Sinh Vật Chết Chóc Nhất Trên Trái Đất – Thể Thực Khuẩn: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
968 từ 164 từ/phút

Giới thiệu: Thể thực khuẩn diệt vi khuẩn và có thể chống kháng kháng sinh bằng cách khai thác sự đánh đổi trong phòng vệ của vi khuẩn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has been raging - Ngữ pháp và mẫu câu: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nối một xung đột lâu đời với hiện tại và cho thấy nó vẫn tiếp diễn. 2. like carpet bombing, / like guided missiles - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: hai phép so sánh đối lập tác hại rộng của kháng sinh với khả năng nhắm chính xác của phage. 3. catch-22. - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nhận diện thế lưỡng nan khi mỗi cách phòng vệ của vi khuẩn đều có giá, và dùng thành ngữ khi các kết quả chống lại nhau.

Nội dung bài học

A war has been raging for billions of years, Ngữ pháp

0:01

Một cuộc chiến đã và đang hoành hành trong hàng tỷ năm,

killing trillions every single day while we don't even notice.

0:04

giết chết hàng nghìn tỷ sinh mạng mỗi ngày trong khi chúng ta thậm chí không hề hay biết.

Ngữ pháp

has been raging: hành động kéo dài đến hiện tại

Has been raging ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc has + been + dạng -ing raging. Cấu trúc này cho biết hành động bắt đầu trong quá khứ và hiện vẫn đang tiếp diễn. Ở đây, raging có nghĩa là tiếp diễn một cách dữ dội chứ không chỉ đơn giản là xảy ra. Cấu trúc này thể hiện cuộc chiến như một quá trình lâu dài, khốc liệt chứ không phải một sự việc đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của rage: The wildfire ____ for three days, and firefighters are still working.

Xem đáp án

has been raging

The war is fought by the single deadliest entity on our planet,

0:10

Cuộc chiến này được châm ngòi bởi thực thể chết chóc nhất trên hành tinh của chúng ta,

the bacteriophage or phage for short. Cụm từ

0:14

thực khuẩn thể, hay gọi tắt là phage.

Cụm từ

for short: giới thiệu tên gọi ngắn

For short đứng sau dạng ngắn hơn của một tên gọi dài và có nghĩa là “dùng làm tên gọi tắt”. Trong bacteriophage, or phage for short, phage là dạng ngắn thường được sử dụng. Một cấu trúc phổ biến là tên đầy đủ + or + tên ngắn + for short. Với tên người, bạn cũng có thể nói: “My name is Gabriella—Gabi for short.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “dùng một tên ngắn hơn”: The International Space Station, or ISS ____, circles Earth.

Xem đáp án

for short

A phage is a virus,

0:26

Phage là một loại vi-rút,

not quite alive, not quite dead. Mạch ý

0:28

không hoàn toàn sống, cũng không hoàn toàn chết.

Mạch ý

Cấu trúc song song not quite alive, not quite dead

Mẫu lặp not quite X, not quite Y đưa ra hai nhận định cân đối. Ở đây, not quite có nghĩa là “không hoàn toàn”: thể thực khuẩn không hoàn toàn thuộc về cả nhóm sống lẫn nhóm chết. Cách diễn đạt song song đặt chủ thể ở giữa hai khái niệm đối lập và làm nổi bật sự tương phản. Đây là một cách khái quát mang tính tu từ, không phải cách phân loại sinh học nghiêm ngặt.

Luyện tập

Câu nào lặp lại not quite để đặt một sự vật ở giữa hai cách miêu tả đối lập?

  1. The design is not modern, and it is very traditional.
  2. The design is not quite modern, not quite traditional.
  3. The design is quite modern and quite practical.
Xem đáp án

The design is not quite modern, not quite traditional.

Also, they look as if someone made them up. Ghi chú

0:31

Hơn nữa, chúng trông giống như được ai đó tạo ra từ trí tưởng tượng.

Ngữ pháp

as if sau look

As if mở đầu một mệnh đề mô tả ấn tượng. Hình dáng của chúng gợi cảm giác rằng ai đó đã bịa ra chúng, nhưng người nói không khẳng định việc đó thực sự xảy ra. Cấu trúc look as if + mệnh đề nối dấu hiệu nhìn thấy được với một lời giải thích có thể đúng. Ý tương tự cũng có thể theo sau sound, seem hoặc feel khi bạn muốn nói một vật tạo ra cảm giác thế nào thay vì khẳng định đó là sự thật.

Luyện tập

Câu nào trình bày mệnh đề thứ hai như một ấn tượng thay vì một sự thật đã biết?

  1. The child says that she has seen a ghost.
  2. The child looks tired because she stayed up late.
  3. The child looks as if she has seen a ghost.
Xem đáp án

The child looks as if she has seen a ghost.

Cụm động từ

made them up: nghĩ ra hoặc bịa ra điều gì

Trong câu này, made them up có nghĩa là ai đó đã nghĩ ra hoặc tưởng tượng ra chúng. Người nói muốn nói rằng những vật này trông khác thường đến mức có vẻ như là hư cấu, chứ không phải ai đó thực sự lắp ráp chúng. Made ... up là mẫu quá khứ make + tân ngữ + up. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: made them up, không phải made up them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make up và đặt đại từ đúng vị trí: Mia had no source for the claim; she ____.

Xem đáp án

made it up

Their head is an icosahedron,

0:34

Phần đầu của chúng là một khối hai mươi mặt,

a sort of dice with 20 faces and 30 edges. Cụm từ

0:36

một loại xúc xắc có 20 mặt và 30 cạnh.

Cụm từ

a sort of: đưa ra một loại gần đúng

Ở đây, a sort of giới thiệu một loại gần đúng: vật thể này giống một con xúc xắc hai mươi mặt, dù đó có thể không phải tên chính xác hoặc cách phân loại khoa học của nó. Dùng mẫu a sort of + cụm danh từ khi một tên gọi quen thuộc giúp giải thích một thứ xa lạ. Mẫu này có nghĩa là một thứ giống như ... chứ không phải một định nghĩa chặt chẽ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng a sort of để cho thấy tên gọi chỉ mang tính gần đúng: The blanket and two chairs became ____ tent.

Xem đáp án

a sort of

It contains the genetic material of the virus

0:40

Nó chứa vật chất di truyền của vi-rút

and often sits on a long tail that has leg-like fibers.

0:43

và thường nằm trên một cái đuôi dài có các sợi giống như đôi chân.

There are more phages on Earth than every other organism combined, Ngữ pháp

0:48

Số lượng phage trên Trái Đất nhiều hơn tất cả các sinh vật khác cộng lại,

including bacteria.

0:51

bao gồm cả vi khuẩn.

Ngữ pháp

more ... than every other ... combined: nhiều hơn tất cả những đối tượng khác cộng lại

Cấu trúc more A than B combined cho biết một số lượng lớn hơn một tổng số. Ở đây, số lượng thực khuẩn thể lớn hơn tổng số của tất cả các sinh vật khác cộng lại. Combined bổ nghĩa cho vế được đem ra so sánh là every other organism, chứ không miêu tả phages. Có thể áp dụng cấu trúc này dưới dạng A has more X than B, C, and D combined.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thư viện có nhiều sách hơn tất cả các thư viện khác trong thị trấn cộng lại?

  1. One library has more books than every other library in the town combined.
  2. Every library in the town has the same number of books.
  3. One library has more books than any other library in the town.
Xem đáp án

One library has more books than every other library in the town combined.

And they are probably everywhere living things exist.

0:54

Và chúng có lẽ hiện diện ở bất cứ nơi nào có sự sống.

Billions are on your hands,

0:58

Hàng tỷ con đang ở trên tay bạn,

in your intestines,

1:00

trong ruột của bạn,

and your eyelids right now.

1:01

và trên mí mắt của bạn ngay lúc này.

Which might make you nervous

1:03

Điều này có thể khiến bạn lo lắng

since phages are responsible for the majority of deaths on Earth.

1:05

vì phage là nguyên nhân gây ra phần lớn các ca tử vong trên Trái Đất.

But you're lucky.

1:09

Nhưng bạn thật may mắn.

While they do commit genocide for breakfast, Thành ngữ

1:11

Mặc dù chúng tiến hành các cuộc diệt chủng như những bữa điểm tâm,

they only kill bacteria.

1:13

chúng chỉ giết vi khuẩn.

Thành ngữ

commit genocide for breakfast như một lối phóng đại hài hước đen tối

Trong câu này, commit genocide là một thuật ngữ gây sốc vốn dùng cho tội ác của con người, nhưng được dùng theo nghĩa bóng để nói về việc thực khuẩn thể giết số lượng vi khuẩn khổng lồ. Việc gán một tội ác của con người cho thực khuẩn thể khiến lời kể trở nên kịch tính và nhân hóa chúng. For breakfast không nói về bữa ăn hay thời điểm trong ngày. Cụm này phóng đại bằng cách trình bày việc giết chóc như một điều chúng làm thường xuyên và dễ dàng, qua đó tạo ra sự hài hước đen tối.

Luyện tập

commit genocide for breakfast truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Thực khuẩn thể chỉ giết vi khuẩn trước buổi trưa.
  2. Thực khuẩn thể chuẩn bị bữa sáng sau khi phạm một tội ác của con người.
  3. Thực khuẩn thể giết vi khuẩn trên quy mô rất lớn như thể đó là một việc hằng ngày dễ dàng, qua đó tạo ra sự hài hước đen tối.
  4. Thực khuẩn thể ăn vi khuẩn làm bữa sáng.
Xem đáp án

Thực khuẩn thể giết vi khuẩn trên quy mô rất lớn như thể đó là một việc hằng ngày dễ dàng, qua đó tạo ra sự hài hước đen tối.

Up to 40% of all bacteria in the oceans Cụm từ

1:16

Lên đến 40% tất cả vi khuẩn trong các đại dương

are killed by them every single day.

1:19

bị chúng tiêu diệt mỗi ngày.

Cụm từ

Up to 40%: diễn đạt mức tối đa

Up to + một con số đặt ra giới hạn trên. Trong câu này, 40% là tỷ lệ cao nhất được nêu ra; tỷ lệ thực tế có thể thấp hơn. Cụm này không có nghĩa là chính xác 40% hoặc ít nhất 40%. Hãy dùng cấu trúc này khi một lượng có thể thay đổi nhưng có mức tối đa.

Luyện tập

Một cửa hàng quảng cáo "Up to 40% off." Câu này có nghĩa là gì?

  1. Mức giảm giá ít nhất là 40%.
  2. Mức giảm giá luôn chính xác là 40%.
  3. Mức giảm giá có thể lên tới 40%, nhưng cũng có thể thấp hơn.
Xem đáp án

Mức giảm giá có thể lên tới 40%, nhưng cũng có thể thấp hơn.

But phages also have major flaws.

1:22

Nhưng phage cũng có những khuyết điểm lớn.

Like any other virus,

1:24

Giống như bất kỳ vi-rút nào khác,

phages need a host to survive and reproduce. Cách dùng từ

1:26

phage cần một vật chủ để tồn tại và sinh sản.

Cách dùng từ

Host: tế bào hoặc sinh vật mà vi-rút phụ thuộc vào

Trong sinh học, host là một sinh vật sống hoặc tế bào mà vi-rút, ký sinh trùng hay sinh vật khác phụ thuộc vào. Ở đây, host là tế bào vi khuẩn mà thể thực khuẩn cần để tồn tại và tạo ra thêm nhiều thể thực khuẩn. Đây là nghĩa chuyên môn sinh học của host, không phải người đón tiếp khách hoặc người dẫn một sự kiện.

Luyện tập

Trong câu "A virus needs a host cell to reproduce," host cell có nghĩa là gì?

  1. Một người đón tiếp khách đến thăm.
  2. Một người dẫn chương trình.
  3. Một tế bào mà vi-rút sử dụng để tạo ra các bản sao của chính nó.
Xem đáp án

Một tế bào mà vi-rút sử dụng để tạo ra các bản sao của chính nó.

They're not much more than genetic material in a hull, Cụm từ

1:29

Chúng không có gì nhiều hơn ngoài vật chất di truyền trong một lớp vỏ,

Cụm từ

not much more than: thu gọn một thứ về dạng cơ bản

Trong câu này, not much more than có nghĩa là “chỉ hơn một chút” hoặc “gần như không có gì ngoài điều đó”. Người kể thu gọn các đối tượng về mô tả cơ bản nhất: vật liệu di truyền nằm trong một lớp vỏ. Đây là cách nói gần đúng có chủ ý, không phải sự đồng nhất hoàn toàn. Cụm từ thừa nhận rằng có thể còn những đặc điểm khác nhưng xem chúng là không đáng kể.

Luyện tập

Câu nào dùng not much more than để nói rằng một thứ chỉ hơn một chút so với mô tả cơ bản?

  1. The hall holds not more than fifty people.
  2. The note is nothing more than a reminder.
  3. The shelter is not much more than a roof on four posts.
Xem đáp án

The shelter is not much more than a roof on four posts.

and they specialize.

1:32

và chúng rất chuyên biệt.

Usually, a phage has chosen one specific bacteria

1:34

Thông thường, một phage đã chọn một loại vi khuẩn cụ thể

or maybe some of its very close relatives.

1:37

hoặc có thể là một số họ hàng rất gần của nó.

These are its prey.

1:41

Đây chính là con mồi của nó.

Imagine a phage as like a cruise missile

1:43

Hãy tưởng tượng một phage như một tên lửa hành trình

that only hunts and kills members of one very unlucky family.

1:45

chỉ săn lùng và tiêu diệt các thành viên của một gia đình rất xui xẻo.

When a phage finds its victim,

1:50

Khi phage tìm thấy nạn nhân của mình,

it connects its tail fibers with receptors

1:52

nó kết nối các sợi đuôi của mình với các thụ thể

and uses a sort of syringe to puncture the surface.

1:54

và sử dụng một thứ giống như ống tiêm để chọc thủng bề mặt.

In a weird motion,

1:57

Trong một chuyển động kỳ lạ,

the phage squeezes its tail and injects its genetic information.

1:58

phage co đuôi lại và tiêm thông tin di truyền của nó vào.

Within minutes,

2:03

Chỉ trong vài phút,

the bacteria is taken over. Cụm động từ

2:04

vi khuẩn bị chiếm quyền kiểm soát.

Cụm động từ

taken over: bị một chủ thể khác kiểm soát

Taken over là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ take over. Ở đây, nó có nghĩa là “bị đặt dưới sự kiểm soát của một chủ thể khác”, chứ không phải bị đưa đến một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Cấu trúc bị động be + taken over đặt đối tượng chịu tác động lên trước. Có thể lược bỏ chủ thể kiểm soát khi chủ thể đó đã rõ hoặc không quan trọng; cấu trúc chủ động là một chủ thể takes over một đối tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của take over: After the malware gained control, the office network was ____.

Xem đáp án

taken over

It's now forced to manufacture all the parts of new phages. Ngữ pháp

2:06

Giờ đây nó bị buộc phải sản xuất tất cả các bộ phận cho những phage mới.

Ngữ pháp

forced to manufacture: cấu trúc bị động force ... to

Cấu trúc be forced to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc vật phải làm điều gì đó vì sức ép, tình huống hoặc nguyên nhân bên ngoài khiến họ gần như không có lựa chọn. Ở đây, vi khuẩn nằm dưới sự kiểm soát của thể thực khuẩn nên phải tạo ra các bộ phận đó. Đây là dạng bị động của force someone/something to do something. Đối tượng chịu sức ép trở thành chủ ngữ: the bacterium is forced to manufacture.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của force ... to: Because the exit was blocked, the hikers were ____ take another path.

Xem đáp án

forced to

They only stop when the bacteria is filled up with brand new phages.

2:10

Chúng chỉ dừng lại khi vi khuẩn chứa đầy các phage hoàn toàn mới.

In the final step,

2:14

Ở bước cuối cùng,

they produce endolysin,

2:16

chúng sản xuất ra endolysin,

a powerful enzyme that punches a hole in the bacteria.

2:17

một loại enzyme mạnh mẽ đục một lỗ trên vi khuẩn.

The pressure is so high Ngữ pháp

2:21

Áp suất cao đến mức

that the bacteria sort of vomits out all of its insides and dies.

2:23

vi khuẩn như thể nôn ra toàn bộ phần bên trong của nó và chết.

Ngữ pháp

so high that: nối mức độ với một kết quả

Cấu trúc so + tính từ + mệnh đề that cho thấy một đặc điểm đạt đến mức gây ra một kết quả. Trong so high that, so nhấn mạnh mức độ của high, còn mệnh đề that cho biết điều gì xảy ra vì áp suất cực kỳ cao. Ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”. Nó đi cùng high để tạo thành so high, còn kết quả nằm sau that.

Luyện tập

Dùng cấu trúc so + tính từ + that để hoàn thành câu: The music was ____ loud ____ we could not hear each other.

Xem đáp án

so · that

New phages are released and begin the cycle anew.

2:28

Các phage mới được giải phóng và bắt đầu lại chu kỳ.

In the last few years,

2:32

Trong vài năm qua,

bacteriophages have enjoyed the attention of the second deadliest beings on Earth, Cụm từ

2:33

thực khuẩn thể đã thu hút sự chú ý của những sinh vật nguy hiểm thứ hai trên Trái Đất,

humans.

2:38

đó là con người.

Cụm từ

have enjoyed the attention of: nhận được sự quan tâm liên tục

Trong câu này, have enjoyed the attention of có nghĩa là “đã nhận được sự quan tâm liên tục từ”. Thì hiện tại hoàn thành nối sự quan tâm bắt đầu trong vài năm gần đây với hiện tại. Ở đây, enjoy không diễn tả cảm giác vui thích có ý thức. Một chủ ngữ không phải con người cũng có thể enjoy attention, support hoặc success khi nó nhận được hay trải qua trạng thái đó; ngữ cảnh cho biết sự chú ý ấy có được đón nhận hay không.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với have enjoyed the attention of trong ví dụ?

  1. Con người đã ngừng chú ý đến thể thực khuẩn.
  2. Thể thực khuẩn có ý thức cảm thấy vui vì được quan sát.
  3. Con người tiếp tục thể hiện sự quan tâm đến thể thực khuẩn.
Xem đáp án

Con người tiếp tục thể hiện sự quan tâm đến thể thực khuẩn.

Recently,

2:40

Gần đây,

we've started looking into injecting millions of them into our bodies Cụm động từ

2:40

chúng ta đã bắt đầu nghiên cứu việc tiêm hàng triệu con trong số chúng vào cơ thể

Cụm động từ

looking into injecting: nghiên cứu một hành động có thể thực hiện

Look into có nghĩa là điều tra hoặc nghiên cứu. Trong looking into injecting, into là một phần của cụm động từ, còn injecting là danh động từ gọi tên hành động có thể xảy ra đang được nghiên cứu. We've started looking into cho biết việc nghiên cứu đã bắt đầu, không có nghĩa là việc tiêm đã bắt đầu hoặc được phê duyệt. Cấu trúc này hữu ích với những lựa chọn vẫn cần bằng chứng, kế hoạch hoặc đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “điều tra”. Before making a decision, the team is ____ changing the schedule.

Xem đáp án

looking into

because we're sort of getting desperate. Ý định

2:44

bởi vì chúng ta đang bắt đầu trở nên tuyệt vọng.

Ý định

sort of trong "because we're sort of getting desperate."

Ở đây, sort of là một cách nói giảm nhẹ trong hội thoại, đứng trước getting desperate. Nó khiến nhận định bớt tuyệt đối hơn: người nói thừa nhận tình hình đang trở nên tuyệt vọng, nhưng không trình bày nhận định đó theo cách mạnh nhất. Trong câu này, cách nói giảm nhẹ cũng tạo ra sắc thái hơi tự trào. Người nói thừa nhận áp lực là có thật nhưng vẫn giữ cách diễn đạt nhẹ nhàng.

Luyện tập

Trong câu "The puzzle is sort of tricky", sort of có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng người nói đã giải câu đố một cách hoàn hảo.
  2. Nó nói rằng câu đố thuộc một phạm trù tên là tricky.
  3. Nó làm nhẹ lời mô tả, nghĩa là câu đố hơi khó.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ lời mô tả, nghĩa là câu đố hơi khó.

We screwed up. Cụm động từ

2:46

Chúng ta đã làm hỏng mọi thứ.

Cụm động từ

screwed up trong "We screwed up."

Ở đây, screwed up là một cụm động từ thân mật, có nghĩa là mắc một sai lầm nghiêm trọng hoặc gây ra kết quả tồi. Chủ ngữ We nhận trách nhiệm về những gì đã xảy ra; đây là lời thừa nhận lỗi lầm trực tiếp, không phải mô tả sự hư hỏng về mặt vật lý. Câu ngắn này nghe thẳng thắn và mang tính hội thoại. Trong ngữ cảnh này, người nói thừa nhận rằng họ cùng chịu trách nhiệm về một sai lầm gây hại.

Luyện tập

Nếu ai đó nói "I screwed up the poster", họ đang thừa nhận điều gì?

  1. Họ thừa nhận đã mắc một sai lầm nghiêm trọng với áp phích.
  2. Họ nói rằng họ đã tìm thấy áp phích dưới một chiếc bàn.
  3. Họ nói rằng họ đã trang trí áp phích một cách hoàn hảo.
Xem đáp án

Họ thừa nhận đã mắc một sai lầm nghiêm trọng với áp phích.

In the past,

2:49

Trong quá khứ,

a single cut or a sip from the wrong puddle could kill you.

2:50

một vết cắt nhỏ hoặc một ngụm nước từ vũng nước bẩn có thể giết chết bạn.

Bacteria were our phages,

2:53

Vi khuẩn từng là phage của chúng ta,

tiny monsters that hunted us mercilessly.

2:55

những con quái vật nhỏ bé săn lùng chúng ta không thương tiếc.

But then,

2:58

Nhưng sau đó,

about 100 years ago,

2:59

vào khoảng 100 năm trước,

we found a solution in nature.

3:01

chúng ta đã tìm thấy một giải pháp trong tự nhiên.

By accident, Cụm từ

3:03

Tình cờ,

we found fungi that produced a compound that killed bacteria,

3:04

chúng ta tìm thấy nấm tạo ra một hợp chất giết chết vi khuẩn,

antibiotics.

3:07

kháng sinh.

Cụm từ

by accident: một sự việc ngoài kế hoạch

By accident có nghĩa là một việc xảy ra ngoài ý muốn hoặc không được lên kế hoạch. Ở đây, cụm từ này cho biết việc tìm thấy những loại nấm đó không phải là kết quả của một cuộc tìm kiếm có chủ đích nhằm vào chính hợp chất diệt khuẩn ấy. Khi đứng đầu mệnh đề, By accident, cho biết toàn bộ sự việc xảy ra ngoài kế hoạch. Cụm từ này cũng có thể đứng cuối câu: We found it by accident.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ mang nghĩa ‘vô tình’: I sent the email to everyone ____.

Xem đáp án

by accident

Suddenly,

3:09

Đột nhiên,

we had a powerful super weapon.

3:09

chúng ta có một siêu vũ khí mạnh mẽ.

Antibiotics were so effective

3:12

Kháng sinh hiệu quả đến mức

that we stopped thinking of bacteria as monsters.

3:14

chúng ta không còn coi vi khuẩn là quái vật nữa.

Only the old and the weakest among us were killed by them.

3:17

Chỉ những người già cả và yếu ớt nhất trong chúng ta mới bị chúng giết chết.

We used antibiotics more and more Ngữ pháp

3:21

Chúng ta sử dụng kháng sinh ngày càng nhiều

for less and less serious causes.

3:23

cho những căn bệnh ngày càng ít nghiêm trọng hơn.

Ngữ pháp

more and more ... less and less: hai xu hướng dần thay đổi theo hướng trái ngược

More and more thể hiện sự gia tăng liên tục; less and less thể hiện sự suy giảm liên tục. Việc lặp lại dạng so sánh khiến mỗi thay đổi mang cảm giác diễn ra dần dần và vẫn đang tiếp tục. Trong less and less serious, less thay đổi mức độ của tính từ serious: các lý do ngày càng ít nghiêm trọng hơn. Cụm này không có nghĩa là số lượng lý do giảm đi. Hai cụm từ cùng tạo ra sự tương phản song song: việc dùng kháng sinh tăng lên trong khi mức độ nghiêm trọng của lý do giảm xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm so sánh lặp lại, trước hết thể hiện sự gia tăng rồi đến sự suy giảm: As registration continued, ____ people joined the class, while the room became ____ comfortable.

Xem đáp án

more and more · less and less

We lost respect for the monsters

3:26

Chúng ta đã mất đi sự tôn trọng đối với những con quái vật

and the weapon.

3:28

và với cả vũ khí.

But bacteria are living things that evolve,

3:30

Nhưng vi khuẩn là những sinh vật sống biết tiến hóa,

and one by one,

3:33

và từng con một,

they started to become immune against our weapons. Cách dùng từ

3:34

chúng bắt đầu trở nên miễn dịch với vũ khí của chúng ta.

Cách dùng từ

become immune against ... cách kết hợp tự nhiên hơn là immune to

Trong become immune against, become đánh dấu một sự thay đổi diễn ra dần dần: lúc đầu vũ khí vẫn tác động đến chúng, nhưng về sau chúng không còn bị những vũ khí đó ảnh hưởng nữa. Ở đây, they chỉ vi khuẩn và our weapons chỉ thuốc kháng sinh; ý câu là vi khuẩn đã phát triển khả năng chống lại việc điều trị, chứ không phải chúng có ý thức đưa ra lựa chọn. Trong tiếng Anh, cách kết hợp tự nhiên hơn là become immune to. Khi nói về vi khuẩn sống sót trước thuốc kháng sinh, become resistant to thường chính xác hơn trong ngữ cảnh khoa học.

Luyện tập

Cách kết hợp nào thường được dùng để nói rằng một thứ trở nên không bị thứ khác tác động?

  1. become immune against
  2. become immune from
  3. become immune to
Xem đáp án

become immune to

This continued

3:37

Điều này vẫn tiếp diễn

until we had created what are called superbugs. Ngữ pháp

3:38

cho đến khi chúng ta tạo ra cái gọi là siêu vi khuẩn.

Ngữ pháp

what are called ... superbugs

Trong what are called superbugs, what có nghĩa là “những thứ mà”, còn are called là một cấu trúc bị động. Cả cụm này giới thiệu tên gọi mà mọi người dùng cho một nhóm; nó không phải là câu hỏi. Dùng are vì cụm này chỉ một nhóm vi khuẩn số nhiều. Câu nói rằng những vi khuẩn được tạo ra trong câu chuyện về sau được gọi là superbugs, tức những vi khuẩn có thể kháng nhiều loại thuốc kháng sinh.

Luyện tập

Cụm nào giới thiệu đúng và trung tính tên của một nhóm số nhiều?

  1. what is called
  2. so-called
  3. what are called
Xem đáp án

what are called

Bacteria immune to almost everything we have.

3:42

Những vi khuẩn miễn dịch với hầu hết mọi thứ chúng ta có.

This immunity is spreading across the world as we speak. Thành ngữ

3:46

Sự miễn dịch này đang lây lan trên toàn thế giới ngay lúc chúng ta đang nói chuyện.

Thành ngữ

as we speak: đang xảy ra ngay lúc này

As we speak có nghĩa là “ngay lúc này, ngay tại thời điểm hiện tại”. Cụm từ cho biết một hành động đã và đang diễn ra trong lúc người nói nói, chứ không chỉ là điều có thể xảy ra trong tương lai. Cụm từ này tạo cảm giác tức thời: spreading ... as we speak thể hiện rằng sự lan rộng vẫn đang tiếp diễn. Nó không có nghĩa việc nói gây ra hành động đó, cũng không giới hạn hành động trong vài giây cần để nói câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ngay lúc này, trong khi điều này đang được nói ra”: The rescue teams are reaching the village ____.

Xem đáp án

as we speak

By 2050,

3:49

Đến năm 2050,

superbugs could kill more humans a year than cancer.

3:51

siêu vi khuẩn có thể giết chết nhiều người một năm hơn cả ung thư.

The days when a cut or bladder infection

3:55

Những ngày mà một vết cắt hay nhiễm trùng bàng quang

or a cough could kill you or your loved ones

3:57

hoặc một cơn ho có thể giết chết bạn hoặc những người thân yêu

are coming back.

3:59

đang quay trở lại.

In the US alone,

4:01

Chỉ riêng tại Mỹ,

more than 23,000 people die from resistant bacteria each year.

4:02

hơn 23.000 người chết vì vi khuẩn kháng thuốc mỗi năm.

But it turns out that phages, Cụm từ

4:08

Nhưng hóa ra phage,

our tiny killer virus robots,

4:10

những robot vi-rút sát thủ tí hon của chúng ta,

could save us.

4:12

có thể cứu chúng ta.

Cụm từ

turns out that: tiết lộ điều được phát hiện sau đó

Trong cấu trúc it turns out that ..., turns out giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau đó. Chủ ngữ it không chỉ một vật cụ thể; that mở đầu mệnh đề chứa điều được phát hiện. Cấu trúc này thường đánh dấu một điều bất ngờ hoặc sửa lại dự đoán trước đó. Ở đây, nó đảo ngược suy nghĩ rằng vi-rút chỉ nguy hiểm bằng cách cho thấy chúng cũng có thể hữu ích.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để giới thiệu một sự thật đã được xác nhận và bất ngờ sửa lại niềm tin trước đó?

  1. It turns out that the museum is open on Mondays.
  2. I found out that museums can be interesting.
  3. It seems that the museum might be open on Mondays.
Xem đáp án

It turns out that the museum is open on Mondays.

We could inject them into our bodies to help cure infections.

4:13

Chúng ta có thể tiêm chúng vào cơ thể để giúp chữa trị nhiễm trùng.

Hold on. Ý định

4:18

Khoan đã.

Ý định

Dùng Hold on. để tạm dừng và chất vấn một ý tưởng

Ở đây, “Hold on” là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải mệnh lệnh bảo ai đó cầm chặt một vật. Nó có nghĩa là “dừng lại một chút—có một vấn đề hoặc câu hỏi cần xem xét.” Cụm từ này tạm ngắt lời giải thích và cho thấy phản ứng hoài nghi của người nói trước câu hỏi tiếp theo. Trong ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể chỉ đơn giản là yêu cầu ai đó chờ, vì vậy đoạn hội thoại xung quanh sẽ quyết định chức năng của nó.

Luyện tập

“Hold on.” có chức năng gì ở đây, ngay trước một câu hỏi thể hiện sự hoài nghi?

  1. Tạm dừng lời giải thích và cho thấy người nói muốn chất vấn một ý tưởng.
  2. Bảo ai đó tiếp tục cầm một đồ vật.
  3. Lịch sự kết thúc cuộc thảo luận mà không hỏi gì.
Xem đáp án

Tạm dừng lời giải thích và cho thấy người nói muốn chất vấn một ý tưởng.

How can injecting millions of viruses into an infection Ý định

4:19

Làm sao mà việc tiêm hàng triệu vi-rút vào vùng nhiễm trùng

be a good idea?

4:22

lại có thể là một ý tưởng hay?

Ý định

How can ... be a good idea? như một câu hỏi tu từ thể hiện sự hoài nghi

Cấu trúc “How can ... be a good idea?” trông giống như một yêu cầu giải thích, nhưng ở đây nó chủ yếu thể hiện sự khó tin: người nói cho rằng đề xuất này có vẻ không an toàn hoặc không hợp lý. Câu hỏi tu từ này cũng có vai trò trong lập luận. Nó nói thay sự phản đối mà khán giả có thể đưa ra và tạo bước chuyển sang phần giải thích sẽ trả lời sự phản đối đó. Cụm từ đánh giá “be a good idea” là dấu hiệu chính cho thấy người nói đang chất vấn đề xuất, chứ không hỏi hướng dẫn từng bước.

Luyện tập

Trong câu “How can injecting millions of viruses into an infection be a good idea?”, người nói chủ yếu đang làm gì?

  1. Khẳng định rằng phương pháp điều trị chắc chắn là một ý hay.
  2. Thể hiện sự khó tin và nêu một sự phản đối mà phần giải thích phải trả lời.
  3. Yêu cầu hướng dẫn chi tiết về cách thực hiện việc tiêm.
Xem đáp án

Thể hiện sự khó tin và nêu một sự phản đối mà phần giải thích phải trả lời.

Phages are very,

4:24

Phage là những sát thủ tiêu diệt vi khuẩn rất,

very specialized killers of bacteria.

4:25

rất chuyên biệt.

So specialized,

4:28

Thực tế,

in fact,

4:29

chúng chuyên biệt đến mức

that humans are completely immune to them.

4:29

con người hoàn toàn miễn dịch với chúng.

We are too different. Ngữ pháp

4:32

Chúng ta quá khác biệt.

Ngữ pháp

“Too different”: too + tính từ với kết quả được ngầm hiểu

Trong too different, too có nghĩa là “vượt quá mức cho phép một kết quả xảy ra”, chứ không chỉ là “rất”. Câu này ngụ ý rằng con người và thể thực khuẩn khác nhau quá nhiều về mặt sinh học nên thể thực khuẩn không thể lây nhiễm tế bào người. Với cấu trúc too + tính từ, kết quả bị ngăn cản thường được lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ. Ví dụ, tùy tình huống, too small có thể ngụ ý “nhỏ đến mức không thể nhìn thấy”.

Luyện tập

Điền cấu trúc hai từ too + tính từ để cho biết trọng lượng khiến người nói không thể mang va-li: I can't carry this suitcase. It is ____.

Xem đáp án

too heavy

We encounter billions of phages every day

4:34

Chúng ta bắt gặp hàng tỷ phage mỗi ngày

and we just politely ignore each other. Thành ngữ

4:37

và chúng ta chỉ lịch sự phớt lờ nhau.

Thành ngữ

“Politely ignore each other” như một phép nhân hóa

Trong politely ignore each other, người nói nhân hóa con người và thể thực khuẩn, miêu tả họ như những người lịch sự chọn không tương tác với nhau. Hình ảnh xã hội nhẹ nhàng này giúp người nghe dễ hình dung sự không tương thích về mặt sinh học. Cách nói này không mang nghĩa đen: không bên nào đưa ra quyết định có ý thức. Nó có nghĩa là cơ chế sinh học của hai bên không tương thích theo cách cần thiết để thể thực khuẩn lây nhiễm tế bào người.

Luyện tập

Trong câu “Humans and phages politely ignore each other”, ý nghĩa được nhắm đến là gì?

  1. Con người và thể thực khuẩn giao tiếp trước khi tránh nhau.
  2. Thể thực khuẩn thường không lây nhiễm tế bào người vì cơ chế sinh học không tương thích.
  3. Con người và thể thực khuẩn có ý thức chọn cách cư xử lịch thiệp.
Xem đáp án

Thể thực khuẩn thường không lây nhiễm tế bào người vì cơ chế sinh học không tương thích.

Antibiotics are like carpet bombing, Mạch ý

4:40

Kháng sinh giống như đánh bom rải thảm,

killing everything,

4:43

giết chết mọi thứ,

even the good bacteria in our intestines

4:44

thậm chí cả vi khuẩn có lợi trong ruột của chúng ta

that we don't want to harm.

4:46

mà chúng ta không muốn làm hại.

Phages are like guided missiles

4:48

Phage giống như những tên lửa dẫn đường

that only attack what they're supposed to. Ngữ pháp

4:51

chỉ tấn công những gì chúng được chỉ định.

Mạch ý

giống như ném bom rải thảm... giống như tên lửa dẫn đường

Câu này dùng hai phép so sánh song song: thuốc kháng sinh giống như ném bom rải thảm, còn thể thực khuẩn giống như tên lửa dẫn đường. Phép so sánh sắp xếp lời giải thích theo phạm vi và độ chính xác: ném bom rải thảm gợi ra tác động rộng, không phân biệt; tên lửa dẫn đường gợi ra việc chọn đúng mục tiêu. Các hình ảnh quân sự không mang nghĩa đen. Chỉ đặc điểm chung có liên quan — tác động rộng so với tác động chính xác — được dùng để người nghe nhanh chóng hiểu và ghi nhớ sự khác biệt kỹ thuật.

Luyện tập

Cặp hình ảnh so sánh này chủ yếu giúp người nghe hiểu điều gì?

  1. Thuốc kháng sinh tác động rộng, còn thể thực khuẩn chọn mục tiêu chính xác hơn.
  2. Thuốc kháng sinh rất chính xác, còn thể thực khuẩn ảnh hưởng đến mọi thứ ở gần.
  3. Cả hai phương pháp điều trị đều hoạt động bằng cách dùng vũ khí quân sự thật.
  4. Hai phương pháp điều trị có phạm vi tác động hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Thuốc kháng sinh tác động rộng, còn thể thực khuẩn chọn mục tiêu chính xác hơn.

Ngữ pháp

what they're supposed to: lược bỏ attack sau to

Ở đây, what có nghĩa là “thứ mà” hoặc “mục tiêu mà”. Toàn bộ cụm what they're supposed to nêu đối tượng của attack thứ nhất, tức mục tiêu mà thể thực khuẩn được định để tấn công. Từ to ở cuối thuộc cụm động từ nguyên mẫu be supposed to attack. Vì attack vừa xuất hiện trước đó trong câu, tiếng Anh lược bỏ nó để tránh lặp lại: only attack what they're supposed to [attack]. Vì vậy, to ở cuối không phải là một giới từ thông thường cần có danh từ theo sau, và câu đã hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng what cùng với to nguyên mẫu ở cuối và lược bỏ động từ bị lặp?

  1. The scanner flags only what it's supposed for.
  2. The scanner flags only what it's supposed to.
  3. The scanner flags only what it's supposed.
Xem đáp án

The scanner flags only what it's supposed to.

Wait a minute.

4:54

Đợi một chút.

If we use phages to kill bacteria,

4:55

Nếu chúng ta sử dụng phage để tiêu diệt vi khuẩn,

won't bacteria develop ways of defending themselves?

4:57

vi khuẩn sẽ không phát triển các cách thức để tự bảo vệ mình sao?

Well,

5:01

Chà,

it's more complex than that. Cụm từ

5:01

mọi chuyện phức tạp hơn thế.

Cụm từ

more complex than that: mọi chuyện không đơn giản như vậy

Trong câu này, more complex than that bác bỏ lời giải thích trước đó vì nó quá đơn giản. That chỉ lại nhận định vừa được nói đến, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Cấu trúc more + adjective + than that giúp người nói sửa một ý tưởng bị đơn giản hóa quá mức và báo hiệu rằng vẫn còn những yếu tố hoặc bước khác cần được giải thích.

Luyện tập

Một người bạn nói: "The team lost only because one player made a mistake." Câu trả lời nào nhẹ nhàng bác bỏ cách giải thích quá đơn giản đó?

  1. It's more complex than that.
  2. It is exactly as simple as that.
  3. That is the only possible reason.
Xem đáp án

It's more complex than that.

Phages evolve too.

5:03

Phage cũng tiến hóa.

There has been an arms race between them and bacteria Thành ngữ

5:05

Đã có một cuộc chạy đua vũ trang giữa chúng và vi khuẩn

for billions of years,

5:08

trong hàng tỷ năm,

Thành ngữ

arms race như một chu kỳ cạnh tranh leo thang

Ở đây, arms race là phép ẩn dụ cho một cuộc cạnh tranh lâu dài, trong đó mỗi bên phát triển một cách tấn công hoặc phòng thủ mới để đáp lại hành động của bên kia. Thể thực khuẩn và vi khuẩn không phải là các quốc gia đang chế tạo vũ khí thật; những thay đổi sinh học của chúng liên tục thúc đẩy bên kia thích nghi. Cụm từ này nhấn mạnh một chu kỳ hành động và phản ứng lặp lại, chứ không chỉ là một cuộc đấu duy nhất hay việc hai bên là đối thủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ tiếng Anh gồm hai từ chỉ sự leo thang lặp lại trong tấn công và phòng thủ: In cybersecurity, there is an ongoing ____ between attackers and defenders.

Xem đáp án

arms race

and so far,

5:10

và cho đến nay,

they're doing great.

5:11

chúng đang làm rất tốt.

This makes phages smart weapons

5:13

Điều này biến phage thành những vũ khí thông minh

that are constantly getting better at killing. Cụm từ

5:15

không ngừng trở nên giỏi hơn trong việc tiêu diệt.

Cụm từ

Getting better at killing: cấu trúc get better at + -ing

Get better at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là tiến bộ theo thời gian trong một kỹ năng hoặc hoạt động. Ở đây, getting better at killing cho biết thể thực khuẩn đang tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả hơn. Chủ ngữ không nhất thiết phải học một cách có ý thức. Ở đây, sự tiến bộ diễn ra thông qua tiến hóa, nên cấu trúc này cũng có thể mô tả hiệu suất ngày càng tăng của công cụ, hệ thống hoặc sinh vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get better at và dạng đúng của động từ solve: With practice, Leo is ____ difficult puzzles.

Xem đáp án

getting better at solving

But even if bacteria were to become immune against our phage, Ngữ pháp

5:19

Nhưng ngay cả khi vi khuẩn trở nên miễn dịch với phage của chúng ta,

we still might be able to win.

5:23

chúng ta vẫn có thể chiến thắng.

Ngữ pháp

Even if ... were to ... might be able to: sự nhượng bộ giả định thận trọng

Even if mở đầu một sự nhượng bộ mạnh: người nói cho biết khả năng chính vẫn còn ngay cả khi có một điều kiện bất lợi. Were to become làm cho điều kiện đó có vẻ xa hơn hoặc mang tính giả định hơn; were ở đây không đánh dấu thời quá khứ. Might be able to kết hợp hai lớp thận trọng: might thể hiện sự không chắc chắn, còn be able to mô tả khả năng có thể có. Kết hợp lại, câu này nói rằng thành công vẫn có thể xảy ra nhưng không được bảo đảm, ngay cả trong điều kiện bất lợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even if và might be able to: ____ the weather were to change, we ____ move the picnic indoors.

Xem đáp án

Even if · might be able to

It turns out that in order to become resistant

5:25

Hóa ra để trở nên kháng cự

to even just a few species of phages,

5:27

thậm chí chỉ với một vài loài phage,

bacteria have to give up their resistance to antibiotics. Cụm động từ

5:30

vi khuẩn phải từ bỏ khả năng kháng kháng sinh của chúng.

Cụm động từ

give up: từ bỏ một khả năng đang có

Trong give up their resistance, give up có nghĩa là ngừng duy trì hoặc đánh mất một lợi thế đang có. Ở đây, resistance là khả năng giúp vi khuẩn sống sót trước thuốc kháng sinh. Vi khuẩn không đưa ra quyết định có ý thức. Cách diễn đạt này mô tả một sự đánh đổi trong tiến hóa như thể vi khuẩn đang lựa chọn: để được bảo vệ trước một mối đe dọa, chúng có thể phải hy sinh khả năng kháng kháng sinh. Nói chung, give up + danh từ có thể mang nghĩa từ bỏ một thói quen, quyền lợi, nguồn lực hoặc khả năng, dù là tự nguyện hay do hoàn cảnh bắt buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ mang nghĩa “hy sinh hoặc ngừng duy trì”: To make the laptop thinner, the designers had to ____ some battery capacity.

Xem đáp án

give up

We might be able to trap them in a catch-22. Thành ngữ

5:35

Chúng ta có thể dồn chúng vào một tình thế tiến thoái lưỡng nan.

Thành ngữ

catch-22: tình thế tự chặn lối thoát

catch-22 là một tình thế không có cách nào thắng, được tạo ra bởi các quy tắc hoặc điều kiện vừa mâu thuẫn vừa phụ thuộc lẫn nhau. Giải quyết một phần sẽ khiến điều kiện còn lại không thể được đáp ứng. Trong We might be able to trap them in a catch-22, trap có nghĩa là buộc vi khuẩn rơi vào cấu trúc đó: dù giữ lại cách thích nghi nào, chúng cũng sẽ trở nên dễ bị tổn thương theo một hướng khác. Nói chung, dùng catch-22 khi các lối giải quyết chặn lẫn nhau, chứ không chỉ khi một lựa chọn gây khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ có dấu gạch nối chỉ một tình thế mà các điều kiện chặn lẫn nhau: I cannot open a bank account without an address, but I cannot rent the apartment without a bank account. It is a ____.

Xem đáp án

catch-22

This has already been successfully tested with a patient

5:39

Điều này đã được thử nghiệm thành công với một bệnh nhân

who had no other hope left.

5:43

người không còn bất kỳ tia hy vọng nào khác.

The bacteria Pseudomonas aeruginosa, Văn hóa

5:45

Vi khuẩn Pseudomonas aeruginosa,

one of the most feared bacteria,

5:48

một trong những vi khuẩn đáng sợ nhất,

infected the man's chest cavity.

5:50

đã lây nhiễm vào khoang ngực của người đàn ông.

Văn hóa

Pseudomonas aeruginosa với vai trò là tên khoa học của một loài

Pseudomonas aeruginosa là tên khoa học gồm hai phần của một loài, không phải tên người hay tên thuốc. Pseudomonas là tên chi, còn aeruginosa xác định loài; từ đầu viết hoa và từ thứ hai viết thường là dấu hiệu giúp nhận ra hệ thống danh pháp hai phần này. Trong câu này, tên đó xác định loài vi khuẩn gây nhiễm trùng. Từ số nhiều bacteria trong ngữ cảnh có thể chỉ các cá thể thuộc loài này, còn tên gồm hai từ gọi chính loài đó.

Luyện tập

Trong câu này, Pseudomonas aeruginosa là tên của gì?

  1. Một loại kháng sinh dùng để điều trị
  2. Người phát hiện ra tình trạng nhiễm trùng
  3. Một loài vi khuẩn
Xem đáp án

Một loài vi khuẩn

They are naturally resistant to most antibiotics Cách dùng từ

5:53

Chúng có khả năng kháng hầu hết các loại kháng sinh một cách tự nhiên

Cách dùng từ

resistant to most antibiotics: cấu trúc be resistant to

Trong resistant to most antibiotics, resistant có nghĩa là vi khuẩn không dễ bị phần lớn các loại thuốc kháng sinh tiêu diệt hoặc kiểm soát. Most giới hạn phạm vi của nhận định: một số kháng sinh vẫn có thể hiệu quả, vì vậy resistant không có nghĩa là miễn nhiễm hoàn toàn. Cấu trúc là be resistant to + danh từ hoặc dạng -ing. Giới từ to đưa vào thứ ít gây tác động hoặc sự thay đổi mà một người phản đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của resistant và giới từ bắt buộc đi kèm: The bacteria are ____ most antibiotics.

Xem đáp án

resistant to

and can even survive in alcoholic hand gel.

5:56

và thậm chí có thể sống sót trong gel rửa tay chứa cồn.

After years of suffering,

5:59

Sau nhiều năm chịu đựng,

a few thousand phages were directly inserted into his chest cavity,

6:01

vài ngàn phage đã được đưa trực tiếp vào khoang ngực của ông ấy,

together with antibiotics the bacteria were immune to.

6:05

cùng với các loại kháng sinh mà vi khuẩn đã miễn dịch.

After a few weeks,

6:08

Sau một vài tuần,

the infections had completely disappeared. Ngữ pháp

6:10

tình trạng nhiễm trùng đã hoàn toàn biến mất.

Ngữ pháp

had completely disappeared: hoàn tất trước một điểm nhìn quá khứ

Trong had completely disappeared, had + disappeared là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này cho thấy sự biến mất đã hoàn tất trước một thời điểm muộn hơn trong câu chuyện được kể từ góc nhìn quá khứ. Completely nhấn mạnh kết quả trọn vẹn: không còn tình trạng nhiễm trùng nào. Thì này được chọn theo góc nhìn quá khứ của câu chuyện, chứ không đơn giản chỉ vì câu bắt đầu bằng After a few weeks. Dùng quá khứ hoàn thành khi cần làm rõ rằng một thay đổi trong quá khứ xảy ra trước một quan sát hoặc sự kiện khác cũng ở quá khứ.

Luyện tập

Vết bẩn đã biến mất trước khi Mia kiểm tra chiếc áo vào lúc muộn hơn trong ngày. Câu nào cho thấy rõ sự biến mất đã hoàn tất trước lần kiểm tra trong quá khứ đó?

  1. By the time Mia checked the shirt, the stain completely disappears.
  2. By the time Mia checked the shirt, the stain has completely disappeared.
  3. By the time Mia checked the shirt, the stain had completely disappeared.
Xem đáp án

By the time Mia checked the shirt, the stain had completely disappeared.

Unfortunately,

6:13

Đáng tiếc là,

this treatment is still experimental

6:14

phương pháp điều trị này vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm

and pharma companies are still reluctant to invest the necessary billions Cụm từ

6:16

và các công ty dược phẩm vẫn miễn cưỡng trong việc đầu tư hàng tỷ đô la cần thiết

in a treatment that has no official approval yet. Cách dùng từ

6:20

vào một phương pháp điều trị chưa có sự chấp thuận chính thức nào.

Cụm từ

reluctant to invest: do dự chứ không từ chối

Reluctant to invest có nghĩa là không hào hứng hoặc không hoàn toàn sẵn lòng bỏ tiền vào, dù việc đầu tư vẫn có thể xảy ra. Be reluctant to + động từ nguyên mẫu mô tả sự do dự hoặc không muốn thực hiện một hành động; ở đây hành động đó là invest. Cụm từ này không có nghĩa là các công ty chắc chắn đã từ chối. Nó thể hiện thái độ hiện tại của họ là thận trọng và không sẵn lòng, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng họ có thể quyết định đầu tư sau này.

Luyện tập

Một người quản lý chưa bác bỏ kế hoạch nhưng cảm thấy không yên tâm về việc chi số tiền đó. Câu nào phù hợp nhất với tình huống?

  1. The manager refuses to invest in the plan.
  2. The manager is reluctant to invest in the plan.
  3. The manager is unable to invest in the plan.
Xem đáp án

The manager is reluctant to invest in the plan.

Cách dùng từ

“official approval” với nghĩa là sự cho phép chính thức

Ở đây, “official approval” có nghĩa là sự cho phép chính thức của cơ quan có thẩm quyền ra quyết định, chẳng hạn cơ quan quản lý y tế, để phương pháp điều trị được sử dụng trong hệ thống có sự quản lý. Nói rằng một phương pháp điều trị chưa được phê duyệt chính thức không có nghĩa là công chúng không thích nó hoặc nó đã được chứng minh là không hiệu quả. Điều đó có nghĩa là tại thời điểm được lấy làm mốc, sự cho phép chính thức cần thiết vẫn chưa được cấp.

Luyện tập

Trong một báo cáo y khoa, “The treatment has no official approval yet” có nghĩa là gì?

  1. Phương pháp đó chưa nhận được sự cho phép chính thức từ cơ quan chịu trách nhiệm.
  2. Các thử nghiệm đã chứng minh rằng phương pháp điều trị đó không có hiệu quả.
  3. Phần lớn mọi người không thích phương pháp điều trị đó.
Xem đáp án

Phương pháp đó chưa nhận được sự cho phép chính thức từ cơ quan chịu trách nhiệm.

But things are finally changing.

6:23

Nhưng mọi thứ cuối cùng cũng đang thay đổi.

In 2016,

6:26

Vào năm 2016,

the largest phage clinical trial to date began, Cụm từ

6:27

thử nghiệm lâm sàng phage lớn nhất tính đến nay đã bắt đầu,

Cụm từ

“to date” giới hạn một nhận định đến thời điểm làm mốc

“To date” có nghĩa là “tính đến thời điểm được lấy làm mốc”. Cụm từ này giới hạn phạm vi của dạng so sánh cao nhất largest: đây là thử nghiệm lớn nhất trong số các thử nghiệm lâm sàng về thể thực khuẩn đã được biết đến hoặc tiến hành tính đến thời điểm đó. Thời điểm làm mốc được xác định theo báo cáo hoặc lời tường thuật. Nó không tự động chuyển thành ngày hiện tại của người đọc, và cụm từ này vẫn để ngỏ khả năng sau đó sẽ có một thử nghiệm lớn hơn.

Luyện tập

to date có nghĩa là gì trong “This is the largest study to date”?

  1. vào ngày nghiên cứu bắt đầu
  2. tính đến thời điểm liên quan được lấy làm mốc
  3. sau khi thêm thông tin mới nhất
Xem đáp án

tính đến thời điểm liên quan được lấy làm mốc

and phages are getting more and more attention.

6:30

và phage đang ngày càng nhận được nhiều sự chú ý.

And we better get used to it Ngữ pháp

6:34

Và chúng ta tốt nhất nên làm quen với điều đó

because the era in which antibiotics have been our super weapon

6:35

bởi vì thời đại mà kháng sinh từng là siêu vũ khí của chúng ta

is drawing to a close. Thành ngữ

6:39

đang dần đi đến hồi kết.

Ngữ pháp

better get used to it: lời khuyên mạnh về việc thích nghi

Trong tiếng Anh nói, we better là dạng rút gọn không trang trọng của we'd better hoặc we had better. Had better đưa ra lời khuyên mạnh: người nói xem việc thích nghi là cần thiết chứ không chỉ là một ý hay. Dù có had, cấu trúc này không nói về quá khứ. Get used to it có nghĩa là “dần quen với điều đó”. Ở đây, nó chỉ việc thích nghi với một thực tế mới. Trong cấu trúc này, to là giới từ, nên nếu theo sau là một hành động thì phải dùng dạng -ing: get used to working late.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc get used to và dạng đúng của work: Since my new shift starts at 6 a.m., I'd better ____ early.

Xem đáp án

get used to working

Thành ngữ

is drawing to a close: dần tiến đến hồi kết

Is drawing to a close có nghĩa là “đang dần tiến đến hồi kết”. Trong câu này, người nói miêu tả thời đại thuốc kháng sinh là siêu vũ khí chủ lực như một thời đại đang dần phai đi, chứ không dừng lại ở một thời điểm chính xác. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be + drawing to a close. Ở đây, draw có nghĩa là “tiến về phía”, còn close là danh từ nghĩa là “sự kết thúc”, không phải tính từ nghĩa là “gần”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “dần tiến đến hồi kết”: After three days of talks, the conference is ____.

Xem đáp án

drawing to a close

It might be a weird concept,

6:42

Đó có thể là một khái niệm kỳ lạ,

but injecting the deadliest being on planet Earth

6:44

nhưng việc tiêm sinh vật chết chóc nhất trên hành tinh Trái Đất

directly into our bodies

6:47

trực tiếp vào cơ thể chúng ta

could save millions of lives.

6:49

có thể cứu sống hàng triệu người.

This video was made possible

6:53

Video này được thực hiện

by a grant from the Bill and Melinda Gates Foundation.

6:54

nhờ khoản tài trợ từ Quỹ Bill và Melinda Gates.

If you'd like to support Kurzgesagt,

6:57

Nếu bạn muốn ủng hộ Kurzgesagt,

you can do so on patreon.com/kurzgesagt

6:59

bạn có thể thực hiện điều đó trên patreon.com/kurzgesagt

and get fancy things in return.

7:01

và nhận được những món quà độc đáo làm phần thưởng.