Chung tay chống lãng phí thực phẩm - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
961 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu vì sao thực phẩm bị lãng phí ở nhiều khâu trong chuỗi cung ứng. Nội dung liên hệ việc nhập khẩu quanh năm và cách thu mua của siêu thị với khó khăn của nông dân khi bán nông sản, rồi giải thích rằng hạn sử dụng được ấn định thận trọng vừa bảo vệ người tiêu dùng vừa khiến thực phẩm vẫn an toàn bị vứt bỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ends up in the rubbish bin. — Cụm động từ: Học cách nhận biết và dùng end up in để diễn tả kết quả cuối cùng, thường là ngoài ý muốn và không mong đợi. Cụm từ này hữu ích khi giải thích thực phẩm, tiền bạc hay tài nguyên cuối cùng đi đâu, hoặc công sức dẫn đến kết quả nào sau một chuỗi sự việc. 2. making it difficult for farmers to choose what to sell and how much to charge — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách mệnh đề phân từ nêu hệ quả của tình huống phía trước, còn what to sell và how much to charge biểu thị những quyết định bị ảnh hưởng. Bạn có thể dùng cấu trúc này để giải thích điều kiện thị trường, quy định hoặc chính sách khiến một số lựa chọn trở nên khó khăn như thế nào. 3. blanket apply a shorter date — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu blanket apply là áp dụng đồng loạt một quy tắc cho mọi trường hợp mà không xét đến khác biệt. Ở đây, nhà sản xuất đặt hạn sử dụng ngắn hơn một cách thống nhất dựa trên ước tính thận trọng về kịch bản xấu nhất; cách nói này giúp thảo luận sự đánh đổi giữa an toàn người tiêu dùng và lãng phí có thể tránh được.

Nội dung bài học

6 Minute English from the BBC.

0:01

6 Minute English từ BBC.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:06

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:10

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:10

Và tôi là Sam.

Does this situation sound familiar to you, Sam? Cụm từ

0:11

Tình huống này nghe có quen với bạn không, Sam?

Cụm từ

sound familiar to you: hỏi xem ai đó có nhận ra một tình huống không

Ở đây, sound là động từ nối mang nghĩa “có vẻ như thế nào khi được nghe hoặc được mô tả”. Familiar to you nghĩa là “được nhận ra hoặc đã biết từ kinh nghiệm của bạn”. Vì vậy, câu hỏi muốn biết Sam có nhận ra tình huống này hoặc từng trải qua điều tương tự hay không; nó không hỏi tình huống có phát ra âm thanh hay không. Dùng mẫu something + sound + adjective + to someone để diễn tả ấn tượng mà thông tin tạo ra cho người nghe. Does that sound familiar to you? là cách hỏi tự nhiên nhằm mời người khác liên hệ lời mô tả với trải nghiệm của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu sound + familiar để hỏi xem điều gì đó có quen thuộc không: Does this situation ____ you?

Xem đáp án

sound familiar to

You reach into the kitchen refrigerator looking for something to eat,

0:14

Bạn thò tay vào tủ lạnh nhà bếp để tìm thứ gì đó để ăn,

only to find a brown lettuce, Ngữ pháp

0:18

chỉ để tìm thấy một cây xà lách nâu,

Ngữ pháp

only to find: giới thiệu một kết quả bất ngờ

Trong only to find, cấu trúc only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu điều xảy ra tiếp theo như một kết quả bất ngờ và thường gây thất vọng. Ở đây, người đó tìm thức ăn nhưng lại phát hiện rau xà lách đã chuyển màu nâu. Only không có nghĩa là “duy nhất”. Đây là động từ nguyên mẫu chỉ kết quả: hành động chính + only to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này tạo sự tương phản giữa điều ai đó mong đợi hoặc mong muốn với điều thực sự xảy ra, nên có hiệu quả kể chuyện rõ hơn việc chỉ nối các sự việc bằng and.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng only + động từ find để thể hiện kết quả bất ngờ: We arrived at the pool, ____ that it was closed.

Xem đáp án

only to find

a sad-looking cucumber, Cách dùng từ

0:21

một quả dưa chuột trông buồn bã,

Cách dùng từ

sad-looking cucumber: miêu tả vẻ ngoài bằng -looking

Trong sad-looking cucumber, sad-looking miêu tả cucumber. Đây là một tính từ ghép theo cấu trúc “tính từ + -looking”, nghĩa là “trông có vẻ như điều mà tính từ đó miêu tả”. Quả dưa chuột không thật sự cảm thấy buồn. Người nói gán cảm xúc của con người cho nó để gợi ra vẻ héo úa, bị bỏ quên hoặc không ngon mắt.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng tired + -looking: After the long walk, we saw a ____ dog resting by the gate.

Xem đáp án

tired-looking

and some 2-week old fish all past its use-by date. Cách dùng từ

0:23

và một ít cá đã để 2 tuần đều quá hạn sử dụng.

Cách dùng từ

past its use-by date: vượt quá hạn an toàn thực phẩm

Trong past its use-by date, past có nghĩa là “muộn hơn” hoặc “vượt quá” và đóng vai trò giới từ. Its chỉ món ăn đó, còn use-by date là ngày được ghi trên nhãn cho biết hạn cuối để sử dụng an toàn một sản phẩm dễ hỏng. Cá đã vượt quá ngày đó, nên cụm này cảnh báo rằng cá có thể không còn an toàn để ăn. Nó không chỉ đơn giản nói rằng thức ăn có thể kém tươi ngon hơn.

Luyện tập

A carton of cream is past its use-by date. Câu này cảnh báo điều gì?

  1. Hộp kem vẫn chưa được bán.
  2. Hộp kem có thể không còn an toàn để dùng.
  3. Hộp kem sẽ ngon nhất sau ngày đó.
Xem đáp án

Hộp kem có thể không còn an toàn để dùng.

The date printed on the food containers

0:28

Ngày được in trên hộp đựng thực phẩm

showing how long it is safe to eat.

0:30

cho biết thức ăn an toàn để ăn trong bao lâu.

Oh, I'm guilty of wasting food, Neil. Cụm từ

0:33

Ồ, tôi cảm thấy có lỗi vì lãng phí thức ăn, Neil.

Cụm từ

I'm guilty of wasting food: thừa nhận một thói quen xấu

Trong câu này, I'm guilty of wasting food có nghĩa là tôi thừa nhận mình lãng phí thức ăn. Guilty được dùng theo nghĩa thông thường, không phải nghĩa pháp lý, để thể hiện sự suy ngẫm hoặc hơi tự trách. Dùng be guilty of + danh từ hoặc động từ dạng -ing: I'm guilty of complaining too much. Of là một phần của cụm này, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để thừa nhận một thói quen xấu: I'm ____ checking my phone during dinner.

Xem đáp án

guilty of

Me and many others.

0:35

Tôi và nhiều người khác.

According to the UN,

0:37

Theo Liên Hợp Quốc,

1/3 of the food we grow ends up in the rubbish bin. Cụm động từ

0:38

1/3 lượng thức ăn chúng ta trồng cuối cùng lại nằm trong thùng rác.

Cụm động từ

ends up in the rubbish bin: thể hiện kết quả cuối cùng

Ends up in the rubbish bin có nghĩa là thực phẩm cuối cùng đi vào thùng rác và bị vứt bỏ. End up hướng sự chú ý đến kết quả cuối cùng sau khi mọi việc khác đã xảy ra; trong câu này, kết quả đó là sự lãng phí không mong muốn. Dùng end up in + một địa điểm hoặc tình trạng: The keys ended up in my bag. Dạng của động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ, như ended up in và ends up in.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up in để thể hiện một địa điểm cuối cùng không ngờ tới: After several wrong turns, we ____ a quiet village.

Xem đáp án

ended up in

And it's not just food that's wasted.

0:42

Và không chỉ thức ăn bị lãng phí.

It's also the resources used to produce that food.

0:45

Đó còn là các nguồn tài nguyên được sử dụng để sản xuất ra thức ăn đó.

Things like water, land, and transport.

0:48

Những thứ như nước, đất đai và giao thông vận tải.

In this program, Mạch ý

0:51

Trong chương trình này,

we'll be talking about food waste.

0:52

chúng ta sẽ nói về rác thải thực phẩm.

Mạch ý

In this program, we'll be talking about...: cấu trúc mở đầu để báo trước chủ đề

In this program xác định rằng thông tin sắp tới thuộc nội dung của chương trình này. Sau đó, we'll be talking about giới thiệu chủ đề chính là food waste để người nghe biết mình sắp nghe gì trước khi đi vào chi tiết. Đây là lời giới thiệu chủ đề đã được lên kế hoạch, không phải lời hứa về một cuộc trò chuyện tùy hứng. Cách tổ chức thông tin này cũng có thể mở đầu một bài học, video, podcast hoặc bài thuyết trình: In this [setting], we'll be talking about [topic].

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu bài học bằng cấu trúc báo trước chủ đề: In this lesson, ____ how bees make honey.

Xem đáp án

we'll be talking about

We'll meet the people trying to stop us from throwing good food away, Cụm động từ

0:54

Chúng ta sẽ gặp những người đang cố gắng ngăn chúng ta vứt bỏ đồ ăn ngon,

Cụm động từ

throwing good food away: cụm động từ tách được throw away

Throw away là cụm động từ có nghĩa là vứt bỏ. Trong throwing good food away, tân ngữ danh từ good food được đặt giữa throw và away; away là một phần của toàn bộ cụm động từ chứ không chỉ hướng chuyển động. Vì throw away có thể tách ra, tân ngữ danh từ có thể đứng ở giữa hoặc sau cụm động từ: throw the box away hoặc throw away the box. Nếu tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: throw it away.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt throw away và đại từ it theo đúng thứ tự: The bottle can be recycled, so don't ____.

Xem đáp án

throw it away

and as usual, we'll be learning some new vocabulary as well.

0:58

và như thường lệ, chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

Here in the UK,

1:02

Ở đây tại Vương quốc Anh,

big supermarkets import food from abroad for customers to enjoy all year round. Cụm từ

1:03

các siêu thị lớn nhập khẩu thực phẩm từ nước ngoài để khách hàng thưởng thức quanh năm.

Cụm từ

all year round: suốt cả năm, trong mọi mùa

All year round là cụm từ chỉ thời gian cố định, có nghĩa là “suốt cả năm, trong mọi mùa”. Trong câu này, cụm từ cho biết khách hàng có thể thưởng thức thực phẩm vào bất kỳ thời điểm nào trong năm. Ở đây, round gợi đến một chu kỳ năm hoàn chỉnh, chứ không mô tả hình tròn. Cụm từ này có thể dùng cho bất cứ điều gì tiếp diễn hoặc luôn có sẵn trong mọi mùa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “suốt mọi mùa”: The indoor pool stays open ____, even in winter.

Xem đáp án

all year round

Summer fruit like strawberries and mangoes are flown in from tropical countries Cụm động từ

1:08

Trái cây mùa hè như dâu tây và xoài được vận chuyển bằng đường hàng không từ các nước nhiệt đới

and sold in winter,

1:13

và được bán vào mùa đông,

Cụm động từ

are flown in: được vận chuyển đến đây bằng máy bay

Are flown in là dạng bị động ở thì hiện tại đơn của fly in. Ở đây, cụm này có nghĩa là “được vận chuyển bằng máy bay vào quốc gia hoặc khu vực đó”. Trái cây không tự bay đến; con người vận chuyển chúng. Cấu trúc là be + flown in, và có thể thêm nơi xuất phát với from: are flown in from tropical countries. Flown là quá khứ phân từ của fly. Cách diễn đạt này nhấn mạnh cả hàng hóa được vận chuyển lẫn phương thức vận chuyển bằng đường hàng không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của fly in, mang nghĩa “được vận chuyển đến đây bằng máy bay”: Fresh flowers ____ from Kenya every week.

Xem đáp án

are flown in

increasing carbon emissions as well as waste. Cách dùng từ

1:15

làm tăng lượng khí thải carbon cũng như rác thải.

Cách dùng từ

carbon emissions: carbon dioxide được thải vào không khí

Carbon emissions có nghĩa là khí carbon dioxide được thải vào không khí, đặc biệt khi nhiên liệu bị đốt cháy. Đây là một cách kết hợp từ thông dụng trong chủ đề môi trường. Trong câu này, increasing carbon emissions có nghĩa là hoạt động vận chuyển làm tăng lượng khí được thải ra. Emissions có thể chỉ các chất được thải ra hoặc lượng phát thải. Những cách kết hợp tự nhiên gồm produce carbon emissions, increase carbon emissions, reduce carbon emissions và cut carbon emissions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ môi trường có nghĩa là “carbon dioxide được thải vào khí quyển”: Burning fossil fuels increases ____.

Xem đáp án

carbon emissions

Yes, that's why you hear the phrase eat local, Văn hóa

1:18

Vâng, đó là lý do tại sao bạn nghe thấy cụm từ ăn đồ địa phương,

eat seasonal to encourage people to buy and eat food

1:21

ăn đồ theo mùa để khuyến khích mọi người mua và ăn thực phẩm

which has been grown in their local area

1:24

được trồng ở khu vực địa phương của họ

at that time of year.

1:26

vào thời điểm đó trong năm.

Văn hóa

eat local, eat seasonal: khẩu hiệu về ăn uống bền vững

Eat local, eat seasonal là một khẩu hiệu ngắn về ăn uống bền vững. Cụm này có nghĩa là chọn thực phẩm được sản xuất gần nơi mình sống và thực phẩm sinh trưởng tự nhiên hoặc được thu hoạch vào thời điểm đó trong năm. Trong câu này, ý tưởng là những lựa chọn đó có thể giảm vận chuyển đường dài, việc lưu trữ thêm và sự lãng phí. Khẩu hiệu dùng local và seasonal làm nhãn gọi tắt cho thực phẩm: local nghĩa là thực phẩm được sản xuất tại địa phương, còn seasonal nghĩa là thực phẩm đang đúng mùa. Hai mệnh lệnh có cấu trúc tương ứng eat ... eat ... khiến lời khuyên ngắn gọn, dễ nhớ; chúng không phải tên của một món ăn cụ thể.

Luyện tập

eat local, eat seasonal khuyến khích mọi người làm gì?

  1. Chỉ ăn tại những nhà hàng gần nhà.
  2. Mua cùng một loại thực phẩm nhập khẩu suốt cả năm.
  3. Chọn thực phẩm được sản xuất gần nơi mình sống và có sẵn vào mùa tự nhiên của nó.
Xem đáp án

Chọn thực phẩm được sản xuất gần nơi mình sống và có sẵn vào mùa tự nhiên của nó.

So, Sam, my question is,

1:28

Vậy, Sam, câu hỏi của tôi là,

which of the following foods can be grown in Britain

1:30

loại thực phẩm nào sau đây có thể được trồng ở Anh

throughout the year?

1:33

trong suốt cả năm?

Is it A, strawberries,

1:35

Đó là A, dâu tây,

B, kale, or C, rhubarb?

1:37

B, cải xoăn, hay C, đại hoàng?

Hmm, it's definitely not strawberries

1:40

Hmm, chắc chắn không phải là dâu tây

cuz they only grow in summer.

1:42

vì chúng chỉ mọc vào mùa hè.

So, I'll say B, kale. Ý định

1:44

Vậy, tôi sẽ chọn B, cải xoăn.

Ý định

I'll say B: nói ra lựa chọn

Trong câu trả lời này, I'll say có nghĩa là “tôi chọn” hoặc “câu trả lời của tôi là”. Say diễn tả việc đưa ra đáp án đã chọn, chứ không chỉ đơn giản là nói ra vài từ. Cấu trúc I'll say + đáp án hoặc lựa chọn là một cách tự nhiên để vừa suy nghĩ vừa nói khi đưa ra lựa chọn. Cách này thường nghe kém chắc chắn hơn một chút so với việc trả lời trực tiếp.

Luyện tập

Bạn đang chọn đáp án trong một bài kiểm tra và chưa hoàn toàn chắc chắn. Câu trả lời nào tự nhiên?

  1. I'll speak B, the blue whale.
  2. I'll say B, the blue whale.
  3. I'll tell B, the blue whale.
Xem đáp án

I'll say B, the blue whale.

Okay, I'll reveal the answer later.

1:46

Được rồi, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời sau.

We've talked about supermarkets in Britain, Mạch ý

1:49

Chúng ta đã nói về các siêu thị ở Anh,

but food waste is happening all over the world.

1:51

nhưng rác thải thực phẩm đang xảy ra trên toàn thế giới.

Mạch ý

We've talked about..., but... để mở rộng chủ đề

We've talked about... trước tiên nhắc người nghe nhớ đến chủ đề có phạm vi hẹp hơn đã được đề cập. Sau đó, but báo hiệu sự chuyển hướng: mệnh đề tiếp theo mở rộng góc nhìn từ các siêu thị ở Anh sang tình trạng lãng phí thực phẩm trên toàn thế giới. Ở đây, but không phủ nhận câu đầu tiên. Nó cho người nghe biết phạm vi trước đó còn hạn chế và sắp xếp phần giải thích bằng cách chuyển từ một trường hợp nhỏ sang một ý rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cấu trúc để nhắc lại một chủ đề hẹp rồi mở rộng nội dung thảo luận?

  1. We've talked about city buses, but transport problems affect rural areas too.
  2. We've talked about city buses because transport problems affect rural areas too.
  3. We've talked about city buses, but city buses run through cities.
Xem đáp án

We've talked about city buses, but transport problems affect rural areas too.

In Puerto Rico, too,

1:54

Tại Puerto Rico cũng vậy,

most people shop in supermarkets,

1:56

hầu hết mọi người mua sắm tại các siêu thị,

making it difficult for farmers to choose what to sell Ngữ pháp

1:58

khiến nông dân khó khăn trong việc lựa chọn nên bán gì

and how much to charge for their fruit and vegetables.

2:01

và tính giá bao nhiêu cho trái cây và rau quả của họ.

Ngữ pháp

making it difficult for farmers to choose...: nêu kết quả

Trong câu này, mệnh đề -ing bắt đầu bằng making nêu kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước: việc phần lớn mọi người mua sắm ở siêu thị gây khó khăn cho nông dân. Making không phải là một động từ chính khác trong câu. Cấu trúc là make it + adjective + for someone + to do something. It giữ vị trí tân ngữ, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết việc gì khó thực hiện. Sau dấu phẩy, making it difficult for... là cách hữu ích để giải thích một hệ quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả making it difficult for someone to do something: The path was covered in snow, ____ hikers to reach the cabin.

Xem đáp án

making it difficult for

Josefina Arcay is a farmer

2:04

Josefina Arcay là một nông dân

who wanted to make it easier for customers to buy local food.

2:06

người muốn giúp khách hàng mua thực phẩm địa phương dễ dàng hơn.

She started an online shop to connect shoppers with farmers directly, Cụm từ

2:11

Cô ấy đã mở một cửa hàng trực tuyến để kết nối người mua sắm trực tiếp với nông dân,

Cụm từ

connect shoppers with farmers directly: kết nối trực tiếp hai nhóm

Connect A with B có nghĩa là tạo mối liên hệ giữa hai người hoặc hai nhóm để họ có thể giao tiếp, hợp tác hoặc giao dịch. Ở đây, cửa hàng trực tuyến đưa người mua và nông dân đến với nhau; connect không mang nghĩa nối các vật thể. Directly cho biết hai bên có thể làm việc với nhau mà không qua người trung gian hoặc bước phụ. Cấu trúc này thường được dùng khi mô tả cách một ứng dụng, dịch vụ, tổ chức hoặc sự kiện giúp mọi người tạo mối liên hệ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc connect A with B: The app ____ local growers directly ____ nearby restaurants.

Xem đáp án

connects · with

without the supermarkets.

2:15

mà không cần thông qua siêu thị.

Here, Josefina explains her project to Jo Mathys,

2:17

Tại đây, Josefina giải thích về dự án của mình với Jo Mathys,

reporter for BBC World Service program People Fixing the World.

2:21

phóng viên của chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

So, Josefina, that's the farmer who we heard earlier

2:25

Vậy, Josefina, đó là người nông dân mà chúng ta đã nghe trước đó

growing those giant avocados.

2:28

trồng những quả bơ khổng lồ.

She used to have to sell her crops to these kind of middlemen. Ngữ pháp

2:30

Cô ấy từng phải bán mùa màng của mình cho những người môi giới kiểu này.

Ngữ pháp

used to have to sell: một việc thường xuyên bắt buộc trong quá khứ

Used to diễn tả một tình huống từng diễn ra thường xuyên hoặc từng đúng trong quá khứ và thường nay đã thay đổi. Have to bổ sung ý nghĩa về sự cần thiết do hoàn cảnh. Vì vậy, used to have to sell có nghĩa là việc bán theo cách này từng là điều thường xuyên phải làm trong quá khứ, chứ không chỉ là một lần bán. Cấu trúc là subject + used to + have to + base verb. Sau used to, hãy dùng dạng nguyên mẫu have, kể cả khi chủ ngữ là she: dùng she used to have to sell, không dùng she used to had to sell hoặc she used to has to sell.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu used to + have to: Before the bridge was built, we ____ take the long road to town.

Xem đáp án

used to have to

We had a lot of

2:33

Chúng tôi đã có rất nhiều

I don't know how you call carreros...

2:34

Tôi không biết bạn gọi carreros là gì...

It's just people that have a big truck,

2:36

Đó chỉ là những người có một chiếc xe tải lớn,

and they will just come by Cụm động từ

2:39

và họ sẽ chỉ ghé qua

Cụm động từ

come by: đến thăm hoặc ghé qua trong thời gian ngắn

Ở đây, come by có nghĩa là đến nơi đã được hiểu rõ qua ngữ cảnh, thường là để ghé thăm trong thời gian ngắn. Những người này sẽ đi đến chỗ người bán, vì vậy cụm từ diễn tả việc họ đến chứ không phải việc họ có được thứ gì đó. Không cần nêu địa điểm nếu mọi người đều đã biết nơi đó là đâu. Ví dụ, They will come by later có thể có nghĩa là họ sẽ ghé nơi này sau.

Luyện tập

Trong câu nào come by có nghĩa là đến thăm hoặc ghé một địa điểm?

  1. She came by the old watch at an auction.
  2. Could you come by my desk before you leave?
  3. Affordable apartments are hard to come by.
Xem đáp án

Could you come by my desk before you leave?

and they will say, "What do you have?

2:40

và họ sẽ nói, "Bạn có gì?

Oh, that's too expensive.

2:43

Ồ, đắt quá.

Very expensive.

2:45

Rất đắt.

I want it half that price." Cụm từ

2:46

Tôi muốn mua với nửa giá đó."

Cụm từ

half that price: một nửa của mức giá đã xác định

half that price có nghĩa là đúng một nửa của mức giá đã được nhắc đến hoặc được hai bên hiểu rõ. that price không chỉ một mức giá bất kỳ mà quay lại chỉ số tiền đã nêu trước đó. Trong I want it half that price, người nói muốn giá của món hàng được đặt bằng một nửa số tiền đó. Khi thương lượng, đây là yêu cầu giảm giá mạnh và trực tiếp, chứ không chỉ là lời nhận xét trung lập về mức giảm 50%.

Luyện tập

Người bán yêu cầu £60. Câu nào nói rõ rằng bạn muốn giảm giá xuống còn £30?

  1. I am willing to pay that price.
  2. I want it half that price.
  3. I would pay twice that price.
Xem đáp án

I want it half that price.

So, I didn't have any way of controlling Cụm từ

2:48

Vì vậy, tôi không có cách nào kiểm soát

how I was going to sell.

2:51

cách tôi sẽ bán.

Cụm từ

didn't have any way of controlling: không có cách thức hoặc quyền kiểm soát

didn't have any way of controlling có nghĩa là người nói không có phương pháp thực tế hoặc quyền hạn để kiểm soát điều được nói đến sau đó. Trong câu phủ định, any way nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có cách nào. Cấu trúc có thể áp dụng lại là not have any way of + -ing. Vì of là giới từ, ta dùng controlling chứ không dùng dạng nguyên mẫu control. Ở đây, how I was going to sell chỉ phần của quá trình bán hàng mà người nói không thể kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng any way of và dạng -ing của contact: We didn't have ____ the driver.

Xem đáp án

any way of contacting

It just depended on these people coming. Ngữ pháp

2:53

Nó chỉ phụ thuộc vào việc những người này có đến hay không.

Ngữ pháp

depend on + cụm danh từ + -ing

Trong depended on these people coming, tân ngữ của on là toàn bộ cụm -ing these people coming. Cụm từ these people cho biết ai thực hiện hành động coming, vì vậy cả cụm có nghĩa là “được quyết định bởi việc những người này có đến hay không”. Coming không phải là một động từ chính khác của mệnh đề chính. Mẫu có thể áp dụng là depend on + cụm danh từ + -ing, cho biết một kết quả chỉ có thể xảy ra nếu người hoặc sự vật đó thực hiện hành động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng buổi hòa nhạc chỉ có thể diễn ra nếu có đủ người đến?

  1. The concert depends enough people coming.
  2. The concert depends on enough people came.
  3. The concert depends on enough people coming.
Xem đáp án

The concert depends on enough people coming.

And a lot of these carreros

2:56

Và rất nhiều những carreros này

are kind of commissioned by the supermarkets.

2:57

kiểu như được các siêu thị ủy quyền.

All this leads to food waste Mạch ý

2:59

Tất cả điều này dẫn đến rác thải thực phẩm

because it's really hard for farmers like Josefina,

3:01

bởi vì thực sự rất khó cho những nông dân như Josefina,

to predict which crops they're going to be able to sell.

3:05

dự đoán loại cây trồng nào họ sẽ có thể bán.

Mạch ý

All this leads to ...: tóm tắt nguyên nhân và nêu kết quả

All this chỉ toàn bộ tình huống đã được mô tả trước đó, chứ không chỉ một sự việc. Sau đó, leads to đưa ra kết quả là food waste. Khung All this leads to + cụm danh từ gộp nhiều sự việc trước đó thành một nguyên nhân chung và chuyển phần giải thích sang kết quả mà chúng cùng gây ra.

Luyện tập

Một báo cáo vừa mô tả tủ lạnh bị hỏng, việc giao hàng chậm và điều kiện bảo quản kém. Câu nào tóm tắt đúng nhất kết quả chung của các vấn đề này?

  1. All this leads to more food being thrown away.
  2. All this leads from more food being thrown away.
  3. All this is one of the broken refrigerators.
Xem đáp án

All this leads to more food being thrown away.

Josefina used to sell her food to carreros or middlemen, Cách dùng từ

3:08

Josefina từng bán thực phẩm của mình cho carreros hoặc những người môi giới,

people who buy food directly from the grower

3:12

những người mua thực phẩm trực tiếp từ người trồng

and make money by selling it on to customers. Cụm động từ

3:14

và kiếm tiền bằng cách bán lại cho khách hàng.

Cách dùng từ

carreros or middlemen: vai trò trung gian trong chuỗi thương mại

Trong câu này, middlemen giải thích thuật ngữ địa phương carreros. Middleman là một người hoặc doanh nghiệp nằm giữa nhà sản xuất và khách hàng cuối cùng, thường mua hàng từ một bên rồi bán cho bên kia để kiếm lời. Từ này chỉ một vai trò trong chuỗi thương mại, không phải một người đàn ông đang đứng ở chính giữa. Dạng số nhiều là middlemen.

Luyện tập

Một người trồng rau bán rau cho middleman, rồi người này bán lại cho các cửa hàng. Middleman giữ vai trò gì?

  1. Người nông dân trồng toàn bộ rau
  2. Một khách hàng đứng giữa hàng người
  3. Thương nhân nằm giữa người trồng và các cửa hàng, kiếm tiền từ việc bán lại
Xem đáp án

Thương nhân nằm giữa người trồng và các cửa hàng, kiếm tiền từ việc bán lại

Cụm động từ

selling it on to customers: cấu trúc sell ... on to ...

Sell something on to someone có nghĩa là bán cho người mua mới một món đồ mà trước đó mình đã có hoặc đã mua. Trong câu này, it chỉ thực phẩm, còn to customers xác định khách hàng là những người mua tiếp theo. On là một phần của cụm động từ sell on; nó không chỉ địa điểm. Cấu trúc là sell + tân ngữ + on + to + người mua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc sell on để diễn đạt việc bán lại: The dealer buys used laptops, repairs them, and then ____ small businesses.

Xem đáp án

sells them on to

Josefine had no control over what to sell, Cụm từ

3:17

Josefine không có quyền kiểm soát việc nên bán gì,

Cụm từ

have no control over what to sell: không có quyền quyết định bán gì

Trong had no control over, had là dạng quá khứ của have, còn control over chỉ quyền quyết định hoặc chi phối một việc. Ở đây, Josefine không thể tự quyết định mình sẽ bán những gì. what to sell là cấu trúc lồng “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to”. Cụm này có nghĩa là “bán gì” và làm bổ ngữ cho over; đây không phải câu hỏi trực tiếp. Mẫu có thể áp dụng là have no control over + danh từ, hoặc have no control over + từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng bọn trẻ không thể quyết định sẽ ngồi ở đâu?

  1. The children had no control over where to sit.
  2. The children had no control where to sit over.
  3. The children had no control over where did they sit.
Xem đáp án

The children had no control over where to sit.

and a lot of her food went to waste. Cụm từ

3:20

và rất nhiều thức ăn của cô ấy đã bị lãng phí.

Cụm từ

went to waste: cuối cùng không được sử dụng

went to waste là dạng quá khứ của go to waste, một cách diễn đạt cố định có nghĩa là một thứ không được sử dụng, ăn hoặc tận dụng nên cuối cùng bị lãng phí. Ở đây, phần lớn thức ăn cuối cùng không được sử dụng. Trong cấu trúc này, thứ bị lãng phí làm chủ ngữ: food went to waste. Waste là danh từ trong cụm to waste, không phải động từ chính của câu. Mẫu này cũng dùng được với time, money, effort và opportunities.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “bị lãng phí”: We planned carefully so our time would not ____.

Xem đáp án

go to waste

Usually, middlemen are commissioned. Cách dùng từ

3:22

Thông thường, những người môi giới được ủy quyền.

Cách dùng từ

middlemen are commissioned: người trung gian được trả tiền theo hoa hồng

Trong ngữ cảnh bán hàng và trả công này, middlemen are commissioned có nghĩa là những người trung gian nhận hoa hồng: tiền công của họ gắn với các giao dịch hoặc doanh số mà họ góp phần tạo ra. Câu này không chỉ có nghĩa là họ được bổ nhiệm vào một vị trí chính thức. Dạng bị động are commissioned tập trung vào cách những người trung gian được trả công.

Luyện tập

Trong câu “Usually, middlemen are commissioned,”, are commissioned có nghĩa gì trong ngữ cảnh bán hàng này?

  1. Họ được thuê để sáng tác một tác phẩm nghệ thuật cụ thể.
  2. Họ nhận tiền công gắn với các giao dịch hoặc doanh số mà họ tạo ra.
  3. Họ được chính thức bổ nhiệm làm sĩ quan quân đội.
Xem đáp án

Họ nhận tiền công gắn với các giao dịch hoặc doanh số mà họ tạo ra.

They received a payment from the supermarkets

3:25

Họ nhận được một khoản thanh toán từ các siêu thị

directly related to the amount they sell.

3:27

liên quan trực tiếp đến số lượng họ bán.

But, with Josefina's online shop,

3:30

Nhưng, với cửa hàng trực tuyến của Josefina,

farmers get a fair price for their food,

3:32

nông dân nhận được giá cả hợp lý cho thực phẩm của họ,

customers get high quality fresh vegetables,

3:35

khách hàng có được rau tươi chất lượng cao,

and less food is wasted.

3:38

và ít thức ăn bị lãng phí hơn.

Another problem is that we throw away food

3:40

Một vấn đề khác là chúng ta vứt bỏ thức ăn

after we've bought it.

3:42

sau khi chúng ta đã mua nó.

In fact, the UN estimates that 60%

3:44

Trên thực tế, Liên Hợp Quốc ước tính rằng 60%

of food waste happens in this way,

3:47

rác thải thực phẩm xảy ra theo cách này,

often because it's past the use-by date

3:49

thường là do nó đã quá hạn sử dụng

and might not be safe to eat.

3:52

và có thể không an toàn để ăn.

But, according to green designer Solveiga Pakstaite, Cách dùng từ

3:54

Nhưng, theo nhà thiết kế xanh Solveiga Pakstaite,

these use-by dates aren't always accurate,

3:57

những ngày hết hạn này không phải lúc nào cũng chính xác,

Cách dùng từ

green designer: nhà thiết kế chú trọng tính bền vững

Ở đây, green có nghĩa là thân thiện với môi trường hoặc quan tâm đến tính bền vững. Một green designer tạo ra các giải pháp nhằm giảm rác thải, việc sử dụng tài nguyên hoặc những tác hại khác đối với môi trường; từ này không miêu tả màu sắc. Khi green đứng trước nghề nghiệp, công nghệ, năng lượng, sản phẩm hoặc chính sách trong một chủ đề môi trường, hãy nghĩ đến nghĩa liên quan đến tính bền vững này. Tuy vậy, ngữ cảnh vẫn quan trọng vì green cũng có thể chỉ màu sắc và trong một số tình huống còn chỉ sự thiếu kinh nghiệm.

Luyện tập

Câu nào dùng green với nghĩa “thân thiện với môi trường”?

  1. Our newest player is still green and makes basic mistakes.
  2. The painter mixed blue and yellow to make green.
  3. The town is switching to green energy to cut pollution.
Xem đáp án

The town is switching to green energy to cut pollution.

something she discussed with BBC World Service's

4:00

điều mà cô ấy đã thảo luận với chương trình

People Fixing the World.

4:03

People Fixing the World của BBC World Service.

Well, food makers don't know how people will keep their products.

4:04

Chà, các nhà sản xuất thực phẩm không biết mọi người sẽ bảo quản sản phẩm của họ như thế nào.

So, for instance, they might forget to put their groceries Cụm từ

4:08

Vì vậy, ví dụ, họ có thể quên đặt đồ tạp hóa

straight in the fridge when they get home.

4:10

trực tiếp vào tủ lạnh khi về nhà.

Cụm từ

put ... straight in the fridge: cho vào tủ lạnh không chậm trễ

Put their groceries straight in the fridge có nghĩa là cho thực phẩm vào tủ lạnh ngay lập tức, không làm việc khác trước. Ở đây, straight có nghĩa là trực tiếp hoặc không chậm trễ, chứ không phải theo một đường thẳng. Mẫu có thể áp dụng lại là put + đồ vật + straight + địa điểm: put the milk straight in the fridge. Mẫu này nhấn mạnh rằng đồ vật được đưa đến nơi đó mà không dừng lại hoặc trì hoãn giữa chừng.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trực tiếp và không chậm trễ”: When you get home, put the milk ____.

Xem đáp án

straight in the fridge

So, what they do is they calculate the use-by date Ngữ pháp

4:13

Vậy, những gì họ làm là tính toán ngày hết hạn

using a very cautious estimate. Cách dùng từ

4:15

bằng cách sử dụng một ước tính rất thận trọng.

Ngữ pháp

What they do is...: giải thích một quy trình

What they do is... là một khung câu trần thuật: trước tiên nêu “điều họ làm”, rồi đưa ra hành động cụ thể. Trong câu này, hành động được giải thích là they calculate the use-by date. What they do là một mệnh đề có chức năng như danh từ và làm chủ ngữ; what ở đây không mở đầu câu hỏi. Sau is, tiếng Anh có thể dùng một mệnh đề đầy đủ (What they do is they calculate...) hoặc một cụm động từ ngắn hơn (What they do is calculate...).

Luyện tập

Câu nào dùng What we do is... làm khung câu trần thuật để giải thích một công việc thường lệ?

  1. What do we is check every order before sending it.
  2. What do we do? We check every order before sending it.
  3. What we do is we check every order before sending it.
Xem đáp án

What we do is we check every order before sending it.

Cách dùng từ

a very cautious estimate: một ước tính thận trọng có khoảng an toàn

A cautious estimate là một ước tính được chủ ý đưa ra một cách cẩn thận để chừa khoảng trống cho sự không chắc chắn hoặc rủi ro. Trong câu này, very nhấn mạnh cautious: con số được chọn cố ý không phải là cách ước tính lạc quan nhất. Ở đây, cautious mô tả cách ước tính. Nó có nghĩa là thận trọng hoặc bảo thủ, không có nghĩa là sợ hãi hay nhút nhát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật chỉ một ước tính thận trọng có chừa thêm thời gian: Because delays are possible, we used ____ and added two days to the schedule.

Xem đáp án

a very cautious estimate

Food producers and supermarkets,

4:17

Các nhà sản xuất thực phẩm và siêu thị,

they kind of have to calculate it to the worst-case scenario Cách dùng từ

4:20

họ kiểu như phải tính toán nó cho trường hợp xấu nhất

Cách dùng từ

worst-case scenario: kết quả có hại nhất có khả năng xảy ra

Worst-case scenario là kết quả có hại hoặc khó khăn nhất có khả năng xảy ra một cách hợp lý. Trong câu này, các doanh nghiệp thực phẩm tính toán dựa trên khả năng đó để kế hoạch an toàn vẫn hiệu quả khi đối mặt với rủi ro nghiêm trọng. Scenario là một tình huống có thể xảy ra được xem xét để lập kế hoạch. Bản thân cụm từ này không nói rằng tình huống đã xảy ra hoặc đó là kết quả có khả năng xảy ra cao nhất.

Luyện tập

Trong câu “In the worst-case scenario, the bridge could remain closed for a week,” worst-case scenario có nghĩa là gì?

  1. Kết quả tốt nhất và có khả năng xảy ra cao nhất.
  2. Kết quả có hại nhất có khả năng xảy ra đang được xem xét để lập kế hoạch.
  3. Một kết quả đã được biết chắc là đã xảy ra.
Xem đáp án

Kết quả có hại nhất có khả năng xảy ra đang được xem xét để lập kế hoạch.

because they don't know which product is going to get stored Ngữ pháp

4:24

bởi vì họ không biết sản phẩm nào sẽ được lưu trữ

at the wrong temperature.

4:27

ở nhiệt độ sai.

Ngữ pháp

is going to get stored: thể bị động với get trong tương lai

Is going to get stored kết hợp be going to với thể bị động dùng get. Be going to đặt sự việc bị động trong tương lai, còn get + stored cho thấy product là đối tượng chịu tác động. Có người bảo quản sản phẩm; sản phẩm không tự thực hiện hành động đó. Thể bị động dùng get thường nhấn mạnh một sự việc hoặc kết quả xảy đến với chủ ngữ. Ở đây, cụm này có nghĩa là một sản phẩm có thể cuối cùng bị bảo quản ở nhiệt độ không phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is going to và dạng bị động với get của store: If the cold room is full, this carton ____ at room temperature.

Xem đáp án

is going to get stored

So, they have to blanket apply a shorter date Cách dùng từ

4:27

Vì vậy, họ phải áp dụng chung một ngày ngắn hơn

to protect consumers.

4:31

để bảo vệ người tiêu dùng.

Cách dùng từ

blanket apply a shorter date: áp dụng một giới hạn cho mọi trường hợp

Blanket apply có nghĩa là áp dụng cùng một quyết định cho mọi trường hợp mà không kiểm tra riêng từng trường hợp. Trong câu này, một ngày ngắn hơn được ấn định cho tất cả sản phẩm như một giới hạn an toàn chung vì không ai biết điều kiện bảo quản thực tế của chúng. Blanket ở đây không phải là danh từ có nghĩa là “chăn”. Nó bổ nghĩa cho hành động apply và thêm ý nghĩa bao quát toàn bộ, áp dụng đồng loạt.

Luyện tập

Câu "The company blanket applies the same fee to every order" có nghĩa là gì?

  1. Công ty thu cùng một mức phí cho mọi đơn hàng mà không kiểm tra riêng từng đơn.
  2. Công ty tính một mức phí khác nhau cho từng đơn hàng.
  3. Công ty đặt một chiếc chăn vào trong mỗi đơn hàng.
Xem đáp án

Công ty thu cùng một mức phí cho mọi đơn hàng mà không kiểm tra riêng từng đơn.

Supermarkets set cautious use-by dates for the worst-case scenario.

4:32

Các siêu thị đặt ra hạn sử dụng thận trọng cho trường hợp xấu nhất.

The worst case that could possibly happen in a situation,

4:37

Trường hợp xấu nhất có thể xảy ra trong một tình huống,

for example, someone getting sick and dying of food poisoning.

4:41

ví dụ, ai đó bị bệnh và tử vong vì ngộ độc thực phẩm.

In other words, they blanket apply use-by dates. Mạch ý

4:45

Nói cách khác, họ áp dụng chung ngày hết hạn.

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại ý trước đó

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại ý trước đó theo cách rõ ràng, ngắn gọn hoặc trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho việc diễn đạt lại lời giải thích trước đó chứ không chuyển sang chủ đề mới. Cụm từ này thường đứng đầu câu diễn đạt lại và theo sau là dấu phẩy. Cách nói mới phải giữ nguyên ý chính của cách nói trước.

Luyện tập

Câu đầu tiên là: The shop will not open today. Câu nào diễn đạt lại câu đó phù hợp nhất?

  1. On the other hand, the shop is closed today.
  2. In other words, the shop is closed today.
  3. For example, the shop is closed today.
Xem đáp án

In other words, the shop is closed today.

Here, blanket is an adverb

4:48

Ở đây, chung là một trạng từ

meaning applied in the same way to everything,

4:50

có nghĩa là được áp dụng theo cùng một cách cho mọi thứ,

even when there are differences between those things.

4:53

ngay cả khi có sự khác biệt giữa những thứ đó.

Doing this protects customers from bad food,

4:56

Làm điều này bảo vệ khách hàng khỏi thức ăn hỏng,

but it also means a lot of safe-to-eat food gets thrown away. Cách dùng từ

4:59

nhưng nó cũng có nghĩa là rất nhiều thức ăn an toàn bị vứt đi.

Cách dùng từ

safe-to-eat food: tính từ có dấu gạch nối trước danh từ

Safe-to-eat là một tính từ ghép đặt trước food. Nó có nghĩa là thực phẩm đó an toàn để một người ăn. Toàn bộ cụm safe-to-eat bổ nghĩa cho food; đây không phải là một cụm động từ hoàn chỉnh. Khi một phần mô tả gồm nhiều từ như safe to eat đứng trước danh từ, dấu gạch nối cho biết các từ đó hoạt động cùng nhau: safe-to-eat food. Sau một động từ nối như be, thông thường ta viết The food is safe to eat mà không có dấu gạch nối.

Luyện tập

Chọn cách viết chuẩn khi phần mô tả đứng sau is.

  1. This food is safe-to-eat.
  2. This is safe to eat-food.
  3. This food is safe to eat.
Xem đáp án

This food is safe to eat.

Maybe it's best to stick to local seasonal food after all. Cụm động từ

5:04

Có lẽ tốt nhất là nên gắn bó với thực phẩm theo mùa của địa phương.

Cụm động từ

stick to local seasonal food: tiếp tục giữ nguyên lựa chọn

Trong câu này, stick to local seasonal food có nghĩa là tiếp tục chọn thực phẩm địa phương theo mùa thay vì đổi sang lựa chọn khác. Stick to diễn tả việc giữ nguyên một lựa chọn hoặc tiếp tục làm theo một kế hoạch, quy tắc hay giới hạn. Ở đây, stick không có nghĩa là dính vào một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc là stick to + danh từ hoặc cụm danh từ, như trong stick to the plan, stick to the rules hoặc stick to a budget.

Luyện tập

Câu nào nói rằng những người đi bộ đường dài nên tiếp tục đi theo tuyến đường có đánh dấu?

  1. We should draw the trail on the map.
  2. We should stick to the marked trail.
  3. We should search for a different trail.
Xem đáp án

We should stick to the marked trail.

Anyway, Neil, what was the answer to your question?

5:08

Dù sao thì, Neil, câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì?

Right. I asked you which food could be grown in Britain

5:10

Đúng rồi. Tôi đã hỏi bạn loại thực phẩm nào có thể được trồng ở Anh

all year round.

5:13

quanh năm.

You said kale,

5:15

Bạn đã nói cải xoăn,

which was the correct answer.

5:16

đó là câu trả lời chính xác.

Uh-huh.

5:18

Ừ hứ.

Unlike strawberries and rhubarb, kale grows in all seasons. Mạch ý

5:18

Không giống như dâu tây và đại hoàng, cải xoăn mọc ở mọi mùa.

Mạch ý

Unlike X, Y...: đưa đối tượng so sánh lên trước

Cụm mở đầu Unlike strawberries and rhubarb nêu những đối tượng được dùng để so sánh. Thông tin chính bắt đầu từ kale: kale grows in all seasons. Cách sắp xếp này đưa sự tương phản lên trước, nhờ đó điểm khác biệt dễ được chú ý hơn. Cấu trúc là Unlike + cụm danh từ, mệnh đề chính. Unlike ở đây đóng vai trò giới từ, vì vậy theo sau nó là strawberries and rhubarb chứ không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Điền giới từ có nghĩa là “không giống với”: ____ her sister, Maya enjoys waking up early.

Xem đáp án

Unlike

And what's more, it's good for you, too. Mạch ý

5:22

Và hơn thế nữa, nó cũng tốt cho bạn.

Mạch ý

And what's more: thêm một ý hỗ trợ nữa

What's more là từ nối dùng để thêm một ý nữa nhằm hỗ trợ điều vừa được nói. Trong câu này, cụm từ cho biết việc tốt cho sức khỏe là một lợi ích bổ sung bên cạnh sự việc đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, more có nghĩa là “thêm một ý trong mạch nói”, không phải một số lượng lớn hơn. And ở đầu câu khiến phần bổ sung nghe tự nhiên hơn trong hội thoại; câu cũng có thể bắt đầu trực tiếp bằng What's more.

Luyện tập

Câu đầu tiên là "The app is easy to use." Câu nào phù hợp nhất để bổ sung lợi ích thứ hai?

  1. In other words, the service is completely free.
  2. What's more, the service is completely free.
  3. However, the service is completely free.
Xem đáp án

What's more, the service is completely free.

Okay, let's recap the vocabulary we've learned

5:24

Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học

starting with use-by date,

5:27

bắt đầu với hạn sử dụng,

the date until which food is safe to eat.

5:29

ngày mà đến thời điểm đó thực phẩm vẫn an toàn để ăn.

The slogan eat local, eat seasonal

5:31

Khẩu hiệu ăn đồ địa phương, ăn đồ theo mùa

encourages people to buy food

5:34

khuyến khích mọi người mua thực phẩm

which has been grown locally during the current season.

5:36

được trồng ở địa phương trong mùa hiện tại.

A middleman buys produce directly from the producer

5:39

Người môi giới mua nông sản trực tiếp từ nhà sản xuất

before selling it on to customers for a profit.

5:42

trước khi bán lại cho khách hàng để kiếm lời.

If he is commissioned,

5:44

Nếu anh ta được ủy quyền,

he received a payment directly related to the amount he sells.

5:46

anh ta nhận được một khoản thanh toán liên quan trực tiếp đến số lượng anh ta bán.

The worst-case scenario describes the most serious unpleasant thing

5:49

Trường hợp xấu nhất mô tả điều tồi tệ nghiêm trọng nhất

that could happen in a situation.

5:53

có thể xảy ra trong một tình huống.

And finally, the adverb blanket

5:55

Và cuối cùng, trạng từ chung

means applied in the same uniform way to everything,

5:57

có nghĩa là được áp dụng theo cùng một cách đồng nhất cho mọi thứ,

even when there are differences between those things.

6:01

ngay cả khi có sự khác biệt giữa những thứ đó.

Bye for now.

6:04

Tạm biệt nhé.

Bye-bye.

6:04

Tạm biệt.

6 Minute English from the BBC.

6:06

6 Minute English từ BBC.