Chiến binh vĩ đại nhất của thần thoại Hy Lạp - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
702 từ 138 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện theo chân á thần Achilles và người bạn phàm trần Patroclus trong Chiến tranh thành Troy, cho thấy lòng kiêu hãnh bị tổn thương, mất mát, báo thù và nỗi đau được sẻ chia đã biến khát vọng anh hùng thành bi kịch, rồi cuối cùng thành huyền thoại như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. demigod, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là thuật ngữ thần thoại Hy Lạp chỉ một nhân vật mang cả dòng máu thần linh lẫn người phàm. Nhận ra cách từ này lập tức xác định địa vị đặc biệt, năng lực phi thường được kỳ vọng và số phận của Achilles, đối lập với Patroclus hoàn toàn là người phàm. 2. wore on — Cụm động từ: Nhận biết wear on dùng để diễn tả một cuộc chiến, sự chờ đợi hoặc giai đoạn khó khăn cứ chậm chạp kéo dài. So với continued trung tính hơn, cách nói này còn truyền tải cảm giác mệt mỏi, hao mòn và gánh nặng tích tụ theo thời gian. 3. even as — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nối hai diễn biến xảy ra đồng thời nhưng tương phản: nhiệt huyết của các anh hùng biến thành đau khổ trong lúc câu chuyện của họ hóa thành huyền thoại. Dùng cấu trúc này để thể hiện sự trớ trêu, căng thẳng hoặc một đối lập bất ngờ trong cùng một câu.

Nội dung bài học

Achilles was a demigod, destined for greatness. Ghi chú

0:07

Achilles là một á thần, được định mệnh an bài cho sự vĩ đại.

Văn hóa

demigod: nhân vật thần thoại mang một phần thần tính

Trong thần thoại, demigod chỉ một nhân vật vừa có bản chất thần thánh vừa có bản chất con người, thường là con của một vị thần và một người phàm. Ở đây, từ này xác định thân phận thần thoại của Achilles, chứ không chỉ nói về tài năng hay danh tiếng của anh. Á thần không phải là một vị thần hoàn toàn: nhân vật đó vẫn có thể mang những giới hạn của con người và có thể chết. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao Achilles được khắc họa như một nhân vật vượt trên anh hùng bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành loại nhân vật thần thoại bằng từ mục tiêu: A hero who is partly divine and partly human can be called a ____.

Xem đáp án

demigod

Cụm từ

destined for greatness: lời dự đoán mang cảm giác định mệnh

Destined for greatness có nghĩa là được định sẵn sẽ đạt thành tựu phi thường hoặc trở thành người có tầm ảnh hưởng lớn. Trong cấu trúc be destined for + danh từ, for giới thiệu kết quả được dự đoán; nó không chỉ sự di chuyển đến một nơi chốn. Trong phụ đề, cụm từ rút gọn sau dấu phẩy mô tả Achilles: anh là một á thần dường như đã được chọn cho một tương lai phi thường. Cách diễn đạt này tạo cảm giác mạnh mẽ và kịch tính về số phận, chứ không chỉ nói đến khả năng thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “được định sẵn sẽ đạt thành tựu phi thường”: Even at sixteen, the violinist seemed ____.

Xem đáp án

destined for greatness

He was born to a sea nymph and a king. Cụm từ

0:11

Chàng là con của một nữ thần biển và một vị vua.

Cụm từ

born to: xác định cha mẹ và xuất thân gia đình

Trong cấu trúc be born to + người, to giới thiệu cha mẹ hoặc xuất thân gia đình của một người. Ở đây, a sea nymph and a king chỉ hai người sinh ra anh ấy. Vì sau to là các cụm danh từ chỉ người, born to có nghĩa là “sinh ra làm con của”, chứ không phải “sinh ra vì một mục đích”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be born dùng để xác định cha mẹ: Maya was ____ two doctors.

Xem đáp án

born to

And like the legendary Heracles before him, Mạch ý

0:14

Và cũng giống như vị anh hùng huyền thoại Heracles trước đó,

he was trained by the centaur Chiron in hunting, music and medicine. Văn hóa

0:17

chàng được nhân mã Chiron huấn luyện về săn bắn, âm nhạc và y học.

Mạch ý

like ... before him: liên hệ một người với hình mẫu đi trước

Cụm mở đầu like the legendary Heracles before him tạo ra sự so sánh trước mệnh đề chính. Heracles được đưa ra như một hình mẫu đi trước, rồi mệnh đề chính cho thấy Achilles cũng có trải nghiệm tương tự: được Chiron huấn luyện. Ở đây, before him có nghĩa là có trước Achilles về thời gian, không phải đứng ngay phía trước anh ấy. Mẫu like + người đi trước + before + đại từ tân ngữ giúp trình bày một nhân vật hiện tại như người tiếp nối một truyền thống đã có.

Luyện tập

Cụm mở đầu like the legendary Heracles before him có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm từ đặt Heracles ở vị trí thực sự ngay phía trước Achilles.
  2. Cụm từ nói rằng Heracles đã đích thân huấn luyện Achilles.
  3. Cụm từ so sánh Achilles với một người anh hùng đi trước và trình bày quá trình huấn luyện của anh như một phần của truyền thống.
Xem đáp án

Cụm từ so sánh Achilles với một người anh hùng đi trước và trình bày quá trình huấn luyện của anh như một phần của truyền thống.

Văn hóa

the centaur Chiron: người thầy thông thái của các anh hùng

Trong cụm tên the centaur Chiron, centaur cho biết Chiron là loại sinh vật nào: một sinh vật thần thoại nửa người nửa ngựa. Chiron là tên riêng của cá thể này, vì vậy centaur không phải là nghề nghiệp, dân tộc hay một loài vật bình thường. Trong thần thoại Hy Lạp, Chiron nổi tiếng là người thầy thông thái của các anh hùng và có kiến thức rộng, trong đó có y thuật. Việc nêu tên ông ở đây giúp giải thích vì sao nhân vật được đào tạo nhiều mặt về săn bắn, âm nhạc và y thuật.

Luyện tập

the centaur Chiron trong câu này chỉ ai?

  1. Một người cai trị loài người có tước hiệu là Centaur
  2. Một nhân mã thông thái trong thần thoại, nổi tiếng vì dạy dỗ các anh hùng
  3. Một người làm nghề chăm sóc ngựa
Xem đáp án

Một nhân mã thông thái trong thần thoại, nổi tiếng vì dạy dỗ các anh hùng

Meanwhile,

0:23

Trong khi đó,

his closest companion since boyhood was Patroclus,

0:24

người bạn đồng hành thân thiết nhất của chàng từ thời niên thiếu là Patroclus,

a mortal with no divine parentage or lofty prophecies tied to his name. Ghi chú

0:27

một người phàm không có dòng máu thần thánh hay những lời tiên tri cao cả gắn liền với tên tuổi.

Văn hóa

with no divine parentage: không có dòng dõi thần thánh

With no divine parentage có nghĩa là người phàm này không có cha hoặc mẹ là thần và cũng không có dòng dõi thần thánh. Parentage chỉ nguồn gốc gia đình thông qua cha mẹ, còn divine cho biết nguồn gốc ấy có liên quan đến một vị thần. Cụm từ này nhấn mạnh thân phận người phàm bình thường của nhân vật: khác với một á thần, anh không có địa vị thần thánh do huyết thống truyền lại. Nó không mô tả việc cha mẹ nuôi dạy anh tốt hay kém; ý đó thuộc về parenting.

Luyện tập

Trong lời miêu tả thần thoại này, with no divine parentage có nghĩa là gì?

  1. Anh không phải là hậu duệ của một vị thần.
  2. Anh không nhận được đủ sự chăm sóc từ cha mẹ.
  3. Cha mẹ đã nuôi anh mà không theo tôn giáo.
Xem đáp án

Anh không phải là hậu duệ của một vị thần.

Cụm từ

Lofty prophecies tied to his name: những lời tiên tri cao cả gắn với tên tuổi của anh

Trong câu này, lofty prophecies chỉ những lời tiên tri lớn lao về một số phận phi thường. Tied to his name có nghĩa là những lời tiên tri ấy gắn chặt với danh tính và danh tiếng của anh. Ở đây, tied to diễn tả mối liên hệ trừu tượng chứ không phải sự buộc giữ về mặt vật lý. Cấu trúc be tied to someone's name có thể liên kết thành tựu, câu chuyện, lời khẳng định hoặc tranh cãi với hình ảnh công chúng của một người.

Luyện tập

tied to Dr. Chen's name có nghĩa là gì ở đây? Several major discoveries are tied to Dr. Chen's name.

  1. Mọi người liên hệ chặt chẽ các khám phá với Tiến sĩ Chen.
  2. Các khám phá được buộc bằng vật lý vào tên viết ra của Tiến sĩ Chen.
  3. Tiến sĩ Chen đã giữ bí mật các khám phá.
Xem đáp án

Mọi người liên hệ chặt chẽ các khám phá với Tiến sĩ Chen.

Despite these differences, Ngữ pháp

0:32

Bất chấp những khác biệt này,

the two loved one another unconditionally.

0:34

hai người yêu nhau vô điều kiện.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ để diễn tả sự nhượng bộ

Despite these differences là phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ: nó thừa nhận một sự việc vốn có thể được cho là sẽ ngăn cản kết quả chính, rồi mệnh đề chính đưa ra kết quả trái với dự đoán đó. Despite là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: despite the rain, despite that hoặc despite feeling tired. Để đưa vào một mệnh đề đầy đủ thông thường, hãy dùng although hoặc even though, hoặc dùng despite the fact that.

Luyện tập

Dùng giới từ gồm một từ trong bài học để hoàn thành câu tiếng Anh: ____ the delay, we arrived on time.

Xem đáp án

Despite

But when Greece declared war on Troy, Cụm từ

0:38

Nhưng khi Hy Lạp tuyên chiến với thành Troy,

Cụm từ

declare war on + mục tiêu: chính thức tuyên chiến

Declare war on + một quốc gia, nhà nước hoặc nhóm có nghĩa là chính thức tuyên bố rằng tình trạng chiến tranh đã bắt đầu với mục tiêu đó. Ở đây, Greece là bên đưa ra tuyên bố, còn Troy là mục tiêu được giới thiệu bằng on. Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong bối cảnh lịch sử, chính trị và tin tức. Hãy ghi nhớ declare war on như một cấu trúc cố định: chủ ngữ tuyên chiến, còn danh từ sau on cho biết chiến tranh nhắm vào bên nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “chính thức bắt đầu chiến tranh chống lại”: After peace talks failed, the republic ____ its neighbor.

Xem đáp án

declared war on

Achilles was called upon as a crucial weapon. Cụm động từ

0:40

Achilles được triệu tập như một vũ khí chủ chốt.

Cụm động từ

be called upon: được chính thức yêu cầu hành động

Call upon someone có nghĩa là chính thức yêu cầu một người giúp đỡ hoặc thực hiện nhiệm vụ. Ở thể bị động, cấu trúc là someone is called upon. Trong câu này, Achilles là người được triệu gọi, còn as a crucial weapon mô tả vai trò hoặc giá trị quân sự được gán cho anh ấy. Cấu trúc có tính ứng dụng cao nhất là call upon someone to do something, hoặc ở thể bị động là someone is called upon to do something. Call upon hoạt động như một cụm thống nhất ở đây và không có nghĩa là “gọi điện thoại”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc yêu cầu trang trọng: During the water shortage, residents were ____ to reduce unnecessary use.

Xem đáp án

called upon

Helen, the wife of a Greek king,

0:43

Helen, vợ của một vị vua Hy Lạp,

had vanished to Troy with Paris, a Trojan prince.

0:45

đã biến mất đến thành Troy cùng Paris, một hoàng tử của thành Troy.

An army of Greeks assembled, Ngữ pháp

0:49

Một đội quân Hy Lạp đã tập hợp lại,

determined to retrieve her.

0:51

quyết tâm giành lại nàng.

Ngữ pháp

assembled, determined to retrieve: gói gọn hành động và quyết tâm

assembled là động từ chính, cho biết quân đội Hy Lạp đã tập hợp. Cụm determined to retrieve her sau dấu phẩy miêu tả trạng thái của quân đội lúc đó và nêu mục tiêu kiên định của họ. Chủ ngữ được hiểu ngầm của determined vẫn là chính đạo quân ấy. Ở đây, determined có nghĩa là “đã quyết tâm”, không phải “bị người khác quyết định”. Cụm phân từ quá khứ này gói hành động và động lực vào một câu, một cấu trúc thường gặp trong lối kể chuyện súc tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “đã quyết tâm làm”: Maya entered the final round, ____ stay calm under pressure.

Xem đáp án

determined to

And as war loomed, Mạch ý

0:53

Và khi chiến tranh rình rập,

the gods themselves took sides and argued over the mortals' fates. Cụm từ

0:55

bản thân các vị thần cũng chia phe và tranh cãi về số phận của người phàm.

Mạch ý

as war loomed: dùng mối đe dọa đang đến gần làm bối cảnh

as war loomed là một mệnh đề thời gian được đưa lên đầu câu. Nó nêu bối cảnh đầy đe dọa trước, rồi mệnh đề chính mới cho biết các vị thần đã làm gì. Trật tự thông tin này đưa câu chuyện từ một cuộc khủng hoảng đang đến gần sang những phản ứng diễn ra quanh nó. Ở đây, loomed có nghĩa là “dường như đã ở gần và mang tính đe dọa”. as diễn tả thời gian, gần với while hoặc “khi tình hình đang diễn biến”, chứ không chủ yếu diễn tả nguyên nhân như because.

Luyện tập

Dùng mẫu “as ... loomed” với chủ ngữ “the storm” để hoàn thành câu: ____, residents prepared emergency supplies.

Xem đáp án

As the storm loomed

Cụm từ

take sides: đứng về một phía trong tranh chấp

Take sides có nghĩa là ủng hộ một bên trong một cuộc bất đồng, cạnh tranh hoặc xung đột. Ở đây, sides chỉ các phe hoặc lập trường đối lập, không phải các mặt vật lý. Took là dạng quá khứ của take. Câu này mô tả các vị thần là những bên tham gia đã chọn người mình ủng hộ thay vì giữ trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take sides: When the two groups argued, several friends ____.

Xem đáp án

took sides

Cụm từ

argue over something: tranh luận về một vấn đề gây bất đồng

Argue over something có nghĩa là bất đồng hoặc tranh luận về một vấn đề cụ thể. Over giới thiệu chủ đề đang gây tranh cãi; ở đây nó không có nghĩa là ở phía trên. Trong câu này, the mortals' fates là chủ đề đang được tranh luận. Mortals có nghĩa là con người có thể chết, đối lập với các vị thần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của argue over: The committee ____ how to divide the budget.

Xem đáp án

argued over

Achilles knew the war was written into his destiny. Thành ngữ

1:00

Achilles biết rằng cuộc chiến đã được viết sẵn trong vận mệnh của mình.

Thành ngữ

written into his destiny: số phận như một câu chuyện đã được viết sẵn

Trong câu này, be written into his destiny ví số phận như một câu chuyện đã được viết sẵn. Cuộc chiến được xem là một phần trong đời Achilles từ trước khi chàng có thể lựa chọn hoặc thay đổi nó. Cách nói này mang nghĩa ẩn dụ, không nói về hành động viết thật. Cấu trúc có thể vận dụng be written into + một tổng thể lớn hơn cho biết điều gì đó đã trở thành một phần cố định hoặc dường như không thể tránh khỏi của tổng thể ấy. Khi đi với destiny, cấu trúc này tạo cảm giác định mệnh rất mạnh.

Luyện tập

written into his destiny có nghĩa gì trong câu này?

  1. Achilles thêm cuộc chiến vào một lịch trình thông thường.
  2. Achilles tự mình ghi lại cuộc chiến bằng văn bản.
  3. Cuộc chiến dường như là một phần đã được định trước trong số phận của Achilles.
Xem đáp án

Cuộc chiến dường như là một phần đã được định trước trong số phận của Achilles.

And with horses born from the west wind

1:04

Và cùng với những con ngựa sinh ra từ ngọn gió tây

and a spear wrought from a mountain peak, Cách dùng từ

1:07

và ngọn giáo được rèn từ đỉnh núi,

Cách dùng từ

wrought from: “được làm hoặc tạo hình từ” trong văn phong trang trọng

Ở đây, wrought from có nghĩa là “được làm hoặc tạo hình từ”. Wrought là một dạng cổ và mang tính văn chương có liên quan đến work; trong cụm rút gọn a spear wrought from..., từ này mô tả cách ngọn giáo được tạo ra. Khi dùng với vũ khí, nó có thể gợi đến việc tạo hình hoặc rèn bằng kỹ thuật điêu luyện thay vì lắp ráp thông thường. Trong lời miêu tả mang màu sắc thần thoại, wrought khiến vũ khí có sắc thái trang nghiêm và huyền thoại. Tiếng Anh hiện đại trung tính thường dùng made from, hoặc forged from khi muốn nói cụ thể đến việc rèn kim loại.

Luyện tập

Câu nào dùng wrought tự nhiên trong một lời miêu tả trang trọng, mang tính văn chương?

  1. The ancient crown was wrought from silver taken from the moon.
  2. I wrought my sandwich from bread and cheese before school.
  3. The courier wrought the package from the post office.
Xem đáp án

The ancient crown was wrought from silver taken from the moon.

he readied himself.

1:10

chàng đã sẵn sàng.

But he wouldn't be alone.

1:11

Nhưng chàng sẽ không đơn độc.

Patroclus was by his side. Cụm từ

1:13

Patroclus ở ngay bên cạnh chàng.

Cụm từ

by his side: sự hiện diện trung thành và hỗ trợ

By his side có thể diễn tả sự gần gũi về vị trí, nhưng ở đây cụm từ này còn mang ý nghĩa sâu hơn: nó cho thấy Patroclus là một người bạn đồng hành trung thành, luôn ở bên và ủng hộ Achilles. Cấu trúc be/stay/remain by someone's side thường nhấn mạnh sự hỗ trợ trong thời điểm quan trọng hoặc khó khăn, chứ không chỉ cho biết một người đang đứng ở đâu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người tiếp tục hỗ trợ một cách trung thành, chứ không chỉ ở gần?

  1. Maya's sister sat beside her during the ten-minute meeting.
  2. Maya's sister stayed by her side through every setback.
  3. Maya's sister waited near the hospital entrance.
Xem đáp án

Maya's sister stayed by her side through every setback.

They sailed to Troy along with 1,186 ships Văn hóa

1:16

Họ đi thuyền đến thành Troy cùng với 1.186 con tàu

Văn hóa

along with 1,186 ships: tạo nên quy mô sử thi

Con số vừa rất lớn vừa cụ thể trong along with 1,186 ships khiến chuyến đi giống một cuộc viễn chinh quân sự quy mô lớn hơn là một hành trình thông thường. Trong các câu chuyện về chiến tranh thành Troy, một hạm đội khổng lồ là hình ảnh quan trọng tạo nên quy mô sử thi cho chiến dịch. Along with có nghĩa là “cùng với” hoặc “có sự đi cùng của”. They vẫn là chủ ngữ ngữ pháp của sailed; cụm từ chỉ tàu thuyền bổ sung điều đã đi cùng những người thực hiện chuyến đi.

Luyện tập

Việc nhắc đến 1.186 con tàu tạo ra tác dụng kể chuyện chính nào?

  1. Nó nhấn mạnh quy mô khổng lồ và mang tính sử thi của cuộc viễn chinh.
  2. Nó biến những con tàu thành chủ ngữ ngữ pháp của sailed.
  3. Nó cho thấy chỉ có một nhóm nhỏ đi tới thành Troy.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh quy mô khổng lồ và mang tính sử thi của cuộc viễn chinh.

and surged into battle. Cụm từ

1:21

và xông vào trận chiến.

Cụm từ

surged into battle: ào ạt xông vào trận chiến

Trong surged into battle, surged có nghĩa là tiến lên đột ngột và mạnh mẽ, như thể được một con sóng lớn đẩy đi. Động từ này khiến chuyển động của quân lính có vẻ nhanh, đầy năng lượng và diễn ra đồng loạt. Into battle cho biết họ tiến vào một cuộc giao chiến thực sự. Cách diễn đạt này sinh động hơn went into battle vì nhấn mạnh sức mạnh và đà tiến lên.

Luyện tập

Câu nào dùng surged với nghĩa chuyển động thực tế giống như trong surged into battle?

  1. The fans waited quietly beside the closed doors.
  2. The fans surged through the doors when the stadium opened.
  3. Ticket prices surged during the week before the final.
Xem đáp án

The fans surged through the doors when the stadium opened.

The Trojans were led by the formidable Prince Hector, Cách dùng từ

1:23

Quân Troy được dẫn dắt bởi Hoàng tử Hector đáng gờm,

Cách dùng từ

formidable: mạnh mẽ và khó đối đầu

Trong formidable Prince Hector, formidable có nghĩa là Hector đặc biệt mạnh mẽ hoặc tài giỏi, vì vậy rất khó đối đầu. Từ này khắc họa Hector như một mối đe dọa nghiêm trọng, đồng thời gợi lên sự kính nể đối với năng lực của ông. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là strong. Nó tập trung vào tác động của sức mạnh ấy: người khác phải xem nhân vật hoặc thử thách đó là điều nghiêm túc.

Luyện tập

Mô tả nào thể hiện đúng nhất nghĩa của formidable trong a formidable opponent?

  1. Nổi tiếng nhưng không nhất thiết có năng lực
  2. Mạnh mẽ và khó đối đầu đến mức phải thực sự kính nể
  3. Có vẻ ngoài dễ mến và dễ tiếp cận
Xem đáp án

Mạnh mẽ và khó đối đầu đến mức phải thực sự kính nể

brother of Paris and son of King Priam.

1:26

anh trai của Paris và là con trai của Vua Priam.

But they were no match for Achilles, Thành ngữ

1:30

Nhưng họ không phải là đối thủ của Achilles,

Thành ngữ

be no match for Achilles: không thể đọ sức với Achilles

Be no match for someone or something có nghĩa là yếu hơn, kém kỹ năng hơn hoặc kém hiệu quả hơn nhiều nên không thể cạnh tranh thành công. Ở đây, they chỉ quân thành Troy: họ không thể đọ sức với Achilles trong chiến đấu. Trong cấu trúc này, match chỉ một người hoặc một vật có năng lực hay sức mạnh tương đương. Nó không có nghĩa là một trận đấu đã được lên lịch hoặc một que diêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “rõ ràng không thể cạnh tranh”: Despite their effort, the rookies were ____ the experienced team.

Xem đáp án

no match for

who held the upper hand for the Greeks with his striking skill. Thành ngữ

1:33

người đã giành thế thượng phong cho quân Hy Lạp bằng kỹ năng tấn công sắc bén của mình.

Thành ngữ

hold the upper hand: nắm thế thượng phong

Hold the upper hand có nghĩa là ở vị thế mạnh hơn trong một cuộc thi, xung đột, tranh luận hoặc đàm phán và kiểm soát diễn biến nhiều hơn. Held là dạng quá khứ được dùng trong câu. Cụm này mang nghĩa bóng; không có bàn tay nào thực sự ở vị trí cao hơn. Ở đây, kỹ năng chiến đấu của Achilles đã đem lại lợi thế cho phía Hy Lạp.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của hold the upper hand để hoàn thành câu: Once the witness confirmed her story, the lawyer ____.

Xem đáp án

held the upper hand

Some said Achilles was invincible because his mother dipped him into the Styx. Văn hóa

1:37

Một số người nói rằng Achilles vô khả chiến bại vì mẹ chàng đã nhúng chàng vào sông Styx.

Văn hóa

dipped him into the Styx: sự bảo vệ thần thoại dành cho Achilles

the Styx là một con sông trong thần thoại Hy Lạp. Trong phiên bản này của câu chuyện Achilles, mẹ chàng nhúng chàng xuống nước sông để trao cho chàng sự bảo vệ siêu nhiên. Vì vậy, dipped him into the Styx không phải là hành động tắm hay bơi thông thường. Mệnh đề với because đưa ra lý do được cho là khiến Achilles bất khả chiến bại: người ta tin rằng việc nhúng mình theo nghi thức thần thoại này bảo vệ chàng khỏi tổn hại.

Luyện tập

Trong thần thoại này, dipped him into the Styx hàm ý điều gì?

  1. Mẹ chàng nhúng chàng xuống một con sông thần thoại để trao cho chàng sự bảo vệ siêu nhiên.
  2. Chàng vô tình rơi xuống sông khi đang học bơi.
  3. Mẹ chàng đưa chàng đến một nhà tắm công cộng bình thường.
Xem đáp án

Mẹ chàng nhúng chàng xuống một con sông thần thoại để trao cho chàng sự bảo vệ siêu nhiên.

Others said that she bathed him in ambrosia, Văn hóa

1:42

Những người khác lại nói rằng bà đã tắm cho chàng bằng ambrosia,

the nectar of immortality.

1:45

thứ mật hoa của sự bất tử.

Văn hóa

ambrosia, the nectar of immortality: ý nghĩa và lời giải thích trong thần thoại

Trong thần thoại Hy Lạp, ambrosia là một chất thần thánh gắn với các vị thần và sự bất tử. Ở đây, the nectar of immortality giải thích ngay ý nghĩa của ambrosia; nectar không chỉ một thức uống thông thường hay mật hoa. Dấu phẩy giới thiệu the nectar of immortality như một thành phần đồng vị giải thích. Phiên bản câu chuyện này xem việc tắm Achilles trong ambrosia là nguồn gốc của sự bảo vệ phi thường mà chàng nhận được.

Luyện tập

Trong câu này, cụm the nectar of immortality có vai trò gì?

  1. Cụm này nêu tên một loại nước trái cây thông thường được phục vụ cho Achilles.
  2. Cụm này giải thích ambrosia có nghĩa gì trong thần thoại này.
  3. Cụm này giới thiệu một người thứ hai tắm cho Achilles.
Xem đáp án

Cụm này giải thích ambrosia có nghĩa gì trong thần thoại này.

Despite his talent, Ngữ pháp

1:47

Bất chấp tài năng của chàng,

the war wore on for nine years, Cụm động từ

1:49

cuộc chiến vẫn kéo dài suốt chín năm,

Ngữ pháp

Despite his talent: despite + cụm danh từ

Despite his talent mở đầu một ý nhượng bộ: năng lực xuất sắc của Achilles tạo ra kỳ vọng rằng cuộc chiến có thể kết thúc nhanh chóng, nhưng mệnh đề chính lại đưa ra kết quả trái với kỳ vọng là cuộc chiến kéo dài chín năm. Despite là giới từ. Ở đây, nó đứng trước cụm danh từ his talent; dùng despite + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, không dùng despite + một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng trước một cụm danh từ?

  1. Despite the heavy rain, the game continued.
  2. Although the heavy rain, the game continued.
  3. Despite it rained heavily, the game continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the game continued.

Cụm động từ

wore on: tiếp diễn lâu dài và gây mệt mỏi

Wore on là dạng quá khứ của cụm động từ wear on. Ở đây, the war wore on có nghĩa là cuộc chiến cứ tiếp tục trong một thời gian dài. Cụm từ này không chỉ diễn tả sự tiếp diễn trung tính mà còn gợi ý rằng quãng thời gian dài đó khó khăn, mệt mỏi hoặc không mong muốn. Điều tiếp diễn là the war; wore ở đây không diễn tả việc mặc quần áo.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Tập trung vào các từ đứng sau war.

  1. The war went on through another winter.
  2. The war wore on through another winter.
  3. The war was won before another winter.
Xem đáp án

The war wore on through another winter.

and internal conflicts crystallized. Thành ngữ

1:52

và những mâu thuẫn nội bộ đã kết tinh lại.

Thành ngữ

internal conflicts crystallized: xung đột nội bộ trở nên rõ ràng và xác định

Ở đây, crystallized được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Những xung đột nội bộ không biến thành tinh thể thật; chúng chuyển từ trạng thái mơ hồ hoặc rời rạc sang rõ ràng, xác định và dễ nhận ra. Động từ này thể hiện sự thay đổi như một quá trình: căng thẳng có thể đã tồn tại từ trước, nhưng giờ đây mới có hình dạng rõ nét. Trong văn bản phân tích, crystallize có thể diễn tả ý tưởng, kế hoạch, bất đồng hoặc vấn đề dần trở nên rõ ràng.

Luyện tập

crystallized có nghĩa gì ở đây? After several meetings, the main concerns crystallized.

  1. Những mối lo biến mất hoàn toàn.
  2. Những mối lo trở nên rõ ràng và xác định.
  3. Những mối lo biến thành các tinh thể thật.
Xem đáp án

Những mối lo trở nên rõ ràng và xác định.

Early on,

1:55

Từ rất sớm,

Achilles took a woman named Briseis captive. Cụm từ

1:56

Achilles đã bắt giữ một người phụ nữ tên là Briseis.

Cụm từ

take someone captive: khiến một người rơi vào thân phận tù binh

Take someone captive có nghĩa là bắt giữ hoặc kiểm soát một người để người đó trở thành tù binh. Trong took a woman named Briseis captive, a woman named Briseis là tân ngữ, còn captive mô tả trạng thái mà người đó rơi vào sau hành động. Cấu trúc là take + người + captive. Captive không phải trạng từ mô tả việc bắt giữ diễn ra như thế nào; nó là bổ ngữ cho tân ngữ và cho biết người bị bắt có thân phận gì.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc take + người + captive: During the raid, the soldiers took two guards ____.

Xem đáp án

captive

But the Greek army's leader, King Agamemnon,

1:59

Nhưng người đứng đầu quân đội Hy Lạp, Vua Agamemnon,

had grown jealous of Achilles and seized Briseis for himself. Cụm từ

2:02

đã đâm ra ghen tị với Achilles và chiếm đoạt Briseis cho riêng mình.

Cụm từ

had grown jealous of: sự ghen tị phát triển theo thời gian

Trong had grown jealous of Achilles, grow là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”. Theo sau nó là tính từ jealous, còn of xác định người hoặc sự vật mà sự ghen tị hướng đến. Cụm này diễn tả sự ghen tị phát triển theo thời gian, chứ không nói về sự lớn lên của cơ thể. Had grown ở thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt sự thay đổi cảm xúc trước hành động quá khứ xảy ra sau đó là seized, nên sự ghen tị đã hình thành khi hành động chiếm đoạt diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của grow jealous of: Before the partnership ended, Maya ____ her colleague's success.

Xem đáp án

had grown jealous of

Cụm từ

seized Briseis for himself: dùng vũ lực chiếm lấy vì lợi ích riêng

Trong seized Briseis for himself, seized có nghĩa là giành quyền kiểm soát một người bằng vũ lực hoặc quyền thế. Từ này mạnh hơn took rất nhiều và cho thấy hành động mang tính cưỡng ép, chứ không có sự đồng thuận. For himself xác định người thực hiện hành động là người muốn hưởng lợi và sở hữu: ông ta chiếm lấy Briseis để chính mình, chứ không phải người khác, kiểm soát cô. Ở đây, cụm này thể hiện sự chiếm hữu vì lợi ích cá nhân, không chỉ đơn giản là tự làm việc gì đó mà không cần giúp đỡ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một người cai trị đã dùng vũ lực để kiểm soát đất đai vì lợi ích của chính mình?

  1. The ruler seized the land for himself.
  2. The ruler bought the land for the public.
  3. The ruler guarded the land for its owners.
Xem đáp án

The ruler seized the land for himself.

Incensed, Achilles went on strike, Ghi chú

2:08

Phẫn nộ, Achilles đình công,

Cách dùng từ

Incensed: cực kỳ tức giận vì bị xúc phạm

Incensed có nghĩa là cực kỳ tức giận, thường vì một người cảm thấy bị xúc phạm, bị đối xử tệ hoặc bất công. Từ này mạnh và trang trọng hơn angry. Ở đầu câu, Incensed là một tính từ tách biệt dùng để miêu tả Achilles. Nó cho biết cảm xúc là nguyên nhân của hành động tiếp theo và có thể hiểu đầy đủ là Because he was incensed mà không cần nhắc lại người đó.

Luyện tập

Câu nào dùng incensed tự nhiên nhất?

  1. Incensed by the pleasant surprise, Maya smiled with delight.
  2. Incensed by the false accusation, Maya demanded a public correction.
  3. Incensed by a tiny delay, Maya felt only mildly annoyed.
Xem đáp án

Incensed by the false accusation, Maya demanded a public correction.

Cụm từ

went on strike: ngừng thực hiện nhiệm vụ để phản đối

Go on strike có nghĩa là ngừng làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ như một hình thức phản đối hoặc gây sức ép. Went là dạng quá khứ của go; strike là một phần của cụm từ cố định và ở đây không có nghĩa là đánh. Cụm từ này thường miêu tả những người lao động có tổ chức. Trong câu chuyện về chiến tranh cổ đại này, nó được dùng theo nghĩa bóng và hơi hài hước: Achilles từ chối tiếp tục chiến đấu, như thể là một người lao động rút lại sức lao động của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on strike: After negotiations failed, the factory workers ____ over unsafe conditions.

Xem đáp án

went on strike

and the situation became dire without him. Cụm từ

2:11

và tình hình trở nên thảm khốc khi không có chàng.

Cụm từ

became dire: trở nên cực kỳ nguy cấp

“Became dire” có nghĩa là “trở nên cực kỳ nghiêm trọng hoặc nguy hiểm”. Became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn dire cho thấy tình hình đã đạt đến mức khủng hoảng và có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng. Cấu trúc có thể áp dụng là become + dire. Cấu trúc này mạnh hơn become difficult và được dùng khi tình hình xấu đi đến mức có nguy cơ gây thiệt hại lớn hoặc thảm họa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trở nên nghiêm trọng đến mức nguy hiểm”: After the hospital's backup generator failed, conditions ____.

Xem đáp án

became dire

Patroclus witnessed the carnage firsthand, Cụm từ

2:14

Patroclus đã tận mắt chứng kiến cuộc tàn sát,

Cụm từ

witnessed the carnage firsthand: tận mắt chứng kiến cảnh tàn sát

“Witnessed the carnage firsthand” có nghĩa là Patroclus đã tự mình nhìn thấy cảnh giết chóc và thương vong trên quy mô lớn, thay vì nghe người khác kể lại. Witnessed trang trọng hơn saw và mang sắc thái làm chứng rõ hơn; firsthand nhấn mạnh trải nghiệm trực tiếp. Carnage là một danh từ rất mạnh, chỉ việc nhiều người hoặc động vật bị giết hay bị thương do bạo lực. Toàn bộ cụm từ cho thấy Patroclus là người trực tiếp chứng kiến một sự kiện nghiêm trọng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của witness và firsthand để thể hiện sự quan sát trực tiếp: Standing beside the runway, the reporter ____ the emergency landing ____.

Xem đáp án

witnessed · firsthand

but still Achilles refused to fight.

2:17

nhưng Achilles vẫn từ chối chiến đấu.

Panicked at the sight of the Trojans entering the Greek encampment, Cụm từ

2:20

Hoảng sợ khi thấy quân Troy tràn vào khu trại của quân Hy Lạp,

Cụm từ

at the sight of: nhìn thấy điều gì đó gây ra phản ứng

at the sight of + cụm danh từ có nghĩa là “khi ai đó nhìn thấy...” và coi điều được nhìn thấy là tác nhân trực tiếp gây ra một phản ứng. Ở đây, việc thấy quân Troy tiến vào doanh trại gây ra sự hoảng sợ. Trong cách diễn đạt này, sight chỉ cảnh tượng nhìn thấy, không phải thị lực của một người. Sau of có thể là một danh từ đơn hoặc một cụm danh từ đầy đủ hơn như the Trojans entering the Greek encampment.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at the sight of để cho biết việc nhìn thấy chú chó con đã gây ra phản ứng: The child smiled ____ the puppy.

Xem đáp án

at the sight of

Patroclus urged Achilles to lend him his armor. Ngữ pháp

2:24

Patroclus đã thúc giục Achilles cho mình mượn áo giáp.

Ngữ pháp

urged Achilles to lend him his armor: cấu trúc urge someone to do something

Cấu trúc urge + someone + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là mạnh mẽ khuyến khích hoặc thúc giục người đó hành động. Nó có sức nặng và tính cấp bách cao hơn một lời đề nghị trung tính. Trong câu này, Achilles là người được thúc giục, còn to lend là hành động mà Patroclus muốn Achilles thực hiện. Các đại từ được xác định nhờ ngữ cảnh: him chỉ Patroclus, còn his chỉ Achilles, chủ nhân của bộ áo giáp được hỏi mượn. Urge thúc đẩy người khác hành động, nhưng bản thân từ này không có nghĩa là người đó bị ép buộc hoặc thực sự làm theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì quá khứ đơn của urge và dùng her cho người được thúc giục: The doctor ____ seek help immediately.

Xem đáp án

urged her to

The sight of Achilles alone, he argued,

2:28

Anh lập luận rằng chỉ cần nhìn thấy bóng dáng của Achilles,

would drive the Trojans back. Cụm động từ

2:31

cũng đủ để đẩy lùi quân Troy.

Cụm động từ

drive the Trojans back: buộc kẻ địch rút lui

Trong ngữ cảnh chiến đấu này, drive the Trojans back có nghĩa là “buộc quân Troia rút lui”: ép họ rời xa vị trí mà họ đang tiến đến. Drive ở đây diễn tả chuyển động do sức mạnh hoặc áp lực gây ra, không có nghĩa là “lái xe”. Mẫu có thể tái sử dụng là drive + someone/something + back. Back chỉ hướng rời xa một bên hoặc một địa điểm đang bị tranh giành. Mẫu này cũng có thể diễn tả việc đẩy lùi quân tấn công, đám đông hoặc ngọn lửa.

Achilles agreed,

2:33

Achilles đồng ý,

provided Patroclus avoid the gates of Troy, Ngữ pháp

2:34

với điều kiện Patroclus phải tránh xa cổng thành Troy,

Ngữ pháp

provided Patroclus avoid: một điều kiện trang trọng

Ở đây, provided có nghĩa là “với điều kiện là”. Nó mở đầu điều kiện gắn với sự đồng ý của Achilles: sự đồng ý chỉ có hiệu lực nếu Patroclus tránh các cổng thành. Trong trường hợp này, provided là liên từ, không phải dạng quá khứ của provide với nghĩa “đưa hoặc cung cấp”. Trong provided Patroclus avoid, avoid là dạng nguyên mẫu của thể giả định hiện tại. Cách dùng này tạo cho điều kiện sắc thái trang trọng và mang tính quy định. Trong tiếng Anh hiện đại trung tính, provided (that) Patroclus avoids the gates phổ biến hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng provided để mở đầu một điều kiện?

  1. The studio provided a key for every guest.
  2. You may use the studio, provided that you lock the door afterward.
  3. She provided the studio with new lights.
Xem đáp án

You may use the studio, provided that you lock the door afterward.

from which the god Apollo protected the city. Ngữ pháp

2:37

nơi thần Apollo đang bảo vệ thành phố.

Ngữ pháp

from which: mệnh đề quan hệ có giới từ đưa lên trước

From which mở đầu một mệnh đề quan hệ. Which chỉ ngược lại the gates of Troy, còn from đánh dấu nơi Apollo hành động: vị thần bảo vệ thành phố từ đó. Which không chỉ Apollo. Việc đặt giới từ trước which được gọi là đưa giới từ lên trước. Cách này đưa quan hệ về địa điểm vào ngay mối liên kết với danh từ phía trước và thường xuất hiện trong văn kể chuyện trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng giới từ được đưa lên trước để cho biết ngọn tháp là nơi họ nhìn xuống toàn bộ thung lũng?

  1. They reached the tower, from whom they could see the whole valley.
  2. They reached the tower, which from they could see the whole valley.
  3. They reached the tower, from which they could see the whole valley.
Xem đáp án

They reached the tower, from which they could see the whole valley.

Suiting Patroclus in the armor, Ngữ pháp

2:41

Sau khi mặc áo giáp cho Patroclus,

Ngữ pháp

Suiting Patroclus in the armor: cụm -ing ở đầu câu

Ở đây, Suiting Patroclus in the armor có nghĩa là “mặc áo giáp cho Patroclus” hoặc “trang bị áo giáp cho anh ấy”. Suit là ngoại động từ trong cấu trúc suit someone in something; ở đây nó không có nghĩa là “phù hợp với”. Toàn bộ cụm -ing nén một hành động nền có liên quan đến mệnh đề chính. Người thực hiện được hiểu ngầm phải là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Achilles trong câu đầy đủ. Hành động này có thể xảy ra đồng thời với hành động chính hoặc ngay trước đó; ở đây việc mặc áo giáp xảy ra trước.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ rằng nhân viên phục trang vừa mặc bộ đồ nặng cho diễn viên vừa kiểm tra từng móc cài?

  1. Suiting the actor in a heavy costume, the stage lights came on.
  2. Suiting the actor in a heavy costume, the wardrobe assistant checked every clasp.
  3. Suiting the actor in a heavy costume, every clasp was checked by the wardrobe assistant.
Xem đáp án

Suiting the actor in a heavy costume, the wardrobe assistant checked every clasp.

Achilles prayed for his safe return.

2:43

Achilles đã cầu nguyện cho anh bình an trở về.

Leading a swarm of Greeks, Thành ngữ

2:46

Dẫn đầu một đội quân Hy Lạp đông đảo,

Thành ngữ

a swarm of Greeks: con người được hình dung như một đàn đang di chuyển

Trong a swarm of Greeks, swarm được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ gợi hình ảnh nhiều binh lính Hy Lạp di chuyển sát nhau như một đàn ong hoặc côn trùng; nó không nói rằng họ thật sự là côn trùng. So với một từ trung tính như group, swarm bổ sung cảm giác chuyển động, dày đặc và thường cả sự hỗn loạn hoặc áp lực. Hình ảnh này làm cuộc tiến lên của cả nhóm trở nên sống động và mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ so sánh những người mua sắm với côn trùng di chuyển cùng nhau: ____ shoppers rushed through the doors.

Xem đáp án

A swarm of

the disguised Patroclus drove the Trojans away. Cụm động từ

2:47

Patroclus cải trang đã đánh đuổi được quân Troy.

Cụm động từ

drove the Trojans away: drive + tân ngữ + away

Trong drove the Trojans away, drove là dạng quá khứ của drive. Drive someone away có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một nơi; trong chiến trận, cụm này có thể mang nghĩa đẩy lùi lực lượng đối phương. Cấu trúc là drive + tân ngữ + away. Away đánh dấu kết quả là đối tượng bị buộc phải rời khỏi địa điểm đó, vì vậy drive ở đây không có nghĩa là lái xe.

Luyện tập

Dùng các từ drove, the intruders và away để hoàn thành câu: The guards ____ from the gate.

Xem đáp án

drove the intruders away

And for a few precious moments,

2:51

Và trong vài khoảnh khắc quý giá,

he felt as untouchable as Achilles himself. Ngữ pháp

2:54

anh cảm thấy mình bất khả xâm phạm giống hệt như Achilles.

Ngữ pháp

as untouchable as Achilles himself: so sánh ngang bằng

Mẫu as + adjective + as cho biết hai người hoặc hai vật có một phẩm chất ở mức độ ngang nhau. Ở đây, as untouchable as Achilles himself có nghĩa là anh cảm thấy mình cũng khó bị làm bị thương hoặc đánh bại như Achilles. Himself tạo sắc thái nhấn mạnh: đối tượng được so sánh chính là Achilles. Untouchable diễn tả cảm giác bất khả xâm phạm tạm thời trong trận chiến, chứ không phải quy tắc theo nghĩa đen rằng không ai được chạm vào anh; felt cho thấy đây là cảm nhận của anh, không phải một sự thật đã được chứng minh.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm so sánh ngang bằng có nghĩa “cũng không thể bị làm bị thương hoặc đánh bại” để hoàn thành câu: After blocking every attack, Mia felt ____ the champion.

Xem đáp án

as untouchable as

He hurtled towards Troy until Apollo struck him down, Ghi chú

2:58

Anh lao về phía thành Troy cho đến khi bị thần Apollo đánh gục,

Cách dùng từ

hurtled towards Troy: chuyển động nhanh và dữ dội

Hurtled towards Troy có nghĩa là anh di chuyển về phía thành Troy với tốc độ rất cao và lực mạnh. Hurtle thường gợi ra đà chuyển động nguy hiểm hoặc khó kiểm soát, vì vậy nó sống động hơn một động từ trung tính như move. Hurtled là dạng quá khứ đơn của động từ riêng hurtle, không phải dạng quá khứ của hurt; dạng quá khứ của hurt vẫn là hurt. Towards Troy cho biết hướng chuyển động.

Luyện tập

Câu nào miêu tả chính xác nhất một con ngựa hoảng sợ đang lao cực nhanh về phía hàng rào với đà nguy hiểm và gần như mất kiểm soát?

  1. The terrified horse moved toward the fence.
  2. The terrified horse rushed toward the fence.
  3. The terrified horse hurtled toward the fence.
Xem đáp án

The terrified horse hurtled toward the fence.

Cụm động từ

struck him down: một hậu quả mạnh mẽ

Strike someone down có nghĩa là dùng một cú đánh hoặc sức mạnh lớn để làm ai đó ngã xuống, bị đánh bại hoặc không thể tiếp tục. Trong câu này, Apollo ngăn Patroclus lại bằng cách đánh gục anh; down cho biết hậu quả nghiêm trọng của hành động chứ không chỉ hướng di chuyển. Struck là dạng quá khứ của strike. Cụm động từ này có sắc thái mạnh và thường mang tính kịch tính; trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể diễn tả một căn bệnh nặng bất ngờ khiến ai đó mất khả năng hoạt động hoặc tử vong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike và tiểu từ down: A severe infection ____ Maya ____ for two weeks.

Xem đáp án

struck · down

knocking away his armor. Ngữ pháp

3:02

làm văng mất bộ áo giáp.

Ngữ pháp

knocking away his armor: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Knocking away his armor là một mệnh đề -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước, Apollo struck him down. Nó bổ sung hậu quả trực tiếp của hành động đó: cú đánh hất văng áo giáp của anh. Đây không phải là một mệnh đề chính mới và độc lập. Trong cấu trúc mệnh đề chính, mệnh đề -ing, phần được thêm vào thường nêu một kết quả liên quan chặt chẽ mà không lặp lại chủ ngữ. Người thực hiện hành động được hiểu ngầm thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, vì vậy ở đây Apollo được hiểu là người thực hiện hành động knocking.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của knock away để diễn tả một kết quả trực tiếp: The wave swept across the deck, ____ two loose boxes.

Xem đáp án

knocking away

Hector seized the opportunity, Cụm từ

3:05

Hector đã chớp lấy cơ hội,

Cụm từ

seize the opportunity: hành động dứt khoát khi cơ hội ngắn ngủi xuất hiện

Ở đây, seized the opportunity có nghĩa là nhận ra một thời điểm thuận lợi nhưng ngắn ngủi rồi hành động ngay. Seized được dùng theo nghĩa bóng, không diễn tả việc dùng tay nắm lấy một vật. Dùng cấu trúc seize the opportunity to do something khi ai đó hành động dứt khoát trước khi cơ hội biến mất.

Luyện tập

Điền cụm từ mục tiêu mang nghĩa “hành động dứt khoát khi một cơ hội ngắn ngủi xuất hiện”: The internship closes tonight, so I should ____ and apply now.

Xem đáp án

seize the opportunity

claiming Patroclus's life and Achilles's armor. Cụm từ

3:07

tước đi mạng sống của Patroclus và áo giáp của Achilles.

Cụm từ

claim someone's life: diễn đạt việc gây tử vong theo lối trang trọng

Trong claiming Patroclus's life, claim có nghĩa là khiến ai đó chết hoặc cướp đi mạng sống của họ. Ở đây, từ này không có nghĩa là khẳng định một điều là đúng hay đòi quyền sở hữu. Cấu trúc claim someone's life mang sắc thái trang trọng và gián tiếp. Nó tập trung vào kết quả tử vong thay vì trực tiếp mô tả hành động giết người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu claim someone's life ở thì quá khứ, dùng the driver để chỉ nạn nhân: The accident ____.

Xem đáp án

claimed the driver's life

Overcome by guilt and grief, Ngữ pháp

3:11

Vượt lên trên sự tội lỗi và đau buồn,

Ngữ pháp

Overcome by guilt and grief: bị cảm xúc lấn át

Overcome by guilt and grief là một cụm phân từ quá khứ, trong đó chủ ngữ được hiểu ngầm là người chịu tác động của các cảm xúc ấy: cảm giác tội lỗi và đau buồn lấn át anh ấy. Khi đứng đầu câu, Overcome by ... rút gọn một mệnh đề đầy đủ như Because he was overcome by .... Cụm này cho biết trạng thái cảm xúc khi hành động tiếp theo xảy ra và thường cũng nêu nguyên nhân của hành động. Ở đây, overcome không có nghĩa là anh ấy đã vượt qua được những cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tiếng Anh có nghĩa là “bị lấn át bởi”: ____ relief, Lena burst into tears.

Xem đáp án

Overcome by

Achilles vowed not to bury his beloved until he was avenged. Ngữ pháp

3:14

Achilles thề sẽ không chôn cất người yêu dấu cho đến khi chàng báo thù xong.

Ngữ pháp

vowed not to ... until ...: trì hoãn hành động cho đến khi điều kiện được đáp ứng

vowed not to bury ... until ... kết hợp vow + động từ nguyên mẫu có to ở dạng phủ định với cấu trúc not ... until .... Achilles đưa ra lời thề trang trọng rằng việc chôn cất sẽ không xảy ra trước khi điều kiện trong mệnh đề until được đáp ứng. Diễn đạt theo hướng khẳng định, anh chỉ chôn cất người mình yêu sau khi điều kiện đó được đáp ứng. Trong he was avenged, he chỉ người yêu đã qua đời. Dạng bị động có nghĩa là người khác sẽ đòi lại công lý hoặc trả đũa cho cái chết của người ấy; không có nghĩa là chính người ấy sẽ tự trả thù.

Luyện tập

Hoàn thành lời thề bằng not ... until: She vowed ____ to sign the contract ____ her lawyer had read it.

Xem đáp án

not · until

He threw himself into battle, Thành ngữ

3:19

Chàng lao vào trận chiến,

Thành ngữ

threw himself into battle: lao hết mình vào trận chiến

Throw oneself into something có nghĩa là bắt đầu hoặc làm một việc với rất nhiều năng lượng và sự tận tâm hoàn toàn. Trong câu này, threw himself into battle không diễn tả việc ném cơ thể mình theo nghĩa đen; nó cho thấy anh bước vào cuộc chiến với cường độ dữ dội do cảm xúc thúc đẩy. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói entered battle. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I throw myself, she throws herself và they throw themselves. Tân ngữ sau into gọi tên hoạt động hoặc mục tiêu được dồn toàn bộ năng lượng vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của throw oneself into: After the team approved her idea, she ____ the project.

Xem đáp án

threw herself into

leaving a trail of bodies in his wake. Thành ngữ

3:21

để lại một vệt xác chết đằng sau mình.

Thành ngữ

leaving a trail of ... in his wake: để lại một chuỗi hậu quả trên đường đi

Leave a trail of ... in one's wake diễn tả một chuỗi kết quả rõ rệt bị bỏ lại khi một người, một sự kiện hoặc một sức mạnh di chuyển hay tác động. Trong câu này, bodies mang nghĩa đen là xác người, và hình ảnh đó nhấn mạnh số người chết rất lớn dọc theo đường anh đi qua. Ban đầu, a wake là vệt nước bị khuấy động phía sau một con thuyền đang di chuyển. In one's wake mở rộng hình ảnh ấy để mang nghĩa phía sau ai đó hoặc như một hậu quả từ việc họ đi qua hay hành động. Cụm này không liên quan đến việc thức dậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của in one's wake: The wildfire swept across the hills, leaving a trail of destruction ____.

Xem đáp án

in its wake

Soon, all Trojans had fled or perished.

3:24

Chẳng mấy chốc, toàn bộ quân Troy đã bỏ chạy hoặc bỏ mạng.

All but Hector, Ngữ pháp

3:28

Tất cả ngoại trừ Hector,

Ngữ pháp

All but Hector: tất cả mọi người ngoại trừ Hector

Trong All but Hector, but có nghĩa là except, tức “ngoại trừ”. Cụm này chỉ tất cả những người có liên quan ngoại trừ Hector; Hector là ngoại lệ duy nhất. Phụ đề này là một mảnh câu vì hành động được hiểu tiếp từ câu trước. Trong một câu đầy đủ như All but Hector fled, ý nghĩa là mọi người đều chạy trốn ngoại trừ Hector. Ở đây all but không có nghĩa là “gần như”.

Luyện tập

all but Maya có nghĩa là gì trong câu All but Maya left before sunset?

  1. Mọi người ngoại trừ Maya đều đã rời đi.
  2. Gần như tất cả mọi người đã rời đi, nhưng không nêu ngoại lệ cụ thể.
  3. Maya là người duy nhất rời đi.
Xem đáp án

Mọi người ngoại trừ Maya đều đã rời đi.

clad in the armor that had failed to protect Patroclus. Cách dùng từ

3:29

kẻ đang khoác trên mình bộ áo giáp đã không thể bảo vệ Patroclus.

Cách dùng từ

clad in the armor: cách nói văn chương cho ý “mặc áo giáp”

Clad in the armor có nghĩa là “mặc bộ áo giáp đó”. Ở đây, clad hoạt động giống như tính từ trong một cụm miêu tả rút gọn bổ nghĩa cho Hector. Clad in trang trọng và mang sắc thái văn chương hơn wearing. Cụm này có thể miêu tả quần áo hoặc đồ bảo hộ, đồng thời cũng có thể miêu tả bề mặt được phủ bằng một vật liệu, như trong a building clad in stone.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này: The guards stood at the gate, ____ ceremonial armor.

Xem đáp án

clad in

Their spears clashed,

3:35

Những ngọn giáo của họ va vào nhau,

but Achilles knew the armor's weak spot.

3:36

nhưng Achilles biết điểm yếu của bộ áo giáp.

With a deadly strike,

3:39

Với một đòn chí mạng,

he took his revenge.

3:41

chàng đã trả được thù.

And yet, his grief and fury weren't satisfied. Mạch ý

3:43

Tuy nhiên, sự đau buồn và cơn thịnh nộ của chàng vẫn chưa được thỏa mãn.

Mạch ý

And yet: chuyển ý đảo ngược kỳ vọng

And yet báo hiệu rằng nội dung theo sau trái với kỳ vọng do ngữ cảnh trước đó tạo ra. Hành động trước đó có vẻ đáng lẽ phải đem lại sự khuây khỏa, nhưng câu này chuyển trọng tâm sang nỗi đau buồn và cơn giận vẫn chưa được giải tỏa. Ở đây, yet là từ nối tương phản mang nghĩa nevertheless, không phải nghĩa thời gian trong not yet. Mở đầu bằng And yet gắn sự đảo chiều này chặt với ý trước và nhấn mạnh nó hơn.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng And yet để giới thiệu một kết quả trái với kỳ vọng do câu đầu tạo ra?

  1. The road was icy. And yet, the driver lost control.
  2. The road was icy. And yet, the driver reached the town safely.
  3. The road was icy, so the driver slowed down.
Xem đáp án

The road was icy. And yet, the driver reached the town safely.

Achilles seized Hector's body.

3:47

Achilles đã cướp lấy thi thể của Hector.

Denying him burial was a heinous offense, Ghi chú

3:50

Từ chối cho anh ta được chôn cất là một tội ác tày trời,

Ngữ pháp

Denying him burial: cụm -ing làm chủ ngữ

Denying him burial là một cụm -ing làm chủ ngữ của was. Cụm này gọi tên toàn bộ hành động để người nói có thể đánh giá hành động đó là một sự xúc phạm ghê gớm. Bên trong cụm, deny someone something có nghĩa là từ chối cho ai đó một thứ, một quyền hoặc một cách đối xử. Ở đây, him là người bị ảnh hưởng và burial là điều ông bị từ chối; deny không có nghĩa là khẳng định điều gì đó không đúng.

Luyện tập

Dùng deny ở dạng -ing để hành động từ chối làm chủ ngữ: ____ patients urgent care is unethical.

Xem đáp án

Denying

Cách dùng từ

heinous offense: sự lên án đạo đức cực kỳ mạnh mẽ

Trong câu này, a heinous offense chỉ một hành động bị đánh giá là cực kỳ xấu xa và gây chấn động về mặt đạo đức. Heinous khiến mức độ lên án mạnh hơn nhiều so với serious, wrong hoặc bad. Offense ở đây có nghĩa là sự vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức, xã hội hoặc pháp luật. Nó không có nghĩa là bên tấn công trong thể thao. Cụm từ này thể hiện việc từ chối chôn cất là một sự xâm phạm nghiêm trọng, chứ không phải lỗi nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng heinous offense với mức độ lên án đạo đức phù hợp?

  1. The team practiced its heinous offense before the match.
  2. The court described the deliberate torture of prisoners as a heinous offense.
  3. I made a heinous offense when I arrived two minutes late.
Xem đáp án

The court described the deliberate torture of prisoners as a heinous offense.

but nothing felt sacred anymore. Thành ngữ

3:53

nhưng giờ đây chẳng còn gì mang ý nghĩa thiêng liêng nữa.

Thành ngữ

nothing felt sacred anymore: không còn ranh giới nào là bất khả xâm phạm

Nothing felt sacred anymore có nghĩa là không còn nguyên tắc, truyền thống, điều cấm kỵ hay ranh giới nào dường như đáng được tôn trọng tuyệt đối. Sacred ở đây mang nghĩa ẩn dụ: nó vượt ra ngoài tôn giáo để chỉ những điều được coi là không thể đụng chạm hoặc xâm phạm. Felt đánh dấu sự thay đổi trong nhận thức của nhân vật, còn nothing và anymore cho thấy sự đoạn tuyệt với quá khứ. Câu này gợi ý rằng nỗi đau buồn đã phá hủy những giới hạn cũ về điều được xem là có thể chấp nhận.

Luyện tập

nothing felt sacred anymore gợi lên điều gì trong câu này?

  1. Mọi nơi đều đã trở thành địa điểm tôn giáo.
  2. Nhân vật không còn có thể cảm nhận các vật thể.
  3. Giờ đây không còn nguyên tắc hay ranh giới nào có vẻ bất khả xâm phạm.
Xem đáp án

Giờ đây không còn nguyên tắc hay ranh giới nào có vẻ bất khả xâm phạm.

He dragged the body behind his chariot,

3:56

Chàng kéo lê thi thể sau cỗ xe ngựa của mình,

jeering at the Trojans all the while. Cụm từ

3:58

liên tục chế nhạo quân Troy trên suốt chặng đường.

Cụm từ

all the while: tiếp diễn trong suốt cả khoảng thời gian

All the while có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó”. Trong câu này, cụm từ bổ sung rằng hành động chế giễu vẫn tiếp diễn trong toàn bộ hành động hoặc chuỗi sự việc khác đã được kể trước đó. Ở đây, while không mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ và động từ. All the while hoạt động như một cụm trạng từ hoàn chỉnh, thường đứng cuối câu hoặc trước một cụm -ing để cho thấy một hành động, cảm xúc hoặc sự thật vẫn liên tục tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “trong suốt khoảng thời gian đó”: The children pretended to sleep, ____ listening for the front door to open.

Xem đáp án

all the while

At night, the ghost of Patroclus appeared to Achilles,

4:02

Vào ban đêm, hồn ma của Patroclus hiện ra trước mặt Achilles,

warning that his death was imminent Cách dùng từ

4:07

cảnh báo rằng cái chết của chàng cũng sắp xảy đến

Cách dùng từ

his death was imminent: cái chết của anh đã rất cận kề

Trong his death was imminent, imminent có nghĩa là cái chết của anh được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm và dường như đã cận kề. Từ này mô tả mức độ gần về thời gian của một sự kiện, chứ không nói sự kiện đó quan trọng đến mức nào. Imminent trang trọng và khẩn cấp hơn soon. Từ này thường đi với các sự kiện nghiêm trọng như nguy hiểm, tấn công, sụp đổ hoặc cái chết, đặc biệt trong lời cảnh báo, tin tức và lối kể chuyện kịch tính.

Luyện tập

Câu nào dùng imminent với nghĩa “sắp xảy ra trong thời gian rất gần”?

  1. Officials warned that flooding was imminent.
  2. Officials reported that the flooding had ended.
  3. Officials said that flood preparation was important.
Xem đáp án

Officials warned that flooding was imminent.

and asking that their bones be laid to rest together. Thành ngữ

4:09

và yêu cầu xương cốt của họ phải được chôn cất cùng nhau.

Thành ngữ

laid to rest: cách nói giảm trang trọng cho “được an táng”

Lay someone to rest là cách nói giảm trang trọng để diễn đạt việc an táng một người đã qua đời. Trong cụm bị động their bones be laid to rest, laid là quá khứ phân từ của lay; lời thỉnh cầu là hài cốt của cả hai người được an táng cùng nhau. Rest ở đây chỉ sự an nghỉ cuối cùng sau khi chết, không phải nghỉ ngơi hay ngủ bình thường. Cách diễn đạt này khiến việc nói về mai táng trở nên nhẹ nhàng và tôn kính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói giảm trang trọng có nghĩa là “được an táng”: After the memorial, the poet was ____ beside her family.

Xem đáp án

laid to rest

Achilles agreed and tried to embrace him,

4:13

Achilles đồng ý và cố gắng ôm lấy anh,

but the apparition disappeared.

4:16

nhưng bóng ma đã biến mất.

Meanwhile,

4:19

Trong khi đó,

Priam, the Trojan king,

4:20

Priam, vị vua của thành Troy,

was also tormented by grief. Cụm từ

4:22

cũng đang bị dày vò bởi nỗi đau buồn.

Cụm từ

tormented by grief: nỗi đau dữ dội sau mất mát

Be tormented by grief có nghĩa là chịu nỗi đau tinh thần dữ dội vì một mất mát lớn. Tormented diễn tả nỗi đau buồn như một sức mạnh không ngừng gây khổ sở, mạnh hơn nhiều so với việc chỉ cảm thấy buồn. Grief thường chỉ nỗi đau buồn sâu sắc sau một cái chết hoặc một mất mát nghiêm trọng khác. Cấu trúc bị động be tormented by + nguyên nhân nêu điều gây ra sự khổ sở đó.

Luyện tập

Câu nào dùng tormented by grief một cách tự nhiên và không cường điệu?

  1. After her pencil broke, she was tormented by grief for months.
  2. After her brother died, she was tormented by grief for months.
  3. After she won the contest, she was tormented by grief for months.
Xem đáp án

After her brother died, she was tormented by grief for months.

He finally resolved to go to Achilles and ask him for mercy. Cụm từ

4:24

Cuối cùng ông quyết định đến gặp Achilles và cầu xin chàng thương xót.

Cụm từ

resolve to do something: quyết tâm làm một việc

Resolve to do something có nghĩa là quyết định chắc chắn sẽ thực hiện một hành động, thường sau khi đã suy nghĩ nghiêm túc hoặc do dự. Trong câu này, resolved to go cho thấy chuyến đi là một lựa chọn khó khăn nhưng đã được quyết định dứt khoát. Cấu trúc là resolve + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, resolve có nghĩa là quyết tâm, không phải giải quyết vấn đề, và trang trọng, mạnh mẽ hơn decide to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng resolve to ở thì phù hợp: After months of doubt, Elena ____ apply for the scholarship.

Xem đáp án

resolved to

Cụm từ

ask someone for mercy: cầu xin ai đó thương xót

Ask someone for mercy có nghĩa là khẩn cầu một người có quyền lực đối với mình hãy tha, thứ lỗi hoặc ngừng trừng phạt hay gây tổn hại. Cấu trúc là ask + người + for + mercy. Trong câu này, him xác định người có thể chấp nhận hoặc từ chối lời cầu xin. Mercy không phải là sự giúp đỡ thông thường. Đó là lòng thương xót mà người ở vị thế mạnh hơn dành cho người dễ bị tổn thương, vì vậy cụm từ này thể hiện sự cấp bách và chênh lệch quyền lực.

Luyện tập

Trong câu nào ask someone for mercy được dùng tự nhiên và theo nghĩa đen?

  1. The captured spy asked the guards for mercy.
  2. The customer asked the server for water.
  3. Nina asked her brother for a charger.
Xem đáp án

The captured spy asked the guards for mercy.

He kissed the hands that killed his son Mạch ý

4:29

Ông hôn lên đôi bàn tay đã giết chết con trai mình

Mạch ý

kissed the hands that killed his son: hành động và tương phản trong lời kể

Trước hết, câu này đưa ra một hành động cụ thể và vô cùng hạ mình: he “kissed the hands”. Sau đó, mệnh đề quan hệ “that killed his son” xác định đôi tay ấy thuộc về người chịu trách nhiệm cho cái chết của con trai ông. Bằng cách đặt cử chỉ hạ mình cạnh sự thật tàn nhẫn đó, lời kể thể hiện nỗi đau, sự tuyệt vọng và chênh lệch quyền lực nghiêm trọng mà không gọi tên trực tiếp những cảm xúc ấy. Đây không phải lời chào thông thường mà là một lời khẩn cầu đến cùng cực.

Luyện tập

“kissed the hands that killed his son” tạo ra hiệu quả kể chuyện chính nào?

  1. Câu này miêu tả một lời chào thông thường giữa hai người ngang hàng.
  2. Câu này đặt một hành động hạ mình đến cùng cực cạnh nguồn cơn nỗi đau của ông.
  3. Câu này cho thấy ông không biết ai đã gây ra cái chết của con trai mình.
Xem đáp án

Câu này đặt một hành động hạ mình đến cùng cực cạnh nguồn cơn nỗi đau của ông.

and offered payment for Hector's body.

4:33

và đưa ra tiền chuộc cho thi thể của Hector.

Together they wept and shared a meal.

4:36

Họ cùng nhau khóc và chia sẻ một bữa ăn.

Achilles returned Hector's corpse,

4:39

Achilles đã trả lại xác của Hector,

praying to Patroclus for forgiveness.

4:41

cầu xin Patroclus tha thứ.

And with little left to lose, Thành ngữ

4:44

Và khi hầu như không còn gì để mất,

Thành ngữ

with little left to lose: lý do để chấp nhận rủi ro

With little left to lose có nghĩa là chỉ còn rất ít điều quan trọng có thể tiếp tục bị đặt vào tình thế rủi ro. Ở đây, left nghĩa là “còn lại”, không phải “rời đi” hay “bên trái”. Cụm từ mở đầu bằng with nêu lý do hoặc bối cảnh cho hành động tiếp theo: vì người đó đã mất quá nhiều nên việc chấp nhận thêm một rủi ro trở nên dễ dàng hơn. Little không tuyệt đối như nothing; vẫn có thể còn lại một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hầu như không còn gì để mất: ____, Omar publicly challenged the official who had dismissed him.

Xem đáp án

With little left to lose

he returned to battle,

4:46

chàng quay trở lại trận chiến,

defeating even the most skilled warriors.

4:48

đánh bại cả những chiến binh thiện chiến nhất.

But just as Patroclus had predicted, Ngữ pháp

4:51

Nhưng đúng như Patroclus đã tiên đoán,

Ngữ pháp

just as Patroclus had predicted: một lời tiên đoán đã thành sự thật

Ở đây, just as Patroclus had predicted có nghĩa là sự việc sau đó diễn ra đúng theo cách Patroclus từng nói. Just nhấn mạnh sự trùng khớp, còn as dùng để so sánh sự việc sau đó với lời tiên đoán trước đó chứ không chỉ đánh dấu thời gian. Thì quá khứ hoàn thành trong had predicted đặt lời tiên đoán trước sự việc khiến nó trở thành sự thật. Trong một câu chuyện, cụm mở đầu này gợi lại lời cảnh báo trước đó và chuẩn bị cho người đọc thấy lời cảnh báo ấy được xác nhận.

Luyện tập

just as Patroclus had predicted có nghĩa gì trong câu này?

  1. Patroclus chỉ tiên đoán vì sự việc đã xảy ra.
  2. Sự việc xảy ra đúng vào lúc Patroclus đưa ra lời tiên đoán.
  3. Sự việc xảy ra đúng như Patroclus từng nói.
Xem đáp án

Sự việc xảy ra đúng như Patroclus từng nói.

Achilles wouldn't live long.

4:53

Achilles sẽ không sống được lâu nữa.

Paris struck his heel with an arrow, Văn hóa

4:55

Paris đã bắn một mũi tên trúng gót chân chàng,

that some say was guided by Apollo.

4:58

mũi tên mà một số người cho là do thần Apollo dẫn đường.

Văn hóa

struck his heel with an arrow: nguồn gốc của Achilles' heel

Trong câu này, heel mang nghĩa đen: mũi tên của Paris bắn trúng phần sau bàn chân của Achilles. Trong phiên bản hậu kỳ nổi tiếng nhất của thần thoại, toàn thân Achilles được bảo vệ ngoại trừ phần gót chân mà mẹ chàng đã nắm khi nhúng chàng xuống sông Styx, vì vậy vị trí đó vẫn dễ bị tổn thương. Câu chuyện này là nguồn gốc của Achilles' heel, một phép ẩn dụ hiện đại chỉ một điểm yếu then chốt của một người, kế hoạch, tổ chức hoặc hệ thống vốn có vẻ mạnh ở những mặt khác. Vì thế, hành động được nhấn mạnh vừa chỉ vết thương thật trong câu chuyện, vừa gợi đến hình ảnh văn hóa đứng sau thành ngữ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bắt nguồn từ thần thoại có nghĩa là “điểm yếu then chốt”: Although the app is easy to use, weak security is its ____.

Xem đáp án

Achilles' heel

The remains of Achilles and Patroclus were mingled for eternity,

5:02

Hài cốt của Achilles và Patroclus được hòa quyện vào nhau mãi mãi,

and the Greeks went on to win the war. Cụm động từ

5:06

và người Hy Lạp tiếp tục giành chiến thắng trong cuộc chiến.

Cụm động từ

went on to win: một kết quả về sau

Go on to do something cho biết sau một sự kiện hoặc giai đoạn trước đó, ai đó tiếp tục làm một việc khác hoặc đạt được một kết quả về sau. Ở đây, went on to win đưa câu chuyện tiến lên và cho biết cuối cùng người Hy Lạp đã thắng cuộc chiến. Cụm từ này không diễn tả sự di chuyển trong không gian. Nó là một cách liên kết trong lời kể giữa tình huống trước đó và điều xảy ra sau này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của go on to để hoàn thành câu: After working as a nurse for years, Maya ____ a hospital director.

Xem đáp án

went on to become

But in the course of battle,

5:08

Nhưng trong suốt quá trình chiến đấu,

each side lost some of the greatest heroes of their time,

5:10

mỗi bên đều đã mất đi một số anh hùng vĩ đại nhất của thời đại mình,

their zeal turning into heartbreak Thành ngữ

5:14

lòng nhiệt huyết của họ biến thành nỗi đau đớn xé lòng

even as their stories hardened into legend. Ghi chú

5:16

ngay cả khi những câu chuyện của họ đã kết tinh thành huyền thoại.

Thành ngữ

their zeal turning into heartbreak: sự đảo chiều cảm xúc

Zeal là sự tận tâm mạnh mẽ và đầy năng lượng đối với một lý tưởng hoặc mục tiêu; nó mãnh liệt và có định hướng rõ ràng hơn niềm vui thông thường. Their zeal turning into heartbreak cho biết động lực đầy nhiệt huyết ấy cuối cùng đã biến thành nỗi đau tinh thần sâu sắc. Cụm danh từ their zeal kết hợp với turning into bổ sung một kết quả xảy ra đồng thời cho mệnh đề chính. Nó cô đọng sự đảo chiều cảm xúc vào câu chuyện lớn hơn về việc cả hai phía đều mất đi các anh hùng, qua đó nhấn mạnh cái giá về con người chứ không chỉ việc ai thắng.

Luyện tập

their zeal turning into heartbreak có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nỗi buồn của họ đã khơi dậy sự tận tâm còn mạnh mẽ hơn.
  2. Sự tận tâm mạnh mẽ của họ đã biến thành nỗi buồn sâu sắc.
  3. Cảm xúc của họ biến mất mà không hề thay đổi.
Xem đáp án

Sự tận tâm mạnh mẽ của họ đã biến thành nỗi buồn sâu sắc.

Ngữ pháp

even as: những sự việc đồng thời nhưng tương phản

Even as nối hai quá trình diễn ra cùng lúc, đồng thời làm nổi bật sự căng thẳng giữa chúng. Ở đây, nhiệt huyết đang biến thành nỗi đau trong khi những câu chuyện cũng đang trở thành huyền thoại. Không nên hiểu cấu trúc này chỉ như while mang nghĩa thời gian trung tính: hiện thực đau đớn và ký ức công chúng đầy hào quang cùng phát triển nhưng theo hai hướng trái ngược. Cấu trúc này hữu ích khi hai thay đổi đồng thời có vẻ bất ngờ hoặc mâu thuẫn.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng việc ăn mừng vẫn tiếp diễn cùng lúc với một sự việc trái ngược?

  1. The town celebrated because floodwater entered the streets.
  2. The town celebrated after the floodwater had drained away.
  3. The town celebrated even as floodwater entered the streets.
Xem đáp án

The town celebrated even as floodwater entered the streets.

Thành ngữ

hardened into legend: ký ức định hình thành huyền thoại

Ở đây, hardened into legend là một ẩn dụ. Những câu chuyện được hình dung như một thứ ban đầu còn mềm hoặc chưa định hình, rồi dần trở nên rắn chắc và cố định. Qua việc được kể đi kể lại, những trải nghiệm phức tạp lắng lại thành một hình thức huyền thoại lâu bền. Hardened không diễn tả một người trở nên lạnh lùng hoặc khắc nghiệt về mặt cảm xúc. Chủ ngữ của nó là their stories, vì vậy cụm từ này nói đến cách ký ức văn hóa dần định hình theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào sử dụng ẩn dụ này một cách tự nhiên để cho thấy một câu chuyện dần định hình trong ký ức văn hóa?

  1. Over generations, the explorer's story hardened into legend.
  2. The explorer hardened his voice before giving the order.
  3. The editor updated the explorer's story with two new dates.
Xem đáp án

Over generations, the explorer's story hardened into legend.

But did ancient Troy ever actually exist? Mạch ý

5:21

Nhưng thành Troy cổ đại có thực sự từng tồn tại?

Mạch ý

did ancient Troy ever actually exist?: câu hỏi chuyển sang bằng chứng lịch sử

Câu hỏi này thay đổi cách tổ chức thông tin: thay vì tiếp tục kể thần thoại, nó hỏi liệu thành Troy có cơ sở lịch sử thực sự hay không. Ở điểm chuyển tiếp, loại câu hỏi này đóng vai trò dẫn sang phần tiếp theo về bằng chứng hoặc khảo cổ học. “Ever actually exist” có nghĩa là “thực sự tồn tại vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Câu này không hỏi liệu thành Troy có còn tồn tại ở hiện tại hay không. Trong câu hỏi ở thì quá khứ, did mang dấu hiệu thì nên exist vẫn ở dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Sau một phần kể về truyền thuyết, câu hỏi “Did ancient Troy ever actually exist?” có tác dụng gì?

  1. Nó hỏi thành Troy có phải là thủ đô của một quốc gia ngày nay hay không.
  2. Nó chuyển từ kể truyền thuyết sang hỏi có bằng chứng lịch sử nào ủng hộ truyền thuyết đó.
  3. Nó tiếp tục truyền thuyết bằng cách mô tả một sự kiện khác.
Xem đáp án

Nó chuyển từ kể truyền thuyết sang hỏi có bằng chứng lịch sử nào ủng hộ truyền thuyết đó.

For a while,

5:24

Trong một khoảng thời gian dài,

there was no sign of it. Cụm từ

5:24

đã không có bất kỳ dấu vết nào của nó.

Cụm từ

no sign of it: không có dấu hiệu quan sát được

Trong “no sign of it”, sign có nghĩa là dấu hiệu hoặc dấu vết có thể quan sát được, chứ không phải biển báo. Cụm từ này cho biết không tìm thấy điều gì chứng tỏ đối tượng đó tồn tại, có mặt hoặc một sự việc đã xảy ra. Câu này chỉ báo cáo rằng tại thời điểm đó không phát hiện được dấu hiệu nào; tự nó không chứng minh rằng đối tượng hoàn toàn không tồn tại. Đại từ it chỉ lại thứ đang được tìm kiếm hoặc điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có chứa sign và mang nghĩa “không có dấu vết của”: We searched the trail, but there was ____ the missing dog.

Xem đáp án

no sign of

Find out what archaeologists finally discovered with this video

5:26

Hãy khám phá xem các nhà khảo cổ học cuối cùng đã phát hiện ra điều gì qua video này

or hear a story of another epic Greek hero,

5:29

hoặc nghe câu chuyện về một người anh hùng Hy Lạp sử thi khác,

Hercules, with this one.

5:32

Hercules, qua video này.