Tại sao Elon Musk sống trong ngôi nhà 50.000 đô la: tài liệu học tiếng Anh
Newsthink
Tóm tắt video: Elon Musk được cho là đã rời bất động sản ở California để ở nhà nhỏ gần SpaceX tại Texas. Bản tin liên hệ lựa chọn này với công việc tại chỗ, Boca Chica và tên lửa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. parting ways with (thành ngữ và ngôn ngữ hình tượng): hiểu cách lời nói về việc con người chia tay có thể mang nghĩa bán tài sản, không phải chia lìa theo nghĩa đen. 2. light enough to be towed (ngữ pháp và mẫu câu): dùng tính từ + enough to + động từ nguyên mẫu bị động để nói một đặc tính cho phép hành động tác động lên đồ vật. 3. Lone Star State. (văn hóa và bối cảnh): nhận ra biệt danh quen thuộc của Texas trong tin tức Mỹ và liên hệ với đúng tiểu bang.
Nội dung bài học
Yeah. Elon Musk used to own plenty of real estate in California, Ngữ pháp
0:00Vâng. Elon Musk từng sở hữu rất nhiều bất động sản ở California,
used to own: trạng thái trong quá khứ nay đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ hoặc một trạng thái trong quá khứ đã kéo dài một thời gian. Trong câu này, used to own cho biết việc sở hữu những bất động sản đó là tình trạng có thật trong quá khứ. Cấu trúc này thường tạo sự đối lập với hiện tại: ông ấy không còn sở hữu những bất động sản đó hoặc tình trạng cũ đã thay đổi theo cách khác. Nó không chỉ đơn giản biến mọi hành động thành hành động trong quá khứ.
Luyện tập
Dùng used to và động từ own để hoàn thành câu: Leo no longer has a cabin, but he ____ one.
Xem đáp án
used to own
but in 2020, he went on a huge selling spree, Cụm từ
0:04nhưng vào năm 2020, ông ấy đã bắt đầu một đợt bán tháo ồ ạt,
went on a huge selling spree: một đợt bán liên tiếp trong thời gian ngắn
Go on a ... spree có nghĩa là thực hiện hoạt động được nêu nhiều lần hoặc trên quy mô lớn trong một khoảng thời gian khá ngắn. Selling bổ nghĩa cho spree, vì vậy went on a huge selling spree cho biết ông ấy đã bán nhiều bất động sản trong một đợt tập trung. Spree tạo thêm cảm giác mạnh mẽ hoặc quá mức. Huge nhấn mạnh quy mô; cách nói này sinh động hơn việc chỉ nói rằng ông ấy đã bán một số bất động sản.
Luyện tập
Rina đăng bán mười lăm món đồ chơi cũ trên mạng trong một buổi chiều. Câu nào mô tả đúng nhất đợt bán lặp lại trong thời gian ngắn này?
- She made one sale.
- She went on a huge selling spree.
- She sold toys regularly for ten years.
Xem đáp án
She went on a huge selling spree.
parting ways with his multi-million dollar properties one by one by one by one. Ghi chú
0:07lần lượt chia tay với các bất động sản trị giá hàng triệu đô la của mình.
Parting ways with khi nói về tài sản
Trong câu này, parting ways with không tả hai người thực sự đi về hai hướng khác nhau. Vì tân ngữ là properties, cụm từ này diễn tả việc bán hoặc từ bỏ quyền sở hữu như thể người chủ đang nói lời tạm biệt với các bất động sản. Cấu trúc part ways with + người, tổ chức hoặc vật có nghĩa là chấm dứt một mối liên hệ. Ngữ cảnh cho biết hành động thực tế nào làm mối liên hệ đó kết thúc; ở đây, khả năng cao là bán các bất động sản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học, diễn tả việc quyền sở hữu kết thúc theo lối sinh động giống văn phong tin tức: The company is ____ three unused offices.
Xem đáp án
parting ways with
Sự lặp lại để nhấn mạnh trong one by one by one by one
One by one tự nó đã có nghĩa là các đối tượng được xử lý riêng lẻ theo thứ tự. Việc thêm nhiều cụm by one là không bắt buộc; nó kéo dài cụm từ thành một chuỗi lời nói dài hơn. Ở đây, sự lặp lại kéo dài sắp xếp thông tin thành một chuỗi bán tài sản dai dẳng. Nhịp điệu khiến các hành động riêng lẻ có vẻ nhiều hơn và kịch tính hơn; đây là cách nhấn mạnh, không phải yêu cầu ngữ pháp.
Luyện tập
Trong câu The files disappeared one by one by one by one, sự lặp lại kéo dài chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó khiến chuỗi sự việc có vẻ dài và kịch tính hơn.
- Nó đổi nghĩa thành «tất cả cùng một lúc».
- Đó là dạng duy nhất đúng ngữ pháp.
Xem đáp án
Nó khiến chuỗi sự việc có vẻ dài và kịch tính hơn.
His eighth and only remaining home,
0:15Ngôi nhà thứ tám và cũng là ngôi nhà duy nhất còn lại của ông,
a beautiful Bay Area estate that he describes as a special place,
0:17một điền trang tuyệt đẹp ở Bay Area mà ông mô tả là một nơi đặc biệt,
hit the market: bắt đầu có sẵn để bán
Trong câu này, hit the market có nghĩa là “bắt đầu có sẵn để bán” hoặc “được rao bán”. Trong ngữ cảnh bất động sản, căn nhà đã gia nhập nhóm tài sản mà người mua có thể cân nhắc vào tháng Sáu. Cấu trúc chủ ngữ + hit/hits/will hit the market trình bày thời điểm một thứ bắt đầu được bán công khai hoặc trở nên có sẵn. Hit ở đây không chỉ sự va chạm vật lý, và cụm từ này không nói rằng một người mua đã mua nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “bắt đầu có sẵn để bán”: The new phone will ____ next month.
Xem đáp án
hit the market
Not long ago, Musk packed his bags and moved to Texas, Thành ngữ
0:25Cách đây không lâu, Musk đã thu dọn hành lý và chuyển đến Texas,
packed his bags: thu dọn hành lý để chuẩn bị rời đi
Packed his bags theo nghĩa đen mô tả việc cho đồ đạc vào hành lý. Ở đây, phần tiếp theo moved to Texas cho thấy cụm từ này cũng có nghĩa là ông ấy chuẩn bị rời ngôi nhà cũ, vì vậy câu chuyện chuyển nhanh từ khâu chuẩn bị sang việc ra đi. Cấu trúc có thể dùng lại là pack + từ hạn định sở hữu + bags: I packed my bags; she packed her bags. Cấu trúc này có thể mở đầu cho một chuyến đi đã được lên kế hoạch, một cuộc chuyển nhà hoặc một sự ra đi khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pack one's bags: After accepting the job overseas, Lena ____ and left for Madrid.
Xem đáp án
packed her bags
which by the way has no personal income tax, Mạch ý
0:28nhân tiện, nơi đây không có thuế thu nhập cá nhân,
by the way dùng để chèn lời bổ sung
By the way cho biết thông tin về thuế là phần bổ sung được chen vào câu nói về Texas. Chi tiết này được giữ ở vị trí phụ thay vì trở thành chủ đề chính mới. Khi nghe by the way, hãy chờ đợi một lời bổ sung ngắn mà người nói cho là hữu ích hoặc thú vị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ dùng để thêm lời nhận xét bên lề: We need to leave by five. ____, did you bring your umbrella?
Xem đáp án
By the way
whereas the Golden State imposes the highest level of income tax on its residents. Ngữ pháp
0:30trong khi Bang Vàng (California) áp mức thuế thu nhập cao nhất đối với cư dân của mình.
whereas để nêu sự tương phản trực tiếp
Whereas đưa ra một sự thật tương phản trực tiếp với một sự thật khác. Ở đây, mức thuế thu nhập cao của California được đối chiếu với việc Texas không có thuế thu nhập cá nhân. Từ này nối hai ý ở cấp độ mệnh đề và báo hiệu rằng cần so sánh chúng, chứ không hiểu rằng một sự việc xảy ra trong lúc sự việc kia diễn ra.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ sự tương phản và không có nghĩa thời gian: The old library is quiet, ___ the new study center stays busy all evening.
- when
- whereas
- while
Xem đáp án
whereas
a half hour's drive from: xác định vị trí bằng thời gian lái xe
“A half hour's drive from Boca Chica” xác định vị trí bằng thời gian cần thiết để lái xe đến đó. Cụm này có nghĩa là chuyến đi bằng ô tô mất khoảng ba mươi phút; nó không cho biết khoảng cách bằng dặm hay kilômét. Một cấu trúc phổ biến là “a/an + khoảng thời gian số ít ở dạng sở hữu + drive from + địa điểm”. Ở đây, “half hour's” có dạng sở hữu và bổ nghĩa cho “drive”. Với khoảng thời gian số nhiều, bỏ mạo từ và đặt dấu nháy đơn sau dạng số nhiều: “two hours' drive from”.
Luyện tập
Chuyến đi bằng ô tô mất khoảng một giờ. Hãy dùng “an hour” và cấu trúc đã học để hoàn thành câu: The campsite is ____ the city.
Xem đáp án
an hour's drive from
where SpaceX built its rocket facility for Starship.
0:39nơi SpaceX xây dựng cơ sở tên lửa cho Starship.
But the second richest person in the world says instead,
0:42Nhưng người giàu thứ hai thế giới lại nói rằng, thay vào đó,
he's chosen to rent a small home from his company located by the production site
0:45ông chọn thuê một ngôi nhà nhỏ từ công ty của mình, nằm ngay cạnh khu vực sản xuất
a mere: thể hiện một số lượng là nhỏ đến bất ngờ
Trong “a mere 50,000”, “mere” thể hiện 50,000 là một khoản nhỏ đến bất ngờ hoặc không đáng kể theo quan điểm của người nói. Con số vẫn giữ nguyên; cụm từ này thêm sự đánh giá thay vì chỉ cung cấp thông tin trung lập. Cấu trúc “a mere + số lượng/con số” thường hướng người nghe so sánh số lượng đó với một thứ lớn hơn, đắt hơn hoặc quan trọng hơn nhiều.
Luyện tập
Điền cụm hai từ đã học để thể hiện mười phút là ít đến bất ngờ: The repair was finished in ____ ten minutes—far faster than expected.
Xem đáp án
a mere
He reportedly lives in a foldable house in a box like this,
0:52Theo báo cáo, ông ấy sống trong một ngôi nhà có thể gập lại trong một chiếc hộp như thế này,
The windows and walls unfold into a 400 square foot space
0:56Cửa sổ và các bức tường mở ra thành một không gian rộng 400 feet vuông
complete with a kitchen, bathroom, bedroom, and living room. Cụm từ
1:00với đầy đủ bếp, phòng tắm, phòng ngủ và phòng khách.
complete with: nhấn mạnh những tiện nghi có sẵn
Trong câu này, complete with giới thiệu các phòng và tiện nghi có trong không gian rộng 400 foot vuông. Ở đây, complete là tính từ cho biết tất cả những tiện nghi được nêu đều có sẵn, chứ không phải động từ mang nghĩa hoàn thành. Cấu trúc là danh từ hoặc be + complete with + tiện nghi. Cấu trúc này không chỉ liệt kê nội dung mà còn nhấn mạnh rằng những tiện nghi đó khiến toàn bộ sự vật có vẻ đầy đủ hoặc phong phú hơn mong đợi.
Luyện tập
Dùng đúng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài để hoàn thành câu: The small studio is ____ a kitchen and a washing machine.
Xem đáp án
complete with
They're built by a startup called Boxabl, which had no comment about Musk's living situation when I reached out to them. Ghi chú
1:03Chúng được xây dựng bởi một công ty khởi nghiệp có tên Boxabl, công ty này không đưa ra bình luận gì về tình trạng chỗ ở của Musk khi tôi liên hệ.
had no comment: đưa tin rằng không có phản hồi công khai
Had no comment là dạng quá khứ của have no comment. Trong tin tức, cụm này có nghĩa là Boxabl không đưa ra tuyên bố công khai nào về câu hỏi đó khi phóng viên liên hệ với công ty. Cụm này cho biết tình trạng phản hồi, chứ không cho biết công ty nắm được thông tin gì. Nó thường cho thấy một người hoặc tổ chức đã chọn không thảo luận vấn đề, nên không có nghĩa là phóng viên không hỏi hoặc công ty hoàn toàn không biết gì.
Luyện tập
Trong một bản tin, The company had no comment có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Phóng viên chưa từng liên hệ với công ty.
- Công ty không đưa ra phản hồi công khai.
- Công ty không có thông tin về chủ đề đó.
Xem đáp án
Công ty không đưa ra phản hồi công khai.
reached out to: chủ động liên hệ với ai đó
Ở đây, reached out to có nghĩa là “đã liên hệ”. Phóng viên chủ động hỏi Boxabl để lấy thông tin; cụm này không diễn tả hành động đưa tay về phía ai đó theo nghĩa đen. Reach out to + một người hoặc tổ chức thể hiện nỗ lực chủ động bắt đầu giao tiếp. Mục đích cụ thể—đặt câu hỏi, đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi thăm—được xác định qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của reach out to: The reporter ____ the library to confirm the event date.
Xem đáp án
reached out to
But the company has certainly been dropping hints about a new customer. Cụm từ
1:09Nhưng công ty chắc chắn đã liên tục thả thính về một khách hàng mới.
dropping hints: gợi ý mà không nói thẳng
Ở đây, dropping hints có nghĩa là đưa ra những manh mối gián tiếp thay vì nói thẳng khách hàng mới là ai. Công ty gợi ra một khả năng nhưng không chính thức xác nhận nó. Cấu trúc drop a hint dùng cho một gợi ý, còn drop hints dùng cho nhiều gợi ý. Trong dạng tiếp diễn như dropping hints, các manh mối có thể tích lũy dần theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của drop hints: The host never names the singer, but she keeps ____ about who will perform.
Xem đáp án
dropping hints
Boxabl showed off one of its units with a photo of SpaceX's Falcon 9 and had this to say about a special delivery. Ghi chú
1:15Boxabl đã khoe một trong những căn nhà của họ với bức ảnh tên lửa Falcon 9 của SpaceX và có nhắc đến một đợt giao hàng đặc biệt thế này.
showed off: trưng bày để gây ấn tượng
Trong câu này, showed off có nghĩa là “trưng bày một cách đầy tự hào để mọi người chú ý và ấn tượng”. Boxabl đang giới thiệu một sản phẩm theo cách quảng bá, chứ không chỉ đơn thuần cho mọi người nhìn thấy nó. Show off là một cụm động từ có thể tách: có thể nói show something off hoặc show off something. Ở đây, one of its units đứng sau cụm động từ. Off là một phần của cụm từ này; nó không có nghĩa là căn nhà đã bị tắt.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một công ty giới thiệu sản phẩm mới để thu hút sự chú ý và gây ấn tượng với mọi người?
- The company showed off its new electric bike at the expo.
- The company turned off its new electric bike at the expo.
- The company showed its new electric bike to the repair technician.
Xem đáp án
The company showed off its new electric bike at the expo.
had this to say: báo hiệu lời trích dẫn sắp xuất hiện
Trong had this to say, toàn bộ khung dẫn lời báo cho người nghe hoặc người đọc biết rằng lời nói chính xác hoặc quan trọng của người phát biểu sắp xuất hiện. Từ this hướng đến lời phát biểu hoặc câu trích dẫn ở phía sau; nó không chỉ ngược lại một sự vật cụ thể đã được nhắc đến. Một cấu trúc phổ biến là: người hoặc tổ chức + had this to say about + chủ đề + lời trích dẫn. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu nguồn và chủ đề trước khi trình bày lời của nguồn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng khung dẫn lời gồm bốn từ, có chức năng hướng tới lời trích dẫn phía sau: The scientist ____ about the discovery: “We found the answer in the oldest sample.”
Xem đáp án
had this to say
The portable homes have a starting price of 49,500 and are light enough to be towed by a Model X, Ngữ pháp
1:27Những ngôi nhà di động này có giá khởi điểm là 49.500 và đủ nhẹ để được kéo bằng một chiếc Model X,
light enough to be towed: tính từ + enough + nguyên mẫu bị động
Trong cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to, enough đứng sau tính từ. Light enough cho biết những ngôi nhà đạt mức độ nhẹ cần thiết để hành động tiếp theo có thể xảy ra. Dạng nguyên mẫu bị động to be towed cho thấy những ngôi nhà là bên nhận hành động: một chiếc Model X có thể kéo chúng. Nếu bỏ be và dùng to tow, câu sẽ gợi ý rằng chính những ngôi nhà kéo một vật khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng light + enough và dạng nguyên mẫu bị động của tow: The small trailer is ____ by a family car.
Xem đáp án
light enough to be towed
twice as much: lược bỏ đối tượng so sánh
Twice as much có nghĩa là một lượng bằng hai lần một lượng khác. Ở đây, tổng giá của Model X bằng hai lần giá khởi điểm của những ngôi nhà; cụm này không có nghĩa là cộng thêm 200% vào giá ban đầu. Cấu trúc đầy đủ là twice as much as the homes, nhưng có thể lược bỏ cụm as khi đối tượng so sánh đã rõ. Much phù hợp với một lượng như tiền hoặc chi phí.
Luyện tập
Ngữ cảnh: A small room costs $60, and a large room costs $120. Hoàn thành câu thứ hai bằng cụm so sánh có nghĩa là tổng giá bằng hai lần giá đầu tiên; lược bỏ đối tượng so sánh đã rõ: The large room costs ____.
Xem đáp án
twice as much
By living: dùng by + -ing để chỉ phương pháp
By + dạng -ing dùng để giới thiệu phương pháp giúp một việc xảy ra. Ở đây, By living có nghĩa là “thông qua hành động sống ở đó”; kết quả hoặc lợi ích xuất hiện trong mệnh đề tiếp theo. Dùng by + verb-ing để nối một hành động với kết quả của nó: một người đạt được kết quả bằng cách thực hiện một hành động. Trong cách dùng này, by không có nghĩa là “ở cạnh” hay “không muộn hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by + dạng -ing của check: You can avoid mistakes ____ your work twice.
Xem đáp án
by checking
Musk has 24/7 access to all of SpaceX's developments
1:36Musk có quyền tiếp cận 24/7 với tất cả các bước phát triển của SpaceX
as it powers full steam ahead in the hopes of sending humans to Mars. Ghi chú
1:40khi công ty đang tăng tốc hết tốc lực với hy vọng đưa con người lên sao Hỏa.
Full steam ahead: tiến lên với nỗ lực tối đa
Full steam ahead là một thành ngữ có nghĩa là “tiến lên với tốc độ, năng lượng và quyết tâm cao nhất có thể”. Ở đây, powers full steam ahead cho biết SpaceX đang thúc đẩy công việc hướng tới mục tiêu một cách nhanh chóng và dứt khoát. Hình ảnh này bắt nguồn từ phương tiện chạy bằng hơi nước, nhưng cách dùng hiện đại thường mang nghĩa bóng. Thành ngữ có thể mô tả một dự án, kế hoạch hoặc tổ chức đang tiến triển nhanh chóng và đầy quyết tâm; không cần có hơi nước thật hay chuyển động vật lý về phía trước.
Luyện tập
Hoàn thành phần cập nhật bằng thành ngữ ba từ có chứa steam và mang nghĩa “với tốc độ và nỗ lực tối đa”: Once the permit arrived, the building project moved ____.
Xem đáp án
full steam ahead
in the hopes of + dạng -ing
In the hopes of + -ing nêu kết quả được mong đợi và là động lực cho một hành động. Trong câu này, cụm từ cho biết SpaceX đang tiếp tục tiến lên vì hy vọng cuối cùng có thể đưa con người lên Sao Hỏa. Cụm từ trình bày mục tiêu như một kết quả được mong muốn nhưng không được bảo đảm. Vì of là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: sending, không phải send.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm tiếng Anh gồm bốn từ trong bài để hoàn thành câu: The hikers started early ____ reaching the shelter before the storm.
Xem đáp án
in the hopes of
Musk has famously signaled his commitment to his companies by placing himself right in the center of the action, Thành ngữ
1:44Musk nổi tiếng với việc thể hiện cam kết với các công ty của mình bằng cách đặt bản thân vào ngay trung tâm của các hoạt động,
right in the center of the action: ngay giữa trung tâm hoạt động
The center of the action là thành ngữ chỉ nơi hoặc tình huống đang diễn ra hoạt động quan trọng và nhộn nhịp nhất. Ở trong đó có nghĩa là trực tiếp có mặt và tham gia, chứ không chỉ đứng tại một tâm điểm hình học. Trong câu này, cụm từ cho thấy Musk đích thân tham gia vào công việc của các công ty mình. Right nhấn mạnh cụm từ: nó có nghĩa là trực tiếp hoặc ngay chính tại điểm đang có hoạt động đó. Nó không chỉ hướng đối lập với left.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "During the launch, Priya stayed right in the center of the action," right in the center of the action có nghĩa là gì?
- Cô ấy trở thành người mà mọi người đều nhìn.
- Cô ấy đứng đúng tại tâm hình học của căn phòng.
- Cô ấy trực tiếp tham gia tại nơi hoạt động quan trọng đang diễn ra.
Xem đáp án
Cô ấy trực tiếp tham gia tại nơi hoạt động quan trọng đang diễn ra.
like the times he sleeps at Tesla's factories,
1:49giống như những lần ông ngủ tại nhà máy của Tesla,
when he and his brother started their first company,
1:54khi ông cùng anh trai thành lập công ty đầu tiên,
his vision of a factory line of fully reusable launch vehicles supersedes any desire for luxurious living.
2:00tầm nhìn của ông về một dây chuyền nhà máy sản xuất các phương tiện phóng có thể tái sử dụng hoàn toàn đã vượt lên trên mọi mong muốn về cuộc sống xa hoa.
Downsizing his house is a metaphor for downsizing his life in order to focus on his ambitions.
2:07Thu hẹp ngôi nhà là một phép ẩn dụ cho việc thu hẹp cuộc sống của ông để tập trung vào các tham vọng của mình.
And if making life multi-planetary weren't enough, Ngữ pháp
2:12Và như thể việc đưa sự sống trở thành đa hành tinh vẫn chưa đủ,
if ... weren't enough: nếu……vẫn chưa đủ
Trong khuôn mẫu if X weren't enough, X được trình bày như một điều vốn đã cực kỳ lớn lao, ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên. Dạng quá khứ weren't đánh dấu góc nhìn giả định, chứ không phải sự kiểm tra thực sự xem X có đủ hay không. Ở đây, người nói dùng khuôn mẫu này để tạo sự tăng tiến: đưa sự sống lên nhiều hành tinh vốn đã là một mục tiêu khổng lồ, và câu này chuẩn bị cho người nghe đón nhận thêm các dự án khác. Mệnh đề tiếp theo thường giới thiệu ý bổ sung bằng also, there's more hoặc một cách nối tương tự.
Luyện tập
Trong câu này, if making life multi-planetary weren't enough báo hiệu điều gì?
- Mục tiêu đó vốn đã cực kỳ tham vọng, và người nói sắp bổ sung thêm nội dung.
- Mục tiêu đó đã thất bại nên phải được thay thế.
- Người nói không chắc mục tiêu đó có thể hỗ trợ đủ số người hay không.
Xem đáp án
Mục tiêu đó vốn đã cực kỳ tham vọng, và người nói sắp bổ sung thêm nội dung.
he's trying to solve traffic congestion with the Boring Company,
2:15ông còn đang cố gắng giải quyết tình trạng tắc nghẽn giao thông với The Boring Company,
wants to make humans smarter by implanting tiny wires with Neuralink.
2:18và muốn làm cho con người thông minh hơn bằng cách cấy ghép các sợi dây siêu nhỏ với Neuralink.
which has a gigafactory under construction in Austin. Cụm từ
2:24công ty đang xây dựng một siêu nhà máy ở Austin.
under construction: đang được xây dựng
Under construction có nghĩa là một tòa nhà, con đường, cơ sở hoặc dự án khác hiện đang được xây dựng và chưa hoàn thành. Ở đây, under là một phần của cụm từ chỉ trạng thái cố định; nó không có nghĩa là nằm ở bên dưới một vật khác. Trong câu này, mệnh đề quan hệ cho biết siêu nhà máy ở Austin vẫn đang trong giai đoạn xây dựng. Cấu trúc là be + under construction: is under construction, was under construction hoặc will remain under construction.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm hai từ có nghĩa là 'hiện đang được xây dựng': The new bridge is still ____, so drivers cannot use it yet.
Xem đáp án
under construction
His girlfriend Grimes confirmed she has also moved to the Texas capital.
2:27Bạn gái của ông là Grimes xác nhận cô cũng đã chuyển đến thủ phủ của Texas.
Musk is not the only billionaire to live frugally. Cụm từ
2:31Musk không phải là tỷ phú duy nhất sống tằn tiện.
live frugally: chi tiêu cẩn thận như một lối sống
Trong live frugally, live có nghĩa là sống cuộc sống hằng ngày, còn frugally là trạng từ mô tả cách sống. Cả cụm có nghĩa là lựa chọn chi tiêu cẩn thận và tránh những khoản không cần thiết như một lối sống lâu dài. Cụm này không có nghĩa là người đó nghèo hoặc từ chối mọi tiện nghi. Trọng tâm là kiểm soát chi tiêu, ngay cả khi người đó có khả năng chi nhiều hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: Even after her salary increased, Maya chose to ____ and save for emergencies.
Xem đáp án
live frugally
Facebook's Mark Zuckerberg famously has a wardrobe of simple gray shirts.
2:33Mark Zuckerberg của Facebook nổi tiếng với tủ quần áo toàn những chiếc áo sơ mi xám giản dị.
One of the most successful investors of all time,
2:38Một trong những nhà đầu tư thành công nhất mọi thời đại,
often eats breakfast at McDonald's and still lives in the same house in Omaha that he purchased in 1958 for 31,500.
2:41thường ăn sáng tại McDonald's và vẫn sống trong cùng một ngôi nhà ở Omaha mà ông mua năm 1958 với giá 31.500.
Still, it's nothing like a tiny home in a box.
2:50Tuy nhiên, điều đó không là gì so với một ngôi nhà nhỏ xíu trong một chiếc hộp.
Musk has also been seen at another property in Boca Chica Village,
2:53Musk cũng được nhìn thấy tại một bất động sản khác ở Làng Boca Chica,
The CEO has been spotted staying at this house that SpaceX remodeled and is said to be one of the nicest in the neighborhood. Ngữ pháp
2:58Vị CEO đã bị bắt gặp đang ở tại ngôi nhà này do SpaceX sửa chữa và được cho là một trong những ngôi nhà đẹp nhất khu phố.
Tường thuật bị động: has been spotted staying ... is said to be
Has been spotted staying là một cấu trúc tường thuật bị động ở thì hiện tại hoàn thành. The CEO là chủ ngữ ngữ pháp, nhưng những người nhìn thấy CEO không được nêu tên. Spotted được theo sau bởi dạng -ing staying để trình bày hành động đã được quan sát. Is said to be là một cấu trúc tường thuật bị động khác, nhưng nó truyền đạt một lời khẳng định thay vì một sự quan sát. Ở đây, chủ ngữ của nó là this house: ngôi nhà được cho là một trong những ngôi nhà đẹp nhất. Cả hai cấu trúc đều giúp lời tường thuật thận trọng hơn vì không nêu nguồn cụ thể, nhưng chúng chỉ những loại bằng chứng khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành hai lời tường thuật bằng các cấu trúc trong bài học. Câu đầu mô tả một sự quan sát trực tiếp; câu sau đưa ra một lời khẳng định chưa được xác nhận: The actor ____ leaving the clinic, and the building ____ over a century old.
Xem đáp án
has been spotted · is said to be
It was appraised at $47,000 in 2020 and is now worth more than three times that, Cách dùng từ
3:04Nó được định giá 47.000 đô la vào năm 2020 và hiện có giá trị hơn gấp ba lần số đó,
appraised at + số tiền: mức thẩm định chính thức
Trong ngữ cảnh bất động sản và bảo hiểm, be appraised at + số tiền có nghĩa là một chuyên viên thẩm định đủ chuyên môn đã chính thức ước tính giá trị của tài sản ở mức đó. Ở đây, was appraised at $47,000 cho biết mức thẩm định chuyên nghiệp vào năm 2020. Mức thẩm định là giá trị ước tính tại một thời điểm cụ thể. Bản thân nó không cho biết giá niêm yết, giá bán thực tế hay giá trị hiện tại.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một chuyên gia đã ước tính giá trị mà không nói đó là giá niêm yết hay giá bán?
- The house sold for $350,000.
- The house was appraised at $350,000.
- The house was listed at $350,000.
Xem đáp án
The house was appraised at $350,000.
Real estate in Boca Chica has soared in value since Musk appealed for people to move to the area and said SpaceX would have thousands of job openings in the next few years. Cụm từ
3:11Bất động sản ở Boca Chica đã tăng giá vọt kể từ khi Musk kêu gọi mọi người chuyển đến khu vực này và nói rằng SpaceX sẽ có hàng nghìn cơ hội việc làm trong vài năm tới.
soared in value: mức tăng nhanh và lớn
Soared được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó có nghĩa là tăng rất nhanh và ở mức độ lớn. Trong soared in value, in value cho biết thứ tăng lên là giá trị, vì vậy cả cụm có nghĩa là trở nên có giá trị hơn rất nhiều. Cụm từ này mô tả sự thay đổi là rất mạnh. Nó mạnh hơn cách nói đơn giản rose in value và không nói đến việc bay lên theo nghĩa đen.
Luyện tập
Câu nào cho biết giá trị của một món đồ tăng nhanh và ở mức độ lớn?
- Vintage watches kept the same value after the discovery.
- Vintage watches soared in value after the discovery.
- Vintage watches rose slightly in value after the discovery.
Xem đáp án
Vintage watches soared in value after the discovery.
with no shops, restaurants, or even water pipes.
3:23không có cửa hàng, nhà hàng hay thậm chí là đường ống nước.
Water is trucked in: truck được dùng làm động từ
Ở đây, truck là động từ có nghĩa là “vận chuyển bằng xe tải”. Câu dùng dạng bị động is trucked vì water là đối tượng được vận chuyển; vì vậy, câu tập trung vào cách nước được cung cấp chứ không phải người giao nước. In chỉ hướng: nước đến từ nơi khác và được đưa vào địa điểm đang được nói đến. Nó không chỉ có nghĩa là nước đang nằm bên trong một chiếc xe tải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được vận chuyển vào đảo bằng xe tải”: Because there is no local supply, drinking water is ____.
Xem đáp án
trucked in
The people who live here are mostly retired and come to spend the winters.
3:28Những người sống ở đây chủ yếu là người đã nghỉ hưu và đến để nghỉ đông.
SpaceX has been offering to buy all the houses.
3:31SpaceX đã đưa ra lời đề nghị mua lại tất cả các ngôi nhà.
while others have refused and have complained of bullying by SpaceX to try and get them to sell. Ghi chú
3:35trong khi những người khác đã từ chối và phàn nàn về việc bị SpaceX chèn ép để ép họ bán.
complained of bullying: complain of trong văn phong báo cáo trang trọng
Complain of + danh từ có nghĩa là báo rằng mình đang gặp một vấn đề, triệu chứng hoặc cách đối xử gây tổn hại. Ở đây, complained of bullying có nghĩa là cư dân nói rằng họ đang bị bắt nạt hoặc đe dọa. Cấu trúc này khá trang trọng và thường gặp trong tin tức, đơn khiếu nại chính thức và báo cáo y tế. Trong một bản tin, nó trình bày cáo buộc của cư dân; bản thân cách diễn đạt này không chứng minh rằng việc bắt nạt thật sự đã xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm báo cáo trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “nói rằng họ đã trải qua”: In the report, several workers ____ unfair treatment.
Xem đáp án
complained of
get them to sell: get + người + to-infinitive
Trong cấu trúc get + người + to + động từ, get có nghĩa là khiến hoặc thuyết phục ai đó thực hiện một hành động, thường thông qua nỗ lực, ảnh hưởng hoặc áp lực. Người thực hiện hành động đứng sau get, còn hành động đứng sau to. Ở đây, them chỉ những cư dân không muốn chấp nhận đề nghị, còn sell nghĩa là bán nhà của họ. SpaceX đang cố thuyết phục hoặc gây áp lực để họ bán; get ở đây không có nghĩa là có được. Câu như got them to sell thường cho thấy việc bán đã xảy ra, còn try and get them to sell chỉ diễn tả một nỗ lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get và try: The coach used a simple example to ____ the players ____ the new drill.
Xem đáp án
get · to try
South Texas is precious to SpaceX because of its proximity to the equator, Cách dùng từ
3:40Nam Texas rất quý giá đối với SpaceX vì nằm gần xích đạo,
proximity to: cụm danh từ trang trọng chỉ sự gần nhau
Proximity to là một cụm danh từ trang trọng có nghĩa là sự gần gũi về khoảng cách với một địa điểm hoặc sự vật. Bản thân proximity đã cho biết khoảng cách nhỏ, còn to giới thiệu địa điểm hoặc sự vật được dùng làm mốc tham chiếu. Trong câu này, miền Nam Texas có giá trị vì nằm gần xích đạo. Cụm từ diễn tả sự gần nhau, không chỉ là vị trí nói chung hay bất kỳ khoảng cách nào có thể đo được.
Luyện tập
Hoàn thành cụm danh từ trang trọng bằng một từ: The clinic was chosen because of its proximity ____ the train station.
Xem đáp án
to
which gives rockets a boost in speed due to the rotation of the Earth. Cụm từ
3:44điều này giúp tên lửa tăng thêm tốc độ nhờ vào sự quay của Trái đất.
give ... a boost in speed: tăng thêm tốc độ
Trong give X a boost in speed, X được tăng thêm tốc độ di chuyển. Trong câu này, sự tự quay của Trái Đất bổ sung một phần tốc độ cho tên lửa; đó không phải là nguồn tạo ra toàn bộ tốc độ của tên lửa. Cấu trúc give + tân ngữ + a boost cho biết một yếu tố mang lại sự cải thiện bổ sung có ích. Cụm a boost in + lĩnh vực cũng có thể diễn tả mức tăng thêm về hiệu suất, doanh số hoặc sự tự tin.
Luyện tập
Trong câu “The lighter battery gives the scooter a boost in speed,” cụm “a boost in speed” có nghĩa là gì?
- mức tăng thêm về tốc độ di chuyển
- toàn bộ nguồn năng lượng của chiếc xe scooter
- mức giảm về tốc độ di chuyển
Xem đáp án
mức tăng thêm về tốc độ di chuyển
The company also has a long history in the Lone Star State. Văn hóa
3:47Công ty cũng có lịch sử lâu đời ở Bang Ngôi sao Cô đơn (Texas).
the Lone Star State: biệt danh của Texas
The Lone Star State là biệt danh được biết đến rộng rãi của bang Texas. Ngôi sao đơn độc bắt nguồn từ một ngôi sao trên lá cờ Texas và gắn với lịch sử của bang này khi từng là một nước cộng hòa độc lập. Trong câu này, việc dùng biệt danh thay cho Texas tạo cho lời kể sắc thái truyền thông quen thuộc và sinh động hơn một chút. Cần hiểu cụm này là chỉ thẳng bang Texas, không phải một địa điểm khác.
Luyện tập
Trong câu “Our team will play three games in the Lone Star State,” cụm “the Lone Star State” chỉ nơi nào?
- Texas
- California
- Florida
Xem đáp án
Texas
It's had a rocket engine testing site north of Austin for two decades.
3:50Họ đã có một khu vực thử nghiệm động cơ tên lửa ở phía bắc Austin trong hai thập kỷ.
SpaceX has hinted that it wants to develop the Boca Chica area into a resort. Cụm từ
3:54SpaceX đã ám chỉ rằng họ muốn phát triển khu vực Boca Chica thành một khu nghỉ dưỡng.
develop a place into a new use: phát triển một địa điểm cho công năng mới
Trong câu này, develop nhận the Boca Chica area làm tân ngữ, còn into a resort nêu kết quả dự kiến. Cấu trúc là develop + địa điểm hoặc bất động sản + into + hình thức hay công năng mới: một người lập kế hoạch, xây dựng hoặc cải tạo nơi đó để nó trở thành thứ được nêu sau into. Ở đây, develop không chỉ có nghĩa là “cải thiện” hay “tiến hành công việc tại”. Cụm từ với into nêu rõ kết quả chuyển đổi đã được lên kế hoạch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ giới thiệu công năng mới được dự kiến cho bất động sản: The company wants to develop the old factory ____ an arts center.
Xem đáp án
into
It posted a job for a resort development manager in 2020.
3:58Công ty đã đăng tuyển một người quản lý phát triển khu nghỉ dưỡng vào năm 2020.
Musk envisions a city called Starbase that would incorporate the small community.
4:02Musk hình dung ra một thành phố mang tên Starbase sẽ sáp nhập cộng đồng nhỏ này.
Boxabl has even pitched the idea of more housing units for the expansion of Starbase. Cụm từ
4:06Boxabl thậm chí còn đề xuất ý tưởng về nhiều căn nhà hơn cho quá trình mở rộng của Starbase.
pitch the idea of: chủ động quảng bá một đề xuất
Pitch the idea of có nghĩa là trình bày và quảng bá một đề xuất để người khác hoặc một nhóm ủng hộ, tài trợ hay chấp nhận đề xuất đó. Trong câu này, Boxabl không chỉ nhắc đến việc xây thêm nhà ở mà còn chủ động thuyết phục người khác về đề xuất ấy như một phần trong kế hoạch mở rộng Starbase. Cấu trúc có thể áp dụng lại là pitch the idea of + danh từ hoặc dạng -ing, thường theo sau bởi to + đối tượng nghe: They pitched the idea of shared offices to the board.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Maya đã chủ động cố gắng giành sự ủng hộ của các nhà đầu tư cho một đề xuất?
- Maya heard the idea of a neighborhood bakery from the investors.
- Maya mentioned the idea of a neighborhood bakery to the investors.
- Maya pitched the idea of a neighborhood bakery to the investors.
Xem đáp án
Maya pitched the idea of a neighborhood bakery to the investors.
As for để chuyển hoặc quay lại một chủ đề
As for đưa căn nhà khiêm tốn trị giá 50.000 đô la này thành chủ đề mà người nói sắp nói đến. Ở đây, cụm từ này đưa cuộc thảo luận trở lại căn nhà sau khi sự chú ý đã chuyển sang chuyện khác. Cấu trúc là As for + cụm danh từ. Nó dùng để sắp xếp thông tin chứ không nêu nguyên nhân; nghĩa gần với “còn về...” hoặc “về vấn đề...”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chuyển chủ đề gồm hai từ trong bài này: We've agreed on the dates. ____ the hotel, I'll compare a few options tonight.
Xem đáp án
As for
humble abode: cách gọi ngôi nhà vui đùa và trang trọng
Humble abode có nghĩa là một ngôi nhà khiêm tốn, nhưng cách chọn từ còn truyền tải sắc thái. Abode trang trọng và cổ hơn home, còn humble mô tả nơi ở một cách khiêm nhường. Sự kết hợp trái ngược đó thường làm cụm từ nghe vui đùa hoặc hơi tự trào. Nó không tự động có nghĩa là ngôi nhà nghèo nàn hay người nói cảm thấy xấu hổ về nó.
Luyện tập
Một người bạn mở cửa căn hộ nhỏ và nói: “Welcome to my humble abode.” Sắc thái nào có khả năng nhất?
- Cách gọi vui đùa và hơi tự trào về nhà của người nói
- Lời cảnh báo chính thức rằng căn hộ không an toàn
- Lời phàn nàn tức giận về giá căn hộ
Xem đáp án
Cách gọi vui đùa và hơi tự trào về nhà của người nói
Musk is unlikely to buy million dollar digs in the future. Cách dùng từ
4:13Musk khó có khả năng sẽ mua những dinh thự triệu đô trong tương lai.
million dollar digs: một ngôi nhà đắt tiền
Ở đây, digs là một danh từ thân mật có hình thức số nhiều, mang nghĩa 'nhà hoặc nơi ở của một người'. Cả cụm million dollar digs chỉ một ngôi nhà trị giá khoảng một triệu đô la, gợi ý một nơi ở đắt tiền hoặc sang trọng. Cụm này không nói về hành động đào bới. Million dollar đóng vai trò là cụm từ bổ nghĩa ghép đứng trước digs. Trong văn bản được biên tập kỹ, cụm này thường có dấu gạch nối: million-dollar digs.
Luyện tập
Trong câu “Musk is unlikely to buy million dollar digs in the future,”, million dollar digs có nghĩa là gì?
- một dự án khai quật tốn kém
- dụng cụ để đào trên Sao Hỏa
- một ngôi nhà đắt tiền
Xem đáp án
một ngôi nhà đắt tiền
He has said his plan is to not own a home.
4:16Ông từng nói kế hoạch của mình là không sở hữu một ngôi nhà.
Who needs one when Mars is calling? Mạch ý
4:19Ai lại cần một ngôi nhà khi sao Hỏa đang vẫy gọi chứ?
Who needs one when Mars is calling?: lời kết bằng câu hỏi tu từ
Trong câu này, one nhắc lại home. Who needs one ...? là câu hỏi tu từ: người nói không thực sự hỏi những ai cần một ngôi nhà. Câu này gợi ý rằng việc sở hữu nhà dường như không quan trọng khi so với việc đi đến Sao Hỏa. Mars is calling nhân hóa Sao Hỏa như thể hành tinh này có thể mời gọi một người. Câu hỏi tu từ kết hợp với phép nhân hóa biến một sự thật về nhà ở thành lời kết sinh động: một sứ mệnh lớn hơn được trình bày như lý do để không bận tâm đến nhà cửa.
Luyện tập
Người nói tạo ra hiệu quả gì bằng “Who needs one when Mars is calling?”?
- Người nói cho rằng không ai cần nhà vì trên Sao Hỏa đã có nhà.
- Người nói hỏi ai nên trả lời cuộc gọi điện thoại từ Sao Hỏa.
- Người nói dí dỏm trình bày Sao Hỏa như một mục tiêu lớn hơn việc sở hữu nhà.
Xem đáp án
Người nói dí dỏm trình bày Sao Hỏa như một mục tiêu lớn hơn việc sở hữu nhà.
To call Musk a busy man is an understatement. Thành ngữ
4:22Gọi Musk là một người bận rộn quả là một cách nói quá nhẹ nhàng.
To call X Y is an understatement: Y quá nhẹ để mô tả X
Cấu trúc To call X Y is an understatement có nghĩa là Y đúng khi nói về X, nhưng mô tả thực tế quá nhẹ. Trong câu này, Musk chắc chắn bận rộn, nhưng busy không thể hiện hết số dự án khó mà ông đang xử lý. Đây là cách cố ý nói giảm, không phải khẳng định rằng lời mô tả là sai. Người nói dùng một cụm từ có vẻ kiềm chế để truyền đạt đánh giá mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác cho biết lời mô tả quá nhẹ: After she led three emergency teams in one night, to call her busy ____.
Xem đáp án
is an understatement
He reportedly plans his day in 5 minute slots in order to make the best use of his time. Cụm từ
4:25Có thông tin cho rằng ông lên kế hoạch cho một ngày của mình theo từng khoảng thời gian 5 phút để sử dụng thời gian một cách tốt nhất.
make the best use of: tận dụng hiệu quả nhất
Make the best use of something có nghĩa là sử dụng một nguồn lực có hạn theo cách hiệu quả nhất có thể. Trong câu này, việc lên lịch cẩn thận giúp ông thu được nhiều giá trị nhất từ thời gian của mình. Cấu trúc là make the best use of + danh từ hoặc đại từ. Best mô tả nguồn lực được sử dụng tốt đến mức nào; nó không có nghĩa bản thân nguồn lực là tốt nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “sử dụng hiệu quả nhất có thể”: We have only one hour, so let's ____ our time.
Xem đáp án
make the best use of
If you'd like to learn how to be more productive,
4:30Nếu bạn muốn tìm hiểu cách để làm việc năng suất hơn,
on the scale of: so sánh quy mô hoặc mức độ
Ở đây, on the scale of Musk có nghĩa là “ở quy mô hoặc mức độ có thể so sánh với Musk”. maybe not làm nhẹ phép so sánh: nâng cao hiệu suất không đòi hỏi phải đạt tới mức cao khác thường thường được gắn với Musk. Dùng on the scale of + một chuẩn tham chiếu quen thuộc để so sánh quy mô, phạm vi, chi phí, cường độ hoặc mức độ tổng thể của một sự việc với sự việc khác. Cụm này thể hiện sự so sánh ở cấp độ chung, không có nghĩa là hai bên giống hệt nhau.
Luyện tập
on the scale of có nghĩa gì trong câu này? “The science fair was exciting, but it was not on the scale of a national competition.”
- Hội chợ khoa học sử dụng chính xác các quy tắc giống một cuộc thi quốc gia.
- Hội chợ khoa học được chấm bằng thang điểm số do một cuộc thi quốc gia sử dụng.
- Hội chợ khoa học rất thú vị, nhưng nhỏ hơn hoặc có phạm vi hẹp hơn một cuộc thi quốc gia.
Xem đáp án
Hội chợ khoa học rất thú vị, nhưng nhỏ hơn hoặc có phạm vi hẹp hơn một cuộc thi quốc gia.
try it out: thử một thứ bằng cách sử dụng nó
Try it out có nghĩa là sử dụng hoặc trải nghiệm một thứ trong thời gian ngắn để xem nó hoạt động thế nào hoặc bạn có thích nó không. Trong câu này, it chỉ dịch vụ đó, còn out bổ sung ý nghĩa thử nghiệm thực tế thay vì chỉ suy nghĩ về nó. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, cả try out the app và try the app out đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: dùng try it out, không dùng try out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu với try out theo đúng thứ tự: “The board game is new, so let’s ____ before we decide whether to buy it.”
Xem đáp án
try it out
Author and video creator Thomas Frank helps me organize and improve my workflow as I craft my stories.
4:41Tác giả kiêm nhà sáng tạo video Thomas Frank giúp tôi sắp xếp và cải thiện quy trình làm việc trong lúc tôi sáng tác các câu chuyện của mình.
Skillshare can also help you get better at making videos with classes on editing,
4:46Skillshare cũng có thể giúp bạn giỏi hơn trong việc làm video với các lớp học về chỉnh sửa,
There are thousands of inspiring classes broken up into short lessons. Cụm động từ
4:54Có hàng nghìn lớp học đầy cảm hứng được chia thành những bài học ngắn.
broken up into: một tổng thể được sắp xếp thành các phần nhỏ hơn
Trong câu này, broken up into có nghĩa là “được chia và sắp xếp thành những phần nhỏ hơn”. classes là tổng thể lớn hơn, còn short lessons là các đơn vị có được sau khi chia. Cấu trúc bị động be broken up into + các phần tập trung vào cách sắp xếp sau khi chia, chứ không phải người thực hiện việc chia. Cấu trúc này cũng có thể miêu tả nội dung, công việc, thời gian hoặc nhóm được sắp xếp thành các đơn vị nhỏ hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài này có nghĩa là “được chia và sắp xếp”: The online guide is ____ eight short sections.
Xem đáp án
broken up into
There are no ads and it's for all skill levels.
4:57Không có quảng cáo và dành cho mọi cấp độ kỹ năng.
The first 1,000 people who use the link in my description will receive a 1 month free trial of Skillshare Premium.
5:001.000 người đầu tiên sử dụng liên kết trong phần mô tả của tôi sẽ nhận được 1 tháng dùng thử miễn phí Skillshare Premium.