The forecast promised sunshine. And yet, rain fell all afternoon.
  2. The forecast promised sunshine. And yet, the prediction was about the weather.
  3. The forecast promised sunshine. And yet, the sky stayed clear all day.
Xem đáp án

The forecast promised sunshine. And yet, rain fell all afternoon.

Octavian was the one who attacked Antony, Ghi chú

3:33

chính Octavian là người đã tấn công Antony,

annexed Egypt,

3:36

sáp nhập Ai Cập,

and declared himself emperor. Cụm từ

3:37

và tự xưng là hoàng đế.

Ngữ pháp

Octavian was the one who: nhấn mạnh người thực sự thực hiện hành động

Mẫu X was the one who ... đặt trọng tâm đặc biệt vào X với tư cách là người thực hiện hành động trong mệnh đề who. Ở đây, mẫu này xác định Octavian, chứ không phải một nhân vật nào khác, là người thực hiện cả ba hành động. Hãy dùng mẫu này khi điều quan trọng không chỉ là chuyện gì đã xảy ra mà còn là ai thực sự làm việc đó. Mệnh đề who nêu hành động giúp xác định người ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được tô đậm để nhấn mạnh ai thực sự tìm thấy tệp: Nina ____ found the missing file.

Xem đáp án

was the one who

Mạch ý

attacked, annexed, and declared: xây dựng chuỗi hành động tăng tiến

Chuỗi được tô đậm gồm ba cụm động từ simple past được phối hợp song song: attacked Antony, annexed Egypt và declared himself emperor. Trong câu đầy đủ, cả ba cùng có chủ ngữ là who, từ này chỉ Octavian. Trình tự đi từ tấn công quân sự đến chiếm lãnh thổ, rồi cuối cùng là tuyên bố quyền lực tối cao. Một chuỗi hành động song song như vậy nén nhiều sự kiện liên quan vào một mệnh đề và cho phép mỗi hành động bổ sung thêm bằng chứng. Giữ các động từ ở cùng thì và cùng cấu trúc giúp người nghe dễ theo dõi trình tự, còn and đánh dấu bước cuối cùng mang tính cao trào.

Luyện tập

Câu nào dùng ba hành động simple past song song với cùng một chủ ngữ để tạo nên sự tiến triển rõ ràng?

  1. The hikers checked the map, but the river was crossed by another group before dark.
  2. After checking the map, the hikers crossed the river before they reached the cabin.
  3. The hikers checked the map, crossed the river, and reached the cabin before dark.
Xem đáp án

The hikers checked the map, crossed the river, and reached the cabin before dark.

Cụm từ

declared himself emperor: declare oneself + chức danh

Declare oneself + chức danh có nghĩa là công khai tuyên bố rằng mình nay giữ vị trí đó, thường dựa trên thẩm quyền của chính mình. Trong câu này, himself chỉ ngược lại người đưa ra tuyên bố, vì vậy người đó vừa là người tuyên bố vừa là người nhận mình có tước vị ấy. Khi danh từ theo sau là một chức vụ duy nhất hoặc chức danh được dùng làm bổ ngữ chỉ vai trò, tiếng Anh thường bỏ mạo từ: declared himself emperor, declared herself president. Mẫu có thể áp dụng là declare + đại từ phản thân + chức danh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của declare oneself ruler: After taking control, the general ____.

Xem đáp án

declared himself ruler

It was the Roman's fear of a woman in power Ghi chú

3:40

Chính nỗi sợ hãi của người La Mã đối với một người phụ nữ nắm quyền

Cụm từ

fear of a woman in power: in power nghĩa là “nắm quyền”

Fear of a woman in power diễn tả nỗi sợ đối với một phụ nữ đang nắm quyền. Fear of cho biết điều mà ai đó sợ, còn in power nghĩa là nắm quyền trong chính phủ hoặc một tổ chức, không liên quan đến điện. Trong câu này, nỗi sợ được thể hiện như một phản ứng trước việc một phụ nữ có quyền lực. Vì vậy, cụm từ này chỉ ra định kiến giới, chứ không đơn thuần mô tả một người đáng sợ.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa trực tiếp là “một phụ nữ nắm quyền trong chính phủ hoặc một tổ chức”?

  1. a woman with physical power
  2. a woman in power
  3. a powerful woman
Xem đáp án

a woman in power

that ended their Republic,

3:43

đã chấm dứt nền Cộng hòa của họ,

Ngữ pháp

It was ... that ended ...: nhấn mạnh nguyên nhân bằng it-cleft

It was X that Y là câu chẻ hay it-cleft. Cấu trúc này đưa X vào vị trí được nhấn mạnh, còn mệnh đề có that cung cấp phần còn lại của nhận định. Nếu bỏ cấu trúc chẻ, câu cơ bản là The Roman's fear of a woman in power ended their Republic. Trong câu này, X là the Roman's fear of a woman in power. Cấu trúc trình bày chính nỗi sợ đó, chứ không phải bản thân người phụ nữ, là nguyên nhân quyết định. Trong lập luận, mẫu này có thể sửa lại hoặc phản bác một cách giải thích khác.

Luyện tập

Câu nào dùng it-cleft để nhấn mạnh a faulty cable là nguyên nhân gây mất điện?

  1. It was a faulty cable that caused the outage.
  2. A faulty cable caused the outage.
  3. It was the outage that a faulty cable caused.
Xem đáp án

It was a faulty cable that caused the outage.

not the woman herself. Mạch ý

3:45

chứ không phải bản thân người phụ nữ đó.

Mạch ý

not the woman herself: sửa cách quy nguyên nhân

Not the woman herself bổ sung một lời đính chính ngắn cho nhận định trước đó. Not loại bỏ một nguyên nhân có thể được nghĩ đến: chính người phụ nữ ấy. Herself có tác dụng nhấn mạnh ở đây; nó có nghĩa là “chính người phụ nữ ấy”, chứ không phải cô ấy làm điều gì đó với bản thân mình. Cấu trúc này đưa ra lời giải thích chính trước, rồi loại bỏ một cách quy nguyên nhân có khả năng bị hiểu sai: X, not Y himself/herself/itself. Phần thứ hai có thể là một mảnh câu vì nó kế thừa cấu trúc của phần thứ nhất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc not ... herself để loại người quản lý khỏi nguyên nhân: The outdated policy caused the delay, ____.

Xem đáp án

not the manager herself

How ironic. Ý định

3:46

Thật mỉa mai.

Ý định

"How ironic.": lời bình về một sự đảo ngược đầy trớ trêu

"How ironic." là một câu cảm thán rút gọn, tương đương với "How ironic it is!" Cấu trúc How + tính từ thể hiện một sự đánh giá mạnh; chủ ngữ được lược bỏ ở đây là tình huống vừa được mô tả. ironic có nghĩa là kết quả thực tế mâu thuẫn một cách đáng chú ý với điều được mong đợi, khẳng định hoặc dự định. Người nói không chỉ ngạc nhiên; câu ngắn này tóm lại sự mâu thuẫn, thường kèm sắc thái phê phán hoặc chế giễu.

Luyện tập

Tình huống nào được tóm lại phù hợp nhất bằng "How ironic."?

  1. Một học sinh nhận được món quà sinh nhật mà cô ấy thích.
  2. Dự báo thời tiết nói rằng trời sẽ mưa, và sau đó trời mưa.
  3. Hệ thống báo động an toàn của một trạm cứu hỏa bị tắt, rồi tòa nhà bị cháy.
Xem đáp án

Hệ thống báo động an toàn của một trạm cứu hỏa bị tắt, rồi tòa nhà bị cháy.

Cleopatra's story survived mainly in the accounts of her enemies in Rome, Cụm từ

3:48

Câu chuyện về Cleopatra tồn tại chủ yếu qua lời kể của những kẻ thù của bà ở La Mã,

Cụm từ

"survived mainly in the accounts": được lưu giữ qua các ghi chép lịch sử

Trong câu này, survived có nghĩa là «tiếp tục được biết đến hoặc được lưu giữ theo thời gian», chứ không phải «vẫn còn sống». Cụm in the accounts cho biết câu chuyện được lưu giữ ở đâu: trong các ghi chép hoặc lời thuật lại do những kẻ thù của bà ở La Mã viết. Ở đây, accounts có nghĩa là những phần mô tả hoặc tường thuật về sự kiện, không phải tài khoản ngân hàng hay tài khoản trực tuyến. Mainly nhấn mạnh giới hạn của nguồn tư liệu: phần lớn những gì người đời sau biết đến từ các tiếng nói thù địch, vì vậy quan điểm của họ có thể đã định hình câu chuyện.

Luyện tập

"survived mainly in the accounts" ở đây có nghĩa là gì?

  1. Câu chuyện chủ yếu được lưu giữ qua các lời thuật lại do những nguồn thù địch ở La Mã viết.
  2. Kẻ thù của bà lưu câu chuyện trong các tài khoản ngân hàng của họ.
  3. Câu chuyện đánh bại kẻ thù và tiếp tục sống như một sinh vật ở La Mã.
Xem đáp án

Câu chuyện chủ yếu được lưu giữ qua các lời thuật lại do những nguồn thù địch ở La Mã viết.

and later writers filled the gaps Thành ngữ

3:53

và các nhà văn sau này đã lấp đầy những khoảng trống

with rumors and stereotypes.

3:54

bằng những tin đồn và định kiến.

Thành ngữ

filled the gaps with rumors and stereotypes: lấp khoảng trống thông tin bằng tin đồn và định kiến

Ở đây, gaps là những dữ kiện còn thiếu trong tư liệu lịch sử, không phải các lỗ hổng vật lý. Những người viết đã lấp các phần chưa rõ bằng tin đồn và định kiến, khiến câu chuyện có vẻ hoàn chỉnh nhờ những nội dung thiếu tin cậy hoặc thiên lệch. Cấu trúc có thể áp dụng là fill the gaps with + nội dung dùng để bổ sung. Trong ngữ cảnh thông tin, cấu trúc này có nghĩa là bổ sung phần còn thiếu bằng bằng chứng, phỏng đoán, giả định hoặc chi tiết bịa đặt; danh từ sau with cho biết thứ đã được dùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fill the gaps with: Without enough evidence, the biographer ____ guesses.

Xem đáp án

filled the gaps with

We may never know the full truth of her life and her reign, Ngữ pháp

3:57

Chúng ta có thể không bao giờ biết được toàn bộ sự thật về cuộc đời và triều đại của bà,

Ngữ pháp

may never know the full truth: có thể sẽ không bao giờ biết toàn bộ sự thật

May never know có nghĩa là có khả năng chúng ta sẽ không tìm ra câu trả lời vào bất kỳ thời điểm nào trong tương lai. May giữ cho nhận định có tính không chắc chắn, còn never kéo dài khả năng không biết ấy vô thời hạn; cách nói này ít khẳng định hơn will never know. The full truth nghĩa là toàn bộ sự thật, chứ không phải hoàn toàn không có sự kiện nào được biết đến. Cụm này hữu ích khi bằng chứng hạn chế có thể khiến chúng ta không tìm được câu trả lời đầy đủ.

Luyện tập

Câu nào thận trọng diễn đạt rằng có khả năng lý do đó sẽ mãi mãi không được biết đến?

  1. Researchers may never know exactly why the signal stopped.
  2. Researchers may not know exactly why the signal stopped.
  3. Researchers will never know exactly why the signal stopped.
Xem đáp án

Researchers may never know exactly why the signal stopped.

but we can separate fact from rumor Cụm từ

4:01

nhưng chúng ta có thể tách biệt sự thật khỏi tin đồn

Cụm từ

can separate fact from rumor: có thể phân biệt sự thật với tin đồn

Cấu trúc separate A from B có nghĩa là nhận ra và tách hai nhóm có thể đang lẫn với nhau. Ở đây, fact là thông tin được chứng cứ hỗ trợ, còn rumor là câu chuyện hoặc lời khẳng định chưa được kiểm chứng. Can cho thấy việc phân biệt này là có thể thực hiện được: ngay cả khi không biết mọi chi tiết, chúng ta vẫn có thể xem xét chứng cứ và tách thông tin đáng tin cậy khỏi những lời khẳng định chưa được xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc separate A from B, sử dụng fact và rumor: Careful readers can ____ by checking the evidence.

Xem đáp án

separate fact from rumor

by putting history on trial. Thành ngữ

4:03

bằng cách đưa lịch sử ra xét xử.

Thành ngữ

by putting history on trial: xem xét lịch sử bằng ẩn dụ tòa án

Cấu trúc by + dạng động từ -ing giải thích phương pháp được dùng để đạt mục tiêu đã nhắc đến trước đó. Vì vậy, by putting... cho biết hành động trước được thực hiện bằng cách nào. Ở đây, put on trial mượn ngôn ngữ của tòa án. History là một khái niệm trừu tượng nên không thể thật sự bị xét xử tại tòa. Cụm từ này là một phép ẩn dụ: các ghi chép lịch sử được kiểm tra như lời khai và chứng cứ, bằng cách chất vấn các tuyên bố, xem xét nhiều góc nhìn và đánh giá mức độ chứng cứ hỗ trợ chúng.

Luyện tập

by putting history on trial có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bằng cách truy tố những người trong quá khứ về một tội danh tại tòa án hiện đại.
  2. Bằng cách xem xét các tuyên bố và chứng cứ lịch sử nghiêm ngặt như cách tòa án xem xét một vụ án.
  3. Bằng cách tổ chức một phiên tòa pháp lý bên trong bảo tàng lịch sử.
Xem đáp án

Bằng cách xem xét các tuyên bố và chứng cứ lịch sử nghiêm ngặt như cách tòa án xem xét một vụ án.