Chế Độ Ăn Kiêng Nào Thực Sự Hiệu Quả?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.207 từ 188 từ/phút

Giới thiệu: Video khoa học này so sánh các chế độ ăn phổ biến và cực đoan, đối chiếu giảm cân nhanh với dinh dưỡng, tác dụng phụ và tăng cân trở lại, rồi đề cao thay đổi cá nhân bền vững. Các điểm tiếng Anh chính: 1. scientifically sound — Cụm cố định và kết hợp từ: sound nghĩa là được bằng chứng khoa học đáng tin cậy hỗ trợ, không phải âm thanh hay chỉ là lành mạnh. 2. cuts out — Cụm động từ: cut out nghĩa là loại bỏ hoàn toàn thức ăn, thói quen, hoạt động hoặc bước nào đó. 3. The hard truth is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: khuôn thẳng thắn này biến bằng chứng trước đó thành kết luận khó chấp nhận; hard không chỉ độ cứng vật lý.

Nội dung bài học

There are a lot of popular diets out there, Thành ngữ

0:00

Có rất nhiều chế độ ăn kiêng phổ biến,

Thành ngữ

out there với nghĩa “đang tồn tại hoặc có sẵn”

Trong câu này, out there có nghĩa là “đang tồn tại hoặc có sẵn trong thế giới rộng lớn”, đặc biệt khi nói về những lựa chọn mà mọi người có thể tìm thấy. Cụm từ này chỉ nhiều chế độ ăn kiêng phổ biến đã tồn tại, chứ không chỉ một địa điểm ở bên ngoài. Khi đứng sau một cụm danh từ như a lot of popular diets, out there có thể mở rộng phạm vi từ một ví dụ đã biết sang thị trường, xã hội hoặc thế giới nói chung.

Luyện tập

Trong “There are many affordable apps out there,”, out there có nghĩa là gì?

  1. Đang tồn tại hoặc có sẵn trong thế giới rộng lớn
  2. Ở xa người nói
  3. Ở bên ngoài tòa nhà
Xem đáp án

Đang tồn tại hoặc có sẵn trong thế giới rộng lớn

so we thought we'd create a simple video

0:03

nên chúng tôi nghĩ sẽ làm một video đơn giản

investigating which ones are scientifically sound and actually work. Cụm từ

0:04

để tìm hiểu chế độ nào có cơ sở khoa học và thực sự hiệu quả.

Cụm từ

scientifically sound: được hỗ trợ bởi bằng chứng và phương pháp khoa học tốt

Ở đây, sound là tính từ có nghĩa là “có cơ sở vững chắc, đáng tin cậy hoặc dựa trên những nguyên tắc tốt”. Vì vậy, scientifically sound mô tả một chế độ ăn có tuyên bố hoặc cách xây dựng được hỗ trợ bởi bằng chứng và phương pháp khoa học đáng tin cậy. Cụm từ này không có nghĩa là “nghe dễ chịu” và cũng không chỉ đơn giản là “lành mạnh”. Phần tiếp theo, and actually work, bổ sung một tiêu chí riêng: có cơ sở khoa học và thực sự hiệu quả có liên quan với nhau nhưng không giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng scientifically sound đúng cách?

  1. The speaker is scientifically sound, so the music is loud.
  2. This salad tastes scientifically sound because it is fresh.
  3. The review asks whether the study's methods are scientifically sound.
Xem đáp án

The review asks whether the study's methods are scientifically sound.

From the outside, Thành ngữ

0:08

Thoạt nhìn,

Thành ngữ

From the outside: góc nhìn dựa trên vẻ bề ngoài

Ở đây, from the outside là một cụm từ mang tính ẩn dụ dùng để xác định góc nhìn. Nó có nghĩa là đánh giá chỉ dựa trên những gì nhìn thấy được hoặc từ góc nhìn của người không tham gia sâu vào sự việc, chứ không phải đứng ở bên ngoài một địa điểm theo nghĩa vật lý. Khi được đặt trước nhận định chính, cụm từ này giới hạn nhận định theo sau: một việc có thể thoạt nhìn rất đơn giản, nhưng khi hiểu sâu hơn, thực tế có thể phức tạp hơn nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng from the outside với nghĩa đánh giá theo vẻ bề ngoài hoặc từ góc nhìn của người ngoài?

  1. The handle is on the outside of the box.
  2. From the outside, the plan looks easy, but the team knows it is risky.
  3. We opened the window from the outside.
Xem đáp án

From the outside, the plan looks easy, but the team knows it is risky.

it seems like a simple equation.

0:09

đây có vẻ là một phép tính đơn giản.

Your weight is determined by the balance between the calories you take in and the calories you burn.

0:11

Cân nặng của bạn được quyết định bởi sự cân bằng giữa lượng calo nạp vào và lượng calo đốt cháy.

By changing what you eat or your activity level,

0:15

Bằng cách thay đổi thực phẩm bạn ăn hoặc mức độ vận động,

you can tip this equation towards weight gain or loss, Thành ngữ

0:17

bạn có thể khiến phép tính này nghiêng về phía tăng hoặc giảm cân,

Thành ngữ

tip this equation towards: làm cán cân nghiêng về một kết quả

Trong tip this equation towards..., tip là động từ có nghĩa là làm cho một trạng thái cân bằng hoặc tình thế nghiêng về phía có lợi cho một bên. this equation về mặt khái niệm chỉ sự cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao; towards giới thiệu kết quả có thể xảy ra là tăng hoặc giảm cân. Hình ảnh ẩn dụ là một chiếc cân đang nghiêng. Cách diễn đạt này cho biết một yếu tố làm thay đổi hướng hoặc khả năng xảy ra của kết quả; nó không khẳng định kết quả chắc chắn xảy ra và cũng không nói rằng một phương trình toán học bị dịch chuyển theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tip ... towards. Ủy ban đang chia đều ý kiến: One persuasive speech could ____ approval.

Xem đáp án

tip the balance towards

which brings us to our first category of diets,

0:20

và điều đó đưa chúng ta đến nhóm chế độ ăn đầu tiên:

calorie restriction.

0:23

hạn chế calo.

Companies like Weight Watchers claim you can eat whatever you want

0:24

Các công ty như Weight Watchers tuyên bố rằng bạn có thể ăn bất cứ thứ gì mình muốn

as long as you stay below a prescribed number of daily calories. Ngữ pháp

0:27

miễn là lượng calo hằng ngày không vượt quá mức quy định.

Ngữ pháp

As long as để diễn tả điều kiện

Trong câu này, as long as mở đầu điều kiện để sự cho phép có hiệu lực: bạn chỉ được ăn bất cứ thứ gì mình muốn nếu lượng calo hằng ngày vẫn dưới giới hạn quy định. Dùng as long as + mệnh đề với nghĩa “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Ở đây, cụm từ này không nói về chiều dài hay khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện gồm ba từ trong bài học, có nghĩa là “miễn là”: You can borrow my bike ____ you wear a helmet.

Xem đáp án

as long as

Getting all your calories from junk food is technically allowed,

0:31

Về lý thuyết, bạn được phép nạp toàn bộ calo từ đồ ăn không lành mạnh,

but from a health perspective, Cụm từ

0:34

nhưng xét về mặt sức khỏe,

it's important to think about the nutritional value of the foods too.

0:35

bạn cũng cần cân nhắc giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Cụm từ

From a health perspective: nêu góc nhìn đánh giá

Trong câu này, from a health perspective xác định tiêu chuẩn được dùng để đánh giá tình huống. Việc nhận calo từ đồ ăn không lành mạnh có thể đáp ứng quy tắc về calo, nhưng sức khỏe là một góc nhìn khác, vì vậy giá trị dinh dưỡng cũng quan trọng. Dùng from + cụm từ chỉ góc nhìn + perspective để tách một cơ sở đánh giá khỏi cơ sở khác. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo khung đánh giá cho toàn bộ nội dung theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “khi được đánh giá trong mối liên hệ với sức khỏe”: ____, regular exercise has clear benefits.

Xem đáp án

From a health perspective

If you don't,

0:39

Nếu không,

you risk heart problems,

0:39

bạn có nguy cơ gặp vấn đề về tim,

nutrient deficiencies,

0:40

thiếu hụt dinh dưỡng

and chronic health issues.

0:42

và các vấn đề sức khỏe mãn tính.

Calorie restriction with optimal nutrition or CRON diets

0:43

Chế độ hạn chế calo với dinh dưỡng tối ưu, hay CRON,

generally reduce their caloric intake by 20% while still meeting the daily nutritional requirements.

0:46

thường cắt giảm 20% lượng calo nạp vào nhưng vẫn đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng hằng ngày.

For example,

0:52

Ví dụ,

instead of having a whole apple,

0:52

thay vì ăn cả một quả táo,

a CRON dieter might just have the apple skin,

0:54

người theo chế độ CRON có thể chỉ ăn vỏ táo,

which contains most of the nutrients.

0:57

vốn chứa phần lớn các chất dinh dưỡng.

If used properly and not excessively, Ngữ pháp

0:59

Nếu được áp dụng đúng cách và không quá mức,

calorie restriction can be a safe and effective tool for weight loss.

1:01

hạn chế calo có thể là một công cụ giảm cân an toàn và hiệu quả.

Ngữ pháp

Điều kiện bị động rút gọn“If used properly and not excessively”

“If used properly and not excessively” là mệnh đề điều kiện bị động với if được rút gọn. Dạng đầy đủ là“If it is used properly and not excessively,”, trong đó it chỉ calorie restriction. Used là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phải động từ chủ động ở thì quá khứ đơn. Mệnh đề rút gọn giới hạn điều kiện để nhận định chính đúng: việc hạn chế calo chỉ có thể an toàn và hiệu quả khi đáp ứng các điều kiện đó. Trong cấu trúc này, chủ ngữ bị lược bỏ phải được xác định rõ từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Lựa chọn nào là dạng đầy đủ của điều kiện rút gọn trong ví dụ?

  1. If it is used properly and not excessively, calorie restriction can be a safe and effective tool for weight loss.
  2. If it used properly and not excessively, calorie restriction can be a safe and effective tool for weight loss.
  3. If it is using properly and not excessively, calorie restriction can be a safe and effective tool for weight loss.
Xem đáp án

If it is used properly and not excessively, calorie restriction can be a safe and effective tool for weight loss.

Next up is carb restriction. Mạch ý

1:04

Tiếp theo là hạn chế carbohydrate.

Mạch ý

Dùng“Next up is” để giới thiệu chủ đề tiếp theo

“Next up is” là cách chuyển ý dùng để giới thiệu mục tiếp theo trong một bài nói, danh sách hoặc chương trình có thứ tự. Ở đây, nó khép lại phần nói về một phương pháp và chuyển sự chú ý sang việc hạn chế carbohydrate. Up không diễn tả chuyển động hướng lên; next up là một cụm cố định có nghĩa là “tiếp theo trong thứ tự”. Mẫu câu là“Next up is + chủ đề số ít hoặc không đếm được”. Nó giúp người nghe nhận ra một phần đã kết thúc và phần mới sắp bắt đầu.

Luyện tập

Người thuyết trình báo hiệu điều gì khi nói“Next up is the budget”?

  1. Ngân sách đã tăng.
  2. Ngân sách là chủ đề tiếp theo.
  3. Phần thảo luận về ngân sách đã kết thúc.
Xem đáp án

Ngân sách là chủ đề tiếp theo.

Many diets like the South Beach,

1:06

Nhiều chế độ ăn như South Beach,

Atkins,

1:07

Atkins

or Zone diets

1:08

hoặc Zone

suggest that carbs are the enemy of the fit body you've always dreamed of. Thành ngữ

1:09

cho rằng carbohydrate là kẻ thù của thân hình săn chắc mà bạn luôn mơ ước.

Thành ngữ

the enemy of: mô tả một thứ như đối thủ

Trong câu này, the enemy of mô tả carbohydrate như thể chúng là một đối thủ đứng giữa con người và một thân hình cân đối. Enemy không mang nghĩa đen; cụm từ này chỉ một thứ gây cản trở lớn hoặc làm tổn hại kết quả mong muốn. Cách nhân hóa này tạo ra khuôn khổ ta đối đầu với địch và khiến một khẳng định dinh dưỡng phức tạp nghe có vẻ đơn giản, cấp bách. Câu này thuật lại quan điểm được các chế độ ăn đã nêu quảng bá; không nên hiểu đó là một sự thật khoa học trung lập được người nói tán thành.

Luyện tập

Trong câu này, carbs are the enemy of the fit body chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Câu này chứng minh một cách trung lập rằng mọi carbohydrate đều trở thành mỡ cơ thể.
  2. Câu này nói carbohydrate là những người cạnh tranh với vận động viên.
  3. Câu này mô tả carbohydrate là trở ngại lớn đối với việc đạt được thân hình cân đối.
Xem đáp án

Câu này mô tả carbohydrate là trở ngại lớn đối với việc đạt được thân hình cân đối.

The ideology claims that when more carbs are taken in than burned off, Cụm động từ

1:13

Quan điểm này cho rằng khi lượng carbohydrate nạp vào nhiều hơn lượng được đốt cháy,

the liver converts them into fats.

1:16

gan sẽ chuyển chúng thành chất béo.

Cụm động từ

taken in: được tiêu thụ hoặc hấp thụ

Ở đây, taken in là dạng bị động của take in. Khi đối tượng chịu tác động là carbs, calories, food hoặc nutrients, take in có nghĩa là tiêu thụ hoặc hấp thụ vào cơ thể. Vì vậy, more carbs are taken in có nghĩa là cơ thể nhận carbohydrate qua ăn uống nhiều hơn lượng mà cơ thể đốt cháy. Vì take in có nhiều nghĩa, hãy dựa vào tân ngữ và ngữ cảnh để xác định nghĩa được dùng. Ở đây, sự đối chiếu với burned off chọn nghĩa nạp vào cơ thể, chứ không phải mang một vật vào một nơi nào đó.

Luyện tập

taken in có nghĩa gì trong when more carbs are taken in than burned off?

  1. được cơ thể tiêu thụ hoặc hấp thụ
  2. được mang vào một căn phòng khác
  3. bị một lời khẳng định gây hiểu lầm đánh lừa
Xem đáp án

được cơ thể tiêu thụ hoặc hấp thụ

Cụm động từ

burned off: tiêu hao năng lượng

Ở đây, burned off có nghĩa là “được sử dụng hết dưới dạng năng lượng thông qua hoạt động thể chất hoặc quá trình trao đổi chất của cơ thể”. Cụm này không nói đến việc đốt bằng lửa theo nghĩa đen. Về ngữ pháp, phép so sánh này có nghĩa là more carbs are taken in than are burned off. Chủ ngữ lặp lại được hiểu theo ngữ cảnh, còn are thứ hai có thể được lược bỏ sau than. Trong ngữ cảnh dinh dưỡng, carbs là cách nói ngắn gọn để chỉ năng lượng mà carbohydrate cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “tiêu hao năng lượng thông qua hoạt động hoặc quá trình trao đổi chất”: A long bike ride can help you ____ extra calories.

Xem đáp án

burn off

But for most healthy,

1:18

Nhưng với hầu hết những người khỏe mạnh

reasonably active people,

1:20

và vận động ở mức vừa phải,

carbs are broken down to glucose and transported to the cells for energy. Cụm động từ

1:21

carbohydrate được phân giải thành glucose rồi chuyển đến tế bào để tạo năng lượng.

Cụm động từ

broken down: được phân giải thành các chất đơn giản hơn

Trong câu này, are broken down có nghĩa là “được phân giải thành các chất đơn giản hơn”. Quá trình tiêu hóa biến carbohydrate thành glucose, vì vậy cụm này mô tả một quá trình sinh học, không phải máy móc bị hỏng hay một người suy sụp cảm xúc. Cấu trúc bị động là be + broken down: carbs là đối tượng chịu tác động, còn các enzyme hoặc quá trình thực hiện việc phân giải không được nêu ra. Một cấu trúc chủ động phổ biến là enzymes break carbs down.

Luyện tập

Trong câu 'During digestion, proteins are broken down into amino acids,' broken down có nghĩa là gì?

  1. Biến thành các chất đơn giản hơn
  2. Mất kiểm soát cảm xúc
  3. Ngừng hoạt động
Xem đáp án

Biến thành các chất đơn giản hơn

Very little is actually turned into fat.

1:25

Chỉ một phần rất nhỏ thực sự biến thành chất béo.

In response to excessive glucose, Cụm từ

1:27

Khi lượng glucose dư thừa,

the body uses insulin to turn it into glycogen,

1:29

cơ thể dùng insulin để chuyển nó thành glycogen,

which is stored in the liver and muscles.

1:31

được dự trữ trong gan và cơ bắp.

Cụm từ

In response to để diễn đạt quan hệ nguyên nhân và phản ứng

In response to giới thiệu tình huống kích hoạt một phản ứng. Trong câu này, lượng glucose dư thừa là tình trạng mà cơ thể phản ứng lại, còn quá trình insulin hoạt động được trình bày như phản ứng đó. Cụm từ này giúp tổ chức mối quan hệ nguyên nhân và phản ứng, nhưng không chỉ nói rằng một sự việc gây ra sự việc khác. Nó đặt hành động hoặc thay đổi phía sau trong khuôn khổ một phản ứng đối với tình trạng trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “như một phản ứng đối với”: The company changed its schedule ____ customer feedback.

Xem đáp án

in response to

This glycogen may later be broken down in times of low glucose to refuel the body.

1:34

Sau đó, khi lượng glucose thấp, glycogen có thể được phân giải để tiếp thêm năng lượng cho cơ thể.

But the type of carbs you eat do matter.

1:38

Nhưng loại carbohydrate bạn ăn thực sự có ảnh hưởng.

Those from simple sugars like honey,

1:41

Carbohydrate từ đường đơn như mật ong,

fruit,

1:43

trái cây

or sugar are more readily turned into triglycerides or fat

1:43

hoặc đường dễ chuyển thành triglyceride hay chất béo hơn

than complex carbs like whole grains and veggies.

1:47

so với carbohydrate phức hợp như ngũ cốc nguyên hạt và rau củ.

If you consistently eat way more than necessary Cách dùng từ

1:50

Nếu bạn thường xuyên ăn nhiều hơn mức cần thiết

and most calories are from simple carbs,

1:53

và phần lớn calo đến từ carbohydrate đơn,

then these will be converted to fat.

1:55

chúng sẽ được chuyển hóa thành chất béo.

Cách dùng từ

Way more than necessary như một cách nhấn mạnh thân mật

Trong way more than necessary, way không phải là danh từ mang nghĩa “con đường” hoặc “cách thức”. Đây là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, dùng để tăng cường more, vì vậy cả cụm có nghĩa là nhiều hơn rất nhiều so với lượng cần thiết. Cấu trúc rộng hơn đặt way trước dạng so sánh hơn hoặc trước too + tính từ/trạng từ để nhấn mạnh mạnh: way more, way less, way better hoặc way too expensive. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng lượng dư thừa rất lớn, chứ không chỉ hơi cao hơn mức cần thiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “nhiều hơn mức cần thiết rất nhiều”: We packed ____ for a one-day trip.

Xem đáp án

way more than necessary

Low-carb diets often have extreme restriction at first.

1:57

Ban đầu, chế độ ăn ít carbohydrate thường áp dụng các hạn chế cực kỳ nghiêm ngặt.

No starches like bread or pasta

2:00

Không tinh bột như bánh mì hay mì Ý,

and no sugars including from fruits or even alcohol.

2:02

cũng không đường, kể cả từ trái cây hoặc thậm chí là đồ uống có cồn.

This can lead to some intense side effects including constipation,

2:06

Điều này có thể gây ra những tác dụng phụ nặng nề, gồm táo bón,

dry mouth,

2:09

khô miệng,

bad breath,

2:10

hôi miệng,

fatigue,

2:10

mệt mỏi,

dizziness,

2:11

chóng mặt

and nausea.

2:11

và buồn nôn.

In studies,

2:13

Trong các nghiên cứu,

carb restriction dieters tend to lose weight faster initially Ngữ pháp

2:13

người theo chế độ hạn chế carbohydrate có xu hướng giảm cân nhanh hơn lúc đầu

compared to those simply using calorie restriction,

2:17

so với người chỉ hạn chế calo,

but this is likely due to water loss,

2:19

nhưng có lẽ là do mất nước,

which returns in later phases when you're encouraged to eat normally again.

2:21

và lượng nước này sẽ trở lại trong giai đoạn sau, khi bạn được khuyến khích ăn uống bình thường trở lại.

Ngữ pháp

tend to: mô tả một xu hướng điển hình mà không khẳng định chắc chắn

Trong câu này, tend to đánh dấu một xu hướng chung: người theo chế độ ăn hạn chế carbohydrate thường giảm cân nhanh hơn lúc đầu. Cụm này không khẳng định rằng mọi người đều sẽ như vậy. Cấu trúc tend to + động từ nguyên mẫu trình bày một hành vi hoặc kết quả là điều thường thấy nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Hãy dùng cấu trúc này khi bằng chứng chỉ hỗ trợ một xu hướng, chứ không phải một dự đoán chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để mô tả một xu hướng phổ biến chứ không phải điều chắc chắn: On very hot days, commuters ____ carry extra water.

Xem đáp án

tend to

On top of this,

2:24

Ngoài ra,

the Atkins diet,

2:25

chế độ ăn Atkins,

for example,

2:26

chẳng hạn,

promotes caloric intake from high-fat and high-protein sources,

2:27

khuyến khích nạp calo từ các nguồn giàu chất béo và protein,

which means meats,

2:31

tức là thịt,

cheeses,

2:32

phô mai,

cream,

2:32

kem,

butter,

2:33

bơ

and losing weight.

2:33

mà vẫn giảm cân.

Sounds pretty good, right? Ý định

2:35

Nghe khá tuyệt, đúng không?

Ý định

Sounds pretty good, right?: mời người nghe tạm thời đồng ý

Sounds pretty good có nghĩa là một điều gì đó có vẻ khá hấp dẫn. Ở đây, sounds là động từ nối mô tả ấn tượng mà một ý tưởng tạo ra, còn pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”. Right? ở cuối câu mời người nghe đồng ý với ấn tượng tạm thời đó. Trong ngữ cảnh này, người nói đang chuẩn bị cho một ý đối lập, vì vậy câu hỏi có thể mang tính tu từ: nó tạo ra khoảnh khắc tưởng như đồng thuận trước khi nêu vấn đề, chứ không thể hiện sự tán thành cuối cùng.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, người nói nói “Sounds pretty good, right?” rồi ngay lập tức thêm “But there is one major drawback.” Cách hiểu nào hợp lý nhất?

  1. Người nói mời khán giả tạm thời đồng ý trước khi đưa ra ý đối lập.
  2. Người nói hỏi liệu khán giả có đang quay mặt đúng hướng hay không.
  3. Người nói đưa ra sự tán thành cuối cùng và không kèm điều kiện.
Xem đáp án

Người nói mời khán giả tạm thời đồng ý trước khi đưa ra ý đối lập.

But many doctors show concerns over the high intake of saturated fat

2:36

Nhưng nhiều bác sĩ lo ngại về lượng chất béo bão hòa cao

that it may lead to more bad cholesterol and therefore an increased risk of heart disease.

2:40

vì nó có thể làm tăng cholesterol xấu, từ đó tăng nguy cơ mắc bệnh tim.

Some claim these diets are dangerous and unhealthy

2:45

Một số người cho rằng các chế độ ăn này nguy hiểm và không lành mạnh

given that they promote the limitation of foods like carrots, Ngữ pháp

2:47

vì chúng khuyến khích hạn chế những thực phẩm như cà rốt,

sweet potatoes,

2:50

khoai lang

or apples

2:51

hoặc táo,

that provide the body with important micronutrients and vitamins.

2:52

vốn cung cấp các vi chất dinh dưỡng và vitamin quan trọng cho cơ thể.

Ngữ pháp

given that: giới thiệu một lý do đã biết

Given that giới thiệu một sự thật mà người viết xem là cơ sở cho một nhận định. Trong câu này, các chế độ ăn bị cho là nguy hiểm và không lành mạnh vì chúng hạn chế những thực phẩm cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng. Cụm này có nghĩa là xét đến thực tế rằng hoặc vì, chứ không mang nghĩa được trao cho. Nó thường đặt tiền đề hỗ trợ trước hoặc sau nhận định chính và giúp sắp xếp một lập luận có lý lẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối trình bày một sự thật đã được chấp nhận làm cơ sở cho quyết định: ____ the roads are icy, the school will open late.

Xem đáp án

Given that

Instead,

2:55

Thay vào đó,

people require supplements,

2:55

mọi người phải dùng thực phẩm bổ sung,

which the body is not able to absorb as effectively as vitamins, Ngữ pháp

2:57

nhưng cơ thể không thể hấp thụ chúng hiệu quả bằng vitamin,

minerals,

3:00

khoáng chất

and micronutrients in whole foods.

3:00

và vi chất dinh dưỡng trong thực phẩm toàn phần.

Ngữ pháp

not able to ... as effectively as: so sánh mức độ hiệu quả thấp hơn

Cấu trúc not able to + động từ + as effectively as tạo phép so sánh ngang bằng ở dạng phủ định. Nó cho biết chủ ngữ thứ nhất không thể thực hiện hành động với cùng mức độ hiệu quả như đối tượng so sánh; bản thân cấu trúc này không có nghĩa là hành động hoàn toàn không xảy ra. Trong câu này, cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng từ thực phẩm bổ sung kém hiệu quả hơn vitamin, khoáng chất và vi chất dinh dưỡng từ thực phẩm toàn phần. As thứ nhất giới thiệu từ chỉ mức độ effectively; as thứ hai giới thiệu đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết ứng dụng có thể đồng bộ nhưng không đạt cùng mức độ hiệu quả: This app is ____ the desktop version.

Xem đáp án

not able to sync as effectively as

Then there are high-protein diets.

3:02

Tiếp đến là các chế độ ăn giàu protein.

The main principle is that protein-rich foods are not as easily broken down by the body

3:04

Nguyên tắc chính là cơ thể không dễ phân giải thực phẩm giàu protein

and take more energy to digest than carb-rich food.

3:09

và cần nhiều năng lượng để tiêu hóa chúng hơn thực phẩm giàu carbohydrate.

This means you won't feel hungry again as quickly

3:12

Điều này có nghĩa là bạn sẽ không nhanh đói trở lại

and you're more likely to run a caloric deficit than if you ate the same number of calories from carbs. Ghi chú

3:14

và dễ rơi vào tình trạng thâm hụt calo hơn so với khi ăn cùng lượng calo đó từ carbohydrate.

Ngữ pháp

more likely to ... than if: so sánh kết quả

More likely to + động từ cho biết một kết quả có khả năng xảy ra cao hơn. Ở đây, to run nêu kết quả, tức là ở trong trạng thái thâm hụt calo. Than if + mệnh đề đưa ra điều kiện để so sánh. Câu này so sánh tình huống được nêu với phương án giả định là ăn cùng một lượng calo từ carbohydrate; if biểu thị điều kiện chứ không biểu thị thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ nối gồm hai từ dùng để đưa ra một phương án giả định: With automatic updates, your phone is more likely to stay secure ____ you installed every patch manually.

Xem đáp án

than if

Cụm từ

run a caloric deficit: mức thiếu hụt năng lượng kéo dài

Run a caloric deficit là một cụm từ trong lĩnh vực dinh dưỡng, có nghĩa là duy trì trạng thái cơ thể sử dụng nhiều năng lượng hơn lượng nạp vào. Run ở đây có nghĩa là duy trì hoặc hoạt động trong một trạng thái, không phải chạy bằng chân. Deficit mô tả sự cân bằng trong một khoảng thời gian, vì vậy cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là chỉ ăn ít bất thường trong một bữa. Mẫu rộng hơn run a deficit cũng xuất hiện trong ngữ cảnh ngân sách và tài chính.

Luyện tập

Trong run a caloric deficit, run đóng góp ý nghĩa gì?

  1. Nó thể hiện mức thâm hụt như một trạng thái kéo dài mà ai đó duy trì hoặc hoạt động trong đó.
  2. Nó nói rằng người đó thực hiện bài tập chạy để đốt một lượng calo cố định.
  3. Nó chỉ đề cập đến việc ăn ít calo hơn trong một bữa cụ thể.
Xem đáp án

Nó thể hiện mức thâm hụt như một trạng thái kéo dài mà ai đó duy trì hoặc hoạt động trong đó.

The Paleo diet,

3:20

Chế độ ăn Paleo,

for example,

3:20

chẳng hạn,

suggests that 10,000 years ago agriculture was introduced

3:21

cho rằng nông nghiệp xuất hiện cách đây 10.000 năm

and the human diet changed from hunter-gatherers eating primarily meat,

3:25

và chế độ ăn của con người chuyển từ kiểu săn bắt, hái lượm với thực phẩm chủ yếu là thịt,

wild fruits,

3:28

trái cây dại,

veggies,

3:29

rau củ

and nuts

3:29

và các loại hạt,

to diets containing more grains.

3:30

sang chế độ có nhiều ngũ cốc hơn.

And as a result,

3:32

Do đó,

some believe the human body isn't designed to digest these processed foods like grains,

3:33

một số người tin rằng cơ thể con người không được thiết kế để tiêu hóa các thực phẩm đã qua chế biến như ngũ cốc,

dairy,

3:37

sản phẩm từ sữa

and breads.

3:38

và bánh mì.

Some also believe that grains lead to inflammation-related health problems,

3:39

Một số người cũng tin rằng ngũ cốc gây ra các vấn đề sức khỏe liên quan đến viêm,

but this is largely untrue except in the case of people with celiac disease. Mạch ý

3:42

nhưng điều này phần lớn không đúng, ngoại trừ với người mắc bệnh celiac.

Mạch ý

largely untrue except in the case of: phần lớn không đúng, ngoại trừ trường hợp……

“Largely untrue” bác bỏ nhận định chung nhưng không phủ định tuyệt đối; largely có nghĩa là “phần lớn” hoặc “trong đa số trường hợp”. Sau đó, “except in the case of” đưa ra nhóm giới hạn mà nhận định ấy có thể đúng. Khi kết hợp, hai cụm này tổ chức lập luận theo cách nêu kết luận chung trước rồi mới chỉ ra một ngoại lệ có phạm vi rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung diễn đạt trong bài học: The claim that all refunds take a month is ____ international bank transfers.

Xem đáp án

largely untrue except in the case of

But because of its straightforward guidelines,

3:47

Nhưng nhờ có các hướng dẫn rõ ràng,

many find it easy to follow Cụm từ

3:49

nhiều người thấy chế độ này dễ thực hiện

and it does promote more nutrient absorption.

3:50

và nó thực sự giúp cơ thể hấp thụ nhiều dưỡng chất hơn.

Cụm từ

easy to follow: dễ hiểu và dễ làm theo

Trong câu này, easy to follow có nghĩa là dễ hiểu và dễ tiếp tục thực hiện đúng cách. Follow mang nghĩa tuân theo hoặc bám sát các hướng dẫn của chế độ ăn, không phải di chuyển phía sau một người. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: many find it easy to follow nghĩa là nhiều người cho rằng kế hoạch này dễ thực hiện. Nói rộng hơn, cụm từ này mô tả hướng dẫn, kế hoạch, công thức hoặc lời giải thích có các bước hay lập luận dễ hiểu và dễ thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The recipe gives clear numbered steps, so it is ____ even for a first-time cook.

Xem đáp án

easy to follow

However,

3:53

Tuy nhiên,

as Paleo cuts out all grains and legumes, Cụm động từ

3:53

vì Paleo loại bỏ mọi loại ngũ cốc và cây họ đậu,

we lose an important source of dietary fiber necessary to keep our bowels running smoothly. Ngữ pháp

3:56

chúng ta mất đi một nguồn chất xơ quan trọng cần thiết để đường ruột hoạt động trơn tru.

Cụm động từ

cuts out: loại bỏ hoàn toàn

Trong ngữ cảnh ăn uống này, cuts out có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn hoặc không cho phép tiêu thụ. Paleo là chủ ngữ số ít nên cut trở thành cuts; all grains and legumes là những thực phẩm bị chế độ ăn này loại bỏ. Cut out là một cụm động từ có nghĩa thay đổi theo ngữ cảnh. Ở đây, nó không có nghĩa là cắt theo nghĩa đen và cũng không chỉ việc kết nối điện thoại bị ngắt. Ý nghĩa cốt lõi có thể áp dụng sang tình huống khác là loại bỏ hoàn toàn một thứ khỏi chế độ ăn, thói quen, tài liệu hoặc quy trình.

Luyện tập

Kết hợp cut với tiểu từ đúng để diễn đạt nghĩa “loại bỏ hoàn toàn”: The dentist said, “You should ____ sugary drinks.”

Xem đáp án

cut out

Ngữ pháp

keep our bowels running smoothly: keep + tân ngữ + động từ -ing

keep + tân ngữ + động từ -ing có nghĩa là một người hoặc một vật làm cho hành động hay quá trình tiếp tục. Ở đây, our bowels là tân ngữ, running là dạng -ing và smoothly cho biết quá trình tiếp diễn như thế nào. Running được dùng theo nghĩa bóng ở đây: đường ruột đang hoạt động chứ không chạy bằng chân. Câu này nói rằng chất xơ giúp đường ruột tiếp tục hoạt động bình thường và dễ chịu.

Luyện tập

Dùng the system và run trong cấu trúc keep + tân ngữ + động từ -ing: Regular maintenance helps ____ smoothly.

Xem đáp án

keep the system running

Not to mention the high protein leads to nitrogen production, Mạch ý

4:01

Chưa kể, lượng protein cao còn tạo ra nitơ,

meaning stinky farts.

4:04

đồng nghĩa với những cú xì hơi nặng mùi.

Mạch ý

Not to mention dùng để bổ sung có nhấn mạnh

Not to mention đưa vào một ý bổ sung nhằm củng cố cùng một lập luận. Trong câu này, sau khi một nhược điểm đã được đề cập, cụm từ bổ sung vấn đề mùi như một nhược điểm khác. Mặc dù bề ngoài có vẻ như đây là lời yêu cầu không nói đến điều gì đó, trong cấu trúc này cụm từ lại làm điều ngược lại: nó đưa thông tin ấy vào cuộc thảo luận và trình bày đó như một luận cứ thuyết phục bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối nhấn mạnh gồm ba từ trong bài học: “The hotel was expensive and far from downtown, ____ noisy at night.”

Xem đáp án

not to mention

Add to that constipation,

4:06

Thêm vào đó là chứng táo bón,

which allows your digested material to sit longer in the large intestine

4:07

khiến phần thức ăn đã tiêu hóa nằm trong ruột già lâu hơn

and continuing to decompose and

4:11

và tiếp tục phân hủy, nên

yep,

4:14

đúng vậy,

even smellier farts.

4:14

những cú xì hơi còn nặng mùi hơn.

There's another class of diets we might call the just-stop-eating diets. Mạch ý

4:16

Còn một nhóm khác mà ta có thể gọi là chế độ ăn kiểu cứ-nhịn-ăn-là-xong.

Mạch ý

We might call để đề xuất một nhãn tạm thời

Trong cấu trúc we might call X Y, call có nghĩa là “gán cho X nhãn Y”. Chủ ngữ we mời người nghe cùng sử dụng một cách gọi chung để nói về loại đó. Might khiến việc đặt tên mang tính thăm dò: người nói đang đề xuất một nhãn thuận tiện cho cuộc thảo luận này, chứ không khẳng định Y là tên chính thức hoặc được công nhận rộng rãi.

Luyện tập

Trong câu “For convenience, we might call these recurring small expenses ‘budget leaks,’”, we might call thể hiện điều gì?

  1. Người nói đang trích dẫn tên chính thức của loại đó.
  2. Người nói đang đề xuất một nhãn tạm thời cho cuộc thảo luận.
  3. Người nói không chắc có ai phát âm được nhãn đó hay không.
Xem đáp án

Người nói đang đề xuất một nhãn tạm thời cho cuộc thảo luận.

Those looking to get slim quick might be tempted to only eat cabbage soup for 7 days Ghi chú

4:20

Người muốn thon gọn thật nhanh có thể bị cám dỗ chỉ ăn súp bắp cải trong 7 ngày

Ngữ pháp

Those looking to...: mệnh đề quan hệ rút gọn

Ở đây, Those có nghĩa là “những người đó”. looking to get slim quick cho biết câu đang nói đến nhóm người nào. Those looking to... là dạng rút gọn của those who are looking to.... Việc lược bỏ who are làm cho cụm danh từ ngắn gọn hơn; mẫu này thường gặp trong văn bản cung cấp thông tin và văn phong báo chí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mệnh đề quan hệ rút gọn trong bài: ____ buy a used bike can check local listings.

Xem đáp án

Those looking to

Cụm từ

might be tempted to: có thể bị thu hút, không phải đã hành động

might be tempted to có nghĩa là ai đó có thể cảm thấy bị thu hút bởi một hành động vì nó có vẻ hấp dẫn. Might làm cho cảm giác này trở nên không chắc chắn, còn tempted thêm hàm ý rằng lựa chọn đó có thể không khôn ngoan. Cụm từ này diễn tả một sự thôi thúc có thể xuất hiện, không phải quyết định hay hành động đã hoàn tất. Trong câu này, chế độ ăn có thể trông hấp dẫn nhưng người nói không khẳng định rằng ai đó thực sự làm theo.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo rõ nhất rằng một lựa chọn có thể hấp dẫn mà không nói rằng người đó sẽ thực hiện nó?

  1. You might be tempted to skip the safety check.
  2. You decided to skip the safety check.
  3. You tried to skip the safety check.
Xem đáp án

You might be tempted to skip the safety check.

or do the Master Cleanse diet,

4:24

hoặc áp dụng chế độ Master Cleanse,

which only allows salt water in the morning

4:26

vốn chỉ cho phép uống nước muối vào buổi sáng,

and a concoction of water,

4:28

rồi uống một hỗn hợp gồm nước,

maple syrup,

4:30

siro lá phong,

lemon,

4:30

chanh

and cayenne pepper through the day,

4:31

và ớt cayenne suốt cả ngày,

and a laxative tea at night.

4:32

cùng với trà nhuận tràng vào buổi tối.

But these diets are exceptionally unhealthy.

4:34

Nhưng những chế độ này cực kỳ có hại cho sức khỏe.

Not only is most of your weight loss from water weight,

4:37

Không chỉ phần lớn số cân giảm được là do cơ thể mất nước,

but there are many side effects such as dizziness,

4:40

mà chế độ này còn gây nhiều tác dụng phụ như chóng mặt,

fatigue,

4:42

mệt mỏi,

dehydration,

4:42

mất nước

and nausea.

4:43

và buồn nôn.

The Master Cleanse can even lead to a white tongue,

4:44

Master Cleanse thậm chí có thể khiến lưỡi bị phủ trắng,

which some claim is the toxins leaving your body,

4:47

điều mà một số người cho là do độc tố đang thoát khỏi cơ thể,

but it's actually due to swelling and a yeast infection of the mouth.

4:50

nhưng thực ra là do sưng và nhiễm nấm men trong miệng.

And after going through all that, Cụm động từ

4:53

Và sau khi trải qua tất cả những điều đó,

you're likely to gain any weight lost after stopping.

4:54

bạn rất có thể sẽ tăng lại số cân đã giảm sau khi dừng chế độ.

Cụm động từ

going through all that: trải qua và chịu đựng một quá trình khó khăn

Ở đây, going through có nghĩa là trải qua và chịu đựng một quá trình khó khăn, bao gồm cả những ảnh hưởng khó chịu của nó. Cụm từ này thể hiện trải nghiệm như một quá trình diễn ra theo thời gian chứ không phải một sự việc riêng lẻ. All that chỉ toàn bộ những khó khăn đã được nhắc đến trước đó và gộp chúng thành một thử thách chung. Trong ngữ cảnh khác, go through có thể mang nghĩa đi xuyên qua hoặc xem xét kỹ, nhưng các nghĩa đó không phù hợp với câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through. After ____ months of painful treatment, Mia finally returned to school.

Xem đáp án

going through

Then,

4:57

Rồi,

of course,

4:57

tất nhiên,

there are straight-up crazy diets like eating cotton balls dipped in soup or juice Cách dùng từ

4:58

còn có những chế độ hết sức điên rồ như ăn bông gòn nhúng vào súp hoặc nước ép

Cách dùng từ

straight-up với vai trò từ nhấn mạnh không trang trọng

Ở đây, straight-up là từ nhấn mạnh không trang trọng đứng trước crazy. Nó có nghĩa là hoàn toàn hoặc đúng là và khiến đánh giá tiêu cực của người nói nghe mạnh mẽ, thẳng thừng hơn. Nó không mô tả hướng đi lên. Người nói không chỉ bảo rằng những chế độ ăn này khác thường; từ nhấn mạnh thể hiện chúng là những điều rõ ràng và cực kỳ vô lý.

Luyện tập

Câu nào dùng straight-up như một từ nhấn mạnh không trang trọng mang nghĩa “hoàn toàn”?

  1. The arrow points straight up.
  2. Walk straight up the stairs.
  3. That rule is straight-up unfair.
Xem đáp án

That rule is straight-up unfair.

so that you feel full,

5:02

để tạo cảm giác no,

which,

5:03

việc này,

of course,

5:03

tất nhiên,

provides hardly any nutritional content Ngữ pháp

5:04

hầu như không cung cấp bất kỳ dưỡng chất nào

Ngữ pháp

hardly any: một lượng gần bằng không

Trong câu này, hardly any nutritional content có nghĩa là hầu như không có hàm lượng dinh dưỡng. Hardly tạo cho lượng được nói đến một sắc thái phủ định mạnh dù mệnh đề không có not; tuy vậy, nó vẫn để ngỏ khả năng có một lượng cực kỳ nhỏ. Cấu trúc là hardly any + danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được: hardly any vitamins, hardly any water. Cấu trúc này mô tả một lượng gần bằng không mà không khẳng định lượng đó chính xác bằng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng gồm hai từ bắt đầu bằng hardly: After the long trip, we had ____ fuel left.

Xem đáp án

hardly any

and can cause intestinal blockages,

5:06

và có thể gây tắc ruột,

which require surgical intervention. Cách dùng từ

5:08

đòi hỏi phải can thiệp bằng phẫu thuật.

Cách dùng từ

surgical intervention: một cụm từ y khoa trang trọng

Trong câu này, surgical intervention có nghĩa là biện pháp điều trị y tế được thực hiện bằng phẫu thuật. Câu này cho biết tình trạng tắc ruột có thể nghiêm trọng đến mức bác sĩ phải điều trị bằng cách phẫu thuật. Cụm từ này trình bày phẫu thuật như một biện pháp điều trị lâm sàng thay vì tập trung vào trải nghiệm đời thường là phải trải qua một ca mổ. Trong require surgical intervention, require cho thấy biện pháp này là cần thiết về mặt y khoa.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu này phù hợp nhất trong một báo cáo y khoa trang trọng? The severe blockage may require ___.

  1. a quick fix
  2. someone stepping in
  3. surgical intervention
Xem đáp án

surgical intervention

Or how about the Sleeping Beauty diet where you just sleep? Ý định

5:10

Còn chế độ Sleeping Beauty, nơi bạn chỉ việc ngủ, thì sao?

Ý định

Dùng “Or how about” để thêm một lựa chọn khác

“Or how about” đưa thêm một lựa chọn hoặc ví dụ sau khi những khả năng khác đã được nhắc đến. “Or” cho biết danh sách vẫn đang tiếp tục, còn “how about” đưa ý tưởng mới ra để cân nhắc. Trong câu này, dạng câu hỏi không phải là một lời khuyên chân thành. Vì chế độ ăn được đề xuất chỉ đơn giản là ngủ, nó trở thành một ví dụ mang tính trêu chọc và hỏi tu từ về một lựa chọn cực đoan vô lý khác. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể dùng để đưa ra đề xuất chân thành; giọng điệu và mức độ hợp lý của ý tưởng sẽ cho biết ý định thật sự.

Luyện tập

Trong tình huống nào “Or how about” đưa ra một ví dụ mỉa mai thay vì một lời đề xuất chân thành?

  1. Một người đề xuất ngủ cả ngày như một cách giảm cân lố bịch.
  2. Một người hỏi bạn xem thứ Hai có thuận tiện để gặp nhau không.
  3. Một người mời trà sau khi vị khách từ chối cà phê.
Xem đáp án

Một người đề xuất ngủ cả ngày như một cách giảm cân lố bịch.

You can't eat if you're always asleep.

5:14

Bạn không thể ăn nếu lúc nào cũng ngủ.

The truth is

5:16

Sự thật là

most diets focusing on quick,

5:16

hầu hết các chế độ tập trung vào kết quả nhanh chóng

dramatic results

5:18

và ngoạn mục

also have a yo-yo effect where you lose initial weight, Thành ngữ

5:19

cũng gây hiệu ứng yo-yo: ban đầu bạn giảm cân,

but slow down your metabolic rate,

5:23

nhưng tốc độ trao đổi chất lại chậm đi,

so your body starts burning less calories.

5:25

nên cơ thể bắt đầu đốt cháy ít calo hơn.

Thành ngữ

“Yo-yo effect” cho việc giảm rồi tăng trở lại nhiều lần

“Yo-yo effect” là phép ẩn dụ chỉ một kết quả liên tục giảm xuống rồi tăng trở lại, giống như yo-yo. Trong bối cảnh ăn kiêng, cụm này thường có nghĩa là giảm cân, tăng cân trở lại và thường xuyên lặp lại chu kỳ ấy, chứ không phải một dao động nhỏ duy nhất. Ở đây, việc giảm cân nhanh lúc đầu kéo theo tốc độ trao đổi chất chậm hơn, khiến khả năng tăng cân trở lại cao hơn. Vì vậy, cụm từ này phê phán các chế độ ăn kiêng cho kết quả nhanh là thiếu ổn định; nó không nói về món đồ chơi theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mục tiêu chỉ việc giảm rồi tăng trở lại nhiều lần: After several crash diets, she experienced a ____.

Xem đáp án

yo-yo effect

And then when you start eating again,

5:27

Rồi khi bạn bắt đầu ăn trở lại,

there is all the weight back and often more.

5:28

toàn bộ cân nặng sẽ quay lại, và thường còn tăng nhiều hơn.

After following contestants from the show The Biggest Loser for 6 years,

5:31

Sau khi theo dõi các thí sinh của chương trình The Biggest Loser trong 6 năm,

some of which who had lost hundreds of pounds in those 7 months,

5:34

trong đó có những người đã giảm hàng trăm pound trong 7 tháng ấy,

scientists noticed something interesting.

5:38

các nhà khoa học nhận thấy một điều thú vị.

Not only did most of the participants in the study regain their weight, Ngữ pháp

5:40

Hầu hết người tham gia nghiên cứu không chỉ tăng cân trở lại,

but their metabolic rates changed.

5:43

mà tốc độ trao đổi chất của họ cũng thay đổi.

Ngữ pháp

Cấu trúc đầu câu Not only did ... but ...

Khi Not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, tiếng Anh xem nó như một thành phần mở đầu mang tính phủ định và đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: did đứng trước most of the participants. Vì did đã thể hiện thì quá khứ, regain giữ nguyên dạng động từ cơ bản. But giới thiệu kết quả bổ sung thứ hai. Also sau but là thành phần không bắt buộc; chức năng chính của cấu trúc này là sắp xếp hai sự việc thành một cặp được nhấn mạnh, trong đó sự việc thứ hai thường được cảm nhận là quan trọng ngang bằng hoặc hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Not only ... but để nhấn mạnh hai hành động trong quá khứ: ____ Maya finish the project early, ____ she also helped another team.

Xem đáp án

Not only did · but

One man in particular now burns 800 fewer calories a day Ngữ pháp

5:46

Riêng một người đàn ông hiện đốt cháy ít hơn 800 calo mỗi ngày

than would be expected for a man his size.

5:49

so với mức dự kiến ở một người đàn ông có vóc dáng như anh ấy.

Ngữ pháp

800 fewer calories ... than would be expected: mức thiếu hụt chính xác

Trong 800 fewer calories, 800 đo độ lớn của phần chênh lệch: lượng calo thực tế ông ấy đốt cháy mỗi ngày thấp hơn mức dự kiến 800 calo. Câu này không có nghĩa là ông ấy chỉ đốt cháy 800 calo. Fewer được dùng vì calories là các đơn vị số nhiều đếm được. Than would be expected đưa ra mốc so sánh mà không lặp lại con số dự kiến hoặc một mệnh đề đầy đủ hơn như he would be expected to burn. Cách diễn đạt bị động rút gọn này thường gặp trong báo cáo dữ liệu.

Luyện tập

"The clinic saw 25 fewer patients than expected" có nghĩa là gì?

  1. Phòng khám đã tiếp nhận tổng cộng chưa đến 25 bệnh nhân.
  2. Phòng khám đã tiếp nhận đúng 25 bệnh nhân.
  3. Phòng khám đã tiếp nhận ít hơn mức dự kiến 25 bệnh nhân.
Xem đáp án

Phòng khám đã tiếp nhận ít hơn mức dự kiến 25 bệnh nhân.

This is 6 years after leaving the show,

5:52

Con số này được ghi nhận 6 năm sau khi anh rời chương trình,

showing how extreme measures to lose weight, Mạch ý

5:55

cho thấy các biện pháp giảm cân cực đoan,

while they may be successful at the time, Ngữ pháp

5:57

dù có thể thành công vào lúc đó,

have long-lasting impacts on your metabolism, Cụm từ

5:59

vẫn để lại tác động lâu dài lên quá trình trao đổi chất,

Ngữ pháp

while they may be successful...: thừa nhận một điểm có giới hạn

Ở đây, while diễn tả sự nhượng bộ chứ không chỉ thời gian. Mệnh đề này thừa nhận một điểm có giới hạn: các biện pháp cực đoan có thể hiệu quả trong thời gian ngắn. Sau đó, mệnh đề chính nêu sự tương phản quan trọng hơn: chúng có thể gây hại lâu dài cho quá trình trao đổi chất. They chỉ extreme measures, còn may be successful thể hiện khả năng một cách thận trọng chứ không khẳng định chắc chắn. Mẫu while X may..., Y... giúp người nói thừa nhận một lợi ích có thể có trước khi nêu hạn chế hoặc kết luận quan trọng hơn.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu này? “While the repair may work for a week, it will not solve the underlying problem.”

  1. Giới thiệu lý do khiến việc sửa chữa sẽ thành công.
  2. Thừa nhận một lợi ích ngắn hạn trước khi nêu một hạn chế quan trọng hơn.
  3. Cho biết cả hai sự việc xảy ra chính xác cùng lúc.
Xem đáp án

Thừa nhận một lợi ích ngắn hạn trước khi nêu một hạn chế quan trọng hơn.

Cụm từ

have long-lasting impacts on: gây tác động lâu dài đến

Have long-lasting impacts on có nghĩa là gây ra những tác động lên một người hoặc một sự vật và các tác động đó kéo dài trong một khoảng thời gian dài. Trong câu này, các biện pháp cực đoan là nguyên nhân, còn quá trình trao đổi chất của bạn là đối tượng chịu tác động. Cụm này theo cấu trúc have + từ bổ nghĩa + impact(s) + on + đối tượng chịu tác động. Dạng số nhiều impacts trình bày hệ quả như nhiều tác động hoặc các tác động đa dạng, còn long-lasting bổ nghĩa cho impacts; nó không có nghĩa là tác động sẽ tồn tại vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: These funding cuts may ____ rural schools for years.

Xem đáp án

have long-lasting impacts on

making it harder to keep off weight in the future. Ghi chú

6:02

khiến việc duy trì số cân đã giảm trong tương lai trở nên khó hơn.

Mạch ý

showing how: nối bằng chứng với cách diễn giải

Mệnh đề -ing bắt đầu bằng showing how giải thích toàn bộ phát hiện đứng trước. Nó cho biết kết quả sau sáu năm là bằng chứng cho kết luận rằng các biện pháp giảm cân cực đoan có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến quá trình trao đổi chất. Ở đây, showing không có nghĩa là một người đang trưng bày thứ gì đó. Nó nối một quan sát với điều mà quan sát đó cho thấy, một cách thường dùng để chuyển từ bằng chứng sang diễn giải trong báo cáo và phần giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng showing how để nối bằng chứng với cách diễn giải?

  1. Attendance increased after reminders were added, showing how a small prompt can change behavior.
  2. The chart is showing how many tickets were sold each day.
  3. Maya is showing how to fold the paper, so copy each step.
Xem đáp án

Attendance increased after reminders were added, showing how a small prompt can change behavior.

Ngữ pháp

making it harder to: make + it + tính từ so sánh hơn + to-infinitive

Making it harder to giới thiệu kết quả của tình huống trước đó: tình huống ấy làm tăng độ khó của hành động được nêu bằng to-infinitive theo sau. Vì vậy, mệnh đề -ing nối nguyên nhân với hệ quả của nó. Trong cấu trúc make + it + tính từ so sánh hơn + to-infinitive, it là tân ngữ hình thức chứ không chỉ một sự vật cụ thể. To-infinitive nêu hoạt động đang được đánh giá, còn harder diễn tả mức độ khó tăng lên so với một điều kiện hoặc thời điểm khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Poor lighting is ____ read the instructions.

Xem đáp án

making it harder to

Cụm động từ

Keep off: duy trì số cân đã giảm

Trong ngữ cảnh cân nặng, keep off weight có nghĩa là ngăn số cân đã giảm tăng trở lại. Cụm này diễn tả việc duy trì kết quả theo thời gian, chứ không phải hành động giảm cân ban đầu. Khi tân ngữ là danh từ, nó có thể đứng sau off như trong phụ đề hoặc nằm giữa keep và off; keep the weight off đặc biệt phổ biến. Đại từ phải đứng ở giữa: keep it off, không phải keep off it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là ngăn số cân đã giảm tăng trở lại: After losing ten kilos, Maya wants to ____ the weight for good.

Xem đáp án

keep off

The hard truth is Mạch ý

6:04

Sự thật phũ phàng là

that even using many of the principal diets,

6:05

ngay cả khi áp dụng nhiều chế độ ăn chủ đạo,

about 97% of people regain everything lost

6:07

khoảng 97% mọi người vẫn tăng lại toàn bộ số cân đã giảm,

and sometimes more within 3 years.

6:11

đôi khi còn nhiều hơn, trong vòng 3 năm.

Mạch ý

The hard truth is that: giới thiệu một kết luận khó chấp nhận

The hard truth is that giới thiệu mệnh đề sau that như kết luận trọng tâm của người nói và báo hiệu rằng kết luận ấy có thể không dễ chịu hoặc khó chấp nhận. Ở đây, cụm này đóng khung số liệu về việc tăng cân trở lại như kết luận đáng lo ngại rút ra từ phần thảo luận trước. Cấu trúc là The hard truth is that + một mệnh đề hoàn chỉnh. Hard diễn tả sự khó khăn về cảm xúc hoặc thực tế khi chấp nhận sự thật, chứ không nói đến độ cứng vật lý hay việc khó chứng minh sự thật đó.

Luyện tập

Một quản lý nói: 'The hard truth is that we cannot finish by Friday.' Cách mở đầu này báo hiệu điều gì?

  1. Nhiệm vụ tiếp theo khó về mặt thể chất.
  2. Kết luận tiếp theo không dễ chịu nhưng cần được đối mặt.
  3. Người nói không chắc liệu kết luận đó có đúng hay không.
Xem đáp án

Kết luận tiếp theo không dễ chịu nhưng cần được đối mặt.

If you want to lose weight,

6:13

Nếu muốn giảm cân,

finding a diet that works for you Ghi chú

6:14

việc tìm một chế độ ăn phù hợp với bạn

Cách dùng từ

Works for you: phù hợp với bạn, không nhất thiết nói về việc làm

Trong works for you, work có nghĩa là phù hợp, thiết thực hoặc hiệu quả đối với nhu cầu và hoàn cảnh của một người. Ở đây, chế độ ăn phù hợp với cuộc sống của người đó đến mức có thể trở thành một lựa chọn thực tế. Một cấu trúc phổ biến là sự vật, kế hoạch, thời gian hoặc phương pháp + work for + người. Cấu trúc này không tự động nói về quan hệ việc làm; chủ ngữ và ngữ cảnh cho biết work mang nghĩa phù hợp hay làm việc cho ai đó.

Luyện tập

Một người bạn đề xuất thời gian gặp và bạn trả lời 6:30 works for me. Bạn muốn nói gì?

  1. Tôi sẽ cộng tác với 6:30.
  2. Tôi được 6:30 thuê làm việc.
  3. 6:30 là thời gian phù hợp và thuận tiện với tôi.
Xem đáp án

6:30 là thời gian phù hợp và thuận tiện với tôi.

and keeps you motivated with small incremental changes is important. Cụm từ

6:16

và giúp bạn giữ động lực bằng những thay đổi nhỏ từng bước là rất quan trọng.

Ngữ pháp

Finding a diet that works for you ... is important: toàn bộ chủ ngữ -ing

Toàn bộ mệnh đề -ing từ finding đến changes đóng vai trò chủ ngữ ngữ pháp. Trung tâm của nó là finding; a diet là tân ngữ của finding, còn that works for you and keeps you motivated with small incremental changes bổ nghĩa cho diet bên trong chủ ngữ. Vị ngữ chính chỉ bắt đầu ở is important. Khi một mệnh đề -ing gọi tên một hành động hoặc quá trình như một ý niệm thống nhất, nó thường đi với động từ số ít. Hai động từ gần hơn là works và keeps thuộc mệnh đề quan hệ nên không phải động từ chính.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, cách phân tích nào xác định đúng chủ ngữ và vị ngữ chính?

  1. keeps là vị ngữ chính, còn a diet là chủ ngữ chính.
  2. works là vị ngữ chính, còn finding chỉ đưa ra thông tin nền.
  3. Toàn bộ cụm từ finding đến changes là chủ ngữ, còn is important là vị ngữ chính.
Xem đáp án

Toàn bộ cụm từ finding đến changes là chủ ngữ, còn is important là vị ngữ chính.

Cụm từ

keeps you motivated: duy trì động lực

Trong câu này, keeps you motivated có nghĩa là “giúp bạn tiếp tục có mong muốn và sự sẵn sàng để theo chế độ ăn đó”. Trọng tâm không phải là một lần khích lệ nhất thời mà là trạng thái có động lực được duy trì liên tục. Cấu trúc là keep + người + tính từ/phân từ quá khứ: keep xác định người có trạng thái được duy trì, còn motivated gọi tên trạng thái đó. Cấu trúc này có thể được áp dụng tự nhiên vào việc học, tập luyện và công việc dài hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài học: During marathon training, noticing small improvements ____ even on difficult days.

Xem đáp án

keeps you motivated

Of course,

6:20

Tất nhiên,

a number on a scale doesn't measure how healthy a person is, Ngữ pháp

6:21

con số trên cân không thể hiện một người khỏe mạnh đến mức nào,

Ngữ pháp

Mệnh đề how gián tiếp: how healthy a person is

Ở đây, how healthy a person is là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của measure. How hỏi về mức độ, nhưng toàn bộ mệnh đề nằm trong một câu trần thuật chứ không hoạt động như một câu hỏi trực tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: chủ ngữ + động từ, vì vậy a person đứng trước is. Trật tự câu hỏi trực tiếp how healthy is a person không được dùng sau measure trong câu này.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề how gián tiếp sau shows?

  1. The survey shows how satisfied customers are.
  2. The survey shows how satisfied are customers.
Xem đáp án

The survey shows how satisfied customers are.

though many struggle with this perception.

6:24

dù nhiều người vẫn khó thoát khỏi quan niệm này.

If food and weight preoccupations are a problem for you or someone you know, Cách dùng từ

6:26

Nếu việc quá bận tâm đến thức ăn và cân nặng gây rắc rối cho bạn hoặc người quen,

Cách dùng từ

food and weight preoccupations: sự tập trung dai dẳng và gây khó chịu

Ở đây, food and weight preoccupations có nghĩa là những suy nghĩ dai dẳng hoặc sự tập trung tinh thần quá mức vào thức ăn và cân nặng cơ thể, liên tục chiếm lấy sự chú ý và có thể gây đau khổ. Danh từ số nhiều preoccupations chỉ những chủ đề thường xuyên trở thành tâm điểm suy nghĩ, chứ không phải sở thích thông thường. Cụm từ này giúp thông tin sức khỏe gọi tên một kiểu suy nghĩ có thể nghiêm trọng bằng ngôn ngữ trang trọng và tương đối không phán xét, mà không khẳng định một chẩn đoán cụ thể. Nói chung hơn, a preoccupation with X là điều liên tục chiếm lấy tâm trí của một người.

Luyện tập

Trong câu cung cấp thông tin sức khỏe này, food and weight preoccupations có nghĩa gần nhất là gì?

  1. Sự tập trung dai dẳng và gây khó chịu vào thức ăn và cân nặng cơ thể
  2. Sở thích bình thường và thoáng qua đối với công thức nấu ăn và tập thể dục
  3. Bất kỳ câu hỏi thực tế nào về việc lên kế hoạch bữa ăn hoặc cân nặng cơ thể
Xem đáp án

Sự tập trung dai dẳng và gây khó chịu vào thức ăn và cân nặng cơ thể

check out the description of this video for links with more information.

6:30

hãy xem phần mô tả video để tìm các đường dẫn cung cấp thêm thông tin.

And subscribe for more weekly science videos.

6:33

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.