Bạn có thể giải câu đố về đội quân mèo khổng lồ không? - Dan Finkel: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Nhóm điệp viên phải thoát khỏi chiếc bẫy của Tiến sĩ Schrödinger bằng các phép +5, +7 và căn bậc hai để lần lượt tạo ra 2, 10 và 14. Họ không được lặp lại một số, vượt quá 60 hay tạo ra số không nguyên, nên lời giải đòi hỏi phải hoạch định đường đi qua các số chính phương có thể đạt tới và tránh những giá trị đã dùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to find that — Ngữ pháp & mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc nguyên mẫu này giới thiệu điều một người phát hiện sau khi thực hiện hành động, thường tạo ra bước ngoặt bất ngờ trong lời kể; bạn có thể dùng nó để nối trực tiếp hành động với kết quả đáng ngạc nhiên được hé lộ ngay sau đó. 2. so you're going to have to — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận biết cách so biến các giới hạn trước đó thành kết luận hợp lý, còn going to have to cho thấy bước tiếp theo là bắt buộc chứ không phải tùy chọn; bạn có thể giải thích rõ vì sao một hành động cụ thể phải được thực hiện tiếp theo. 3. As for Schrödinger, — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Học cách cụm từ này chuyển trọng tâm ở phần kết từ cuộc trốn thoát của các điệp viên sang số phận của kẻ phản diện; bạn có thể quay lại một nhân vật hoặc vấn đề khác một cách tự nhiên và tạo bố cục kết thúc rõ ràng cho câu chuyện.
Nội dung bài học
The villainous Dr. Schrödinger has developed a growth ray Ghi chú
0:07Tiến sĩ Schrödinger độc ác đã phát triển một tia tăng trưởng
has developed: thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả hiện tại
Has developed ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ developed. Cấu trúc này cho thấy việc phát triển đã hoàn tất trước hiện tại và nhấn mạnh kết quả lúc này: growth ray hiện đã tồn tại. Ở phần mở đầu câu chuyện, thì này có thể nhanh chóng giải thích tình huống hiện tại đã hình thành như thế nào. Nó không chỉ đặt việc phát triển vào một thời điểm quá khứ đã kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của develop để thể hiện hành động đã hoàn tất và có kết quả ở hiện tại: The engineer ____ a filter that now makes the water safe.
Xem đáp án
has developed
growth ray: danh từ ghép khoa học viễn tưởng chỉ chức năng
Trong bối cảnh khoa học viễn tưởng này, growth ray là một phát minh hoặc tia sáng hư cấu có tác dụng làm mục tiêu lớn lên. Hãy hiểu hai từ này là tên của một thiết bị, không phải ánh sáng bình thường đang tự lớn lên. Mẫu cấu tạo là danh từ + danh từ: growth nêu chức năng, còn ray là danh từ chính. Tiếng Anh thường tạo tên thiết bị ngắn gọn theo cách này, như freeze ray và shrink ray.
Luyện tập
Trong một truyện tranh, một cỗ máy làm món đồ chơi đột nhiên trở nên khổng lồ. growth ray có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Một tia sáng hư cấu làm mục tiêu lớn hơn
- Ánh nắng bình thường giúp cây phát triển
- Một đường trên biểu đồ thể hiện tăng trưởng kinh tế
Xem đáp án
Một tia sáng hư cấu làm mục tiêu lớn hơn
and intends to create an army of giant cats to terrorize the city. Cụm từ
0:10và có ý định tạo ra một đội quân mèo khổng lồ để gieo rắc nỗi kinh hoàng cho thành phố.
intends to create: diễn đạt một kế hoạch đã được cân nhắc
Intends to create có nghĩa là dự định hoặc có mục đích tạo ra một thứ gì đó. Cấu trúc là intend to + động từ nguyên mẫu; ở đây, create là động từ nguyên mẫu đứng sau to. So với wants to, intends to thể hiện ý định đã được cân nhắc và có sắc thái trang trọng hơn. Trong lời kể này, cụm từ cho thấy việc tạo ra đội quân mèo là một hành động có kế hoạch, chứ không chỉ là một mong muốn.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của intend to và động từ create để hoàn thành câu: The inventor ____ a safer engine next year.
Xem đáp án
intends to create
an army of giant cats: một nhóm đông và có tổ chức
An army of giant cats theo nghĩa đen chỉ một lực lượng quân sự gồm những con mèo khổng lồ, nhưng ở đây army là một hình ảnh ẩn dụ. Nó khiến những con mèo có vẻ rất đông, có tổ chức và chịu sự điều khiển của ai đó. Cấu trúc an army of + danh từ số nhiều có thể miêu tả một nhóm rất lớn trông có vẻ phối hợp hoặc mạnh mẽ. Cấu trúc này tạo thêm cảm giác kịch tính và có thể mang tính đe dọa; nó không phải cách đếm trung tính, chính xác.
Luyện tập
Trong câu The villain deployed an army of robots, an army of robots gợi ra điều gì một cách tự nhiên nhất?
- Một nhóm robot đông, có tổ chức và có khả năng gây nguy hiểm.
- Một số lượng robot chính xác mà không tạo hiệu ứng kịch tính.
- Một robot duy nhất được quân đội tuyển dụng chính thức.
Xem đáp án
Một nhóm robot đông, có tổ chức và có khả năng gây nguy hiểm.
Your team of secret agents has tracked him to his underground lab. Cụm từ
0:15Đội đặc vụ bí mật của bạn đã theo dõi hắn đến phòng thí nghiệm dưới lòng đất.
track someone to a place: lần theo đến điểm cuối
Track someone or something to a place có nghĩa là theo dõi chuyển động, dấu vết hoặc bằng chứng cho đến khi phát hiện người hay vật đó đã đi đến đâu. Cấu trúc là track + đối tượng + to + điểm cuối. Ở đây, to chỉ địa điểm được tìm thấy nhờ quá trình theo dõi, chứ không chỉ hướng di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ nơi được tìm thấy qua việc theo dõi: The rescue team tracked the lost hiker ____ a cabin in the woods.
Xem đáp án
to
burst in: đột ngột xông vào
Burst in là cụm động từ có nghĩa là bước vào một căn phòng hoặc tình huống một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường làm gián đoạn việc đang diễn ra. Trong câu này, nó khiến hành động bước vào có vẻ khẩn cấp và kịch tính. In là tiểu từ trong cụm này, vì vậy burst in được hiểu là một hành động trọn vẹn. Địa điểm được hiểu từ ngữ cảnh; bản thân burst in không nêu tên căn phòng.
Luyện tập
Câu nào dùng burst in tự nhiên để thể hiện việc bước vào đột ngột và khẩn cấp?
- Ava burst in and warned everyone that the kitchen was on fire.
- Ava entered the room quietly and sat down.
- Ava knocked and waited until someone invited her in.
Xem đáp án
Ava burst in and warned everyone that the kitchen was on fire.
to find that: kết quả bất ngờ, không phải mục đích
Trong câu này, to find that dẫn vào điều bạn phát hiện sau khi xông vào: tình huống đó là một cái bẫy. Sự phát hiện này là kết quả của hành động đầu tiên, không phải lý do thực hiện hành động đó. Mẫu “hành động + to find that...” thường xuất hiện trong lời kể. Nó chuyển từ một sự việc sang một sự thật mới, thường là bất ngờ, và thường có nghĩa là “rồi phát hiện rằng...” hoặc “nhưng cuối cùng lại phát hiện rằng...”.
Luyện tập
Trong câu “Ava reached the gate to find that it was locked,” cụm to find that thể hiện điều gì?
- Ava đã biết cổng bị khóa trước khi đến đó.
- Ava phát hiện tình huống đó sau khi đến cổng.
- Ava đến cổng với mục đích khóa nó lại.
Xem đáp án
Ava phát hiện tình huống đó sau khi đến cổng.
Dr. Schrödinger has slipped into the next room to activate his device Cụm động từ
0:23Tiến sĩ Schrödinger đã lẻn sang phòng bên cạnh để kích hoạt thiết bị của mình
slipped into the next room: đi vào yên lặng hoặc không bị chú ý
Ở đây, slipped into the next room có nghĩa là đi vào căn phòng bên cạnh một cách yên lặng, nhanh chóng hoặc không gây chú ý. Slipped không diễn tả việc mất thăng bằng hay bị ngã. Mẫu slip into theo sau bởi một địa điểm khiến chuyển động mang cảm giác nhẹ nhàng và kín đáo. Ngữ cảnh cho biết sự yên lặng, tốc độ hay việc tránh bị chú ý là điều quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “đã đi vào một cách yên lặng”: Kai ____ the hall without anyone noticing.
Xem đáp án
slipped into
and disabled the control panel on the way out. Ghi chú
0:27và vô hiệu hóa bảng điều khiển trên đường ra.
disabled the control panel: làm cho thiết bị không thể hoạt động
Trong câu này, disabled là động từ ở thì quá khứ, có nghĩa là “làm cho một thứ không thể hoạt động hoặc sử dụng được”. Tân ngữ của nó là the control panel, vì vậy cụm từ này cho biết ai đó đã khiến bảng điều khiển ngừng hoạt động. Khi dùng với thiết bị, hệ thống hoặc tính năng, disable nói về chức năng chứ không mô tả tình trạng khuyết tật của một người. Bản thân từ này cũng không cho biết bảng điều khiển đã hỏng vĩnh viễn; nó có thể chỉ bị vô hiệu hóa.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một thiết bị bị cố ý làm cho không thể hoạt động, nhưng không nhất thiết khẳng định rằng nó bị hỏng về mặt vật lý?
- The technician damaged the alarm while moving it.
- The technician turned off the alarm after the test.
- The technician disabled the alarm before maintenance.
Xem đáp án
The technician disabled the alarm before maintenance.
on the way out: trong lúc rời đi
On the way out có nghĩa là “trong khi rời khỏi một nơi” hoặc “trong lúc di chuyển tới và đi qua lối ra”. Ở đây, cụm từ này cho biết bảng điều khiển bị vô hiệu hóa khi nào: hành động xảy ra lúc người đó đang rời đi. Cụm từ này đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian và đường di chuyển. Hãy thay từ hạn định cho phù hợp với người đang rời đi: on my way out, on your way out hoặc on their way out. Nó không có nghĩa là “trên một con đường ở bên ngoài”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc on + từ sở hữu + way + out: Please close the window ____.
Xem đáp án
on your way out
Fortunately, your teammates are masters of spycraft. Cụm từ
0:31May mắn thay, đồng đội của bạn là những bậc thầy về điệp vụ.
masters of spycraft: master of + lĩnh vực
Ở đây, masters of spycraft chỉ những người đặc biệt giỏi các kỹ thuật mà điệp viên sử dụng. Masters có nghĩa là những người rất thành thạo, không phải người có bằng thạc sĩ; spycraft là các kỹ năng và phương pháp làm gián điệp. Mẫu a master of + lĩnh vực hoặc kỹ năng là lời khen rất mạnh về chuyên môn của một người. Khi nói về nhiều người, dùng dạng số nhiều masters of + lĩnh vực hoặc kỹ năng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lena đặc biệt giỏi đàm phán?
- Lena is new to negotiation.
- Lena is a master of negotiation.
- Lena has studied negotiation.
Xem đáp án
Lena is a master of negotiation.
Agent Delta has hacked into the control panel Cụm động từ
0:34Đặc vụ Delta đã xâm nhập vào bảng điều khiển
hacked into the control panel: hack into + hệ thống
Trong câu này, hacked into the control panel có nghĩa là Đặc vụ Delta đã dùng biện pháp kỹ thuật để xâm nhập vào máy tính hoặc hệ thống điều khiển của bảng mà không có sự cho phép thông thường. Cụm từ không có nghĩa là đánh hoặc cắt bảng điều khiển theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể dùng trong các tình huống khác là hack into + tài khoản, mạng, hệ thống hoặc thiết bị được kết nối. Into nhấn mạnh việc vượt qua lớp bảo vệ để giành quyền truy cập; hack + tân ngữ có thể mang nghĩa rộng hơn như xâm phạm, thay đổi hoặc thao túng mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của hack into: Someone ____ the school's computer network and changed the passwords.
Xem đáp án
hacked into
and managed to reactivate some of its functionality. Cụm từ
0:37và xoay sở để kích hoạt lại một số chức năng của nó.
managed to reactivate: thành công dù gặp khó khăn
Trong câu này, managed to reactivate cho biết ai đó đã thành công trong việc làm cho một phần hệ thống hoạt động trở lại dù việc đó khó. Cấu trúc manage to + động từ nguyên mẫu nhấn mạnh kết quả thành công sau nỗ lực hoặc khó khăn; manage ở đây không có nghĩa là “quản lý”. Reactivate có nghĩa là “kích hoạt lại”: re- nghĩa là “lại”, còn activate nghĩa là “làm cho hoạt động”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thể hiện sự thành công sau khó khăn: After three attempts, Ava ____ open the stuck window.
Xem đáp án
managed to
Meanwhile, Agent Epsilon has searched through surveillance to find the code for the door: Ghi chú
0:41Trong khi đó, Đặc vụ Epsilon đã tìm kiếm qua camera giám sát để tìm mã cửa:
Meanwhile: chuyển sang một hành động diễn ra cùng lúc
Ở đầu câu này, Meanwhile cho biết hành động của Đặc vụ Epsilon xảy ra trong cùng khoảng thời gian chung với hành động vừa được kể. Từ này cũng giúp tổ chức câu chuyện: người kể chuyển sự chú ý của chúng ta sang một người hoặc cảnh khác trong khi vẫn giữ hai tuyến hành động song song. Trong văn viết, Meanwhile ở đầu câu thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Một thành viên trong nhóm đang kiểm tra các phòng trên lầu. Câu nào chuyển sang một hành động khác đang diễn ra cùng lúc phù hợp nhất?
- Meanwhile, the rest of the team searched the basement.
- For example, the rest of the team searched the basement.
- Therefore, the rest of the team searched the basement.
Xem đáp án
Meanwhile, the rest of the team searched the basement.
searched through surveillance: xem kỹ dữ liệu giám sát để tìm manh mối
Trong câu này, searched through surveillance có nghĩa là xem xét các đoạn phim hoặc hồ sơ giám sát có sẵn để tìm manh mối. Surveillance ở đây được hiểu là dữ liệu đã được ghi lại, chứ không chỉ là hành động theo dõi ai đó. Cấu trúc search through + một tập hợp, vật chứa hoặc nguồn thông tin có nghĩa là xem kỹ nội dung bên trong để tìm một thứ gì đó. Ở đây, through diễn tả việc kiểm tra dữ liệu, không phải di chuyển từ phía này sang phía kia của một nơi.
Luyện tập
Maya đã có một thư mục chứa các tin nhắn cũ và muốn tìm một địa chỉ. Câu nào nói rằng cô ấy xem nội dung các tin nhắn?
- Maya searches through the old messages for the address.
- Maya searches for the old messages in the office.
- Maya searches through the office for the old messages.
Xem đáp án
Maya searches through the old messages for the address.
All you have to do is enter those numbers and you'll be free. Ngữ pháp
0:49Tất cả những gì bạn phải làm là nhập những con số đó và bạn sẽ được tự do.
All you have to do is + động từ nguyên mẫu không to
All you have to do is ... có nghĩa là hành động theo sau là việc duy nhất cần làm. Cấu trúc này trình bày bước tiếp theo như một việc đơn giản hoặc giới hạn. Trong ví dụ, nhập các con số được mô tả là hành động duy nhất cần thực hiện. Khi phần trước có do, cấu trúc thông dụng là All you have to do is + động từ nguyên mẫu không to: is enter, is press, is wait. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, dùng động từ nguyên mẫu không có to là lựa chọn trực tiếp và tự nhiên nhất.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng cấu trúc mang nghĩa ‘điều duy nhất bạn cần làm là’: ____ press the green button.
Xem đáp án
All you have to do is
But there's a problem: báo hiệu một trở ngại
But tạo sự tương phản với phần trước, còn there's a problem báo hiệu rằng tình huống không đơn giản như vẻ ban đầu. Cả câu chuyển sự chú ý của người nghe từ một kế hoạch hoặc kỳ vọng sang một trở ngại. Khi đứng riêng như một câu ngắn, nó có thể tạo khoảng dừng trước khi người nói giải thích vấn đề. Vì vậy, đây là một dấu hiệu chuyển ý hữu ích trong truyện kể, bài thuyết trình và phần giải thích từng bước.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của But there's a problem là gì?
- Báo hiệu rằng một trở ngại sắp được đưa ra.
- Cho thấy vấn đề trước đó đã được giải quyết hoàn toàn.
- Đưa ra một ví dụ không liên quan và không có sự tương phản.
Xem đáp án
Báo hiệu rằng một trở ngại sắp được đưa ra.
one which adds ... and one which takes: liệt kê song song với one
Trong danh sách này, mỗi one đại diện cho một nút bấm, không phải số 1. Vì button đã được hiểu từ ngữ cảnh, one giúp tránh lặp lại cùng một danh từ đếm được số ít. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which cho biết nút đó làm gì. Việc lặp lại one which ... tạo cho cả ba mục trong danh sách cùng một cấu trúc, còn từ and đánh dấu mục cuối. Trong loại mệnh đề quan hệ dùng để xác định đối tượng này, cũng có thể dùng that: one that adds ..., one that takes ....
Luyện tập
Câu nào dùng đúng danh sách song song one that ... để tránh lặp lại danh từ tool?
- The kit has three tools: ones that cuts wire, ones that grips bolts, and ones that measures gaps.
- The kit has three tools: one cuts wire, one gripping bolts, and one that measures gaps.
- The kit has three tools: one that cuts wire, one that grips bolts, and one that measures gaps.
Xem đáp án
The kit has three tools: one that cuts wire, one that grips bolts, and one that measures gaps.
take the square root: phép lấy căn bậc hai
Trong toán học, take the square root có nghĩa là thực hiện phép lấy căn bậc hai. Ở đây, take nghĩa là “thực hiện” một phép toán, không phải “cầm hoặc mang đi”. Trong phụ đề, takes hòa hợp với chủ ngữ số ít one. Để nêu giá trị được dùng trong phép toán, hãy dùng take the square root of + số hoặc biểu thức. Ví dụ, take the square root of 81 cho kết quả là 9.
Luyện tập
Hoàn thành câu lệnh toán học bằng cụm từ mục tiêu: To find 9 from 81 using the square-root operation, ____ of 81.
Xem đáp án
take the square root
You need to make the display output the numbers 2 10 and 14 in that order. Ghi chú
1:04Bạn cần làm cho màn hình hiển thị các số 2, 10 và 14 theo thứ tự đó.
make the display output: make + tân ngữ + dạng cơ bản của động từ
make the display output dùng cấu trúc sai khiến make + tân ngữ + dạng cơ bản của động từ. Cụm này có nghĩa là “khiến màn hình xuất dữ liệu”; the display là sự vật thực hiện hành động output. Trong câu chủ động, động từ sau tân ngữ không có to và không dùng dạng -s hoặc -ing: dùng make the display output, không dùng make the display to output.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của show sau make sai khiến: This setting makes the screen ____ larger text.
Xem đáp án
show
in that order: giữ đúng thứ tự đã liệt kê
Khi đứng sau một danh sách, in that order có nghĩa là các mục phải diễn ra hoặc xuất hiện theo đúng thứ tự đã được nêu. Ở đây, thứ tự bắt buộc là 2 trước, rồi đến 10 và cuối cùng là 14. Trong cụm này, order có nghĩa là “thứ tự”, không phải một đơn đặt hàng. Hãy dùng cụm này sau một danh sách khi thay đổi thứ tự đồng nghĩa với việc không làm đúng chỉ dẫn.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu bạn nhấn Start trước, Pause thứ hai và Reset thứ ba?
- Press Start, Pause, and Reset in that order.
- Press Start, Pause, and Reset in any order.
- Press only Reset.
Xem đáp án
Press Start, Pause, and Reset in that order.
It's okay if it outputs different numbers in between, Ghi chú
1:10Sẽ không sao nếu nó hiển thị các số khác ở giữa,
It's okay if: nêu một điều kiện có thể chấp nhận
Cấu trúc It's okay if + mệnh đề cho biết điều kiện sau if được cho phép hoặc có thể chấp nhận được. Trong câu này, các số khác có thể xuất hiện giữa những số bắt buộc mà không vi phạm quy tắc. Ở đây, It's okay không chủ yếu dùng để an ủi ai đó mà để làm cho một yêu cầu bớt nghiêm ngặt. Cấu trúc này giúp người nói nêu giới hạn theo cách thân thiện và nhẹ nhàng hơn.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi nói “It's okay if your answer is a little shorter”?
- Một câu trả lời ngắn hơn một chút vẫn có thể chấp nhận được.
- Mọi câu trả lời phải có độ dài giống hệt nhau.
- Câu trả lời ngắn hơn sẽ tự động bị coi là sai.
Xem đáp án
Một câu trả lời ngắn hơn một chút vẫn có thể chấp nhận được.
in between khi không nêu hai điểm đầu cuối
In between đánh dấu một thời điểm hoặc giai đoạn trung gian giữa hai điểm đầu cuối đã biết. Trong câu này, cụm từ cho biết các số khác có thể xuất hiện sau một kết quả dự kiến và trước kết quả dự kiến tiếp theo. Vì hai điểm đầu cuối đã được hiểu từ ngữ cảnh, in between có thể đứng độc lập như một cụm trạng từ.
Luyện tập
Câu nào dùng in between để đặt bữa trưa ở giữa hai buổi học đã biết?
- We have a morning class and an afternoon class, with lunch afterward.
- We have a morning class and an afternoon class, with lunch between them.
- We have a morning class and an afternoon class, with lunch in between.
Xem đáp án
We have a morning class and an afternoon class, with lunch in between.
but there's no way to reset the display. Ngữ pháp
1:13nhưng không có cách nào để cài đặt lại màn hình.
there's no way to reset: không có phương pháp khả thi
There's no way to reset có nghĩa là không thể đặt lại vì không có phương pháp khả thi. Ở đây, way có nghĩa là phương pháp, không phải đường đi hay tuyến đường. Cấu trúc có thể áp dụng là There is/There's no way to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này khẳng định mạnh mẽ và dứt khoát rằng một việc không thể được thực hiện.
Luyện tập
Điền đúng cấu trúc there's no way to: The lid is glued shut, so ____ open the box without breaking it.
Xem đáp án
there's no way to
once you get to 2: mốc kích hoạt về thời gian và điều kiện
Trong câu này, once giới thiệu thời điểm kích hoạt quy tắc tiếp theo. Once you get to 2 có nghĩa là “ngay khi bạn đến số 2 và kể từ thời điểm đó”. Cách dùng này kết hợp thứ tự thời gian với một điều kiện. Ở đây, once không có nghĩa là “một lần”. Trong lời hướng dẫn, cấu trúc phổ biến là Once + mệnh đề ở thì hiện tại đơn, sau đó là điều sẽ xảy ra hoặc việc phải làm tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng liên từ có nghĩa là “ngay khi việc này xảy ra”: ____ the bell rings, line up by the door.
Xem đáp án
Once
you'll have to continue on to 10 and 14 from there. Cụm từ
1:18bạn sẽ phải tiếp tục đến số 10 và 14 từ đó.
continue on to ... from there: tiến từ một giai đoạn sang giai đoạn tiếp theo
Continue on to 10 and 14 có nghĩa là tiếp tục tiến qua mốc hiện tại để hướng tới các mục tiêu phía sau là 10 và 14. On bổ sung cảm giác tiến về phía trước, còn to giới thiệu các mục tiêu. From there chỉ trở lại giai đoạn vừa được nhắc đến, tức là số 2 trong quy tắc xung quanh, chứ không nhất thiết là một địa điểm thực tế. Cấu trúc tương tự có thể dùng để sắp xếp tuyến đường, các bước được đánh số, chương sách hoặc các giai đoạn trong lời giải thích.
Luyện tập
Dùng continue on to ... from there để hoàn thành lời hướng dẫn: After page five, ____ page six ____.
Xem đáp án
continue on to · from there
Not only that: bổ sung một ý có sức nặng hơn
Not only that đưa thêm một sự việc sau khi một ý đã được nêu ra. Thông tin mới thường làm cho lý do thuyết phục hơn hoặc khiến tình huống trở nên nghiêm trọng hay phức tạp hơn, vì vậy cụm từ này thường mang nghĩa “vẫn còn điều khác cần cân nhắc”. Với vai trò là từ nối diễn ngôn, cụm từ này giúp thông tin được phát triển theo từng bước thay vì chỉ thêm một mục vào danh sách. Dấu phẩy cho biết một lý do, vấn đề, lợi ích hoặc hạn chế khác sẽ được nêu tiếp theo.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng Not only that một cách tự nhiên để bổ sung một ý có liên quan?
- The hotel is expensive. Not only that means the room is free.
- The hotel is expensive. Not only that, bananas are yellow.
- The hotel is expensive. Not only that, it is far from the station.
Xem đáp án
The hotel is expensive. Not only that, it is far from the station.
Agent Delta explains that there are other traps built into the panel. Cụm từ
1:23Đặc vụ Delta giải thích rằng có những cạm bẫy khác được cài đặt trong bảng điều khiển.
traps built into the panel: dùng built into sau danh từ
traps built into the panel có nghĩa là những cái bẫy được tích hợp vào bảng điều khiển như một phần trong thiết kế. Cụm từ này mô tả cấu trúc đã hình thành, chứ không nói rằng ai đó vừa chế tạo hoặc tạm thời đặt các cái bẫy ở đó. Cụm built into the panel đứng sau traps và cho biết đó là những cái bẫy nào. Đây là một cụm phân từ quá khứ, dạng rút gọn của traps that are built into the panel.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng built into: The helmet has a light ____ the side.
Xem đáp án
built into
greater than 60: không bao gồm giá trị ranh giới
Trong a number greater than 60, greater than 60 cho biết những số nào được tính vào. Cụm này có nghĩa là một giá trị số cao hơn 60 và được viết là > 60. Giá trị ranh giới 60 không được tính, vì vậy 60 không đáp ứng điều kiện còn 61 thì có. Greater than là cách diễn đạt tiêu chuẩn và chính xác để so sánh số trong toán học, dữ liệu và các quy tắc kỹ thuật.
Luyện tập
Một quy tắc chỉ cho phép điểm số lớn hơn 60 một cách nghiêm ngặt. Câu nào diễn đạt đúng quy tắc này?
- Your score must be equal to 60.
- Your score must be greater than 60.
- Your score must be at least 60.
Xem đáp án
Your score must be greater than 60.
a non-whole number: một giá trị có phần phân số
Trong câu này, a non-whole number có nghĩa là một số có giá trị không nguyên, chẳng hạn như 2.5 hoặc 3/4. Số đó có phần phân số khác không thay vì là một giá trị nguyên. Tiền tố non- có nghĩa là “không”. Nó xếp số đó ra ngoài nhóm số nguyên; không có nghĩa là số đó xấu hoặc không hợp lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học dùng cho một giá trị có phần phân số khác không: The result is 2.5, so it is ____.
Xem đáp án
a non-whole number
If it ever ... more than once như một điều kiện nghiêm ngặt
Ở đây, If it ever shows... có nghĩa là nếu nó hiển thị điều gì đó vào bất kỳ lúc nào có thể, điều kiện sẽ được đáp ứng. Trong mệnh đề if, ever mở rộng điều kiện để bao gồm mọi thời điểm có thể xảy ra. Ở đây, ever không nói về một trải nghiệm trong quá khứ. The same number more than once có nghĩa là cùng một số xuất hiện lại sau khi đã xuất hiện trước đó. Cả mệnh đề đặt ra một điều kiện kích hoạt nghiêm ngặt: chỉ một lần lặp lại cũng đủ gây ra kết quả đã nêu.
Luyện tập
Câu nào dùng if ... ever để diễn đạt rằng bất kỳ lần xảy ra nào trong tương lai cũng dẫn đến hành động ngay lập tức?
- If you ever smell smoke, leave the building immediately.
- You have smelled smoke before.
- Because you smelled smoke last week, you left the building.
Xem đáp án
If you ever smell smoke, leave the building immediately.
display reads zero: read có nghĩa là hiển thị một giá trị
Trong display reads zero, reads có nghĩa là “hiển thị” hoặc “chỉ”. Màn hình, đồng hồ đo, cân, nhiệt kế hoặc thiết bị tương tự có thể read một con số hay số đo. Cấu trúc thường gặp là thiết bị + reads + giá trị. Thiết bị không đọc như con người; câu này báo giá trị đang hiện trên thiết bị.
Luyện tập
Câu nào dùng reads với nghĩa một thiết bị hiển thị số đo?
- Leo reads the number aloud.
- The thermometer reads 20 degrees.
- Maya reads twenty pages every night.
Xem đáp án
The thermometer reads 20 degrees.
time is running out: thời gian sắp hết
Time is running out có nghĩa là thời gian còn lại rất ít và giới hạn đang đến gần. Running ở đây không diễn tả hành động chạy theo nghĩa đen. Dạng hiện tại tiếp diễn is running out cho thấy lượng thời gian đang giảm ngay lúc này. Vì vậy, câu nói tạo cảm giác cấp bách và thường thúc giục ai đó hành động nhanh hơn.
Luyện tập
Đồng hồ đếm giờ cho biết còn năm giây. Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm bốn từ dùng time làm chủ ngữ và dạng hiện tại tiếp diễn của run out: ____.
Xem đáp án
Time is running out
There's only one way to solve the puzzle: thu hẹp các lựa chọn còn một cách giải
There's only one way to solve the puzzle thu hẹp các phương pháp có thể dùng xuống còn một cách giải duy nhất. Trong phần giải thích, câu này hướng sự chú ý của người nghe vào một hướng suy luận cần được trình bày tiếp theo. Cấu trúc There is + only one way + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chỉ có một phương pháp để làm điều gì đó. Ở đây, way có nghĩa là phương pháp hoặc cách giải, không phải con đường thật.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chỉ có đúng một phương pháp khả thi?
- Here's one way to unlock the cabinet without breaking it.
- There's only one way to unlock the cabinet without breaking it.
- There's an easy way to unlock the cabinet without breaking it.
Xem đáp án
There's only one way to unlock the cabinet without breaking it.
How will you input the code to escape from Dr. Schrödinger's lair and save the day? Ghi chú
1:45Bạn sẽ nhập mã như thế nào để thoát khỏi hang ổ của Tiến sĩ Schrödinger và cứu vãn tình thế?
How will you ...? như một câu hỏi thu hút khán giả tham gia
Trong câu đố này, How will you ...? không chỉ hỏi về một kế hoạch trong tương lai. Câu hỏi đặt khán giả vào vai người giải quyết vấn đề và yêu cầu họ tưởng tượng mình sẽ làm gì tiếp theo. You chỉ toàn thể người xem, không nhất thiết là một cá nhân cụ thể. Câu này nêu hành động chưa hoàn thành trước—input the code—rồi mới nêu các mục tiêu—escape the lair và save the day. Kết thúc bằng câu hỏi trực tiếp như vậy biến phần dẫn nhập thành một thử thách và tạo sự hồi hộp trước khi có đáp án.
Luyện tập
Tác dụng chính của câu hỏi trong ngữ cảnh câu đố này là gì?
- Câu hỏi mời khán giả tưởng tượng mình đang giải quyết thử thách.
- Câu hỏi thông báo rằng một người cụ thể đã giải xong thử thách.
- Câu hỏi chỉ cung cấp thông tin nền mà không mời khán giả hành động.
Xem đáp án
Câu hỏi mời khán giả tưởng tượng mình đang giải quyết thử thách.
Dr. Schrödinger's lair: bối cảnh hang ổ phản diện mang màu sắc khoa học
Dr. Schrödinger's lair có nghĩa là “sào huyệt thuộc về Tiến sĩ Schrödinger”. Lair theo nghĩa đen là nơi nghỉ hoặc ẩn náu của thú hoang, và trong truyện phiêu lưu, từ này thường chỉ căn cứ bí mật của kẻ phản diện. Vì vậy, nó nghe u tối và kịch tính hơn room hoặc house. Schrödinger gợi nhớ đến nhà vật lý Erwin Schrödinger và thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng về con mèo của Schrödinger. Việc ghép họ gắn với khoa học này với lair, một từ thuộc kiểu truyện phản diện, tạo nên nét nhại vui. Không cần biết chi tiết của thí nghiệm tưởng tượng mới hiểu được trò đùa.
Luyện tập
Tại sao Dr. Schrödinger's lair nghe vui và kịch tính hơn Dr. Schrödinger's room?
- Cụm từ nói rằng Schrödinger là tên của một căn phòng dưới lòng đất.
- Cụm từ dùng lair như một từ trang trọng, trung tính cho mọi căn phòng thông thường.
- Cụm từ kết hợp một họ gắn với khoa học với một từ dùng cho hang thú hoặc căn cứ của kẻ phản diện.
Xem đáp án
Cụm từ kết hợp một họ gắn với khoa học với một từ dùng cho hang thú hoặc căn cứ của kẻ phản diện.
save the day: giải quyết khủng hoảng vào thời điểm quyết định
Save the day là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề nghiêm trọng hoặc ngăn chặn thất bại vào thời điểm quyết định. Trong câu này, việc nhập mã và trốn thoát sẽ giúp tình huống nguy hiểm kết thúc tốt đẹp. Cụm từ này thường cho thấy một người, một hành động hoặc một vật hữu ích chính là yếu tố then chốt giúp mọi chuyện ổn thỏa. Nó không có nghĩa đen là lưu giữ một ngày trên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “đã giải quyết vấn đề vào thời điểm quyết định”: When the presentation file would not open, Leah's backup copy ____.
Xem đáp án
saved the day
look over your options: xem lại các lựa chọn trước khi quyết định
Look over your options có nghĩa là xem lại các lựa chọn hiện có, thường để đánh giá chúng trước khi quyết định. Ở đây, over là một phần của cụm động từ look over; nó không diễn tả vị trí ở phía trên các lựa chọn. Look over gợi ý việc kiểm tra nhanh nhưng có mục đích đối với toàn bộ nhóm lựa chọn. Nó thể hiện nhiều hơn việc chỉ hướng mắt về phía các lựa chọn, nhưng không nhất thiết có nghĩa là nghiên cứu mọi chi tiết.
Luyện tập
Dùng cụm động từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “xem lại nhanh”: Before you choose a plan, ____ all your options.
Xem đáp án
look over
But there are only a few options where you can use that button. Ngữ pháp
2:09Nhưng chỉ có một vài lựa chọn mà bạn có thể sử dụng nút đó.
are only a few options where ...: where với các tùy chọn trừu tượng
Trong only a few options where ..., where mở đầu mệnh đề xác định những tùy chọn nào đang được nói đến: đó là những tùy chọn mà bạn có thể dùng nút đó. Toàn bộ cụm từ cho biết rất ít tùy chọn đáp ứng điều kiện này. Where có thể chỉ một bối cảnh, trường hợp, tình huống hoặc tùy chọn mang tính trừu tượng, chứ không chỉ địa điểm vật lý. Trong cách dùng này, nó gần nghĩa với in which, nhưng where thường tự nhiên hơn trong lời giải thích hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào dùng where một cách tự nhiên để mở đầu điều kiện áp dụng cho một tình huống trừu tượng?
- There are a few situations who this rule does not apply.
- There are a few situations where this rule does not apply.
- There are a few situations what this rule does not apply.
Xem đáp án
There are a few situations where this rule does not apply.
You'd love to: mong muốn mạnh mẽ có thể bị giới hạn
You'd love to là dạng rút gọn của You would love to và có nghĩa là “bạn rất muốn…”. Vì love ở đây là động từ nguyên mẫu, 'd mang nghĩa would chứ không phải had. Would love to thường diễn tả một mong muốn mạnh mẽ hoặc sự sẵn lòng nhiệt tình, thân thiện. Trong câu này, kết quả mong muốn—tạo ra 4 hoặc 16—được xem là lý tưởng, nhưng các giới hạn trong ngữ cảnh cho thấy điều đó có thể không thực hiện được; đây không phải là một lời nói đơn giản về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của would love to: I____ join you, but I have an exam that evening.
Xem đáp án
'd love to
then you could hit the square root button once or twice to get 2. Ghi chú
2:20sau đó bạn có thể nhấn nút căn bậc hai một hoặc hai lần để được 2.
then you could: hành động có thể thực hiện khi có điều kiện
Then liên kết bước này với một điều kiện hoặc giả định đã nêu trước đó: nếu điều kiện ấy đúng, hành động theo sau trở thành một bước tiếp theo có thể lựa chọn. Could + động từ nguyên mẫu trình bày bước đó như một khả năng, chứ không phải điều chắc chắn. Ở đây, could không đặt hành động trong quá khứ; then you could hit có nghĩa là “trong trường hợp đó, nhấn nút sẽ là một lựa chọn”.
Luyện tập
Trong câu “If the bus is full, then you could take the train,”, then you could thể hiện điều gì?
- Một khả năng chỉ tồn tại trong quá khứ.
- Một kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
- Một hành động tiếp theo có thể thực hiện nếu điều kiện đúng.
Xem đáp án
Một hành động tiếp theo có thể thực hiện nếu điều kiện đúng.
hit the square root button: hit mang nghĩa “nhấn”
Trong hướng dẫn không trang trọng, hit + một nút hoặc phím có nghĩa là nhấn hay kích hoạt nó. Trong hit the square root button, hit mô tả thao tác nhấn nút bình thường, không phải đập mạnh. Nghĩa này áp dụng cho cả phím vật lý và nút điều khiển trên giao diện, như trong hit Enter, hit Play và hit the save button.
Luyện tập
Trong câu “Hit the blue button to save the file,”, hit có nghĩa là gì?
- Tháo nút ra.
- Nhấn hoặc nhấp vào nút.
- Đập mạnh vào thiết bị.
Xem đáp án
Nhấn hoặc nhấp vào nút.
But you can't make either with just the 5 and 7 buttons.
2:24Nhưng bạn không thể tạo ra số nào chỉ với các nút 5 và 7.
You look at the other possible options for numbers you could take the square root of. Cụm từ
2:29Bạn xem xét các lựa chọn khả thi khác cho các số mà bạn có thể lấy căn bậc hai.
take the square root of + một số: tính căn bậc hai
Take the square root of + một số có nghĩa là tìm giá trị không âm mà khi nhân với chính nó sẽ cho ra số ban đầu. Ví dụ, trong chỉ dẫn Take the square root of 81, kết quả là 9. Take thể hiện việc thực hiện phép tính, the square root gọi tên phép tính đó, còn of giới thiệu số được dùng. Trong phụ đề, numbers đứng trước mệnh đề quan hệ: numbers you could take the square root of. Từ of ở cuối vẫn liên kết với numbers ở phía trước. Khi tân ngữ ở vị trí thông thường, cấu trúc là take the square root of those numbers.
Luyện tập
Dùng take và cấu trúc tính căn bậc hai đầy đủ để hoàn thành chỉ dẫn: ____ 81 to get 9.
Xem đáp án
Take the square root of
would take you back to ...: kết quả giả định
Trong would take you back to 5 or 7, would đánh dấu kết quả của một lựa chọn hoặc phép tính được giả định, chứ không phải một việc chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ. Lô-gic được hiểu ngầm là: nếu dùng 25 hoặc 49, phép tính căn bậc hai sẽ cho kết quả 5 hoặc 7. Take you back to được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là phép tính đưa bạn trở lại một giá trị hoặc trạng thái trước đó, chứ không phải đưa một người đến một địa điểm thật. Mẫu có thể áp dụng tiếp là X would take you back to Y.
Luyện tập
Trong lời giải thích này, “25 and 49 would take you back to 5 or 7” có nghĩa là gì?
- Kết quả chắc chắn đã trở thành 5 hoặc 7 trong quá khứ.
- Các số đó sẽ thực sự đưa một người đến nơi có tên là 5 hoặc 7.
- Dùng 25 hoặc 49 trong phép tính giả định sẽ làm cho kết quả trở thành 5 hoặc 7.
Xem đáp án
Dùng 25 hoặc 49 trong phép tính giả định sẽ làm cho kết quả trở thành 5 hoặc 7.
can already get to each of those: đã đạt tới từng giá trị mục tiêu
Trong câu này, can already get to each of those có nghĩa là “đã có thể đạt tới từng giá trị mục tiêu được nhắc đến trước đó”. Those chỉ 5 và 7, còn each cho biết cả hai mục tiêu đều có thể được đạt tới riêng từng giá trị. Get to có thể mang nghĩa đạt tới một điểm cuối trừu tượng sau một quá trình, chẳng hạn như một giá trị, giai đoạn hoặc kết quả, chứ không chỉ là đến một địa điểm. Already cho biết khả năng này đã có vào lúc này hoặc xuất hiện sớm hơn dự kiến.
Luyện tập
Trong một câu đố số học, “we can already get to each of those” có nghĩa là gì?
- Chúng ta có thể đi tới mọi địa điểm vừa được nhắc đến.
- Chúng ta được phép nói chuyện với mọi con số vừa được nhắc đến.
- Chúng ta đã có thể đạt tới mọi giá trị mục tiêu vừa được nhắc đến.
Xem đáp án
Chúng ta đã có thể đạt tới mọi giá trị mục tiêu vừa được nhắc đến.
36 is your only option: lựa chọn khả thi duy nhất
Trong 36 is your only option, only option có nghĩa là lựa chọn duy nhất vẫn dùng được sau khi các điều kiện đã loại bỏ tất cả lựa chọn khác. Câu này cho thấy 36 là lựa chọn bắt buộc trong những giới hạn đó, chứ không chỉ là lựa chọn mà người nói thích nhất. Mẫu X is your only option kết thúc ngắn gọn quá trình loại trừ trong một bài toán, kế hoạch hoặc quyết định.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Nếu có nhiều tuyến đường dùng được nhưng một tuyến nhanh nhất, gọi tuyến nhanh nhất là your only option là chính xác.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Why that series of 5s and 7s?: câu hỏi chuyển sang phần lý do
Why that series of 5s and 7s? là một câu hỏi rút gọn. Dạng đầy đủ gần với Why did we choose that series of 5s and 7s? Ở đây, series có nghĩa là một chuỗi mục hoặc số theo thứ tự, không phải một loạt phim truyền hình. Trong phần giải thích, một câu hỏi ngắn như vậy nhắc lại lựa chọn vừa được trình bày và chuyển sự chú ý của người nghe từ việc đã làm gì sang lý do tại sao lại làm như vậy. Sau đó, người nói có thể tự trả lời câu hỏi và tiếp tục giải thích.
Luyện tập
Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì trong một phần giải thích?
- Nó giới thiệu một loạt phim truyền hình mới.
- Nó báo hiệu rằng sẽ không có lời giải thích nào tiếp theo.
- Nó chuyển sự chú ý từ các bước trước đó sang lý do đằng sau chúng.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý từ các bước trước đó sang lý do đằng sau chúng.
somewhat arbitrary: nhận định có giới hạn và được làm nhẹ
Somewhat arbitrary có nghĩa là lựa chọn đó không hoàn toàn bị quyết định bởi một quy tắc bắt buộc duy nhất; vẫn có chỗ cho sự cân nhắc. Cụm này không có nghĩa là “vô lý” hay “hoàn toàn ngẫu nhiên”. Somewhat làm giảm mức độ mạnh của arbitrary. Nó trình bày nhận định như một đánh giá có giới hạn thay vì tuyệt đối, giúp người nói diễn đạt thận trọng hơn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với The deadline is somewhat arbitrary?
- Hạn chót vô lý và nên bị bỏ qua.
- Hạn chót được chọn bằng một bộ tạo số ngẫu nhiên.
- Hạn chót có một mức độ linh hoạt nhất định và không bị cố định bởi một quy tắc bắt buộc duy nhất.
Xem đáp án
Hạn chót có một mức độ linh hoạt nhất định và không bị cố định bởi một quy tắc bắt buộc duy nhất.
but you know that you want to avoid 10 14 and perfect squares
2:55nhưng bạn biết rằng bạn muốn tránh các số 10, 14 và các số chính phương
since you'll need them later: since mang nghĩa because
Ở đây, since đưa ra lý do cần tránh 10, 14 và các số chính phương: những số này sẽ được dùng ở một bước sau. Nghĩa cơ bản của nó giống because, và them chỉ những số đó. Để chọn đúng nghĩa của since, hãy xem mệnh đề theo sau có chức năng gì. Ở đây, mệnh đề trả lời tại sao cần tránh những số đó, chứ không cho biết một tình huống bắt đầu từ khi nào.
Luyện tập
Trong câu 'Keep the notes since you'll need them for the test,' since có nghĩa là gì?
- mặc dù
- bởi vì
- kể từ khi
Xem đáp án
bởi vì
This gets you to 6: đạt đến một kết quả bằng số
Ở đây, this chỉ bước vừa được mô tả. Gets you to 6 có nghĩa là bước đó làm cho kết quả hiện tại hoặc vị trí của bạn trong quá trình đạt đến 6. Cụm này mô tả kết quả, không phải việc di chuyển đến một nơi thật. Cấu trúc get + person + to + target có thể dùng khi mục tiêu là một con số, giai đoạn hoặc trạng thái. Người đứng sau get là người có tiến trình thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get you to: One shortcut ____ level 5.
Xem đáp án
gets you to
Looking at your options: thiết lập góc nhìn cho nhận xét tiếp theo
“Looking at your options,” là một mệnh đề -ing mở đầu câu, có nghĩa là “khi bạn xem xét những lựa chọn mình đang có”. Mệnh đề này thiết lập góc nhìn cho nội dung theo sau và giúp lời giải thích chuyển tự nhiên sang bước phân tích tiếp theo. Người được hiểu là thực hiện hành động looking thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ví dụ, trong “Looking at your options, you can see....”, you là người xem các lựa chọn. Ở đây, looking mô tả tình huống nền chứ không phải là mệnh lệnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing mở đầu để thiết lập góc nhìn quan sát và có chủ ngữ hợp lý?
- Looking at the chart, the rise in sales surprised Maya.
- Looking at the chart, Maya noticed a sharp rise in sales.
- Looked at the chart, Maya noticing a sharp rise in sales.
Xem đáp án
Looking at the chart, Maya noticed a sharp rise in sales.
you see that 16 is now in your sights. Thành ngữ
3:06bạn thấy rằng số 16 hiện đang nằm trong tầm ngắm.
16 is now in your sights: một mục tiêu lọt vào tầm ngắm
Trong “16 is now in your sights”, hình ảnh được dùng bắt nguồn từ việc ngắm vào một mục tiêu. Theo nghĩa bóng, 16 đã trở thành một kết quả rõ ràng để hướng tới và, trong ngữ cảnh này, giờ đây có vẻ có thể đạt được sau phần suy luận trước đó. Con số này không thực sự xuất hiện qua một thiết bị ngắm. Dạng sở hữu trong “in your sights” liên kết mục tiêu với người đang theo đuổi nó, còn “now” đánh dấu sự thay đổi khi 16 bắt đầu được xem là một mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ “in her sights” để cho thấy chiến thắng đã trở thành một mục tiêu rõ ràng và thực tế: After months of training, the national title is finally ____.
Xem đáp án
in her sights
“5 twice more”: thêm hai lần lặp lại
Trong “add 5 twice more”, 5 là số được cộng vào mỗi lần. Cụm trạng từ “twice more” cho biết hành động cộng 5 được thực hiện thêm hai lần sau một bước trước đó. Cụm này đếm số lần lặp lại thêm, chứ không nói rằng lượng được cộng lớn gấp đôi. Trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp hiện nay, “add 5 two more times” thường là cách diễn đạt cùng ý rõ ràng hơn.
Luyện tập
Câu hướng dẫn nào nêu rõ hai lần lặp lại là phần bổ sung cho những lần trước?
- Make the step twice as large.
- Do the step twice more.
- Do the step twice.
Xem đáp án
Do the step twice more.
“You're on your way”: động viên sự tiến bộ
Ở đây, “You're on your way” là một thành ngữ có nghĩa là bạn đã khởi đầu tốt và đang tiến dần đến mục tiêu. Người nói dùng câu này để động viên một người vẫn chưa hoàn thành mục tiêu. Cụm này cũng có thể mang nghĩa đen trong bối cảnh đi lại, nhưng câu này nói về sự tiến bộ, không phải chuyển động thực tế. Nó cho biết bạn đã có một khởi đầu tốt, chứ không có nghĩa là đã hoàn thành.
Luyện tập
Câu nào dùng “You're on your way” một cách tự nhiên để động viên sự tiến bộ đã bắt đầu nhưng chưa hoàn thành?
- You haven't started and have no plan, so you're on your way.
- You finished every part years ago, so you're on your way.
- You've learned the basic steps, so you're on your way.
Xem đáp án
You've learned the basic steps, so you're on your way.
You can't get straight there through addition alone, Cụm từ
3:18Bạn không thể đi thẳng đến đó chỉ thông qua phép cộng,
get straight there: đạt trực tiếp đến mục tiêu
Get there có nghĩa là đạt đến một địa điểm, kết quả hoặc mục tiêu. Ở đây, there chỉ mục tiêu trong bài toán, không nhất thiết là một địa điểm thật. Straight đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho get there. Nó có nghĩa là trực tiếp, không đi đường vòng hay qua bước trung gian. Vì vậy, can't get straight there cho biết không thể đạt mục tiêu bằng một bước trực tiếp.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề mang tính trừu tượng, You can't get straight there có nghĩa là gì?
- Không thể tìm thấy đường đến một địa điểm thật.
- Không thể đạt thẳng đến mục tiêu.
- Phải vẽ một đường thẳng đến mục tiêu.
Xem đáp án
Không thể đạt thẳng đến mục tiêu.
through addition alone: chỉ dùng một phương pháp
Through addition nêu phương tiện được dùng để đạt kết quả, tức là sử dụng phép cộng. Through có thể giới thiệu phương pháp hoặc quá trình tạo ra một kết quả. Alone đứng sau addition và có nghĩa là chỉ, giới hạn phương pháp có thể dùng ở phép cộng. Nó không diễn tả sự cô đơn. Trong câu này, cụm từ cho thấy chỉ dùng phép cộng thì chưa đủ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng chỉ đoán thôi thì không đủ để giải bài toán?
- You cannot solve the problem through alone guessing.
- You cannot solve the problem through guessing alone.
- You cannot solve the problem because guessing feels lonely.
Xem đáp án
You cannot solve the problem through guessing alone.
so you're going to have to reach another square. Ngữ pháp
3:21vì vậy bạn sẽ phải đạt đến một số chính phương khác.
so you're going to have to: dẫn vào bước cần thiết tiếp theo
So nối câu này với một lý do hoặc giới hạn được nêu ngay trước đó: hành động tiếp theo được trình bày như một kết luận. Trong cấu trúc you're going to have to + động từ nguyên mẫu, going to đặt sự cần thiết vào bước sắp tới, còn have to cho biết hành động đó là bắt buộc. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “vì vậy, bước cần thiết tiếp theo của bạn là...”, chứ không chỉ là “điều này sẽ xảy ra”. Ở đây, reach ở dạng nguyên mẫu sau have to.
Luyện tập
Hãy hoàn thành câu bằng so, sau đó là dạng đầy đủ we are going to have to, để thể hiện bước cần thiết tiếp theo: The bridge is closed, ____ use the ferry.
Xem đáp án
so we are going to have to
Taking the square root of 9 or 25 would get you to a good place, Ngữ pháp
3:23Lấy căn bậc hai của 9 hoặc 25 sẽ đưa bạn đến một vị trí thuận lợi,
Taking ... would get ...: dùng phép tính làm chủ ngữ và nêu kết quả
Toàn bộ cụm Taking the square root of 9 or 25 là một cụm -ing đóng vai trò chủ ngữ. Nó xem phép tính này là một lựa chọn để đánh giá, chứ không phải một hành động đang diễn ra. Sau đó, would get nêu kết quả giả định nếu lựa chọn đó được thực hiện. Get you to có nghĩa là đưa bạn vào một trạng thái, còn a good place ở đây là một con số hoặc vị trí thuận lợi để tiếp tục giải bài, không phải một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Câu nào dùng một hành động dạng -ing làm chủ ngữ và dùng would để nêu kết quả giả định?
- Checking the schedule first would help us avoid delays.
- The schedule was checked before the meeting.
- We should check the schedule first to avoid delays.
Xem đáp án
Checking the schedule first would help us avoid delays.
but it turns out that 25 is unreachable from 2. Ghi chú
3:28nhưng hóa ra số 25 là không thể đạt tới từ số 2.
it turns out that: giới thiệu một kết quả được phát hiện sau đó
It turns out that + mệnh đề dùng để giới thiệu một sự thật được biết sau khi kiểm tra, thử nghiệm hoặc suy luận. Ở đây, it là chủ ngữ giả; cụm này không diễn tả một vật nào đó thực sự xoay chuyển. But ở đầu câu đặt sự thật mới đối lập với dự đoán trước đó hoặc một ý tưởng có vẻ hứa hẹn. Khung diễn đạt này sắp xếp thông tin bằng cách nêu dự đoán trước, rồi nêu kết quả điều chỉnh dự đoán đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ở thì hiện tại dùng để giới thiệu một kết quả được phát hiện: We expected a quick repair, but ____ a new part is needed.
Xem đáp án
it turns out that
25 is unreachable from 2: không có đường đi từ điểm bắt đầu
Trong 25 is unreachable from 2, unreachable có nghĩa là không có con đường hoặc chuỗi bước được phép nào có thể dẫn đến 25 khi 2 là điểm bắt đầu. Tính từ này được tạo bởi un- + reach + -able, nghĩa là không thể đạt tới. From xác định điểm bắt đầu. Cấu trúc này không chỉ miêu tả việc di chuyển trong thực tế mà còn dùng được với số, vị trí trong trò chơi, trạng thái hệ thống và các mục tiêu trừu tượng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng unreachable và giới từ đánh dấu điểm bắt đầu: Because the only bridge is closed, the island is ____ the mainland by road.
Xem đáp án
unreachable from
Thinking backwards: suy luận ngược từ mục tiêu
Thinking backwards là dấu hiệu cho biết hướng suy luận. Cụm này yêu cầu người nghe bắt đầu từ một mục tiêu hoặc kết quả đã biết, rồi suy ra trạng thái hay bước trước đó có thể dẫn đến kết quả ấy. Cụm -ing ở đầu câu xác định cách suy luận cho phần giải thích tiếp theo. Nó không có nghĩa là di chuyển cơ thể về phía sau hoặc chỉ đọc các bước theo thứ tự ngược lại.
Luyện tập
Trong phần giải thích cách giải một bài toán, Thinking backwards yêu cầu người nghe làm gì?
- Di chuyển cơ thể về phía sau.
- Lặp lại mọi bước theo thứ tự ban đầu.
- Bắt đầu từ mục tiêu và suy ra một bước trước đó.
Xem đáp án
Bắt đầu từ mục tiêu và suy ra một bước trước đó.
you imagine where you could be before 14: 7 or 9. Ngữ pháp
3:45bạn hình dung mình có thể ở số nào trước 14: 7 hoặc 9.
where you could be before 14: mệnh đề hỏi wh lồng trong câu
Where you could be before 14 là một mệnh đề hỏi wh được lồng trong câu và nêu nội dung của imagine. Mệnh đề này yêu cầu người nghe cân nhắc một trạng thái trước đó có thể xảy ra trong phép tính. Ở đây, where chỉ vị trí hoặc trạng thái về số, không phải địa điểm thực tế. Vì mệnh đề được lồng trong một câu lớn hơn, nó giữ trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ + động từ khuyết thiếu + động từ, như trong where you could be. Could thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn.
Luyện tập
Sắp xếp các từ where, you, could và be để hoàn thành câu hỏi được lồng trong câu: Imagine ____ after one more move.
Xem đáp án
where you could be
But 9 won't work because you've already used 9. Cụm từ
3:50Nhưng số 9 sẽ không có tác dụng vì bạn đã sử dụng số 9 rồi.
won't work: nói rằng một lựa chọn không hiệu quả
Trong câu này, won't work có nghĩa là “sẽ không hiệu quả” hoặc “không phải là một lựa chọn có thể dùng được”. Số 9 không còn dùng được vì đã được sử dụng rồi. Ở đây, work không có nghĩa là “làm việc”. Khi chủ ngữ là một kế hoạch, phương pháp, thời gian, thiết bị hoặc lựa chọn, work có thể có nghĩa là “tạo ra kết quả cần thiết” hoặc “phù hợp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách rút gọn will not và giữ nguyên động từ work: The old door code ____ anymore.
Xem đáp án
won't work
However, you could get to 7 by reaching 49 first. Ngữ pháp
3:53Tuy nhiên, bạn có thể đạt được số 7 bằng cách đạt đến 49 trước.
by reaching 49 first: dùng by + động từ-ing để chỉ phương pháp
Cụm by reaching 49 first dùng by + động từ-ing để giải thích phương pháp giúp đạt được kết quả nêu trước đó. Nó trả lời câu hỏi “Làm thế nào để đạt đến 7?”: bằng cách thực hiện bước đạt đến 49 trước. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + by + động từ-ing. Mẫu này cho biết bạn đạt kết quả bằng cách thực hiện hành động sau by. Ở đây, by có nghĩa là “bằng cách” hoặc “thông qua”, không phải “bên cạnh” hay “không muộn hơn”.
Luyện tập
Dùng by và dạng đúng của check để chỉ phương pháp: She found the error ____ the totals twice.
Xem đáp án
by checking
add your way towards: tiến lên bằng cách cộng lặp lại
Trong câu này, add your way towards dùng cấu trúc động từ + one's way + cụm từ chỉ hướng. Động từ cho biết hành động được lặp lại để tạo ra sự tiến triển; ở đây, việc liên tục cộng số giúp bạn tiến gần hơn đến số mục tiêu 49. Your way không phải là thứ được đem ra cộng. Cụm từ này hình dung phép tính như một con đường, còn towards it chỉ mục tiêu của con đường đó.
Luyện tập
Trong một câu đố số, add your way towards the target có nghĩa là gì?
- Cộng từ way vào số mục tiêu.
- Tiếp tục cộng các số để tiến gần hơn đến mục tiêu.
- Đi bộ về phía mục tiêu trong khi mang theo các con số.
Xem đáp án
Tiếp tục cộng các số để tiến gần hơn đến mục tiêu.
being careful not to hit any of the numbers you've hit so far. Ghi chú
4:00cẩn thận để không chạm vào bất kỳ số nào bạn đã chạm tới cho đến nay.
being careful not to: thêm lời nhắc thận trọng đồng thời
Being careful not to đưa ra một điều cần thận trọng trong lúc hành động chính đang diễn ra. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là tiếp tục quá trình với các con số nhưng tránh mọi số đã đi qua. Cấu trúc là being careful not to + động từ nguyên mẫu. Từ phủ định not đứng trước to, vì vậy cụm từ là not to hit. Là một cụm -ing, nó bổ sung thông tin cho chỉ dẫn chính chứ không tự tạo thành một mệnh lệnh hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của be careful not to: Open the package slowly, ____ tear the label.
Xem đáp án
being careful not to
you've hit so far: thì hiện tại hoàn thành đến thời điểm hiện tại
Trong you've hit so far, you've hit là thì hiện tại hoàn thành: have + quá khứ phân từ. Cấu trúc này nhìn lại từ hiện tại và tính những con số đã đi tới trước thời điểm này. So far có nghĩa là “cho đến lúc này”, vì vậy nó tự nhiên xác định một khoảng thời gian chưa kết thúc và vẫn bao gồm hiện tại. Ở đây, hit có nghĩa là “đi tới” hoặc “rơi vào” một con số, không phải đánh vào nó. Cùng mẫu hiện tại hoàn thành này có thể diễn tả tiến độ hoặc trải nghiệm đã tích lũy cho đến hiện tại.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại hoàn thành của complete và so far: We ____ four lessons ____.
Xem đáp án
have completed · so far
thread your way carefully: di chuyển qua các chướng ngại vật
Thread your way có nghĩa là di chuyển cẩn thận qua một lối đi hẹp, đông đúc hoặc phức tạp, đồng thời chọn đường vòng qua các chướng ngại vật. Your way là con đường bạn đi, còn carefully nhấn mạnh rằng cần kiểm soát chuyển động một cách thận trọng. Thread ở đây được dùng theo nghĩa bóng: chuyển động được ví với việc luồn một sợi chỉ qua một lỗ nhỏ. Mẫu này cũng có thể diễn tả việc tìm đường qua các quy tắc, lựa chọn hoặc khó khăn trừu tượng khác, thường đi với through, between hoặc past.
Luyện tập
Dùng thread one's way ở thì quá khứ: She ____ through the crowded hallway.
Xem đáp án
threaded her way
you're out of the trap: trạng thái sau khi thoát
You're out of the trap có nghĩa là bạn không còn bị mắc trong cái bẫy nữa. Ở đây, be out of vừa diễn tả kết quả vật lý của việc ra khỏi bẫy, vừa diễn tả trạng thái mới là đã được tự do. Cấu trúc be out of + một tình huống bất lợi cũng dùng được với các vấn đề trừu tượng. Be out of danger và be out of trouble có nghĩa là tình huống xấu đó không còn ảnh hưởng đến bạn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be out of và từ danger: The doctor says Mia is ____ now.
Xem đáp án
out of danger
your team gets Schrödinger's cats out of the box in the nick of time. Ghi chú
4:17đội của bạn đã đưa được những con mèo của Schrödinger ra khỏi hộp vừa kịp lúc.
gets Schrödinger's cats out of the box: biến sự ám chỉ khoa học thành nghĩa đen
Con mèo của Schrödinger là một thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng. Người ta hình dung một con mèo ở trong chiếc hộp kín, với số phận gắn liền với một sự kiện lượng tử ngẫu nhiên; cách sắp đặt này minh họa ý tưởng kỳ lạ về sự chồng chập lượng tử trước khi quan sát. Câu này biến sự ám chỉ đó thành một cuộc giải cứu theo nghĩa đen: cả đội đưa những con mèo ra khỏi hộp. Việc ghép Schrödinger's cats với box tạo nên câu đùa, còn dạng số nhiều cats là cách biến đổi tinh nghịch từ tên gọi quen thuộc.
Luyện tập
Tại sao cụm out of the box khiến câu này mang nhiều ý nghĩa hơn một cuộc giải cứu mèo thông thường?
- Người nói tiếng Anh coi mọi câu chuyện về mèo và hộp là một sự ám chỉ đến lượng tử.
- Schrödinger nổi tiếng vì thiết kế hộp dành cho thú cưng.
- Chiếc hộp kín là phần cốt lõi của thí nghiệm tưởng tượng về con mèo của Schrödinger.
Xem đáp án
Chiếc hộp kín là phần cốt lõi của thí nghiệm tưởng tượng về con mèo của Schrödinger.
in the nick of time: thành công vào phút cuối
In the nick of time là một thành ngữ cố định, có nghĩa là vào thời điểm cuối cùng trước khi mọi chuyện trở nên quá muộn. Trong câu này, cả đội đưa được những con mèo ra ngoài, nhưng gần như không còn thời gian. Hãy hiểu cả cụm như một cách diễn đạt thời gian duy nhất. Nick ở đây không mang những nghĩa thông thường khi đứng riêng; toàn bộ thành ngữ tạo cảm giác khẩn cấp và cho thấy thất bại chỉ vừa mới được tránh khỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có chứa nick và mang nghĩa vào thời điểm cuối cùng: The rescue team found the hikers ____, just before the storm arrived.
Xem đáp án
in the nick of time
As for Schrödinger: chuyển sự chú ý sang chủ đề mới
As for + cụm danh từ chuyển sự chú ý từ điều vừa được nói đến sang một người hoặc sự vật khác. Ở đây, As for Schrödinger báo hiệu rằng người nói sắp kể phần câu chuyện liên quan đến Schrödinger. Cụm này có nghĩa là còn về Schrödinger, không phải vì Schrödinger. Khi đứng đầu câu để nêu chủ đề, cụm này thường được theo sau bởi dấu phẩy rồi đến lời nhận xét về chủ đề đó.
Luyện tập
Câu nào dùng as for đúng cách để chuyển sự chú ý từ chủ đề này sang chủ đề khác?
- As for the lights caused a delay, the costumes are ready.
- The costumes are ready as for the lights are bright.
- The costumes are ready. As for the lights, we will test them after lunch.
Xem đáp án
The costumes are ready. As for the lights, we will test them after lunch.
you can be certain of one thing: để dẫn vào điểm chính
Cấu trúc you can be certain of one thing báo trước rằng có một điều quan trọng chắc chắn là đúng nhưng chưa tiết lộ ngay nội dung. one thing hướng sự chú ý vào một điểm duy nhất sắp được nêu ra. Dấu hai chấm báo hiệu phần tiếp theo sẽ cho biết điều đó là gì. Trình tự khẳng định tính chắc chắn trước rồi mới tiết lộ nội dung tạo cảm giác chờ đợi và có thể dẫn vào một kết luận hoặc câu chốt gây cười.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc này và dấu hai chấm để tiết lộ thông tin quan trọng?
- You can one thing be certain of: the team will be ready.
- You can be certain of one thing: the team will be ready.
- You can be certain because one thing: the team will be ready.
Xem đáp án
You can be certain of one thing: the team will be ready.
he'll be spending quite some time in a box of his own. Ghi chú
4:25hắn ta sẽ dành khá nhiều thời gian trong một chiếc hộp của riêng mình.
spending quite some time: dành một khoảng thời gian khá dài
Trong spending quite some time, spend có nghĩa là dành hoặc sử dụng thời gian, còn quite some time chỉ một lượng thời gian đáng kể, tức là một khoảng thời gian khá dài. Ở đây, quite nhấn mạnh lượng mà some biểu đạt; cụm này không có nghĩa là một lượng nhỏ hay chỉ ở mức tạm được. Mẫu quite some + danh từ có thể được dùng để nhấn mạnh một lượng đáng kể, như trong quite some money hoặc quite some effort. spend time có thể đi với cụm từ chỉ nơi chốn, như trong spend time at home, hoặc dạng -ing để nêu hoạt động, như trong spend time reading.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “trải qua một khoảng thời gian khá dài”: He'll be ____ at the research station.
Xem đáp án
spending quite some time
in a box of his own: danh từ + of one's own
In a box of his own dùng cấu trúc danh từ + of + từ sở hữu + own. Ở đây, of his own có nghĩa là “thuộc riêng về anh ta” hoặc “chỉ dành cho anh ta”, vì vậy nó nhấn mạnh tính riêng biệt hơn so với cách nói đơn giản his box. Chiếc hộp cũng hoàn tất câu đùa. Ý tưởng trước đó về con mèo và chiếc hộp được đảo ngược và áp vào nhân vật bị trừng phạt: người sẽ bị nhốt lâu trong một “chiếc hộp” của riêng mình là anh ta, không phải con mèo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng of + một từ sở hữu + own để cho thấy căn phòng thuộc riêng về Leo: After years of sharing with his brother, Leo finally has a room ____.
Xem đáp án
of his own
Interested in navigating another maze of numbers? Thành ngữ
4:28Bạn có hứng thú khám phá một mê cung những con số khác không?
navigating another maze of numbers: ẩn dụ mê cung cho một câu đố phức tạp
Navigating another maze of numbers là cách ví việc giải một câu đố số phức tạp khác với việc tìm đường qua mê cung. Navigate có nghĩa là tìm một lối đi khả thi giữa khó khăn, còn a maze of numbers mô tả các con số, quy tắc và bước giải như những lối đi rối rắm chứ không phải một mê cung có thật. Interested in ...? là dạng hội thoại rút gọn của Are you interested in ...? Vì sau in là danh từ hoặc dạng -ing, navigating được dùng ở đây. Câu hỏi này là một lời mời thân thiện để thử thêm một thử thách nữa.
Luyện tập
Câu nào dùng navigate và maze theo nghĩa ẩn dụ để nói về việc xử lý một điều phức tạp?
- This guide helps families navigate the maze of school forms.
- The mouse ran through a wooden maze to reach its food.
- The page shows four numbers in a straight line.
Xem đáp án
This guide helps families navigate the maze of school forms.
Try this one out: cách dùng cụm động từ try out có thể tách
Try this one out là lời mời ai đó thử làm hoặc kiểm tra một thứ cụ thể để xem kết quả ra sao. Trong câu này, this one chỉ bài toán cụ thể đang được đưa ra. Try out là một cụm động từ có thể tách ra. Với danh từ, cả try the game out và try out the game đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: try it out, không phải try out it. Ở đây, out là một phần của cụm động từ chứ không chỉ hướng di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng try out và đặt đại từ it vào đúng vị trí: This keyboard may be easier to use, so let's ____.
Xem đáp án
try it out
get from 11 to 25: chuyển từ giá trị bắt đầu đến giá trị mục tiêu
Trong get from 11 to 25, get có nghĩa là đạt đến hoặc tiến tới, còn from 11 to 25 đánh dấu giá trị bắt đầu và giá trị mục tiêu. Câu này diễn tả việc thay đổi một con số qua một hoặc nhiều bước, chứ không phải di chuyển giữa các địa điểm thực tế. Cấu trúc get from X to Y cũng dùng được với địa điểm, giai đoạn, trình độ kỹ năng và các trạng thái khác. X là nơi quá trình bắt đầu và Y là nơi quá trình kết thúc.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc get from X to Y: This course can help you ____ basic greetings ____ full conversations.
Xem đáp án
get from · to
and the only operations available are multiplying by 2 or subtracting 3. Cách dùng từ
4:35và các phép toán duy nhất có sẵn là nhân với 2 hoặc trừ đi 3.
only operations available: các phép toán được cho phép
Trong quy tắc toán học này, the only operations available chỉ toàn bộ các phép tính được phép sử dụng. Ở đây, operations là các thao tác toán học, còn available có nghĩa là được cho phép hoặc có thể dùng theo quy tắc. Available đứng sau operations để bổ nghĩa cho danh từ này: operations available là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ operations that are available. Only giới hạn toàn bộ tập lựa chọn, vì vậy nhân với 2 và trừ 3 là các lựa chọn được phép và không còn lựa chọn nào khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên các thao tác toán học được phép trong một câu đố?
- The only operation available are addition and division.
- The only surgeries available are addition and division.
- The only operations available are addition and division.
Xem đáp án
The only operations available are addition and division.
What's the fewest number of moves that's possible in? Ngữ pháp
4:41Số lần di chuyển ít nhất có thể là bao nhiêu?
What's the fewest number of moves ...?: hỏi số lượng nhỏ nhất
Câu hỏi này hỏi số lượng nhỏ nhất của các bước có thể đếm được cần để hoàn thành một việc. Fewest là dạng so sánh cao nhất của few, vì vậy nó đi với danh từ đếm được số nhiều như moves. Mẫu What's the fewest number of moves ...? dùng để hỏi số lượng nhỏ nhất có thể. Trong cách nói được trích dẫn, in ở cuối câu cố diễn đạt số bước mà trong đó nhiệm vụ có thể được hoàn thành, nhưng phần kết này không hoàn chỉnh nếu đứng một mình. Với một câu hỏi có thể dùng lại, hãy nói What's the fewest number of moves possible? hoặc thêm mệnh đề còn thiếu: What's the fewest number of moves you can solve it in?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng dạng so sánh cao nhất của few: What is the ____ number of moves needed to solve the puzzle?
Xem đáp án
fewest
This puzzle comes courtesy of our sponsor, brilliant.org. Cụm từ
4:44Câu đố này được tài trợ bởi nhà tài trợ của chúng tôi, brilliant.org.
comes courtesy of: nêu nguồn và công khai cảm ơn
Come courtesy of đi với một người hoặc tổ chức có nghĩa là một thứ được người hoặc tổ chức đó cung cấp. Trong câu này, câu đố do nhà tài trợ cung cấp, đồng thời cách diễn đạt này cũng công khai ghi nhận nhà tài trợ. Courtesy ở đây không có nghĩa là «sự lịch sự». Toàn bộ cụm courtesy of dùng để nêu nguồn hoặc lời ghi nhận; nó gần nghĩa với provided by nhưng thể hiện sự cảm ơn rõ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành lời ghi nhận nhà tài trợ bằng cụm có nghĩa «do…… cung cấp, kèm lời cảm ơn công khai»: The festival prizes come ____ a local bookstore.
Xem đáp án
courtesy of
Brilliant is a great way of honing your problem-solving skills Cụm từ
4:49Brilliant là một cách tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề của bạn
a great way of honing: way of + -ing và hone a skill
A great way of doing something có nghĩa là «một cách hiệu quả để làm điều gì đó». Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: way of honing, không phải way of hone. To hone a skill có nghĩa là cải thiện và mài giũa một kỹ năng thông qua việc luyện tập liên tục. Ở đây, honing your problem-solving skills nhấn mạnh quá trình hoàn thiện dần dần, chứ không chỉ đơn giản là thực hiện một hoạt động một lần.
Luyện tập
Dùng of và dạng đúng của hone để hoàn thành câu: Mock interviews are a great way ____ your communication skills.
Xem đáp án
of honing
and learning from a community of fellow math enthusiasts. Cách dùng từ
4:52và học hỏi từ một cộng đồng những người đam mê toán học.
a community of fellow math enthusiasts: cộng đồng những người cùng đam mê toán học
Trong câu này, a community of fellow math enthusiasts chỉ một cộng đồng có các thành viên cùng rất yêu thích toán học và học hỏi lẫn nhau. Community gợi đến một nhóm duy trì sự tương tác và hỗ trợ, chứ không chỉ là những người tình cờ ở cùng một nơi. Fellow đứng trước tên vai trò hoặc nhóm để chỉ những người khác có cùng vị trí hay sở thích với người đang được nói đến. Enthusiast là người rất hứng thú với một chủ đề, vì vậy math enthusiasts là cách nói tích cực và thể hiện sự quan tâm mạnh hơn những người chỉ học toán.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên việc chia sẻ ý tưởng với những người khác có cùng niềm yêu thích mạnh mẽ?
- Nora kept her chess ideas private and spoke to no one.
- Nora shared her ideas with a community of fellow chess enthusiasts.
- Nora shared her ideas with people who had never played chess.
Xem đáp án
Nora shared her ideas with a community of fellow chess enthusiasts.
It features a lively discussion where people have explored this problem from a variety of approaches, Cụm từ
4:56Nơi đây có một cuộc thảo luận sôi nổi, nơi mọi người đã khám phá vấn đề này từ nhiều cách tiếp cận khác nhau,
from a variety of approaches: từ nhiều phương pháp hoặc cách tiếp cận
Ở đây, approaches là danh từ đếm được số nhiều, có nghĩa là các phương pháp hoặc cách suy nghĩ dùng để xử lý một vấn đề; nó không chỉ chuyển động vật lý tiến lại gần một thứ gì đó. A variety of approaches có nghĩa là nhiều loại phương pháp khác nhau, vì vậy phần được nhấn mạnh cho biết mọi người đã khám phá một vấn đề bằng nhiều phương pháp hoặc hướng suy nghĩ. From a variety of approaches vẫn có thể hiểu được, nhưng from kết hợp tự nhiên hơn với góc nhìn hoặc điểm xuất phát. Trong tiếng Anh được diễn đạt cẩn thận, using a variety of approaches là cách thông thường để nói rằng nhiều phương pháp đã được áp dụng.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên nhất rằng nhóm đã áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để xem xét vấn đề?
- The team examined the issue using a variety of approaches.
- The team examined the issue with one fixed procedure.
- The team examined the issue from a variety of perspectives.
Xem đáp án
The team examined the issue using a variety of approaches.
including how to take it one step further. Thành ngữ
5:02bao gồm cả việc làm thế nào để tiến xa hơn một bước.
take it one step further: tiến xa hơn giai đoạn hiện tại
Trong câu này, take it one step further có nghĩa là phát triển một ý tưởng, kỹ năng, cuộc thảo luận hoặc công việc đã có vượt qua giai đoạn hiện tại. Đại từ it chỉ điều đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc là take + something + one step further. Step thể hiện một mức tiến bộ, chiều sâu hoặc nỗ lực cao hơn; thông thường nó không chỉ một bước đi thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng take it one step further: The outline is clear; now let's ____ and add supporting evidence.
Xem đáp án
take it one step further
Join the conversation today at brilliant.org/teded
5:05Hãy tham gia cuộc trò chuyện ngay hôm nay tại brilliant.org/ted-ed
or click the link below to enter your answer to the bonus riddle.
5:09hoặc nhấp vào liên kết bên dưới để nhập câu trả lời của bạn cho câu đố phụ.
And if you sign up for a premium membership using one of our links, Cụm động từ
5:13Và nếu bạn đăng ký tư cách thành viên cao cấp bằng cách sử dụng một trong các liên kết của chúng tôi,
sign up for a premium membership: cấu trúc sign up for + dịch vụ
Sign up for a premium membership có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia gói thành viên đó. Sign up chỉ hành động đăng ký, còn for giới thiệu dịch vụ hoặc gói được chọn. Dùng cấu trúc sign up for + khóa học, sự kiện, dịch vụ, bản tin hoặc gói thành viên. Khi tân ngữ gọi tên thứ mà một người tham gia, for là một phần của cấu trúc và không được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng sign up for: You can ____ a premium membership on the website.
Xem đáp án
sign up for
get 20% off the annual fee: giảm phí thường niên theo phần trăm
Trong câu này, get 20% off the annual fee có nghĩa là được giảm một khoản bằng 20% mức phí thường niên thông thường. Bạn trả 80% mức phí ban đầu. Ở đây, off có nghĩa là được trừ khỏi giá, không phải rời khỏi. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là get + percentage + off + giá, khoản phí hoặc mặt hàng. Ví dụ, get 10% off your first order có nghĩa là đơn hàng đầu tiên rẻ hơn 10%. Annual fee là khoản phí được thu mỗi năm một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + percentage + off để diễn đạt mức giảm 20%: Members can ____ the annual fee when they renew online.
Xem đáp án
get twenty percent off