Tại sao bạn nên đọc "Fahrenheit 451"? - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
601 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Bài phân tích giải thích cách Fahrenheit 451 của Ray Bradbury khắc họa kiểm duyệt, sự cuốn hút của giải trí đại chúng và thái độ thờ ơ của xã hội như những lực đẩy tư duy độc lập đến bờ diệt vong, đồng thời liên hệ việc đốt sách với đàn áp thời Chiến tranh Lạnh và các cuộc tấn công vào tri thức trong lịch sử. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It was a pleasure to burn. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Bạn sẽ hiểu cách anticipatory it đưa ra lời đánh giá trước, còn động từ nguyên mẫu theo sau mới nêu trải nghiệm thực sự được đánh giá. Bạn có thể dùng lại mẫu này để nhận xét một hoạt động, đồng thời nhận ra sắc thái mỉa mai đen tối do ngôn từ tích cực tạo nên ở phần mở đầu tiểu thuyết. 2. the Library of Alexandria + the book burning of fascist regimes. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Bạn sẽ nhận diện hai dẫn chiếu lịch sử như ký ức về sự hủy diệt tri thức và áp bức chính trị. Bối cảnh ấy cho thấy vì sao Bradbury không xem việc đốt sách chỉ là phá hủy tài sản, mà là mối đe dọa đối với văn minh, ký ức văn hóa và tự do trí tuệ. 3. complicit in its own combustion. — Thành ngữ & Biểu đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu complicit in là cùng chịu trách nhiệm hoặc âm thầm tiếp tay cho điều sai trái, còn combustion tiếp nối hình tượng lửa xuyên suốt tác phẩm. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích một xã hội góp phần gây ra sự hủy diệt của chính mình thay vì chỉ là nạn nhân vô tội.

Nội dung bài học

It was a pleasure to burn. Ngữ pháp

0:06

Đốt cháy là một niềm vui.

Ngữ pháp

It was a pleasure to burn: chủ ngữ giả it và động từ nguyên mẫu

Ở đây, it là chủ ngữ giả hay chủ ngữ hình thức; nó không chỉ một cuốn sách hay vật cụ thể nào khác. Hành động thực sự được đánh giá xuất hiện sau đó trong cụm động từ nguyên mẫu to burn. Mẫu It + be + lời đánh giá + to-infinitive cho phép người nói nêu đánh giá trước rồi mới gọi tên hành động. Pleasure thường thể hiện đánh giá tích cực. Vì burn ở đây có nghĩa là đốt sách, cách diễn đạt bình thản và tích cực lại cho thấy niềm thích thú đáng lo ngại của người nói đối với sự hủy diệt, tạo nên hiệu ứng mỉa mai đen tối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu It + be + pleasure + to-infinitive: ____ work with such a thoughtful team.

Xem đáp án

It was a pleasure to

It was a special pleasure to see things eaten, Mạch ý

0:08

Thật là một niềm vui đặc biệt khi nhìn mọi thứ bị thiêu rụi,

to see things blackened and changed.

0:11

nhìn mọi thứ cháy đen và biến dạng.

Mạch ý

to see things ... to see things ...: phép lặp song song

Hai cụm to see things ... nằm ở các vị trí tương ứng, vì vậy câu trình bày hai giai đoạn bằng cùng một khung ngữ pháp. Phần đầu cho thấy các vật bị nuốt chửng; phần sau bổ sung những kết quả có thể nhìn thấy là cháy đen và biến đổi. Sự lặp lại song song này tạo nhịp điệu và khiến sự hủy diệt có cảm giác ngày càng mạnh hơn. Trong see things eaten / blackened, see được theo sau bởi một tân ngữ và phân từ quá khứ: things là đối tượng trải qua những thay đổi đó. Eaten nhân hóa ngọn lửa theo nghĩa bóng như một sinh vật biết nuốt chửng; từ này không diễn tả việc ăn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Việc lặp lại cấu trúc to see things ... có tác dụng gì trong câu?

  1. Cấu trúc này cho thấy nhiều người khác nhau đang thay phiên nhau nói.
  2. Cấu trúc này trình bày song song những thay đổi do sự phá hủy và khiến hình ảnh ngày càng mạnh hơn.
  3. Cấu trúc này có nghĩa là có người thực sự ăn các đồ vật trước khi chúng chuyển thành màu đen.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày song song những thay đổi do sự phá hủy và khiến hình ảnh ngày càng mạnh hơn.

Fahrenheit 451 opens in a blissful blaze, Mạch ý

0:14

Fahrenheit 451 (451 độ F) mở đầu bằng một ngọn lửa hân hoan,

Mạch ý

opens in a blissful blaze: định hình cảnh mở đầu

Trong bài đánh giá hoặc bình luận, có thể dùng opens in với một tác phẩm để đặt phần mở đầu vào một địa điểm, trạng thái hoặc bầu không khí. Ở đây, opens in giới thiệu bối cảnh và tâm trạng trong những khoảnh khắc đầu tiên của tiểu thuyết; nó không diễn tả hành động mở một vật theo nghĩa vật lý. Blissful gợi niềm vui mãnh liệt, còn blaze gợi một ngọn lửa lớn và có sức hủy diệt. Khi đặt cạnh nhau, chúng tạo cho phần mở đầu sắc thái mỉa mai: ngọn lửa được thể hiện như một điều vui sướng dù nó đang phá hủy. Vì vậy, cụm từ này vừa sắp đặt hình ảnh mở đầu vừa định hướng thái độ của người đọc đối với hình ảnh ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu đánh giá bằng opens in để thể hiện bối cảnh mở đầu: The documentary ____ a silent classroom before the students arrive.

Xem đáp án

opens in

and before long we learn what's going up in flames. Thành ngữ

0:17

và chẳng bao lâu chúng ta sẽ biết thứ gì đang bốc cháy.

Thành ngữ

go up in flames: sự hủy diệt và thất bại hoàn toàn

Go up in flames theo nghĩa đen là bị lửa thiêu hoặc phá hủy. Trong câu này, going up in flames mô tả việc cháy thật, nhưng bối cảnh đốt sách cũng đưa sự mất mát về tri thức và tư tưởng vào ý nghĩa của cụm từ. Thành ngữ này cũng có thể dùng theo nghĩa bóng: một kế hoạch, hy vọng, sự nghiệp hoặc thỏa thuận goes up in flames khi nó thất bại hoàn toàn, thường theo cách đột ngột hoặc kịch tính. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng có chuyện không ổn.

Luyện tập

Câu nào dùng go up in flames theo nghĩa bóng để chỉ sự thất bại hoàn toàn?

  1. Their expansion plan went up in flames when the bank rejected the loan.
  2. The hikers warmed their hands over the flames.
  3. The curtains went up in flames after touching the candle.
Xem đáp án

Their expansion plan went up in flames when the bank rejected the loan.

Ray Bradbury's novel imagines a world where books are banned from all areas of life

0:21

Cuốn tiểu thuyết của Ray Bradbury tưởng tượng ra một thế giới nơi sách bị cấm trong mọi lĩnh vực của đời sống

and possessing, let alone reading them, is forbidden. Cụm từ

0:28

và việc tàng trữ, chứ đừng nói đến việc đọc chúng, đều bị cấm.

Cụm từ

let alone: thêm một trường hợp phủ định mạnh hơn

Trong câu này, let alone có nghĩa là “chứ chưa nói đến” hoặc “huống chi”. Việc sở hữu những cuốn sách đã bị cấm; đọc chúng là hành động đi xa hơn nên càng rõ ràng là không được phép. Cấu trúc này nối một nhận định phủ định hoặc có giới hạn với trường hợp thứ hai khó hơn hay mạnh hơn: X, let alone Y. Y phải ít có khả năng xảy ra hơn, khó hơn hoặc bị cấm nghiêm ngặt hơn X.

Luyện tập

Câu nào sử dụng let alone một cách tự nhiên?

  1. He bought a car, let alone a bicycle.
  2. He can't afford a bicycle, let alone a car.
  3. He can afford a car, let alone a bicycle.
Xem đáp án

He can't afford a bicycle, let alone a car.

The protagonist Montag is a fireman, Văn hóa

0:32

Nhân vật chính Montag là một người lính cứu hỏa,

responsible for destroying what remains. Cụm từ

0:34

chịu trách nhiệm tiêu hủy những gì còn sót lại.

Văn hóa

a fireman: nghề nghiệp bị đảo ngược trong Fahrenheit 451

Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, fireman là người chữa cháy. Tuy nhiên, trong Fahrenheit 451, vai trò này bị cố ý đảo ngược: Montag và những firemen khác thi hành lệnh cấm sách bằng cách đốt những cuốn sách còn sót lại. Vì vậy, tên nghề này phải được hiểu theo hệ thống hư cấu của tiểu thuyết. Ở đây, fireman không được mô tả là người dập những đám cháy ngoài ý muốn; việc đảo nghĩa một từ quen thuộc cho thấy hành động phá hủy đã trở thành một nhiệm vụ chính thức.

Luyện tập

Trong thế giới của Fahrenheit 451, a fireman làm công việc gì?

  1. Một thợ máy sửa xe cứu hỏa
  2. Một lính cứu hỏa dập những đám cháy ngoài ý muốn
  3. Một nhân viên thi hành lệnh cấm sách bằng cách đốt sách
Xem đáp án

Một nhân viên thi hành lệnh cấm sách bằng cách đốt sách

Cụm từ

responsible for destroying: responsible for + dạng -ing

Responsible for giới thiệu một nhiệm vụ hoặc phạm vi trách nhiệm. Ở đây, cụm từ sau a fireman bổ sung điều mà công việc của Montag yêu cầu anh làm. Vì for là giới từ, động từ chỉ hành động theo sau phải ở dạng -ing: responsible for destroying, không phải responsible for to destroy. What remains có nghĩa là “những thứ còn lại”. Trong câu này, cụm từ đó chỉ những cuốn sách hoặc dấu vết tư tưởng còn sót lại, nên destroying what remains mô tả công việc được giao cho người lính cứu hỏa.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của update: Priya is responsible for ____ the weekly schedule.

Xem đáp án

updating

But as his pleasure gives way to doubt, Thành ngữ

0:37

Nhưng khi niềm vui của anh nhường chỗ cho sự nghi ngờ,

Thành ngữ

pleasure gives way to doubt: A dần nhường chỗ cho B

Trong cấu trúc A gives way to B, A dần yếu đi, kết thúc hoặc mất vai trò quan trọng, rồi B thay thế nó. Ở đây, pleasure mờ dần trong khi doubt trở thành cảm xúc mạnh hơn; không có ai thực sự bước sang một bên. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuyển đổi giữa hai trạng thái, thay vì chỉ nói đơn giản rằng A là B. Nó được dùng tự nhiên với cảm xúc, thời tiết, xu hướng và các tình huống đang thay đổi.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dần được thay thế bởi”: As the conversation continues, tension ____ trust.

Xem đáp án

gives way to

the story raises critical questions of how to preserve one's mind Ghi chú

0:39

câu chuyện đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc làm thế nào để bảo vệ tâm trí con người

Mạch ý

the story raises critical questions: từ cốt truyện đến chủ đề

Trong câu này, raises critical questions có nghĩa là đưa ra những vấn đề quan trọng để mọi người suy nghĩ. Câu chuyện không thật sự nâng vật gì lên, và cũng không cần nhân vật nào phải nói trực tiếp những câu hỏi đó. Cụm từ này tổ chức phần phân tích bằng cách chuyển từ việc tác phẩm nói hoặc thể hiện điều gì sang những vấn đề lớn hơn mà tác phẩm mời người xem hoặc người đọc xem xét. Ở đây, critical có nghĩa là “quan trọng” hoặc “thiết yếu”, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực hay chỉ trích.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một tác phẩm khiến người xem suy nghĩ về một vấn đề quan trọng mà không khẳng định rằng có người trực tiếp nói câu hỏi đó ra?

  1. The interviewer asks the guest a question about privacy.
  2. The documentary raises important questions about privacy.
  3. The documentary answers every question about privacy.
Xem đáp án

The documentary raises important questions about privacy.

Ngữ pháp

how to preserve one's mind: how to + động từ làm chủ đề

How to + động từ nguyên thể biến một câu hỏi về phương pháp thành mệnh đề có chức năng giống danh từ, có thể gọi tên một chủ đề, vấn đề hoặc nội dung cần bàn. Ở đây, how to preserve one's mind là nội dung của những câu hỏi quan trọng: một người có thể giữ được tư duy và khả năng phán đoán độc lập bằng cách nào. One's là dạng sở hữu mang nghĩa khái quát, tức là “của chính một người”. Nó không chỉ một nhân vật cụ thể đã biết. Trong tình huống cụ thể, hãy thay bằng dạng sở hữu phù hợp như my, your, our hoặc their.

Luyện tập

Câu nào biến đúng một câu hỏi về phương pháp thành chủ đề và dùng dạng sở hữu để nói về con người nói chung?

  1. The article explores how can people protect one's privacy online.
  2. The article explores how to protect one's privacy online.
  3. The article explores how to protects one's privacy online.
Xem đáp án

The article explores how to protect one's privacy online.

in a society where free will, self-expression, and curiosity are under fire. Thành ngữ

0:44

trong một xã hội nơi ý chí tự do, sự thể hiện bản thân và trí tò mò đang bị công kích.

Thành ngữ

under fire: chịu sự công kích hoặc áp lực mạnh

Trong câu này, under fire được dùng theo nghĩa bóng. Vì free will, self-expression và curiosity là những giá trị trừu tượng, cụm từ này có nghĩa là chúng đang bị công kích, đàn áp hoặc đe dọa nghiêm trọng, chứ không phải thực sự ở trong lửa hay làn đạn. Hình ảnh quân sự khiến áp lực có vẻ mạnh mẽ và nguy hiểm. Nó cũng có thể gợi lại hình ảnh lửa trong toàn bộ tác phẩm, nhưng nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là phải chịu sự công kích hoặc áp lực mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là bị chỉ trích mạnh mẽ: After the report revealed the error, the agency came ____ for ignoring earlier warnings.

Xem đáp án

under fire

In Montag's world,

0:50

Trong thế giới của Montag,

mass media has a monopoly on information, Cách dùng từ

0:51

các phương tiện truyền thông đại chúng độc quyền về thông tin,

Cách dùng từ

have a monopoly on information: độc quyền thông tin

Cấu trúc have a monopoly on + danh từ có nghĩa là kiểm soát độc quyền hoặc gần như độc quyền một nguồn lực, thị trường, hoạt động hay kênh tiếp cận. Ở đây, truyền thông đại chúng được mô tả là kiểm soát thông tin và hạn chế các nguồn cạnh tranh, chứ không chỉ đơn giản là phân phối nhiều tin tức. Dùng on để giới thiệu đối tượng bị kiểm soát: a monopoly on information. Have hoặc hold thường đứng trước a monopoly.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ sự kiểm soát độc quyền: No private company should have ____ public data.

Xem đáp án

a monopoly on

erasing almost all ability for independent thought. Mạch ý

0:54

xóa bỏ gần như toàn bộ khả năng tư duy độc lập.

Mạch ý

erasing almost all ability for independent thought: mệnh đề -ing nêu kết quả

Erasing ... là một mệnh đề phân từ dạng -ing bổ sung kết quả của hành động hoặc tình huống trong mệnh đề trước. Cụm này có nghĩa là “dẫn đến việc gần như toàn bộ khả năng suy nghĩ độc lập bị xóa bỏ”. Cấu trúc mệnh đề chính + dấu phẩy + mệnh đề -ing giúp văn bản giải thích chuyển thẳng từ nguyên nhân sang hệ quả. Ở đây, erase được dùng theo nghĩa bóng là loại bỏ hoặc tước đi, chứ không phải dùng vật gì đó để xóa chữ viết.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing để bổ sung kết quả của sự việc trước đó?

  1. Leaving the neighborhood, the storm grew weaker.
  2. The storm arrived while the whole neighborhood was sleeping.
  3. The storm knocked out the power, leaving the whole neighborhood in darkness.
Xem đáp án

The storm knocked out the power, leaving the whole neighborhood in darkness.

On the subway, ads blast out of the walls.

0:58

Trên tàu điện ngầm, những mẩu quảng cáo dội ra từ các bức tường.

At home, Montag's wife Mildred listens to the radio around the clock, Thành ngữ

1:01

Ở nhà, vợ của Montag là Mildred nghe đài suốt ngày đêm,

Thành ngữ

around the clock: liên tục suốt ngày đêm

Around the clock là một thành ngữ có nghĩa là liên tục suốt cả ngày lẫn đêm, hay 24 giờ mỗi ngày. Trong câu này, cụm từ cho biết Mildred nghe đài gần như không ngừng; nó không diễn tả việc di chuyển quanh một chiếc đồng hồ. Ở đây, cụm từ đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho listens.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu: The hospital's emergency line operates ____, providing help 24 hours a day.

Xem đáp án

around the clock

and three of their parlor walls are plastered with screens. Cách dùng từ

1:06

và ba trong số các bức tường phòng khách của họ dán kín màn hình.

Cách dùng từ

walls are plastered with screens: be plastered with chỉ bề mặt bị phủ kín

Trong cấu trúc be plastered with + danh từ, bề mặt đóng vai trò chủ ngữ bị những thứ đứng sau with phủ kín. Ở đây, các màn hình chiếm kín tường phòng khách; plastered không mang nghĩa trát vữa trong xây dựng. Cụm từ này tạo hình ảnh mạnh hơn covered with vốn trung tính. Nó thường gợi ý rằng có rất nhiều vật chiếm phần lớn bề mặt nhìn thấy được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be plastered with đã học ở trên: The notice board was ____ campaign posters.

Xem đáp án

plastered with

At work, the smell of kerosene hangs over Montag's colleagues, Thành ngữ

1:10

Tại nơi làm việc, mùi dầu hỏa vương vấn trên người các đồng nghiệp của Montag,

Thành ngữ

hangs over Montag's colleagues: nghĩa bóng của hang over

Ở đây, hangs over có nghĩa là mùi dầu hỏa vẫn quanh quẩn bên các đồng nghiệp của Montag và dường như bao trùm lấy họ. Không có vật gì thật sự treo trên đầu họ. Trong cấu trúc something hangs over someone or something, chủ ngữ có thể là mùi, bầu không khí, mối đe dọa, sự nghi ngờ hoặc một ảnh hưởng kéo dài khác. Hình ảnh này gợi ý rằng nó vẫn tồn tại và tác động đến người, nơi chốn hoặc sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hang over đã học ở trên: A sense of uncertainty still ____ the launch.

Xem đáp án

hangs over

who smoke and set their mechanical hound after rats to pass the time. Cụm từ

1:14

những người hút thuốc và thả chó săn cơ khí đuổi bắt lũ chuột để giết thời gian.

Cụm từ

set their mechanical hound after rats: set X after Y để sai X đuổi theo Y

Trong cấu trúc set X after Y, X là người, con vật hoặc vật được cử đi hay thúc giục để đuổi theo Y. Ở đây, chó săn cơ khí là X và lũ chuột là Y, nên câu này có nghĩa là ai đó khiến chó săn đuổi theo chuột. Trong cấu trúc này, after đánh dấu mục tiêu bị truy đuổi. Nó không có nghĩa là «muộn hơn» và không diễn tả thứ tự thời gian.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người lính gác khiến con chó đuổi theo kẻ đột nhập?

  1. The guard set the dog beside the intruder.
  2. The guard set the dog free after the intruder left.
  3. The guard set the dog after the intruder.
Xem đáp án

The guard set the dog after the intruder.

When the alarm sounds,

1:19

Khi chuông báo động reo,

they surge out in salamander-shaped vehicles,

1:20

họ túa ra trên những chiếc xe hình kỳ nhông,

sometimes to burn whole libraries to the ground. Thành ngữ

1:23

đôi khi là để thiêu rụi toàn bộ các thư viện thành tro bụi.

Thành ngữ

burn whole libraries to the ground: bị lửa phá hủy hoàn toàn

Burn X to the ground có nghĩa là dùng lửa phá hủy X hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Cụm to the ground mô tả kết quả của việc đốt, không phải chuyển động hướng xuống mặt đất. Cách nói này đặc biệt phổ biến với các tòa nhà và công trình lớn. Trong câu này, whole libraries có nghĩa là toàn bộ các tòa nhà thư viện bị phá hủy, chứ không chỉ một số cuốn sách bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chỉ kết quả cố định có nghĩa là «bị lửa phá hủy hoàn toàn»: The wildfire burned the abandoned cabin ____.

Xem đáp án

to the ground

But as he sets tomes ablaze, Cụm từ

1:27

Nhưng khi anh châm lửa đốt các cuốn sách,

Cụm từ

sets tomes ablaze: set + tân ngữ + bổ ngữ chỉ kết quả

Cấu trúc set + tân ngữ + ablaze có nghĩa là “làm cho tân ngữ bắt lửa”. Ở đây, tomes là tân ngữ, còn ablaze là tính từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ: nó mô tả trạng thái cuối cùng của những cuốn sách chứ không phải là động từ chỉ hành động. Tome là một cuốn sách lớn, nặng và thường mang tính học thuật. Khi kết hợp tomes với set ... ablaze, câu văn có sắc thái văn chương và gợi hình hơn so với cách nói đơn giản burn books.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc set + tân ngữ + ablaze?

  1. The campers accidentally set ablaze to the dry grass.
  2. The campers accidentally set the dry grass ablaze.
  3. The campers accidentally set the dry grass to ablaze.
Xem đáp án

The campers accidentally set the dry grass ablaze.

day after day, like black butterflies, Thành ngữ

1:29

ngày qua ngày, giống như những con bướm đen,

Thành ngữ

like black butterflies: phép so sánh kết hợp vẻ đẹp và sự hủy diệt

Like black butterflies là một phép so sánh: like cho biết những tàn tích đen đang bay lượn của các trang sách bị đốt hoặc tro được ví với những con bướm. Điều này không có nghĩa là thật sự có bướm xuất hiện. Bướm thường gợi ra chuyển động nhẹ nhàng và duyên dáng, còn black gợi đến sự cháy sém và tro bụi. Việc đặt hai hình ảnh này cạnh nhau khiến sự hủy diệt mang một vẻ đẹp kỳ lạ, đồng thời tạo cho cảnh tượng sắc thái bi thảm và bất an.

Luyện tập

Trong hình ảnh đốt sách này, like black butterflies có nghĩa là gì?

  1. Những mảnh tối màu của trang sách bị đốt hoặc tro trông như đang bay lượn giống bướm.
  2. Những con bướm đen thật đang bay qua cảnh tượng.
  3. Những cuốn sách đã biến thành một loài bướm mới.
Xem đáp án

Những mảnh tối màu của trang sách bị đốt hoặc tro trông như đang bay lượn giống bướm.

Montag's mind occasionally wanders to the contraband that lies hidden in his home. Cách dùng từ

1:31

tâm trí Montag đôi khi lại hướng về những món đồ cấm giấu trong nhà mình.

Cách dùng từ

the contraband: hàng hóa bị cấm

Contraband chỉ những món hàng mà luật pháp hoặc quy định chính thức cấm sở hữu, vận chuyển, nhập khẩu hoặc mua bán. Trong the contraband, the chỉ số vật phẩm bị cấm cụ thể đã được xác định qua ngữ cảnh. Ở đây, từ này xem những cuốn sách được Montag giấu trong nhà là hàng hóa bất hợp pháp chứ không phải đồ dùng cá nhân thông thường. Vì vậy, nó còn gợi lên nguy cơ bị phát hiện, trừng phạt hoặc chịu hậu quả pháp lý khác.

Luyện tập

Trong câu này, the contraband chỉ điều gì?

  1. đồ dùng cá nhân thông thường được cất trong nhà
  2. đồ trang trí nhà có giá trị
  3. hàng hóa bị cấm sở hữu
Xem đáp án

hàng hóa bị cấm sở hữu

Gradually, he begins to question the basis of his work. Cụm từ

1:37

Dần dần, anh bắt đầu nghi ngờ nền tảng công việc của mình.

Cụm từ

question the basis of his work: chất vấn nền tảng công việc

Ở đây, question là động từ mang nghĩa nghi ngờ hoặc chất vấn một cách có phê phán, không phải hỏi để lấy thông tin. The basis of his work chỉ các nguyên tắc, giả định hoặc lý do chính đáng làm nền tảng cho công việc của anh. Vì vậy, anh bắt đầu tự hỏi liệu bản thân công việc đó có dựa trên những lý do hợp lý hay không. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là question the basis of + danh từ, nghĩa là chất vấn nền tảng hoặc tính chính đáng của một chính sách, niềm tin, lý thuyết hay quyết định.

Luyện tập

Một nhà nghiên cứu nghi ngờ liệu các giả định cơ bản đằng sau một lý thuyết cũ có hợp lý hay không. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. The researcher asks a question about the title of the old theory.
  2. The researcher uses the old theory as the basis for a question.
  3. The researcher questions the basis of the old theory.
Xem đáp án

The researcher questions the basis of the old theory.

Montag realizes he's always felt uneasy,

1:40

Montag nhận ra anh luôn cảm thấy bất an,

but has lacked the descriptive words to express his feelings Cụm từ

1:43

nhưng lại thiếu những từ ngữ mô tả để bày tỏ cảm xúc của mình

Cụm từ

has lacked the descriptive words to express his feelings: không có lời để bày tỏ cảm xúc

Trong has lacked the descriptive words to express his feelings, thì hiện tại hoàn thành has lacked diễn tả một sự thiếu hụt bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan ở hiện tại. The descriptive words là những từ cụ thể cần có để miêu tả cảm xúc của anh ấy. Đây không phải là việc nhất thời không nhớ ra một từ. Cấu trúc có thể áp dụng lại lack the words to express something có nghĩa là không có đủ ngôn từ phù hợp để diễn đạt một cảm xúc hoặc ý tưởng thành lời.

Luyện tập

Câu nào cho thấy Maya hiểu một cảm xúc nhưng không có ngôn từ để miêu tả nó?

  1. Maya understood her grief and described it in precise detail.
  2. Maya was startled and was lost for words for a moment.
  3. Maya understood her grief but lacked the words to express it.
Xem đáp án

Maya understood her grief but lacked the words to express it.

in a society where even uttering the phrase

1:47

trong một xã hội mà ngay cả việc thốt ra cụm từ

once upon a time can be fatal. Văn hóa

1:49

"ngày xửa ngày xưa" cũng có thể gây tử vong.

Văn hóa

once upon a time: câu mở đầu truyền thống của truyện kể

Once upon a time là câu mở đầu cố định của truyện cổ tích và các câu chuyện truyền thống. Nghĩa của nó gần với “từ rất lâu rồi”, nhưng nó phát tín hiệu rất rõ về phong cách truyện kể. Ở đây, nó không phải là một cụm từ chỉ thời gian thông thường dùng để cho biết một việc xảy ra khi nào. Việc ngay cả cụm từ này cũng có thể gây chết người cho thấy xã hội ấy đàn áp chuyện kể, sách và trí tưởng tượng triệt để đến mức nào. Nhận ra công thức này giúp hiểu tại sao bốn từ có vẻ vô hại ấy lại bị coi là nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu truyện cổ tích cố định gồm bốn từ trong tiếng Anh: ____, a fox lived beside a river.

Xem đáp án

Once upon a time

Fahrenheit 451 depicts a world governed by surveillance, Cụm từ

1:52

Fahrenheit 451 phác họa một thế giới bị cai trị bởi sự giám sát,

robotics, and virtual reality.

1:56

người máy và thực tế ảo.

Cụm từ

a world governed by ...: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Cụm phân từ quá khứ governed by surveillance, robotics, and virtual reality bổ nghĩa cho a world. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với a world that is governed by surveillance, robotics, and virtual reality. Vì world là đối tượng chịu tác động nên governed mang nghĩa bị động. Ở đây, govern có nghĩa rộng hơn “được một chính phủ cai trị”; nó có nghĩa là “kiểm soát, định hình hoặc quyết định cách một thứ vận hành”. Cấu trúc danh từ + governed by + lực lượng, quy tắc hoặc hệ thống là cách ngắn gọn để chỉ ra điều gì chi phối một xã hội, tổ chức hoặc quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của govern và giới từ được dùng trong cấu trúc mục tiêu: They live in a society ____ strict traditions.

Xem đáp án

governed by

A vision that proved remarkably prescient, Cách dùng từ

1:59

Một tầm nhìn đã chứng minh sự tiên kiến đáng kinh ngạc,

Cách dùng từ

proved remarkably prescient: các sự kiện về sau xác nhận khả năng tiên liệu

Trong cấu trúc prove + tính từ, prove là động từ nối, có nghĩa là “rốt cuộc cho thấy là” hoặc “được các sự kiện về sau chứng tỏ là”. Vì vậy, proved remarkably prescient có nghĩa là những diễn biến sau đó cho thấy viễn cảnh này đã dự đoán tương lai với độ chính xác khác thường. Proved không có tân ngữ trong cấu trúc này. Prescient là một tính từ trang trọng, thường dùng cho một dự đoán, lời cảnh báo, ý tưởng hoặc tác phẩm sáng tạo đã dự báo chính xác các sự kiện về sau. Remarkably nhấn mạnh thêm sự đánh giá tích cực đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất proved remarkably prescient?

  1. Viễn cảnh đó cung cấp bằng chứng chính thức rằng một nhận định không liên quan là đúng.
  2. Các sự kiện về sau cho thấy viễn cảnh đó đã dự báo những bước phát triển quan trọng với độ chính xác khác thường.
  3. Viễn cảnh đó trở nên kém phù hợp hơn vì các sự kiện về sau mâu thuẫn với nó.
Xem đáp án

Các sự kiện về sau cho thấy viễn cảnh đó đã dự báo những bước phát triển quan trọng với độ chính xác khác thường.

but also spoke to the concerns of the time.

2:01

nhưng cũng nói lên những mối lo ngại của thời đại.

The novel was published in 1953,

2:04

Cuốn tiểu thuyết được xuất bản năm 1953,

at the height of the Cold War. Văn hóa

2:07

vào thời kỳ đỉnh điểm của Chiến tranh Lạnh.

Văn hóa

at the height of the Cold War: thời kỳ căng thẳng nhất

Cụm at the height of có nghĩa là trong giai đoạn dữ dội, sôi động hoặc có ảnh hưởng nhất của một sự việc. Ở đây, height được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ đỉnh điểm về thời gian hoặc mức độ, chứ không phải độ cao vật lý. Chiến tranh Lạnh là cuộc đối đầu địa chính trị kéo dài sau Thế chiến thứ hai, tập trung quanh Hoa Kỳ và Liên Xô. Trong câu này, cụm từ đặt sự việc được nhắc đến trong bối cảnh vào thời kỳ căng thẳng Chiến tranh Lạnh và nỗi sợ hãi chính trị đặc biệt nghiêm trọng.

Luyện tập

Ở đây, at the height of the Cold War có nghĩa là gì?

  1. ở một địa điểm có độ cao lớn trong Chiến tranh Lạnh
  2. trong thời kỳ căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh
  3. ngay sau khi Chiến tranh Lạnh hoàn toàn kết thúc
Xem đáp án

trong thời kỳ căng thẳng nhất của Chiến tranh Lạnh

This era kindled widespread paranoia and fear Thành ngữ

2:09

Kỷ nguyên này đã nhen nhóm chứng hoang tưởng và nỗi sợ hãi lan rộng

Thành ngữ

kindled widespread paranoia and fear: ẩn dụ về lửa

Nghĩa đen của kindled là đã nhóm lửa. Ở đây, từ này là một ẩn dụ mang nghĩa khơi dậy hoặc khiến điều gì bắt đầu. Thời kỳ đó không thực sự đốt cháy thứ gì; nó khiến sự hoang tưởng và nỗi sợ hãi xuất hiện hoặc gia tăng. Hình ảnh ngọn lửa khiến những cảm xúc này có vẻ như có thể bắt lửa, lan rộng và trở nên dữ dội hơn. Widespread cho thấy sự hoang tưởng và nỗi sợ hãi ảnh hưởng rộng khắp xã hội, chứ không chỉ một vài cá nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng kindled với nghĩa ẩn dụ giống như trong ví dụ?

  1. The new evidence finally removed everyone's fear.
  2. The campers kindled a fire before sunset.
  3. The false report kindled fear across the city.
Xem đáp án

The false report kindled fear across the city.

throughout Bradbury's home country of the United States,

2:12

khắp quê hương Hoa Kỳ của Bradbury,

amplified by the suppression of information and brutal government investigations.

2:16

được khuếch đại bởi sự bưng bít thông tin và các cuộc điều tra tàn bạo của chính phủ.

In particular, this witch hunt mentality targeted artists and writers Văn hóa

2:21

Cụ thể, tâm lý săn phù thủy này nhắm vào các nghệ sĩ và nhà văn

Văn hóa

witch hunt mentality: sự đàn áp do nỗi sợ hãi thúc đẩy

Ở đây, witch hunt được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ này chỉ một chiến dịch buộc tội, điều tra hoặc trừng phạt do nỗi sợ hãi hay áp lực chính trị thúc đẩy, thường dựa trên bằng chứng yếu hoặc quy trình bất công. A witch hunt mentality là lối suy nghĩ coi một nhóm bị nghi ngờ là nguy hiểm và cho rằng các thành viên của nhóm đó cần bị truy đuổi và trừng phạt. Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh này, cụm từ nói đến bầu không khí dẫn đến việc điều tra và đàn áp những người bị cho là có liên hệ với chủ nghĩa cộng sản. Nó không có nghĩa là săn phù thủy theo nghĩa đen.

Luyện tập

witch hunt mentality có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một cuộc điều tra thận trọng dựa trên bằng chứng vững chắc
  2. Sự quan tâm đến những câu chuyện về phù thủy theo nghĩa đen
  3. Lối suy nghĩ ủng hộ việc buộc tội và đàn áp do nỗi sợ hãi thúc đẩy
Xem đáp án

Lối suy nghĩ ủng hộ việc buộc tội và đàn áp do nỗi sợ hãi thúc đẩy

who were suspected of communist sympathies. Cách dùng từ

2:26

những người bị nghi ngờ có cảm tình với chủ nghĩa cộng sản.

Cách dùng từ

be suspected of ... sympathies: sự nghi ngờ, không phải bằng chứng

Be suspected of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là người khác tin rằng một người có thể đã làm điều gì đó hoặc có thể có một mối liên hệ nào đó, nhưng điều này chưa được chứng minh. Dạng bị động không nêu rõ ai là người điều tra hoặc cáo buộc. Ở đây, communist sympathies có nghĩa là thái độ ủng hộ hoặc thiện cảm đối với các tư tưởng hay phong trào cộng sản. Trong cách dùng chính trị này, sympathies chỉ khuynh hướng hoặc sự ủng hộ về tư tưởng, chứ không phải lòng cảm thông cá nhân hay lời chia buồn.

Luyện tập

Cách hiểu nào về were suspected of communist sympathies là chính xác nhất?

  1. Họ đã an ủi những người bị chủ nghĩa cộng sản gây tổn hại.
  2. Người ta cho rằng họ có thể ủng hộ tư tưởng cộng sản, nhưng điều đó chưa chắc đã được chứng minh.
  3. Họ đã được chứng minh là phạm một tội cụ thể liên quan đến cộng sản.
Xem đáp án

Người ta cho rằng họ có thể ủng hộ tư tưởng cộng sản, nhưng điều đó chưa chắc đã được chứng minh.

Bradbury was alarmed at this cultural crackdown. Cách dùng từ

2:29

Bradbury đã cảnh giác trước cuộc đàn áp văn hóa này.

Cách dùng từ

cultural crackdown: sự đàn áp mạnh tay đối với biểu đạt văn hóa

Trong câu này, cultural crackdown chỉ một nỗ lực mạnh tay và có tổ chức của cơ quan chức năng hoặc một tổ chức có quyền lực nhằm hạn chế biểu đạt văn hóa, người sáng tạo hoặc các hoạt động văn hóa. Ở đây, cụm từ này nói đến việc kiểm duyệt chính trị và gây sức ép lên nghệ sĩ, nhà văn. Crackdown mạnh hơn nhiều so với một lời chỉ trích thông thường. Từ này gợi đến các biện pháp phối hợp như kiểm duyệt, cấm đoán, điều tra hoặc trừng phạt. Vì vậy, điều khiến Bradbury lo ngại là sự đàn áp có hệ thống, chứ không phải một bất đồng đơn giản.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để gọi là cultural crackdown?

  1. Một tờ báo đăng một bài phê bình tiêu cực về một tiểu thuyết mới.
  2. Hai người bạn bất đồng về bộ phim nào hay hơn.
  3. Một chính phủ cấm các vở kịch, đóng cửa phòng tranh và trừng phạt những nhà văn chỉ trích chính phủ.
Xem đáp án

Một chính phủ cấm các vở kịch, đóng cửa phòng tranh và trừng phạt những nhà văn chỉ trích chính phủ.

He believed it set a dangerous precedent for further censorship, Cụm từ

2:32

Ông tin rằng nó tạo ra một tiền lệ nguy hiểm cho các lệnh kiểm duyệt sâu hơn,

Cụm từ

set a dangerous precedent for further censorship: tạo tiền lệ nguy hiểm cho việc kiểm duyệt nhiều hơn

To set a precedent for something có nghĩa là tạo ra một tiền lệ có thể định hướng hoặc được dùng để biện minh cho những hành động tương tự về sau. Set a dangerous precedent for further censorship nghĩa là hành động hiện tại có thể khiến việc kiểm duyệt thêm trở nên dễ được chấp nhận, bảo vệ hoặc lặp lại hơn. Cụm từ này nói đến một nguy cơ trong tương lai, chứ không có nghĩa là việc kiểm duyệt thêm đã xảy ra hoàn toàn. Dangerous đánh giá tác động có hại của tiền lệ đó đối với các quyết định sau này.

Luyện tập

Cụm set a dangerous precedent for further censorship thể hiện mối lo ngại nào?

  1. Hành động đó có thể khuyến khích hoặc tạo lý do biện minh cho hình thức kiểm duyệt tương tự trong tương lai.
  2. Hành động đó đã chấm dứt mọi hình thức kiểm duyệt.
  3. Hành động đó bổ nhiệm một tổng thống mới để giám sát chính sách văn hóa.
Xem đáp án

Hành động đó có thể khuyến khích hoặc tạo lý do biện minh cho hình thức kiểm duyệt tương tự trong tương lai.

and was reminded of the destruction of the Library of Alexandria Văn hóa

2:35

và nó nhắc ông nhớ đến sự sụp đổ của Thư viện Alexandria

and the book burning of fascist regimes.

2:39

và việc đốt sách của các chế độ phát xít.

Văn hóa

Thư viện Alexandria ... việc các chế độ phát xít đốt sách

Thư viện Alexandria từng là một trung tâm tri thức nổi tiếng của thế giới cổ đại. Trong ký ức văn hóa về sau, sự hủy diệt của thư viện tượng trưng cho việc tri thức bị mất mát trên quy mô lớn. Để hiểu câu này, không cần phải chấp nhận cách kể đơn giản hóa rằng toàn bộ thư viện đã biến mất trong một vụ cháy duy nhất. Việc các chế độ phát xít đốt sách nói đến hành động phá hủy sách có tổ chức nhằm đàn áp những tư tưởng mà các chế độ đó bác bỏ. Việc đặt hai hình ảnh cạnh nhau liên kết sự mất mát tri thức với kiểm duyệt chính trị, qua đó thể hiện hành động phá hủy sách là mối đe dọa đối với văn hóa và tự do tư tưởng, chứ không phải hai sự kiện lịch sử không liên quan.

Luyện tập

Hai hình ảnh lịch sử này cùng bổ sung ý nghĩa gì cho câu?

  1. Đó là hai chi tiết lịch sử không liên quan và không có chủ đề chung.
  2. Cả hai hình ảnh đều thể hiện việc phá hủy sách là mối đe dọa đối với tri thức và tự do tư tưởng.
  3. Cả hai hình ảnh đều giải thích cách các thư viện cổ đại sửa chữa sách bị hư hỏng.
Xem đáp án

Cả hai hình ảnh đều thể hiện việc phá hủy sách là mối đe dọa đối với tri thức và tự do tư tưởng.

He explored these chilling connections in Fahrenheit 451,

2:41

Ông đã khám phá những mối liên hệ ớn lạnh này trong Fahrenheit 451,

titled after the temperature at which paper burns.

2:46

được đặt theo tên của nhiệt độ mà giấy bốc cháy.

The accuracy of that temperature has been called into question, Thành ngữ

2:49

Độ chính xác của nhiệt độ đó đã từng bị hoài nghi,

Thành ngữ

has been called into question: đã bị đặt dấu hỏi

Call something into question có nghĩa là khiến người ta nghi ngờ tính xác thực, độ chính xác, tính hợp lệ hoặc độ đáng tin cậy của một điều gì đó. Ở đây, điều bị nghi ngờ là độ chính xác; question không có nghĩa là một câu hỏi do ai đó đặt ra. Has been called into question là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết người ta đã chất vấn độ chính xác của nhiệt độ đó và sự nghi ngờ này vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của call ... into question: The accuracy of the article ____ since several sources contradicted its claims.

Xem đáp án

has been called into question

but that doesn't diminish the novel's standing as a masterpiece of dystopian fiction. Cụm từ

2:52

nhưng điều đó không làm giảm đi vị thế của cuốn tiểu thuyết như một kiệt tác của dòng viễn tưởng phản địa đàng.

Cụm từ

không làm giảm vị thế của cuốn tiểu thuyết như một kiệt tác

Ở đây, standing có nghĩa là danh tiếng hoặc vị thế được công nhận, không phải hành động đứng theo nghĩa vật lý. The novel's standing as a masterpiece là danh tiếng đã được xác lập của cuốn tiểu thuyết với tư cách một kiệt tác. Diminish something's standing as X có nghĩa là làm suy yếu mức độ tôn trọng hoặc công nhận mà một đối tượng nhận được trong vai trò X. Ở dạng phủ định, doesn't diminish cho biết vấn đề vừa được nhắc đến không làm thay đổi đánh giá tổng thể về cuốn tiểu thuyết.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để nói rằng danh tiếng của một người vẫn vững chắc?

  1. The reporting error did not diminish her standing as a trusted journalist.
  2. The newspaper shortened the report after finding the error.
  3. The journalist remained standing while the correction was read.
Xem đáp án

The reporting error did not diminish her standing as a trusted journalist.

Dystopian fiction as a genre amplifies troubling features of the world around us Cách dùng từ

2:57

Viễn tưởng phản địa đàng như một thể loại khuếch đại những đặc điểm đáng lo ngại của thế giới xung quanh chúng ta

Cách dùng từ

Văn học hư cấu phản địa đàng như một thể loại

As a genre xác định phạm vi của nhận định. Dystopian fiction as a genre có nghĩa là xem văn học hư cấu phản địa đàng như một thể loại hoàn chỉnh, thay vì chỉ nói về một cuốn tiểu thuyết cụ thể. Cấu trúc X as a genre + một nhận định khái quát thường gặp trong phê bình. Nó trình bày xu hướng rộng của cả thể loại chứ không khẳng định rằng mọi tác phẩm riêng lẻ đều hoạt động theo cách hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày hoạt hình như một thể loại hoàn chỉnh: Animation, ____, can tell complex stories.

Xem đáp án

as a genre

and imagines the consequences of taking them to an extreme. Cụm từ

3:03

và tưởng tượng ra hậu quả của việc đẩy chúng đến mức cực đoan.

Cụm từ

take something to an extreme: đẩy điều gì đó đến mức cực đoan

Trong take something to an extreme, take có nghĩa là thúc đẩy hoặc phát triển, còn to an extreme đánh dấu một mức độ rất cao hoặc quá mức. Ở đây, them chỉ những đặc điểm đáng lo ngại của thế giới thực đã được nhắc đến trước đó; cụm từ cho biết người ta hình dung những đặc điểm ấy dưới dạng được đẩy mạnh lên rất nhiều. Cấu trúc là take + tân ngữ + to an extreme. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích điều gì có thể xảy ra nếu một ý tưởng, thói quen, quy tắc hoặc xu hướng sẵn có bị đẩy xa hơn mức bình thường rất nhiều. Extreme ở đây chỉ mức độ, không phải rìa hay điểm đến vật lý.

Luyện tập

Dùng take ... to an extreme ở dạng -ing để hoàn thành câu: The campaign began with a useful idea, but its organizers ended up ____.

Xem đáp án

taking it to an extreme

In many dystopian stories,

3:07

Trong nhiều câu chuyện phản địa đàng,

the government imposes constrictions onto unwilling subjects.

3:09

chính phủ áp đặt những ràng buộc lên những thần dân không sẵn lòng.

But in Fahrenheit 451,

3:13

Nhưng trong Fahrenheit 451,

Montag learns that it was the apathy of the masses that gave rise to the current regime. Cụm từ

3:14

Montag hiểu rằng chính sự thờ ơ của quần chúng đã tạo nên chế độ hiện tại.

Cụm từ

gave rise to the current regime: làm nảy sinh chế độ hiện tại

Give rise to có nghĩa là khiến một điều gì đó xuất hiện, phát triển hoặc bắt đầu. Trong gave rise to the current regime, nguyên nhân là sự thờ ơ của quần chúng và kết quả là chế độ đã hình thành. Cấu trúc là nguyên nhân + give rise to + kết quả. Cụm này đặc biệt thường dùng với các kết quả trừu tượng như vấn đề, phong trào, hệ thống, cuộc tranh luận hoặc sự thay đổi; rise ở đây không có nghĩa là đứng dậy theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng give rise to ở thì quá khứ để hoàn thành câu: A long period of uncertainty ____ widespread public anxiety.

Xem đáp án

gave rise to

The government merely capitalized on short attention spans and the appetite for mindless entertainment, Cụm từ

3:20

Chính phủ chỉ đơn thuần lợi dụng khoảng chú ý ngắn ngủi và sự thèm muốn các hoạt động giải trí vô bổ,

Cụm từ

capitalize on short attention spans: tận dụng một điều kiện có sẵn

Capitalize on có nghĩa là sử dụng một tình huống hoặc đặc điểm đã tồn tại để giành lợi thế hoặc thúc đẩy mục tiêu. Cấu trúc là capitalize on + cụm danh từ. Ở đây, capitalized on short attention spans cho biết chính phủ đã lợi dụng khả năng tập trung có hạn của mọi người. Cụm này không nói đến việc viết hoa chữ cái hay vốn hóa trong tài chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của capitalize on: The bakery ____ the festival crowds by staying open late.

Xem đáp án

capitalized on

reducing the circulation of ideas to ash. Thành ngữ

3:25

làm cho sự lưu truyền của các ý tưởng biến thành tro bụi.

Thành ngữ

reducing the circulation of ideas to ash: ẩn dụ lửa về sự phá hủy hoàn toàn

Cấu trúc reduce + tân ngữ + to + trạng thái kết quả có nghĩa là làm thay đổi hoặc phá hủy tân ngữ cho đến khi nó đạt trạng thái đó. Ash ở đây là danh từ chỉ vật chất không đếm được, vì vậy to ash có nghĩa là “cho đến khi chỉ còn tro”, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm. Tân ngữ the circulation of ideas là một khái niệm trừu tượng, chỉ việc tư tưởng lan truyền và được trao đổi trong xã hội. Miêu tả nó như một thứ bị đốt thành tro tạo ra ẩn dụ về lửa, thể hiện sự phá hủy hoàn toàn hoạt động trao đổi đó chứ không phải một sự suy giảm nhỏ.

Luyện tập

reducing the circulation of ideas to ash chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Nó miêu tả một sự giảm nhẹ và tạm thời về tần suất lưu chuyển của tư tưởng.
  2. Nó miêu tả sự lan truyền và trao đổi tư tưởng là đã bị phá hủy hoàn toàn.
  3. Nó nói rằng các tư tưởng đang được chuyển đến một nơi có tên Ash.
Xem đáp án

Nó miêu tả sự lan truyền và trao đổi tư tưởng là đã bị phá hủy hoàn toàn.

As culture disappears,

3:29

Khi văn hóa biến mất,

imagination and self-expression follow.

3:30

trí tưởng tượng và sự thể hiện bản thân cũng theo sau.

Even the way people talk is short-circuited, Thành ngữ

3:33

Ngay cả cách mọi người nói chuyện cũng bị rút ngắn lại,

Thành ngữ

is short-circuited: một quá trình bị gián đoạn

Short-circuit theo nghĩa đen mô tả một sự cố điện. Ở đây, is short-circuited là một phép ẩn dụ ở thể bị động: quá trình nói năng vốn phải diễn ra liền mạch—cùng với suy nghĩ đằng sau nó—bị cắt ngang hoặc không thể phát triển đầy đủ. Cấu trúc be + short-circuited có thể mô tả một quá trình bị gián đoạn hoặc bỏ qua trước khi nó vận hành bình thường. Câu này không nói về một sự cố điện có thật.

Luyện tập

is short-circuited có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mọi người cố ý sử dụng ít từ hơn.
  2. Dòng chảy bình thường của lời nói và suy nghĩ bị gián đoạn.
  3. Một mạch điện trong phòng đã bị hỏng.
Xem đáp án

Dòng chảy bình thường của lời nói và suy nghĩ bị gián đoạn.

such as when Montag's boss, Captain Beatty,

3:36

chẳng hạn như khi sếp của Montag, Đội trưởng Beatty,

describes the acceleration of mass culture.

3:39

mô tả sự tăng tốc của văn hóa đại chúng.

Speed up the film, Montag, Cụm động từ

3:42

Tăng tốc cuộn phim lên, Montag,

Cụm động từ

Speed up: làm cho một thứ nhanh hơn

Speed up có nghĩa là làm cho một vật chuyển động, một việc diễn ra hoặc nội dung được phát nhanh hơn. Trong câu mệnh lệnh này, chủ ngữ you được lược bỏ, còn the film là đối tượng cần được tăng tốc. Up là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Cụm động từ này cũng có thể được dùng không có tân ngữ: The film sped up có nghĩa là tốc độ của bộ phim đã tăng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu mệnh lệnh bằng cụm động từ có nghĩa là “làm cho tốc độ phát nhanh hơn”: ____ the recording so we can finish sooner.

Xem đáp án

Speed up

quick.

3:43

nhanh.

Click? Pick?

3:44

Nhấp? Chọn?

Look, eye, now, flick, here, there,

3:45

Nhìn, mắt, ngay bây giờ, lướt, đây, đó,

swift, pace, up, down, in, out,

3:47

mau lẹ, nhịp độ, lên, xuống, trong, ngoài,

why, how, who, what, where, Eh? uh,

3:50

tại sao, như thế nào, ai, cái gì, ở đâu, Hả? ừ,

bang, smack, wallop, bing, bong, boom,

3:53

pằng, chát, bốp, bing, bong, bùm,

digest, digest, digest, digest, digest, politics, Mạch ý

3:56

tiêu hóa, tiêu hóa, tiêu hóa, tiêu hóa, tiêu hóa, chính trị,

one column, two sentences, a headline,

3:59

một cột, hai câu, một tiêu đề,

Mạch ý

digest ... one column ... a headline: hình thức mô phỏng sự nén thông tin

Việc lặp lại digest năm lần tạo nên nhịp điệu nhanh và máy móc. Sau đó không phải là một lời giải thích được triển khai đầy đủ mà là những mảnh ngắn—politics, one column, two sentences, a headline. Vì vậy, chính cách xây dựng câu nói đã mô phỏng việc thông tin bị chia thành những đơn vị ngày càng nhỏ và nhanh hơn. Từ digest được lặp lại vừa gợi hành động xử lý thông tin trong đầu, vừa gợi danh từ digest mang nghĩa một bản tóm lược cô đọng. Do đó, hình thức cũng truyền tải thông điệp: các vấn đề công cộng phức tạp bị nén lại để tiêu thụ nhanh thay vì được suy ngẫm lâu dài.

Luyện tập

Từ được lặp lại và chuỗi mảnh ngắn chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Chúng trình bày một lời giải thích đầy đủ và cân bằng về chính trị.
  2. Chúng mô phỏng thông tin bị nén thành từng mảnh và được tiêu thụ nhanh chóng.
  3. Chúng cho thấy người nói không nhớ được bất kỳ từ vựng nào liên quan đến tin tức.
Xem đáp án

Chúng mô phỏng thông tin bị nén thành từng mảnh và được tiêu thụ nhanh chóng.

then in mid-air all vanishes.

4:01

rồi giữa không trung tất cả tan biến.

In this barren world,

4:03

Trong thế giới cằn cỗi này,

Montag learns how difficult it is to resist when there's nothing left to hold on to. Cụm động từ

4:05

Montag nhận ra việc chống cự khó khăn đến nhường nào khi không còn gì để bám víu.

Cụm động từ

nothing left to hold on to: không còn nguồn hỗ trợ nào

Hold on to theo nghĩa đen là nắm chắc một vật. Cụm từ này cũng có thể được mở rộng để chỉ việc giữ lấy hoặc tiếp tục dựa vào một niềm hy vọng, niềm tin, giá trị hay nguồn hỗ trợ. Trong câu này, nothing left to hold on to có nghĩa là không còn điểm tựa tinh thần hay đạo đức nào, khiến việc phản kháng trở nên khó khăn. Trong cấu trúc nothing to hold on to, nothing là tân ngữ được ngầm hiểu của giới từ to: you hold on to something. Khi tân ngữ xuất hiện trước, tiếng Anh vẫn để to ở cuối, vì vậy không thể đơn giản bỏ từ này đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold on to: During a difficult year, Lena needed one good memory to ____.

Xem đáp án

hold on to

Altogether, Fahrenheit 451 is a portrait of independent thought on the brink of extinction, Thành ngữ

4:10

Nhìn chung, Fahrenheit 451 là bức chân dung về tư duy độc lập trên bờ vực tuyệt chủng,

Thành ngữ

on the brink of extinction: bên bờ tuyệt diệt

On the brink of có nghĩa là “ở thời điểm mà một điều quan trọng sắp xảy ra”. Brink gợi hình ảnh mép của một vực sâu nguy hiểm, vì vậy cụm từ này thường tạo cảm giác cấp bách. Ở đây, on the brink of extinction cho biết tư duy độc lập gần như đã biến mất nhưng chưa hoàn toàn mất đi. Cấu trúc có thể áp dụng là on the brink of + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có chứa brink và mang nghĩa “rất gần”: The peace talks are ____ collapse.

Xem đáp án

on the brink of

and a parable about a society which is complicit in its own combustion. Ghi chú

4:16

và là một câu chuyện ngụ ngôn về một xã hội đồng lõa với sự tự thiêu rụi của chính nó.

Cách dùng từ

a parable about a society: câu chuyện mang lời cảnh báo

Parable là một câu chuyện được dùng để truyền đạt bài học đạo đức, ý tưởng hoặc lời cảnh báo. Gọi một tác phẩm là a parable about a society có nghĩa là xã hội trong truyện đưa ra một bài học rộng hơn về những nguy cơ xã hội trong đời thực. Trong phê bình văn học, parable có thể dùng cho một tiểu thuyết hoặc bộ phim mang chức năng cảnh báo; tác phẩm không nhất thiết phải là một truyện tôn giáo truyền thống và ngắn. About giới thiệu chủ đề mà câu chuyện ngụ ngôn xem xét.

Luyện tập

Một nhà phê bình gọi tiểu thuyết là “a parable about unchecked power”. Người đó muốn nói gì?

  1. Tiểu thuyết nhất thiết phải là một truyện ngắn có động vật biết nói.
  2. Tiểu thuyết dùng câu chuyện để cảnh báo độc giả về quyền lực không bị kiểm soát.
  3. Tiểu thuyết chỉ đơn thuần ghi lại các sự kiện mà không có thông điệp rộng hơn.
Xem đáp án

Tiểu thuyết dùng câu chuyện để cảnh báo độc giả về quyền lực không bị kiểm soát.

Thành ngữ

complicit in its own combustion: trách nhiệm chung và sự tự hủy diệt

Be complicit in something có nghĩa là biết một việc là sai trái hoặc gây hại nhưng vẫn tham gia, ủng hộ hoặc tạo điều kiện cho việc đó, nên phải cùng chịu trách nhiệm. Ở đây, which is complicit in ... mô tả xã hội như một bên góp phần tạo ra mối nguy, chứ không chỉ là nạn nhân của một thế lực bên ngoài. Its own combustion biến sự hủy diệt của xã hội thành hình ảnh một ngọn lửa mà chính xã hội đó góp phần tiếp thêm nhiên liệu. Combustion là phép ẩn dụ, không phải lời khẳng định rằng xã hội thực sự bốc cháy; cụm từ kết hợp sự quy trách nhiệm về đạo đức với ý niệm tự hủy diệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng complicit và giới từ dùng để dẫn vào hành vi sai trái: The managers knowingly helped hide the fraud, so they were ____ the cover-up.

Xem đáp án

complicit in

Dive into other works of classic literature with our reading series playlist.

4:22

Hãy đắm mình vào các tác phẩm văn học kinh điển khác với danh sách phát chuỗi bài đọc của chúng tôi.