Sự thật về loài dơi - Amy Wray: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
804 từ 172 từ/phút

Mô tả video: Một chú dơi dẫn chuyện dùng dữ kiện về thức ăn, kiểm soát sâu hại, thụ phấn và nguy cơ bệnh tật để bác bỏ những quan niệm đáng sợ. Video sau đó trình bày các mối đe dọa đối với sự sống còn của dơi và những cách con người có thể bảo vệ chúng một cách có trách nhiệm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But the truth is that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận biết và sử dụng cụm chuyển ý này khi thay một niềm tin phổ biến bằng thông tin đã được kiểm chứng. Trong phần giải thích nhằm phá bỏ ngộ nhận, nó báo hiệu rõ rằng bằng chứng tiếp theo sẽ điều chỉnh điều người nghe có thể vẫn mặc nhiên cho là đúng. 2. Without them, many of our food plants would be unable to produce — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách Without + danh từ kết hợp với would diễn tả một hệ quả giả định và làm rõ mối quan hệ phụ thuộc. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích điều gì sẽ không còn hoạt động hoặc biến mất nếu thiếu một loài, nguồn lực hay điều kiện thiết yếu. 3. Discourage the use of pesticides, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu cách discourage the use of đưa ra khuyến nghị công khai, trang trọng nhằm giảm một hành vi gây hại mà không biến thành mệnh lệnh cá nhân gay gắt. Cách nói này phù hợp với hướng dẫn môi trường, thảo luận chính sách và những tình huống cần lời khuyên kiên quyết nhưng chừng mực.

Nội dung bài học

Flying through the night, Ngữ pháp

0:10

Bay xuyên qua màn đêm,

I watch over this world, Cụm động từ

0:11

tôi trông coi thế giới này,

Ngữ pháp

Flying through the night như một cụm -ing đầu câu

Flying through the night là cụm phân từ -ing đặt ở đầu câu. Cụm này nêu hành động làm nền, còn I watch over this world là mệnh đề chính hoàn chỉnh. Ở đây, hành động bay và trông nom diễn ra cùng lúc. Cụm này không nêu chủ ngữ riêng, vì vậy chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề chính là I. Do phụ thuộc vào mệnh đề đó, Flying through the night không thể tự tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Mệnh đề chính nào hoàn thành đúng "Walking home in the rain, ..." để cụm -ing đầu câu miêu tả chủ ngữ?

  1. The puddles covered the sidewalk.
  2. Maya opened her umbrella.
  3. The streetlights came on.
Xem đáp án

Maya opened her umbrella.

Cụm động từ

watch over: trông nom và bảo vệ

Watch over là cụm động từ có nghĩa là giữ cho người hoặc vật được an toàn bằng cách luôn chú ý. Trong câu này, người nói đóng vai một người hùng bảo vệ thế giới, chứ không phải người chỉ nhìn vào thế giới. Hãy hiểu watch over như một đơn vị ý nghĩa. Over ở đây không mô tả vị trí phía trên thế giới. Cụm này có thể dùng với người, động vật, địa điểm hoặc đồ vật có giá trị khi ai đó có trách nhiệm bảo vệ chúng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng kiểm lâm có trách nhiệm giữ cho khu rừng an toàn?

  1. The ranger watches a film about the forest.
  2. The ranger looks at the forest from the hill.
  3. The ranger watches over the forest at night.
Xem đáp án

The ranger watches over the forest at night.

a silent guardian,

0:13

một người lính gác thầm lặng,

a watchful protector,

0:15

một người bảo vệ cẩn trọng,

a dark knight. Văn hóa

0:17

một hiệp sĩ bóng đêm.

Văn hóa

a dark knight như một sự ám chỉ đến Batman

The Dark Knight là một danh hiệu nổi tiếng của Batman. Ở đây, a dark knight xuất hiện bên cạnh các cụm từ mang màu sắc anh hùng như a silent guardian và a watchful protector, vì vậy nó gợi đến Batman dù dùng a thay vì the và được viết thường. Sự ám chỉ này khiến người nói có vẻ như một siêu anh hùng bí ẩn. Nó cũng chuẩn bị cho một câu đùa: lời mô tả hướng đến Batman, nhưng người nói thật ra là một con dơi thực sự. Đừng chỉ hiểu knight ở đây theo nghĩa đen là một chiến binh thời Trung Cổ.

Luyện tập

a dark knight chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó ám chỉ Batman và tạo nên hình ảnh một siêu anh hùng bí ẩn.
  2. Nó xác định người nói là một chiến binh thời Trung Cổ có thật.
  3. Nó nói rằng người nói sợ ban đêm.
Xem đáp án

Nó ám chỉ Batman và tạo nên hình ảnh một siêu anh hùng bí ẩn.

I'm

0:18

Tôi là

Okay, fine.

0:22

Được rồi.

So, I'm not Batman.

0:23

Vậy đấy, tôi không phải Người Dơi.

I'm just a bat.

0:24

Tôi chỉ là một con dơi.

But like Batman,

0:25

Nhưng giống như Người Dơi,

I'm often misunderstood. Cách dùng từ

0:27

tôi thường bị hiểu lầm.

Cách dùng từ

often misunderstood: danh tiếng nhiều lần bị đánh giá sai

Trong I'm often misunderstood, am + misunderstood tạo thành cách miêu tả bị động: người khác nhiều lần hiểu người nói theo cách sai lệch. Often cho thấy đây là trải nghiệm thường xuyên xảy ra, không phải một sai lầm riêng lẻ. Ở đây, người nói muốn nói rằng mọi người có cái nhìn không chính xác về loài dơi và hành vi của chúng. Be misunderstood cũng có thể miêu tả một người, nhóm người, động vật, tác phẩm hoặc ý tưởng có đặc điểm, mục đích hay giá trị bị đánh giá sai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng often và quá khứ phân từ của misunderstand: Bats are ____ because many people think they are dangerous.

Xem đáp án

often misunderstood

People think I'm scary, strange, and dangerous.

0:28

Mọi người nghĩ tôi đáng sợ, kỳ quái và nguy hiểm.

If they only knew my story, Ngữ pháp

0:31

Tuy nhiên, nếu họ biết câu chuyện của tôi,

though, I'd be cheered as a hero.

0:33

tôi đã được hoan hô như một người anh hùng.

Ngữ pháp

If they only knew ... I'd be cheered: điều kiện trái với hiện tại

Cấu trúc If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu diễn tả một tình huống hiện tại khác với thực tế. Ở đây, knew có hình thức quá khứ nhưng không có nghĩa là việc biết xảy ra trong quá khứ; nó cho thấy hiện giờ họ không biết câu chuyện của người nói. I'd be cheered có nghĩa là I would be cheered. Phần kết quả dùng would với dạng bị động be cheered, còn only thêm sắc thái mong ước rằng giá mà họ biết.

Luyện tập

Hoàn thành điều kiện trái với hiện tại bằng dạng đúng của know và tell: If Maya ____ the answer, she ____ us.

Xem đáp án

knew · would tell

When people think of bats,

0:36

Khi mọi người nghĩ về loài dơi,

many think of vampires who want to suck their blood.

0:38

nhiều người nghĩ đến ma cà rồng muốn hút máu họ.

But the truth is that out of over 1,200 bat species, Ghi chú

0:41

Nhưng sự thật là trong số hơn 1.200 loài dơi,

only three are vampire bats.

0:44

chỉ có ba loài là dơi quỷ.

Mạch ý

But the truth is that: chuyển từ quan niệm sang lời đính chính

But nối câu này với một quan niệm trước đó về loài dơi. Sau đó, cụm the truth is that dẫn vào một mệnh đề hoàn chỉnh để đính chính. Toàn bộ khung diễn đạt báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo sẽ thay một ý tưởng sai hoặc chưa đầy đủ bằng một sự thật. Đây là cách tổ chức thông tin, không chỉ là sự tương phản thông thường. Sau khung này, hãy nêu sự thật rõ ràng: But the truth is that + mệnh đề.

Luyện tập

Có tin đồn rằng thư viện thị trấn sắp đóng cửa. Câu nào chuyển rõ ràng từ tin đồn sang sự thật dùng để đính chính?

  1. But the truth is that the library is moving to a new building.
  2. But first, the library is moving to a new building.
  3. For example, the library is moving to a new building.
Xem đáp án

But the truth is that the library is moving to a new building.

Ngữ pháp

out of over 1,200 bat species, only three: thể hiện một tỷ lệ cực nhỏ

Out of + tổng số dùng để xác định toàn bộ nhóm đang được đếm. Ở đây, out of over 1,200 bat species có nghĩa là “trong hơn 1.200 loài dơi”, chứ không nói đến chuyển động từ bên trong ra ngoài. Only + số lượng nhỏ hơn cho biết số thành viên phù hợp với mô tả ít đến mức nào. Đặt tổng số cạnh số lượng nhỏ giúp làm rõ tỷ lệ cực thấp hơn nhiều so với việc chỉ nói only three.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc out of + tổng số, only + số lượng: ____ 300 applicants, ____ six received scholarships.

Xem đáp án

Out of · only

Out of these three,

0:47

Trong số ba loài này,

only one prefers the blood of mammals.

0:48

chỉ có một loài thích máu của động vật có vú.

And even these bats mostly feed on cattle. Cụm từ

0:51

Và thậm chí những con dơi này chủ yếu hút máu gia súc.

Cụm từ

mostly feed on cattle: lấy thức ăn từ một nguồn

Feed on + thức ăn hoặc nguồn thức ăn có nghĩa là “lấy thức ăn từ đó”. Con vật ăn là chủ ngữ, vì vậy bats feed on cattle có nghĩa là dơi lấy thức ăn từ gia súc, chứ không phải dơi cho gia súc ăn. Mostly giới hạn lời khẳng định ở điều xảy ra trong phần lớn trường hợp. Từ này cho biết gia súc là nguồn thức ăn chính, không phải nguồn duy nhất có thể có.

Luyện tập

Câu nào mô tả chế độ ăn của ếch một cách tự nhiên?

  1. Frogs feed insects.
  2. Frogs feed on insects.
  3. Farmers feed frogs.
Xem đáp án

Frogs feed on insects.

Maybe that still doesn't seem so great, Mạch ý

0:54

Có thể điều đó nghe vẫn không tuyệt lắm,

but vampire bats can be a great help to humans. Cụm từ

0:56

nhưng dơi quỷ có thể giúp ích rất nhiều cho con người.

Mạch ý

Maybe ... but: thừa nhận băn khoăn rồi chuyển hướng lập luận

Maybe that still doesn't seem so great dự đoán trước phản ứng tiêu cực có thể có của người nghe và tạm thời thừa nhận phản ứng đó. Ở đây, maybe làm nhẹ đi lời dự đoán về cách tình huống có thể được nhìn nhận; nó không thể hiện sự nghi ngờ đối với các sự thật đã nêu trước đó. Sau đó, but đánh dấu sự chuyển hướng sang một luận điểm tích cực và mạnh hơn. Cách tổ chức nhượng bộ rồi chuyển hướng này cho thấy mối băn khoăn đã được ghi nhận trước khi người nói tiếp tục phát triển lập luận.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất chức năng của Maybe that still doesn't seem so great, but trong câu?

  1. Kết thúc cuộc thảo luận mà không đưa ra thêm lý do nào.
  2. Cho thấy người nói đã quên các sự thật trước đó có đúng hay không.
  3. Thừa nhận một ý kiến phản đối có thể có trước khi đưa ra một điểm tích cực hơn.
Xem đáp án

Thừa nhận một ý kiến phản đối có thể có trước khi đưa ra một điểm tích cực hơn.

Cụm từ

can be a great help to: dùng help như một danh từ

Trong can be a great help to humans, help là danh từ đếm được. Cấu trúc là be + a great help + to + đối tượng nhận lợi ích, mang nghĩa một người hoặc một vật đem lại sự hỗ trợ hay giá trị đáng kể. Mạo từ a là bắt buộc trong cấu trúc này, còn to humans xác định ai là người nhận lợi ích. Cấu trúc động từ help humans cũng có thể dùng, nhưng nó trực tiếp diễn tả hành động giúp đỡ; be a great help trình bày chủ ngữ như một nguồn trợ giúp có giá trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ be a great help to: This map was ____ us during the hike.

Xem đáp án

a great help to

A chemical known as desmoteplase, Cụm từ

1:00

Một hóa chất được gọi là desmoteplase,

Cụm từ

known as desmoteplase: giới thiệu một tên gọi

Trong known as desmoteplase, known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”. Cụm từ này xác định tên của hóa chất, chứ không mang nghĩa chủ động là ai đó “biết nó như” một thứ gì đó. Known as desmoteplase là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn đứng sau a chemical. Có thể viết đầy đủ thành which is known as desmoteplase. Mẫu ngắn gọn “danh từ + known as + tên” thường gặp trong văn bản khoa học, tin tức và văn bản giải thích, đồng thời trang trọng hơn called một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: The condition is ____ seasonal affective disorder.

Xem đáp án

known as

found in vampire bat saliva, Ngữ pháp

1:02

tìm thấy trong nước bọt của dơi quỷ,

Ngữ pháp

found in vampire bat saliva: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Found in vampire bat saliva là cụm phân từ quá khứ đứng sau a chemical. Cụm này cho biết hóa chất được tìm thấy ở đâu và có thể viết đầy đủ thành which is found in vampire bat saliva. Ở đây, found không phải là động từ chính của câu. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho a chemical; dấu phẩy cho biết phần này cung cấp thông tin bổ sung. Văn bản khoa học thường rút gọn mệnh đề quan hệ theo cách này.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ trong ngoặc để hoàn thành câu: The mineral ____ this cave is extremely rare. (which is found in)

Xem đáp án

found in

helps break down blood clots and is being tested by recovering stroke victims. Cụm động từ

1:04

giúp làm tan cục máu đông và đang được thử nghiệm ở những bệnh nhân đột quỵ đang hồi phục.

Cụm động từ

break down blood clots: phân giải cục máu đông

Ở đây, break down là một cụm động từ mang tính ngoại động, có nghĩa là làm cho một chất tách thành những phần nhỏ hơn hoặc dần dần tan ra. Cụm danh từ blood clots là tân ngữ, vì vậy break down blood clots mô tả tác động lên các cục máu đông để chúng có thể được loại bỏ. Trong helps break down, help được theo sau bởi dạng nguyên thể break. Cách nói này cho biết một thứ hỗ trợ quá trình đó; nó không đảm bảo rằng mọi cục máu đông đều biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu break down. Dùng dạng phù hợp sau helps: This medicine helps ____ blood clots.

Xem đáp án

break down

Of the remaining 1,000 plus species of bats, Mạch ý

1:10

Trong số hơn 1.000 loài dơi còn lại,

about 70% feed on insects.

1:13

khoảng 70% ăn côn trùng.

Mạch ý

Of the remaining ... about 70%: xác định nhóm làm cơ sở cho tỷ lệ phần trăm

Cụm mở đầu Of the remaining 1,000 plus species of bats xác định nhóm dùng làm cơ sở để tính tỷ lệ phần trăm. Remaining chỉ những loài còn lại sau khi một nhóm đã được nói đến trước đó được tách ra; sau đó about 70% nêu tỷ lệ trong nhóm đã thu hẹp này. Mẫu này tổ chức thông tin theo dạng Of + nhóm, tỷ lệ hoặc số lượng + lời trình bày. Nó chuyển phần giải thích từ một nhóm trước đó sang số liệu thống kê về phần còn lại. Ở đây, 1,000 plus có nghĩa là hơn 1.000, không phải đúng 1.000.

Luyện tập

Đọc câu sau: Of the remaining 1,000 plus species of bats, about 70% feed on insects. Nhóm nào là cơ sở của about 70%?

  1. Các loài dơi còn lại sau khi nhóm trước đó được tách ra.
  2. Chỉ nhóm đã được nói đến trước đó.
  3. Mọi cá thể dơi trên thế giới.
Xem đáp án

Các loài dơi còn lại sau khi nhóm trước đó được tách ra.

These bats help control the real vampires, Thành ngữ

1:16

Những con dơi này giúp kiểm soát những con "ma cà rồng" thực sự,

mosquitoes, whose nasty bites are not just annoying, Ngữ pháp

1:18

là loài muỗi, vết đốt khó chịu của chúng không chỉ gây phiền toái,

but spread diseases like West Nile virus.

1:22

mà còn lây lan các bệnh như virus Tây sông Nile.

Thành ngữ

control the real vampires: ẩn dụ ví muỗi như ma cà rồng

Cụm “the real vampires” là một ẩn dụ chỉ muỗi; danh từ “mosquitoes” ngay sau đó cho biết trực tiếp hình ảnh ẩn dụ này nói đến đối tượng nào. Muỗi hút máu và có thể truyền bệnh, nên người nói mô tả muỗi, chứ không phải dơi, là những “kẻ hút máu” thực sự nguy hiểm hơn. Trong “control the real vampires”, “control” có nghĩa là kiềm chế số lượng muỗi. Ẩn dụ này đảo ngược liên tưởng quen thuộc giữa dơi và ma cà rồng, đồng thời cho thấy những con dơi này là loài có ích.

Luyện tập

“the real vampires” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Dơi biến thành muỗi khi đi săn.
  2. Dơi đang kiểm soát những ma cà rồng siêu nhiên.
  3. Muỗi được ví như những kẻ hút máu nguy hiểm vì chúng đốt và truyền bệnh.
Xem đáp án

Muỗi được ví như những kẻ hút máu nguy hiểm vì chúng đốt và truyền bệnh.

Ngữ pháp

not just annoying, but spread diseases: bổ sung một ý nghiêm trọng hơn

Cấu trúc “not just A, but B” cho biết A đúng và B cũng đúng. B thường bổ sung điều quan trọng, bất ngờ hoặc nghiêm trọng hơn. Ở đây, việc gây phiền toái là vấn đề nhỏ hơn; khả năng truyền bệnh mới là lời cảnh báo mạnh hơn. Trong câu gốc, “bites” là chủ ngữ chung: những vết đốt “are not just annoying” và “spread diseases”. Để diễn đạt song song rõ ràng hơn khi nói hoặc viết, bạn có thể dùng câu “The bites are not just annoying but can also spread diseases.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just ... but also: The warning was ____ helpful ____ necessary.

Xem đáp án

not just · but also

A single little brown bat can eat a thousand insects every hour.

1:25

Một con dơi nâu nhỏ có thể ăn một ngàn con côn trùng mỗi giờ.

And a colony of Mexican free-tailed bats Cụm từ

1:29

Và một bầy dơi đuôi cụt Mexico

can eat several tons of moths in just one night.

1:32

có thể ăn vài tấn bướm đêm chỉ trong một đêm.

Cụm từ

a colony of Mexican free-tailed bats: danh từ tập hợp colony

Trong câu này, a colony of Mexican free-tailed bats có nghĩa là một cộng đồng dơi cùng loài sống hoặc trú chung với nhau. Colony ở đây là danh từ tập hợp, không phải vùng lãnh thổ do một quốc gia khác kiểm soát. Cấu trúc là a colony of + danh từ số nhiều chỉ động vật. Colony là danh từ trung tâm, còn Mexican free-tailed xác định loại bats được nói đến.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên nhất một cộng đồng dơi ổn định cùng sống trong hang?

  1. A large colony from bats lives in the cave.
  2. A large colonial of bats lives in the cave.
  3. A large colony of bats lives in the cave.
Xem đáp án

A large colony of bats lives in the cave.

In the United States alone, Cụm từ

1:36

Chỉ tính riêng ở Hoa Kỳ,

bats provide an estimated $3.7 billion worth of free pest control for farmers, Cụm từ

1:37

loài dơi đã cung cấp dịch vụ kiểm soát sâu bệnh miễn phí ước tính trị giá 3,7 tỷ đô la cho nông dân,

Cụm từ

In the United States alone: giới hạn phạm vi thống kê

In the United States alone có nghĩa là chỉ tính riêng Hoa Kỳ. Alone đứng ngay sau cụm từ chỉ địa điểm và giới hạn phạm vi của con số ước tính. Vị trí này cũng tạo sự nhấn mạnh: giá trị đã đạt 3,7 tỷ đô la chỉ trong một quốc gia, nên tổng số ở phạm vi rộng hơn có thể còn lớn hơn. Alone ở đây không có nghĩa là cô đơn hoặc không được giúp đỡ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu địa điểm + alone: In this city ____, volunteers planted 10,000 trees last year.

Xem đáp án

alone

Cụm từ

an estimated ... worth of ...: định lượng giá trị của một dịch vụ

Cấu trúc “an estimated + amount + worth of + noun” cho biết giá trị kinh tế gần đúng của hàng hóa hoặc dịch vụ. Ở đây, số tiền thể hiện giá trị của dịch vụ kiểm soát sâu hại miễn phí do dơi mang lại. “Estimated” cho biết con số này chỉ là ước tính, không phải số liệu chính xác. Dơi không đưa tiền mặt cho nông dân; bằng cách ăn sâu hại, chúng giúp giảm công việc và chi phí kiểm soát, và lợi ích đó được định giá bằng số tiền này.

Luyện tập

Dùng cấu trúc “an estimated + amount + worth of” và số tiền “two million dollars” để hoàn thành câu: The clinic provided ____ free dental care last year.

Xem đáp án

an estimated two million dollars' worth of

which benefits everyone who eats the foods that they grow. Ngữ pháp

1:43

mang lại lợi ích cho những ai tiêu thụ thực phẩm mà họ trồng.

Ngữ pháp

..., which benefits ...: dùng which để chỉ toàn bộ tình huống trước đó

Ở đây, dấu phẩy + “which” mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định để bình luận về toàn bộ tình huống phía trước: dơi cung cấp dịch vụ kiểm soát sâu hại miễn phí cho nông dân. Mệnh đề này nêu kết quả của tình huống đó: tất cả những người ăn thực phẩm do những nông dân ấy trồng đều được hưởng lợi. “Which” không chỉ nói đến “farmers”. Khi đọc, hãy nhận ra cấu trúc “mệnh đề hoàn chỉnh, which + kết quả hoặc nhận xét” và hiểu “which” là “tình huống này”.

Luyện tập

Chọn câu trong đó “which” nói đến toàn bộ hành động phía trước và nêu kết quả của hành động đó.

  1. The city planted more trees, who made the streets cooler.
  2. The city planted more trees, which made the streets cooler.
  3. The city planted more trees, which were already tall.
Xem đáp án

The city planted more trees, which made the streets cooler.

Fruit bats,

1:47

Dơi ăn quả,

also called megabats because of their large size, Cụm từ

1:48

còn được gọi là dơi lớn do kích thước to lớn của chúng,

Cụm từ

also called megabats: giới thiệu một tên khác

Trong cụm also called megabats, also called giới thiệu một tên khác của dơi ăn quả. Cả hai tên đều chỉ cùng một nhóm động vật; megabats không phải là một nhóm thứ hai trong câu này. Cấu trúc danh từ + also called + tên thường xuất hiện trong văn bản giải thích và cung cấp thông tin. Cấu trúc này nối một sự vật hoặc nhóm với tên thay thế, tên thông dụng hoặc tên chuyên môn.

Luyện tập

Điền cụm hai từ trong bài học dùng để giới thiệu một tên khác: The mountain lion is ____ the cougar.

Xem đáp án

also called

are important for the role they play in plant pollination. Cụm từ

1:51

rất quan trọng vì vai trò của chúng trong việc thụ phấn cho thực vật.

Cụm từ

the role they play in: mô tả một sự đóng góp

The role they play in plant pollination chỉ chức năng hoặc đóng góp của dơi ăn quả trong quá trình đó. Ở đây, play là một phần của play a role và có nghĩa là “có tác động hoặc chức năng”, không phải “vui chơi”. Cụm này bắt nguồn từ cấu trúc play a role in something. Trong cụm danh từ the role they play in..., role được đặt trước và được mô tả bằng mệnh đề quan hệ (that) they play in...; that được lược bỏ. Sau in dùng danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Điền một cụm tiếng Anh gồm năm từ có she để biến play a role in thành cụm danh từ nói về Maya: Maya helps new team members feel welcome. We appreciate ____ making the team welcoming.

Xem đáp án

the role she plays in

By traveling between flowers while feeding on nectar and fruits, Ngữ pháp

1:54

Bằng cách di chuyển giữa các bông hoa trong khi ăn mật hoa và trái cây,

these bats transport the pollen and seeds that help plants reproduce.

1:58

những con dơi này vận chuyển phấn hoa và hạt giống để giúp cây sinh sản.

Ngữ pháp

By traveling ... while feeding: cách thức và hành động đồng thời

by + dạng -ing trình bày cách thức dẫn đến kết quả chính. Ở đây, by traveling between flowers giải thích cách những con dơi vận chuyển phấn hoa và hạt; by không có nghĩa là “trước thời hạn”. while + dạng -ing thêm một hành động diễn ra cùng lúc. While feeding on nectar and fruits có nghĩa là trong lúc những con dơi đang ăn. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cả hai mệnh đề -ing đều giống chủ ngữ của mệnh đề chính: these bats.

Luyện tập

Dùng check trong cụm by + -ing và dùng while cho hành động diễn ra đồng thời: ____ the route ____ hiking, Nora reached the lake without getting lost.

Xem đáp án

By checking · while

In Southeast Asia,

2:02

Tại Đông Nam Á,

for example,

2:03

chẳng hạn,

the cave nectar bat is the only pollinator of the durian fruit. Cách dùng từ

2:04

dơi ăn mật hang động là loài thụ phấn duy nhất cho sầu riêng.

Cách dùng từ

the only pollinator of the durian fruit: nghĩa của pollinator và only

Pollinator là động vật hoặc tác nhân khác mang phấn hoa đến hoa hoặc từ hoa này sang hoa khác để cây có thể tạo hạt và quả. Trong câu này, loài dơi hút mật trong hang thực hiện vai trò đó đối với sầu riêng. The only pollinator cho biết câu này xem loài dơi đó là tác nhân thụ phấn duy nhất. Of the durian fruit liên kết vai trò này với quá trình tạo ra quả sầu riêng; cụm này không có nghĩa là dơi thụ phấn cho quả đã phát triển. Pollinator được tạo từ pollinate + -or và có nghĩa là tác nhân thực hiện việc thụ phấn.

Luyện tập

the only pollinator có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Động vật hoặc tác nhân duy nhất mang phấn hoa cho cây
  2. Loài động vật duy nhất ăn quả đó
  3. Một chất làm cho quả bị bẩn
Xem đáp án

Động vật hoặc tác nhân duy nhất mang phấn hoa cho cây

Other bats pollinate peaches, bananas,

2:09

Các loài dơi khác thụ phấn cho đào, chuối,

and the agave plants that tequila is made from. Văn hóa

2:11

và cây thùa dùng để sản xuất rượu tequila.

Văn hóa

agave plants that tequila is made from: cây thùa dùng để làm tequila

Agave là tên của một nhóm thực vật. Tequila là thức uống được làm từ một loại cây thùa cụ thể. Mệnh đề quan hệ that tequila is made from xác định những cây này thông qua sản phẩm quen thuộc được làm từ chúng, đồng thời liên hệ vai trò sinh thái đang được nói tới với một thứ mọi người có thể nhận ra. Ở đây, be made from giới thiệu nguyên liệu. Cụm này không nêu địa điểm sản xuất tequila.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi cho biết điều gì về agave?

  1. Cây thùa là nguyên liệu được dùng để làm tequila.
  2. Cây thùa là nơi sản xuất tequila.
  3. Tequila là nguyên liệu được dùng để tạo ra cây thùa.
Xem đáp án

Cây thùa là nguyên liệu được dùng để làm tequila.

Without them, Ngữ pháp

2:14

Không có chúng,

many of our food plants would be unable to produce the tasty fruits we enjoy.

2:15

nhiều cây lương thực của chúng ta sẽ không thể tạo ra những trái cây thơm ngon mà chúng ta yêu thích.

Ngữ pháp

Without them ... would be unable to produce: kết quả giả định khi thiếu một điều gì đó

Without + danh từ hoặc đại từ đặt ra một điều kiện giả định trong đó người hoặc vật ấy không hiện diện. Mệnh đề có would sau đó nêu kết quả. Ở đây, nhiều cây cung cấp thực phẩm sẽ không thể tạo quả. Them chỉ những con dơi thụ phấn đã được nhắc đến trước đó. Câu này nhấn mạnh sự phụ thuộc; nó không nói rằng những con dơi thực sự đã vắng mặt trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc trong bài học: ____ a flashlight, we ____ see the path in the dark.

Xem đáp án

Without · would be unable to

As heroes of the ecosystem, Thành ngữ

2:20

Là những người anh hùng của hệ sinh thái,

bats have their own unique utility belts.

2:21

dơi có những chiếc thắt lưng đa năng độc đáo của riêng mình.

Thành ngữ

heroes of the ecosystem ... unique utility belts: ẩn dụ siêu anh hùng được kéo dài

Câu này xây dựng một ẩn dụ siêu anh hùng xuyên suốt hai phần. As heroes of the ecosystem giới thiệu dơi như những loài vật thực hiện công việc sinh thái quan trọng; cụm their own unique utility belts ví các đặc điểm và khả năng hữu ích của dơi với những công cụ chuyên dụng mà một siêu anh hùng mang theo. Utility belt thường gợi liên tưởng mạnh đến những anh hùng mang nhiều thiết bị như Batman. Dơi không thực sự đeo thắt lưng. Hình ảnh này làm phần giải thích khoa học sinh động hơn và báo hiệu rằng nhiều khả năng khác nhau của dơi sắp được trình bày như một bộ công cụ.

Luyện tập

Hình ảnh unique utility belts có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng các hệ sinh thái cung cấp quần áo cho dơi.
  2. Nó tiếp tục hình ảnh siêu anh hùng bằng cách xem các khả năng hữu ích của dơi như những công cụ.
  3. Nó khẳng định dơi thực sự mang thiết bị quanh cơ thể.
Xem đáp án

Nó tiếp tục hình ảnh siêu anh hùng bằng cách xem các khả năng hữu ích của dơi như những công cụ.

Bats have been a source of inspiration for the design of flying robots Cụm từ

2:25

Loài dơi từng là nguồn cảm hứng cho việc thiết kế robot bay

Cụm từ

have been a source of inspiration for the design of flying robots: đã là nguồn cảm hứng cho việc thiết kế rô-bốt bay

Be a source of inspiration for + danh từ có nghĩa là cung cấp ý tưởng gây ảnh hưởng đến một thiết kế, tác phẩm hoặc lĩnh vực nghiên cứu. Ở đây, đặc điểm hoặc chuyển động của dơi đã đem lại ý tưởng cho việc thiết kế rô-bốt bay; source chỉ nguồn gốc trừu tượng của ý tưởng, không phải một nguồn vật lý. Have been là dạng hiện tại hoàn thành của be. Dạng này đặt mối quan hệ truyền cảm hứng trong khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, còn for giới thiệu thiết kế, tác phẩm sáng tạo hoặc lĩnh vực nhận được cảm hứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một điều cung cấp ý tưởng sáng tạo”: The night sky has been ____ many songs.

Xem đáp án

a source of inspiration for

and even an energy-efficient spy plane,

2:29

và thậm chí cả máy bay do thám tiết kiệm năng lượng,

as they are the only mammal capable of true powered flight. Cách dùng từ

2:32

vì chúng là loài động vật có vú duy nhất có khả năng bay lượn thực sự.

Cách dùng từ

capable of true powered flight: có khả năng bay chủ động thực sự

Capable of có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó”. Sau cụm này là một cụm danh từ hoặc động từ dạng -ing. Trong câu này, nó bổ nghĩa cho mammal, còn true powered flight là khả năng mà loài động vật có vú đó sở hữu. Trong sinh học, powered flight là kiểu bay liên tục nhờ sức cơ của chính con vật, đặc biệt là nhờ đập cánh. True nhấn mạnh rằng đây là bay thực sự chứ không chỉ là lượn; powered không nói đến máy móc hay động cơ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng capable và giới từ đúng: This camera is ____ recording video underwater.

Xem đáp án

capable of

Echolocation, Cách dùng từ

2:38

Khả năng định vị bằng tiếng vang,

a type of biological sonar,

2:40

một loại sóng siêu âm sinh học,

Cách dùng từ

Echolocation, a type of biological sonar: cụm đồng vị giải thích

Echolocation là quá trình một con vật phát ra âm thanh rồi dùng tiếng vang dội lại để xác định vị trí của các vật thể. Cụm a type of biological sonar gọi lại và giải thích Echolocation bằng một cụm danh từ khác; đây là cụm danh từ đồng vị giải thích được ngăn cách bằng dấu phẩy. Mẫu “thuật ngữ chuyên môn, cụm danh từ giải thích” giúp văn bản khoa học nhanh chóng định nghĩa một thuật ngữ xa lạ. Sonar ở đây là một phép so sánh: biological cho biết âm thanh và thính giác đến từ sinh vật sống chứ không phải thiết bị do con người chế tạo.

Luyện tập

Cụm a type of biological sonar có chức năng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng dơi mang theo một máy sonar nhân tạo.
  2. Nó giải thích ý nghĩa của thuật ngữ chuyên môn Echolocation.
  3. Nó nêu một sự việc thứ hai xảy ra sau quá trình định vị bằng tiếng vang.
Xem đáp án

Nó giải thích ý nghĩa của thuật ngữ chuyên môn Echolocation.

is also used by bats as a way to navigate and find prey in the dark. Cụm từ

2:42

cũng được dơi sử dụng như một cách để điều hướng và tìm kiếm con mồi trong bóng tối.

Cụm từ

as a way to navigate and find prey: giải thích chức năng hoặc phương pháp

As a way to + động từ nguyên mẫu trình bày một thứ như phương pháp được dùng để đạt mục đích. Ở đây, khả năng định vị bằng tiếng vang là phương pháp dơi dùng để định hướng và tìm con mồi trong bóng tối. Hai động từ nguyên mẫu navigate và find được nối bằng and và dùng chung to. Mẫu này có thể giải thích công dụng của một công cụ, khả năng hoặc thói quen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trình bày các nhãn màu như một phương pháp: We use color labels ____ organize the files.

Xem đáp án

as a way to

Although there's a common misconception that bats are blind, Mạch ý

2:46

Mặc dù có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng dơi bị mù,

in truth, Mạch ý

2:49

nhưng sự thật là,

all species of bats have sight,

2:50

tất cả các loài dơi đều có thị lực,

Mạch ý

Although there's a common misconception that ...: nêu một nhận định sắp được đính chính

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ, giới thiệu niềm tin phổ biến mà người nói sắp sửa đính chính. Ở đây, mệnh đề đó thuật lại quan niệm sai lầm rằng dơi bị mù; nó không trình bày niềm tin này như một sự thật. Mệnh đề chính, được báo hiệu bằng in truth, chứa thông tin quan trọng: mọi loài dơi đều có thể nhìn thấy. Mẫu “Although + niềm tin phổ biến, sự thật đã được đính chính” cho phép nêu lời khẳng định quen thuộc trước rồi chuyển trọng tâm sang phần đính chính.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để nêu một niềm tin phổ biến trước khi đính chính nó?

  1. Although many people believe the myth, but the evidence does not support it.
  2. Despite many people believe the myth, the evidence does not support it.
  3. Although many people believe the myth, the evidence does not support it.
Xem đáp án

Although many people believe the myth, the evidence does not support it.

Mạch ý

in truth: chuyển từ quan niệm sai sang sự thật

In truth có nghĩa là “tình hình thực tế là thế này”. Cụm từ này đóng vai trò là dấu hiệu chuyển ý: ở đây, nó cho biết khẳng định rằng mọi loài dơi đều nhìn thấy đang sửa lại quan niệm sai vừa được nhắc đến. Nó giới thiệu toàn bộ mệnh đề theo sau chứ không diễn tả thời gian hay địa điểm. Nhờ đó, người nói hoặc người viết có thể chuyển từ ấn tượng, lời đồn hoặc niềm tin sai sang sự thật thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng in truth một cách tự nhiên để chuyển từ một giả định sang sự thật thực tế?

  1. Many people assume the test is easy. In truth, near the library.
  2. Many people assume the test is easy. In truth, it requires careful planning.
  3. Many people assume the test is easy. In truth, tomorrow afternoon.
Xem đáp án

Many people assume the test is easy. In truth, it requires careful planning.

and some have even adapted large eyes to see better in dim lighting. Cụm từ

2:52

và một số loài thậm chí đã thích nghi với đôi mắt lớn để nhìn rõ hơn trong điều kiện thiếu sáng.

Cụm từ

have even adapted large eyes to see better: đặc điểm và chức năng

Ở đây, have adapted large eyes có nghĩa là một số loài dơi đã phát triển đôi mắt lớn khác thường như một sự thích nghi trong quá trình tiến hóa, giúp chúng nhìn rõ trong ánh sáng mờ. Adapted không được dùng theo nghĩa chuyển thể một cuốn sách thành phim. Động từ nguyên mẫu có to trong to see better cho biết chức năng của đặc điểm đó. Even cho thấy đây là một trường hợp đáng chú ý vì nó trái với quan niệm sai rằng dơi không thể nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng adapted ... to ... để mô tả một đặc điểm sinh học và chức năng của nó?

  1. Some desert plants have adapted to the dry climate.
  2. Some desert plants have adapted thick leaves to store water.
  3. Some desert plants have adapted a folktale into a play.
Xem đáp án

Some desert plants have adapted thick leaves to store water.

Many people worry about getting infected by bats. Ngữ pháp

2:57

Nhiều người lo lắng về việc bị lây bệnh từ dơi.

Ngữ pháp

worry about getting infected: worry about + -ing với nghĩa bị động

Sau worry about, dùng một danh từ hoặc dạng -ing để nêu điều gây lo lắng. Ở đây cần dùng getting vì about là giới từ: nói worry about getting infected, không nói worry about get infected. Cấu trúc get + quá khứ phân từ có thể diễn tả sự chuyển sang trạng thái bị động. Getting infected có nghĩa là bị nhiễm bệnh; con người là bên tiếp nhận sự lây nhiễm. By bats nêu nguồn có thể gây lây nhiễm, không có nghĩa là con người làm dơi bị nhiễm bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của get infected sau worry about: During flu season, some workers worry about ____ at the office.

Xem đáp án

getting infected

And like any other animals, Mạch ý

3:00

Và giống như bất kỳ loài động vật nào khác,

bats can carry diseases like rabies. Cách dùng từ

3:01

dơi có thể mang mầm bệnh như bệnh dại.

Mạch ý

like any other animals: trình bày một đặc điểm là điểm chung, không phải điểm riêng

Ở đây, like là giới từ có nghĩa là 'theo cách giống như', không phải động từ có nghĩa là 'thích'. Phép so sánh ở đầu câu đặt dơi vào nhóm động vật rộng hơn trước khi câu nêu ra nguy cơ. Xét về cách tổ chức thông tin, cụm từ này trình bày khả năng mang mầm bệnh như một điều các loài động vật có thể cùng có, chứ không phải đặc điểm chỉ riêng dơi mới có. Nó làm thông điệp cân bằng hơn: thừa nhận nguy cơ nhưng không coi dơi là một mối nguy hiểm khác thường.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc mắc bệnh không phải là điều chỉ riêng chó mới gặp?

  1. Like other animals, dogs can get sick.
  2. Like any other animals, dogs can get sick.
  3. Dogs like other animals because they can get sick.
Xem đáp án

Like other animals, dogs can get sick.

Cách dùng từ

carry diseases like rabies: mang các bệnh như bệnh dại

Ở đây, carry diseases có nghĩa là mang các vi sinh vật gây bệnh và có thể truyền chúng cho cá thể khác. Đây là cách dùng carry trong bối cảnh y tế công cộng, không phải nghĩa đen là cầm một vật gì đó. Like đưa rabies, tức bệnh dại, ra làm ví dụ. Can thể hiện khả năng có thể xảy ra, vì vậy câu này không nói rằng mọi con dơi đều mang bệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu về y tế công cộng bằng động từ có nghĩa là 'mang và có khả năng truyền': Some ticks can ____ diseases that affect humans.

Xem đáp án

carry

In reality, though,

3:04

Tuy nhiên, trên thực tế,

less than half of 1% of all bats carry this virus. Cụm từ

3:05

chưa đến 0,5% trong số tất cả các loài dơi mang loại virus này.

Cụm từ

less than half of 1%: thấp hơn 0,5%

Một nửa của 1% là 0,5%, vì vậy less than half of 1% có nghĩa là một tỷ lệ thấp hơn 0,5%. Cụm này không có nghĩa là thấp hơn 50%. Of all bats cho biết toàn bộ nhóm được dùng để tính tỷ lệ là tất cả các con dơi. In reality, though báo hiệu một sự điều chỉnh, còn con số nhỏ và chính xác làm giảm ấn tượng phóng đại về nguy cơ.

Luyện tập

Một báo cáo viết: 'Less than half of 1% of the samples were contaminated.' Tỷ lệ phần trăm này có nghĩa là gì?

  1. Chưa đến 0,5% số mẫu bị nhiễm bẩn.
  2. Chưa đến 50% số mẫu bị nhiễm bẩn.
  3. Chính xác 0,5% số mẫu bị nhiễm bẩn.
Xem đáp án

Chưa đến 0,5% số mẫu bị nhiễm bẩn.

That's about the same odds as getting the same result on a coin flip eight times in a row. Mạch ý

3:09

Tỷ lệ này cũng gần giống như tung đồng xu ra cùng một mặt tám lần liên tiếp.

Mạch ý

the same odds as ... eight times in a row: giải thích xác suất bằng phép so sánh

Cấu trúc “the same odds as + sự kiện” so sánh khả năng xảy ra của hai sự kiện. Ở đây, “odds” chỉ khả năng một việc sẽ xảy ra, còn “about” cho biết đây là phép so sánh gần đúng. Bằng cách thay một tỷ lệ phần trăm trừu tượng bằng hình ảnh quen thuộc về những lần tung đồng xu liên tiếp, người nói giúp người nghe dễ hình dung một xác suất rất thấp. “Getting ...” nêu sự kiện dùng để so sánh, còn “eight times in a row” nghĩa là tám lần liên tiếp mà không có kết quả khác xen vào.

Luyện tập

Mục đích chính của phép so sánh “about the same odds as ...” trong câu này là gì?

  1. Giải thích vị trí thực tế của tám đồng xu.
  2. Biến một xác suất trừu tượng thành một sự kiện ngẫu nhiên quen thuộc.
  3. Khẳng định rằng mỗi lần tung đồng xu đều cho cùng một kết quả.
Xem đáp án

Biến một xác suất trừu tượng thành một sự kiện ngẫu nhiên quen thuộc.

The perception that bats are often diseased may come from the fact that sick bats, Ngữ pháp

3:18

Nhận thức cho rằng dơi thường mang bệnh có thể đến từ việc những con dơi bị bệnh,

who may show unusual behavior,

3:23

có thể biểu hiện những hành vi bất thường,

emerge during the daytime or be unable to fly,

3:25

xuất hiện vào ban ngày hoặc không thể bay,

are more likely to be encountered by people. Ngữ pháp

3:28

sẽ có nhiều khả năng bị con người bắt gặp.

Ngữ pháp

may come from the fact that: nêu một nguyên nhân có thể xảy ra

Cấu trúc “may come from the fact that + mệnh đề” giới thiệu một nguồn gốc hoặc nguyên nhân có thể xảy ra. Trong câu này, chủ ngữ là “The perception that bats are often diseased”, còn sự thật theo sau được dùng để giải thích quan niệm đó có thể đã hình thành như thế nào. “May” giữ cho nhận định ở mức phỏng đoán: đây là một cách giải thích hợp lý, không phải nguyên nhân đã được chứng minh hay nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. “The fact that” giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh mà người nói trình bày như một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm sáu từ diễn tả một nguyên nhân có thể xảy ra: The confusion ____ the two files have nearly identical names.

Xem đáp án

may come from the fact that

Ngữ pháp

more likely to be encountered by people: có nhiều khả năng được con người bắt gặp hơn

more likely to cho biết một việc có khả năng xảy ra cao hơn so với trong một tình huống khác. Cấu trúc be more likely to be + quá khứ phân từ kết hợp sự so sánh khả năng với một hành động bị động. Trong câu này, to be encountered ở thể bị động: chủ ngữ của câu là đối tượng mà con người có thể bắt gặp. By people nêu người thực hiện hành động, vì vậy chủ ngữ không chủ động đi gặp con người.

Luyện tập

Câu nào nói rằng khách tham quan công viên có thể nhìn thấy con cáo hiếm, chứ không phải con cáo có thể nhìn thấy họ?

  1. The rare fox is more likely to see park visitors.
  2. Park visitors are more likely to be seen by the rare fox.
  3. The rare fox is more likely to be seen by park visitors.
Xem đáp án

The rare fox is more likely to be seen by park visitors.

So, a good way to protect yourself is to protect bats as well. Ngữ pháp

3:31

Vì vậy, một cách tốt để bảo vệ bản thân cũng là bảo vệ loài dơi.

Ngữ pháp

dùng a good way to... is to... để nêu phương pháp; as well có nghĩa là cũng

Cấu trúc a good way to do A is to do B trình bày B như một phương pháp hữu ích để đạt được mục tiêu A. Cả hai cụm có to đều dùng động từ nguyên mẫu: to protect ... is to protect.... As well có nghĩa là “cũng”. Ở đây, cụm này thêm bats như một đối tượng khác cần được bảo vệ và cho thấy việc bảo vệ loài dơi cũng có thể giúp bảo vệ bạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu. Dùng improve, help và as well theo thứ tự đó: A good way ____ your own learning is ____ your classmates ____.

Xem đáp án

to improve · to help · as well

Keeping them healthy, Ngữ pháp

3:34

Giữ cho chúng khỏe mạnh,

protecting their habitats,

3:35

bảo vệ môi trường sống của chúng,

and reducing their risk of transmitting disease.

3:37

và giảm nguy cơ chúng lây truyền bệnh.

Ngữ pháp

Keeping..., protecting... và reducing... trong danh sách -ing song song

Cả ba phần đều bắt đầu bằng dạng -ing: Keeping..., protecting... và reducing.... Cấu trúc song song này đặt các hành động ở cùng một cấp độ và giúp người nghe dễ theo dõi kế hoạch. Ở đây, danh sách bổ sung hoặc triển khai ý “a good way” trong câu trước. Hãy hiểu nó là phần tiếp nối, không phải ba câu hoàn chỉnh tách biệt.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ ràng một danh sách song song với dạng -ing?

  1. Planting trees, to save water, and reduced plastic use can help the environment.
  2. Planting trees, saving water, and reducing plastic use can help the environment.
  3. Plant trees, saving water, and to reduce plastic use can help the environment.
Xem đáp án

Planting trees, saving water, and reducing plastic use can help the environment.

In North America,

3:40

Ở Bắc Mỹ,

bats are threatened by a devastating sickness called white-nose syndrome. Cách dùng từ

3:42

loài dơi đang bị đe dọa bởi một căn bệnh tàn khốc gọi là hội chứng mũi trắng.

Cách dùng từ

are threatened by... called...: xác định một mối nguy hiểm có tên

Cụm are threatened by có nghĩa là một đối tượng đang phải đối mặt với tổn hại hoặc nguy hiểm nghiêm trọng. Từ by giới thiệu nguồn gây nguy hiểm. Nguồn đó có thể là bệnh tật, biến đổi môi trường hoặc một nguyên nhân không phải con người; không nhất thiết phải là một người đang đưa ra lời đe dọa. Cụm called white-nose syndrome đứng sau a devastating sickness và cho biết tên của căn bệnh. Đây là dạng rút gọn của which is called white-nose syndrome, vì vậy toàn bộ phần này xác định cả mối nguy hiểm lẫn tên của nó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nêu mối đe dọa và tên gọi bằng dạng đúng của threaten và call: These trees ____ a beetle ____ the emerald ash borer.

Xem đáp án

are threatened by · called

This fungal infection causes bats to wake up while hibernating during the winter. Ngữ pháp

3:46

Tình trạng nhiễm nấm này khiến dơi thức giấc khi đang ngủ đông vào mùa đông.

Ngữ pháp

causes bats to wake up while hibernating: nguyên nhân, kết quả và bối cảnh

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một sự vật gây ra hành động hoặc sự thay đổi ở tân ngữ. Trong câu này, this fungal infection là nguyên nhân, bats là tân ngữ chịu tác động và to wake up là kết quả. Dơi không chủ động chọn thức dậy. while hibernating là dạng rút gọn của while they are hibernating. Cụm này cho biết thời gian và bối cảnh của wake up, vì vậy toàn bộ đoạn có nghĩa là sự nhiễm nấm khiến dơi thức dậy trong lúc ngủ đông.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc với cause bằng động từ drop và rút gọn while she was leaving: The loud bell caused Nina ____ her keys ____.

Xem đáp án

to drop · while leaving

Unable to find food, Ngữ pháp

3:51

Không thể tìm thấy thức ăn,

they expend large amounts of energy and eventually starve to death. Cụm từ

3:52

chúng tiêu hao lượng lớn năng lượng và cuối cùng chết đói.

Ngữ pháp

Unable to find food, they...: cụm tính từ đặt đầu câu

Unable to find food là một cụm tính từ được đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả hoàn cảnh hạn chế dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính và có thể được viết đầy đủ thành Because they are unable to find food. Chủ ngữ được hiểu ngầm của unable phải là chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, chủ ngữ đó là they, tức những con dơi. Đặt cụm này lên đầu giúp nêu ngắn gọn hoàn cảnh trước khi trình bày kết quả.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm Unable to ở đầu câu?

  1. Unable to open the door, Maya called for help.
  2. Unable opening the door, Maya called for help.
  3. Unable to open the door, the key seemed broken.
Xem đáp án

Unable to open the door, Maya called for help.

Cụm từ

starve to death: nêu rõ kết quả là tử vong

Ở đây, starve to death có nghĩa là chết vì không có đủ thức ăn. Cụm từ này nêu kết quả cuối cùng của tình trạng thiếu ăn, chứ không chỉ nói đến cảm giác đói. Trong cấu trúc động từ + to death, to death diễn tả kết quả. Nó không có nghĩa cái chết là mục đích. Khi dùng riêng, starve có thể chỉ việc chịu đói do thiếu thức ăn mà không khẳng định người hoặc con vật đó chết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chết vì thiếu thức ăn”: Without emergency supplies, the stranded hikers could ____.

Xem đáp án

starve to death

White-nose syndrome has wiped out entire caves full of bats, Cụm động từ

3:56

Hội chứng mũi trắng đã quét sạch toàn bộ các hang động đầy dơi,

Cụm động từ

has wiped out: sự phá hủy nghiêm trọng vẫn liên quan đến hiện tại

Ở đây, wipe out có nghĩa là phá hủy hoặc loại bỏ toàn bộ hay gần như toàn bộ một thứ gì đó. Hội chứng mũi trắng đã gây ra tổn thất nghiêm trọng cho loài dơi; cụm từ này không nói đến hành động lau một bề mặt. has wiped out là dạng hiện tại hoàn thành: has + wiped, trong đó wiped là quá khứ phân từ của wipe. Dạng này cho biết sự phá hủy đã xảy ra và vẫn có ý nghĩa đối với tình hình hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của wipe out: The wildfire ____ every house in the valley.

Xem đáp án

has wiped out

with a mortality rate that can exceed 90%. Cách dùng từ

4:00

với tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 90%.

Cách dùng từ

with a mortality rate that can exceed 90%: bổ sung số liệu về mức độ nghiêm trọng

Mortality rate có nghĩa là tỷ lệ thành viên trong một nhóm tử vong. a rate that can exceed 90% cho biết hơn chín mươi trong mỗi một trăm thành viên của nhóm đó có thể tử vong, vì vậy con số này thể hiện mức tổn thất cực kỳ nghiêm trọng. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ sung một số liệu thống kê để hỗ trợ phần mô tả trước đó. that can exceed 90% là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho mortality rate, còn exceed là động từ trang trọng có nghĩa là “lớn hơn” hoặc “vượt quá”.

Luyện tập

Câu nào cho biết hơn 90% thành viên trong nhóm có thể tử vong?

  1. The infection rate can exceed 90 percent.
  2. The mortality rate can exceed 90 percent.
  3. The survival rate can exceed 90 percent.
Xem đáp án

The mortality rate can exceed 90 percent.

Climate change and habitat destruction also pose serious threats to bat populations. Cụm từ

4:04

Biến đổi khí hậu và sự tàn phá môi trường sống cũng là những mối đe dọa nghiêm trọng đối với quần thể dơi.

Cụm từ

pose serious threats to: trình bày rủi ro một cách trang trọng

Pose serious threats to có nghĩa là “tạo ra hoặc gây nên những mối nguy hiểm nghiêm trọng cho”. Ở đây, pose là động từ đi với threat; nó không mang nghĩa tạo dáng để chụp ảnh. Bat populations là nhóm phải đối mặt với nguy hiểm. Cấu trúc là pose + a threat/threats + to + đối tượng. Chủ ngữ số nhiều Climate change and habitat destruction dùng pose, còn danh từ số nhiều threats chỉ nhiều mối nguy hiểm. Chủ ngữ số nhiều không tự động bắt buộc threats phải ở dạng số nhiều.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “gây ra những mối nguy hiểm nghiêm trọng cho” để hoàn thành câu: Weak passwords ____ online accounts.

Xem đáp án

pose serious threats to

For example,

4:08

Ví dụ,

in January 2014,

4:09

vào tháng 1 năm 2014,

a record heat wave in Australia caused over 100,000 bats to die from heat exhaustion. Ghi chú

4:11

một đợt nắng nóng kỷ lục ở Úc đã khiến hơn 100.000 con dơi chết vì kiệt sức vì nóng.

Cách dùng từ

record heat wave: record dùng để bổ nghĩa cho danh từ

Trong record heat wave, record đứng trước cụm danh từ heat wave và cho biết mức độ đã đạt tới ngưỡng cực đoan khi so với tất cả các trường hợp từng được đo trước đó. Vì vậy, cụm này chỉ một đợt nắng nóng có nhiệt độ hoặc mức độ nghiêm trọng đạt mức kỷ lục, chứ không phải một tài liệu ghi chép về các đợt nắng nóng. Cách dùng record để bổ nghĩa cho danh từ rất phổ biến trong tin tức, như record temperatures, record rainfall và record sales. Hãy hiểu record + danh từ là “cao nhất, thấp nhất hoặc cực đoan nhất từng được ghi nhận” và dựa vào ngữ cảnh để xác định loại cực đoan được nói tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu tin tức bằng từ trong bài có nghĩa là “cao hơn mọi mức từng được đo”: The region experienced ____ temperatures in July.

Xem đáp án

record

Cụm từ

die from heat exhaustion: die from + nguyên nhân

Die from + cụm danh từ cho biết nguyên nhân khiến một người hoặc động vật chết. Ở đây, heat exhaustion là một tình trạng thể chất do nhiệt độ cực cao gây ra, vì vậy die from heat exhaustion cho biết tình trạng này đã gây ra cái chết của những con dơi. Sau from, hãy diễn đạt nguyên nhân bằng một cụm danh từ, chẳng hạn như injuries, smoke inhalation hoặc heat exhaustion. Because hoạt động khác: từ này thường mở đầu một mệnh đề đầy đủ, như trong die because the body could not cool down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ trong bài dùng để giới thiệu nguyên nhân tử vong: During extreme heat, animals can ____ heat exhaustion.

Xem đáp án

die from

Some people just want to watch the world burn, Văn hóa

4:17

Một số người chỉ muốn chứng kiến thế giới bị thiêu rụi,

Văn hóa

Some people just want to watch the world burn: câu dẫn liên quan đến Batman

Câu này gợi đến một quan niệm nổi tiếng gắn với các bộ phim Batman: một số người bị thúc đẩy bởi sự hỗn loạn và phá hoại thay vì một mục tiêu thực tế thông thường. Ở đây, watch the world burn mang nghĩa bóng; nó chỉ mong muốn nhìn trật tự và cuộc sống của người khác sụp đổ, chứ không phải nhìn hành tinh bốc cháy theo nghĩa đen. Video dùng câu dẫn này để liên kết loài dơi với Batman, rồi chuyển từ câu đùa sang thiệt hại có thật đang đe dọa nơi ở của loài dơi.

Luyện tập

Some people just want to watch the world burn hàm ý điều gì ở đây?

  1. Một số người thích hoặc tìm kiếm sự hỗn loạn và phá hoại.
  2. Một số người đang cố bảo vệ thế giới khỏi bị tổn hại.
  3. Một số người đang bình thản quan sát một đám cháy có thật.
Xem đáp án

Một số người thích hoặc tìm kiếm sự hỗn loạn và phá hoại.

and bats all over the world are threatened by damage to the places that we call home, Mạch ý

4:20

và dơi trên toàn thế giới đang bị đe dọa bởi những tổn hại ở những nơi mà chúng ta gọi là nhà,

Mạch ý

the places that we call home: diễn đạt môi trường sống như một mái nhà

Trong cụm danh từ the places that we call home, that we call home là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the places. Cụm này trình bày những nơi đó qua ý niệm quen thuộc home thay vì dùng từ mang tính chuyên môn hơn là habitats. Ở đây, đại từ we đại diện cho loài dơi, vì vậy home chỉ những môi trường sống mà dơi dựa vào, chứ không phải nhà của con người. Cách diễn đạt này biến khái niệm trừu tượng về sự phá hủy môi trường sống thành việc một mái nhà bị tổn hại, khiến mối đe dọa trở nên gần gũi và cấp bách hơn.

Luyện tập

the places that we call home tạo ra hiệu quả chính nào trong câu này?

  1. Cụm này trình bày môi trường sống của loài dơi như mái nhà, khiến mối đe dọa trở nên gần gũi hơn.
  2. Cụm này cho thấy we chỉ toàn thể con người và home có nghĩa là nhà của con người.
  3. Cụm này nói rằng loài dơi dùng tên tiếng Anh cho những địa điểm khác nhau.
Xem đáp án

Cụm này trình bày môi trường sống của loài dơi như mái nhà, khiến mối đe dọa trở nên gần gũi hơn.

including mangrove swamps,

4:24

bao gồm cả đầm lầy ngập mặn,

old-growth forests, Cách dùng từ

4:26

những khu rừng già,

Cách dùng từ

old-growth forests với tư cách thuật ngữ sinh thái

Old-growth forests là thuật ngữ sinh thái học và bảo tồn chỉ những hệ sinh thái rừng trưởng thành đã phát triển trong thời gian dài, vẫn giữ các đặc điểm sinh thái phức tạp và thường không chịu tác động lớn gần đây từ con người. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là những khu rừng có cây trông già. Trong danh sách môi trường sống này, cụm từ gọi tên một loại môi trường mà dơi có thể sinh sống. Nó nhấn mạnh quá trình phát triển lâu dài và cấu trúc sinh thái của rừng, chứ không chỉ tuổi của rừng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với old-growth forest?

  1. một hệ sinh thái rừng đã phát triển lâu dài mà không bị xáo trộn lớn
  2. một khu rừng mới trồng các loài cây phát triển nhanh
  3. bất kỳ khu rừng nào có vài cây trông già
Xem đáp án

một hệ sinh thái rừng đã phát triển lâu dài mà không bị xáo trộn lớn

and of course, bat caves.

4:28

và tất nhiên, hang dơi.

So, even though I'm the hero of the story, Ngữ pháp

4:31

Vì vậy, dù tôi là người anh hùng trong câu chuyện này,

I do need to be saved. Ngữ pháp

4:33

tôi thực sự cũng cần được cứu.

Ngữ pháp

even though I'm the hero of the story: quan hệ nhượng bộ dựa trên sự thật

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: mệnh đề theo sau nêu một sự thật, còn mệnh đề chính đưa ra kết quả vẫn đúng bất chấp sự thật đó. Ở đây, việc là người hùng không làm mất đi nhu cầu được cứu. Cấu trúc là even though + một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng, sau đó là mệnh đề chính. Cấu trúc này hữu ích khi hai ý tạo nên sự tương phản mạnh và thường gây bất ngờ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng để mở đầu một sự thật và sự tương phản mạnh: ____ Nina felt nervous, she gave a clear presentation.

Xem đáp án

Even though

Ngữ pháp

I do need...: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, do có thể tạo sự nhấn mạnh mạnh. I do need... có nghĩa là I truly need..., nên người nói khẳng định rõ nhu cầu đó là có thật và cấp thiết, thường để đáp lại sự nghi ngờ hoặc tạo sự tương phản. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, do là trợ động từ nhấn mạnh, không phải dấu hiệu của câu hỏi hay câu phủ định, và need vẫn giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh để xác nhận mạnh mẽ lời nói: I ____ understand why you are worried.

Xem đáp án

do

And now that you know the true story about us bats, Ngữ pháp

4:35

Và bây giờ bạn đã biết câu chuyện có thật về loài dơi chúng tôi,

you can learn how to protect such heroic animals.

4:37

bạn có thể học cách bảo vệ những con vật anh hùng như vậy.

Ngữ pháp

now that you know...: dùng tình huống mới làm lý do

Now that + mệnh đề có nghĩa là một tình huống đã trở thành sự thật. Cụm này nối một sự việc mới hoặc vừa trở nên quan trọng với kết quả hay bước tiếp theo. Ở đây, việc biết câu chuyện thật được trình bày như lý do người nghe có thể học cách bảo vệ loài dơi. Now that vừa thể hiện sự thay đổi theo thời gian, vừa tạo mối liên hệ nguyên nhân-kết quả. Hãy hiểu cả cụm là “vì giờ điều này đã đúng”, chứ không tách now và that thành hai từ riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng now that đúng để biến một tình huống mới thành lý do cho hành động tiếp theo?

  1. Now that the rain stop, we can play outside.
  2. Now that the rain has stopped, we can play outside.
  3. Now the rain that has stopped, we can play outside.
Xem đáp án

Now that the rain has stopped, we can play outside.

Install a properly designed bat box, Văn hóa

4:41

Lắp đặt một chiếc hộp cho dơi được thiết kế phù hợp,

one of the easiest ways to provide shelter for bats. Ngữ pháp

4:44

một trong những cách dễ nhất để cung cấp nơi trú ẩn cho loài dơi.

Văn hóa

properly designed bat box: hộp trú ẩn cho dơi được thiết kế đúng cách

Bat box là nơi trú ẩn được làm riêng để dơi có thể đậu và nghỉ. Ở đây, bat có nghĩa là con dơi, không phải gậy bóng chày. Properly designed cho biết nơi trú ẩn phải được làm phù hợp với nhu cầu của dơi. Cụm từ này không chỉ một chiếc hộp bình thường bất kỳ được đặt ngoài trời.

Luyện tập

properly designed bat box ở đây có nghĩa là gì?

  1. Một thùng kín để vận chuyển dơi
  2. Một nơi trú ẩn nhân tạo được làm để đáp ứng nhu cầu đậu nghỉ của dơi
  3. Một chiếc hộp bình thường để cất gậy bóng chày
Xem đáp án

Một nơi trú ẩn nhân tạo được làm để đáp ứng nhu cầu đậu nghỉ của dơi

Ngữ pháp

one of the easiest ways to...: một lựa chọn dễ trong số nhiều lựa chọn

One of the easiest ways to + động từ có nghĩa là một việc thuộc nhóm những phương pháp đặc biệt dễ để đạt được một mục tiêu. Cấu trúc là one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu có to, vì vậy ways ở số nhiều và to provide nêu mục tiêu. Cấu trúc này trình bày hành động như một lựa chọn dễ thực hiện, chứ không phải lựa chọn duy nhất. Trong lời khuyên, nó có thể khiến hành động được đề xuất có vẻ dễ bắt đầu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ mục tiêu one of the easiest ways to: Walking is ____ add exercise to your day.

Xem đáp án

one of the easiest ways to

Discourage the use of pesticides, Ý định

4:47

Không khuyến khích việc sử dụng thuốc trừ sâu,

Ý định

Discourage the use of pesticides: một lời khuyến nghị trang trọng

Discourage the use of pesticides có nghĩa là “khuyên không nên dùng thuốc trừ sâu” hoặc “cố gắng làm cho việc sử dụng chúng ít đi”. Ở đây, discourage nhận cụm danh từ the use of pesticides làm tân ngữ, nên nó nhắm đến một hành động. Nó không có nghĩa là làm ai đó mất tự tin. Một cấu trúc hữu ích là discourage the use of + danh từ. Để nêu rõ người được khuyên, dùng discourage someone from + -ing, như trong discourage gardeners from using pesticides.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khuyến nghị trang trọng nhằm giảm một hành động mà không nói rằng hành động đó bị cấm?

  1. The campaign makes people feel discouraged about single-use plastics.
  2. The campaign prohibits the use of single-use plastics.
  3. The campaign discourages the use of single-use plastics.
Xem đáp án

The campaign discourages the use of single-use plastics.

which can harm bats when we try to feed on the insects

4:49

loại thuốc có thể gây hại cho dơi khi chúng tôi cố gắng ăn những con côn trùng

you want to get rid of in the first place. Ghi chú

4:52

mà bạn vốn muốn loại bỏ ngay từ đầu.

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là “loại bỏ, vứt đi hoặc thoát khỏi một thứ không mong muốn”. Ở đây, tân ngữ là the insects, nên mọi người muốn những con côn trùng đó biến mất. Hãy xem get rid of là một cụm hoàn chỉnh: get rid of + danh từ hoặc đại từ. Tân ngữ đứng sau of. Trong cách nói thường ngày này, không được bỏ of hoặc dùng rid riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định get rid of: We need to ____ the mold in the bathroom.

Xem đáp án

get rid of

Ý định

in the first place: quay lại lý do ban đầu

Ở đây, in the first place có nghĩa là “vốn dĩ” hoặc “ngay từ đầu”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại lý do ban đầu của hành động: đây chính là những con côn trùng mà mọi người đã muốn loại bỏ từ đầu. Cụm từ này cũng có thể nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc trớ trêu: một hành động có thể gây hại cho thứ vốn đang giúp giải quyết vấn đề ban đầu. Nó không chỉ một “địa điểm đầu tiên” theo nghĩa vật lý hay một vị trí trong bảng xếp hạng.

Luyện tập

Trong “Why did you join the club in the first place?”, in the first place bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Câu này nói câu lạc bộ là địa điểm đầu tiên được ghé thăm.
  2. Câu này hỏi lý do ban đầu của việc tham gia.
  3. Câu này nói người đó tham gia trước tất cả mọi người.
Xem đáp án

Câu này hỏi lý do ban đầu của việc tham gia.

Avoid going into caves where you might disturb hibernating bats, Ngữ pháp

4:54

Tránh đi vào các hang động nơi bạn có thể làm phiền những con dơi đang ngủ đông,

Ngữ pháp

Avoid going into...: avoid + -ing và mệnh đề where

Avoid nêu một hành động không nên làm. Khi một động từ đứng sau avoid, hãy dùng dạng -ing: Avoid going..., không dùng Avoid to go. Mệnh đề where bổ nghĩa cho caves và xác định loại hang động có rủi ro: caves where you might disturb hibernating bats. Might chỉ một nguy cơ có thể xảy ra, không phải kết quả chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng lại là Avoid + hành động dạng -ing + địa điểm hoặc tình huống nơi nguy cơ có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên an toàn bằng avoid và dạng đúng của enter: ____ the lab while the warning light is on.

Xem đáp án

Avoid entering

and always decontaminate your gear after visiting a cave. Cách dùng từ

4:57

và luôn khử trùng thiết bị của bạn sau khi tham quan hang động.

Cách dùng từ

always decontaminate your gear: yêu cầu an toàn phải thực hiện thường xuyên

Ở đây, decontaminate your gear có nghĩa là loại bỏ khỏi thiết bị dùng trong hang động những chất gây ô nhiễm có thể có hại, chẳng hạn như bào tử hoặc mầm bệnh. Gear là danh từ tập hợp chỉ trang thiết bị trong ngữ cảnh này, không phải bánh răng của máy móc. Always cho thấy đây là một yêu cầu an toàn thường xuyên: cần thực hiện sau mỗi lần vào hang động, chứ không chỉ khi thiết bị trông bẩn.

Luyện tập

Trong hướng dẫn an toàn này, decontaminate your gear có nghĩa là gì?

  1. Loại bỏ khỏi thiết bị những chất gây ô nhiễm có thể có hại.
  2. Sửa các bánh răng bên trong thiết bị.
  3. Cất thiết bị gọn gàng sau khi sử dụng.
Xem đáp án

Loại bỏ khỏi thiết bị những chất gây ô nhiễm có thể có hại.

If you have unwanted bats living in an attic or barn, Ngữ pháp

5:01

Nếu bạn có những con dơi không mời mà đến sống trên gác xép hoặc trong chuồng trại,

Ngữ pháp

have unwanted bats living...: have + tân ngữ + -ing

Mẫu have + object + -ing có thể miêu tả một tình trạng đang tồn tại tại nơi bạn sở hữu, sử dụng hoặc chịu trách nhiệm. Ở đây, unwanted bats là tân ngữ của have, còn living in an attic or barn mô tả những con dơi đó đang làm gì. Living là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho bats; nó không phải là một động từ hoàn chỉnh khác có thì riêng. Toàn bộ mệnh đề if có nghĩa là những con dơi đang sống ở một trong các địa điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng have + object + -ing để mô tả một tình trạng đang tiếp diễn?

  1. We have birds are nesting above the front door.
  2. We have birds to nesting above the front door.
  3. We have birds nesting above the front door.
Xem đáp án

We have birds nesting above the front door.

contact your local government to safely and humanely relocate us. Cách dùng từ

5:05

hãy liên hệ với chính quyền địa phương để di dời chúng tôi một cách an toàn và nhân đạo.

Cách dùng từ

safely and humanely relocate us: di dời động vật mà không gây tổn hại không cần thiết

Safely và humanely đều cho biết việc di dời nên được thực hiện như thế nào. Chúng là hai trạng từ song song bổ nghĩa cho relocate. Ở đây, những con dơi cần được chuyển đến một nơi phù hợp khác, đồng thời bảo đảm an toàn cho con người và giảm tối đa nỗi sợ, đau đớn hoặc thương tích của động vật. Relocate trang trọng và có chủ đích hơn việc chỉ dùng move hoặc get rid of. Trong hướng dẫn quản lý động vật hoang dã, từ này gợi ý một quy trình di dời có tổ chức do cơ quan phù hợp thực hiện; nó không có nghĩa là giết hoặc chỉ xua đuổi động vật.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một đội ngũ được đào tạo đã chuyển một con cáo đến nơi phù hợp khác mà không gây tổn hại không cần thiết?

  1. The wildlife team safely and humanely relocated the fox.
  2. The wildlife team relocated the fox as quickly as humanly possible.
  3. The wildlife team safely removed the fox from the building.
Xem đáp án

The wildlife team safely and humanely relocated the fox.

And if you come across a bat, Cụm động từ

5:09

Và nếu bạn tình cờ bắt gặp một con dơi,

Cụm động từ

come across a bat: một cuộc gặp không có kế hoạch

Come across a bat có nghĩa là tình cờ gặp hoặc phát hiện một con dơi mà không lên kế hoạch trước. Come across hoạt động như một cụm động từ thống nhất ở đây, vì vậy không nên hiểu theo nghĩa chuyển động từng chữ của come cộng với across. Cấu trúc này có thể nhận trực tiếp một người, động vật, đồ vật hoặc thông tin làm tân ngữ: come across an old friend, a photo hoặc an interesting fact.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come across để hoàn thành câu: While looking through an old drawer, I ____ a photo I had never seen before.

Xem đáp án

came across

do not attempt to handle it, Ý định

5:10

đừng cố gắng chạm vào nó,

Ý định

do not attempt to handle it: lời cảnh báo an toàn trang trọng

Do not attempt to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc cảnh báo trang trọng. Cấu trúc này yêu cầu người nghe không được thử làm hành động đó; ở đây, attempt đi với động từ nguyên mẫu có to là to handle. Trong ngữ cảnh này, handle it có nghĩa là trực tiếp chạm vào, nhấc lên hoặc di chuyển con dơi. Nó không có nghĩa là xử lý một vấn đề trừu tượng.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo an toàn trang trọng này bằng attempt: ____ remove the cover while the fan is running.

Xem đáp án

Do not attempt to

but instead call animal control. Văn hóa

5:12

thay vào đó hãy gọi cho cơ quan kiểm soát động vật.

Văn hóa

call animal control: liên hệ đúng cơ quan

Animal control là cách gọi phổ biến ở Mỹ dành cho cơ quan hoặc dịch vụ địa phương xử lý các vấn đề liên quan đến động vật đi lạc, bị thương, nguy hiểm hoặc động vật hoang dã xuất hiện ở khu dân cư. Ở đây, call animal control có nghĩa là liên hệ với dịch vụ chuyên môn đó, không phải gọi ai đó đến để điều khiển con vật. But instead nêu ra cách an toàn hơn để thay thế hành động vừa bị ngăn cấm: liên hệ với người có chuyên môn thay vì tự mình chạm vào con dơi.

Luyện tập

call animal control ở đây có nghĩa là gì?

  1. Gọi cho cửa hàng bán thiết bị dành cho động vật.
  2. Liên hệ với dịch vụ địa phương phụ trách các vấn đề an toàn công cộng liên quan đến động vật.
  3. Ra lệnh cho con vật để nó cư xử ngoan ngoãn.
Xem đáp án

Liên hệ với dịch vụ địa phương phụ trách các vấn đề an toàn công cộng liên quan đến động vật.

Batman might want to keep his identity secret, Cụm từ

5:16

Người Dơi có thể muốn giữ bí mật danh tính của mình,

Cụm từ

keep his identity secret: keep + tân ngữ + tính từ

Trong cụm keep his identity secret, keep có nghĩa là làm cho một điều gì đó tiếp tục ở một trạng thái nhất định. His identity là tân ngữ, còn secret là tính từ mô tả trạng thái của tân ngữ đó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là bảo đảm danh tính của anh ấy không bị công khai. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là keep + tân ngữ + tính từ, như keep the door open, keep the room clean hoặc keep information private. Cấu trúc này nhấn mạnh việc duy trì trạng thái, chứ không phải sở hữu tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ?

  1. Please keep the information private until Friday.
  2. Please keep the information to private until Friday.
  3. Please keep privately the information until Friday.
Xem đáp án

Please keep the information private until Friday.

but a great way to help real bats Ngữ pháp

5:19

nhưng một cách tuyệt vời để giúp đỡ loài dơi thực sự

is by continuing to learn about them

5:21

là tiếp tục tìm hiểu về chúng

and spreading the truth that they are real heroes,

5:23

và lan truyền sự thật rằng chúng là những người anh hùng thực sự,

Ngữ pháp

a great way to help... is by + -ing: nêu cách đạt được mục tiêu

Cấu trúc a great way to + động từ nguyên mẫu + is by + dạng -ing nêu mục tiêu trước rồi đưa ra cách để đạt được mục tiêu đó. Ở đây, to help real bats cho biết điều cần đạt được, còn by mở đầu cho phương pháp thực hiện. Vì by là giới từ nên các động từ theo sau phải dùng dạng -ing. continuing to learn about them và spreading the truth là hai cụm chỉ phương pháp song song. Cùng một by áp dụng cho cả hai, vì vậy không cần lặp lại by trước spreading.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: A good way to save water is by ____. (turn off the tap)

Xem đáp án

turning off the tap

even if their good deeds are often unseen. Ngữ pháp

5:27

ngay cả khi những việc làm tốt của chúng thường không được ai nhìn thấy.

Ngữ pháp

even if their good deeds are often unseen: ngay cả khi những việc tốt của chúng thường không được nhìn thấy

Even if đưa ra một điều kiện nhượng bộ: kết luận chính vẫn đúng dù điều kiện đó có xảy ra hoặc đúng hay không. Ở đây, khả năng những việc tốt của loài dơi không được nhìn thấy không làm suy yếu nhận định rằng chúng là những người hùng thực sự. Unseen có nghĩa là “không được nhìn thấy hoặc chú ý đến”, chứ không phải “không tồn tại”. Cấu trúc này giúp người nói thừa nhận một hạn chế có thể có mà vẫn giữ vững thông điệp chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa “dù điều kiện này có đúng hay không, kết quả vẫn không đổi”: ____ no one notices Mia's work, she will keep helping.

Xem đáp án

Even if