Tại sao các hãng hàng không bán quá nhiều vé? - Nina Klietsch: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích vì sao các hãng hàng không bán vé vượt số ghế, cách xác suất và phép tính doanh thu kỳ vọng quyết định số vé được bán, cũng như lý do một hoạt động có lợi nhuận vẫn có thể gây tranh luận về đạo đức. Các điểm tiếng Anh chính: 1. been bumped off a flight — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là cách nói trong ngành hàng không về việc hành khách đã mua vé nhưng bị từ chối cho lên máy bay, thường do hãng bán quá số ghế, thay vì hiểu nhầm bump chỉ là một sự va chạm vật lý. 2. Multiply these probabilities by / add them all up / subtract the sum from — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Theo dõi và trình bày một phép tính nhiều bước qua chuỗi động từ mệnh lệnh ngắn gọn, thể hiện rõ thứ tự nhân, cộng và trừ trong phần giải thích toán học hoặc hướng dẫn quy trình. 3. But should they? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách một câu hỏi tu từ rất ngắn chuyển trọng tâm từ việc bán vé vượt chỗ có thể tối đa hóa doanh thu hay không sang việc hãng hàng không có nên làm vậy hay không, đồng thời dùng thủ pháp này để chuyển từ kết quả thực tế sang đánh giá đạo đức.
Nội dung bài học
despite having an appointment at a specific time? Ngữ pháp
0:08mặc dù đã có lịch hẹn vào một thời điểm cụ thể chưa?
Have you ever + quá khứ phân từ để hỏi về trải nghiệm
Have you ever + quá khứ phân từ dùng để hỏi liệu một trải nghiệm đã từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào từ quá khứ đến hiện tại hay chưa. Trong câu này, sat là quá khứ phân từ của sit, còn ever mở rộng khoảng thời gian thành bất kỳ lúc nào trước hiện tại. Vì câu hỏi không nói sự việc xảy ra khi nào, nó giúp người nghe liên hệ với một trải nghiệm quen thuộc và mở đầu chủ đề một cách tự nhiên. Khi hỏi về một dịp cụ thể trong quá khứ đã kết thúc, hãy dùng thì quá khứ đơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành dành cho một người về trải nghiệm vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại: ____ seen the ocean at night?
Xem đáp án
Have you ever
despite having: diễn đạt sự nhượng bộ với despite + -ing
Despite là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc một thành phần khác có chức năng như danh từ. Trong despite having an appointment, having an appointment là cụm danh động từ. Cụm này nêu một sự thật lẽ ra phải làm cho việc chờ lâu ít có khả năng xảy ra hơn. Cấu trúc despite + -ing tạo quan hệ nhượng bộ ngắn gọn: một sự thật vẫn đúng, nhưng điều bất ngờ vẫn xảy ra. Không thể đặt trực tiếp một mệnh đề có chủ ngữ và động từ sau despite; hãy dùng although + mệnh đề hoặc despite the fact that + mệnh đề.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của have để hoàn thành quan hệ nhượng bộ: Despite ____ a map, we got lost.
Xem đáp án
having
Has a hotel turned down your reservation because it's full? Cụm động từ
0:11Có khách sạn nào từ chối đặt phòng của bạn vì đã hết chỗ chưa?
turn down a reservation: từ chối đặt phòng
Ở đây, turned down có nghĩa là “từ chối chấp nhận”. Khách sạn không chấp nhận yêu cầu đặt phòng vì đã hết phòng. Cụm từ này không nói đến việc xoay thứ gì xuống dưới hoặc hạ thấp thứ gì. Turn down nhận điều bị từ chối làm tân ngữ, như trong turn down an offer, a request, an invitation, an application hoặc a reservation.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là “đã từ chối”: Because every room was booked, the hotel ____ our reservation.
Xem đáp án
turned down
Or have you been bumped off a flight that you paid for? Cách dùng từ
0:16Hay bạn đã bao giờ bị từ chối lên một chuyến bay mà bạn đã trả tiền?
be bumped off a flight: bị từ chối chỗ trên chuyến bay
Trong hàng không, be bumped off a flight có nghĩa là hành khách bị buộc phải nhường ghế và không được lên chuyến bay đã đặt, thường vì hãng hàng không bán nhiều vé hơn số ghế hiện có. Điều này xảy ra ngoài ý muốn của hành khách; nó không có nghĩa là hành khách tự chọn hủy chuyến. Trong have you been bumped off, have been + quá khứ phân từ tạo thành thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Câu hỏi muốn biết việc này đã từng xảy ra với bạn cho đến thời điểm hiện tại hay chưa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói bị động trong du lịch, mang nghĩa bị từ chối chỗ vì bán vé vượt số ghế: Although Maya had a confirmed ticket, she ____ the flight after the airline sold too many tickets.
Xem đáp án
was bumped off
These are all symptoms of overbooking, Cách dùng từ
0:20Đó đều là những triệu chứng của việc bán quá số lượng (overbooking),
a practice where businesses and institutions sell or book more than their full capacity. Cụm từ
0:22một hoạt động mà các doanh nghiệp và tổ chức bán hoặc nhận đặt trước nhiều hơn toàn bộ sức chứa của họ.
overbooking: nhận đặt chỗ vượt quá sức chứa
Overbooking là việc nhận đặt chỗ hoặc bán chỗ vượt quá số lượng mà một doanh nghiệp hay tổ chức thực sự có thể cung cấp. Tiền tố over- có nghĩa là “vượt quá giới hạn”, vì vậy từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “có nhiều lượt đặt chỗ”. Doanh nghiệp có thể overbook vì họ dự đoán một số khách hàng sẽ không đến. Từ này chỉ chính quyết định vượt quá sức chứa, ngay cả khi có đủ người hủy và cuối cùng không khách hàng nào bị từ chối phục vụ.
Luyện tập
Tình huống nào là một ví dụ về overbooking?
- The dentist scheduled two patients for the same 10:00 appointment.
- The hotel accepted exactly 80 reservations for its 80 rooms.
- The airline sold 110 tickets for a plane with 100 seats.
Xem đáp án
The airline sold 110 tickets for a plane with 100 seats.
sell or book more than their full capacity: vượt quá mức tối đa
Trong sell or book more than their full capacity, full capacity có nghĩa là số ghế, phòng, lịch hẹn hoặc số người tối đa mà doanh nghiệp có thể phục vụ. More than cho biết số lượng đã bán hoặc nhận đặt cao hơn giới hạn đó. Ở đây, full capacity là một mức trần có thể đo đếm, không phải “khả năng hoàn chỉnh” theo nghĩa trừu tượng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động + more than + capacity. Khi cần diễn đạt rõ, hãy nêu thứ đang được đếm: sell more tickets than capacity allows hoặc book more guests than the hotel can accommodate.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh gồm hai từ trong bài: The hall booked 350 guests even though its full capacity is 300. The hall booked ____ its full capacity.
Xem đáp án
more than
overbooking happens because it increases profits while also letting businesses optimize their resources. Cụm từ
0:31việc bán quá số lượng vẫn xảy ra vì nó làm tăng lợi nhuận trong khi vẫn cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực của mình.
While often infuriating... dùng làm phần mở đầu chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. While often infuriating for the customer thừa nhận một sự thật tiêu cực trước khi mệnh đề chính giải thích vì sao việc nhận đặt chỗ quá mức vẫn xảy ra. Đây là mệnh đề rút gọn, có thể hiểu đầy đủ là While overbooking is often infuriating for the customer. Chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì chủ ngữ của mệnh đề chính, overbooking, cũng chính là điều gây bực bội. Chỉ dùng cấu trúc này khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu nhượng bộ gồm đúng hai từ, có nghĩa là “mặc dù nó đắt”: ____, the new system is much more reliable.
Xem đáp án
While expensive
optimize their resources: sử dụng nguồn lực để đạt kết quả thực tế tốt nhất
Optimize their resources có nghĩa là sắp xếp hoặc sử dụng các nguồn lực mà doanh nghiệp có để đạt hiệu quả hay kết quả thực tế tốt nhất. Trong câu này, resources có thể bao gồm số ghế, số phòng hoặc khung giờ hẹn có hạn. Cụm từ này tập trung vào việc cải thiện cách phân bổ hoặc sử dụng, chứ không nhất thiết là thay đổi bản thân các nguồn lực. Optimize cụ thể và chính xác hơn use well vì nó gợi ý sự điều chỉnh có chủ đích nhằm đạt kết quả khả thi tốt nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, có nghĩa là “sử dụng nguồn lực sẵn có một cách hiệu quả nhất có thể”: The library changed its booking system to ____.
Xem đáp án
optimize its resources
They know that not everyone will show up to their appointments, reservations, and flights, Cụm động từ
0:37Họ biết rằng không phải ai cũng sẽ đến các cuộc hẹn, nhận phòng hoặc chuyến bay của mình,
show up to ...: đến như đã hẹn
Trong câu này, show up có nghĩa là "đến hoặc xuất hiện như dự kiến". Trọng tâm là một người có thật sự có mặt để sử dụng dịch vụ đã lên lịch hay không, chứ không phải lộ trình hoặc thời điểm đến chính xác. Giới từ to nối cụm động từ với danh sách song song appointments, reservations, and flights. Người nói gộp nhiều loại kế hoạch để cho biết một số khách hàng sẽ không sử dụng dịch vụ mà họ đã đặt.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya đã không đến buổi phỏng vấn theo lịch?
- Maya didn't show up to the scheduled interview.
- Maya didn't show up the scheduled interview.
- Maya didn't show the scheduled interview up.
Xem đáp án
Maya didn't show up to the scheduled interview.
so they make more available than they actually have to offer. Ngữ pháp
0:42vì vậy họ cung cấp nhiều hơn những gì họ thực sự có.
make more available than ...: số lượng mở bán so với nguồn cung thực tế
Cấu trúc make + số lượng hoặc tân ngữ + available có nghĩa là "làm cho số lượng đó có thể được đặt, mua hoặc sử dụng". Ở đây, more thay cho nhiều lịch hẹn, ghế, phòng hoặc đơn vị khác đã rõ trong ngữ cảnh; nó không có nghĩa là nhiều khách hàng hơn. Than mở đầu phần so sánh với they actually have to offer. Số lượng được hiển thị là có sẵn lớn hơn khả năng cung cấp thực tế. Available mô tả thứ khách hàng được phép đặt hoặc mua, chứ không chứng minh rằng mọi đơn vị được liệt kê đều tồn tại hoặc cuối cùng có thể được cung cấp.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một ứng dụng đã mở nhiều lịch hẹn hơn số lượng phòng khám thực tế có thể cung cấp?
- The app made more appointment slots available than the clinic could actually provide.
- The app had to offer more appointment slots because the clinic had extra capacity.
- The app made the clinic available to more patients than before.
Xem đáp án
The app made more appointment slots available than the clinic could actually provide.
About 50,000 people get bumped off their flights each year. Ngữ pháp
0:51Khoảng 50.000 người bị từ chối lên chuyến bay của họ mỗi năm.
get bumped off their flights: thể bị động khẩu ngữ với get
Trong get bumped off their flights, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động mang tính khẩu ngữ. People là bên chịu tác động: hãng hàng không loại họ khỏi chuyến bay đã đặt, thường vì số hành khách có vé nhiều hơn số ghế còn trống. Thể bị động với get thường làm nổi bật sự việc hoặc ảnh hưởng của nó đối với một người, nhất là khi sự việc bất ngờ hoặc gây bất tiện. Cấu trúc này không có nghĩa là hành khách tự hủy chuyến bay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thể bị động với get từ bump off: Because the flight was oversold, two travelers ____ the flight even though it still departed.
Xem đáp án
got bumped off
That figure comes at little surprise to the airlines themselves,
0:55Con số đó không có gì đáng ngạc nhiên đối với chính các hãng hàng không,
which use statistics to determine exactly how many tickets to sell. Ngữ pháp
0:59những người sử dụng số liệu thống kê để xác định chính xác số lượng vé cần bán.
how many tickets to sell: nội dung quyết định được lồng trong câu
How many tickets to sell là một cụm từ để hỏi được lồng trong câu, theo sau là động từ nguyên mẫu có to. Toàn bộ cụm này làm tân ngữ của determine và có nghĩa là số vé mà các hãng hàng không nên bán. Sau how many là danh từ đếm được số nhiều tickets. Đây không phải câu hỏi trực tiếp nên không dùng trật tự từ của câu hỏi hoặc dấu chấm hỏi. Chủ ngữ được hiểu ngầm của to sell là người ra quyết định đã được xác định rõ trong câu. Mẫu này thường đứng sau các động từ như decide, determine, know và work out.
Luyện tập
Dùng đúng mẫu how many + danh từ số nhiều + động từ nguyên mẫu có to với tables và reserve: The organizer must decide ____.
Xem đáp án
how many tables to reserve
a delicate operation: quy trình cần được xử lý cẩn thận
Trong a delicate operation, delicate cho biết quy trình này nhạy cảm và dễ xảy ra sai sót, vì vậy cần được xử lý cẩn thận và cân bằng. Một lỗi nhỏ cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ở đây, operation có nghĩa là một quy trình hoặc công việc có tổ chức, không nhất thiết là ca phẫu thuật. Cả cụm từ có thể dùng để mô tả công việc kinh doanh, kỹ thuật, y tế hoặc những công việc quan trọng khác có rủi ro cao và rất ít chỗ cho sai sót.
Luyện tập
Trong câu này, "a delicate operation" có nghĩa là gì?
- Một quy trình cần được xử lý cẩn thận vì sai sót có thể gây ra vấn đề.
- Một thủ thuật y tế trong mọi ngữ cảnh có thể có.
- Một đồ vật đẹp được làm bằng vật liệu dễ vỡ.
Xem đáp án
Một quy trình cần được xử lý cẩn thận vì sai sót có thể gây ra vấn đề.
Sell too few, and ... / Sell too many, and ...: điều kiện và kết quả
Mẫu mệnh đề mệnh lệnh + and + mệnh đề kết quả có thể diễn đạt một điều kiện và hệ quả của nó. Sell too few, and ... có nghĩa tương đương If they sell too few, ...; mẫu tương tự được dùng trong Sell too many, and .... Ở đây, Sell không phải là một mệnh lệnh theo nghĩa đen. Nó nêu nhanh một hành động có thể xảy ra, rồi mệnh đề sau and cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Việc lặp lại mẫu này đặt hai rủi ro đối lập cạnh nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ khiến câu có nghĩa là "If you skip the backup, you may lose your files": Skip the backup, ____ you may lose your files.
Xem đáp án
and
money, free flights, hotel stays, and annoyed customers.
1:12tiền mặt, các chuyến bay miễn phí, phòng khách sạn và làm khách hàng bực mình.
pay penalties: chịu chi phí chính thức do vi phạm
Pay penalties có nghĩa là trả tiền hoặc chịu một chi phí chính thức vì đã vi phạm quy tắc, luật pháp hay thỏa thuận. Pay là động từ kết hợp tự nhiên với penalty khi hậu quả được xem như một khoản phải trả hoặc một chi phí. Penalty có nghĩa rộng hơn tiền phạt của chính phủ. Trong kinh doanh, từ này có thể chỉ khoản phạt theo hợp đồng hoặc một chi phí áp đặt khác. Dạng số nhiều penalties có thể nói đến nhiều khoản phí phạt hoặc nhiều loại hậu quả.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một công ty phải chịu chi phí chính thức vì vi phạm thỏa thuận?
- The company had to pay a fee for the regular account service.
- The company had to pay penalties for breaking the contract.
- The company had to pay punishments for breaking the contract.
Xem đáp án
The company had to pay penalties for breaking the contract.
So here's a simplified version of how their calculations work. Mạch ý
1:17Vậy đây là một phiên bản đơn giản hóa về cách hoạt động của các phép tính của họ.
here's a simplified version of ...: giới thiệu một cách giải thích đơn giản hơn
Here's a simplified version of ... báo hiệu sự chuyển ý: người nói sắp trình bày một dạng ít chi tiết hơn của một ý tưởng phức tạp. Here's là dạng rút gọn của here is và dùng để giới thiệu thông tin tiếp theo. Cụm từ này cũng giới hạn phạm vi của phần giải thích. Simplified có nghĩa là một số chi tiết đã được lược bỏ để làm nổi bật quy trình chính; bản thân từ này không có nghĩa là nội dung thiếu chính xác. Sau of có thể là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề how như how their calculations work.
Luyện tập
Hoàn thành phần giải thích bằng đúng cụm chuyển ý trong bài học này: The full process is complex. ____ how it works.
Xem đáp án
Here's a simplified version of
Airlines have collected years' worth of information about who does and doesn't show up for certain flights. Ghi chú
1:21Các hãng hàng không đã thu thập thông tin trong nhiều năm về những ai có mặt và không có mặt trên các chuyến bay nhất định.
years' worth of information: dùng thời gian để đo lượng tích lũy
Trong câu này, years' worth of information có nghĩa là một lượng thông tin được tích lũy trong nhiều năm. Ở đây, worth không đánh giá thông tin có giá trị hay không; nó giúp đo lượng bằng một khoảng thời gian. Cấu trúc là cụm thời gian ở dạng sở hữu + worth of + danh từ: a day's worth of work, two weeks' worth of food hoặc years' worth of records. Dùng 's với một đơn vị thời gian số ít; với dạng số nhiều có quy tắc, dấu nháy đơn đứng sau s.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc time + worth of mang nghĩa “một lượng dữ liệu được thu thập trong ba năm”: The lab has ____ data to analyze.
Xem đáp án
three years' worth of
who does and doesn't show up: dùng chung một động từ chính
Who does and doesn't show up có nghĩa là “ai có mặt và ai không có mặt”. Hai trợ động từ does và doesn't cùng dùng chung động từ chính show up, nhờ đó có thể đối chiếu nhóm khẳng định và nhóm phủ định mà không lặp lại toàn bộ cụm động từ. Does ở đây là trợ động từ, không phải động từ chính mang nghĩa “làm”. Trong cấu trúc hiện tại đơn này, động từ dùng chung giữ nguyên dạng cơ bản: does and doesn't show up, không phải does and doesn't shows up.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đối chiếu ngắn gọn bằng các trợ động từ khẳng định và phủ định ở hiện tại đơn, nối với nhau bằng and: The report records who ____ attend the weekly meeting.
Xem đáp án
does and doesn't
the probability that each individual customer will show up on time is 90%. Ngữ pháp
1:30xác suất mỗi khách hàng cá nhân sẽ đến đúng giờ là 90%.
for example được chèn giữa câu
Ở đây, for example là một dấu hiệu chen giữa They know và mệnh đề có that. Nó báo hiệu rằng tuyến đường cụ thể và con số 90% theo sau là một trường hợp cụ thể dùng để làm rõ phần giải thích khái quát hơn. Nó không thuộc cấu trúc cơ bản They know that + clause. Nếu bỏ đi, mệnh đề có that vẫn bổ sung đầy đủ nội dung cho know. Đặt dấu hiệu này giữa câu giúp người nói thêm ví dụ mà không phải bắt đầu lại bằng một câu mới.
Luyện tập
Câu nào dùng for example đúng như một thành phần chen giữa câu và có dấu câu chính xác?
- The app can, for example send a reminder before your appointment.
- The app can for example, send a reminder before your appointment.
- The app can, for example, send a reminder before your appointment.
Xem đáp án
The app can, for example, send a reminder before your appointment.
the probability that ... is ... để nêu xác suất
Mẫu the probability that + clause + is + percentage cho biết khả năng một sự việc hoàn chỉnh xảy ra là bao nhiêu. Trong câu này, that each individual customer will show up on time nêu sự việc cần tính xác suất, còn is 90% đưa ra giá trị xác suất của sự việc đó. Từ that giới thiệu nội dung của probability; ở đây nó không phải từ chỉ định mang nghĩa cái đó. Danh từ chính trong chủ ngữ là probability ở dạng số ít, vì vậy động từ là is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu the probability that ... is ...: The ____ the server will fail tonight ____ 5%.
Xem đáp án
probability that · is
we'll assume that every customer is traveling individually,
1:38chúng ta sẽ giả định rằng mọi khách hàng đều đi du lịch cá nhân,
For the sake of simplicity: nêu mục đích đơn giản hóa
For the sake of simplicity có nghĩa là “để làm cho phần giải thích, mô hình hoặc phép tính đơn giản hơn”. Ở đây, cụm từ này nêu lý do cho giả định theo sau: người nói chủ động bỏ qua trường hợp đi theo gia đình hoặc nhóm. Cấu trúc là for the sake of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cụm từ này, sake diễn tả mục đích hoặc điều được cân nhắc, không phải lợi ích tài chính.
Luyện tập
Điền đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “làm cho phần giải thích hoặc phép tính đơn giản hơn”: ____, we'll use round numbers.
Xem đáp án
For the sake of simplicity
rather than as families or groups: loại trừ một phương án
Rather than đưa ra một phương án không được chọn hoặc không được tính đến. Câu này đối chiếu traveling individually với traveling as families or groups, vì vậy giả định giữ lại khả năng thứ nhất và loại trừ khả năng thứ hai. Từ traveling được hiểu ngầm sau rather than nên không được lặp lại: rather than (traveling) as families or groups. Kiểu lược bỏ này giúp các phương án song song được diễn đạt gọn hơn khi những từ bị lược đã rõ từ phần đầu.
Luyện tập
Điền từ nối trong bài dùng để đưa ra phương án không được chọn: Mia chose to email the form ____ mail it.
Xem đáp án
rather than
if there are 180 seats on the plane and they sell 180 tickets,
1:44nếu có 180 chỗ trên máy bay và họ bán 180 vé,
the most likely result is that 162 passengers will board. Ngữ pháp
1:49kết quả có khả năng xảy ra nhất là 162 hành khách sẽ lên máy bay.
the most likely result is that: nêu kết quả có khả năng xảy ra nhất
the most likely result is that + mệnh đề dùng để giới thiệu kết quả có khả năng xảy ra cao nhất trong số nhiều khả năng. Trong câu này, mệnh đề sau that cho biết theo mô hình, việc 162 hành khách lên máy bay là kết quả có khả năng xảy ra cao nhất. Most likely không có nghĩa là chắc chắn hoặc được bảo đảm. Một con số khác vẫn có thể xảy ra, dù 162 có khả năng cao hơn từng phương án riêng lẻ khác.
Luyện tập
Hoàn thành dự báo bằng cấu trúc mục tiêu: After comparing all three scenarios, the analysts say ____ demand will remain steady.
Xem đáp án
the most likely result is that
you could also end up with more passengers or fewer. Cụm động từ
1:55cuối cùng bạn cũng có thể có nhiều hơn hoặc ít hành khách hơn.
end up with: cuối cùng có một kết quả cụ thể
end up with + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng có, nhận được hoặc còn lại một kết quả cụ thể sau một quá trình. Ở đây, cụm từ này mô tả số hành khách cuối cùng có thể có, chứ không phải kết thúc tại một địa điểm cụ thể. Cụm từ này thường ngụ ý rằng kết quả không hoàn toàn theo kế hoạch hoặc có thể khác với dự kiến. Dùng end up with trước một vật, số lượng hoặc tình huống; dùng end up + -ing khi kết quả cuối cùng là thực hiện một hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì phù hợp: The repair looked simple, but we ____ a much larger bill than expected.
Xem đáp án
ended up with
The probability for each value is given by what's called a binomial distribution, Cách dùng từ
1:59Xác suất cho mỗi giá trị được đưa ra bởi cái gọi là phân phối nhị thức,
what's called a binomial distribution: giới thiệu một thuật ngữ chuyên môn
What's called a binomial distribution là dạng rút gọn của what is called a binomial distribution. Cấu trúc what is called + danh từ giới thiệu danh từ đó như tên của một khái niệm; ở đây, thuật ngữ chuyên môn là binomial distribution, tức phân phối nhị thức. Cách diễn đạt này mang tính trung lập, không phải là lời nghi ngờ tên gọi. Phân phối nhị thức mô tả xác suất của các số lần thành công khác nhau trong một số lượng cố định các phép thử độc lập.
Luyện tập
what's called a binomial distribution có chức năng gì trong câu?
- Nó giới thiệu một cách trung lập tên chuyên môn của một khái niệm.
- Nó cho thấy người nói nghi ngờ liệu khái niệm có tên gọi thật sự hay không.
- Nó yêu cầu người nghe chọn tên cho khái niệm.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một cách trung lập tên chuyên môn của một khái niệm.
which peaks at the most likely outcome. Cách dùng từ
2:04đạt đỉnh ở kết quả có khả năng xảy ra cao nhất.
peaks at: đạt điểm cao nhất tại một giá trị hoặc vị trí
Ở đây, peak là động từ. Peaks at có nghĩa là đạt đến điểm cao nhất tại một vị trí cụ thể. Chủ ngữ là phân phối xác suất, còn at the most likely outcome xác định vị trí trên phân phối nơi xác suất đạt mức cao nhất. Dùng peak at khi phần theo sau nêu một mức hoặc điểm chính xác, chẳng hạn 80%, noon hoặc một vị trí trên biểu đồ. At đánh dấu nơi giá trị cực đại xuất hiện; nó không diễn tả chuyển động hướng tới một điểm đến.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của peak at để hoàn thành câu: Website traffic usually ____ 8 p.m.
Xem đáp án
peaks at
let's look at: chuyển sang chủ đề tiếp theo
Let's look at là cách chuyển ý dùng để hướng sự chú ý của người nghe sang chủ đề hoặc nội dung tiếp theo. Ở đây, Now làm rõ rằng phần trình bày đang chuyển sang revenue, tức doanh thu. Trong lời giải thích, look at thường có nghĩa là “xem xét, phân tích hoặc thảo luận”, không chỉ là nhìn bằng mắt. Cấu trúc là let's look at + cụm danh từ.
Luyện tập
Câu nào chuyển bài thuyết trình sang một phần mới một cách tự nhiên?
- Let's look at the next part of the report.
- The next part of the report looked at us.
- I looked at the report yesterday.
Xem đáp án
Let's look at the next part of the report.
The airline makes money from each ticket buyer and loses money for each person who gets bumped. Cụm từ
2:09Hãng hàng không kiếm được tiền từ mỗi người mua vé và mất tiền cho mỗi người bị từ chối lên máy bay.
makes money from ... loses money for: nguồn thu và khoản lỗ theo từng đơn vị
Makes money from cho biết nguồn thu nhập: mỗi người mua vé mang lại doanh thu. Loses money for each... cho biết mỗi người bị ảnh hưởng tạo ra một khoản lỗ riêng, vì vậy for each xác định đơn vị dùng để tính. Hai phần đặt thu nhập và khoản lỗ cạnh nhau để đối chiếu. Ở đây, for không có nghĩa là “vì lợi ích của ai đó”; khi đi với each person, nó có nghĩa là “cho mỗi người được tính”.
Luyện tập
Hoàn thành phần đối chiếu thu nhập và khoản lỗ bằng hai cụm từ mục tiêu: The shop ____ online sales but ____ each returned item.
Xem đáp án
makes money from · loses money for
Let's say a ticket costs $250 and isn't exchangeable for a later flight. Ghi chú
2:14Giả sử một vé có giá 250 đô la và không thể đổi lấy chuyến bay sau.
Let's say: đưa ra một giả định tạm thời
Let's say đưa ra một tình huống, con số hoặc ví dụ mà người nói muốn mọi người tạm thời chấp nhận để dùng cho bước tiếp theo của phần giải thích. Ở đây, mức giá 250 đô la và điều kiện của vé được đặt làm giả định cho một phép tính. Cụm này không yêu cầu ai đó lên tiếng. Cấu trúc Let's say + mệnh đề có nghĩa là “trong ví dụ này, hãy giả sử rằng...”, và mệnh đề theo sau chứa giả định tạm thời đó.
Luyện tập
Trong câu 'Let's say the room holds 80 people,' Let's say có chức năng gì?
- Thông báo một con số đã được xác nhận.
- Đưa ra một con số giả định để thảo luận.
- Yêu cầu ai đó đọc to con số.
Xem đáp án
Đưa ra một con số giả định để thảo luận.
isn't exchangeable for: nêu thứ không thể nhận được khi trao đổi
Cấu trúc A + be + exchangeable for + B có nghĩa là có thể mang A đi đổi để nhận B. Ở dạng phủ định, isn't exchangeable for cho biết không được phép đổi sang phương án đã nêu. Trong câu này, vé không thể được đổi để hành khách đi chuyến bay muộn hơn. Exchangeable là tính từ mô tả quy định hoặc đặc điểm của vé, không phải hành động đổi vé của một người.
Luyện tập
Dùng cụm phủ định được tô đậm, bao gồm cả dạng rút gọn, để hoàn thành câu quy định: The voucher ____ cash.
Xem đáp án
isn't exchangeable for
And the cost of bumping a passenger is $800. Cách dùng từ
2:20Và chi phí để từ chối một hành khách là 800 đô la.
the cost of bumping a passenger: coi một hành động là một khoản chi phí
Cấu trúc the cost of + dạng -ing biến một hành động hoặc sự việc thành một khoản có thể đo lường như chi phí. Ở đây, bumping a passenger là sự việc được tính với mức chi phí 800 đô la. Trong ngôn ngữ hàng không, bumping a passenger có nghĩa là không cho một hành khách có vé lên chuyến bay họ đã đặt, thường vì không đủ ghế. Cụm này không có nghĩa là va vào hay đánh hành khách. Chi phí có thể bao gồm tiền bồi thường và các khoản phát sinh khác do việc từ chối cho lên máy bay.
Luyện tập
Dùng replace ở dạng -ing đúng để hoàn thành cách diễn đạt về chi phí: The cost of ____ the damaged parts is $500.
Xem đáp án
replacing
If you sell 15 extras and at least 15 people are no-shows, Cách dùng từ
2:35Nếu bạn bán 15 vé bổ sung và có ít nhất 15 người vắng mặt,
no-shows: những người đặt chỗ hoặc có lịch hẹn nhưng không đến
No-show là người được kỳ vọng sẽ đến vì đã đặt chỗ, có vé, có lịch hẹn, đã đăng ký hoặc có cam kết khác nhưng lại không đến. Trong câu này, no-shows là dạng số nhiều và chỉ những hành khách có vé nhưng không đến để lên chuyến bay. Đây là danh từ đếm được: one no-show, several no-shows. Về nghĩa, nó liên quan đến show up, nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện”, nhưng no-show không có nghĩa là “không có buổi biểu diễn”.
Luyện tập
Điền danh từ ghép chỉ người đã đặt chỗ nhưng không đến: Anyone who books a table but does not arrive is a ____.
Xem đáp án
no-show
the best case ... in the worst case: đánh dấu hai kết quả cực đoan
The best case và the worst case đánh dấu hai đầu của một khoảng kết quả có thể xảy ra: thuận lợi nhất và bất lợi nhất. Ở đây, câu đầu tiên nêu một đầu, còn In the worst case giới thiệu đầu đối lập để người nghe có thể so sánh các kết quả có thể có của kế hoạch. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống” hoặc “hoàn cảnh”, không phải vụ án hay vật đựng. Các cụm từ này mô tả một kết quả có thể tốt hoặc xấu đến mức nào; chúng không cho biết kết quả nào có khả năng xảy ra nhất.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng các cụm từ chuẩn cho hai trường hợp cực đoan: In ____, we finish today; in ____, we need two extra days.
Xem đáp án
the best case · the worst case
15 unlucky passengers get bumped and the revenue will only be $36,750,
2:4815 hành khách xui xẻo bị từ chối lên máy bay và doanh thu sẽ chỉ là 36.750 đô la,
even less than if you only sold 180 tickets in the first place. Thành ngữ
2:55thậm chí còn ít hơn so với khi ban đầu bạn chỉ bán 180 vé.
in the first place: trở lại lựa chọn ban đầu
Ở đây, in the first place có nghĩa là “ban đầu” hoặc “ngay từ đầu”. Cụm từ này đưa phép so sánh trở lại lựa chọn ban đầu — chỉ bán 180 vé trước khi bán quá số chỗ — và cho thấy kết quả sau đó còn tệ hơn cả lựa chọn xuất phát ấy. Cụm từ này chỉ điểm bắt đầu về thời gian hoặc logic, không phải “vị trí đầu tiên” theo nghĩa vật lý. Trong các ngữ cảnh khác, đặc biệt là câu hỏi có Why...?, nó có thể nhắc lại lý do ban đầu của một quyết định.
Luyện tập
Câu nào dùng in the first place để nhắc lại một lựa chọn ban đầu?
- At first, the direct train seemed too expensive.
- First, check whether the direct train is running.
- We would have saved time by taking the direct train in the first place.
Xem đáp án
We would have saved time by taking the direct train in the first place.
What matters isn't just A, but B: bổ sung tiêu chí thứ hai
What matters isn't just A, but B có nghĩa là A có liên quan, nhưng chỉ A thôi thì chưa đủ; B là một tiêu chí cần thiết khác. Trong câu này, kết quả tài chính là A, còn khả năng kịch bản xảy ra là B. But bổ sung tiêu chí thứ hai chứ không loại bỏ tiêu chí thứ nhất. Hai mệnh đề how có cấu trúc song song: một mệnh đề đo mức độ tốt hay xấu của kết quả, còn mệnh đề kia đo khả năng xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để cho thấy cả hai yếu tố đều quan trọng: What matters ____ how quickly you finish, ____ how accurately you work.
Xem đáp án
isn't just · but
We can find out by using the binomial distribution. Cụm từ
3:09Chúng ta có thể tìm ra bằng cách sử dụng phân phối nhị thức.
find out by using...: liên kết câu trả lời với phương pháp
Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin mà trước đó chưa biết. Trong phụ đề, thông tin chưa biết là khả năng xảy ra của mỗi kịch bản. By using nêu phương pháp. Vì by là giới từ trong cấu trúc này nên theo sau nó là dạng -ing using. Toàn bộ cấu trúc liên kết một câu hỏi với công cụ hoặc phương pháp cung cấp câu trả lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Which route is shortest? We can ____ a map.
Xem đáp án
find out by using
the probability of exactly 195 passengers boarding is almost 0%.
3:14xác suất chính xác 195 hành khách lên máy bay gần như là 0%.
The probability of exactly 184 passengers boarding is 1.11%,
3:20Xác suất chính xác 184 hành khách lên máy bay là 1,11%,
and so on: lược bỏ những mục tương tự phía sau
And so on đứng ở cuối một danh sách để cho biết vẫn có thể kể thêm những mục cùng loại, nhưng người nói đã lược bỏ chúng. Cụm từ này không thêm một mục cụ thể nào. Người nghe dựa vào quy luật của danh sách trước đó để nhận ra loại ví dụ, bước hoặc giá trị nào đã được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ đã học ở đây, mang nghĩa những thứ tương tự khác: The craft box has paper, scissors, tape, ____.
Xem đáp án
and so on
add them all up and subtract the sum from the earnings by 195 sold tickets,
3:32cộng tất cả chúng lại và trừ tổng số đó khỏi thu nhập bằng 195 vé đã bán,
and you get the expected revenue for selling 195 tickets. Cách dùng từ
3:38và bạn nhận được doanh thu dự kiến khi bán 195 vé.
Multiply ... by, add ... up và subtract ... from: sắp xếp các phép tính theo thứ tự
Các động từ nguyên mẫu Multiply, add và subtract đóng vai trò là chỉ dẫn ở dạng mệnh lệnh. Khi nối thành một chuỗi, chúng sắp xếp phép tính theo thứ tự: đầu tiên là nhân, sau đó cộng các kết quả và cuối cùng là trừ. Mệnh đề and you get... ở cuối nêu kết quả có được sau các bước đó. Các cấu trúc này cũng xác định vai trò của từng giá trị: multiply A by B nghĩa là A × B; add them all up nghĩa là gộp tất cả giá trị thành một tổng; subtract A from B nghĩa là B − A. Thứ tự hai bên từ from rất quan trọng.
Luyện tập
Chuỗi chỉ dẫn nào có nghĩa là: nhân mỗi số với trọng số của nó, cộng các kết quả rồi tính tổng trừ đi khoản phí?
- Multiply each number by its weight, add them all up, and subtract the total from the fee.
- Subtract each number from its weight, add them all up, and multiply the fee by the total.
- Multiply each number by its weight, add them all up, and subtract the fee from the total.
Xem đáp án
Multiply each number by its weight, add them all up, and subtract the fee from the total.
expected revenue: doanh thu kỳ vọng có trọng số xác suất
Trong câu này, expected revenue là doanh thu được tính bằng cách lấy từng kết quả doanh thu có thể xảy ra và gán trọng số theo xác suất của nó. Ở đây, expected mang nghĩa thống kê, không diễn tả số tiền mà một người chủ quan mong muốn kiếm được. Con số này hữu ích khi so sánh các lựa chọn dựa trên nhiều kết quả có thể xảy ra. Nó không phải doanh thu thực tế của một trường hợp cụ thể và cũng không phải số tiền được bảo đảm.
Luyện tập
expected revenue có nghĩa là gì trong câu này?
- Doanh thu chính xác đã thực sự thu được trong trường hợp này.
- Số tiền hãng hàng không mong muốn nhận được mà không có bất kỳ phép tính xác suất nào.
- Một ước tính có trọng số xác suất, không phải số tiền được bảo đảm.
Xem đáp án
Một ước tính có trọng số xác suất, không phải số tiền được bảo đảm.
the airline can find the one likely to yield the highest revenue. Cách dùng từ
3:46hãng hàng không có thể tìm ra con số có khả năng mang lại doanh thu cao nhất.
By repeating this calculation: dùng By + -ing để chỉ phương pháp
By repeating this calculation là cụm từ mở đầu câu dùng để trình bày phương pháp. Cấu trúc By + -ing trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”: lặp lại phép tính với các số lượng vé khác nhau là phương pháp giúp hãng hàng không xác định lựa chọn tốt nhất. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua hành động”, không phải “trước một thời hạn”. Cụm -ing bổ nghĩa cho kết quả trong mệnh đề chính, và chủ thể ngầm hiểu của hành động này thường trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính—trong câu này là hãng hàng không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của check: ____ the records, Mia found the mistake.
Xem đáp án
By checking
yield the highest revenue: tạo ra doanh thu cao nhất
Ở đây, yield có nghĩa là “tạo ra” hoặc “mang lại”. Tân ngữ the highest revenue nêu kết quả: phương án được chọn có khả năng tạo ra nhiều doanh thu hơn các phương án khác. Cách dùng chỉ việc tạo ra kết quả này thường gặp trong kinh doanh và phân tích dữ liệu. Nó khác với nghĩa “nhường đường” của yield trong quy tắc giao thông.
Luyện tập
Câu nào dùng yield với nghĩa “tạo ra một kết quả tài chính”?
- After an hour, the other team refused to yield.
- Drivers must yield to pedestrians at the crossing.
- The new pricing strategy could yield higher revenue.
Xem đáp án
The new pricing strategy could yield higher revenue.
from which the airline will probably make $48,774. Ngữ pháp
3:54mà từ đó hãng hàng không có thể sẽ kiếm được 48.774 đô la.
from which: nối nguồn với danh từ đứng trước
from which là cấu trúc “giới từ + đại từ quan hệ”. which chỉ trở lại những tấm vé đã được nhắc đến trước đó, còn from cho biết những tấm vé ấy là nguồn tạo ra số tiền. Để hiểu cấu trúc này, hãy xác định danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ, rồi khôi phục quan hệ cơ bản: the airline will make $48,774 from those tickets. Đặt from trước which làm cho mối liên kết ngắn gọn và trang trọng.
Luyện tập
Đọc câu: “The town created a solar farm from which it earns steady income.” which chỉ điều gì?
- khoản thu nhập
- trang trại điện mặt trời
- thị trấn
Xem đáp án
trang trại điện mặt trời
Almost $4,000 more than without overbooking.
3:59Nhiều hơn gần 4.000 đô la so với khi không bán quá số lượng.
Multiply that by a million flights per airline per year, Cách dùng từ
4:05Nhân số đó với một triệu chuyến bay mỗi hãng hàng không mỗi năm,
per airline per year: hai đơn vị đo
Per có nghĩa là “cho mỗi” hoặc “trên mỗi đơn vị”. Trong a million flights per airline per year, per thứ nhất xác định đơn vị tổ chức và per thứ hai xác định đơn vị thời gian: con số này là một triệu chuyến bay cho mỗi hãng hàng không trong mỗi năm. Lặp lại per là cách ngắn gọn để nêu nhiều hơn một đơn vị đo. Hãy đọc từng đơn vị theo thứ tự: per airline, rồi per year.
Luyện tập
Dùng per hai lần để hoàn thành câu với nghĩa “cho mỗi phòng khám trong mỗi tháng”: The service handles 200 appointments ____.
Xem đáp án
per clinic per month
adds up fast: tổng số tăng nhanh
Ở đây, adds up có nghĩa là nhiều khoản nhỏ hoặc nhiều tác động kết hợp lại thành một tổng số đáng kể. Fast cho biết tổng số đó tăng nhanh. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó làm phép tính nhanh. Với nghĩa “tích lũy”, add up là cụm động từ nội động: thứ đang tích lũy làm chủ ngữ, như trong costs add up hoặc delays add up. Cụm này có thể dùng với tiền bạc, thời gian, rủi ro và những tác động khác trở nên đáng kể khi cộng lại.
Luyện tập
Câu nào dùng add up với nghĩa tích lũy giống như trong ví dụ?
- Add five to the total.
- Those five-minute delays add up over a week.
- Add up the numbers at the bottom of the page.
Xem đáp án
Those five-minute delays add up over a week.
Airlines apply many factors to create even more accurate models.
4:15Các hãng hàng không áp dụng nhiều yếu tố để tạo ra các mô hình chính xác hơn nữa.
But should they? để chuyển sang đánh giá đạo đức
But báo hiệu rằng người nói đang chuyển khỏi kết quả thực tế đã được đề cập trước đó. Should chuyển câu hỏi từ việc các tổ chức có thể làm gì hoặc đạt được lợi ích gì sang việc hành động đó có đúng đắn, có trách nhiệm hoặc có thể biện minh được hay không. They quay lại chỉ các tổ chức đang sử dụng chiến lược ấy. Là một câu hỏi tu từ ngắn, câu này giúp sắp xếp lập luận và mở ra phần đánh giá về đạo đức; nó không nhất thiết yêu cầu người nghe trả lời thành tiếng.
Luyện tập
Một công ty có thể thu thập vị trí của người dùng. Câu hỏi ngắn nào chuyển cuộc thảo luận sang việc hành động đó có đúng về mặt đạo đức hay không?
- But should they?
- But can they?
- But do they?
Xem đáp án
But should they?
Some argue that overbooking is unethical.
4:21Một số người cho rằng việc bán quá số lượng là phi đạo đức.
You're charging two people for the same resource. Cách dùng từ
4:24Bạn đang tính phí hai người cho cùng một tài nguyên.
charge someone for something: tính phí ai đó cho một thứ
Charge someone for something có nghĩa là yêu cầu một người trả tiền cho sản phẩm, dịch vụ hoặc nguồn tài nguyên. Trong câu này, two people là những người trả tiền, còn the same resource là thứ mà mỗi người đều bị tính phí. Vì một nguồn tài nguyên được bán hai lần, cách diễn đạt này cũng thể hiện sự phê phán đối với tính không công bằng. Ở đây, charge có nghĩa là thu hoặc tính phí, không phải sạc điện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng cho một khoản phí: The clinic charged me ____ the test.
Xem đáp án
for
what if: kiểm tra quy tắc bằng một trường hợp giả định
Ở đây, what if đưa ra một trường hợp giả định: người đó chỉ chắc chắn 95% chứ không hoàn toàn chắc chắn. Người nói dùng trường hợp này để kiểm tra xem quy tắc trước đó có còn đúng khi mức độ chắc chắn giảm xuống hay không. Câu hỏi với what if thường nêu lên một rủi ro, ngoại lệ hoặc hậu quả có thể xảy ra. Nó không chỉ hỏi thông tin mà còn yêu cầu người nghe xem xét lại kết luận trong điều kiện đã nêu.
Luyện tập
Dùng cụm từ gồm hai từ đã học ở đây để nêu một rủi ro giả định: ____ the emergency phone has no signal?
Xem đáp án
What if
Is there a number that separates being unethical from being practical? Ngữ pháp
4:38Có con số nào phân định sự phi đạo đức và sự thực tế không?
separate A from B: đánh dấu ranh giới giữa các phạm trù
Separate A from B xác định đường ranh giới hoặc tiêu chí phân biệt hai điều. Trong câu này, chủ ngữ a number sẽ đóng vai trò là ngưỡng phân chia hai nhận định: being unethical và being practical. Hai cụm có being biến phần mô tả bằng tính từ thành các trạng thái trừu tượng có thể so sánh. Practical ở đây có nghĩa là khả thi hoặc hợp lý trong điều kiện thực tế, không phải liên quan đến bài tập thực hành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc separate A from B yêu cầu: A detailed budget separates a realistic plan ____ a wishful one.
Xem đáp án
from