Tiếng Anh bắt nguồn từ đâu? - Claire Bowern: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
626 từ 146 từ/phút

Giới thiệu video: Video lần theo lịch sử của tiếng Anh hiện đại qua ảnh hưởng của người Norman và tiếng Bắc Âu cổ, rồi trở về nguồn gốc German và Ấn-Âu. Nội dung giải thích cách so sánh có hệ thống về ngữ pháp, biến đổi âm và từ vựng cốt lõi giúp phục dựng những ngôn ngữ tổ tiên không có văn bản, đồng thời chỉ ra giới hạn do bằng chứng hiện có đặt ra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. While modern English shares many similar words with Latin-derived Romance languages like French and Spanish, most of those words were not originally part of it. — Ngữ pháp và mẫu câu. Học cách nhận ra quan hệ nhượng bộ–tương phản: người nói trước hết thừa nhận một nét giống nhau dễ thấy, sau đó điều chỉnh kết luận mà nét giống ấy có thể gợi ra. Bạn có thể dùng mẫu này để trình bày một nhận định lịch sử hoặc phân tích có sắc thái. 2. only reconstruct it by comparing its descendants, — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Hiểu cách reconstruct...by comparing... nối mục tiêu nghiên cứu với phương pháp giúp đạt mục tiêu đó, rồi dùng cấu trúc này để giải thích cách suy ra những dạng cổ chưa biết từ các bằng chứng còn tồn tại. 3. as far back as historical and archaeological evidence will allow us to go. — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Nhận biết cách diễn đạt giới hạn xa nhất mà việc truy nguyên lịch sử có thể đạt tới dựa trên bằng chứng, và dùng as far back as...will allow us to go để phân biệt kết luận có căn cứ với suy đoán.

Nội dung bài học

When we talk about English, we often think of it as a single language. Ghi chú

0:06

Khi nói về tiếng Anh, chúng ta thường coi nó như một ngôn ngữ đơn lẻ.

Mạch ý

When we talk about English: tạo khung cho chủ đề

Ở đây, When we talk about English không xác định thời điểm của một cuộc trò chuyện cụ thể. Cụm này mở ra một chủ đề và có nghĩa gần như “khi nói về tiếng Anh” hoặc “xét về tiếng Anh”. Mệnh đề này tạo phạm vi cho nhận định khái quát theo sau. Mẫu When we talk about + chủ đề giúp nêu phạm vi trước, rồi đưa ra nhận định, lời giải thích hoặc câu hỏi về chủ đề đó.

Luyện tập

Câu nào dùng When we talk about + chủ đề để tạo khung cho một cuộc thảo luận chung?

  1. When we talk about online safety, privacy is an important concern.
  2. When will we talk about online safety?
  3. When we talked about online safety yesterday, the meeting lasted an hour.
Xem đáp án

When we talk about online safety, privacy is an important concern.

Ngữ pháp

think of it as a single language: cấu trúc think of A as B

think of A as B có nghĩa là “xem hoặc xếp A vào loại B”. Trong câu này, A là it, chỉ English, còn B là a single language. Cấu trúc này diễn tả một cách nhìn phổ biến, không phải hành động nhớ đến tiếng Anh. Mẫu câu là think of + tân ngữ + as + vai trò, loại hoặc đặc điểm. Trong cấu trúc này, không thể bỏ as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu think of A as B: Many teachers ____ mistakes ____ chances to learn.

Xem đáp án

think of · as

But what do the dialects spoken in dozens of countries around the world have in common with each other Cụm từ

0:10

Nhưng những phương ngữ được sử dụng ở hàng chục quốc gia trên thế giới có điểm gì chung với nhau,

Cụm từ

have in common with each other: đặc điểm chung trong một nhóm

Have something in common có nghĩa là “cùng có một đặc điểm, phẩm chất hoặc trải nghiệm”. Trong mẫu câu hỏi What do A, B, and C have in common?, what yêu cầu người nghe nêu ra đặc điểm chung đó. With each other giới hạn phép so sánh trong nội bộ nhóm: các phương ngữ được so sánh với nhau, chứ không phải với một đối tượng bên ngoài nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng đúng cụm từ dùng để hỏi về đặc điểm chung trong nội bộ nhóm: What do these three customs ____?

Xem đáp án

have in common with each other

or with the writings of Chaucer? Văn hóa

0:16

hay với các tác phẩm của Chaucer?

Văn hóa

the writings of Chaucer: các tác phẩm tiếng Anh trung đại của Chaucer

Chaucer chỉ Geoffrey Chaucer, một nhà văn quan trọng của thời kỳ tiếng Anh trung đại. The writings of Chaucer có nghĩa là các tác phẩm văn học do ông viết; writings ở đây là “tác phẩm viết”, không phải hành động viết chữ. Việc nhắc tên Chaucer tạo ra một mốc tham chiếu lịch sử. Câu đặt các phương ngữ tiếng Anh hiện đại bên cạnh những văn bản tiếng Anh lâu đời hơn để người nghe suy nghĩ về điều kết nối chúng.

Luyện tập

Trong cụm từ này, the writings of Chaucer chỉ điều gì?

  1. Một thị trấn tên Chaucer, nơi các phương ngữ tiếng Anh bắt đầu.
  2. Những cuốn sách hiện đại về cách cải thiện chữ viết tay.
  3. Các tác phẩm văn học do Chaucer, một tác giả quan trọng của tiếng Anh trung đại, sáng tác.
Xem đáp án

Các tác phẩm văn học do Chaucer, một tác giả quan trọng của tiếng Anh trung đại, sáng tác.

And how are any of them related to the strange words in Beowulf? Văn hóa

0:18

Và chúng có mối liên hệ như thế nào với những từ ngữ kỳ lạ trong sử thi Beowulf?

Văn hóa

the strange words in Beowulf: những từ tiếng Anh cổ xa lạ với độc giả hiện đại

Beowulf là một trường ca bằng tiếng Anh cổ, vì vậy ngôn ngữ của tác phẩm đại diện cho một giai đoạn tiếng Anh sớm hơn rất nhiều so với tiếng Anh ngày nay. Trong phần trình bày về lịch sử tiếng Anh, "the strange words in Beowulf" chỉ các dạng từ tiếng Anh cổ, là bằng chứng của giai đoạn trước đó. Ở đây, strange có nghĩa là không quen thuộc hoặc khó nhận ra đối với độc giả hiện đại. Nó không có nghĩa là các từ đó sai hoặc vốn dĩ kỳ quặc.

Luyện tập

Trong câu này, "the strange words in Beowulf" có nghĩa là gì?

  1. Những từ trong bài thơ có thể xa lạ với độc giả hiện đại.
  2. Những từ mà nhà thơ đã viết sai.
  3. Những từ mô tả các sinh vật kỳ lạ.
Xem đáp án

Những từ trong bài thơ có thể xa lạ với độc giả hiện đại.

The answer is that like most languages, Mạch ý

0:22

Câu trả lời là giống như hầu hết các ngôn ngữ,

Mạch ý

The answer is that: mở đầu một câu trả lời trực tiếp

The answer is that ... báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng một câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi trước đó sắp bắt đầu. Cụm này nối câu hỏi với phần giải thích theo sau, giúp dòng thông tin rõ ràng hơn. Sau that, người nói đưa ra một mệnh đề chứa câu trả lời. Ở đây, like most languages chỉ là phần so sánh mở đầu mệnh đề đó; phần còn lại của câu trả lời tiếp tục sau dòng phụ đề này.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ở thì hiện tại bằng cụm tổ chức chuẩn gồm bốn từ, bắt đầu bằng The answer và kết thúc bằng that: ____ the roads are closed because of snow.

Xem đáp án

The answer is that

English has evolved through generations of speakers Cách dùng từ

0:25

tiếng Anh đã tiến hóa qua nhiều thế hệ người sử dụng,

undergoing major changes over time.

0:28

trải qua những thay đổi lớn theo thời gian.

Cách dùng từ

has evolved ... undergoing major changes over time: biến đổi qua nhiều thế hệ

Has evolved mô tả một quá trình thay đổi dần dần bắt đầu trong quá khứ và tạo nên hình thức mà chúng ta biết ngày nay. Ở đây, evolve có nghĩa là “thay đổi và phát triển”, không nhất thiết là “trở nên tốt hơn”. Cụm through generations of speakers cho thấy nhiều thế hệ người nói nối tiếp nhau đã tham gia vào quá trình này. Undergoing major changes over time nhấn mạnh rằng những thay đổi lớn tích lũy trong một khoảng thời gian dài.

Luyện tập

Câu nào dùng evolve để diễn tả sự thay đổi dần dần theo thời gian mà không khẳng định kết quả trở nên tốt hơn?

  1. The writing system has evolved over many generations.
  2. The writing system canceled all of its earlier changes.
  3. The writing system became perfect in a single day.
Xem đáp án

The writing system has evolved over many generations.

By undoing these changes, Ngữ pháp

0:31

Bằng cách lật ngược lại những thay đổi này,

we can trace the language from the present day back to its ancient roots. Cụm từ

0:33

chúng ta có thể lần theo dấu vết của ngôn ngữ từ hiện tại về cội nguồn cổ xưa của nó.

Ngữ pháp

By undoing these changes: By + -ing để chỉ phương pháp

By + động từ dạng -ing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt được kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, By undoing these changes trả lời câu hỏi “Làm thế nào chúng ta có thể lần theo ngôn ngữ trở về cội nguồn?” Undoing được dùng theo nghĩa hình tượng ở đây. Nó không có nghĩa là xóa bỏ lịch sử, mà là phân tích các thay đổi theo thứ tự ngược lại để suy ra những dạng ngôn ngữ cổ hơn.

Luyện tập

Dùng By + dạng -ing của compare để hoàn thành câu: ____ the two maps, we can see how the city changed.

Xem đáp án

By comparing

Cụm từ

trace A from B back to C: truy A về tận nguồn gốc

Trong cấu trúc trace A from B back to C, trace có nghĩa là lần ngược lại lịch sử hoặc quá trình phát triển của A. B là điểm bắt đầu muộn hơn hoặc ở hiện tại, còn C là nguồn gốc hay nguyên nhân có từ trước. Trong câu này, ngôn ngữ được truy từ present day về những nguồn gốc xa xưa nhất. Roots ở đây mang nghĩa bóng là “nguồn gốc”, không phải rễ cây. Cấu trúc này cũng có thể dùng để nói về lịch sử gia đình, truyền thống hoặc nguồn gốc của một vấn đề.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng việc truy một sự vật từ hình thức hiện đại về nguồn gốc cổ xưa?

  1. Researchers followed the custom from an ancient ritual forward to modern festivals.
  2. Researchers traced the custom from modern festivals back to an ancient ritual.
  3. Researchers compared modern festivals with an ancient ritual.
Xem đáp án

Researchers traced the custom from modern festivals back to an ancient ritual.

While modern English shares many similar words with Latin-derived Romance languages like French and Spanish, Ghi chú

0:38

Dù tiếng Anh hiện đại có nhiều từ tương tự với các ngôn ngữ Rôman bắt nguồn từ tiếng Latin như tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha,

Văn hóa

Latin-derived Romance languages: một ngữ hệ bắt nguồn từ tiếng Latinh

Romance languages là tên của một ngữ hệ gồm các ngôn ngữ phát triển từ những dạng khác nhau của tiếng Latinh. Latin-derived nêu rõ nguồn gốc lịch sử đó; tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha là các ví dụ trong câu này. Ở đây, Romance dùng để phân loại ngôn ngữ. Nó không có nghĩa là những ngôn ngữ này nghe lãng mạn hoặc có liên quan đến tình yêu.

Luyện tập

Trong câu này, Latin-derived Romance languages có nghĩa là gì?

  1. Các ngôn ngữ chủ yếu được dùng để kể chuyện tình yêu
  2. Các ngôn ngữ phát triển từ tiếng Latinh, như tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha
  3. Các ngôn ngữ được tạo ra bằng cách kết hợp tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha
Xem đáp án

Các ngôn ngữ phát triển từ tiếng Latinh, như tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha

most of those words were not originally part of it.

0:44

nhưng hầu hết những từ đó ban đầu không thuộc về nó.

Ngữ pháp

While ..., most ...: nhượng bộ trước khi nêu nhận định chính

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề While trước hết thừa nhận một sự thật: tiếng Anh hiện đại có nhiều từ tương tự với các ngôn ngữ Rôman. Mệnh đề chính sau dấu phẩy nêu điều người nói muốn nhấn mạnh: phần lớn những từ đó vốn không phải là một phần của tiếng Anh. Cấu trúc này sắp xếp lập luận theo dạng While + sự thật được thừa nhận, nhận định chính. Khi đọc một câu dài như vậy, hãy xem mệnh đề While là thông tin nền và tìm kết luận quan trọng hơn trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả chính xác nhất cách While sắp xếp thông tin trong câu ví dụ?

  1. Câu này xem sự tương đồng là lý do những từ đó vốn thuộc về tiếng Anh.
  2. Câu này cho biết khi nào tiếng Anh hiện đại có chung những từ đó với các ngôn ngữ khác.
  3. Câu này trước hết thừa nhận sự tương đồng, rồi nhấn mạnh một sự thật tương phản về nguồn gốc của các từ.
Xem đáp án

Câu này trước hết thừa nhận sự tương đồng, rồi nhấn mạnh một sự thật tương phản về nguồn gốc của các từ.

Instead,

0:47

Thay vào đó,

they started coming into the language with the Norman invasion of England in 1066. Ghi chú

0:48

chúng bắt đầu thâm nhập vào ngôn ngữ này từ cuộc xâm lược nước Anh của người Norman vào năm 1066.

Cách dùng từ

started coming into the language: từ vựng bắt đầu được tiếp nhận

Come into the language có nghĩa là được tiếp nhận để trở thành một phần của vốn từ hoặc cách sử dụng trong một ngôn ngữ. Ở đây, they chỉ những từ đã được nhắc đến trước đó, nên sự di chuyển mang nghĩa hình ảnh: những từ này bắt đầu được dùng trong tiếng Anh. Started coming trình bày việc tiếp nhận như một quá trình bắt đầu vào khoảng một sự kiện lịch sử, chứ không phải tất cả các từ xuất hiện cùng một lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chính xác gồm năm từ trong bài, mang nghĩa quá trình tiếp nhận đã bắt đầu: English kept changing, and many computer terms ____ in the 1990s.

Xem đáp án

started coming into the language

Văn hóa

Cuộc xâm lược nước Anh của người Norman vào năm 1066

Cụm từ này nói đến cuộc chinh phục của người Norman, khi lực lượng từ Normandy chinh phục nước Anh vào năm 1066. Ở đây, Norman chỉ cộng đồng lịch sử đến từ Normandy, chứ không chỉ chung người Pháp hiện đại. Cuộc chinh phục đưa những người Norman nói tiếng Pháp lên nắm quyền. Điều này giúp giải thích vì sao theo thời gian, nhiều từ tiếng Pháp, trong đó có nhiều từ có gốc cuối cùng truy về tiếng Latin, đã đi vào tiếng Anh.

Luyện tập

Việc nhắc đến the Norman invasion of England in 1066 giúp giải thích điều gì?

  1. Nó giải thích vì sao ảnh hưởng của tiếng Pháp đối với vốn từ tiếng Anh tăng lên sau khi một giai cấp thống trị mới xuất hiện.
  2. Nó giải thích vì sao tiếng Anh lần đầu tiên được tạo ra vào năm 1066.
  3. Nó giải thích vì sao tiếng Tây Ban Nha thay thế tiếng Anh sau cuộc xâm lược.
Xem đáp án

Nó giải thích vì sao ảnh hưởng của tiếng Pháp đối với vốn từ tiếng Anh tăng lên sau khi một giai cấp thống trị mới xuất hiện.

When the French-speaking Normans conquered England and became its ruling class, Ghi chú

0:54

Khi người Norman nói tiếng Pháp chinh phục nước Anh và trở thành tầng lớp thống trị,

Văn hóa

French-speaking Normans với vai trò giai cấp thống trị mới của nước Anh

French-speaking Normans chỉ những người Norman trong lịch sử sử dụng một dạng tiếng Pháp. French-speaking là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho Normans. Trong ngữ cảnh này, cụm từ không chỉ mô tả khả năng ngôn ngữ của một cá nhân. Nó cho biết tiếng Pháp là ngôn ngữ được dùng bởi nhóm đã chinh phục nước Anh và trở thành giai cấp thống trị. Vì nhóm này nắm quyền lực chính trị và xã hội, ngôn ngữ của họ có thể tác động mạnh đến vốn từ tiếng Anh.

Luyện tập

Ý chính của French-speaking Normans trong ngữ cảnh này là gì?

  1. Cụm từ có nghĩa là người Norman học tiếng Pháp nhưng không có quyền lực chính trị.
  2. Cụm từ xác định những người chinh phục là một nhóm sử dụng tiếng Pháp và trở thành giai cấp thống trị của nước Anh.
  3. Cụm từ nói rằng người Norman là những du khách Pháp hiện đại đến thăm nước Anh.
Xem đáp án

Cụm từ xác định những người chinh phục là một nhóm sử dụng tiếng Pháp và trở thành giai cấp thống trị của nước Anh.

Cách dùng từ

ruling class: nhóm nắm giữ quyền lực

Ruling class chỉ nhóm xã hội nắm quyền lực chính trị hoặc xã hội chủ yếu trong một xã hội. Trong câu này, người Norman trở thành nhóm kiểm soát nước Anh sau khi chinh phục đất nước này. Ở đây, class có nghĩa là tầng lớp xã hội, không phải lớp học ở trường. Cụm từ này nhấn mạnh quyền lực và sự kiểm soát, chứ không chỉ sự giàu có.

Luyện tập

Trong câu “After taking control, the nobles became the ruling class,” ruling class có nghĩa là gì?

  1. lớp học dành cho những người cai trị tương lai
  2. tất cả những người có thu nhập cao
  3. nhóm nắm quyền lực lớn trong một xã hội
Xem đáp án

nhóm nắm quyền lực lớn trong một xã hội

they brought their speech with them, Cụm từ

0:59

họ đã mang theo tiếng nói của mình,

Cụm từ

brought their speech with them: mang ngôn ngữ đến một nơi mới

Cấu trúc bring something with you/them có nghĩa là khi một người hoặc một nhóm người đi đến nơi khác, đồ vật hoặc ảnh hưởng đó cũng đi theo. Ở đây, brought their speech with them có nghĩa là người Norman đã mang ngôn ngữ và cách nói của họ vào nước Anh. Ở đây, speech có nghĩa là một ngôn ngữ hoặc cách nói, không phải một bài phát biểu trang trọng cụ thể. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả phong tục, ý tưởng, kỹ năng hoặc truyền thống di chuyển cùng con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring ... with them: When the chefs moved overseas, they ____ their cooking traditions ____.

Xem đáp án

brought · with them

adding a massive amount of French and Latin vocabulary to the English language previously spoken there. Ghi chú

1:01

bổ sung một lượng lớn từ vựng tiếng Pháp và tiếng Latin vào tiếng Anh vốn được sử dụng ở đó từ trước.

Cụm từ

adding a massive amount of A to B: thêm một lượng rất lớn A vào B

Cách diễn đạt này theo cấu trúc add A to B: A là nội dung mới, còn B là hệ thống hoặc tổng thể tiếp nhận nội dung đó. Ở đây, A là French and Latin vocabulary, còn B là the English language. A massive amount of có nghĩa là một lượng rất lớn. Trong câu này, vocabulary được dùng như một danh từ tập hợp không đếm được, nên amount là từ phù hợp; massive mô tả số lượng chứ không phải kích thước vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một lượng rất lớn”: The update is adding ____ new information to the database.

Xem đáp án

a massive amount of

Ngữ pháp

previously spoken there dưới dạng cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa sau danh từ

Previously spoken there là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau the English language. Cụm này cho biết dạng tiếng Anh nào đang được nói đến và có thể viết đầy đủ thành the English language that was previously spoken there. Trong ngữ cảnh này, there chỉ nước Anh. Vì spoken mang nghĩa bị động, ngôn ngữ là đối tượng được con người nói chứ không phải chủ thể thực hiện hành động nói. Cụm này là một mệnh đề quan hệ rút gọn, không phải một động từ chính mới.

Luyện tập

Câu nào dùng thành phần bổ nghĩa sau danh từ bằng phân từ quá khứ bị động giống như “the language previously spoken there”?

  1. The reports published yesterday are online.
  2. The reports that published yesterday are online.
  3. The reports were published yesterday are online.
Xem đáp án

The reports published yesterday are online.

Today,

1:08

Ngày nay,

we call that language Old English. Văn hóa

1:08

chúng ta gọi ngôn ngữ đó là tiếng Anh cổ.

Văn hóa

Old English là một giai đoạn lịch sử của tiếng Anh

Trong câu này, Old English là tên gọi quy ước của giai đoạn lịch sử sớm nhất của tiếng Anh, được sử dụng vào khoảng thế kỷ thứ 5 đến thế kỷ thứ 11. Đây là tên của một thời kỳ, không phải cách gọi chung cho bất kỳ dạng tiếng Anh nào chỉ vì nó có vẻ cổ. Hiểu đây là một tên gọi lịch sử cố định sẽ giúp tránh việc chỉ hiểu old theo nghĩa đen là “cũ”. Khi chỉ giai đoạn này, cả Old và English đều được viết hoa chữ cái đầu.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng thuật ngữ Old English?

  1. Mọi tiếng Anh được viết trước năm nay đều là Old English.
  2. Bất kỳ câu hiện đại nào có từ ngữ trang trọng đều là Old English.
  3. Old English là giai đoạn lịch sử sớm nhất của tiếng Anh.
Xem đáp án

Old English là giai đoạn lịch sử sớm nhất của tiếng Anh.

This is the language of Beowulf.

1:11

Đây chính là ngôn ngữ của Beowulf.

It probably doesn't look very familiar,

1:13

Nó có vẻ không mấy quen thuộc,

but it might be more recognizable if you know some German. Ngữ pháp

1:15

nhưng sẽ dễ nhận ra hơn nếu bạn biết đôi chút tiếng Đức.

Ngữ pháp

might be more recognizable if... để diễn đạt khả năng có điều kiện

Trong might be more recognizable if you know some German, mệnh đề kết quả dùng might + be để nêu một kết quả có thể xảy ra: nó có thể trở nên dễ nhận ra hơn. Mệnh đề if đưa ra điều kiện có thể khiến kết quả đó trở thành hiện thực. Might giữ cho nhận định ở mức không chắc chắn. Người nói không đảm bảo rằng biết tiếng Đức chắc chắn sẽ giúp ích; thay might bằng will sẽ khiến dự đoán trở nên chắc chắn hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào trình bày một cách thận trọng kết quả có thể xảy ra dưới một điều kiện?

  1. The route was easier because you use a map.
  2. The route might be easier to follow if you use a map.
  3. The route will definitely be easier to follow if you use a map.
Xem đáp án

The route might be easier to follow if you use a map.

That's because Old English belongs to the Germanic language family, Cách dùng từ

1:19

Đó là vì tiếng Anh cổ thuộc ngữ hệ Germanic,

Cách dùng từ

belongs to the Germanic language family: thuộc ngữ hệ German

Belongs to the Germanic language family có nghĩa là “được xếp vào nhóm các ngôn ngữ German”. Cấu trúc belong to + nhóm hoặc loại dùng để thể hiện sự thuộc về hoặc phân loại; vì Old English là chủ ngữ số ít nên động từ có dạng belongs. Trong ngôn ngữ học, language family là một nhóm ngôn ngữ phát triển từ cùng một ngôn ngữ tổ tiên. Ở đây, family là thuật ngữ phân loại, không mang nghĩa gia đình hay một nhóm người thân.

Luyện tập

Câu nào phân loại chính xác tiếng Wales là một phần của ngữ hệ Celt?

  1. Welsh owns the Celtic language family.
  2. Welsh belongs the Celtic language family.
  3. Welsh belongs to the Celtic language family.
Xem đáp án

Welsh belongs to the Celtic language family.

first brought to the British Isles in the 5th and 6th centuries by the Angles, Saxons, and Jutes. Văn hóa

1:23

được người Angle, Saxon và Jute mang tới Quần đảo Anh lần đầu tiên vào thế kỷ thứ 5 và thứ 6.

Văn hóa

lần đầu được người Angle, Saxon và Jute đưa đến Quần đảo Anh

Đoạn này nêu nguồn gốc lịch sử của các biến thể ngôn ngữ Germanic phát triển thành tiếng Anh cổ. Nó cho biết các biến thể ấy được ba tộc người Germanic di cư là Angle, Saxon và Jute đưa đến Quần đảo Anh vào thế kỷ 5 và 6. Người Angle, Saxon và Jute nói những biến thể có quan hệ gần gũi và góp phần hình thành tiếng Anh cổ. British Isles là tên địa lý chỉ đảo Great Britain, đảo Ireland và các đảo lân cận; đây không phải là một tên khác của quốc gia hiện đại United Kingdom.

Luyện tập

Theo bối cảnh lịch sử này, nhận định nào là chính xác?

  1. Người Angle, Saxon và Jute đã đưa các biến thể ngôn ngữ Germanic có quan hệ gần gũi đến Quần đảo Anh.
  2. Người từ Quần đảo Anh đã mang tiếng Anh đến cho các bộ tộc ấy ở Đức.
  3. Ba nhóm người ấy đã tạo ra tiếng Latin tại Quần đảo Anh.
Xem đáp án

Người Angle, Saxon và Jute đã đưa các biến thể ngôn ngữ Germanic có quan hệ gần gũi đến Quần đảo Anh.

The Germanic dialects they spoke would become known as Anglo-Saxon. Cụm từ

1:31

Các phương ngữ Germanic mà họ sử dụng sau này được biết đến là tiếng Anglo-Saxon.

Cụm từ

would become known as: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong câu này, would become known as có nghĩa là “về sau được gọi là”. Lời kể bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ rồi nhìn tới một kết quả mà lúc đó vẫn còn ở tương lai. Ở đây, would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, chứ không diễn tả ý muốn. Become known as cho biết Anglo-Saxon về sau trở thành tên được dùng cho các phương ngữ đó.

Luyện tập

would become known as có nghĩa gì trong câu này?

  1. Các phương ngữ muốn tự chọn tên Anglo-Saxon.
  2. Từ thời điểm quá khứ đó nhìn về sau, các phương ngữ được gọi là Anglo-Saxon.
  3. Các phương ngữ đã được gọi là Anglo-Saxon trước thời điểm quá khứ đó.
Xem đáp án

Từ thời điểm quá khứ đó nhìn về sau, các phương ngữ được gọi là Anglo-Saxon.

Viking invaders in the 8th to 11th centuries Văn hóa

1:35

Những kẻ xâm lược Viking vào các thế kỷ từ thứ 8 đến 11

Văn hóa

Viking invaders từ thế kỷ 8 đến thế kỷ 11: tiếp xúc với tiếng Bắc Âu cổ

Cụm từ này chỉ những người Viking đi cướp phá và định cư từ Scandinavia đến đảo Anh trong khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 11. Sự xuất hiện của họ khiến tiếng Bắc Âu cổ tiếp xúc với các dạng tiếng Anh được sử dụng tại đó. Sự tiếp xúc ngôn ngữ này giúp giải thích vì sao tiếng Anh có những từ và đặc điểm khác chịu ảnh hưởng của tiếng Bắc Âu cổ. Ở đây, Viking là tên gọi lịch sử dành cho các nhóm người Bắc Âu này, không phải cách gọi chung cho hình tượng Viking hư cấu thời hiện đại.

Luyện tập

Vì sao chi tiết lịch sử này có liên quan đến sự phát triển của tiếng Anh?

  1. Nó giúp giải thích sự tiếp xúc giữa tiếng Bắc Âu cổ và các dạng tiếng Anh được sử dụng ở đảo Anh.
  2. Nó cho thấy cách viết của tiếng Thụy Điển hiện đại đã thay thế cách viết tiếng Anh.
  3. Nó cho thấy tiếng Anh phát triển mà không tiếp xúc với ngôn ngữ khác.
Xem đáp án

Nó giúp giải thích sự tiếp xúc giữa tiếng Bắc Âu cổ và các dạng tiếng Anh được sử dụng ở đảo Anh.

added more borrowings from Old Norse into the mix. Ghi chú

1:39

đã bổ sung thêm nhiều từ mượn từ tiếng Bắc Âu cổ vào sự pha trộn này.

Cách dùng từ

borrowings from Old Norse: những từ được tiếp nhận từ ngôn ngữ khác

Trong borrowings from Old Norse, borrowings có nghĩa là những từ mà một ngôn ngữ tiếp nhận từ một ngôn ngữ khác. Ở đây, from Old Norse cho biết ngôn ngữ nguồn của những từ đó. Đây là cách dùng borrowing trong ngôn ngữ học. Các từ không cần được trả lại; sau khi được tiếp nhận, chúng trở thành một phần từ vựng của ngôn ngữ đã tiếp nhận chúng.

Luyện tập

borrowings from Old Norse có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những từ sau này phải trả lại cho tiếng Bắc Âu cổ
  2. Những từ được tiếp nhận từ tiếng Bắc Âu cổ
  3. Những từ được cho tiếng Bắc Âu cổ mượn tạm thời
Xem đáp án

Những từ được tiếp nhận từ tiếng Bắc Âu cổ

Thành ngữ

into the mix: thêm một yếu tố khác vào tình huống

Into the mix được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là “đưa vào một tổ hợp hoặc tình huống đã tồn tại”, chứ không phải đưa vào một hỗn hợp thật. Câu này xem vốn từ tiếng Anh như một tổ hợp gồm các từ có nhiều nguồn gốc khác nhau. Cấu trúc add something into the mix trình bày một thứ như một thành phần, yếu tố hoặc ảnh hưởng mới. Cấu trúc này thường gợi ý rằng thứ mới được thêm vào sẽ thay đổi hoặc làm toàn bộ tình huống phức tạp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “trở thành một yếu tố khác”: The schedule looked manageable until a last-minute request came ____.

Xem đáp án

into the mix

It may be hard to see the roots of modern English Thành ngữ

1:42

Có thể rất khó để nhận ra gốc rễ của tiếng Anh hiện đại

underneath all the words borrowed from French, Latin, Old Norse, and other languages.

1:45

dưới tất cả những từ mượn từ tiếng Pháp, tiếng Latin, tiếng Bắc Âu cổ và các ngôn ngữ khác.

Thành ngữ

cội nguồn của tiếng Anh hiện đại bên dưới mọi từ vay mượn

Trong ẩn dụ này, roots chỉ nguồn gốc lịch sử lâu đời hơn của ngôn ngữ. Underneath hình dung những từ vay mượn xuất hiện về sau như một lớp bề mặt dễ thấy có thể che khuất nguồn gốc đó. Câu này có nghĩa là tiếng Anh chứa quá nhiều từ vay mượn từ các ngôn ngữ khác nên nền tảng German cổ hơn của nó có thể khó nhận ra. Các lớp ở đây mang tính lịch sử chứ không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Ẩn dụ roots ... underneath trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Mỗi từ vay mượn đều thay thế hoàn toàn một từ tiếng Anh có từ trước.
  2. Tiếng Anh có những chiếc rễ thật được chôn bên dưới các từ viết ra.
  3. Những từ vay mượn xuất hiện về sau có thể khiến nguồn gốc lâu đời hơn của một ngôn ngữ trở nên khó nhận ra.
Xem đáp án

Những từ vay mượn xuất hiện về sau có thể khiến nguồn gốc lâu đời hơn của một ngôn ngữ trở nên khó nhận ra.

But comparative linguistics can help us by focusing on grammatical structure, Ghi chú

1:51

Nhưng ngôn ngữ học so sánh có thể giúp chúng ta bằng cách tập trung vào cấu trúc ngữ pháp,

patterns of sound changes,

1:57

các kiểu thay đổi âm thanh,

and certain core vocabulary.

1:58

và một số từ vựng cốt lõi.

Cách dùng từ

ngôn ngữ học so sánh

Comparative linguistics là ngành nghiên cứu có hệ thống về mối quan hệ giữa các ngôn ngữ và cách chúng thay đổi theo thời gian. Ngành này so sánh các bằng chứng như ngữ pháp, những biến đổi âm thanh có quy luật và từ vựng cốt lõi. Ở đây, comparative mô tả phương pháp được sử dụng trong ngành; nó không chỉ dạng so sánh hơn của tính từ như bigger hoặc faster.

Luyện tập

comparative linguistics ở đây có nghĩa là gì?

  1. Việc nghiên cứu cách tạo các tính từ như bigger và faster.
  2. Việc dịch từng từ của mọi văn bản sang nhiều ngôn ngữ.
  3. Việc so sánh các ngôn ngữ một cách có hệ thống để nghiên cứu quan hệ và biến đổi lịch sử của chúng.
Xem đáp án

Việc so sánh các ngôn ngữ một cách có hệ thống để nghiên cứu quan hệ và biến đổi lịch sử của chúng.

Mạch ý

focusing on A, B, and C: liệt kê song song các phương diện phân tích

Trong câu này, focusing on giới thiệu những phương diện mà ngôn ngữ học so sánh xem xét. Ba cụm danh từ—grammatical structure, patterns of sound changes và certain core vocabulary—là các thành phần song song trong một danh sách có tổ chức, chứ không phải những chi tiết không liên quan. Cấu trúc by focusing on A, B, and C giải thích cách đạt được một kết quả bằng việc nêu ra nhiều phương diện cần chú ý. Giữ A, B và C ở cùng một dạng ngữ pháp giúp người đọc dễ theo dõi phương pháp hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by focusing on A, B, and C để liệt kê ba phương diện cần chú ý có cấu trúc song song?

  1. The team improved safety by focusing training, equipment, and communication.
  2. The team improved safety by focusing on training, to improve equipment, and communication.
  3. The team improved safety by focusing on training, equipment, and communication.
Xem đáp án

The team improved safety by focusing on training, equipment, and communication.

For example, after the 6th century, Mạch ý

2:01

Ví dụ, sau thế kỷ thứ 6,

German words starting with P systematically shifted to a PF sound, Cách dùng từ

2:03

các từ tiếng Đức bắt đầu bằng chữ P đã chuyển dịch có hệ thống sang âm PF,

Mạch ý

after the 6th century: thiết lập mốc thời gian lịch sử

After the 6th century đặt ra một mốc thời gian cho sự biến đổi âm thanh được mô tả ngay sau đó. Cụm này có nghĩa là sau khi thế kỷ thứ 6 kết thúc, chứ không phải tại một thời điểm riêng lẻ trong thế kỷ đó. Đặt after + một thế kỷ, giai đoạn hoặc sự kiện ở đầu câu giúp nêu khung thời gian trước, rồi mới cho biết điều gì đã thay đổi về sau.

Luyện tập

Cụm nào đặt một sự thay đổi vào thời điểm sau khi thế kỷ thứ 6 kết thúc?

  1. by the end of the 6th century
  2. after the 6th century
  3. in the 6th century
Xem đáp án

after the 6th century

Cách dùng từ

systematically shifted to a PF sound: chuyển thành âm PF theo quy luật

Trong câu này, shifted to có nghĩa là “chuyển thành”, còn systematically cho biết sự thay đổi tuân theo một quy tắc ổn định trong cả một nhóm từ. Âm P ở đầu từ chuyển thành âm PF; đây không phải là một lần phát âm lệch do ngẫu nhiên. Mẫu systematically shift to + âm hoặc hình thức có thể mô tả một thay đổi có quy luật, tác động đến những trường hợp tương tự theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ mang nghĩa “thay đổi theo một mô hình có quy luật”: Across this dialect group, the vowel ____ to a higher vowel sound.

Xem đáp án

systematically shifted

while their Old English counterparts kept the P unchanged. Cụm từ

2:08

trong khi các từ tương ứng trong tiếng Anh cổ vẫn giữ nguyên chữ P.

Cụm từ

Old English counterparts kept the P unchanged: các từ tương ứng trong tiếng Anh cổ giữ nguyên P

Old English counterparts có nghĩa là các từ tiếng Anh cổ tương ứng với những từ tiếng Đức đang được so sánh. Counterpart là một đối tượng tương ứng trong ngôn ngữ, hệ thống, phiên bản hoặc thời kỳ khác, chứ không nhất thiết là một bản sao giống hệt. Trong kept the P unchanged, keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “duy trì tân ngữ ở trạng thái đó”. Ở đây, P vẫn là P thay vì tham gia vào sự thay đổi từ P thành PF.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu keep + tân ngữ + unchanged bằng động từ ở quá khứ và tính từ ở cuối: The paper counterpart ____ the page order ____.

Xem đáp án

kept · unchanged

In another split, Mạch ý

2:13

Trong một sự phân nhánh khác,

words that have SK sounds in Swedish developed an SH sound in English. Cách dùng từ

2:14

các từ có âm SK trong tiếng Thụy Điển đã phát triển thành âm SH trong tiếng Anh.

Mạch ý

In another split như một cụm chuyển sang nhánh mới

In another split giới thiệu nhánh thứ hai của quá trình phát triển lịch sử. Ở đây, split có nghĩa là sự phân nhánh tạo ra một kiểu âm khác, chứ không phải sự vỡ ra về mặt vật lý. Với vai trò chuyển ý, cụm từ này khép lại trường hợp biến đổi âm trước đó và dẫn người nghe sang một trường hợp mới. Cách diễn đạt này hữu ích khi phần giải thích được tổ chức theo các nhánh hoặc kết quả riêng biệt.

Luyện tập

In another split có chức năng gì trong phần giải thích này?

  1. Cụm này giới thiệu một hướng phát triển lịch sử khác.
  2. Cụm này nói rằng một từ viết ra đã bị cắt thành hai phần theo nghĩa vật lý.
  3. Cụm này lặp lại cùng một ví dụ mà không đổi chủ đề.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu một hướng phát triển lịch sử khác.

Cách dùng từ

developed an SH sound: sự biến đổi âm dần dần

Chủ ngữ là words that have SK sounds in Swedish. Cụm động từ chính developed an SH sound in English cho biết các dạng tương ứng trong tiếng Anh đã dần có âm SH thông qua biến đổi lịch sử. Ở đây, developed có nghĩa là dần dần có được, chứ không phải được thiết kế hay tạo ra. Cấu trúc develop + a sound or feature có thể mô tả một đặc điểm xuất hiện theo thời gian.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của develop để hoàn thành câu mô tả sự biến đổi âm dần dần: Over time, the word ____ a different vowel sound.

Xem đáp án

developed

There are still some English words with SK,

2:20

Vẫn còn một số từ tiếng Anh có âm SK,

like skirt and skull,

2:23

như skirt (váy) và skull (hộp sọ),

but they're direct borrowings from Old Norse Cách dùng từ

2:25

nhưng chúng là những từ mượn trực tiếp từ tiếng Bắc Âu cổ

that came after the SK to SH shift. Cách dùng từ

2:28

xuất hiện sau sự chuyển đổi từ SK sang SH.

Cách dùng từ

direct borrowings from Old Norse: từ vay mượn trực tiếp từ tiếng Bắc Âu cổ

Ở đây, direct borrowings from Old Norse chỉ những từ mà tiếng Anh vay trực tiếp từ tiếng Bắc Âu cổ, không thông qua một ngôn ngữ khác. Direct mô tả con đường từ ngôn ngữ nguồn đến tiếng Anh, chứ không nói về cách nói thẳng hoặc cộc lốc. Đây là các từ vay mượn, không phải những từ được truyền lại cho tiếng Anh theo dòng kế thừa lịch sử thông thường từ một ngôn ngữ tổ tiên. Xác định con đường này giúp giải thích vì sao các từ như skirt và skull có thể giữ SK trong khi lớp từ vựng kế thừa lâu đời hơn có kiểu âm khác.

Luyện tập

Trong ngôn ngữ học lịch sử, gọi một từ là direct borrowing from Old Norse có nghĩa là gì?

  1. Từ đó được truyền liên tục từ một ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Anh.
  2. Từ đó đến tiếng Anh thông qua một ngôn ngữ khác đã vay nó trước.
  3. Từ đó đi vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ mà không qua ngôn ngữ trung gian.
Xem đáp án

Từ đó đi vào tiếng Anh từ tiếng Bắc Âu cổ mà không qua ngôn ngữ trung gian.

Cách dùng từ

came after the SK to SH shift: xảy ra sau sự biến đổi từ SK sang SH

Trong câu này, came after đặt hai sự kiện trên một dòng thời gian lịch sử. Sự biến đổi từ SK sang SH xảy ra trước, còn các từ tiếng Bắc Âu cổ đi vào tiếng Anh sau đó. Ở đây, come có nghĩa là đi vào ngôn ngữ, còn after đánh dấu thời gian chứ không phải vị trí trong câu. Vì việc vay mượn xảy ra sau biến đổi âm thanh trước đó, những từ đi vào sau không trải qua biến đổi ấy. Trình tự này giải thích vì sao chúng có thể giữ SK.

Luyện tập

came after the SK to SH shift mô tả trình tự thời gian nào ở đây?

  1. Các từ đi vào tiếng Anh trước và gây ra sự biến đổi từ SK sang SH.
  2. After chỉ nói đến vị trí của cụm từ trong câu.
  3. Sự biến đổi từ SK sang SH xảy ra trước, rồi các từ mới đi vào tiếng Anh.
Xem đáp án

Sự biến đổi từ SK sang SH xảy ra trước, rồi các từ mới đi vào tiếng Anh.

These examples show us that just as the various Romance languages descended from Latin, Ghi chú

2:32

Những ví dụ này cho chúng ta thấy rằng, cũng giống như các ngôn ngữ Rôman khác nhau đều bắt nguồn từ tiếng Latin,

Cách dùng từ

languages descended from Latin: dòng dõi lịch sử của ngôn ngữ

Trong languages descended from Latin, descended from có nghĩa là “phát triển trong lịch sử từ một ngôn ngữ tổ tiên”. Các ngôn ngữ xuất hiện sau được xem là hậu duệ, còn tiếng Latinh là tổ tiên của chúng. Đây là nghĩa về dòng dõi, không phải chuyển động đi xuống trong không gian. Cụm từ này cũng có thể mô tả huyết thống gia đình hoặc lịch sử tiến hóa của các loài, nhưng ở đây nó mô tả cách ngôn ngữ thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng descended from để mô tả dòng dõi lịch sử của một ngôn ngữ?

  1. The hikers descended from the mountain before dark.
  2. Modern Spanish descended from spoken Latin.
  3. English borrowed many words from French.
Xem đáp án

Modern Spanish descended from spoken Latin.

English, Swedish, German, and many other languages

2:37

tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Đức và nhiều ngôn ngữ khác

descended from their own common ancestor, Cách dùng từ

2:41

đều bắt nguồn từ chung một tổ tiên của chúng,

Ngữ pháp

just as A, B: so sánh các sự thật song song

Ở đầu phần được đánh dấu, as kết hợp với just đứng trước để tạo thành just as và mẫu just as A, B, nghĩa là “cũng như A là đúng, B cũng đúng”. Ở đây, cụm này tạo phép so sánh tương đồng chứ không nói về quan hệ thời gian. Trong câu này, A nói rằng các ngôn ngữ Rôman bắt nguồn từ tiếng Latinh, còn B nói rằng tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Đức và các ngôn ngữ khác bắt nguồn từ một ngôn ngữ tổ tiên chung. Quan hệ thứ nhất giúp sắp xếp thông tin và giải thích quan hệ song song thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng just as để so sánh hai sự thật song song thay vì cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc?

  1. Just as roots hold a tree in place, a strong foundation supports a building.
  2. I opened the door just as the phone rang.
  3. Just as I opened the door, the phone rang.
Xem đáp án

Just as roots hold a tree in place, a strong foundation supports a building.

Cách dùng từ

their own common ancestor: tổ tiên chung của chính chúng

Trong câu này, their own common ancestor chỉ một ngôn ngữ cổ hơn mà từ đó tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Đức và các ngôn ngữ có quan hệ khác phát triển. Ancestor được dùng như một thuật ngữ trong cây phả hệ để nói về một nguồn gốc ngôn ngữ có trước, chứ không phải một con người. Ở đây, common có nghĩa là “được cả nhóm chia sẻ”, không phải “bình thường” hay “thường gặp”. Their own nhấn mạnh rằng nhóm ngôn ngữ cụ thể này có chung nguồn gốc lịch sử đó.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với their own common ancestor trong câu này?

  1. một ngôn ngữ hiện đại bình thường mà tất cả đều sử dụng
  2. một ngôn ngữ cổ hơn mà từ đó tất cả các ngôn ngữ có quan hệ phát triển
  3. một tổ tiên là con người khác nhau cho mỗi ngôn ngữ
Xem đáp án

một ngôn ngữ cổ hơn mà từ đó tất cả các ngôn ngữ có quan hệ phát triển

known as Proto-Germanic, Văn hóa

2:44

được gọi là ngôn ngữ Proto-Germanic,

spoken around 500 BCE.

2:46

được sử dụng vào khoảng năm 500 TCN.

Văn hóa

known as Proto-Germanic: được gọi là ngôn ngữ German nguyên thủy

Known as Proto-Germanic là một cụm bị động rút gọn, bổ sung tên của ngôn ngữ tổ tiên chung vừa được nhắc đến. Nếu viết thành mệnh đề đầy đủ, nó có thể là which is known as Proto-Germanic. Cấu trúc be known as + tên hoặc nhãn có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được biết đến bằng tên đó”, không phải là quen biết trực tiếp. Proto-Germanic là tên gọi quy ước của ngôn ngữ tổ tiên được phục dựng thuộc ngữ hệ German. Proto- đánh dấu một giai đoạn tổ tiên sớm hơn, là thông tin nền cần thiết để hiểu tên gọi ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu một tên gọi: The reconstructed ancestral language is ____ Proto-Germanic.

Xem đáp án

known as

Because this historical language was never written down, Ngữ pháp

2:49

Bởi vì ngôn ngữ trong lịch sử này chưa bao giờ được viết lại,

Ngữ pháp

was never written down: không có bản ghi bằng chữ viết trong quá khứ

Was never written down là thể bị động của thì quá khứ đơn: was + never + written down. Historical language là đối tượng nhận hành động, còn never cho biết không có bản ghi bằng chữ viết nào được tạo ra vào bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ. Thể bị động tập trung vào việc thiếu bản ghi, chứ không phải người đã không ghi lại nó. Write down có nghĩa là “viết thông tin ra để lưu lại hoặc ghi nhớ”. Ở đây, down là một phần của cụm động từ và không chỉ phương hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ đơn của write down và never: Because the agreement ____, the two sides remembered it differently.

Xem đáp án

was never written down

we can only reconstruct it by comparing its descendants, Cụm từ

2:52

chúng ta chỉ có thể tái tạo nó bằng cách so sánh các ngôn ngữ hậu duệ,

which is possible thanks to the consistency of the changes. Cụm từ

2:56

điều này có thể thực hiện được là nhờ tính nhất quán của những thay đổi.

Cụm từ

only reconstruct it by comparing its descendants: nêu phương pháp bằng by + -ing

Only reconstruct it by comparing its descendants có nghĩa là chỉ có thể suy ra ngôn ngữ cổ hơn bằng cách so sánh những ngôn ngữ phát triển từ nó. Ở đây, it chỉ tiếng German nguyên thủy, còn reconstruct có nghĩa là dùng bằng chứng từ các giai đoạn sau để xác định một dạng cổ có khả năng đúng, chứ không phải sửa chữa một vật thể. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là reconstruct A by doing B, nghĩa là “tái dựng A bằng cách làm B”. By + dạng -ing nêu phương pháp, còn only giới hạn phương pháp có thể dùng: ở đây, so sánh được trình bày là cách duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của compare: The team reconstructed the lost route by ____ several old maps.

Xem đáp án

comparing

Cụm từ

thanks to the consistency of the changes: nguyên nhân tạo điều kiện

Trong câu này, thanks to giới thiệu nguyên nhân khiến việc phục dựng trở nên khả thi. Cụm này có nghĩa là do hoặc nhờ vào, chứ không phải hành động cảm ơn. The consistency of the changes có nghĩa là các biến đổi tuân theo những quy luật ổn định và lặp lại được. Toàn bộ cụm từ cho biết chính tính đều đặn đó cho phép người ta phục dựng ngôn ngữ cổ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng thanks to, danh từ consistency và of: The experiment succeeded ____ the measurements.

Xem đáp án

thanks to the consistency of

We can even use the same process to go back one step further Cụm từ

2:59

Chúng ta thậm chí có thể sử dụng quy trình tương tự để đi ngược lại quá khứ xa hơn một bước

and trace the origins of Proto-Germanic Cách dùng từ

3:03

và truy tìm nguồn gốc của ngôn ngữ Proto-Germanic

Cụm từ

same process to go back one step further: dùng cùng phương pháp để lùi thêm một bước

The same process có nghĩa là người nói sẽ dùng lại phương pháp so sánh đã được mô tả. Phần có to cho biết mục đích của việc dùng phương pháp đó: tiếp tục quá trình phục dựng. Ở đây, go back có nghĩa là di chuyển đến một điểm sớm hơn trong thời gian hoặc quá trình suy luận, chứ không phải quay lại một địa điểm. One step further có nghĩa là mở rộng việc nghiên cứu thêm một giai đoạn. Cả cụm diễn tả việc dùng cùng phương pháp để đạt tới một tầng lịch sử sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu tạo từ go back và one step further: After studying the 1800s, we can use the same process to ____ and examine records from the 1700s.

Xem đáp án

go back one step further

Cách dùng từ

trace the origins of ...: lần theo bằng chứng để tìm nguồn gốc

Trong câu này, trace the origins of Proto-Germanic có nghĩa là lần theo các bằng chứng lịch sử và ngôn ngữ về quá khứ để hiểu ngôn ngữ German nguyên thủy bắt nguồn từ đâu. Trace gợi ý một quá trình nghiên cứu từng bước, chứ không chỉ nêu ra một điểm khởi đầu. Cấu trúc là trace the origins of + sự vật. Origins thường ở dạng số nhiều vì một ngôn ngữ, phong tục hoặc ý tưởng có thể phát triển qua nhiều nguồn và nhiều giai đoạn.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “lần theo bằng chứng về nơi một sự vật bắt đầu”: Old records may help us ____ this custom.

Xem đáp án

trace the origins of

to a language called Proto-Indo-European, Văn hóa

3:06

từ một ngôn ngữ được gọi là tiếng Proto-Indo-European (ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy),

spoken about 6,000 years ago on the Pontic steppe in modern-day Ukraine and Russia. Văn hóa

3:09

được sử dụng khoảng 6.000 năm trước trên thảo nguyên Pontic ở Ukraine và Nga ngày nay.

Văn hóa

a language called Proto-Indo-European: called + tên

Ở đây, a language called Proto-Indo-European có nghĩa là “một ngôn ngữ có tên Proto-Indo-European”. Called là quá khứ phân từ đặt sau language; nó rút gọn cho a language that is called Proto-Indo-European. Từ này nêu tên của ngôn ngữ, không mang nghĩa “được gọi điện”. Proto-Indo-European là tên các học giả dùng cho một ngôn ngữ tổ tiên được phục dựng. Trong cây phả hệ ngôn ngữ được mô tả ở đây, nó đại diện cho một giai đoạn sớm hơn ngôn ngữ German nguyên thủy.

Luyện tập

Chọn từ hoàn thành tự nhiên cấu trúc nêu tên: Maya joined a club ____ Green Steps.

  1. called
  2. calling
  3. calls
Xem đáp án

called

Văn hóa

thảo nguyên Pontic ở khu vực Ukraina và Nga ngày nay

Thảo nguyên Pontic là một vùng đồng cỏ rộng lớn ở phía bắc Biển Đen. Trong câu này, địa danh ấy cho biết bối cảnh địa lý lịch sử nơi tiếng Ấn-Âu nguyên thủy được cho là từng được sử dụng cách đây khoảng 6.000 năm. Cụm in modern-day Ukraine and Russia dùng tên quốc gia trên bản đồ ngày nay để xác định vị trí của vùng đất cổ. Nó không nói rằng khi đó đã tồn tại các quốc gia hay đường biên giới giống hiện nay.

Luyện tập

in modern-day Ukraine and Russia cho người đọc biết điều gì trong câu này?

  1. Vùng đất cổ được xác định bằng tên các quốc gia ngày nay.
  2. Vùng đất này chỉ trở thành thảo nguyên trong thời hiện đại.
  3. Ukraina và Nga có đường biên giới hoàn toàn giống hiện nay vào 6.000 năm trước.
Xem đáp án

Vùng đất cổ được xác định bằng tên các quốc gia ngày nay.

This is the reconstructed ancestor of the Indo-European family Cách dùng từ

3:16

Đây là tổ tiên được tái tạo của ngữ hệ Ấn-Âu

that includes nearly all languages historically spoken in Europe,

3:20

bao gồm gần như tất cả các ngôn ngữ được sử dụng trong lịch sử ở châu Âu,

Cách dùng từ

ngôn ngữ tổ tiên được phục dựng của ngữ hệ Ấn-Âu

Ngôn ngữ tổ tiên được phục dựng của ngữ hệ Ấn-Âu là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, được xem là nguồn chung mà các ngôn ngữ Ấn-Âu về sau phát triển từ đó. Ancestor dùng hình ảnh cây gia đình để nói về mối quan hệ lịch sử giữa các ngôn ngữ. Reconstructed có nghĩa là các nhà ngôn ngữ học suy ra đặc điểm của ngôn ngữ cổ hơn bằng cách so sánh các ngôn ngữ có quan hệ và những quy luật âm thanh đều đặn. Nó không có nghĩa là một vật thể được sửa chữa hoặc người ta đã tìm thấy một văn bản gốc hoàn chỉnh.

Luyện tập

a reconstructed ancestor of a language family có nghĩa là gì?

  1. một cuốn sách cổ hoàn chỉnh chứa mọi ngôn ngữ trong ngữ hệ
  2. một ngôn ngữ được suy ra từ bằng chứng là nguồn chung của ngữ hệ
  3. một ngôn ngữ hiện đại được phát minh để thay thế mọi ngôn ngữ cổ trong ngữ hệ
Xem đáp án

một ngôn ngữ được suy ra từ bằng chứng là nguồn chung của ngữ hệ

as well as large parts of southern and western Asia. Cụm từ

3:25

cũng như phần lớn khu vực nam và tây Á.

Cụm từ

as well as: thêm mục thứ hai sau mục đầu tiên

Trong câu này, as well as nối hai phạm vi mà ngữ hệ bao phủ: các ngôn ngữ ở châu Âu và các ngôn ngữ tại những vùng rộng lớn thuộc Nam Á và Tây Á. Cụm này có nghĩa là “ngoài ra còn” hoặc “và cũng”, trong đó các khu vực châu Á được bổ sung sau phạm vi đầu tiên. Dùng A as well as B để giữ A làm trọng tâm ban đầu rồi bổ sung B. Trong lời giải thích trang trọng, cấu trúc này có thể sắp xếp mục thứ hai như thông tin bổ sung, còn and chỉ đơn giản nối hai mục lại với nhau.

Luyện tập

Chọn cụm từ nối đúng hai cụm danh từ: The community center offers art classes ____ sports programs.

  1. as well
  2. also as
  3. as well as
Xem đáp án

as well as

And though it requires a bit more work, Ngữ pháp

3:29

Và mặc dù cần nhiều công sức hơn một chút,

we can find the same systematic similarities or correspondences Cách dùng từ

3:31

chúng ta có thể tìm thấy những điểm tương đồng có hệ thống hoặc mối tương quan tương tự

between related words in different Indo-European branches.

3:36

giữa các từ liên quan ở các nhánh khác nhau của ngữ hệ Ấn-Âu.

Ngữ pháp

Though it requires a bit more work: thừa nhận một khó khăn

Though it requires a bit more work là một mệnh đề nhượng bộ đứng đầu câu. Ở đây, it chỉ việc so sánh các từ có quan hệ thuộc những nhánh khác nhau. Mệnh đề này thừa nhận rằng việc so sánh cần thêm công sức, nhưng mệnh đề chính we can find... vẫn giữ nguyên khẳng định rằng việc so sánh là khả thi. A bit làm nhẹ sắc thái của more work, khiến khó khăn nghe có vẻ bớt nặng nề. Đây là cách nói giảm lịch sự, chứ không đảm bảo rằng lượng công việc tăng thêm thực sự ít.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận đúng một khó khăn mà vẫn giữ nguyên khẳng định tích cực?

  1. Because it takes more time, the method still gives reliable results.
  2. Though it takes more time, but the method still gives reliable results.
  3. Though it takes more time, the method still gives reliable results.
Xem đáp án

Though it takes more time, the method still gives reliable results.

Cách dùng từ

những điểm tương đồng hoặc quan hệ đối ứng có hệ thống giữa các từ có quan hệ

Ở đây, systematic có nghĩa là mô hình đó lặp lại trong nhiều nhóm từ và tuân theo một quy luật. Một similarity không được xem là sự giống nhau tình cờ chỉ xảy ra một lần; bằng chứng đến từ một mô hình lặp lại trong các nhóm từ có quan hệ lịch sử thuộc những nhánh khác nhau của ngữ hệ Ấn-Âu. Trong cách dùng học thuật này, correspondence chỉ mối quan hệ có quy luật giữa hình thức hoặc âm thanh trong các ngôn ngữ khác nhau. Chẳng hạn, một âm ở nhánh này liên tục tương ứng với một âm khác ở nhánh kia. Related words là những từ có liên hệ lịch sử, còn branches là các nhóm ngôn ngữ phát triển theo những hướng khác nhau trong cùng một ngữ hệ.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về systematic correspondence trong ngôn ngữ học lịch sử?

  1. Một từ tiếng Anh tình cờ nghe giống một từ không có quan hệ trong ngôn ngữ khác.
  2. Hai nhà nghiên cứu gửi cho nhau các tin nhắn về một cuốn từ điển.
  3. Trong nhiều từ có quan hệ, T của tiếng Anh liên tục tương ứng với D của tiếng Latinh ở cùng một vị trí trong từ.
Xem đáp án

Trong nhiều từ có quan hệ, T của tiếng Anh liên tục tương ứng với D của tiếng Latinh ở cùng một vị trí trong từ.

Comparing English with Latin, Mạch ý

3:40

So sánh tiếng Anh với tiếng Latin,

we see that English has T where Latin has D Ngữ pháp

3:42

chúng ta thấy tiếng Anh dùng chữ T ở những nơi tiếng Latin dùng chữ D

and F where Latin has P at the start of words.

3:45

và chữ F ở những nơi tiếng Latin dùng chữ P ở đầu từ.

Mạch ý

Comparing English with Latin, ... như cách mở đầu nêu phương pháp trước

Comparing English with Latin là một mệnh đề phân từ -ing đặt ở đầu câu. Nó nêu phương pháp dùng để đi đến nhận xét chính: chúng ta so sánh hai ngôn ngữ. Mệnh đề chính hoàn chỉnh bắt đầu từ we see that.... Chủ thể được hiểu là thực hiện hành động comparing chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, we. Cách mở đầu này sắp xếp thông tin theo thứ tự phương pháp trước, kết quả sau. Mẫu có thể áp dụng lại là Comparing A with B, we can see/find/notice....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề mở đầu Comparing... để nêu phương pháp dẫn đến nhận xét chính?

  1. Comparing the two maps, we noticed several changes.
  2. Comparing the two maps, the colors were brighter.
  3. Comparing the two maps, there were several changes.
Xem đáp án

Comparing the two maps, we noticed several changes.

Ngữ pháp

A has X where B has Y: vị trí tương ứng trong hai hệ thống

Trong English has T where Latin has D, where có nghĩa là “tại vị trí hoặc trường hợp tương ứng”, chứ không chỉ một địa điểm thực. Từ này đặt hai giá trị trong các hệ thống đang được so sánh vào vị trí tương ứng: ở đầu từ, T trong tiếng Anh tương ứng với D trong tiếng Latinh, còn F tương ứng với P. Mẫu A has X where B has Y có thể được dùng để so sánh cùng một vị trí, đặc điểm hoặc chức năng trong A và B, sau đó nêu dạng khác nhau mà mỗi hệ thống có tại đó.

Luyện tập

Câu nào dùng where để so sánh các đặc điểm tương ứng trong hai hệ thống thay vì chỉ một địa điểm?

  1. This map uses blue where the older map uses green.
  2. This map uses blue because the older map uses green.
  3. We waited where the buses stop.
Xem đáp án

This map uses blue where the older map uses green.

Some of English's more distant relatives Cách dùng từ

3:49

Một số họ hàng xa hơn của tiếng Anh

Cách dùng từ

more distant relatives: các ngôn ngữ có tổ tiên chung xa hơn

Ở đây, relatives là cách ví các ngôn ngữ có quan hệ lịch sử như các thành viên trong một gia đình. English's more distant relatives là những ngôn ngữ có chung tổ tiên với tiếng Anh, nhưng tổ tiên chung đó nằm xa hơn về quá khứ trên cây gia đình ngôn ngữ so với tổ tiên chung của các ngôn ngữ họ hàng gần. Distant mô tả khoảng cách về phả hệ, không phải khoảng cách địa lý. Cụm từ này cho biết các ngôn ngữ trong một ngữ hệ có quan hệ gần đến mức nào; nó không cho biết người nói các ngôn ngữ đó sống ở đâu.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các ngữ hệ, English's more distant relatives có nghĩa là gì?

  1. Các ngôn ngữ do họ hàng xa của một gia đình nói tiếng Anh sử dụng
  2. Các ngôn ngữ có chung với tiếng Anh một tổ tiên xa hơn trong quá khứ trên cây ngôn ngữ
  3. Các ngôn ngữ được nói ở những quốc gia cách xa mọi quốc gia nói tiếng Anh
Xem đáp án

Các ngôn ngữ có chung với tiếng Anh một tổ tiên xa hơn trong quá khứ trên cây ngôn ngữ

include Hindi, Persian, and the Celtic languages

3:52

bao gồm tiếng Hindi, tiếng Ba Tư và các ngôn ngữ Celtic

it displaced in what is now Britain. Cách dùng từ

3:55

mà nó đã thay thế ở nơi hiện tại là nước Anh.

Cách dùng từ

it displaced ... in what is now Britain: lấn át ... tại vùng đất ngày nay là Anh

Có thể viết đầy đủ mệnh đề này là “the Celtic languages that English displaced in what is now Britain”. Đại từ quan hệ that được lược bỏ; it chỉ English, còn the Celtic languages là đối tượng bị tiếng Anh lấn át. Ở đây, displace có nghĩa là đẩy một ngôn ngữ ra khỏi một phần vai trò, lãnh thổ hoặc phạm vi sử dụng hằng ngày trước đây khi một ngôn ngữ khác lan rộng. Điều này không đòi hỏi các ngôn ngữ cũ phải biến mất hoàn toàn. “What is now Britain” dùng tên địa danh hiện nay để xác định khu vực trong lịch sử.

Luyện tập

Câu nào dùng displaced để nói rằng một hệ thống đã tiếp quản phần lớn vai trò trước đây của hệ thống khác?

  1. The flood displaced hundreds of families from their homes.
  2. The impact displaced a small bone in his wrist.
  3. The new payment system gradually displaced cash in many stores.
Xem đáp án

The new payment system gradually displaced cash in many stores.

Proto-Indo-European itself descended from an even more ancient language, Cách dùng từ

3:57

Bản thân tiếng Proto-Indo-European lại bắt nguồn từ một ngôn ngữ thậm chí còn cổ xưa hơn,

but unfortunately,

4:02

nhưng thật không may,

this is as far back as historical and archaeological evidence will allow us to go. Cụm từ

4:04

đây là giới hạn xa nhất mà các bằng chứng lịch sử và khảo cổ học cho phép chúng ta tìm về.

Cách dùng từ

descended from an even more ancient language: bắt nguồn từ một ngôn ngữ còn cổ xưa hơn

Descended from an even more ancient language có nghĩa là ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy phát triển từ một ngôn ngữ tổ tiên có từ trước đó. Descend from mô tả một dòng nguồn gốc: ngôn ngữ xuất hiện sau bắt nguồn từ ngôn ngữ xuất hiện trước. Even more ancient có nghĩa là còn cổ xưa hơn về thời gian, không phải tiến bộ hơn hay tốt hơn. Vì vậy, câu này xem ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy là một giai đoạn trong lịch sử dài hơn, chứ không phải ngôn ngữ đầu tiên mà con người từng nói.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của descend cùng giới từ cần thiết để hoàn thành câu: Modern birds ____ certain dinosaurs.

Xem đáp án

descended from

Cụm từ

as far back as ... will allow us to go: giới hạn truy ngược do bằng chứng quyết định

Ở đây, as far back as ... will allow us to go đánh dấu thời điểm xa xưa nhất mà nghiên cứu đáng tin cậy có thể vươn tới. as far back as cho biết mức độ truy ngược về quá khứ, còn historical and archaeological evidence đặt ra giới hạn đó. Go được dùng theo nghĩa trừu tượng là “truy tìm lịch sử” hoặc “nghiên cứu quá khứ”, chứ không phải di chuyển thật sự. Mẫu This is as far back as X will allow us to go dùng để nói rằng không thể mở rộng một kết luận một cách đáng tin cậy vượt quá phạm vi của bằng chứng hiện có.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu diễn đạt giới hạn do bằng chứng đặt ra: This is ____ the temperature records ____.

Xem đáp án

as far back as · will allow us to go

Many mysteries remain just out of reach, Thành ngữ

4:09

Nhiều bí ẩn vẫn còn nằm ngoài tầm với,

Thành ngữ

just out of reach: gần như đạt được nhưng vẫn ngoài tầm với

Just out of reach theo nghĩa đen mô tả một thứ ở gần nhưng hơi quá xa để chạm tới. Ở đây, cụm từ được dùng theo nghĩa bóng: các bí ẩn có vẻ sắp được giải đáp, nhưng câu trả lời vẫn chưa thể được tìm ra hoặc xác nhận. Just thêm ý “chỉ thiếu một chút nữa”. Cụm từ này có thể mô tả kiến thức, mục tiêu, cơ hội hoặc kết quả có vẻ rất gần nhưng vẫn chưa thể đạt được.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với câu “The scholarship remained just out of reach”?

  1. Cô ấy gần như đủ điều kiện, nhưng còn thiếu một yêu cầu cuối cùng.
  2. Cô ấy không hề quan tâm đến việc nộp đơn xin học bổng.
  3. Cô ấy nhận được học bổng mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
Xem đáp án

Cô ấy gần như đủ điều kiện, nhưng còn thiếu một yêu cầu cuối cùng.

such as whether there might be a link between Indo-European and other major language families, Ngữ pháp

4:12

chẳng hạn như liệu có mối liên hệ nào giữa ngữ hệ Ấn-Âu và các ngữ hệ lớn khác không,

and the nature of the languages spoken in Europe prior to its arrival. Cách dùng từ

4:18

và bản chất của các ngôn ngữ được sử dụng ở châu Âu trước khi hệ ngôn ngữ này đến.

Ngữ pháp

such as whether ... and the nature of ...: liệt kê các câu hỏi chưa có lời giải

Ở đây, such as giới thiệu hai ví dụ về những câu hỏi chưa có lời giải: liệu có thể có mối liên hệ giữa các ngữ hệ hay không và bản chất của những ngôn ngữ có từ trước. Điều này cho thấy such as có thể liệt kê các chủ đề phức tạp, chứ không chỉ người hoặc đồ vật. Mệnh đề whether nêu ra một vấn đề có thể trả lời có hoặc không để tiếp tục nghiên cứu; nó không đưa ra câu trả lời. Might cho thấy mối liên hệ vẫn chưa chắc chắn. And nối mệnh đề này với cụm danh từ the nature of ..., cụm từ nêu tên câu hỏi nghiên cứu thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng such as một cách tự nhiên để giới thiệu hai câu hỏi chưa có lời giải?

  1. The review identifies two uncertainties, such as the treatment works and its effects last how long.
  2. The review identifies two uncertainties, such as whether the treatment works and how long its effects last.
  3. The review identifies two uncertainties, such as does the treatment work and how long do its effects last.
Xem đáp án

The review identifies two uncertainties, such as whether the treatment works and how long its effects last.

Cách dùng từ

prior to its arrival: cách nói before trang trọng

Prior to its arrival có nghĩa là trước khi hệ Ấn-Âu xuất hiện ở châu Âu. Its chỉ Indo-European, còn arrival khái quát sự xuất hiện hoặc lan rộng trong lịch sử của nó tại khu vực này, chứ không phải một lần đến nơi theo nghĩa vật lý. Prior to là một cụm giới từ trang trọng. Theo sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như prior to the meeting hoặc prior to entering. Nó không trực tiếp đứng trước một mệnh đề có động từ chia thì: dùng before it arrived, không dùng prior to it arrived.

Luyện tập

Chọn câu trang trọng đúng ngữ pháp.

  1. The laboratory checked all equipment prior the experiment.
  2. The laboratory checked all equipment prior to the experiment.
  3. The laboratory checked all equipment prior to the experiment began.
Xem đáp án

The laboratory checked all equipment prior to the experiment.

But the amazing fact remains that nearly 3 billion people around the world, Mạch ý

4:22

Nhưng có một thực tế đáng kinh ngạc vẫn hiện hữu là gần 3 tỷ người trên toàn thế giới,

Mạch ý

the amazing fact remains that: quay lại một kết luận vẫn còn đúng

Cấu trúc the amazing fact remains that trình bày mệnh đề theo sau như một kết luận đáng kinh ngạc vẫn đúng sau những điều chưa chắc chắn hoặc phức tạp đã được đề cập trước đó. Ở đây, remains có nghĩa là 'tiếp tục đúng', còn that dẫn vào nội dung của sự thật. Với chức năng tổ chức thông tin, cấu trúc này chuyển sự chú ý khỏi các chi tiết trước đó và quay lại một nhận định trung tâm. Amazing thể hiện đánh giá của người nói rằng sự thật này đáng kinh ngạc; phiên bản trung tính hơn là the fact remains that.

Luyện tập

Sau khi đề cập đến một số vấn đề, người nói nói: 'The important fact remains that the project is helping people.' Cấu trúc này báo hiệu điều gì?

  1. Nhận định trung tâm vẫn đúng bất chấp những vấn đề đó.
  2. Người nói chỉ đang đưa ra một khả năng không có căn cứ.
  3. Nhận định trung tâm từng đúng nhưng hiện không còn đúng.
Xem đáp án

Nhận định trung tâm vẫn đúng bất chấp những vấn đề đó.

many of whom cannot understand each other, Ngữ pháp

4:27

nhiều người trong số đó không thể hiểu được ngôn ngữ của nhau,

Ngữ pháp

many of whom cannot understand each other: bổ sung thông tin về người

Many of whom cannot understand each other là một mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin về những người đã được nhắc đến trước đó. Trong many of whom, whom chỉ ngược lại people và có nghĩa là 'trong số những người đó'; many cho biết số lượng nhiều. Tiền ngữ của whom là people, không phải từ world ở gần đó. Các dấu phẩy tách mệnh đề này như thông tin bổ sung, không phải thông tin dùng để xác định nhóm người. Trong mệnh đề, each other thể hiện quan hệ qua lại: nhiều thành viên trong nhóm không thể hiểu nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ quan hệ chỉ người: The museum welcomed 60 interns, many of ____ worked on the summer exhibit.

Xem đáp án

whom

are nevertheless speaking the same words shaped by 6,000 years of history. Ghi chú

4:30

tuy nhiên lại đang nói cùng những từ ngữ được định hình bởi 6.000 năm lịch sử.

Mạch ý

are nevertheless speaking: kết quả vẫn đúng bất chấp sự tương phản

Nevertheless có nghĩa là “mặc dù vậy” hoặc “dù thế vẫn”. Mệnh đề quan hệ many of whom cannot understand each other trước hết nêu một trở ngại hoặc điều khiến người nghe nghĩ rằng kết quả khó xảy ra; sau đó are nevertheless speaking đưa ra kết quả vẫn đúng. Việc đặt nevertheless bên trong cụm động từ tạo nên một kết luận mạnh và bất ngờ ở cuối câu. Ở đây, are speaking là cụm động từ chính, còn nevertheless nằm giữa trợ động từ are và dạng -ing speaking. The same words là một nhận định lịch sử khái quát về những từ có chung nguồn gốc, chứ không có nghĩa là tất cả những người này hiện nay dùng những từ hiện đại hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng rằng một kết quả đã xảy ra bất chấp khó khăn?

  1. The trail was steep; therefore, the group reached the top before sunset.
  2. The trail was steep; nevertheless, the group reached the top before sunset.
  3. The trail was steep; for example, the group reached the top before sunset.
Xem đáp án

The trail was steep; nevertheless, the group reached the top before sunset.

Ngữ pháp

shaped by 6,000 years of history: cụm bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ

Shaped by 6,000 years of history là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho the same words. Có thể viết đầy đủ cụm này thành mệnh đề quan hệ that have been shaped by 6,000 years of history. Danh từ words là đối tượng chịu ảnh hưởng của lịch sử, vì vậy dạng bị động shaped được sử dụng. Ở đây, shape được dùng theo nghĩa bóng: lịch sử dần dần ảnh hưởng đến cách những từ này phát triển và hình thức của chúng. Mẫu có thể tái sử dụng “danh từ + shaped by + yếu tố ảnh hưởng” mô tả một sự vật có đặc điểm phát triển dưới ảnh hưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của shape: They study customs ____ by centuries of migration.

Xem đáp án

shaped