Chúng ta có thể sống sót khi Mặt Trời chết đi không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
672 từ 197 từ/phút

Giới thiệu video: Video hỏi liệu tiểu hành tinh bay sát có thể dịch chuyển quỹ đạo Trái Đất trước khi Mặt Trời khiến hành tinh không còn ở được hay không, cân nhắc rủi ro với Mặt Trăng, khí hậu, các hành tinh lân cận và Trái Đất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. will have expanded - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra thì tương lai hoàn thành chỉ thay đổi đã hoàn tất ở một mốc tương lai. 2. use Earth's gravity as a slingshot - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu ẩn dụ chiếc ná giải thích trao đổi năng lượng quỹ đạo mà không mang nghĩa đen. 3. doesn't come without risks. - Cụm từ cố định và kết hợp từ: hiểu phủ định kép là lời cảnh báo chừng mực rằng kế hoạch khả thi vẫn có rủi ro nghiêm trọng.

Nội dung bài học

The Sun is around 4.5 billion years old

0:00

Mặt Trời đã khoảng 4,5 tỷ năm tuổi

and just like you and I, Cụm từ

0:02

và cũng giống như bạn và tôi,

it's aging.

0:04

nó đang già đi.

Cụm từ

just like: nhấn mạnh sự giống nhau rõ rệt

Trong just like, just nhấn mạnh like: cụm này có nghĩa là “theo cách hoàn toàn hoặc gần như giống nhau”, chứ không phải “chỉ”. Cụm từ tạo ra sự so sánh mạnh giữa Mặt Trời và con người. Khi nói Mặt Trời già đi giống như con người, người nói nhân hóa Mặt Trời để giúp người nghe dễ hiểu một quá trình thiên văn vô cùng dài. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X does/is something just like Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm so sánh nhấn mạnh gồm hai từ trong bài học này: This battery loses capacity as it gets older, ____ a phone battery.

Xem đáp án

just like

In just over a billion years,

0:05

Chỉ hơn một tỷ năm nữa,

the Sun will have expanded so much Ngữ pháp

0:06

Mặt Trời sẽ phình to đến mức

that the heat will begin to melt

0:08

sức nóng bắt đầu làm tan chảy

the Earth's surface.

0:09

bề mặt Trái Đất.

Ngữ pháp

will have expanded: kết quả đạt được trước một thời điểm tương lai

Will have expanded là thì tương lai hoàn thành: will + have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn sự giãn nở như một quá trình đã đạt đến kết quả nào đó trước một mốc tham chiếu trong tương lai. Ở đây, In just over a billion years cung cấp góc nhìn tương lai đó. Câu nhìn ngược lại từ thời điểm ấy vào mức giãn nở đã tích lũy của Mặt Trời, khi đó sẽ đủ lớn để gây ra hệ quả được nêu. Hãy dùng thì này cho kết quả sẽ hoàn tất hoặc tích lũy đến một thời điểm tương lai được xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của install: By 6 p.m., the crew ____ all twelve windows, so the building will be secure.

Xem đáp án

will have installed

Ngữ pháp

so much that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so much that nối một mức độ hoặc số lượng rất lớn với kết quả của nó. Ở đây, much bổ nghĩa cho mức độ Mặt Trời sẽ nở ra, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu hậu quả: sức nóng sẽ bắt đầu làm tan chảy bề mặt Trái Đất. Trong cấu trúc này, that mở đầu mệnh đề chỉ kết quả; nó không phải là từ dùng để chỉ một vật.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy việc nước sông dâng rất cao đã gây ra kết quả? The river rose ___ several roads flooded.

  1. so much that
  2. such that
  3. so that
Xem đáp án

so much that

So,

0:10

Vậy,

is there any way Ngữ pháp

0:11

liệu có cách nào

us Earthlings can avoid

0:11

để loài người chúng ta tránh được

this detrimental event?

0:12

thảm họa này không?

Ngữ pháp

Is there any way + mệnh đề: hỏi xem có giải pháp hay không

Is there any way + mệnh đề dùng để hỏi liệu có ít nhất một phương pháp hoặc giải pháp khả thi hay không. Mệnh đề sau way cho biết ai sẽ hành động và họ muốn đạt được điều gì: us Earthlings can avoid this detrimental event. Câu hỏi này thăm dò các khả năng thay vì khẳng định rằng giải pháp thực sự tồn tại. Way có thể được theo sau trực tiếp bởi mệnh đề này; không cần thêm how.

Luyện tập

Câu hỏi nào lịch sự hỏi xem có giải pháp hay không?

  1. Why did we reach the station before noon?
  2. We reached the station before noon, didn't we?
  3. Is there any way we can reach the station before noon?
Xem đáp án

Is there any way we can reach the station before noon?

Can we save ourselves Cụm từ

0:14

Liệu chúng ta có thể tự cứu mình

from the Sun's ultimate death?

0:15

khỏi cái chết cuối cùng của Mặt Trời không?

Cụm từ

save ourselves from: tự cứu mình khỏi điều gì đó

Trong save ourselves from ..., save có nghĩa là bảo vệ hoặc cứu, không phải lưu trữ một thứ gì đó hay sử dụng ít đi. Ourselves quy chiếu ngược về we, vì vậy những người thực hiện việc cứu cũng chính là những người được bảo vệ. Cấu trúc save + đại từ phản thân + from + mối nguy hoặc hậu quả có nghĩa là ngăn mối nguy đó làm hại cùng một người hoặc một nhóm. Ở đây, mối đe dọa được ngầm nói đến là hậu quả mà cái chết cuối cùng của Mặt Trời gây ra cho sự sống, chứ không phải một sự kiện mà con người có thể ngăn chặn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng save và đại từ phản thân phù hợp để hoàn thành câu: The hikers need to ____ the freezing wind.

Xem đáp án

save themselves from

Sure,

0:17

Dĩ nhiên,

none of us will be here,

0:17

lúc đó chẳng ai trong chúng ta còn ở đây,

assuming we don't find the secret Ngữ pháp

0:19

nếu chúng ta không tìm ra bí mật

to everlasting life,

0:20

của sự sống vĩnh hằng,

Ngữ pháp

assuming như điều kiện cho một kết luận

Assuming giới thiệu một điều kiện mà người nói tạm thời chấp nhận để đưa ra dự đoán hoặc đi đến kết luận. Ở đây, none of us will be here được trình bày là đúng với điều kiện chúng ta không khám phá ra sự sống vĩnh cửu, gần tương đương với if we assume that. Từ này không khẳng định điều kiện đã được chứng minh. Trong câu này, ngoại lệ cố ý đặt ra là rất khó xảy ra, tức việc khám phá ra sự sống vĩnh cửu, vừa tạo sắc thái hài hước khô khan vừa giới hạn phạm vi của dự đoán.

Luyện tập

Câu nào trình bày thời tiết quang đãng như một giả định làm việc thay vì một sự thật đã được xác nhận?

  1. Because the forecast confirms clear weather, we'll leave at dawn.
  2. Assuming the weather stays clear, we'll leave at dawn.
  3. Given that the weather is clear, we'll leave at dawn.
Xem đáp án

Assuming the weather stays clear, we'll leave at dawn.

but at the billion year mark, Cụm từ

0:21

nhưng khi chạm mốc một tỷ năm,

the Sun will have used up Cụm động từ

0:22

Mặt Trời sẽ dùng cạn

the hydrogen fuel in its core,

0:23

nhiên liệu hydro trong lõi,

Cụm động từ

Used up: dùng hết hoàn toàn một nguồn cung

Use up có nghĩa là tiêu thụ toàn bộ một nguồn cung có giới hạn để không còn lại gì. Trong will have used up, thì tương lai hoàn thành cho thấy hydro sẽ hoàn toàn cạn kiệt vào cột mốc tương lai được nêu; up bổ sung kết quả hoàn tất, không phải hướng đi lên. Use up là cụm động từ có thể tách: use up the fuel và use the fuel up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, phải tách cụm này: dùng use it up, không dùng use up it.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của use up để cho thấy toàn bộ ngân sách đã cạn: By Friday, the team had ____ its entire travel budget.

Xem đáp án

used up

forcing it to burn at its surface. Ngữ pháp

0:25

buộc nó phải cháy ở bề mặt.

Cụm từ

At the ... mark: định vị một giai đoạn

At the ... mark xác định một điểm cụ thể trên dòng thời gian hoặc thang đo. Trong câu này, at the billion year mark có nghĩa là khi Mặt Trời đạt đến mốc một tỷ năm trong vòng đời của nó; cụm này không diễn tả một hành động kéo dài một tỷ năm. Cấu trúc là at the + đại lượng + mark. Đại lượng đặt tên cho cột mốc, còn at định vị sự kiện tại đó. Trước mark, đơn vị thời gian thường giữ dạng số ít khi là một phần của cụm bổ nghĩa ghép, đặc biệt trong cách viết đã biên tập như at the one-billion-year mark.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at the ... mark và khoảng thời gian trong ngoặc: The first results appeared ____. (three months)

Xem đáp án

at the three-month mark

Ngữ pháp

forcing it to burn: mệnh đề kết quả và force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Sau dấu phẩy, forcing it to burn là một mệnh đề -ing biểu thị kết quả. Nó cho biết hậu quả của toàn bộ sự việc phía trước: Mặt Trời dùng hết hydro trong lõi và tình trạng đó khiến quá trình tiếp theo buộc phải xảy ra. Forcing không có nghĩa là nhiên liệu hydro chủ động tác dụng lực. Bên trong mệnh đề, force theo cấu trúc force + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: force it to burn. It chỉ Mặt Trời. Cấu trúc này cho biết một nguyên nhân hoặc áp lực khiến người hay vật phải làm điều gì đó, thường không có sự lựa chọn tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của force để biểu thị kết quả: The blocked pipe raised the pressure, ____ the safety valve to open.

Xem đáp án

forcing

The increased radiation will boil away Cụm động từ

0:27

Bức xạ gia tăng sẽ đun sôi đến cạn

all of the water on Earth,

0:29

toàn bộ nước trên Trái Đất,

Cụm động từ

boil away: biến mất do sôi

Boil away có nghĩa là dần biến mất do sôi hoặc bị đun nóng mạnh. Ở đây, away là tiểu từ chỉ kết quả: nó cho biết chất lỏng giảm dần cho đến khi không còn hoặc gần như không còn gì; nó không có nghĩa là di chuyển ra xa. Cụm động từ này có thể dùng theo cách không có tân ngữ, như trong The water boiled away, hoặc có tân ngữ, như trong The heat boiled away the water. Trong phụ đề, radiation là nguyên nhân còn all of the water là thứ biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm động từ trong bài học này: The water in the hot pan kept boiling until it had completely ____.

Xem đáp án

boiled away

creating an international desert.

0:30

tạo nên một sa mạc toàn cầu.

Flash forward about 5 billion years Mạch ý

0:32

Tua nhanh khoảng 5 tỷ năm,

and the swelling Sun will begin

0:34

Mặt Trời đang phình lên sẽ bắt đầu

literally melting mountains

0:36

nung chảy cả núi non theo đúng nghĩa đen,

with most, if not all life on Earth, Cụm từ

0:37

còn phần lớn, nếu không muốn nói là toàn bộ sự sống trên Trái Đất,

now extinct.

0:39

lúc này đã tuyệt chủng.

Mạch ý

Flash forward như một bước nhảy thời gian trong lời kể

Trong câu này, Flash forward là tín hiệu chuyển thời gian trong lời kể. Cụm này đưa người nghe ngay lập tức từ điểm hiện tại trên dòng thời gian đến một thời điểm khoảng năm tỷ năm sau; nó không mô tả chuyển động vật lý hay hình ảnh chạy nhanh hơn. Cấu trúc có thể là flash forward + khoảng thời gian hoặc flash forward to + một thời điểm về sau. Nó giúp người nói bỏ qua các sự kiện ở giữa và xác lập rõ khung thời gian mới.

Luyện tập

Dùng đúng tín hiệu kể chuyện gồm hai từ đã học ở đây để hoàn thành câu: “____ two hundred years, and coastal cities look completely different.”

Xem đáp án

Flash forward

Cụm từ

most, if not all: thận trọng mở rộng từ most sang all

Most, if not all bắt đầu bằng nhận định most có cơ sở vững chắc, sau đó thêm all như một nhận định mạnh hơn nhưng vẫn chỉ là khả năng. Ở đây, cụm này có nghĩa là phần lớn sự sống trên Trái Đất sẽ tuyệt chủng, và có thể mọi dạng sống đều sẽ tuyệt chủng. Trong cấu trúc most, if not all, + danh từ số nhiều hoặc không đếm được, if not không phủ định most. Nó thận trọng mở rộng phạm vi ước tính, nhấn mạnh mức gần như toàn bộ mà không khẳng định all là chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thận trọng mang nghĩa “rõ ràng là phần lớn và có thể là tất cả”: “____, if not ____, students submitted the form before Friday.”

Xem đáp án

Most · all

Around 7.5 billion years,

0:40

Khoảng 7,5 tỷ năm sau,

the expanding Sun,

0:42

Mặt Trời đang giãn nở,

now a red giant, Văn hóa

0:43

lúc này đã là một sao khổng lồ đỏ,

will engulf the Earth entirely.

0:44

sẽ nuốt chửng toàn bộ Trái Đất.

Văn hóa

red giant (sao khổng lồ đỏ): giai đoạn Mặt Trời giãn nở

Red giant là thuật ngữ thiên văn học chỉ một giai đoạn tiến hóa của sao, khi các lớp ngoài của ngôi sao giãn nở cực lớn và bề mặt có vẻ đỏ hơn. Sự giãn nở này giải thích vì sao Mặt Trời trong tương lai có thể lớn đến mức nuốt chửng Trái Đất; cụm từ không chỉ đơn thuần mô tả một vật vừa đỏ vừa lớn. Trong câu, now a red giant là cụm đồng vị chen giữa để gọi Mặt Trời trong tương lai bằng một trạng thái mới. Now chỉ thời điểm tương lai đang được nói đến, không phải Mặt Trời hiện nay, còn giant không phải là một sinh vật trong thần thoại.

Luyện tập

Red giant trong câu này chỉ điều gì?

  1. Giai đoạn một ngôi sao đã giãn nở cực lớn
  2. Một hành tinh quay quanh Mặt Trời
  3. Một người khổng lồ màu đỏ trong thần thoại
Xem đáp án

Giai đoạn một ngôi sao đã giãn nở cực lớn

Sounds bleak. Ý định

0:46

Nghe thật ảm đạm.

Ý định

Sounds bleak: lời đánh giá ngắn về một viễn cảnh ảm đạm

Sounds bleak. là dạng rút gọn trong hội thoại của That sounds bleak. hoặc It sounds bleak. Chủ ngữ bị lược bỏ chỉ tình huống hoặc viễn cảnh vừa được nhắc đến, còn sounds có nghĩa là “theo những gì tôi nghe thì có vẻ như vậy”, chứ không chỉ là “phát ra âm thanh”. Ở đây, bleak mô tả một tương lai có rất ít hy vọng. Người nói đang đưa ra lời đánh giá tiêu cực ngắn gọn về thông tin trước đó, chứ không mô tả một khung cảnh lạnh lẽo và trống trải.

Luyện tập

Một người bạn nói: “The project may lose all its funding.” Lời đáp ngắn nào diễn đạt tự nhiên rằng viễn cảnh có vẻ rất đáng nản?

  1. Sounds unrelated.
  2. Sounds bleak.
  3. Sounds promising.
Xem đáp án

Sounds bleak.

So, can we avoid this hot mess? Thành ngữ

0:47

Vậy ta có thể tránh được thảm họa nóng bỏng này không?

Thành ngữ

hot mess: tình huống hỗn loạn và lối chơi chữ về sức nóng

Ở đây, hot mess là cách nói thân mật chỉ một tình huống cực kỳ hỗn loạn hoặc tồi tệ, tức cuộc khủng hoảng trong tương lai do Mặt Trời gây ra. Người nói đang hỏi liệu có thể tránh được kết quả đó hay không, chứ không phải có thể dọn một vật thể ấm về mặt vật lý hay không. Cách diễn đạt này cũng tạo ra lối chơi chữ: hot mess là một thành ngữ quen thuộc, còn hot cũng mang nghĩa đen vì sức nóng của Mặt Trời gây ra mối nguy hiểm. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ này có thể mô tả một tình huống hoặc một người thiếu tổ chức mà không liên quan đến nhiệt độ thật.

Luyện tập

Trong “So, can we avoid this hot mess?”, hot mess có tác dụng gì?

  1. Cụm từ có nghĩa là Mặt Trời đã tạo ra một đống nhỏ vật chất ấm.
  2. Cụm từ mô tả thân mật một tình huống tồi tệ và đồng thời chơi chữ với sức nóng theo nghĩa đen.
  3. Cụm từ lịch sự mô tả một giải pháp được sắp xếp cẩn thận.
Xem đáp án

Cụm từ mô tả thân mật một tình huống tồi tệ và đồng thời chơi chữ với sức nóng theo nghĩa đen.

It turns out our best bet Ghi chú

0:49

Hóa ra hy vọng lớn nhất của chúng ta

lies in something called gravity assist,

0:50

nằm ở một thứ gọi là hỗ trợ hấp dẫn,

Mạch ý

It turns out như dấu hiệu diễn ngôn tiết lộ kết quả

It turns out tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ câu hỏi trước đó sang một kết quả được khám phá qua suy luận hoặc bằng chứng. Ở đây, cụm từ giới thiệu gravity assist như câu trả lời vừa được tìm ra. Cấu trúc là It turns out (that) + mệnh đề. That thường được lược bỏ như trong câu này, đặc biệt khi phần tiếp theo trực tiếp nêu kết quả. Cụm từ gợi ý rằng kết luận trước đó chưa rõ ràng; turn ở đây không có nghĩa là xoay về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ở thì hiện tại trong bài dùng để tiết lộ kết quả: After reviewing the records, ____ that the payment was sent twice.

Xem đáp án

it turns out

Thành ngữ

best bet: lựa chọn triển vọng nhất

Trong câu này, best bet có nghĩa là lựa chọn hoặc kế hoạch có khả năng hiệu quả cao nhất. Người nói đang đề xuất gravity assist là lựa chọn triển vọng nhất hiện có, chứ không nói về việc cá cược. Từ bet vẫn thể hiện sự không chắc chắn: best bet có triển vọng tốt hơn các phương án khác, nhưng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Trong câu Given the storm, our best bet is to wait until morning, best bet có nghĩa là gì?

  1. Một vụ cá cược liên quan đến tiền
  2. Một lựa chọn chắc chắn sẽ thành công
  3. Lựa chọn có khả năng hiệu quả cao nhất, dù không được bảo đảm
Xem đáp án

Lựa chọn có khả năng hiệu quả cao nhất, dù không được bảo đảm

a technique we've been using for years Ngữ pháp

0:53

một kỹ thuật ta đã dùng nhiều năm nay

only to launch spacecrafts

0:54

chỉ để phóng tàu vũ trụ

throughout our solar system.

0:56

đi khắp Hệ Mặt Trời.

Ngữ pháp

we've been using for years: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

We've been using là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Tân ngữ của cụm này là the technique và đứng trước mệnh đề quan hệ được nhấn mạnh: a technique we've been using for years. For years cho biết khoảng thời gian. Toàn bộ cấu trúc trình bày việc sử dụng như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, chứ không phải một sự kiện chỉ xảy ra một lần trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của work: We ____ on this project for three months, and the work is still continuing.

Xem đáp án

have been working

Anytime a spacecraft or satellite

0:57

Bất cứ khi nào một tàu vũ trụ hay vệ tinh

comes in close proximity to a planet, Cụm từ

0:59

đến gần một hành tinh,

Cụm từ

in close proximity to: sự gần gũi trong văn phong trang trọng

In close proximity to có nghĩa là ở rất gần một vật nào đó. Trong câu này, cụm từ đặt tàu vũ trụ hoặc vệ tinh ở một khoảng cách ngắn so với một hành tinh. Cấu trúc là in close proximity to + danh từ. Proximity vốn đã diễn đạt sự gần gũi, còn close nhấn mạnh khoảng cách ngắn; to giới thiệu đối tượng được dùng làm mốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “rất gần”: The probe will pass ____ the asteroid.

Xem đáp án

in close proximity to

gravity grabs hold. Thành ngữ

1:01

lực hấp dẫn sẽ níu lấy nó.

Thành ngữ

gravity grabs hold: nhân cách hóa một lực

Gravity grabs hold nhân cách hóa lực hấp dẫn như thể nó có thể vươn tay ra và tóm lấy tàu vũ trụ. Trong ngữ cảnh này, câu đó có nghĩa là lực hấp dẫn của hành tinh bắt đầu tạo ra ảnh hưởng mạnh và rõ rệt lên tàu. Các bài giải thích khoa học phổ thông thường dùng động từ hành động cụ thể để giúp người đọc dễ hình dung một lực vật lý vô hình. Hãy hiểu đây là cách giải thích quan hệ nhân quả sinh động, không phải một hành động cầm nắm theo nghĩa đen.

Luyện tập

“gravity grabs hold” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tàu vũ trụ hoàn toàn thoát khỏi lực hấp dẫn của hành tinh.
  2. Lực hấp dẫn của hành tinh bắt đầu tác động mạnh lên tàu vũ trụ.
  3. Một cánh tay máy thực sự bắt lấy tàu vũ trụ.
Xem đáp án

Lực hấp dẫn của hành tinh bắt đầu tác động mạnh lên tàu vũ trụ.

And if the spacecraft arrives

1:02

Và nếu tàu vũ trụ tiếp cận

at the perfect angle,

1:03

ở một góc hoàn hảo,

it's able to use some

1:05

nó có thể tận dụng một phần

of the planet's velocity

1:05

vận tốc của hành tinh

to catapult it further into space. Cách dùng từ

1:07

để phóng mình đi xa hơn vào không gian.

Cách dùng từ

catapult it further into space: sự đẩy tới đột ngột và mạnh mẽ

Trong câu này, catapult là một động từ được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là đưa hoặc đẩy tàu vũ trụ về phía trước một cách đột ngột và mạnh mẽ; không có máy phóng thật nào ở đây. Đại từ it chỉ tàu vũ trụ. Cấu trúc catapult + tân ngữ + hướng hoặc kết quả thể hiện một sự thay đổi nhanh và mạnh. Ở đây, further into space cho biết hướng và kết quả chuyển động của tàu vũ trụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “đẩy một cách đột ngột và mạnh mẽ”: The surprise victory could ____ the team into the national spotlight.

Xem đáp án

catapult

This extra energy comes

1:09

Nguồn năng lượng bổ sung này đến

from the planet's own energy of motion

1:10

từ chính động năng của hành tinh

around the Sun.

1:12

khi chuyển động quanh Mặt Trời.

But as Newton famously said,

1:13

Nhưng như câu nói nổi tiếng của Newton,

to every action, Văn hóa

1:15

với mỗi lực tác động,

there is an equal and opposite reaction.

1:15

luôn có một phản lực ngang bằng và ngược chiều.

Văn hóa

to every action, there is an equal and opposite reaction: định luật chuyển động thứ ba của Newton

Đây là một cách diễn đạt quen thuộc của định luật chuyển động thứ ba của Newton: khi một vật tác dụng lực lên vật khác, vật thứ hai cũng tác dụng lên vật thứ nhất một lực có độ lớn bằng nhau và hướng ngược lại. Trong phần giải thích này, câu trích dẫn cung cấp nguyên lý nhân quả cho việc hành tinh cũng bị tác động. Equal nói đến độ lớn bằng nhau của cặp lực, chứ không phải quãng đường, tốc độ hoặc thay đổi nhìn thấy được bằng nhau; các vật có khối lượng rất khác nhau có thể phản ứng rất khác nhau.

Luyện tập

Trong 'equal and opposite reaction', 'equal and opposite' mô tả điều gì?

  1. Cặp lực có độ lớn bằng nhau và hướng ngược nhau.
  2. Hai vật cuối cùng có cùng tốc độ theo hai hướng ngược nhau.
  3. Tàu vũ trụ và hành tinh di chuyển cùng một quãng đường theo hai hướng ngược nhau.
Xem đáp án

Cặp lực có độ lớn bằng nhau và hướng ngược nhau.

As the spacecraft uses

1:18

Khi tàu vũ trụ sử dụng

the Earth's gravity to speed

1:19

lực hấp dẫn của Trái Đất để tăng tốc

up and move towards Earth,

1:20

và di chuyển về phía Trái Đất,

the planet will ever so slightly slow down Cụm từ

1:21

hành tinh sẽ chậm lại một chút xíu

and move towards the spacecraft.

1:23

và di chuyển về phía tàu.

Cụm từ

Ever so slightly: một mức độ cực kỳ nhỏ

Ever so slightly có nghĩa là “với một mức độ cực kỳ nhỏ”. Ở đây, ever không có nghĩa là “từng”; nó nhấn mạnh so, khiến mức độ do slightly diễn tả trở nên nhỏ hơn nữa. Cụm từ này nhấn mạnh rằng tốc độ và vị trí của Trái Đất thực sự thay đổi, nhưng gần như không thể nhận thấy. Mẫu ever so + tính từ hoặc trạng từ tạo thêm sắc thái nhấn nhẹ, như trong ever so carefully. Trong câu này, ever so slightly bổ nghĩa cho slow down và move towards, cho biết mức độ của cả hai thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ có nghĩa là “với một mức độ cực kỳ nhỏ”: Turn the dial ____ to the left.

Xem đáp án

ever so slightly

Of course,

1:25

Tất nhiên,

the spacecraft's mass is so small

1:26

khối lượng của tàu vũ trụ quá nhỏ

comparatively that it gets launched

1:28

so với hành tinh, nên nó bị phóng đi

incredibly far

1:29

xa đến khó tin,

while the planet experiences little change.

1:30

trong khi hành tinh gần như không thay đổi.

But if we were to increase Ngữ pháp

1:33

Nhưng nếu chúng ta tăng

the spacecraft's size or use an asteroid,

1:34

kích thước tàu vũ trụ hoặc dùng một tiểu hành tinh,

we could potentially move

1:37

ta có khả năng dịch chuyển

the Earth's orbit away from the Sun.

1:38

quỹ đạo Trái Đất ra xa Mặt Trời.

Ngữ pháp

If we were to ... we could potentially ...: một giả thuyết thận trọng

If we were to increase ... dùng cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên thể để trình bày một thay đổi tưởng tượng trong tương lai như một ý tưởng còn dè dặt hoặc xa thực tế. Were không đặt hành động vào quá khứ; nó đánh dấu khoảng cách giả định. We could potentially move ... nêu kết quả có thể xảy ra. Could và potentially đều làm giảm mức độ chắc chắn, vì vậy câu này xem xét điều có thể đạt được thay vì đảm bảo rằng quỹ đạo sẽ thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành giả thuyết thận trọng bằng hai phần của mẫu câu trong bài: If we ____ add a second delivery van, we ____ shorten wait times.

Xem đáp án

were to · could potentially

This would take millions of years

1:40

Việc này sẽ mất hàng triệu năm

and involve large objects

1:42

và cần đến những vật thể lớn

coming just close enough Ngữ pháp

1:43

bay đến vừa đủ gần

to not collide with Earth.

1:44

để không va vào Trái Đất.

Ngữ pháp

just close enough to not collide: adjective + enough + to

Cấu trúc adjective + enough + to + động từ cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để có kết quả được nêu bằng động từ nguyên mẫu. Ở đây, close enough xác định mức độ gần cần thiết, còn to not collide giữ kết quả không mong muốn ở dạng phủ định bên trong cụm nguyên mẫu. Just thu hẹp khoảng dư: các vật thể tiến rất gần ranh giới liên quan nhưng không vượt qua giới hạn an toàn. Trong ngữ cảnh về ranh giới, just enough có nghĩa là “chỉ ở mức cần thiết”, không phải “ở mức lớn nhất có thể”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng high và hit theo mẫu adjective + enough + to not + động từ: The drone stayed ____ the trees.

Xem đáp án

high enough to not hit

But hey,

1:45

Nhưng này,

we've got a billion year head start. Thành ngữ

1:46

chúng ta có lợi thế chuẩn bị trước một tỷ năm.

Thành ngữ

a head start: lợi thế nhờ bắt đầu sớm

A head start là lợi thế có được nhờ bắt đầu sớm hơn hoặc có thêm thời gian chuẩn bị trước khi cần hành động. Trong câu này, một tỷ năm là khoảng thời gian chuẩn bị trước vô cùng lớn. Đây là một thành ngữ: head không chỉ một bộ phận cơ thể, và lợi thế này không đòi hỏi phải có một đối thủ cụ thể. Người nói dùng khoảng thời gian phóng đại để khiến một kế hoạch rất chậm nghe có vẻ dễ thực hiện hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ hai từ trong bài học này, mang nghĩa lợi thế có được nhờ bắt đầu sớm hơn: Starting the assignment today will give us ____ over the other teams.

Xem đáp án

a head start

It may seem far fetched, Cách dùng từ

1:48

Nghe có vẻ viển vông,

but it's already happening.

1:49

nhưng việc này đã xảy ra rồi.

Cách dùng từ

far-fetched: khó tin

Far-fetched cho biết một ý tưởng, lời khẳng định hoặc lời giải thích có vẻ rất khó xảy ra nên khó tin. Từ này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không thể. Ở đây, It may seem far-fetched thừa nhận trước sự phản đối mà người nghe có thể đưa ra; sau đó but chuẩn bị chuyển sang bằng chứng. Cách diễn đạt này giúp người nói công nhận sự nghi ngờ trước khi phản bác nó.

Luyện tập

Trong câu “It may seem far-fetched, but the data supports it,”, far-fetched gợi ý điều gì?

  1. Ban đầu, ý tưởng đó có vẻ khó tin.
  2. Ý tưởng đó đã được chứng minh là không thể.
  3. Ý tưởng đó ở rất xa về mặt vật lý.
Xem đáp án

Ban đầu, ý tưởng đó có vẻ khó tin.

On October 9th, 2013,

1:50

Vào ngày 9 tháng 10 năm 2013,

Earth will be used to gravity assist Văn hóa

1:52

Trái Đất sẽ được dùng để hỗ trợ hấp dẫn

a spacecraft called Juno,

1:54

cho một tàu vũ trụ tên là Juno,

which is on its way to Jupiter. Cụm từ

1:56

đang trên đường đến Sao Mộc.

Văn hóa

gravity assist: thay đổi chuyển động khi bay sượt qua

Gravity assist, hay hỗ trợ hấp dẫn, là một thao tác bay trong không gian, trong đó tàu vũ trụ bay gần một hành tinh, mặt trăng hoặc thiên thể khác đang chuyển động rồi dùng lực hấp dẫn và chuyển động quỹ đạo của thiên thể đó để thay đổi tốc độ, hướng đi hoặc cả hai. Nó còn được gọi là gravitational slingshot, tức hiệu ứng ná hấp dẫn. Trong will be used to gravity assist a spacecraft, gravity assist đóng vai trò động từ sau to chỉ mục đích: Trái Đất sẽ cung cấp thao tác này cho Juno. Hành tinh không bật thêm hệ thống đẩy; sự thay đổi đến từ lần bay sượt qua đã được tính toán và sự trao đổi năng lượng quỹ đạo cùng động lượng.

Luyện tập

Điều gì xảy ra trong một gravity assist?

  1. Tàu vũ trụ phải hạ cánh xuống hành tinh trước khi tiếp tục.
  2. Tàu vũ trụ bay gần một thiên thể đang chuyển động để thay đổi tốc độ hoặc hướng đi.
  3. Hành tinh kích hoạt một động cơ phụ và cung cấp nhiên liệu cho tàu vũ trụ.
Xem đáp án

Tàu vũ trụ bay gần một thiên thể đang chuyển động để thay đổi tốc độ hoặc hướng đi.

Cụm từ

“on its way to”:đã bắt đầu hành trình tới điểm đến

Trong câu này, is on its way to Jupiter có nghĩa là Juno đã bắt đầu hành trình và đang di chuyển về phía Sao Mộc. Its chỉ tàu vũ trụ Juno; nó không có nghĩa là Juno sở hữu một con đường. Mẫu có thể tái sử dụng là be on one's way to + điểm đến. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I am on my way, she is on her way và the probe is on its way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm được tô nổi bật và đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: The ambulance is ____ the hospital and should arrive soon.

Xem đáp án

on its way to

As Juno flies within 559 km of us,

1:57

Khi Juno bay cách chúng ta chưa đầy 559 km,

it will use Earth's gravity as a slingshot Thành ngữ

2:01

nó sẽ dùng lực hấp dẫn của Trái Đất như một chiếc ná

to boost its velocity Cụm từ

2:03

để tăng vận tốc

by 7.3 km per second.

2:04

thêm 7,3 km mỗi giây.

Thành ngữ

“use Earth's gravity as a slingshot”:ẩn dụ về chức năng

Cụm từ này trình bày lực hấp dẫn của Trái Đất như thứ thực hiện chức năng của một chiếc ná. Không có chiếc ná vật lý nào được sử dụng: Juno bay qua Trái Đất và tận dụng lần tương tác hấp dẫn để thay đổi cũng như tăng tốc độ. Khung có thể tái sử dụng use A as B gán vai trò hoặc chức năng của B cho A. Trong lời giải thích, B có thể là một đồ vật quen thuộc giúp người nghe dễ hình dung một cơ chế xa lạ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ gán cho lực hấp dẫn của Mặt Trăng chức năng của một chiếc phanh: The probe used the moon's gravity ____ a brake.

Xem đáp án

as

Cụm từ

boost its velocity by + mức thay đổi

Ở đây, boost its velocity có nghĩa là làm cho vận tốc của nó tăng lên. Tính từ sở hữu its xác định vật thể có vận tốc thay đổi, còn boost diễn đạt sự gia tăng đó. By 7.3 km per second cho biết mức tăng, chứ không phải vận tốc đạt được sau đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là boost + velocity của người hoặc vật + by + mức thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh: During the test, the drone will activate an extra motor to ____ 5 meters per second.

Xem đáp án

boost its velocity by

Meanwhile,

2:07

Trong khi đó,

Earth will have been moved by a fraction. Ngữ pháp

2:07

Trái Đất cũng sẽ dịch chuyển một phần cực nhỏ.

Ngữ pháp

will have been moved: thể bị động của future perfect

Will have been moved được tạo bởi will + have + been + quá khứ phân từ moved. Will have trình bày sự dịch chuyển như một việc đã hoàn tất trước một mốc tham chiếu trong tương lai, còn been moved tạo thể bị động: Trái Đất chịu tác động thay vì là bên thực hiện chuyển động. Mốc tham chiếu được hiểu từ sự kiện bay sượt qua đang được mô tả. Nói chung, dùng will have been + quá khứ phân từ khi một người hoặc vật sẽ trải qua xong một hành động trước một thời điểm sau đó. Trong câu đầy đủ, by a fraction mô tả mức dịch chuyển rất nhỏ; cụm này không chỉ tác nhân làm Trái Đất dịch chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động future perfect của move: By the time the inspection begins tomorrow, the damaged satellite ____ to a safer orbit by the recovery team.

Xem đáp án

will have been moved

Juno will later arrive at Jupiter in 2016,

2:09

Sau đó, Juno sẽ đến Sao Mộc vào năm 2016,

where it will study

2:12

nơi nó sẽ nghiên cứu

the interior of the planet

2:13

cấu trúc bên trong hành tinh

and help to unveil

2:14

và góp phần hé lộ

many new spectacular mysteries

2:15

nhiều bí ẩn mới đầy kỳ thú

of our solar system.

2:17

của Hệ Mặt Trời.

In order to move the Earth Ngữ pháp

2:18

Để di chuyển Trái Đất

within our billion year timeline,

2:19

trong thời hạn một tỷ năm,

we would need approximately one encounter Ngữ pháp

2:21

chúng ta sẽ cần khoảng một lần tiếp cận

every 6,000 years

2:22

sau mỗi 6.000 năm,

Ngữ pháp

Dùng In order to để nêu rõ mục đích

In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, mục đích là di chuyển Trái Đất trong thời hạn đã nêu, còn mệnh đề chính giải thích điều gì cần thiết để đạt được mục đích đó. Động từ nguyên mẫu có cùng chủ thể ngầm hiểu với mệnh đề chính: we sẽ di chuyển Trái Đất và cũng chính we sẽ cần những lần tiếp cận đó. Trong cấu trúc này, order không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự; toàn bộ in order to đóng vai trò là từ nối chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học: ____ protect the equipment, the team covered it before the storm.

Xem đáp án

In order to

Ngữ pháp

one encounter every 6,000 years như một cấu trúc chỉ tần suất

Cấu trúc one + sự kiện đếm được + every + khoảng thời gian diễn tả tần suất lặp lại trung bình. One encounter every 6,000 years có nghĩa là cần một lần tiếp cận trong mỗi khoảng 6.000 năm; không có nghĩa là một lần tiếp cận kéo dài 6.000 năm. Trong ngữ cảnh này, encounter chỉ một lần tiếp cận gần tạo ra hiệu ứng hấp dẫn cần thiết. Có thể dùng cùng khung tần suất này với các sự kiện đếm được khác.

Luyện tập

Câu nào dùng one + sự kiện + every + khoảng thời gian để diễn tả tần suất lặp lại?

  1. The clinic scheduled one safety drill during the first three months.
  2. The clinic schedules one safety drill every three months.
  3. The clinic schedules a safety drill lasting three months.
Xem đáp án

The clinic schedules one safety drill every three months.

using an object with a mass

2:24

bằng một vật thể có khối lượng

of approximately 10 to the 19 kg. Cách dùng từ

2:25

xấp xỉ 10 mũ 19 kg.

Cách dùng từ

10 to the 19 kg dưới dạng biểu thức lũy thừa

Trong câu này, “10 to the 19 kg” biểu thị một lũy thừa: 10^19 kilôgam, chứ không phải 10 cộng 19 kilôgam. Số mũ 19 có nghĩa là lượng này được viết bằng số 1 theo sau bởi 19 số 0. Cách nói này là dạng nói rút gọn của “ten to the nineteenth power”. Trong phần trình bày khoa học, “ten to the…” báo cho người nghe biết bậc độ lớn, còn đơn vị theo sau áp dụng cho toàn bộ đại lượng.

Luyện tập

Trong câu này, “10 to the 19 kg” có nghĩa là gì?

  1. Xấp xỉ 29 kilôgam
  2. Xấp xỉ 10^19 kilôgam
  3. Xấp xỉ 190 kilôgam
Xem đáp án

Xấp xỉ 10^19 kilôgam

That's 19 zeros,

2:28

Tức là có 19 số không,

somewhere around the size Cụm từ

2:30

tương đương kích thước

of a 100 km wide asteroid.

2:31

của một tiểu hành tinh rộng 100 km.

Cụm từ

somewhere around the size of để so sánh kích thước gần đúng

“Somewhere around the size of” chủ ý tạo ra một phép so sánh gần đúng. Ở đây, “somewhere” không chỉ một địa điểm; khi kết hợp với “around”, nó cho biết giá trị ước tính nằm trong một phạm vi gần đúng khá rộng. “The size of” giới thiệu vật được dùng làm mốc so sánh. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “lớn xấp xỉ bằng”, nhưng không khẳng định hai vật có mọi kích thước hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

“somewhere around the size of” truyền đạt điều gì trong ví dụ?

  1. Sự tương đồng gần đúng về kích thước
  2. Sự bằng nhau chính xác ở mọi chiều
  3. Ước tính rằng nó nhỏ hơn tiểu hành tinh
  4. Một vị trí thực tế gần tiểu hành tinh
Xem đáp án

Sự tương đồng gần đúng về kích thước

In between passes,

2:33

Giữa các lần bay qua,

the asteroid would slingshot around the Sun,

2:34

tiểu hành tinh sẽ bay vòng quanh Mặt Trời như được bắn từ ná,

fly out to Jupiter,

2:37

bay ra tận Sao Mộc,

and then be gravity assisted back to Earth,

2:38

rồi được hỗ trợ hấp dẫn để quay lại Trái Đất,

like one long version Mạch ý

2:40

giống như một phiên bản kéo dài

of catch between planets.

2:41

của trò ném bắt giữa các hành tinh.

Mạch ý

like one long version of catch between planets như một phép so sánh giải thích

Cụm like one long version of catch between planets là một phép so sánh dùng để giải thích. Like báo hiệu rằng chuyển động lặp đi lặp lại của tiểu hành tinh giữa các thiên thể lớn đang được so sánh với một trò chơi quen thuộc, trong đó mọi người ném bóng qua lại cho nhau. Phép so sánh này thu gọn một lộ trình phức tạp thành hình ảnh dễ hình dung; nó không khẳng định rằng các hành tinh thực sự chơi trò chơi hay chuyển động quỹ đạo tuân theo luật ném bắt bóng. Ở đây, catch là danh từ chỉ hoạt động ném và bắt bóng qua lại.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giúp người nghe dễ hình dung lộ trình phức tạp của tiểu hành tinh.
  2. Cụm từ nói rằng các hành tinh thực sự ném tiểu hành tinh cho nhau như một phần của trò chơi.
  3. Cụm từ giới thiệu một sự kiện riêng xảy ra sau khi tiểu hành tinh trở lại Trái Đất.
Xem đáp án

Cụm từ đưa ra một phép so sánh quen thuộc để giúp người nghe dễ hình dung lộ trình phức tạp của tiểu hành tinh.

Over millions of years,

2:43

Sau hàng triệu năm,

this would move the Earth

2:44

quá trình này sẽ di chuyển Trái Đất

to a comfortable 225 million km orbit

2:45

đến một quỹ đạo an toàn ở mốc 225 triệu km

out from the Sun.

2:48

tính từ Mặt Trời.

And while it is feasible, Ngữ pháp

2:49

Và dù điều đó khả thi,

even with today's technology,

2:51

ngay cả với công nghệ ngày nay,

it doesn't come without risks. Cụm từ

2:52

việc này vẫn đi kèm rủi ro.

Ngữ pháp

while it is feasible: while mang nghĩa nhượng bộ

Trong while it is feasible, while mở đầu một ý nhượng bộ chứ không diễn tả quan hệ thời gian. Người nói trước tiên thừa nhận điểm tích cực rằng đề xuất này khả thi ngay cả với công nghệ hiện nay, rồi mới nêu điểm đối lập rằng nó vẫn có rủi ro. Mẫu nhượng bộ while + mệnh đề giúp tổ chức một lập luận cân bằng: thừa nhận một sự thật trước, sau đó nêu hạn chế hoặc ý đối lập trong mệnh đề chính. Trong cách dùng này, while có nghĩa gần với although.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một điểm trước khi nêu ý đối lập?

  1. While I was cooking dinner, the phone rang.
  2. While Maya worked in Paris, she visited the Louvre every month.
  3. While the apartment is small, it is close to the station.
Xem đáp án

While the apartment is small, it is close to the station.

Cụm từ

Phủ định kép thận trọng trong “doesn't come without risks”

“Doesn't come without risks” là cách nói dè dặt rằng một việc thực sự có kèm theo rủi ro. Từ phủ định “doesn't” tác động lên toàn bộ “come without risks”, vì vậy hai yếu tố phủ định không mang nghĩa “không có rủi ro”; kết hợp lại, chúng xác nhận rằng rủi ro vẫn tồn tại. Ở đây, cụm từ này giới hạn sự nhượng bộ trước đó rằng kế hoạch là khả thi. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn “X doesn't come without Y” thừa nhận một khả năng hoặc lợi ích rồi bổ sung một chi phí, giới hạn hoặc nguy hiểm có thật, nhưng không đưa ra khẳng định mạnh hơn rằng bản thân X đơn giản là nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thận trọng trong bài học: The upgrade is feasible, but it ____.

Xem đáp án

doesn't come without risks

For one, Mạch ý

2:54

Trước hết,

we may lose the Moon,

2:54

chúng ta có thể mất Mặt Trăng,

which could ultimately create

2:55

điều mà cuối cùng có thể tạo ra

some extreme weather patterns.

2:57

một số kiểu thời tiết cực đoan.

Mạch ý

Dùng “For one” để đưa ra một luận điểm hỗ trợ

Trong “For one,”, “one” có nghĩa là một lý do hoặc ví dụ, chứ không phải một người hay đồ vật. Cụm này báo cho người nghe biết rằng người nói đang bắt đầu bằng một luận điểm hỗ trợ. Khác với “first”, nó không cam kết rằng người nói sẽ đưa ra một danh sách đánh số hoặc đầy đủ. Nó để ngỏ khả năng bổ sung các luận điểm khác và tạo mạch hội thoại tự nhiên cho phần lập luận nói; luận điểm sau có thể được thêm bằng “for another”, “also” hoặc “not to mention”.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một lý do tự nhiên nhất mà không hứa hẹn một danh sách đánh số đầy đủ?

  1. First, turn off the power before opening the panel.
  2. For example, Paris has an extensive metro system.
  3. For one, the train is cheaper than flying.
Xem đáp án

For one, the train is cheaper than flying.

Not to mention, Mạch ý

2:58

Chưa kể,

the Earth's spin may increase,

2:59

Trái Đất có thể tự quay nhanh hơn,

making days only hours long. Ngữ pháp

3:01

khiến một ngày chỉ còn dài vài giờ.

Mạch ý

Dùng Not to mention để bổ sung một ý mạnh hơn

Not to mention đưa ra một ý bổ sung sau khi các lý do hoặc hậu quả khác đã được nêu hoặc đã rõ qua ngữ cảnh. Ở đây, khả năng tốc độ tự quay của Trái Đất tăng lên được bổ sung như một hậu quả nghiêm trọng khác. Dù có từ not, cụm này không phủ định hay giấu đi ý theo sau. Trái lại, nó trực tiếp đưa ý đó vào cuộc trao đổi và thường báo hiệu rằng ý này làm lập luận của người nói mạnh hơn nữa.

Luyện tập

Trong câu gốc, Not to mention thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Nó đánh dấu lý do duy nhất trong cuộc thảo luận.
  2. Nó thêm một hậu quả quan trọng khác để củng cố các ý trước đó.
  3. Nó phủ nhận khả năng tốc độ tự quay của Trái Đất thay đổi.
Xem đáp án

Nó thêm một hậu quả quan trọng khác để củng cố các ý trước đó.

Ngữ pháp

making + tân ngữ + bổ ngữ để diễn tả kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy trình bày kết quả của tình huống trước đó: tốc độ tự quay của Trái Đất tăng lên có thể khiến một ngày chỉ kéo dài vài giờ. Trong mệnh đề này, making là động từ gây khiến make, days là tân ngữ và only hours long là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả độ dài của những ngày đó. Mẫu có thể áp dụng lại là nguyên nhân hoặc sự kiện, making + tân ngữ + bổ ngữ.

Luyện tập

Dùng dạng chỉ kết quả của make và các từ "the process / much faster" để hoàn thành câu: The software update removed several steps, ____.

Xem đáp án

making the process much faster

The surrounding planets,

3:03

Các hành tinh xung quanh,

like our new neighbor Mars,

3:04

như người hàng xóm mới Sao Hỏa,

would likely have their own orbits destabilized. Ngữ pháp

3:05

có lẽ cũng sẽ bị mất ổn định quỹ đạo.

Ngữ pháp

have their own orbits destabilized: một kết quả mà chủ thể phải chịu

Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho thấy tân ngữ rơi vào trạng thái được quá khứ phân từ mô tả. Ở đây, chủ ngữ chỉ các hành tinh xung quanh, tân ngữ là their own orbits, còn destabilized mô tả điều có thể xảy ra với các quỹ đạo đó. Cấu trúc này không phải lúc nào cũng có nghĩa là ai đó chủ động thu xếp một dịch vụ, như trong have a bike repaired. Nó cũng có thể cho biết chủ thể phải trải qua một kết quả, thường là kết quả không mong muốn. Trong câu này, tác động hấp dẫn sẽ khiến các quỹ đạo mất ổn định; các hành tinh không lựa chọn hay sắp đặt việc đó.

Luyện tập

Câu tiếng Anh "After the storm, many families had their homes damaged by falling trees" có nghĩa là gì?

  1. Các gia đình đã làm hư hại những cây gần nhà mình.
  2. Những cây đổ đã làm hư hại nhà của các gia đình.
  3. Các gia đình đã thuê công nhân làm hư hại nhà của mình.
Xem đáp án

Những cây đổ đã làm hư hại nhà của các gia đình.

And,

3:08

Và,

you know, Ý định

3:09

bạn biết đấy,

the asteroid could come plummeting Cụm từ

3:09

tiểu hành tinh có thể lao thẳng

into Earth by accident.

3:11

và vô tình đâm vào Trái Đất.

Ý định

you know với vai trò dấu hiệu hội thoại

Trong câu này, you know là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải câu hỏi thực sự về việc người nghe có biết hay không. Nó tạo một khoảng dừng ngắn và giới thiệu ý tiếp theo như một điều mà người nghe có thể hiểu hoặc chấp nhận. Vì một khả năng rất khủng khiếp lại được nêu ra theo cách quá bình thản, cụm từ này còn khiến lời nói nghe có vẻ nhẹ tênh. Người nghe không cần trả lời yes hay no.

Luyện tập

Trong câu "We should leave now because, you know, the buses stop early," chức năng chính của you know là gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói đã quên tại sao họ nên rời đi.
  2. Nó hỏi người nghe có biết lịch xe buýt hay không.
  3. Nó trình bày lý do như một điều quen thuộc và giữ giọng điệu trò chuyện.
Xem đáp án

Nó trình bày lý do như một điều quen thuộc và giữ giọng điệu trò chuyện.

Cụm từ

come plummeting into Earth: chuyển động sinh động với come + -ing

Trong come plummeting into Earth, come cho thấy tiểu hành tinh đang di chuyển về phía đích đến hoặc khung cảnh hiện tại, còn plummeting mô tả cách nó di chuyển: rơi rất nhanh, theo hướng dốc đứng và gần như mất kiểm soát. Into Earth đặt nó vào quỹ đạo va chạm với Trái Đất. Cấu trúc come + -ing kết hợp ý đến nơi hoặc phương hướng với một hành động đang diễn ra được miêu tả sinh động. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích với chuyển động đột ngột: một người có thể come rushing in, còn một vật có thể come crashing down.

Luyện tập

Câu nào dùng come + -ing một cách tự nhiên để thể hiện chuyển động đột ngột hướng vào khung cảnh?

  1. The motorcycle came to skid into the yard.
  2. The motorcycle came skidded into the yard.
  3. The motorcycle came skidding into the yard.
Xem đáp án

The motorcycle came skidding into the yard.

But perhaps these are the risks Mạch ý

3:12

Nhưng có lẽ đây là những rủi ro

we need to take

3:13

chúng ta cần chấp nhận

to give our descendants, the planet,

3:14

để cho con cháu chúng ta, hành tinh này,

and all life on it

3:16

và mọi sự sống trên đó

a few extra billion years.

3:17

thêm vài tỷ năm tồn tại.

Mạch ý

But perhaps these are the risks we need to take: định hình lại nguy hiểm thành một cái giá có thể cần thiết

But chuyển lập luận từ những nguy hiểm vừa được nêu sang một kết luận có thể có: chính những nguy hiểm đó có thể là cái giá cần chấp nhận để đổi lấy lợi ích lâu dài lớn hơn rất nhiều. These chỉ lại những nguy hiểm đã liệt kê trước đó, còn to give ... nêu mục đích dùng để biện minh cho việc chấp nhận chúng. Perhaps giữ cho kết luận mang tính thận trọng thay vì tuyệt đối. The risks we need to take trình bày lập luận như một sự đánh đổi, chứ không khẳng định rằng rủi ro nhỏ, vô hại hoặc chắc chắn đem lại kết quả mong muốn.

Luyện tập

But perhaps these are the risks we need to take thể hiện lập trường nào ở đây?

  1. Họ bảo đảm rằng những rủi ro đó sẽ không gây ra bất kỳ thiệt hại nào.
  2. Họ thận trọng cho rằng những rủi ro đó có thể cần thiết để đạt được một lợi ích lớn hơn.
  3. Họ cho rằng mọi rủi ro có thể xảy ra đều nên bị bác bỏ.
Xem đáp án

Họ thận trọng cho rằng những rủi ro đó có thể cần thiết để đạt được một lợi ích lớn hơn.

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:20

Có câu hỏi nào bạn đang nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi quan trọng cần được giải đáp gấp

Trong câu này, a burning question là một câu hỏi quan trọng mà ai đó đặc biệt mong muốn có câu trả lời. Burning làm tăng cảm giác cấp thiết; nó không có nghĩa là câu hỏi thực sự đang cháy hay người nói đang tức giận. Vì video nói về Mặt Trời, nhiệt và hiện tượng nóng lên toàn cầu, burning còn tạo ra một lối chơi chữ vui nhộn liên quan đến chủ đề. Người dẫn dùng cách nói này để lôi cuốn người xem đặt câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm hai từ có nghĩa là “một câu hỏi quan trọng mà bạn khẩn thiết muốn được giải đáp”: “I have one ____: who made the final decision?”

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments

3:22

Hãy hỏi trong phần bình luận

or on Facebook and Twitter.

3:23

hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you want to learn more about Juno,

3:24

Và nếu muốn tìm hiểu thêm về Juno,

check out its awesome interactive website

3:26

hãy xem trang web tương tác tuyệt vời của nó

we've linked in the description.

3:28

mà chúng tôi đã gắn liên kết trong phần mô tả.

Special thanks to NASA

3:29

Xin đặc biệt cảm ơn NASA

for inspiring and supporting this episode.

3:30

vì đã truyền cảm hứng và hỗ trợ tập này.

And subscribe

3:32

Và hãy đăng ký

for more weekly science videos.

3:33

để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.