Chỉ nha khoa MÔNG Chó! Và Nhiều Hơn Nữa: LÜT #21: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
782 từ 173 từ/phút

Giới thiệu: Sản phẩm kỳ quặc, câu đố, chơi chữ, quảng cáo nhại rồi lời mời sinh nhật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get touchy with your touchscreen — Thành ngữ và cách nói hình tượng: touchy nghĩa là dễ phật ý; touchscreen gợi nghĩa đen của touch. Phân biệt lối chơi chữ với hướng dẫn thường. 2. Russian Roulette — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: tên trò chơi chết người giải thích rủi ro ngẫu nhiên của bóng nước và việc thay cái chết bằng bị ướt. 3. night soil. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: uyển ngữ lịch sử này chỉ chất thải người dùng làm phân bón. Phân biệt với soil thường và hiểu lời sửa về vệ sinh.

Nội dung bài học

A wallet that looks like a matchbook and edible spray paint.

0:00

Một chiếc ví trông như quyển diêm và sơn xịt ăn được.

It's episode 21 of LÜT.

0:03

Đây là tập 21 của LÜT.

The mints that come in this Spam tin actually taste like cinnamon,

0:07

Những viên kẹo bạc hà trong hộp Spam này thật ra có vị quế,

but this lip balm tastes like Lucky Charms.

0:11

còn son dưỡng môi này lại có vị như Lucky Charms.

Question,

0:14

Câu hỏi:

what's warmer than a sweater and a mug of hot chocolate? Ngữ pháp

0:14

thứ gì ấm hơn một chiếc áo len và một cốc sô-cô-la nóng?

Ngữ pháp

Điều gì ấm hơn ...? Câu hỏi so sánh với than

Trong What's warmer than ...?, warmer là dạng so sánh hơn của warm, còn than giới thiệu mốc so sánh. Cụm liên kết a sweater and a mug of hot chocolate cung cấp mốc đó; than ở đây không diễn tả thứ tự thời gian. Mẫu What is + tính từ so sánh hơn + than + cụm danh từ? yêu cầu một câu trả lời mở vượt trên mốc đã nêu. Ở đây, mẫu này mở đầu một câu đố vui thay vì chỉ khẳng định rằng một vật đã được nêu tên ấm hơn vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là có nhiệt độ cao hơn: What's ____ a car left in the sun on a summer afternoon?

Xem đáp án

warmer than

Answer,

0:18

Trả lời:

a mug wearing a sweater.

0:18

một chiếc cốc mặc áo len.

Keep your hands equally warm with Predator and Prey Mittens. Ngữ pháp

0:20

Giữ ấm đều cả hai tay với găng tay Predator and Prey.

Ngữ pháp

Keep your hands equally warm: keep + tân ngữ + tính từ

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó. Vì vậy, Keep your hands warm nghĩa là bảo đảm hai bàn tay vẫn ấm; keep ở đây không có nghĩa là cất giữ hoặc tiếp tục sở hữu. Equally bổ nghĩa cho warm, nên hai bàn tay được giữ ấm ở cùng một mức độ. Trong cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi keep + tân ngữ + tính từ, trạng từ chỉ mức độ như equally đứng trước tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng keep + tân ngữ + equally + tính từ: These insulated gloves help ____ both hands ____ warm during the hike.

Xem đáp án

keep · equally

One hand's a cat, Ngữ pháp

0:24

Một bên là mèo,

the other's a dog.

0:25

bên kia là chó.

Ngữ pháp

one ... the other với is được rút gọn

Trong câu này, one ... the other đối chiếu đúng hai bàn tay. one giới thiệu bàn tay thứ nhất, còn the other chỉ bàn tay thứ hai còn lại trong cặp đã được xác định. Cả hai dạng 's đều là dạng rút gọn của is. Cấu trúc đầy đủ là One hand is a cat, and the other hand is a dog. Trong mệnh đề thứ hai, hand được lược bỏ vì đã hiểu rõ; vì vậy other's có nghĩa là other is chứ không biểu thị sự sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng rút gọn của is: Of these two lamps, ____ bright and ____ dim.

Xem đáp án

one's · the other's

One's a frog,

0:26

Một bên là ếch,

one's a fly.

0:27

bên kia là ruồi.

One's an owl and the other is a mouse.

0:28

Một bên là cú, còn bên kia là chuột.

Or use Tatchies.

0:30

Hoặc dùng Tatchies.

They let you get touchy with your touchscreen without removing your gloves. Ghi chú

0:32

Chúng cho phép bạn thoải mái chạm vào màn hình cảm ứng mà không cần tháo găng.

Thành ngữ

Cách chơi chữ trong “get touchy with your touchscreen”

Touchy thường miêu tả một người dễ bực mình hoặc một chủ đề cần được xử lý cẩn thận vì có thể làm người khác khó chịu. Trong get touchy with your touchscreen, quảng cáo cố ý gợi lại touch bên trong touchscreen và khiến người nghe liên tưởng một cách vui nhộn đến hành động chạm thật sự. Đây là cách chơi chữ được tạo riêng cho quảng cáo này, không phải cụm từ cố định để nói về việc vận hành thiết bị. Sự hài hước đến từ việc vừa giữ nghĩa quen thuộc của touchy trong đầu, vừa diễn giải lại từ này qua chức năng cảm ứng của sản phẩm.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của “get touchy with your touchscreen” trong quảng cáo này là gì?

  1. Đây là thuật ngữ kỹ thuật tiêu chuẩn để vận hành mọi touchscreen.
  2. Câu này có nghĩa là đôi găng tay sẽ khiến touchscreen trở nên nhạy cảm về cảm xúc.
  3. Đây là cách chơi chữ vui nhộn, liên kết nghĩa “nhạy cảm” thông thường của touchy với hành động chạm thật vào touchscreen.
Xem đáp án

Đây là cách chơi chữ vui nhộn, liên kết nghĩa “nhạy cảm” thông thường của touchy với hành động chạm thật vào touchscreen.

Ngữ pháp

without removing: without + động từ dạng -ing

Ở đây, without giới thiệu một hành động không xảy ra trong khi hành động chính vẫn có thể thực hiện được: bạn có thể dùng màn hình cảm ứng mà vẫn đeo găng tay. Vì without là giới từ, động từ chỉ hành động đứng sau nó thường ở dạng -ing: without removing. Dùng cấu trúc without + động từ dạng -ing để nói rằng một hành động xảy ra trong khi một hành động khác được tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng đúng của remove: You can open the door ____ your gloves.

Xem đáp án

without removing

Of course,

0:36

Tất nhiên,

all of these gloves will cover up your awesome ring with the stone set upside down, Ghi chú

0:37

tất cả những đôi găng này sẽ che mất chiếc nhẫn cực ngầu có viên đá được gắn ngược,

Cụm động từ

cover up: che một thứ khỏi tầm nhìn

Trong câu này, cover up có nghĩa là đặt một thứ gì đó lên trên chiếc nhẫn để người khác không nhìn thấy nó. Đôi găng tay che chiếc nhẫn theo nghĩa vật lý. Cover up cũng có thể có nghĩa là che giấu một sự thật hoặc một chuyện xấu đã xảy ra, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này. Tân ngữ ở gần, your awesome ring, cho thấy cụm từ mang nghĩa cụ thể và liên quan đến việc nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu “The scarf covered up the mark on the wall,” covered up có nghĩa là gì?

  1. làm nó sáng hơn
  2. che khuất nó khỏi tầm nhìn
  3. làm sạch nó
Xem đáp án

che khuất nó khỏi tầm nhìn

Ngữ pháp

with the stone set upside down: with + danh từ + quá khứ phân từ

Cấu trúc là with + danh từ + quá khứ phân từ. Danh từ sau with là đối tượng nhận hành động: ai đó đã gắn viên đá và nó giữ nguyên ở vị trí đó. Ở đây, set có nghĩa là “được gắn hoặc được đặt vào vị trí”, còn upside down mô tả hướng của nó. Cụm từ ngắn gọn với with này bổ sung hoàn cảnh đi kèm cho mệnh đề chính—gần nghĩa với “trong khi viên đá được gắn lộn ngược”—mà không cần tạo thêm một mệnh đề bị động hoàn chỉnh. Nó có thể mô tả cách sắp đặt một đồ vật hoặc trạng thái do một hành động tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng with + danh từ + quá khứ phân từ để mô tả trạng thái kết quả?

  1. The box was delivered with the courier waiting outside.
  2. The box was delivered while the lid was being sealed.
  3. The box was delivered with the lid sealed tightly.
Xem đáp án

The box was delivered with the lid sealed tightly.

making it a killer ring. Thành ngữ

0:41

biến nó thành một chiếc nhẫn chết người.

Thành ngữ

killer ring: lời khen vui nhộn với liên tưởng nguy hiểm theo nghĩa đen

Trong tiếng Anh thân mật, killer đứng trước danh từ có thể mang nghĩa “cực kỳ hay, thú vị hoặc ấn tượng”. Vì vậy, killer ring là lời khen dành cho chiếc nhẫn chứ không phải lời khẳng định nghiêm túc rằng nó có thể gây chết người. Viên đá được gắn với đầu nhọn hướng ra ngoài, nên killer cũng gợi lên nghĩa thông thường là “thứ có thể giết người”. Câu này là một cách chơi chữ: lời khen kiểu tiếng lóng và cảm giác nguy hiểm được phóng đại được hiểu đồng thời.

Luyện tập

Một nhà thiết kế gọi chiếc vòng tay có gai đầy ấn tượng là “a killer bracelet”. Trong ngữ cảnh vui nhộn này, nghĩa có khả năng nhất là gì?

  1. Nó trông cực kỳ ấn tượng, đồng thời gợi chút nguy hiểm một cách vui nhộn.
  2. Nó đã được chính thức chứng minh là có thể gây chết người.
  3. Nó đơn điệu và không đáng nhớ.
Xem đáp án

Nó trông cực kỳ ấn tượng, đồng thời gợi chút nguy hiểm một cách vui nhộn.

Or this ring with a hidden diamond.

0:43

Hoặc chiếc nhẫn có viên kim cương ẩn này.

Generate also has synthetic leather bags that look like envelopes,

0:46

Generate còn có túi da tổng hợp trông như phong bì,

Wing Rings,

0:49

Wing Rings,

and shirts with special stripes you can wipe your glasses with. Ngữ pháp

0:50

và áo có những sọc đặc biệt để bạn lau kính.

Ngữ pháp

stripes you can wipe your glasses with: đại từ quan hệ được lược bỏ

Phần sau stripes cho biết đang nói đến những sọc nào. you can wipe your glasses with là một mệnh đề quan hệ xác định. Dạng đầy đủ có thể là stripes that/which you can wipe your glasses with. Vì that hoặc which làm tân ngữ của with nên có thể được lược bỏ. Đặt giới từ with ở cuối là cách nói tự nhiên trong tiếng Anh hằng ngày. Tân ngữ được hiểu ngầm của nó là stripes: bạn dùng những sọc đó để lau kính. with không đi với glasses, và mệnh đề không bị thiếu.

Luyện tập

Câu nào lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ và đặt giới từ ở cuối một cách tự nhiên?

  1. This is the cloth you can clean the screen with.
  2. This is the cloth can clean the screen with.
  3. This is the cloth you can clean with the screen.
Xem đáp án

This is the cloth you can clean the screen with.

But let's talk about molds that make your cookies into mustaches. Ngữ pháp

0:53

Nhưng hãy nói về những chiếc khuôn biến bánh quy của bạn thành ria mép.

Ngữ pháp

make your cookies into mustaches: cấu trúc make A into B

Make A into B có nghĩa là thay đổi, tạo hình hoặc sử dụng A để A trở thành B. Ở đây, your cookies là A, còn mustaches là hình dạng mới B; khuôn tạo bánh quy thành hình ria mép. Into là một phần của cấu trúc và dùng để chỉ kết quả. Make your cookies mustaches không diễn đạt rõ sự biến đổi này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make A into B: We can ____ this cardboard box ____ a toy castle.

Xem đáp án

make · into

Or these cupcake pillows.

0:57

Hoặc những chiếc gối hình bánh cupcake này.

A giant ice cream sandwich pillow is also fun,

1:00

Một chiếc gối bánh kẹp kem khổng lồ cũng rất thú vị,

and barbed wire toilet paper is mainly just scary.

1:03

còn giấy vệ sinh họa tiết dây thép gai thì chủ yếu chỉ đáng sợ.

Kisses are better,

1:06

Hình nụ hôn thì ổn hơn,

but hey,

1:07

nhưng mà này,

this bath towel makes it look like you're wearing a kilt. Ngữ pháp

1:08

chiếc khăn tắm này khiến bạn trông như đang mặc váy kilt.

Ngữ pháp

make it look like + mệnh đề

Trong cấu trúc make it look like + mệnh đề, một thứ tạo ra ấn tượng bằng mắt. Ở đây, chiếc khăn khiến người ta có cảm giác người đó đang mặc một chiếc váy kilt. Mệnh đề sau like mô tả vẻ bề ngoài, không phải một sự thật đã được xác nhận. it giúp diễn đạt toàn bộ hình ảnh và không chỉ chiếc váy kilt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The mirror trick ____ there is another door.

Xem đáp án

makes it look like

So let's talk high fashion and cover funny hats. Ghi chú

1:11

Vậy hãy nói chuyện thời trang cao cấp và điểm qua những chiếc mũ ngộ nghĩnh.

Cụm từ

let's talk + chủ đề

Let's talk + chủ đề là cách ngắn gọn để mời cả nhóm chuyển sang một vấn đề. Let's bao gồm cả người nói và người nghe, còn high fashion nêu tên chủ đề. Ở đây, việc đặt high fashion bên cạnh funny hats tạo ra sắc thái vui đùa. Một số chủ đề rộng và quen thuộc có thể đứng ngay sau talk, như trong talk business, talk politics hoặc talk fashion. Cấu trúc ngắn này nghe sinh động; talk about là cấu trúc chung an toàn hơn cho hầu hết các chủ đề khác.

Luyện tập

Câu nào dùng talk ngay trước một chủ đề rộng một cách tự nhiên?

  1. Let's talk the cracked cup.
  2. Let's talk my red pencil.
  3. Let's talk business.
Xem đáp án

Let's talk business.

Thành ngữ

cover funny hats: cover với nghĩa “đề cập đến một chủ đề”

Trong câu này, cover có nghĩa là “thảo luận hoặc trình bày thông tin về một điều gì đó”. Tân ngữ funny hats nêu tên chủ đề mà người dẫn chương trình sắp đưa vào, vì vậy cover funny hats có nghĩa là giới thiệu hoặc nói về những chiếc mũ buồn cười, chứ không phải đặt thứ gì đó lên trên chúng. Cách diễn đạt này cũng tạo ra một lối chơi chữ nhỏ: mũ thật che một phần đầu, còn người dẫn chương trình sẽ cover mũ với tư cách là một chủ đề. Cấu trúc câu dùng nghĩa trong truyền thông; liên tưởng đến nghĩa đen tạo ra câu đùa.

Luyện tập

Trong câu “The podcast will cover the new school rules,” cover có nghĩa là gì?

  1. giấu các nội quy để không ai tìm thấy
  2. đặt một vật che phủ lên các nội quy
  3. thảo luận hoặc đưa tin về các nội quy
Xem đáp án

thảo luận hoặc đưa tin về các nội quy

Stupid.com also offers this tiny peace sign hat for your little dog.

1:15

Stupid.com cũng bán chiếc mũ hình ký hiệu hòa bình tí hon này cho chú chó nhỏ của bạn.

And of course,

1:19

Và tất nhiên,

a hat that looks like underwear.

1:20

một chiếc mũ trông như đồ lót.

Does this guy even know that his hat is funny? Ý định

1:22

Anh chàng này có biết mũ của mình trông buồn cười không nhỉ?

Ý định

Does this guy even know ...? để thể hiện sự ngạc nhiên và hoài nghi

Trong câu hỏi có/không Does this guy even know ...?, even biến việc “biết” thành mức tối thiểu cơ bản nhất đang bị nghi ngờ. Người nói không chỉ hỏi để lấy thông tin; họ còn ngạc nhiên và hoài nghi rằng người đó có chút nhận thức nào hay không. Cấu trúc Does/Do + chủ ngữ + even + động từ nguyên mẫu ...? thường truyền đạt ý “liệu ngay cả điều cơ bản này có đúng không?”. Ngữ cảnh và ngữ điệu có thể làm câu hỏi mang sắc thái trêu chọc, chỉ trích hoặc thật sự kinh ngạc.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi: “Does the manager even read these reports?” even nhiều khả năng thêm vào thái độ nào?

  1. Một câu hỏi trung tính về lịch đọc của người quản lý
  2. Sự chắc chắn rằng người quản lý đã đọc những báo cáo đó
  3. Sự ngạc nhiên và nghi ngờ rằng người quản lý có đọc những báo cáo đó hay không
Xem đáp án

Sự ngạc nhiên và nghi ngờ rằng người quản lý có đọc những báo cáo đó hay không

I also like their hands waving USA flags hat.

1:24

Tôi cũng thích chiếc mũ có những bàn tay vẫy cờ Mỹ của họ.

Keep things patriotic with these flag pants.

1:27

Hãy giữ tinh thần yêu nước với chiếc quần in hình lá cờ này.

Betabrand also carries these dress pants that are actually sweatpants.

1:30

Betabrand cũng bán chiếc quần tây thực ra là quần nỉ này.

Now if you've mainly made history wearing shirts, Thành ngữ

1:35

Nếu bạn chủ yếu làm nên lịch sử khi mặc áo,

use Urban Outfitters T-shirt frames to preserve those memories.

1:38

hãy dùng khung áo phông của Urban Outfitters để lưu giữ những kỷ niệm ấy.

Thành ngữ

Lối chơi chữ quảng cáo trong made history ... preserve those memories

Make history thường có nghĩa là làm một việc quan trọng đến mức được nhiều người ghi nhớ. Ở đây, quảng cáo đùa vui bằng cách thu nhỏ “lịch sử” thành cuộc sống riêng của người mặc: những chiếc áo đã hiện diện trong các trải nghiệm cá nhân. Preserve those memories tiếp tục cùng một ý tưởng. Việc đóng khung một chiếc áo phông cũ được giới thiệu như cách bảo vệ những kỷ niệm gắn với nó. Vì vậy, cách diễn đạt quen thuộc được cố ý hiểu sát nghĩa hơn để tạo sự hài hước cho quảng cáo.

Luyện tập

Vì sao made history ... preserve those memories tạo cảm giác hài hước trong quảng cáo này?

  1. Nói rằng những chiếc áo có thể tự ghi nhớ sự việc mà không cần chủ nhân.
  2. Coi những trải nghiệm gắn với một chiếc áo cũ là lịch sử cá nhân đáng được lưu giữ.
  3. Khẳng định rằng những chiếc áo đã được mặc trong một sự kiện thế giới chính thức có tầm quan trọng.
Xem đáp án

Coi những trải nghiệm gắn với một chiếc áo cũ là lịch sử cá nhân đáng được lưu giữ.

Or design your own on this T-shirt design notepad.

1:41

Hoặc tự thiết kế trên tập giấy thiết kế áo phông này.

Also a good option,

1:45

Một lựa chọn hay khác là

this notepad.

1:46

tập giấy ghi chú này.

Then toast your good taste with some bacon flavored soda, Thành ngữ

1:48

Rồi nâng ly chúc mừng gu thẩm mỹ của bạn bằng soda vị thịt xông khói,

Thành ngữ

Nghĩa kép của toast your good taste

Khi là động từ, toast có thể mang nghĩa nâng đồ uống để tôn vinh hoặc chúc mừng một người hay một điều gì đó. Ở đây, người đọc được mời dùng nước ngọt để chúc mừng lựa chọn của mình, chứ không phải nướng bánh mì. Good taste thường chỉ khả năng đánh giá hoặc gu thẩm mỹ tốt, nhưng taste cũng có nghĩa là hương vị. Vì sản phẩm là đồ uống có hương vị, câu này vừa khen lựa chọn của người mua vừa gợi đến vị của nước ngọt. Hai lớp nghĩa đó tạo nên câu đùa.

Luyện tập

Hai lớp nghĩa nào phối hợp với nhau trong toast your good taste?

  1. Dùng đồ uống để chúc mừng một lựa chọn có gu, đồng thời taste cũng gợi đến hương vị.
  2. Nướng bánh mì đến khi chuyển màu nâu vì nước ngọt có vị thịt xông khói.
  3. Chê quần áo của ai đó và từ chối đồ uống.
Xem đáp án

Dùng đồ uống để chúc mừng một lựa chọn có gu, đồng thời taste cũng gợi đến hương vị.

perfect for washing down a giant burrito. Cụm động từ

1:50

hoàn hảo để uống kèm một chiếc burrito khổng lồ.

Cụm động từ

wash down: dùng đồ uống để giúp nuốt thức ăn

Trong câu này, washing down có nghĩa là dùng đồ uống để giúp nuốt chiếc burrito khổng lồ. Đồ uống không dùng để rửa chiếc burrito; nó giúp thức ăn trôi xuống khi người ta ăn. Mẫu câu có thể áp dụng là wash something down with a drink. Tân ngữ là thức ăn hoặc thuốc được nuốt, còn with giới thiệu loại chất lỏng: wash the sandwich down with water.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “dùng đồ uống để giúp nuốt”: I took a sip of water to ____ the dry cracker.

Xem đáp án

wash down

Just kidding, Ý định

1:54

Đùa thôi,

it's a protective wrap for valuable camera lenses.

1:55

đó là lớp bọc bảo vệ cho những ống kính máy ảnh đắt tiền.

Ý định

Just kidding: rút lại một lời nói đùa

Just kidding cho người nghe biết rằng lời nói ngay trước đó là một câu đùa chứ không phải thông tin thật. Trong câu này, cụm từ rút lại lời nói về thức ăn và báo hiệu người nói chuyển sang lời giải thích thật. Hãy dùng cụm từ này ngay sau một câu nói đùa hoặc gây hiểu lầm khi bạn muốn người nghe diễn giải lại câu đó. Thông thường, nó không có nghĩa là mọi điều khác bạn đã nói đều sai.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ thân mật dùng để rút lại lời nói trước đó như một câu đùa: “I gave away your skateboard.” “____—it is in the closet.”

Xem đáp án

Just kidding

Improve your view with Generate Skyline Blinds, Mạch ý

1:58

Cải thiện khung cảnh với rèm Generate Skyline,

and improve your bathroom with this real aquarium sink,

2:01

và nâng cấp phòng tắm với chiếc bồn rửa kiêm bể cá thật này,

Mạch ý

Khuôn mẫu song song Improve your view with ... and improve your bathroom with ...

Hai mệnh đề dùng cùng một khuôn mẫu: improve + đối tượng được cải thiện + with + phương tiện hoặc sản phẩm. Trong improve your view with..., view là đối tượng được cải thiện; trong improve your bathroom with..., đối tượng đó là bathroom. Việc lặp lại khuôn mẫu tạo nên cấu trúc song song. Hai lời giới thiệu sản phẩm có cùng nhịp điệu, giúp người nghe nhận ra rằng mặt hàng thứ hai đang được trình bày theo cùng cách với mặt hàng thứ nhất.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu song song bằng khuôn mẫu improve ... with ... được lặp lại: “Improve your workspace ____ better lighting, and ____ your breaks with a quieter lounge.”

Xem đáp án

with · improve

a perfect companion to the iPoop toilet.

2:04

người bạn đồng hành hoàn hảo của bồn cầu iPoop.

Your iPhone will be fine if you drop it in

2:08

iPhone của bạn sẽ không sao nếu rơi vào đó

because you've waterproofed it with Liquipel.

2:10

vì bạn đã chống nước cho nó bằng Liquipel.

Or you're busy looking like an executive with the iPhone handset converter.

2:12

Hoặc bạn đang bận ra dáng sếp với bộ chuyển đổi tay nghe điện thoại cho iPhone.

Now these puzzles are shaped like donuts, pizza, or coffee.

2:16

Những bộ xếp hình này có hình bánh vòng, pizza hoặc tách cà phê.

But the world record holding largest puzzle can be yours. Ngữ pháp

2:20

Nhưng bộ xếp hình lớn nhất giữ kỷ lục thế giới có thể là của bạn.

Ngữ pháp

world-record-holding làm cụm bổ nghĩa ghép trước danh từ

Trong câu này, world record holding cùng tạo thành một đơn vị bổ nghĩa cho largest puzzle: bộ xếp hình đó đang giữ một kỷ lục thế giới. Holding có nghĩa là duy trì hoặc nắm giữ kỷ lục, chứ không phải cầm nó bằng tay theo nghĩa vật lý. Trước danh từ, tiếng Anh có thể rút gọn mệnh đề đầy đủ hơn puzzle that holds the world record thành một cụm bổ nghĩa ghép. Trong văn bản đã được biên tập, cụm này thường được viết có dấu gạch nối là world-record-holding để cho thấy cả ba từ cùng hoạt động như một đơn vị.

Luyện tập

Viết lại các từ đã cho thành một cụm bổ nghĩa ghép duy nhất với dấu câu chính xác: “The museum displayed a ____ robot.” Dùng world record holding.

Xem đáp án

world-record-holding

It has more than 32,000 pieces and weighs over 37 lb.

2:23

Nó có hơn 32.000 mảnh và nặng hơn 37 pound.

For a more daredevilish challenge,

2:28

Để có thử thách liều lĩnh hơn,

play Russian Roulette with water balloons. Văn hóa

2:30

hãy chơi cò quay Nga bằng bóng nước.

Văn hóa

Russian Roulette như một cách gợi đến rủi ro ngẫu nhiên

Theo nghĩa gốc, Russian Roulette là một trò đánh cược chết người có liên quan đến súng, trong đó người chơi không thể biết lần bóp cò nào sẽ gây ra hậu quả致命. Bối cảnh đó tạo nên ý niệm về mối nguy hiểm ngẫu nhiên và không thể đoán trước. Trong câu này, cụm từ gọi tên một phiên bản bóng nước vô hại: kết quả chưa biết là bị ướt chứ không phải bị bắn. Sự hài hước đến từ việc dùng tên của một rủi ro cực độ cho một trò nghịch bằng đồ chơi.

Luyện tập

Russian Roulette bổ sung ý nghĩa gì cho phần mô tả trò chơi bóng nước?

  1. Ý tưởng rằng một lần bóp cò không thể đoán trước sẽ mang lại kết quả xấu
  2. Ý tưởng rằng mỗi lần bóp cò đều sẽ làm vỡ quả bóng
  3. Ý tưởng rằng người chơi phải nhắm vào một mục tiêu ở xa
Xem đáp án

Ý tưởng rằng một lần bóp cò không thể đoán trước sẽ mang lại kết quả xấu

You never know when the gun will pierce the balloon. Ngữ pháp

2:33

Bạn không bao giờ biết khi nào khẩu súng sẽ đâm thủng quả bóng.

Ngữ pháp

You never know when ... cho một thời điểm không thể đoán trước

You never know when ... có nghĩa là không thể dự đoán thời điểm một sự việc sẽ xảy ra. When đưa thời điểm chưa biết đó vào làm nội dung của know, vì vậy người nói nhấn mạnh sự không chắc chắn chứ không đặt câu hỏi trực tiếp. Vì mệnh đề when này là một câu hỏi gián tiếp, dùng will để nói về tương lai là tự nhiên: You never know when the gun will pierce the balloon. Quy tắc thường không dùng will trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai không áp dụng ở đây.

Luyện tập

Thời gian giao hàng hoàn toàn không thể đoán trước. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: ____ the package will arrive.

Xem đáp án

You never know when

But for a sweeter challenge,

2:36

Nhưng với một thử thách ngọt ngào hơn,

Bite the Bullet gives you a dozen delicious chocolates shaped like bullets, Thành ngữ

2:37

Bite the Bullet mang đến cho bạn một tá sô-cô-la thơm ngon hình viên đạn,

Thành ngữ

Bite the Bullet: thành ngữ được dùng để chơi chữ

Trong tiếng Anh hằng ngày, bite the bullet có nghĩa là đối mặt hoặc chịu đựng một việc khó chịu không thể tránh khỏi. Đây là thành ngữ nên thông thường không nói đến hành động cắn một viên đạn thật. Ở đây, Bite the Bullet là tên sản phẩm của những viên sô-cô-la hình viên đạn. Sô-cô-la thực sự có thể được cắn và trông giống viên đạn, nên tên gọi này gợi lên cả nghĩa thành ngữ lẫn hình ảnh theo nghĩa đen, tạo thành lối chơi chữ. Quả ớt cực cay được giấu bên trong cũng khiến việc ăn một viên trở thành thử thách khó chịu phải chấp nhận. Viết hoa cho thấy đây là một tên gọi.

Luyện tập

Trong “Maya hates getting shots, but she will bite the bullet and visit the clinic,” bite the bullet có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy sẽ tránh hoàn toàn phòng khám.
  2. Cô ấy sẽ đối mặt với buổi khám khó chịu thay vì tiếp tục trì hoãn.
  3. Cô ấy sẽ ăn thứ gì đó có hình viên đạn.
Xem đáp án

Cô ấy sẽ đối mặt với buổi khám khó chịu thay vì tiếp tục trì hoãn.

except one contains a hidden dangerously hot pepper. Ngữ pháp

2:41

nhưng một viên trong số đó giấu quả ớt cay đến mức nguy hiểm.

Ngữ pháp

except one contains: một ngoại lệ trong nhóm

Except đưa ra ngoại lệ duy nhất so với phần mô tả chung trước đó: các viên sô-cô-la có hình dạng cơ bản giống nhau, nhưng một viên khác biệt vì có chứa ớt. Ở đây, except có nghĩa là “nhưng có một ngoại lệ”, không phải “trừ khi”. One thay cho one chocolate, một danh từ đếm được số ít đã rõ trong ngữ cảnh. One trở thành chủ ngữ của contains, vì vậy động từ nhận -s ở dạng số ít. Mẫu có thể áp dụng lại là: nhận định chung + except + one + động từ số ít.

Luyện tập

Dùng except, dùng one thay vì lặp lại one box và chọn dạng số ít của contain: The twelve boxes are empty, ____ a toy.

Xem đáp án

except one contains

Good luck.

2:46

Chúc may mắn.

If your sweet tooth also likes bling, Ghi chú

2:47

Nếu bạn vừa hảo ngọt vừa thích đồ lấp lánh,

Thành ngữ

sweet tooth: rất thích đồ ăn ngọt

Sweet tooth là một thành ngữ chỉ việc rất thích đồ ăn ngọt. Nó không có nghĩa là một chiếc răng có vị ngọt. Cấu trúc thường dùng là have a sweet tooth. Ở đây, lời văn nhân hóa your sweet tooth như thể phần thích đồ ngọt của bạn cũng có thể thích trang sức lấp lánh, từ đó nối đồ ngọt với đồ trang trí răng.

Luyện tập

has a sweet tooth có nghĩa là gì trong câu này? Leo has a sweet tooth, so he chose the chocolate cake.

  1. Cậu ấy đeo trang sức trên răng.
  2. Cậu ấy rất thích đồ ăn ngọt.
  3. Một chiếc răng của cậu ấy bị đau.
Xem đáp án

Cậu ấy rất thích đồ ăn ngọt.

Cách dùng từ

bling: trang sức lấp lánh và nổi bật

Bling là một danh từ không đếm được mang sắc thái thân mật, chỉ đồ trang sức hoặc đồ trang trí sáng bóng và nổi bật. Từ này thường gợi đến thứ được làm ra để thu hút sự chú ý, với giọng điệu có thể là ngưỡng mộ, vui đùa hoặc hơi phê phán. Ở đây, likes bling có nghĩa là thích đồ trang sức răng nổi bật. Vì bling thường không đếm được nên trong câu này không có a/an.

Luyện tập

Tình huống nào là nơi tự nhiên nhất để dùng bling?

  1. Một bản thẩm định trang trọng phải nêu chính xác từng loại đá quý và kim loại.
  2. Một báo cáo nha khoa về chiếc răng bị nứt.
  3. Một bài đăng thân mật về ca sĩ đeo rất nhiều trang sức lấp lánh.
Xem đáp án

Một bài đăng thân mật về ca sĩ đeo rất nhiều trang sức lấp lánh.

pick up some Twinkles, Cụm động từ

2:49

hãy mua một ít Twinkles,

Cụm động từ

pick up: tiện đường mua hoặc lấy một món đồ

Ở đây, pick up có nghĩa là “mua” hoặc “lấy” vài món Twinkles khi đi mua sắm. Cụm từ này không có nghĩa là nhặt chúng lên khỏi mặt đất. Cụm động từ này thường khiến việc lấy một món đồ nghe như một việc nhanh chóng, tiện lợi hoặc được làm trên một chuyến đi khác.

Luyện tập

Dùng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “tiện đường lấy hoặc mua”: On the way to the picnic, let's ____ some juice.

Xem đáp án

pick up

dental jewelry made with a special adhesive that

2:50

đây là trang sức răng được gắn bằng loại keo đặc biệt

only lets go when you want to remove it. Ghi chú

2:53

chỉ bong ra khi bạn muốn tháo.

Ngữ pháp

only lets go when: đặt ra một điều kiện nghiêm ngặt

Trong only lets go when, lets go có nghĩa là “nhả độ bám”. Only nhấn mạnh mệnh đề bắt đầu bằng when: keo chỉ có thể nhả trong điều kiện đó chứ không phải vào lúc khác. Mẫu only + hành động + when + điều kiện đặt ra một giới hạn nghiêm ngặt. Mẫu này hữu ích khi giải thích cách hoạt động của thiết bị, quy tắc hoặc sự cho phép.

Luyện tập

Điền hai từ khiến điều kiện về nút màu xanh trở thành bắt buộc: The lid will ____ open ____ you press the blue button.

Xem đáp án

only · when

Cụm động từ

lets go: khi keo nhả ra

Trong câu này, lets go có nghĩa là “ngừng giữ hoặc ngừng bám dính”. Chủ ngữ là loại keo đặc biệt: nó giữ đồ trang sức trên răng tại chỗ cho đến khi người dùng muốn tháo ra, rồi lực bám mới nhả ra. Cách dùng này có thể miêu tả keo, kẹp, chốt hoặc một vật khác đang giữ thứ gì đó. Nó không có nghĩa là cho phép một người rời đi hay quyết định từ bỏ điều gì.

Luyện tập

Câu nào dùng lets go với cùng nghĩa cơ học như trong phụ đề?

  1. The tape lets go when it gets wet.
  2. Let's go to the playground.
  3. Sam lets go of the balloon.
Xem đáp án

The tape lets go when it gets wet.

Clean the rest of your teeth with some floss you pulled out of a dog's butt,

2:56

Làm sạch những chiếc răng còn lại bằng sợi chỉ nha khoa kéo ra từ mông chó,

and clean your body with Tetromino-shaped soap

2:59

và tắm rửa bằng xà phòng hình Tetromino

behind your Facebook-styled shower curtain.

3:03

sau tấm rèm tắm kiểu Facebook.

Then decorate your hair with these comic-inspired headbands

3:06

Sau đó trang trí tóc bằng những chiếc băng đô lấy cảm hứng từ truyện tranh này

and show it all off in front of the paparazzi that you hired. Cụm động từ

3:10

và phô bày tất cả trước đám săn ảnh mà bạn thuê.

Cụm động từ

show it all off: nghĩa và vị trí của đại từ

Show it all off có nghĩa là “tự hào trưng bày tất cả để người khác chú ý”. Ở đây, it all chỉ các phụ kiện tóc và toàn bộ diện mạo. Show off thường mang sắc thái vui vẻ hoặc khoe khoang, chứ không chỉ đơn thuần là cho người khác xem. Show off là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa show và off: show it off hoặc show them off. Trong cấu trúc này, show off it không tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ show off và đặt đại từ vào đúng vị trí: Mia is proud of her science model and wants to ____ at the fair.

Xem đáp án

show it off

For an hour at $100 a photographer, Ngữ pháp

3:13

Với giá 100 đô la cho mỗi nhiếp ảnh gia trong một giờ,

Ngữ pháp

at $100 a photographer: a mang nghĩa “cho mỗi”

Trong at $100 a photographer, a có nghĩa là “cho mỗi”, giống như per. Giá là 100 đô la cho mỗi nhiếp ảnh gia, chứ không phải 100 đô la dành cho một nhiếp ảnh gia không xác định. Mẫu ngắn gọn này có dạng số + a + đơn vị hoặc người. Nó biểu thị một mức giá hoặc tần suất, như trong $10 a ticket hoặc twice a day.

Luyện tập

Hoàn thành mức giá bằng a với nghĩa “cho mỗi”: The workshop charges $40 ____ child.

Xem đáp án

a

this company will send paparazzi to harass you

3:16

công ty này sẽ cử thợ săn ảnh đến quấy rầy bạn

and make you look famous no matter who you are. Ngữ pháp

3:19

và khiến bạn trông nổi tiếng dù bạn là ai.

Ngữ pháp

make you look famous: make + tân ngữ + look + tính từ

Make + người + look + tính từ có nghĩa là khiến người đó có một vẻ ngoài hoặc tạo ra một ấn tượng nhất định. Ở đây, các nhiếp ảnh gia được thuê tạo nên một hình ảnh khiến người khác nghĩ rằng bạn nổi tiếng; câu này không nói rằng bạn thực sự trở nên nổi tiếng. Cấu trúc là make + tân ngữ + look + tính từ: make me look tired, make the room look bigger. Look nối tân ngữ với một đặc điểm có vẻ như nó có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + người + look: This bright lamp can ____ you ____ wide awake.

Xem đáp án

make · look

Ngữ pháp

no matter who you are: danh tính không làm thay đổi kết quả

Trong no matter who you are, no matter + who mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mọi danh tính có thể có đều được tính đến, nhưng kết quả trong mệnh đề chính vẫn không đổi. Ở đây, ý là bất kỳ ai cũng có thể được làm cho trông nổi tiếng. Sau who, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật vì mệnh đề này là một phần của câu lớn hơn: dùng who you are, không dùng who are you. Mẫu này cũng có thể đi với what, where, when hoặc how khi chi tiết đó không làm thay đổi kết luận.

Luyện tập

Dùng no matter + who với trật tự từ của câu trần thuật để hoàn thành câu: We will listen to you, ____.

Xem đáp án

no matter who you are

If you get a boo-boo during the whole process, Cách dùng từ

3:22

Nếu bạn bị thương tí ti trong suốt quá trình,

Cách dùng từ

Boo-boo: từ trẻ con chỉ chấn thương nhẹ

Boo-boo là một từ mang tính trẻ con và trìu mến để chỉ vết thương nhỏ hoặc chỗ bị đau, chẳng hạn như vết cắt nhỏ, vết trầy hay chỗ va đập. Trong câu này, từ đó khiến khả năng bị đau nghe nhẹ nhàng và vui đùa, thay vì nghiêm trọng về mặt y tế. Từ này cũng có thể mang giọng điệu an ủi: người lớn có thể dùng với trẻ nhỏ, còn những người lớn đôi khi dùng với nhau để đùa.

Luyện tập

Nhận định: một bác sĩ đang viết báo cáo trang trọng về chấn thương đầu nghiêm trọng. Boo-boo có phải là thuật ngữ phù hợp không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

be sure you're caught wearing a Brandage.

3:24

hãy nhớ để người ta bắt gặp bạn đang dán Brandage.

Question,

3:27

Câu hỏi:

can you identify which characters these eyes belong to? Ngữ pháp

3:28

bạn có nhận ra những đôi mắt này thuộc về nhân vật nào không?

Ngữ pháp

Trật tự từ trong identify which characters ... belong to

Sau identify, which characters these eyes belong to là một câu hỏi lồng ghép và đóng vai trò tân ngữ của identify. Câu hỏi lồng ghép dùng trật tự của câu trần thuật: these eyes belong, không phải do these eyes belong. Cụm belong to cần giới từ to. Khi which characters được đưa lên đầu, tiếng Anh giao tiếp tự nhiên để to ở cuối: which characters ... belong to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng câu hỏi làm tân ngữ của identify?

  1. Can you identify which characters do these eyes belong to?
  2. Can you identify which characters these eyes belong to?
Xem đáp án

Can you identify which characters these eyes belong to?

Well,

3:31

Chà,

there's Sonic.

3:31

có Sonic.

You can play on the site

3:32

Bạn có thể chơi trên trang web

or you can grab the picture as an art print.

3:33

hoặc lấy bức hình dưới dạng bản in nghệ thuật.

Speaking of posters, Cụm từ

3:36

Nhắc đến áp phích,

Cụm từ

Speaking of posters dùng để chuyển chủ đề

Speaking of posters có nghĩa là “nhắc đến áp phích” hoặc “vì áp phích vừa được nhắc tới”. Mẫu Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing nối chủ đề hiện tại với một chủ đề mới có liên quan. Ở đây, cụm này đóng vai trò chuyển ý trong hội thoại trước khi người nói tiếp tục. Nó không thông báo theo nghĩa đen rằng ai đó đang nói vào lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển ý bằng cụm có nghĩa là “nhắc đến áp phích”: ____, did you see the new design?

Xem đáp án

Speaking of posters

here's a map of the world made with what makes it go round, Thành ngữ

3:37

đây là bản đồ thế giới được làm từ thứ khiến nó xoay vòng,

mustaches.

3:40

những bộ ria mép.

Thành ngữ

what makes it go round: tạo sự chờ đợi cho đáp án money

Trong what makes it go round, what có nghĩa là “thứ mà”, còn make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến một thứ làm điều gì đó”. Ở đây, it chỉ the world, nên cụm này có nghĩa là “thứ giúp thế giới tiếp tục vận hành”, chứ không phải thứ làm một tấm bản đồ quay theo nghĩa vật lý. Cách diễn đạt này gợi đến câu nói quen thuộc money makes the world go round. Thay vì câu trả lời được mong đợi là money, người nói lại dùng mustaches, vừa khớp với hình ảnh vừa tạo tiếng cười nhờ sự bất ngờ.

Luyện tập

Tại sao từ cuối mustaches lại tạo ra câu đùa trong câu này?

  1. Nó thay thế từ money được mong đợi trong câu nói quen thuộc money makes the world go round.
  2. Nó nói rằng tấm bản đồ đang quay theo nghĩa vật lý.
  3. Nó giải thích rằng ria mép là vật liệu thông thường để làm bản đồ.
Xem đáp án

Nó thay thế từ money được mong đợi trong câu nói quen thuộc money makes the world go round.

And here's a fictional map made out of places made famous in songs. Cụm từ

3:42

Và đây là một bản đồ hư cấu tạo từ những địa danh nổi tiếng trong các bài hát.

Cụm từ

made out of: tạo một tổng thể từ vật liệu hoặc các bộ phận

Cấu trúc bị động be made out of + danh từ có nghĩa là “được tạo hoặc lắp ghép bằng vật liệu hay những bộ phận đó”. Trong câu này, tấm bản đồ hư cấu được hình dung là ghép từ những địa điểm gắn với các bài hát, nên các “mảnh ghép” là ý tưởng chứ không phải vật liệu hữu hình. Cấu trúc này có thể mở rộng từ đồ vật theo nghĩa đen sang những tổng thể được tạo từ lời nói, ký ức, câu chuyện hoặc các yếu tố trừu tượng khác.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ ba từ trong bài có nghĩa là “được tạo bằng” để hoàn thành câu: The costume was ____ old newspapers.

Xem đáp án

made out of

Just take the Highway to Hell after Heartbreak Hotel Văn hóa

3:45

Chỉ cần đi theo Highway to Hell sau Heartbreak Hotel

and picnic in Itchycoo Park.

3:48

rồi dã ngoại ở Itchycoo Park.

Văn hóa

Highway to Hell ... Heartbreak Hotel ... Itchycoo Park như một tuyến đường theo nghĩa đen

Highway to Hell, Heartbreak Hotel và Itchycoo Park là tên những bài hát nổi tiếng, chứ không phải ba địa điểm trên cùng một bản đồ có thật. Câu này tạm thời diễn giải hình ảnh địa điểm trong các tên bài hát theo nghĩa đen: động từ take biến Highway to Hell thành một con đường để đi, after coi Heartbreak Hotel là một mốc trên hành trình, còn in biến Itchycoo Park thành một công viên có thể dã ngoại. Đây là một chuỗi ám chỉ âm nhạc được biến thành lịch trình du lịch hư cấu. Ở đây, after tổ chức tuyến đường tưởng tượng chứ không nói về thời điểm phát hành của các bài hát.

Luyện tập

Vì sao phần mô tả tuyến đường này lại hài hước?

  1. Câu này coi ba tên bài hát là những địa điểm trên một tuyến du lịch có thật.
  2. Câu này giới thiệu ba điểm du lịch có thật mang những tên chính thức đó.
  3. Câu này xếp ba bài hát theo thứ tự phát hành.
Xem đáp án

Câu này coi ba tên bài hát là những địa điểm trên một tuyến du lịch có thật.

This artist on Etsy will make an incredible custom stamp

3:50

Nghệ sĩ này trên Etsy sẽ làm một con dấu đặt riêng tuyệt đẹp

that actually looks just like you.

3:53

trông thực sự giống hệt bạn.

Now separate salt and pepper shakers are fine,

3:56

Lọ muối và tiêu tách riêng cũng ổn,

but Fred makes this switch.

3:59

nhưng Fred làm ra mẫu có nút chuyển này.

Pick what you want and shake.

4:01

Chọn thứ bạn muốn rồi lắc.

Your earbuds can be superheroes,

4:03

Tai nghe nhét tai của bạn có thể hóa thành siêu anh hùng,

and your ears can also delight in wearing some handmade Calvin and Hobbes earrings. Văn hóa

4:05

và đôi tai bạn cũng có thể vui thích khi đeo khuyên tai Calvin and Hobbes thủ công.

If Hobbes means something more philosophical to you, Cụm từ

4:10

Nếu Hobbes mang ý nghĩa triết học hơn với bạn,

Cụm từ

means something more philosophical to you: mang ý nghĩa thiên về triết học hơn

Trong câu này, means something ... to you cho biết Hobbes có một ý nghĩa hoặc gợi ra một liên tưởng cụ thể đối với người nghe. more philosophical xác định rằng liên tưởng đó có liên quan đến triết học—có lẽ là triết gia Thomas Hobbes—chứ không chỉ là nhân vật truyện tranh. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn X means something to someone diễn tả ý nghĩa cá nhân hoặc một sự liên tưởng. Ở đây, mean không có nghĩa là dự định làm gì, còn something không phải là một vật thể cần được xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu means something ... to someone: The old song ____ Maya because her grandmother used to sing it.

Xem đáp án

means something special to

pick up a Hobbes mug.

4:12

hãy mua một chiếc cốc Hobbes.

Văn hóa

Calvin and Hobbes ... Hobbes: từ nhân vật truyện tranh sang nhà triết học

Calvin and Hobbes là tên một bộ truyện tranh nhiều kỳ và chứa tên của hai nhân vật chính, vì vậy đôi khuyên tai là sản phẩm có hình ảnh từ bộ truyện. Trong câu tiếp theo, Hobbes được cố ý chuyển sang chỉ nhà triết học Thomas Hobbes. Cụm more philosophical báo hiệu sự chuyển đổi này. Câu đùa dựa vào việc một tên có thể gợi đến hai đối tượng văn hóa: trước tiên là chú hổ trong truyện tranh, sau đó là một nhà triết học trên chiếc cốc.

Luyện tập

Hobbes trong “If Hobbes means something more philosophical to you” có khả năng cao nhất là chỉ ai?

  1. Một cuốn sách triết học có tên Calvin and Hobbes
  2. Chỉ chú hổ trong Calvin and Hobbes
  3. Người làm đôi khuyên tai
  4. Nhà triết học Thomas Hobbes
Xem đáp án

Nhà triết học Thomas Hobbes

Now how about a free thing?

4:13

Giờ một món miễn phí thì sao?

Try night soil. Cách dùng từ

4:15

Hãy thử phân bắc.

This is the word for human poop that you steal from outhouses,

4:17

Đây là từ chỉ phân người mà bạn lấy trộm từ nhà xí ngoài trời,

latrines, and cesspools at night

4:20

hố xí và hầm phân vào ban đêm

in order to use as free fertilizer on your crops. Ngữ pháp

4:22

để dùng làm phân bón miễn phí cho cây trồng.

Cách dùng từ

night soil: thuật ngữ lịch sử chỉ phân người

night soil là một thuật ngữ lịch sử chỉ phân người được thu gom từ nhà xí, nhà tiêu hoặc hố chứa chất thải, thường vào ban đêm, rồi được chở đi để dùng làm phân bón. Trong cụm từ cố định này, soil không có nghĩa là đất thông thường. Cụm từ này mang tính uyển ngữ vì tránh gọi trực tiếp chất bài tiết. Việc mô tả tập quán cũ này không có nghĩa là chất thải của con người chưa qua xử lý có thể được dùng an toàn cho cây trồng.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử, night soil có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Đất thông thường được thu gom sau khi trời tối
  2. Phân người được thu gom và chở đi, thường để dùng làm phân bón
  3. Phân ủ chỉ làm từ lá cây
Xem đáp án

Phân người được thu gom và chở đi, thường để dùng làm phân bón

Ngữ pháp

In order to + động từ nguyên mẫu để nêu mục đích rõ ràng

In order to giới thiệu mục đích của một hành động. Ở đây, cụm này nối hành động thu gom vật liệu đã được nhắc đến trước đó với mục đích được nêu ra là dùng nó làm phân bón; nó chỉ đánh dấu ý định được nói đến chứ không chứng minh rằng phương pháp đó an toàn hoặc hợp lý. Cấu trúc là in order to + động từ nguyên mẫu, như trong in order to use. Cấu trúc này thường gặp trong quy trình, kế hoạch và lời giải thích khi người viết hoặc người nói muốn làm rõ quan hệ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học: “We backed up the files ____ protect them from accidental deletion.”

Xem đáp án

in order to

It's a bad idea,

4:25

Đó là ý tồi,

don't do it.

4:26

đừng làm thế.

Compost that stuff first.

4:27

Trước tiên hãy ủ nó thành phân hữu cơ.

Come on.

4:29

Thôi nào.

But seriously, Ý định

4:30

Nhưng nghiêm túc nhé,

Ý định

But seriously, để chuyển từ đùa cợt sang chân thành

But seriously, là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe biết rằng khung đùa cợt đang kết thúc. Nó yêu cầu người nghe hiểu điều theo sau là một thông điệp chân thành, không phải lời đùa. But liên kết giọng điệu mới với phần nói đùa trước đó, còn seriously thể hiện lập trường của người nói đối với thông điệp tiếp theo. Cụm này không chỉ đơn giản là nhấn mạnh lời nhận xét trước đó.

Luyện tập

Sau khi nói vài câu đùa, người nói bảo: “But seriously, the deadline is Friday.” But seriously báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang làm cho lời đùa trước đó trở nên cường điệu hơn.
  2. Người nói đang chuyển sang một thông điệp chân thành, không phải lời đùa.
  3. Người nói không chắc thứ Sáu có đúng hay không.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển sang một thông điệp chân thành, không phải lời đùa.

here's some great iPhone backgrounds that you can get for free from a great LÜT site.

4:31

đây là những hình nền iPhone tuyệt đẹp mà bạn có thể tải miễn phí từ một trang LÜT rất hay.

A rhombicuboctahedron has 26 faces,

4:36

Một khối rhombicuboctahedron có 26 mặt,

which is also the number of years old I am turning today.

4:39

cũng chính là số tuổi tôi tròn vào hôm nay.

That's right,

4:42

Đúng vậy,

it's my birthday and you're all invited to the party.

4:43

hôm nay là sinh nhật tôi và tất cả các bạn đều được mời dự tiệc.

Consider the comment section the party, Ngữ pháp

4:45

Hãy coi phần bình luận là bữa tiệc,

Ngữ pháp

Consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Trong “Consider the comment section the party”, consider được theo sau bởi tân ngữ “the comment section” và bổ ngữ danh từ “the party”. Bổ ngữ này gán vai trò hoặc danh tính cho tân ngữ: hãy coi phần bình luận là bữa tiệc sinh nhật. Dùng consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ khi trình bày A là B hoặc yêu cầu ai đó coi A là B. Ở đây, cấu trúc tạo ra một quy ước tạm thời vui vẻ; nó không có nghĩa là “nghĩ về một bữa tiệc trong phần bình luận”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng consider + tân ngữ + bổ ngữ danh từ để gán một vai trò tạm thời cho nhà bếp?

  1. Consider the kitchen before you choose a room.
  2. Consider the kitchen our coffee shop for the afternoon.
  3. Regard the kitchen our coffee shop for the afternoon.
Xem đáp án

Consider the kitchen our coffee shop for the afternoon.

and as always,

4:47

và như mọi khi,

thanks for watching.

4:48

cảm ơn các bạn đã xem.