Tại sao bạn nên đọc “Thần khúc” của Dante? - Sheila Marie Orfano: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
640 từ 136 từ/phút

Tổng quan video: Phần giới thiệu về Thần khúc của Dante, lần theo hành trình qua địa ngục, luyện ngục và thiên đường, đồng thời cho thấy cảnh lưu đày, chính trị Florence, sự phê phán tôn giáo và tình yêu dành cho Beatrice đã định hình trường ca như thế nào. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. "Abandon all hope, ye who enter here." — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh đời thực: Nhận ra dòng chữ nổi tiếng trên cổng địa ngục vừa là một trích dẫn văn học, vừa là điềm báo đáng sợ cho hành trình sắp tới. Hiểu sắc thái Kinh Thánh của ye cùng cấu trúc mệnh lệnh giúp bạn nhận biết những ám chỉ đến Dante gợi lên sự tuyệt vọng, phán xét hoặc việc bước qua một ranh giới không thể quay lại. 2. more than just religious allegory. — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Tìm hiểu cách more than just bác bỏ một cách diễn giải quá hạn hẹp trước khi đưa ra một khía cạnh quan trọng khác. Bạn có thể dùng khung lập luận này trong bài nhận xét và phân tích để giải thích rằng một tác phẩm còn bàn về chính trị, xã hội hoặc trải nghiệm cá nhân bên cạnh chủ đề trung tâm dễ nhận thấy nhất. 3. Dante's lifelong muse, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu muse là người liên tục khơi nguồn cảm hứng sáng tạo nghệ thuật, thay vì nhầm với động từ mang nghĩa suy ngẫm. Cụm từ này giúp bạn mô tả vai trò sáng tạo lâu dài của Beatrice và bàn về cách một nhân vật có thật hoặc được lý tưởng hóa có thể trở thành cả nguồn cảm hứng lẫn đối tượng trong tác phẩm của nghệ sĩ.

Nội dung bài học

"Abandon all hope, ye who enter here." Văn hóa

0:07

"Bỏ lại mọi hy vọng, hỡi những kẻ bước vào đây."

Văn hóa

“Abandon all hope, ye who enter here.”: lời cảnh báo tuyệt vọng của Dante

Đây là bản dịch tiếng Anh nổi tiếng của dòng chữ phía trên cổng Địa ngục trong Inferno của Dante. Câu này nói với những người bước vào rằng họ không còn hy vọng trốn thoát hay được cứu rỗi; đây không phải lời khuyên thông thường rằng hãy bớt lạc quan. Khi được dùng như một câu trích dẫn văn học, nó khiến một nơi hoặc trải nghiệm sắp tới trở nên đáng sợ, không thể quay lại hoặc giống địa ngục theo nghĩa bóng, đồng thời báo trước nguy hiểm. Ye là đại từ ngôi thứ hai cổ, gần tương đương với you trong tiếng Anh hiện đại, tạo thêm sắc thái trang nghiêm và cổ xưa.

Luyện tập

Câu trích dẫn này chủ yếu có tác dụng gì trong ngữ cảnh trên?

  1. Câu này đưa ra lời khuyên thực tế rằng hãy giữ bình tĩnh trước khi bước vào.
  2. Câu này lịch sự chào đón khách đến một nơi xa lạ.
  3. Câu này gợi đến cổng Địa ngục của Dante để tạo cảm giác tuyệt vọng và báo trước nguy hiểm.
Xem đáp án

Câu này gợi đến cổng Địa ngục của Dante để tạo cảm giác tuyệt vọng và báo trước nguy hiểm.

Inscribed above the gate of hell,

0:11

Được khắc trên cổng địa ngục,

these ominous words warn dark tidings for Dante Cách dùng từ

0:13

những lời điềm gở này cảnh báo những tin tức đen tối cho Dante

Cách dùng từ

dark tidings: tin dữ mang sắc thái văn học

Dark tidings có nghĩa là tin tức mang điềm xấu hoặc đáng lo ngại. Dark ở đây không mô tả màu sắc mà tạo cho tin tức cảm giác nguy hiểm, buồn đau hoặc thảm họa; tidings là một từ cổ hoặc mang tính văn học có nghĩa là news. Trong câu này, cụm từ cho thấy dòng chữ báo trước những sự việc khủng khiếp dành cho Dante. So với bad news, dark tidings nghe trang trọng và giống một lời tiên tri hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng dark tidings tự nhiên nhất trong một bối cảnh văn học nghiêm túc?

  1. The messenger returned with dark tidings of the kingdom's defeat.
  2. I have dark tidings: the café has run out of oat milk.
  3. She sent dark tidings to confirm that the meeting starts at ten.
Xem đáp án

The messenger returned with dark tidings of the kingdom's defeat.

as he begins his descent into Inferno. Văn hóa

0:17

khi ông bắt đầu đi xuống Hỏa ngục.

Văn hóa

descent into Inferno: hành trình đi xuống và bước vào tác phẩm

Ở đây, Inferno có hai đối tượng liên quan: đó là tên phần đầu của Thần khúc của Dante và cũng là Địa ngục mà người lữ hành đi qua. Đây là bối cảnh văn học then chốt cần có để hiểu cụm từ này. Vì vậy, descent tổ chức hành trình theo hai cách. Từ này vừa mô tả chuyển động đi xuống qua Địa ngục, vừa đánh dấu việc câu chuyện bước vào phần Inferno. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là tiến đến gần lửa hay sức nóng.

Luyện tập

descent into Inferno truyền tải điều gì trong câu này?

  1. Vừa là hành trình đi xuống qua Địa ngục, vừa là bước vào Inferno của Dante
  2. Chỉ là chuyển động về phía một đám cháy lớn
  3. Là sự trở về từ Địa ngục với thế giới bình thường
Xem đáp án

Vừa là hành trình đi xuống qua Địa ngục, vừa là bước vào Inferno của Dante

Yet despite the grim tone, Mạch ý

0:20

Dù mang tông màu u ám,

this prophecy sets into motion what is perhaps the greatest love story ever told, Ghi chú

0:22

lời tiên tri này đã khởi đầu cho câu chuyện tình yêu vĩ đại nhất từng được kể,

Mạch ý

Yet despite the grim tone: nhượng bộ trước khi đảo hướng

Yet báo hiệu rằng phát biểu chính sẽ đi ngược lại kỳ vọng do phần mở đầu u ám tạo ra. Despite the grim tone trước hết thừa nhận rằng câu chuyện nghe có vẻ đen tối; sau đó, mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang điểm bất ngờ rằng lời tiên tri này khởi đầu một câu chuyện tình vĩ đại. Mẫu có thể áp dụng lại là Yet despite + cụm danh từ, + mệnh đề chính. Mẫu này cho phép bạn thừa nhận một tình huống bất lợi hoặc ấn tượng ban đầu dễ gây hiểu lầm trước khi nhấn mạnh kết luận mà bạn thực sự muốn người nghe ghi nhớ.

Luyện tập

Yet despite the grim tone tạo ra kiểu tổ chức thông tin nào?

  1. Đưa ra nguyên nhân trực tiếp của lời tiên tri.
  2. Thừa nhận bầu không khí u ám, rồi chuẩn bị cho một ý chính tương phản.
  3. Cho thấy bầu không khí u ám là điểm duy nhất quan trọng.
Xem đáp án

Thừa nhận bầu không khí u ám, rồi chuẩn bị cho một ý chính tương phản.

Cụm từ

sets into motion: khởi động một chuỗi sự kiện

Set something into motion có nghĩa là khiến một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện bắt đầu. Cụm này nói về tác nhân khởi phát chứ không phải việc hoàn tất toàn bộ quá trình, nên motion ở đây không mang nghĩa chuyển động vật lý theo nghĩa đen. Trong câu này, this prophecy là nguyên nhân, còn what is perhaps the greatest love story ever told là tân ngữ dài cho biết lời tiên tri khởi đầu điều gì. Khi tân ngữ dài, trật tự set into motion + tân ngữ rất tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là 'khiến một quá trình bắt đầu': The court ruling could ____ a series of reforms across the country.

Xem đáp án

set into motion

Ngữ pháp

the greatest love story ever told: dạng so sánh nhất bao quát mọi thời đại

The greatest love story dùng dạng so sánh nhất greatest để xếp câu chuyện này cao hơn các câu chuyện tình khác. Ever told là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho story và có nghĩa là 'that has ever been told'. Cả cụm có nghĩa là câu chuyện vĩ đại nhất trong tất cả các câu chuyện tình từng được kể vào bất kỳ thời kỳ nào. Cấu trúc so sánh nhất + danh từ + ever + quá khứ phân từ tạo ra một phạm vi so sánh rất rộng và đầy nhấn mạnh. Trong câu đầy đủ, perhaps làm lời khẳng định nhẹ đi một chút, nhưng lời khen vẫn rất mạnh.

Luyện tập

ever told bổ sung ý nghĩa gì cho the greatest love story?

  1. Nó nói rằng câu chuyện này chỉ được kể trong tương lai.
  2. Nó so sánh câu chuyện này với những câu chuyện tình được kể vào bất kỳ thời kỳ nào.
  3. Nó xác định người đã kể câu chuyện.
Xem đáp án

Nó so sánh câu chuyện này với những câu chuyện tình được kể vào bất kỳ thời kỳ nào.

an epic journey

0:28

một hành trình sử thi

that encompasses both the human and the divine. Ngữ pháp

0:29

bao trùm cả con người và thần thánh.

Ngữ pháp

both the human and the divine: kết nối hai phạm vi trừu tượng ngang nhau

Both A and B kết nối hai thành phần và đặt chúng ở vị trí ngang nhau. Ở đây, both mở đầu thành phần thứ nhất là the human, còn and mở đầu thành phần thứ hai là the divine. Các dạng the human và the divine hoạt động như danh từ: chúng chỉ những gì thuộc phạm vi con người và những gì thuộc phạm vi thần thánh. Vì vậy, câu này cho biết hành trình bao gồm cả hai phương diện chứ không chỉ một phương diện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and ...: The program teaches ____ coding ____ design.

Xem đáp án

both · and

But for Dante to reach benevolent salvation,

0:32

Nhưng để Dante đạt được sự cứu rỗi nhân từ,

he must first find his way through hell. Cụm từ

0:35

trước tiên ông phải tìm đường vượt qua địa ngục.

Cụm từ

find his way through: tìm đường vượt qua một lộ trình hoặc quy trình khó

Find one's way through có nghĩa là xoay xở để tìm hướng và đi qua một địa điểm, hệ thống hoặc quy trình, đặc biệt khi lộ trình hay bước tiếp theo không rõ ràng. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I find my way, she finds her way và they find their way. Trong câu này, his way phù hợp với he, còn through hell thể hiện địa ngục là không gian khó khăn mà anh ấy phải vượt qua. Cụm từ nhấn mạnh việc tìm ra cách đi qua chứ không chỉ đơn giản là xác định vị trí của địa ngục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của find one's way through: Yesterday, after several wrong turns, we finally ____ the maze.

Xem đáp án

found our way through

This landscape of torture is the setting for Inferno,

0:39

Cảnh tượng tra tấn này là bối cảnh của Hỏa ngục,

the first in a three-part narrative poem written by Dante Alighieri Cách dùng từ

0:43

phần đầu tiên trong bài thơ kể chuyện gồm ba phần do Dante Alighieri viết

in the 14th century.

0:47

vào thế kỷ 14.

Cách dùng từ

three-part narrative poem: cấu trúc và thể loại trong một cụm từ

Three-part là tính từ ghép có nghĩa là “gồm ba phần”. Khi đứng trước danh từ, cấu trúc number + part được nối bằng dấu gạch ngang và part giữ nguyên dạng số ít: a three-part work. Narrative poem là tên thể loại, chỉ một bài thơ kể lại một câu chuyện. Kết hợp lại, three-part narrative poem cho biết ngắn gọn cả cấu trúc lẫn hình thức văn học của tác phẩm.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng một bài thơ kể chuyện và được chia thành ba phần?

  1. a three-parts narrative poem
  2. a three-part narrative poem
  3. a three-part narrative essay
Xem đáp án

a three-part narrative poem

Casting himself as the protagonist, Ngữ pháp

0:49

Lấy bản thân làm nhân vật chính,

Dante travels deeper and deeper into hell's abyss, Ngữ pháp

0:52

Dante đi ngày càng sâu vào vực thẳm của địa ngục,

Ngữ pháp

Casting himself as the protagonist: cụm phân từ đứng đầu câu

cast A as B có nghĩa là đặt hoặc thể hiện A trong vai B. Ở đây, himself quay lại chỉ Dante, vì vậy cụm từ này có nghĩa là Dante biến chính mình thành nhân vật chính của câu chuyện. Cụm -ing đứng đầu câu cung cấp thông tin nền một cách ngắn gọn trước mệnh đề chính. Chủ ngữ ngầm hiểu của nó là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Dante; ông vừa là người tự nhận vai vừa là người thực hiện chuyến đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong cast oneself as: Casting ____ the queen, Maya directed and starred in the school play.

Xem đáp án

herself as

Ngữ pháp

deeper and deeper: lặp dạng so sánh hơn để diễn tả sự thay đổi liên tục

Cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn cho biết một đặc điểm tiếp tục thay đổi theo một hướng qua thời gian hoặc trong một quá trình. Deeper and deeper có nghĩa là “ngày càng sâu hơn”, vì vậy chuyển động của Dante đưa ông xuống những tầng thấp hơn liên tiếp. Dùng cấu trúc này với các dạng so sánh hơn ngắn, chẳng hạn colder and colder hoặc faster and faster. Với nhiều tính từ dài hơn, hãy lặp more: more and more difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn được lặp lại của loud: As the train approached, the noise grew ____.

Xem đáp án

louder and louder

witnessing obscene punishments distinct to each of its nine realms.

0:56

chứng kiến những hình phạt ghê tởm riêng biệt cho mỗi tầng trong số chín tầng.

Beginning in Limbo, Văn hóa

1:01

Bắt đầu ở Limbo (Lâm bô),

Văn hóa

Beginning in Limbo: Limbo trong Inferno của Dante

Beginning in Limbo đánh dấu nơi hành trình qua địa ngục của Dante được mô tả bắt đầu. Trong Inferno của Dante, Limbo là vòng đầu tiên của địa ngục. Nơi đó có những người ngoài Kitô giáo sống đức hạnh và những người qua đời khi chưa được rửa tội; nỗi đau của họ là bị tách khỏi thiên đường chứ không phải những hình phạt thể xác dữ dội được mô tả ở sâu hơn. Chữ L viết hoa cho biết đây là tên riêng của một địa điểm trong văn học và tôn giáo. Hãy hiểu cụm này là “bắt đầu tại nơi có tên Limbo”.

Luyện tập

Limbo trong “Beginning in Limbo” chỉ điều gì?

  1. Vòng đầu tiên của địa ngục trong Inferno của Dante
  2. Một kế hoạch hiện đại chưa được phê duyệt
  3. Một điệu nhảy được biểu diễn ở lối vào địa ngục
Xem đáp án

Vòng đầu tiên của địa ngục trong Inferno của Dante

he travels through the circles of lust, gluttony, greed, wrath, Văn hóa

1:03

ông đi qua các vòng của dục vọng, phàm ăn, tham lam, phẫn nộ,

heresy, violence, and fraud,

1:09

dị giáo, bạo lực và gian lận,

to the horrific ninth circle of treachery,

1:12

đến vòng thứ chín kinh hoàng của sự phản bội,

Văn hóa

the circles of lust ... the ninth circle of treachery như các tầng Địa ngục

Trong Inferno của Dante, circles là các tầng của Địa ngục, mỗi tầng gắn với một loại tội lỗi và hình phạt tương ứng. Vì vậy, dục vọng, thói tham ăn, lòng tham, sự phẫn nộ, dị giáo, bạo lực và gian trá là tên các khu vực trong hành trình, chứ không phải các nhóm xã hội hiện đại hay một danh sách từ vựng đơn thuần. Tầng thứ chín gắn với sự phản bội và nằm ở điểm sâu nhất của hành trình đi xuống. Tuyến đường qua các tầng biến hệ thống thứ bậc đạo đức của bài thơ thành một hành trình trong không gian và đặt sự phản bội ở mức nghiêm trọng nhất.

Luyện tập

Các circles được tô nổi trong câu này đại diện cho điều gì?

  1. Các tầng Địa ngục được sắp xếp theo loại tội lỗi
  2. Các nhóm xã hội hiện đại hình thành quanh sở thích chung
  3. Những hình học trang trí nằm dọc theo một con đường
Xem đáp án

Các tầng Địa ngục được sắp xếp theo loại tội lỗi

where sinners are trapped under the watchful eyes of Satan himself. Thành ngữ

1:15

nơi những tội nhân bị mắc kẹt dưới con mắt thận trọng của chính Satan.

Thành ngữ

under the watchful eyes of Satan: sự giám sát chặt chẽ và kiểm soát

Cấu trúc under the watchful eyes of + người có nghĩa là được người đó quan sát hoặc giám sát chặt chẽ và đầy chú ý. Watchful thêm ý về sự chú ý chủ động, vì vậy cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là nằm trong tầm nhìn của ai đó. Ở đây, sự hiện diện của Satan khiến việc giám sát mang cảm giác đe dọa và kiểm soát: những kẻ có tội bị mắc kẹt và không thể thoát khỏi sự chú ý của hắn. Trong bối cảnh khác, cùng cấu trúc này có thể diễn tả sự giám sát trung tính hoặc mang tính bảo vệ.

Luyện tập

Câu nào dùng under the watchful eyes of với nghĩa được giám sát chặt chẽ?

  1. The laboratory test was conducted under the watchful eyes of two safety inspectors.
  2. The safety inspectors placed their eyes under the laboratory table.
  3. The laboratory test watched the inspectors very carefully.
Xem đáp án

The laboratory test was conducted under the watchful eyes of two safety inspectors.

The following two parts,

1:20

Hai phần tiếp theo,

Purgatorio and Paradiso,

1:22

Luyện ngục và Thiên đường,

continue Dante's journey

1:24

tiếp tục hành trình của Dante

as he scales the mount of Purgatory and ascends the nine celestial spheres of heaven. Ghi chú

1:26

khi ông leo lên ngọn núi Luyện ngục và thăng lên chín tầng thiên cầu của thiên đường.

Cách dùng từ

scales the mount: scale mang nghĩa “leo lên”

Trong scales the mount, scales là ngoại động từ có nghĩa là “leo lên” hoặc “vượt qua bằng cách leo” một vật cao hay dốc. Tân ngữ đứng ngay sau động từ: scale a wall, scale a cliff, scale a mountain. Ở đây, động từ này trình bày chuyển động đi lên như việc vượt qua một độ cao khó khăn. Mount là cách nói mang tính văn chương của “mountain”.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của scale với nghĩa “leo lên”: The rescuers ____ the steep wall to reach the roof.

Xem đáp án

scaled

Văn hóa

the nine celestial spheres: chín miền trời trong vũ trụ quan trung cổ

The nine celestial spheres chỉ các tầng của vũ trụ trong mô hình địa tâm thời cổ điển và trung cổ. Mặt Trăng, Mặt Trời, các hành tinh, các sao cố định và tầng trời chuyển động ngoài cùng được hình dung là nằm trên những thiên cầu lồng vào nhau quanh Trái Đất. Trong Paradiso của Dante, hành trình đi lên qua các thiên cầu này tạo nên con đường tiến đến tầng trời cao nhất. Vì vậy, spheres ở đây có nghĩa là những miền trời được sắp xếp theo thứ bậc, chứ không đơn thuần là chín khối cầu hình học đặc.

Luyện tập

Cụm the nine celestial spheres có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chín miền trời được sắp xếp theo thứ bậc trong mô hình vũ trụ cổ điển và trung cổ
  2. Chín hành tinh hiện đại do các nhà thiên văn học phát hiện
  3. Chín khối cầu đặc thông thường được cất giữ trên thiên đường
Xem đáp án

Chín miền trời được sắp xếp theo thứ bậc trong mô hình vũ trụ cổ điển và trung cổ

Written together over 10 years, Ngữ pháp

1:32

Được viết chung trong hơn 10 năm,

Ngữ pháp

Written together over 10 years: cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu

Written together over 10 years là cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu, cung cấp thông tin nền về danh từ theo sau trong câu đầy đủ: these three sections. Written thể hiện quan hệ bị động vì các phần này được viết ra, chứ không thực hiện hành động viết. Together xem ba phần như một nhóm thống nhất, còn over 10 years cho biết quá trình viết kéo dài tổng cộng hơn mười năm. Nói chung, cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu có thể giải thích ngắn gọn chủ ngữ theo sau được tạo ra hoặc chịu tác động như thế nào, khi nào hay trong điều kiện nào.

Luyện tập

Câu nào có cụm quá khứ phân từ đứng đầu bổ nghĩa đúng cho chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Writing over ten years, the novel became a bestseller.
  2. Written over ten years, the novel tells the story of one family.
  3. Written over ten years, the author finally published the novel.
Xem đáp án

Written over ten years, the novel tells the story of one family.

these three sections comprise the Divine Comedy, Cách dùng từ

1:34

ba phần này tạo thành Thần Khúc,

Cách dùng từ

comprise the Divine Comedy: các phần hợp thành một tổng thể

Trong mệnh đề these three sections comprise the Divine Comedy, comprise có nghĩa là tạo thành hoặc hợp thành. Chủ ngữ these three sections chỉ các phần, còn tân ngữ the Divine Comedy chỉ tổng thể mà các phần đó tạo nên. Trong cách dùng này, hướng ý nghĩa đi từ các phần đến tổng thể: A, B, and C comprise X. Comprise nhận tân ngữ trực tiếp ở đây, vì vậy không có of theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng comprise đúng với nghĩa “các phần hợp thành tổng thể”?

  1. The first section comprise of five chapters.
  2. Five chapters comprise the first section.
  3. Five chapters consist of the first section.
Xem đáp án

Five chapters comprise the first section.

an allegorical imagining of the soul's journey towards God. Cách dùng từ

1:37

một trí tưởng tượng mang tính ngụ ngôn về hành trình của linh hồn hướng về Chúa.

Cách dùng từ

an allegorical imagining: một câu chuyện được xây dựng như một phúng dụ

Ở đây, an allegorical imagining có nghĩa là một cách thể hiện sáng tạo được xây dựng dưới dạng phúng dụ. Hành trình tưởng tượng hoạt động ở hai tầng: đó vừa là một câu chuyện, vừa có các nhân vật, địa điểm hoặc sự kiện đại diện cho ý nghĩa tinh thần sâu xa hơn. Imagining ở đây là danh từ. Nó chỉ chính cách hình dung hoặc phiên bản sáng tạo, chứ không phải hành động mơ mộng vu vơ hay một biểu tượng riêng lẻ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với an allegorical imagining?

  1. Một tác phẩm sáng tạo có câu chuyện mang tầng ý nghĩa thứ hai sâu xa hơn
  2. Một bản ghi sự thật cố ý tránh mọi yếu tố sáng tạo
  3. Một hình ảnh trang trí đơn lẻ không có vai trò rộng hơn trong tác phẩm
Xem đáp án

Một tác phẩm sáng tạo có câu chuyện mang tầng ý nghĩa thứ hai sâu xa hơn

But Dante's Divine Comedy is more than just religious allegory. Mạch ý

1:42

Nhưng Thần Khúc của Dante không chỉ là một câu chuyện ngụ ngôn tôn giáo.

It's also a witty,

1:46

Nó còn là một bình luận dí dỏm,

scathing commentary on Italian politics. Cụm từ

1:47

gay gắt về nền chính trị Ý.

Mạch ý

more than just religious allegory: mở rộng một cách diễn giải

Trong đoạn này, more than just religious allegory cho biết cách diễn giải đó chưa đầy đủ, chứ không phải sai. Tác phẩm vẫn có thể là một phúng dụ tôn giáo, nhưng nhãn gọi đó không giải thích được mọi khía cạnh của tác phẩm. Câu tiếp theo dùng It's also... để bổ sung một vai trò quan trọng khác. Điều này tạo nên một mẫu lập luận hữu ích: more than just X nêu ra góc nhìn còn hạn chế, còn also Y mở rộng góc nhìn đó.

Luyện tập

Cách hiểu nào về câu “The museum is more than just a tourist attraction” là đúng?

  1. Bảo tàng là một điểm thu hút khách du lịch, nhưng còn có những vai trò quan trọng khác.
  2. Bảo tàng hoàn toàn không phải là một điểm thu hút khách du lịch.
  3. Những vai trò khác của bảo tàng kém quan trọng hơn du lịch.
Xem đáp án

Bảo tàng là một điểm thu hút khách du lịch, nhưng còn có những vai trò quan trọng khác.

Cụm từ

scathing commentary on Italian politics: lời bình luận gay gắt về chính trị Ý

Ở đây, scathing có nghĩa là chỉ trích rất gay gắt và công khai. A scathing commentary không chỉ bàn về chính trị Ý mà còn công kích hoặc phơi bày các khuyết điểm một cách sắc bén, không khoan nhượng. Cấu trúc là commentary on + chủ đề. Scathing bổ nghĩa cho commentary, còn Italian bổ nghĩa cho politics; vì vậy, on Italian politics xác định chủ đề bị phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “một lời bình luận chỉ trích gay gắt về một chủ đề”: The documentary is a ____ corporate greed.

Xem đáp án

scathing commentary on

A soldier and statesman from Florence,

1:51

Là một người lính và chính khách đến từ Florence,

Dante was staunchly faithful to God, Cụm từ

1:53

Dante trung thành tuyệt đối với Chúa,

Cụm từ

staunchly faithful to God: kiên định một lòng với Chúa

Staunchly faithful to God có nghĩa là hết lòng với Chúa một cách kiên định, không lay chuyển. Faithful to giới thiệu người, niềm tin, nguyên tắc hoặc cam kết mà lòng trung thành hướng đến; staunchly cho thấy lòng trung thành ấy rất vững chắc và khó thay đổi ngay cả khi chịu áp lực. Cụm này mô tả một sự gắn bó đã ăn sâu và lâu dài, không chỉ là cảm xúc mãnh liệt nhất thời. Ở đây, nó thể hiện lòng trung thành tôn giáo của Dante như một lập trường nổi bật và bền vững.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “kiên định trung thành với”: Even after years of pressure, she remained ____ her principles.

Xem đáp án

staunchly faithful to

but often critical of the Roman Catholic Church. Cụm từ

1:56

nhưng thường chỉ trích Giáo hội Công giáo La Mã.

Cụm từ

critical of the Roman Catholic Church: thể hiện sự phê bình

Trong câu này, critical of the Roman Catholic Church có nghĩa là người đó thường không đồng tình với Giáo hội hoặc chỉ ra những vấn đề của Giáo hội. Ở đây, critical thể hiện sự đánh giá tiêu cực; nó không có nghĩa là thiết yếu hay cực kỳ quan trọng. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be critical of + người, tổ chức, ý tưởng hoặc hành động. Of đứng trước đối tượng bị phê bình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng critical và giới từ đúng: The editor was ____ the misleading headline.

Xem đáp án

critical of

He particularly disliked its rampant nepotism and practice of simony, Ghi chú

2:00

Ông đặc biệt không thích chế độ gia đình trị tràn lan và tệ nạn mua bán chức vụ trong giáo hội,

Cách dùng từ

rampant nepotism: nạn ưu ái người thân tràn lan

Nepotism là sự ưu ái bất công dành cho người thân, đặc biệt khi người có quyền lực trao cho họ việc làm, cơ hội thăng chức hoặc lợi ích khác. Rampant mô tả một vấn đề có hại đã lan rộng và khó kiểm soát. Khi kết hợp, rampant nepotism lên án mạnh mẽ sự ưu ái dựa trên quan hệ gia đình như một vấn đề phổ biến trong tổ chức, chứ không chỉ là một quyết định đáng ngờ riêng lẻ.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng rampant nepotism?

  1. Một nhân viên hỏi lời khuyên của người anh em họ trước khi nộp đơn xin việc.
  2. Một công ty tuyển người vào vị trí trống thông qua phỏng vấn công khai dựa trên kinh nghiệm phù hợp.
  3. Trong toàn bộ một cơ quan, các nhà quản lý liên tục trao vị trí cấp cao cho những người thân không đủ năng lực.
Xem đáp án

Trong toàn bộ một cơ quan, các nhà quản lý liên tục trao vị trí cấp cao cho những người thân không đủ năng lực.

the buying and selling of religious favors

2:05

mua và bán những ân huệ tôn giáo

such as pardons from sin.

2:08

như là sự tha tội.

Văn hóa

practice of simony: mua bán chức vụ hoặc ân huệ tôn giáo

Simony là một thuật ngữ lịch sử tôn giáo chỉ việc mua bán chức vụ trong Giáo hội, đặc quyền tâm linh hoặc những ân huệ tôn giáo khác. Cụm practice of simony trình bày hành vi này như một lệ tục tham nhũng đã hình thành, chứ không phải tên người hay hoạt động buôn bán thông thường. Các từ sau dấu phẩy, the buying and selling of religious favors, diễn đạt lại simony bằng tiếng Anh đơn giản. Phần giải thích đồng vị này giúp người đọc hiểu thuật ngữ xa lạ trong câu.

Luyện tập

Trong câu này, simony có nghĩa là gì?

  1. việc mua bán chức vụ hoặc ân huệ tôn giáo
  2. việc bầu chọn lãnh đạo Giáo hội
  3. việc nghiên cứu thơ ca tôn giáo
Xem đáp án

việc mua bán chức vụ hoặc ân huệ tôn giáo

Many groups took advantage of these corrupt customs, Thành ngữ

2:10

Nhiều nhóm đã lợi dụng những phong tục hủ bại này,

Thành ngữ

took advantage of: lợi dụng những lệ tục tham nhũng

Took advantage of là dạng quá khứ của take advantage of. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là các nhóm đã chủ động sử dụng những lệ tục tham nhũng để giành lợi ích cho mình. Vì đối tượng bị lợi dụng là các lệ tục tham nhũng, cụm từ mang sắc thái cơ hội hoặc khai thác không công bằng. Cụm từ này không phải lúc nào cũng tiêu cực. Sắc thái phụ thuộc vào tân ngữ và tình huống: taking advantage of an opportunity có thể có nghĩa là tận dụng tốt một cơ hội, còn taking advantage of a person thường có nghĩa là lợi dụng người đó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất việc một người chủ động và không công bằng lợi dụng một tình huống?

  1. The company learned about the new fee.
  2. The company benefited from lower shipping costs.
  3. The company took advantage of a loophole to avoid the fee.
Xem đáp án

The company took advantage of a loophole to avoid the fee.

but few supported them as much as the Guelfi Neri, Văn hóa

2:13

nhưng ít có nhóm nào ủng hộ chúng nhiều như nhóm Guelfi Neri,

or Black Guelphs.

2:17

hay đảng Guelph Đen.

Văn hóa

Guelfi Neri, or Black Guelphs: hai tên gọi của cùng một phe phái

Guelfi Neri là tên tiếng Ý của Black Guelphs, một phe phái chính trị và tôn giáo ở Florence thời trung cổ. Black là một phần trong tên gọi cố định của phe này, không phải lời miêu tả màu sắc thông thường. Ở đây, or đưa ra tên tiếng Anh của cùng một nhóm chứ không nêu một lựa chọn thứ hai. Phe này ủng hộ việc mở rộng ảnh hưởng chính trị của giáo hoàng, và việc họ lên nắm quyền là một phần của cuộc xung đột dẫn đến việc Dante bị lưu đày.

Luyện tập

Cách hiểu nào về Guelfi Neri, or Black Guelphs là đúng?

  1. Cụm này chỉ hai nhóm không liên quan được nối bằng or.
  2. Đó là lời miêu tả những người mặc quần áo màu đen.
  3. Đó là một phe phái chính trị được gọi tên bằng tiếng Ý và tiếng Anh.
Xem đáp án

Đó là một phe phái chính trị được gọi tên bằng tiếng Ý và tiếng Anh.

This was a political and religious faction

2:19

Đây là một phe phái chính trị và tôn giáo

which sought to expand the pope's political influence. Cách dùng từ

2:21

tìm cách mở rộng ảnh hưởng chính trị của giáo hoàng.

Cách dùng từ

sought to expand: dạng quá khứ của seek to

Sought là dạng quá khứ của seek. Trong cấu trúc seek to + động từ nguyên mẫu, seek có nghĩa là “cố gắng” hoặc “nhắm đến”; vì vậy, sought to expand có nghĩa là “đã cố gắng hoặc nhắm đến việc làm cho một điều gì đó lớn hơn hay có ảnh hưởng hơn”. Cụm từ này diễn tả ý định hoặc nỗ lực; nó không cho biết việc mở rộng có thành công hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek to, sau đó là expand: The organization ____ access to clean water.

Xem đáp án

sought to expand

Dante was a member of the Guelfi Bianchi, Văn hóa

2:25

Dante là thành viên của nhóm Guelfi Bianchi,

or White Guelphs,

2:28

hay đảng Guelph Trắng,

who believed Florence needed more freedom

2:29

những người tin rằng Florence cần được tự do hơn

from Roman influence.

2:32

khỏi ảnh hưởng của La Mã.

Văn hóa

Guelfi Bianchi, or White Guelphs: hai tên gọi của cùng một phe phái

Guelfi Bianchi là tên tiếng Ý được dùng ở đây cho White Guelphs, một phe phái chính trị tại Florence. Phần sau từ or đưa ra tên tiếng Anh của cùng một nhóm, chứ không phải một tổ chức khác. Trong câu này, việc Dante là thành viên cho biết ông đứng về phe chính trị nào. Phe Guelf Trắng muốn Florence được tự do hơn khỏi ảnh hưởng của giáo hoàng đến từ Rome.

Luyện tập

Guelfi Bianchi, or White Guelphs trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Tên tiếng Ý và tiếng Anh của cùng một phe phái chính trị ở Florence.
  2. Tên của một dòng tu có các thành viên mặc đồ trắng.
  3. Tên của hai phe phái riêng biệt hợp tác với nhau.
Xem đáp án

Tên tiếng Ý và tiếng Anh của cùng một phe phái chính trị ở Florence.

As a public representative for the White Guelphs,

2:34

Là đại diện công chúng cho đảng Guelph Trắng,

Dante frequently spoke out against the pope's power Cụm động từ

2:36

Dante thường xuyên lên tiếng chống lại quyền lực của giáo hoàng

Cụm động từ

spoke out against: công khai bày tỏ sự phản đối

Trong spoke out against, spoke là dạng quá khứ của speak. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là công khai bày tỏ sự phản đối đối với một người, chính sách, tổ chức hoặc hành động, thay vì giữ sự bất đồng ở phạm vi riêng tư. Ở đây, Dante không chỉ bất đồng riêng với quyền lực của giáo hoàng mà còn nhiều lần công khai lập trường phản đối của mình. Against giới thiệu người hoặc điều bị phản đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của speak out against: Several doctors ____ the unsafe hospital policy.

Xem đáp án

spoke out against

until the Black Guelphs leveraged their position to exile him from Florence in 1302. Cách dùng từ

2:39

cho đến khi đảng Guelph Đen lợi dụng vị thế của họ để lưu đày ông khỏi Florence vào năm 1302.

Cách dùng từ

leveraged their position: tận dụng vị thế một cách có chiến lược

Ở đây, leveraged là động từ có nghĩa là “sử dụng một lợi thế sẵn có một cách có chiến lược để đạt mục tiêu”. Their position chỉ quyền lực và ảnh hưởng chính trị của phe Guelph Đen, không phải chức danh công việc hay vị trí vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là leverage + nguồn lực hoặc lợi thế + to + động từ. Trong câu này, to exile him nêu mục tiêu mà họ muốn đạt được khi sử dụng vị thế đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đã sử dụng vị thế của họ một cách có chiến lược”: The negotiators ____ to secure better terms.

Xem đáp án

leveraged their position

Cách dùng từ

to exile him from Florence: exile + người + from + địa điểm

Trong to exile him from Florence, exile là ngoại động từ có nghĩa là buộc ai đó rời khỏi một nơi như một hình phạt chính thức hoặc chính trị, thường trong thời gian dài và không có quyền trở lại. Cấu trúc là exile + người + from + địa điểm: him là người bị lưu đày, còn Florence là nơi người đó bị buộc phải rời đi. Từ to nêu mục đích của leveraged their position: họ sử dụng quyền lực để lưu đày ông.

Luyện tập

Hoàn thành câu để câu có nghĩa là “đày cô ấy khỏi vương quốc như một hình phạt chính thức”. Dùng exile: The queen decided to ____ the kingdom.

Xem đáp án

exile her from

But rather than silencing him, Ngữ pháp

2:46

Nhưng thay vì bắt ông im lặng,

this lifelong exile

2:48

việc lưu đày suốt đời này

led to Dante's greatest critique of all. Mạch ý

2:50

đã dẫn đến bài phê phán vĩ đại nhất của Dante.

Ngữ pháp

rather than silencing: đối lập tác động được dự đoán với kết quả thực tế

Rather than silencing him nêu ra một tác động vốn có thể được dự đoán nhưng đã không xảy ra: cuộc lưu đày không khiến Dante im tiếng. Dạng -ing silencing giúp tạo ra sự đối lập ngắn gọn trước mệnh đề chính. Sau đó, mệnh đề chính cho biết kết quả thực tế trái với điều được dự đoán: cuộc lưu đày dẫn đến lời phê phán vĩ đại nhất của ông. Có thể vận dụng rather than + -ing khi một hành động hoặc sự kiện tạo ra tác động khác với dự kiến.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của discourage cùng với him để hoàn thành sự đối lập: Rather than ____, the early rejection made Leo work harder.

Xem đáp án

discouraging him

Mạch ý

led to Dante's greatest critique of all: tạo sự đảo chiều về nguyên nhân và kết quả

Cụm động từ led to sắp xếp thông tin theo quan hệ nguyên nhân và kết quả: this lifelong exile là nguyên nhân, còn Dante's greatest critique là kết quả. Dạng so sánh cao nhất greatest ... of all khiến kết quả đó có sức nặng đặc biệt. Trong sự đối lập rộng hơn, người ta có thể dự đoán rằng cuộc lưu đày sẽ khiến Dante im tiếng, nhưng nó lại tạo ra một lời đáp trả mang tính phê phán mạnh mẽ. Việc trình bày hình phạt như nguyên nhân của lời đáp trả ấy tạo nên sự đảo chiều trong câu chuyện: một sự kiện tiêu cực trở thành điểm khởi đầu cho một thành tựu bất ngờ.

Luyện tập

Mô tả nào giữ nguyên cách tổ chức nguyên nhân-kết quả và sự đảo chiều trong câu?

  1. Cuộc lưu đày là nguyên nhân, còn lời đáp trả mang tính phê phán mạnh mẽ nhất của Dante là kết quả.
  2. Lời phê phán của Dante là nguyên nhân, còn cuộc lưu đày là kết quả.
  3. Cuộc lưu đày được trình bày là đã chấm dứt thành công lời đáp trả mang tính phê phán của Dante.
Xem đáp án

Cuộc lưu đày là nguyên nhân, còn lời đáp trả mang tính phê phán mạnh mẽ nhất của Dante là kết quả.

Dishonored and with little hope of return, Cụm từ

2:54

Bị sỉ nhục và không có nhiều hy vọng trở lại,

Cụm từ

with little hope of return: bổ sung một hoàn cảnh gần như vô vọng

Trong with little hope of return, little bổ nghĩa cho danh từ không đếm được hope và mang ý nghĩa gần như phủ định: gần như không có hy vọng rằng ông có thể trở về. Return ở đây là danh từ được dùng sau of. Cấu trúc with + cụm danh từ ở đầu câu bổ sung hoàn cảnh nền trước mệnh đề chính. Cách diễn đạt cô đọng này giúp người kể mô tả tình cảnh của một người rồi nói điều gì đã xảy ra trong tình cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết những người leo núi nghĩ rằng việc được giải cứu gần như là không thể?

  1. The climbers expected rescue before sunset.
  2. With little hope of rescue, the climbers prepared for a long night.
  3. With a little hope of rescue, the climbers kept signaling.
Xem đáp án

With little hope of rescue, the climbers prepared for a long night.

the author freely aired his grievances Thành ngữ

2:56

tác giả đã tự do nói ra những nỗi bất bình của mình

with the Church and Italian society.

2:58

với Giáo hội và xã hội Ý.

Thành ngữ

freely aired his grievances: công khai bày tỏ những bất bình nghiêm trọng

Air grievances có nghĩa là cho người khác biết những lời phàn nàn hoặc cảm giác mình bị đối xử bất công, thường trong một cuộc thảo luận công khai. Ở đây, aired là động từ ở thì quá khứ, không phải danh từ air, còn his grievances là những bất bình cụ thể mà ông đã bày tỏ. Freely cho thấy ông nói một cách công khai và không bị kiềm chế. Toàn bộ freely aired his grievances thể hiện rằng lời phê bình của ông được đưa ra có chủ đích và công khai, chứ không chỉ là cảm xúc riêng tư thoáng qua.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất việc mọi người công khai nêu những bất bình cụ thể tại một cuộc họp chính thức?

  1. The residents took a deep breath at the town meeting.
  2. The residents aired their grievances at the town meeting.
  3. The residents vented their frustration alone after the meeting.
Xem đáp án

The residents aired their grievances at the town meeting.

Writing the Divine Comedy in Italian Văn hóa

3:01

Viết Thần Khúc bằng tiếng Ý

rather than the traditional Latin of the educated elite,

3:04

thay vì tiếng Latin truyền thống của giới tinh hoa có học,

Văn hóa

in Italian rather than the traditional Latin: một lựa chọn ngôn ngữ mang ý nghĩa xã hội

In Italian rather than the traditional Latin đối chiếu ngôn ngữ Dante chọn với ngôn ngữ ông không chọn. Rather than cho thấy tiếng Ý là lựa chọn thực tế, còn tiếng Latinh là phương án bị loại bỏ. Vào thời đó, tiếng Latinh là ngôn ngữ viết truyền thống của tầng lớp tinh hoa có học thức, còn tiếng Ý có thể được đông đảo công chúng hiểu hơn. Vì vậy, sự đối chiếu này thể hiện một lựa chọn có ý nghĩa xã hội, chứ không chỉ là sở thích dịch thuật.

Luyện tập

Ý nghĩa văn hóa chính của sự đối chiếu ngôn ngữ này là gì?

  1. Điều đó chỉ thể hiện sở thích dịch thuật cá nhân và không có ý nghĩa xã hội.
  2. Điều đó giữ tác phẩm trong văn hóa viết truyền thống của tầng lớp tinh hoa có học thức.
  3. Điều đó giúp tác phẩm vượt ra ngoài giới tinh hoa vốn có truyền thống đọc tiếng Latinh.
Xem đáp án

Điều đó giúp tác phẩm vượt ra ngoài giới tinh hoa vốn có truyền thống đọc tiếng Latinh.

Dante ensured the widest possible audience Cụm từ

3:07

Dante đã đảm bảo lượng độc giả rộng rãi nhất có thể

Cụm từ

ensured the widest possible audience: bảo đảm phạm vi tiếp cận tối đa

Ensured trình bày một kết quả như đã được bảo đảm nhờ một hành động có chủ ý. Ở đây, việc chọn ngôn ngữ được mô tả là giúp tác phẩm đến được với nhiều người nhất trong điều kiện cho phép. The widest possible audience có nghĩa là nhóm công chúng lớn nhất có thể tiếp cận trong thực tế. Audience có thể chỉ độc giả hoặc người sử dụng truyền thông, chứ không chỉ người xem hay người nghe tại một sự kiện trực tiếp; possible được đặt tự nhiên sau dạng so sánh cao nhất widest.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài theo dạng cần thiết sau helped: Publishing in print, audio, and digital formats helped ____ for the report.

Xem đáp án

ensure the widest possible audience

for his biting political commentary. Cách dùng từ

3:11

cho lời bình luận chính trị sắc sảo của mình.

Cách dùng từ

biting political commentary: bình luận chính trị sắc cay

Ở đây, biting được dùng theo nghĩa bóng: sắc bén và phê phán gay gắt. Từ này gợi ra lời phê bình mạnh mẽ, có thể hóm hỉnh hoặc châm biếm và khiến đối tượng bị tổn thương; nó không có nghĩa là dùng răng để cắn thật. Trong biting political commentary, biting bổ nghĩa cho commentary và xác định giọng điệu của lời bình luận. Cụm từ này thể hiện những nhận xét chính trị của Dante như một lời phê phán mạnh mẽ, chứ không phải sự phân tích trung lập.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với biting trong biting political commentary?

  1. Nó mô tả lời bình luận bình tĩnh và trung lập.
  2. Nó mô tả lời bình luận về việc một người thật sự cắn người khác.
  3. Nó mô tả lời bình luận sắc bén và phê phán gay gắt.
Xem đáp án

Nó mô tả lời bình luận sắc bén và phê phán gay gắt.

In the Inferno's circle of the wrathful,

3:13

Trong vòng tròn của những kẻ phẫn nộ của Hỏa ngục,

Dante eagerly witnesses sinners

3:16

Dante háo hức chứng kiến những tội nhân

tear Black Guelph Filippo Argenti limb from limb. Thành ngữ

3:18

xé xác Filippo Argenti của đảng Guelph Đen thành từng mảnh.

Thành ngữ

limb from limb: hình ảnh bạo lực cực độ

Limb from limb là một cụm từ cố định được dùng sau các động từ như tear hoặc rip. To tear someone limb from limb có nghĩa là xé cơ thể một người ra thành nhiều phần, đặc biệt là tách tay và chân khỏi cơ thể; không thể hiểu từng từ theo nghĩa di chuyển từ chi này sang chi khác. Cụm từ này tạo ra một hình ảnh bạo lực cực độ và sống động. Trong câu này, nó khiến hình phạt trở nên đặc biệt tàn bạo.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The monster threatened to tear the hero ____.

Xem đáp án

limb from limb

In the circle of fraud,

3:23

Trong vòng tròn của sự gian lận,

Dante converses with a mysterious sinner

3:24

Dante trò chuyện với một tội nhân bí ẩn

burning in the circle's hottest flames.

3:27

đang bốc cháy trong ngọn lửa nóng nhất của vòng tròn.

He learns that this is Pope Nicholas III,

3:30

Ông biết được đây là Giáo hoàng Nicholas III,

who tells Dante that his two successors

3:33

người nói với Dante rằng hai người kế nhiệm của ông

will take his place when they die, Cụm từ

3:36

sẽ thế chỗ ông khi họ chết,

Cụm từ

will take his place: thay thế ai đó trong một vai trò hoặc hoàn cảnh

Take someone's place có nghĩa là thay thế một người trong vai trò, vị trí hoặc hoàn cảnh của họ. Ở đây, will take his place cho biết hai người kế nhiệm sẽ chiếm vị trí của người đó trong hình phạt sau khi họ qua đời; câu này không nói đến một chỗ ngồi theo nghĩa đen. Từ sở hữu his xác định người đang bị thay thế. Cấu trúc này có thể diễn tả việc thay ai đó trong công việc hoặc vai trò, hoặc bước vào hoàn cảnh mà người đó từng ở trong đó.

Luyện tập

Trong câu này, will take his place có nghĩa là gì?

  1. Họ sẽ ngồi bên cạnh ông ấy trong chốc lát.
  2. Họ sẽ tổ chức một sự kiện cho ông ấy.
  3. Họ sẽ thay thế ông ấy trong cùng vai trò hoặc hoàn cảnh.
Xem đáp án

Họ sẽ thay thế ông ấy trong cùng vai trò hoặc hoàn cảnh.

all three guilty of simony and corruption. Cụm từ

3:38

cả ba đều phạm tội mua bán chức tước và tham nhũng.

Cụm từ

guilty of simony and corruption: nêu hành vi sai trái

Guilty of + danh từ hoặc dạng -ing xác định tội phạm, hành vi sai trái hoặc lỗi mà một người phải chịu trách nhiệm. Ở đây, simony nghĩa là mua bán chức vụ trong Giáo hội hoặc đặc quyền tâm linh, còn corruption chỉ việc lạm dụng quyền lực một cách không trung thực. All three guilty of... là phần tiếp nối rút gọn của mệnh đề trước. Trong một câu độc lập hoàn chỉnh, thông thường cần có were: All three were guilty of simony and corruption.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng guilty và giới từ đúng: The official was found ____ fraud.

Xem đáp án

guilty of

Despite the bleak and sometimes violent imagery in Inferno, Mạch ý

3:42

Mặc dù hình ảnh ảm đạm và đôi khi bạo lực trong Hỏa ngục,

the Divine Comedy is also a love story.

3:46

Thần Khúc cũng là một câu chuyện tình yêu.

Mạch ý

Despite the bleak and sometimes violent imagery in Inferno: nhượng bộ trước khi nêu ý chính

Cụm Despite ở đầu câu trước hết thừa nhận một sự thật có thể khiến người đọc chỉ nghĩ đến sự tăm tối: Inferno chứa những hình ảnh ảm đạm và đôi khi bạo lực. Sau đó, mệnh đề chính bổ sung một ý ít được mong đợi hơn: Divine Comedy cũng là một câu chuyện tình yêu. Cấu trúc Despite + cụm danh từ, mệnh đề chính giúp người nói thừa nhận một ấn tượng sẵn có trước khi chuyển sự chú ý sang một nhận định tương phản hoặc bao quát hơn. Thông tin người nói muốn nhấn mạnh nằm trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để thừa nhận một đặc điểm bất lợi trước khi nêu ý chính tương phản?

  1. Despite the imagery is dark, the novel ends with hope.
  2. Despite the dark imagery, the novel ends with hope.
  3. Despite of the dark imagery, the novel ends with hope.
Xem đáp án

Despite the dark imagery, the novel ends with hope.

Though Dante had an arranged marriage with the daughter of a powerful Florentine family, Cách dùng từ

3:49

Mặc dù Dante đã có một cuộc hôn nhân sắp đặt với con gái của một gia đình quyền lực ở Florence,

Cách dùng từ

arranged marriage: cuộc hôn nhân do gia đình hoặc người khác sắp đặt

Arranged marriage là cuộc hôn nhân trong đó gia đình, cộng đồng hoặc những người khác đóng vai trò lớn trong việc chọn bạn đời hoặc sắp xếp sự kết hợp. Trong câu này, cụm từ cho biết cuộc hôn nhân của Dante được hình thành như thế nào. Arranged bổ nghĩa cho marriage và mô tả quá trình sắp đặt. Bản thân cụm từ không nói rằng hai người không hạnh phúc và cũng không chứng minh rằng họ thiếu sự đồng thuận tự nguyện.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với arranged marriage?

  1. Một lễ cưới có phần trang trí và danh sách khách mời do họ hàng lên kế hoạch
  2. Một cuộc hôn nhân luôn diễn ra mà không có sự đồng thuận của cả hai người
  3. Một cuộc hôn nhân trong đó gia đình hoặc người khác đóng vai trò lớn trong việc chọn hoặc kết nối hai người
Xem đáp án

Một cuộc hôn nhân trong đó gia đình hoặc người khác đóng vai trò lớn trong việc chọn hoặc kết nối hai người

he had also been unrequitedly in love Cách dùng từ

3:54

ông cũng đã yêu đơn phương

with another woman since he was nine years old,

3:57

một người phụ nữ khác kể từ khi ông lên chín tuổi,

Beatrice Portinari.

4:00

Beatrice Portinari.

Cách dùng từ

unrequitedly in love: tình yêu không được đáp lại

Unrequitedly in love có nghĩa là yêu một người nhưng không được người đó đáp lại tình cảm. Unrequitedly bổ nghĩa cho in love, vì vậy cụm này mô tả tình cảm chỉ đến từ một phía chứ không nói tình yêu sâu đậm đến mức nào. Cách diễn đạt này cho biết mối quan hệ không được miêu tả là tình yêu từ hai phía. Tuy nhiên, bản thân nó không cho biết người được yêu có biết về tình cảm đó hay không.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại chính xác nhất câu "Lena was unrequitedly in love with Marco"?

  1. Cô ấy đã không còn tình cảm yêu đương với Marco.
  2. Cô ấy và Marco yêu nhau.
  3. Cô ấy yêu Marco, nhưng anh ấy không đáp lại tình cảm của cô.
Xem đáp án

Cô ấy yêu Marco, nhưng anh ấy không đáp lại tình cảm của cô.

Despite allegedly meeting just twice, Ngữ pháp

4:02

Mặc dù được cho là chỉ gặp nhau hai lần,

Ngữ pháp

Despite allegedly meeting just twice: cấu trúc despite + -ing

Despite là một giới từ, vì vậy allegedly meeting just twice là một cụm -ing chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cụm này đặt ý nhượng bộ trước mệnh đề chính: việc chỉ gặp nhau hai lần tạo ra một dự đoán, còn mệnh đề chính sẽ đưa ra kết quả gây bất ngờ khi xét theo dự đoán đó. Allegedly cho biết số lần gặp nhau là thông tin được thuật lại chứ không phải điều người nói xác nhận. Chủ thể được hiểu ngầm của meeting phải hiện rõ qua mệnh đề chính theo sau.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để đưa ra bối cảnh nhượng bộ?

  1. Despite meeting only once, they recognized each other years later.
  2. Despite they met only once, they recognized each other years later.
  3. Despite of meeting only once, they recognized each other years later.
Xem đáp án

Despite meeting only once, they recognized each other years later.

she became Dante's lifelong muse, Cách dùng từ

4:05

bà đã trở thành nàng thơ suốt đời của Dante,

Cách dùng từ

Dante's lifelong muse: nguồn cảm hứng sáng tạo bền lâu

Trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học, danh từ muse chỉ một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng khơi nguồn cho hoạt động sáng tạo. Dante's lifelong muse có nghĩa là bà vẫn là nguồn cảm hứng cho Dante trong suốt cuộc đời ông. Lifelong cho biết ảnh hưởng đó kéo dài bao lâu. Cụm từ này không có nghĩa là bà đã sáng tác các tác phẩm của Dante hoặc làm việc cùng ông.

Luyện tập

Dante's lifelong muse có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một người truyền cảm hứng cho hoạt động sáng tạo của Dante trong suốt cuộc đời ông
  2. một người sở hữu hợp pháp các tác phẩm sáng tạo của Dante
  3. một người chỉ bắt đầu nghiên cứu Dante sau khi ông qua đời
Xem đáp án

một người truyền cảm hứng cho hoạt động sáng tạo của Dante trong suốt cuộc đời ông

serving as the inspiration and subject for many of his works. Cụm từ

4:08

đóng vai trò là nguồn cảm hứng và chủ đề cho nhiều tác phẩm của ông.

Cụm từ

serving as the inspiration and subject: mô tả hai vai trò

Serve as + cụm danh từ có nghĩa là đảm nhiệm vai trò hoặc chức năng được nêu ra. Ở đây, bà vừa là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm, vừa là subject của chúng, tức người được thể hiện hoặc được viết đến trong tác phẩm. Mệnh đề -ing serving as ... bổ sung thông tin về người được gọi là she trong mệnh đề trước. Đây là mệnh đề phân từ bổ sung, không phải một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của serve as mang nghĩa đảm nhiệm một chức năng: The old train station now ____ a local history museum.

Xem đáp án

serves as

In fact,

4:12

Trên thực tế,

it's Beatrice who launches his intrepid journey Ngữ pháp

4:13

chính Beatrice là người khởi xướng hành trình dũng cảm của ông

into the pits of hell

4:16

đi vào hố sâu của địa ngục

Ngữ pháp

it's Beatrice who launches: nhấn mạnh người thực hiện bằng câu chẻ với it

Ở đây, it's Beatrice who launches ... là một câu chẻ với it. Cấu trúc là It is/was + thành phần được nhấn mạnh + who/that + mệnh đề. Beatrice đứng sau it's, vì vậy câu nhấn mạnh cô ấy chính là người khởi đầu chuyến hành trình. Nếu dùng trật tự thông thường, thông tin cơ bản là Beatrice launches his journey. Câu chẻ không thay đổi sự việc chính mà thay đổi trọng tâm thông tin; nó thường được dùng để xác nhận hoặc đính chính ai là người thực hiện hành động. Khi thành phần được nhấn mạnh là một người đồng thời là chủ ngữ của mệnh đề sau, who đặc biệt tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng câu chẻ với it ở thì quá khứ, dùng who để nhấn mạnh Omar: ____ found the error.

Xem đáp án

It was Omar who

and up the terraces of Mount Purgatory.

4:17

và lên các tầng của Núi Luyện ngục.

Portrayed as a powerful heavenly figure, Ngữ pháp

4:20

Được miêu tả như một nhân vật trên trời đầy quyền lực,

Ngữ pháp

Portrayed as a powerful heavenly figure: mệnh đề phân từ bị động được rút gọn

Portrayed as ... là một mệnh đề phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: '(being) portrayed as ...'. Nó cho biết chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau được thể hiện như thế nào trong một tác phẩm. Khi đứng đầu câu, mệnh đề này rút gọn thông tin nền ở thể bị động. Chủ ngữ ngầm của nó phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính; vì vậy, chính chủ ngữ của mệnh đề chính là đối tượng được khắc họa như một nhân vật nơi thiên giới.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề phân từ mở đầu để mệnh đề đó mô tả hợp lý chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Portraying as a fearless captain, Mira is admired by the crew.
  2. Portrayed as a fearless captain, the film follows Mira through the storm.
  3. Portrayed as a fearless captain, Mira leads the crew through the storm.
Xem đáp án

Portrayed as a fearless captain, Mira leads the crew through the storm.

she leads Dante through Paradiso's concentric spheres of heaven Văn hóa

4:23

bà dẫn dắt Dante qua các quả cầu thiên đường đồng tâm của Thiên đường

Văn hóa

concentric spheres of heaven: các tầng thiên cầu đồng tâm của Dante

Các thiên cầu đồng tâm là những khối cầu có chung một tâm và được hình dung như các lớp lồng vào nhau. Trong câu này, cụm từ ấy tạo cho Paradiso một cấu trúc không gian nhiều tầng mà Dante đi xuyên qua. Đây là một phần của quan niệm vũ trụ thời Trung Cổ được dùng trong thơ Dante, chứ không phải lời mô tả vũ trụ theo thiên văn học hiện đại. Hãy hiểu các thiên cầu như một bản đồ mang tính thi ca và thần học về thiên đường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với concentric spheres trong câu này?

  1. Đó là những hành tinh riêng lẻ nằm rải rác, không có tâm chung.
  2. Đó là những hình tròn phẳng được xếp thành một đường thẳng.
  3. Đó là những khối cầu lồng vào nhau và có chung một tâm.
Xem đáp án

Đó là những khối cầu lồng vào nhau và có chung một tâm.

until he is finally face-to-face with God. Cụm từ

4:27

cho đến khi ông cuối cùng được mặt đối mặt với Chúa.

Cụm từ

finally face-to-face with God: cuộc gặp trực tiếp với Chúa

Ở đây, be face-to-face with someone có nghĩa là trực tiếp ở trước mặt người đó. Finally nhấn mạnh rằng cuộc gặp trực tiếp này là điểm cuối trong hành trình của Dante. Cụm từ này có thể diễn tả một cuộc gặp theo nghĩa đen hoặc, trong ngữ cảnh khác, việc không thể tránh khỏi chuyện phải trực tiếp đối diện với một người, con vật, vấn đề hay thực tế. Trong câu này, đó là cuộc gặp trực tiếp trong thế giới mà bài thơ miêu tả và tạo cảm giác trang nghiêm về sự hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học: After months of video calls, Lena was finally ____ her new teammates.

Xem đáp án

face-to-face with

In the centuries since its publication, Ngữ pháp

4:31

Trong nhiều thế kỷ kể từ khi xuất bản,

Ngữ pháp

In the centuries since its publication: khoảng thời gian từ khi xuất bản đến hiện tại

Cụm từ mở đầu thiết lập một khoảng thời gian bắt đầu khi tác phẩm được xuất bản và kéo dài đến hiện tại. Sau since là cụm danh từ its publication, dùng để nêu sự kiện khởi đầu. Khung thời gian này thường mở đầu cho một nhận định ở thì hiện tại hoàn thành về ảnh hưởng, sự thay đổi hoặc kết quả đã tích lũy trong khoảng thời gian đó: In the centuries since ..., something has happened or has been happening.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng since + cụm danh từ sở hữu chỉ việc thư viện mở cửa: In the years ____, the library has expanded its collection.

Xem đáp án

since its opening

the Divine Comedy's themes of love,

4:33

các chủ đề của Thần Khúc về tình yêu,

sin, and redemption

4:36

tội lỗi và sự cứu rỗi

have been embraced by numerous artists, Cách dùng từ

4:37

đã được vô số nghệ sĩ đón nhận,

Cách dùng từ

have been embraced by numerous artists: được nhiều nghệ sĩ đón nhận và vận dụng

Ở đây, embraced có nghĩa là được hoan nghênh, coi trọng và tiếp nhận để sử dụng, chứ không phải được ôm theo nghĩa đen. Những chủ đề này thu hút nhiều nghệ sĩ; họ chấp nhận rồi sử dụng hoặc khai thác chúng trong tác phẩm của mình. Have been embraced là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: the themes nhận hành động, còn by numerous artists nêu những người thực hiện hành động đó. Cấu trúc này trình bày sự đón nhận như một xu hướng rộng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Luyện tập

Trong câu này, embraced có nghĩa là gì? The method has been embraced by many researchers.

  1. Các nhà nghiên cứu đã hoan nghênh và áp dụng phương pháp này.
  2. Các nhà nghiên cứu nhận thấy phương pháp này tồn tại nhưng không chấp nhận nó.
  3. Các nhà nghiên cứu đã thực sự ôm phương pháp này trong tay.
Xem đáp án

Các nhà nghiên cứu đã hoan nghênh và áp dụng phương pháp này.

from Auguste Rodin and Salvador Dalí

4:40

từ Auguste Rodin và Salvador Dalí

to Ezra Pound and Neil Gaiman.

4:42

đến Ezra Pound và Neil Gaiman.

And the poet himself

4:45

Và bản thân nhà thơ

received his own belated earthly redemption in 2008, Thành ngữ

4:46

đã nhận được sự cứu rỗi trần thế muộn màng của chính mình vào năm 2008,

when the city of Florence

4:51

khi thành phố Florence

finally revoked Dante's antiquated exile. Cách dùng từ

4:52

cuối cùng đã thu hồi lệnh lưu đày đã lỗi thời của Dante.

Thành ngữ

belated earthly redemption: sự cứu chuộc trần thế muộn màng

“Belated earthly redemption” là một ẩn dụ văn học chỉ việc vị thế và danh tiếng của Dante trong thế giới con người được khôi phục sau một khoảng thời gian rất dài. Belated cho biết sự việc xảy ra muộn hơn rất nhiều so với lúc đáng lẽ phải xảy ra; earthly đặt sự việc trong lịch sử thực tế của con người; redemption mô tả hành động sửa sai của thành phố như một sự giải cứu, minh oan hoặc đền bù. Cụm từ này gợi lại ý niệm cứu chuộc trong tôn giáo, đồng thời đối lập hành động nơi trần thế với thiên đường hoặc Chúa. Nó không có nghĩa là quy đổi một khoản đầu tư và cũng không nói rằng Dante được cứu rỗi về mặt tâm linh vào năm 2008.

Luyện tập

“Belated earthly redemption” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một khoản hoàn trả tài chính mà Dante nhận vào năm 2008.
  2. Một nghi lễ tôn giáo đã cứu rỗi linh hồn Dante khi ông còn sống.
  3. Sự khôi phục mang tính biểu tượng và rất muộn màng đối với danh tiếng của Dante trong thế giới con người.
Xem đáp án

Sự khôi phục mang tính biểu tượng và rất muộn màng đối với danh tiếng của Dante trong thế giới con người.

Cách dùng từ

revoked Dante's antiquated exile: hủy bỏ án lưu đày lỗi thời của Dante

Ở đây, revoked có nghĩa là chính thức rút lại hoặc hủy bỏ một quyết định có hiệu lực pháp lý hoặc công dân. Florence, cơ quan có thẩm quyền từng áp đặt án lưu đày lên Dante, đã chính thức xóa bỏ hình phạt đó. Antiquated còn thể hiện sự đánh giá: án lưu đày không chỉ đã có từ lâu mà còn lỗi thời và không còn phù hợp. Cả cụm từ mô tả hành động này như một sự sửa sai về mặt thể chế đáng lẽ phải được thực hiện từ lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của revoke: After the safety review, the agency ____ the factory's permit.

Xem đáp án

revoked

Next,

4:56

Tiếp theo,

find out why you should read the Tolstoy classic

4:57

hãy tìm hiểu lý do tại sao bạn nên đọc tác phẩm kinh điển của Tolstoy

War and Peace.

5:00

Chiến tranh và Hòa bình.