TẠI SAO LẠI CÓ MẶT TRĂNG? .... và nhiều hơn thế nữa!: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
921 từ 182 từ/phút

Giới thiệu: Quá trình hình thành hệ Mặt Trời, Mặt Trăng và lục địa dẫn tới sự khác nhau giữa England, Great Britain, UK và Ireland. Các điểm tiếng Anh: 1. Thành ngữ “before we get ahead of ourselves,” ngăn một kết luận quá sớm và quay lại tiền đề còn thiếu; người học dùng nó để điều chỉnh nhịp giải thích. 2. Mẫu ngữ pháp “it took only about a week for” + “to coalesce” tách thời lượng, chủ thể và hành động; mẫu này giúp nói một quá trình mất bao lâu. 3. Bối cảnh văn hóa “the United Kingdom or the UK.” cho biết UK gồm Great Britain và Northern Ireland; người học có thể phân biệt UK với England và Republic of Ireland độc lập.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:00

Chào, Vsauce.

Michael here and I am in Regent's Park in London

0:01

Michael đây, và tôi đang ở Regent's Park tại London,

joined by Tom from SlashTom. Ngữ pháp

0:04

cùng với Tom từ SlashTom.

Ngữ pháp

joined by: giới thiệu người đang ở cùng bạn

Ở đây, joined by Tom là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin về I: Tom đang ở cùng người nói với vai trò người đồng hành hoặc khách mời. Cụm này không bổ nghĩa cho London. Có thể hiểu đây là dạng rút gọn của who is joined by Tom. Dạng bị động trình bày Tom là người đến ở cùng người nói, nên phù hợp để giới thiệu khách một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Trong câu này, "I am joined by Tom" có nghĩa là gì?

  1. Tom đang ở cùng người nói với vai trò người đồng hành hoặc khách mời.
  2. Người nói đang đi đến nơi khác để nhập hội với Tom.
  3. London đang được Tom đồng hành.
Xem đáp án

Tom đang ở cùng người nói với vai trò người đồng hành hoặc khách mời.

Awesome channel, check it out. Cụm động từ

0:06

Một kênh tuyệt vời, hãy xem thử nhé.

Cụm động từ

check it out: lời gợi ý thân mật dùng đại từ

Ở đây, check it out có nghĩa là vào xem kênh đó hoặc tìm hiểu thêm về nó. Đây là một lời gợi ý thân mật, không phải yêu cầu xác minh điều gì hay thanh toán hóa đơn. Check ... out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, hãy đặt it giữa động từ và tiểu từ: dùng check it out, không dùng check out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng check ... out và đại từ it: This website looks fun. I'll ____ after dinner.

Xem đáp án

check it out

This camera belongs to Tom and Hazel is operating it right now. Cụm từ

0:08

Chiếc máy quay này là của Tom, còn Hazel đang vận hành nó ngay lúc này.

Cụm từ

Dùng belongs to để diễn tả quyền sở hữu

Trong câu này, belongs to nối chiếc máy quay với chủ sở hữu của nó là Tom. Chủ ngữ là vật được sở hữu, còn người đứng sau to là chủ sở hữu: một vật belongs to một người. Với nghĩa này, belong là động từ chỉ trạng thái nên thường dùng ở dạng đơn, không dùng dạng tiếp diễn. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả tư cách thành viên hoặc quan hệ thuộc một nhóm, một loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thể hiện quyền sở hữu: This blue backpack ____ Nina.

Xem đáp án

belongs to

Yeah, that's her giving a thumbs up, which I'm sure just looked like a blur. Cụm từ

0:12

Đúng rồi, cô ấy đang giơ ngón cái đấy, dù tôi chắc là vừa rồi trông chỉ như một vệt mờ.

Cụm từ

giving a thumbs up: cử chỉ và sự đồng ý

Trong câu này, giving a thumbs up gọi tên hành động Hazel đang làm: cử chỉ quen thuộc là giơ ngón cái lên. Sau that's her, cụm -ing cho biết cô ấy đang làm gì. Ngoài một cử chỉ nhìn thấy được, a thumbs up còn có thể tượng trưng cho sự đồng ý hoặc cho phép. Dù cử chỉ chỉ dùng một tay, thumbs up vẫn là cách nói cố định theo quy ước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ quen dùng để thể hiện sự đồng ý: The coach smiled and gave our idea a ____.

Xem đáp án

thumbs up

But the point is we're going to do information today. Mạch ý

0:14

Nhưng điều quan trọng là hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá kiến thức.

Mạch ý

The point is: báo hiệu thông điệp chính

Trong câu này, the point is báo cho người nghe gác những lời nói bên lề sang một bên và tập trung vào thông điệp chính của người nói: hôm nay họ sẽ trình bày thông tin. Có thể dùng cấu trúc the point is (that) + mệnh đề để giới thiệu ý chính, đặc biệt sau các chi tiết, một đoạn lạc đề hoặc một sự hiểu lầm. Trong hội thoại, that thường được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

The point is có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó chuyển sự chú ý sang thông điệp chính của người nói.
  2. Nó giới thiệu một chi tiết bên lề không quan trọng.
  3. Nó xác định một vị trí trên bản đồ.
Xem đáp án

Nó chuyển sự chú ý sang thông điệp chính của người nói.

Right now, Tom, I am in London,

0:16

Ngay lúc này, Tom, tôi đang ở London,

which is in England,

0:18

thuộc nước Anh,

and it's also the United Kingdom,

0:19

và cũng thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh,

which is in Europe.

0:22

nằm ở châu Âu.

Okay, and we've also got another term, Great Britain.

0:23

Được rồi, và chúng ta còn có một thuật ngữ khác là Đảo Anh.

Well, let's unpack all these terms and today learn about geography. Thành ngữ

0:25

Hãy cùng phân tích tất cả các thuật ngữ này và học địa lý hôm nay.

Thành ngữ

Unpack all these terms: giải thích từng phần một

Ở đây, unpack được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là tách một nhóm thuật ngữ phức tạp thành các phần và giải thích cẩn thận từng phần một; không có chiếc túi hay gói đồ nào thực sự được mở ra. Tân ngữ all these terms chỉ những tên gọi vừa được nhắc đến. Mẫu có thể vận dụng là unpack + chủ đề/ý tưởng/thuật ngữ, có nghĩa là xem xét bên trong có gì, các phần khác nhau như thế nào hoặc nó hàm ý điều gì.

Luyện tập

Một giáo viên muốn xem xét lần lượt một số tên gọi khó hiểu. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Let's ignore these terms.
  2. Let's unpack these terms.
  3. Let's list these terms.
Xem đáp án

Let's unpack these terms.

I may have failed geography. Ngữ pháp

0:30

Có khi tôi đã trượt môn địa lý.

Ngữ pháp

may have failed: một khả năng không chắc chắn trong quá khứ

May have + quá khứ phân từ diễn tả một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ nhưng không khẳng định việc đó chắc chắn xảy ra. Trong may have failed, failed là quá khứ phân từ của fail, còn have là một phần của cấu trúc modal perfect; nó không mang nghĩa sở hữu. Ở đây, I may have failed geography là lời tự phê bình mang tính đùa vui: người nói đưa ra khả năng từng thi trượt như một lời giải thích. Hãy dùng cấu trúc này khi nhìn lại quá khứ và phỏng đoán một cách thận trọng, thay vì khẳng định một sự việc trong quá khứ là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may have và quá khứ phân từ của miss: Looking back, Leo ____ the last bus, but we are not sure.

Xem đáp án

may have missed

Can I find someone else?

0:34

Tôi tìm người khác được không?

Now, if we're going to talk about geography,

0:37

Giờ thì, nếu định nói về địa lý,

I think we should go all the way back to a time when there was no geography. Cụm động từ

0:39

tôi nghĩ chúng ta nên quay ngược về tận thời điểm chưa hề có địa lý.

Cụm động từ

go all the way back to: đưa câu chuyện lùi xa về quá khứ

Trong câu này, go back to đưa phần giải thích đi ngược theo dòng thời gian đến một giai đoạn sớm hơn; nó không diễn tả việc di chuyển thật sự. Cụm danh từ sau to nêu mốc hoặc giai đoạn trong quá khứ mà người nói muốn bắt đầu câu chuyện. All the way tạo sự nhấn mạnh mạnh: người nói đang lùi rất xa về quá khứ, đến thời điểm trước khi có địa lý. Hãy dùng mẫu này để giới thiệu bối cảnh xa xưa trước khi giải thích những sự việc xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: To understand this custom, let's ____ the first settlers.

Xem đáp án

go all the way back to

That's right.

0:43

Đúng vậy.

Way before YouTube existed,

0:44

Từ rất lâu trước khi YouTube xuất hiện,

our solar system was nothing but a mist of dust and gases, Cụm từ

0:46

Hệ Mặt Trời của chúng ta chỉ là một màn sương bụi và khí,

Cụm từ

nothing but = chỉ

Trong câu này, nothing but có nghĩa là “chỉ” hoặc “không gì khác ngoài”. Câu nói rằng hệ Mặt Trời sơ khai hoàn toàn chỉ gồm một đám sương bụi và khí; nó không có nghĩa là không có gì tồn tại. Cấu trúc nothing but + cụm danh từ loại trừ mọi khả năng khác và nhấn mạnh rằng sự vật đơn giản, giới hạn hoặc chỉ có một loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chỉ”: After the move, the room contained ____ empty boxes.

Xem đáp án

nothing but

what is known as a solar nebula. Cụm từ

0:50

được gọi là tinh vân Mặt Trời.

Cụm từ

what is known as + tên gọi

Ở đây, what is known as giới thiệu tên gọi đã được công nhận cho phần mô tả đứng trước: đám sương bụi và khí được gọi là tinh vân Mặt Trời. Trong cấu trúc này, what có nghĩa là “thứ mà”, vì vậy đây là một cụm dùng để nêu tên nằm trong câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Dùng what is known as + danh từ hoặc tên gọi để nối một phần mô tả với thuật ngữ mà mọi người thường biết đến, đặc biệt trong lời giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được xác lập: The hikers crossed ____ the Devil's Bridge.

Xem đáp án

what is known as

But then, about 4.6 billion years ago,

0:52

Nhưng rồi, khoảng 4,6 tỷ năm trước,

something majestic happened.

0:56

một điều kỳ vĩ đã xảy ra.

We don't know exactly what caused it,

0:58

Chúng ta không biết chính xác nguyên nhân là gì,

but some scientists believe that the shock wave of a nearby supernova

1:00

nhưng một số nhà khoa học tin rằng sóng xung kích từ một vụ siêu tân tinh gần đó

hit our nebula, causing it to start spinning and contracting. Ngữ pháp

1:04

đã va vào tinh vân của chúng ta, khiến nó bắt đầu xoay và co lại.

Ngữ pháp

causing it to start spinning and contracting: khiến nó bắt đầu quay và co lại

Causing dẫn vào kết quả của việc sóng xung kích từ siêu tân tinh va vào tinh vân. Đây là một mệnh đề kết quả dạng -ing, không phải một hành động quá khứ thứ hai song song với hit. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to; ở đây nó xuất hiện dưới dạng causing it to start. Trong phần nguyên mẫu này, start được theo sau bởi hai hành động -ing song song là spinning và contracting. Cấu trúc gọn này cho biết một sự kiện làm điều gì xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cause để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The strong wind pushed the gate, ____ it to swing open.

Xem đáp án

causing

Now, as things collected together,

1:08

Khi vật chất tụ lại với nhau,

their overall gravity got stronger and they pulled more stuff in

1:10

tổng lực hấp dẫn của chúng mạnh lên và hút thêm nhiều vật chất vào

and then boom, we've got a sun.

1:12

rồi bùm, chúng ta có Mặt Trời.

A half billion years later,

1:14

Nửa tỷ năm sau,

and the disc of junk circling around the sun starts coming together in its own way

1:17

đĩa vật chất vụn quay quanh Mặt Trời bắt đầu tự kết tụ theo cách riêng

into what we now call the planets.

1:21

thành những thứ mà ngày nay ta gọi là các hành tinh.

One of these planets I've actually visited

1:23

Tôi thực sự đã ghé thăm một trong những hành tinh này,

and it's called Earth.

1:25

và nó có tên là Trái Đất.

But before we get ahead of ourselves, Thành ngữ

1:27

Nhưng trước khi đi quá xa,

what the heck is the moon doing there? Ý định

1:29

Mặt Trăng đang làm cái quái gì ở đó vậy?

Thành ngữ

before we get ahead of ourselves: trước khi chúng ta đi quá xa

Before we get ahead of ourselves có nghĩa là “trước khi suy nghĩ hoặc câu chuyện của chúng ta tiến quá xa”. Người nói tạm dừng để giải thích một câu hỏi cần được xử lý trước rồi mới tiếp tục. Get ahead of + đại từ phản thân là một thành ngữ nói về tiến trình suy nghĩ hoặc trò chuyện, không phải vị trí cơ thể. Đại từ phản thân phải phù hợp với chủ ngữ: we ... ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “tiến quá nhanh trong suy nghĩ hoặc kế hoạch”: Before we ____, let's check the first step.

Xem đáp án

get ahead of ourselves

Ý định

what the heck trong câu hỏi nhấn mạnh

Trong câu hỏi này, what the heck nhấn mạnh what. Cụm từ cho thấy người nói ngạc nhiên, bối rối hoặc tỏ ra mất kiên nhẫn một cách kịch tính trước sự hiện diện của Mặt Trăng, chứ không hỏi với thái độ trung lập. Heck là cách thay thế nhẹ hơn cho hell, vì vậy cụm từ thêm cảm xúc nhưng không gay gắt bằng what the hell. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là what/who/where/why/how + the heck để tạo câu hỏi được nhấn mạnh về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Một học sinh muốn viết What the heck is causing this result? trong báo cáo khoa học trang trọng. Đây có phải là lựa chọn phù hợp không?

  1. Có, vì đây là một câu hỏi khoa học trung lập.
  2. Không, vì nó thêm sắc thái cảm xúc không trang trọng.
Xem đáp án

Không, vì nó thêm sắc thái cảm xúc không trang trọng.

I mean, here's the problem.

1:31

Ý tôi là, vấn đề nằm ở đây.

When you look at all the terrestrial planets,

1:32

Khi nhìn vào tất cả các hành tinh đất đá,

all the planets near us, near the sun,

1:34

tất cả các hành tinh ở gần chúng ta, gần Mặt Trời,

they all have very similar structure,

1:37

chúng đều có cấu trúc rất giống nhau,

and they all have the same big metal core,

1:39

đều có cùng một lõi kim loại lớn,

and they all have very similar densities.

1:41

và đều có mật độ rất tương đồng.

But the moon is very not dense,

1:44

Nhưng Mặt Trăng có mật độ rất thấp,

and it doesn't have a similar structure.

1:47

và không có cấu trúc tương tự.

It doesn't have a huge dense metal core.

1:49

Nó không có một lõi kim loại lớn và đặc.

In fact, when we visited the moon and brought back dust and rocks

1:52

Thực tế, khi chúng ta đến Mặt Trăng và mang bụi cùng đá về

to analyze what the moon was made out of, Cụm động từ

1:55

để phân tích xem Mặt Trăng được tạo nên từ gì,

we found that the moon was made out of the same stuff

1:57

chúng ta phát hiện Mặt Trăng được tạo nên từ cùng loại vật chất

that you find in Earth's crust and mantle,

1:59

có trong lớp vỏ và lớp phủ của Trái Đất,

but not Earth's core.

2:02

nhưng không có trong lõi Trái Đất.

Cụm động từ

be made out of + vật liệu

Ở đây, was made out of giới thiệu thành phần vật chất được phát hiện qua phân tích: Mặt Trăng gồm những loại vật chất giống với vật chất có trong lớp vỏ và lớp phủ của Trái Đất. Be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn made out of luôn đi cùng nhau: be + made out of + material. Đừng phân tích cụm này như cụm động từ make out, có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu. Khi made được theo sau bởi out of rồi đến một vật liệu, cụm từ cho biết một vật được cấu tạo từ gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ chỉ vật liệu trong bài học: The costume was ____ recycled paper.

Xem đáp án

made out of

This discovery gave rise to a pretty awesome idea Cụm từ

2:04

Phát hiện này làm nảy sinh một ý tưởng cực kỳ thú vị:

that the moon is actually made out of what used to be on Earth.

2:07

Mặt Trăng thực ra được tạo nên từ vật chất từng ở trên Trái Đất.

Cụm từ

gave rise to: làm nảy sinh một kết quả mới

Trong câu này, gave rise to có nghĩa là “khiến một ý tưởng bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển”. Khám phá đó không nâng vật gì lên theo nghĩa đen; nó khiến mọi người hình thành ý tưởng về Mặt Trăng. Cấu trúc là give/gave rise to + cụm danh từ. Dùng cấu trúc này khi một hành động, sự kiện hoặc sự thật tạo ra một ý tưởng, câu hỏi, vấn đề hay kết quả mới khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “khiến bắt đầu xuất hiện”: The new evidence ____ several important questions.

Xem đáp án

gave rise to

About 4.52 billion years ago,

2:12

Khoảng 4,52 tỷ năm trước,

there used to be another planet called Theia. Ngữ pháp

2:15

từng có một hành tinh khác tên là Theia.

Ngữ pháp

there used to be: từng tồn tại nhưng hiện không còn

there used to be cho biết một người hoặc vật từng tồn tại ở một nơi hay trong một tình trạng nào đó trong quá khứ và thường hiện nay không còn nữa. Ở đây, cấu trúc này giới thiệu sự tồn tại trong quá khứ của một hành tinh khác tên là Theia. Cấu trúc là there used to be + cụm danh từ. Used to đứng trước động từ nguyên mẫu be, vì vậy be không đổi thành is hoặc are dù danh từ theo sau là số ít hay số nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc cho biết một thứ từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện không còn: ____ a movie theater on this street, but it closed years ago.

Xem đáp án

There used to be

It was a little bit smaller than Mars, Ngữ pháp

2:19

Nó nhỏ hơn Sao Hỏa một chút,

but it had an unfortunate orbit.

2:20

nhưng lại có một quỹ đạo không may.

Ngữ pháp

a little bit smaller than để chỉ khác biệt nhỏ

Ở đây, a little bit bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn smaller. Cụm này cho biết mức chênh lệch nhỏ: Theia chỉ nhỏ hơn Sao Hỏa một chút chứ không nhỏ hơn nhiều. Cấu trúc là a little bit + dạng so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Cần giữ dạng so sánh hơn và than; a little bit không thể tự thay thế cho smaller than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp a little bit, smaller và than theo đúng thứ tự: The blue box is ____ the red one.

Xem đáp án

a little bit smaller than

It was fine for millions of years,

2:23

Nó vẫn ổn trong hàng triệu năm,

but eventually and what did happen to it was that it collided with Earth.

2:24

nhưng cuối cùng, nó đã va chạm với Trái Đất.

Now, it's believed that the collision happened quite slowly, Ngữ pháp

2:29

Người ta cho rằng vụ va chạm diễn ra khá chậm,

Ngữ pháp

it's believed that khi không nêu nguồn quan điểm

Trong it's believed that, it là chủ ngữ giả và không chỉ Theia, Trái Đất hay một vật thể nào khác. Mệnh đề that chứa nội dung nhận định thực sự. Cấu trúc bị động phiếm chỉ này thuật lại một quan điểm mà không nêu ai là người tin như vậy. Trong văn bản khoa học và các văn bản giải thích khác, nó giữ trọng tâm ở nhận định và trình bày đó là quan điểm được thuật lại hoặc suy luận, chứ không phải quan sát trực tiếp của người nói.

Luyện tập

Dùng dạng bị động phiếm chỉ của believe để hoàn thành câu: ____ the cave formed thousands of years ago.

Xem đáp án

It's believed that

and the centers, the cores of both Theia and Earth fused into one, Cụm từ

2:32

và phần trung tâm, tức lõi của cả Theia lẫn Trái Đất, đã hợp nhất thành một,

Cụm từ

fused into one: hợp nhất thành một

Ở đây, fused into one có nghĩa là hai lõi kết hợp về mặt vật lý và trở thành một lõi chung duy nhất. Into one nêu kết quả của sự thay đổi, chứ không chỉ là hai vật thể tiếp xúc với nhau. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X and Y fuse into one. Mẫu này có thể mô tả vật liệu hợp nhất về mặt vật lý hoặc, theo nghĩa bóng, các ý tưởng, nhóm hay hệ thống trở thành một đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu: Under enough heat, the two pieces of glass ____, forming a single sheet.

Xem đáp án

fused into one

and material from the mantle and crust of Earth wasn't just scattered, Ngữ pháp

2:36

còn vật chất từ lớp phủ và lớp vỏ Trái Đất không chỉ bị phân tán,

but it was forcefully ejected,

2:40

mà còn bị đẩy văng ra dữ dội,

Ngữ pháp

wasn't just ... but it was ...: không chỉ... mà còn...

Mẫu wasn't just A, but it was B trước tiên trình bày A như một cách mô tả nhẹ hơn, rồi nâng cấp bằng B, một cách mô tả mạnh hoặc chính xác hơn. Ở đây, vật chất đúng là đã bị phân tán, nhưng forcefully ejected thể hiện lực và chuyển động ra ngoài chính xác hơn. Khác với not A but B, not just A but B thường không phủ nhận A: A vẫn đúng, còn B bổ sung điểm quan trọng hơn. Việc lặp lại it was sau but làm sự tương phản rõ ràng trong lời nói; có thể lược bỏ phần này khi cấu trúc ngữ pháp vẫn song song.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng mẫu tương phản mục tiêu: The app ____ updated, ____ rebuilt from the ground up.

Xem đáp án

wasn't just · but it was

literally launched into outer space.

2:42

theo đúng nghĩa đen là bị phóng vào không gian.

It circled around Earth,

2:45

Số vật chất đó quay quanh Trái Đất,

and scientists believe that it took only about a week Ngữ pháp

2:46

và các nhà khoa học cho rằng chỉ mất khoảng một tuần

for all that Earth material out in space

2:49

để toàn bộ vật chất từ Trái Đất ngoài không gian ấy

to coalesce into what we now call the Moon.

2:52

kết tụ thành thứ mà ngày nay ta gọi là Mặt Trăng.

Ngữ pháp

it took only about a week for ... to coalesce để diễn đạt thời gian

Ở đây, it là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể nào. Cấu trúc là it took + khoảng thời gian + for + người hoặc vật + to + động từ. Cụm với for nêu người hoặc vật trải qua quá trình, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động; trong câu này, vật chất từ Trái Đất là thứ kết tụ lại. Only cho thấy khoảng thời gian ngắn đáng chú ý, còn about báo hiệu đây là con số ước tính. Vì vậy, only about a week có nghĩa là chỉ khoảng một tuần, nhấn mạnh quá trình cần rất ít thời gian chứ không phải đúng bảy ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc it took ... for ... to: It ____ three days ____ the repair crew ____ reopen the bridge.

Xem đáp án

took · for · to

Oh, and by the way, Mạch ý

2:55

À, nhân tiện,

if that's how the Moon formed,

2:56

nếu Mặt Trăng hình thành theo cách đó,

it was such a strong collision. Ngữ pháp

2:58

thì đó là một vụ va chạm cực kỳ mạnh.

Mạch ý

by the way làm dấu hiệu cho ý phụ trong lời nói

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn báo trước một ý phụ có liên quan. Nó cho thấy người nói tạm thời rời khỏi mạch thông tin chính, để người nghe không coi câu mới là bước tiếp theo bắt buộc trong lập luận. Ở đây, Oh, and khiến sự chuyển hướng mang tính hội thoại rõ rệt. By the way có chức năng tổ chức thông tin; nó không chỉ con đường, cách thức hay phương pháp theo nghĩa đen.

Luyện tập

Bạn đang nói về cuộc họp ngày mai rồi thêm một thông tin phụ có liên quan: “____, I left the agenda on your desk.” Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng đây là một ý phụ?

  1. By the way
  2. Therefore
  3. Anyway
Xem đáp án

By the way

Ngữ pháp

such a strong collision: cấu trúc such a + tính từ + danh từ

Trong cấu trúc such a + tính từ + danh từ đếm được số ít, such nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ. Ở đây, such a strong collision có nghĩa là một vụ va chạm cực kỳ mạnh. Vì collision là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc phải có mạo từ a. Khung có thể áp dụng sang tình huống khác là such a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít, trong đó dùng an trước một âm nguyên âm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung hai từ dùng để nhấn mạnh toàn bộ cụm danh từ số ít: It was ____ difficult test that several students needed extra time.

Xem đáp án

such a

The actual axis that the Earth spun on was tilted 23.5 degrees,

3:00

Trục mà Trái Đất tự quay quanh đã nghiêng 23,5 độ,

which to this day is why we have seasons. Cụm từ

3:05

và đó là lý do đến nay chúng ta vẫn có các mùa.

Cụm từ

to this day: sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là một trạng thái, sự thật hoặc ảnh hưởng đã tiếp diễn từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại. Trong câu này, cụm từ đánh dấu ảnh hưởng vẫn còn đến nay của độ nghiêng trục Trái Đất, chứ không chỉ nói về ngày hôm nay trên lịch. Đây là một cụm từ thời gian mang góc nhìn hồi tưởng. Nó có thể đứng cuối mệnh đề như trong remains unknown to this day, hoặc đứng bên trong mệnh đề để nhấn mạnh như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh một trạng thái chưa được giải quyết tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại: The painting disappeared in 1920, and its location remains unknown ____.

Xem đáp án

to this day

Wow.

3:11

Chà.

All right,

3:13

Được rồi,

so 4 billion years ago,

3:13

vậy là 4 tỷ năm trước,

the continents as we know them began to emerge. Cụm từ

3:14

các lục địa như chúng ta biết bắt đầu xuất hiện.

Cụm từ

“as we know them”: hình dạng hiện tại quen thuộc với chúng ta

Trong the continents as we know them, as we know them giới hạn continents ở hình dạng quen thuộc với con người ngày nay. Cụm này không chỉ có nghĩa là “những lục địa mà chúng ta nhận ra”. Dùng as we know + tân ngữ khi nói về cách một sự vật thay đổi theo thời gian. Đại từ tân ngữ chỉ lại danh từ phía trước: them chỉ continents ở số nhiều; với danh từ số ít, dùng it, như trong the city as we know it.

Luyện tập

"the continents as we know them" trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. mọi hình dạng mà các lục địa từng có
  2. các lục địa trong hình dạng quen thuộc với chúng ta ngày nay
  3. các lục địa mà con người đã trực tiếp gặp
Xem đáp án

các lục địa trong hình dạng quen thuộc với chúng ta ngày nay

You know, these pieces of the Earth's crust that have cooled down

3:17

Bạn biết đấy, những mảnh vỏ Trái Đất đã nguội đi

and are floating around on Earth's molten liquid insides.

3:20

và trôi nổi trên phần bên trong nóng chảy của Trái Đất.

Now, they move and they've been in constant motion since they began, Ngữ pháp

3:24

Chúng chuyển động và đã không ngừng chuyển động kể từ khi hình thành,

but they move very, very slowly.

3:27

nhưng di chuyển cực kỳ, cực kỳ chậm.

Ngữ pháp

“they've been ... since”: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

they've been là dạng rút gọn của they have been. Cấu trúc have/has been + trạng thái, theo sau bởi since + mốc bắt đầu, cho biết trạng thái đó bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Ở đây, chuyển động của các lục địa bắt đầu khi chúng hình thành và tiếp tục đến bây giờ. Since they began trả lời câu hỏi “từ khi nào?”. Cụm này đánh dấu mốc bắt đầu; nó không có nghĩa là “bởi vì chúng bắt đầu” và không cho biết khoảng thời gian kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be và từ giới thiệu mốc bắt đầu: The machine ____ in constant operation ____ it was installed.

Xem đáp án

has been · since

Every 300 to 500 million years,

3:29

Cứ mỗi 300 đến 500 triệu năm,

the continents all converge into what's called one big supercontinent. Cách dùng từ

3:32

tất cả các lục địa lại hội tụ thành một siêu lục địa khổng lồ.

Cách dùng từ

converge into: hội tụ để tạo thành một chỉnh thể

Động từ converge mô tả những sự vật riêng rẽ di chuyển về cùng một điểm hoặc một kết quả chung. Trong câu này, các lục địa không chỉ tiến lại gần nhau mà còn tụ lại với nhau. Giới từ into giới thiệu kết quả của quá trình đó, tức một siêu lục địa lớn. Mẫu multiple things converge into + resulting whole hữu ích khi mô tả những con đường, nhóm hoặc xu hướng riêng rẽ cuối cùng hợp thành một thể thống nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng converge và giới từ giới thiệu chỉnh thể kết quả: Several lanes ____ one road after the bridge.

Xem đáp án

converge into

All the land in the entire Earth all together

3:38

Toàn bộ đất liền trên Trái Đất tụ lại một chỗ,

and the rest of it covered in ocean.

3:41

còn phần còn lại được đại dương bao phủ.

The most recent supercontinent is kind of famous. Ý định

3:42

Siêu lục địa gần đây nhất khá nổi tiếng.

It's called Pangaea.

3:44

Nó có tên là Pangaea.

Ý định

kind of famous: làm dịu một lời đánh giá

Ở đây, kind of đứng trước tính từ famous và có nghĩa là hơi hoặc ở một mức độ nào đó. Nó làm cho nhận định bớt tuyệt đối; nó không mô tả một loại danh tiếng. Từ giảm nhẹ này cũng khiến lời nhận xét có giọng điệu thoải mái và hơi hài hước. Mẫu kind of + adjective là cách phổ biến để làm cho ý kiến bớt thẳng thừng hoặc bớt tỏ ra quá chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh 'The restaurant is kind of famous', kind of có tác dụng gì?

  1. Nó làm dịu nhận định để diễn đạt rằng nhà hàng khá nổi tiếng.
  2. Nó xác định một loại danh tiếng đặc biệt.
  3. Nó tăng cường nhận định để diễn đạt rằng nhà hàng cực kỳ nổi tiếng.
Xem đáp án

Nó làm dịu nhận định để diễn đạt rằng nhà hàng khá nổi tiếng.

But scientists believe that there may have been four, five, six

3:46

Nhưng các nhà khoa học cho rằng trước Pangaea có thể đã tồn tại bốn, năm, sáu

or even more supercontinents that existed before Pangaea.

3:49

hoặc thậm chí nhiều siêu lục địa hơn nữa.

What's really mind-blowing is the fact that eventually there's going to be another Pangaea, Mạch ý

3:53

Điều thực sự khó tin là cuối cùng sẽ có một Pangaea khác,

another supercontinent.

3:58

một siêu lục địa khác.

Mạch ý

What's really mind-blowing is the fact that: đánh giá trước sự việc được nhấn mạnh

Trong câu này, mệnh đề what What's really mind-blowing is đóng vai trò chủ ngữ chứ không phải câu hỏi. Nó đưa ra một đánh giá mạnh trước, còn the fact that giới thiệu thông tin cụ thể được nhấn mạnh. Cấu trúc What's + đánh giá + is the fact that + mệnh đề trì hoãn thông tin chính, tạo sự chờ đợi và hướng sự chú ý của người nghe đến kết luận. Cách diễn đạt thẳng hơn sẽ nêu sự việc trước, nhưng làm giảm phần nào hiệu quả nhấn mạnh có định hướng này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc tập trung thông tin trong bài học: ____ ocean currents can carry heat across the globe.

Xem đáp án

What's really mind-blowing is the fact that

And based on calculations, Cụm từ

3:59

Và dựa trên các phép tính,

the Earth at that time will look like this.

4:01

Trái Đất khi đó sẽ trông như thế này.

Cụm từ

based on calculations: nêu bằng chứng làm cơ sở cho kết luận

Based on calculations là một cụm từ mở đầu dùng để nêu nguồn bằng chứng. Nó cho người nghe biết rằng dự đoán về hình dạng của Trái Đất xuất phát từ kết quả tính toán chứ không phải sự phỏng đoán thiếu căn cứ. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định theo sau; cách nói đầy đủ hơn có thể là Based on calculations, we predict that the Earth will look like this. Nó không có nghĩa là bản thân Trái Đất được xây dựng dựa trên các phép tính. Cấu trúc based on + nguồn cũng có thể nêu bằng chứng làm cơ sở cho một kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng đúng cụm từ chỉ nguồn bằng chứng trong bài học: ____, we expect the bridge to carry daily traffic safely.

Xem đáp án

Based on calculations

But like I said,

4:05

Nhưng như tôi đã nói,

these landmasses are moving very, very slowly.

4:06

những khối đất này di chuyển cực kỳ, cực kỳ chậm.

And so for that reason, Mạch ý

4:08

Vì lý do đó,

it is worth learning their names as they are now, Ngữ pháp

4:10

rất đáng để học tên gọi hiện nay của chúng,

Mạch ý

for that reason: từ nguyên nhân đã nêu đến kết luận

“For that reason” chỉ ngược lại một lý do đã được nêu và báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo bắt nguồn từ lý do đó. Trong câu này, lý do được nêu trước đó củng cố kết luận rằng việc học các tên gọi hiện nay là đáng làm. Mạch logic là lý do → for that reason → kết quả, kết luận hoặc hành động được đề nghị. Cụm từ này làm rõ hướng phát triển của lập luận.

Luyện tập

Chọn cụm từ nối đúng lý do đã nêu với kết quả của nó: The roads are icy. ___, the school will open two hours late.

  1. For that reason
  2. Because
  3. Even though
Xem đáp án

For that reason

Ngữ pháp

it is worth learning: cấu trúc worth + -ing

“It is worth learning” cho biết việc học một điều gì đó có đủ giá trị để xứng đáng với thời gian hoặc công sức bỏ ra. “It” là chủ ngữ hình thức; hoạt động thực sự được đánh giá là “learning their names”. Sau worth, dùng dạng -ing: worth learning, worth trying, worth waiting for. Trong cấu trúc này, không dùng worth to learn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của learn để hoàn thành câu: These safety rules are worth ____ before the trip.

Xem đáp án

learning

which brings us back to the question of England, Mạch ý

4:13

điều này đưa ta trở lại câu hỏi về nước Anh,

United Kingdom,

4:16

Vương quốc Liên hiệp Anh,

Great Britain,

4:17

Đảo Anh,

British Isles,

4:18

Quần đảo Anh,

and what all these terms mean. Ngữ pháp

4:19

và ý nghĩa của tất cả những thuật ngữ này.

Mạch ý

which brings us back to: quay lại chủ đề trước

“which brings us back to” là cụm chuyển ý đưa phần trình bày trở lại một câu hỏi hoặc chủ đề chính đã được nhắc đến. Ở đây, “which” chỉ toàn bộ phần giải thích trước đó: phần giải thích ấy giờ đưa người nói trở lại danh sách các địa danh. “Bring us back” nói về hướng đi của cuộc trò chuyện, không phải việc đưa người hay đồ vật trở lại theo nghĩa vật lý. Dùng cấu trúc “which brings us back to + chủ đề hoặc câu hỏi trước đó” để cho thấy một phần giải thích thêm nối lại với mạch chính như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý “which brings us back to”: We now understand the background, ____ our main question.

Xem đáp án

which brings us back to

Ngữ pháp

what all these terms mean: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

“what all these terms mean” là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp nằm trong cấu trúc lớn hơn. Nó là một phần của cụm “the question of ...”, chứ không phải câu hỏi trực tiếp dành cho người nghe. Nó xác định thông tin sẽ được giải thích. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật. Chủ ngữ “all these terms” đứng trước động từ “mean”; không thêm “do” hoặc đảo vị trí chủ ngữ và động từ trong mệnh đề.

Luyện tập

Chọn phần tiếp nối tự nhiên cho “Can you explain ...?”.

  1. what all these terms mean
  2. what mean all these terms
  3. what do all these terms mean
Xem đáp án

what all these terms mean

Let's begin zoomed out. Mạch ý

4:20

Hãy bắt đầu bằng cách nhìn từ xa.

Mạch ý

begin zoomed out: bắt đầu với bức tranh tổng thể

Begin đánh dấu bước đầu tiên trong cách sắp xếp lời giải thích. Từ này cho người nghe biết góc nhìn nào sẽ được trình bày trước. Ở đây, zoomed out là một phép ẩn dụ hình ảnh, không phải yêu cầu di chuyển máy quay. Cụm này có nghĩa là bắt đầu từ góc nhìn rộng và khái quát nhất, tức là bức tranh tổng thể, rồi mới chuyển sang các chi tiết nhỏ hơn.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, “Let's begin zoomed out” cho người nghe biết điều gì?

  1. Bắt đầu với bức tranh tổng thể trước khi chuyển sang chi tiết.
  2. Bắt đầu bằng cách làm cho chữ trên màn hình nhỏ hơn.
  3. Bỏ qua phần tổng quan và chỉ thảo luận một chi tiết nhỏ.
Xem đáp án

Bắt đầu với bức tranh tổng thể trước khi chuyển sang chi tiết.

The British Isles and Ireland are a collection of 6,000 islands

4:23

Quần đảo Anh và Ireland là một tập hợp gồm 6.000 hòn đảo

off the coast of Europe. Cụm từ

4:27

ngoài khơi châu Âu.

Cụm từ

off the coast of Europe: phía ngoài đường bờ

Off the coast of Europe có nghĩa là ở trên biển, phía ngoài và thường không xa đường bờ biển châu Âu, chứ không phải trên vùng đất ven biển. Cấu trúc off the coast of + place có thể diễn tả một hòn đảo, con tàu hoặc vật thể khác nằm ngoài bờ biển của một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào đặt ngọn hải đăng trên biển gần Pháp chứ không phải trên vùng đất ven biển của Pháp?

  1. The lighthouse stands along the coast of France.
  2. The lighthouse stands on the coast of France.
  3. The lighthouse stands off the coast of France.
Xem đáp án

The lighthouse stands off the coast of France.

The term Great Britain refers to the largest of these islands. Cách dùng từ

4:28

Thuật ngữ Đảo Anh chỉ hòn đảo lớn nhất trong số này.

Cách dùng từ

“refers to” để chỉ đối tượng mà một thuật ngữ nói đến

Trong định nghĩa này, refers to nối một tên gọi với đối tượng mà tên gọi đó chỉ đến. Great Britain là thuật ngữ, còn hòn đảo lớn nhất là đối tượng được thuật ngữ ấy chỉ đến. Dùng cấu trúc X refers to Y khi cần làm rõ một tên gọi chỉ chính xác điều gì hoặc có phạm vi đến đâu. Ở đây, refers to không có nghĩa là “đề cập” hay “tra cứu để lấy thông tin”.

Luyện tập

Câu nào dùng refers to theo nghĩa định nghĩa?

  1. Here, “the coast” refers to the land beside the sea.
  2. She referred to the problem during the meeting.
  3. Please refer to page ten for the schedule.
Xem đáp án

Here, “the coast” refers to the land beside the sea.

Now, Great Britain contains three separate countries, Văn hóa

4:32

Đảo Anh gồm ba quốc gia riêng biệt:

England, Wales, and Scotland.

4:35

Anh, Wales và Scotland.

Văn hóa

“Great Britain”: England, Wales và Scotland

Great Britain là tên địa lý của hòn đảo lớn có England, Wales và Scotland. Trong câu này, đây không phải là tên gọi khác của England. Northern Ireland không thuộc đảo Great Britain. United Kingdom bao gồm Great Britain và Northern Ireland, vì vậy Great Britain và the United Kingdom không phải là hai tên gọi hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Phát biểu nào đúng về mặt địa lý?

  1. Great Britain is another name for England.
  2. Great Britain contains England, Wales, Scotland, and Northern Ireland.
  3. Great Britain contains England, Wales, and Scotland.
Xem đáp án

Great Britain contains England, Wales, and Scotland.

If we add Northern Ireland into the mix, Thành ngữ

4:37

Nếu tính thêm Bắc Ireland,

we're now looking at what is known as the United Kingdom or the UK. Văn hóa

4:39

ta sẽ có quốc gia được gọi là Vương quốc Liên hiệp Anh, hay UK.

Thành ngữ

Ý nghĩa và cách dùng add ... into the mix

Trong add Northern Ireland into the mix, into the mix có nghĩa là Bắc Ireland được đưa vào nhóm đang được xem xét. Không có thứ gì thực sự được trộn; đây là phép ẩn dụ cho việc thêm một thành viên hoặc yếu tố mới. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là add X into the mix, nhấn mạnh rằng việc thêm X sẽ thay đổi toàn bộ sự kết hợp, tình hình hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu add X into the mix: We have compared the prices. Now let's add delivery time ____.

Xem đáp án

into the mix

Văn hóa

Vương quốc Liên hiệp (UK): Great Britain cộng với Bắc Ireland

Vương quốc Liên hiệp, thường được viết tắt là UK, là quốc gia gồm England, Scotland, Wales và Bắc Ireland. Great Britain gồm England, Scotland và Wales; khi thêm Bắc Ireland, ta có đơn vị rộng hơn gọi là UK. Cộng hòa Ireland là một quốc gia độc lập và không thuộc UK. Vì vậy, UK, Great Britain và England không chỉ cùng một phạm vi.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với United Kingdom?

  1. Chỉ England, Scotland và Wales
  2. Cộng hòa Ireland và Bắc Ireland
  3. England, Scotland, Wales và Bắc Ireland
  4. Chỉ England
Xem đáp án

England, Scotland, Wales và Bắc Ireland

The Republic of Ireland is a separate country Văn hóa

4:43

Cộng hòa Ireland là một quốc gia riêng biệt

that is not part of the United Kingdom.

4:46

không thuộc Vương quốc Liên hiệp Anh.

Văn hóa

The Republic of Ireland và Northern Ireland

The Republic of Ireland là quốc gia độc lập chiếm phần lớn đảo Ireland. Trong câu này, tên gọi đầy đủ cho thấy rõ quốc gia đó không thuộc Vương quốc Anh. Không nên nhầm quốc gia này với Northern Ireland, một phần của Vương quốc Anh. Tên ngắn Ireland thường chỉ Cộng hòa Ireland với tư cách là một quốc gia, còn the island of Ireland là thuật ngữ địa lý bao gồm cả hai vùng.

Luyện tập

Nhận định nào về The Republic of Ireland là đúng?

  1. The Republic of Ireland là tên gọi khác của Northern Ireland.
  2. The Republic of Ireland là một trong bốn phần của Vương quốc Anh.
  3. The Republic of Ireland là một quốc gia độc lập không thuộc Vương quốc Anh.
Xem đáp án

The Republic of Ireland là một quốc gia độc lập không thuộc Vương quốc Anh.

And by the way,

4:48

Và nhân tiện,

England is where London is,

4:48

London nằm ở Anh,

which is where Summer in the City was.

4:50

cũng là nơi Summer in the City đã diễn ra.

Which brings us back to Regent's Park

4:52

Điều này đưa chúng ta trở lại Regent's Park

and as always,

4:55

và như mọi khi,

thanks for watching!

4:58

cảm ơn các bạn đã theo dõi!

Could you guys stand still for a second? Cụm từ

5:10

Mọi người đứng yên một chút được không?

Cụm từ

stand still: đứng yên, không cử động

Stand still có nghĩa là “đứng yên, không cử động”. Ở đây, still mô tả trạng thái bất động chứ không mang nghĩa “vẫn tiếp diễn cho đến hiện tại”. Cụm này thường được dùng khi cần ai đó ngừng cử động trong chốc lát, chẳng hạn khi chụp ảnh, thử đồ hoặc kiểm tra an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đứng yên, không cử động”: Please ____ while I take the picture.

Xem đáp án

stand still

Is that good enough for you, Hazel?

5:19

Thế đã được chưa, Hazel?

To learn more about Great Britain,

5:22

Để tìm hiểu thêm về Đảo Anh,

Ireland, overseas territories,

5:24

Ireland, các lãnh thổ hải ngoại,

and even Canada,

5:26

và thậm chí cả Canada,

you really must check out CGP Grey's explanation video,

5:27

các bạn nhất định phải xem video giải thích của CGP Grey,

if you haven't seen it already.

5:31

nếu chưa từng xem.

This guy is incredible.

5:32

Anh chàng này thật đáng kinh ngạc.

You can also check out the channels belonging to the people

5:33

Các bạn cũng có thể xem kênh của những người

who helped me with the intro and outro for this video. Cách dùng từ

5:36

đã giúp tôi làm phần mở đầu và kết thúc video này.

Cách dùng từ

intro and outro: phần mở đầu và phần kết của sản phẩm truyền thông

Intro là dạng rút gọn thân mật của introduction. Trong video, podcast, bài hát hoặc sản phẩm tương tự, từ này gọi phần mở đầu dùng để giới thiệu nội dung hoặc tạo dấu ấn nhận diện cho tác phẩm. Outro là thuật ngữ sản xuất truyền thông được tạo theo mẫu của intro và gọi phần khép lại ở cuối tác phẩm. Trong intro and outro, and nối hai phần tương ứng của sản phẩm. Ở đây, người nói muốn nói rằng những người khác đã giúp tạo cả đoạn mở đầu lẫn đoạn kết của video, chứ không chỉ đơn thuần mở đầu và kết thúc một cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các thuật ngữ sản xuất truyền thông thân mật chỉ phần mở đầu và phần kết: The ____ welcomes viewers, and the ____ plays as the video ends.

Xem đáp án

intro · outro

We've got Tom

5:39

Chúng ta có Tom

and Dude, where's my challenge?

5:40

và Dude, Where's My Challenge?