Giải Thích Phương Trình Pizza Trên Twitter: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
338 từ 186 từ/phút

Giới thiệu video: Công thức diện tích hình tròn và nghiên cứu 74.000 mức giá pizza tại Mỹ giải thích vì sao pizza lớn cho nhiều thức ăn hơn hẳn với mức tăng giá tương đối nhỏ hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. plug in — Cụm động từ: hiểu cách nói việc thay biến số bằng số cụ thể trong công thức, rồi dùng cụm này với phương trình hoặc mô hình. 2. not even / let alone — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra thang mức độ phủ định ngưỡng thấp trước rồi loại trừ ngưỡng cao hơn, khó xảy ra hơn, và tạo phép so sánh chính xác. 3. more bang for your buck. — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu kết luận thân mật về việc nhận nhiều giá trị hơn với cùng số tiền và so sánh lựa chọn theo chi phí cùng lợi ích.

Nội dung bài học

Hungry for some pizza? Ngữ pháp

0:00

Bạn đang thèm pizza à?

Ngữ pháp

Hungry for some pizza? với Are you được lược bỏ

Trong hội thoại thân mật, Hungry for some pizza? lược bỏ Are you trong câu hỏi đầy đủ Are you hungry for some pizza? Cụm tính từ hungry for some pizza đóng vai trò là phần còn lại của một câu hỏi có-không. Ở đây, hungry for có nghĩa là muốn hoặc sẵn sàng ăn món được nêu sau for. Người nói đang hỏi một cách thân mật về cảm giác thèm ăn hoặc sự hứng thú của người nghe, chứ không ra lệnh.

Luyện tập

Câu hỏi đầy đủ nào phù hợp nhất với câu rút gọn thân mật Hungry for some pizza?

  1. Bạn có muốn ăn chút pizza không?
  2. Chiếc pizza trở nên đói bụng à?
  3. Bạn đang ra lệnh cho tôi làm pizza à?
Xem đáp án

Bạn có muốn ăn chút pizza không?

We all like a good pizza pie to chow down on, Cụm động từ

0:01

Ai cũng thích ăn một chiếc pizza ngon lành cho thật đã,

Cụm động từ

Cụm động từ thân mật chow down on

Chow down on là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là ăn thứ gì đó một cách hào hứng, ngon lành hoặc bằng những miếng lớn. Hãy hiểu cả ba từ như một đơn vị; down và on không được dùng theo các nghĩa đen riêng biệt ở đây. Trong a good pizza pie to chow down on, pizza pie là món được ăn. Cụm này xuất hiện trước động từ nguyên mẫu, nên giới từ on cần thiết vẫn nằm ở cuối: chow down on a pizza pie trở thành a pizza pie to chow down on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ thân mật ở thì quá khứ có nghĩa là “ăn một cách ngon lành”: After the hike, we ____ sandwiches.

Xem đáp án

chowed down on

but it turns out there's a simple scientific solution to maximize your pizza experience. Cụm từ

0:04

nhưng hóa ra có một giải pháp khoa học đơn giản để tận hưởng pizza một cách trọn vẹn nhất.

Cụm từ

it turns out (that) ... để giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó

Cấu trúc it turns out (that) + mệnh đề dùng để giới thiệu một sự thật được biết đến sau khi tìm hiểu hoặc trải nghiệm. Sự thật đó thường gây bất ngờ hoặc khác với điều mọi người dự đoán. Trong câu này, cấu trúc báo hiệu rằng giải pháp khoa học theo sau chính là kết luận sắp được tiết lộ. Có thể lược bỏ that trước một mệnh đề hoàn chỉnh, vì vậy it turns out there’s ... có cùng cấu trúc với it turns out that there’s .... Turns ở đây không mang nghĩa chuyển động xoay thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một phát hiện sau đó: We thought the café was expensive, but ____ lunch is only five dollars.

Xem đáp án

it turns out

It all comes down to the area of a circle, Cụm động từ

0:09

Tất cả đều nằm ở diện tích hình tròn,

Cụm động từ

all comes down to để xác định yếu tố then chốt

Cấu trúc it all comes down to + yếu tố chính quy một vấn đề phức tạp về một điều chủ yếu đứng sau nó. All nhấn mạnh ý nghĩa quy gọn này: sau khi cân nhắc mọi thứ, yếu tố then chốt ở đây là diện tích của một hình tròn. Yếu tố sau to thường được diễn đạt bằng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ này không mô tả chuyển động đi xuống. Nó tóm tắt một phân tích và hướng sự chú ý vào điều rốt cuộc quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành phần tóm tắt bằng cụm từ quy quyết định về một yếu tố chính: We compared every feature, but ____ battery life.

Xem đáp án

it all comes down to

that equation you may have heard of when you were young Ngữ pháp

0:12

với công thức mà có lẽ bạn từng nghe khi còn nhỏ,

Ngữ pháp

may have heard of: gợi ý khả năng đã từng nghe nói đến

Trong may have heard of, may + have + quá khứ phân từ heard trình bày một trải nghiệm trong quá khứ như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Nhờ đó, người nói có thể gợi đến kiến thức nền có thể được chia sẻ mà không khẳng định mình biết người nghe nhớ gì. Hear of có nghĩa là biết một người hoặc một sự vật tồn tại. Ở đây, đối tượng là that equation; người nghe có thể chỉ nhận ra tên của phương trình chứ không nhất thiết hiểu chi tiết về nó.

Luyện tập

Một giáo viên muốn gợi ý rằng học sinh có thể đã biết trước đó mà không giả định họ biết gì. Câu nào phù hợp nhất?

  1. You may have heard from the instructor before.
  2. You have certainly mastered this rule already.
  3. You may have heard of this rule before.
Xem đáp án

You may have heard of this rule before.

where the area is equal to pi r squared, Cụm từ

0:13

trong đó diện tích bằng pi nhân với r bình phương,

r being the radius. Ngữ pháp

0:17

và r là bán kính.

Cụm từ

is equal to để biểu thị sự bằng nhau toán học chính xác

Is equal to nói rằng hai đại lượng có giá trị hoàn toàn giống nhau. Trong phần mô tả công thức này, diện tích là một đại lượng và pi r squared là giá trị tương ứng với nó. Equal là tính từ đứng sau động từ nối is, còn to giới thiệu đại lượng dùng để so sánh. Trong cấu trúc be equal to, to là thành phần bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ dùng để nêu sự bằng nhau về số: The total ____ twelve.

Xem đáp án

is equal to

Ngữ pháp

r being the radius như một định nghĩa bổ sung

Trong câu này, r being the radius là một cấu trúc tuyệt đối bổ sung: r nêu tên ký hiệu, còn being the radius xác định ký hiệu đó đại diện cho điều gì. Cấu trúc này có nghĩa là “với r là bán kính” hoặc “trong đó r là bán kính”. Mẫu danh từ + being + bổ ngữ thêm một định nghĩa ngắn gọn vào mệnh đề phía trước. Ở đây, being không mô tả một hành động đang diễn ra mà liên kết r với vai trò của nó.

Luyện tập

Trong “The output is ab, b being the conversion rate,”, cụm từ cuối có chức năng gì?

  1. Nó định nghĩa b là tỷ lệ chuyển đổi.
  2. Nó đưa ra lý do tại sao kết quả là ab.
  3. Nó nói rằng b đang dần trở thành tỷ lệ chuyển đổi.
Xem đáp án

Nó định nghĩa b là tỷ lệ chuyển đổi.

If we plug in some numbers, Cụm động từ

0:18

Nếu thay một vài con số vào,

you may notice something interesting.

0:19

bạn có thể nhận ra một điều thú vị.

Cụm động từ

plug in: thay giá trị vào công thức

Ở đây, plug in có nghĩa là thay các biến trong một công thức hoặc biểu thức bằng những con số cụ thể. Khi các giá trị làm tân ngữ, có thể dùng cả plug in the numbers và plug the numbers in. Ngữ cảnh quyết định ý nghĩa: ở đây cụm từ này không nói đến việc cắm thiết bị điện. Sau khi thay các giá trị vào, ta có thể tính công thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được nhấn mạnh mang nghĩa “thay vào”: Before evaluating the expression, ____ the known values.

Xem đáp án

plug in

For example, since we measure pizza in inches in North America, Cụm từ

0:21

Ví dụ, vì ở Bắc Mỹ, kích thước pizza được đo bằng inch,

the area of an 8-in pizza is roughly 50 sq in.

0:24

diện tích của một chiếc pizza 8 inch là khoảng 50 inch vuông.

Cụm từ

measure pizza in inches: measure + tân ngữ + in + đơn vị

Trong measure pizza in inches, measure là động từ có nghĩa là đo hoặc cho biết kích thước của chiếc pizza. Pizza là tân ngữ, còn in inches nêu đơn vị được dùng để đo. Mẫu có thể áp dụng lại là measure + tân ngữ + in + đơn vị; chẳng hạn measure a table in centimeters. Trong câu đầy đủ, in đầu tiên giới thiệu đơn vị, còn in trong in North America giới thiệu địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng measure + tân ngữ + in + đơn vị. Dùng các từ fabric và meters: At this shop, we ____ before cutting it.

Xem đáp án

measure fabric in meters

We simply take the radius of the pizza,

0:29

Chúng ta chỉ cần lấy bán kính của chiếc pizza,

which is half of the diameter,

0:30

tức là một nửa đường kính,

so 4 in in this case,

0:32

nên trong trường hợp này là 4 inch,

put it in the equation and voila. Mạch ý

0:34

rồi thay vào công thức, và thế là xong.

Mạch ý

and voila: làm lộ rõ kết quả

And voila đánh dấu lúc một bước vừa hoàn tất tạo ra hoặc làm lộ rõ kết quả mong muốn. And nối kết quả với hành động trước đó; voila tạo thêm hiệu ứng nhẹ nhàng, mang tính trình diễn như ‘đây rồi’. Voila là từ mượn tiếng Pháp được dùng trong tiếng Anh, không phải thuật ngữ của phương trình. Nó giúp người nghe nhận ra sự chuyển đổi từ quá trình sang đáp án hoàn chỉnh và thường khiến kết quả có vẻ nhanh chóng hoặc thỏa mãn.

Luyện tập

Trong câu Tighten the last screw, and voila—the chair is ready, and voila có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lời cảnh báo về bước tiếp theo.
  2. Nó nói rằng chiếc ghế đã sẵn sàng trước khi có bất kỳ hành động nào.
  3. Nó giới thiệu kết quả hoàn chỉnh của hành động trước đó.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kết quả hoàn chỉnh của hành động trước đó.

But if we do the same thing for a 16-in pizza,

0:36

Nhưng nếu làm tương tự với một chiếc pizza 16 inch,

which has a diameter that is two times bigger, Ngữ pháp

0:39

có đường kính lớn gấp đôi,

we find that even though your intuition may say it's twice as big, Ngữ pháp

0:42

ta sẽ thấy rằng dù trực giác có thể mách bảo rằng nó lớn gấp đôi,

Ngữ pháp

two times bigger so với twice as big

Trong câu này, cả two times bigger và twice as big đều được dùng với ý nói đường kính thứ hai bằng 2 lần đường kính thứ nhất. Phép so sánh nói về đường kính, không phải diện tích. Twice as big dùng mẫu chỉ bội số rõ ràng twice as + tính từ + as. Two times bigger thường xuất hiện trong lời nói thân mật, nhưng có thể được hiểu là tổng cộng bằng 2 lần hoặc lớn hơn 200%, tức tổng cộng bằng 3 lần. Khi số đo chính xác là điều quan trọng, twice the diameter là cách diễn đạt chính xác nhất.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt rằng một đường kính đúng bằng 2 lần đường kính kia. Cụm nào trong hai cụm được tô nổi bật ít mơ hồ hơn?

  1. twice as big
  2. two times bigger
Xem đáp án

twice as big

it actually has an area of over 200 sq in,

0:46

trên thực tế, diện tích của nó lên đến hơn 200 inch vuông,

Ngữ pháp

even though cho sự thật được thừa nhận và kết quả bất ngờ

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cụm này thừa nhận một sự thật hoặc một điều được xem là đúng, rồi cho thấy kết quả chính vẫn khác với điều mà người ta thường dự đoán từ sự thật đó. Ở đây, nhận định theo trực giác được thừa nhận trước, còn actually báo hiệu kết quả trái ngược. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Even though + mệnh đề, mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ hai từ trong bài học để thừa nhận một sự thật đã biết trước khi nêu kết quả bất ngờ: ____ Mia was tired, she finished the book.

Xem đáp án

Even though

which is four times more pizza.

0:50

tức là lượng pizza nhiều gấp bốn lần.

This is because the area of a circle increases with the square of the radius, Cụm từ

0:52

Đó là vì diện tích hình tròn tăng theo bình phương của bán kính,

Cụm từ

increases with the square of the radius: tăng theo bình phương bán kính

Increases with cho biết một đại lượng trở nên lớn hơn khi một đại lượng khác thay đổi. Ở đây, đại lượng thay đổi là bán kính, còn đại lượng tăng lên là diện tích. The square of the radius có nghĩa là r², vì vậy đây là quan hệ bình phương chứ không phải mức tăng một đổi một: nếu bán kính tăng gấp đôi thì diện tích tăng gấp bốn lần. Trong mô tả khoa học, increase with chỉ mối quan hệ giữa các biến; with ở đây không có nghĩa là ở cùng một người hay sử dụng một công cụ.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng A = πr² như một mối quan hệ giữa diện tích và bán kính?

  1. It increases to the square of the radius.
  2. It increases with the square of the radius.
  3. It increases by the square of the radius.
Xem đáp án

It increases with the square of the radius.

and yet most of the time the difference in price between an 8-in pizza and a 16-in pizza

0:56

thế nhưng phần lớn thời gian, giá của pizza 16 inch so với pizza 8 inch

is not even two times more expensive, Ngữ pháp

1:02

thậm chí còn chưa cao gấp đôi,

let alone four times more expensive.

1:04

chứ đừng nói là gấp bốn.

Ngữ pháp

not even ... let alone: bác bỏ ngưỡng thấp trước rồi đến ngưỡng cao hơn

Cấu trúc not even X, let alone Y đặt hai khả năng trên cùng một thang mức độ. Not even bác bỏ trước ngưỡng X thấp hơn hoặc dễ đạt hơn; sau đó let alone đưa ra Y, một khả năng mạnh hơn hoặc khó xảy ra hơn, nên sự bác bỏ càng rõ ràng. Ở đây, giá gấp đôi là ngưỡng thấp hơn và giá gấp bốn lần là ngưỡng cao hơn. Trong cấu trúc phủ định này, let alone có chức năng giống “và chắc chắn là không” hoặc “chứ đừng nói đến”; nó không phải mệnh lệnh theo nghĩa đen là “để thứ gì đó yên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp mục tiêu not even ... let alone: The tent is ____ big enough for four people, ____ eight.

Xem đáp án

not even · let alone

In fact, NPR did a study of over 74,000 pizza prices in America Văn hóa

1:06

Thực tế, NPR đã nghiên cứu hơn 74.000 mức giá pizza ở Mỹ

Văn hóa

NPR là nguồn của nghiên cứu

NPR là tên thương hiệu của một tổ chức truyền thông công cộng tại Mỹ. Ở đây, NPR là chủ ngữ của “did a study”, vì vậy câu này cho biết nghiên cứu về giá pizza được thực hiện bởi NPR. Tên này được dẫn ra như nguồn bằng chứng. Đây không phải là đơn vị đo hay thương hiệu pizza, và câu cũng không có nghĩa là người nói trong video đã tự mình thu thập toàn bộ hơn 74.000 mức giá.

Luyện tập

NPR có vai trò gì trong câu này?

  1. Đó là thương hiệu pizza có giá được nghiên cứu.
  2. Đó là đơn vị dùng để đo kích thước pizza.
  3. Đó là nguồn được nêu tên của nghiên cứu.
Xem đáp án

Đó là nguồn được nêu tên của nghiên cứu.

and created an interactive graph to show exactly how the price of pizza changes with size Ngữ pháp

1:11

và tạo một biểu đồ tương tác để cho thấy chính xác giá pizza thay đổi theo kích thước ra sao

Ngữ pháp

how the price of pizza changes with size dưới dạng mệnh đề nghi vấn lồng

“How the price of pizza changes with size” là một mệnh đề nghi vấn lồng làm nội dung cho show. Nó mô tả mối quan hệ mà biểu đồ thể hiện thay vì đặt câu hỏi trực tiếp cho người xem. Vì được lồng trong câu, mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: how + the price + changes, không phải how + does + the price + change. “Changes with size” có nghĩa là giá thay đổi khi kích thước pizza thay đổi; bản thân cụm này không nêu hướng hay tốc độ thay đổi chính xác.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp thành mệnh đề nghi vấn lồng để hoàn thành câu: "How do delivery costs change with distance?" The report explains ____.

Xem đáp án

how delivery costs change with distance

and how much more pizza you get when you order a large. Cách dùng từ

1:16

cũng như bạn nhận được nhiều pizza hơn bao nhiêu khi gọi cỡ lớn.

Cách dùng từ

order a large: lược bỏ tên sản phẩm

Trong cuộc trò chuyện về pizza này, “a large” có nghĩa là “một chiếc pizza cỡ lớn”. Danh từ pizza được lược bỏ vì mọi người đều đã biết sản phẩm đang được nhắc đến. Khi sản phẩm đã rõ, từ chỉ kích cỡ có thể đứng sau a/an để thay cho tên sản phẩm: a small, a medium hoặc a large. Cách nói này đặc biệt phổ biến khi gọi đồ ăn và thức uống.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ chỉ một ly smoothie cỡ lớn. Dùng a/an và lược bỏ smoothie: Server: “What size smoothie would you like?” Customer: “I’ll order ____.”

Xem đáp án

a large

For example, a 20-in pizza has more area than two 14-in pizzas

1:20

Ví dụ, một chiếc pizza 20 inch có diện tích lớn hơn tổng diện tích của hai chiếc pizza 14 inch

or six 8-in pizzas,

1:25

hoặc tổng diện tích của sáu chiếc pizza 8 inch,

yet it's almost $9 cheaper on average than getting two 14-in pizzas Ngữ pháp

1:27

vậy mà trung bình nó vẫn rẻ hơn gần 9 đô la so với việc mua hai chiếc pizza 14 inch

Ngữ pháp

cheaper on average than getting: so sánh chi phí trung bình

“Cheaper ... than getting ...” so sánh chi phí của lựa chọn thứ nhất với chi phí để làm một việc khác. Ở đây, getting là dạng -ing dùng để nêu lựa chọn thứ hai: mua hai chiếc pizza 14 inch. “On average” giới hạn nhận định ở mức trung bình của các cửa hàng hoặc mức giá đã khảo sát. Cụm này không có nghĩa là lựa chọn thứ nhất rẻ hơn đúng 9 đô la tại mọi cửa hàng.

Luyện tập

Giá đã được kiểm tra tại nhiều cửa hàng. Xét tất cả các cửa hàng, giá trung bình của một chai lớn thấp hơn tổng chi phí trung bình của bốn chai nhỏ, dù một vài cửa hàng có kết quả khác. Cụm nào hoàn thành câu sau? “A big bottle is ____ four small bottles.”

  1. cheaper in every shop than getting
  2. cheaper on average than getting
  3. cheaper on average while getting
Xem đáp án

cheaper on average than getting

and over $30 cheaper on average than getting six 8-in pizzas.

1:32

và rẻ hơn trung bình trên 30 đô la so với việc mua sáu chiếc pizza 8 inch.

And this is the pizza equation.

1:36

Và đó chính là phương trình pizza.

The bigger the diameter of the pizza, Ngữ pháp

1:38

Đường kính pizza càng lớn,

the more bang for your buck. Thành ngữ

1:40

bạn càng nhận được nhiều pizza hơn với số tiền mình bỏ ra.

Ngữ pháp

The bigger ... the more ...: cấu trúc so sánh thay đổi tương quan

The bigger ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương quan. Cấu trúc này cho biết khi một đại lượng thay đổi thì đại lượng khác cũng thay đổi theo: X càng lớn thì Y càng tăng. Trong câu này, đường kính bánh pizza lớn hơn được liên hệ với việc nhận được nhiều giá trị hơn từ cùng một số tiền. Cả hai từ the đều là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Phần đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn phần sau nêu kết quả tương ứng. Ở phần sau, you get được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh: the more bang for your buck you get.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của large và easy, đồng thời thêm từ the bắt buộc: ____ the screen, ____ it is to read small text.

Xem đáp án

The larger · the easier

Thành ngữ

more bang for your buck: nhận được nhiều giá trị hơn từ số tiền bỏ ra

More bang for your buck là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là nhận được nhiều công dụng, chất lượng, số lượng hoặc sự hài lòng hơn từ số tiền đã chi; nói cách khác là đáng tiền hơn. Trong câu này, chiếc bánh pizza có đường kính lớn hơn được xem là mang lại cho người mua nhiều pizza hơn so với giá của nó. Bang ở đây không mang nghĩa đen là tiếng động hoặc vụ nổ, còn buck là cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một đô la hoặc tiền. Thành ngữ này so sánh thứ bạn nhận được với số tiền bạn trả; nó không nhất thiết có nghĩa là món đồ đó rẻ nhất.

Luyện tập

Trong thành ngữ more bang for your buck, nghĩa nào là đúng?

  1. Bạn nhận được một thứ tạo ra âm thanh lớn hơn.
  2. Bạn nhận được giá trị tốt hơn từ số tiền mình chi.
  3. Bạn luôn chọn phương án có giá thấp nhất.
Xem đáp án

Bạn nhận được giá trị tốt hơn từ số tiền mình chi.

But why is pizza so tasty in the first place? Cụm từ

1:42

Nhưng vốn dĩ tại sao pizza lại ngon đến vậy?

Cụm từ

in the first place trong câu hỏi với why

Trong câu hỏi với why này, in the first place hỏi về lý do cơ bản hoặc nguyên thủy khiến pizza ngon. Cụm từ đưa sự chú ý trở lại nguyên nhân ban đầu của sự việc đang được bàn đến; place không chỉ một địa điểm thực tế. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể đưa cuộc thảo luận trở lại tiền đề hoặc hỏi tại sao một việc lại xảy ra ngay từ đầu.

Luyện tập

Chọn cụm từ dùng để hỏi tại sao quyết định đó lại được đưa ra ngay từ đầu: The plan was clearly too expensive, so why did we approve it ___?

  1. at first
  2. first of all
  3. in the first place
Xem đáp án

in the first place

We actually break down the science behind why pizza is the perfect food on AsapTHOUGHT, Cụm động từ

1:45

Trên AsapTHOUGHT, chúng tôi phân tích khoa học đằng sau lý do pizza là món ăn hoàn hảo,

Cụm động từ

break down để phân tích một chủ đề phức tạp

Ở đây, break down là cụm động từ có tân ngữ, mang nghĩa chia một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn và giải thích cách các phần đó hoạt động hoặc liên hệ với nhau. Tân ngữ của nó là the science behind why pizza is the perfect food. Nói rộng hơn, nghĩa này được dùng khi việc sắp xếp thông tin thành các thành phần, giai đoạn hoặc nhóm giúp lời giải thích trở nên rõ ràng hơn.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên trong đó break down có nghĩa là phân tích và giải thích theo từng phần.

  1. They used a hammer to break down the old door.
  2. Can you break down the budget for the team?
  3. The delivery truck broke down outside the office.
Xem đáp án

Can you break down the budget for the team?

all while making some delicious recipes. Ngữ pháp

1:50

đồng thời thử làm một vài món ăn ngon tuyệt.

Ngữ pháp

all while making: nhấn mạnh một hoạt động diễn ra đồng thời

Trong câu này, all while making mở đầu một hoạt động kéo dài trong lúc hoạt động chính diễn ra: người nói vừa giải thích khoa học vừa làm các món ăn theo công thức. All nhấn mạnh hai quá trình trùng nhau trong suốt thời gian đó và gợi ý rằng họ còn làm thêm được một việc cùng lúc. Mẫu câu là hành động chính + all while + dạng -ing. Chủ thể được hiểu ngầm của mệnh đề -ing thường giống chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, những người giải thích khoa học cũng là những người làm món ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này để nhấn mạnh rằng cả hai hoạt động tiếp tục diễn ra cùng lúc: She led the online meeting, ____ taking notes for the whole team.

Xem đáp án

all while

Check it out if your taste buds can handle it. Thành ngữ

1:53

Hãy xem thử nếu vị giác của bạn chịu nổi.

Thành ngữ

your taste buds can handle it: một lời thách thức vui

Ở đây, your taste buds can handle it nhân hóa vị giác của người nghe như thể nó có thể chấp nhận hoặc chịu đựng một thử thách. Handle có nghĩa là “chịu được” hoặc “đối phó được”, chứ không phải “chạm vào hay thao tác bằng tay”. Mặc dù it chỉ nội dung về pizza, cách nói này biến việc xem nội dung thành một trải nghiệm hương vị mãnh liệt. Kết quả là một lời mời mang tính trêu đùa, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng các nụ vị giác có thể quyết định.

Luyện tập

Trong câu “Try this extra-hot sauce if your taste buds can handle it,” người nói đang làm gì?

  1. Nói rằng người nghe phải cẩn thận cầm chai sốt bằng cả hai tay
  2. Khẳng định rằng các nụ vị giác thật sự có thể đưa ra quyết định
  3. Vui vẻ cảnh báo rằng hương vị có thể rất mãnh liệt
Xem đáp án

Vui vẻ cảnh báo rằng hương vị có thể rất mãnh liệt

And subscribe for more weekly science videos.

1:55

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.