Hồ Bơi | Tập Đầy Đủ | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
589 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Chuyến đi bơi của cả gia đình dần gặp rắc rối vì bố quên mang những vật dụng thiết thực cần có. Khi mẹ xuất hiện với toàn bộ đồ còn thiếu, câu chuyện cho thấy vì sao khâu chuẩn bị tưởng như nhàm chán vẫn rất quan trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. got it covered. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là lời đảm bảo đầy tự tin rằng một nhiệm vụ hoặc tình huống đã nằm trong tầm kiểm soát, chứ không phải hành động che phủ thứ gì theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng câu này để đáp lại lời nhắc và tự nhiên cho người khác biết rằng họ không cần lo lắng. 2. morning tea time. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Nhận ra cụm từ của người Úc này chỉ khoảng nghỉ thường lệ vào giữa buổi sáng để ăn nhẹ hoặc uống nước, chứ không nhất thiết phải uống trà. Kiến thức đó giúp bạn theo dõi nếp sinh hoạt của gia đình và hiểu vì sao bọn trẻ mong có đồ ăn tại hồ bơi. 3. you left behind. — Cụm động từ: Học cách leave behind diễn tả những món đồ mà ai đó bỏ quên hoặc không mang theo. Bạn có thể dùng cụm này để giải thích vì sao một vật dụng bị thiếu; trong câu chuyện, nó còn làm rõ việc mẹ mang đến những đồ bơi bị quên đã giải quyết tình huống như thế nào.

Nội dung bài học

Mum.

0:06

Mẹ.

Dad.

0:11

Bố.

Bingo.

0:17

Bingo.

Bluey.

0:22

Bluey.

It's hot.

0:27

Nóng quá.

It's so hot.

0:30

Thật là nóng.

Mum, what are we doing today?

0:31

Mẹ ơi, hôm nay chúng ta làm gì?

Nothing until you've cleaned your teeth. Ngữ pháp

0:35

Không làm gì cả cho đến khi các con đánh răng xong.

Ngữ pháp

until you've cleaned: điều kiện phải được hoàn thành trước

Trong câu này, until đưa ra một điều kiện chứ không chỉ đánh dấu điểm kết thúc về thời gian. Nothing cho biết không hoạt động nào được phép diễn ra trước khi điều kiện được đáp ứng: phải đánh răng xong trước. You've cleaned là dạng rút gọn của you have cleaned. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy việc đánh răng phải hoàn tất trước khi sự cho phép thay đổi; nó không kể về một trải nghiệm trong quá khứ.

Luyện tập

Trong quy tắc “No games until you've finished your homework,” điều gì phải xảy ra trước?

  1. Trò chơi phải được chơi xong.
  2. Bài tập về nhà phải được làm xong.
  3. Có thể làm bài tập vào bất kỳ lúc nào sau đó.
Xem đáp án

Bài tập về nhà phải được làm xong.

But I don't want to clean my teeth.

0:38

Nhưng con không muốn đánh răng.

It's boring.

0:40

Chán lắm.

Boring things are still important. Mạch ý

0:42

Những việc nhàm chán vẫn rất quan trọng.

Mạch ý

Boring things are still important: câu chủ đề định hướng phần tiếp theo

Câu này nêu ý chính của câu chuyện: một việc có thể gây nhàm chán nhưng vẫn quan trọng. Still cho biết tầm quan trọng vẫn không thay đổi, dù người ta có thể nghĩ rằng những hoạt động nhàm chán không đáng làm. Khi xuất hiện sớm như một câu nêu chủ đề, nó cung cấp cho người xem một góc nhìn để hiểu các sự kiện tiếp theo. Những kết quả về sau có thể hỗ trợ hoặc nhắc lại nhận định này, vì vậy câu nói tổ chức cách hiểu các sự kiện chứ không chỉ mô tả một khoảnh khắc.

Luyện tập

Vai trò chính của “Boring things are still important.” trong việc tổ chức thông tin của một câu chuyện là gì?

  1. Câu này giới thiệu một nhân vật mới mà không đưa ra nhận định nào.
  2. Câu này liệt kê đầy đủ các sự kiện tiếp theo.
  3. Câu này nêu một ý chính mà các sự kiện sau đó có thể hỗ trợ.
Xem đáp án

Câu này nêu một ý chính mà các sự kiện sau đó có thể hỗ trợ.

No, they're not.

0:46

Không, không hề.

You sound like your dad.

0:48

Con nói chuyện y như bố con vậy.

Hey squirts,

0:51

Này các nhóc,

Uncle Stripe said we could use his pool while he's in Bali.

0:52

Chú Stripe nói chúng ta có thể dùng hồ bơi của chú ấy trong khi chú ở Bali.

Yeah.

0:55

Yeah.

Let's get out of here. Cụm từ

0:57

Đi khỏi đây thôi nào.

Cụm từ

Let's get out of here: lời đề nghị thân mật để cùng rời đi

Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu đề xuất một hành động mà người nói và người nghe cùng thực hiện. Ở đây, get out of here nghĩa là “rời khỏi nơi này”, nên cả câu là cách nói thân mật tương đương với “Chúng ta đi thôi”. Get out of here có thể nghe gấp gáp nếu tình huống hoặc giọng nói gấp gáp, nhưng bản thân cụm này không nhất thiết có nghĩa là “chạy trốn”. Trong cảnh này, đó là lời thúc giục lên đường với giọng hào hứng.

Luyện tập

Bạn và bạn bè đã xong việc ở quán cà phê và muốn cùng nhau rời đi. Câu nói thân mật nào phù hợp nhất?

  1. Could you leave so I can stay?
  2. You can stay here without me.
  3. Let's get out of here.
Xem đáp án

Let's get out of here.

Make sure you take all the swimming stuff. Ý định

1:00

Hãy chắc chắn là đã mang đủ đồ bơi nhé.

Ý định

Make sure you take: lời nhắc chắc chắn về một hành động sắp tới

Trong cấu trúc mệnh lệnh make sure + chủ ngữ + động từ, người nói yêu cầu người nghe bảo đảm rằng một hành động sẽ xảy ra. Make sure you take... là lời nhắc chắc chắn, không chỉ là một gợi ý có thể làm hoặc không. Ở đây, take chỉ hành động tiếp theo: mang theo đồ bơi. Câu này nhằm tránh để quên đồ, chứ không phải kiểm tra xem đồ đã được mang đi hay chưa.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng make sure + chủ ngữ + động từ: ____ your lunch with you.

Xem đáp án

Make sure you take

Yeah, yeah, we got it covered. Thành ngữ

1:02

Vâng, vâng, chúng con lo hết rồi.

Thành ngữ

got it covered: nhận trách nhiệm và xử lý vấn đề

Trong we got it covered, covered có nghĩa là việc đó đã được xử lý hoặc đang nằm trong tầm kiểm soát. Những người nói cho biết họ đã nhận trách nhiệm và có thể xử lý vấn đề; câu này không nói đến việc dùng thứ gì đó để che phủ một vật. Việc lặp lại Yeah, yeah khiến lời trấn an có vẻ thân mật và, trong ngữ cảnh này, hơi thiếu kiên nhẫn. Nó cho thấy người nói nghĩ rằng không cần phải nhắc thêm nữa.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cách diễn đạt cho biết nhóm của bạn đang xử lý vấn đề: A: Do you need help with the travel plans? B: No, thanks. We've ____.

Xem đáp án

got it covered

Don't just get the fun stuff.

1:04

Không, đừng chỉ mang đồ chơi.

I mean the bag of stuff. Mạch ý

1:05

Ý mẹ là cái túi đựng đồ kia kìa.

Mạch ý

I mean: làm rõ đối tượng được nhắc đến

Ở đây, I mean là dấu hiệu ngắn dùng để làm rõ ý. Nó đưa ra đối tượng chính xác hơn mà người nói muốn nhắc đến: the bag of stuff. Trong hội thoại, I mean có thể sắp xếp thông tin bằng cách thay thế, thu hẹp hoặc làm rõ điều vừa nói. Nó không nhất thiết mở đầu cho một lời giải thích dài; phía sau cũng có thể chỉ là một cụm danh từ ngắn.

Luyện tập

Trong “Please wait by the entrance—I mean the side entrance,”, I mean có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển cuộc trò chuyện sang một chủ đề không liên quan.
  2. Nó cho biết lối vào thuộc sở hữu của người nói.
  3. Nó làm cho địa điểm cụ thể hơn.
Xem đáp án

Nó làm cho địa điểm cụ thể hơn.

Boring.

1:06

Thật chán.

Yeah, boring.

1:07

Đúng vậy, chán ngắt.

That's nice and cool, actually.

1:14

Thực ra ở đây mát mẻ phết.

This episode of Bluey is called The Pool.

1:17

Tập phim này của Bluey có tên là Hồ Bơi.

Mum is such a fusspot, isn't she? Ghi chú

1:21

Mẹ thật là người hay lo, đúng không?

Cách dùng từ

such a fusspot: người quá bận tâm về những chi tiết nhỏ

Fusspot là danh từ thân mật, mang sắc thái hơi chê trách, chỉ người lo lắng, phàn nàn hoặc coi trọng quá mức những chi tiết nhỏ. Such a nhấn mạnh sự đánh giá này, vì vậy such a fusspot cho thấy người nói xem người đó là một fusspot rất điển hình hoặc dễ nhận thấy. Trong cuộc trò chuyện gia đình này, từ đó nghe giống một lời than phiền nhẹ hoặc trêu đùa hơn là lời xúc phạm nghiêm trọng. Nó mô tả thói quen làm ầm lên vì chuyện nhỏ, chứ không đơn giản chỉ mọi người gây phiền phức.

Luyện tập

Người nào phù hợp nhất để được gọi là fusspot?

  1. Người phớt lờ mọi quy tắc và cảnh báo.
  2. Người cứ lo lắng về từng chi tiết nhỏ.
  3. Người kể chuyện vui trong các bữa tiệc.
Xem đáp án

Người cứ lo lắng về từng chi tiết nhỏ.

Ý định

isn't she?: câu hỏi đuôi mời người nghe đồng ý

Isn't she? là câu hỏi đuôi phủ định gắn sau câu khẳng định Mum is.... Phần đuôi lặp lại động từ be ở dạng phủ định và thay Mum bằng đại từ she: câu khẳng định + câu hỏi đuôi phủ định. Ở đây, người nói không chủ yếu hỏi một thông tin chưa biết. Câu hỏi đuôi mời người nghe đồng ý với nhận xét phía trước, gần giống Wouldn't you agree? Cùng một dạng này cũng có thể dùng để kiểm tra thông tin trong ngữ cảnh khác, còn ngữ điệu giúp thể hiện mức độ chắc chắn của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đuôi: Your sister is ready, ____?

Xem đáp án

isn't she

She is.

1:24

Đúng vậy.

Mum always makes us do so many boring things. Ngữ pháp

1:25

Mẹ luôn bắt chúng ta làm những việc thật nhàm chán.

Ngữ pháp

makes us do: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc make + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người khiến hoặc yêu cầu người khác thực hiện hành động. Trong makes us do, us là người thực hiện hành động, còn do giữ nguyên dạng và không có to. Ở đây, makes mạnh hơn asks: bọn trẻ coi các hoạt động này là việc bắt buộc phải làm chứ không phải lời nhờ vả thông thường.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ run: The coach made us ____ five laps.

Xem đáp án

run

She does.

1:29

Đúng thế.

Dad is way more fun. Ngữ pháp

1:30

Bố vui hơn nhiều.

Ngữ pháp

way more fun: nhấn mạnh mức độ so sánh

Từ way đứng ngay trước cụm so sánh more fun và có nghĩa là “hơn nhiều” hoặc “ở mức độ lớn”. Dad không chỉ vui tính hơn; người nói cảm thấy sự khác biệt rất lớn. Trong cấu trúc này, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, không phải danh từ mang nghĩa “con đường”. Mẫu có thể áp dụng là way + dạng so sánh hơn, như way better hoặc way more interesting.

Luyện tập

Dùng way và tính từ useful để tạo phép so sánh mạnh: This app is ____ than the old one.

Xem đáp án

way more useful

I am.

1:32

Đương nhiên.

Dad, what does a a a a a b b b u... k k k k k j j k k k spell?

1:33

Bố ơi, a a a a a b b b u... k k k k k j j k k k đánh vần ra chữ gì?

Oobubbakakayo.

1:46

Oobubbakakayo.

Well, stick your thongs on. Cách dùng từ

1:54

Thôi nào, xỏ dép tông vào đi.

Cách dùng từ

stick your thongs on: tiếng Anh Úc với nghĩa “mang dép xỏ ngón vào”

Trong ngữ cảnh Úc này, thongs có nghĩa là “dép xỏ ngón”, loại dép hở và đế phẳng thường được mang ở những nơi như hồ bơi. Ở đây, từ này không có nghĩa là đồ lót. Khi dùng với quần áo hoặc giày dép, cấu trúc stick + đồ vật + on là cách nói thân mật mang nghĩa “mặc hoặc mang đồ vật đó”, thường tạo cảm giác nhanh và thoải mái. Vì vậy, stick your thongs on là bảo ai đó mang dép xỏ ngón vào.

Luyện tập

Trong bối cảnh hồ bơi ở Úc này, “Stick your thongs on” có nghĩa là gì?

  1. Hãy mang giày trang trọng vào.
  2. Hãy mặc đồ lót vào.
  3. Hãy mang dép xỏ ngón vào.
Xem đáp án

Hãy mang dép xỏ ngón vào.

I didn't bring them.

1:56

Con không mang đi.

Ah, okay.

1:57

À, được rồi.

Um

1:58

Ừm

how are we going to do this? Mạch ý

1:59

chúng ta sẽ qua đó thế nào đây?

Mạch ý

How are we going to do this?: hướng cuộc trò chuyện đến một kế hoạch thực tế

How hỏi về phương pháp, be going to hướng đến hành động mà nhóm dự kiến sẽ thực hiện tiếp theo, còn this chỉ nhiệm vụ hoặc khó khăn mà mọi người đã hiểu từ ngữ cảnh. Nhìn chung, câu hỏi chuyển cuộc trò chuyện từ việc nhận ra vấn đề sang việc tìm một kế hoạch thực tế. Nó có thể mời mọi người nêu ý tưởng, lập kế hoạch hoặc phối hợp, thay vì hỏi một cách trừu tượng về phương pháp nói chung.

Luyện tập

Một nhóm phát hiện thang máy bị hỏng nhưng vẫn cần đưa một cây đàn piano lên tầng trên. “How are we going to do this?” chủ yếu có tác dụng gì trong cuộc trò chuyện?

  1. Câu hỏi mời cả nhóm cùng tìm ra một kế hoạch thực tế.
  2. Câu hỏi hỏi cây đàn piano đã được chuyển đi khi nào trong quá khứ.
  3. Câu hỏi thông báo rằng vấn đề đã được giải quyết xong.
Xem đáp án

Câu hỏi mời cả nhóm cùng tìm ra một kế hoạch thực tế.

Hey, Bingo, what's going on up there? Cụm từ

2:05

Này, Bingo, trên đó có chuyện gì thế?

Cụm từ

What's going on up there?: hỏi chuyện gì đang xảy ra

What's going on? là câu hỏi thông dụng trong văn nói, có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra vậy?”. Tùy ngữ cảnh, câu này cũng có thể hỏi ai đó đang làm gì khi hoạt động của họ chưa rõ ràng. Up there chỉ bổ sung địa điểm: một nơi cao hơn và cách xa người nói. Cụm này không thuộc biểu đạt going on và không làm thay đổi nghĩa chính của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng what's going on và cụm chỉ nơi chốn in there: Bạn nghe thấy tiếng va chạm trong căn phòng bên cạnh. '____?'

Xem đáp án

What's going on in there

I'm a giraffe,

2:07

Con là hươu cao cổ,

and I'm eating these leaves.

2:08

và con đang ăn những chiếc lá này.

Can someone open this gate?

2:14

Ai đó mở giúp con cổng này với?

Can I have my rashie? Cách dùng từ

2:23

Con mặc áo bơi chống nắng được không?

Cách dùng từ

rashie: áo bơi bảo vệ trong tiếng Anh Úc

Rashie là một từ thân mật trong tiếng Anh Úc, chỉ chiếc áo ôm sát mặc khi bơi hoặc lướt sóng, thường để bảo vệ da khỏi nắng và sự cọ xát. Áo này còn được gọi là rash vest hoặc rash guard. Ở đây, rashie là tên một món quần áo. Mặc dù rash có thể chỉ vùng da bị kích ứng hoặc phát ban, câu này không hỏi xin một vấn đề về da hay thuốc.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Úc, rashie có nghĩa là gì trong câu này: 'Can I have my rashie?'

  1. Áo bảo vệ mặc khi bơi hoặc lướt sóng.
  2. Túi dùng để đựng khăn ướt.
  3. Vết phát ban cần dùng thuốc.
Xem đáp án

Áo bảo vệ mặc khi bơi hoặc lướt sóng.

Did you bring it?

2:25

Con có mang theo không?

No.

2:26

Không ạ.

Then no. Ý định

2:27

Vậy thì không.

Ý định

Then no.: trực tiếp rút ra kết luận phủ định

Trong Then no., then có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “trong trường hợp đó”, chứ không phải “sau đó”. Nó nối câu trả lời trước là No. với một kết luận phủ định. No lược bỏ hành động hoặc yêu cầu bị từ chối vì cả hai người nói đều đã biết nó chỉ điều gì. Cách nói ngắn này nghe dứt khoát: sự việc trước đó được xem là đủ để quyết định kết quả.

Luyện tập

Đọc đoạn hội thoại sau: 'Can we enter through this door?' 'Do you have a staff pass?' 'No.' 'Then no.' Câu trả lời cuối có nghĩa là gì?

  1. Vì bạn không có thẻ nhân viên nên bạn không thể đi vào qua cửa này.
  2. Bạn có thể vào ngay bây giờ và xuất trình thẻ nhân viên sau.
  3. Trước đó câu trả lời là không, nhưng bây giờ có thể là có.
Xem đáp án

Vì bạn không có thẻ nhân viên nên bạn không thể đi vào qua cửa này.

Dad, did we bring sunscreen?

2:28

Bố ơi, chúng ta có mang kem chống nắng không?

Oh, no, I didn't.

2:31

Ồ, không, bố không mang.

It's okay.

2:32

Không sao đâu.

We don't need sunscreen.

2:33

Chúng ta không cần kem chống nắng.

Yes, we do.

2:35

Có, chúng ta cần chứ.

We'll just have to stay in the shady bit, Ghi chú

2:36

Chúng ta chỉ cần ở trong bóng râm,

Ý định

We'll just have to: chấp nhận lựa chọn thực tế duy nhất

We'll just have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là hoàn cảnh chỉ để lại cho cả nhóm một cách hành động thực tế. Have to diễn tả sự cần thiết, còn just thu hẹp lựa chọn thành “chỉ còn cách này”; ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”. Cụm này thường giới thiệu một phương án dự phòng không lý tưởng nhưng vẫn thực hiện được. Nó có thể thể hiện chút miễn cưỡng, đồng thời cũng thúc đẩy cuộc trò chuyện hướng đến hành động.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của we will rồi thêm just have to: The road is closed, so ____ take the train.

Xem đáp án

we'll just have to

Cách dùng từ

the shady bit: một khu vực nhỏ có bóng râm

Trong câu này, the shady bit có nghĩa là “phần nhỏ của khu vực không bị ánh nắng chiếu trực tiếp”. Bit là danh từ đếm được mang nghĩa “phần” hoặc “đoạn”, nên nó có thể chỉ một phần không gian chứ không chỉ một lượng nhỏ. Ở đây, shady miêu tả một nơi có bóng râm. Nó không có nghĩa là “đáng ngờ”, nghĩa thường gặp khi miêu tả một người, một việc kinh doanh hoặc một hành động.

Luyện tập

Trong câu “Let's sit in the shady bit beside the wall,” the shady bit có nghĩa là gì?

  1. Một người có vẻ không trung thực
  2. Một lượng ánh nắng rất nhỏ
  3. Khu vực nhỏ không bị ánh nắng chiếu trực tiếp
Xem đáp án

Khu vực nhỏ không bị ánh nắng chiếu trực tiếp

and we'll put our hats on. Cụm động từ

2:38

và đội mũ vào là xong.

Cụm động từ

put our hats on: cụm động từ put on có thể tách

Put something on có nghĩa là mặc hoặc đặt một món đồ có thể đeo lên cơ thể. Với hats, tiếng Anh vẫn dùng put on dù một số ngôn ngữ có động từ riêng cho đồ được đội trên đầu. Put on là cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa put và on, như trong put our hats on, hoặc đứng sau on, như trong put on our hats. Tân ngữ là đại từ phải đứng ở giữa: put them on, không phải put on them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng put on và đặt đại từ them vào đúng vị trí: Your gloves are dry now. Please ____ before we go outside.

Xem đáp án

put them on

What hats?

2:39

Mũ nào cơ?

Hey, Bingo, check it out. Cụm động từ

2:44

Này, Bingo, nhìn này.

Cụm động từ

check it out: mời ai đó nhìn

Ở đây, check it out là lời mời thân mật để người khác nhìn một thứ hoặc chú ý đến điều người nói sắp cho xem. Cụm này gần với “Nhìn cái này đi!” hơn là yêu cầu kiểm tra xem có lỗi hay không. Đại từ it chỉ đồ vật, hành động hoặc kết quả đang được cho xem. Trong cách dùng này, check out có thể tách ra, nên đại từ đứng ở giữa: check it out, không phải check out it.

Luyện tập

Bạn vừa hoàn thành một mô hình và muốn một người bạn nhìn nó. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Check it out—I built it myself.
  2. Check it for mistakes—I built it myself.
  3. Check out it—I built it myself.
Xem đáp án

Check it out—I built it myself.

My turn.

2:49

Tới lượt con.

Can you take that out? Cụm động từ

2:53

Bố lấy cái đó ra được không?

Cụm động từ

take that out: thực sự lấy một đồ vật ra

Ở đây, take that out có nghĩa là thực sự lấy vật đang nhìn thấy ra khỏi nơi nó đang nằm. That xác định đồ vật, còn out chỉ hướng từ bên trong ra bên ngoài; nơi bắt đầu cụ thể được hiểu từ tình huống. Trong cảnh này, đồ vật được lấy ra khỏi nước. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa take và out: take that out, take it out hoặc take them out. Nếu nơi bắt đầu không rõ, hãy thêm cụm có out of: take it out of the box.

Luyện tập

Dùng take ... out và đặt đại từ vào đúng vị trí: The batteries are dead. Please ____ before recycling the toy.

Xem đáp án

take them out

Nah, it keeps the pool clean, kiddo. Ngữ pháp

2:55

Không được, nó giúp giữ sạch hồ bơi đấy, nhóc.

Ngữ pháp

keep the pool clean: keep + tân ngữ + tính từ

Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó. Trong keeps the pool clean, the pool là tân ngữ, còn clean mô tả trạng thái được duy trì. Tính từ là bổ ngữ cho tân ngữ chứ không phải một hành động thứ hai. Cấu trúc này dùng được với nhiều trạng thái, chẳng hạn keep the door open, keep the food warm hoặc keep the room quiet.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep và tính từ warm: This lid ____ the soup ____.

Xem đáp án

keeps · warm

Can I have my floaties? Cách dùng từ

2:57

Con lấy phao tay được không?

Cách dùng từ

floaties: tên gọi thân mật của dụng cụ bơi bơm hơi dành cho trẻ em

Floaties là danh từ số nhiều mang tính thân mật, chỉ những vật bơm hơi giúp trẻ nổi trên nước, đặc biệt là phao tay hoặc dụng cụ hỗ trợ bơi tương tự. Trong lời xin ở hồ bơi này, my floaties chỉ dụng cụ bơi của chính đứa trẻ. Từ này có liên quan đến động từ float, nhưng ở đây nó gọi tên đồ vật. Loại cụ thể tùy vào ngữ cảnh, vì vậy nó không tự động có nghĩa là áo phao cứu sinh.

Luyện tập

Trong Can I have my floaties?, floaties có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Dụng cụ bơm hơi giúp trẻ nổi trên nước
  2. Đồ chơi nặng được làm để chìm xuống
  3. Mệnh lệnh yêu cầu bắt đầu nổi
Xem đáp án

Dụng cụ bơm hơi giúp trẻ nổi trên nước

I didn't bring them.

2:59

Bố không mang theo.

What?

3:00

Cái gì?

Um

3:01

Ừm

you'll have to stay on the shallow steps, Bin. Cụm từ

3:03

con sẽ phải đứng ở bậc thang chỗ nước nông thôi, Bin.

Cụm từ

stay on the shallow steps: ở lại vị trí được chỉ định

Stay on + địa điểm có nghĩa là “tiếp tục ở trên bề mặt, tuyến đường hoặc khu vực giới hạn đó và không rời khỏi”. Ở đây, địa điểm là the shallow steps, tức các bậc thang của hồ bơi tại chỗ nước nông. Vì vậy, cụm từ này đặt ra một giới hạn an toàn rõ ràng. Trong cấu trúc này, on cho biết một người phải ở đâu. Nó không có nghĩa là một thiết bị đang bật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu stay on: During the tour, please ____ the viewing platform.

Xem đáp án

stay on

Oh.

3:05

Ồ.

But I won't be able to swim away from the crawly thing. Ghi chú

3:07

Nhưng con sẽ không thể bơi để tránh xa con robot bò kia được.

Ngữ pháp

won't be able to + động từ nguyên mẫu: không thể làm trong tương lai

Won't be able to là dạng rút gọn của will not be able to. Cấu trúc này cho biết trong một tình huống tương lai, ai đó sẽ không có khả năng, cơ hội hoặc điều kiện để làm một việc. Cấu trúc là chủ ngữ + won't be able to + động từ nguyên mẫu; trong câu này, động từ nguyên mẫu là swim. Dạng này đặt giới hạn một cách rõ ràng vào tương lai. Vấn đề có thể xuất phát từ khả năng của người đó hoặc từ một điều kiện bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tương lai rút gọn của be able to: The lift will be closed tomorrow, so we ____ use it.

Xem đáp án

won't be able to

Cụm động từ

swim away from: bơi ra xa một người hoặc vật

Swim away from có nghĩa là di chuyển trong nước để khoảng cách giữa bạn với một người hoặc vật tăng lên. Swim cho biết cách di chuyển; away from cho biết hướng đi và xác định đối tượng bị bỏ lại phía sau. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là động từ chỉ chuyển động + away from + đối tượng. Ví dụ, run away from the fire có nghĩa là chạy để tăng khoảng cách với đám cháy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng swim + away from: When the seal saw the boat, it had to ____ it.

Xem đáp án

swim away from

Cách dùng từ

the crawly thing: cách gọi miêu tả mang sắc thái trẻ con

The crawly thing là cách gọi không trang trọng và mang sắc thái trẻ con dành cho một thứ không rõ tên chính xác hoặc không được gọi bằng tên chính xác. Crawly mô tả nó như một thứ có vẻ đang bò và cũng có thể gợi cảm giác đáng sợ hoặc khó chịu; thing thay cho một danh từ chính xác hơn. Đây không phải tên cố định của một con vật hay máy móc. Trong cảnh này, đứa trẻ dùng cách gọi đó cho một thiết bị vệ sinh hồ bơi mà em tưởng tượng là một thứ đang bò.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the crawly thing trong ví dụ?

  1. tên chính thức của một loại máy dùng trong hồ bơi
  2. thuật ngữ khoa học cho một con vật biết bò
  3. cách gọi không trang trọng và mang sắc thái trẻ con cho một vật có vẻ đang bò
Xem đáp án

cách gọi không trang trọng và mang sắc thái trẻ con cho một vật có vẻ đang bò

Dad, do you think I can swim from this side to that side Ngữ pháp

3:12

Bố ơi, bố nghĩ con có thể bơi từ bờ bên này sang bờ bên kia

all by myself? Cụm từ

3:15

một mình không?

Ngữ pháp

from this side to that side: chỉ điểm bắt đầu và điểm kết thúc

from ... to ... đánh dấu nơi một chuyển động, khoảng thời gian hoặc phạm vi bắt đầu và kết thúc. Trong câu này, from this side là điểm xuất phát và to that side là đích đến, nên cả cụm diễn tả việc bơi qua hồ từ bên này sang bên kia. this và that cụ thể chỉ điều gì phụ thuộc vào tình huống mà người nói và người nghe cùng biết: this side là phía mà người nói xác định là ở gần hoặc đang đứng, còn that side là phía bên kia được chỉ đến. Cùng một cấu trúc có thể dùng với địa điểm hoặc thời gian cụ thể.

Luyện tập

Dùng from ... to ... để cho biết hội chợ trường bắt đầu lúc mười giờ và kết thúc lúc hai giờ: The school fair runs ____.

Xem đáp án

from ten to two

Cụm từ

all by myself: tự làm việc gì đó mà không cần giúp đỡ

by myself có thể mang nghĩa ở một mình hoặc làm việc gì đó mà không được ai giúp. Ở đây, bơi sang bờ bên kia là một thử thách, nên all by myself có nghĩa là “hoàn toàn tự mình làm, không có bố giúp”; by không mang nghĩa “ở bên cạnh”. Từ all tạo thêm sự nhấn mạnh và làm cho việc tự lập trở nên đặc biệt quan trọng. Đại từ phản thân thay đổi theo người thực hiện: all by yourself, all by herself, all by himself và all by ourselves. Cụm từ phải dùng dạng phù hợp với người thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng all by + đại từ phản thân đúng để cho biết Leo không được ai giúp: Leo made the card ____.

Xem đáp án

all by himself

Yeah, you definitely could.

3:16

Có chứ, con chắc chắn làm được.

No, you have to pretend that you don't think I could. Ngữ pháp

3:18

Không, bố phải giả vờ là bố nghĩ con không làm được.

Ngữ pháp

have to pretend that + mệnh đề: phải giả vờ rằng…

Trong câu này, have to cho biết người nghe bắt buộc phải phối hợp. Pretend that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn tả ý không có thật mà người nghe phải làm như thể mình tin. Ở đây, người nói muốn người nghe làm như thể họ nghĩ người nói không thể thực hiện hành động đã được nhắc đến trước đó. Could nhắc lại khả năng ấy; nó không phải là một lời nhờ vả lịch sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have to + pretend + that: For the game, we ____ the carpet is the ocean.

Xem đáp án

have to pretend that

Oh, I mean, no way. Thành ngữ

3:21

Ồ, ý bố là, không đời nào.

Thành ngữ

no way: lời bác bỏ hoặc sự không tin mạnh trong giao tiếp thân mật

No way là một phản ứng cố định, thân mật dùng để bác bỏ mạnh một ý kiến hoặc cho biết điều gì đó có vẻ không thể xảy ra. Trong câu này, người nói cố ý phóng đại sự không tin của mình để phối hợp với trò giả vờ, vì vậy nó mạnh hơn một từ no thông thường. Với ngữ cảnh và ngữ điệu khác, No way! cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên đến mức không tin nổi, giống như không thể tin được! Cụm này không nói về đường đi hoặc tuyến đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Điền phản ứng thân mật gồm hai từ có nghĩa là «không thể tin được!»: ____! You finished the whole puzzle in two minutes?

Xem đáp án

No way

No one can swim that far.

3:22

Không ai có thể bơi xa đến thế.

Watch this.

3:25

Nhìn này.

Oh, hey kiddo.

3:29

Ồ, này nhóc.

Sorry, not into the sunny bit. Ý định

3:30

Xin lỗi nhé, không được ra chỗ nắng.

Ý định

Sorry, not into ... như một lời cấm rút gọn

Ở đây, Sorry, not into the sunny bit. là một lời chỉ dẫn rút gọn trong văn nói. Ý đầy đủ gần với Sorry, you can't go into the sunny bit. Vì hành động đang diễn ra nên người nói lược bỏ chủ ngữ và động từ. Sorry làm cho lời ngăn cản nghe nhẹ nhàng hơn. Into chỉ chuyển động vào bên trong một khu vực. Trong tiếng Anh Anh thân mật, the sunny bit có nghĩa là phần hoặc khu vực có nắng chiếu vào. Đây không phải cấu trúc be into mang nghĩa thích hoặc quan tâm đến điều gì đó.

Luyện tập

Người nói đang làm gì bằng câu này?

  1. Ngăn ai đó đi vào khu vực có nắng.
  2. Mời ai đó đi vào khu vực có nắng.
  3. Nói rằng những nơi có nắng không thú vị.
Xem đáp án

Ngăn ai đó đi vào khu vực có nắng.

You've got no sunscreen on. Ngữ pháp

3:32

Con không bôi kem chống nắng.

Ngữ pháp

have got ... on cho thứ đang được mặc, đeo hoặc bôi

Cấu trúc have got + đồ vật + on cho biết đồ vật đó hiện đang ở trên cơ thể của một người. Cấu trúc này có thể diễn tả quần áo hoặc phụ kiện đang được mặc, đeo, cũng như sản phẩm như kem chống nắng được bôi trên da. Với no sunscreen, câu này có nghĩa là trên da người đó không có kem chống nắng. Từ on ở cuối rất quan trọng: câu nói về trạng thái hiện tại khi một thứ đang được mặc, đeo hoặc bôi, chứ không chỉ nói người đó có sở hữu kem chống nắng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have got ... on để nói rằng Mia đang đeo kính: Mia's ____.

Xem đáp án

got her glasses on

Oh.

3:34

Ồ.

You'll be right. Thành ngữ

3:35

Sẽ ổn thôi.

Thành ngữ

You'll be right như lời trấn an thân mật trong tiếng Anh Úc

Trong câu này, You'll be right là lời trấn an thân mật, có nghĩa là “Bạn sẽ ổn thôi” hoặc “Mọi chuyện rồi sẽ ổn”. Ở đây, right nói rằng người đó hoặc tình huống cuối cùng sẽ ổn thỏa; nó không có nghĩa là một câu trả lời hay ý kiến sẽ đúng. Người nói xem vấn đề này là điều có thể xử lý được và cố gắng làm người nghe bình tĩnh lại. Cách dùng này đặc biệt quen thuộc trong tiếng Anh Úc thân mật.

Luyện tập

Trong tình huống nào “You'll be right” có nghĩa “Bạn sẽ ổn thôi” một cách tự nhiên nhất?

  1. Một bạn cùng lớp hỏi xem câu trả lời của mình có đúng không.
  2. Một người bạn lo lắng về vết trầy nhỏ và bạn bình tĩnh trấn an họ.
  3. Ai đó hỏi phía nào là phía bên phải.
Xem đáp án

Một người bạn lo lắng về vết trầy nhỏ và bạn bình tĩnh trấn an họ.

Now, let's chill some beans. Thành ngữ

3:36

Giờ thì thư giãn một chút nào.

Thành ngữ

chill some beans như một cách chơi chữ vui nhộn

Trong câu này, chill some beans là cách nói vui được sáng tạo ra, không phải một thành ngữ tiếng Anh chuẩn. Nó dùng chill theo nghĩa “thư giãn” và gợi lại sắc thái vui tươi, ngộ nghĩnh của cool beans, nên thông điệp được nhắm đến gần như là “hãy thư giãn và vui chơi”. Câu đùa cũng có tác dụng vì chill còn có thể mang nghĩa đen là “làm cho thứ gì đó lạnh đi”, trong khi beans lại là một tân ngữ bất ngờ. Người nói đang chơi đùa với ngôn ngữ chứ không đưa ra chỉ dẫn thật sự về đậu.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với “chill some beans” trong câu này?

  1. Đó là lời rủ vui vẻ để cùng thư giãn và vui chơi.
  2. Đó là cách trang trọng để kết thúc một sự kiện.
  3. Đó là chỉ dẫn tiêu chuẩn để làm nguội đậu đã nấu.
Xem đáp án

Đó là lời rủ vui vẻ để cùng thư giãn và vui chơi.

Higher.

3:41

Cao hơn.

Higher.

3:42

Cao hơn nữa.

Lower.

3:43

Thấp xuống.

Okay.

3:45

Được rồi.

The water is making my eyes stingy. Ngữ pháp

3:49

Nước làm mắt con bị cay.

Ngữ pháp

making my eyes stingy: make + tân ngữ + tính từ

Trong making my eyes stingy, making theo cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: my eyes là cụm tân ngữ, còn stingy mô tả trạng thái được tạo ra. Trong cảnh này, đứa trẻ muốn nói rằng nước làm mắt có cảm giác cay và khó chịu. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là make + người hoặc vật + tính từ, như trong make my eyes sore. Ở đây, stingy là cách miêu tả trẻ con được tạo từ sting. Trong tiếng Anh chuẩn, stingy thường có nghĩa là “keo kiệt, không muốn tiêu tiền hoặc cho đi”. Cách nói thông thường về mắt là make my eyes sting, trong đó sting là động từ nguyên mẫu không có to.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để mô tả một trạng thái được tạo ra?

  1. The bright light is making my eyes soreness.
  2. The bright light is making sore my eyes.
  3. The bright light is making my eyes sore.
Xem đáp án

The bright light is making my eyes sore.

Yeah, that's the chlorine.

3:51

Đúng rồi, đó là do chất clo.

Did you bring your goggles?

3:53

Con có mang kính bơi không?

No.

3:54

Không ạ.

Oh, okay.

3:55

Ồ, được rồi.

Well, we'll just have to play above the water games, kid. Cụm từ

3:56

Vậy chúng ta đành chơi những trò trên mặt nước thôi nhóc.

Cụm từ

play above the water games: dùng cụm từ chỉ vị trí làm tên gọi tạm thời

Trong play above the water games, above the water xác định loại trò chơi mà họ có thể chơi: những trò không cần lặn hoặc đi xuống dưới nước. Ở đây, above mang nghĩa không gian theo nghĩa đen, chứ không phải “cao hơn về thứ hạng hoặc chất lượng”. Tiếng Anh có thể đặt một cụm từ chỉ vị trí trước danh từ để tạo ra một nhóm tạm thời khi ngữ cảnh đã rõ. Trong văn bản được biên tập cẩn thận, cụm bổ nghĩa gồm nhiều từ như thế này thường được nối bằng dấu gạch ngang: above-the-water games. Một cách nói hằng ngày rõ hơn là games we can play without going underwater.

Luyện tập

Trong câu này, above the water games là những trò chơi như thế nào?

  1. Những trò chơi có điểm số cao hơn nước.
  2. Những trò chơi diễn ra bên dưới đáy bể bơi.
  3. Những trò chơi không cần xuống dưới nước.
Xem đáp án

Những trò chơi không cần xuống dưới nước.

But I want to dive down to get the sinkies. Ghi chú

3:59

Nhưng con muốn lặn xuống để nhặt đồ chơi lặn.

Cụm động từ

dive down: lặn xuống về phía đáy

Ở đây, dive down có nghĩa là di chuyển xuống dưới nước, hướng về phía đáy. Trong ngữ cảnh bơi lội này, dive diễn tả động tác lặn dưới nước, còn down làm rõ hướng di chuyển. Down là tiểu từ chỉ hướng, không phải một từ thừa vô nghĩa. Có thể dùng riêng dive khi đường di chuyển đã rõ, nhưng dive down giúp người nghe hình dung rõ hơn chuyển động đến một vị trí thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “di chuyển xuống dưới nước”: The watch is on the pool floor, so I need to ____ to reach it.

Xem đáp án

dive down

Cách dùng từ

sinkies: đồ chơi hồ bơi được làm cho chìm

Ở đây, sinkies là danh từ số nhiều thân mật chỉ những món đồ chơi nhỏ trong hồ bơi được thiết kế để chìm, nhờ đó trẻ em có thể lặn xuống lấy chúng. Tên gọi vui nhộn, mang sắc thái trẻ em này được tạo dựa trên động từ sink. Trong câu này, từ đó là tên gọi của đồ chơi, không phải một dạng động từ của sink. Bên ngoài ngữ cảnh trò chơi hồ bơi của trẻ em, một số người có thể không biết từ này, vì vậy ngữ cảnh xung quanh rất quan trọng.

Luyện tập

Sinkies có nghĩa là gì trong ngữ cảnh hồ bơi này?

  1. đồ chơi nhỏ trong hồ bơi được thiết kế để chìm cho trẻ em lấy lên
  2. dụng cụ bơm hơi giúp trẻ em nổi trên mặt nước
  3. bất kỳ đồ vật nào vô tình rơi xuống đáy hồ bơi
Xem đáp án

đồ chơi nhỏ trong hồ bơi được thiết kế để chìm cho trẻ em lấy lên

Did you bring the sinkies?

4:01

Con có mang đồ chơi lặn không?

No.

4:03

Không ạ.

Well, that solves that, then. Thành ngữ

4:04

Vậy thì coi như xong.

Thành ngữ

that solves that, then: khép lại vấn đề sau một sự thật mới

That solves that có nghĩa là một sự thật mới đã giúp vấn đề đi đến kết luận, nên không cần hành động hay bàn tiếp nữa. That thứ nhất chỉ sự thật mới; that thứ hai chỉ vấn đề đang được nói đến. Cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là đã tìm được giải pháp lý tưởng. Trong câu này, một trở ngại khiến hoạt động được yêu cầu không thể thực hiện, nên người nói dùng cụm này để khép lại vấn đề. Then ở cuối thêm sắc thái “nếu tình hình là vậy thì đây là kết luận”.

Luyện tập

Trong tình huống nào, câu đáp “Well, that solves that, then.” nghe tự nhiên?

  1. Sự kiện đã bị hủy nên không cần chọn địa điểm nữa.
  2. Ban tổ chức vẫn cần quyết định có tổ chức sự kiện hay không.
  3. Sự kiện sẽ diễn ra vào ngày mai nhưng chưa ai tìm được địa điểm.
Xem đáp án

Sự kiện đã bị hủy nên không cần chọn địa điểm nữa.

Oh.

4:05

Ồ.

Dad.

4:08

Bố.

Dad.

4:08

Bố.

I want my floaties.

4:11

Con muốn phao bơi của con.

Dad, is the shady bit going to get bigger or smaller? Ngữ pháp

4:13

Bố ơi, chỗ bóng râm sẽ to ra hay nhỏ lại?

Ngữ pháp

get bigger or smaller: dùng get + dạng so sánh hơn để diễn tả thay đổi

Get + tính từ so sánh hơn diễn tả sự thay đổi trạng thái. Get bigger có nghĩa là “trở nên lớn hơn”, còn get smaller là “trở nên nhỏ hơn”. Từ or đưa ra hai hướng thay đổi có thể xảy ra. Ở đây, get có nghĩa là “trở nên”, không phải “nhận” hay “có được”. Cấu trúc thường gặp trong hội thoại này cũng dùng được với những thay đổi khác, như get colder, get easier và get more expensive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get và dạng so sánh hơn của cold: As evening comes, the air will ____.

Xem đáp án

get colder

Um

4:17

Ừm

bigger, for sure. Cụm từ

4:18

chắc chắn là to ra rồi.

Cụm từ

for sure: diễn tả sự chắc chắn

For sure là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “không còn nghi ngờ gì”. Trong bigger, for sure, cụm này bổ sung mức độ tin chắc mạnh mẽ của người nói cho sự so sánh bigger; sure ở đây không đóng vai trò tính từ đứng sau động từ nối. Cụm này thường xuất hiện ở cuối như một lời bổ sung nhằm xác nhận điều vừa nói. Người nói vẫn có thể tỏ ra chắc chắn ngay cả khi nhận định sau đó hóa ra là sai: cụm từ thể hiện sự tin chắc chứ không bảo đảm sự thật.

Luyện tập

for sure có nghĩa gì trong “The new screen is easier to read, for sure.”?

  1. Người nói chắc chắn rằng màn hình mới dễ đọc hơn.
  2. Người nói cho rằng màn hình mới có thể khó đọc hơn.
  3. Người nói đang hỏi liệu màn hình mới có dễ đọc hơn không.
Xem đáp án

Người nói chắc chắn rằng màn hình mới dễ đọc hơn.

I meant smaller.

4:22

Ý bố là nhỏ lại.

I'm bored. Thành ngữ

4:24

Con chán quá.

Hi, Bored.

4:25

Chào Chán Quá.

Nice to meet you.

4:26

Rất vui được gặp bạn.

I'm hungry.

4:28

Con đói.

Oh, hello, Hungry.

4:30

Ồ, xin chào, Đói.

This is Bored.

4:31

Đây là Chán Quá.

Thành ngữ

I'm bored ... Hi, Bored: biến tính từ thành tên riêng

Trong I'm bored, bored là tính từ mô tả cảm giác của người nói. Câu đáp Hi, Bored cố ý coi Bored là tên của người nói và trả lời như thể I'm bored là một lời tự giới thiệu. Mẫu I'm X có thể mô tả trạng thái, như trong I'm bored, hoặc cho biết người nói là ai, như trong I'm Sam. Vì không thể nghe thấy chữ viết hoa, câu đáp cố ý khai thác cấu trúc này. Việc dùng Hungry sau đó lặp lại cùng kiểu trò đùa của các ông bố; Bored và Hungry không phải là cách gọi người thông thường.

Luyện tập

Tại sao “I'm bored. Hi, Bored.” lại là một trò đùa?

  1. Câu đáp sửa cách phát âm bored của người nói.
  2. Câu đáp giả vờ rằng Bored là tên của người nói.
  3. Câu đáp yêu cầu người nói giải thích vì sao mọi thứ đều nhàm chán.
Xem đáp án

Câu đáp giả vờ rằng Bored là tên của người nói.

Oh, tough crowd. Thành ngữ

4:33

Ồ, khó tính quá nhỉ.

Thành ngữ

tough crowd: lời tự trào sau khi câu đùa thất bại

Tough crowd bắt nguồn từ bối cảnh hài kịch và biểu diễn. A tough crowd là nhóm khán giả khó làm cho cười hoặc khó làm hài lòng. Ở đây, những người đang nghe không cười trước câu đùa. Người nói đùa rằng họ là nhóm khán giả không phản ứng, đồng thời tự trêu mình vì câu đùa thất bại. Crowd có thể được dùng theo nghĩa rộng để chỉ người nghe, ngay cả khi chỉ có vài người.

Luyện tập

Một người kể chuyện cười nhưng không ai cười. “Tough crowd” có nghĩa gì trong tình huống này?

  1. Những người nghe không dễ bị chọc cười.
  2. Căn phòng đầy những người khỏe mạnh về thể chất.
  3. Những người nghe muốn người nói nói to hơn.
Xem đáp án

Những người nghe không dễ bị chọc cười.

I want some food.

4:35

Con muốn ăn.

Oh, yeah, it's morning tea time. Văn hóa

4:36

Ồ, đúng rồi, đến giờ ăn nhẹ buổi sáng rồi.

Văn hóa

morning tea time: giờ nghỉ và ăn nhẹ giữa buổi sáng

Ở Úc và New Zealand, morning tea thường có nghĩa là giờ nghỉ ngắn vào giữa buổi sáng, khi mọi người uống gì đó hoặc ăn nhẹ. Không nhất thiết phải có trà và đây không phải là một nghi thức uống trà trang trọng. Vì vậy, morning tea time có nghĩa là đã đến giờ nghỉ hoặc ăn nhẹ này. Trong câu này, hiểu thói quen của khu vực đó hữu ích hơn việc dịch tea theo nghĩa đen.

Luyện tập

Tại một trường học ở Úc, giáo viên nói: “It's morning tea time.” Điều gì có khả năng sắp xảy ra nhất?

  1. Lớp sẽ ăn sáng trước khi bắt đầu giờ học.
  2. Lớp sẽ tham dự một nghi thức uống trà trang trọng.
  3. Lớp sẽ nghỉ giữa buổi sáng và có thể ăn nhẹ.
Xem đáp án

Lớp sẽ nghỉ giữa buổi sáng và có thể ăn nhẹ.

Yeah.

4:38

Yeah.

But I didn't bring any food.

4:39

Nhưng bố không mang đồ ăn.

Oh.

4:41

Ồ.

You know what, kids?

4:44

Các con biết không?

I think we might be done. Ý định

4:46

Bố nghĩ chúng ta chơi xong rồi.

Ý định

I think we might be done: làm nhẹ quyết định dừng lại

I think và might cùng làm nhẹ đi kết luận rằng hoạt động sắp kết thúc. Thay vì nói thẳng We're done, người nói trình bày điều đó như một nhận định cá nhân và dè dặt. Ở đây, might không chủ yếu thể hiện sự không chắc chắn thật sự về một sự việc. Trong kiểu quyết định này, nó giúp thông điệp bớt đột ngột, còn be done có nghĩa là hoạt động đã xong hoặc nên dừng lại ngay lúc này.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, người nói chủ yếu làm gì khi dùng “I think we might be done”?

  1. Nhẹ nhàng đề nghị rằng hoạt động nên kết thúc.
  2. Hứa rằng hoạt động sẽ tiếp tục.
  3. Hỏi xem bọn trẻ đã hoàn thành một nhiệm vụ chưa.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng đề nghị rằng hoạt động nên kết thúc.

No, I don't want to get out.

4:48

Không, con không muốn lên.

Come on, Bingo.

4:52

Lên nào, Bingo.

I'm cold.

4:53

Con lạnh.

Well, grab your towel, kid. Cụm từ

4:55

Vậy thì lấy khăn tắm đi, nhóc.

Cụm từ

grab your towel: lời chỉ dẫn thân mật để lấy một món đồ

Grab your towel là một lời chỉ dẫn thân mật, có nghĩa là “lấy hoặc đi lấy khăn tắm ngay bây giờ”. Trong lời nói hằng ngày, grab thường gợi cảm giác hành động nhanh và đơn giản; nó không nhất thiết có nghĩa là nắm thứ gì đó một cách thô bạo. Với cấu trúc grab + đồ vật, người nói thường muốn nói đến việc lấy thứ đang cần ngay, chẳng hạn như khăn tắm, áo khoác, túi hoặc đồ ăn nhẹ.

Luyện tập

Câu nào dùng grab với cùng nghĩa thân mật là “nhanh chóng lấy hoặc đi lấy thứ mình cần”?

  1. Grab your coat before we leave.
  2. The baby grabbed my finger tightly.
  3. The police grabbed the thief at the station.
Xem đáp án

Grab your coat before we leave.

I didn't bring one.

4:56

Con không mang.

Just shake.

4:58

Chỉ cần rũ nước thôi.

I haven't learned how to shake yet. Ngữ pháp

4:59

Con chưa học được cách rũ nước.

Ngữ pháp

Haven't learned how to ... yet: một kỹ năng đến giờ vẫn chưa thành thạo

Cấu trúc haven't learned how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một kỹ năng vẫn chưa được học thành thạo cho đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành nối quá trình học trước đây với kết quả hiện tại: người nói vẫn chưa làm được. How to shake nêu rõ kỹ năng đó. Yet ở cuối mệnh đề phủ định nhấn mạnh nghĩa cho đến bây giờ vẫn chưa và thường để ngỏ khả năng sẽ học được sau này. Trong cảnh này, shake có nghĩa là lắc cơ thể để làm nước văng ra, không phải bắt tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng haven't learned how to ... yet và swim: I ____.

Xem đáp án

haven't learned how to swim yet

Come on.

5:01

Lên nào.

No, I don't want to get out.

5:03

Không, con không muốn lên.

I'm staying in the pool.

5:07

Con sẽ ở lại trong hồ bơi.

I can't shake properly.

5:11

Con không biết rũ nước đúng cách.

Bluey, give us a hand with your sister. Thành ngữ

5:13

Bluey, giúp bố kéo em gái con lên với.

Thành ngữ

Give us a hand: lời nhờ giúp đỡ thân mật

Give someone a hand là một thành ngữ có nghĩa là giúp ai đó làm một việc. Ở đây, give us a hand là lời nhờ Bluey giúp việc liên quan đến em gái; nó không có nghĩa là đưa một bộ phận cơ thể cho ai đó. Us thường bao gồm người nói và ít nhất một người khác. Tuy nhiên, trong một số cách nói thân mật của tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, một người nói có thể dùng us ở nơi thông thường dùng me. Cần dựa vào ngữ cảnh để biết us chỉ cả nhóm hay chỉ riêng người nói. With your sister cho biết việc cần giúp liên quan đến ai.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhờ bằng give someone a hand và đại từ us: We cannot lift this table alone. Could you ____ with it?

Xem đáp án

give us a hand

I'm never getting out of this. Cụm động từ

5:15

Con sẽ không bao giờ ra khỏi đây.

Cụm động từ

never getting out of this: cảm thấy mắc kẹt trong một tình huống

Trong câu này, get out of this có nghĩa là “thoát khỏi hoặc được giải thoát khỏi tình cảnh này”. This chỉ toàn bộ tình huống rối rắm và khó xử lý, chứ không nhất thiết là một địa điểm hay vật chứa cụ thể. I'm never getting out of this dùng never để nói phóng đại theo lối thân mật. Người nói cảm thấy mắc kẹt và than rằng tình hình dường như kéo dài mãi; thông thường đây không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen rằng nó sẽ tồn tại vĩnh viễn.

Luyện tập

Trong câu “I'm never getting out of this,” this có nhiều khả năng chỉ điều gì nhất?

  1. Một cánh cửa mà người nói không tìm thấy.
  2. Một tình huống khó khăn khiến người nói cảm thấy mắc kẹt.
  3. Ngoài trời.
Xem đáp án

Một tình huống khó khăn khiến người nói cảm thấy mắc kẹt.

Dad, I'm cold.

5:21

Bố, con lạnh.

Dad, I'm freezing. Cách dùng từ

5:22

Bố, con đóng băng mất.

Dad, I'm hungry.

5:24

Bố, con đói.

Dad, I'm starving.

5:25

Bố, con chết đói rồi.

Cách dùng từ

freezing ... starving: cách nói phóng đại mạnh trong giao tiếp thân mật

Trong giao tiếp hằng ngày, I'm freezing thường có nghĩa là “tôi rất lạnh”, còn I'm starving thường có nghĩa là “tôi rất đói”. Hai cách nói này diễn tả cảm giác mạnh hơn I'm cold hoặc I'm hungry. Ở đây, freezing và starving là các dạng -ing được dùng như tính từ sau be. Ngữ cảnh cho biết đó là cách nói phóng đại thông thường hay mô tả theo nghĩa đen; chỉ riêng những lời than này không chứng minh rằng ai đó đang thực sự gặp nguy hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành hai lời than thân mật bằng những từ nhấn mạnh nghĩa “rất lạnh” và “rất đói”: After waiting outside, I was ____; after missing lunch, I was ____.

Xem đáp án

freezing · starving

Dad.

5:27

Bố.

Dad.

5:27

Bố.

Okay, can everyone stop saying Dad? Ngữ pháp

5:28

Được rồi, mọi người có thể ngừng gọi bố được không?

Ngữ pháp

stop saying Dad: stop + -ing để chấm dứt một hành động

Trong stop saying Dad, stop được theo sau bởi saying, dạng -ing của say. Cụm từ dạng -ing nêu hành động mà người nói muốn mọi người chấm dứt: liên tục nói hoặc gọi “Dad”. Dùng stop doing something khi một hành động đang diễn ra hoặc lặp lại và bạn muốn nó chấm dứt. Cấu trúc này khác với việc dừng một hành động để làm một việc khác.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của talk để hoàn thành lời yêu cầu: Please stop ____ while I am explaining the rules.

Xem đáp án

talking

I think Dad is actually boring.

5:32

Con nghĩ bố thực ra rất nhàm chán.

Mum is way more fun.

5:35

Mẹ vui hơn nhiều.

Oh, that's nice to hear. Ý định

5:37

Ồ, nghe mới hay làm sao.

Ý định

that's nice to hear: đáp lại tin vui

Trong That's nice to hear, that chỉ thông tin vừa được nói ra. Người nói muốn diễn đạt “Tôi rất vui khi nghe điều đó”, chứ không nói rằng bản thân âm thanh nghe dễ chịu. Dùng câu đáp này để đón nhận tin tốt, thông tin khiến bạn yên tâm hoặc tin đáng mừng theo cách ấm áp nhưng vừa phải.

Luyện tập

Một đồng nghiệp nói: “The customer is happy with the new design.” Câu đáp nào thể hiện tự nhiên nhất rằng bạn vui khi nghe tin này?

  1. That's nice to hear.
  2. That sounds nice.
  3. I hear a nice sound.
Xem đáp án

That's nice to hear.

Mum.

5:39

Mẹ.

I brought all the swim stuff you left behind. Cụm động từ

5:41

Mẹ đã mang tất cả đồ bơi mà mọi người để quên đây.

Cụm động từ

you left behind: leave something behind khi không mang đồ theo

Trong you left behind, left behind có nghĩa là người nghe đã rời đi mà không mang theo đồ bơi. Behind kết hợp với left để tạo nên nghĩa này, chứ không chỉ mô tả vị trí của đồ vật. Tân ngữ được lược bỏ của left là all the swim stuff. Trong all the swim stuff (that) you left behind, đại từ quan hệ làm tân ngữ that có thể được lược bỏ, nên mệnh đề này cho biết những món đồ nào đã không được mang đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng left behind: The hotel mailed me the charger I had ____ in my room.

Xem đáp án

left behind

Yeah.

5:43

Yeah.

Oobubbakaayo.

5:44

Oobubbakaayo.

So, boring things are important sometimes, then? Mạch ý

5:55

Vậy là, thỉnh thoảng những thứ nhàm chán cũng quan trọng, đúng không?

Mạch ý

So ..., then?: rút ra và kiểm tra một kết luận

So ở đầu câu cho thấy người nói đang biến những sự việc hoặc thông tin trước đó thành một kết luận: những thứ nhàm chán đôi khi cũng có thể quan trọng. Then ở cuối câu có nghĩa là “nếu vậy” hoặc “trong trường hợp đó”. Ở cuối câu hỏi này, nó giúp người nói yêu cầu người nghe xác nhận kết luận. Ở đây, nó không có nghĩa chỉ thời gian là “sau đó”.

Luyện tập

So ..., then? có chức năng gì trong cách dùng này?

  1. Thông báo điều gì xảy ra tiếp theo trong một chuỗi sự việc.
  2. Rút ra kết luận từ thông tin trước đó và yêu cầu xác nhận.
  3. Giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Rút ra kết luận từ thông tin trước đó và yêu cầu xác nhận.

Yes.

5:58

Đúng vậy.

Mum brought the sinkies.

5:59

Mẹ mang đồ chơi lặn đến rồi.

Yeah.

6:00

Yeah.

Got it.

6:09

Bắt được rồi.

Okay, ready for the torpedo?

6:13

Được rồi, sẵn sàng làm quả ngư lôi chưa?

Ready.

6:15

Sẵn sàng.

You can't get me, crawly thing.

6:20

Ngươi không bắt được ta đâu, con robot bò.

Ha ha.

6:23

Ha ha.

What was I saying? Mạch ý

6:29

Bố đang nói gì nhỉ?

Uh, something about... ballet class?

6:30

Ừm, chuyện gì đó về... lớp ba lê?

Mạch ý

What was I saying?: quay lại chủ đề sau khi bị gián đoạn

What was I saying? là một dấu hiệu điều hướng hội thoại, dùng khi sự gián đoạn hoặc mất tập trung khiến bạn đánh mất mạch nói của chính mình. Câu này có nghĩa là “Mình đang nói đến đâu rồi nhỉ?” và giúp bạn quay lại chủ đề còn dang dở. Dạng was saying cho thấy lời nói trước đó vẫn đang diễn ra khi bị gián đoạn. Câu hỏi có thể thực sự nhờ người khác gợi ý ngắn gọn, nhưng cũng có thể là lời tự nói trong lúc cố nhớ lại; thông thường, nó không yêu cầu lặp lại nguyên văn từng chữ.

Luyện tập

Một cuộc gọi điện thoại làm gián đoạn bạn. Khi cuộc gọi kết thúc, câu hỏi nào giúp bạn quay lại chủ đề còn dang dở một cách tự nhiên nhất?

  1. What did I say?
  2. What was I saying?
  3. What am I saying?
Xem đáp án

What was I saying?