Tại sao những thứ đó lại dễ thương?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
790 từ 146 từ/phút

Giới thiệu: Video liên kết lịch sử của từ cute, nét giống trẻ nhỏ, hệ tưởng thưởng của não, thiết kế, hiện tượng duy trì nét non trẻ và việc chọn giống chó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. be used as slang for — Cụm cố định và kết hợp từ: học cách nói tự nhiên rằng một từ lóng dùng để chỉ điều gì, đồng thời phân biệt nghĩa với phạm vi sử dụng. 2. the cuter … the more — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc so sánh kép nối hai thay đổi và diễn đạt rằng một đại lượng tăng cùng đại lượng kia. 3. not that dissimilar from — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phép so sánh phủ định nhẹ này mang nghĩa “khá giống với”, chứ không nhấn mạnh sự khác biệt lớn.

Nội dung bài học

Hey Vsauce, Michael here.

0:00

Chào Vsauce, Michael đây.

And the Pet Collective offers 24-hour coverage of puppies and kittens. Cách dùng từ

0:02

Và Pet Collective phát sóng hình ảnh chó con và mèo con suốt 24 giờ.

Cách dùng từ

24-hour coverage: nội dung truyền thông suốt 24 giờ

Ở đây, 24-hour coverage có nghĩa là dịch vụ luôn cung cấp nội dung truyền thông suốt ngày đêm. Coverage chỉ các chương trình được kênh cung cấp liên tục, còn 24-hour cho biết dịch vụ kéo dài trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là chương trình truyền thông có sẵn suốt ngày đêm: The wildlife channel provides ____.

Xem đáp án

24-hour coverage

It's really cute.

0:08

Thật sự rất dễ thương.

But what is cute scientifically?

0:10

Nhưng xét về khoa học, thế nào là dễ thương?

I mean, why do we like soft cuddly things and

0:13

Ý tôi là, tại sao chúng ta thích những thứ mềm mại, đáng ôm và

why do cute things have a unique effect on us?

0:16

tại sao những thứ dễ thương lại có tác động đặc biệt đến chúng ta?

Well, the word cute is a shortening of acute, Cách dùng từ

0:20

À, từ cute là dạng rút gọn của acute,

which originally meant keen, shrewd, perceptive.

0:24

vốn ban đầu có nghĩa là sắc sảo, khôn ngoan, tinh tường.

Cách dùng từ

a shortening of acute: dạng rút gọn của acute

Trong cấu trúc X is a shortening of Y, X là dạng từ được tạo ra bằng cách rút ngắn dạng Y dài hơn. Cụm này giải thích hình thức của một từ đã phát triển như thế nào. Ở đây, cute được trình bày là dạng rút gọn của acute. Mối liên hệ lịch sử này không có nghĩa là cute và acute vẫn mang cùng một nghĩa trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu về lịch sử từ bằng đúng cụm từ trong bài học: Blog is ____ weblog.

Xem đáp án

a shortening of

About 180 years ago,

0:28

Khoảng 180 năm trước,

the word cute began to be used as slang for a girl who was pretty. Cụm từ

0:30

từ cute bắt đầu được dùng như tiếng lóng để chỉ một cô gái xinh đẹp.

Cụm từ

be used as slang for: được dùng như tiếng lóng để chỉ…

Trong cấu trúc này, be used as slang for giới thiệu người, vật hoặc ý nghĩa mà một từ không trang trọng dùng để chỉ. Ở đây, cute từng được dùng không trang trọng để nói về một cô gái xinh đẹp. Cấu trúc là từ hoặc cách diễn đạt + be used as slang for + đối tượng hoặc ý nghĩa được nhắc đến. Danh từ sau for cho biết từ lóng đó chỉ điều gì, chứ không phải lý do sử dụng nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “được dùng không trang trọng để chỉ”. In the 1990s, sick began to ____ something impressive.

Xem đáp án

be used as slang for

And after that,

0:35

Và sau đó,

it accrued a new meaning Cụm từ

0:36

nó dần có thêm một nghĩa mới

and was used to describe

0:37

và được dùng để miêu tả những nét

cuddly, delicate, quaint,

0:39

đáng ôm, mỏng manh, duyên dáng cổ điển,

precious, youthful traits.

0:42

đáng quý và trẻ trung.

Cụm từ

accrued a new meaning: dần có thêm một nghĩa mới

Accrued a new meaning diễn tả việc một từ dần có thêm một nghĩa nữa theo thời gian. Accrue nhấn mạnh sự tích lũy hoặc phát triển trong một khoảng thời gian, vì vậy nghĩa mới không nhất thiết được gán bằng một hành động có chủ ý duy nhất. Mặc dù accrue thường đi với tiền lãi, quyền lợi hoặc chi phí, nó cũng có thể nhận một tân ngữ trừu tượng như meaning trong văn viết trang trọng về lịch sử hoặc ngôn ngữ học. Ở đây, new có nghĩa là “bổ sung”; không hàm ý rằng nghĩa cũ đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng nhấn mạnh sự phát triển dần dần. Over several generations, the term ____ and came to refer to digital messages as well.

Xem đáp án

accrued a new meaning

Konrad Lorenz studied cuteness in living things

0:46

Konrad Lorenz đã nghiên cứu sự dễ thương ở các sinh vật

and put together a great specific list of what we consider cute. Cụm động từ

0:49

và lập ra một danh sách rất cụ thể về những gì chúng ta cho là dễ thương.

Cụm động từ

Put together với nghĩa lập một danh sách

Ở đây, put together có nghĩa là tạo ra một thứ bằng cách thu thập và sắp xếp thông tin cần thiết. Lorenz tập hợp các quan sát của mình rồi biến chúng thành một danh sách cụ thể. Tân ngữ cho biết nghĩa nào đang được dùng. Khi đi với danh sách, báo cáo, kế hoạch hoặc bài thuyết trình, put together thường có nghĩa là chuẩn bị hoặc biên soạn, chứ không phải đặt các vật thể cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: We need to ____ a guest list before Friday.

Xem đáp án

put together

Small body size with a disproportionately large head,

0:54

Thân hình nhỏ nhưng đầu to không cân xứng,

large eyes,

0:59

đôi mắt to,

and round and soft body features.

1:00

cùng các đường nét cơ thể tròn trịa, mềm mại.

But why exactly do these characteristics elicit an aw response from us humans? Cụm từ

1:03

Nhưng chính xác thì tại sao những đặc điểm này lại gợi lên phản ứng “aww” ở con người chúng ta?

Cụm từ

Elicit an aw response: khơi gợi phản ứng “aw”

Trong elicit an aw response, elicit có nghĩa là khơi gợi hoặc làm nảy sinh một phản ứng. Những đặc điểm dễ thương khiến mọi người phản ứng bằng âm thanh aw. Elicit là một động từ trang trọng, thường được dùng khi câu hỏi, hình ảnh, sự kiện hoặc tác nhân khác khơi gợi phản ứng, câu trả lời, cảm xúc hoặc thông tin. Ở đây, aw hoạt động như một danh từ miêu tả cho response, cho biết mọi người có kiểu phản ứng nào.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng bằng tiếng Anh trang trọng rằng một bức ảnh có thể khơi gợi phản ứng?

  1. The picture may elicit an emotional response.
  2. The picture may illicit an emotional response.
Xem đáp án

The picture may elicit an emotional response.

Well, Lorenz pointed out that you can find all of those characteristics in the human baby,

1:11

Lorenz chỉ ra rằng ta có thể thấy tất cả những đặc điểm đó ở trẻ sơ sinh,

which makes sense.

1:17

điều này hoàn toàn hợp lý.

If merely looking at our offspring makes us instinctively feel protective and nurturing, Ngữ pháp

1:19

Nếu chỉ cần nhìn con mình cũng khiến ta theo bản năng muốn bảo vệ và chăm sóc,

well, that's great for all of us.

1:25

thì đó là điều rất tốt cho tất cả chúng ta.

Ngữ pháp

looking at our offspring makes us instinctively feel: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Cụm danh động từ looking at our offspring đóng vai trò chủ ngữ: hành động nhìn con cái của mình là nguyên nhân gây ra phản ứng. Toàn bộ cụm danh động từ được xem là một hoạt động duy nhất, vì vậy động từ số ít makes được sử dụng. Sau makes, us là tân ngữ và feel là động từ nguyên mẫu không có to: make + someone + feel. Instinctively bổ nghĩa cho feel và cho biết phản ứng muốn bảo vệ, chăm sóc xảy ra một cách tự động.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng đúng của make, me và feel: Looking at old photos ____ happy.

Xem đáp án

makes me feel

A fun consequence of this is that our experience of cuteness can be triggered by things that aren't human babies. Ghi chú

1:28

Một hệ quả thú vị là cảm nhận về sự dễ thương của ta có thể được khơi lên bởi những thứ không phải trẻ sơ sinh.

Mạch ý

A fun consequence of this is that: nối nguyên nhân với kết quả của nó

Cấu trúc "A consequence of this is that" sắp xếp mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. This chỉ lại ý vừa được giải thích, còn mệnh đề that trình bày điều phát sinh từ ý đó. Nhờ vậy, người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ một sự việc trước đó sang kết quả của nó. Fun thêm sự đánh giá nhẹ nhàng và tích cực của người nói: kết quả này thú vị hoặc tạo ra sự ngạc nhiên dễ chịu. Nó không có nghĩa hệ quả là một hoạt động giải trí; consequence ở đây chỉ có nghĩa là kết quả và không nhất thiết là điều xấu.

Luyện tập

Bạn vừa giải thích rằng một lớp học đã trồng hoa cạnh cửa sổ. Cách mở đầu nào giới thiệu đúng kết quả rằng bướm bắt đầu bay đến?

  1. A fun consequence of this is that
  2. In contrast to this
  3. One reason for this is that
Xem đáp án

A fun consequence of this is that

Cụm từ

can be triggered by: có thể được khơi lên bởi

Can be triggered by là mẫu bị động có động từ khuyết thiếu: can + be + quá khứ phân từ + by. Mẫu này cho biết một thứ có khả năng hoặc có thể làm cho một cảm giác, phản ứng hay quá trình bắt đầu. Trong câu này, phản ứng được khơi lên là cảm nhận về sự dễ thương của chúng ta, còn những thứ không phải em bé loài người là các tác nhân có thể kích hoạt phản ứng đó. Trigger mang nghĩa trung tính ở đây: nó có nghĩa là “khơi lên” hoặc “làm phát sinh”, không nhất thiết liên quan đến sang chấn hay điều tiêu cực.

Luyện tập

Dùng trigger trong cấu trúc bị động với can để hoàn thành câu: A fear response ____ a sudden loud noise.

Xem đáp án

can be triggered by

For instance, shells, bunnies, owls, and even a hammer.

1:36

Chẳng hạn như vỏ sò, thỏ con, cú và thậm chí cả một chiếc búa.

A hammer, how can that be?

1:43

Một chiếc búa ư, sao có thể chứ?

Take a look at this interactive tool from the Exploratorium.

1:45

Hãy xem công cụ tương tác này của Exploratorium.

A hammer is boring,

1:48

Một chiếc búa thì thật tẻ nhạt,

but if we apply Lorenz's traits and make it really round and really squat,

1:50

nhưng nếu ta áp dụng các đặc điểm của Lorenz, khiến nó thật tròn và thật lùn mập,

it goes from a utilitarian tool to a cute little tiny hammer. Ngữ pháp

1:56

nó sẽ biến từ một công cụ thực dụng thành một chiếc búa bé tí dễ thương.

Ngữ pháp

goes from A to B: chuyển từ A sang B

Go from A to B trình bày một sự thay đổi: A là trạng thái, bản chất hoặc cách đánh giá ban đầu, còn B là kết quả sau cùng. Trong cấu trúc này, go không diễn tả sự di chuyển thực tế. Ở đây, cách người ta nhìn nhận vật thể thay đổi từ một công cụ thực dụng thành một chiếc búa nhỏ và dễ thương. Khi có thể, hãy giữ các thành phần sau from và to song song với nhau, chẳng hạn cụm danh từ đi với cụm danh từ hoặc tính từ đi với tính từ.

Luyện tập

Dùng go from A to B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: With one update, the interface ____ cluttered ____ clean and simple.

Xem đáp án

went from · to

Oh, he's just a little hammer. Mạch ý

2:01

Ôi, cậu ấy chỉ là một chiếc búa bé bỏng thôi mà.

Don't hurt him.

2:02

Đừng làm cậu ấy đau.

Mạch ý

Dùng he/him để nhân hóa hammer

Người nói cố ý dùng he và him để chỉ một chiếc búa, mặc dù đồ vật vô tri bình thường sẽ được gọi bằng it. Cách chọn đại từ này nhân hóa chiếc búa: nó được trình bày như một nhân vật nhỏ có sự sống chứ không chỉ là một công cụ. Cách định hình này cũng hỗ trợ little và Don't hurt him. Người nghe được gợi cảm giác yêu mến và muốn bảo vệ nó, nên các đại từ tổ chức lời miêu tả xoay quanh phản ứng cảm xúc thay vì một sự thật trung tính.

Luyện tập

Tại sao người nói dùng he và him cho hammer?

  1. Để nhân hóa hammer và khiến nó có vẻ nhỏ bé, đáng được bảo vệ.
  2. Vì hammer lúc nào cũng phải đi với đại từ he/him.
  3. Để chỉ một người đàn ông không xuất hiện.
Xem đáp án

Để nhân hóa hammer và khiến nó có vẻ nhỏ bé, đáng được bảo vệ.

It is a hammer that has become cute

2:04

Đó là một chiếc búa đã trở nên dễ thương

because we gave it qualities that we see in our own offspring.

2:07

vì ta trao cho nó những đặc điểm mà ta thấy ở chính con mình.

As Daniel Dennett puts it, Mạch ý

2:12

Như Daniel Dennett nói,

Mạch ý

As X puts it để quy cách diễn đạt cho một người

As Daniel Dennett puts it báo hiệu rằng những từ tiếp theo trình bày cách Daniel Dennett diễn đạt một ý tưởng. Trong cấu trúc này, put có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, không phải “đặt một thứ gì đó ở đâu”. Cụm từ mở đầu xác định nguồn của cách dùng từ hoặc cách trình bày trước khi phát biểu chính xuất hiện. Khung có thể tái sử dụng là As + người/nguồn + puts it, theo sau là dấu phẩy và ý tưởng được trích dẫn hoặc diễn đạt lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quy nguồn nhấn mạnh cách dùng từ của Maya: ____, "A calm answer can stop an argument."

Xem đáp án

As Maya puts it

if human babies looked like this instead of that, Ngữ pháp

2:13

nếu trẻ sơ sinh trông như thế này thay vì thế kia,

we would find this cute.

2:17

ta sẽ thấy hình dạng này dễ thương.

Ngữ pháp

If ... looked ..., we would find ...: một điều kiện giả định

Cấu trúc if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện tưởng tượng và kết quả của nó. Ở đây, looked không đặt diện mạo vào thời gian quá khứ; nó đánh dấu một khả năng giả định khác với thực tế. instead of that đối chiếu hai diện mạo có thể có. Với tiền đề đã thay đổi, người nói dự đoán đánh giá của chúng ta: chúng ta sẽ thấy diện mạo này đáng yêu. Cấu trúc này có thể dùng để suy luận điều gì sẽ xảy ra trong một điều kiện hiện tại khác hoặc không có thật.

Luyện tập

Dùng would và động từ trong ngoặc để hoàn thành kết quả giả định: If our apartment had a balcony, we ____ outside more often. (eat)

Xem đáp án

would eat

And whenever we saw something that looked like it,

2:20

Và mỗi khi thấy thứ gì trông giống nó,

we would want to cuddle and snuggle with it.

2:22

ta sẽ muốn ôm ấp và âu yếm nó.

All right,

2:25

Được rồi,

so we have a pretty good idea about the how and what of cute. Ngữ pháp

2:25

vậy là ta đã hiểu khá rõ sự dễ thương là gì và nó hoạt động ra sao.

Ngữ pháp

The how and what of cute: từ để hỏi được dùng như danh từ

Khi có the đứng trước, how và what được dùng như những khái niệm có chức năng giống danh từ. The how chỉ cách thức hoặc cơ chế; the what chỉ những thứ, đặc điểm hoặc nội dung liên quan. Of cute cho biết chủ đề là sự đáng yêu. Đây là một cách tóm tắt ngắn gọn, không phải câu hỏi trực tiếp. Trong câu, toàn bộ cụm từ là tân ngữ của about và có nghĩa là chúng ta hiểu cả cách sự đáng yêu hình thành lẫn những đặc điểm nào được xem là đáng yêu.

Luyện tập

Trong "The guide explains the how and what of the process," cụm "the how and what" chỉ điều gì?

  1. Phương pháp cùng nội dung hoặc đặc điểm liên quan
  2. Thời gian và địa điểm của quá trình
  3. Hai câu hỏi mà sách hướng dẫn từ chối trả lời
Xem đáp án

Phương pháp cùng nội dung hoặc đặc điểm liên quan

But where is cute? Mạch ý

2:29

Nhưng sự dễ thương nằm ở đâu?

Mạch ý

But where is cute? như một câu hỏi tu từ về vị trí

Ở đây, cute được cố ý xem như một thứ có vị trí cụ thể. Người nói không hỏi một vật dễ thương nằm ở đâu; where hướng đến cơ sở vật lý trong não tạo ra cảm giác dễ thương. Câu hỏi ngắn và bất ngờ này tạo sự tò mò rồi chuyển bài nói từ việc mô tả các đặc điểm dễ thương sang giải thích hoạt động của não. Kiểu câu hỏi cố ý khác thường này có thể biến một đặc tính trừu tượng thành vấn đề nghiên cứu, nhưng ý nghĩa của nó phụ thuộc vào chủ đề xung quanh.

Luyện tập

Trong một bài nói khoa học, câu hỏi “But where is cute?” có tác dụng gì?

  1. Hỏi bức ảnh em bé nào dễ thương nhất
  2. Hỏi một đồ vật dễ thương đã được đặt ở đâu
  3. Hỏi phần nào của não tạo ra cảm giác dễ thương
Xem đáp án

Hỏi phần nào của não tạo ra cảm giác dễ thương

Well, researchers have shown cute baby pictures to subjects while using functional MRI to track activity in the brain. Cụm từ

2:33

Các nhà nghiên cứu cho người tham gia xem ảnh em bé dễ thương trong lúc dùng MRI chức năng để theo dõi hoạt động trong não.

Cụm từ

shown cute baby pictures to subjects: cấu trúc show something to someone

Trong cụm động từ hiện tại hoàn thành have shown, sau shown là thứ được trình bày, cute baby pictures, rồi đến to cộng với người nhận, subjects. Cấu trúc có thể áp dụng lại là show something to someone: các nhà nghiên cứu cho những người tham gia xem tài liệu thí nghiệm. Ở đây, subjects nghĩa là những người được nghiên cứu trong một thí nghiệm. Từ này không có nghĩa là môn học hay chủ ngữ ngữ pháp.

Luyện tập

Sắp xếp các từ trong ngoặc theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The researchers have ____ during the study. (shown / the pictures / to / the subjects)

Xem đáp án

shown the pictures to the subjects

And sure enough, Mạch ý

2:41

Và đúng như dự đoán,

Mạch ý

sure enough: dấu hiệu cho biết kỳ vọng đã được xác nhận

Sure enough là dấu hiệu ở cấp độ câu, cho biết điều đã xảy ra hoặc được phát hiện khớp với một kỳ vọng, dự đoán hay nghi ngờ trước đó. Ở đây, nó chuyển từ phần trình bày thiết lập sang phát hiện xác nhận khuynh hướng đã được dự đoán. And ở đầu câu nối sự xác nhận này với phần giải thích trước đó. Sure enough đánh giá kết quả theo sau; nó không có nghĩa là người nói đủ chắc chắn.

Luyện tập

Sure enough trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Người nói chỉ chắc chắn một phần.
  2. Kết quả tiếp theo hoàn toàn không được dự đoán trước.
  3. Phát hiện tiếp theo đã xác nhận một kỳ vọng trước đó.
Xem đáp án

Phát hiện tiếp theo đã xác nhận một kỳ vọng trước đó.

the cuter the baby in the picture, Ngữ pháp

2:42

em bé trong ảnh càng dễ thương,

the more activation found right here,

2:44

thì mức độ kích hoạt ngay tại đây càng cao,

Ngữ pháp

the cuter ... the more ...: các thay đổi so sánh có liên hệ

Cấu trúc the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai thang độ thay đổi: khi mức độ ở phần đầu thay đổi, mức độ hoặc số lượng ở phần sau cũng thay đổi theo. Trong câu này, mức độ dễ thương lớn hơn có liên hệ với mức kích hoạt lớn hơn tại vùng não đang được chỉ ra. Cả hai từ the đều là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ xác định thông thường. Cuter mô tả baby, còn more biểu thị lượng activation. Found là quá khứ phân từ trong cách diễn đạt rút gọn, với was được hiểu ngầm: more activation was found here.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của clear và easy để hoàn thành cấu trúc theo cặp: ____ the instructions are, ____ the task becomes.

Xem đáp án

The clearer · the easier

the nucleus accumbens,

2:48

chính là ở nhân accumbens,

a pleasure center.

2:50

một trung tâm khoái cảm.

When activated,

2:51

Khi được kích hoạt,

the nucleus accumbens releases dopamine.

2:53

nhân accumbens sẽ giải phóng dopamine.

It's all part of our internal reward system.

2:55

Tất cả đều là một phần trong hệ thống tưởng thưởng nội tại của chúng ta.

It's the same part of the brain targeted by cocaine and meth.

2:58

Đó cũng chính là vùng não mà cocaine và methamphetamine nhắm đến.

Cuteness is such a powerful force on the brain, Ngữ pháp

3:03

Sự dễ thương có tác động vô cùng mạnh mẽ lên não bộ,

in fact, that it can affect our behaviors,

3:05

đến mức nó có thể ảnh hưởng đến hành vi của chúng ta,

Ngữ pháp

such a powerful force ... that it can affect: cấu trúc kết quả such ... that

Khung such a powerful force ... that it can affect thể hiện mức độ và kết quả. Such a powerful force là một cụm danh từ: such nhấn mạnh mức độ của đặc điểm do powerful biểu thị, còn a force cung cấp danh từ đếm được số ít. Mệnh đề với that nêu hệ quả của mức độ mạnh mẽ đó. Mẫu có thể áp dụng là such + a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, in fact là lời bình xen vào nên không làm gián đoạn mối liên hệ giữa such và that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu such ... that và dùng severe: It was ____ storm ____ all flights were canceled.

Xem đáp án

such a severe · that

what we like, what we buy. Mạch ý

3:08

đến những gì ta thích và mua.

Mạch ý

what we like, what we buy: các mệnh đề what song song

What we like và what we buy là hai mệnh đề danh từ song song. Trong mỗi mệnh đề, what có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”, nên hai mệnh đề này nêu hai phương diện của hành vi—sở thích và việc mua sắm—chứ không đặt câu hỏi. Việc lặp lại cùng cấu trúc what + chủ ngữ + động từ tổ chức thông tin thành hai nhịp cân đối. Vì cả hai mệnh đề đều bổ sung cho ý trước đó về những behaviors có thể bị ảnh hưởng, người nói có thể liệt kê chúng ngắn gọn mà không cần lặp lại cả mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng các mệnh đề what song song để liệt kê hai điều bị tác động mà không lặp lại mệnh đề chính?

  1. The app changes what we read and we share.
  2. The app changes what we read and what we share.
  3. The app changes what do we read and what do we share.
Xem đáp án

The app changes what we read and what we share.

And so it's no coincidence that the creators of cartoon characters like Mickey Mouse or Pikachu Cụm từ

3:10

Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà những người tạo ra các nhân vật hoạt hình như Mickey Mouse hay Pikachu

have drawn them more and more cute over time. Ngữ pháp

3:15

đã vẽ chúng ngày một dễ thương hơn theo thời gian.

Cụm từ

It's no coincidence that: báo hiệu một mối liên hệ có ý nghĩa

It's no coincidence that đưa ra một sự việc đã được quan sát và trình bày nó như một điều có mối liên hệ đáng kể với thông tin đã nêu trước đó. Trong câu này, lý do trước đó khiến lựa chọn thiết kế của những người sáng tạo có vẻ có chủ ý chứ không phải tình cờ. Cụm từ này hướng người nghe đến một cách giải thích, nhưng tự nó không chứng minh quan hệ nhân quả. Người nói vẫn cần bằng chứng hoặc lập luận để củng cố mối liên hệ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm từ có coincidence để cho thấy kết quả không phải là ngẫu nhiên: The school added shaded benches last month, so it's ____ more students now eat lunch outside.

Xem đáp án

no coincidence that

Ngữ pháp

More and more cute over time: mô tả mức độ tăng dần

More and more + tính từ có nghĩa là mức độ của một đặc điểm tiếp tục tăng. Trong more and more cute, cute mô tả các nhân vật, còn more and more đánh dấu sự gia tăng liên tục về mức độ dễ thương. Over time cung cấp khung thời gian: sự thay đổi phát triển dần dần trong một khoảng thời gian thay vì xảy ra cùng một lúc. Khi kết hợp, cấu trúc này hữu ích để mô tả xu hướng và những thay đổi từ từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more and more cộng với tính từ trong ngoặc: As the team simplified the menus, the app became ____ over time. (intuitive)

Xem đáp án

more and more intuitive

The Japanese concept of kawaii is a great example of this, Văn hóa

3:20

Khái niệm kawaii của Nhật Bản là một ví dụ rất hay,

and it's one that's fun to quantify.

3:24

và cũng rất thú vị khi định lượng nó.

Văn hóa

Khái niệm kawaii của Nhật Bản

Kawaii là một khái niệm của Nhật Bản gắn với sự dễ thương và một thẩm mỹ thiết kế dễ nhận biết: ngọt ngào, trẻ trung hoặc đáng yêu. Truyền thông tiếng Anh thường giữ nguyên từ tiếng Nhật này khi ý niệm rộng hơn và mang tính đặc thù văn hóa hơn việc chỉ gọi một thứ là cute. Ở đây, cụm từ giới thiệu kawaii như một ví dụ văn hóa sẽ được đem ra đo lường. Đây không phải tên của một nhân vật.

Luyện tập

Tại sao câu này dùng kawaii thay vì chỉ dùng cute?

  1. Đó là tên của một nhân vật đang được đo.
  2. Nó chỉ một khái niệm văn hóa và thẩm mỹ về sự dễ thương của Nhật Bản.
  3. Nó có nghĩa là mọi thiết kế Nhật Bản đều có cùng tỉ lệ.
Xem đáp án

Nó chỉ một khái niệm văn hóa và thẩm mỹ về sự dễ thương của Nhật Bản.

If you're an adult,

3:26

Nếu bạn là người trưởng thành,

how many of your own heads stacked on top of each other Ghi chú

3:27

bạn nghĩ cần xếp chồng bao nhiêu chiếc đầu của chính mình

do you think it would take to equal your height?

3:30

thì mới bằng chiều cao cơ thể bạn?

Ngữ pháp

Cấu trúc How many ... do you think it would take to ...?

How many hỏi số lượng cái đầu cần thiết. Cụm danh từ dài how many of your own heads stacked on top of each other được đưa lên đầu câu hỏi. Do you think được chèn vào để hỏi ước đoán của người nghe. Sau đó, mệnh đề còn lại giữ trật tự câu trần thuật: it would take, không phải would it take. Ở đây, it là chủ ngữ hình thức trong mẫu it would take X to do Y.

Luyện tập

Dùng it, would và take theo trật tự tự nhiên để hoàn thành câu hỏi: How many people do you think ____ to move the piano?

Xem đáp án

it would take

Cụm từ

stacked on top of each other: cách sắp xếp theo chiều dọc

Trong câu hỏi này, stacked on top of each other mô tả nhiều bản sao tưởng tượng của cùng một cái đầu được xếp theo chiều dọc, mỗi cái nằm trên một cái khác. Cụm này không nói rằng một người thực sự có nhiều đầu. Mẫu X stacked on top of each other trình bày X như một chồng hoặc một cột thẳng đứng. Nó có thể dùng để mô tả đồ vật và cũng có thể giải thích một cách đo chiều cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ chỉ một chồng thẳng đứng: To save floor space, the boxes were ____ in one tall column.

Xem đáp án

stacked on top of each other

The answer for most of us is around seven and a half.

3:33

Với hầu hết chúng ta, câu trả lời là khoảng bảy cái đầu rưỡi.

But illustrations of people that are meant to make them look heroic or noble Ngữ pháp

3:37

Nhưng các hình minh họa nhằm làm một người trông oai hùng hoặc cao quý

tend to make the person around eight to eight and a half heads high.

3:41

thường vẽ người đó cao khoảng tám đến tám cái đầu rưỡi.

Ngữ pháp

are meant to make them look + tính từ: vẻ ngoài được chủ ý

Are meant to nêu mục đích được dự tính của các hình minh họa: chúng được thiết kế để tạo ra một ấn tượng cụ thể. Ở đây, meant có nghĩa là intended, tức là “được chủ ý”, chứ không phải nói một điều gì đó mang ý nghĩa nào. Trong make them look heroic or noble, them chỉ những người được vẽ, còn make + tân ngữ + look + tính từ có nghĩa là làm cho ai đó trông theo một cách nhất định. Toàn bộ cấu trúc be meant to make someone look + tính từ mô tả một lựa chọn thiết kế nhằm tạo ra một vẻ ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cấu trúc trong bài học. The soft lighting ____ the actor ____ calm.

Xem đáp án

is meant to make · look

Cute goes the other way. Thành ngữ

3:46

Còn vẻ dễ thương thì ngược lại.

Thành ngữ

goes the other way: một xu hướng ngược lại

Trong câu này, goes the other way không diễn tả việc di chuyển theo một tuyến đường. Cụm này có nghĩa là kiểu mẫu hoặc xu hướng đi theo hướng ngược lại: thiết kế anh hùng dùng tỷ lệ dài hơn, còn thiết kế dễ thương dùng tỷ lệ ngắn hơn. Dùng go the other way khi một kết quả hoặc xu hướng phát triển theo hướng đối lập với hướng vừa được đề cập. Chủ ngữ chỉ sự vật đi theo kiểu đối lập đó; ở đây, Cute đại diện cho thiết kế nhân vật dễ thương.

Luyện tập

Trong câu “Costs fell last month, but this month they went the other way,” “went the other way” có nghĩa là gì?

  1. Chi phí đã tăng trong tháng này.
  2. Chi phí được chuyển đến một địa điểm khác.
  3. Chi phí được tính bằng một phương pháp khác.
Xem đáp án

Chi phí đã tăng trong tháng này.

Manga characters tend to only be about five and a half

3:48

Các nhân vật manga thường chỉ cao khoảng năm cái đầu rưỡi

to six and a half heads tall.

3:51

đến sáu cái đầu rưỡi.

Back to babies.

3:54

Trở lại với trẻ sơ sinh.

There are many other psychological factors at work Thành ngữ

3:56

Có rất nhiều yếu tố tâm lý khác cùng tác động

that cause us to want to instinctively take care of our young.

3:58

khiến chúng ta theo bản năng muốn chăm sóc con cái mình.

Thành ngữ

psychological factors at work: những ảnh hưởng đang tác động

Trong psychological factors at work, at work có nghĩa là đang hoạt động hoặc tạo ra ảnh hưởng. Cụm này cho biết nhiều cơ chế tâm lý tác động đến bản năng chăm sóc con nhỏ của chúng ta; nó không nói rằng ai đó đang ở nơi làm việc. Cấu trúc này thường xuất hiện sau các danh từ như factors, forces, processes và mechanisms. Nó trình bày các nguyên nhân như những yếu tố đang tích cực góp phần tạo ra một kết quả, ngay cả khi chúng không thể được nhìn thấy trực tiếp.

Luyện tập

at work có nghĩa là gì trong “Several forces are at work behind the sudden change”?

  1. Chúng đang sửa chữa thứ gì đó.
  2. Chúng được thuê làm việc trong văn phòng.
  3. Chúng đang tích cực tác động đến tình huống.
Xem đáp án

Chúng đang tích cực tác động đến tình huống.

And to be sure, Mạch ý

4:03

Và tất nhiên,

some of them are decidedly not cute.

4:04

một số yếu tố trong đó hoàn toàn không dễ thương.

Mạch ý

“To be sure,” với vai trò là dấu hiệu nhượng bộ

Ở đây, “to be sure,” có nghĩa là “phải thừa nhận rằng” hoặc “đúng là”. Cụm này đưa ra một sự thật mà người nói chấp nhận trước khi bổ sung giới hạn cho ý chính. Nó không yêu cầu ai kiểm tra xem điều gì đó có đúng hay không. Khi đứng đầu mệnh đề, dấu hiệu diễn ngôn này sắp xếp lập luận bằng cách thừa nhận một điểm nhưng không từ bỏ nhận định chính.

Luyện tập

“to be sure,” có chức năng gì trong câu “To be sure, the plan is expensive, but it could save money later”?

  1. Yêu cầu ai đó kiểm tra xem kế hoạch tốn bao nhiêu tiền.
  2. Nói rằng kế hoạch chắc chắn sẽ tiết kiệm tiền.
  3. Thừa nhận kế hoạch tốn kém trước khi đưa ra một ý cân bằng lại.
Xem đáp án

Thừa nhận kế hoạch tốn kém trước khi đưa ra một ý cân bằng lại.

For instance, poopy diapers.

4:07

Ví dụ như tã dính phân.

Researchers have found that mothers,

4:10

Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng các bà mẹ,

when exposed to soiled diapers, Ngữ pháp

4:12

khi tiếp xúc với những chiếc tã bẩn,

tend to consider the smell coming from their own child's diaper

4:15

thường cho rằng mùi bốc ra từ tã của chính con mình

to be the least terrible, Ngữ pháp

4:19

là ít khó chịu nhất,

despite not knowing which diaper belonged to which kid. Ngữ pháp

4:23

dù không biết chiếc tã nào là của đứa trẻ nào.

Ngữ pháp

Mệnh đề bị động rút gọn “when exposed to”

“When exposed to” là mệnh đề thời gian bị động được rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là “when they are exposed to”. Chủ ngữ bị lược bỏ “they” chỉ “mothers”, còn quá khứ phân từ “exposed” cho thấy các bà mẹ là bên nhận tác nhân kích thích chứ không tạo ra nó. Mẫu này có nghĩa là “khi ai đó hoặc vật gì đó được đặt tiếp xúc với X hoặc chịu ảnh hưởng của X”. Nó thường xuất hiện trong nghiên cứu và lời giải thích trang trọng vì tránh lặp lại chủ ngữ và “be”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của “when they were exposed to”: The volunteers, ____ bright light, wore protective glasses.

Xem đáp án

when exposed to

Ngữ pháp

the least terrible: ít tệ nhất trong các lựa chọn tệ

Cấu trúc the least + tính từ là dạng so sánh nhất: nó xác định thành viên trong một nhóm so sánh có mức độ thấp nhất của đặc tính đó. Ở đây, terrible mang nghĩa tiêu cực, nên the least terrible có nghĩa là “ít kinh khủng hơn mọi mùi tã khác đang được so sánh”. Cụm này không có nghĩa là pleasant hay good. Nó chỉ xếp hạng một số lựa chọn tệ và chọn ra lựa chọn tương đối tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh được nhấn mạnh: Of the three proposals, none is good, but this one is ____.

Xem đáp án

the least terrible

Ngữ pháp

despite not knowing: despite + cụm -ing phủ định

Despite đưa vào ý nhượng bộ: việc thiếu thông tin thường khiến kết quả trở nên khó được dự đoán hơn, nhưng kết quả vẫn xảy ra. Trong despite not knowing, despite là giới từ và not knowing là một cụm danh động từ phủ định. Mẫu có thể tái sử dụng là despite + danh từ hoặc cụm -ing. Ở đây, not đứng trước knowing để phủ định dạng -ing.

Luyện tập

Dùng despite theo sau bởi dạng -ing phủ định của know để hoàn thành câu: ____ the address, Mia found the café by following the signs.

Xem đáp án

Despite not knowing

When something retains juvenile traits all the way through adulthood, Cụm từ

4:26

Khi một sinh vật vẫn giữ những đặc điểm ấu thơ cho đến tận tuổi trưởng thành,

it is called neoteny, Cách dùng từ

4:31

điều đó được gọi là neoteny,

Cụm từ

all the way through adulthood: nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian

All the way through adulthood có nghĩa là một trạng thái tiếp diễn trong toàn bộ giai đoạn trưởng thành và không dừng lại trước khi giai đoạn đó kết thúc. Trong câu này, các đặc điểm non trẻ được giữ lại liên tục; chúng không biến mất rồi xuất hiện trở lại. Cấu trúc all the way through + khoảng thời gian nhấn mạnh hơn so với chỉ dùng through. Nó làm nổi bật cả tính liên tục lẫn phạm vi trọn vẹn của một giai đoạn hoặc quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian: The free classes run ____ the summer.

Xem đáp án

all the way through

Cách dùng từ

neoteny: giữ lại đặc điểm non trẻ khi đã trưởng thành

Neoteny là hiện tượng một sinh vật vẫn giữ các đặc điểm thể chất hoặc phát triển của giai đoạn non trẻ sau khi đã trưởng thành. Ở đây, từ này đặt tên cho kiểu hiện tượng được mô tả trong mệnh đề bắt đầu bằng when. Từ này không chỉ có nghĩa là còn trẻ, hành xử trẻ con hay trông dễ thương. Ý cốt lõi là các đặc điểm gắn với một giai đoạn sống trước đó vẫn còn trong hình thái trưởng thành.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho neoteny?

  1. Một con kỳ giông trưởng thành vẫn có mang thường gắn với giai đoạn ấu trùng.
  2. Một con chó trưởng thành học một trò mới.
  3. Một chú chó con chưa đến giai đoạn trưởng thành.
Xem đáp án

Một con kỳ giông trưởng thành vẫn có mang thường gắn với giai đoạn ấu trùng.

and we love it,

4:33

và chúng ta rất thích điều đó,

especially in animals that we keep as pets.

4:34

đặc biệt ở những loài vật ta nuôi làm thú cưng.

Of course,

4:38

Tất nhiên,

us humans have selectively bred all kinds of animals Cách dùng từ

4:39

con người đã lai tạo có chọn lọc đủ mọi loài động vật

to make each generation more and more useful to us.

4:42

để mỗi thế hệ ngày càng hữu ích hơn với chúng ta.

Cách dùng từ

selectively bred: chọn bố mẹ để có đặc điểm mong muốn

Trong câu này, selectively bred có nghĩa là con người chủ động chọn những con vật có đặc điểm mong muốn để chúng sinh sản. Bred là quá khứ phân từ của breed, còn selectively cho biết việc lựa chọn dựa trên những đặc điểm cụ thể. Quá trình này diễn ra qua nhiều thế hệ nên các đặc điểm đó trở nên phổ biến hơn. Ở đây, breed có nghĩa là kiểm soát sinh sản để tạo ra đặc điểm di truyền, chứ không chỉ là cho ăn, nuôi lớn hoặc chăm sóc động vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ gồm hai từ có nghĩa là chọn bố mẹ để truyền lại đặc điểm mong muốn: These cattle were ____ for heat tolerance.

Xem đáp án

selectively bred

But the dog may be the animal that we have spent the most time designing, Ngữ pháp

4:46

Nhưng chó có lẽ là loài vật mà chúng ta đã dành nhiều thời gian thiết kế nhất,

Ngữ pháp

spend the most time designing: cấu trúc spend time doing với dạng so sánh nhất

Mệnh đề quan hệ này dùng cấu trúc spend + khoảng thời gian + dạng -ing: we have spent the most time designing [the dog]. The most so sánh khoảng thời gian này với thời gian dùng để định hình các loài động vật khác. Trong mệnh đề quan hệ, dog là tân ngữ được hiểu ngầm của designing. Ở đây, designing được dùng theo nghĩa ẩn dụ: con người không thiết kế loài chó chỉ trong một lần. Cụm từ này trình bày nhiều thế hệ nhân giống chọn lọc như một quá trình lâu dài định hình các đặc điểm của con vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của spend the most time answering: Of all the support agents, Lina ____ customer questions.

Xem đáp án

spent the most time answering

making each generation better at hunting

4:52

khiến mỗi thế hệ đi săn giỏi hơn

or better at staying cuter for longer.

4:55

hoặc duy trì vẻ dễ thương lâu hơn.

Dogs like this have been designed by us Ngữ pháp

5:00

Những chú chó như thế này đã được chúng ta thiết kế

to look, grow, and behave in ways that we want,

5:04

để có ngoại hình, cách phát triển và cách hành xử theo ý chúng ta,

Ngữ pháp

have been designed by us to: bị động hiện tại hoàn thành, tác nhân và mục đích

Have been designed là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này biến những con chó, chứ không phải những người thực hiện việc chọn lọc, thành chủ ngữ ngữ pháp và trình bày các đặc điểm hiện tại của chúng như kết quả của một quá trình kéo dài qua nhiều thế hệ trước. By us nêu tác nhân chịu trách nhiệm cho quá trình đó. Động từ nguyên mẫu có to theo sau cho biết kết quả dự định hoặc mục đích: có ngoại hình, lớn lên và hành xử theo những cách nhất định. To ở đây thuộc cụm chỉ mục đích, không phải là một phần của bản thân thể bị động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của design và động từ nguyên mẫu chỉ mục đích của make: After several updates, the controls ____ by the team ____ the app easier for first-time users.

Xem đáp án

have been designed · to make

not that dissimilar from how we would design, say, a DVD player and its features. Ngữ pháp

5:08

không khác mấy việc ta thiết kế một đầu phát DVD cùng các tính năng của nó.

Ngữ pháp

not that dissimilar from: cách diễn đạt nhẹ về sự tương đồng

Trong not that dissimilar from, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa “đến thế” hoặc “đến mức đó”. Từ phủ định not bao trùm that dissimilar, vì vậy cả cụm có nghĩa là “không khác đến thế”, thường ngụ ý rằng hai sự vật khá giống nhau. Đây là một phép so sánh giảm nhẹ, không phải lời khẳng định rằng hai sự vật hoàn toàn giống nhau. Người nói có thể thừa nhận một số khác biệt trong khi nhấn mạnh rằng quá trình nền tảng có thể so sánh được.

Luyện tập

Trong câu “The new schedule is not that dissimilar from the old one,” người nói có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Hai lịch trình giống hệt nhau.
  2. Hai lịch trình hoàn toàn khác nhau.
  3. Hai lịch trình khá giống nhau, dù không nhất thiết hoàn toàn giống nhau.
  4. Người nói chưa so sánh hai lịch trình.
Xem đáp án

Hai lịch trình khá giống nhau, dù không nhất thiết hoàn toàn giống nhau.

So whether it's staying cute forever Ngữ pháp

5:13

Vậy nên, dù là để giữ vẻ dễ thương mãi mãi

or just being a really great hunting companion,

5:16

hay chỉ để trở thành người bạn đồng hành đi săn thật tuyệt,

Ngữ pháp

whether it's A or B: hai khả năng dưới cùng một kết luận

Mệnh đề whether it's A or B mở ra phạm vi gồm hai khả năng. Ở đây, A là staying cute forever và B là being a really great hunting companion; cả hai đều là những đặc điểm mà con người có thể muốn tạo ra thông qua việc gây giống. Whether ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Nó cho biết nhận định chính vẫn đúng bất kể khả năng nào là thật. Hai lựa chọn cần có hình thức ngữ pháp song song. Trong câu này, staying và being đều là dạng -ing, nên người nghe có thể hiểu chúng là hai khả năng có cấu trúc tương ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng whether it's ... or để hai hoạt động dẫn đến cùng một kết quả: ____ reading quietly ____ discussing the story with friends, Leo learns something new.

Xem đáp án

Whether it's · or

the modern dog, more than any other animal,

5:19

chó hiện đại, hơn bất kỳ loài vật nào khác,

could be considered not so much a consequence of nature Ngữ pháp

5:22

có thể được coi không hẳn là kết quả của tự nhiên

as much as it is a piece of human technology. Thành ngữ

5:26

mà giống một sản phẩm công nghệ của con người hơn.

Ngữ pháp

not so much A as B: chuyển trọng tâm sang B

Cách diễn đạt mở rộng not so much A as much as it is B điều chỉnh lại sức nặng của hai cách mô tả. Mẫu chuẩn có thể tái sử dụng là not so much A as B: A có thể đúng một phần, nhưng B được trình bày như cách mô tả chính xác hoặc quan trọng hơn. Ở đây, consequence of nature là cách phân loại được giảm nhẹ, còn piece of human technology là cách phân loại được nhấn mạnh hơn. Ý câu không phải là tự nhiên hoàn toàn không có vai trò, mà là việc con người chủ động gây giống giải thích tốt hơn về loài chó hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu not so much A as B để điều chỉnh trọng tâm: The meeting was ____ a debate ____ a careful exchange of ideas.

Xem đáp án

not so much · as

Thành ngữ

a piece of human technology như một phép ẩn dụ

Trong câu này, a piece of human technology là một phép ẩn dụ mô tả chó hiện đại như một sinh vật đã được con người chủ động định hình thông qua lai tạo chọn lọc. Ở đây, technology mang nghĩa rộng là sự thiết kế thực tiễn của con người, chứ không chỉ là thiết bị điện tử hay máy móc. Phép ẩn dụ nhấn mạnh ảnh hưởng có chủ đích qua nhiều thế hệ. Nó không có nghĩa chó là vật vô tri hay thực sự được chế tạo; nó xem nhiều đặc điểm của loài chó là kết quả từ những lựa chọn lặp đi lặp lại của con người.

Luyện tập

Trong câu này, a piece of human technology gợi ý điều gì về loài chó?

  1. Chó thực sự là một cỗ máy điện tử được chế tạo trong nhà máy.
  2. Chỉ các công cụ công nghệ, chứ không phải tự nhiên, đã ảnh hưởng đến chó.
  3. Nhiều đặc điểm của chó đã được con người chủ động định hình qua nhiều thế hệ.
Xem đáp án

Nhiều đặc điểm của chó đã được con người chủ động định hình qua nhiều thế hệ.

As Science Friday puts it,

5:30

Như Science Friday nói,

the dog is man's best friend Mạch ý

5:32

chó là người bạn tốt nhất của con người

because it may be man's best invention.

5:35

vì nó có thể là phát minh tuyệt vời nhất của con người.

Mạch ý

Từ man's best friend đến man's best invention

Man's best friend là câu nói quen thuộc mô tả chó như người bạn trung thành của nhân loại. Câu văn đặt cụm này lên trước như một thông tin chung mà người nghe sẽ nhận ra. Sau đó, câu lặp lại man's best và thay friend bằng invention. Cấu trúc song song này biến lập luận về lai tạo chọn lọc thành một câu kết ngắn gọn, ấn tượng: chó có thể gần gũi với con người một phần vì con người đã góp phần định hình chúng. Invention được dùng với mục đích tu từ, không phải để khẳng định một người nào đó thực sự phát minh ra loài chó.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất cách phần kết được tổ chức?

  1. Nó bắt đầu bằng cụm quen thuộc man's best friend, lặp lại man's best rồi thay friend bằng invention để tạo nên một câu kết đáng nhớ.
  2. Nó đưa ra hai định nghĩa không liên quan về chó rồi sửa lại định nghĩa đầu tiên.
  3. Nó dùng friend và invention như hai từ đồng nghĩa hoàn toàn trong một khẳng định khoa học theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nó bắt đầu bằng cụm quen thuộc man's best friend, lặp lại man's best rồi thay friend bằng invention để tạo nên một câu kết đáng nhớ.

So go pet a cute dog today.

5:39

Vậy hôm nay hãy đi vuốt ve một chú chó dễ thương nhé.

And as always,

5:41

Và như mọi khi,

thanks for watching.

5:42

cảm ơn các bạn đã theo dõi.