Lịch sử tóm tắt của cờ vua - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video lần theo lịch sử cờ vua từ nguồn gốc huyền thoại ở Ấn Độ, qua quá trình lan truyền đến Ba Tư, châu Á và châu Âu. Nội dung cho thấy luật chơi, vai trò xã hội và văn hóa chiến lược đã biến đổi ra sao trước khi máy tính vượt qua các nhà vô địch con người. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a tool of military strategy, a metaphor for human affairs, and a benchmark of genius. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một danh sách ba vế cân đối có thể giới thiệu đồng thời nhiều phương diện của cùng một chủ đề. Bạn sẽ nhận ra cấu trúc này như bản đồ cho phần triển khai phía sau và có thể dùng nó để xác lập chủ đề rõ ràng trong bài luận, thuyết trình hoặc phần giải thích lịch sử. 2. began to take on its modern form. — Cụm động từ: Hiểu rằng take on có thể diễn tả quá trình dần mang một hình thức, tính chất, bản sắc hoặc tầm quan trọng mới, chứ không chỉ một thay đổi đột ngột. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích sự phát triển theo thời gian của trò chơi, thể chế, phong tục và tư tưởng. 3. that same ingenuity will guide us out of this apparent checkmate. — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: Quan sát cách checkmate được mở rộng từ thuật ngữ cờ vua để chỉ một tình thế thực tế tưởng như không còn lối thoát. Bạn sẽ nhận diện được ẩn dụ kết thúc quay lại chủ đề trung tâm và biết dùng thuật ngữ chuyên ngành theo nghĩa bóng mà không khiến người nghe hiểu đó thực sự là một thế cờ.
Nội dung bài học
Their elephants already having broken the defensive line. Ngữ pháp
0:10Những chú voi của họ đã phá vỡ tuyến phòng thủ.
already having broken the defensive line: bối cảnh đã hoàn tất trong cấu trúc tuyệt đối
Their elephants là chủ ngữ được nêu rõ của cụm phi hữu hạn having broken the defensive line. Mẫu cụm danh từ + having + quá khứ phân từ là cấu trúc phân từ tuyệt đối hoàn thành. Nó cho biết hành động phá vỡ tuyến phòng thủ đã hoàn tất trước sự kiện chính xảy ra sau đó; having ở đây không có nghĩa là sở hữu. Cụm này rút gọn một tình huống xảy ra trước thành thông tin nền, có thể là nguyên nhân của sự việc tiếp theo. Vì phụ đề chỉ có mảnh phụ thuộc này nên sự kiện chính mà nó bổ nghĩa không xuất hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm danh từ + having + quá khứ phân từ để cho biết một sự kiện nền đã hoàn tất trước?
- The road having clear, the buses began to move.
- The road has clearing, the buses began to move.
- The road having been cleared, the buses began to move.
Xem đáp án
The road having been cleared, the buses began to move.
but enemy cavalry flanks him from the rear. Cách dùng từ
0:17nhưng kỵ binh địch đã bao vây từ phía sau.
flanks him from the rear: flank là động từ chiến thuật
Flanks ở đây là ngoại động từ: kỵ binh địch di chuyển vòng quanh đối thủ để tấn công một bên sườn hoặc phía sau đang sơ hở. Him là mục tiêu của cuộc điều động, còn from the rear nói rõ rằng áp lực đến từ phía sau. Nghĩa chiến thuật này phát triển từ danh từ flank, nghĩa là bên sườn, nhưng ở đây nó mô tả một hành động chứ không phải vị trí. Mẫu có thể áp dụng là flank + đối thủ, kèm theo cụm chỉ hướng không bắt buộc như from the left hoặc from the rear.
Luyện tập
Trong lời bình chiến thuật, “The blue team flanked the defenders from the rear” có nghĩa là gì?
- Họ bảo vệ bên sườn của hàng phòng thủ.
- Họ vòng ra và tấn công hàng phòng thủ từ phía sau.
- Họ đứng sau hàng phòng thủ mà không thực hiện động tác chiến thuật nào.
Xem đáp án
Họ vòng ra và tấn công hàng phòng thủ từ phía sau.
Nor is it: đảo ngữ với nor ở đầu mệnh đề
Ở đây, Nor is it có nghĩa là “và nó cũng không phải là...”. Nor nối tiếp một nhận định phủ định trước đó và bổ sung ý phủ định thứ hai: nó không chỉ là một trò chơi. Vì nor đứng đầu mệnh đề, cần đảo trợ động từ hoặc động từ be lên trước chủ ngữ. Với be, mẫu là nor + be + chủ ngữ, nên is đứng trước it: Nor is it, không phải Nor it is.
Luyện tập
Hoàn thành phần tiếp nối trang trọng bằng nor ở đầu mệnh đề: The route isn't short. ____ easy.
Xem đáp án
Nor is it
Over the roughly 1 and 1/2 millennia of its existence, Ngữ pháp
0:27Trong khoảng một thiên niên kỷ rưỡi tồn tại,
Over the roughly 1 and 1/2 millennia: đặt khung cho một khoảng thời gian
Ở đây, over giới thiệu một khoảng thời gian: nó có nghĩa là “trong suốt” hoặc “xuyên suốt” khoảng một thiên niên kỷ rưỡi đang được nói đến. Nó không mang nghĩa không gian là “ở phía trên”. Roughly cho biết con số chỉ là gần đúng, còn 1 and 1/2 millennia có nghĩa là khoảng 1.500 năm. Mẫu over + khoảng thời gian thường đặt những thay đổi, trải nghiệm hoặc sự phát triển trong toàn bộ một giai đoạn dài; nó không khẳng định rằng điều gì đó xảy ra liên tục ở mọi thời điểm.
Luyện tập
Câu nào dùng over để đặt một sự thay đổi trong suốt một khoảng thời gian?
- We flew over the mountains.
- A lamp hangs over the desk.
- Over the past twenty years, the neighborhood has become much greener.
Xem đáp án
Over the past twenty years, the neighborhood has become much greener.
chess has been known as a tool of military strategy, Ghi chú
0:32cờ vua đã được biết đến như một công cụ của chiến lược quân sự,
has been known as: một danh tính hoặc vai trò đã được công nhận từ lâu
Has been known as là dạng bị động ở thì hiện tại hoàn thành của know as. Trong câu này, cụm từ cho biết từ lâu mọi người đã xem cờ vua là một công cụ của chiến lược quân sự. Nó không có nghĩa đây là tên gọi theo nghĩa đen của cờ vua. Cấu trúc là chủ ngữ + has/have been known as + cụm danh từ. Cấu trúc này dùng để giới thiệu một danh tính, vai trò, tên gọi hoặc danh tiếng đã hình thành trong quá khứ và vẫn còn phù hợp ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ còn thiếu trong cấu trúc has been known as: For decades, the school has ____ a center for science education.
Xem đáp án
been known as
a tool..., a metaphor... và a benchmark...: khung chủ đề gồm ba phần
Ba cụm danh từ tạo thành một danh sách đẳng lập duy nhất sau has been known as. Chúng trình bày cờ vua từ ba góc độ: một công cụ thực tế cho chiến lược quân sự, một phép ẩn dụ cho các vấn đề của con người và một tiêu chuẩn để đánh giá thiên tài. Cả ba thành phần đều có dạng song song a + danh từ + cụm giới từ, vì vậy người đọc dễ dàng nhận ra chúng là một bộ hoàn chỉnh. Dấu phẩy ngăn cách hai thành phần đầu, còn and giới thiệu thành phần cuối. Ở phần mở đầu của một bài trình bày, danh sách ba phần như thế này nhanh chóng xác lập phạm vi các chủ đề sắp được bàn đến.
Luyện tập
Câu nào sử dụng ba cụm danh từ song song để trình bày một chủ đề từ ba góc độ?
- The library offers books, and people can study there because it is quiet.
- The library serves as a study space, a community center, and a record of local history.
- The library is old, so the town repaired it and added a café.
Xem đáp án
The library serves as a study space, a community center, and a record of local history.
legend tells that the game's origins lie a century earlier. Cụm từ
0:45truyền thuyết kể rằng nguồn gốc của trò chơi này xuất hiện từ một thế kỷ trước đó.
While our earliest records... legend tells that...: đối chiếu bằng chứng và truyền thuyết
Ở đây, While không có nghĩa là “trong lúc”. Nó mở đầu một sự tương phản mang tính nhượng bộ: những ghi chép cổ nhất còn tồn tại đặt cờ vua vào thế kỷ thứ 7, nhưng câu chuyện truyền thống lại đặt nguồn gốc của trò chơi vào thời điểm sớm hơn. Các cụm our earliest records và legend tells that đánh dấu hai nguồn thông tin khác nhau. Cấu trúc này giúp văn bản lịch sử phân biệt bằng chứng có tài liệu xác nhận với một câu chuyện truyền thống chưa được kiểm chứng.
Luyện tập
While our earliest records..., legend tells that... có chức năng gì trong câu này?
- Nó đối chiếu bằng chứng có tài liệu xác nhận với một câu chuyện truyền thống.
- Nó cho thấy hai hành động xảy ra cùng lúc.
- Nó chứng minh truyền thuyết đáng tin hơn các ghi chép.
Xem đáp án
Nó đối chiếu bằng chứng có tài liệu xác nhận với một câu chuyện truyền thống.
game's origins lie a century earlier: xác định nguồn gốc trên dòng thời gian
Trong cụm the game's origins lie a century earlier, lie có nghĩa là “nằm ở” hoặc “tọa lạc tại”. Vị trí ở đây nằm trên dòng thời gian: nguồn gốc của trò chơi được đặt sớm hơn một thế kỷ so với những ghi chép từ thế kỷ thứ 7 đã được nhắc đến. Từ này không có nghĩa là “nằm xuống” hay “nói điều không đúng sự thật”. Đây là một cấu trúc trang trọng trong văn viết lịch sử: origins hoặc roots + lie + một cụm từ xác định chúng về thời gian, địa điểm hoặc nguyên nhân. Với chủ ngữ số nhiều origins, dùng lie; với chủ ngữ số ít origin, dùng lies.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ trong cấu trúc mục tiêu: The tradition's origins ____ in the early nineteenth century.
Xem đáp án
lie
when the youngest prince of the Gupta Empire was killed in battle, Cụm từ
0:51khi vị hoàng tử út của Đế chế Gupta tử trận,
was killed in battle: bị giết trong trận chiến
Was killed là dạng bị động của kill, cho biết một tác động bên ngoài đã gây ra cái chết của hoàng tử. In battle bổ sung bối cảnh quan trọng. Cả cụm was killed in battle có nghĩa là người đó bị giết trong lúc giao chiến, chứ không chỉ đơn giản là đã qua đời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động chính xác có nghĩa là “một tác động bên ngoài gây ra cái chết trong lúc giao chiến”: The commander ____ while defending the city.
Xem đáp án
was killed in battle
his brother devised a way of representing the scene to their grieving mother. Cụm từ
0:55anh trai của ngài đã nghĩ ra một cách để tái hiện lại khung cảnh đó cho người mẹ đang đau buồn của họ.
devised a way of representing the scene: nghĩ ra cách tái hiện cảnh đó
Devised có nghĩa là nghĩ ra hoặc thiết kế một điều gì đó sau khi suy xét kỹ. Cấu trúc devise a way of + -ing nêu một phương pháp rồi nêu hành động mà phương pháp đó nhằm thực hiện; ở đây hành động là representing the scene. Representing the scene có nghĩa là cho người mẹ thấy hoặc mô tả điều đã xảy ra, chứ không phải làm cho sự việc diễn ra lại. Cũng có thể dùng devise a way to + động từ nguyên mẫu, như devise a way to represent the scene.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “nghĩ ra một phương pháp để”: The engineers ____ cleaning the water without electricity.
Xem đáp án
devised a way of
Set on the 8 x 8 Ashtapada board used for other popular pastimes, Ghi chú
1:00Được thiết lập trên bàn cờ Ashtapada 8 x 8 được sử dụng cho các trò tiêu khiển phổ biến khác,
Set on ... dưới dạng cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu
Set on ... là cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động và được đặt trước mệnh đề chính. Ở đây, cụm này mô tả trò chơi được đặt hoặc chơi trên bàn Ashtapada; Set không phải là mệnh lệnh. Cụm từ đưa ra bối cảnh trước, rồi mệnh đề chính trình bày sự việc trọng tâm. Chủ ngữ được ngầm hiểu của cụm phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu để nêu bối cảnh?
- Setting in a mountain village, the story follows a young doctor.
- Set in a mountain village, the story follows a young doctor.
- Set in a mountain village, Maya reads the story on the train.
Xem đáp án
Set in a mountain village, the story follows a young doctor.
Bàn Ashtapada 8 x 8
Trong 8 x 8 Ashtapada board, 8 x 8 nghĩa là tám hàng và tám cột, tức 64 ô. Ashtapada là tên riêng của một bàn chơi cổ của Ấn Độ. Cụm từ cho biết trò chơi ra đời sau đã sử dụng một bàn chơi có sẵn và từng được dùng cho những trò tiêu khiển khác. Đây không đơn thuần là một tên gọi thông thường khác của bàn cờ vua hiện đại.
Luyện tập
8 x 8 Ashtapada board trong câu này chỉ điều gì?
- Một bàn chơi cổ của Ấn Độ có tám hàng và tám cột
- Tên tiếng Anh tiêu chuẩn của mọi bàn cờ vua hiện đại
- Một người đã thiết kế trò chơi dành cho tám người
Xem đáp án
Một bàn chơi cổ của Ấn Độ có tám hàng và tám cột
different rules for moving different types of pieces
1:10luật di chuyển khác nhau cho các loại quân cờ khác nhau
and a single king piece whose fate determined the outcome. Ghi chú
1:14và một quân vua duy nhất mà số phận của nó quyết định kết quả.
whose fate: quan hệ sở hữu với tiền ngữ không chỉ người
Trong whose fate, whose thể hiện quan hệ sở hữu hoặc liên kết: fate là số phận của quân vua duy nhất đó. Toàn bộ mệnh đề quan hệ whose fate determined the outcome bổ nghĩa cho quân cờ này. Whose có thể chỉ lại cả người lẫn danh từ không chỉ người. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + whose + danh từ + động từ, dùng để thêm thông tin về một bộ phận, đặc điểm hoặc danh từ khác có liên quan đến tiền ngữ.
Luyện tập
Câu nào dùng whose đúng để nối một sự vật không phải người với một bộ phận của nó?
- The museum who's entrance is on King Street closes at six.
- The museum which entrance is on King Street closes at six.
- The museum whose entrance is on King Street closes at six.
Xem đáp án
The museum whose entrance is on King Street closes at six.
fate determined the outcome: trạng thái cuối cùng quyết định kết quả
Ở đây, fate có nghĩa là điều cuối cùng xảy ra với quân vua — nó còn tồn tại hay bị mất — chứ không nhất thiết là một định mệnh siêu nhiên. Nói its fate determined the outcome có nghĩa là trạng thái cuối cùng đó trực tiếp quyết định kết quả. Determine the outcome là một cách diễn đạt nhân quả mạnh. Chủ ngữ nêu yếu tố chốt lại kết quả cuối cùng, còn of + một sự kiện có thể cho biết đang nói đến kết quả của việc gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ trong bài này, có nghĩa là “đã quyết định kết quả cuối cùng”: The final penalty ____ of the match.
Xem đáp án
determined the outcome
was originally known as Chaturanga: ban đầu được gọi là Chaturanga
Mẫu was originally known as + tên dùng để giới thiệu tên mà một sự vật từng có trong giai đoạn trước. Ở đây, Chaturanga là tên ban đầu của trò chơi. Originally chỉ thời điểm bắt đầu trong lịch sử của sự vật; từ này không khẳng định rằng hiện nay mọi người vẫn dùng tên đó. Cấu trúc bị động be known as liên kết một sự vật với tên mà người ta dùng để gọi nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu dùng để nói về tên ban đầu: The museum ____ the City Gallery before it changed its name.
Xem đáp án
was originally known as
Chaturanga, một từ tiếng Phạn có nghĩa là bốn binh chủng
Cụm sau dấu phẩy a Sanskrit word for four divisions là cụm đồng vị: nó gọi lại và giải thích Chaturanga bằng cách khác. Sanskrit cho biết ngôn ngữ, còn for four divisions cho biết nghĩa của từ. Trong bối cảnh lịch sử này, tên gọi đó chỉ bốn binh chủng truyền thống của một đội quân, được thể hiện trong trò chơi thời kỳ đầu bằng lính bộ binh, ngựa, voi và chiến xa. Chi tiết ngắn này giúp giải thích vì sao trò chơi có tên như vậy.
Luyện tập
Cụm a Sanskrit word for four divisions có chức năng gì trong câu?
- Giải thích ngôn ngữ và ý nghĩa của Chaturanga.
- Nêu tên người đã phát minh ra Chaturanga.
- Nói rằng Chaturanga có bốn tên khác nhau.
Xem đáp án
Giải thích ngôn ngữ và ý nghĩa của Chaturanga.
it acquired its current name and terminology, Cách dùng từ
1:28nó đã có được tên gọi và thuật ngữ như hiện tại,
with its spread to Sassanid Persia: dùng with + cụm danh từ cho bối cảnh đang thay đổi
Trong câu này, with có nghĩa là “khi” hoặc “cùng với quá trình”, chứ không phải “cùng với” theo nghĩa ở bên nhau. Cụm danh từ its spread to Sassanid Persia nêu một thay đổi lịch sử, còn mệnh đề chính cho biết kết quả đi kèm thay đổi đó. Mẫu with + cụm danh từ giúp đặt một hoàn cảnh đang thay đổi trước sự việc chính. Ở đây, có thể viết đầy đủ thành As it spread to Sassanid Persia, ..., nhưng cách dùng with cô đọng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng with + cụm danh từ để nêu một bối cảnh đang thay đổi?
- With online shopping grew, delivery services expanded rapidly.
- With the growth of online shopping, delivery services expanded rapidly.
- With grow online shopping, delivery services expanded rapidly.
Xem đáp án
With the growth of online shopping, delivery services expanded rapidly.
acquired its current name and terminology: cách trang trọng để nói về việc có được một tên gọi trừu tượng
Ở đây, acquired có nghĩa là “dần có được” qua quá trình phát triển lịch sử. Tân ngữ của nó—its current name and terminology—là tên gọi và từ vựng mang tính trừu tượng, nên không diễn tả việc mua đồ vật. Acquire trang trọng hơn get. Từ này thường diễn tả tên gọi, ý nghĩa, địa vị, danh tiếng, kỹ năng, quyền hoặc đặc điểm mà một người hay sự vật có được hoặc phát triển theo thời gian.
Luyện tập
Trong câu "The festival acquired its current name over time," acquired có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- trả tiền để mua
- dần có được
- tạm thời mượn
Xem đáp án
dần có được
derived from shah, meaning king: giải thích nguồn gốc từ
Trong câu này, derived from shah cho biết nguồn gốc của từ chess. Derived là phân từ quá khứ, và cụm này là lời bổ sung rút gọn cho chess: “chess, which is derived from shah”. Nó diễn tả nguồn gốc ngôn ngữ chứ không phải một nguyên nhân thông thường. Meaning king thêm phần định nghĩa ngắn cho shah. Cụm có dạng -ing hướng đến từ nguồn đứng ngay trước nó, nên ý đầy đủ là: chess bắt nguồn từ shah, còn shah có nghĩa là vua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu chỉ nguồn gốc ngôn ngữ: The word lunar is ____ the Latin word luna, meaning moon.
Xem đáp án
derived from
checkmate from shah mat: lời nêu nguồn gốc được rút gọn
Trong phần liệt kê của ngữ cảnh, checkmate from shah mat là một lời nêu nguồn gốc được rút gọn. Nếu bổ sung phần is derived được hiểu ngầm, ta có checkmate is derived from shah mat. Từ or theo sau dẫn vào lời giải nghĩa của người nói cho shah mat: nhà vua bất lực. Trọng tâm ở đây là mối liên hệ giữa thuật ngữ này với một cách diễn đạt tiếng Ba Tư trong lịch sử từ vựng cờ vua, không phải hành động hiện đại đặt vua vào thế checkmate.
Luyện tập
Trong câu này, checkmate from shah mat chủ yếu cho biết điều gì?
- Nó cho biết từ checkmate bắt nguồn từ shah mat.
- Nó gọi shah mat là một quân cờ đặc biệt.
- Nó giải thích người chơi phải làm gì sau checkmate.
Xem đáp án
Nó cho biết từ checkmate bắt nguồn từ shah mat.
After the 7th century Islamic conquest of Persia, Văn hóa
1:41Sau cuộc chinh phục Ba Tư của Hồi giáo vào thế kỷ thứ 7,
After the 7th century Islamic conquest of Persia: thiết lập bối cảnh lịch sử
Trong phần trình bày lịch sử này, After mở đầu một cụm từ xác lập mốc thời gian. Các từ từ the 7th century đến Persia tạo thành một cụm danh từ chỉ sự kiện: 7th century xác định thời điểm của cuộc chinh phục, còn of Persia cho biết nơi bị chinh phục. Diễn biến tiếp theo được đặt sau sự kiện đó. Văn bản lịch sử thường dùng After + tên sự kiện để đặt những thay đổi văn hóa hoặc chính trị về sau lên dòng thời gian. Cấu trúc này cung cấp bối cảnh theo trình tự thời gian; riêng After chỉ cho biết thứ tự, không chứng minh sự kiện trước trực tiếp gây ra sự kiện sau.
Luyện tập
Cụm từ có After được tô nổi bật có chức năng gì trong phần trình bày lịch sử này?
- Nói rằng cuộc chinh phục kéo dài suốt thế kỷ thứ 7.
- Hướng dẫn cách chơi một trò chơi.
- Đặt diễn biến tiếp theo sau một sự kiện lịch sử lớn.
Xem đáp án
Đặt diễn biến tiếp theo sau một sự kiện lịch sử lớn.
was introduced to the Arab world: sự truyền bá văn hóa
was introduced to có nghĩa là một thứ được đưa đến một nơi hoặc bắt đầu được biết đến tại đó. Câu này dùng thể bị động: chess nhận hành động, còn những người mang trò chơi đến không được nêu tên vì trọng tâm là sự lan truyền của trò chơi. Một mẫu câu hữu ích là thing + be introduced to + place or group. Khi chủ ngữ là một thứ như trò chơi, phương pháp, cây trồng hoặc công nghệ, introduced to mô tả việc nó đến hoặc được tiếp nhận tại nơi đó; cụm này không có nghĩa là sắp xếp cho hai người gặp nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng introduced to để diễn tả một thứ được truyền đến một địa điểm hoặc nhóm?
- Marco introduced himself to the class.
- The new farming method was introduced to the region.
- Lena was introduced to her new coach.
Xem đáp án
The new farming method was introduced to the region.
it eventually became a rich source of poetic imagery. Cụm từ
1:51cuối cùng nó đã trở thành một nguồn hình ảnh thi ca phong phú.
Transcending its role as ...: vượt ra ngoài chức năng ban đầu
Transcending its role as a tactical simulation có nghĩa là chủ thể đã vượt ra ngoài việc chỉ làm mô hình cho chiến thuật và có một vai trò rộng hơn, nhưng không nhất thiết mất đi chức năng ban đầu. Transcending diễn tả sự mở rộng về chức năng hoặc ý nghĩa ở mức trừu tượng, không phải sự di chuyển vật lý. Mệnh đề -ing ở đầu câu đưa vai trò cũ và hạn chế ra trước để làm khung thông tin. Sau đó, mệnh đề chính nêu kết quả rộng hơn: chủ thể trở thành nguồn hình ảnh thi ca. Cấu trúc này sắp xếp sự thay đổi từ chức năng ban đầu sang ý nghĩa rộng hơn.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu "Transcending its role as a tactical simulation" có tác dụng gì trong câu?
- Cụm từ cho biết chủ thể vẫn chỉ là một mô phỏng chiến thuật.
- Cụm từ cho biết chủ thể đã vượt ra ngoài chức năng ban đầu trước khi mệnh đề chính nêu kết quả rộng hơn.
- Cụm từ cho biết chủ thể đã di chuyển về mặt vật lý trong khi một hoạt động mô phỏng diễn ra.
Xem đáp án
Cụm từ cho biết chủ thể đã vượt ra ngoài chức năng ban đầu trước khi mệnh đề chính nêu kết quả rộng hơn.
a rich source of poetic imagery: nguồn chất liệu sáng tạo dồi dào
Trong a rich source of poetic imagery, rich có nghĩa là “phong phú và đa dạng”, không phải “giàu có”. Cụm từ này nói rằng một sự vật cung cấp nhiều hình ảnh, biểu tượng hoặc ý tưởng mang tính hình tượng mà nhà thơ có thể sử dụng. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi a rich source of + danh từ mô tả một địa điểm, sự vật hoặc trải nghiệm cung cấp rất nhiều thứ có giá trị, chẳng hạn như thông tin, cảm hứng hoặc bằng chứng.
Luyện tập
Câu nào dùng a rich source of để nói rằng một sự vật cung cấp một lượng lớn tư liệu có giá trị?
- The wealthy historian donated money to the archive.
- The archive charged a high price for access.
- The archive is a rich source of information for historians.
Xem đáp án
The archive is a rich source of information for historians.
Diplomats and courtiers used chess terms to describe political power. Mạch ý
1:54Các nhà ngoại giao và cận thần đã sử dụng các thuật ngữ cờ vua để mô tả quyền lực chính trị.
Dùng thuật ngữ cờ vua để mô tả quyền lực chính trị
Cụm used chess terms to describe political power cho biết từ vựng thuộc lĩnh vực cờ vua đã được áp dụng vào chính trị. Câu này không nhất thiết nói về một ván cờ thật; cờ vua cung cấp ngôn ngữ ẩn dụ để hiểu về quyền lực, chiến lược và vai trò chính trị. Cấu trúc use A to describe B trình bày A như ngôn ngữ hoặc công cụ dùng để giải thích B. Cấu trúc này giúp nhận ra khi từ vựng được chuyển từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.
Luyện tập
Theo câu này, chess terms được dùng để làm gì?
- Dịch luật cờ vua sang một ngôn ngữ khác
- Giải thích quyền lực chính trị bằng ngôn ngữ mượn từ cờ vua
- Ghi lại các nước đi của một ván cờ thật
Xem đáp án
Giải thích quyền lực chính trị bằng ngôn ngữ mượn từ cờ vua
Ruling caliphs became avid players themselves, Ghi chú
2:00Các vị caliph cầm quyền cũng trở thành những người chơi say mê,
Ruling caliphs: các khalip đang nắm quyền
Các khalip là những người cai trị nắm quyền lãnh đạo chính trị và tôn giáo trong lịch sử Hồi giáo. Trong Ruling caliphs, ruling có nghĩa là đang nắm quyền, vì vậy cụm này chỉ các khalip đang cai trị vào thời điểm đó, chứ không phải một nhóm người chơi cờ vua nói chung. Phân từ ruling hoạt động như một tính từ đứng trước tước hiệu. Nó cho biết câu đang nói đến những khalip nào.
Luyện tập
Ruling caliphs trong câu này chỉ những ai?
- Các quan chức viết luật cờ vua
- Những người bình thường thích chơi cờ vua
- Các khalip đang cai trị vào thời điểm đó
Xem đáp án
Các khalip đang cai trị vào thời điểm đó
avid players: sự nhiệt tình, không phải kỹ năng
Trong câu này, avid players chỉ những người chơi rất hào hứng và có niềm yêu thích mạnh mẽ đối với trò chơi. Avid mô tả mức độ quan tâm của họ, không mô tả họ chơi giỏi đến đâu. Avid thường đứng trước danh từ trong các cụm như avid reader, avid fan, avid collector và avid player.
Luyện tập
Câu nào nói rằng Maya rất đam mê cờ vua nhưng không khẳng định rằng cô ấy có kỹ năng cao?
- Maya is a skilled chess player who wins most tournaments.
- Maya is a casual chess player who plays once or twice a year.
- Maya is an avid chess player who plays whenever she can.
Xem đáp án
Maya is an avid chess player who plays whenever she can.
and historian al-Mas'udi considered the game a testament to human free will Cụm từ
2:03và nhà sử học al-Mas'udi coi trò chơi này là minh chứng cho ý chí tự do của con người
a testament to human free will: bằng chứng trong cách diễn đạt trang trọng
Trong câu này, a testament to human free will có nghĩa là bằng chứng mạnh mẽ hoặc sự thể hiện rõ ràng cho quyền tự do lựa chọn của con người. Nhà sử học xem trò chơi là điều cho thấy lựa chọn và khả năng phán đoán có thể ảnh hưởng đến kết quả. Trong cấu trúc be a testament to + danh từ, testament chỉ một điều chứng minh phẩm chất, thành tựu hoặc sự thật. Ở đây, từ này không có nghĩa là di chúc pháp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm a testament to: Her steady recovery is ____ her determination.
Xem đáp án
a testament to
games of chance: chance mang nghĩa may mắn
Game of chance là trò chơi có kết quả chủ yếu phụ thuộc vào may mắn hoặc tính ngẫu nhiên, thay vì quyết định hay kỹ năng của người chơi. Dạng số nhiều games of chance chỉ chung loại trò chơi này. Trong cụm từ này, chance có nghĩa là may mắn hoặc sự việc ngẫu nhiên, không phải cơ hội. Phép so sánh đặt kết quả do may rủi quyết định bên cạnh kết quả chịu ảnh hưởng từ lựa chọn của con người.
Luyện tập
Đọc câu sau: A raffle is a game of chance. chance có nghĩa là gì?
- một cơ hội để làm điều gì đó
- may mắn hoặc tính ngẫu nhiên
- một quyết định cá nhân
Xem đáp án
may mắn hoặc tính ngẫu nhiên
Medieval trade along the Silk Road carried the game to East and Southeast Asia, Ghi chú
2:11Hoạt động thương mại thời trung cổ dọc theo Con đường tơ lụa đã đưa trò chơi đến Đông và Đông Nam Á,
Medieval trade along the Silk Road: giao thương thời Trung Cổ trên Con đường Tơ lụa
Medieval trade along the Silk Road có nghĩa là hoạt động giao thương trong thời Trung Cổ sử dụng các tuyến đường được gọi là Con đường Tơ lụa. Trong câu này, hoạt động giao thương đó được trình bày như phương thức đưa trò chơi đến Đông Á và Đông Nam Á. Con đường Tơ lụa không phải là một con đường duy nhất. Đó là một mạng lưới tuyến đường thương mại có tính lịch sử trải khắp lục địa Á-Âu, giúp hàng hóa, ý tưởng và các hoạt động văn hóa như trò chơi di chuyển giữa những khu vực xa nhau.
Luyện tập
Đọc câu sau: Medieval trade along the Silk Road connected distant regions. Silk Road chỉ điều gì?
- một mạng lưới tuyến đường thương mại có tính lịch sử
- một con đường lát đá duy nhất chỉ dùng để vận chuyển tơ lụa
- một đường kẻ trên bàn chơi
Xem đáp án
một mạng lưới tuyến đường thương mại có tính lịch sử
carried the game to East and Southeast Asia: nghĩa truyền bá trừu tượng của carry
Trong câu này, carried the game to... có nghĩa là hoạt động thương mại đã khiến trò chơi đến được và lan truyền sang các khu vực mới. Medieval trade được thể hiện như một sức mạnh hoặc kênh truyền bá; câu này không nói rằng thương mại thực sự cầm và vận chuyển một bộ trò chơi. Mẫu X carried Y to Z có thể diễn tả cách một tuyến đường, công nghệ, làn sóng di cư hoặc quá trình khác truyền bá ý tưởng, phong tục, thông tin hay ảnh hưởng đến một nơi mới.
Luyện tập
Trong câu “Trade routes carried new ideas across the continent”, carried có nghĩa là gì?
- Các ý tưởng được dùng để xây dựng những tuyến đường thương mại.
- Con người thực sự nhấc các ý tưởng lên và di chuyển chúng.
- Các tuyến đường thương mại giúp những ý tưởng lan truyền đến các nơi mới.
Xem đáp án
Các tuyến đường thương mại giúp những ý tưởng lan truyền đến các nơi mới.
at intersections of board squares rather than inside them: đối chiếu hai vị trí
Hai cụm chỉ vị trí tạo thành cấu trúc đối chiếu A rather than B. At intersections of board squares cho biết vị trí thực tế, còn inside them nêu lựa chọn bị loại trừ; them thay cho board squares. Ở đây, rather than có nghĩa là “thay vì” hoặc “chứ không phải”. Câu tổ chức quy tắc bằng cách nêu lựa chọn đúng trước rồi loại bỏ lựa chọn thứ hai. Hai vế có cùng vai trò ngữ pháp: chúng đều là cụm chỉ vị trí liên kết với were placed.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các quân cờ phải nằm tại các giao điểm chứ không phải bên trong các ô?
- Place the pieces at the intersections and inside the squares.
- Place the pieces at the intersections rather than inside the squares.
- Place the pieces between the intersections and the squares.
Xem đáp án
Place the pieces at the intersections rather than inside the squares.
the native strategy game Go: Go là tên trò chơi, không phải động từ
Trong câu này, Go là tên riêng của trò chơi chiến thuật trên bàn cờ có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại. Cụm the native strategy game giới thiệu Go là một trò chơi gắn với đất nước đang được nói đến; Go ở đây không phải động từ go. Phép so sánh dựa trên một đặc điểm quan trọng của cờ vây: người chơi đặt quân tại các giao điểm của những đường kẻ trên bàn cờ. Thông tin này giải thích vì sao Go được dùng để so sánh, còn bản thân Go vẫn là tên trò chơi.
Luyện tập
Trong cụm the native strategy game Go, Go là gì?
- Động từ go, có nghĩa là “di chuyển hoặc đi”.
- Tên Go, chỉ một trò chơi chiến thuật trên bàn cờ có nguồn gốc từ Trung Quốc.
- Mệnh lệnh Go!, yêu cầu ai đó bắt đầu.
Xem đáp án
Tên Go, chỉ một trò chơi chiến thuật trên bàn cờ có nguồn gốc từ Trung Quốc.
The reign of Mongol leader Tamerlane saw an 11 x 10 board Cách dùng từ
2:29Triều đại của nhà lãnh đạo Mông Cổ Tamerlane chứng kiến một bàn cờ 11 x 10
The reign of ... saw ...: các sự kiện xảy ra trong một giai đoạn
Cấu trúc a time period + saw + an event or development có nghĩa là sự kiện đó đã xảy ra, xuất hiện hoặc trở nên đáng chú ý trong giai đoạn ấy. Ở đây, The reign of Mongol leader Tamerlane là chủ ngữ, còn saw giới thiệu một kiểu bàn cờ gắn với triều đại đó; từ này không diễn tả hành động nhìn thấy theo nghĩa đen. Đặt giai đoạn lên đầu câu biến nó thành chủ đề của câu. Đây là cách ngắn gọn để tổ chức thông tin lịch sử và cũng có thể dùng với năm, thập niên, thời đại, quốc gia hoặc thành phố.
Luyện tập
Câu nào dùng saw với nghĩa lịch sử không theo nghĩa đen giống như trong ví dụ?
- The guard saw someone enter the room.
- The historian saw the old board in a museum.
- The decade saw major advances in medicine.
Xem đáp án
The decade saw major advances in medicine.
safe squares called citadels: các ô an toàn gọi là citadels
Safe squares called citadels cho biết một số ô an toàn trên bàn cờ có tên đặc biệt trong trò chơi là citadels. Ở đây, citadels chỉ những ô đặc biệt trên bàn cờ Tamerlane, chứ không phải các pháo đài có thật. Called citadels đứng sau safe squares để nêu tên của các ô đó. Có thể hiểu cấu trúc này là “that are called citadels”. Dạng rút gọn này thường được dùng trong luật chơi và phần giải thích để giới thiệu một thuật ngữ.
Luyện tập
“safe squares called citadels” cho chúng ta biết điều gì?
- Citadels là những người chơi bảo vệ các ô.
- Citadels là tên đặc biệt của một số ô an toàn trên bàn cờ.
- Các ô này nằm bên trong những pháo đài có thật.
Xem đáp án
Citadels là tên đặc biệt của một số ô an toàn trên bàn cờ.
captured pieces could be used by the opposing player. Văn hóa
2:39các quân cờ bị bắt có thể được người chơi đối phương sử dụng.
in Japanese shogi: trong môn shogi của Nhật Bản
In Japanese shogi xác định trò chơi áp dụng cho quy tắc được nêu tiếp theo. Cụm này có nghĩa là “theo luật của shogi”, nên lời giải thích về các quân bị bắt áp dụng cho trò chơi đó. Shogi là một trò chơi chiến thuật trên bàn cờ của Nhật Bản, có bàn cờ, quân cờ và luật riêng. Nó có liên hệ với cờ vua, nhưng shogi không phải là tên gọi khác của chess thông thường.
Luyện tập
“in Japanese shogi” báo hiệu điều gì trong câu này?
- Quy tắc tiếp theo áp dụng cho shogi, một trò chơi bàn cờ riêng biệt của Nhật Bản.
- Câu này mô tả một trận cờ vua thông thường diễn ra tại Nhật Bản.
- Shogi là một tên tiếng Anh khác dành cho mọi loại chess.
Xem đáp án
Quy tắc tiếp theo áp dụng cho shogi, một trò chơi bàn cờ riêng biệt của Nhật Bản.
Các quân cờ bị bắt có thể được người chơi đối phương sử dụng
Trong luật shogi này, captured pieces là những quân cờ bị bắt trong lúc chơi. Chúng không chỉ bị loại khỏi ván đấu: đối thủ đã bắt chúng có thể sử dụng chúng về sau. Cấu trúc bị động could be used by đặt các quân cờ lên trước và nêu người sử dụng sau by. Ở đây, the opposing player có nghĩa là đối thủ trong ván đấu, không phải khán giả hay đơn giản là một người có ý kiến phản đối.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích đúng luật này?
- Các quân cờ bị bắt phải bị loại khỏi trò chơi vĩnh viễn.
- Khán giả có thể di chuyển bất kỳ quân cờ nào trên bàn.
- Đối thủ có thể sử dụng những quân cờ đã bị bắt.
Xem đáp án
Đối thủ có thể sử dụng những quân cờ đã bị bắt.
But it was in Europe that chess began to take on its modern form. Ghi chú
2:43Nhưng chính tại châu Âu, cờ vua mới bắt đầu mang hình thức hiện đại của nó.
it was in Europe that...: nhấn mạnh địa điểm
Mẫu It was X that... là một câu chẻ. Ở đây, X là địa điểm in Europe, vì vậy câu này tập trung nhấn mạnh nơi cờ vua bắt đầu phát triển thành hình thức hiện đại. Trật tự trung tính là Chess began to take on its modern form in Europe. Trong câu chẻ, it không chỉ một sự vật cụ thể; nó là một phần của khung tạo tiêu điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ nhấn mạnh địa điểm: ____ in the school garden ____ the class found the lost key.
Xem đáp án
It was · that
began to take on its modern form: bắt đầu mang hình thức hiện đại
Cụm began to take on its modern form có nghĩa là cờ vua bắt đầu phát triển thành hình thức mà mọi người nhận ra ngày nay. Ở đây, take on có nghĩa là “có được hoặc phát triển” một hình thức hay đặc điểm, chứ không phải cầm lấy một vật. Began to cho thấy sự thay đổi mới bắt đầu, không phải hình thức hiện đại xuất hiện ngay lập tức. Mẫu câu này hữu ích khi mô tả những thay đổi lịch sử diễn ra dần dần.
Luyện tập
Câu nào dùng take on với nghĩa “phát triển hoặc có được một hình thức hay đặc điểm”?
- Over time, the empty warehouse took on the appearance of an art studio.
- The champion took on a new opponent.
- Maya took on three extra tasks before lunch.
Xem đáp án
Over time, the empty warehouse took on the appearance of an art studio.
By 1000 AD, the game had become part of courtly education. Ghi chú
2:47Đến năm 1000 sau Công nguyên, trò chơi đã trở thành một phần của nền giáo dục cung đình.
By 1000 AD như một mốc giới hạn trong quá khứ
By 1000 AD đặt ra một mốc giới hạn: sự thay đổi đã xảy ra không muộn hơn thời điểm đó. Cụm này không có nghĩa là “khoảng năm 1000 sau Công nguyên”. Vì mốc giới hạn nằm trong quá khứ, câu dùng thì quá khứ hoàn thành had become để nhìn lại một thay đổi đã hoàn tất trước hoặc chậm nhất là vào mốc quá khứ đó. Mẫu có thể áp dụng là by + thời điểm trong quá khứ, ... had + quá khứ phân từ.
Luyện tập
Câu nào xem buổi trưa là mốc giới hạn thay vì thời gian chính xác hoặc ước chừng mà việc sửa chữa hoàn tất?
- The team completed the repair around noon.
- By noon, the team had completed the repair.
- The team completed the repair at noon.
Xem đáp án
By noon, the team had completed the repair.
part of courtly education: một phần của nền giáo dục cung đình
Trong bối cảnh lịch sử này, courtly education là sự giáo dục và đào tạo văn hóa gắn với cung đình hoàng gia và giới quý tộc. Việc trò chơi trở thành một phần của nền giáo dục đó cho thấy nó đã bước vào môi trường giáo dục của tầng lớp tinh hoa, chứ không phải một hệ thống trường học hiện đại thông thường. Từ khóa courtly liên hệ cụm từ này với court theo nghĩa cung đình hoặc hoàng gia. Bối cảnh này giúp giải thích địa vị xã hội cao hơn của trò chơi và vai trò của nó trong việc chuẩn bị cho cuộc sống cung đình.
Luyện tập
Trong câu này, part of courtly education có nghĩa là gì?
- Được đưa vào các bài học về cách cư xử lịch sự với mọi người.
- Được đưa vào nền giáo dục của những người trong cung đình hoàng gia và giới quý tộc.
- Được đưa vào chương trình đào tạo để làm việc tại một tòa án hiện đại.
Xem đáp án
Được đưa vào nền giáo dục của những người trong cung đình hoàng gia và giới quý tộc.
Chess was used as an allegory for different social classes performing their proper roles, Cụm từ
2:52Cờ vua được sử dụng như một câu chuyện ngụ ngôn cho các tầng lớp xã hội khác nhau thực hiện vai trò thích hợp của họ,
was used as an allegory for: được dùng như một hình thức ngụ ý tượng trưng cho
Was used as an allegory for có nghĩa là một sự vật được xem như hình ảnh tượng trưng cho một điều khác. Allegory sử dụng các nhân vật, đồ vật hoặc hành động có liên hệ với nhau để truyền tải một tầng ý nghĩa thứ hai, chứ không chỉ đưa ra một ví dụ. Cấu trúc là be used as an allegory for + danh từ hoặc cụm từ -ing. Ở đây, các quân cờ khác nhau và chức năng của chúng tượng trưng cho các tầng lớp xã hội cùng những vai trò mà xã hội mong đợi họ thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong ví dụ: In class, the story ____ the loss of freedom.
Xem đáp án
was used as an allegory for
and the pieces were reinterpreted in their new context. Cụm từ
2:58và các quân cờ đã được diễn giải lại trong bối cảnh mới của chúng.
pieces were reinterpreted in their new context: được diễn giải lại trong bối cảnh mới
Ở đây, pieces were reinterpreted có nghĩa là người ta hiểu những quân cờ ấy theo một cách mới hoặc gán cho chúng những ý nghĩa văn hóa mới. Dạng bị động were reinterpreted tập trung vào điều đã xảy ra với các quân cờ, chứ không phải ai đã thay đổi cách diễn giải. In their new context giải thích vì sao ý nghĩa thay đổi: một môi trường xã hội hoặc văn hóa khác có thể khiến một vật quen thuộc đại diện cho điều mới. Reinterpret không chỉ đơn giản có nghĩa là dịch hoặc đổi tên.
Luyện tập
pieces were reinterpreted in their new context có nghĩa là gì trong câu này?
- Các quân cờ được dịch từng từ sang một ngôn ngữ khác.
- Các quân cờ được đặt tên mới nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa hoàn toàn.
- Các quân cờ được hiểu theo cách khác vì bối cảnh mới của chúng.
Xem đáp án
Các quân cờ được hiểu theo cách khác vì bối cảnh mới của chúng.
At the same time, the Church remained suspicious of games. Ghi chú
3:02Cùng lúc đó, Giáo hội vẫn nghi ngờ về các trò chơi.
At the same time: chuyển sang một tình huống song song và tương phản
At the same time kết nối câu này với thông tin trước đó. Cụm này cho biết cả hai tình huống đều đúng trong cùng một giai đoạn. Ở đây, nó cũng giới thiệu một mặt khác của câu chuyện: cờ vua đang được đưa vào giáo dục trong khi Giáo hội vẫn không tin tưởng các trò chơi. Cụm này có thể sắp xếp thông tin theo kiểu A was happening; at the same time, B was also true, đặc biệt khi hai sự việc tạo ra sự tương phản hoặc căng thẳng.
Luyện tập
At the same time có chức năng gì trong đoạn này?
- Cụm này cho biết diễn biến trước đó đã gây ra sự nghi ngờ của Giáo hội.
- Cụm này giới thiệu một tình huống khác cũng đúng trong cùng giai đoạn và tương phản với thông tin trước đó.
- Cụm này cho biết sự nghi ngờ của Giáo hội bắt đầu muộn hơn nhiều.
Xem đáp án
Cụm này giới thiệu một tình huống khác cũng đúng trong cùng giai đoạn và tương phản với thông tin trước đó.
remained suspicious of: sự ngờ vực vẫn tiếp diễn
Remain + tính từ cho biết một trạng thái hoặc thái độ vẫn tiếp diễn. Ở đây, remained suspicious of games có nghĩa là Giáo hội tiếp tục không tin tưởng hoặc cảnh giác với các trò chơi; thái độ đó không thay đổi. Suspicious of không nhất thiết phải mang nghĩa nghi ngờ có tội phạm. Cụm này cũng có thể diễn tả sự thiếu tin tưởng nói chung đối với một hoạt động, ý tưởng hoặc thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của remain suspicious of: After the meeting, the committee ____ the proposal.
Xem đáp án
remained suspicious of
Moralists cautioned against devoting too much time to them, Cụm từ
3:06Các nhà đạo đức học cảnh báo không nên dành quá nhiều thời gian cho chúng,
cautioned against devoting too much time to: lời khuyên trang trọng để tránh quá mức
Caution against + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảnh báo hoặc khuyên mọi người không làm điều gì đó vì việc ấy có thể gây ra vấn đề. Ở đây, cautioned against devoting too much time to them có nghĩa là các nhà đạo đức học khuyên mọi người không nên dành quá nhiều thời gian cho các trò chơi. Against là giới từ, vì vậy sau nó dùng dạng -ing như devoting. Trong devote time to something, to giới thiệu hoạt động được dành thời gian cho. Too much đặt ra giới hạn về mức độ; nó không có nghĩa là cấm dành bất kỳ khoảng thời gian nào cho hoạt động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của devote: The coach cautioned the runners against ____ too much energy at the start.
Xem đáp án
devoting
with chess even being briefly banned in France. Ngữ pháp
3:10thậm chí cờ vua từng bị cấm một thời gian ngắn ở Pháp.
with chess even being briefly banned in: bổ sung một sự việc nền ở thể bị động
With + danh từ + being + quá khứ phân từ bổ sung một sự việc nền thứ yếu cho mệnh đề chính. Ở đây, chess là đối tượng chịu tác động nên being banned ở thể bị động; in France cho biết lệnh cấm xảy ra ở đâu. Toàn bộ cụm with phụ thuộc vào mệnh đề chính, chứ không phải là một mệnh đề chính độc lập. even nhấn mạnh việc bị cấm như một ví dụ bổ sung đáng chú ý, còn briefly cho biết lệnh cấm chỉ kéo dài trong thời gian ngắn.
Luyện tập
Dùng dạng -ing bị động của cancel để hoàn thành cụm chỉ thông tin nền: The festival continued on a smaller scale, with two events ____ because of the rain.
Xem đáp án
being canceled
Yet the game proliferated: đánh dấu một kết quả trái với dự đoán
Yet ở đầu câu cho biết kết quả mới trái với điều người đọc có thể dự đoán từ thông tin trước đó. Sau sự phản đối hoặc lệnh cấm, người ta thường đoán rằng trò chơi sẽ suy giảm; Yet lại biến sự tăng trưởng tiếp diễn thành bước ngoặt bất ngờ. Ở đây, proliferated là một động từ trang trọng, có nghĩa là lan rộng nhanh chóng hoặc trở nên phổ biến trên phạm vi lớn hơn nhiều. Vì vậy, câu này nhấn mạnh rằng trò chơi vẫn mở rộng bất chấp trở ngại.
Luyện tập
Yet tạo ra mối quan hệ gì ở đây? The weed was repeatedly removed. Yet it proliferated throughout the garden.
- Cho biết việc nhổ bỏ là nguyên nhân trực tiếp khiến cỏ dại lan rộng.
- Bổ sung một ví dụ khác về cách cỏ dại bị nhổ bỏ.
- Trình bày sự lan rộng như một kết quả bất ngờ dù cỏ dại đã bị nhổ bỏ nhiều lần.
Xem đáp án
Trình bày sự lan rộng như một kết quả bất ngờ dù cỏ dại đã bị nhổ bỏ nhiều lần.
and the 15th century saw it cohering into the form we know today. Cách dùng từ
3:16và thế kỷ 15 chứng kiến nó gắn kết thành hình thức mà chúng ta biết ngày nay.
The 15th century saw it cohering into: một sự vật dần thành hình trong một giai đoạn
Trong văn viết lịch sử, một khoảng thời gian có thể làm chủ ngữ của saw. The 15th century saw X có nghĩa là X đã xảy ra hoặc phát triển trong thế kỷ đó; thế kỷ không thực sự nhìn thấy điều gì. Ở đây, saw it cohering into mô tả một sự thay đổi đang diễn ra: những phần chưa ổn định dần kết hợp thành một hình thức thống nhất và dễ nhận biết. Cấu trúc time period + saw + object + -ing trình bày một quá trình phát triển trong giai đoạn đó, chứ không phải một sự kiện đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng saw và dạng -ing của cohere into: The 1990s ____ several local clubs ____ a national association.
Xem đáp án
saw · cohering into
The relatively weak piece of advisor was recast as the more powerful queen, Cách dùng từ
3:21Quân "cố vấn" tương đối yếu đã được đúc kết lại thành quân hậu mạnh mẽ hơn,
was recast as the more powerful queen: định nghĩa lại một vai trò
Was recast as là dạng bị động của recast A as B. Trong cách dùng này, yếu tố ban đầu được trao một vai trò, chức năng, bản sắc hoặc cách diễn giải mới. Ở đây, quân cố vấn yếu hơn được thiết kế lại thành quân hậu mạnh hơn. Recast được dùng theo nghĩa bóng ở đây: không cần thực sự nung chảy rồi đúc lại kim loại, và nó cũng không chỉ nói đến việc chọn một diễn viên khác. Ý chính là định nghĩa lại một thứ là gì hoặc có chức năng gì.
Luyện tập
Một chương trình ở trường vẫn giữ nguyên các hoạt động nhưng được trao một mục đích rộng hơn. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng vai trò của chương trình đã được định nghĩa lại?
- The program was renamed Community Project.
- The program was replaced by a community project.
- The program was recast as a community project.
Xem đáp án
The program was recast as a community project.
perhaps inspired by the recent surge of strong female leaders. Ghi chú
3:27có lẽ lấy cảm hứng từ sự trỗi dậy gần đây của các nữ lãnh đạo mạnh mẽ.
perhaps inspired by: gợi ý một ảnh hưởng có thể có
Trong perhaps inspired by, perhaps khiến mối quan hệ được diễn đạt bằng inspired by trở nên không chắc chắn. Người viết đang đưa ra một nguồn ảnh hưởng có thể có, chứ không trình bày một nguyên nhân đã được chứng minh. Cụm từ này có thể mô tả một người, lựa chọn, tác phẩm hoặc sự thay đổi: X was perhaps inspired by Y có nghĩa là Y có thể đã ảnh hưởng đến X. Khi hiểu câu, cần giữ nguyên sắc thái không chắc chắn này.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong perhaps inspired by, người viết trình bày ảnh hưởng đó như một sự thật đã được chứng minh.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
a recent surge of: sự gia tăng đột ngột gần đây
Ở đây, surge là danh từ trừu tượng mang nghĩa một sự gia tăng đột ngột và rõ rệt, không phải là sóng nước. The recent surge of strong female leaders nói đến sự tăng nhanh gần đây về số lượng hoặc mức độ hiện diện của những nhà lãnh đạo như vậy. Cấu trúc a/the surge of + danh từ cho biết điều gì đã tăng lên, chẳng hạn a surge of visitors hoặc a surge of interest. Recent cho biết sự gia tăng xảy ra khi nào, còn surge thể hiện ý tăng mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng a surge of. After the team won the championship, the store saw ____ orders.
Xem đáp án
a surge of
This change accelerated the game's pace, Cụm từ
3:31Sự thay đổi này đã đẩy nhanh nhịp độ của trò chơi,
accelerated the game's pace: làm trò chơi diễn ra nhanh hơn
Trong câu này, accelerated the game's pace có nghĩa là “làm cho trò chơi diễn ra nhanh hơn”. Accelerated là dạng quá khứ của ngoại động từ accelerate: sự thay đổi tác động lên the game's pace. Ở đây, pace là tốc độ hoặc nhịp độ diễn tiến của trò chơi, không phải một bước chân. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác, accelerate the pace of something, diễn tả việc làm cho một hoạt động, quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra nhanh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The shorter time limit ____.
Xem đáp án
accelerated the game's pace
and as other rules were popularized: dùng as cho các thay đổi diễn ra song song
Ở đây, and as other rules were popularized giới thiệu một thay đổi làm bối cảnh và diễn ra song song với diễn biến theo sau. As có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi sự thay đổi này tiếp diễn”, còn and nối mệnh đề này với ý trước đó. Cấu trúc này sắp xếp hai thay đổi cùng phát triển trong một khoảng thời gian. Dạng bị động were popularized tập trung vào việc các luật trở nên được biết đến rộng rãi hoặc được áp dụng, chứ không tập trung vào người đã phổ biến chúng.
Luyện tập
Trong “As the meeting continued, Sam took notes,” As chủ yếu có chức năng gì?
- Nó nói rằng ghi chép của Sam tương tự cuộc họp.
- Nó nói rằng cuộc họp trực tiếp khiến Sam ghi chép.
- Nó đặt việc cuộc họp tiếp tục diễn ra làm bối cảnh thời gian cho việc Sam ghi chép.
Xem đáp án
Nó đặt việc cuộc họp tiếp tục diễn ra làm bối cảnh thời gian cho việc Sam ghi chép.
treatises analyzing common openings and endgames appeared. Văn hóa
3:37các luận án phân tích các cách khai cuộc và tàn cuộc phổ biến đã xuất hiện.
common openings and endgames: giai đoạn đầu và cuối của cờ vua
Trong cờ vua, openings là các kiểu nước đi và kế hoạch đã được hình thành cho giai đoạn đầu ván cờ. Endgames là các thế cờ và chiến lược ở giai đoạn cuối, thường là sau khi nhiều quân đã được đổi. Common bổ nghĩa cho cả hai từ, chỉ những loại thường lặp lại và được biết đến rộng rãi. Câu này nói rằng các chuyên luận phân tích những giai đoạn ấy bắt đầu xuất hiện, cho thấy con người đã nghiên cứu cờ vua một cách có hệ thống.
Luyện tập
Trong câu này, openings and endgames có nghĩa là gì?
- Các lối vào và những trò chơi đã dừng lại
- Các giai đoạn chiến lược đầu và cuối của cờ vua
- Trang đầu và trang cuối của một cuốn sách cờ vua
Xem đáp án
Các giai đoạn chiến lược đầu và cuối của cờ vua
Chess theory was born: was born được dùng như một phép ẩn dụ
Ở đây, was born là một phép ẩn dụ. Vì lý thuyết cờ vua là một khái niệm trừu tượng, câu này có nghĩa là một hệ thống rõ ràng để nghiên cứu và giải thích cờ vua bắt đầu hình thành. Khi dùng với ý tưởng, lĩnh vực, phong trào hoặc phong cách, be born có thể trình bày sự khởi đầu của chúng như một khoảnh khắc lịch sử sinh động. Nó không có nghĩa là lĩnh vực đó đã hoàn thiện.
Luyện tập
A new scientific field was born có nghĩa là gì?
- Một nhà khoa học thật sự sinh ra một lĩnh vực.
- Lĩnh vực đó trở nên hoàn chỉnh và không bao giờ có thể thay đổi.
- Một lĩnh vực mới bắt đầu thành hình.
Xem đáp án
Một lĩnh vực mới bắt đầu thành hình.
the game moved from royal courts to coffeehouses. Mạch ý
3:46trò chơi đã chuyển từ các cung điện hoàng gia sang các quán cà phê.
With the Enlightenment era: một bối cảnh lịch sử
Trong câu này, the Enlightenment era chỉ giai đoạn lịch sử châu Âu được gọi là Thời kỳ Khai sáng, chứ không phải khoảnh khắc một cá nhân đột nhiên giác ngộ. Giai đoạn này gắn với việc đề cao lý trí và thảo luận công khai hơn. Ở đây, With đưa giai đoạn đó vào làm bối cảnh cho sự thay đổi được nêu sau đó. Cách dùng này gần với nghĩa “khi Thời kỳ Khai sáng phát triển” hoặc “trong Thời kỳ Khai sáng”.
Luyện tập
With the Enlightenment era chủ yếu có chức năng gì trong câu?
- Nó nói rằng một kỳ thủ đột nhiên hiểu được trò chơi.
- Nó đưa Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu vào làm bối cảnh lịch sử cho sự thay đổi.
- Nó miêu tả ánh sáng đang chiếu trong một triều đình hoàng gia.
Xem đáp án
Nó đưa Thời kỳ Khai sáng ở châu Âu vào làm bối cảnh lịch sử cho sự thay đổi.
moved from royal courts to coffeehouses: từ một không gian xã hội sang một không gian khác
Cấu trúc moved from A to B thể hiện một sự thay đổi bằng cách nêu không gian trước đây trước rồi mới nêu không gian mới. Ở đây, royal courts là không gian xã hội ban đầu, còn coffeehouses là không gian mới. Moved mô tả nơi trò chơi thường được chơi và chia sẻ, chứ không phải chuyển động vật lý của một quân cờ. Sự thay đổi địa điểm cho thấy một bước chuyển rộng hơn từ môi trường dành cho giới tinh hoa sang không gian giao tiếp xã hội công khai hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu không gian trước đây và không gian mới: The discussion moved ____ private meetings ____ public forums.
Xem đáp án
from · to
Chess was now seen as an expression of creativity, Cụm từ
3:49Cờ vua bây giờ được coi là một biểu hiện của sự sáng tạo,
was now seen as an expression of creativity: lúc này được xem là biểu hiện của sự sáng tạo
Trong câu này, was now seen as có nghĩa là “mọi người lúc này đã bắt đầu xem nó là…”. Dạng bị động giữ trọng tâm ở cờ vua thay vì nêu tên những người đã thay đổi quan điểm. now cho thấy sự tương phản với quan điểm trước đây. an expression of creativity chỉ một thứ thể hiện hoặc tạo hình thức cụ thể cho sự sáng tạo. Ở đây, expression không có nghĩa là “nét mặt”; cấu trúc có thể vận dụng be seen as an expression of + phẩm chất hoặc ý tưởng diễn tả cách mọi người hiểu một thứ đại diện cho điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bị động trong bài có nghĩa là “được xem là”: The mural ____ an expression of community pride.
Xem đáp án
was seen as
encouraging bold moves and dramatic plays.
3:53khuyến khích các bước đi táo bạo và những lối chơi đầy kịch tính.
This romantic style reached its peak in the Immortal Game of 1851, Ghi chú
3:57Phong cách lãng mạn này đạt đến đỉnh cao trong Ván cờ Bất tử năm 1851,
reached its peak: đạt đến điểm cao nhất
reached its peak có nghĩa là “đạt đến giai đoạn cao nhất hoặc phát triển nhất”. Ở đây, peak được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ đỉnh cao của một phong cách, không phải đỉnh núi. Chủ ngữ quyết định từ sở hữu: a style reached its peak, còn với chủ ngữ số nhiều thì dùng sales reached their peak. Cấu trúc này có thể mô tả mức độ phổ biến, hoạt động, thành tích, sự nghiệp hoặc một phong trào lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đạt đến điểm cao nhất”: The game's popularity ____ in July.
Xem đáp án
reached its peak
Immortal Game of 1851 với tư cách tên một ván cờ lịch sử
Immortal Game of 1851 là tên gọi đã được công nhận của một ván cờ nổi tiếng với những đợt tấn công táo bạo và các nước thí quân. Immortal là một danh hiệu ca ngợi: nó cho biết ván cờ được ghi nhớ như một tác phẩm kinh điển, chứ không có nghĩa là ván cờ thực sự không thể chết. Trong câu này, tên riêng đó đưa ra ví dụ tiêu biểu về cờ vua lãng mạn ở thời kỳ đỉnh cao. Vì vậy, reached its peak có nghĩa là phong cách này được thể hiện đặc biệt nổi bật trong ván cờ ấy.
Luyện tập
Trong câu này, Immortal Game of 1851 chỉ điều gì?
- Một giải cờ vua thường niên được thành lập vào năm 1851
- Một ván cờ lịch sử nổi tiếng được đặt danh hiệu lưu truyền lâu dài
- Một ván cờ mà không quân nào có thể bị bắt
Xem đáp án
Một ván cờ lịch sử nổi tiếng được đặt danh hiệu lưu truyền lâu dài
where Adolf Anderssen managed a checkmate after sacrificing his queen and both rooks. Cách dùng từ
4:03nơi Adolf Anderssen đã xoay sở chiếu tướng sau khi hy sinh hoàng hậu và cả hai quân xe của mình.
managed a checkmate: đạt được một kết quả khó khăn
Trong managed a checkmate, managed có nghĩa là “đạt được thành công”, còn a checkmate gọi tên kết quả. Cấu trúc là manage + danh từ chỉ kết quả, vì vậy cụm này có nghĩa là Anderssen đã chiếu hết thành công. Manage thường gợi ý rằng ai đó thành công dù gặp khó khăn. Phần sau nói ông đã thí hậu và cả hai xe cho thấy khó khăn ấy; managed ở đây không có nghĩa là “quản lý”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc manage + danh từ chỉ kết quả để nói rằng cô ấy đã chiếu hết thành công: With only seconds left, she ____.
Xem đáp án
managed a checkmate
meant that strategic calculation would eventually trump dramatic flair. Cách dùng từ
4:15có nghĩa là tính toán chiến lược cuối cùng sẽ lấn át sự tinh tế trong kịch tính.
sự xuất hiện của hoạt động thi đấu chính thức
Trong câu này, the emergence of formal competitive play có nghĩa là hoạt động thi đấu có tổ chức bắt đầu xuất hiện như một hoạt động được công nhận. Emergence có thể chỉ sự khởi đầu của một bước phát triển xã hội trừu tượng, chứ không chỉ một vật hiện ra trước mắt. Mẫu the emergence of + cụm danh từ biến ý “một điều gì đó xuất hiện” thành một cụm danh từ. Ở đây, toàn bộ cụm này là chủ ngữ của meant, nên người viết nêu bước phát triển mới trước rồi mới giải thích hệ quả của nó.
Luyện tập
Trong câu “The emergence of electric buses changed city travel,” the emergence of electric buses có nghĩa là gì?
- Xe buýt điện đi lên từ dưới nước.
- Xe buýt điện đột nhiên trở nên nguy hiểm.
- Xe buýt điện bắt đầu xuất hiện như một bước phát triển mới.
Xem đáp án
Xe buýt điện bắt đầu xuất hiện như một bước phát triển mới.
tính toán chiến lược cuối cùng sẽ lấn át phong cách kịch tính
Ở đây, trump là động từ có nghĩa là “quan trọng, hiệu quả hoặc mang tính quyết định hơn”. Mệnh đề này nói rằng lối suy nghĩ chiến lược cẩn thận cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến thành công nhiều hơn một phong cách ấn tượng và kịch tính. Một mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X trumps Y: khi so sánh hai điều, X được ưu tiên hoặc thắng thế trước Y. Trong câu kể lịch sử này, would eventually nhìn kết quả xảy ra sau đó từ một thời điểm trước đó trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng trump như một động từ có nghĩa là “quan trọng hoặc có tính quyết định hơn”?
- She played her last trump card.
- Clear evidence should trump a clever guess.
- Spades were trump in that round.
Xem đáp án
Clear evidence should trump a clever guess.
chess took on a new geopolitical importance. Cụm động từ
4:23cờ vua mang một tầm quan trọng địa chính trị mới.
with the rise of international competition: cùng với sự gia tăng của cạnh tranh quốc tế
With the rise of international competition có nghĩa là “khi cạnh tranh quốc tế bắt đầu phát triển và trở nên quan trọng hơn”. Ở đây, rise là danh từ trừu tượng chỉ sự phát triển của một xu hướng, không phải chuyển động vật lý đi lên. Cụm từ mở đầu bằng with đưa ra bối cảnh cho ý chính. Cấu trúc này cho thấy một sự phát triển rộng lớn diễn ra cùng với một thay đổi về sau và giúp giải thích thay đổi đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi một điều trở nên phổ biến hơn”: ____ electric cars, more parking lots added charging stations.
Xem đáp án
With the rise of
took on a new geopolitical importance: mang một tầm quan trọng địa chính trị mới
Trong took on a new geopolitical importance, took on có nghĩa là “có được” hoặc “bắt đầu có”. Tân ngữ a new geopolitical importance chỉ một dạng ý nghĩa quan trọng mới, vì vậy cờ vua bắt đầu trở nên quan trọng trong quan hệ và cạnh tranh giữa các quốc gia. Khi take on đi với một danh từ trừu tượng như importance, meaning, role hoặc character, nó thường mô tả sự thay đổi trong ý nghĩa đại diện hoặc chức năng của một sự vật. Danh từ sau take on giúp xác định nghĩa được dùng.
Luyện tập
Câu nào dùng took on với nghĩa “có được một tính chất hoặc tầm quan trọng mới”?
- The old map took on new importance when explorers found a hidden route on it.
- The champion took on a younger opponent in the final.
- The manager took on two new workers before the holiday rush.
Xem đáp án
The old map took on new importance when explorers found a hidden route on it.
During the Cold War: thiết lập khung thời gian lịch sử
During the Cold War đặt câu nói vào một khung thời gian lịch sử. The Cold War là tên của thời kỳ đối đầu về chính trị, quân sự và ý thức hệ sau Thế chiến II, chủ yếu xoay quanh Hoa Kỳ và Liên Xô. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao cờ vua quốc tế có thể mang ý nghĩa địa chính trị: thành tích có thể được dùng làm bằng chứng cho sức mạnh và uy tín quốc gia, chứ không chỉ thể hiện kỹ năng chơi cờ.
Luyện tập
During the Cold War có chức năng gì ở đầu câu?
- Cụm từ thiết lập khung thời gian lịch sử.
- Cụm từ nêu tên một kiểu khai cuộc cờ vua.
- Cụm từ mô tả thời tiết lạnh tại một trận cờ vua.
Xem đáp án
Cụm từ thiết lập khung thời gian lịch sử.
the Soviet Union devoted great resources to cultivating chess talent, Cụm từ
4:28Liên Xô đã dành nguồn lực to lớn để ươm mầm tài năng cờ vua,
devoted great resources to cultivating chess talent: cấu trúc devote ... to + -ing
devoted great resources to cultivating chess talent có nghĩa là Liên Xô chủ động dành một lượng lớn kinh phí, thời gian của nhân viên, hoạt động đào tạo và các hỗ trợ khác để phát triển những kỳ thủ giỏi. Cấu trúc là devote + resources + to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ nên dùng dạng cultivating; nó không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu như trong to cultivate.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của develop để hoàn thành câu: The academy devoted more resources to ____ young athletes.
Xem đáp án
developing
dominating the championships for the rest of the century. Ngữ pháp
4:33thống trị các chức vô địch trong phần còn lại của thế kỷ.
dominating ...: mệnh đề -ing nêu kết quả
dominating the championships for the rest of the century là mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm là cùng một chủ ngữ với mệnh đề trước; dominating không phải là một động từ đã chia mới. Ở đây, mệnh đề này nêu kết quả của hành động trước đó: chính chủ ngữ ấy tiếp tục thống trị các giải vô địch trong nhiều năm. Cấu trúc này nối hành động với kết quả mà không cần bắt đầu một câu hoàn chỉnh khác.
Luyện tập
Trong câu đầy đủ, dominating the championships for the rest of the century có vai trò gì?
- Nó bổ sung kết quả của mệnh đề chính đứng trước.
- Nó chỉ bổ nghĩa cho danh từ championships.
- Nó bắt đầu một câu độc lập riêng nhưng bị thiếu chủ ngữ.
Xem đáp án
Nó bổ sung kết quả của mệnh đề chính đứng trước.
upset Russian dominance: upset mang nghĩa làm lung lay thế vượt trội
Trong upset Russian dominance, upset là động từ mang nghĩa làm xáo trộn hoặc lật đổ một vị thế vượt trội đã được thiết lập. Russian dominance là lợi thế cạnh tranh mang tính trừu tượng đang bị thách thức. Cụm này không có nghĩa là làm người Nga buồn. Khi tân ngữ của upset là một điều trừu tượng như dominance, balance, plans hoặc expectations, từ này thường diễn tả việc phá vỡ trạng thái hiện có hoặc kết quả được dự đoán.
Luyện tập
upset trong upset Russian dominance có nghĩa là gì?
- lên lịch một trận tranh chức vô địch
- làm người Nga cảm thấy buồn
- làm xáo trộn một vị thế vượt trội đã được thiết lập
Xem đáp án
làm xáo trộn một vị thế vượt trội đã được thiết lập
not A, but B: bác bỏ điều được dự đoán và nhấn mạnh câu trả lời thật
Cấu trúc not A, but B trước hết bác bỏ A rồi thay A bằng B. Trong câu này, “a citizen of another country” là câu trả lời về con người mà người đọc có thể dự đoán, còn “an IBM computer called Deep Blue” mới là câu trả lời thật sự và bất ngờ. Thông tin chính nằm sau but. Hãy dùng cấu trúc này để sửa một giả định và hướng sự chú ý đến câu trả lời thay thế, chứ không chỉ để tạo câu phủ định.
Luyện tập
Hoàn thành câu sửa lại bằng cấu trúc not A, but B: The delay was ____ caused by the driver, ____ by the weather.
Xem đáp án
not · but
Chess-playing computers had been developed for decades, Ngữ pháp
4:47Các máy tính chơi cờ đã được phát triển trong nhiều thập kỷ,
had been developed for decades: thể bị động của thì quá khứ hoàn thành
had been developed là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Thể bị động giữ trọng tâm ở chess-playing computers, tức những đối tượng nhận hành động phát triển, thay vì những người thực hiện công việc đó. Thì quá khứ hoàn thành nhìn ngược lại từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ. for decades đặt quá trình phát triển trong một giai đoạn dài trước thời điểm quá khứ đó; khoảng thời gian này không được tính ngược từ hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động của thì quá khứ hoàn thành của test: The medicine ____ for years before it was approved.
Xem đáp án
had been tested
but Deep Blue's triumph over Garry Kasparov in 1997 Văn hóa
4:50nhưng chiến thắng của Deep Blue trước Garry Kasparov vào năm 1997
Chiến thắng của Deep Blue trước Garry Kasparov năm 1997
Deep Blue là máy tính chơi cờ vua của IBM. Năm 1997, nó thắng Garry Kasparov, nhà vô địch cờ vua thế giới đương nhiệm, trong một trận đấu gồm sáu ván. Cụm danh từ được đánh dấu gọi tên sự kiện mang tính cột mốc này trong lịch sử cờ vua và điện toán. Trong triumph over someone, triumph có nghĩa là một chiến thắng lớn trước đối thủ đó, chứ không chỉ là thành công nói chung. Đây là sự kiện làm cơ sở cho nhận định tiếp theo rằng một cỗ máy đã đánh bại nhà vô địch đương nhiệm.
Luyện tập
Deep Blue's triumph over Garry Kasparov in 1997 gọi tên sự kiện nào?
- Máy tính chơi cờ vua của IBM đã đánh bại Garry Kasparov trong một trận đấu.
- Garry Kasparov đã giúp IBM thiết kế một máy tính chơi cờ vua.
- Deep Blue và Garry Kasparov đã trở thành đồng vô địch.
Xem đáp án
Máy tính chơi cờ vua của IBM đã đánh bại Garry Kasparov trong một trận đấu.
was the first time a machine had defeated a sitting champion. Ghi chú
4:55là lần đầu tiên một cỗ máy đánh bại một nhà vô địch đương nhiệm.
the first time ... had defeated ...: lần đầu khi nhìn từ quá khứ
Cấu trúc đầy đủ là It/This was the first time + chủ ngữ + had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết một sự việc chưa từng xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, was đặt mốc tham chiếu trong quá khứ, còn had defeated nhìn ngược lại từ mốc đó. Thì quá khứ hoàn thành cho thấy việc đánh bại đã xảy ra vào thời điểm ấy và là sự việc đầu tiên thuộc loại này tính đến lúc đó.
Luyện tập
Dùng first time và send để hoàn thành cấu trúc chuẩn với mốc quá khứ: It ____ a private company ____ astronauts into orbit.
Xem đáp án
was the first time · had sent
“a sitting champion”: người hiện đang giữ danh hiệu
Trong cụm a sitting champion, sitting có nghĩa là “hiện vẫn đang giữ danh hiệu”. Cụm này mô tả người vẫn là nhà vô địch vào thời điểm đó, chứ không nói rằng người ấy đang ngồi. Cách dùng sitting này có thể bổ nghĩa cho một chức vụ hoặc danh hiệu chính thức, như trong a sitting president. Ở đây, câu nhấn mạnh rằng cỗ máy đã đánh bại người vẫn đang là nhà vô địch, chứ không chỉ là một cựu vô địch.
Luyện tập
Trong câu này, “a sitting champion” có nghĩa là gì?
- người từng giữ danh hiệu vô địch trong quá khứ
- nhà vô địch hiện đang giữ danh hiệu
- nhà vô địch đang ngồi theo nghĩa đen
Xem đáp án
nhà vô địch hiện đang giữ danh hiệu
chess software is capable of consistently defeating the best human players. Cụm từ
5:01phần mềm cờ vua có khả năng liên tục đánh bại những người chơi giỏi nhất.
“is capable of consistently defeating”: năng lực và thành công lặp lại
Be capable of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó”. Vì of là giới từ, câu này dùng defeating, không dùng defeat hoặc to defeat. Consistently bổ sung ý rằng thành công diễn ra lặp đi lặp lại một cách đáng tin cậy, chứ không chỉ xảy ra một lần do may mắn. Vì vậy, cụm này mô tả cả năng lực lẫn hiệu suất ổn định.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của detect: This filter is capable of consistently ____ harmful links.
Xem đáp án
detecting
these machines are products of human ingenuity. Cụm từ
5:08những cỗ máy này là sản phẩm từ sự khéo léo của con người.
just like the game they've mastered: thiết lập phép so sánh trước
Cụm mở đầu just like the game they've mastered đưa ra vế thứ nhất của phép so sánh trước khi mệnh đề chính xuất hiện. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra vế thứ hai là these machines và điểm chung: cả trò chơi lẫn những cỗ máy đều là sản phẩm của óc sáng tạo con người. Trong cụm mở đầu, they've cho biết các cỗ máy đã làm chủ trò chơi. Đại từ they hướng đến these machines xuất hiện phía sau. Ở đây, mastered chỉ khả năng chơi ở trình độ rất cao; nó không hàm ý máy móc có ý thức giống con người.
Luyện tập
Đọc câu mới này: Just like the map it replaces, this app helps travelers find their way. Cụm mở đầu có chức năng gì?
- Cụm này nói rằng bản đồ đã thiết kế và tạo ra ứng dụng.
- Cụm này có nghĩa là ứng dụng thích sử dụng bản đồ.
- Cụm này đưa bản đồ ra làm chuẩn so sánh; sau đó mệnh đề chính nêu chức năng chung.
Xem đáp án
Cụm này đưa bản đồ ra làm chuẩn so sánh; sau đó mệnh đề chính nêu chức năng chung.
products of human ingenuity: sản phẩm của óc sáng tạo con người
Trong products of human ingenuity, products có nghĩa là kết quả hoặc thứ được tạo ra, không nhất thiết là hàng hóa bán trong cửa hàng. Cấu trúc a product of + danh từ nêu ra sức mạnh, quá trình hoặc điều kiện đã tạo nên một thứ gì đó. Human ingenuity là khả năng của con người trong việc nghĩ ra các giải pháp thông minh và thiết thực. Vì vậy, cụm từ này cho thấy những cỗ máy có được là nhờ óc sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng cụm từ được làm nổi bật: These low-cost tools are ____.
Xem đáp án
products of human ingenuity
And perhaps that same ingenuity will guide us out of this apparent checkmate. Thành ngữ
5:12Và có lẽ chính sự khéo léo đó sẽ hướng dẫn chúng ta thoát khỏi tình huống bị chiếu tướng rõ ràng này.
guide us out of this apparent checkmate: ẩn dụ cờ vua chứa đựng hy vọng
That same ingenuity quay lại nói đến human ingenuity đã được nhắc trước đó, tức cùng một khả năng giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Mệnh đề này cho biết khả năng ấy có thể dẫn con người ra khỏi khó khăn hiện tại. Apparent checkmate biến kết cục của một ván cờ thành phép ẩn dụ. Một thế chiếu hết thực sự kết thúc ván cờ vì không còn đường thoát, nhưng apparent có nghĩa là điều gì đó chỉ có vẻ đúng chứ chưa chắc thực sự như vậy. Người nói mô tả tình thế như thể không thể giải quyết, đồng thời vẫn để ngỏ hy vọng rằng sự khéo léo có thể tìm ra lối thoát. Guide us out of tiếp tục hình ảnh thoát ra khỏi một vị trí bị dồn vào đường cùng.
Luyện tập
Trong câu này, this apparent checkmate gợi ra điều gì?
- Một ván cờ thật sự chắc chắn đã kết thúc
- Một tình thế khó khăn trông như không thể giải quyết nhưng vẫn có thể có lối ra
- Một vấn đề đơn giản mà sự khéo léo đã giải quyết xong
Xem đáp án
Một tình thế khó khăn trông như không thể giải quyết nhưng vẫn có thể có lối ra
Did you know that the treadmill was originally designed to be a torture device?
5:19Bạn có biết rằng máy chạy bộ ban đầu được thiết kế để trở thành một công cụ tra tấn không?
Learn more about its dark and twisted past with this video.
5:25Hãy tìm hiểu thêm về quá khứ đen tối và vặn vẹo của nó với video này.