Tử Tù Mà Pháp Luật Không Thể Giết - Câu Chuyện Có Thật: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.332 từ 218 từ/phút

Giới thiệu video: Năm 1884, John Lee sống sót sau ba lần treo cổ thất bại; câu chuyện lần theo cửa sập bị kẹt, việc giảm án và những nghi vấn sau này về bản án của ông. Các điểm tiếng Anh chính: 1. by way of hanging; cụm từ cố định và kết hợp từ: nhận ra cách trang trọng để nêu phương thức hành động, thay vì hiểu way là một con đường. 2. hang around; thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu nghĩa “ở lại hoặc chờ đợi” cùng lối chơi chữ đen tối trong cảnh treo cổ. 3. had the hood removed; ngữ pháp và mẫu câu: dùng have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho hành động được sắp xếp hoặc trải qua khi người thực hiện không quan trọng.

Nội dung bài học

Imagine sitting in a prison cell and contemplating life Ngữ pháp

0:00

Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi trong phòng giam và suy ngẫm về cuộc đời

and how it will be all over quite soon.

0:03

cũng như việc tất cả sẽ sớm kết thúc.

Ngữ pháp

Dùng Imagine + -ing để đưa người nghe vào một khung cảnh

Trong “Imagine sitting”, imagine được theo sau bởi dạng -ing sitting. Chủ ngữ được hiểu ngầm của sitting là người đang được nói với: “hãy hình dung chính bạn đang ngồi”. Vì vậy, sitting là bổ ngữ của imagine, chứ không phải một động từ chính độc lập khác. Khi đứng đầu câu, “Imagine + -ing” mời người nghe bước vào một tình huống giả định trong tâm trí trước khi người nói phát triển nội dung. Vì thế, cấu trúc này hữu ích khi mở đầu câu chuyện, bài phát biểu và cuộc thảo luận giả định.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Imagine + -ing để mời người nghe bước vào một tình huống giả định?

  1. Imagine waking up tomorrow with no access to the internet.
  2. Imagine to wake up tomorrow with no access to the internet.
  3. Imagine wake up tomorrow with no access to the internet.
Xem đáp án

Imagine waking up tomorrow with no access to the internet.

You're going to be executed by way of hanging Cụm từ

0:06

Bạn sắp bị hành quyết bằng hình thức treo cổ

Cụm từ

by way of hanging: nêu phương thức được sử dụng

Trong “by way of hanging”, by way of có nghĩa là “bằng phương tiện” hoặc “dùng ... làm phương thức”. Hanging gọi tên phương thức hành quyết, vì vậy way không chỉ một con đường hay lối đi thực tế. Cụm by way of còn có những nghĩa khác trong ngữ cảnh khác, bao gồm “đi qua”, nhưng danh từ chỉ hành động hanging theo sau và động từ executed cho thấy rõ ở đây cụm này nói về phương thức.

Luyện tập

Trong câu nào by way of diễn đạt một phương thức giống như trong ví dụ?

  1. We drove to Boston by way of Albany.
  2. The application was submitted by way of an online form.
  3. She sent a small gift by way of apology.
Xem đáp án

The application was submitted by way of an online form.

and no doubt you're wondering how that will go. Cụm từ

0:08

và hẳn bạn đang tự hỏi chuyện đó sẽ diễn ra thế nào.

Cụm từ

No doubt dùng để đưa ra giả định đầy tin chắc

Trong câu này, no doubt là dấu hiệu thể hiện lập trường của người nói, mang nghĩa gần như chắc chắn hoặc tôi tin chắc điều này là đúng. Cụm từ trình bày việc người nghe đang thắc mắc như một giả định hiển nhiên; nó không đưa ra một sự nghi ngờ thực sự. Khi nói you're wondering, người kể chuyện đoán trước suy nghĩ của người nghe và tạo ra một góc nhìn chung. Đây là cách kết nối với người nghe về mặt tu từ, chứ không phải lời khẳng định rằng người kể thực sự biết được tâm trí của họ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với no doubt trong câu này?

  1. Người kể rất tin rằng người nghe đang thắc mắc kết quả sẽ ra sao.
  2. Người kể đang hỏi liệu người nghe có điều gì nghi ngờ hay không.
  3. Người kể đang nói rằng bản thân kết quả không thể bị chất vấn.
Xem đáp án

Người kể rất tin rằng người nghe đang thắc mắc kết quả sẽ ra sao.

You hope it'll be quick.

0:11

Bạn hy vọng mọi việc sẽ kết thúc thật nhanh.

It's not so much oblivion that scares you, Ngữ pháp

0:12

Điều khiến bạn sợ không hẳn là sự hư vô,

but the fact that hanging might not go exactly as it should

0:14

mà là khả năng cuộc treo cổ không diễn ra đúng như dự tính

Ngữ pháp

It's not so much X but Y: chuyển trọng tâm chính

Cấu trúc It’s not so much X but Y chuyển trọng tâm chính từ X sang Y. Cấu trúc này thường không phủ nhận hoàn toàn X; nó cho biết Y mới là mối quan tâm quan trọng hơn hoặc chính xác hơn. Trong câu này, oblivion là nỗi sợ nhỏ hơn, còn khả năng việc treo cổ xảy ra sai sót là nỗi sợ lớn hơn. So much xếp hạng mức độ tương đối của hai nỗi sợ chứ không đo một số lượng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu sao cho cả hai mối quan tâm đều vẫn có thể tồn tại nhưng thời gian trở thành mối quan tâm chính: It's ____ the price ____ the time it will take.

Xem đáp án

not so much · but

and you'll spend some seconds or even minutes in agonizing pain.

0:17

và bạn sẽ phải chịu đau đớn tột cùng trong vài giây, thậm chí vài phút.

It wouldn't be the first time a man has been left dangling with life still in him. Ngữ pháp

0:21

Đây đâu phải lần đầu một người bị bỏ mặc đung đưa trên dây khi vẫn còn sống.

Ngữ pháp

It wouldn't be the first time ... has been để nói về tiền lệ

“It wouldn't be the first time” trình bày sự việc có thể xảy ra như một điều đã có tiền lệ, chứ không phải chưa từng xảy ra. “Wouldn't” khiến nhận định mang tính dè dặt hoặc giả định thay vì khẳng định thẳng rằng có một trường hợp trước đây đã được biết đến. Mệnh đề sau dùng thì hiện tại hoàn thành, “a man has been left”, để nói đến một hoặc nhiều trường hợp trước đó không xác định thời gian nhưng vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại. “Has been left” là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Người đàn ông là đối tượng chịu tác động; anh ta không tự bỏ đi hay tự treo mình lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của “leave”: It wouldn't be the first time a climber ____ stranded overnight.

Xem đáp án

has been left

One thing you're not considering at all

0:24

Có một điều bạn hoàn toàn không nghĩ tới,

is the possibility of surviving your execution.

0:26

đó là khả năng sống sót sau cuộc hành quyết.

Never mind surviving three attempts to execute you. Mạch ý

0:29

Chứ đừng nói đến việc sống sót qua ba lần hành quyết bất thành.

Mạch ý

Never mind surviving ... dùng để tăng tiến về mặt tu từ

Ở đây, “Never mind surviving three attempts ...” không bảo ai đó ngừng lo lắng. Cụm này quay lại ý trước đó về việc sống sót qua một lần hành quyết, rồi đưa ra một trường hợp phi thường hơn nhiều: sống sót qua ba lần hành quyết bất thành. Cách dùng “never mind + danh từ hoặc mệnh đề -ing” ở cấp độ diễn ngôn này sắp xếp thông tin theo hướng tăng tiến. Người nói tạm gạt điểm nhẹ hơn sang một bên để ví dụ mạnh hơn làm sự tương phản trở nên ấn tượng hơn.

Luyện tập

Trong đoạn này, “Never mind surviving three attempts to execute you” có tác dụng gì?

  1. Cụm này đưa ra một trường hợp đáng kinh ngạc hơn, khiến trường hợp trước có vẻ bình thường.
  2. Cụm này bảo người nghe đừng lo về những lần hành quyết bất thành.
  3. Cụm này bác bỏ nhận định rằng đã có người sống sót sau một lần hành quyết.
Xem đáp án

Cụm này đưa ra một trường hợp đáng kinh ngạc hơn, khiến trường hợp trước có vẻ bình thường.

Welcome to the life of John Lee,

0:32

Chào mừng đến với cuộc đời của John Lee,

the criminal they just couldn't kill.

0:34

tên tội phạm mà họ không tài nào giết nổi.

Before we get to the momentous moment in history

0:36

Trước khi nói đến khoảnh khắc trọng đại trong lịch sử

that tainted the image of the British authorities

0:39

đã làm hoen ố hình ảnh của nhà chức trách Anh,

and before we investigate the theories as to why the job at hand failed,

0:42

và trước khi tìm hiểu các giả thuyết về lý do nhiệm vụ này thất bại,

you need to know a bit about hanging in the first place. Cụm từ

0:45

trước hết bạn cần biết đôi chút về hình phạt treo cổ.

Cụm từ

in the first place dùng để đánh dấu điều kiện tiên quyết

Ở đây, in the first place có nghĩa là “trước khi đi tiếp” hoặc “với tư cách là điểm khởi đầu cần thiết”. Cụm từ này báo hiệu rằng cần có một số kiến thức cơ bản về việc treo cổ trước phần giải thích sau đó. Cách dùng này giúp tổ chức thông tin: trước hết thiết lập bối cảnh, sau đó dùng bối cảnh ấy để hiểu phần tiếp theo. Trong những ngữ cảnh khác, đặc biệt là câu hỏi như Why did you go there in the first place?, cùng một cụm từ có thể chỉ lý do ban đầu và chất vấn tiền đề; đó không phải là chức năng của nó ở đây.

Luyện tập

Đọc câu và chọn chức năng của in the first place: “To understand the results, you need to know how the test works in the first place.”

  1. Cụm từ này hỏi vì sao bài kiểm tra ban đầu được tạo ra.
  2. Cụm từ này giới thiệu thông tin nền tảng cần thiết trước khi tiếp tục.
  3. Cụm từ này mô tả cách bài kiểm tra hoạt động chỉ trong thời gian đầu.
Xem đáp án

Cụm từ này giới thiệu thông tin nền tảng cần thiết trước khi tiếp tục.

That way you might better understand how John Lee escaped with his life intact. Cụm từ

0:48

Nhờ đó, bạn có thể hiểu rõ hơn John Lee đã giữ được mạng sống như thế nào.

Cụm từ

escape with one's life intact để diễn tả việc sống sót qua hiểm nguy chết người

Trong escaped with his life intact, escaped diễn tả việc rời khỏi hoặc thoát khỏi một tình huống chết người, còn with his life intact nêu kết quả: John Lee vẫn còn sống. Cụm từ này mang sắc thái kịch tính và nhấn mạnh mối nguy hiểm đã cận kề cái chết đến mức nào. Intact bổ nghĩa cho his life theo nghĩa mạng sống được bảo toàn; nó không đảm bảo rằng cơ thể của ông hoàn toàn không bị thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là Marco đã sống sót thoát khỏi hiểm nguy chết người, nhưng không khẳng định rằng anh ấy không bị thương: “After the cave collapsed around him, Marco escaped ____.”

Xem đáp án

with his life intact

Prior to the British getting a bit more humane about this method of execution,

0:52

Trước khi người Anh khiến phương thức hành quyết này nhân đạo hơn đôi chút,

it was quite brutal,

0:55

nó vốn vô cùng tàn bạo,

albeit likely a better way to go than past forms of execution Ghi chú

0:57

dù có lẽ vẫn là cách chết dễ chịu hơn những hình thức hành quyết trước đó,

Ngữ pháp

albeit likely: cấu trúc nhượng bộ rút gọn

Albeit đánh dấu ý nhượng bộ: từ này đưa vào thông tin giới hạn hoặc điều chỉnh nhận định trước đó. Trong câu này, albeit likely a better way... có nghĩa là although it was likely a better way...; chủ ngữ và dạng của be được ngầm hiểu thay vì được nói rõ. Mẫu rút gọn này thường cho phép albeit đứng trước tính từ, trạng từ, cụm danh từ hoặc một bổ ngữ rút gọn khác. Người đọc sẽ tự mở rộng cụm từ đó thành một mệnh đề nhượng bộ đầy đủ.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để mở đầu ý nhượng bộ trang trọng và ngắn gọn: The route is longer, _____ probably safer in winter.

  1. therefore
  2. albeit
  3. because
  4. unless
Xem đáp án

albeit

Thành ngữ

a better way to go: Go là cách nói giảm của Die

Trong cuộc thảo luận về hành quyết, go là cách nói giảm nói tránh của die. Vì vậy, a better way to go có nghĩa là một cách chết tương đối ít khủng khiếp hoặc ít đau đớn hơn; way vẫn chỉ cách thức một việc xảy ra. Dạng so sánh better không biến lựa chọn đó thành điều tốt. Nó chỉ xếp một hình thức chết cao hơn các phương án tệ hơn, khiến cách diễn đạt có giọng điệu kiềm chế và u ám.

Luyện tập

Trong câu "For the terminally ill character, falling asleep peacefully seemed like a gentler way to go," cụm "a gentler way to go" có nghĩa là gì?

  1. Một cách tốt hơn để tiếp tục đi bộ
  2. Một lời khen đầy hào hứng
  3. Một cách chết ít đau đớn hơn
  4. Một tuyến đường đi lại hiệu quả hơn
Xem đáp án

Một cách chết ít đau đớn hơn

such as being burned or boiled or torn apart at the limbs.

1:00

như bị thiêu, luộc sống hoặc kéo xé chân tay.

Hanging in the old days might have involved climbing onto something

1:03

Thời xưa, việc treo cổ có thể bắt đầu bằng cách trèo lên một vật gì đó

and then having your neck put inside a noose.

1:06

rồi luồn cổ vào thòng lọng.

Then the object is taken from under the person

1:08

Sau đó, vật kê dưới chân người ấy bị lấy đi

and they die from strangulation.

1:11

và họ chết vì ngạt thở.

In the 19th century, scientists aired their views Cụm từ

1:12

Vào thế kỷ 19, các nhà khoa học đã nêu quan điểm

Cụm từ

aired their views: công khai bày tỏ quan điểm

Air one's views có nghĩa là công khai bày tỏ ý kiến để người khác có thể nghe và thảo luận. Trong câu này, các nhà khoa học đã công khai quan điểm của mình; air ở đây là động từ diễn tả việc đưa ý tưởng ra thảo luận công khai. Cấu trúc thường dùng là air + từ hạn định sở hữu + views: air my views, air your views hoặc air their views. Cụm từ này nhấn mạnh việc nói ra ý kiến, chứ không chỉ có ý kiến đó trong đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có air mang nghĩa “đã công khai trình bày ý kiến”: At the town hall, residents ____ before the vote.

Xem đáp án

aired their views

and said dislocating the neck was a more humane way to kill someone than strangulation on a rope.

1:15

rằng bẻ gãy cổ là cách giết người nhân đạo hơn so với siết cổ bằng dây thừng.

In 1866,

1:20

Năm 1866,

the idea was proposed to drop the person from a certain height

1:21

một ý tưởng được đề xuất là thả người tử tù rơi từ một độ cao nhất định

to ensure this quick snap and ensuing death.

1:24

để bảo đảm cổ gãy thật nhanh và cái chết xảy ra ngay sau đó.

This method was called the standard drop.

1:27

Phương pháp này được gọi là “cú rơi tiêu chuẩn”.

At the time,

1:29

Vào thời điểm ấy,

a scientist named Samuel Haughton said the height of the drop to secure a fast death

1:30

một nhà khoa học tên Samuel Haughton cho rằng độ cao để bảo đảm cái chết nhanh chóng

should be between 4 and 6 ft.

1:34

nên nằm trong khoảng từ 4 đến 6 feet.

That way there would be no dangling and terrible discomfort.

1:36

Nhờ vậy, người tử tù sẽ không bị treo lủng lẳng trong đau đớn khủng khiếp.

The standard drop was soon seen as backwards

1:39

Cú rơi tiêu chuẩn nhanh chóng bị xem là lạc hậu

due to the fact that it didn't take into account a person's height and weight. Cụm từ

1:41

vì không tính đến chiều cao và cân nặng của từng người.

Cụm từ

take into account: cân nhắc một yếu tố liên quan

To take something into account có nghĩa là đưa một điều vào làm yếu tố liên quan khi đánh giá, lập kế hoạch hoặc tính toán. Ở đây, phương pháp đó đã không xét đến chiều cao và cân nặng của một người. Yếu tố có thể nằm giữa cụm từ, như take height into account, hoặc đứng sau cả cụm, như take into account a person's height and weight. Cụm danh từ dài và mệnh đề that thường đứng sau account: take into account that demand may change.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ có account mang nghĩa “cân nhắc như một yếu tố”: Before choosing a venue, we must ____ its accessibility.

Xem đáp án

take into account

In 1872,

1:45

Năm 1872,

a new method was introduced that was called the long drop.

1:46

một phương pháp mới mang tên “cú rơi dài” được đưa vào sử dụng.

The person was connected to a noose and stood on a scaffold,

1:49

Người tử tù được tròng thòng lọng vào cổ và đứng trên đoạn đầu đài,

which had a trap door.

1:52

nơi có một cửa sập.

When the door was opened,

1:54

Khi cửa sập mở ra,

down fell the body. Ngữ pháp

1:55

cơ thể sẽ rơi xuống.

Ngữ pháp

Down fell the body: đảo toàn phần với từ chỉ hướng đứng đầu

Trong down fell the body, trạng từ chỉ hướng down được đưa lên đầu, còn động từ chính fell đứng trước chủ ngữ the body. Vì vậy, the body là đối tượng thực hiện sự rơi, tức chủ ngữ, chứ không phải tân ngữ của fell. Trật tự trung tính là the body fell down. Việc đưa down lên trước và đảo động từ với chủ ngữ tạo hiệu ứng kể chuyện sống động, khiến sự việc như diễn ra từng bước, thường gặp trong miêu tả văn chương hoặc kịch tính.

Luyện tập

Câu nào là dạng có trật tự trung tính của down fell the body?

  1. The body made something fall down.
  2. Something caused the body to fall.
  3. The body fell down.
Xem đáp án

The body fell down.

The authorities had to calculate the proportions of the person's body

1:57

Nhà chức trách phải tính toán tỷ lệ cơ thể của người tử tù

so that the neck would snap and kill the person quickly,

2:00

sao cho cổ gãy và người đó chết thật nhanh,

but not drop the person so much that he or she would be decapitated.

2:02

nhưng không rơi quá sâu đến mức bị đứt lìa đầu.

This can and has happened, Ngữ pháp

2:06

Điều này có thể xảy ra và thực tế đã từng xảy ra,

Ngữ pháp

Can and has happened: phép lược giữa hai dạng động từ

Can and has happened là dạng rút gọn của can happen and has happened. Sau can, động từ nguyên mẫu happen vốn được mong đợi được hiểu ngầm nên bị lược bỏ; has happened tạo thành vế thứ hai ở thì hiện tại hoàn thành. Vì vậy, happened không trực tiếp phụ thuộc vào can. Hai vế đưa ra hai nhận định khác nhau: can happen nói về khả năng nói chung, còn has happened cho biết đã có những trường hợp thực tế trong quá khứ và chúng vẫn liên quan đến hiện tại. Khi kết hợp, cụm này cho biết một việc vừa có thể xảy ra vừa không chỉ là giả thuyết.

Luyện tập

Dùng cấu trúc ngắn gọn để thể hiện cả khả năng và các trường hợp thực tế trong quá khứ: A failure like this ____.

Xem đáp án

can and has happened

and while death is death,

2:08

và dù chết thì vẫn là chết,

losing the head was not something anyone wanted to see.

2:10

chẳng ai muốn nhìn thấy cảnh đầu lìa khỏi cổ.

So that's where we were

2:12

Đó chính là tình hình

around the time of Mr. John Lee is going to go to the scaffold.

2:13

vào thời điểm ông John Lee sắp bước lên giá treo cổ.

On November 15th, 1884,

2:16

Ngày 15 tháng 11 năm 1884,

he murdered a woman named Emma Ann Whitehead Keyse.

2:18

ông ta sát hại một phụ nữ tên Emma Ann Whitehead Keyse.

This happened in a small village called Babbacombe,

2:22

Vụ việc xảy ra tại một ngôi làng nhỏ tên Babbacombe,

which is in Devon in the south of England.

2:24

thuộc Devon ở miền nam nước Anh.

Lee was arrested, but always protested that he was innocent. of the crime.

2:26

Lee bị bắt nhưng luôn khăng khăng rằng mình vô tội.

But there was some evidence to the contrary, Cụm từ

2:29

Tuy nhiên, có một số bằng chứng cho thấy điều ngược lại,

Cụm từ

evidence to the contrary: bằng chứng cho thấy điều ngược lại

Trong câu này, evidence to the contrary có nghĩa là bằng chứng cho thấy nhận định trước đó có thể không đúng. Ở đây, the contrary chỉ cụ thể điều trái ngược với lời khẳng định rằng Lee vô tội; nó không đơn thuần có nghĩa là bằng chứng khác. Cấu trúc “danh từ + to the contrary” giúp người nói đưa ra những sự kiện thách thức một phát biểu, giả định hoặc kết luận trước đó. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong lập luận, điều tra và giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “bằng chứng phản bác nhận định”: The witness said the door was locked, but investigators found evidence ____.

Xem đáp án

to the contrary

including a knife wound that he had incurred during the murder.

2:31

trong đó có vết thương do dao mà ông ta phải chịu trong lúc gây án.

The woman had been killed with a knife.

2:34

Người phụ nữ đã bị sát hại bằng dao.

Prior to her downfall,

2:36

Trước khi gặp kết cục bi thảm,

Keyse had lived alone with her servants and cooks,

2:37

Keyse chỉ sống cùng những người hầu và đầu bếp,

and Lee had once worked there too.

2:39

còn Lee cũng từng làm việc ở đó.

He left that job, joined the Navy,

2:41

Ông ta rời công việc ấy, gia nhập Hải quân,

returned to Devon, and was arrested for stealing.

2:44

rồi quay về Devon và bị bắt vì tội trộm cắp.

After his release from prison,

2:47

Sau khi ra tù,

he returned to the manor and worked for Keyse again.

2:48

ông ta trở lại dinh thự và tiếp tục làm việc cho Keyse.

It was perhaps a bad move on her part to take him back in. Cụm động từ

2:50

Việc nhận ông ta trở lại có lẽ là một quyết định sai lầm của bà.

Cụm động từ

take someone back in: nhận ai đó trở lại

Trong ngữ cảnh này, take him back in có nghĩa là nhận một người trở lại một nơi hoặc một nhóm sau khi người đó đã rời đi hoặc bị loại ra. Bối cảnh cụ thể có thể là gia đình, nơi làm việc hoặc một sự sắp xếp chăm sóc; back đánh dấu sự quay lại, còn in đánh dấu việc được tiếp nhận trở lại vào bên trong. Khi tân ngữ là đại từ, trật tự tự nhiên là take + đại từ + back + in: take him back in. Cụm từ không nói đến việc đưa một người trở lại bằng hành động vận chuyển và có nghĩa cụ thể hơn take back khi đứng một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “cho phép cô ấy sống trong ngôi nhà đó trở lại”: After she lost her new apartment, her aunt agreed to ____.

Xem đáp án

take her back in

When she was found dead,

2:53

Khi bà được phát hiện đã chết,

there had only been one person in the house at the time,

2:54

lúc ấy chỉ có một người duy nhất trong nhà,

and that was Lee.

2:57

và đó là Lee.

Then there was the cut on his arm,

2:58

Ngoài ra còn có vết cắt trên cánh tay ông ta,

which pointed at his guilt.

3:00

dấu hiệu cho thấy ông ta có tội.

Besides that, there wasn't really anything else the police had on him, Thành ngữ

3:01

Ngoài điều đó ra, cảnh sát thực sự không có gì khác để buộc tội ông ta,

Thành ngữ

have anything else on him: có thêm bằng chứng bất lợi cho anh ta

Trong “anything else the police had on him”, have something on someone có nghĩa là nắm giữ bằng chứng hoặc thông tin bất lợi có thể được dùng để chống lại người đó. Trong câu này, cảnh sát có rất ít tài liệu có thể hỗ trợ cho việc buộc tội anh ta. Ở đây, anything else là tân ngữ của had trong mệnh đề quan hệ “the police had on him”; đại từ quan hệ that đã được lược bỏ. Cụm từ này không mô tả một vật đang nằm trên người anh ta theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “nắm giữ bằng chứng buộc tội”: The detectives questioned Maya for hours, but they didn't ____.

Xem đáp án

have anything on her

and in 1884, there was no CSI Devon. Văn hóa

3:04

và vào năm 1884, làm gì đã có “CSI Devon”.

Văn hóa

no CSI Devon: thời đó chưa có điều tra pháp y hiện đại

CSI thường là viết tắt của crime scene investigation, tức điều tra hiện trường vụ án, đồng thời cũng gợi đến thương hiệu phim truyền hình Mỹ có tiêu đề kết hợp CSI với một địa danh. “CSI Devon” không phải tên của một đơn vị lịch sử hay chương trình có thật; đó là một nhãn hiệu mang phong cách hiện đại được cố ý tạo ra từ địa danh Devon ở Anh. Khi nói rằng năm 1884 “không có CSI Devon”, người kể chuyện hài hước nhấn mạnh rằng các điều tra viên thời đó chưa có những phương pháp điều tra hiện trường có tổ chức và công nghệ pháp y như ngày nay. Câu đùa dựa trên sự sai niên đại: một cái tên kiểu phim truyền hình hiện đại được gắn vào thế kỷ 19.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm từ hư cấu “there was no CSI Devon” ngụ ý điều gì?

  1. Người kể chuyện muốn nói rằng Devon hoàn toàn không có cảnh sát.
  2. Một tổ chức lịch sử có tên chính thức là CSI Devon đã hoạt động ở đó vào năm 1884.
  3. Các điều tra viên ở Devon năm 1884 không có nguồn lực pháp y hiện đại để điều tra hiện trường vụ án.
Xem đáp án

Các điều tra viên ở Devon năm 1884 không có nguồn lực pháp y hiện đại để điều tra hiện trường vụ án.

Maybe it wasn't him who had committed the murder, Ngữ pháp

3:07

Có lẽ ông ta không phải người gây ra vụ án mạng,

Ngữ pháp

It wasn't him who...: cấu trúc chẻ phủ định

“It wasn't him who had committed the murder” là cấu trúc chẻ phủ định theo mẫu it + be + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề who. Ở đây, it chỉ là thành phần cấu trúc, không phải đại từ thay cho murder. Thành phần được nhấn mạnh là him. Câu này loại anh ta khỏi vị trí người chịu trách nhiệm và hướng sự chú ý sang một người khác có thể là thủ phạm. Cấu trúc này hữu ích khi sửa một nhận định sai về danh tính hoặc trách nhiệm.

Luyện tập

Có người nói: “Omar broke the window.” Hãy sửa lại danh tính bằng cấu trúc chẻ phủ định: “No, ____ broke the window; it was Nina.”

Xem đáp án

it wasn't Omar who

and he certainly thought he'd been falsely convicted. Cách dùng từ

3:09

và chắc chắn bản thân ông ta tin rằng mình đã bị kết án oan.

Cách dùng từ

Falsely convicted: một phán quyết có tội sai

Falsely convicted có nghĩa là một người bị tòa án tuyên có tội nhưng phán quyết có tội đó là sai hoặc không có căn cứ. Falsely bổ nghĩa cho convicted; cụm này không có nghĩa là bản thân phiên tòa là giả. Convicted chỉ giai đoạn trong quy trình pháp lý khi đã có phán quyết có tội. Giai đoạn này muộn hơn và có tính kết luận cao hơn việc chỉ bị accused hoặc charged, nhưng không cho biết hình phạt nào được áp dụng sau đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả chính xác một người bị tòa án tuyên có tội nhưng sau đó được chứng minh là không phạm tội?

  1. falsely convicted — bị tòa án kết tội do nhầm lẫn
  2. falsely accused — bị đổ lỗi hoặc cáo buộc, không hàm ý đã có phán quyết có tội
  3. wrongly sentenced — bị áp dụng hình phạt không phù hợp sau khi bị kết tội
  4. correctly acquitted — được tuyên vô tội một cách chính xác
Xem đáp án

falsely convicted — bị tòa án kết tội do nhầm lẫn

He once said, "The reason I'm so calm is Ngữ pháp

3:12

Có lần ông ta nói: “Lý do tôi bình thản đến vậy là

that I trust in the Lord, and he knows I'm innocent."

3:14

vì tôi tin vào Chúa, và Ngài biết tôi vô tội.”

Ngữ pháp

The reason ... is that ... để đưa ra lời giải thích tập trung

Cấu trúc The reason + mệnh đề + is that + mệnh đề trước tiên đưa một kết quả hoặc tình huống lên làm chủ đề, rồi mới cung cấp lời giải thích. Trong câu này, The reason I'm so calm nêu điều cần được giải thích, còn that I trust in the Lord giới thiệu nguyên nhân. Trong tiếng Anh chuẩn và được diễn đạt cẩn thận, that mở đầu mệnh đề giải thích sau be. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nhấn mạnh câu hỏi “tại sao” trước rồi mới đưa ra lý do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu lý do chuẩn: The reason this room feels cold ____ the window is open.

Xem đáp án

is that

He was sentenced to be hanged at Exeter Prison Cách dùng từ

3:16

Ông ta bị kết án treo cổ tại Nhà tù Exeter

Cách dùng từ

Sentenced to be hanged: cấu trúc bị động pháp lý trang trọng

Be sentenced to + động từ nguyên mẫu bị động nêu hình phạt được tòa án chính thức tuyên. Trong sentenced to be hanged, was sentenced ở thể bị động vì một cơ quan đã tuyên án đối với ông, còn to be hanged là một cấu trúc bị động khác xác định hình phạt được ra lệnh thực hiện. Khi nói về việc hành quyết bằng cách treo người bằng dây, tiếng Anh pháp lý và lịch sử truyền thống dùng hanged thay vì hung. Vì vậy, cụm này có nghĩa là chính thức bị kết án tử hình bằng cách treo cổ, chứ không chỉ đơn thuần bị treo ở đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu pháp lý bằng phân từ quá khứ truyền thống của hang khi mang nghĩa hành quyết: The court sentenced the convicted murderer to be ____.

Xem đáp án

hanged

on the 23rd of February, 1884.

3:18

vào ngày 23 tháng 2 năm 1884.

On the day of the event,

3:21

Vào ngày hành quyết,

the executioner named James Berry went through the checks. Cụm động từ

3:22

đao phủ tên James Berry tiến hành các bước kiểm tra.

Cụm động từ

went through the checks: hoàn tất từng bước kiểm tra

Went through the checks có nghĩa là hoàn tất một loạt hạng mục kiểm tra cần thiết, lần lượt đi từ mục này sang mục khác. Ở đây, through diễn tả việc tiến qua một quy trình, không phải đi xuyên qua một địa điểm theo nghĩa vật lý. Cụm từ này nhấn mạnh việc kiểm tra có hệ thống từng hạng mục cần thiết.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành “Before takeoff, the pilot ___” và cho biết phi công đã kiểm tra mọi hạng mục cần thiết.

  1. went through the checks
  2. went through the tunnel
  3. went through a difficult time
Xem đáp án

went through the checks

Scaffold, all good. Mạch ý

3:25

Giá treo cổ, ổn.

Noose, correctly tied.

3:26

Thòng lọng, thắt đúng cách.

Trap door, working fine.

3:27

Cửa sập, hoạt động tốt.

Mạch ý

Các mảnh câu kiểu danh sách kiểm tra: “Scaffold, all good. Noose, correctly tied. Trap door, working fine.”

Đây là một danh sách kiểm tra được rút gọn. Mỗi mảnh câu nêu tên một hạng mục trước, rồi cho biết trạng thái của nó; chủ ngữ và động từ lặp lại được lược bỏ. Các mảnh câu tương đương với “The scaffold is all good”, “The noose is correctly tied” và “The trap door is working fine”. Mẫu câu song song giúp người nói chuyển nhanh từ hạng mục này sang hạng mục tiếp theo. Trong lời thuyết minh, nhịp câu ngắn và ngắt quãng này cũng có thể làm nổi bật một vấn đề xuất hiện sau đó và tạo sự hồi hộp.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng: “Batteries, charged. Cables, packed.” là một danh sách kiểm tra rút gọn có chủ ý, không nhất thiết là lỗi ngữ pháp.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

What could possibly go wrong? Mạch ý

3:29

Có gì mà sai được chứ?

Mạch ý

What could possibly go wrong? dùng để báo trước một cách mỉa mai

Xét theo nghĩa bề mặt, đây là câu hỏi về những vấn đề có thể xảy ra. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, khán giả đã biết thất bại sắp đến, nên đây là câu hỏi tu từ: nó thể hiện sự tự tin chỉ để khiến thảm họa sau đó trở nên mỉa mai. Possibly tăng sắc thái thách thức thành ý “Liệu có bất kỳ cách nào khiến việc này thất bại không?”. Trong lời kể, sự tự tin thái quá như vậy thường báo trước một bước ngoặt thay vì thực sự yêu cầu câu trả lời.

Luyện tập

Trong một câu chuyện mà khán giả đã biết kế hoạch sẽ thất bại, “What could possibly go wrong?” có khả năng thực hiện chức năng gì nhất?

  1. Nó chứng minh người nói biết kế hoạch này an toàn.
  2. Nó yêu cầu đánh giá kỹ thuật đầy đủ về mọi rủi ro.
  3. Nó ám chỉ một cách mỉa mai rằng rắc rối có thể xảy ra và chuẩn bị cho một bước ngoặt.
Xem đáp án

Nó ám chỉ một cách mỉa mai rằng rắc rối có thể xảy ra và chuẩn bị cho một bước ngoặt.

All we know is that Lee was taken to the scaffold

3:30

Tất cả những gì ta biết là Lee được đưa lên giá treo cổ

and his head was fastened to the noose.

3:33

và thòng lọng được siết chặt quanh cổ ông ta.

A white hood was put over his head,

3:35

Một chiếc mũ trùm trắng được chụp lên đầu ông ta,

and when the signal was given,

3:36

và khi hiệu lệnh được đưa ra,

the trap door didn't open.

3:38

cửa sập không mở.

They tried again, and then again,

3:39

Họ thử lại, rồi lại thử thêm lần nữa,

and you can only imagine what was going through Lee's mind Thành ngữ

3:42

và ta chỉ có thể hình dung những gì diễn ra trong đầu Lee

Thành ngữ

going through someone's mind: điều ai đó đang nghĩ hoặc cảm thấy

Cụm go through someone's mind có nghĩa là những suy nghĩ, nỗi lo hoặc cảm xúc đang xuất hiện trong tâm trí một người. Ở đây, what was going through Lee's mind có nghĩa là Lee đang nghĩ và cảm thấy gì vào lúc đó, chứ không phải một thứ gì đó thực sự đi xuyên qua đầu anh ấy. Cấu trúc thường gặp là what + be + going through + dạng sở hữu hoặc tên người + mind. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi không thể biết chính xác suy nghĩ của người đó mà phải tưởng tượng hoặc suy luận.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “điều cô ấy đang nghĩ trong khoảng im lặng kéo dài”: I wondered what was ____ her mind during the long pause.

Xem đáp án

going through

after each time he gritted his teeth and prepared for the great unknown. Thành ngữ

3:44

sau mỗi lần ông ta nghiến răng, chuẩn bị bước vào cõi vô định.

Thành ngữ

gritted his teeth: nghiến chặt răng

Trong câu này, gritted his teeth kết hợp hình ảnh thể chất là siết chặt hàm với ý nghĩa bóng là dùng quyết tâm để chịu đựng nỗi sợ hoặc đau đớn. Anh ấy lấy hết can đảm để đối mặt với điều mình dự liệu; cụm từ không chỉ miêu tả hành động nghiến răng. Mẫu có thể áp dụng là grit one's teeth. Từ sở hữu phải đổi theo chủ ngữ, và gritted được dùng ở thì quá khứ đơn: she gritted her teeth, they gritted their teeth.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của grit one's teeth: Before the painful injection, Nora ____ and held out her arm.

Xem đáp án

gritted her teeth

Thành ngữ

the great unknown: điều vô định lớn lao

Ở đây, the great unknown là cách nói trừu tượng và uyển ngữ để chỉ cái chết cùng bất cứ điều gì có thể tồn tại sau đó. Mạo từ xác định the trình bày nó như một bí ẩn rộng lớn duy nhất, còn great làm tăng quy mô và sức nặng kịch tính. Cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là cái chết. Trong ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ một tương lai không thể biết, một vùng đất chưa được khám phá hoặc bất kỳ bí ẩn lớn nào; câu chuyện xung quanh sẽ xác định đối tượng cụ thể.

Luyện tập

Đọc câu này: "The condemned prisoner faced the great unknown at dawn." "the great unknown" nhiều khả năng chỉ điều gì?

  1. Một sự thật khó hiểu mà mọi người đều đã biết
  2. Cái chết và những gì có thể xảy ra sau đó
  3. Một quốc gia không có trên bản đồ
Xem đáp án

Cái chết và những gì có thể xảy ra sau đó

This was a total embarrassment for anyone involved,

3:48

Đây là một phen bẽ mặt hoàn toàn đối với tất cả những người liên quan,

and the medical officer said enough is enough. Ý định

3:51

và nhân viên y tế nói rằng thế là quá đủ.

Ý định

enough is enough: thế là quá đủ rồi

Cụm cố định enough is enough có nghĩa là một tình huống đã chạm đến giới hạn và phải dừng lại. Từ enough đầu tiên nói đến một mức độ hoặc số lượng không thể chấp nhận được; từ enough thứ hai khẳng định rằng giới hạn ấy đã bị chạm tới. Đây không phải là một lời nói trung tính rằng số lượng đã đủ. Ở đây, nhân viên y tế dùng cụm này để chuyển từ việc chịu đựng những lần thất bại liên tiếp sang kiên quyết chấm dứt các nỗ lực đó. Vì vậy, cụm từ này có thể thể hiện một ranh giới mạnh mẽ về mặt cá nhân, đạo đức hoặc thực tế.

Luyện tập

Sau ba lần bị ngắt lời một cách thô lỗ, người dẫn chương trình nói: “____.”

Xem đáp án

enough is enough

He said he can't hang around any longer after those failures. Thành ngữ

3:54

Ông ấy nói không thể nấn ná thêm sau những lần thất bại đó.

Thành ngữ

hang around: ở lại quanh đây, nấn ná

Hang around là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ở lại một nơi, thường là chưa rời đi và đôi khi không có việc cụ thể để làm. Trong He can't hang around any longer, ý là anh ta không thể tiếp tục ở lại địa điểm đó nữa. Bối cảnh liên quan đến việc treo cổ tạo ra một cách chơi chữ u tối: hang có thể có nghĩa là treo hoặc treo cổ ai đó, nhưng hang around ở đây không mang nghĩa đó. Cả cụm động từ có nghĩa là ở lại hoặc nấn ná.

Luyện tập

Bạn đang chờ bên ngoài một cửa hàng, không có việc gì làm và chưa muốn rời đi. Cụm động từ thân mật nào phù hợp nhất với nghĩa “nấn ná ở đây”?

  1. remain
  2. hang around
  3. stay
Xem đáp án

hang around

Lee was unfastened from the noose the last time

3:56

Lần cuối cùng, Lee được tháo khỏi thòng lọng

and was taken back to prison.

3:58

và bị đưa trở lại nhà tù.

But what actually went wrong,

4:00

Nhưng rốt cuộc điều gì đã xảy ra,

since the entire apparatus had been tested?

4:02

khi toàn bộ thiết bị đều đã được kiểm tra?

Well, the executioner wrote about the experience

4:04

Sau đó, viên đao phủ đã viết về trải nghiệm này

as well as some other 130 plus executions in a book called My Experiences as an Executioner.

4:06

cùng hơn 130 vụ hành quyết khác trong cuốn sách mang tên Trải nghiệm làm đao phủ của tôi.

He admitted in that book that the science didn't always work,

4:12

Trong sách, ông thừa nhận rằng tính toán khoa học không phải lúc nào cũng hiệu quả,

and some men died too slowly or lost their heads.

4:15

và một số người chết quá chậm hoặc bị lìa đầu.

But Lee's case was extraordinary.

4:18

Nhưng trường hợp của Lee quả thật phi thường.

These are two excerpts from that book.

4:19

Sau đây là hai đoạn trích từ cuốn sách.

One: On the Saturday, I examined the drop Cách dùng từ

4:21

Một: “Vào thứ Bảy, tôi kiểm tra cơ cấu thả rơi

Cách dùng từ

the drop trong một cuộc kiểm tra giá treo cổ

Trong ngữ cảnh lịch sử về giá treo cổ này, the drop chỉ cửa sập hoặc bộ phận rơi xuống trong cơ cấu của giá treo cổ. Mạo từ xác định the trong the drop cho biết đây là thiết bị cụ thể đang được kiểm tra, không phải một lần rơi bất kỳ hay một giọt chất lỏng. Khi ngữ cảnh nói về một thiết bị hành hình, hãy hiểu đây là một danh từ chuyên môn: bộ phận này có thể được kiểm tra, rung hoặc sửa chữa. Nó chỉ phần rơi xuống bên dưới người bị treo, không chỉ đơn giản là khoảng cách người đó rơi xuống.

Luyện tập

Trong một mô tả lịch sử về giá treo cổ, “the drop” chỉ điều gì?

  1. Cửa sập hoặc bộ phận rơi xuống của giá treo cổ
  2. Một lượng nhỏ chất lỏng
  3. Khoảng cách người bị kết án rơi xuống
Xem đáp án

Cửa sập hoặc bộ phận rơi xuống của giá treo cổ

and reported it was much too frail for its purpose,

4:24

và báo cáo rằng nó quá yếu ớt so với mục đích sử dụng,

but I worked the lever and found that the doors dropped all right.

4:27

nhưng khi tôi gạt cần, các cánh cửa vẫn hạ xuống bình thường.”

Two:

4:30

Hai:

The noise of the bolt sliding could be plainly heard,

4:30

“Có thể nghe rõ tiếng then cửa trượt,

but the doors did not fall.

4:33

nhưng các cánh cửa không hạ xuống.

I stamped on the drop to shake it loose, Ngữ pháp

4:34

Tôi giậm chân lên tấm sập để làm nó bung ra,

Ngữ pháp

shake it loose như một cấu trúc chỉ kết quả

shake it loose dùng cấu trúc động từ + tân ngữ + tính từ. Shake là hành động, it là tân ngữ, còn loose diễn tả trạng thái mà tân ngữ đạt được do hành động đó: rung hoặc lắc nó khiến nó không còn bị kẹt hoặc siết chặt. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “lắc cho nó lỏng ra”, chứ không chỉ là “lắc nó”. Tính từ loose là bổ ngữ cho tân ngữ, không phải trạng từ mô tả cách lắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả: The bolt was stuck, so I ____ with both hands.

Xem đáp án

shook it loose

and so did some of the warders, Ngữ pháp

4:36

một số quản ngục cũng làm vậy,

Ngữ pháp

and so did some of the warders: cấu trúc đồng tình khẳng định

Trong “and so did some of the warders”, so thể hiện sự đồng tình với mệnh đề khẳng định đứng trước: một số quản ngục cũng thực hiện hành động tương tự. Did thay cho cụm động từ ở thì quá khứ đã xuất hiện trước đó, vì vậy so ở đây không có nghĩa là “do đó”. Cấu trúc là so + trợ động từ, be hoặc động từ khiếm khuyết + chủ ngữ. Động từ phải phù hợp với mệnh đề trước, như trong “She is ready, and so are we” và “They left, and so did I”. Cấu trúc đảo ngữ này giúp tránh lặp lại toàn bộ vị ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đồng tình khẳng định: “Lena finished early, and ____ her partner.”

Xem đáp án

so did

but none of our efforts could stir it.

4:37

nhưng mọi nỗ lực của chúng tôi đều không thể khiến nó nhúc nhích.

Lee stood like a statue,

4:39

Lee đứng như một pho tượng,

making no sound or sign.

4:40

không phát ra âm thanh hay biểu lộ dấu hiệu gì.”

Between each attempt,

4:42

Giữa mỗi lần thử,

they actually took Lee away.

4:43

họ thực sự đưa Lee đi chỗ khác.

He had the hood removed from his head Ngữ pháp

4:45

Chiếc mũ trùm được tháo khỏi đầu ông ta

Ngữ pháp

had the hood removed: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong “had the hood removed”, had là một phần của cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. The hood là đối tượng chịu tác động của removed, còn người tháo nó không được nêu ra; anh ta không tự tháo chiếc mũ trùm. Cấu trúc này có thể cho biết chủ ngữ sắp xếp hoặc cho phép một hành động, hoặc chỉ đơn giản là trải qua hành động đó. Mức độ kiểm soát của chủ ngữ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, câu tập trung vào việc chiếc mũ trùm được tháo chứ không tập trung vào nhân viên nhà tù thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của have + my photo + quá khứ phân từ của take: “Before the interview, I ____ at a studio.”

Xem đáp án

had my photo taken

and was taken to a room.

4:46

và ông ta được đưa vào một căn phòng.

The authorities then tried the trap door mechanism again,

4:47

Sau đó, nhà chức trách thử lại cơ chế cửa sập,

and it worked fine.

4:50

và nó hoạt động bình thường.

Lee was brought back out, fastened in the noose,

4:51

Lee được đưa trở ra, buộc vào thòng lọng,

hood put over his head,

4:53

trùm mũ lên đầu,

and they tried it again.

4:55

rồi họ thử lại.

It didn't work three times in all.

4:56

Tổng cộng, nó không hoạt động cả ba lần.

By God, Lee thought the authorities.

4:58

“Lạy Chúa, Lee,” nhà chức trách nghĩ.

The entire experience was frighteningly perturbing and just a little bit disturbing. Mạch ý

5:00

Toàn bộ trải nghiệm ấy đáng sợ đến mức bất an và cũng hơi gây lo ngại.

Mạch ý

Cách nói giảm mỉa mai trong frighteningly perturbing ... just a little bit disturbing

Câu này trước tiên dồn nhiều từ ngữ mạnh: frighteningly cho biết trải nghiệm đó gây sợ hãi, còn perturbing có nghĩa là gây bất an sâu sắc. Sau đó, câu chuyển sang just a little bit disturbing với mức độ nhẹ hơn hẳn. Sự lệch mức độ này là cách cố ý nói giảm mang tính mỉa mai. Vì trải nghiệm rõ ràng rất nghiêm trọng, nửa sau không thật sự làm giảm mức độ nghiêm trọng mà cố tình nói nhẹ đi bằng giọng tỉnh bơ để tạo chất hài đen. Kiểu chuyển từ mạnh sang nhẹ này có thể báo hiệu sự mỉa mai khi ngữ cảnh trái ngược với từ ngữ giảm nhẹ.

Luyện tập

just a little bit disturbing có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này chân thành nói rằng trải nghiệm chỉ hơi khó chịu.
  2. Câu này cố ý nói nhẹ một trải nghiệm nghiêm trọng để tạo chất hài đen, tỉnh bơ.
  3. Câu này sửa lại perturbing bằng cách nói rằng trải nghiệm không đáng sợ.
Xem đáp án

Câu này cố ý nói nhẹ một trải nghiệm nghiêm trọng để tạo chất hài đen, tỉnh bơ.

Executioner Berry wrote that some people believed there was a possibility of the trap door being swollen by the rain,

5:04

Đao phủ Berry viết rằng một số người cho rằng cửa sập có thể đã trương lên vì mưa,

but he added that they even cut the door with an axe and a plane, Cách dùng từ

5:10

nhưng ông nói thêm rằng họ thậm chí đã dùng rìu và bào gỗ để chỉnh cánh cửa,

Cách dùng từ

plane với nghĩa là bào gỗ

Ở đây, a plane là một chiếc bào gỗ cầm tay có lưỡi sắc gắn trên đế phẳng. Nó bào đi những lớp gỗ mỏng, vì vậy có thể dùng trên cánh cửa để làm cửa phẳng hơn, mỏng hơn hoặc ít bị kẹt hơn.

Luyện tập

Trong câu "The carpenter removed a thin layer from the swollen door with a plane," plane có nghĩa là gì?

  1. Dụng cụ làm mộc dùng để bào gỗ
  2. Máy bay
  3. Mặt phẳng hình học
Xem đáp án

Dụng cụ làm mộc dùng để bào gỗ

and it still didn't work when it needed to. Ngữ pháp

5:13

vậy mà nó vẫn không hoạt động vào lúc cần thiết.

Ngữ pháp

Lược bỏ động từ nguyên mẫu sau needed to

Trong needed to, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Động từ work được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ phần trước; ý đầy đủ là when it needed to work. Trong tiếng Anh, người nói thường lược bỏ động từ lặp lại sau to khi hành động đã rõ. Hiện tượng này được gọi là lược bỏ động từ nguyên mẫu. To ở cuối không phải là giới từ và câu không thiếu tân ngữ.

Luyện tập

Điền dấu hiệu của động từ nguyên mẫu để có thể lược bỏ động từ sound bị lặp: “The alarm does not sound every night, but it sounds when it needs ____.”

Xem đáp án

to

In the end, he concluded that it was the iron catches

5:15

Cuối cùng, ông kết luận vấn đề nằm ở những chốt sắt

that had somehow stuck when Lee's weight was on the trap door.

5:18

bằng cách nào đó đã mắc kẹt khi trọng lượng của Lee đè lên cửa sập.

It was one of the low points of his career. Thành ngữ

5:21

Đó là một trong những thời điểm tồi tệ nhất trong sự nghiệp của ông.

Thành ngữ

Những low points trong sự nghiệp của anh ấy

A low point là một thời điểm đặc biệt tồi tệ, đáng thất vọng hoặc không thành công trong một trải nghiệm dài hơn. Ở đây, one of the low points of his career có nghĩa là một trong những giai đoạn hoặc sự cố tồi tệ nhất trong đời sống nghề nghiệp của anh ấy. Low mang ý nghĩa đánh giá chứ không chỉ vị trí trong không gian, còn point trình bày trải nghiệm như một thời điểm hoặc giai đoạn trên hành trình sự nghiệp được hình dung. Các cấu trúc thường gặp gồm a low point in a career và one of the low points of a career.

Luyện tập

Điền cụm từ số nhiều gồm hai từ có nghĩa là những giai đoạn đặc biệt tồi tệ: “The product recall was one of the ____ of the company's first decade.”

Xem đáp án

low points

The British Home Secretary, Sir William Harcourt, commuted Lee's sentence, Cách dùng từ

5:23

Bộ trưởng Nội vụ Anh, Ngài William Harcourt, đã giảm án cho Lee,

Cách dùng từ

commuted Lee's sentence: giảm án cho Lee

Commute a sentence là cách nói pháp lý trang trọng, có nghĩa là thay hình phạt bằng một hình phạt nhẹ hơn. Trong câu này, án tử hình được đổi thành án tù, chứ không bị xóa bỏ hoàn toàn. Người đó vẫn bị xem là có tội. Cụm từ này tập trung vào việc thay đổi hình phạt, nên không có nghĩa là Lee được tuyên vô tội hay bản án kết tội bị lật ngược.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất việc một cơ quan có thẩm quyền commuted a sentence?

  1. Cơ quan đó chính thức ân xá hành vi phạm tội và xóa mọi hậu quả pháp lý.
  2. Cơ quan đó giảm hoặc thay hình phạt nhưng vẫn giữ nguyên phán quyết kết tội.
  3. Cơ quan đó hủy bản án kết tội và tuyên người đó vô tội.
Xem đáp án

Cơ quan đó giảm hoặc thay hình phạt nhưng vẫn giữ nguyên phán quyết kết tội.

saying it would shock the feeling of anyone

5:27

nói rằng bất kỳ ai cũng sẽ cảm thấy bàng hoàng

if a man had twice to pay the pangs of imminent death. Cách dùng từ

5:29

nếu một người phải hai lần chịu nỗi đau của cái chết cận kề.

Cách dùng từ

pay the pangs of imminent death: chịu đựng nỗi đau của cái chết cận kề

Trong cách diễn đạt pháp lý mang tính lịch sử này, pay the pangs of imminent death có nghĩa là chịu đựng nỗi đau dữ dội và nỗi kinh hoàng khi cái chết dường như sắp xảy ra. Pay được dùng theo nghĩa bóng: người đó không đưa tiền, mà phải gánh chịu một cái giá hoặc thử thách khủng khiếp. Cụm từ này mô tả việc nhiều lần đối mặt với cái chết cận kề như một gánh nặng mà một người bị buộc phải chịu đựng. Đây là cách nói trang trọng và cổ, nên hãy hiểu nó như một cách diễn đạt văn chương về việc đối mặt với cái chết cận kề, không phải là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Trong pay the pangs of imminent death, pay có nghĩa là đưa tiền. Đúng hay sai?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Lee ended up serving 22 years behind bars. Ghi chú

5:31

Cuối cùng, Lee phải ngồi tù 22 năm.

Cụm động từ

ended up serving: end up + -ing để nêu kết quả cuối cùng

Ended up serving dùng end up + dạng -ing để nêu kết quả cuối cùng sau một quá trình hoặc sự thay đổi. Ở đây, cụm này có nghĩa là cuối cùng Lee đã thụ án 22 năm. Cấu trúc này thường cho thấy kết quả không phải là kế hoạch hoặc dự tính ban đầu. Nó tập trung vào kết cục cuối cùng của sự việc, chứ không nhấn mạnh việc đã thụ án xong.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của end up + động từ -ing phù hợp: Maya planned to work in finance, but she ____ chemistry at a high school.

Xem đáp án

ended up teaching

Thành ngữ

behind bars: thành ngữ có nghĩa là ở trong tù

Behind bars là một thành ngữ có nghĩa là ở trong tù hoặc bị giam giữ. Bars chỉ những song sắt gắn với phòng giam, vì vậy cụm từ này mô tả tình trạng bị giam cầm chứ không phải một vị trí theo nghĩa đen. Trong câu này, 22 years behind bars có nghĩa là 22 năm ở trong tù. Cách diễn đạt này phổ biến trong tin tức tội phạm và các câu chuyện.

Luyện tập

Behind bars có nghĩa là gì trong câu này? After the conviction, the fraudster spent five years behind bars.

  1. Hắn đã làm việc sau quầy đồ uống trong năm năm.
  2. Hắn đã đợi gần vài thanh kim loại trong năm năm.
  3. Hắn đã ở trong tù năm năm.
Xem đáp án

Hắn đã ở trong tù năm năm.

The thing is, Mạch ý

5:34

Vấn đề là,

Mạch ý

“The thing is,” như một dấu hiệu then chốt để định hình lại cách hiểu

“The thing is” là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính hội thoại, dùng để nêu sự thật, khó khăn hoặc điểm bổ sung then chốt làm thay đổi cách người nghe hiểu những gì đã được nói trước đó. Ở đây, nó báo hiệu rằng bằng chứng xuất hiện sau này sẽ đặt câu chuyện vào một cách nhìn mới. Trong cách diễn đạt này, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Tùy ngữ cảnh, có thể diễn giải là “điểm quan trọng là” hoặc “vấn đề là”.

Luyện tập

Đọc câu và chọn chức năng của “The thing is”: “We planned to leave today. The thing is, the road is closed.”

  1. Một đồ vật cụ thể đang được xác định.
  2. Người nói đang kết thúc chủ đề mà không bổ sung thông tin.
  3. Một trở ngại then chốt sắp được nêu ra và sẽ thay đổi cách hiểu tình huống.
Xem đáp án

Một trở ngại then chốt sắp được nêu ra và sẽ thay đổi cách hiểu tình huống.

investigations years later showed that Lee might not have been the only person in the house that night, Ngữ pháp

5:35

những cuộc điều tra nhiều năm sau cho thấy Lee có thể không phải người duy nhất ở trong căn nhà đêm đó,

and he might have been wrongly convicted.

5:39

và có thể ông đã bị kết án oan.

Ngữ pháp

might not have been ... might have been cho những khả năng không chắc chắn trong quá khứ

“Might have been” tuân theo cấu trúc động từ tình thái + have + quá khứ phân từ và nêu một khả năng không chắc chắn về trạng thái hoặc sự kiện trong quá khứ. Cấu trúc này cho biết bằng chứng hiện có cho phép nghĩ đến khả năng đó nhưng chưa xác nhận nó. Thêm not sau might sẽ đổi tính khẳng định sang phủ định: “might not have been” nghĩa là có khả năng trạng thái trong quá khứ đó không đúng. Trong mệnh đề đầu, cấu trúc này mở ra khả năng có người khác hiện diện; trong mệnh đề sau, “might have been” cho thấy việc kết án oan là một khả năng. Cả hai đều là nhận định thận trọng về quá khứ, không phải điều kiện phản thực tế.

Luyện tập

Dùng might để hoàn thành câu với một khả năng không chắc chắn trong quá khứ: “The records are incomplete, so the package ____ sent to the wrong address.”

Xem đáp án

might have been

Maybe there really was some divine intervention on his part.

5:41

Có lẽ thần linh thực sự đã can thiệp để cứu ông.

What's also a mystery is what happened to Lee after he was released.

5:44

Một điều bí ẩn khác là chuyện gì đã xảy ra với Lee sau khi được thả.

No one really knows,

5:48

Không ai thực sự biết,

since he just kind of disappeared. Ý định

5:49

bởi ông cứ thế biến mất không dấu vết.

Ý định

Kiểu như biến mất

Ở đây, kind of là một từ làm giảm mức độ khẳng định và bổ nghĩa cho disappeared. Người nói gợi ý rằng anh ta dường như biến mất khỏi những ghi chép hiện có hoặc khỏi tầm mắt công chúng, nhưng không khẳng định đó là một sự thật hoàn toàn chắc chắn. Trong câu này, nó không có nghĩa là một loại. Cấu trúc này được dùng khi bằng chứng chưa đầy đủ, hoặc khi một thay đổi diễn ra từ từ và khó xác định ranh giới rõ ràng, để làm cho nhận định bớt chắc chắn hơn.

Luyện tập

Trong câu 'The footprints kind of disappeared in the mud,' kind of truyền đạt điều gì?

  1. Dấu chân đã biến thành một loại vật thể cụ thể.
  2. Người nói đang đưa ra một nhận định tương đối.
  3. Người nói biết chính xác lúc chúng biến mất.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một nhận định tương đối.

Some rumors suggest he kept his head down and he moved to London, Thành ngữ

5:51

Một số tin đồn cho rằng ông sống kín tiếng và chuyển đến London,

Thành ngữ

Giữ im lặng và tránh gây chú ý

Ở đây, kept his head down là một thành ngữ, không phải lời mô tả tư thế của anh ta. Cụm này có nghĩa là anh ta giữ im lặng, tránh sự chú ý và cố gắng không vướng vào rắc rối. Cấu trúc là keep + từ chỉ sở hữu + head + down, trong đó kept biểu thị thời quá khứ. Trong câu này, cụm từ đưa ra một lời giải thích có thể có cho việc anh ta không còn xuất hiện trước công chúng; phần Some rumors suggest cũng cho thấy đây chưa phải là sự thật được xác nhận.

Luyện tập

Điền cụm tiếng Anh thích hợp vào câu: After the argument at work, he ____ and avoided drawing attention to himself.

Xem đáp án

kept his head down

while others say he moved abroad.

5:54

trong khi những nguồn khác nói rằng ông ra nước ngoài.

More recent research suggests that he went over the pond Thành ngữ

5:55

Nghiên cứu gần đây hơn cho rằng ông đã vượt Đại Tây Dương

Thành ngữ

went over the pond: cách nói thân mật về hành trình vượt Đại Tây Dương

Trong câu này, went over the pond có nghĩa là đã đi qua Đại Tây Dương. Chi tiết địa điểm xuất hiện sau đó là Milwaukee ở Hoa Kỳ cho thấy người này đã đi từ Anh sang Mỹ; pond là cách gọi Đại Tây Dương mang tính hài hước và cố ý nói giảm quy mô. Bản thân cách diễn đạt này không xác định hướng di chuyển. Over the pond được dùng cho hành trình giữa Anh và Bắc Mỹ theo cả hai hướng, vì vậy cần dựa vào điểm xuất phát, điểm đến hoặc ngữ cảnh rộng hơn để xác định hướng.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, he went over the pond có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Ông ấy đi từ Anh sang Hoa Kỳ.
  2. Ông ấy băng qua một cái ao nhỏ gần đó.
  3. Ông ấy đi từ Hoa Kỳ sang Anh.
Xem đáp án

Ông ấy đi từ Anh sang Hoa Kỳ.

and that his grave is in Milwaukee, Wisconsin.

5:58

và mộ của ông nằm ở Milwaukee, Wisconsin.

That research asserts that he had abandoned his wife and two kids in England

6:00

Nghiên cứu đó khẳng định ông đã bỏ lại vợ và hai con ở Anh

and started a new life in the States.

6:04

rồi bắt đầu cuộc sống mới tại Mỹ.

It's possible he was buried there in 1945.

6:06

Có thể ông đã được chôn cất ở đó vào năm 1945.

Now let's have a look at two of some of the very worst punishments

6:08

Giờ hãy cùng xem hai trong số những hình phạt tàn khốc nhất

that humans have dished out. Cụm động từ

6:12

mà con người từng giáng xuống nhau.

Cụm động từ

dished out: cho hoặc áp đặt một thứ với số lượng lớn

Dished out là dạng quá khứ của dish out. Với punishments làm tân ngữ, ở đây cụm này có nghĩa là áp đặt hoặc gây ra những hình phạt đó; hình ảnh phục vụ thức ăn được dùng theo nghĩa bóng. Dish out là cụm động từ ngoại động từ và có thể xuất hiện dưới dạng dish out something hoặc dish something out. Nó thường gợi ý việc cho nhiều, cho lặp lại hoặc phân phát thoải mái, còn tân ngữ quyết định sắc thái trung tính hay tiêu cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mục tiêu ở dạng quá khứ: The coach ____ harsh criticism after the defeat.

Xem đáp án

dished out

Choose from the videos

6:13

Hãy chọn một trong các video:

the Catherine Wheel, Worst Punishments in the History of Mankind,

6:14

Bánh xe Catherine, Những hình phạt tàn khốc nhất lịch sử nhân loại,

and Drawn and Quartered,

6:17

và Kéo lê rồi phanh thây,

Worst Punishments in the History of Mankind.

6:19

Những hình phạt tàn khốc nhất lịch sử nhân loại.