Quá khứ chúng ta không bao giờ có thể trở lại – The Anthropocene Reviewed: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: John Green kết nối hình bàn tay của trẻ em với nghệ thuật Lascaux 17.000 năm tuổi, rồi lý giải vì sao các dấu vết cổ vẫn lay động chúng ta và việc tham quan lại đe dọa tác phẩm thật. Các điểm tiếng Anh chính: 1. be inundated with — Thành ngữ và ẩn dụ: hình ảnh lũ lụt diễn tả cảm giác bị niềm vui, ký ức và mất mát cùng lúc nhấn chìm. 2. would have had to contribute to — Ngữ pháp và mẫu câu: cấu trúc tình thái hoàn thành giúp suy luận nghĩa vụ quá khứ từ việc không có lương thực dư thừa. 3. I have to confess that — Ngữ dụng và thái độ: công thức này mở đầu một quan điểm chân thành, đầy hy vọng nhưng trái với hình ảnh hoài nghi trước đó.
Nội dung bài học
Our friend John Green will read a story from his podcast The Anthropocene Reviewed.
0:03Người bạn John Green của chúng ta sẽ đọc một câu chuyện từ podcast The Anthropocene Reviewed của anh ấy.
We hope you enjoy it, and we'll be back with a regular video soon.
0:09Chúng tôi hy vọng bạn sẽ thích nó, và chúng tôi sẽ sớm trở lại với video thông thường.
you will likely already be familiar with hand stencils. Cụm từ
0:20rất có thể bạn đã quen thuộc với những bản in khuôn bàn tay.
be familiar with: quen thuộc với
Be familiar with có nghĩa là biết, nhận ra hoặc đã có kinh nghiệm với một điều gì đó, nên điều đó không còn mới lạ. Trong câu này, cụm từ cho biết người nghe có lẽ đã biết đến tranh khuôn bàn tay. Cấu trúc là be + familiar with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: She is familiar with the rules; He is familiar with using the tool. Familiar ở đây nói về sự quen thuộc do hiểu biết hoặc nhận ra, không phải sự gần gũi như người nhà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là biết rõ các tính năng chính: After a week, I am ____ the app's main features.
Xem đáp án
familiar with
They were the first figurative art made by both our kids somewhere between the ages of 2 and 3.
0:24Chúng là tác phẩm nghệ thuật tượng hình đầu tiên mà cả hai đứa trẻ của chúng tôi làm ra vào khoảng 2 đến 3 tuổi.
My children spread the fingers of one hand out across a piece of paper,
0:30Các con tôi xòe các ngón tay của một bàn tay ra trên một mảnh giấy,
and then with the help of a parent, traced their five fingers. Cụm từ
0:34rồi với sự giúp đỡ của cha mẹ, vẽ theo đường viền của năm ngón tay.
with the help of: với sự giúp đỡ của
With the help of giới thiệu người hoặc vật hỗ trợ thực hiện một hành động. Trong câu này, cha hoặc mẹ giúp đứa trẻ đồ theo các ngón tay. Cấu trúc là with the help of + người hỗ trợ hoặc nguồn lực. Toàn bộ cụm từ có chức năng như trạng ngữ: nó giải thích hành động diễn ra bằng cách nào hoặc với sự trợ giúp của ai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết Leo đã hỗ trợ: Nora fixed the bicycle ____ Leo.
Xem đáp án
with the help of
I remember my son's face as he lifted his hand
0:38Tôi nhớ khuôn mặt của con trai mình khi thằng bé nhấc tay lên
and looked absolutely shocked to see the shape of his hand still on the paper,
0:41và trông hoàn toàn bị sốc khi thấy hình dạng bàn tay của mình vẫn còn trên giấy,
I am extremely happy that my children are no longer 3,
0:51Tôi vô cùng hạnh phúc vì các con tôi không còn ở độ tuổi lên 3 nữa,
is to be inundated with a strange soul-splitting joy. Thành ngữ
0:58tôi lại tràn ngập một niềm vui kỳ lạ như xé rách tâm hồn.
To look at ... is to be: cấu trúc To X is to Y
Ở đây, toàn bộ cụm “to look at their little hands from those early artworks” nêu hành động đang được nói đến. Về ngữ pháp, cụm nguyên mẫu có to này là chủ ngữ của is. Cụm nguyên mẫu thứ hai, “to be inundated ...”, cho biết hành động ấy có ý nghĩa gì hoặc chắc chắn mang lại cảm giác như thế nào. Cấu trúc cân đối To X is to Y trình bày X tương đương với Y, chứ không chỉ nói Y xảy ra sau X. Cấu trúc này có thể diễn đạt một định nghĩa, hệ quả hoặc nhận định cá nhân một cách ngắn gọn và nhấn mạnh. Ở đây, is to be không thông báo một kế hoạch hay mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cân đối To X is to Y: To ignore the warning ____ accept the risk.
Xem đáp án
is to
Be inundated with: choáng ngợp vì một số lượng lớn
Trong câu này, be inundated with được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm từ tạo ra hình ảnh niềm vui tràn đến như lũ và hoàn toàn lấn át người cảm nhận nó; không có nước thật ở đây. Cấu trúc có thể dùng lại be inundated with + danh từ có nghĩa là nhận hoặc trải qua quá nhiều thứ đến mức khó tiếp nhận hay xử lý hết. Danh từ có thể chỉ tin nhắn, yêu cầu, công việc, thông tin hoặc thậm chí một cảm xúc mạnh.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “bị choáng ngợp bởi số lượng rất lớn”: After the ticket sale opened, the venue was ____ calls.
Xem đáp án
inundated with
Ẩn dụ “strange soul-splitting joy”
“Soul-splitting” là một tính từ ghép mới được tạo ra cho ngữ cảnh này để bổ nghĩa cho “joy”. Nó không phải thuật ngữ y khoa cố định và không miêu tả tổn thương theo nghĩa đen. Hình ảnh này khiến niềm vui trở nên mãnh liệt đến mức dường như xé toạc phần sâu thẳm bên trong con người. Ở đây, niềm hạnh phúc khi thấy con lớn lên đi cùng nỗi đau vì chúng đang tiến tới cuộc sống độc lập và ngày càng xa cha mẹ. Nói rộng hơn, một hình ảnh dữ dội như vậy có thể cho thấy một cảm xúc đồng thời mang theo cảm giác trái ngược.
Luyện tập
“soul-splitting joy” có nghĩa gì trong câu này?
- Niềm hạnh phúc đơn giản không có đau đớn hay mâu thuẫn
- Niềm vui mãnh liệt đến mức chứa cả hạnh phúc lẫn nỗi đau tình cảm
- Một tình trạng y khoa gây tổn thương thể chất cho tâm hồn
Xem đáp án
Niềm vui mãnh liệt đến mức chứa cả hạnh phúc lẫn nỗi đau tình cảm
but also growing away from me, running toward their own lives.
1:06mà còn đang dần rời xa tôi, chạy hướng tới cuộc sống của riêng chúng.
Cấu trúc “not just ... but also”
“Not just ... but also ...” nối hai ý song song và thêm ý thứ hai như một điểm quan trọng, thường mạnh hơn hoặc ít được dự đoán hơn. Ở đây, “growing up” và “growing away from me” là hai cụm -ing song song. Cụm thứ hai không chỉ nói đến việc lớn thêm về tuổi tác mà còn nhấn mạnh rằng những đứa trẻ đang hướng tới cuộc sống độc lập và ngày càng xa cha mẹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc “not just ... but also”: The new library will ____ give children more books ____ also provide a quiet place to study.
Xem đáp án
not just · but
Sự hưởng ứng giữa growing up và growing away from me
Hai dạng -ing được lặp lại tạo nên sự hưởng ứng có chủ ý về từ ngữ: những đứa trẻ đang growing up, tức là lớn lên, và chính quá trình trưởng thành ấy khiến người nói cảm thấy chúng cũng đang growing away from me, tức là dần rời xa mình. Ở đây, growing away from me là một phép ẩn dụ. Cụm từ này diễn tả sự tự lập cùng khoảng cách về tình cảm hoặc đường đời tăng dần theo thời gian, chứ không phải một lần bước đi xa theo nghĩa vật lý. Khung not just ..., but also ... biến ý tưởng trưởng thành vốn bình thường và tích cực thành cảm giác chia xa vừa vui vừa buồn.
Luyện tập
Growing away from me diễn tả điều gì trong câu này?
- Những đứa trẻ đang trở nên tự lập, tạo ra khoảng cách về tình cảm.
- Những đứa trẻ đang đi bộ ra xa hơn vào lúc đó.
- Những đứa trẻ đã ngừng phát triển chiều cao.
Xem đáp án
Những đứa trẻ đang trở nên tự lập, tạo ra khoảng cách về tình cảm.
But of course, that's meaning I am applying to their hand stencils, Cụm từ
1:11Nhưng tất nhiên, đó là ý nghĩa mà tôi đang gán cho những bản in khuôn tay của chúng,
meaning ... applying to: gán một cách diễn giải
Trong that's meaning I am applying to their hand stencils, meaning là cách diễn giải mà người nói gán cho những hình ảnh đó. Cấu trúc apply X to Y có nghĩa là đặt hoặc gán X cho Y; ở đây X là meaning và Y là hand stencils. Danh từ meaning đứng trước mệnh đề quan hệ: meaning (that) I am applying to their hand stencils. Đại từ quan hệ that đóng vai trò tân ngữ có thể được lược bỏ. Vì vậy, cách diễn đạt này tách các hình ảnh thực tế khỏi cách diễn giải mang tính cá nhân của người nói.
Luyện tập
Trong câu gốc, người nói đang nói gì về hand stencils?
- Người nói đang gán một cách diễn giải cá nhân cho những hình bàn tay in khuôn.
- Người nói đang bôi sơn lên những hình bàn tay in khuôn.
- Người nói đang nộp những hình bàn tay in khuôn như một đơn đăng ký.
Xem đáp án
Người nói đang gán một cách diễn giải cá nhân cho những hình bàn tay in khuôn.
and that complicated relationship between art and its viewers
1:16và mối quan hệ phức tạp đó giữa nghệ thuật và những người chiêm ngưỡng nó
is never more fraught than when we are looking deeply into the past. Ngữ pháp
1:20không bao giờ trở nên căng thẳng hơn thế khi chúng ta nhìn sâu vào quá khứ.
is never more fraught than when: chỉ ra tình huống đạt mức cao nhất
Mẫu be + never more + tính từ + than when ... cho biết đặc điểm đó đạt mức cao nhất trong tình huống được giới thiệu bằng when. Ở đây, is never more fraught than when có nghĩa là mối quan hệ trở nên căng thẳng, rủi ro và khó lý giải nhất khi người ta nhìn sâu về quá khứ xa xôi. Never more ở đây không chỉ là một cách phủ định mang nghĩa “không bao giờ”. Trong phép so sánh này, nó nhấn mạnh mức cao nhất: không có tình huống nào khác khiến mối quan hệ fraught hơn tình huống này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc never more ... than when trong bài học: Our network ____ all the staff are working remotely.
Xem đáp án
is never more vulnerable than when
In September of 1940, an 18-year-old mechanic named Marcel Ravidat was walking his dog Robot
1:24Vào tháng 9 năm 1940, một thợ máy 18 tuổi tên là Marcel Ravidat đang đi dạo cùng chú chó Robot của mình
in the countryside of southwestern France when the dog disappeared down a hole.
1:31ở vùng nông thôn Tây Nam nước Pháp thì chú chó biến mất xuống một cái hố.
but the next day Ravidat went to the spot with three friends to explore the hole.
1:37nhưng ngày hôm sau, Ravidat đã cùng ba người bạn đến địa điểm đó để khám phá cái hố.
quite a bit of: một lượng đáng kể
Quite a bit of có nghĩa là “một lượng khá lớn”, mặc dù a bit of khi đứng một mình thường chỉ một lượng nhỏ. Quite làm thay đổi cảm nhận về số lượng: after quite a bit of digging nghĩa là đã có khá nhiều hoạt động đào bới. Dùng quite a bit of trước danh từ không đếm được hoặc dạng -ing được xem như một hoạt động, chẳng hạn quite a bit of time, quite a bit of work hoặc quite a bit of waiting.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm đã chuẩn bị khá nhiều trước khi ra mắt?
- The team did quite a few preparation before the launch.
- The team did quite a bit of preparation before the launch.
- The team did a bit of preparation before the launch.
Xem đáp án
The team did quite a bit of preparation before the launch.
they discovered a cave with walls covered with paintings,
1:44họ đã phát hiện ra một hang động với những bức tường phủ đầy những bức tranh,
horses, stags, bison, and also species that are now extinct,
1:52ngựa, hươu, bò rừng, và cả những loài hiện đã tuyệt chủng,
The paintings were astonishingly detailed and vivid,
1:58Các bức tranh chi tiết và sống động đến kinh ngạc,
with red, yellow, and black paint made from pulverized mineral pigments
2:01với các màu sơn đỏ, vàng và đen được làm từ bột màu khoáng nghiền nát
that were usually blown through a narrow tube, possibly a hollowed bone, onto the walls of the cave.
2:06thường được thổi qua một ống hẹp, có thể là một khúc xương rỗng, lên các vách hang động.
It would eventually be established that these artworks were at least 17,000 years old. Ngữ pháp
2:13Cuối cùng, người ta xác định được rằng những tác phẩm nghệ thuật này đã ít nhất 17.000 năm tuổi.
It would eventually be established that: một sự thật được xác nhận về sau
Trong một câu chuyện kể ở quá khứ, would hướng đến một thời điểm xảy ra sau mốc quá khứ đang được kể: việc xác nhận diễn ra về sau. Ở đây, would không khiến lời khẳng định trở thành giả định. Cấu trúc tường thuật bị động be established that có nghĩa là “được bằng chứng xác nhận rằng”. Cả cụm It would eventually be established that báo trước một kết luận về sau được công nhận là sự thật và tập trung vào kết luận thay vì những người đã chứng minh nó.
Luyện tập
Một nhà sử học đang kể về một sự kiện năm 1900 và báo trước một sự thật mà các nhà nghiên cứu thực sự xác nhận nhiều năm sau. Câu nào phù hợp nhất?
- With better equipment, it would have been established that the document was a forgery.
- It would eventually be established that the document was a forgery.
- It will eventually be established that the document is a forgery.
- It was established that the document was a forgery.
Xem đáp án
It would eventually be established that the document was a forgery.
that they camped outside the cave to protect it for over a year.
2:25đến nỗi chúng đã cắm trại bên ngoài hang động để bảo vệ nó trong hơn một năm.
so profoundly moved ... that: mức độ mạnh dẫn đến kết quả
Mẫu so + tính từ hoặc quá khứ phân từ + mệnh đề that nối một mức độ mạnh với kết quả của nó. Profoundly làm moved trở nên đặc biệt mạnh, còn mệnh đề kết quả cho biết cảm xúc ấy khiến các cậu bé làm gì. Ở đây, moved có nghĩa là “bị tác động sâu sắc về mặt cảm xúc”, không phải bị di chuyển về mặt vật lý. That được làm nổi bật mở đầu mệnh đề kết quả; nó không phải that quan hệ được dùng trước đó trong câu để xác định hang động.
Luyện tập
Hãy dùng mẫu kết quả so ... that và trạng từ profoundly để hoàn thành câu: The volunteers were ____ by the family's story ____ they stayed all night to help.
Xem đáp án
so profoundly moved · that
After World War II, the French government took over protection of the site, Cụm động từ
2:31Sau Thế chiến II, chính phủ Pháp đã tiếp quản việc bảo vệ khu di tích,
took over: tiếp quản trách nhiệm bảo vệ
Trong câu này, took over có nghĩa là “bắt đầu chịu trách nhiệm về” việc bảo vệ địa điểm. Trách nhiệm được chuyển từ những người phụ trách trước đó sang chính phủ Pháp. Take over là một cụm động từ dùng khi một cá nhân hoặc tổ chức nhận quyền kiểm soát, trách nhiệm, công việc hay quy trình từ bên khác. Nó diễn tả sự thay đổi người phụ trách, không phải hành động lấy một vật đi theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là trách nhiệm được chuyển cho một nhóm mới: When the night shift arrived, it ____ monitoring the machines.
Xem đáp án
took over
and the cave was open to the public in 1948.
2:35và hang động được mở cửa cho công chúng vào năm 1948.
When Picasso saw the cave paintings on a visit that year,
2:38Khi Picasso nhìn thấy những bức tranh hang động trong một chuyến thăm vào năm đó,
he reportedly said, "We have invented nothing." Văn hóa
2:41người ta kể lại rằng ông đã nói: "Chúng ta chưa phát minh ra điều gì cả."
“We have invented nothing.” như một lời khen mang tính tu từ
Picasso là một nghệ sĩ tiêu biểu của chủ nghĩa hiện đại. Khi nói“We have invented nothing” sau khi xem những bức tranh hang động thời tiền sử, ông đang ca ngợi sức mạnh và độ tinh tế của chúng: những phẩm chất được xem là khám phá của nghệ thuật hiện đại thực ra đã có từ rất lâu. Nothing là cách nói cường điệu có chủ ý. Câu nói không phủ nhận mọi phát minh hiện đại; nó thách thức quan niệm rằng khả năng sáng tạo nghệ thuật chỉ tiến bộ theo một đường thẳng hoặc chủ yếu thuộc về con người hiện đại.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu nói được cho là của Picasso“We have invented nothing” có nghĩa gì?
- Câu nói có nghĩa là Picasso tin rằng chính ông đã vẽ những bức tranh trong hang động.
- Câu nói khẳng định theo nghĩa đen rằng người hiện đại chưa bao giờ phát minh ra bất cứ thứ gì.
- Câu nói ca ngợi các nghệ sĩ thời tiền sử bằng cách cho rằng nghệ thuật hiện đại không tạo ra sức mạnh nghệ thuật từ hư không.
Xem đáp án
Câu nói ca ngợi các nghệ sĩ thời tiền sử bằng cách cho rằng nghệ thuật hiện đại không tạo ra sức mạnh nghệ thuật từ hư không.
which we know were the primary source of food for the Paleolithic humans who lived in that cave? Cụm từ
2:50loài vật mà chúng ta biết là nguồn thức ăn chính của người Paleolithic (thời kỳ Đồ đá cũ) sống trong hang động đó?
Dùng for instance, để giới thiệu một trường hợp cụ thể
Trong câu hỏi này, for instance báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ nhận xét chung về nhiều điều bí ẩn sang một điều bí ẩn cụ thể: không có tranh vẽ tuần lộc. Cụm từ này đánh dấu nội dung theo sau là một trường hợp tiêu biểu, chứ không phải nguyên nhân của một việc. Ở đây, cụm từ đóng vai trò thành phần chen vào; nếu bỏ đi, câu hỏi vẫn hoàn chỉnh. Cụm từ cũng có thể đứng đầu câu và vẫn giữ chức năng tổ chức thông tin từ một ý rộng sang một ví dụ cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng for instance để chuyển từ một ý chung sang một trường hợp tiêu biểu?
- Many details are puzzling. For instance, the door was locked from the inside.
- Many details are puzzling. As a result, the door was locked from the inside.
- Many details are puzzling because the door was locked from the inside.
Xem đáp án
Many details are puzzling. For instance, the door was locked from the inside.
the primary source of food: nguồn chính, không phải nguồn duy nhất
Cụm danh từ the primary source of food có nghĩa là thứ hoặc nguồn cung cấp chính hay quan trọng nhất mà từ đó người ta lấy thức ăn. Mẫu quan trọng là source of: source chỉ nguồn gốc hoặc nguồn cung, còn of food cho biết nguồn đó cung cấp thứ gì. Primary xếp nguồn này ở vị trí đầu về mức độ quan trọng; từ này không có nghĩa đó là nguồn duy nhất. Ở đây, cụm từ đứng sau were và xác định vai trò của danh từ số nhiều reindeer.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật, có nghĩa là “thứ hoặc nguồn cung chính nhưng không nhất thiết là duy nhất mà thức ăn đến từ đó”: During the long winter, stored grain was ____ for the village.
Xem đáp án
the primary source of food
Why were they so much more focused on painting animals than painting human forms? Ngữ pháp
2:56Tại sao họ lại tập trung vào việc vẽ động vật nhiều hơn rất nhiều so với việc vẽ hình hài con người?
Cấu trúc much more focused on A than B
Trong câu hỏi này, much more focused on A than B so sánh hai đối tượng được chú ý. more cho biết A nhận được nhiều sự chú ý hơn, còn much nhấn mạnh phép so sánh đó: mức chênh lệch lớn chứ không nhỏ. Hai vế hiệu quả nhất khi có hình thức tương ứng. Ở đây, painting animals và painting human forms đều là các cụm -ing song song, vì vậy người nghe có thể so sánh ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung so sánh trong bài học: Before the exam, Maya was ____ understanding the ideas ____ memorizing definitions.
Xem đáp án
much more focused on · than
Why are certain areas of the cave filled with images,
3:00Tại sao một số khu vực nhất định của hang động lại chứa đầy hình ảnh,
including pictures on the ceiling that required the building of scaffolding to create,
3:03bao gồm cả những bức tranh trên trần nhà đòi hỏi phải dựng giàn giáo mới có thể vẽ được,
while other areas have only a few paintings?
3:08trong khi các khu vực khác lại chỉ có một vài bức tranh?
Or were they practical? Here is a guide to some of the animals that might kill you.
3:15Hay chúng mang tính thực tế? Đây là hướng dẫn về một số loài vật có thể giết chết bạn.
Những bức tranh mang ý nghĩa tâm linh hay có tính thực tế?
Hai câu hỏi song song tổ chức phần giải thích thành những khả năng cạnh tranh nhau. Việc lặp lại cấu trúc were + chủ ngữ + tính từ giúp người nghe dễ theo dõi sự tương phản: một khả năng là mục đích tâm linh, còn khả năng kia là mục đích thực tế. Các câu hỏi dùng để khám phá chứ không phải để đưa ra kết luận. Or mở một nhánh khác trong lập luận, nhờ đó người nói mời người nghe cân nhắc các cách giải thích mà không khẳng định cách nào đã được chứng minh. Những câu ngắn sau mỗi câu hỏi minh họa ngắn gọn ý nghĩa của từng cách giải thích.
Luyện tập
Cặp câu hỏi trong ví dụ chủ yếu có tác dụng gì?
- Người nói trình bày hai cách giải thích cạnh tranh nhau mà không quyết định chọn cách nào.
- Người nói chuyển chủ đề từ tranh vẽ sang lời khuyên an toàn hiện đại.
- Người nói kết luận rằng những bức tranh có cả hai mục đích.
Xem đáp án
Người nói trình bày hai cách giải thích cạnh tranh nhau mà không quyết định chọn cách nào.
there are nearly a thousand abstract signs and shapes we cannot interpret,
3:21có gần một nghìn ký hiệu và hình dạng trừu tượng mà chúng ta không thể giải mã,
Aside from dùng để chuyển sang thông tin bổ sung
Ở đây, Aside from có nghĩa là “ngoài... còn” hoặc “thêm vào đó”. Cụm từ này giới thiệu một nhóm dấu vết khác trong hang động—các ký hiệu và hình dạng trừu tượng—trong khi vẫn giữ các hình động vật là một phần của tổng thể. Ở đầu mệnh đề, Aside from + cụm danh từ có thể tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một nhóm sang một nhóm được bổ sung. Ngữ cảnh quyết định cụm từ này bổ sung hay loại trừ điều gì đó.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh “Aside from the animals, there are nearly a thousand abstract signs and shapes,” Aside from có chức năng gì?
- Nó nói rằng các ký hiệu và hình dạng trừu tượng dễ lý giải hơn các hình động vật.
- Nó bổ sung các ký hiệu và hình dạng trừu tượng như một nhóm khác bên cạnh các hình động vật.
- Nó xem các hình động vật là ngoại lệ không thuộc nghệ thuật hang động.
Xem đáp án
Nó bổ sung các ký hiệu và hình dạng trừu tượng như một nhóm khác bên cạnh các hình động vật.
Hình bàn tay âm bản trong nghệ thuật thị giác
Trong negative hand stencils, negative mô tả cách hình ảnh được tạo ra, chứ không nói rằng nó có tính chất xấu. Sắc tố phủ lên khu vực xung quanh bàn tay, còn vùng có hình bàn tay vẫn không có màu sau khi bàn tay được nhấc ra. Hình bàn tay để trống là không gian âm, vì vậy các nhà sử học nghệ thuật gọi những hình ảnh tạo thành là negative hand stencils. Thuật ngữ này gọi tên cả một kỹ thuật thị giác lẫn sản phẩm của kỹ thuật đó.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp với negative hand stencils trong nghệ thuật?
- Sắc tố bao quanh một vùng hình bàn tay không được tô màu.
- Bàn tay phủ sơn để lại một dấu in có màu đặc.
- Các từ trên hình bàn tay thể hiện một ý kiến tiêu cực.
Xem đáp án
Sắc tố bao quanh một vùng hình bàn tay không được tô màu.
They were created by pressing one hand with fingers splayed against the wall of the cave, Cách dùng từ
3:35Chúng được tạo ra bằng cách ấn một bàn tay với các ngón tay xòe ra vào tường hang động,
with fingers splayed: tư thế bàn tay đi kèm hành động
Trong câu này, with fingers splayed mô tả tư thế của bàn tay khi được ép vào vách hang. Splayed có nghĩa là các ngón tay xòe rộng và hướng ra xa nhau, chứ không chỉ thả lỏng hoặc hơi mở. Cấu trúc with + danh từ + quá khứ phân từ bổ sung một trạng thái đi kèm: with giới thiệu bộ phận cơ thể, còn splayed mô tả tư thế của bộ phận đó. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho biết một người hoặc vật ở tư thế nào trong lúc thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là các ngón tay xòe rộng theo nhiều hướng: She pressed her palm against the window ____.
Xem đáp án
with fingers splayed
Similar hand stencils have been found in caves around the world,
3:45Những bản in khuôn tay tương tự đã được tìm thấy trong các hang động trên khắp thế giới,
from Indonesia to Spain to Australia to the Americas to Africa.
3:49từ Indonesia đến Tây Ban Nha, đến Úc, đến châu Mỹ và châu Phi.
these memories of hands: phép ẩn dụ cho những dấu vết được lưu giữ
These memories of hands là một phép ẩn dụ chỉ những đường viền bàn tay cổ xưa. Các dấu vết này là bằng chứng vật chất cho thấy bàn tay con người từng chạm vào vách hang; chúng không phải ký ức do bàn tay sở hữu hay câu chuyện về bàn tay mà ai đó còn nhớ. Việc gọi những đường viền này là memories khiến chúng trở thành những bản ghi lưu giữ sự hiện diện của con người qua hàng nghìn năm. Cụm từ biến một vật thể cổ xưa thành mối liên hệ cảm xúc với những người sống trong quá khứ xa xôi.
Luyện tập
Trong câu này, these memories of hands chỉ điều gì?
- Những suy nghĩ mà chính đôi bàn tay có thể ghi nhớ
- Những đường viền bàn tay cổ xưa được lưu lại trên vách hang
- Những câu chuyện người ta kể về cách đôi bàn tay được sử dụng
Xem đáp án
Những đường viền bàn tay cổ xưa được lưu lại trên vách hang
These hand stencils remind us of how different life was in the distant past.
4:02Những bản in khuôn tay này nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống trong quá khứ xa xôi đã khác biệt đến nhường nào.
Amputations, likely from frostbite, are common in Europe,
4:07Việc cắt cụt chi, có thể do bị bỏng lạnh, rất phổ biến ở châu Âu,
and so you often see negative hand stencils with three or four fingers,
4:10vì vậy bạn thường thấy những bản in khuôn tay âm bản có ba hoặc bốn ngón tay,
As many as a quarter of women died in childbirth. Cụm từ
4:17Có tới 1/4 số phụ nữ tử vong khi sinh nở.
As many as a quarter of: nhấn mạnh một tỷ lệ cao
Trong as many as a quarter of women, as many as hướng sự chú ý vào mức độ cao của con số. Cụm này trình bày một phần tư — 25%, tức một trong bốn người — như một tỷ lệ cao đáng ngạc nhiên, chứ không chỉ là một con số trung tính. Cấu trúc là as many as + số hoặc cụm chỉ số lượng + danh từ đếm được. Cấu trúc này thường xuất hiện trong tin tức, bài viết lịch sử và báo cáo dữ liệu khi người nói muốn làm nổi bật một con số cao.
Luyện tập
Một báo cáo muốn nhấn mạnh rằng 300 ngôi nhà bị hư hại là một con số cao đáng ngạc nhiên. Lựa chọn nào hoàn thành câu phù hợp nhất? “The storm damaged ___ 300 homes.”
- fewer than
- as much as
- about
- as many as
Xem đáp án
as many as
But they also remind us that the humans of the past were as human as we are. Ngữ pháp
4:25Nhưng chúng cũng nhắc nhở chúng ta rằng con người trong quá khứ cũng giống như con người chúng ta.
As human as we are: so sánh ngang bằng và tính người chung
Cấu trúc as + tính từ + as so sánh hai chủ thể là ngang nhau về phẩm chất do tính từ nêu ra. As human as we are nói rằng người trong quá khứ có đầy đủ những phẩm chất của con người giống như người ngày nay. Ở đây, human là tính từ nói về đời sống nội tâm — cảm xúc, sức sáng tạo, nhu cầu, tình yêu và sự yếu đuối — chứ không chỉ là nhãn chỉ một loài. Câu này phản bác cách nhìn người trong quá khứ như những người xa lạ hoặc không có đầy đủ tính người.
Luyện tập
Trong câu “Even famous heroes are as human as the rest of us; they feel fear too,” as human as the rest of us có nghĩa là gì?
- Họ có thể không thuộc loài người.
- Họ ít cảm xúc hơn người bình thường.
- Họ có tuổi chính xác bằng tất cả mọi người.
- Họ có cùng những loại cảm xúc và điểm yếu như người bình thường.
Xem đáp án
Họ có cùng những loại cảm xúc và điểm yếu như người bình thường.
Their hands indistinguishable from ours. Mạch ý
4:30Bàn tay của họ không thể phân biệt được với bàn tay của chúng ta.
Their hands indistinguishable from ours: phép so sánh rút gọn với were được lược bỏ
“Their hands indistinguishable from ours.” có nghĩa là không thể phân biệt bàn tay của họ với bàn tay của chúng ta. Câu đầy đủ có thể là “Their hands were indistinguishable from ours.” Ở đây, were được lược bỏ vì ngữ cảnh phía trước đã cung cấp khung ngữ pháp. Cách diễn đạt rút gọn này làm nổi bật sự so sánh bằng hình ảnh và tạo nhịp kể ngắn, sinh động. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, vì vậy thường không nên dùng nguyên dạng như một câu độc lập trong văn viết trang trọng.
Luyện tập
Câu đầy đủ nào bổ sung động từ bị lược bỏ phù hợp nhất và giữ nguyên ý nghĩa của “Their hands indistinguishable from ours.”?
- Bàn tay của họ đang nắm bàn tay của chúng ta.
- Bàn tay của họ không thể phân biệt được với bàn tay của chúng ta.
- Bàn tay của họ trông hoàn toàn khác bàn tay của chúng ta.
- Bàn tay của họ đã bị chúng ta lấy đi.
Xem đáp án
Bàn tay của họ không thể phân biệt được với bàn tay của chúng ta.
and there were no large caloric surpluses. Cách dùng từ
4:36và không có nguồn calo dư thừa lớn nào.
large caloric surpluses: lượng năng lượng thực phẩm dư thừa lớn của một cộng đồng
“large caloric surpluses” chỉ một lượng lớn năng lượng từ thực phẩm còn lại sau khi đã đáp ứng các nhu cầu sinh tồn trước mắt. Caloric mô tả năng lượng đến từ thức ăn, còn surpluses ở dạng số nhiều cho thấy những phần dư thừa như nguồn dự trữ trải qua nhiều người, thời kỳ hoặc hoàn cảnh, chứ không chỉ là lượng calo dư của một người trong một ngày. Trong câu này, cụm từ hỗ trợ một nhận định ở cấp độ cộng đồng: cộng đồng đó không có nguồn năng lượng thực phẩm bổ sung ổn định. Đây là cách diễn đạt trang trọng và mang tính phân tích, nên hãy hiểu nó như một điều kiện về nguồn lực, không tự động coi là một nhãn về chế độ ăn hiện đại.
Luyện tập
Trong câu “A reliable harvest gave the village a large caloric surplus to carry it through the winter.”, a large caloric surplus có nghĩa là gì?
- Giá cao của thực phẩm được dự trữ
- Một số lượng lớn người đang ăn cùng lúc
- Sự thiếu hụt năng lượng thực phẩm trong mùa đông
- Một lượng lớn năng lượng thực phẩm còn lại vượt quá nhu cầu trước mắt
Xem đáp án
Một lượng lớn năng lượng thực phẩm còn lại vượt quá nhu cầu trước mắt
So every healthy person would have had to contribute to the acquisition of food and water. Ngữ pháp
4:39Vì vậy, mọi người khỏe mạnh đều phải đóng góp vào việc tìm kiếm thức ăn và nước uống.
would have had to contribute to: sự cần thiết trong quá khứ được suy ra
Would have had to + động từ nguyên mẫu trình bày một điều cần thiết trong tình huống quá khứ dưới dạng suy luận hoặc sự tái dựng một tình huống không có thật. Ở đây, việc không có nhiều thức ăn dư thừa giúp người nói kết luận rằng mọi người khỏe mạnh đều nhất thiết phải hỗ trợ tìm kiếm tài nguyên. Chuỗi động từ tình thái hoàn thành là would + have + had to + động từ nguyên mẫu. Trong phần được nhấn mạnh, contribute là động từ nguyên mẫu, còn contribute to được theo sau bởi hoạt động hoặc mục tiêu nhận sự đóng góp. Cách diễn đạt này không nói rằng họ tự nguyện; nó cho thấy việc tham gia là cần thiết.
Luyện tập
Chọn câu trình bày một điều cần thiết trong quá khứ như kết luận có căn cứ, chứ không phải sự thật được báo cáo trực tiếp hoặc yêu cầu trong tương lai.
- Every club member would have to contribute to the cleanup next week.
- With so few volunteers, every club member would have had to contribute to the cleanup.
- The records show that every club member had to contribute to the cleanup.
Xem đáp án
With so few volunteers, every club member would have had to contribute to the cleanup.
And yet somehow, they still made time to create art, Cụm từ
4:45Tuy nhiên, bằng cách nào đó, họ vẫn dành thời gian để sáng tạo nghệ thuật,
made time to create: chủ động sắp xếp thời gian
Make time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ động sắp xếp lịch để có thể làm một việc, đặc biệt khi đang bận hoặc có nhiều việc khác cùng đòi hỏi thời gian. Cấu trúc này coi hoạt động đó là một ưu tiên, chứ không chỉ nói rằng thời gian rảnh tự nhiên xuất hiện. Made là dạng quá khứ của make, còn to create là động từ nguyên mẫu gọi tên hoạt động được chọn. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh sự lựa chọn chủ động dành thời gian hạn chế cho nghệ thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là chủ động sắp xếp lịch cho một hoạt động: Even during the busy season, Lena ____ read to her son every night.
Xem đáp án
made time to
almost as if art isn't optional for humans. Ngữ pháp
4:50gần như thể nghệ thuật không phải là một sự lựa chọn không bắt buộc đối với con người.
almost as if art isn't optional for humans: một suy luận được giảm nhẹ
Ở đây, as if đưa ra một cách diễn giải có thể có cho điều được nói trước đó: việc con người liên tục có thôi thúc sáng tạo nghệ thuật tạo cảm giác rằng nghệ thuật có thể là một nhu cầu cơ bản chứ không phải phần bổ sung có cũng được. Đây là một phép so sánh mạnh, không phải một khẳng định đã được khoa học chứng minh. Almost làm cách diễn giải đó nhẹ đi hơn nữa. Dạng hiện tại isn't vẫn để ngỏ ý tưởng này như một khả năng có thật; as if không tự động có nghĩa là nội dung mệnh đề sai.
Luyện tập
almost as if art isn't optional for humans có tác dụng gì ở đây?
- Nó nói rằng pháp luật bắt buộc mọi người phải sáng tạo nghệ thuật.
- Nó chứng minh rằng con người không thể sống sót nếu không sáng tạo nghệ thuật.
- Nó đưa ra một cách diễn giải đã được giảm nhẹ: nghệ thuật có thể tạo cảm giác như một nhu cầu cơ bản của con người.
Xem đáp án
Nó đưa ra một cách diễn giải đã được giảm nhẹ: nghệ thuật có thể tạo cảm giác như một nhu cầu cơ bản của con người.
We see all kinds of hands stenciled on cave walls,
4:54Chúng ta thấy đủ mọi loại bàn tay được in trên các vách hang động,
children and adults, but almost always the fingers are spread,
4:57của trẻ em và người lớn, nhưng gần như lúc nào các ngón tay cũng xòe ra,
who couldn't possibly have had any contact with each other, created the same paintings the same way. Ngữ pháp
5:10những người không thể có bất kỳ sự liên hệ nào với nhau, lại tạo ra những bức tranh giống nhau theo cùng một cách thức.
I'm no Jungian: lời tự giảm vị thế chuyên môn
Jungian là người theo hoặc làm việc với những tư tưởng gắn với Carl Jung. I'm no Jungian không chỉ có nghĩa là tôi không thuộc nhóm đó: người nói còn tự đặt mình vào vị trí không có thẩm quyền theo trường phái Jung và không thể hiện sự cam kết rõ ràng với những tư tưởng ấy. Cấu trúc I'm no + danh từ số ít chỉ vai trò hoặc bản sắc thường được dùng trước but như một lời tự hạ thấp vị thế. Nhờ đó, nhận xét sau nghe giống quan sát cá nhân và còn dè dặt, chứ không phải kết luận chuyên môn.
Luyện tập
Dùng đúng cấu trúc I'm no + role với electrician để hoàn thành lời nói giảm vị thế: ____, but that wire looks damaged.
Xem đáp án
I'm no electrician
couldn't possibly have had: suy luận phủ định mạnh về quá khứ
Couldn't possibly have had kết hợp could not, từ nhấn mạnh possibly và động từ nguyên mẫu hoàn thành have had. Cấu trúc này đưa ra một suy luận phủ định rất mạnh về quá khứ: dựa trên những sự thật đã biết, việc tiếp xúc là không thể xảy ra. Ở đây, had contact có nghĩa là “giao tiếp hoặc tương tác”, còn with each other cho biết sự tiếp xúc có tính qua lại. Have had là một phần của cấu trúc modal-perfect; nó không có nghĩa là hiện giờ ai đó vẫn “có” sự tiếp xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng dạng couldn't possibly have + quá khứ phân từ của read: The diary was written in 1920, so a historian who died in 1850 ____ it.
Xem đáp án
couldn't possibly have read
from what it meant to the people who made it.
5:24so với ý nghĩa của nó đối với những người đã làm ra nó.
what ... means to me is different from what it meant to ...: so sánh các ý nghĩa
Mỗi mệnh đề what gọi tên một ý nghĩa mà không cần dùng một danh từ riêng: what the Lascaux art means to me gần tương đương với “ý nghĩa mà tác phẩm nghệ thuật đó có đối với tôi”. Đây được gọi là mệnh đề quan hệ tự do hoặc kết hợp. Toàn bộ mệnh đề đầu tiên là chủ ngữ của is, còn mệnh đề thứ hai là tân ngữ của from. Khung song song này so sánh ý nghĩa của cùng một sự vật đối với những người và thời đại khác nhau. Means đánh dấu quan điểm hiện tại của người nói, còn meant chỉ quan điểm trong quá khứ của những người tạo ra tác phẩm. Không thêm the meaning trước what: hãy nói what the art means, không nói the meaning what the art means.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai mệnh đề what để so sánh ý nghĩa của cùng một phong tục qua các thế hệ?
- What this custom means to us today is different from what it meant to our grandparents.
- The meaning what this custom means to us today is different from what it meant to our grandparents.
- What this custom means to us today is different from that it meant to our grandparents.
Xem đáp án
What this custom means to us today is different from what it meant to our grandparents.
Some academics theorized that the hand stencils were part of hunting rituals.
5:27Một số học giả đưa ra giả thuyết rằng những bản in khuôn tay là một phần của các nghi lễ săn bắn.
there's always the possibility that: để ngỏ một khả năng khác
There's always the possibility that + mệnh đề dùng để đưa ra một cách giải thích khác vẫn chưa thể loại trừ. Trong câu này, cụm từ nhẹ nhàng gợi ý rằng chính bàn tay có lẽ chỉ là vật mẫu dễ sử dụng nhất. Ở đây, always nói rằng khả năng ấy vẫn luôn tồn tại, chứ không nói sự việc xảy ra thường xuyên đến mức nào. Nó có nghĩa là “chúng ta vẫn phải để ngỏ khả năng này”, không phải “việc này lần nào cũng xảy ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng trong bài học: If the lights are off, ____ everyone has already gone home.
Xem đáp án
there's always the possibility that
To me, though, the hand stencils at Lascaux say, "I was here." Thành ngữ
5:38Tuy nhiên, đối với tôi, những bản in khuôn tay ở Lascaux đang nói rằng: "Tôi đã ở đây."
say, "I was here.": khi một hình ảnh im lặng truyền đạt thông điệp
Ở đây, say có nghĩa là “truyền đạt hoặc gợi ra một ý nghĩa”, không phải “nói thành tiếng”. Những hình bàn tay được miêu tả như thể chúng có tiếng nói. Đây là cách nhân hóa một hình ảnh im lặng. Câu trích dẫn ngắn “I was here” mang lại cho hình ảnh một thông điệp ngầm về sự hiện diện của con người. Vì người nói dùng “To me”, đây là cách hiểu cá nhân, không phải lời khẳng định rằng người tạo ra nó thời tiền sử đã thật sự viết chính xác những từ ấy.
Luyện tập
Câu nào dùng say theo nghĩa ẩn dụ để miêu tả một hình ảnh im lặng?
- Maya says the answer aloud.
- The faded photograph seems to say, "Remember us."
- The guide tells the group where to stand.
Xem đáp án
The faded photograph seems to say, "Remember us."
And because they are negative prints surrounded by red pigment,
5:47Và bởi vì chúng là những bản in âm bản được bao quanh bởi sắc tố đỏ,
like ghostly hands reaching up from some bloody background.
5:55giống như những bàn tay ma quái vươn lên từ một bối cảnh đẫm máu nào đó.
like something out of ... like ghostly hands: phép so sánh hai bước
Ở đây, hai lần dùng like cùng xây dựng một phép so sánh theo hai bước. Lần thứ nhất tạo ra khung hình chung: những dấu in có vẻ đáng sợ và không thật như một hình ảnh trong phim kinh dị. Like thứ hai đưa góc nhìn lại gần và biến khung chung đó thành một hình ảnh cụ thể: các hình bàn tay được tưởng tượng như những bàn tay ma quái nhô lên từ phông nền màu máu. Trong hình không thực sự có ma hay máu; đây là liên tưởng hiện đại của người nói.
Luyện tập
Cụm từ chứa like thứ hai có tác dụng gì trong câu?
- Nó sửa lại phép so sánh đầu tiên và nói rằng cảnh đó không đáng sợ.
- Nó khẳng định những con ma thật đang nhô lên từ máu thật.
- Nó cung cấp một hình ảnh cụ thể hơn trong phép so sánh với phim kinh dị.
Xem đáp án
Nó cung cấp một hình ảnh cụ thể hơn trong phép so sánh với phim kinh dị.
"All history is current": current với nghĩa vẫn có ý nghĩa ở hiện tại
Câu này là một nghịch lý cô đọng: history thuộc về quá khứ, trong khi current thường có nghĩa là “đang tồn tại hoặc quan trọng ở hiện tại”. Khi đặt hai ý cạnh nhau, câu nói cho rằng quá khứ vẫn tiếp tục định hình cách con người sống, suy nghĩ và hiểu hiện tại. Câu nói không có nghĩa là mọi sự kiện trong quá khứ đều đang thực sự diễn ra lại. Ở đây, current nhấn mạnh sức ảnh hưởng và ý nghĩa vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Luyện tập
Trong câu trích dẫn "All history is current", current có nghĩa là gì?
- Chỉ những sự kiện thuộc quá khứ gần mới được tính là lịch sử.
- Mọi sự kiện trong quá khứ đều đang thực sự diễn ra ngay lúc này.
- Các sự kiện trong quá khứ vẫn ảnh hưởng và có ý nghĩa đối với hiện tại.
Xem đáp án
Các sự kiện trong quá khứ vẫn ảnh hưởng và có ý nghĩa đối với hiện tại.
The Lascaux cave has been closed to the public for many years now.
6:05Hang động Lascaux đã bị đóng cửa không cho công chúng vào thăm trong nhiều năm nay.
Too many contemporary humans breathing inside of it
6:09Quá nhiều người đương thời hít thở bên trong nó
led to the growth of mold and lichens, which has damaged some of the art. Cụm từ
6:12đã dẫn đến sự phát triển của nấm mốc và địa y, làm hỏng một số tác phẩm nghệ thuật.
led to the growth of: dẫn đến sự phát triển của
“Led to the growth of” nối một nguyên nhân trong quá khứ với một kết quả đã phát triển hoặc gia tăng. Cấu trúc là nguyên nhân + lead to + cụm danh từ; “led” là dạng quá khứ của “lead”. Trong câu này, kết quả là sự phát triển của nấm mốc và địa y. Trong “lead to”, “to” là giới từ. Sau đó phải là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong “lead to higher costs” hoặc “lead to prices rising”, chứ không phải động từ nguyên mẫu như trong “lead to rise”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguyên nhân và kết quả trong bài: Better access to credit ____ small businesses.
Xem đáp án
led to the growth of
Just the act of looking at something can ruin it, I guess. Ngữ pháp
6:17Chỉ riêng hành động nhìn vào một thứ gì đó thôi cũng có thể hủy hoại nó, tôi đoán vậy.
the act of looking ... can ruin it: hành động nhìn có thể làm hỏng nó
“The act of looking at something” biến hành động “look at something” thành một cụm danh từ, nhờ đó toàn bộ hoạt động có thể làm chủ ngữ của “can ruin it”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là the act of + dạng -ing. “Can” cho thấy việc làm hỏng chỉ là một hậu quả có thể xảy ra, không phải lúc nào cũng xảy ra. Trong ngữ cảnh này, “looking” chỉ toàn bộ hành động trực tiếp đến thăm và quan sát địa điểm, bao gồm ảnh hưởng của khách tham quan đối với môi trường; câu này không nói rằng bản thân ánh nhìn gây ra thiệt hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng the act of + -ing của “check”: ____ your phone during the film can distract other people.
Xem đáp án
The act of checking
But tourists can still visit an imitation cave called Lascaux II,
6:21Nhưng du khách vẫn có thể tham quan một hang động mô phỏng có tên là Lascaux II,
in which the artwork has been meticulously recreated.
6:26trong đó các tác phẩm nghệ thuật đã được tái tạo lại một cách tỉ mỉ.
Humans making fake cave art to save real cave art
6:30Con người làm ra nghệ thuật hang động giả để cứu nghệ thuật hang động thật
may feel like peak Anthropocene behavior, Cách dùng từ
6:34có thể cho cảm giác như hành vi đỉnh cao của Kỷ Nhân sinh (Anthropocene),
like peak Anthropocene behavior: một ví dụ cực kỳ điển hình
Trong feel like peak Anthropocene behavior, like mở ra một sự so sánh, còn peak X behavior có nghĩa là “một ví dụ cực kỳ điển hình của X”. Ở đây, peak là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, không phải đỉnh núi theo nghĩa đen hay một mức tối đa được đo lường. Anthropocene behavior chỉ hành vi phản ánh ảnh hưởng to lớn của con người lên hành tinh. Cách nói này có chút mỉa mai: con người tạo ra một bản sao nhân tạo để bảo vệ thứ đang bị chính sự hiện diện của con người đe dọa.
Luyện tập
Trong câu này, peak Anthropocene behavior có nghĩa là gì?
- Hành vi cực kỳ điển hình của thời đại do con người chi phối, kèm sắc thái mỉa mai
- Hành động duy nhất và lớn nhất của con người có thể đo lường bằng khoa học
- Hành vi xảy ra tại điểm cao nhất của một ngọn núi
Xem đáp án
Hành vi cực kỳ điển hình của thời đại do con người chi phối, kèm sắc thái mỉa mai
I have to confess that: mở đầu một lời thừa nhận bất ngờ
Trong câu này, I have to confess that trình bày phần theo sau như một lời thừa nhận mang tính cá nhân. Trong giao tiếp hằng ngày, confess không nhất thiết phải có nghĩa là thú nhận một tội lỗi hoặc tiết lộ một bí mật nghiêm trọng. Ở đây, cụm từ tạo sự tương phản với thái độ hoài nghi thường thấy của người nói: phản ứng tích cực là chân thành nhưng bất ngờ. Cụm từ này cũng có thể mở đầu cho một ý kiến, sở thích hoặc sự thật nhỏ khiến người nói thấy bất ngờ hay hơi ngại ngùng.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thể hiện tốt nhất một ý kiến cá nhân tích cực ngoài dự đoán như một lời thừa nhận nhẹ nhàng?
- I have to confess that I loved the quiet ending.
- I officially report that I loved the quiet ending.
- I was ordered to say that I loved the quiet ending.
Xem đáp án
I have to confess that I loved the quiet ending.
that four teenagers and a dog named Robot discovered a cave with 17,000-year-old handprints,
6:47rằng bốn thanh thiếu niên và một chú chó tên là Robot đã khám phá ra một hang động với những dấu tay 17.000 năm tuổi,
find it overwhelmingly hopeful that ...: đánh giá một mệnh đề that
Trong cấu trúc find it + tính từ + mệnh đề that, find có nghĩa là “coi là” hoặc “đánh giá là”, chứ không phải “phát hiện”. It là tân ngữ giả, tạm giữ vị trí tân ngữ; sự việc thực sự được đánh giá nằm trong mệnh đề that phía sau. Ở đây, overwhelmingly làm mạnh thêm hopeful: người nói coi phát hiện này là một lý do rất lớn để hy vọng. Cấu trúc này tách rõ đánh giá cá nhân khỏi sự việc dài hơn dùng để giải thích đánh giá đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp find, it, encouraging và that theo đúng thứ tự: We ____ more children are reading for fun.
Xem đáp án
find it encouraging that
that two of those teenagers devoted themselves to its protection.
6:57hai trong số những thanh thiếu niên đó đã cống hiến hết mình để bảo vệ nó.
so overwhelmingly beautiful that ...: mức độ và kết quả
Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Overwhelmingly làm mạnh thêm beautiful, còn mệnh đề kết quả cho biết vẻ đẹp ấy đã dẫn đến điều gì: hai thiếu niên đã cống hiến hết mình để bảo vệ hang động. That viết hoa ở đầu tiếp nối phần đánh giá dài hơn từ câu trước. Nó có chức năng khác với that thứ hai: that được tô đậm mở đầu kết quả do vẻ đẹp của hang động tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so và that: The waterfall was ____ beautiful ____ everyone stopped to take a picture.
Xem đáp án
so · that
became a danger to: trở thành nguồn gây rủi ro
Trong became a danger to, chủ ngữ chuyển thành nguồn có thể gây hại. Ở đây, con người không phải là bên gặp nguy hiểm; sự hiện diện của con người bắt đầu đe dọa vẻ đẹp của hang động. Cấu trúc là become + a danger to + người hoặc vật gặp rủi ro. Become thể hiện sự thay đổi, còn to giới thiệu đối tượng bị đe dọa.
Luyện tập
Câu nào nói rằng những người đi bộ đường dài đã trở thành nguồn gây rủi ro cho những con chim đang làm tổ?
- The nesting birds became a danger to the hikers.
- The hikers became a danger to the nesting birds.
- The hikers were in danger from the nesting birds.
Xem đáp án
The hikers became a danger to the nesting birds.
You can go to the fake cave we've built and see nearly identical hand stencils,
7:12Bạn có thể đến hang động giả mà chúng tôi đã xây dựng và xem những bản in khuôn tay gần như giống hệt,
but you will know this is not the thing itself, but a shadow of it. Thành ngữ
7:17nhưng bạn sẽ biết đây không phải là bản gốc, mà chỉ là một cái bóng của nó.
not the thing itself, but a shadow of it: bản gốc đối lập với bản sao gián tiếp
The thing itself chỉ đồ vật hoặc trải nghiệm có thật và nguyên bản. A shadow of it là một phép ẩn dụ: đó là thứ giống và có liên hệ với bản gốc, nhưng kém trọn vẹn hơn và không thể thay thế việc tiếp xúc trực tiếp với bản gốc. Cấu trúc not X, but Y bác bỏ cách gọi đầu tiên rồi thay bằng một cách hiểu mạnh hơn. Ở đây, nó không phủ nhận rằng bản sao rất chính xác; nó nói rằng độ chính xác vẫn không thể biến bản sao thành bản gốc.
Luyện tập
Sự tương phản được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?
- Bản sao rất giống, nhưng không thể đem lại trải nghiệm trực tiếp giống như bản gốc.
- Khó nhìn thấy bản sao vì một cái bóng thật đang che phủ nó.
- Bản sao thực ra là hang động nguyên bản mang một tên khác.
Xem đáp án
Bản sao rất giống, nhưng không thể đem lại trải nghiệm trực tiếp giống như bản gốc.
This is a handprint, but not a hand: phân biệt dấu vết với nguồn tạo ra nó
Câu này tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa một dấu vết và nguồn tạo ra dấu vết đó. Dấu bàn tay cho thấy một bàn tay từng hiện diện, nhưng nó chỉ là dấu in chứ không phải chính bàn tay. Cấu trúc song song “This is X, but not Y” trước hết xác định một thứ là X, rồi bác bỏ cách đánh đồng tưởng như hợp lý nhưng sai. Đây là cách ngắn gọn để phân biệt dấu hiệu, bản sao hoặc vật đại diện với bản gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối tương phản gồm hai từ trong bài học: This is a copy, ____ the original.
Xem đáp án
but not
This is a memory that you cannot return to. Thành ngữ
7:28Đây là một ký ức mà bạn không thể quay trở lại.
memory that you cannot return to: hình dung quá khứ như một nơi chốn
Ở đây, return to được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Ký ức được hình dung như một nơi chốn, nhưng người nói muốn diễn đạt rằng ta không thể bước vào hoặc sống lại trải nghiệm trong quá khứ. Câu này không có nghĩa là không thể nhớ lại ký ức đó. Trong a memory that you cannot return to, that mở đầu một mệnh đề quan hệ và thay cho memory. To ở cuối thuộc về cụm return to: ta có thể return to một địa điểm hoặc chủ đề, và ở đây mẫu này được mở rộng để dùng với ký ức.
Luyện tập
Trong câu “The photograph holds a memory that I cannot return to,” cannot return to có nghĩa là gì?
- Tôi không thể đi bộ đến chỗ bức ảnh.
- Tôi không thể nhớ ảnh chụp là gì.
- Tôi không thể sống lại khoảnh khắc trong quá khứ ấy.
Xem đáp án
Tôi không thể sống lại khoảnh khắc trong quá khứ ấy.
All of which makes the cave very much like the past it represents. Mạch ý
7:32Tất cả những điều đó khiến cho hang động này rất giống với quá khứ mà nó đại diện.
All of which makes: gom các sự việc trước đó thành một kết quả
All of which không chỉ quay lại chỉ một danh từ, mà chỉ toàn bộ nhóm sự việc vừa được đề cập. All cho biết mọi phần của thông tin trước đó đều được tính đến. Sau đó, cụm này đưa ra kết quả chung của các sự việc ấy: khi kết hợp lại, chúng khiến hang động giống với quá khứ mà nó đại diện. Makes ở dạng ngôi thứ ba số ít vì người nói gói toàn bộ thông tin trước đó thành một tình huống tổng thể. Bắt đầu câu mới bằng All of which là cách tiếp nối nội dung trước đó nhằm tạo hiệu ứng diễn đạt, chứ không phải một thông điệp có thể hiểu độc lập khi thiếu ngữ cảnh. Cấu trúc này gom nhiều ý rồi dẫn đến kết luận.
Luyện tập
All of which có chức năng gì trong câu này?
- Nó gom tất cả các sự việc đã đề cập trước đó và trình bày kết quả chung của chúng.
- Nó chỉ gọi tên danh từ gần nhất là cave.
- Nó đưa ra một sự việc mới không liên quan đến phần thảo luận trước.
Xem đáp án
Nó gom tất cả các sự việc đã đề cập trước đó và trình bày kết quả chung của chúng.
We hope you enjoyed this video, even if it was different.
7:42Chúng tôi hy vọng bạn đã thích video này, mặc dù nó có sự khác biệt.
Check out John Green's podcast The Anthropocene Reviewed,
7:45Hãy ghé nghe podcast The Anthropocene Reviewed của John Green,
where he poetically reviews the human world we live in.
7:49nơi anh ấy đánh giá một cách đầy chất thơ về thế giới loài người mà chúng ta đang sống.
that he and his brother Hank started years ago, Kurzgesagt would not exist,
7:56mà anh ấy và anh trai Hank đã bắt đầu nhiều năm trước, Kurzgesagt sẽ không tồn tại,
because it was the original inspiration for what we do today.
8:01bởi vì đó là nguồn cảm hứng ban đầu cho những gì chúng tôi làm ngày nay.
Without ... would not exist: điều kiện phản thực được ngầm hiểu
Without his channel Crash Course là một điều kiện phản thực được rút gọn: nếu Crash Course không tồn tại hoặc không mang lại nguồn cảm hứng đó. Cụm danh từ sau without nêu điều kiện được giả định là thiếu vắng, vì vậy không cần thêm một mệnh đề if riêng. Kurzgesagt would not exist đưa ra kết quả được tưởng tượng. Vì Crash Course thực sự tồn tại, người nói đang xét một tình huống trái với thực tế. Nguyên nhân bắt đầu từ nhiều năm trước, nhưng exist mô tả trạng thái hiện tại, nên would not exist tập trung vào kết quả ở thời điểm bây giờ. Mẫu Without X, Y would ... hữu ích khi muốn cho thấy X là yếu tố thiết yếu. Nó cũng thường thể hiện sự ghi nhận hoặc lòng biết ơn.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sự hỗ trợ có thật là lý do dự án hiện đang tồn tại?
- Without your support, this project would not exist today.
- Without your support, this project does not exist today.
- Without your support, this project will not exist today.
Xem đáp án
Without your support, this project would not exist today.
And over the years, John and Hank have helped us in a multitude of ways,
8:05Và qua nhiều năm, John và Hank đã giúp đỡ chúng tôi bằng vô số cách,
from advice to just being friends.
8:09từ những lời khuyên cho đến việc chỉ đơn giản là những người bạn.
So check out The Anthropocene Reviewed or any of their many channels.
8:12Vì vậy, hãy xem thử The Anthropocene Reviewed hoặc bất kỳ kênh nào trong số nhiều kênh của họ.