Entropy là gì? - Jeff Phillips: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video diễn giải lại entropy như xu hướng thống kê khiến năng lượng phân tán. Thông qua các vi trạng thái và những hệ có quy mô khác nhau, video giải thích vì sao nhiệt truyền từ vật nóng sang vật lạnh và vì sao các quá trình quen thuộc dường như không thể đảo ngược. Các điểm tiếng Anh chính: 1. is often described as / but it's unfortunately misleading. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách lập luận thường gặp trong nội dung khoa học: trước tiên nêu một cách giải thích quen thuộc, sau đó chỉ ra điểm sai lệch của nó. Cấu trúc tương phản này giúp bạn báo hiệu rằng một định nghĩa trực quan tuy tiện dụng nhưng không phản ánh chính xác lập luận tiếp theo. 2. because there are more ways to / than concentrated energy, / tends to spread out. — Ngữ pháp và mẫu câu: Phân tích một câu dài kết hợp nguyên nhân và so sánh: because đưa ra lý do, than đối chiếu năng lượng phân tán với năng lượng tập trung, còn tends to diễn tả xu hướng thống kê chứ không phải quy luật tuyệt đối. 3. If energy has the opportunity to spread out, it will. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu câu điều kiện súc tích trong đó it will lược bỏ phần spread out đã xuất hiện. Bạn có thể dùng kiểu tỉnh lược này để nhấn mạnh lại kết luận một cách dứt khoát mà không tạo cảm giác lặp từ.
Nội dung bài học
There's a concept that's crucial to chemistry and physics. Cụm từ
0:06Có một khái niệm rất quan trọng đối với hóa học và vật lý.
crucial to: thiết yếu đối với một lĩnh vực hoặc mục tiêu
Cấu trúc be crucial to + danh từ có nghĩa là một điều gì đó cực kỳ quan trọng đối với lĩnh vực, mục tiêu, quá trình hoặc kết quả ấy. Ở đây, chemistry and physics là những lĩnh vực mà việc hiểu chúng phụ thuộc vào khái niệm này; to thể hiện mối liên hệ chứ không chỉ hướng. Crucial có sắc thái mạnh hơn việc chỉ dùng important: nó cho thấy một điều là phần then chốt đối với thành công, sự hiểu biết hoặc khả năng hoạt động đúng cách.
Luyện tập
Chọn cụm từ có nghĩa là “cực kỳ quan trọng đối với” trong câu sau: Reliable evidence is ___ scientific research.
- crucial from
- crucial to
- crucial at
Xem đáp án
crucial to
It helps explain why physical processes go one way and not the other. Ghi chú
0:10Nó giúp giải thích tại sao các quá trình vật lý đi theo một hướng mà không phải hướng ngược lại.
helps explain why: giới thiệu lý do hoặc quy luật được giải thích
Helps explain why + mệnh đề cho biết một điều gì đó giúp người nghe dễ hiểu một lý do hoặc quy luật hơn. Ở đây, It chỉ concept được nhắc đến trước đó, còn mệnh đề với why nêu quy luật mà khái niệm ấy giúp giải thích. Sau helps, explain giữ nguyên dạng cơ bản: dùng helps explain, không dùng helps explains hoặc helps explaining. Helps to explain cũng đúng ngữ pháp, nhưng dạng không có to ngắn gọn và rất phổ biến.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng helps explain why đúng cách.
- The data helps explains why the lake is shrinking.
- The data helps explain why the lake is shrinking.
- The data helps explaining why the lake is shrinking.
Xem đáp án
The data helps explain why the lake is shrinking.
one way and not the other: đối chiếu một chiều với chiều ngược lại
Trong câu này, one way and not the other cho biết một quá trình diễn ra tự nhiên theo một chiều chứ không theo chiều ngược lại. Phép đối lập với and not loại trừ rõ ràng chiều ngược lại, thay vì đưa cả hai chiều ra như những lựa chọn còn để ngỏ. The other là cách nói rút gọn của the other way. Cụm này chỉ chiều ngược lại, không phải một vật khác hay một quá trình riêng biệt. Mẫu ngắn gọn này giúp sắp xếp một ý trừu tượng về tính định hướng hoặc tính không thuận nghịch.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì? The reaction goes one way and not the other.
- Phản ứng sẽ xảy ra bằng cách nào đó, bất kể dùng phương pháp nào trong hai phương pháp.
- Phản ứng diễn ra theo một chiều chứ không theo chiều ngược lại.
- Phản ứng diễn ra tốt như nhau theo cả hai chiều.
Xem đáp án
Phản ứng diễn ra theo một chiều chứ không theo chiều ngược lại.
and it's notoriously difficult to wrap our heads around. Thành ngữ
0:23và nó nổi tiếng là khó hiểu.
wrap our heads around: hiểu một ý tưởng khó
Wrap our heads around là một thành ngữ có nghĩa là “hiểu hoặc hình dung được ý nghĩa của điều gì đó”, đặc biệt khi điều đó phức tạp, bất ngờ hoặc khó chấp nhận. Thành ngữ này diễn tả nỗ lực tinh thần, không phải một hành động thể chất. Mẫu thường gặp là wrap + từ sở hữu + head(s) + around + điều cần hiểu: I wrap my head around it; we wrap our heads around it. Trong ví dụ, điều khó hiểu đã là chủ ngữ của is difficult, vì vậy around có thể đứng ở cuối.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “hiểu quy tắc phức tạp này”. Dùng dạng phù hợp với I: I still can't ____ this complicated rule.
Xem đáp án
wrap my head around
is often described as ... but it's unfortunately misleading: nêu rồi điều chỉnh một quan điểm phổ biến
Cụm “is often described as” đưa ra một cách giải thích quen thuộc nhưng không có nghĩa là người nói hoàn toàn tán thành. Dạng bị động không nêu nguồn cụ thể mà chỉ cho biết mọi người thường nói về entropy theo cách này. Mệnh đề “but it's unfortunately misleading” đảo hướng phần giải thích. Quan điểm chính của người nói nằm sau but: hình dung này dễ sử dụng nhưng có thể tạo ra cách hiểu sai. Trong lời giải thích, cấu trúc này thường báo hiệu rằng tiếp theo sẽ có sự điều chỉnh hoặc một khung giải thích khác.
Luyện tập
Hai cụm được làm nổi bật kết hợp với nhau để tạo ra bước lập luận nào?
- Người nói đưa ra một cách mô tả phổ biến rồi cảnh báo rằng nó có thể tạo ra ấn tượng sai.
- Người nói rời chủ đề đầu tiên và bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
- Người nói xác nhận rằng cách mô tả phổ biến đó là một định nghĩa chính xác.
Xem đáp án
Người nói đưa ra một cách mô tả phổ biến rồi cảnh báo rằng nó có thể tạo ra ấn tượng sai.
here's another way of thinking about it: chuyển sang một khuôn khổ hiểu mới
Cụm “here's another way of thinking about it” báo hiệu sự thay đổi góc nhìn nhưng vẫn giữ nguyên chủ đề. Ở đây, thinking about có nghĩa là hiểu hoặc đặt vấn đề vào một khuôn khổ, chứ không phải chỉ nghĩ lan man. Cụm này dẫn người nghe từ cách giải thích trước sang một khuôn khổ mới. Trong câu này, through probability nêu rõ góc nhìn mới: bây giờ hãy hiểu entropy theo xác suất.
Luyện tập
Trong một lời giải thích, “here's another way of thinking about it” thường báo hiệu điều gì?
- Một chủ đề hoàn toàn không liên quan
- Dấu hiệu cho biết sẽ không có thêm lời giải thích nào
- Một khuôn khổ mới để hiểu cùng một chủ đề
Xem đáp án
Một khuôn khổ mới để hiểu cùng một chủ đề
and you'll have a much better understanding of entropy. Ngữ pháp
0:57và bạn sẽ hiểu rõ hơn nhiều về entropy.
take the time to internalize it: dành thời gian để thấm nhuần
Take the time to + động từ nguyên thể có nghĩa là dành cho một hoạt động lượng thời gian và sự chú ý xứng đáng, thay vì làm vội vàng. Ở đây, cụm từ này giới thiệu một nỗ lực có chủ ý để học một ý tưởng khó. Internalize it có nghĩa là tiếp thu ý tưởng sâu đến mức nó trở thành một phần trong sự hiểu biết mà chính bạn có thể vận dụng. Đây là quá trình tinh thần, không phải hành động vật lý, và sâu hơn việc chỉ hiểu trong chốc lát hoặc ghi nhớ từ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “dành đủ thời gian để tiếp thu sâu”: Before using the method on your own, ____ the main principle.
Xem đáp án
take the time to internalize
Câu mệnh lệnh + and you'll ...: kết quả tích cực
Trong cấu trúc này, câu mệnh lệnh đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn, còn and giới thiệu kết quả tích cực có khả năng xảy ra khi làm theo. Ý nghĩa gần với “Nếu bạn làm điều này, thì...”. Ở đây, take the time to internalize it là lời khuyên, còn and you'll have a much better understanding of entropy là kết quả được hứa hẹn. Vì vậy, and tổ chức mối quan hệ điều kiện và kết quả chứ không chỉ thêm một hành động khác.
Luyện tập
Chọn câu dùng cấu trúc câu mệnh lệnh + and để đưa ra lời khuyên rồi nêu kết quả tích cực.
- Check your work carefully, and you'll catch most errors.
- If you check your work carefully, you'll catch most errors.
- Check your work carefully, or you'll miss some errors.
Xem đáp án
Check your work carefully, and you'll catch most errors.
which are comprised of six atomic bonds each. Cách dùng từ
1:03mỗi vật bao gồm sáu liên kết nguyên tử.
comprised of: cho biết một tổng thể được tạo thành từ những gì
Be comprised of có nghĩa là “được cấu tạo từ”. Trong câu này, hai vật rắn nhỏ là những tổng thể, và mỗi vật được mô tả là có sáu liên kết nguyên tử làm các bộ phận cấu thành. Cấu trúc là tổng thể + dạng phù hợp của be + comprised of + các bộ phận. Cấu trúc này nêu tổng thể trước rồi mới gọi tên các thành phần của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng comprised of đúng để cho biết một tổng thể được tạo thành từ những gì?
- The robotics club is comprised of twelve members.
- Twelve members are comprised of the robotics club.
- The robotics club comprises of twelve members.
Xem đáp án
The robotics club is comprised of twelve members.
the energy in each solid is stored in the bonds.
1:08năng lượng trong mỗi vật rắn được lưu trữ trong các liên kết.
which can hold indivisible units of energy,
1:15có thể chứa các đơn vị năng lượng không thể phân chia,
can be thought of as: đưa ra một mô hình hữu ích
Can be thought of as có nghĩa là “có thể được hiểu hoặc xem như”. Cụm này đưa ra một mô hình, phép so sánh hoặc cách phân loại giúp điều gì đó dễ hiểu hơn. Ở đây, các liên kết nguyên tử được hình dung như những vật chứa đơn giản dành cho các đơn vị năng lượng. Can khiến lời giải thích bớt tuyệt đối: phép so sánh là một cách hữu ích để suy nghĩ về đối tượng, chứ không nhất thiết là một định nghĩa đầy đủ và hoàn toàn theo nghĩa đen. Cấu trúc là chủ ngữ + can be thought of as + danh từ hoặc cụm danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học: A computer's memory ____ a set of labeled boxes.
Xem đáp án
can be thought of as
known as quanta: giới thiệu một thuật ngữ khoa học
Ở đây, known as quanta đặt tên cho cụm danh từ đứng ngay trước nó: indivisible units of energy. Cấu trúc X, known as Y có nghĩa là “X, được gọi là Y”. Trong cách dùng này, known as không có nghĩa là “nổi tiếng”. Quanta là dạng số nhiều của quantum. Trong câu này, đó là thuật ngữ khoa học chỉ những đơn vị năng lượng riêng biệt không thể chia nhỏ thêm nữa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: A baby frog is ____ a tadpole.
Xem đáp án
known as
It turns out that: báo hiệu một sự thật mới được phát hiện
It turns out that + mệnh đề dùng để giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra, tính toán hoặc suy nghĩ thêm. Cấu trúc này thường gợi ý rằng sự thật đó ban đầu không rõ ràng hoặc hơi bất ngờ. Ở đây, nó đánh dấu một bước quan trọng trong phần giải thích: cùng một tổng năng lượng có thể tương ứng với nhiều cách phân bố khác nhau. Turn out không nói về việc xoay chuyển theo nghĩa vật lý; cả cụm có nghĩa gần như “kết quả là” hoặc “chúng ta phát hiện ra rằng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó: ____ the package was delivered to the wrong address.
Xem đáp án
It turns out that
there are numerous ways that ... and still have ...: nhiều cách nhưng một điều kiện vẫn giữ nguyên
There are numerous ways that ... đưa ra nhiều khả năng khác nhau; numerous có nghĩa là “rất nhiều”. Mệnh đề sau that mô tả điều có thể thay đổi: ở đây là cách năng lượng được phân bố trong hai vật rắn. And still have ... vẫn nằm trong phần mô tả chính những khả năng đó; nó không mở đầu một hành động khác không liên quan. Phần này bổ sung một điều kiện vẫn đúng trong mọi khả năng: dù cách phân bố khác nhau, tổng năng lượng được phân cho mỗi vật rắn vẫn cố định. Logic có thể áp dụng sang tình huống khác là “có nhiều cách khả thi trong khi một điều kiện vẫn không đổi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng hai phần của cấu trúc trong bài học: There are ____ we can organize the schedule ____ time for breaks.
Xem đáp án
numerous ways that · and still have
Each of these options is called a microstate. Văn hóa
1:34Mỗi lựa chọn này được gọi là một trạng thái vi mô.
is called a microstate: đặt tên bằng một thuật ngữ chuyên môn
Is called a microstate sử dụng cấu trúc đặt tên ở thể bị động X is called Y. Cấu trúc này gán tên microstate cho mỗi khả năng đã được nhắc đến trước đó, vì vậy định nghĩa ở đây là: mỗi cách phân bố năng lượng có thể xảy ra là một microstate. Trong vật lý thống kê, microstate là một cách sắp xếp hoặc cấu hình vi mô cụ thể của một hệ. Ở đây, microstate là thuật ngữ chuyên môn; nó không có nghĩa là “quốc gia nhỏ”.
Luyện tập
Dùng dạng bị động của call để hoàn thành câu định nghĩa: Each tiny picture element ____ a pixel.
Xem đáp án
is called
there are other ways our eight quanta of energy can be arranged.
1:48có những cách khác để sắp xếp tám lượng tử năng lượng của chúng ta.
we can see that some of the energy configurations have a higher probability of occurring than others. Cụm từ
2:04chúng ta có thể thấy rằng một số cấu hình năng lượng có xác suất xảy ra cao hơn những cấu hình khác.
If we assume that ... we can see that: tiền đề và kết luận
If we assume that X đặt X làm điều kiện cho quá trình suy luận. Ở đây, assume có nghĩa là tạm thời chấp nhận một tiền đề để phân tích, chứ không phải giả vờ rằng điều gì đó là thật. We can see that Y đưa ra kết luận được tiền đề đó hỗ trợ. See không nhất thiết là nhìn bằng mắt; nó có nghĩa là nhận ra điều gì đó từ lập luận hoặc bằng chứng. Khi kết hợp, khung này phân biệt rõ điều kiện ban đầu với kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành khung suy luận bằng hai cụm từ được nhấn mạnh: ____ every card in the deck is equally likely to be drawn, ____ each suit has the same overall chance.
Xem đáp án
If we assume that · we can see that
have a higher probability of occurring: so sánh xác suất theo cách trang trọng
Have a higher probability of occurring có nghĩa là “có khả năng xảy ra hoặc xuất hiện cao hơn”. Đây là cách trang trọng để so sánh khả năng xảy ra của một sự kiện, kết quả hoặc trạng thái với một sự kiện, kết quả hoặc trạng thái khác. Cấu trúc là have + a higher probability + of + -ing. Trong câu ví dụ, occurring đứng sau giới từ of, còn than others nêu đối tượng so sánh. Khi chủ ngữ ở số ít, have đổi thành has.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt xác suất trang trọng trong bài học: This outcome ____ than the alternatives.
Xem đáp án
has a higher probability of occurring
That's due to their greater number of microstates. Cụm từ
2:10Đó là do số lượng trạng thái vi mô của chúng lớn hơn.
due to + cụm danh từ: nêu nguyên nhân
Due to có nghĩa là “do” hoặc “bởi vì”. Trong câu này, cụm từ đó quay lại nêu nguyên nhân của kết quả vừa được nhắc đến: số lượng vi trạng thái lớn hơn của chúng. Sau due to là danh từ, đại từ hoặc cụm từ dạng -ing, chứ không trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Cụm này thường gặp trong các lời giải thích trung tính và trang trọng.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành đúng câu sau: The road was closed _____ flooding.
- due to the river was
- because
- due to
Xem đáp án
due to
Entropy is a direct measure of each energy configuration's probability.
2:13Entropy là thước đo trực tiếp xác suất của mỗi cấu hình năng lượng.
What we see is that: giới thiệu kết luận từ bằng chứng
What we see is that đặt khung quan sát trước kết luận chính. What we see là một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, còn mệnh đề có that sau is nêu ra phát hiện. Ở đây, see có nghĩa là hiểu hoặc kết luận từ mô hình, dữ liệu hay bằng chứng khác; từ này không nhất thiết chỉ việc nhìn bằng mắt. Cấu trúc này báo hiệu rằng phát hiện quan trọng sẽ xuất hiện ngay sau đó.
Luyện tập
Hãy dùng cấu trúc năm từ trong bài học này để giới thiệu kết luận: ____ the shaded plants grew more slowly.
Xem đáp án
What we see is that
in which: cấu trúc quan hệ trang trọng cho một cấu hình trừu tượng
Ở đây, in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho energy configuration. Which chỉ ngược lại configuration, còn in diễn tả quan hệ “bên trong cấu hình đó”; mệnh đề theo sau giải thích năng lượng được phân tán như thế nào trong cấu hình ấy. Để tìm cấu trúc chính, hãy tạm bỏ qua mệnh đề quan hệ: the energy configuration ... has the highest entropy. In which đưa chi tiết về sự phân tán vào trong cụm danh từ thay vì biến nó thành thông tin chính của câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tổ hợp trang trọng giới từ + đại từ quan hệ có nghĩa là “bên trong hệ thống đó”: We need a system ____ every user has a clear role.
Xem đáp án
in which
entropy can be thought of as a measurement of this energy spread.
2:30entropy có thể được coi là thước đo sự phân tán năng lượng này.
in a general sense: mở đầu phần tóm tắt khái quát thay vì tuyệt đối chính xác
In a general sense cho người nghe biết cách diễn giải phát biểu theo sau: đó là một cách hiểu khái quát về entropy, chứ không phải một định nghĩa kỹ thuật đầy đủ. Ở đây, cụm này đặt entropy can be thought of as a measurement of this energy spread vào vai trò phần tóm tắt trực quan của lời giải thích trước đó. Với vai trò dấu hiệu diễn ngôn, cụm từ giới hạn độ chính xác của nhận định trước khi nhận định được đưa ra. Nhờ đó, người nói có thể chuyển từ lập luận chi tiết sang kết luận toàn cảnh, đồng thời báo hiệu rằng vẫn có thể còn các chi tiết và ngoại lệ.
Luyện tập
In a general sense báo hiệu điều gì trong câu này?
- Phần mô tả hữu ích ở mức khái quát nhưng có thể lược bỏ chi tiết kỹ thuật.
- Phần mô tả chỉ dựa trên lẽ thường hằng ngày.
- Phần mô tả chính xác trong mọi trường hợp có thể xảy ra.
Xem đáp án
Phần mô tả hữu ích ở mức khái quát nhưng có thể lược bỏ chi tiết kỹ thuật.
we need to look at a dynamic system where the energy moves.
2:47chúng ta cần xem xét một hệ động lực nơi năng lượng di chuyển.
To see why ..., we need to look at ...: nối câu hỏi với phần phân tích
“To see why X, we need to look at Y” có nghĩa là “Để hiểu vì sao X đúng, chúng ta phải xem xét Y”. Trong câu này, X là lý do entropy giúp giải thích các biến đổi tự phát, còn Y là một hệ mà trong đó năng lượng di chuyển. Khung này sắp xếp lời giải thích thành hai bước: trước tiên nêu câu hỏi hoặc mục tiêu cần hiểu, sau đó chỉ ra bằng chứng, ví dụ hoặc hệ thống sẽ được phân tích. Ở đây, see có nghĩa là “hiểu”, còn look at có nghĩa là “xem xét”, chứ không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt.
Luyện tập
Hoàn thành khung giải thích mục tiêu: ____ the bridge failed, ____ the damaged support beams.
Xem đáp án
To see why · we need to look at
spontaneous processes: nghĩa trong khoa học
Trong khoa học, spontaneous processes là những biến đổi có hướng diễn tiến tự nhiên trong các điều kiện đã nêu. Ví dụ ở đây là một vật nóng nguội đi trong môi trường lạnh hơn: năng lượng tự nhiên truyền từ vật nóng hơn sang môi trường lạnh hơn. Đây là cách dùng spontaneous trong khoa học. Từ này mô tả hướng mà một quá trình có xu hướng diễn tiến, chứ không nói về một lựa chọn đột ngột hoặc không được lên kế hoạch của con người.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ khoa học gồm hai từ trong bài học: A change that can proceed in its natural direction under the given conditions is a ____.
Xem đáp án
spontaneous process
stay put: ở nguyên tại chỗ
stay put là một cụm cố định, nghĩa là “ở nguyên cùng một chỗ và không di chuyển”. Trong câu này, cụm từ được dùng theo nghĩa hình ảnh cho năng lượng: năng lượng không bị giữ mãi ở một vị trí. Ở đây, put không phải là một hành động riêng mang nghĩa “đặt”. Hãy hiểu stay put như một đơn vị; thì được thể hiện ở stay, như trong stayed put, còn put không đổi dạng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ có nghĩa là “ở nguyên tại chỗ”: The alarm is still active, so please ____ until the guard returns.
Xem đáp án
stay put
It continuously moves between neighboring bonds.
2:54Nó liên tục di chuyển giữa các liên kết lân cận.
there's a 21% chance that ...: diễn đạt xác suất
Mẫu there's a 21% chance that + mệnh đề nêu xác suất của sự việc trong mệnh đề theo sau that. Ở đây, 21% cho biết khả năng hệ đạt đến cấu hình được mô tả vào thời điểm sau đó. Trong mẫu này, chance có nghĩa là “xác suất”, không phải “cơ hội” hay “may mắn”. Có thể thay 21% bằng một tỷ lệ phần trăm khác, nhưng sau that phải là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng khả năng tàu bị trễ là 30%?
- There's a 30% chance that the train will be delayed.
- The train has 30% luck to be delayed.
- There's a 30% opportunity that the train will be delayed.
Xem đáp án
There's a 30% chance that the train will be delayed.
maximally spread out: mức độ cao nhất có thể
Ở đây, maximally spread out có nghĩa là năng lượng được phân tán rộng hết mức mà hệ cho phép. Maximally là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho spread out; nó biểu thị mức cao nhất có thể, chứ không chỉ là một mức độ cao. Trong lời giải thích khoa học, cấu trúc này mô tả một trạng thái cực hạn trong một hệ cụ thể. Mức nào được xem là “tối đa” phụ thuộc vào giới hạn của hệ đang được nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là “phân tán đến mức cao nhất có thể”: In this model's highest-entropy state, the energy is ____.
Xem đáp án
maximally spread out
and an 8% chance that A will actually gain energy.
3:17và 8% cơ hội A thực sự sẽ nhận thêm năng lượng.
return to its starting point: trở lại trạng thái ban đầu
Return to its starting point có nghĩa là quay lại nơi hoặc trạng thái mà một vật đã bắt đầu. Cấu trúc là return to + một nơi hoặc trạng thái; its cho biết điểm xuất phát thuộc về hệ đang được nói đến. Starting point không nhất thiết phải là một vị trí thực tế. Ở đây, nó là cấu hình năng lượng ban đầu của hệ, vì vậy return mô tả sự thay đổi trở lại một trạng thái trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: After checking the whole room, the robot will ____.
Xem đáp án
return to its starting point
because there are more ways to ... than ... tends to spread out: nguyên nhân, so sánh và xu hướng
Câu này xây dựng một chuỗi nguyên nhân và kết quả. Mệnh đề because nêu nguyên nhân, còn more ... than so sánh số cách sắp xếp có thể có: năng lượng phân tán với entropy cao có nhiều cách sắp xếp hơn năng lượng tập trung. Mệnh đề chính nêu kết quả: the energy tends to spread out. Tends to đánh dấu một xu hướng thống kê, không phải sự bảo đảm. Kết quả đó xảy ra thường xuyên hơn vì có nhiều cách để nó xảy ra, nhưng một trường hợp riêng lẻ vẫn có thể diễn biến theo hướng ngược lại.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất nguyên nhân, phép so sánh và mức độ chắc chắn trong câu?
- Vì năng lượng phân tán có nhiều cách sắp xếp hơn năng lượng tập trung, nên năng lượng thường lan ra, dù vẫn có thể có ngoại lệ.
- Mặc dù hai trạng thái có số cách sắp xếp bằng nhau, năng lượng chắc chắn sẽ lan ra.
- Vì năng lượng tập trung có nhiều cách sắp xếp hơn, nên năng lượng phải luôn duy trì trạng thái tập trung.
Xem đáp án
Vì năng lượng phân tán có nhiều cách sắp xếp hơn năng lượng tập trung, nên năng lượng thường lan ra, dù vẫn có thể có ngoại lệ.
there is an 8% chance that the hot object would get hotter.
3:41vẫn có 8% cơ hội vật nóng sẽ trở nên nóng hơn.
even in that example ... would get hotter: kết quả giả định bất ngờ có xác suất thấp
Even in that example cho biết chi tiết tiếp theo gây bất ngờ so với điều đang được kỳ vọng trong phần thảo luận trước đó. Cụm này thừa nhận rằng ví dụ vẫn cho phép một kết quả ngược lại có xác suất thấp. Trong cấu trúc there is an 8% chance that ..., would get hotter nêu kết quả giả định tương ứng với xác suất đó. Would ở đây không mô tả một thói quen trong quá khứ. Get hotter có nghĩa là nhiệt độ tăng thêm.
Luyện tập
even in that example ... would get hotter truyền đạt điều gì ở đây?
- Cụm này nhấn mạnh một kết quả bất ngờ có xác suất thấp mà ví dụ vẫn cho phép.
- Cụm này nói rằng vật nóng chắc chắn sẽ trở nên nóng hơn.
- Cụm này nói rằng vật nóng thường xuyên trở nên nóng hơn trong quá khứ.
Xem đáp án
Cụm này nhấn mạnh một kết quả bất ngờ có xác suất thấp mà ví dụ vẫn cho phép.
Why doesn't this ever happen in real life?
3:46Tại sao điều này không bao giờ xảy ra trong đời thực?
It's all about ...: xác định yếu tố then chốt
Trong It's all about X, X được nêu là yếu tố chính giải thích một kết quả hoặc vấn đề. Ở đây, cụm này xác định kích thước của hệ thống là biến số quan trọng nhất. All tạo sự nhấn mạnh mạnh vào yếu tố đó. Cụm này thường không có nghĩa là mọi phần của chủ đề đều nói về X; nó cô đọng lời giải thích vào một điểm cốt lõi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt hội thoại trong bài, mang nghĩa “yếu tố then chốt là”: ____ choosing the right moment.
Xem đáp án
It's all about
Our hypothetical solids only had six bonds each.
3:53Các vật rắn giả định của chúng ta chỉ có sáu liên kết mỗi vật.
Let's scale the solids up to 6,000 bonds Cụm động từ
3:58Hãy tăng tỷ lệ các vật rắn lên 6.000 liên kết
scale ... up to ...: mở rộng đến quy mô mục tiêu
Scale something up có nghĩa là làm cho một mô hình, hệ thống, hoạt động hoặc số lượng lớn hơn. Vì scale up là cụm động từ có thể tách, tân ngữ danh từ có thể đứng giữa scale và up: scale the solids up. Trong scale something up to + số, to giới thiệu quy mô đạt được sau khi mở rộng. Ở đây, 6.000 liên kết và 8.000 đơn vị năng lượng là các giá trị mục tiêu, không phải giới hạn tối đa.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là công ty chủ động tăng sản lượng cho đến khi đạt 5.000 đơn vị mỗi tuần?
- The company scaled production up to 5,000 units a week.
- The company can produce up to 5,000 units a week.
- The company scaled production down to 5,000 units a week.
Xem đáp án
The company scaled production up to 5,000 units a week.
start the system with three quarters of the energy in A
4:04bắt đầu hệ thống với ba phần tư năng lượng ở A
Now we find that the chance of A spontaneously acquiring more energy Cách dùng từ
4:09Bây giờ chúng ta thấy rằng cơ hội A tự phát thu được nhiều năng lượng hơn
spontaneously acquiring more energy trong ngữ cảnh vật lý
Trong cụm danh từ the chance of A spontaneously acquiring more energy, acquiring nêu sự việc có thể xảy ra, còn spontaneously cho biết sự việc đó sẽ xảy ra theo cách nào. Ở đây, A sẽ nhận thêm năng lượng mà không có tác động bên ngoài liên tục. Acquire mô tả sự thay đổi trạng thái, không phải hành động cố ý mua hoặc học.
Luyện tập
Trong câu vật lý này, spontaneously acquiring more energy có nghĩa là gì?
- Học cách tạo ra năng lượng thông qua luyện tập
- Bốc đồng chọn mua thêm năng lượng
- Nhận thêm năng lượng mà không cần tác động bên ngoài liên tục
Xem đáp án
Nhận thêm năng lượng mà không cần tác động bên ngoài liên tục
many, many times more particles than: phép so sánh nhấn mạnh chênh lệch nhiều lần
Trong many, many times more particles than this, more ... than tạo phép so sánh, còn times thể hiện độ lớn của chênh lệch dưới dạng số lần. Câu này nói rằng những vật quen thuộc chứa nhiều hạt hơn rất nhiều so với lượng được dùng làm mốc. Việc lặp lại many tạo thêm sắc thái nhấn mạnh trong lời nói: hệ số lớn đến mức rất cao nhưng không được nêu cụ thể. Ở đây, times chỉ số lần lớn hơn, không phải số lần một sự việc xảy ra.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh một hệ số rất lớn nhưng không nêu giá trị cụ thể?
- The new detector captures slightly more data than the old one.
- The new detector captures exactly twice as much data as the old one.
- The new detector captures many, many times more data than the old one.
Xem đáp án
The new detector captures many, many times more data than the old one.
so absurdly small, it just never happens: mức độ và kết quả
Mẫu so + tính từ rồi đến một mệnh đề chỉ kết quả cho thấy mức độ cực đoan đến mức tạo ra kết quả được nêu. Ở đây, khả năng là so absurdly small, tức nhỏ đến khó tin, nên trong điều kiện thực tế sự việc được xem như không xảy ra. Absurdly nhấn mạnh small với nghĩa “đến mức gần như khó tin”. Trong it just never happens, just có nghĩa là “đơn giản là” hoặc dùng để nhấn mạnh; nó không có nghĩa là “vừa mới”.
Luyện tập
Câu nào dùng so để thể hiện một mức độ cực đoan dẫn đến kết quả?
- Maya put down the backpack, so it was heavy.
- The backpack was so heavy that Maya had to put it down.
- The backpack had just become heavy a moment ago.
Xem đáp án
The backpack was so heavy that Maya had to put it down.
because these states have more dispersed energy than the originals.
4:34bởi vì những trạng thái này có năng lượng phân tán hơn so với trạng thái ban đầu.
Ice melts, cream mixes in, and tires deflate because: nhiều kết quả, một nguyên nhân chung
Câu này trước hết nối song song ba ví dụ gồm chủ ngữ và động từ: Ice melts, cream mixes in và tires deflate. Sau đó, because đưa ra một lý do áp dụng cho cả ba. Nhờ vậy, người nghe có thể nhóm các hiện tượng khác nhau dưới cùng một lời giải thích. Trong phần giải thích rộng hơn, danh sách này nhắc lại các ví dụ trước đó và lý do chung khép lại lập luận. Khi đọc những câu khoa học tương tự, trước tiên hãy gom các ví dụ song song thành một nhóm, rồi nối mệnh đề because với toàn bộ danh sách chứ không chỉ với ví dụ cuối cùng.
Luyện tập
Phần được làm nổi bật tổ chức thông tin trong câu như thế nào?
- Câu liệt kê nhiều kết quả rồi dùng because để đưa ra một nguyên nhân chung của chúng.
- Câu trình bày các sự việc theo trình tự thời gian, trong đó mỗi sự việc gây ra sự việc tiếp theo.
- Câu đưa ra ba định nghĩa rồi sửa lại định nghĩa cuối cùng.
Xem đáp án
Câu liệt kê nhiều kết quả rồi dùng because để đưa ra một nguyên nhân chung của chúng.
nudging the system towards higher entropy: phép ẩn dụ về một xu hướng
Trong nudging the system towards higher entropy, nudge là một phép ẩn dụ khiến hệ thống được hình dung như đang bị đẩy nhẹ. Cấu trúc nudge + tân ngữ + towards + kết quả có nghĩa là tác động nhẹ và gián tiếp để một điều gì đó phát triển theo hướng của kết quả ấy. Ở đây, towards chỉ hướng thay đổi chứ không phải chuyển động trong không gian. Câu này nói rằng không có lực bí ẩn nào thực sự thực hiện cú đẩy đó. Xu hướng tiến tới entropy cao hơn bắt nguồn từ xác suất thống kê, chứ không phải do entropy hành động như một chủ thể hay một lực vật lý.
Luyện tập
Câu nào dùng nudge ... towards ... để diễn tả tác động nhẹ và gián tiếp thay vì chuyển động vật lý theo nghĩa đen?
- The bus drove towards the station before sunrise.
- The reminder nudged Maya towards starting her project early.
- The crane shoved the heavy beam into place with enormous force.
Xem đáp án
The reminder nudged Maya towards starting her project early.
It's just that: giới thiệu lời giải thích thực sự
It's just that + mệnh đề giới thiệu lý do thực sự, một giới hạn hoặc lời giải thích đơn giản hơn sau một phát biểu trước đó. Ở đây, cấu trúc này thay thế ý tưởng về một lực bí ẩn bằng lời giải thích dựa trên thống kê. Trong cấu trúc này, just thu hẹp và chuyển trọng tâm trở lại lời giải thích. Nó không có nghĩa là ‘vừa mới’ và cũng không nói rằng lý do đó không quan trọng. Cách mở đầu này còn làm cho lời đính chính bớt thẳng thừng.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích nhẹ nhàng bằng cụm từ mục tiêu: I'm not upset. ____ I need a few minutes alone.
Xem đáp án
It's just that
That's why entropy has been called time's arrow. Thành ngữ
4:48Đó là lý do tại sao entropy được gọi là mũi tên của thời gian.
time's arrow: chiều một hướng của thời gian
Time's arrow là phép ẩn dụ cho hướng đi dường như chỉ có một chiều của thời gian. Mũi tên chỉ về một hướng, nên cách nói này giúp ta hình dung vì sao các sự kiện có vẻ đi từ quá khứ tới tương lai thay vì tự nhiên đảo ngược. Trong câu này, sự gia tăng entropy được đưa ra để giải thích hướng đi đó. Không có mũi tên vật lý nào được nói đến.
Luyện tập
time's arrow có nghĩa là gì trong câu này?
- Các kim chuyển động quanh mặt đồng hồ.
- Hướng đi dường như chỉ có một chiều của thời gian.
- Một mũi tên thật dùng để đo thời gian.
Xem đáp án
Hướng đi dường như chỉ có một chiều của thời gian.
If ..., it will: lược bỏ cụm động từ bị lặp
Đây là một câu điều kiện: mệnh đề if nêu điều kiện, còn it will nêu kết quả được dự đoán. Ở đây, will dự đoán một xu hướng chung; nó không gán ý định của con người cho năng lượng. Sau will, cụm động từ spread out bị lược bỏ vì đã rõ từ trước. It will có nghĩa là energy will spread out. Cách lược bỏ này tránh lặp lại mà vẫn giữ đầy đủ ý nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ diễn đạt kết quả được dự đoán và thay cho 'rise': If the dough has enough time to rise, it ____.
Xem đáp án
will