Nỗi Sợ Khả Năng Giường Chiếu Kém: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
483 từ 164 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận cho rằng sự gắn kết gợi cảm phụ thuộc vào lòng tin, sự cởi mở và tự do khỏi điều cấm kỵ thường ngày hơn là kỹ thuật cơ thể. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "bad in bed." — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là lối nói giảm về năng lực tình dục, không phải giấc ngủ, cùng sắc thái nhạy cảm của nó. 2. "Sex grows pleasurable the more it functions as a release" — Ngữ pháp và mẫu câu: thấy cách the more nối điều kiện và kết quả cùng tăng để diễn đạt thay đổi theo tỷ lệ. 3. "isn't the one who" / "It's the person who" — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: phủ định một định nghĩa quen thuộc rồi dùng cấu trúc song song thay bằng tiêu chuẩn chính xác hơn.

Nội dung bài học

At moments of low self-esteem, it can be hard to avoid the fear that we may,

0:01

Vào những khoảnh khắc thiếu tự tin, thật khó để tránh khỏi nỗi sợ rằng chúng ta có thể,

and this might explain certain relationship hiccups, Thành ngữ

0:06

và điều này có lẽ giải thích cho một số trục trặc trong các mối quan hệ,

be really quite bad in bed. Thành ngữ

0:09

thực sự khá tệ trong chuyện giường chiếu.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của relationship hiccups

Ở đây, relationship hiccups có nghĩa là những vấn đề nhỏ, tạm thời hoặc những khoảnh khắc khó xử trong một mối quan hệ. Hiccups được dùng theo nghĩa ẩn dụ: giống như một sự gián đoạn ngắn, những khó khăn này có thể làm mọi việc trục trặc nhưng không chấm dứt mối quan hệ. Cấu trúc danh từ + hiccups có thể mô tả những vấn đề nhỏ trong một lĩnh vực, như scheduling hiccups hoặc technical hiccups. Từ bổ nghĩa relationship cho biết các vấn đề xảy ra trong lĩnh vực nào.

Luyện tập

Trong “We had a few relationship hiccups, but we talked them through,”, relationship hiccups có nghĩa là gì?

  1. Một số vấn đề tạm thời và có thể xử lý trong mối quan hệ
  2. Liên tục bị nấc cụt khi nói chuyện với người yêu
  3. Một mối quan hệ chắc chắn không thể cứu vãn
Xem đáp án

Một số vấn đề tạm thời và có thể xử lý trong mối quan hệ

Thành ngữ

Nghĩa tình dục của bad in bed

Bad in bed là một cách nói thân mật và giảm nhẹ, có nghĩa là kém hoặc không làm bạn tình hài lòng. Trong câu này, cụm từ nói đến nỗi lo về khả năng tình dục, không phải chất lượng giấc ngủ hay cách cư xử khi nằm trên giường. Cấu trúc thường gặp là be + bad in bed. Cách nói này gián tiếp, nhưng nghĩa tình dục thường rất rõ khi nó dùng để mô tả một người.

Luyện tập

Trong “He worries that he is bad in bed,”, bad in bed có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy lo mình thể hiện kém trong vai trò bạn tình.
  2. Anh ấy cư xử tệ mỗi khi ở trên giường.
  3. Anh ấy khó đi vào giấc ngủ.
Xem đáp án

Anh ấy lo mình thể hiện kém trong vai trò bạn tình.

Three anxieties tend to predominate,

0:12

Ba nỗi lo âu có xu hướng chiếm ưu thế,

that our bodies are not attractive enough,

0:14

rằng cơ thể chúng ta không đủ hấp dẫn,

that we don't practice or know about certain positions,

0:16

rằng chúng ta không thực hành hoặc không biết về những tư thế nhất định,

and that we tire too easily.

0:20

và rằng chúng ta quá dễ bị mệt.

These fears reflect an underlying view Cụm từ

0:22

Những nỗi sợ này phản ánh một quan điểm tiềm ẩn

Cụm từ

reflect an underlying view: cho thấy một quan niệm sâu xa hơn

Ở đây, reflect có nghĩa là “cho thấy hoặc bộc lộ”, chứ không phải “phản chiếu hình ảnh”. Những nỗi sợ là dấu hiệu có thể quan sát được, cho thấy một cách suy nghĩ sâu xa hơn. Cụm reflect an underlying view liên kết bằng chứng quan sát được với quan niệm nằm phía sau nó: X reflects an underlying view that Y. Cụm này phù hợp khi phân tích thái độ, lập luận, kết quả khảo sát hoặc hành vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “bộc lộ một quan niệm sâu xa hơn”: The repeated complaints ____ that the process is unfair.

Xem đáp án

reflect an underlying view

that sex is predominantly an athletic or aerobic activity,

0:24

rằng tình dục chủ yếu là một hoạt động thể thao hoặc aerobic,

and that therefore good sex must hinge on a capacity Cụm động từ

0:29

và do đó tình dục thăng hoa phải phụ thuộc vào khả năng

to flex our bodies optimally.

0:32

uốn dẻo cơ thể chúng ta một cách tối ưu.

Cụm động từ

hinge on: phụ thuộc vào một yếu tố quyết định

Hinge on something có nghĩa là “phụ thuộc vào điều đó như một điều kiện then chốt”. Ở đây, câu văn nêu quan điểm rằng tình dục tốt phụ thuộc vào khả năng sử dụng cơ thể một cách tối ưu; cách diễn đạt này trình bày quan điểm đó nhưng không nhất thiết cho thấy tác giả đồng ý. Cấu trúc có thể áp dụng là X hinges on Y. Y nêu yếu tố có thể quyết định X có xảy ra, thành công hoặc đúng hay không. Khi đi với động từ khuyết thiếu, dùng động từ khuyết thiếu + hinge on, như must hinge on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “phụ thuộc một cách then chốt vào”: The project's success will ____ securing enough funding.

Xem đáp án

hinge on

But this risks misunderstanding Ngữ pháp

0:35

Nhưng điều này có nguy cơ gây hiểu lầm

what lies at the core of eroticism. Thành ngữ

0:36

về những gì nằm ở cốt lõi của sự gợi tình.

Ngữ pháp

risks misunderstanding: risk + -ing cho một kết quả xấu có thể xảy ra

Dùng risk + dạng -ing để nêu một kết quả xấu có thể xảy ra. Ở đây, risks misunderstanding có nghĩa là quan điểm đó có thể khiến người ta hiểu không đúng. Misunderstanding không phải là điều ai đó cố ý làm. Đó là kết quả không mong muốn nhưng có thể xảy ra.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của misunderstand để hoàn thành câu: If you read only the headline, you risk ____ the whole story.

Xem đáp án

misunderstanding

Thành ngữ

lies at the core of: xác định phần nền tảng nhất

Lie at the core of có nghĩa là “là phần cơ bản hoặc quan trọng nhất của một điều gì đó”. Core được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một ý tưởng hoặc nguyên nhân trung tâm, chứ không phải một tâm điểm vật lý. Trong câu này, what là chủ ngữ nên lie chuyển thành lies. Lie ở đây có nghĩa là “nằm ở” hoặc “hiện diện”, không phải “nói dối”.

Luyện tập

Dùng lie at the core of ở dạng đúng: Mutual respect ____ a strong team.

Xem đáp án

lies at the core of

For though sex traditionally makes use of our bodies,

0:39

Bởi vì mặc dù tình dục theo truyền thống là sử dụng cơ thể của chúng ta,

sexual pleasure may more accurately be thought of Ngữ pháp

0:42

khoái cảm tình dục có thể được coi một cách chính xác hơn

as stemming from certain maneuvers of the mind. Cụm động từ

0:45

là bắt nguồn từ những thao tác nhất định của tâm trí.

Ngữ pháp

may more accurately be thought of as stemming from: diễn giải lại một cách thận trọng

Khung may ... be thought of as ... đưa ra một cách diễn giải thay vì trực tiếp khẳng định một sự thật. Cụm bị động be thought of as có nghĩa là “được hiểu hoặc được xem là”, còn may làm cho nhận định trở nên thận trọng hơn. more accurately báo hiệu sự điều chỉnh hoặc làm rõ hơn: phần giải thích theo sau được trình bày là chính xác hơn một quan điểm trước đó hoặc đơn giản hơn. Ở đây, stemming from ... tạo thành nội dung của cách diễn giải mới và nêu nguồn gốc được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn giải lại thận trọng bằng cấu trúc được tô đậm: The delay ____ a planning problem.

Xem đáp án

may more accurately be thought of as stemming from

Cụm động từ

stemming from: nêu nguồn gốc sâu xa

Stemming from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do ... gây ra”. Trong câu này, cụm từ xác định một số hoạt động của tâm trí là nguồn gốc được đề xuất của khoái cảm tình dục. Stemming là dạng -ing của stem. Nó đứng sau thought of as và mô tả chủ ngữ trong cách diễn giải đó. Mẫu có thể áp dụng là X stems from Y, nghĩa là Y là nguồn gốc hoặc nguyên nhân sâu xa của X.

Luyện tập

Hoàn thành câu trong báo cáo bằng cụm -ing được tô đậm mang nghĩa “bắt nguồn từ”: The report describes the outage as ____ a configuration error.

Xem đáp án

stemming from

As new technology is showing us,

0:48

Như công nghệ mới đang cho chúng ta thấy,

it's quite possible for two people to generate extraordinary eroticism

0:50

hai người hoàn toàn có thể tạo ra sự gợi tình phi thường

while their bodies are a continent or more apart. Thành ngữ

0:55

trong khi cơ thể họ cách xa nhau cả một lục địa hoặc hơn thế.

Thành ngữ

a continent or more apart: hình ảnh về khoảng cách cực xa

“A continent or more apart” dùng quy mô của một châu lục làm cách ước lệ có chủ ý để diễn tả sự xa cách. Trong câu này, nó có nghĩa là hai người có thể ở cực kỳ xa nhau, chứ không phải khoảng cách đã được đo chính xác. Hình ảnh địa lý cụ thể khiến khoảng cách thể chất có vẻ mênh mông và làm nổi bật sự tương phản với mối liên kết được mô tả trong câu.

Luyện tập

Trong câu này, “a continent or more apart” truyền đạt điều gì?

  1. Hai người cách nhau một khoảng cách thể chất cực kỳ lớn.
  2. Hai người đang cùng nhau đi xuyên qua một châu lục.
  3. Khoảng cách giữa họ đã được đo và chính xác bằng một châu lục.
Xem đáp án

Hai người cách nhau một khoảng cách thể chất cực kỳ lớn.

That's because eroticism is, in truth,

0:58

Đó là bởi vì sự gợi tình, trên thực tế,

about something else entirely, ideas.

1:01

hoàn toàn là về một thứ khác, những ý tưởng.

Being a good lover is first and foremost Cụm từ

1:05

Trở thành một người tình tuyệt vời trước hết và quan trọng nhất

a skill of the mind.

1:07

là một kỹ năng của tâm trí.

Cụm từ

first and foremost: đánh dấu ưu tiên cao nhất

First and foremost là một cụm cố định có nghĩa là “đứng trước mọi điều khác về mức độ quan trọng” hoặc “quan trọng nhất”. Trong câu này, nó xác định kỹ năng tinh thần là phẩm chất chính cần cân nhắc. Mặc dù first có thể gợi ý thứ tự, toàn bộ cụm này chủ yếu xếp hạng mức độ quan trọng chứ không phải thời gian. Hãy dùng nó để đưa luận điểm trung tâm lên trước trong một lời giải thích hoặc lập luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ trong bài này, mang nghĩa “trên hết về mức độ quan trọng”: ____, we need to protect everyone's personal data.

Xem đáp án

First and foremost

Sex grows pleasurable the more it functions as a release Ngữ pháp

1:09

Tình dục càng trở nên thú vị khi nó càng hoạt động như một sự giải thoát

from a great many of the ideas of what is normal Cụm từ

1:12

khỏi rất nhiều ý tưởng về những gì là bình thường

Cụm từ

a great many of + nhóm số nhiều đã xác định

A great many of có nghĩa là một số lượng rất lớn lấy từ một nhóm cụ thể. Ở đây, the ideas chỉ một tập hợp đã được xác định, vì vậy cụm đầy đủ là a great many of the ideas. Dùng a great many of trước một từ hạn định đi cùng danh từ đếm được số nhiều, hoặc trước đại từ số nhiều: a great many of these books, a great many of our neighbors, a great many of them. Với danh từ số nhiều mang nghĩa chung và không có phạm vi xác định, bỏ of: a great many ideas.

Luyện tập

Câu nào dùng a great many of đúng?

  1. A great many of applicants arrived early.
  2. A great many of the applicants arrived early.
  3. A great many of the equipment arrived early.
Xem đáp án

A great many of the applicants arrived early.

that dominate in non-sexual life.

1:15

đang thống trị trong cuộc sống phi tình dục.

Ngữ pháp

grow pleasurable ... the more it functions as a release: quan hệ tỉ lệ

Ở đây, grows là động từ liên kết mang nghĩa trở nên. Sex grows pleasurable nói rằng tình dục trở nên thú vị; grow không có nghĩa là lớn lên về mặt kích thước. The more it functions as a release đưa ra điều kiện tăng dần: tình dục càng đóng vai trò như một cách tạm thời thoát khỏi những quan niệm hạn chế về điều gì là bình thường, mức độ thú vị càng tăng. Đây là quan hệ tỉ lệ giữa hai mức độ cùng thay đổi. Tiếng Anh thường dùng mẫu đầy đủ the more X, the more Y, nhưng kết quả thay đổi cũng có thể đứng trước rồi đến the more..., như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu biểu thị quan hệ tỉ lệ: The ____ often you practice speaking, the ____ confident you become.

Xem đáp án

more · more

Good sex allows us to admit to and share

1:19

Tình dục thăng hoa cho phép chúng ta thừa nhận và chia sẻ

a maximal amount of what we must normally keep hidden.

1:22

một lượng tối đa những gì chúng ta thường phải giữ kín.

In good sex, we will, for example,

1:26

Trong tình dục thăng hoa, chúng ta sẽ, ví dụ,

be allowed to show that

1:28

được phép cho thấy rằng

we're more interested in controlling and dominating someone

1:29

chúng ta hứng thú với việc kiểm soát và thống trị ai đó

than we normally let on, Cụm động từ

1:32

nhiều hơn những gì chúng ta thường thể hiện,

Cụm động từ

let on: tiết lộ thông tin được che giấu

Trong câu này, let on có nghĩa là tiết lộ hoặc thừa nhận điều vốn được giấu kín. Phép so sánh more interested ... than we normally let on cho biết ham muốn thật sự mạnh hơn mức mọi người thường thể hiện hoặc thừa nhận. Let on thường mô tả thông tin bị che giấu trở nên rõ ràng qua lời nói hoặc hành vi. Trong cấu trúc more/less ... than someone lets on, cụm này nhấn mạnh khoảng cách giữa thực tế và điều được công khai thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là tiết lộ hoặc thừa nhận điều bị che giấu: She was much more worried than she ____.

Xem đáp án

let on

or conversely, that we're very keen to submit Ghi chú

1:34

hoặc ngược lại, rằng chúng ta rất khao khát được phục tùng

and be entirely weak.

1:36

và hoàn toàn yếu đuối.

Mạch ý

or conversely: giới thiệu trường hợp ngược lại

Or conversely báo hiệu rằng người nói sắp trình bày một trường hợp đi theo hướng ngược lại với trường hợp vừa nêu. Ở đây, khả năng thứ nhất là muốn kiểm soát người khác; khả năng thứ hai là muốn phục tùng và ở vị thế yếu. Không giống but, conversely không chỉ đơn thuần đánh dấu sự tương phản. Nó yêu cầu người nghe đảo ngược mối quan hệ hoặc hướng của ý trước đó, còn or trình bày trường hợp đảo ngược ấy như một khả năng khác.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày khả năng thứ hai như sự đảo ngược của khả năng thứ nhất: A strict deadline may motivate someone, ____, it may make that person freeze.

  1. or conversely
  2. or alternatively
  3. and additionally
Xem đáp án

or conversely

Cụm từ

very keen to submit: mong muốn mạnh mẽ được nhường quyền kiểm soát

Be keen to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là háo hức hoặc rất sẵn lòng làm điều gì đó. Very nhấn mạnh thêm mức độ sẵn lòng ấy. Trong câu này, submit có nghĩa là tự nguyện nhận vai trò phục tùng hoặc ở vị thế thấp hơn, vì vậy cụm từ diễn tả mong muốn mạnh mẽ được nhường quyền kiểm soát. Nghĩa của submit phụ thuộc vào tân ngữ hoặc tình huống. Ở đây, nó không mang nghĩa liên quan đến giấy tờ là “nộp thứ gì đó”, và keen cũng không có nghĩa là “sắc bén”.

Luyện tập

Trong câu này, “very keen to submit” có nghĩa là gì?

  1. rất sẵn lòng nhận một vai trò ở vị thế thấp hơn
  2. háo hức nộp một tài liệu
  3. bị ép trở nên yếu về thể chất
  4. không chắc có nên nghe theo ai đó hay không
Xem đáp án

rất sẵn lòng nhận một vai trò ở vị thế thấp hơn

We might want to subvert the hierarchies of normal life Cách dùng từ

1:38

Chúng ta có thể muốn phá vỡ các hệ thống phân cấp của cuộc sống bình thường

Cách dùng từ

subvert the hierarchies: thách thức các cấu trúc quyền lực đã được thiết lập

Subvert the hierarchies có nghĩa là thách thức hoặc làm suy yếu những hệ thống thứ bậc và quyền lực đã được thiết lập để chúng không còn vận hành theo cách thông thường. Subvert mạnh và mang tính phá vỡ hơn việc chỉ dùng change. Trong câu này, cụm từ gợi ý việc đảo ngược hoặc làm xáo trộn các quan hệ quyền lực trong cuộc sống thường ngày. Nó không nhất thiết có nghĩa là xóa bỏ hoàn toàn mọi cấp bậc.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với cụm từ “subvert the hierarchies”?

  1. Các thành viên trẻ tuổi nhận được quyền lực thực sự để thách thức quyết định của những lãnh đạo cấp cao.
  2. Các nhà quản lý thực thi chuỗi mệnh lệnh thông thường nghiêm ngặt hơn.
  3. Tên các phòng ban thay đổi nhưng mọi cấp bậc vẫn giữ nguyên thẩm quyền.
  4. Một tổ chức xóa bỏ hoàn toàn mọi cấp bậc và chức danh.
Xem đáp án

Các thành viên trẻ tuổi nhận được quyền lực thực sự để thách thức quyết định của những lãnh đạo cấp cao.

by exploring scenarios of pilots and cabin attendants,

1:41

bằng cách khám phá các kịch bản của phi công và tiếp viên hàng không,

professors and students, patients and doctors.

1:45

giáo sư và sinh viên, bệnh nhân và bác sĩ.

We might confess that, though monogamous by nature,

1:49

Chúng ta có thể thú nhận rằng, mặc dù bản chất là chung thủy một vợ một chồng,

the idea of other people watching us or joining us

1:52

ý nghĩ về việc người khác theo dõi chúng ta hoặc tham gia cùng chúng ta

excites us really rather a lot. Cách dùng từ

1:55

thực sự làm chúng ta rất hưng phấn.

Cách dùng từ

really rather a lot: cách nhấn mạnh mức độ theo lớp

Trong really rather a lot, a lot mang ý cơ bản về mức độ cao, rather thêm sắc thái nhấn mạnh có phần kiềm chế, còn really tăng sức nhấn cho toàn bộ cụm. Khi kết hợp, chúng có nghĩa là 'rất nhiều' hoặc 'ở mức độ rất cao', chứ không phải 'một chút'. Ở đây, rather là trạng từ chỉ mức độ trong rather a lot. Nó không diễn tả sự lựa chọn như trong would rather.

Luyện tập

Trong câu 'The compliment mattered to her really rather a lot,' cụm cuối có nghĩa là gì?

  1. Lời khen đó chỉ có chút ý nghĩa với cô ấy.
  2. Lời khen đó rất có ý nghĩa với cô ấy.
  3. Cô ấy thích một lời khen khác hơn.
Xem đáp án

Lời khen đó rất có ý nghĩa với cô ấy.

Or we may reveal that our erotic interests don't actually,

1:57

Hoặc chúng ta có thể tiết lộ rằng những sở thích khiêu dâm của chúng ta thực ra không,

as they're meant to, circle exclusively around genitals, Ghi chú

2:00

như chúng được cho là, chỉ xoay quanh bộ phận sinh dục,

Ngữ pháp

as they're meant to: chuẩn mực được kỳ vọng trong mệnh đề chen vào

Trong as they're meant to, động từ sau to được hiểu từ mệnh đề chính: they are meant to circle exclusively around genitals. Các dấu phẩy đánh dấu đây là một lời nhận xét chen vào, nêu chuẩn mực được kỳ vọng, trong khi mệnh đề chính nói rằng thực tế lại khác. Be meant to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là 'được cho là phải hoặc được kỳ vọng sẽ làm gì đó', thường do một quy tắc, thiết kế hoặc quan niệm xã hội. Ở đây, sự kỳ vọng đến từ chuẩn mực xã hội; câu không nói rằng bản thân những mối quan tâm ấy có ý định làm gì.

Luyện tập

Dùng cụm chen vào dạng rút gọn trong bài để thể hiện chức năng được kỳ vọng: The two safety lights don't, ____, turn on during a power cut.

Xem đáp án

as they're meant to

Thành ngữ

Ẩn dụ “circle exclusively around genitals”

Trong câu này, circle around là một ẩn dụ không gian: các mối quan tâm được hình dung như đang chuyển động quanh một tâm điểm. Cụm này có nghĩa là “lấy thứ gì làm trung tâm” hoặc “liên tục quay lại thứ gì”, chứ không phải chuyển động thành vòng tròn theo nghĩa đen. Exclusively giới hạn phạm vi: câu này nói đến kỳ vọng rằng bộ phận sinh dục phải là trung tâm duy nhất của mối quan tâm tình dục. Cách diễn đạt này có thể chuyển sang bất kỳ chủ đề trừu tượng nào mà sự chú ý hoặc hoạt động chỉ tập trung hẹp vào một điều.

Luyện tập

Trong câu “Their discussions circle exclusively around money,”, ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Họ thực sự đi thành vòng tròn trong khi thảo luận về tiền.
  2. Họ nói nhanh về tiền rồi đổi chủ đề.
  3. Tiền là chủ đề trung tâm duy nhất trong các cuộc thảo luận của họ.
Xem đáp án

Tiền là chủ đề trung tâm duy nhất trong các cuộc thảo luận của họ.

that we're really pretty interested in more incidental things

2:04

rằng chúng ta thực sự khá hứng thú với những thứ phụ thuộc hơn

like wrists or the back of necks,

2:06

như cổ tay hoặc sau gáy,

or indeed shoes or tights. Mạch ý

2:08

hoặc thậm chí là giày hoặc quần tất.

Mạch ý

Dùng “or indeed” để thêm một lựa chọn khác có tính nhấn mạnh

Trong danh sách này, or đưa ra một lựa chọn khác, còn indeed làm cho mục mới có thêm trọng lượng. “Or indeed shoes or tights” mở rộng danh sách bằng những ví dụ đặc biệt gây chú ý, qua đó củng cố nhận định. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, or indeed liên hệ lại với các lựa chọn trước rồi thêm một khả năng nữa: “X, or indeed Y.” Ở đây indeed không chỉ đơn giản có nghĩa là “đúng, điều đó là thật”.

Luyện tập

Câu nào dùng “or indeed” để thêm một khả năng khác được nhấn mạnh?

  1. The plan is indeed finished.
  2. The plan may take weeks, or indeed several months.
  3. Indeed, I completely agree with the plan.
Xem đáp án

The plan may take weeks, or indeed several months.

We might be brave enough to challenge the normal chronological rules, Ngữ pháp

2:10

Chúng ta có thể đủ can đảm để thách thức các quy tắc thời gian thông thường,

Ngữ pháp

brave enough to challenge: tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to

Trong cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to, enough đứng sau tính từ. Brave enough diễn tả mức độ can đảm vừa đủ, còn to challenge nêu hành động mà sự can đảm đó khiến người ta có thể thực hiện. Cấu trúc này liên kết một phẩm chất với một hành động có thể thực hiện. Ở đây, challenge có nghĩa là chất vấn hoặc đi ngược lại các quy tắc trình tự thời gian thông thường, chứ không chỉ là tham gia một cuộc thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng calm và cấu trúc enough-to: After a short break, Priya was ____ explain the problem clearly.

Xem đáp án

calm enough to

revealing that we'd like to spend a hugely long time

2:14

tiết lộ rằng chúng ta muốn dành một khoảng thời gian cực kỳ dài

with our clothes still on,

2:16

khi vẫn mặc nguyên quần áo,

or indeed rush straight in without decorum. Ghi chú

2:18

hoặc thậm chí lao thẳng vào mà không cần giữ ý tứ.

Cụm động từ

rush straight in: lập tức bước vào hoặc bắt đầu

Rush in có nghĩa là nhanh chóng bước vào một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động, thường không dừng lại để chuẩn bị hay suy nghĩ. Straight nhấn mạnh tính trực tiếp: người đó không chờ đợi hoặc đi đường vòng. Địa điểm hoặc hoạt động sau in không được nói rõ vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó. Cụm từ này có thể diễn tả chuyển động thực tế hoặc việc nhanh chóng bắt đầu phát biểu, quyết định hay hành động.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Nina bắt đầu trả lời ngay mà không chờ đợi?

  1. Nina rushed through her answer.
  2. Nina rushed straight in with her answer.
  3. Nina rushed into the room with her answer.
Xem đáp án

Nina rushed straight in with her answer.

Cách dùng từ

without decorum: không giữ phép tắc hoặc ý tứ

Without decorum có nghĩa là hành động mà không giữ sự kiềm chế, phép lịch sự hoặc vẻ đàng hoàng được mong đợi trong một tình huống. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho rush straight in: hành động ấy bỏ qua những bước thông thường của cách cư xử lịch thiệp hoặc điềm tĩnh. decorum là một từ trang trọng. Vì vậy, khi đặt cạnh rush straight in đầy trực diện và mạnh mẽ, nó tạo ra sự tương phản hơi hài hước. Cụm từ này nhận xét về phép tắc xã hội; tự nó không nói gì về tính hợp pháp hay sự đồng thuận.

Luyện tập

Trong câu này, "without decorum" gợi ý điều gì về hành động rush straight in?

  1. Hành động đó bỏ qua các chuẩn mực thông thường về sự đúng mực hoặc kiềm chế.
  2. Hành động đó xảy ra mà không có sự đồng thuận của bất kỳ ai.
  3. Hành động đó vi phạm pháp luật.
Xem đáp án

Hành động đó bỏ qua các chuẩn mực thông thường về sự đúng mực hoặc kiềm chế.

Sexiness is the excitement of feeling released

2:23

Sự quyến rũ là sự phấn khích khi cảm thấy được giải thoát

from the restrictive taboos of the rest of our lives,

2:26

khỏi những cấm kỵ gò bó của phần còn lại trong cuộc sống chúng ta,

It's a safe, mutually caring place

2:28

Đó là một không gian an toàn, quan tâm lẫn nhau

where we can take someone else Thành ngữ

2:31

nơi chúng ta có thể đưa người khác

into the not entirely responsible,

2:32

vào những khía cạnh không hoàn toàn có trách nhiệm,

somewhat cruel and mad sides of us.

2:35

có phần tàn nhẫn và điên rồ của chúng ta.

Thành ngữ

take someone else into the ... sides of us: đưa ai đó bước vào những mặt nội tâm của chúng ta

Cụm từ này mở rộng một ẩn dụ không gian: những mặt kém trách nhiệm hơn, có phần tàn nhẫn và điên rồ của chúng ta được hình dung như các không gian bên trong, còn take someone else into them nghĩa là cho phép một người khác tiếp xúc với những phần tính cách mà ta thường che giấu. Mô tả safe, mutually caring place đặt sự cởi mở này trong khuôn khổ của việc bộc lộ bản thân và cùng khám phá dựa trên lòng tin. Đây không phải là sự di chuyển theo nghĩa đen, cũng không phải là cho phép ai đó gây tổn thương.

Luyện tập

Ẩn dụ "take someone else into the not entirely responsible, somewhat cruel and mad sides of us" ở đây có nghĩa là gì?

  1. Cho phép một người khác tiếp xúc với những phần ít được kiểm soát và tối tăm hơn trong tính cách của chúng ta.
  2. Cho phép một người khác đối xử tàn nhẫn với chúng ta.
  3. Dẫn một người khác đến một địa điểm thật thuộc về chúng ta.
Xem đáp án

Cho phép một người khác tiếp xúc với những phần ít được kiểm soát và tối tăm hơn trong tính cách của chúng ta.

That someone gives us permission to do this, Cụm từ

2:38

Việc một ai đó cho phép chúng ta làm điều này,

that is at the core of what sexiness is.

2:40

đó chính là cốt lõi của sự quyến rũ.

Cụm từ

give someone permission to do something: cho phép ai đó làm điều gì

Dùng cấu trúc give + người + permission + to-infinitive để nói rằng một người cho phép người khác làm điều gì đó. Trong gives us permission to do this, us là người nhận được sự cho phép, còn to do this nêu hành động được phép thực hiện. Ở đây, permission mang ý nghĩa cảm xúc và quan hệ chứ không phải sự cấp phép chính thức: lòng tin khiến một người cảm thấy đủ an toàn để thể hiện phần bản thân thường bị che giấu. Cảm giác này không thay thế cho sự đồng thuận rõ ràng trong hoạt động tình dục thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định give someone permission to do something: The coach gave Mia ____ sit out the final drill.

Xem đáp án

permission to

The person who is good in bed,

2:43

Người giỏi chuyện giường chiếu,

therefore, isn't the one who knows how to Mạch ý

2:45

do đó, không phải là người biết cách

articulate themselves rhythmically for extended periods. Cách dùng từ

2:47

chuyển động nhịp nhàng trong một khoảng thời gian dài.

Cách dùng từ

“articulate themselves rhythmically” như một cách nói giảm trang trọng

Ở đây, articulate không có nghĩa là “diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng”. Trong articulate themselves rhythmically, nghĩa của từ được mở rộng một cách sáng tạo để chỉ việc di chuyển hoặc sử dụng cơ thể có kiểm soát và theo nhịp khi quan hệ tình dục; themselves nói đến con người về mặt thể chất chứ không phải suy nghĩ của họ. Động từ trang trọng một cách khác thường này khiến lời miêu tả trở nên gián tiếp và hài hước. Nói rộng hơn, một từ trang trọng có thể được mở rộng ra ngoài nghĩa thông thường khi ngữ cảnh cho thấy rõ hành động được nhắc đến.

Luyện tập

Trong câu này, articulate themselves rhythmically có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. nói với cách phát âm và căn thời gian hoàn hảo
  2. di chuyển cơ thể một cách có kiểm soát và theo nhịp
  3. truyền đạt ý tưởng rõ ràng trong thời gian dài
Xem đáp án

di chuyển cơ thể một cách có kiểm soát và theo nhịp

It's the person who encourages, endorses, and legitimates Cách dùng từ

2:51

Đó là người khuyến khích, tán thành và hợp pháp hóa

our secret lonely selves,

2:54

những bản ngã cô đơn bí mật của chúng ta,

Mạch ý

isn't the one who ... It's the person who ...: phủ định rồi định nghĩa lại

Cặp cấu trúc isn't the one who ... It's the person who ... trước tiên bác bỏ một định nghĩa được nêu ra, rồi thay thế nó bằng một định nghĩa khác. Việc lặp lại các mệnh đề the one/person who giúp người nghe dễ so sánh hai tiêu chí. Trong câu này, mệnh đề who thứ nhất chứa tiêu chí bề ngoài bị bác bỏ, còn mệnh đề thứ hai chứa tiêu chí thực sự của người nói. Hãy hiểu hai mệnh đề như một sự đính chính, không phải hai thông tin về cùng một người.

Luyện tập

Cấu trúc này có tác dụng gì trong câu sau? A good guide isn't the one who rushes ahead. It's the person who waits for the whole group.

  1. Cấu trúc đưa ra hai ví dụ cho cùng một định nghĩa đã được chấp nhận.
  2. Cấu trúc cho biết cả hai phẩm chất đều cần thiết như nhau.
  3. Cấu trúc bác bỏ định nghĩa thứ nhất và thay thế nó bằng định nghĩa thứ hai.
Xem đáp án

Cấu trúc bác bỏ định nghĩa thứ nhất và thay thế nó bằng định nghĩa thứ hai.

Cách dùng từ

Sự tăng tiến trong “encourages, endorses, and legitimates”

Ba động từ tạo thành sự tăng tiến có chủ ý về mức độ. Encourages có nghĩa là mang lại sự hỗ trợ hoặc tự tin; endorses thêm sự tán thành rõ ràng; legitimates đi xa hơn bằng cách khiến những phần ẩn giấu của một người cảm thấy chính đáng và có thể được chấp nhận. Danh sách trang trọng gồm ba phần biến sự chấp nhận thành một quá trình: người kia không chỉ cổ vũ chúng ta mà còn thừa nhận và xác nhận giá trị của một bản ngã riêng tư. Đây là phép tăng tiến tu từ, không phải sự lặp lại đơn thuần.

Luyện tập

Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất sự tăng tiến trong encourages, endorses, and legitimates?

  1. encourages: sự cho phép pháp lý → endorses: nghi ngờ riêng tư → legitimates: chuyển động theo nhịp
  2. encourages: sự hỗ trợ hoặc tự tin → endorses: sự tán thành rõ ràng → legitimates: cảm giác chính đáng
  3. encourages, endorses và legitimates: ba từ đồng nghĩa hoàn toàn, không thay đổi về mức độ
Xem đáp án

encourages: sự hỗ trợ hoặc tự tin → endorses: sự tán thành rõ ràng → legitimates: cảm giác chính đáng

at the same time as being very aware of Ngữ pháp

2:57

đồng thời cũng rất nhận thức rõ

and honest about their own private wishes and enthusiasms.

2:59

và trung thực về những mong muốn và sự nhiệt tình riêng tư của chính họ.

Ngữ pháp

at the same time as being: hai trạng thái cùng tồn tại

At the same time as being đưa thêm một trạng thái cùng đúng với trạng thái đã được mô tả. Cấu trúc này thể hiện hai phẩm chất cùng tồn tại, ngay cả khi chúng có vẻ kéo theo hai hướng khác nhau. Mẫu câu là at the same time as + mệnh đề -ing. Ở đây, being mở đầu mệnh đề thứ hai, có chủ ngữ được hiểu là cùng người hoặc cùng nhóm người với chủ ngữ trong câu xung quanh. Nó không mô tả điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Dùng at the same time as và dạng -ing của be để hoàn thành câu: The coach was encouraging ____ firm about the rules.

Xem đáp án

at the same time as being

It's about a mutual nakedness of the mind, Thành ngữ

3:03

Đó là về sự trần trụi lẫn nhau của tâm trí,

made possible through trust. Cụm từ

3:05

được thực hiện thông qua sự tin tưởng.

Thành ngữ

a mutual nakedness of the mind: sự cởi mở tương hỗ

Nakedness of the mind là một phép ẩn dụ về việc để người khác nhìn thấy những suy nghĩ riêng tư, mong muốn và phần dễ tổn thương của bản thân vốn thường được che giấu. Mutual nhấn mạnh rằng sự cởi mở này diễn ra theo cả hai hướng. Vì vậy, cụm từ mô tả sự thân mật tâm lý có tính tương hỗ, được tạo nên nhờ lòng tin. Nó không nói về việc khỏa thân thể chất và có ý nghĩa sâu hơn việc chỉ thành thật nêu ra sự thật.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với a mutual nakedness of the mind?

  1. Cả hai người bộc lộ cho nhau những suy nghĩ riêng tư và phần dễ tổn thương.
  2. Cả hai người sẵn lòng cân nhắc những ý tưởng xa lạ.
  3. Một người kể cho người kia mọi sự thật mà mình biết.
Xem đáp án

Cả hai người bộc lộ cho nhau những suy nghĩ riêng tư và phần dễ tổn thương.

Cụm từ

trở nên khả thi nhờ sự tin tưởng

Made possible through trust có nghĩa là sự tin tưởng là điều kiện hoặc phương tiện giúp một kết quả đã được nhắc tới trước đó xảy ra. Điều trở nên khả thi là ý được nêu ngay trước cụm này, chứ không phải bản thân sự tin tưởng. Đây là một thành phần bổ sung bị động được rút gọn. Cấu trúc đầy đủ là something was made possible through trust. Cụm này thêm điều kiện tạo nên kết quả sau khi kết quả đã được nêu.

Luyện tập

Trong “The open conversation was made possible through trust,” trust có vai trò gì?

  1. Sự tin tưởng đã tạo điều kiện cho cuộc trò chuyện cởi mở.
  2. Sự tin tưởng được tạo ra bởi cuộc trò chuyện cởi mở.
  3. Sự tin tưởng thay thế cuộc trò chuyện cởi mở.
Xem đáp án

Sự tin tưởng đã tạo điều kiện cho cuộc trò chuyện cởi mở.