Tình bạn ảnh hưởng đến não bộ của bạn như thế nào - Shannon Odell: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao tình bạn ở tuổi vị thành niên thường mang lại cảm giác đặc biệt thỏa mãn, thân mật và đồng điệu. Câu chuyện về một người bạn luôn hỗ trợ được kết nối với thay đổi trong hệ thống tưởng thưởng của não, sự phát triển liên tục của thuyết tâm trí và hiện tượng đồng bộ liên cá nhân giữa những người bạn thân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What I'm trying to say is — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách dùng tín hiệu khẩu ngữ này để quy tụ nhiều ví dụ hoặc suy nghĩ còn rời rạc thành một thông điệp trọng tâm rõ ràng. Cụm từ giúp người nói làm sáng tỏ ý định một cách tự nhiên chứ không chỉ lấp khoảng ngập ngừng. 2. While it may seem intuitive, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cấu trúc nhượng bộ thừa nhận điều người nghe có thể nghĩ theo trực giác trước khi đưa ra lời giải thích khoa học phức tạp hơn. Dùng cấu trúc này để tạo sự tương phản chừng mực và có sức thuyết phục về mặt logic. 3. scientifically in step. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu cách in step chuyển từ nghĩa đen là đi cùng nhịp sang nghĩa bóng chỉ hành vi được phối hợp. Trạng từ được thêm vào liên kết hình ảnh đời thường của đôi bạn thân với khái niệm khoa học về sự đồng bộ liên cá nhân.
Nội dung bài học
Friendships can hold an exceptional place in our life stories. Cụm từ
0:07Tình bạn có thể giữ một vị trí đặc biệt trong câu chuyện cuộc đời của chúng ta.
hold an exceptional place: diễn tả tầm quan trọng theo nghĩa bóng
Trong hold an exceptional place, hold có nghĩa là “chiếm” hoặc “có”, chứ không phải cầm hay mang một vật theo nghĩa đen. Place là vị trí mang nghĩa bóng, thể hiện tầm quan trọng trong cuộc đời, ký ức hoặc câu chuyện. Exceptional cho biết vị trí ấy quan trọng một cách khác thường. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hold a special, important, or exceptional place in..., dùng để diễn tả ý nghĩa lâu dài của một người, mối quan hệ, trải nghiệm hoặc ký ức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hold a special place: That small library ____ in our family's story.
Xem đáp án
holds a special place
What is it about these connections that make them so unique? Ngữ pháp
0:11Điều gì ở những kết nối này khiến chúng trở nên độc đáo đến vậy?
What is it about X that...?: hỏi đặc điểm nào tạo ra một hiệu quả
Mẫu câu hỏi What is it about X that...? dùng để hỏi phẩm chất hoặc đặc điểm nào của X dẫn đến kết quả đứng sau that. Ở đây, trọng tâm là một đặc điểm của these connections, chứ không phải một nguyên nhân bên ngoài nói chung. It là thành phần giữ chỗ trong cấu trúc và không chỉ một vật cụ thể. Hãy hiểu toàn bộ phần mở đầu như một đơn vị: What is it about X that + kết quả?
Luyện tập
Dùng mẫu What is it about X that... để hỏi phẩm chất nào của giai điệu này tạo ra hiệu quả đó: ____ makes it so calming?
Xem đáp án
What is it about this melody that
Dive into the science: bắt đầu một lời giải thích chuyên sâu
Trong câu này, dive into được dùng theo nghĩa bóng: bắt đầu tìm hiểu một chủ đề thật chi tiết, chứ không phải nhảy xuống nước. The science chỉ phần giải thích khoa học sẽ xuất hiện tiếp theo. Before we dive into the science báo hiệu sự chuyển tiếp từ phần giới thiệu hoặc ví dụ sang một lời giải thích sâu hơn. So với việc chỉ nói start, dive into gợi ý sự tập trung và mức độ chi tiết cao hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là bắt đầu xem xét thật chi tiết: We have reviewed the summary; now let's ____ the results.
Xem đáp án
dive into
Observe one in action: xem ví dụ trước phần giải thích
Ở đây, observe one in action có nghĩa là quan sát cách một tình bạn hoặc mối liên kết đã được nhắc đến thể hiện trong tình huống thực tế. One quay lại chỉ ý tưởng đó, còn in action nghĩa là đang hoạt động hoặc được thể hiện trong thực tế, chứ không phải một bộ phim hành động hay một động tác mạnh. Câu này sắp xếp phần giải thích theo thứ tự “ví dụ trước, nguyên lý sau”: người xem thấy một trường hợp cụ thể trước khi nghe phần giải thích khoa học. Thứ tự này giúp liên hệ lời giải thích trừu tượng sau đó với điều có thể quan sát được.
Luyện tập
Câu này báo hiệu thông tin sẽ được trình bày theo thứ tự nào?
- Một ví dụ cụ thể trước, sau đó là phần giải thích khoa học.
- Phần giải thích khoa học trước, sau đó là một ví dụ cụ thể.
- Chỉ mô tả chuyển động cơ thể mà không có phần giải thích.
Xem đáp án
Một ví dụ cụ thể trước, sau đó là phần giải thích khoa học.
you know, put together all the ideal qualities of my perfect match, Cụm động từ
0:22bạn biết đấy, kết hợp tất cả những phẩm chất lý tưởng của một mảnh ghép hoàn hảo cho tôi,
If I could somehow design...: hình dung một khả năng không có thật
If I could somehow design... mở ra một điều kiện tưởng tượng. Could ở đây không nói về quá khứ; nó khiến khả năng này có vẻ không có thật, khó xảy ra hoặc chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng. Somehow có nghĩa là 'bằng một cách nào đó không được nói rõ'. Từ này gợi ý rằng phương pháp chưa rõ ràng hoặc thiếu thực tế, nhưng vẫn mời người nghe hình dung kết quả. Sau could, dùng động từ nguyên mẫu design.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện tưởng tượng bằng cụm từ mục tiêu: ____ my dream playground, I would include a climbing wall and a quiet garden.
Xem đáp án
If I could somehow design
put together all the ideal qualities: kết hợp nhiều phần thành một thể hoàn chỉnh
Put together có nghĩa là kết hợp các phần riêng biệt để tạo thành một thể hoàn chỉnh. Ở đây, các phần đó là những phẩm chất lý tưởng chứ không phải đồ vật; người nói tưởng tượng việc kết hợp các đặc điểm để tạo nên một người bạn hoàn hảo. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc tạo ra một kết quả trừu tượng từ nhiều mẩu thông tin, ý tưởng hoặc con người.
Luyện tập
Câu nào cho thấy Nina kết hợp những thông tin riêng lẻ để tạo thành một kết quả hoàn chỉnh?
- Nina put together a study guide from her class notes.
- Nina put away her study guide after class.
- Nina put off making her study guide until Friday.
Xem đáp án
Nina put together a study guide from her class notes.
that person would pale in comparison to Priya. Thành ngữ
0:26người đó cũng sẽ mờ nhạt khi so sánh với Priya.
pale in comparison to: trông kém nổi bật hơn hẳn khi so sánh
Trong câu này, pale in comparison to có nghĩa là “trông kém ấn tượng hoặc kém tốt hơn hẳn khi được so với một người hay một vật khác”. Pale được dùng theo nghĩa bóng; không phải khuôn mặt của ai đó thật sự trở nên nhợt nhạt. Cấu trúc thường gặp là A pales in comparison to B. A là phía kém nổi bật hơn, còn B là chuẩn so sánh vượt trội hơn. Ở đây, ngay cả một người bạn lý tưởng trong tưởng tượng cũng sẽ có vẻ không bằng Priya.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “trông kém ấn tượng hơn hẳn khi so sánh”: The old laptop ____ the new model in speed and battery life.
Xem đáp án
pales in comparison to
She can turn any situation into a good time. Cụm từ
0:30Cô ấy có thể biến bất kỳ tình huống nào thành khoảng thời gian vui vẻ.
turn any situation into a good time: cấu trúc turn X into Y
Cấu trúc turn X into Y có nghĩa là khiến X thay đổi để trở thành Y. X chỉ tình huống hoặc sự vật ban đầu, còn Y chỉ kết quả. Ở đây, any situation là X và a good time là Y. A good time có nghĩa là một trải nghiệm hoặc khoảng thời gian vui vẻ, không phải một thời điểm chính xác trên đồng hồ. Câu này khen khả năng biến bất kỳ tình huống nào thành điều thú vị của cô ấy.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc turn X into Y: A few decorations can ____ this empty hall ____ a party room.
Xem đáp án
turn · into
What I'm trying to say is I never laugh harder than when I'm with Priya. Ý định
0:35Điều tôi muốn nói là tôi chưa bao giờ cười nhiều hơn khi ở cạnh Priya.
What I'm trying to say is: đưa ra ý chính
What I'm trying to say is dùng để đưa ra ý chính của người nói sau các chi tiết, ví dụ hoặc một lời giải thích chưa rõ ràng. Ở đây, cụm từ này gom các chi tiết trước đó thành kết luận rằng người nói cười nhiều nhất khi ở bên Priya. Cấu trúc này cũng có thể dùng để bắt đầu lại lời giải thích: nội dung sau is là thông điệp người nghe cần tập trung vào. Trong cách dùng này, trying không có nghĩa là người nói cố gắng nhưng thất bại; nghĩa tự nhiên là “Ý chính của tôi là...” hoặc “Điều tôi muốn nói là...”.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cụm từ này để diễn đạt lại và làm rõ ý chính?
- What I'm trying to say that we need a simpler plan.
- What I'm trying to say is that we need a simpler plan.
- What I'm trying saying is that we need a simpler plan.
Xem đáp án
What I'm trying to say is that we need a simpler plan.
be there for me: hỗ trợ đáng tin cậy khi cần
Trong be there for someone, there chủ yếu không chỉ một địa điểm. Cụm này có nghĩa là sẵn sàng lắng nghe, an ủi hoặc giúp đỡ thiết thực khi người đó cần được hỗ trợ. Trong câu, always cho thấy sự hỗ trợ luôn đáng tin cậy, còn me chỉ người nhận được sự hỗ trợ. Có thể đổi đại từ theo người nhận: be there for you, her hoặc them.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng chị hoặc em gái của người nói đã hỗ trợ họ về tinh thần?
- My sister was with me near the bus stop.
- My sister was there for me when I felt anxious.
- My sister was there when I felt anxious.
Xem đáp án
My sister was there for me when I felt anxious.
Like last year after I got dumped by Te— Cách dùng từ
0:41Chẳng hạn như năm ngoái sau khi tôi bị Te— đá—
got dumped: cách nói thân mật nghĩa là “bị người yêu đá”
Got dumped là dạng quá khứ của get dumped, một cách nói bị động thân mật có nghĩa là người yêu đã chấm dứt mối quan hệ với bạn. Trong phụ đề, after I got dumped có nghĩa là “sau khi người kia chia tay người nói”. Ở đây, dump không có nghĩa là đổ hết thứ gì đó ra hoặc vứt rác. Khi dùng cho một mối quan hệ, cụm này kể về cuộc chia tay từ góc nhìn của người bị bỏ và thường mang sắc thái tổn thương, xấu hổ hoặc thẳng thừng.
Luyện tập
Bạn trai của Alex đã chấm dứt mối quan hệ của họ. Hãy hoàn thành câu bằng cách nói thân mật đang học và dùng dạng quá khứ của get: I ____ a week before the school dance.
Xem đáp án
got dumped
You know what?: tín hiệu chuyển hướng cuộc trò chuyện
Ở đây, You know what? không phải là câu hỏi thực sự để xin thông tin. Nó báo hiệu rằng người nói đang dừng ý trước đó và sắp nêu một quyết định vừa được đưa ra: họ không còn muốn nhắc đến tên của người kia. Trong hội thoại, cụm này có thể mở đầu một quyết định bất chợt, một ý kiến hoặc phản ứng cảm xúc. Người nói thường tiếp tục ngay, vì vậy người nghe hiểu phần theo sau mới là ý chính.
Luyện tập
Câu nào dùng You know what? để chuyển hướng cuộc trò chuyện và mở đầu một quyết định mới?
- You know the answer because I told you.
- You know what? Let's stop here and finish tomorrow.
- Do you know what time the library closes?
Xem đáp án
You know what? Let's stop here and finish tomorrow.
It felt like my whole world was crashing down. Thành ngữ
0:45Cảm giác như toàn bộ thế giới của tôi đang sụp đổ.
my whole world was crashing down: cảm thấy suy sụp hoàn toàn
“My whole world was crashing down” là một ẩn dụ mạnh, diễn tả cảm giác mọi thứ quan trọng và ổn định trong cuộc sống đều đang tan vỡ sau một cú sốc tinh thần nghiêm trọng. Không có thứ gì thực sự sụp đổ về mặt vật lý; hình ảnh này truyền tải sự tuyệt vọng và cảm giác mất kiểm soát. Thì quá khứ tiếp diễn “was crashing down” miêu tả sự suy sụp tinh thần như một quá trình đang diễn ra quanh người nói, khiến trải nghiệm trở nên trực tiếp và choáng ngợp hơn.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “Her whole world was crashing down” có nghĩa là gì?
- Cô ấy chỉ hơi khó chịu vì một sự chậm trễ nhỏ.
- Cô ấy cảm thấy mọi điều quan trọng trong cuộc sống đều đang tan vỡ.
- Tòa nhà xung quanh cô ấy đang thực sự sụp đổ.
Xem đáp án
Cô ấy cảm thấy mọi điều quan trọng trong cuộc sống đều đang tan vỡ.
as soon as: một sự việc xảy ra ngay sau sự việc khác
“As soon as” mở đầu một mệnh đề thời gian và cho biết một sự việc được nối tiếp ngay lập tức, hoặc chỉ sau một khoảng thời gian rất ngắn, bởi một sự việc khác. Sự việc trong mệnh đề as soon as xảy ra trước; ở đây người nói kể cho Priya trước, rồi Priya lập tức đến trước cửa. Hãy xem as soon as là một liên từ hoàn chỉnh, không phải từ soon đứng riêng. Mệnh đề do nó mở đầu có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng as soon as: ____ the bell rang, the students left the classroom.
Xem đáp án
As soon as
a wreck: ở trong trạng thái tinh thần hoặc thể chất rất tệ
Khi một người nói I was a wreck, a wreck có nghĩa là họ đang ở trong trạng thái cảm xúc, thể chất hoặc tổng thể rất tệ và khó đối phó với tình hình. Ở đây, cụm từ này cho thấy cuộc chia tay khiến người nói vô cùng đau khổ. Theo nghĩa đen, wreck có thể chỉ một vật bị hư hỏng nặng, nhưng khi dùng cho người thì đây là nghĩa bóng: người đó cảm thấy như mình đã hoàn toàn suy sụp.
Luyện tập
He was a wreck after the breakup có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Anh ấy là một chiếc xe bị hư hỏng nặng.
- Anh ấy bị cảm xúc lấn át và khó đối phó với tình hình.
- Anh ấy bình tĩnh và cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh.
Xem đáp án
Anh ấy bị cảm xúc lấn át và khó đối phó với tình hình.
sat there with me and listened: hỗ trợ bằng cách ở bên
Trong câu này, sat there with me and listened nêu hai hành động đơn giản cùng thể hiện sự hỗ trợ về tinh thần: cô ấy ở lại bên người nói và chú ý lắng nghe. Ở đây, sat there không gợi ý rằng cô ấy chỉ ngồi yên một cách vô ích. Ý chính là hỗ trợ ai đó đôi khi có nghĩa là ở bên và lắng nghe, thay vì vội vàng tìm cách giải quyết vấn đề.
Luyện tập
Trong lúc khó khăn, She sat there with me and listened có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?
- Cô ấy hỗ trợ tôi bằng cách ở lại bên tôi và lắng nghe.
- Cô ấy giải quyết mọi vấn đề mà không để tôi nói.
- Cô ấy phớt lờ tôi trong khi chờ tôi rời đi.
Xem đáp án
Cô ấy hỗ trợ tôi bằng cách ở lại bên tôi và lắng nghe.
on the same page: cùng có một cách hiểu
Be on the same page là một thành ngữ có nghĩa là cùng hiểu một tình huống, kế hoạch hoặc mục tiêu theo cùng một cách. Trong câu này, always nhấn mạnh rằng hai người luôn dễ dàng hiểu nhau. Thành ngữ này không nói đến việc thật sự xem cùng một trang sách. Cấu trúc thường gặp là be on the same page, thường theo sau bởi about + chủ đề: We are on the same page about the plan.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ có từ page mang nghĩa ‘cùng có một cách hiểu’: The coach explained the plan again so the whole team would be ____.
Xem đáp án
on the same page
It's as if we can read each other's minds. Ghi chú
0:58Cứ như thể chúng tôi có thể đọc được suy nghĩ của nhau vậy.
as if: mở đầu một ấn tượng hoặc phép so sánh
As if mở đầu một mệnh đề cho biết một điều gì đó trông hoặc tạo cảm giác như thế nào; nghĩa của nó gần với as though. Trong câu này, nó biến can read each other's minds thành một phép so sánh sinh động, chứ không khẳng định rằng việc đọc suy nghĩ là có thật. Cấu trúc là as if + mệnh đề. Mệnh đề đó có thể mô tả một điều có khả năng xảy ra hoặc một điều rõ ràng không có thật, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh—không chỉ dựa vào as if—để xác định đó có phải sự thật hay không.
Luyện tập
Câu nào dùng as if đúng cách trước một mệnh đề đầy đủ để mô tả một ấn tượng?
- The room looked like an old painting.
- The room looked as if nobody had been there for years.
- The room looked as if an old painting.
Xem đáp án
The room looked as if nobody had been there for years.
read each other's minds: hiểu nhau không cần lời
Ở đây, read each other's minds là một cách nói phóng đại mang sắc thái vui đùa. Nó có nghĩa là hai người hiểu nhau đến mức có thể hiểu hoặc đoán được suy nghĩ của đối phương mà không cần nói hết mọi điều. Nó không chỉ một năng lực siêu nhiên có thật. Each other's thể hiện tính qua lại: mỗi người đều có thể hiểu suy nghĩ của người kia. Ở đây, mind có nghĩa là “suy nghĩ”, không phải động từ mind với nghĩa “phiền” hoặc “bận tâm”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hiểu suy nghĩ của nhau mà không cần được nói ra”: The best friends often know what the other is about to say. It's as if they can ____.
Xem đáp án
read each other's minds
And we can talk for hours about anything.
1:00Và chúng tôi có thể nói chuyện hàng giờ về bất cứ điều gì.
I know my mom would say she has the phone bills to prove it. Cụm từ
1:03Tôi biết mẹ tôi sẽ nói rằng bà ấy có hóa đơn điện thoại để chứng minh điều đó.
to prove it: đưa ra bằng chứng cho một lời khẳng định
Trong cấu trúc have + bằng chứng + to prove it, cụm động từ nguyên mẫu to prove it giải thích bằng chứng có thể làm gì: củng cố lời khẳng định vừa được nhắc đến. Đại từ it chỉ lời khẳng định đó, không chỉ các hóa đơn điện thoại. Ở đây, các hóa đơn điện thoại là bằng chứng hữu hình mang tính hài hước cho thấy những cuộc gọi dài thực sự đã diễn ra. Cấu trúc tương tự có thể dùng biên lai, ảnh, hồ sơ hoặc kết quả làm bằng chứng cho một lời nói trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài, mang nghĩa biên lai là bằng chứng cho lời khẳng định: Nora says she paid for the book, and she has the receipt ____.
Xem đáp án
to prove it
If it seems like ... that's because they are: chuyển từ ấn tượng sang lời giải thích
If it seems like... nêu ra một ấn tượng mà người nghe có thể đã cảm nhận được. Sau đó, that's because... xác nhận ấn tượng ấy và mở đường cho phần giải thích. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ quan sát hoặc trực giác sang nguyên nhân, chứ không thể hiện sự do dự thực sự. Trong that's because they are, they chỉ friendships formed in adolescence, còn are thay cho are particularly special. Tiếng Anh lược bỏ phần bổ sung bị lặp lại vì ý nghĩa đã rõ.
Luyện tập
If it seems like... that's because they are có chức năng gì trong ví dụ?
- Nêu ra một ấn tượng có thể có, xác nhận nó rồi mở đường cho lời giải thích.
- Cho thấy người nói không thể quyết định liệu ấn tượng đó có đúng hay không.
- Bác bỏ ấn tượng đó là sai lầm rồi chuyển sang chủ đề khác.
Xem đáp án
Nêu ra một ấn tượng có thể có, xác nhận nó rồi mở đường cho lời giải thích.
Early childhood, adolescent and adult friendships all manifest a little differently. Cách dùng từ
1:14Tình bạn thời thơ ấu, tuổi vị thành niên và tuổi trưởng thành đều biểu hiện hơi khác nhau.
manifest a little differently: biểu hiện theo những cách hơi khác nhau
Ở đây, manifest là động từ có nghĩa là “trở nên nhìn thấy hoặc nhận biết được dưới một hình thức cụ thể”. Chủ ngữ là early childhood, adolescent and adult friendships, còn all là từ chỉ lượng tách rời nhưng vẫn quy chiếu về những tình bạn đó. Manifest a little differently có nghĩa là đặc điểm của những tình bạn này xuất hiện theo các cách hơi khác nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng manifest như một động từ mang nghĩa “trở nên có thể quan sát được”?
- The ship carries a different cargo manifest for each route.
- The condition can manifest differently from person to person.
- The clinic can manufacture different products for each person.
Xem đáp án
The condition can manifest differently from person to person.
because the brain works in different ways at those stages of life.
1:19vì não bộ hoạt động theo những cách khác nhau ở những giai đoạn đó của cuộc đời.
In part: chỉ nêu một phần nguyên nhân
In part giới hạn phạm vi của phần giải thích theo sau. Cụm từ này cho biết mệnh đề với because chỉ nêu một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả, chứ không phải nguyên nhân đầy đủ hoặc duy nhất. Khi được đặt trước because như ở đây, cụm từ này làm cho câu trả lời thận trọng hơn vì những lý do khác cũng có thể liên quan. Đây là cách phổ biến để giới hạn một nhận định trong ngôn ngữ giải thích và học thuật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giới hạn gồm hai từ, cho biết sự giúp đỡ của tình nguyện viên chỉ là một yếu tố góp phần: The festival succeeded ____ because local volunteers helped.
Xem đáp án
in part
Adolescence is a unique time when peer relationships take focus. Ghi chú
1:23Tuổi vị thành niên là khoảng thời gian độc đáo khi các mối quan hệ đồng trang lứa trở thành tâm điểm.
Peer relationships: các mối liên kết xã hội giữa những người có độ tuổi hoặc địa vị tương tự
Peer relationships là các mối quan hệ xã hội mà một người có với peers, tức những người có độ tuổi, địa vị hoặc giai đoạn cuộc đời tương tự. Trong câu này, cụm từ chủ yếu chỉ mối quan hệ của thanh thiếu niên với những người trẻ khác cùng độ tuổi. Thuật ngữ này rộng hơn friendships: peers có thể là bạn thân, bạn cùng lớp, đồng đội hoặc các thành viên khác trong cùng nhóm tuổi. Thuật ngữ này phổ biến trong tâm lý học, giáo dục và các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.
Luyện tập
Một nghiên cứu xem xét tương tác của thanh thiếu niên với bạn cùng lớp và các nhóm xã hội, chứ không chỉ với bạn thân. Thuật ngữ nào phù hợp nhất?
- parent-child relationships
- peer relationships
- friendships
Xem đáp án
peer relationships
take focus: trở thành tâm điểm chú ý
Trong câu này, take focus được dùng với ý rằng các mối quan hệ với bạn bè đồng trang lứa trở thành một trọng tâm lớn và nhận được nhiều sự chú ý hơn trong tuổi vị thành niên. Focus ở đây là tâm điểm chú ý, không phải việc lấy nét máy ảnh. Có thể hiểu cách nói này nhờ ngữ cảnh, nhưng become a focus mới là cấu trúc thông dụng nên dùng khi tự tạo câu mới.
Luyện tập
take focus có nghĩa là gì trong câu này?
- Peer relationships become less noticeable during adolescence.
- Peer relationships become a major focus during adolescence.
- Peer relationships are photographed more often during adolescence.
Xem đáp án
Peer relationships become a major focus during adolescence.
thanks to the developing brain: nêu nguyên nhân
Thanks to + cụm danh từ dùng để nêu nguyên nhân của một kết quả. Ở đây, the developing brain chỉ bộ não vẫn đang trong quá trình trưởng thành và được trình bày là nguyên nhân làm thay đổi cách bạn coi trọng, thấu hiểu và kết nối với bạn bè. Mặc dù cụm này có từ thanks, nó không diễn đạt lời cảm ơn theo nghĩa đen trong câu này. Trong lời giải thích khoa học này, thanks to chủ yếu có nghĩa là “do”, “nhờ” hoặc “là kết quả của”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để ghi nhận một nguyên nhân có ích: The school garden grew well ____ the students' daily care.
Xem đáp án
thanks to
the way you value, understand, and connect to friends: cấu trúc the way + mệnh đề
Cấu trúc the way + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “cách thức hoặc kiểu mà một việc xảy ra”. Ở đây, mệnh đề you value, understand, and connect to friends giải thích cách thức đang thay đổi ấy bao gồm những gì. Ba động từ song song có chung chủ ngữ you và liệt kê những mặt khác nhau của trải nghiệm tình bạn. Sau the way, dùng trực tiếp một mệnh đề: the way you connect. Không kết hợp nó với how thành the way how you connect. Bạn cũng có thể nói how you connect, nhưng đó là một cấu trúc khác.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc the way + mệnh đề để mô tả một kiểu giao tiếp?
- I noticed the way how people communicate online.
- I noticed the way people communicate online.
- I noticed the way people communicating online.
Xem đáp án
I noticed the way people communicate online.
Teenage friends can seem attached at the hip. Thành ngữ
1:34Những người bạn tuổi teen có vẻ như dính chặt lấy nhau như hình với bóng.
attached at the hip: gần như lúc nào cũng ở bên nhau
Attached at the hip là một thành ngữ có nghĩa là hai người gần như lúc nào cũng ở bên nhau và thường rất thân thiết. Ở đây, thành ngữ này cho biết những người bạn tuổi teen có thể trông như không thể tách rời. Hình ảnh trong thành ngữ được cố ý phóng đại; nó không mô tả cơ thể thực sự gắn liền với nhau. Hãy học đây là một cụm từ cố định, thường đứng sau be hoặc seem: They are attached at the hip.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có nghĩa là “gần như lúc nào cũng ở bên nhau”: Maya and Lena do everything as a pair; they're ____.
Xem đáp án
attached at the hip
Scientists describe adolescence as a social reorientation Ghi chú
1:37Các nhà khoa học mô tả tuổi vị thành niên là một sự tái định hướng xã hội
describe adolescence as a social reorientation: cấu trúc describe X as Y
Cấu trúc describe X as Y có nghĩa là “mô tả X là Y” hoặc “xếp X vào loại Y”. Trong câu này, X là adolescence và Y là a social reorientation. Trong cấu trúc này, as đưa ra phần mô tả hoặc phân loại X; nó không có nghĩa là “tương tự X”. Văn bản khoa học thường dùng cấu trúc này để trình bày ngắn gọn cách chuyên gia mô tả một quá trình hoặc giai đoạn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc describe X as Y: Scientists ____ this stage ____ a turning point.
Xem đáp án
describe · as
social reorientation: sự thay đổi trọng tâm xã hội
Social reorientation là thuật ngữ trong lĩnh vực phát triển, chỉ sự thay đổi về hướng và trọng tâm trong đời sống xã hội của một người. Trong tuổi vị thành niên, sự chú ý và thời gian thường chuyển nhiều hơn sang bạn bè và những người cùng lứa, dù quan hệ gia đình vẫn quan trọng. Reorientation có nghĩa là chuyển một trọng tâm sẵn có sang hướng mới. Ở đây, từ này không chỉ một buổi định hướng hay buổi chào đón.
Luyện tập
Trong câu này, social reorientation có nghĩa là gì?
- Một buổi định hướng dành cho những người tham gia sự kiện xã hội
- Sự thay đổi về hướng và trọng tâm trong đời sống xã hội của một người
- Sự chấm dứt hoàn toàn các mối quan hệ gia đình của một người
Xem đáp án
Sự thay đổi về hướng và trọng tâm trong đời sống xã hội của một người
as teenagers begin to spend as much or more time with their friends than with their parents. Ngữ pháp
1:41vì thanh thiếu niên bắt đầu dành nhiều thời gian hoặc hơn cho bạn bè của họ so với cha mẹ.
as much or more time ... than: một lượng ít nhất là ngang bằng
Trong câu này, as much or more time ... than có nghĩa là “lượng thời gian bằng hoặc nhiều hơn”. Cấu trúc này đặt ra một mức tối thiểu: thời gian ở bên bạn bè ít nhất cũng bằng thời gian ở bên cha mẹ. Cách diễn đạt này rút gọn hai mẫu so sánh đầy đủ là as much time as và more time than. Hai khả năng kết hợp thành một phép so sánh, chứ không phải hai nhận định riêng biệt.
Luyện tập
Phép so sánh này cho biết điều gì về thời gian thanh thiếu niên ở bên bạn bè?
- Có thể bằng hoặc nhiều hơn thời gian họ ở bên cha mẹ.
- Nhất thiết phải hoàn toàn bằng thời gian họ ở bên cha mẹ.
- Nhất thiết phải ít hơn thời gian họ ở bên cha mẹ.
Xem đáp án
Có thể bằng hoặc nhiều hơn thời gian họ ở bên cha mẹ.
This drive to hang with pals may be due to changes in the brain's reward center, Ghi chú
1:46Sự thôi thúc đi chơi với bạn bè này có thể do những thay đổi trong trung tâm khen thưởng của não,
drive to hang with pals: động lực giao tiếp trong ngôn ngữ thân mật
Ở đây, drive là danh từ chỉ động lực hoặc thôi thúc mạnh mẽ từ bên trong, không phải hành động lái xe. Mẫu drive to + động từ cho biết động lực đó thúc đẩy một người làm gì. Hang with pals có nghĩa là dành thời gian thư giãn, giao lưu cùng bạn bè. Hang with và pals đều mang tính thân mật, vì vậy cả cụm diễn tả mong muốn hoặc thôi thúc mạnh mẽ muốn ở bên bạn bè.
Luyện tập
drive to hang with pals có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Kế hoạch lái xe đưa bạn bè đến một nơi nào đó
- Mong muốn treo tranh giúp bạn bè
- Động lực mạnh mẽ từ bên trong muốn dành thời gian cùng bạn bè
Xem đáp án
Động lực mạnh mẽ từ bên trong muốn dành thời gian cùng bạn bè
may be due to: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra
May be due to cho biết một điều gì đó có thể do một yếu tố cụ thể gây ra hoặc là kết quả của yếu tố đó. Động từ tình thái may đánh dấu nguyên nhân là một khả năng chứ không phải điều chắc chắn, còn due to giới thiệu nguyên nhân được đề xuất. Trong văn bản khoa học, cách diễn đạt này đưa ra một lời giải thích có căn cứ mà không khẳng định nguyên nhân đó đã được chứng minh hoặc là nguyên nhân duy nhất. Không nên hiểu nó mạnh và chắc chắn như is due to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu để nêu một nguyên nhân có thể xảy ra nhưng chưa chắc chắn: The headaches ____ a lack of sleep.
Xem đáp án
may be due to
known as the ventral striatum: bổ sung tên chuyên môn
Known as the ventral striatum bổ sung tên gọi cụ thể cho cụm danh từ ngay trước nó, the brain's reward center. Ở đây, known as có nghĩa là “được gọi là”; nó không miêu tả một hành động mới. Cụm từ sau dấu phẩy có thể được viết đầy đủ thành which is known as the ventral striatum. Nó sắp xếp thông tin từ một mô tả chung đến một thuật ngữ chuyên môn. Thể vân bụng là một vùng não liên quan đến quá trình xử lý phần thưởng; biết như vậy là đủ để hiểu câu này.
Luyện tập
known as the ventral striatum có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó giải thích vì sao vùng não đó nổi tiếng.
- Nó đưa ra tên chuyên môn của vùng não vừa được nhắc đến.
- Nó giới thiệu một hành động riêng do vùng não đó thực hiện.
Xem đáp án
Nó đưa ra tên chuyên môn của vùng não vừa được nhắc đến.
Its activation makes hanging out with others enjoyable Ghi chú
1:53Sự kích hoạt của nó làm cho việc đi chơi với những người khác trở nên thú vị
makes hanging out with others enjoyable: make + tân ngữ + tính từ
Mẫu make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hay cảm thấy ở một trạng thái nhất định”. Ở đây, makes nhận toàn bộ cụm danh động từ hanging out with others làm tân ngữ, theo sau là tính từ enjoyable. Cấu trúc là makes [hanging out with others] [enjoyable]. Enjoyable miêu tả hoạt động dành thời gian với người khác, chứ không miêu tả bản thân những người trong others.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ?
- The music made enjoyable the long trip.
- The music made the long trip enjoy.
- The music made the long trip enjoyable.
Xem đáp án
The music made the long trip enjoyable.
hanging out with others: dành thời gian giao lưu một cách thân mật
Hang out with someone có nghĩa là dành thời gian thoải mái, thân mật với người đó, thường không có mục đích trang trọng. Trong câu này, hanging ở dạng danh động từ, nên hanging out with others gọi tên toàn bộ hoạt động dành thời gian một cách thoải mái với người khác. Hang out ở đây là một cụm động từ. Nó không mang nghĩa đen là treo một vật ở trên cao.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “dành thời gian giao lưu thoải mái với ai đó”: On Saturdays, I like to ____ my cousins at the park.
Xem đáp án
hang out with
and motivates you to spend more time with them.
1:56và thúc đẩy bạn dành nhiều thời gian hơn cho họ.
Neuroimaging studies show that this region is highly reactive during your teenage years, Mạch ý
1:59Các nghiên cứu hình ảnh thần kinh cho thấy vùng này phản ứng rất mạnh trong những năm thiếu niên của bạn,
Neuroimaging studies show that: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu
Neuroimaging studies nêu nguồn của bằng chứng, còn show that giới thiệu phát hiện được bằng chứng đó hỗ trợ. Ở đây, show có nghĩa là chỉ ra thông qua kết quả, chứ không phải đưa một vật ra cho người khác xem. Là một tín hiệu tổ chức thông tin, cụm từ này chuyển phần giải thích từ một chủ đề chung sang một nhận định có nghiên cứu hỗ trợ. Mệnh đề với that chứa nhận định về thể vân bụng đã được nhắc đến trước đó: vùng này phản ứng rất mạnh trong thời kỳ thiếu niên.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh này và chọn chức năng của cụm từ mở đầu: Neuroimaging studies show that this region is highly reactive during your teenage years.
- Cụm từ này yêu cầu người đọc xem ảnh chụp não.
- Cụm từ này đánh dấu suy đoán cá nhân của người nói.
- Cụm từ này giới thiệu một kết luận được bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ.
Xem đáp án
Cụm từ này giới thiệu một kết luận được bằng chứng nghiên cứu hỗ trợ.
which may explain why adolescents seem to place a higher value on social interactions than children or adults. Ghi chú
2:03điều này có thể giải thích tại sao thanh thiếu niên dường như coi trọng các tương tác xã hội hơn trẻ em hoặc người lớn.
may explain why: kết nối bằng chứng với một lời giải thích có thể đúng
May explain why kết nối một sự việc hoặc phát hiện được nêu trước đó với một hiện tượng phía sau mà nó có thể giải thích. Trong câu này, mức phản ứng cao của vùng não được đưa ra như một lý do có thể khiến thanh thiếu niên dường như coi trọng tương tác xã hội hơn. May làm cho nhận định trở nên thận trọng: phát hiện đó có thể giải thích hiện tượng, nhưng không chứng minh nguyên nhân. Sau why, hãy dùng trật tự từ của câu trần thuật thông thường, như trong why adolescents seem, chứ không dùng trật tự từ của câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được làm nổi bật ở trên để lời giải thích mang tính thận trọng: The broken seal ____ the food spoiled.
Xem đáp án
may explain why
place a higher value on: coi điều gì đó quan trọng hơn
Place value on something có nghĩa là xem một điều gì đó là quan trọng hoặc có giá trị. Place a higher value on something có nghĩa là coi điều đó quan trọng hơn trong một phép so sánh. Trong câu này, social interactions là điều thanh thiếu niên coi trọng, còn than children or adults so sánh các nhóm đưa ra sự đánh giá đó. Place là một phần của cụm kết hợp từ này; nó không có nghĩa là đặt một vật vào đâu đó theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học có nghĩa là “coi là quan trọng hơn”: In choosing a captain, the coach may ____ teamwork than on individual fame.
Xem đáp án
place a higher value on
Teenage friendships can also feel more intimate than
2:11Tình bạn tuổi teen cũng có thể cảm thấy thân mật hơn so với
thanks to improvements in what scientists call theory of mind. Văn hóa
2:18nhờ vào những cải thiện trong những gì các nhà khoa học gọi là thuyết tâm trí.
what scientists call theory of mind: giới thiệu thuật ngữ chuyên môn thuyết tâm trí
What scientists call X có nghĩa là “sự vật hoặc khái niệm mà các nhà khoa học đặt tên là X”. Ở đây, toàn bộ mệnh đề what scientists call theory of mind là tân ngữ của in và giới thiệu tên gọi khoa học của năng lực đang được đề cập. Theory of mind là thuật ngữ tâm lý học chỉ khả năng hiểu rằng người khác có thể có suy nghĩ, cảm xúc, động cơ, kiến thức và góc nhìn khác với mình. Nó không phải là lý thuyết riêng của một người về tâm trí.
Luyện tập
Đọc câu sau: The child is developing what psychologists call theory of mind. what psychologists call theory of mind có chức năng gì?
- Nó nói rằng các nhà tâm lý học đang gọi điện thoại cho một lý thuyết.
- Nó giới thiệu tên mà các nhà tâm lý học dùng cho khả năng hiểu tâm trí của người khác.
- Nó trình bày ý kiến cá nhân của một nhà tâm lý học về tâm trí.
Xem đáp án
Nó giới thiệu tên mà các nhà tâm lý học dùng cho khả năng hiểu tâm trí của người khác.
and to realize that they may be different from your own. Ngữ pháp
2:28và nhận ra rằng chúng có thể khác với của chính bạn.
the ability to understand others': the ability to + động từ nguyên mẫu
Phần được tô nổi bật mở đầu cho định nghĩa về một năng lực: khả năng hiểu những điều thuộc về người khác. Sau ability, động từ nguyên mẫu có to là to understand cho biết cụ thể năng lực đó là gì. Others' là dạng sở hữu của từ số nhiều others. Ở đây, nó áp dụng cho toàn bộ danh sách theo sau: cảm xúc, suy nghĩ, động cơ và quan điểm của người khác. Mẫu có thể áp dụng là the ability to + động từ nguyên mẫu, như trong the ability to solve problems.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng the ability to và động từ understand: Empathy includes ____ how other people feel.
Xem đáp án
the ability to understand
points of view: những cách nhìn nhận hoặc hiểu sự việc
Trong câu này, points of view có nghĩa là những cách người khác nhìn nhận hoặc hiểu sự việc. Cụm từ này đứng cùng với emotions, thoughts và motivations: cả bốn đều là những điều về người khác mà một người có thể cố gắng tìm hiểu. Nó không có nghĩa là những vị trí thực tế nơi người ta đứng để quan sát. Points of view là dạng số nhiều của point of view; chỉ point chuyển sang số nhiều. Dùng point of view khi trọng tâm là góc nhìn mà từ đó một người hiểu một vấn đề.
Luyện tập
Trong câu "The group considered several points of view before deciding," points of view có nghĩa là gì?
- những vị trí thực tế nơi mọi người đứng quan sát
- những chấm nhỏ chỉ nơi cần nhìn
- những cách khác nhau để nhìn nhận hoặc hiểu vấn đề
Xem đáp án
những cách khác nhau để nhìn nhận hoặc hiểu vấn đề
may be different from your own: lược bỏ danh từ bị lặp
Trong "may be different from your own", your own có nghĩa là "cảm xúc, suy nghĩ, động cơ và quan điểm của chính bạn". Những từ này được lược bỏ vì cùng một danh sách đã xuất hiện sau others'. Trong tiếng Anh, danh từ bị lặp lại thường được lược bỏ sau dạng sở hữu có own khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ, "Their priorities differ from your own" có nghĩa là "Their priorities differ from your own priorities". Hai nhóm nội dung cùng loại được đem ra so sánh, chứ không phải ý tưởng của người khác với đồ đạc của bạn.
Luyện tập
Trong "The team's priorities may be different from your own", "your own" có nghĩa là gì?
- Các ưu tiên của người đang được nói chuyện cùng
- Đồ đạc của người đang được nói chuyện cùng
- Đồng đội của người đang được nói chuyện cùng
Xem đáp án
Các ưu tiên của người đang được nói chuyện cùng
this ability hinges on the careful coordination of various brain regions, Cụm từ
2:33khả năng này phụ thuộc vào sự phối hợp cẩn thận của nhiều vùng não khác nhau,
While it may seem ...: công nhận trước khi đối lập
Ở đây, while có nghĩa là "mặc dù", không phải "trong khi" theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu tạm công nhận một ấn tượng ban đầu dễ xuất hiện: khả năng này có vẻ mang tính trực giác. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một ý phức tạp hơn: khả năng này phụ thuộc vào hoạt động phối hợp giữa nhiều vùng não. Mẫu "While X may seem Y, ..." tổ chức lập luận bằng cách công nhận một biểu hiện trước, rồi giới hạn hoặc bổ sung một sự thật phức tạp hơn.
Luyện tập
while thể hiện mối quan hệ nào trong "While the design may seem simple, it took months of careful testing"?
- Công nhận rằng thiết kế trông đơn giản trước khi đưa ra một sự thật trái ngược.
- Nói rằng vẻ ngoài đơn giản khiến việc thử nghiệm kéo dài nhiều tháng.
- Nói rằng việc thử nghiệm diễn ra trong khoảng thời gian thiết kế trông đơn giản.
Xem đáp án
Công nhận rằng thiết kế trông đơn giản trước khi đưa ra một sự thật trái ngược.
hinges on: phụ thuộc vào một điều kiện then chốt
Hinges on có nghĩa là “phụ thuộc rất nhiều vào” hoặc “được quyết định bởi”. Ở đây, khả năng này dựa vào sự phối hợp cẩn thận giữa các vùng não khác nhau; sự phối hợp đó được trình bày như một điều kiện then chốt. Cụm từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh. Hinge theo nghĩa đen là bản lề, giúp một vật chuyển động quanh một điểm cố định. Cách diễn đạt này chuyển hình ảnh đó sang một kết quả xoay quanh một yếu tố quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hinge on: The team's success ____ clear communication.
Xem đáp án
hinges on
referred to as: giới thiệu tên hoặc nhãn
Be referred to as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “được mô tả bằng một tên cụ thể”. Ở đây, các vùng não hoặc mạng lưới vừa được nhắc đến được gọi chung là “bộ não xã hội”. Cấu trúc chủ động là refer to A as B. Dạng bị động là A is referred to as B. Trong mệnh đề rút gọn này, dạng be đã được hiểu từ ngữ cảnh bị lược bỏ vì cụm từ bổ sung thông tin cho danh từ phía trước. Trong cấu trúc đặt tên, cần giữ cả to và as.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đặt tên bị động refer to as: A short phrase used in advertising ____ a slogan.
Xem đáp án
is referred to as
Babies begin to develop theory of mind around 18 months or so. Cụm từ
2:42Em bé bắt đầu phát triển thuyết tâm trí vào khoảng 18 tháng tuổi.
around 18 months or so: độ tuổi ước lượng
Around đứng trước một con số và or so đứng sau con số đó đều cho biết đây là số ước lượng. Trong câu này, around 18 months or so có nghĩa là “vào khoảng 18 tháng tuổi”, chứ không phải một độ tuổi chính xác. Dùng cả hai dấu hiệu khiến ước lượng nghe đặc biệt rộng và mang tính hội thoại. Or so không đưa ra một lựa chọn thứ hai; nó tiếp tục làm con số bớt chính xác hơn.
Luyện tập
Ước lượng này có nghĩa là gì? The repair should take around two hours or so.
- Việc đó có thể mất hai tiếng hoặc hoàn toàn không mất thời gian.
- Việc đó sẽ mất đúng hai tiếng.
- Việc đó sẽ mất khoảng hai tiếng.
Xem đáp án
Việc đó sẽ mất khoảng hai tiếng.
it's thought they believe that everyone perceives and knows exactly what they know. Ghi chú
2:46người ta cho rằng chúng tin rằng mọi người nhận thức và biết chính xác những gì chúng biết.
it's thought: cấu trúc tường thuật không nêu chủ thể
Trong it's thought, it's là dạng rút gọn của it is. Trong cấu trúc it's thought (that) + mệnh đề, it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể. Mệnh đề theo sau cung cấp nội dung của điều được tin là đúng. Cấu trúc tường thuật bị động này không nêu tên người giữ quan điểm và trình bày nhận định một cách thận trọng. Nó có nghĩa là “mọi người hoặc các chuyên gia nhìn chung cho rằng”, chứ không phải “điều này đã được chứng minh”.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc tường thuật không nêu chủ thể mục tiêu, mang nghĩa “mọi người nhìn chung cho rằng”: ____ the cave was used as a shelter.
Xem đáp án
It's thought that
perceives and knows: cảm nhận thông tin và có kiến thức
Perceive có nghĩa là tiếp nhận hoặc nhận ra thông tin qua các giác quan hay tâm trí. Know có nghĩa là đã có thông tin hoặc sự hiểu biết. Trong perceives and knows, hai động từ phân biệt điều một người trải nghiệm hoặc nhận ra với điều người đó hiểu là sự thật. Perceive không chỉ giới hạn ở việc nhìn; trong tâm lý học, nó có thể bao gồm nghe, cảm nhận và diễn giải thông tin trong tâm trí.
Luyện tập
Chọn các động từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Researchers are studying how infants ___ faces and what they ___ about familiar people.
- know; see
- perceive; know
- watch; perceive
Xem đáp án
perceive; know
It was once considered to be fully developed by age five, Ngữ pháp
2:52Nó từng được coi là phát triển đầy đủ ở tuổi lên năm,
was once considered to be: thuật lại một quan điểm trước đây
Was considered to be là cấu trúc bị động dùng để thuật lại rằng mọi người tin chủ ngữ có một trạng thái hoặc đặc điểm nhất định. Ở đây, once có nghĩa là trước đây hoặc vào một thời điểm trong quá khứ, không phải xảy ra một lần. Was once considered to be thường giới thiệu một quan điểm trước đây rồi mới trình bày bằng chứng mới hoặc quan điểm hiện tại. Trong câu này, to be fully developed gọi tên trạng thái mà trước đây người ta cho rằng thuyết tâm trí đã đạt được vào năm tuổi. Cách diễn đạt này có thể gợi ý rằng quan điểm đã được điều chỉnh, nhưng bản thân nó không chứng minh quan điểm cũ hiện nay là sai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là trước đây mọi người tin nó như vậy: The medicine ____ harmless.
Xem đáp án
was once considered to be
but scientists now know that theory of mind
2:55nhưng giờ đây các nhà khoa học biết rằng thuyết tâm trí
continues to improve and mature well into your teenage years and beyond. Cụm từ
2:58tiếp tục cải thiện và trưởng thành cho đến những năm tháng thiếu niên của bạn và xa hơn nữa.
well into ... and beyond: tiếp diễn sâu vào một giai đoạn và cả sau đó
Ở đây, well into your teenage years có nghĩa là sự phát triển không dừng lại khi tuổi thiếu niên bắt đầu, mà tiếp tục đến một thời điểm khá muộn trong giai đoạn đó. Well nhấn mạnh into bằng cách thể hiện độ sâu về thời gian, chứ không mang nghĩa là làm tốt. and beyond mở rộng khoảng thời gian sang cả sau tuổi thiếu niên. Cả cụm well into ... and beyond nhấn mạnh rằng một điều tiếp diễn lâu hơn nhiều so với việc chỉ chạm đến giai đoạn đó.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: The repairs continued well into the winter and beyond?
- Việc sửa chữa kết thúc ngay trước khi mùa đông bắt đầu.
- Việc sửa chữa tiếp tục đến giai đoạn khá muộn của mùa đông và còn lâu hơn nữa.
- Việc sửa chữa được thực hiện đặc biệt tốt trong mùa đông.
Xem đáp án
Việc sửa chữa tiếp tục đến giai đoạn khá muộn của mùa đông và còn lâu hơn nữa.
Likewise, regions within the social brain show increased connectivity during adolescence compared with childhood. Ghi chú
3:02Tương tự như vậy, các vùng trong não bộ xã hội cho thấy sự kết nối tăng lên ở tuổi vị thành niên so với tuổi thơ ấu.
Likewise: thêm bằng chứng song song theo cùng một hướng
Likewise là từ nối câu mang nghĩa “tương tự” hoặc “theo cách giống như vậy”. Ở đầu câu này, nó báo hiệu rằng phát hiện mới đi cùng hướng với ý tưởng vừa được đề cập. Nó tổ chức lập luận bằng cách thêm một bằng chứng song song. Nó không thể hiện sự tương phản và cũng không khẳng định rằng sự việc thứ nhất gây ra sự việc thứ hai.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành câu: Exercise can improve sleep. ____, a balanced diet can support better rest.
- Likewise
- As a result
- However
Xem đáp án
Likewise
compared with childhood: thiết lập mốc so sánh
Cụm compared with childhood đưa childhood vào làm mốc so sánh. Câu này so sánh độ kết nối ở tuổi vị thành niên với độ kết nối thời thơ ấu; increased cho biết độ kết nối ở tuổi vị thành niên cao hơn. Ở đây, with không có nghĩa là điều gì đó xảy ra cùng với thời thơ ấu. Khi đọc một phép so sánh trong nghiên cứu, hãy tìm mốc sau compared with, rồi xác định đặc điểm được đo ở phần còn lại của câu.
Luyện tập
compared with the countryside có chức năng gì trong câu này? Air quality improved in the city compared with the countryside.
- Nói rằng thành phố và vùng nông thôn cùng cải thiện.
- Đưa ra lý do chất lượng không khí ở thành phố được cải thiện.
- Lấy vùng nông thôn làm mốc so sánh.
Xem đáp án
Lấy vùng nông thôn làm mốc so sánh.
teens can better understand their friend's perspectives,
3:09thanh thiếu niên có thể hiểu tốt hơn quan điểm của bạn bè mình,
allowing for deeper connections to flourish. Ngữ pháp
3:12cho phép những kết nối sâu sắc hơn nảy nở.
As a result: đánh dấu kết quả
As a result là từ nối chỉ kết quả, mang nghĩa vì vậy hoặc do điều vừa được nêu. Ở đây, cụm từ này quay lại chỉ sự phát triển não bộ đã nói trước đó là nguyên nhân và giới thiệu khả năng hiểu tốt hơn của thanh thiếu niên là kết quả. Cụm từ này tổ chức lập luận theo hướng từ nguyên nhân đến kết quả: hãy tìm nguyên nhân trước cụm từ và kết quả sau nó. Khi đứng đầu câu, nó thường được theo sau bởi dấu phẩy.
Luyện tập
Từ nối nào thể hiện rõ nhất rằng ý thứ hai là kết quả của ý thứ nhất? Maya practiced every day. Her piano playing improved.
- Likewise
- As a result
- However
Xem đáp án
As a result
allowing for deeper connections to flourish: một kết quả có thể xảy ra
Mệnh đề -ing allowing for... sau dấu phẩy trình bày một kết quả hoặc khả năng do toàn bộ ý phía trước tạo ra. Việc hiểu rõ hơn góc nhìn của một người bạn tạo điều kiện cho những mối gắn kết sâu sắc hơn, nhưng không bảo đảm chúng chắc chắn hình thành. Ở đây, allow for có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi” hoặc “tạo không gian cho”. Flourish được dùng theo nghĩa bóng: các mối gắn kết có thể trở nên bền chặt và phát triển tốt, chứ không phải nở hoa theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu 'Careful planning left more time, allowing for the discussion to flourish,' mệnh đề chỉ kết quả có nghĩa là gì?
- Việc lập kế hoạch cẩn thận bảo đảm rằng mọi người sẽ đồng ý.
- Việc lập kế hoạch cẩn thận giúp cuộc thảo luận có thể phát triển tốt.
- Cuộc thảo luận thực sự lớn lên như một cái cây.
Xem đáp án
Việc lập kế hoạch cẩn thận giúp cuộc thảo luận có thể phát triển tốt.
it can almost feel as if you're metaphysically connected, Ghi chú
3:17bạn gần như có thể cảm thấy như thể hai người được kết nối về mặt siêu hình,
it can almost feel as if: một cảm nhận chủ quan được làm nhẹ
It can feel as if... trình bày nội dung theo sau như một cảm nhận cá nhân, chứ không phải một khẳng định khách quan. Đại từ it tạo ra một khung chung, còn mệnh đề as if đưa ra sự so sánh trong tưởng tượng. Almost tiếp tục làm nhẹ mức độ khẳng định của khung này. Trong câu trên, tình bạn có thể gần gũi đến mức hai người dường như kết nối với nhau vượt ngoài cách giải thích vật lý thông thường, nhưng người nói đang dùng một cách mô tả gần đúng và hơi cường điệu chứ không nêu một sự thật đã được chứng minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng khung đã học để trình bày một cảm nhận thay vì sự thật: Inside the planetarium, ____ we are traveling through space.
Xem đáp án
it can almost feel as if
metaphysically connected: mối gắn kết trừu tượng vượt ra ngoài vật chất
Trong câu này, metaphysically connected diễn tả một sự kết nối dường như vượt ra ngoài mối quan hệ vật chất thông thường. Trạng từ metaphysically khiến mối gắn kết mang màu sắc triết học, gần như vượt khỏi thế giới thực. Vì đứng sau almost feel as if, cụm từ này thể hiện một cảm nhận chủ quan mạnh mẽ, chứ không phải một sự thật siêu nhiên hoặc khoa học đã được chứng minh. Trong các câu khác, feel as if hoặc seem cũng có thể báo hiệu rằng một cách miêu tả mạnh là ẩn dụ hoặc chưa chắc chắn.
Luyện tập
metaphysically connected trong ví dụ gợi lên điều gì?
- Một mối gắn kết mạnh mẽ có cảm giác như vượt ra ngoài vật chất
- Khả năng đọc suy nghĩ người khác đã được khoa học chứng minh
- Một kết nối được tạo bằng dây cáp vật lý
Xem đáp án
Một mối gắn kết mạnh mẽ có cảm giác như vượt ra ngoài vật chất
in sync: phối hợp về thời gian, hành động hoặc suy nghĩ
In sync có nghĩa là các hành động, thời điểm, ý tưởng hoặc hệ thống khớp với nhau và phối hợp tốt. Ở đây, cụm từ mô tả cơ thể và tâm trí của hai người hoàn toàn đồng điệu. Sync là dạng rút gọn của synchronization, nhưng in sync là một cụm từ cố định thông dụng. Ta cũng có thể nói in sync with một người hoặc một sự vật: Our schedule is in sync with yours.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “phối hợp nhịp nhàng”: The swimmers stayed ____ throughout the routine.
Xem đáp án
in sync
there is science to this: cầu nối tới cơ sở khoa học
Ở đây, there is science to this có nghĩa là “ý tưởng hoặc trải nghiệm này có cơ sở khoa học”. this chỉ cảm giác vừa được mô tả, còn to this liên kết science với nhận định đó; nó không diễn tả hướng di chuyển trong không gian. Câu này đóng vai trò cầu nối: nội dung chuyển từ mô tả mang tính trực giác sang giải thích về cơ chế. Câu này cho biết nghiên cứu có thể giúp giải thích điều quan sát được, chứ không khẳng định mọi chi tiết trong cách diễn đạt trước đó đều đã được chứng minh.
Luyện tập
Đọc câu sau: Many people focus better after a short walk, and there is science to this. there is science to this có nghĩa là gì?
- Khoa học đang di chuyển theo nghĩa vật lý về phía điều quan sát được.
- Điều quan sát được là siêu nhiên và không thể nghiên cứu.
- Điều quan sát được có cơ sở hoặc lời giải thích khoa học.
Xem đáp án
Điều quan sát được có cơ sở hoặc lời giải thích khoa học.
somewhat depends on the coordination of actions, Cụm từ
3:26phần nào phụ thuộc vào sự phối hợp của các hành động,
depends on the coordination of: nhiều thành phần cùng phối hợp
depends on the coordination of đưa ra một điều kiện cho kết quả: kết quả chịu ảnh hưởng bởi mức độ phối hợp hiệu quả giữa nhiều hành động, quá trình hoặc hệ thống. depend on thể hiện quan hệ phụ thuộc, còn the coordination of gọi tên sự tổ chức, căn thời gian hoặc vận hành chung của các thành phần đó. Trong câu này, coordination có nghĩa rộng hơn việc tổ chức một sự kiện; nó bao gồm việc hành động phối hợp nhịp nhàng với cảm xúc, sinh lý và suy nghĩ. somewhat giới hạn mức độ khẳng định: sự phối hợp này là một yếu tố đóng góp, không phải nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác gồm năm từ, mang nghĩa “đòi hỏi nhiều thành phần cùng hoạt động”: Safe air travel ____ pilots, controllers, and ground crews.
Xem đáp án
depends on the coordination of
This is what psychologists call interpersonal synchrony. Văn hóa
3:32Đây là điều mà các nhà tâm lý học gọi là sự đồng bộ giữa các cá nhân.
what psychologists call interpersonal synchrony: đặt tên cho một khái niệm
Trong This is what psychologists call interpersonal synchrony, mệnh đề what xác định tên mà các nhà tâm lý học đặt cho hiện tượng đã được mô tả trước đó. Nó có chức năng như “điều mà các nhà tâm lý học gọi là interpersonal synchrony”; what ở đây không mở đầu một câu hỏi. Interpersonal synchrony có nghĩa là sự phối hợp giữa mọi người, chẳng hạn như chuyển động, cảm xúc, phản ứng cơ thể hoặc suy nghĩ của họ dần đồng bộ theo thời gian. Interpersonal có nghĩa là “giữa những người với nhau”, không phải “bên trong một người”.
Luyện tập
what psychologists call interpersonal synchrony có chức năng gì trong câu này?
- Nói rằng các nhà tâm lý học đang gọi điện cho nhau.
- Hỏi các nhà tâm lý học tên của một hiện tượng chưa biết.
- Đặt một tên gọi trong tâm lý học cho hiện tượng vừa được mô tả.
Xem đáp án
Đặt một tên gọi trong tâm lý học cho hiện tượng vừa được mô tả.
synchronizing movements and babbling with your parents. Cách dùng từ
3:40đồng bộ hóa chuyển động và tiếng bập bẹ với cha mẹ.
show signs of the ability to: dấu hiệu của một khả năng đang hình thành
Show signs of the ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “thể hiện bằng chứng có thể quan sát được rằng ai đó có khả năng làm một việc”. Trong câu này, việc trẻ sơ sinh phối hợp chuyển động và tiếng bập bẹ là bằng chứng ban đầu cho thấy các em có thể đồng bộ với người khác. Cụm từ này không khẳng định rằng khả năng đó đã phát triển hoàn toàn hoặc lần nào cũng được thực hiện thành công. Signs ở đây có nghĩa là “dấu hiệu” hoặc “bằng chứng”, không phải bảng thông báo hay biển báo giao thông.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác trong bài có nghĩa là “thể hiện bằng chứng ban đầu rằng ai đó có khả năng làm một việc”: At around age four, some children ____ understand simple wordplay.
Xem đáp án
show signs of the ability to
synchronizing movements and babbling: đồng bộ cử động và tiếng bập bẹ
“Synchronizing movements and babbling” có nghĩa là điều chỉnh cả cử động cơ thể lẫn những âm thanh ban đầu sao cho khớp về thời điểm hoặc nhịp điệu với người khác. Trong câu này, những người đó là cha mẹ của em bé. “Babbling” là hoạt động tạo ra các âm thanh giống lời nói của em bé trước khi em có thể sử dụng ổn định những từ có nghĩa. Cụm -ing này đưa ra các ví dụ cụ thể về cách trẻ sơ sinh thể hiện khả năng đồng bộ với người khác.
Luyện tập
“synchronizing movements and babbling” mô tả điều gì trong câu này?
- Một em bé cử động ngẫu nhiên mà không tương tác với ai.
- Một em bé dùng câu hoàn chỉnh để dạy cha hoặc mẹ nói.
- Một em bé điều chỉnh cử động cơ thể và âm thanh ban đầu theo cha hoặc mẹ.
Xem đáp án
Một em bé điều chỉnh cử động cơ thể và âm thanh ban đầu theo cha hoặc mẹ.
As you get older and spend more time outside the home, Ngữ pháp
3:43Khi bạn lớn lên và dành nhiều thời gian hơn ở bên ngoài nhà,
As you get older: as diễn tả sự thay đổi dần dần
Trong “As you get older”, as có nghĩa là “trong quá trình lớn lên”. Cụm này trình bày tuổi tác như một thay đổi dần dần và tạo khung thời gian cho một thay đổi khác. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi thường liên kết hai quá trình phát triển diễn ra cùng nhau. Ở đây, as không có nghĩa là “bởi vì” hoặc “với tư cách là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc As + you + get older để thể hiện sự thay đổi dần dần: ____, you may want more independence.
Xem đáp án
As you get older
you increasingly show this synchrony with your peers. Mạch ý
3:46bạn ngày càng thể hiện sự đồng bộ này với các bạn cùng lứa.
ngày càng thể hiện sự đồng bộ này với bạn bè đồng trang lứa
Trong câu này, increasingly bổ nghĩa cho show. Nó cho biết tần suất hoặc mức độ thể hiện sự đồng bộ này với bạn bè đồng trang lứa tăng dần theo thời gian; nó không miêu tả peers. This synchrony nhắc lại khả năng phối hợp với người khác đã được nói đến. Trạng từ và cách quy chiếu này nối ý trước với một thay đổi phát triển diễn ra dần dần.
Luyện tập
Ở đây, “you increasingly show this synchrony with your peers” có nghĩa là gì?
- Bạn đột nhiên thể hiện sự đồng bộ này một lần rồi dừng lại.
- Chỉ có số lượng bạn bè đồng trang lứa tăng lên khi bạn lớn hơn.
- Khi lớn lên, bạn ngày càng thể hiện sự đồng bộ này với bạn bè đồng trang lứa.
Xem đáp án
Khi lớn lên, bạn ngày càng thể hiện sự đồng bộ này với bạn bè đồng trang lứa.
imagine walking down the street with a friend. Mạch ý
3:49hãy tưởng tượng bạn đang đi dạo trên phố với một người bạn.
imagine walking down the street: dựng tình huống bằng imagine + -ing
Imagine + dạng -ing mời người nghe dựng một cảnh trong đầu. Ở đây, imagine walking down the street có nghĩa là hình dung hoạt động đi bộ; imagine có thể đi trực tiếp với walking mà không cần một mệnh đề that đầy đủ. Khi đứng ở đầu phần giải thích, câu mệnh lệnh này đóng vai trò như một tín hiệu dẫn dắt: nó đưa người nghe từ ý tưởng trừu tượng đến một tình huống cụ thể mà họ có thể hình dung.
Luyện tập
Dùng từ trong ngoặc ở dạng đúng sau imagine: Imagine ____ through a quiet forest at night. (walk)
Xem đáp án
walking
without consciously thinking: cấu trúc without + dạng -ing
Without + dạng -ing cho biết một hành động hoặc quá trình không xảy ra. Ở đây, without consciously thinking có nghĩa là “không đưa ra quyết định bằng sự suy nghĩ có chủ ý”. Vì without là giới từ nên thinking là bổ ngữ của nó; do đó phải dùng dạng -ing thay vì dạng nguyên thể think. Consciously bổ nghĩa cho thinking và cho thấy hành động sau đó diễn ra tự động chứ không phải do lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “không đưa ra quyết định bằng sự suy nghĩ có chủ ý”: Maya followed her usual route ____.
Xem đáp án
without consciously thinking
you stroll at the same pace and follow the same path. Cụm từ
3:53các bạn đi dạo cùng một tốc độ và đi theo cùng một con đường.
at the same pace: cùng tốc độ hoặc tiến độ
At the same pace có nghĩa là “với cùng tốc độ hoặc nhịp độ”. Trong câu này, những người đi bộ di chuyển nhanh như nhau. Pace cũng có thể mô tả tốc độ làm việc, học tập hoặc thay đổi, vì vậy cụm từ này có thể so sánh cả tiến độ lẫn chuyển động thực tế.
Luyện tập
Câu nào cho biết hai lớp đang tiến bộ nhanh như nhau?
- The two classes are learning in the same place.
- The two classes are learning at the same pace.
- The two classes are following the same path.
Xem đáp án
The two classes are learning at the same pace.
not be only ... but also: thêm một ý thứ hai mạnh hơn
Cấu trúc not only X but also Y nối hai ý song song về ngữ pháp và đưa Y vào như một thông tin bổ sung, thường gây bất ngờ hơn. Ở đây, X là on the same page và Y là scientifically in step, vì vậy câu chuyển từ sự thấu hiểu chung sang sự đồng bộ mang tính khoa học. Trong phụ đề, only được đặt sau be: may not be only X, but also Y. But also làm rõ ý bổ sung. Trong văn viết cẩn thận, may be not only X but also Y có trật tự cân đối hơn và tránh việc may not be bị hiểu thoáng qua như một dạng phủ định thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cặp bằng not only ... but also: The solar lamp is ____ cheap ____ easy to use.
Xem đáp án
not only · but also
scientifically in step: phối hợp theo nghĩa dựa trên nghiên cứu
In step có thể miêu tả theo nghĩa đen những người bước chân cùng nhau. Theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là phối hợp nhịp nhàng về chuyển động, thời gian hoặc tiến độ. Ở đây, scientifically thu hẹp ý nghĩa của cụm từ: sự đồng bộ được trình bày như một điều mà nghiên cứu có thể quan sát, chứ không chỉ là lời khen dành cho một tình bạn thân thiết. Cách nói này cố ý đi xa hơn on the same page. Thành ngữ trước nói về sự thấu hiểu chung, còn scientifically in step hướng đến các kiểu phản ứng hoặc hoạt động phối hợp nhịp nhàng.
Luyện tập
Hai nhóm khớp thời gian và cùng điều chỉnh công việc. Câu nào miêu tả họ phù hợp nhất?
- They were on the same page.
- They stayed in step.
- They were out of step.
Xem đáp án
They stayed in step.
So are these same processes at play when you fall in love? Cụm từ
4:05Vậy những quá trình tương tự này có xảy ra khi bạn đang yêu không?
at play: các quá trình đang hoạt động
Trong câu hỏi này, at play có nghĩa là “đang hoạt động hoặc tạo ra tác động”. Người nói đang hỏi liệu những quá trình tương tự có góp phần định hình điều xảy ra khi một người bắt đầu yêu hay không. Đây là cách dùng mang tính thành ngữ của play, không phải nghĩa “vui chơi”. Khi đứng sau be, at play thường mô tả những yếu tố, lực hoặc quá trình trừu tượng đang hoạt động trong một tình huống.
Luyện tập
Câu nào dùng at play với nghĩa “đang hoạt động hoặc tạo ra tác động”?
- Several hidden factors are at play in the team's decision.
- The children are at play in the yard.
- The final score is still in play.
Xem đáp án
Several hidden factors are at play in the team's decision.
fall in love: bước vào trạng thái yêu đương
Fall in love là một cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu yêu ai đó theo nghĩa lãng mạn”. Fall ở đây không mô tả chuyển động vật lý đi xuống mà đánh dấu sự chuyển đổi sang trạng thái đang yêu. Để nêu người mà mình yêu, dùng fall in love with someone. Khi không có cụm với with như trong câu hỏi, cụm từ này chỉ đơn giản nói đến việc bước vào trạng thái lãng mạn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu yêu ai đó theo nghĩa lãng mạn”: Maya and Leo spent months together and slowly began to ____.
Xem đáp án
fall in love
brain from first spark to last tear with this video. Thành ngữ
4:10não bộ từ tia lửa đầu tiên đến giọt nước mắt cuối cùng bằng video này.
a whirlwind tour: cái nhìn tổng quan nhanh và rộng
Ở đây, a whirlwind tour có nghĩa là phần giới thiệu nhanh và cô đọng, bao quát nhiều khía cạnh của một chủ đề trong thời gian ngắn. Whirlwind được dùng theo nghĩa bóng: chuyến tham quan không thực sự diễn ra trong một cơn bão. Cụm từ này thường nhấn mạnh độ bao quát hơn là chiều sâu. Trong câu này, nó khiến lời giới thiệu video trở nên sinh động và hứa hẹn một cái nhìn nhanh về bộ não trong suốt câu chuyện tình cảm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là một cái nhìn tổng quan nhanh và rộng: In twenty minutes, the guide gave us ____ of ancient Rome.
Xem đáp án
a whirlwind tour
from first spark to last tear: đánh dấu toàn bộ hành trình cảm xúc
Cấu trúc from X to Y đánh dấu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một phạm vi hoặc câu chuyện. Ở đây, first spark tượng trưng cho cảm giác bị thu hút đầu tiên, còn last tear tượng trưng cho nỗi buồn ở cuối chặng đường. Hai hình ảnh này cùng cô đọng toàn bộ hành trình cảm xúc thành hai điểm đầu cuối dễ nhớ. Chúng là những hình ảnh giàu chất thơ, không phải các giai đoạn khoa học chính thức.
Luyện tập
from first spark to last tear có chức năng gì trong câu gốc?
- Cụm này gọi tên một chuỗi giai đoạn khoa học theo nghĩa đen.
- Cụm này chỉ một khoảnh khắc hạnh phúc duy nhất ở giữa một mối quan hệ.
- Cụm này tóm tắt toàn bộ hành trình cảm xúc, từ sự thu hút ban đầu đến nỗi buồn cuối cùng.
Xem đáp án
Cụm này tóm tắt toàn bộ hành trình cảm xúc, từ sự thu hút ban đầu đến nỗi buồn cuối cùng.
Or watch this video to learn why boredom can be a crucial part of your development. Cụm từ
4:13Hoặc xem video này để tìm hiểu tại sao sự nhàm chán có thể là một phần quan trọng trong quá trình phát triển của bạn.
a crucial part of your development: một phần then chốt trong sự phát triển của bạn
Trong a crucial part of your development, crucial có nghĩa là cực kỳ quan trọng đối với quá trình hoặc kết quả. Cấu trúc a crucial part of X cho biết một điều là một trong những yếu tố then chốt bên trong một X lớn hơn. Ở đây, your development chỉ sự phát triển về năng lực, cách suy nghĩ và mức độ trưởng thành của bạn. Câu này cho rằng sự buồn chán có thể đóng vai trò then chốt trong sự phát triển đó; can be trình bày điều này như một khả năng chứ không phải một điều chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một thành phần then chốt của”: Regular practice is ____ improving your skills.
Xem đáp án
a crucial part of