Vào vị trí, Chuẩn bị... Chạy! | Vượt chướng ngại vật - Phần 3 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
239 từ 172 từ/phút

Tổng quan video: Bluey và Bingo dựng một đường vượt chướng ngại vật để vui chơi, nhưng Bố lại biến hoạt động đó thành cuộc đua có phần thưởng là kem trái cây. Sau khi thua, các bé quyết định rằng luyện tập và cố gắng hơn, chứ không gian lận, mới là cách tốt nhất để chuẩn bị cho cuộc đấu lại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. have a go? — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học lời mời thân mật, tự nhiên trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc này để đề nghị ai đó thử một hoạt động hoặc tham gia một lượt. Cách nói đặc biệt hữu ích khi rủ người khác chơi trò chơi, chơi thể thao, làm việc thực hành hay trải nghiệm điều mới mà không khiến lời mời trở nên quá trang trọng. 2. we've had enough Dad for one morning. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu nét hài hước khi Mẹ nói về tính hiếu thắng của Bố như thể đó là thứ chỉ nên tiếp nhận với liều lượng giới hạn. Qua đó, bạn có thể nhận ra have had enough X vừa thể hiện sự bực mình đầy trìu mến, vừa đặt ra giới hạn rằng như vậy là đủ mà không cần phàn nàn gay gắt hay trực tiếp. 3. All we can do is try harder — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng All we can do is + động từ nguyên mẫu để nêu phản ứng thực tế duy nhất khi các lựa chọn bị giới hạn. Trong câu chuyện, cấu trúc này biến nỗi thất vọng vì thua cuộc thành một chiến lược ngắn gọn và quyết tâm; nó cũng giúp tổng kết điều vẫn còn có thể làm trong tình huống khó khăn.

Nội dung bài học

Go Bingo!

0:00

Cố lên Bingo!

Go Bluey!

0:04

Cố lên Bluey!

Go go go!

0:17

Đi đi đi!

Up the rope, up the rope!

0:19

Leo lên dây, leo lên dây!

And touch!

0:20

Và chạm!

Hey, have you kids seen my green ball?

0:21

Này, các con có thấy quả bóng màu xanh lá của bố không?

Look, Dad.

0:24

Nhìn này, Bố.

We set up an obstacle course. Cụm động từ

0:25

Bọn con đã thiết lập một chặng đua vượt chướng ngại vật.

Cụm động từ

set up: chuẩn bị hoặc sắp xếp thứ gì đó để sử dụng

Ở đây, set up có nghĩa là sắp xếp hoặc dựng đường vượt chướng ngại vật để có thể sử dụng. Những người nói đã tự chuẩn bị đường chạy; họ không tìm thấy một đường chạy có sẵn. Set up là cụm động từ có thể tách: có thể nói set up the course hoặc set the course up, nhưng nếu tân ngữ là đại từ thì phải đặt ở giữa: set it up. Từ up ở đây không chỉ hướng đi lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu mang nghĩa chuẩn bị để sử dụng: Please ____ the microphone before the show.

Xem đáp án

set up

Do you want to have a go? Cụm từ

0:27

Bố có muốn thử không?

Cụm từ

have a go: thử làm hoặc đến lượt mình

Have a go có nghĩa là thử một hoạt động hoặc đến lượt mình làm. Ở đây, Do you want to have a go? là lời mời thân thiện để thử đường vượt chướng ngại vật. Go là danh từ mang nghĩa một lần thử hoặc một lượt, không phải động từ go mang nghĩa đi đến nơi nào đó. Khi hoạt động đã rõ, have a go có thể đứng một mình. Để nêu rõ hoạt động, dùng have a go at + danh từ hoặc dạng -ing, như trong have a go at climbing.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời thân mật trong tiếng Anh-Anh bằng cụm từ mục tiêu: The new board game is ready. Would you like to ____?

Xem đáp án

have a go

Righto. Cách dùng từ

0:28

Được thôi.

Cách dùng từ

Righto: cách nói “được thôi” thân mật

Righto là một lời đáp thân mật có thể đứng một mình, mang nghĩa “được”, “đồng ý” hoặc “hiểu rồi”. Ở đây, người nói nhẹ nhàng nhận lời mời và cho thấy mình sẵn sàng tham gia. Nó có chức năng như một lời đáp trong hội thoại, không phải tính từ right với nghĩa “đúng”. Đuôi -o là một phần của từ khẩu ngữ đã được dùng ổn định này, vì vậy Righto không phải lỗi phụ đề.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Righto.” ở đây?

  1. Nhẹ nhàng nhận lời mời và thể hiện sự đồng ý.
  2. Nói rằng một câu trả lời đúng về mặt sự thật.
  3. Lịch sự từ chối lời mời.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng nhận lời mời và thể hiện sự đồng ý.

I'll race.

0:28

Mình sẽ đua.

Where's the finish line?

0:29

Vạch đích ở đâu?

No one's racing anyone. Ý định

0:30

Không ai đua với ai cả.

Ý định

No one's racing anyone: nói rằng đây không phải là cuộc thi

No one's là dạng rút gọn của no one is. Ở đây, racing anyone có nghĩa là thi đua với một người khác, nên câu này cho biết đây không phải là cuộc so tài giữa người với người. Người nói không chỉ đơn thuần nêu một sự thật. Họ đang sửa lại cách người kia hiểu hoạt động này và đặt ra ranh giới rõ ràng: hãy cùng tham gia, nhưng đừng biến nó thành cuộc thi có người thắng và kẻ thua.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, mục đích chính của người nói khi nói “No one's racing anyone.” là gì?

  1. Sửa một cách hiểu sai và nhấn mạnh rằng hoạt động này không phải là cuộc thi.
  2. Hỏi xem ai có khả năng chiến thắng cao nhất.
  3. Thông báo rằng mọi người tham gia đều đã hoàn thành cuộc đua.
Xem đáp án

Sửa một cách hiểu sai và nhấn mạnh rằng hoạt động này không phải là cuộc thi.

This is just for having fun. Cụm từ

0:32

Chỉ là chơi cho vui thôi.

Cụm từ

just for having fun: giới hạn mục đích của hoạt động

Trong câu này, just for having fun có nghĩa niềm vui là mục đích duy nhất của hoạt động; thắng cuộc hoặc đạt một kết quả quan trọng không phải là mục tiêu. Just giới hạn mục đích, nên không thể bỏ qua tác dụng của từ này. Sau giới từ for, having được dùng ở dạng -ing. Trong tiếng Anh hằng ngày, just for fun thường ngắn gọn và tự nhiên hơn, còn just to have fun cũng là một cách tự nhiên để diễn đạt cùng mục đích.

Luyện tập

just for having fun có nghĩa gì trong câu này?

  1. Hoạt động này chỉ để vui, không phải để thắng.
  2. Hoạt động này phải có người chiến thắng.
  3. Hoạt động này được thực hiện vì nó khó.
Xem đáp án

Hoạt động này chỉ để vui, không phải để thắng.

Yeah.

0:34

Vâng.

Ah, I see.

0:35

À, bố hiểu rồi.

What are you doing?

0:39

Bố đang làm gì vậy?

I'm doing chicken.

0:40

Bố đang làm con gà.

Why is Dad acting like a chicken?

0:43

Tại sao bố lại làm giống con gà vậy?

He's saying you're scared.

0:45

Ý bố là con đang sợ hãi.

Of chickens?

0:47

Sợ gà á?

No, of racing me.

0:48

Không, sợ phải đua với bố.

Don't you kids know what chicken means? Cách dùng từ

0:50

Các con không biết từ "con gà" có nghĩa là gì sao?

Cách dùng từ

chicken: từ không trang trọng mang nghĩa người nhát gan

Ở đây, chicken không có nghĩa là con gà. Đây là một danh từ không trang trọng chỉ người quá sợ hãi nên không dám nhận lời thách thức hoặc làm điều mạo hiểm. Câu hỏi này nhằm khích bác chứ không thật sự yêu cầu một định nghĩa. Bằng cách ám chỉ bọn trẻ là những kẻ nhát gan, người nói muốn kích chúng tham gia thi đấu.

Luyện tập

Đọc câu này: Nico wouldn't try the high diving board, so his friends called him a chicken. chicken có nghĩa là gì?

  1. Bạn bè muốn cậu ấy nấu bữa tối.
  2. Bạn bè trêu cậu ấy vì cậu ấy sợ.
  3. Bạn bè nghĩ cậu ấy là một con chim trong trang trại.
Xem đáp án

Bạn bè trêu cậu ấy vì cậu ấy sợ.

No, and they don't need everything turned into a competition. Cụm động từ

0:52

Không, và bọn trẻ không cần biến mọi thứ thành cuộc thi đâu.

Cụm động từ

turned into a competition: biến một hoạt động thành cuộc cạnh tranh

Turn something into something diễn tả việc thay đổi trạng thái hoặc tính chất của một sự vật. Ở đây, turned into a competition có nghĩa là những hoạt động bình thường bị biến thành các cuộc thi coi trọng chuyện thắng thua; cụm này không diễn tả hành động xoay người. Trong they don't need everything turned into a competition, everything được theo sau bởi quá khứ phân từ turned. Cấu trúc tân ngữ cộng quá khứ phân từ này mang nghĩa bị động: họ không cần mọi hoạt động bị thay đổi theo cách đó. Cách nói này cũng thể hiện sự không hài lòng với việc biến mọi thứ thành cạnh tranh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “bị biến thành một cuộc thi”: They don't need every family game ____.

Xem đáp án

turned into a competition

That's loser talk. Ý định

0:55

Đó là lời của kẻ thua cuộc.

Ý định

That's loser talk: nhãn mang tính khích bác dành cho một thái độ

Loser talk chỉ những lời nói hoặc thái độ mà người nói gán nhãn là yếu đuối, sẵn sàng bỏ cuộc hoặc sợ thua. Ở đây, talk có nghĩa là một kiểu lập luận hay cách nói, chứ không chỉ là hành động nói chuyện. That's loser talk gạt bỏ quan điểm của người khác thay vì trả lời quan điểm đó. Đây là lời khích bác: người nói cố khiến người kia xấu hổ hoặc kích động họ chấp nhận cạnh tranh.

Luyện tập

That's loser talk thường có tác dụng gì trong một cuộc trò chuyện?

  1. Nó lịch sự đồng ý với ý kiến của người kia.
  2. Nó coi thái độ của người kia là yếu đuối và cố khiêu khích họ.
  3. Nó thuật lại một cách trung lập điều mà một người chiến thắng đã nói.
Xem đáp án

Nó coi thái độ của người kia là yếu đuối và cố khiêu khích họ.

Come on.

0:56

Nào.

The hose is the finish line.

0:57

Ống nước là vạch đích.

Ready?

0:58

Chuẩn bị chưa?

Set.

0:59

Sẵn sàng.

No.

0:59

Không.

They're not racing.

1:00

Bọn trẻ không đua đâu.

Yeah, we're happy just having fun.

1:01

Vâng, bọn con chỉ vui chơi thôi.

Winner gets sherbet. Cụm từ

1:03

Ai thắng sẽ được kẹo trái cây.

Cụm từ

Winner gets ...: lời thông báo phần thưởng ngắn bằng lời nói

Winner gets + phần thưởng là mẫu câu nói rút gọn để thông báo luật chơi, có nghĩa là “Ai thắng thì nhận được phần thưởng”. Ở đây, Winner chỉ vai trò của người cuối cùng sẽ thắng, không phải tên riêng của một người. Trong một câu đầy đủ, tiếng Anh thường nói The winner gets sherbet. Khi nhanh chóng thông báo luật chơi bằng lời nói, có thể lược bỏ the để câu nghe ngắn gọn và có không khí thi đấu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo phần thưởng ngắn này bằng mẫu câu trong bài: ____ the trophy.

Xem đáp án

Winner gets

Sherbet!

1:05

Kẹo trái cây!

Ready, set, go!

1:05

Vào vị trí, sẵn sàng, chạy!

Yeah!

1:06

Yeah!

Wait!

1:07

Đợi đã!

I'm gonna flog ya. Cách dùng từ

1:11

Bố sẽ đánh bại con.

Cách dùng từ

gonna flog ya: lời khiêu khích đùa vui trong cuộc thi kiểu Úc

Trong ngữ cảnh thi đấu này, gonna flog ya có nghĩa là “tôi sẽ đánh bại bạn với cách biệt lớn”. Gonna đại diện cho going to, ya là dạng you rất suồng sã và không mang trọng âm, còn flog trong tiếng Anh thân mật ở Úc và New Zealand có nghĩa là “đánh bại nặng nề”. Câu này là lời khoe khoang phóng đại trước cuộc thi giữa những người hiểu rằng đó là lời nói đùa. Ở đây, flog không được dùng theo nghĩa đen là “đánh bằng roi” hay nghĩa riêng khác là “bán”.

Luyện tập

Trong một cuộc thi mang tính đùa vui, “I'm gonna flog ya” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Đó là lời đe dọa nghiêm túc rằng sẽ đánh người kia bằng roi.
  2. Đó là lời nói đùa rằng người nói sẽ thắng với cách biệt lớn.
  3. Đó là lời đề nghị bán một thứ gì đó.
Xem đáp án

Đó là lời nói đùa rằng người nói sẽ thắng với cách biệt lớn.

Yeah!

1:18

Yeah!

Yes!

1:19

Có thế chứ!

Dad wins!

1:20

Bố thắng rồi!

Okay.

1:22

Được rồi.

Well done.

1:22

Làm tốt lắm.

Thanks.

1:23

Cảm ơn.

Now I might go and get my sherbet. Cụm từ

1:24

Giờ thì bố sẽ đi lấy kẹo trái cây của bố đây.

Cụm từ

might go and get: nhẹ nhàng nêu bước tiếp theo

Trong might go and get, might được theo sau bởi động từ nguyên mẫu go. Cấu trúc này khiến bước tiếp theo nghe nhẹ nhàng và tự nhiên, gần như “Tôi nghĩ mình sẽ đi lấy nó.” Ở đây, might không thể hiện sự nghi ngờ lớn về việc người nói có làm được hay không. Go and get diễn tả một trình tự đơn giản: đi đến một nơi rồi lấy hoặc mang một thứ gì đó về. Trong hội thoại thân mật, go and + động từ nguyên mẫu thường gộp hai hành động thành một bước tiếp theo tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng might + go and get một cách tự nhiên để trình bày việc đi lấy đồ như một bước tiếp theo nhẹ nhàng?

  1. I might going and get some water for everyone.
  2. I might to go and get some water for everyone.
  3. I might go and get some water for everyone.
Xem đáp án

I might go and get some water for everyone.

Aw.

1:26

Ồ.

Yeah, you do that. Ý định

1:26

Ừ, anh đi đi.

Ý định

you do that: sự cho phép có thể nghe như muốn gạt đi

You do that theo nghĩa đen có thể là cho phép hoặc khuyến khích người khác làm việc gì đó, nhưng tác dụng trong hội thoại phụ thuộc vào giọng điệu và ngữ cảnh. Nếu trước đó đã có sự khó chịu, Yeah, you do that gần với “Được rồi, vậy cứ làm đi” hơn là một lời tán thành nồng nhiệt. Câu này cũng có thể dùng để khép lại cuộc trao đổi: người nói để người kia tiếp tục nhưng tách mình khỏi kế hoạch đó. Cách nói đều đều, ngắn gọn hoặc cố ý nhấn mạnh có thể khiến câu nghe thiếu kiên nhẫn, lạnh nhạt hoặc hơi mỉa mai.

Luyện tập

Một người đã cảm thấy khó chịu và nói "Yeah, you do that" bằng giọng đều đều. Thái độ nào có khả năng nhất?

  1. Sự ủng hộ nồng nhiệt và hào hứng đối với kế hoạch.
  2. Lời xin lỗi vì đã ngăn cản hành động.
  3. Sự cho phép lạnh nhạt, hơi có ý gạt đi để giúp kết thúc cuộc trò chuyện.
Xem đáp án

Sự cho phép lạnh nhạt, hơi có ý gạt đi để giúp kết thúc cuộc trò chuyện.

I think we've had enough Dad for one morning. Thành ngữ

1:28

Mẹ nghĩ sáng nay chúng ta chơi với Bố thế là đủ rồi.

Thành ngữ

we've had enough Dad for one morning: giới hạn tạm thời được nói một cách hài hước

Trong mẫu câu mang tính đùa vui này, have had enough + danh từ + khoảng thời gian có nghĩa là người nói tạm thời đã chạm giới hạn và không muốn thêm nữa. Dad không có nghĩa là gia đình “đã có đủ số lượng bố”, mà đại diện cho hành vi quá hiếu thắng của bố vào sáng hôm đó. Việc coi Dad như một số lượng hay một “liều” khiến lời phàn nàn trở nên hài hước. I think và for one morning làm dịu giọng điệu và giới hạn thời gian, nên câu này giống lời trêu đùa trong gia đình hơn là hoàn toàn chối bỏ bố.

Luyện tập

Trong câu “We've had enough Max for one afternoon,” người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Max đã ăn đủ vào chiều hôm đó.
  2. Hành vi của Max hiện đã vượt quá mức họ muốn chịu đựng.
  3. Họ có đúng số người mang tên Max.
Xem đáp án

Hành vi của Max hiện đã vượt quá mức họ muốn chịu đựng.

Okay.

1:30

Vâng.

Let's go back to having fun. Ngữ pháp

1:31

Chúng ta lại đi chơi cho vui nào.

Ngữ pháp

go back to having fun: cấu trúc go back to + -ing

Go back to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là quay lại một hoạt động, trạng thái hoặc chủ đề trước đó. Ở đây, having fun gọi tên hoạt động mọi người đã làm trước khi sự cạnh tranh chiếm ưu thế, còn Let's biến câu này thành lời đề nghị tiếp tục hoạt động ấy. Với nghĩa này, to thuộc cụm giới từ go back to, vì vậy theo sau nó là dạng -ing having chứ không phải dạng nguyên thể have.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của discuss: After the break, let's go back to ____ the plan.

Xem đáp án

discussing

That was fun.

1:32

Vui thật đấy.

Yeah!

1:34

Vâng!

What?

1:34

Gì vậy con?

I want another race.

1:35

Con muốn đua lần nữa.

Can you help me beat Dad?

1:36

Mẹ có thể giúp con đánh bại Bố không?

Yeah, I want sherbet.

1:38

Vâng, con muốn kẹo trái cây.

Okay.

1:40

Được rồi.

He won't let you win, though. Ngữ pháp

1:41

Nhưng bố sẽ không để con thắng đâu.

Ngữ pháp

let you win: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: let you win. Ở đây, let có nghĩa là cho phép hoặc không ngăn cản, và động từ sau tân ngữ không có to. Trong một cuộc thi, let someone win thường có nghĩa là cố ý nương tay để người kia thắng. He won't let you win nói rằng anh ấy sẽ không cố ý nhường chiến thắng cho bạn; câu này không có nghĩa là bạn không đủ khả năng đánh bại anh ấy.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu sau: My sister ______ her laptop for my homework.

  1. let me to use
  2. let I use
  3. let me use
Xem đáp án

let me use

That's true.

1:42

Đúng là vậy.

There's only one thing you can do. Mạch ý

1:44

Chỉ có một điều con có thể làm.

Mạch ý

There's only one thing you can do: thu hẹp lựa chọn

There's only one thing you can do thu hẹp mọi khả năng xuống còn một lựa chọn. Vì người nói chưa nêu hành động đó là gì, câu này hướng sự chú ý đến phần tiếp theo và khiến người nghe chờ câu trả lời. Mẫu câu này thường dùng để mở đầu một lời khuyên, kết luận hoặc điều sắp được tiết lộ. Only là từ khóa tổ chức thông tin: nó khiến hành động tiếp theo có vẻ là lựa chọn duy nhất và quan trọng.

Luyện tập

Khi đứng trước một lời khuyên, câu There's only one thing you can do. thường có chức năng gì?

  1. Câu này tạo sự chờ đợi trước khi đưa ra hành động duy nhất được đề xuất.
  2. Câu này trình bày nhiều lựa chọn có ích như nhau.
  3. Câu này báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án

Câu này tạo sự chờ đợi trước khi đưa ra hành động duy nhất được đề xuất.

Cheat!

1:46

Gian lận!

Yeah!

1:46

Đúng rồi!

Yeah!

1:47

Vâng!

What? No!

1:47

Gì cơ? Không!

I meant practice! Ý định

1:48

Ý mẹ là luyện tập!

Ý định

I meant practice!: đính chính một sự hiểu lầm

Trong I meant practice, meant có nghĩa là “điều tôi vừa định nói hoặc truyền đạt là practice”. Người nói thay ý bị hiểu nhầm bằng practice và lập tức sửa lại sự hiểu lầm. Meant ở thì quá khứ vì người nói đang nhìn lại ý định đằng sau điều vừa nói. Điểm chính là sửa lại cuộc hội thoại, chứ không chỉ đơn thuần nói về một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành lời đính chính ngay lập tức bằng dạng quá khứ của mean: No, I ____ Friday, not Thursday.

Xem đáp án

meant

You kids sure are keen to get whooped again. Ý định

1:51

Các con chắc chắn là rất muốn bị đánh bại lần nữa đây mà.

Ý định

sure are keen to get whooped: lời khiêu khích mỉa mai

Trong sure are, sure nhấn mạnh are và mang nghĩa “thực sự là”. Keen to có nghĩa là háo hức hoặc rất sẵn lòng làm điều gì đó, còn get whooped là cách nói thân mật chỉ việc bị đánh bại nặng nề, nhất là trong trò chơi hoặc cuộc thi. Sự háo hức nghe có vẻ tích cực được ghép với kết quả xấu get whooped again. Sự không tương xứng đó khiến câu nói mang tính mỉa mai: đây là lời khiêu khích vui đùa dự đoán một thất bại nặng nề nữa, không phải lời khen chân thành.

Luyện tập

Người nói thực sự ngụ ý điều gì khi nói “You sure are keen to get whooped again”?

  1. Nó mỉa mai rằng người nghe có vẻ háo hức muốn lại thua thảm.
  2. Nó chân thành khen người nghe đã thắng trận trước.
  3. Nó lịch sự yêu cầu người nghe đừng chơi thêm trận nào.
Xem đáp án

Nó mỉa mai rằng người nghe có vẻ háo hức muốn lại thua thảm.

Oh yes, we are.

1:53

Ồ đúng vậy, chúng con muốn thế.

All we can do is try harder this time. Ngữ pháp

1:55

Tất cả những gì chúng ta có thể làm là cố gắng hơn vào lần này.

Ngữ pháp

All we can do is try harder: hành động duy nhất còn lại

All we can do is ... cho biết rằng, với những giới hạn hiện có, chỉ còn lại một hành động hữu ích hoặc khả thi. Ở đây, all có nghĩa là “toàn bộ những gì có thể làm”, không phải “tất cả mọi người”. Sau is, cấu trúc này thường dùng dạng nguyên thể không có to: All we can do is try harder. Cấu trúc này trước hết tóm tắt giới hạn, rồi chỉ ra hành động vẫn còn có thể thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả hành động duy nhất vẫn còn có thể thực hiện: All we can ____ wait until the road reopens.

Xem đáp án

do is

That's the way, See, Mum? Ý định

1:57

Phải thế chứ. Em thấy không, Mẹ?

Ý định

That's the way: lời khen cho cách làm đúng

Trong câu này, That's the way là lời đáp thể hiện sự tán thành, có nghĩa là “Đúng rồi” hoặc “Phải có thái độ như thế”. Ở đây, way nói đến cách một người hành động hoặc xử lý tình huống, không phải một con đường. Cụm từ này nhắc lại điều người kia vừa nói hoặc làm. Nó khen phản ứng đó và khuyến khích người ấy tiếp tục.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh động viên, That's the way thường truyền đạt điều gì?

  1. Câu này khen cách làm hoặc thái độ của người đó.
  2. Câu này cảnh báo rằng một con đường thật đang nguy hiểm.
  3. Câu này yêu cầu người nghe chỉ đường.
Xem đáp án

Câu này khen cách làm hoặc thái độ của người đó.

Losing doesn't stop these kids. Mạch ý

1:59

Thua cuộc không cản bước được những đứa trẻ này đâu.

Mạch ý

“Losing doesn't stop these kids.” tóm lại ý chính của câu chuyện

Ở đây, Losing có nghĩa là không chiến thắng, tức là thua cuộc, và làm chủ ngữ của doesn't stop. Vì vậy, câu này cho biết một thất bại không thể ngăn những đứa trẻ thử lại. Ở cuối phần kể chuyện này, câu nói không chỉ miêu tả điều đã xảy ra. Nó nhìn lại cuộc thi trước đó và đưa ra một nhận xét ngắn về bọn trẻ: các em không bỏ cuộc khi thua. Một câu ngắn như vậy có thể khép lại một cảnh bằng cách nêu lên ý chính.

Luyện tập

Câu này chủ yếu có tác dụng gì tại thời điểm này trong câu chuyện?

  1. Tóm tắt các sự việc trước đó và cho thấy bọn trẻ vẫn tiếp tục cố gắng sau khi thua.
  2. Nói rằng bọn trẻ ngừng cố gắng vì đã thua.
  3. Giới thiệu một cuộc thi mới không liên quan đến bọn trẻ.
Xem đáp án

Tóm tắt các sự việc trước đó và cho thấy bọn trẻ vẫn tiếp tục cố gắng sau khi thua.