Cùng nói về Tiền bằng tiếng Anh nhé: tài liệu học tiếng Anh
Ariannita la Gringa
Giới thiệu video: Hành trình thực tế về tiền tại Hoa Kỳ giải thích máy ATM, tiền giấy, tiền xu, các loại tiền tệ, phương thức thanh toán, thuế bán hàng và việc gửi lại tiền mặt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "take out cash" (Cụm động từ): Hiểu cách nói tự nhiên về việc rút tiền mặt và liên hệ với động từ ngân hàng trang trọng "withdraw." 2. "a single" / "a buck." (Nghĩa từ vựng và sắc thái): Nhận biết hai cách gọi một đô la của Mỹ và khi nào từ thân mật "buck" phù hợp với hội thoại. 3. "sales tax." (Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế): Hiểu vì sao tổng tiền thanh toán ở Hoa Kỳ có thể cao hơn giá niêm yết và thay đổi tùy tiểu bang.
Nội dung bài học
and welcome back to my YouTube channel.
0:03và chào mừng các bạn đã quay trở lại với kênh YouTube của mình.
Money is what people use to buy things or services.
0:11Tiền là thứ con người dùng để mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ.
you can use money to buy food or many more things.
0:19bạn có thể dùng tiền để mua thức ăn hay nhiều thứ khác.
This is cash and cash is the physical form of money. Cách dùng từ
0:29Đây là tiền mặt và tiền mặt là hình thức vật lý của tiền.
cash và money: tiền ở dạng vật chất
Ở đây, cash có nghĩa là tiền ở dạng vật chất: tiền giấy và tiền xu mà bạn có thể cầm và đưa cho người khác. Money là một khái niệm rộng hơn. Từ này còn bao gồm tiền trong tài khoản ngân hàng và tiền được sử dụng qua thẻ hoặc thanh toán kỹ thuật số, vì vậy không phải money nào cũng là cash.
Luyện tập
Bạn có tiền trong tài khoản ngân hàng, nhưng một cửa hàng chỉ nhận tiền giấy và tiền xu. Cụm từ tiếng Anh nào gọi đúng thứ bạn cần?
- cash
- money in any form
- a bank balance
Xem đáp án
cash
And how do you get some more cash or a physical form of money?
0:47Và làm thế nào để bạn có thêm tiền mặt hay hình thức vật lý của tiền?
money doesn't grow on trees: tiền không mọc trên cây
Money doesn't grow on trees là một thành ngữ. Thành ngữ này có nghĩa là tiền có giới hạn và phải mất công sức mới kiếm được, vì vậy không nên tiêu tiền một cách thiếu suy nghĩ. Người nói thường dùng câu này để từ chối một món đồ không cần thiết hoặc nhắc ai đó chi tiêu hợp lý. Đây không phải là một câu nói theo nghĩa đen về cây cối.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ phổ biến dùng để nhắc ai đó không lãng phí tiền: "We cannot buy every toy you see. Money ____."
Xem đáp án
doesn't grow on trees
take out cash: rút tiền mặt
Trong ngữ cảnh ngân hàng này, take out cash có nghĩa là lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng và nhận tiền mặt, thường qua máy ATM. Đây là một cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh hằng ngày. Dùng from để nêu nguồn tiền hoặc thiết bị: take out cash from an ATM hoặc take out cash from an account. Ở đây, take out không có nghĩa là mang một vật ra ngoài hoặc mời ai đó đi hẹn hò.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng gồm ba từ có nghĩa là “rút tiền”: Before the trip, I need to ____ from the ATM.
Xem đáp án
take out cash
and that stands for automated teller machine. Cụm động từ
1:00và nó là viết tắt của automated teller machine (máy rút tiền tự động).
stands for: nêu dạng đầy đủ của từ viết tắt
Trong câu này, stands for nối từ viết tắt ATM với dạng đầy đủ của nó là automated teller machine. Cấu trúc cơ bản là “từ viết tắt + stands for + dạng đầy đủ”. Ở đây, that chỉ lại ATM đã được nhắc đến. Hãy hiểu stands for là một cụm; stands không miêu tả một người đang đứng. Trong ngữ cảnh khác, stand for có thể có nghĩa là ủng hộ một ý tưởng, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu dạng đầy đủ của một từ viết tắt: In web addresses, “www” ____ “World Wide Web.”
Xem đáp án
stands for
It's a machine that lets you take out money or cash from your bank account
1:05Đó là một cỗ máy cho phép bạn rút tiền hay tiền mặt từ tài khoản ngân hàng của mình
you can take out money or have a physical copy of cash.
1:22bạn có thể rút tiền hoặc lấy bản sao vật lý của tiền mặt.
inside shopping malls, stores or even restaurants.
1:33bên trong các trung tâm mua sắm, cửa hàng hoặc thậm chí cả nhà hàng.
A bank is a safe place where people can keep their money
1:46Ngân hàng là một nơi an toàn mà mọi người có thể cất giữ tiền của họ
borrow money from the bank và lend you money: vay và cho vay
Borrow và lend mô tả cùng một sự chuyển tiền nhưng từ hai phía đối lập. Người nhận tiền dùng borrow; ngân hàng cung cấp tiền dùng lend. Để nói tiền được vay từ một nguồn, dùng borrow money from ...; để nói cho ai đó vay tiền, dùng lend someone money hoặc lend money to someone. Trong câu này, bạn borrow money from the bank, còn ngân hàng có thể lend you money.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của borrow và lend: When Nina gets a loan, she ____ money from the bank, and the bank ____ her money.
Xem đáp án
borrows · lends
but I do have a bank account with Bank of America.
1:57nhưng mình có một tài khoản ngân hàng tại Bank of America.
head over to: đi đến một địa điểm
Ở đây, head là động từ có nghĩa là đi hoặc hướng đến. Head over to có nghĩa là đi đến một nơi, thường gợi ý rằng người đó bắt đầu đi ngay bây giờ hoặc sắp đi. Địa điểm đến đứng sau to: head over to the ATM. So với go to thông thường, cụm này mang tính hội thoại hơn và thường gợi cảm giác bắt đầu đi theo hướng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ hội thoại có nghĩa là "go to": I'm finished here, so I'll ____ the library and meet you there.
Xem đáp án
head over to
That's a lot of banks to be in this small area.
2:30Đó là rất nhiều ngân hàng cho một khu vực nhỏ thế này.
It is one of the most common banks with over 80 million customers.
2:38Đây là một trong những ngân hàng phổ biến nhất với hơn 80 triệu khách hàng.
what is the most common bank in your country.
2:44ngân hàng nào là phổ biến nhất ở quốc gia của bạn.
And the best app to learn a new language is today's sponsor,
2:55Và ứng dụng tốt nhất để học một ngôn ngữ mới chính là nhà tài trợ hôm nay,
Preply is a language learning platform that has thousands of native tutors.
2:59Preply là một nền tảng học ngôn ngữ có hàng ngàn gia sư bản ngữ.
and schedule a lesson that fits your budget and busy schedule. Cụm từ
3:06và lên lịch một bài học phù hợp với ngân sách cũng như lịch trình bận rộn của bạn.
fits your budget: trong phạm vi bạn có thể chi trả
Trong fits your budget, fit có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “nằm trong giới hạn.” A lesson that fits your budget là một buổi học có chi phí không vượt quá số tiền bạn có thể chi trả hợp lý. Cấu trúc là sự vật hoặc kế hoạch + fits + your budget. Cụm này nói về khả năng chi trả, không phải quần áo vừa với cơ thể.
Luyện tập
fits your budget có nghĩa là gì trong câu “This plan fits your budget”?
- Mức giá đủ thấp để bạn có thể chi trả.
- Thời gian phù hợp với lúc bạn rảnh.
- Kích cỡ vừa với cơ thể bạn.
Xem đáp án
Mức giá đủ thấp để bạn có thể chi trả.
busy schedule: nhiều việc và ít thời gian rảnh
A busy schedule là một lịch trình có nhiều việc đã được lên kế hoạch, vì vậy người đó có ít thời gian rảnh. Busy mô tả lịch trình kín và bận đến mức nào; không có nghĩa là bản thân lịch trình đang thực hiện hoạt động. Trong câu này, a lesson that fits your busy schedule là buổi học có thể được xếp vào lúc bạn rảnh. Cấu trúc có thể dùng lại là fit + someone's schedule.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu sau một cách tự nhiên? “Nora has many classes and appointments, so she has a very ___.”
- large schedule
- quick schedule
- busy schedule
Xem đáp án
busy schedule
narrow your search: thu hẹp phạm vi kết quả
Ở đây, narrow là động từ có nghĩa là giảm số lượng hoặc phạm vi các khả năng. Các bộ lọc như địa điểm hoặc giá sẽ loại bỏ những kết quả không phù hợp, nhờ đó việc tìm kiếm tập trung hơn. Cấu trúc có thể dùng lại là narrow + danh từ: narrow your search, narrow the list hoặc narrow your choices. Cấu trúc này diễn tả hành động làm cho một tập hợp nhỏ hơn, không phải nghĩa tính từ là có chiều rộng hẹp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Use the price and size filters to ____ before choosing a laptop.
Xem đáp án
narrow your search
Preply is the best way to practice with a teacher who will actually motivate you
3:14Preply là cách tốt nhất để thực hành với một giáo viên, người thực sự sẽ tạo động lực cho bạn
and will make your language learning easier.
3:18và sẽ làm cho việc học ngôn ngữ của bạn dễ dàng hơn.
Use my code ARIANNITA50 for a 50% discount on your first trial.
3:21Hãy sử dụng mã ARIANNITA50 của mình để được giảm giá 50% cho buổi học thử đầu tiên.
Thanks to Preply for sponsoring this portion of this video.
3:25Cảm ơn Preply đã tài trợ cho phần này của video.
get back to the video như một câu chuyển ý
Ở đây, get back to có nghĩa là quay lại một chủ đề hoặc hoạt động sau khi bị gián đoạn. Người nói đã kết thúc một thông điệp riêng và dùng câu này để báo rằng phần chính của video đang bắt đầu lại. Cấu trúc Let's get back to + chủ đề hoặc hoạt động là một cách chuyển ý rõ ràng khi nói: Let's get back to the lesson, the meeting, or the game. Nó hướng sự chú ý của người nghe trở lại nội dung chính chứ không diễn tả việc di chuyển về một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý của người dẫn bằng cụm từ được tô nổi bật: The announcement is over. Let's ____.
Xem đáp án
get back to the video
And that's a safe place where I can keep my money in the bank.
3:38Và đó là một nơi an toàn mà mình có thể cất giữ tiền trong ngân hàng.
You can have a checking account or a savings account. Văn hóa
3:43Bạn có thể có tài khoản thanh toán hoặc tài khoản tiết kiệm.
checking account và savings account khác nhau thế nào
Checking account được thiết kế cho các hoạt động tiền bạc hằng ngày, chẳng hạn như nhận lương, thanh toán hóa đơn và sử dụng thẻ ghi nợ. Ở đây, checking là tên một loại tài khoản, không có nghĩa là “kiểm tra”. Savings account chủ yếu dùng để giữ khoản tiền mà bạn chưa định chi tiêu ngay. Trong cách dùng phổ biến của ngành ngân hàng Hoa Kỳ, hai tên này giúp phân biệt giao dịch thường xuyên với việc tiết kiệm.
Luyện tập
Tài khoản nào thường phù hợp hơn để nhận lương và thanh toán hóa đơn hằng ngày?
- checking account
- savings account
Xem đáp án
checking account
check out với nghĩa “đi xem”
Trong câu này, check out có nghĩa là “đi xem, kiểm tra hoặc thử”. Người nói định xem máy ATM trong quá trình hướng dẫn cách rút tiền. Tân ngữ đứng sau cụm động từ: check out the ATM. Nghĩa này được xác định nhờ ngữ cảnh; check out cũng có những nghĩa khác trong khách sạn và cửa hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “đi xem”: Let's ____ the new science exhibit after lunch.
Xem đáp án
check out
and show you guys the different bills we use in America.
3:53và cho các bạn thấy những tờ tiền giấy khác nhau mà chúng tôi dùng ở Mỹ.
In order to + động từ nguyên mẫu để chỉ mục đích
in order to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích hoặc mục tiêu gắn với một hành động hay yêu cầu. Ở đây, in order to enter the bank có nghĩa là “nhằm mục đích vào ngân hàng”. Yêu cầu được diễn đạt riêng bằng you need to be a client. in order to không phải là từ chỉ điều kiện như if; nó giới thiệu mục tiêu, còn need to cho biết điều cần làm để đạt mục tiêu đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích gồm ba từ và bắt đầu bằng in: I wrote down the address ____ find the building.
Xem đáp án
in order to
so I can just scan it right here and walk inside.
4:19nên mình có thể quét nó ngay đây và bước vào trong.
So, in order to take out money from your bank account,
4:34Vậy, để rút tiền từ tài khoản ngân hàng của bạn,
Enter your PIN dưới dạng hướng dẫn trên máy ATM
Trên máy ATM hoặc thiết bị thanh toán, enter your PIN có nghĩa là nhập mã bí mật bằng bàn phím hoặc màn hình. Enter là động từ tiêu chuẩn trên giao diện khi yêu cầu người dùng cung cấp thông tin. PIN là viết tắt của personal identification number và thường được xem là tên đầy đủ của mã này. Vì vậy, hướng dẫn tiếng Anh cẩn thận dùng PIN chứ không dùng PIN number có ý nghĩa trùng lặp.
Luyện tập
Máy ATM thường hiển thị hướng dẫn nào khi muốn bạn nhập mã?
- Enter your PIN number.
- Insert your PIN.
- Enter your PIN.
Xem đáp án
Enter your PIN.
Nhãn ATM: get cash, make deposit, check balance ... view more
Đây là các nhãn ngắn trên menu ATM. get cash có nghĩa là rút tiền mặt, make deposit có nghĩa là đưa tiền vào tài khoản, check balance có nghĩa là xem tài khoản có bao nhiêu tiền và view more có nghĩa là hiển thị thêm lựa chọn. Nhãn trên giao diện thường lược bỏ chủ ngữ và một số từ ngữ pháp ngắn vì không gian có hạn. Trong câu hoàn chỉnh, make deposit thường trở thành make a deposit, còn check balance thường trở thành check your balance hoặc check the balance.
Luyện tập
Nhãn ATM ngắn gọn nào có nghĩa là “xem tài khoản có bao nhiêu tiền”?
- make deposit
- check balance
- view more
Xem đáp án
check balance
You can deposit money if you have physical cash Cách dùng từ
4:59Bạn có thể nạp tiền nếu bạn có tiền mặt vật lý
and that cash will go into your bank account
5:02và số tiền mặt đó sẽ vào tài khoản ngân hàng của bạn
or you can withdraw money or take money out of your bank account.
5:05hoặc bạn có thể rút tiền hoặc lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng của bạn.
Phân biệt deposit money và withdraw money
Deposit money có nghĩa là đưa tiền vào tài khoản ngân hàng. Withdraw money có nghĩa là lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng; ngay sau đó, câu này diễn đạt lại withdraw bằng take money out of. Cả hai động từ đều nhận số tiền được di chuyển làm tân ngữ. Để thể hiện rõ hướng di chuyển, dùng deposit money into an account và withdraw money from an account.
Luyện tập
Nora cần tiền mặt và muốn lấy 20 đô la ra khỏi tài khoản. Câu nào phù hợp với mục tiêu của cô ấy?
- Nora wants to deposit money into her account.
- Nora wants to check how much money is in her account.
- Nora wants to withdraw money from her account.
Xem đáp án
Nora wants to withdraw money from her account.
because I want to withdraw money from my bank account.
5:10vì mình muốn rút tiền từ tài khoản ngân hàng của mình.
How much cash: hỏi về một lượng không đếm được
Ở đây, cash chỉ tiền ở dạng tiền xu hoặc tiền giấy và được xem là danh từ không đếm được. Dùng how much trước danh từ không đếm được để hỏi về lượng. Cấu trúc là how much + danh từ + dạng câu hỏi: How much cash do you want? Với nghĩa này, không thêm -s vào cash.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng how + từ chỉ lượng phù hợp với danh từ không đếm được cash: ____ cash do you need?
Xem đáp án
How much
You can get $20, $40, $60 or up to $300. Ngữ pháp
5:17Bạn có thể lấy $20, $40, $60 hoặc tối đa $300.
Up to $300: nêu giới hạn tối đa
Up to + số chỉ lượng cao nhất được phép hoặc có thể đạt tới. Ở đây, up to $300 có nghĩa là số tiền có thể là 300 đô la hoặc ít hơn. Cụm này không đảm bảo hay yêu cầu phải đúng 300 đô la. Hãy hiểu đó là mức trần, không phải một giá trị cố định.
Luyện tập
Một tấm biển ghi: "The room can hold up to 50 people." Giới hạn này có nghĩa là gì?
- Căn phòng có thể chứa không quá 50 người.
- Căn phòng có thể chứa 50 người trở lên.
- Căn phòng phải chứa đúng 50 người.
Xem đáp án
Căn phòng có thể chứa không quá 50 người.
I am going to take out $200 from my bank account
5:23Mình sẽ rút $200 từ tài khoản ngân hàng của mình
because I want to show you guys the different bills.
5:27bởi vì mình muốn cho các bạn thấy các loại tiền giấy khác nhau.
Bạn muốn nhận 200 đô la như thế nào?
How would you like + danh từ? là câu hỏi lịch sự trong tình huống phục vụ, dùng để hỏi người khác thích hình thức, cách chuẩn bị hoặc lựa chọn nào. Ở đây, how hỏi 200 đô la sẽ được đưa như thế nào, chẳng hạn dùng các mệnh giá tiền nào. Câu này không hỏi người đó có muốn số tiền hay họ thích nó đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng câu hỏi phục vụ lịch sự trong bài: ____ your steak?
Xem đáp án
How would you like
bằng các tờ 10, 20 hoặc 100 đô la
Cấu trúc in + mệnh giá ở dạng số nhiều cho biết tổng số tiền sẽ được chia thành những tờ tiền nào. Ở đây, in 10s, 20s or 100s có nghĩa là bằng các tờ mười, hai mươi hoặc một trăm đô la. Các dạng số nhiều 10s, 20s và 100s đại diện cho những tờ tiền có mệnh giá đó. Chúng chỉ giá trị của mỗi tờ, không phải số lượng tờ tiền.
Luyện tập
Tại ngân hàng, một người nói: “Please give me the $200 in 20s.” Người đó muốn gì?
- Hai mươi tờ $10
- $200 cộng thêm $20
- Mười tờ $20
Xem đáp án
Mười tờ $20
but I don't want to do that because I'm in a city
5:44nhưng mình không muốn làm thế vì mình đang ở trong thành phố
and I wouldn't want anyone stealing that money from me. Ngữ pháp
5:47và mình không muốn ai đó lấy cắp số tiền đó của mình.
Ý nghĩa của wouldn't want anyone stealing
wouldn't want anyone stealing có nghĩa là “sẽ không muốn có ai lấy trộm”. Cấu trúc would(n't) want + người + động từ-ing trình bày hành động của người khác như một khả năng hoặc kết quả không mong muốn: anyone là người có thể thực hiện hành động, còn stealing là hành động có thể xảy ra. Ở đây, người nói lo lắng về một vụ trộm có thể xảy ra, chứ không nói rằng họ đang nhìn thấy ai đó ăn trộm. Cách nói này thận trọng và mang tính cá nhân hơn một mệnh lệnh trực tiếp, nên phù hợp để nêu mối lo hoặc ranh giới của mình.
Luyện tập
Câu nào dùng wouldn't want + someone + động từ-ing để diễn tả một hành động có thể xảy ra nhưng không mong muốn?
- I wouldn't want anyone stealing my bike.
- I wouldn't want to steal anyone's bike.
- I wouldn't want anyone to steal my bike.
Xem đáp án
I wouldn't want anyone stealing my bike.
my purse ... my wallet: hai vật đựng khác nhau
Trong ngữ cảnh này, purse là chiếc túi cá nhân lớn hơn mà bạn mang theo, còn wallet là chiếc ví nhỏ để đựng tiền mặt, thẻ và giấy tờ tùy thân. Một wallet có thể nằm bên trong purse, vì vậy hai từ này chỉ hai vật đựng khác nhau chứ không phải hai tên gọi của cùng một vật. Trong tiếng Anh Mỹ, purse thường có nghĩa là túi xách. Câu này đối chiếu hai nơi có thể để tiền mặt: chiếc túi lớn hơn và chiếc ví đựng tiền nhỏ hơn.
Luyện tập
Câu nào cho thấy đúng rằng wallet là vật đựng tiền nhỏ hơn còn purse là chiếc túi lớn hơn?
- My wallet holds my cards and fits inside my purse.
- My wallet is the large bag I carry on my shoulder.
- My purse holds my cards and fits inside my wallet.
Xem đáp án
My wallet holds my cards and fits inside my purse.
I want to show you guys the different types of bills we use in the United States.
6:04Mình muốn cho các bạn thấy các loại tiền giấy khác nhau mà chúng tôi sử dụng ở Hoa Kỳ.
start off with: bắt đầu với một mục
Start off with có nghĩa là bắt đầu với một mục hoặc một bước cụ thể. Ở đây, cụm từ này giới thiệu tờ tiền đầu tiên trong một chuỗi. Cấu trúc là start off with + một sự vật hoặc bước. Cụm từ giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách cho biết điều gì sẽ được nói đến trước. Off là một phần của cụm động từ, không mang nghĩa rời đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là bắt đầu với: Let's ____ the easiest question.
Xem đáp án
start off with
a single và a buck: cách nói về một đô la
Trong ngữ cảnh nói về tiền mặt này, a single có nghĩa là một tờ một đô la. Single còn có nhiều nghĩa khác, vì vậy nghĩa liên quan đến tiền chỉ rõ khi cuộc trò chuyện nói cụ thể về tiền mặt hoặc tiền giấy. A buck là cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một đô la. Ở đây, từ này cũng chỉ tờ 1 đô la đang được giới thiệu, nhưng trong câu khác nó có thể chỉ đơn thuần là một số tiền, như trong five bucks.
Luyện tập
Lời giải thích nào đúng trong một cuộc trò chuyện tiếng Anh Mỹ thân mật về tiền mặt?
- Trong ngữ cảnh này, 'a single' có nghĩa là một tờ một đô la và 'a buck' có nghĩa là một đô la.
- Trong ngữ cảnh này, cả hai cụm từ đều là tên gọi chính thức cho mọi loại tiền giấy.
- Trong ngữ cảnh này, 'a single' có nghĩa là một đồng xu và 'a buck' có nghĩa là một trăm đô la.
Xem đáp án
Trong ngữ cảnh này, 'a single' có nghĩa là một tờ một đô la và 'a buck' có nghĩa là một đô la.
It's very hard to find and sometimes banks won't even have it.
6:18Nó rất khó tìm và đôi khi các ngân hàng thậm chí không có.
nor did he ever run for president. Thêm một ý phủ định thứ hai
Phần đầu đã nêu một sự việc phủ định. Nor thêm một sự việc phủ định nữa; trong câu này, nó có nghĩa gần với “ông ấy cũng chưa từng tranh cử tổng thống”. Khi nor đứng đầu mệnh đề mới, trợ động từ đứng trước chủ ngữ: nor did he ever run. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, nên động từ chính run giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ còn thiếu. The team never scored, nor ____ it create a clear chance.
Xem đáp án
did
He was one of the founding fathers of the United States. Văn hóa
6:50Ông là một trong những nhà lập quốc của Hoa Kỳ.
founding fathers of the United States. Tên gọi một nhóm nhân vật lịch sử
Founding Fathers là tên gọi lịch sử chung cho những nhân vật có ảnh hưởng đã góp phần thành lập Hoa Kỳ, đặc biệt là trong thời kỳ độc lập và xây dựng chính quyền đầu tiên. Đây không phải là cách nói về quan hệ gia đình và không có nghĩa là “các tổng thống”. Cấu trúc one of the + danh từ số nhiều cho biết Hamilton là một thành viên của nhóm này. Trong câu này, cụm từ giải thích tầm quan trọng của ông trong lịch sử Hoa Kỳ dù ông chưa từng là tổng thống.
Luyện tập
Trong câu này, founding fathers of the United States có nghĩa là gì?
- các tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ
- những người cha ruột của người dân Hoa Kỳ
- những nhân vật quan trọng đã góp phần thành lập Hoa Kỳ
Xem đáp án
những nhân vật quan trọng đã góp phần thành lập Hoa Kỳ
So far để tóm tắt tiến độ cho đến hiện tại
Trong câu này, So far có nghĩa là từ lúc bắt đầu cho đến hiện tại. Cụm từ này đặt ra phạm vi thời gian cho I have shown và cho người nghe biết rằng người nói đang điểm lại những gì đã xảy ra. Hãy dùng cụm này để sắp xếp thông tin: trước tiên tóm tắt tiến độ cho đến hiện tại, rồi tiếp tục với phần tiếp theo. Ở đây, cụm này nói về thời gian chứ không phải khoảng cách thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cho đến hiện tại”: ____, the project has stayed on schedule.
Xem đáp án
So far
And the last bill and the most common bill in the US is the $100 bill.
7:32Và tờ tiền cuối cùng cũng là tờ phổ biến nhất ở Mỹ là tờ 100 đô la.
and he was one of the founding fathers of the United States.
7:45và ông là một trong những nhà lập quốc của Hoa Kỳ.
This is one of the most common bills in the US,
7:50Đây là một trong những tờ tiền phổ biến nhất ở Mỹ,
And one of the least common bills is the $2 bill.
7:54Và một trong những tờ tiền ít phổ biến nhất là tờ 2 đô la.
The most circulated bill or the most common bill in the US is the $100 bill.
7:58Tờ tiền được lưu hành nhiều nhất hay tờ tiền phổ biến nhất ở Mỹ là tờ 100 đô la.
So, that's why it's one of the least common bills in the US.
8:14Do đó, đó là lý do tại sao nó là một trong những tờ tiền ít phổ biến nhất ở Mỹ.
Another form of cash or physical money is coins.
8:18Một hình thức tiền mặt hay tiền vật lý khác là tiền xu.
a penny, a nickel, a dime và a quarter: giá trị đồng xu Hoa Kỳ
Trong tiền tệ Hoa Kỳ, các tên đồng xu thông dụng tương ứng với những giá trị cố định: a penny là 1 xu, a nickel là 5 xu, a dime là 10 xu và a quarter là 25 xu. Một đô la bằng 100 xu. Hãy học từng tên cùng với giá trị vì không phải từ nào cũng cho biết con số. Quarter liên quan đến một phần tư đô la, còn nickel cũng có thể chỉ kim loại niken; trong câu này, nó là tên của đồng năm xu.
Luyện tập
Câu nào gọi đúng tên một đồng xu Hoa Kỳ trị giá 25 xu?
- It is a quarter.
- It is a dime.
- It is a nickel.
Xem đáp án
It is a quarter.
Four quarters makes ... 100 pennies makes: dùng make với chủ ngữ số nhiều
Trong câu nói này, makes ở cả hai cụm được nhấn mạnh đều là lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Dạng chuẩn là Four quarters make $1 and 100 pennies make $1 too. Quarters và pennies là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ ở thì hiện tại dùng make chứ không dùng makes. Kết quả số ít $1 đứng sau động từ và không quyết định dạng của động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ chuẩn: Four quarters ____ one dollar, and one hundred pennies ____ one dollar too.
Xem đáp án
make · make
Now, what happens if you travel across the world
8:55Vậy, điều gì sẽ xảy ra nếu bạn đi du lịch vòng quanh thế giới
Well, some countries might accept the US dollar,
9:04Chà, một số quốc gia có thể chấp nhận đồng đô la Mỹ,
To give you some examples of different types of currencies,
9:11Để cho bạn một vài ví dụ về các loại tiền tệ khác nhau,
I have different types of currencies or cash in my hand.
9:15mình có các loại tiền tệ hay tiền mặt khác nhau trên tay.
the equivalent to $3: giá trị tương ứng giữa các loại tiền tệ
Ở đây, the equivalent chỉ một thứ có giá trị bằng hoặc gần bằng một thứ khác. Cụm to $3 lấy $3 làm mốc so sánh, nên người nói muốn nói rằng tại thời điểm đó, 50 peso có giá trị khoảng ba đô la Mỹ. Equivalent cũng có thể dùng để so sánh chức năng, số lượng hoặc tác dụng giữa các hệ thống khác nhau. Từ này thể hiện sự tương ứng ở khía cạnh đang được so sánh, chứ không có nghĩa là hai thứ giống nhau trong mọi chi tiết.
Luyện tập
Trong câu 'This is the equivalent to $3,' cụm 'the equivalent to $3' có nghĩa là gì?
- Nó có giá trị xấp xỉ 3 đô la.
- Nó luôn có giá trị chính xác là 3 đô la.
- Nó được tạo thành từ ba đồng xu một đô la.
Xem đáp án
Nó có giá trị xấp xỉ 3 đô la.
So, I'll keep this bill in my piggy bank
9:29Vậy nên, mình sẽ giữ tờ tiền này trong con heo đất của mình
Tránh dùng just in case if
Trong tiếng Anh chuẩn, dùng just in case trước một mệnh đề để cho biết bạn hành động ngay bây giờ vì một việc có thể xảy ra sau này: just in case I travel to Mexico. Từ just tạo thêm sự nhấn mạnh; in case đã tự giới thiệu tình huống có thể xảy ra. Dùng if ngay sau in case sẽ lặp lại cùng một chức năng điều kiện. Trong lời nói cẩn thận và văn viết, hãy chọn just in case I travel to Mexico để nói về sự phòng bị hoặc if I travel to Mexico để nói về điều kiện.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt sự phòng bị một cách tự nhiên mà không lặp dấu hiệu điều kiện?
- I'll bring some cash just in case if the card machine is down.
- I'll bring some cash just in case the card machine is down.
- I'll bring some cash if just in case the card machine is down.
Xem đáp án
I'll bring some cash just in case the card machine is down.
Dùng whereas để nối các sự việc tương phản
Whereas mở đầu một mệnh đề tương phản với mệnh đề đứng trước. Trong câu này, nó đối chiếu những khu vực dùng đô la với những khu vực dùng peso, làm cho quan hệ so sánh trở nên rõ ràng. Từ này thường nối hai sự việc được diễn đạt bằng mệnh đề: A happens, whereas B happens. Trong văn viết cẩn thận, phần sau sẽ trôi chảy hơn khi viết whereas some parts of Latin America use pesos mà không lặp lại đại từ they.
Luyện tập
Dùng từ nối trong ghi chú này để đối chiếu rõ ràng hai sự việc đầy đủ và trang trọng hơn but: The library closes at 6 p.m., ____ the cafe stays open until 9.
Xem đáp án
whereas
because of inflation: nêu nguyên nhân kinh tế
Ở đây, inflation có nghĩa là giá cả nói chung tăng lên theo thời gian, khiến mỗi đơn vị tiền tệ mua được ít hàng hóa hơn. Đây là nghĩa kinh tế của inflation, không phải ý nghĩa thông thường là bơm không khí vào một vật. Because of giới thiệu inflation là nguyên nhân khiến đồng tiền thay đổi. Cấu trúc là because of + cụm danh từ, vì vậy inflation gọi tên lý do chứ không tạo thành một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Chọn câu dùng because of đúng cách để nói rằng lạm phát là nguyên nhân.
- Prices rose because of inflation.
- Prices rose because inflation.
- Prices rose because of inflation was high.
Xem đáp án
Prices rose because of inflation.
does have value: nhấn mạnh bằng does
Trong câu khẳng định, does đặt trước động từ nguyên mẫu sẽ tạo sự nhấn mạnh: does have có nghĩa là “thực sự có” hoặc “quả thật có”. Cấu trúc này sửa lại điều người nghe có thể nghĩ từ no value và nhấn mạnh rằng tờ tiền có một loại giá trị khác trong cửa hàng đồ cổ. Ở thì hiện tại, với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, cấu trúc là does + động từ nguyên mẫu. Vì vậy phải dùng does have, không dùng does has.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh để sửa lại dự đoán sai: Some people think the old camera is worthless, but it ____ have value to collectors.
Xem đáp án
does
A lot of my subscribers come from this country.
11:00Rất nhiều người đăng ký kênh của mình đến từ quốc gia này.
Chọn giữa rich, wealthy, broke và poor
Ở đây, rich hoặc wealthy mô tả người có nhiều tiền, còn broke hoặc poor mô tả tình trạng tài chính ngược lại. Hai cặp từ này làm nổi bật sự tương phản. Trong cách dùng này, broke là tính từ có nghĩa là hiện không có tiền để tiêu. Nó không có nghĩa là một vật bị hỏng và cũng không phải động từ ở quá khứ như trong I broke the cup. Poor có nghĩa rộng hơn và có thể mô tả tình trạng có rất ít tiền trong thời gian dài hơn.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để diễn tả việc tạm thời không có tiền theo cách thân mật: I can't go to the movie tonight because I'm ___.
- broke
- wealthy
- poor
Xem đáp án
broke
Cấu trúc after + -ing: After earning money
After earning money là một cụm từ chỉ thời gian ngắn được tạo bằng after + dạng -ing của động từ. Nó có nghĩa là after you earn money và đặt việc kiếm tiền trước hành động trong mệnh đề chính. Người kiếm tiền được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức you. Cấu trúc ngắn này sắp xếp hai hành động theo thời gian mà không lặp lại chủ ngữ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm từ chỉ thời gian gồm hai từ. Dùng after + dạng -ing của finish: ____, Leo packed his schoolbag.
Xem đáp án
After finishing
save your money (tiết kiệm tiền) ... spend it on something (tiêu tiền vào một thứ gì đó)
Save your money có nghĩa là giữ lại tiền thay vì dùng ngay. Trong cụm này, your money cho biết thứ được giữ lại là gì. Spend it on something có nghĩa là dùng số tiền đó để có hoặc làm một điều gì đó. It chỉ lại money, còn on giới thiệu thứ mà tiền được dùng vào.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng Leo giữ lại một phần tiền và dùng phần còn lại để mua một cuốn sách?
- Leo spends some money and saves the rest for a book.
- Leo saves some money and spends the rest for a book.
- Leo saves some money and spends the rest on a book.
Xem đáp án
Leo saves some money and spends the rest on a book.
pay for my ice cream (trả tiền cho cây kem) ... pay for it with bills (trả bằng tiền giấy)
Pay for my ice cream có nghĩa là đưa tiền để thanh toán chi phí của cây kem. For giới thiệu thứ được mua. Pay for it with bills bổ sung phương thức thanh toán. It chỉ lại ice cream, with giới thiệu thứ được dùng để trả tiền, còn bills ở đây có nghĩa là tiền giấy trong tiếng Anh Mỹ.
Luyện tập
Điền hai giới từ, từ thứ nhất giới thiệu thứ được mua và từ thứ hai giới thiệu phương thức thanh toán: Can I pay ____ the ticket ____ cash?
Xem đáp án
for · with
thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ và séc
Ba cụm từ này là các cụm danh từ song song đứng sau use: use a credit card, use a debit card hoặc use a check. Chúng gọi tên ba công cụ thanh toán, không phải ba hành động. Trong ngữ cảnh này, loại thẻ quyết định tiền thanh toán đến từ đâu, còn check là chỉ thị thanh toán bằng văn bản gửi cho ngân hàng. Ở đây, check là danh từ, không phải động từ mang nghĩa kiểm tra hay hóa đơn nhà hàng.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng ba phương thức thanh toán?
- credit card và debit card đều luôn vay tiền, còn check có nghĩa là kiểm tra giá.
- debit card là phương thức thanh toán bằng giấy, còn check là một loại credit card.
- credit card dùng tín dụng, debit card thường rút tiền từ tài khoản ngân hàng, còn check là chỉ thị thanh toán bằng văn bản.
Xem đáp án
credit card dùng tín dụng, debit card thường rút tiền từ tài khoản ngân hàng, còn check là chỉ thị thanh toán bằng văn bản.
This is one of the least common ways to pay for things,
11:55Đây là một trong những cách thanh toán ít phổ biến nhất,
the ice cream shop waiting for you to sign your check Cụm từ
12:04tiệm kem để chờ bạn ký tên lên tờ séc của mình
wait in line: xếp hàng chờ
Wait in line có nghĩa là ở trong hàng và chờ đến lượt mình. Trong câu này, người nói không muốn đứng sau những khách hàng khác trong lúc một người khác hoàn tất việc thanh toán. Cấu trúc wait in line for + danh từ cho biết bạn đang chờ điều gì, còn wait in line to + động từ cho biết hành động tiếp theo: wait in line for tickets; wait in line to enter.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã đứng trong hàng chờ đến lượt mình?
- Maya drew a line at the ticket counter.
- Maya waited for the ticket counter.
- Maya waited in line at the ticket counter.
Xem đáp án
Maya waited in line at the ticket counter.
sign your check: ký séc để cho phép thanh toán
Trong câu này, sign your check có nghĩa là viết chữ ký của bạn lên tờ séc giấy để khoản thanh toán được chấp thuận. Ở đây, sign là động từ chỉ hành động; nó không có nghĩa là “biển báo” hay “ký hiệu”. Cấu trúc là sign + từ cho biết tờ séc thuộc về ai: sign your check, sign my check hoặc sign the check. Cụm này gọi tên một bước khi thanh toán bằng séc.
Luyện tập
Câu nào yêu cầu đúng cách rằng ai đó hãy cho phép thanh toán bằng cách ký vào tờ séc giấy?
- Please sign your check before you hand it to the cashier.
- Please show the sign near the cashier.
- Please write your receipt before you pay.
Xem đáp án
Please sign your check before you hand it to the cashier.
speed up: làm cho một quá trình nhanh hơn
Speed up có nghĩa là làm cho điều gì đó xảy ra nhanh hơn. Ở đây, một phương thức thanh toán khác có thể giúp việc thanh toán mất ít thời gian hơn. Trong speed up the process, the process là thứ được làm cho nhanh hơn. Speed up cũng có thể diễn tả một thứ tự nó trở nên nhanh hơn: The process is speeding up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “làm cho nhanh hơn”: The new scanner will ____ the checkout process.
Xem đáp án
speed up
một viên kem
Ở đây, one scoop of ice cream có nghĩa là một phần kem tròn được múc bằng muỗng múc kem. Trong cụm này, scoop là danh từ đếm được, không phải hành động múc. Dùng mẫu số + scoop/scoops + of ice cream để nói lượng kem bạn muốn: one scoop, two scoops.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là một phần kem tròn: “For dessert, Maya ordered ____.”
Xem đáp án
one scoop of ice cream
Also, when you pay for things in different states,
12:26Ngoài ra, khi bạn thanh toán ở các tiểu bang khác nhau,
thuế bán hàng
Sales tax là khoản tiền được chính quyền bang hoặc địa phương cộng vào giá của một số mặt hàng. Trong bối cảnh mua sắm ở Hoa Kỳ này, nó giải thích vì sao số tiền trả tại quầy có thể cao hơn giá ghi trên món hàng. Quy định và thuế suất có thể khác nhau giữa các bang. Ở đây, you'll get a sales tax có nghĩa là khoản thuế bán hàng sẽ được cộng vào giao dịch của bạn; không có nghĩa là bạn nhận được tiền.
Luyện tập
Một món đồ chơi được ghi giá 10 đô la, nhưng tổng tiền tại quầy cao hơn vì sales tax. Sales tax ở đây có nghĩa là gì?
- Tiền được cộng vào giá mua dưới dạng thuế
- Khoản giảm giá làm giá thấp xuống
- Tiền khách hàng nhận được sau khi thanh toán
Xem đáp án
Tiền được cộng vào giá mua dưới dạng thuế
but now I want to put that money back into my bank account.
12:45nhưng bây giờ mình muốn gửi lại số tiền đó vào tài khoản ngân hàng của mình.
I just deposited money back into a different bank account
13:34Mình vừa nạp tiền lại vào một tài khoản ngân hàng khác
and they gave me a receipt with my account balance Cụm từ
13:38và họ đưa cho mình một biên lai kèm với số dư tài khoản
Cụm từ ngân hàng “account balance”
Account balance là số tiền được ghi nhận cho một tài khoản ngân hàng tại một thời điểm. Ở đây, balance chỉ số tiền đó, không phải khả năng giữ cơ thể thăng bằng. Hai danh từ này tạo thành một cụm từ ngân hàng thông dụng: account cho biết đây là loại balance nào. Cụm từ này thường xuất hiện trên biên lai ATM, ứng dụng ngân hàng và bản sao kê tài khoản.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ ngân hàng tiêu chuẩn bằng cách sắp xếp account và balance theo đúng thứ tự: The receipt shows my ____.
Xem đáp án
account balance