Sợ nói tiếng Anh? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
947 từ 154 từ/phút

Giới thiệu video: Tập này lý giải vì sao ngay cả người có năng lực ngoại ngữ khá tốt vẫn có thể lo âu trong những cuộc trò chuyện thường ngày. Trải nghiệm khó gọi cà phê của một nhà báo cho thấy nỗi sợ mắc lỗi, bị đánh giá tiêu cực và những niềm tin phi lý có thể làm suy giảm sự tự tin. Kết luận là sai sót vốn bình thường và còn có thể hỗ trợ việc học. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you found it stressful speaking in French, — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc “find it + tính từ + động từ -ing” để đánh giá cảm giác hoặc mức độ khó của một hoạt động. Nhờ đó, bạn có thể diễn đạt tự nhiên trải nghiệm khi trò chuyện, học tập hay xử lý một tình huống mà không cần dựa vào cách nói kém chính xác hơn. 2. Your self-perception is what you think about yourself. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu self-perception là cách một người nhìn nhận chính mình, bao gồm năng lực và phẩm chất cá nhân. Nhận biết thuật ngữ tâm lý trừu tượng này giúp bạn theo dõi các phần giải thích về tác động của niềm tin nội tại đối với sự tự tin và nỗi lo khi nói. 3. our six minutes are up. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng be up trong ngữ cảnh thời gian có thể chỉ khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc, chứ không nói về vị trí vật lý. Bạn có thể dùng cách nói ngắn gọn này khi hết giờ học, họp, làm bài hoặc đến cuối lượt nói.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello and welcome to Six Minute English from BBC Learning English.

0:06

Xin chào và chào mừng đến với Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Pippa.

0:11

Tôi là Pippa.

And I'm Beth.

0:11

Và tôi là Beth.

Have you ever been scared of speaking in English? Ngữ pháp

0:13

Bạn đã bao giờ sợ nói tiếng Anh chưa?

Ngữ pháp

Have you ever been scared of + -ing?: hỏi về trải nghiệm từng sợ hãi

Have you ever been scared of + -ing? hỏi một người có từng sợ làm điều gì vào bất kỳ lúc nào từ quá khứ đến hiện tại hay không. Ever có nghĩa là “đã từng cho đến hiện tại”, không chỉ tương lai. Been đi với have để tạo câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành. Scared of nêu cảm giác sợ, còn dạng -ing nêu hành động gây ra cảm giác đó, như trong scared of speaking. Có thể trả lời ngắn là Yes, I have hoặc No, I haven't.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ đã học để hỏi xem nỗi sợ này đã từng xảy ra chưa: Have you ever ____ giving a presentation?

Xem đáp án

been scared of

In this episode, we're talking about why speaking in a foreign language can be so stressful. Ghi chú

0:16

Trong tập này, chúng ta sẽ nói về lý do tại sao việc nói một ngoại ngữ lại có thể gây căng thẳng đến vậy.

Mạch ý

In this episode, we're talking about ...: giới thiệu chủ đề của tập

In this episode cho người nghe biết người nói đang giới thiệu tập nào. Sau đó, we're talking about nêu chủ đề; trong câu này, chủ đề bắt đầu bằng why. Toàn bộ khung câu giúp sắp xếp phần mở đầu và cho người nghe biết nội dung tiếp theo là gì. Dạng -ing trong we're talking có thể dùng để thông báo nội dung của tập; nó không chỉ có nghĩa là những người nói đang trò chuyện đúng vào giây phút đó.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu podcast bằng cụm từ giới thiệu chủ đề đã học: In this episode, ____ how rainbows form.

Xem đáp án

we're talking about

Ngữ pháp

why speaking ... can be: trật tự trần thuật trong mệnh đề why gián tiếp

Trong câu đầy đủ, why speaking in a foreign language can be so stressful là nội dung đứng sau about. Toàn bộ mệnh đề why hoạt động như một câu hỏi gián tiếp: speaking in a foreign language là chủ ngữ, còn can be so stressful là vị ngữ. Mệnh đề hỏi gián tiếp với why dùng trật tự của câu trần thuật dù vẫn diễn đạt ý hỏi. Cách đúng là why speaking ... can be, không phải why can speaking ... be. Sau các động từ như know, explain hoặc discuss cũng dùng trật tự này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề why gián tiếp sau discussed?

  1. We discussed why can learning online be difficult.
  2. We discussed why learning online can be difficult.
  3. We discussed why can be difficult learning online.
Xem đáp án

We discussed why learning online can be difficult.

So, Pippa, do you ever get nervous speaking in a different language? Cụm từ

0:23

Vậy, Pippa, bạn có bao giờ cảm thấy lo lắng khi nói một ngôn ngữ khác không?

Cụm từ

get nervous speaking ...: nêu hoạt động gây căng thẳng

Get nervous có nghĩa là bắt đầu cảm thấy căng thẳng hoặc, trong cách dùng hằng ngày, cảm thấy căng thẳng trong tình huống đó. Speaking in a different language xác định hoạt động đang diễn ra khi cảm giác căng thẳng xuất hiện. Cấu trúc get nervous + -ing giúp nêu hoạt động gây ra hoặc đi kèm với cảm giác căng thẳng, chẳng hạn get nervous taking tests hoặc get nervous meeting new people. Cụm -ing không phải là một hành động chính riêng biệt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc nói trước một nhóm đông người khiến người nói cảm thấy căng thẳng?

  1. I get speaking nervous to large groups.
  2. I get nervous to speak to large groups.
  3. I get nervous speaking to large groups.
Xem đáp án

I get nervous speaking to large groups.

Yes, I learned French when I was younger and I was actually quite good at it, I think. Cụm từ

0:27

Có chứ, tôi đã học tiếng Pháp khi còn nhỏ và tôi thực sự khá giỏi tiếng này, tôi nghĩ vậy.

Cụm từ

actually quite good at it: thật ra khá giỏi việc đó

Be good at something có nghĩa là “giỏi một việc gì đó”. Ở đây, it chỉ lại French, vì vậy I was good at it cho biết người nói từng giỏi tiếng Pháp. Quite làm cho lời đánh giá vẫn tích cực nhưng có chừng mực: quite good ở đây không mạnh bằng excellent. Actually trình bày khả năng ấy như một chi tiết hơi bất ngờ hoặc giúp sửa lại ấn tượng trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thật ra khá giỏi về”: I was ____ solving puzzles.

Xem đáp án

actually quite good at

But I was really nervous when I was speaking French. Cụm từ

0:33

Nhưng tôi thực sự rất lo lắng khi nói tiếng Pháp.

Cụm từ

really nervous when ...: rất căng thẳng khi...

Really nhấn mạnh mức độ của nervous, vì vậy really nervous có nghĩa là “rất căng thẳng”. Mệnh đề với when nêu tình huống mà cảm xúc ấy xuất hiện. Ở đây, when I was speaking French liên kết trực tiếp cảm giác căng thẳng với việc nói tiếng Pháp. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be hoặc feel + tính từ chỉ cảm xúc + when + một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng tính từ chỉ cảm xúc theo sau bởi mệnh đề when để nêu tình huống?

  1. He feels when really nervous he speaks to new people.
  2. He really nervous when he speaks to new people.
  3. He feels really nervous when he speaks to new people.
Xem đáp án

He feels really nervous when he speaks to new people.

How about you? Ý định

0:37

Còn bạn thì sao?

Ý định

How about you?: hỏi lại người kia cùng một câu hỏi

How about you? tiếp nối câu hỏi hoặc chủ đề vừa được nhắc đến rồi chuyển câu hỏi đó cho người đối diện. Phần thông tin được lược bỏ phải dựa vào ngữ cảnh, vì vậy ở đây câu này có nghĩa là “Câu trả lời của bạn cho cùng câu hỏi đó là gì?”, chứ không phải câu hỏi chung How are you? Cách nói này cũng mời người kia đến lượt chia sẻ mà không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi.

Luyện tập

Bạn nói với một người bạn: 'I'm staying home this weekend.' Câu tiếp theo nào hỏi một cách tự nhiên về kế hoạch cuối tuần của người bạn đó?

  1. How about you?
  2. How are you?
  3. What about it?
Xem đáp án

How about you?

Yeah, I've always felt like that with Spanish. Cụm từ

0:38

Ừ, tôi luôn cảm thấy như vậy với tiếng Tây Ban Nha.

Cụm từ

I've always felt like that with ...: diễn tả cảm giác chung đã tồn tại lâu dài

I've always felt like that cho biết người nói đã có cùng cảm giác được nhắc đến trước đó từ quá khứ cho đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành trong I've felt nối trải nghiệm quá khứ với hiện tại, always thêm ý nghĩa kéo dài lâu và like that chỉ lại cảm giác đã được đề cập. With Spanish có nghĩa là “khi tiếp xúc, học hoặc nói tiếng Tây Ban Nha”. Ở đây, with giới thiệu lĩnh vực làm nảy sinh cảm giác đó; nó không có nghĩa là “ở cùng người Tây Ban Nha”.

Luyện tập

Một người bạn nói: 'I get nervous before science tests.' Hãy hoàn thành câu trả lời bằng mẫu mục tiêu: I've ____ maths tests.

Xem đáp án

always felt like that with

I am scared to speak because

0:40

Tôi sợ nói vì

I don't want to make mistakes, Cụm từ

0:43

Tôi không muốn mắc lỗi,

Cụm từ

make mistakes: cụm từ chuẩn để nói “phạm lỗi”

Make mistakes là cách kết hợp động từ và danh từ chuẩn, có nghĩa là làm điều gì đó không đúng hoặc phạm lỗi. Trong câu này, to make mistakes chỉ hành động mà người nói không muốn làm; make ở đây không có nghĩa là tạo ra một đồ vật cụ thể. Dùng make a mistake cho một lỗi và make mistakes khi nói chung về việc mắc lỗi hoặc về nhiều lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học này: It is normal to ____ when you try something new.

Xem đáp án

make mistakes

even though I know it's okay to make mistakes. Ngữ pháp

0:44

mặc dù tôi biết rằng mắc lỗi cũng không sao.

Ngữ pháp

even though: diễn đạt sự nhượng bộ bằng một sự thật đã biết

Even though mở đầu cho quan hệ nhượng bộ: nó đưa ra một sự thật mà thông thường có thể khiến ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, người nói biết rằng mắc lỗi cũng không sao, nhưng sự thật đó không làm mất đi mong muốn tránh mắc lỗi. Sau even though là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ, như trong even though I know. Cụm này thường có nghĩa là “mặc dù”, trong đó even nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ.

Luyện tập

Chọn từ nối cho thấy thời tiết lạnh là một sự thật: We played outside, ___ it was cold.

  1. even though
  2. because
  3. even if
Xem đáp án

even though

Well, in this episode of Six Minute English,

0:48

Chà, trong tập Six Minute English này,

we'll be hearing about how to feel less nervous when you speak English. Mạch ý

0:50

chúng ta sẽ nghe về cách để cảm thấy bớt lo lắng hơn khi bạn nói tiếng Anh.

Mạch ý

we'll be hearing: giới thiệu nội dung sắp tới của chương trình

We'll be hearing cho người nghe biết nội dung nào sẽ xuất hiện tiếp theo. Cấu trúc của nó là will + be + động từ-ing, thường được gọi là thì tương lai tiếp diễn. Ở đây, cấu trúc này trình bày chủ đề như một phần đã được sắp xếp trong chương trình. Trong hear about, hear có nghĩa là nghe hoặc biết thông tin về một chủ đề. Nó không nói về khả năng nghe về mặt thể chất.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ tương lai tiếp diễn dạng rút gọn trong bài để hoàn thành lời giới thiệu: Later, ____ from a wildlife expert.

Xem đáp án

we'll be hearing

And as usual, we'll be learning some useful new words and phrases. Cụm từ

0:54

Và như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

Cụm từ

as usual: cho biết một việc diễn ra theo khuôn mẫu quen thuộc

As usual có nghĩa là theo cách giống như trong hầu hết những lần khác. Trong câu này, cụm từ cho biết việc học các từ và cụm từ hữu ích là một phần thường xuyên của chương trình. Cụm từ này có thể nhận xét về cả một mệnh đề. Nó thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy, hoặc đứng ở cuối câu: He arrived early, as usual.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài có nghĩa là theo cách giống như trong hầu hết những lần khác: Nora arrived ten minutes early, ____.

Xem đáp án

as usual

You can practice these with the quiz and worksheet on our website, bbclearningenglish.com. Cụm từ

0:58

Bạn có thể thực hành chúng với câu đố và bài tập trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

Cụm từ

You can practice these: xác định these chỉ điều gì

Trong You can practice these, these thay cho cụm số nhiều useful new words and phrases vừa được nhắc đến trước đó. Nó là tân ngữ của practice: những từ và cụm từ đó là nội dung được luyện tập, không phải bài trắc nghiệm, phiếu bài tập hay trang web. Khi these đứng một mình như vậy, hãy nhìn lại phía trước để tìm một nhóm từ số nhiều phù hợp về nghĩa. Phần sau with cho biết công cụ dùng để luyện tập.

Luyện tập

Đọc câu sau: “Leo learned six new words. He can practice these at home.” these chỉ điều gì?

  1. sáu từ mới
  2. nhà
  3. Leo
Xem đáp án

sáu từ mới

But first, I have a question for you, Pippa. Mạch ý

1:04

Nhưng trước tiên, tôi có một câu hỏi dành cho bạn, Pippa.

Mạch ý

But first, I have a question: chuyển sang bước cần làm trước

Trong But first, but first báo hiệu người nói sẽ thực hiện một bước ngắn trước phần tiếp theo đã được dự định. Cụm này thay đổi thứ tự trình bày thay vì bắt đầu ngay phần mà người nghe đang chờ đợi. I have a question cho biết bước được thực hiện trước là đặt một câu hỏi. Người dẫn chương trình, giáo viên hoặc người nói có thể dùng cấu trúc này để dẫn người nghe từ phần đã giới thiệu sang một câu hỏi.

Luyện tập

Bạn vừa nói rằng mình sẽ giải thích trò chơi. Trước khi giải thích, bạn muốn hỏi cả nhóm một điều. Câu chuyển ý nào phù hợp?

  1. In conclusion, I have explained the game.
  2. But first, I have a question for you.
  3. For example, the game has three rounds.
Xem đáp án

But first, I have a question for you.

So, English has around 1 million words,

1:08

Tiếng Anh có khoảng 1 triệu từ,

but on average, Cụm từ

1:11

nhưng trung bình,

how many words does a typical English speaker use in daily conversation?

1:13

một người nói tiếng Anh điển hình sử dụng bao nhiêu từ trong cuộc trò chuyện hàng ngày?

Cụm từ

but on average: chuyển từ tổng số sang giá trị trung bình

Trong but on average, but chuyển trọng tâm câu hỏi từ tổng số từ tiếng Anh sang số từ mà một người nói điển hình sử dụng. On average là cụm trạng từ có nghĩa là “khi xem xét tất cả các trường hợp liên quan và tính giá trị trung bình”. Giá trị trung bình mô tả kết quả ở cấp độ nhóm, nên không có nghĩa là mọi người nói đều dùng đúng cùng một số lượng từ.

Luyện tập

Một cửa hàng đông khách hơn vào một số ngày. Câu nào diễn đạt tự nhiên số khách trung bình mỗi ngày?

  1. The number changes by day, but on average, the shop serves 120 customers.
  2. The number changes by day, but at average, the shop serves 120 customers.
  3. The number changes by day, but in average, the shop serves 120 customers.
Xem đáp án

The number changes by day, but on average, the shop serves 120 customers.

Is it A, between 2,000 and 3,000?

1:19

Đó là A, từ 2.000 đến 3.000?

B, between 20,000 and 30,000?

1:23

B, từ 20.000 đến 30.000?

Or C, between 200,000 and 300,000?

1:28

Hay C, từ 200.000 đến 300.000?

I'm going to say A, 2,000 to 3,000. Ý định

1:32

Tôi sẽ chọn A, 2.000 đến 3.000.

Ý định

I'm going to say: đưa ra câu trả lời mang tính phỏng đoán

Khi trả lời một câu hỏi, I'm going to say dùng để đưa ra đáp án mà người nói chọn, với nghĩa “câu trả lời hoặc phỏng đoán của tôi là...”. Cụm này thường cho thấy lựa chọn đang được đưa ra ngay lúc nói và người nói vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn. Ở đây, be going to diễn tả ý định đưa ra câu trả lời ngay sau đó. Nó không nói về việc di chuyển đến đâu, và nội dung câu trả lời theo sau say.

Luyện tập

Một người bạn nhờ bạn ước lượng thời gian di chuyển nhưng bạn chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu trả lời nào đưa ra phỏng đoán một cách tự nhiên?

  1. I'm going to say the trip will take about twenty minutes.
  2. I'm going to speak the trip will take about twenty minutes.
  3. I'm going to tell the trip will take about twenty minutes.
Xem đáp án

I'm going to say the trip will take about twenty minutes.

Okay, well, we will find out later in the program. Cụm động từ

1:35

Được rồi, chúng ta sẽ tìm hiểu câu trả lời sau trong chương trình.

Cụm động từ

find out: biết một câu trả lời hoặc sự thật

Find out có nghĩa là nhận được thông tin mới và biết một câu trả lời hoặc sự thật mà trước đó chưa biết. Trong câu này, câu trả lời sẽ được biết ở phần sau của chương trình. Đây là một cụm động từ và thường đứng trước mệnh đề nghi vấn bắt đầu bằng who, what, why hoặc whether, như trong find out who won.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là “biết được câu trả lời”: Let's ____ who won the game.

Xem đáp án

find out

Now, Pippa, you said you found it stressful speaking in French, Ngữ pháp

1:39

Vừa rồi, Pippa, bạn nói rằng bạn thấy căng thẳng khi nói tiếng Pháp,

even though you are quite good at it.

1:43

mặc dù bạn khá giỏi ngôn ngữ đó.

Ngữ pháp

found it stressful speaking ...: đánh giá một hoạt động

Cấu trúc find + it + tính từ + -ing diễn tả việc một người nghĩ hoặc cảm thấy rằng thực hiện một hoạt động có đặc điểm được nêu bằng tính từ. Ở đây, found là dạng quá khứ của find, stressful là lời đánh giá và speaking in French là hoạt động. it là tân ngữ hình thức: nó giữ vị trí tân ngữ nhưng không chỉ French hay một sự vật nào khác. Mệnh đề -ing theo sau mới nêu hoạt động thực sự được đánh giá.

Luyện tập

Sắp xếp find, it, stressful và speaking theo đúng thứ tự: Some people ____ in front of a large crowd.

Xem đáp án

find it stressful speaking

Now, someone else who has had this experience is Hanan Razek.

1:46

Bây giờ, một người khác cũng từng có trải nghiệm này là Hanan Razek.

Hanan is a journalist at BBC Arabic

1:50

Hanan là một nhà báo tại BBC Arabic

and also host of the podcast Beating Speaking Anxiety. Cách dùng từ

1:53

và cũng là người dẫn chương trình podcast Beating Speaking Anxiety.

Cách dùng từ

host of the podcast: người dẫn podcast

Trong ngữ cảnh truyền thông, host là danh từ chỉ người giới thiệu và dẫn dắt một chương trình. Cụm host of the podcast Beating Speaking Anxiety cho biết Hanan dẫn podcast nào. Từ này không có nghĩa là người đón khách tại nhà. Also bổ sung vai trò này bên cạnh công việc nhà báo của cô ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng host và giới từ đúng: Maya is the ____ a weekly science podcast.

Xem đáp án

host of

Here she is telling BBC Learning English presenter Georgie about speaking English. Mạch ý

1:58

Dưới đây là đoạn cô ấy kể cho người dẫn chương trình BBC Learning English Georgie nghe về việc nói tiếng Anh.

Mạch ý

Here she is telling ...: lời dẫn vào đoạn sắp phát

Trong câu này, Here she is telling ... giới thiệu đoạn nội dung sắp xuất hiện. Here chỉ phần nội dung đang được trình bày, không nhất thiết chỉ vị trí thực tế của người phụ nữ. Cụm từ này sắp xếp mạch chương trình: phần giới thiệu sắp kết thúc và khán giả sẽ nghe hoặc thấy cô ấy nói ngay sau đó.

Luyện tập

Người dẫn chương trình sắp phát một đoạn phim trong đó một phụ nữ giải thích một dự án đã bắt đầu như thế nào. Câu nào giới thiệu đoạn phim phù hợp nhất?

  1. She explained how the project began yesterday.
  2. Here is the room where she explained the project.
  3. Here she is explaining how the project began.
Xem đáp án

Here she is explaining how the project began.

My English was actually pretty good, Cách dùng từ

2:04

Tiếng Anh của tôi thực sự khá tốt,

but having conversations with people, Ngữ pháp

2:06

nhưng khi trò chuyện với mọi người,

I found it really difficult.

2:08

tôi thấy điều đó thực sự khó khăn.

Cách dùng từ

pretty good: pretty mang nghĩa “khá”

Trong pretty good, pretty là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho good. Nó có nghĩa gần như “khá” hoặc “tương đối”, nên người nói đang đánh giá khả năng tiếng Anh của mình theo hướng rõ ràng tích cực. Ở đây, pretty không miêu tả ngoại hình. Pretty good thể hiện đánh giá tích cực nhưng có chừng mực. Giọng điệu và ngữ cảnh có thể khiến cụm này nghe như một lời khen nồng nhiệt hoặc một sự tán thành hơi dè dặt.

Luyện tập

Câu nào dùng pretty với nghĩa “khá” hoặc “tương đối”?

  1. The new game is pretty good.
  2. They painted a pretty picture.
  3. She picked a pretty flower.
Xem đáp án

The new game is pretty good.

Ngữ pháp

Having conversations ..., I found it difficult: đưa hoạt động lên trước và dùng it để chỉ lại

Having conversations with people nêu tên hoạt động đang được đánh giá. Ở đây, đó là một mệnh đề -ing hoạt động giống như danh từ, không phải một phần của thì tiếp diễn. Trong mẫu nói đưa chủ đề lên trước này, hoạt động xuất hiện trước, rồi đại từ it trong I found it really difficult quay lại chỉ hoạt động đó. Trật tự trung tính và thông thường hơn là I found having conversations with people really difficult. Cả hai phiên bản đều đánh giá cùng một hoạt động; phiên bản đưa lên trước biến hoạt động đó thành chủ đề.

Luyện tập

Câu nào đưa một hoạt động lên trước một cách chính xác rồi dùng it để quay lại chỉ hoạt động đó?

  1. Speaking to a large group, I am finding really difficult it.
  2. Speaking to a large group, I find it really difficult.
  3. Speak to a large group, I find it really difficult.
Xem đáp án

Speaking to a large group, I find it really difficult.

So, when I first joined the BBC,

2:10

Vì vậy, khi tôi mới gia nhập BBC,

the Learning English team made an assessment of my English level, Cụm từ

2:12

nhóm Learning English đã đánh giá trình độ tiếng Anh của tôi,

Cụm từ

make an assessment of: đưa ra đánh giá chính thức

Make an assessment of something có nghĩa là đánh giá một điều gì đó rồi đưa ra nhận định đã được cân nhắc. Trong câu này, nhóm đã chính thức đánh giá trình độ tiếng Anh của người nói chứ không chỉ đưa ra một ý kiến tùy ý. Cấu trúc là make an assessment of + danh từ. Of giới thiệu người, trình độ, tình huống, rủi ro hoặc đối tượng khác được đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng make an assessment of: The trainer made ____ each employee's language needs.

Xem đáp án

an assessment of

which they used to do for all new joiners Ghi chú

2:15

việc mà họ thường làm đối với tất cả nhân viên mới

Ngữ pháp

used to do: thói quen hoặc trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà hiện nay thường không còn đúng nữa. Trong which they used to do, which chỉ ngược về việc đánh giá đã được nhắc đến trước đó, còn do thay cho hành động bị lặp lại: they used to make that assessment. Dùng cấu trúc này cho những thói quen lặp lại hoặc trạng thái trong quá khứ, không dùng cho một sự kiện chỉ xảy ra một lần rồi kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc used to để thể hiện một thói quen quá khứ đã thay đổi: They ____ hold meetings here.

Xem đáp án

used to

Cách dùng từ

new joiners: những người mới gia nhập một tổ chức

Cụm từ new joiners có nghĩa là những người mới trở thành thành viên của một công ty, đội, câu lạc bộ hoặc nhóm có tổ chức khác. Trong cụm từ thuộc bối cảnh công việc này, nó chỉ những người mới trong tổ chức. Joiner là danh từ chỉ người được tạo từ join. Cụm từ này tập trung vào việc gia nhập một nhóm, không chỉ vật dùng để nối các đồ vật.

Luyện tập

Trong một thông báo tại nơi làm việc, new joiners có nghĩa là gì?

  1. Những khách đang rời khỏi tòa nhà
  2. Những người vừa mới gia nhập công ty
  3. Các bộ phận dùng để nối hai máy
Xem đáp án

Những người vừa mới gia nhập công ty

to see if they need any help or courses. Cụm từ

2:18

để xem họ có cần bất kỳ sự trợ giúp hoặc khóa học nào không.

Cụm từ

to see if: diễn đạt mục đích kiểm tra

Trong to see if they need any help or courses, to giới thiệu mục đích, see có nghĩa là tìm hiểu hoặc kiểm tra chứ không phải nhìn bằng mắt, còn if giới thiệu tình huống cần kiểm tra. Dùng cấu trúc hành động + to see if + mệnh đề để giải thích rằng ai đó làm một việc nhằm tìm hiểu xem điều gì đó có đúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để tìm hiểu xem có... hay không”: I'll call the clinic ____ it's open today.

Xem đáp án

to see if

My results were pretty good and I was fluent,

2:21

Kết quả của tôi khá tốt và tôi đã nói trôi chảy,

but on that very same day, Mạch ý

2:24

nhưng vào chính ngày hôm đó,

Mạch ý

but on that very same day: sự tương phản trong cùng một ngày

but báo hiệu rằng phần tiếp theo của câu chuyện sẽ tương phản với ấn tượng tích cực do kết quả tốt tạo ra. on that very same day đặt sự việc tương phản ấy đúng vào ngày vừa được nhắc đến. Ở đây, very nhấn mạnh same. that very same day có nghĩa là “đúng ngay ngày hôm đó”, chứ không phải một ngày không xác định. Cả cụm từ kết nối chặt chẽ hai sự việc rất khác nhau và làm sự tương phản trở nên rõ rệt ngay lập tức.

Luyện tập

Điền cụm sáu từ trong bài học dùng để báo hiệu sự tương phản và nhấn mạnh rằng đó chính xác là cùng một ngày: Maya won an award, ____, she lost her lucky pen.

Xem đáp án

but on that very same day

leaving the building and going to get some coffee,

2:26

khi rời khỏi tòa nhà và đi mua cà phê,

I couldn't really understand what the barista was saying Ngữ pháp

2:29

tôi thực sự không thể hiểu được nhân viên pha chế đang nói gì

Ngữ pháp

what the barista was saying: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

what the barista was saying là tân ngữ của understand. Cụm này chỉ nội dung lời nói của nhân viên pha chế, vì vậy toàn bộ mệnh đề cho biết người nói không hiểu điều gì. Mặc dù có ý nghĩa nghi vấn, mệnh đề này được lồng trong một câu trần thuật. Vì thế, nó dùng trật tự trần thuật what + chủ ngữ + động từ, như trong what the barista was saying, chứ không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp như what was the barista saying.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau I don't know?

  1. I don't know what wants the customer.
  2. I don't know what the customer wants.
  3. I don't know what does the customer want.
Xem đáp án

I don't know what the customer wants.

and I felt pretty nervous to order coffee Ngữ pháp

2:32

và tôi cảm thấy khá lo lắng khi gọi cà phê

Ngữ pháp

felt pretty nervous to order coffee: tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong felt pretty nervous to order coffee, felt pretty nervous nêu cảm xúc của người nói, còn to order coffee xác định hành động khiến người nói lo lắng. Động từ nguyên mẫu có to ở đây bổ sung ý nghĩa cho nervous; nó không nêu mục đích của việc cảm thấy lo lắng. Cấu trúc “tính từ + động từ nguyên mẫu có to” có thể liên kết một cảm xúc hoặc thái độ với một hành động, như trong nervous to speak, afraid to ask hoặc happy to help.

Luyện tập

Trong câu 'Leo felt nervous to speak first,' cụm 'to speak first' giải thích điều gì?

  1. Hành động khiến Leo cảm thấy lo lắng
  2. Mục đích của việc Leo cảm thấy lo lắng
  3. Kết quả của việc Leo cảm thấy lo lắng
Xem đáp án

Hành động khiến Leo cảm thấy lo lắng

and was trying to stress every single word, Cách dùng từ

2:35

và đã cố gắng nhấn mạnh từng từ một,

hoping that my grammar is correct and I am pronouncing the words right.

2:38

hy vọng rằng ngữ pháp của mình đúng và tôi đang phát âm các từ chuẩn xác.

Cách dùng từ

trying to stress every single word: stress là động từ chỉ cách nhấn khi nói

Ở đây, stress là động từ có nghĩa là làm cho một từ được nói ra nổi bật hơn bằng cách tạo thêm độ nhấn. Every single word có nghĩa là tất cả các từ, không có ngoại lệ; vì vậy, trying to stress every single word mô tả việc cố ý làm cho từng từ nghe có vẻ quan trọng. Trong tiếng Anh tự nhiên, người nói thường chỉ nhấn những từ mang thông tin chính hoặc thông tin tương phản. Nhấn mọi từ có thể làm nhịp điệu nghe cứng và che khuất trọng tâm thật sự.

Luyện tập

Câu nào dùng stress với nghĩa làm cho một từ được nói ra nổi bật hơn?

  1. I felt stressed before the interview.
  2. The long trip caused me a lot of stress.
  3. Please stress the final word in the question.
Xem đáp án

Please stress the final word in the question.

Yeah, I'm sure that's a situation lots of people can relate to. Cụm từ

2:42

Vâng, tôi chắc chắn đó là tình huống mà nhiều người có thể đồng cảm.

Cụm từ

that's a situation lots of people can relate to: tình huống mà nhiều người có thể đồng cảm

Ở đây, that chỉ trải nghiệm lo lắng vừa được nhắc đến. That's a situation lots of people can relate to có nghĩa là nhiều người đã từng có cảm giác tương tự nên hiểu được cảm giác đó. Người nói đang trấn an đối phương bằng cách cho thấy trải nghiệm này rất phổ biến. Cụm lots of people can relate to bổ nghĩa cho situation. Từ to ở cuối đi cùng relate: people relate to the situation. Trong cách dùng này, relate to diễn tả sự thấu hiểu cá nhân hoặc trải nghiệm tương đồng, chứ không chỉ nói rằng hai sự việc có liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là hiểu nhờ một trải nghiệm tương tự: Getting nervous before a test is a situation lots of people ____.

Xem đáp án

relate to

Hanan's results on her English assessment were pretty good,

2:46

Kết quả bài kiểm tra tiếng Anh của Hanan khá tốt,

but she was still pretty nervous to speak in English,

2:49

nhưng cô ấy vẫn khá lo lắng khi nói tiếng Anh,

for example, when ordering a coffee in English.

2:52

ví dụ như khi gọi cà phê bằng tiếng Anh.

The modifier pretty means quite or a bit.

2:55

Từ bổ nghĩa (modifier) "pretty" có nghĩa là khá hoặc một chút.

Georgie says that Hanan's experience is something that lots of people can relate to. Cụm từ

2:58

Georgie nói rằng trải nghiệm của Hanan là điều mà nhiều người có thể đồng cảm (relate to).

Cụm từ

something that lots of people can relate to: điều mà nhiều người có thể đồng cảm

Something that lots of people can relate to là một trải nghiệm hoặc cảm xúc mà nhiều người nhận ra từ chính cuộc sống của họ. Trong câu này, cụm từ đó cho thấy trải nghiệm của Hanan là điều nhiều người có thể hiểu được. Phần that lots of people can relate to bổ nghĩa cho something. Trong phần này, that thay cho something sau to: lots of people can relate to something. Ở đây, relate to diễn tả sự đồng cảm cá nhân hoặc trải nghiệm tương đồng.

Luyện tập

Câu nào dùng relate to với nghĩa một trải nghiệm có vẻ quen thuộc vì ai đó đã từng trải qua điều tương tự?

  1. The teacher relates the story to a history lesson.
  2. Those stories are related to the same event.
  3. Her story about feeling new at school is something that many people can relate to.
Xem đáp án

Her story about feeling new at school is something that many people can relate to.

If you relate to a situation,

3:04

Nếu bạn đồng cảm (relate to) với một tình huống,

you know what it feels like,

3:06

bạn biết cảm giác đó như thế nào,

usually because a similar thing has happened to you. Ngữ pháp

3:08

thường là do một điều tương tự đã xảy ra với bạn.

Ngữ pháp

A similar thing has happened to you: trải nghiệm với thì hiện tại hoàn thành

“A similar thing has happened to you” dùng thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ happened. Câu này có nghĩa là vào một thời điểm không xác định trước hiện tại, bạn đã có trải nghiệm giống với điều đang được nhắc đến. Trải nghiệm trong quá khứ đó vẫn quan trọng ở hiện tại vì nó giúp giải thích sự thấu hiểu của bạn lúc này. Cấu trúc something has happened to someone diễn tả một sự việc xảy đến với ai đó; nếu nêu một thời điểm quá khứ cụ thể và đã kết thúc, hãy dùng thì quá khứ đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của happen to: Something similar ____ me before, so I know how you feel.

Xem đáp án

has happened to

So, lots of people feel nervous speaking another language,

3:11

Vì vậy, rất nhiều người cảm thấy lo lắng khi nói một ngôn ngữ khác,

even if they're good at it, like Hanan. Ngữ pháp

3:15

ngay cả khi họ giỏi ngôn ngữ đó, giống như Hanan.

Ngữ pháp

even if they're good at it: điều kiện không làm thay đổi kết quả

“Even if they're good at it” mở đầu một điều kiện nhượng bộ. Trong nhận định chung này, cụm từ bao gồm cả những trường hợp một số người sử dụng ngoại ngữ thành thạo, nhưng không khẳng định rằng ai cũng thành thạo. Dù giỏi, họ vẫn có thể cảm thấy lo lắng. Ở đây, it chỉ việc nói hoặc sử dụng ngôn ngữ đó. Cấu trúc even if + mệnh đề đưa ra một điều kiện có thể xảy ra, được giả định hoặc mang tính chung và cho biết kết quả chính vẫn giữ nguyên nếu điều kiện đó đúng.

Luyện tập

Người nói không chắc căn phòng có ồn hay không nhưng vẫn định học ở đó. Câu nào diễn đạt đúng nhất ý này?

  1. I'll study there even if the room is noisy.
  2. I'll study there because the room is noisy.
  3. I'll study there even though the room is noisy.
Xem đáp án

I'll study there even if the room is noisy.

We can call this speaking anxiety. Cụm từ

3:18

Chúng ta có thể gọi đây là sự lo âu khi nói (speaking anxiety).

Cụm từ

call this speaking anxiety: đặt tên cho một hiện tượng

Trong call this speaking anxiety, call có nghĩa là “đặt tên cho một điều gì đó”, không phải “gọi điện”. This chỉ cảm giác vừa được mô tả, còn speaking anxiety là tên được đặt cho cảm giác ấy. Cấu trúc là call + tân ngữ + tên gọi: call this speaking anxiety. Cấu trúc này hữu ích khi định nghĩa một thuật ngữ hoặc đặt tên cho một hiện tượng. Không thêm as sau call trong cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu với nghĩa “Chúng ta gọi mẫu này là hình xoắn ốc”, sử dụng call + tân ngữ + tên gọi: We ____ this pattern ____.

Xem đáp án

call · a spiral

Anxiety means an uncomfortable feeling Cách dùng từ

3:21

Sự lo âu (anxiety) có nghĩa là cảm giác khó chịu

or worry about something that is happening

3:23

hoặc lo lắng về điều gì đó đang xảy ra

or could happen in the future.

3:25

hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

Cách dùng từ

Anxiety: lo lắng về điều đang hoặc có thể xảy ra

Anxiety là cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi khó chịu về điều đang xảy ra hoặc có thể xảy ra sau này. Từ này gọi tên cảm xúc, không phải sự việc gây ra cảm xúc đó. Trong speaking anxiety, anxiety là sự lo lắng hoặc bất an mà một người cảm thấy khi nói. Ý chính là sự lo ngại về điều đang xảy ra hoặc có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng anxiety với nghĩa là lo lắng về điều có thể xảy ra?

  1. She felt anxiety about what the test results might show.
  2. Her nervousness grew as she stepped onto the stage.
  3. She felt stress because she had three projects due tomorrow.
Xem đáp án

She felt anxiety about what the test results might show.

So, why does so many people have anxiety about speaking a foreign language?

3:27

Vậy, tại sao lại có quá nhiều người lo âu về việc nói một ngoại ngữ?

Experts think it's connected to the beliefs we have about ourselves. Ghi chú

3:33

Các chuyên gia cho rằng điều đó có liên quan đến những niềm tin mà chúng ta có về bản thân mình.

Cụm từ

be connected to: diễn tả một mối liên hệ

Trong it's connected to the beliefs..., connected to có nghĩa là có liên quan đến hoặc được kết nối với. Cấu trúc là be + connected + to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, to giới thiệu điều có mối liên hệ với it. Cụm từ này cho biết có một mối liên hệ. Bản thân nó không chứng minh rằng một điều trực tiếp gây ra điều còn lại. Không được bỏ to vì đây là một phần của cụm từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Good sleep is ____ better concentration.

Xem đáp án

connected to

Ngữ pháp

beliefs we have about ourselves: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong beliefs we have about ourselves, phần we have about ourselves xác định beliefs nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ là beliefs that we have about ourselves. That là tân ngữ của have nên có thể được lược bỏ trong tiếng Anh: beliefs we have.... Danh từ beliefs vẫn là trung tâm của cả cụm; we have không phải là một mệnh đề chính độc lập khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề quan hệ có tân ngữ với đại từ quan hệ được lược bỏ?

  1. The ideas helped us were useful.
  2. The ideas we discussed them were useful.
  3. The ideas we discussed were useful.
Xem đáp án

The ideas we discussed were useful.

Han Luo, professor of Chinese at Lafayette College in the United States,

3:38

Han Luo, giáo sư tiếng Trung tại Đại học Lafayette ở Hoa Kỳ,

explains more to BBC Learning English presenter Georgie.

3:43

giải thích thêm với người dẫn chương trình BBC Learning English Georgie.

You know, usually the beliefs that cause anxiety,

3:47

Bạn biết đấy, thường thì những niềm tin gây ra sự lo âu,

especially severe anxiety, Cách dùng từ

3:50

đặc biệt là sự lo âu nghiêm trọng,

Cách dùng từ

especially severe anxiety: tình trạng lo âu đặc biệt nghiêm trọng

Severe anxiety có nghĩa là tình trạng lo âu ở mức độ rất cao hoặc nghiêm trọng. Ở đây, severe mô tả cường độ của sự lo âu; nó không có nghĩa là sự lo âu “nghiêm khắc”. Especially nhấn mạnh thêm severe, vì vậy especially severe anxiety có nghĩa là tình trạng lo âu đặc biệt nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ làm nổi bật những trường hợp nghiêm trọng nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng especially severe anxiety một cách tự nhiên để chỉ tình trạng lo âu ở mức đặc biệt nghiêm trọng?

  1. The guide explains how to respond to especially tiny anxiety.
  2. The guide explains how to respond to especially severe anxiety.
  3. The guide explains how to respond to especially strict anxiety.
Xem đáp án

The guide explains how to respond to especially severe anxiety.

are uh we call it irrational beliefs. Cách dùng từ

3:52

đó là, ờ, chúng tôi gọi đó là niềm tin phi lý (irrational beliefs).

Cách dùng từ

irrational beliefs: những niềm tin phi lý

Irrational beliefs là những ý nghĩ mà một người chấp nhận là đúng dù chúng không được sự thật hoặc lập luận logic hỗ trợ đầy đủ. Trong câu này, cụm từ dùng để gọi những niềm tin được cho là gây ra lo âu. Irrational không chỉ đơn giản có nghĩa là emotional. Một niềm tin có thể gắn với cảm xúc mạnh mà vẫn hợp lý; điểm quan trọng là kết luận của nó thiếu cơ sở vững chắc.

Luyện tập

Phát biểu nào là ví dụ rõ ràng nhất về irrational belief?

  1. I made a mistake, so I will check my work.
  2. I feel nervous, so I will ask for help.
  3. One mistake proves that I will always fail.
Xem đáp án

One mistake proves that I will always fail.

And also like some low self-perceptions, Cách dùng từ

3:56

Và cũng giống như một số nhận thức bản thân (self-perceptions) thấp,

Cách dùng từ

low self-perceptions: cách nhìn tiêu cực về bản thân

Low self-perceptions có nghĩa là một người có cách nhìn tiêu cực hoặc đánh giá thấp bản thân, chẳng hạn như nghĩ rằng mình không có năng lực. Self-perceptions là những suy nghĩ của chính bạn về bản thân, không phải ý kiến của người khác về bạn. Dạng số nhiều self-perceptions có thể gộp nhiều cách nhìn khác nhau về bản thân hoặc cách nhiều người nhìn nhận chính họ.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất low self-perceptions?

  1. Họ tự tin rằng mình sẽ giải được mọi bài toán.
  2. Họ cho rằng mình kém năng lực hơn thực tế.
  3. Bạn cùng lớp cho họ điểm thấp.
Xem đáp án

Họ cho rằng mình kém năng lực hơn thực tế.

um fear of negative evaluation, Cách dùng từ

4:01

ừm nỗi sợ bị đánh giá tiêu cực,

Cách dùng từ

fear of negative evaluation: lo lắng về sự đánh giá của người khác

Fear of negative evaluation là nỗi lo rằng người khác sẽ đánh giá bạn theo hướng bất lợi, chẳng hạn cho rằng câu trả lời, phần thể hiện hoặc năng lực của bạn kém. Evaluation ở đây là sự đánh giá về một người hoặc phần thể hiện của họ, không chỉ là điểm thi. Cấu trúc là fear of + cụm danh từ. Trong negative evaluation, negative mô tả loại evaluation.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ nghiên cứu chính xác chỉ nỗi sợ bị người khác đánh giá xấu: Mia avoided speaking because of her ____.

Xem đáp án

fear of negative evaluation

all those learner internal, you know, factors.

4:03

tất cả những yếu tố nội tại (internal) đó của người học, bạn biết đấy.

And Han says that learners worry about mistakes

4:08

Và Han nói rằng người học lo lắng về những sai lầm

because they're scared of negative evaluation.

4:11

bởi vì họ sợ bị đánh giá tiêu cực.

In other words, that people will judge them for their mistakes Ghi chú

4:14

Nói cách khác, họ sợ rằng mọi người sẽ phán xét họ vì những sai lầm của họ

Cụm từ

judge someone for something: đánh giá một người vì một lý do

Trong judge them for their mistakes, judge có nghĩa là hình thành ý kiến mang tính phê phán hoặc tiêu cực về họ vì họ đã mắc lỗi. Cụm này nói về sự đánh giá trong giao tiếp hằng ngày, không phải quyết định pháp lý của thẩm phán tại tòa. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là judge + người + for + lý do hoặc hành động: judge someone for something. For giới thiệu lý do của sự đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng judge + Maya + for: It isn't fair to ____ one small mistake.

Xem đáp án

judge Maya for

and think badly of them. Cụm từ

4:17

và nghĩ xấu về họ.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại cùng một ý

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Trong câu này, cụm từ đó đưa ra lời giải thích đơn giản cho ý trước đó; nó không thêm một lập luận mới. Cụm này thường đứng trước phần diễn đạt lại và theo sau là dấu phẩy: In other words, + cách nói rõ ràng hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại câu đầu tiên? The pool is closed today.

  1. For example, the pool has a diving board.
  2. However, the water was warm yesterday.
  3. In other words, the public cannot use the pool today.
Xem đáp án

In other words, the public cannot use the pool today.

Cụm từ

think badly of someone: có cái nhìn không tốt về ai

think badly of someone có nghĩa là có cái nhìn tiêu cực về người đó. Trong câu này, them là tân ngữ đứng sau of, còn badly mô tả sự đánh giá tiêu cực; cụm này không có nghĩa là ai đó không biết suy nghĩ tốt. Cấu trúc là think badly of + người. Vì badly bổ nghĩa cho cụm động từ think of nên tiếng Anh dùng trạng từ badly, không dùng tính từ bad.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có cái nhìn tiêu cực về”: Leo told the truth because he did not want his friends to ____ him.

Xem đáp án

think badly of

Han argues that irrational beliefs can make us anxious.

4:19

Han lập luận rằng những niềm tin phi lý có thể khiến chúng ta lo âu.

Irrational beliefs are beliefs that aren't based on things that are true. Cụm từ

4:23

Niềm tin phi lý (irrational beliefs) là những niềm tin không dựa trên những điều có thật.

Cụm từ

aren't based on: không dựa trên sự thật

be based on có nghĩa là dùng một điều làm nguồn, bằng chứng hoặc nền tảng cho một ý tưởng. Trong câu này, aren't based on cho biết những niềm tin đó không bắt nguồn từ những điều có thật. Cấu trúc là A + một dạng của be + based on + B, như trong The answer is based on the facts. Dạng của be có thể thay đổi, nhưng on vẫn đứng trước nguồn hoặc cơ sở.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dùng làm cơ sở”: Our answer is ____ the facts in the book.

Xem đáp án

based on

They're not logical.

4:27

Chúng không hợp logic.

Han says some people who have speaking anxiety have low self-perceptions.

4:28

Han cho biết một số người mắc chứng lo âu khi nói có mức nhận thức bản thân thấp.

Your self-perception is what you think about yourself. Cách dùng từ

4:34

Nhận thức bản thân (self-perception) của bạn là những gì bạn nghĩ về chính mình.

Cách dùng từ

self-perception: cách bạn nhìn nhận và hiểu chính mình

Self-perception có nghĩa là cách bạn nhìn nhận và hiểu chính mình. Trong câu này, what you think about yourself trực tiếp giải thích thuật ngữ đó. Nhận thức về bản thân có thể tích cực, tiêu cực hoặc pha trộn cả hai. Bản thân từ này không có nghĩa là sự tự tin; nó chỉ gọi tên cách bạn nhìn nhận mình.

Luyện tập

Self-perception có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cách người khác đánh giá bạn
  2. Mức độ chắc chắn rằng bạn sẽ thắng
  3. Cách bạn nhìn nhận và hiểu chính mình
Xem đáp án

Cách bạn nhìn nhận và hiểu chính mình

Self-perception and irrational beliefs are both internal factors. Cách dùng từ

4:37

Nhận thức bản thân và niềm tin phi lý đều là những yếu tố nội tại (internal factors).

Cách dùng từ

are both internal factors: hai ảnh hưởng xuất phát từ bên trong một người

Internal factors là những ảnh hưởng xuất phát từ bên trong một người, chẳng hạn như suy nghĩ, niềm tin, cảm xúc hoặc trạng thái thể chất. Ở đây, self-perception và irrational beliefs được mô tả là yếu tố bên trong vì chúng tồn tại trong tâm trí của chính người đó, chứ không phải trong môi trường xung quanh. Cấu trúc A and B are both C xếp hai điều vào cùng một nhóm. Both nhấn mạnh rằng lời mô tả đúng với từng chủ ngữ trong hai chủ ngữ đó.

Luyện tập

Dùng both và dạng đúng của be để hoàn thành câu: Worry and negative thoughts ____ internal factors.

Xem đáp án

are both

They come from inside your head,

4:42

Chúng xuất phát từ bên trong tâm trí bạn,

not from the people around you.

4:43

chứ không phải từ những người xung quanh bạn.

So, for example, when you speak your first language,

4:45

Vì vậy, ví dụ, khi bạn nói ngôn ngữ mẹ đẻ của mình,

you might feel confident and intelligent.

4:49

bạn có thể cảm thấy tự tin và thông minh.

But when you speak in a new language, Mạch ý

4:52

Nhưng khi bạn nói một ngôn ngữ mới,

you make mistakes and feel less confident. Ngữ pháp

4:54

bạn mắc lỗi và cảm thấy kém tự tin hơn.

Mạch ý

But when you speak in a new language: đưa vào một tình huống tương phản

Ở đây, But đánh dấu sự chuyển đổi từ tình huống trước đó sang một tình huống tương phản. Mệnh đề có when, when you speak in a new language, đặt ra tình huống; sau đó, mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra trong tình huống ấy. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: trước hết nêu một tình huống, rồi dùng But when ... để cho thấy kết quả thay đổi trong một tình huống cụ thể. But không xóa bỏ hay phủ nhận ý trước đó; nó báo hiệu sự tương phản.

Luyện tập

Phần tiếp nối nào thể hiện rõ sự tương phản rồi nêu tình huống mà sự thay đổi xảy ra?

  1. I feel relaxed with close friends. For example, I enjoy talking to them after school.
  2. I feel relaxed with close friends. But when I speak to a large audience, I get nervous.
  3. I feel relaxed with close friends, so I call them when I need help.
Xem đáp án

I feel relaxed with close friends. But when I speak to a large audience, I get nervous.

Ngữ pháp

feel less confident: less + tính từ

feel less confident có nghĩa là cảm thấy mức độ tự tin thấp hơn. feel nối người nói đến tính từ confident, còn less làm giảm mức độ mà tính từ đó thể hiện. Dùng less + tính từ khi một phẩm chất hoặc cảm xúc yếu hơn. Đối tượng so sánh có thể được nêu rõ, như trong less confident than before, hoặc được hiểu qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cảm thấy mức độ tự tin thấp hơn: Without my notes, I ____ than I do with them.

Xem đáp án

feel less confident

You can't show people what you're really like and this is frustrating. Cách dùng từ

4:57

Bạn không thể cho mọi người thấy con người thật của bạn và điều này thật bực bội.

Cách dùng từ

what you're really like: tính cách thật của một người

Ở đây, what you're really like có nghĩa là “con người thật của bạn như thế nào”, tức tính cách và phẩm chất thật của bạn. Trong show people what you're really like, toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what nêu điều mà người khác không thể nhìn thấy. Mẫu what + chủ ngữ + be + like mô tả tính cách hoặc phẩm chất của một người. Ở đây, like là một phần của be like, mang nghĩa “là người như thế nào”; nó không phải động từ mang nghĩa “thích”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya muốn những người bạn mới hiểu tính cách thật của cô ấy?

  1. Maya wants to know what her new friends are like.
  2. Maya wants her new friends to know what she's really like.
  3. Maya wants her new friends to know what she really likes.
Xem đáp án

Maya wants her new friends to know what she's really like.

But, as we tell people all the time at BBC Learning English,

5:01

Tuy nhiên, như chúng tôi luôn nói với mọi người tại BBC Learning English,

mistakes are normal.

5:05

việc mắc lỗi là điều bình thường.

You have to try to speak even though you make mistakes. Ngữ pháp

5:07

Bạn phải cố gắng nói ngay cả khi bạn mắc lỗi.

Ngữ pháp

You have to try to speak: sự cần thiết và nỗ lực

You have to try to speak có nghĩa là việc cố gắng nói là cần thiết, ngay cả khi nói rất khó. Have to diễn tả sự cần thiết, còn try to speak có nghĩa là cố gắng nói ra điều gì đó. Cấu trúc là have to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, động từ nguyên mẫu là try, và sau try lại là to + động từ nguyên mẫu: have to try to speak. Trong cấu trúc này, have không có nghĩa là “sở hữu”.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý đến have to.

  1. You had to try to speak in every class.
  2. You have tried to speak in every class.
  3. You have to try to speak in every class.
Xem đáp án

You have to try to speak in every class.

And mistakes can be a good thing.

5:10

Và những sai lầm có thể là một điều tốt.

They can help us learn.

5:12

Chúng có thể giúp chúng ta học hỏi.

And if you want more tips to improve your speaking, Cụm từ

5:13

Và nếu bạn muốn có thêm mẹo để cải thiện kỹ năng nói của mình,

listen to the Beating Speaking Anxiety podcast.

5:17

hãy nghe podcast Beating Speaking Anxiety.

Cụm từ

tips to improve your speaking: mẹo để cải thiện kỹ năng nói

Trong tips to improve your speaking, tips có nghĩa là những lời khuyên ngắn gọn và thiết thực. Cụm động từ nguyên mẫu to improve your speaking cho biết mục đích của các mẹo này là giúp cải thiện kỹ năng đó. Ở đây, speaking chỉ khả năng nói nói chung, chứ không phải một lần nói cụ thể. Mẫu có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác là tips to improve + một kỹ năng hoặc lĩnh vực, như trong tips to improve your writing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu tips to improve: Our teacher shared two ____ our reading.

Xem đáp án

tips to improve

There's a link in the notes below this episode. Văn hóa

5:20

Có một liên kết trong phần ghi chú bên dưới tập này.

Văn hóa

the notes below this episode: phần ghi chú bên dưới tập

Trong ngữ cảnh podcast và nội dung trực tuyến, the notes below this episode chỉ phần thông tin bằng văn bản đính kèm trên trang của tập đó, thường được gọi là episode notes hoặc show notes. Phần này có thể chứa đường liên kết, nguồn tham khảo hoặc bản tóm tắt ngắn. Below cho biết vị trí của phần này trên trang hoặc trong ứng dụng. Câu nói hướng người nghe đến đó để tìm đường liên kết; notes ở đây không có nghĩa là ghi chép cá nhân hoặc ghi chép trong lớp của người nghe.

Luyện tập

Trong một podcast, the notes below this episode có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Một phần xuất hiện sau trong bản ghi âm
  2. Ghi chép trong lớp được người nghe viết tay
  3. Thông tin bằng văn bản đính kèm trên trang của tập đó
Xem đáp án

Thông tin bằng văn bản đính kèm trên trang của tập đó

But Beth, I think it's time for the answer to your quiz question. Cụm từ

5:23

Nhưng Beth, tôi nghĩ đã đến lúc có câu trả lời cho câu đố của bạn.

Cụm từ

It's time for the answer: thông báo giai đoạn tiếp theo

Cấu trúc It's time for + cụm danh từ thông báo rằng hoạt động hoặc giai đoạn được nhắc đến nên bắt đầu ngay bây giờ. Ở đây, cụm danh từ là the answer to your quiz question, vì vậy người nói đang chuyển chương trình sang phần công bố đáp án. Trong answer to a question, to nối đáp án với câu hỏi tương ứng. for sau time giới thiệu nội dung hoặc giai đoạn tiếp theo; nó không chỉ một điểm đến.

Luyện tập

Hãy dùng đúng mẫu It's time for + cụm danh từ để hoàn thành lời chuyển hoạt động của giáo viên: ____ the next activity.

Xem đáp án

It's time for

Yes, I asked you,

5:26

Đúng vậy, tôi đã hỏi bạn,

how many words does the average English speaker use in daily communication?

5:28

người nói tiếng Anh trung bình sử dụng bao nhiêu từ trong giao tiếp hàng ngày?

The answer is 20000 to 30,000.

5:34

Câu trả lời là 20.000 đến 30.000.

That's quite a lot.

5:38

Đó là một con số khá lớn.

Yeah, that's loads. Cách dùng từ

5:39

Vâng, rất nhiều.

Cách dùng từ

That's loads: phản ứng thân mật kiểu Anh trước một số lượng lớn

Ở đây, loads có nghĩa là a lot: số lượng hoặc con số vừa được nhắc đến rất lớn. That's loads là một phản ứng ngắn, thân mật trước số lượng đó. Trong ngữ cảnh khác, loads có thể là dạng số nhiều của load và chỉ hàng hóa hoặc lượng đồ đang được vận chuyển. Nghĩa đen đó không phù hợp với câu trả lời này.

Luyện tập

Một người nói tiếng Anh-Anh nghe rằng sẽ có năm trăm người đến và nói: “That's loads.” Người đó có ý gì?

  1. Con số đó rất lớn.
  2. Hàng hóa đã được chất lên.
  3. Con số đó rất nhỏ.
Xem đáp án

Con số đó rất lớn.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned. Mạch ý

5:40

Được rồi, hãy cùng tóm tắt lại từ vựng mà chúng ta đã học.

Mạch ý

Okay, let's recap: chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn

Okay đánh dấu sự thay đổi trong mạch nói, còn let's recap mời mọi người chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn. Ở đây, cụm này báo cho người nghe rằng người nói sắp xem lại những từ vựng đã dạy. recap có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn những điểm chính. Cụm này giúp sắp xếp thông tin bằng cách kết thúc phần giảng dạy và bắt đầu phần tổng kết, chứ không phải lặp lại mọi thứ từ đầu.

Luyện tập

Người thuyết trình nói: Okay, let's recap the three main points. Câu chuyển ý này báo hiệu điều gì?

  1. Toàn bộ bài thuyết trình sẽ được lặp lại từng từ một.
  2. Phần ôn lại ngắn gọn các ý chính sắp bắt đầu.
  3. Một chủ đề mới và không liên quan sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Phần ôn lại ngắn gọn các ý chính sắp bắt đầu.

Pretty can be used as a modifier to mean quite or a bit.

5:44

Pretty có thể được sử dụng như một từ bổ nghĩa (modifier) với nghĩa là khá hoặc một chút.

If you relate to a person or situation,

5:48

Nếu bạn đồng cảm (relate to) với một người hoặc một tình huống,

you understand them, usually because you've experienced something similar.

5:51

bạn hiểu họ, thường là do bạn đã trải qua điều gì đó tương tự.

Anxiety is feeling uncomfortable or worried about something that is happening

5:55

Sự lo âu (anxiety) là cảm thấy khó chịu hoặc lo lắng về điều gì đó đang xảy ra

or could happen in the future.

6:00

hoặc có thể xảy ra trong tương lai.

Irrational beliefs are beliefs about something that is not true.

6:02

Niềm tin phi lý (irrational beliefs) là niềm tin về điều gì đó không đúng sự thật.

They're not logical.

6:06

Chúng không hợp logic.

Self-perception is the way you see yourself.

6:07

Nhận thức bản thân (self-perception) là cách bạn nhìn nhận chính mình.

And internal means inside the body or mind.

6:10

Và nội tại (internal) có nghĩa là bên trong cơ thể hoặc tâm trí.

Once again, our six minutes are up. Thành ngữ

6:14

Một lần nữa, sáu phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our six minutes are up: thời gian đã định đã kết thúc

Trong our six minutes are up, are up có nghĩa là khoảng thời gian sáu phút đã định kết thúc. up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Mẫu có thể áp dụng lại là someone's time is up hoặc một khoảng thời gian cụ thể + be up, như trong Our ten minutes are up. Mẫu này cho biết không còn thời gian đã định, chẳng hạn vào cuối một bài kiểm tra, lượt chơi, cuộc họp hoặc chương trình.

Luyện tập

Giáo viên kết thúc một bài kiểm tra có giới hạn thời gian. Câu nào nói đúng rằng thời gian được phép đã hết?

  1. Your time is high. Please put down your pencils.
  2. Your time goes up. Please put down your pencils.
  3. Your time is up. Please put down your pencils.
Xem đáp án

Your time is up. Please put down your pencils.

But if you'd like to find out more about speaking anxiety, Ý định

6:16

Nhưng nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về chứng lo âu khi nói,

Ý định

if you'd like to find out more about ...: lời mời lịch sự để tiếp tục tìm hiểu

If you'd like to ... giới thiệu một cách lịch sự hành động mà người nghe có thể lựa chọn. You'd là dạng rút gọn của you would, còn would like to nghe nhẹ nhàng hơn want to hoặc một mệnh lệnh trực tiếp. Find out more about + chủ đề có nghĩa là tìm thêm thông tin về chủ đề đó. Ở đây, if mở ra một bước tiếp theo không bắt buộc; nó không diễn tả lời đe dọa hay một điều kiện nghiêm ngặt.

Luyện tập

Câu nào lịch sự đề nghị cung cấp thêm thông tin mà vẫn để người nghe lựa chọn?

  1. If you'd like finding out more, I can send you the guide.
  2. If you'd like to find out more, I can send you the guide.
  3. Find out more. I can send you the guide.
Xem đáp án

If you'd like to find out more, I can send you the guide.

then head over to our website, bbclearningenglish.com, Cụm động từ

6:20

hãy truy cập trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com,

Cụm động từ

then head over to: đưa ra chỉ dẫn tiếp theo một cách thân thiện

Then nối lựa chọn trước đó với kết quả của nó và cho biết hành động tiếp theo cần làm. Head over to là cách nói thân thiện, mang tính hội thoại của go to hoặc visit. Ở đây, head là động từ chứ không phải danh từ chỉ một bộ phận cơ thể. Dùng head over to + điểm đến cho một địa điểm thật hoặc, như trong câu này, một trang web.

Luyện tập

Dùng then, head, over và to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: If you need more help, ____ our help page.

Xem đáp án

then head over to

to find our Beating Speaking Anxiety series.

6:24

để tìm sê-ri Beating Speaking Anxiety của chúng tôi.

There are podcasts about the things we find scary when speaking a different language Ngữ pháp

6:28

Có các podcast về những điều khiến chúng ta cảm thấy sợ hãi khi nói một ngôn ngữ khác

Ngữ pháp

things we find scary: find + tân ngữ + tính từ

Ở đây, find không có nghĩa là “tìm thấy”, mà là nghĩ hoặc cảm thấy một vật có đặc điểm nào đó. Cấu trúc find + tân ngữ + tính từ cho biết người nói đánh giá hoặc cảm nhận về tân ngữ như thế nào. We find things scary có nghĩa là những điều đó khiến chúng ta thấy sợ. Trong things we find scary, things là tân ngữ và scary miêu tả nó. When speaking a different language cho biết tình huống mà cảm giác này xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find và long journeys: I ____ tiring.

Xem đáp án

find long journeys

and videos with tips to help you feel more confident with speaking. Cụm từ

6:33

và các video có những mẹo giúp bạn cảm thấy tự tin hơn khi nói.

Cụm từ

các mẹo giúp bạn tự tin hơn khi nói

With tips cho biết các video có chứa lời khuyên hoặc mẹo. Động từ nguyên mẫu to help you... nêu mục đích của những mẹo đó. Trong help you feel, you là người nhận được sự giúp đỡ và feel ở dạng nguyên mẫu. Feel more confident diễn tả sự thay đổi theo hướng tự tin hơn. With speaking nêu hoạt động hoặc kỹ năng mà sự tự tin đó hướng đến. Vì vậy, cả cụm giới thiệu các video như một nguồn giúp tăng sự tự tin khi nói.

Luyện tập

Hoàn thành phần giới thiệu tài liệu bằng ba từ: feel rồi đến dạng so sánh hơn của confident. These short videos can help you ____ with speaking.

Xem đáp án

feel more confident

Thanks for joining us and goodbye.

6:37

Cảm ơn các bạn đã tham gia cùng chúng tôi và tạm biệt.

Goodbye.

6:39

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:40

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.