Bạn có thể giải câu đố về virus không? - Lisa Winer: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
663 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Một sự cố ngăn chặn vi-rút biến thành bài toán tìm đường trên lưới phòng 4 × 4. Video giải thích vì sao không thể có đường đi Hamilton nối hai góc đối diện, rồi giải quyết khủng hoảng bằng ngoại lệ: phòng lối vào không bị nhiễm nên có thể được ghé qua hai lần. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you're just closing up the lab when a sudden earthquake hits — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách hành động nền ở dạng tiếp diễn kết hợp với mệnh đề when để thể hiện một sự việc bất ngờ xen ngang. Bạn có thể dùng cấu trúc này để dựng bối cảnh câu chuyện rồi giới thiệu biến cố đột ngột làm thay đổi tình hình. 2. classified as NP-complete, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu đây là thuật ngữ về độ phức tạp tính toán, giải thích vì sao một lộ trình đã đề xuất thì dễ kiểm chứng nhưng lời giải tổng quát lại khó tìm. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi lập luận toán học thay vì chỉ hiểu cụm này đơn giản là “rất khó”. 3. unless you look at the rules carefully and notice an important exception. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách unless đảo ngược kết luận tưởng như bế tắc và hướng sự chú ý trở lại các quy tắc. Bạn có thể nhận biết hoặc sử dụng bước chuyển này khi lời giải thích cho thấy một ngoại lệ bị bỏ sót đã mở ra cách giải.

Nội dung bài học

Your research team has found a prehistoric virus preserved in the permafrost and isolated it for study. Ghi chú

0:07

Nhóm nghiên cứu của bạn đã tìm thấy một loại virus thời tiền sử được bảo quản trong lớp băng vĩnh cửu và cô lập nó để nghiên cứu.

Ngữ pháp

preserved in the permafrost làm cụm bổ nghĩa sau danh từ

preserved in the permafrost đứng ngay sau a prehistoric virus và mô tả vi-rút đó: vi-rút được bảo tồn trong tầng đất đóng băng vĩnh cửu. Preserved mang nghĩa bị động ở đây; không phải vi-rút đã bảo quản một thứ khác. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ a prehistoric virus that was preserved in the permafrost. Cụm này bổ sung thông tin cho danh từ chứ không phải là một hành động chính khác trong câu.

Luyện tập

preserved in the permafrost có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng vi-rút đã bảo vệ nhóm nghiên cứu.
  2. Cụm này thêm một hành động chính thứ hai do vi-rút thực hiện.
  3. Cụm này mô tả vi-rút là một thứ đã được bảo tồn trong tầng đất đóng băng vĩnh cửu.
Xem đáp án

Cụm này mô tả vi-rút là một thứ đã được bảo tồn trong tầng đất đóng băng vĩnh cửu.

Cách dùng từ

isolated it for study trong tiếng Anh phòng thí nghiệm

Trong tiếng Anh dùng trong phòng thí nghiệm, isolated it có nghĩa là tách vi-rút mục tiêu khỏi vật chất xung quanh để các nhà nghiên cứu có thể kiểm tra nó. It chỉ prehistoric virus, còn for study nêu mục đích. Ở đây isolate là ngoại động từ: các nhà nghiên cứu isolate một vi-rút, tế bào hoặc hóa chất, thường là từ một mẫu. Đây không phải nghĩa xã hội là làm cho một người cảm thấy cô độc.

Luyện tập

Dùng isolate ở thì quá khứ và đại từ phù hợp để hoàn thành câu trong bối cảnh phòng thí nghiệm: The team found a rare bacterium and ____ for further study.

Xem đáp án

isolated it

After a late night working,

0:14

Sau một đêm làm việc muộn,

you're just closing up the lab when a sudden earthquake hits and knocks out the power. Ghi chú

0:16

bạn vừa định đóng cửa phòng thí nghiệm thì một trận động đất bất ngờ ập đến và làm cúp điện.

Ngữ pháp

be doing ... when ...: sự việc bất ngờ làm gián đoạn hành động đang diễn ra

Trong you're just closing up the lab, thì hiện tại tiếp diễn thiết lập một hành động đang diễn ra làm bối cảnh. Just nhấn mạnh rằng hành động ấy đang xảy ra đúng vào thời điểm đó. When a sudden earthquake hits đưa vào một sự việc mới, bất ngờ và làm gián đoạn hành động nền. Trong lời kể, be doing ... when ... thường có nghĩa là ai đó đang làm dở một việc thì có chuyện không ngờ xảy ra; when ở đây không chỉ đơn thuần liệt kê hai sự việc theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng be doing ... when ... để thể hiện một hành động nền đang diễn ra thì bị một sự việc bất ngờ làm gián đoạn?

  1. I was packing my bag when the fire alarm rang.
  2. I packed my bag after the fire alarm rang.
  3. I was packing my bag while Mia was reading.
Xem đáp án

I was packing my bag when the fire alarm rang.

Cụm động từ

close up the lab: kết thúc công việc trong ngày và khóa nơi làm việc

Closing up the lab có nghĩa là hoàn thành các việc cuối ngày, đóng hoặc khóa nơi đó rồi chuẩn bị rời đi. Close up ở đây là một cụm động từ; up không chỉ hướng đi lên. So với close the lab, close up the lab gợi rõ hơn toàn bộ quy trình kết thúc việc sử dụng nơi làm việc trong ngày, chứ không chỉ là động tác đóng một vật nào đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của close up để hoàn thành câu: At closing time, the manager checks the doors and ____ the café before leaving.

Xem đáp án

closes up

Cụm động từ

knocks out the power: làm gián đoạn nguồn điện

Trong “knocks out the power”, knock out có nghĩa là “làm cho nguồn điện ngừng hoạt động”. Động đất là nguyên nhân, và cụm động từ này diễn tả việc mất điện như một sự mất chức năng đột ngột. Cách dùng này cũng áp dụng cho các hệ thống khác như dịch vụ điện thoại hoặc thiết bị. Nó vẫn mang ý làm cho một thứ không thể hoạt động, chứ không phải nghĩa trong quyền Anh là đánh một người bất tỉnh.

Luyện tập

Dùng knock out ở dạng đúng để hoàn thành câu: The storm ____ the power for several hours.

Xem đáp án

knocked out

As the emergency generators kick in, Cụm động từ

0:22

Khi máy phát điện dự phòng khởi động,

Cụm động từ

kick in: bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực

Ở đây, kick in có nghĩa là “bắt đầu hoạt động và phát huy tác dụng”. Các máy phát điện khẩn cấp bắt đầu cung cấp điện sau khi nguồn điện chính gặp sự cố. Nói rộng hơn, kick in đánh dấu thời điểm một thứ vốn chưa hoạt động hoặc chưa có hiệu lực bắt đầu hoạt động hay tạo ra tác dụng. Cụm này không mô tả hành động đá thật sự.

Luyện tập

Dùng kick in ở dạng đúng để hoàn thành câu: If the main heater fails, the backup heater will ____ automatically.

Xem đáp án

kick in

an alarm confirms your worst fears. Cụm từ

0:24

một hồi chuông báo động xác nhận nỗi sợ hãi tồi tệ nhất của bạn.

Cụm từ

confirm someone's worst fears: xác nhận nỗi lo sợ tồi tệ nhất của ai đó

Confirms your worst fears có nghĩa là bằng chứng mới cho thấy kết quả xấu mà bạn lo nhất đã thực sự xảy ra. Ở đây, fears chỉ những khả năng xấu cụ thể mà người ta lo sợ, chứ không chỉ là cảm giác sợ hãi nói chung. Cấu trúc là confirm + từ hạn định sở hữu + worst fears. Chủ ngữ thường là bằng chứng, tin tức, kết quả hoặc dấu hiệu biến một nỗi lo nghiêm trọng thành sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của confirm và cụm từ cố định chỉ kết quả xấu mà cô ấy lo sợ nhất để hoàn thành câu: The scan results ____.

Xem đáp án

confirmed her worst fears

All the sample vials have broken.

0:27

Tất cả các lọ mẫu đều đã bị vỡ.

The virus is contained for now, Cách dùng từ

0:30

Virus hiện đang được ngăn chặn,

Cách dùng từ

be contained for now: hiện đang được khống chế

Is contained có nghĩa là vi-rút đang được giữ trong một khu vực giới hạn hoặc bị ngăn không cho tiếp tục lây lan. Trong ngữ cảnh an toàn, dịch bệnh, hỏa hoạn hoặc vật liệu nguy hiểm, contain diễn tả việc hạn chế mối nguy chứ không nhất thiết là tiêu diệt nó. For now có nghĩa là chỉ «ở thời điểm hiện tại». Vì vậy, is contained for now cho biết mối nguy đang tạm thời được kiểm soát, đồng thời cảnh báo rằng tình hình vẫn có thể thay đổi.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ chính xác có contained với nghĩa «tạm thời được kiểm soát» để hoàn thành câu: The chemical leak is ____, but the building will remain closed overnight.

Xem đáp án

contained for now

but unless you can destroy it, Ngữ pháp

0:32

nhưng trừ khi bạn có thể tiêu diệt nó,

the vents will soon open and unleash a deadly airborne plague. Cách dùng từ

0:34

các lỗ thông hơi sẽ sớm mở ra và giải phóng một bệnh dịch chết người lây qua đường không khí.

Ngữ pháp

unless you can destroy it: điều kiện giúp ngăn kết quả xảy ra

Unless đưa ra điều kiện có thể ngăn kết quả trong mệnh đề chính xảy ra. Ở đây, phá hủy nó là cách duy nhất được nêu để ngăn các lỗ thông gió mở ra và phát tán dịch bệnh. unless you can destroy it có nghĩa gần với if you cannot destroy it. Vì unless đã mang logic “nếu không”, động từ theo sau trong trường hợp này thường ở dạng khẳng định can destroy, chứ không phải cannot destroy.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng từ có nghĩa là “nếu chúng ta không”: “____ we leave now, we will miss the last bus.”

Xem đáp án

Unless

Cách dùng từ

unleash a deadly airborne plague: giải phóng một sức mạnh nguy hiểm

Trong unleash a deadly airborne plague, unleash có nghĩa là giải phóng một thứ mạnh và nguy hiểm để nó có thể hoạt động, lan rộng hoặc gây hại. Từ này mạnh và kịch tính hơn động từ trung tính release, đồng thời gợi ý rằng mối nguy có thể khó kiểm soát. Airborne bổ nghĩa cho plague. Trong ngữ cảnh bệnh tật, từ này có nghĩa là được mang hoặc lây truyền qua không khí, chứ không chỉ đơn giản là nằm đâu đó trong không trung.

Luyện tập

Câu nào dùng unleash một cách tự nhiên để gợi tả một kết quả mạnh và khó kiểm soát?

  1. The attack could unleash widespread chaos.
  2. The librarian unleashed the returned book onto the shelf.
  3. The assistant unleashed one paper clip into the drawer.
Xem đáp án

The attack could unleash widespread chaos.

Without hesitation,

0:39

Không chút do dự,

you grab your hazmat suit and get ready to save the world. Văn hóa

0:41

bạn lấy bộ đồ bảo hộ chống độc và sẵn sàng cứu thế giới.

Văn hóa

hazmat suit: bộ đồ bảo hộ chống vật liệu nguy hiểm

Hazmat suit là trang phục bảo hộ được mặc khi một người có thể tiếp xúc với các chất nguy hiểm, chẳng hạn như hóa chất độc hại, vật liệu lây nhiễm hoặc ô nhiễm phóng xạ. Hazmat bắt nguồn từ hazardous materials. Trong câu này, suit có nghĩa là trang bị bảo hộ, không phải bộ vest công sở. Việc lấy bộ đồ này cho thấy nhân vật chuẩn bị đi vào một khu vực nguy hiểm hoặc bị ô nhiễm.

Luyện tập

Hazmat suit có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đồng phục nhẹ dùng cho công việc văn phòng thông thường
  2. Trang phục bảo hộ toàn thân để làm việc gần vật liệu nguy hiểm
  3. Bộ vest trang trọng dùng trong cuộc họp kinh doanh
Xem đáp án

Trang phục bảo hộ toàn thân để làm việc gần vật liệu nguy hiểm

The lab is a 4 x 4 compound of 16 rooms with an entrance at the northwest corner and an exit at the southeast. Cách dùng từ

0:46

Phòng thí nghiệm là một khu phức hợp 4 x 4 gồm 16 căn phòng với lối vào ở góc tây bắc và lối ra ở phía đông nam.

Cách dùng từ

a 4 x 4 compound of 16 rooms: bố cục bốn nhân bốn

Ở đây, 4 x 4 mô tả cách sắp xếp các phòng: bốn hàng và bốn cột, tạo thành tổng cộng 16 phòng. Khi nói về bố cục hoặc kích thước, 4 x 4 được đọc là four by four. Ở đây, compound gọi toàn bộ phòng thí nghiệm là một cơ sở hoặc khu vực khép kín chứa các phòng đó. Nó không có nghĩa là hợp chất hóa học; các từ rooms, entrance và exit cho thấy đây là một địa điểm.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với a 4 x 4 compound of 16 rooms?

  1. Một tòa nhà bốn tầng với bốn phòng ở mỗi tầng
  2. Một phòng duy nhất có kích thước bốn đơn vị nhân bốn đơn vị
  3. Một cơ sở có các phòng được xếp thành bốn hàng và bốn cột
Xem đáp án

Một cơ sở có các phòng được xếp thành bốn hàng và bốn cột

Each room is connected to the adjacent ones by an airlock Ghi chú

0:54

Mỗi căn phòng được kết nối với các phòng liền kề bằng một chốt gió

Ngữ pháp

adjacent ones: dùng ones thay cho danh từ số nhiều

Trong adjacent ones, ones thay cho danh từ số nhiều rooms đã được nhắc đến. Vì vậy, cụm này có nghĩa là the adjacent rooms mà không cần lặp lại rooms. Ở đây, ones là từ thay thế cho danh từ, không phải số one. Những từ như adjacent có thể đứng trước one hoặc ones để cho biết đang nói đến vật nào hoặc những vật nào.

Luyện tập

Thay cụm adjacent chairs bị lặp bằng một cụm dùng ones: This chair is damaged, but the ____ are fine.

Xem đáp án

adjacent ones

Văn hóa

an airlock: lối đi kín kiểm soát luồng không khí

Airlock là một lối đi hoặc khoang nhỏ được bịt kín giữa hai khu vực, thường có một cửa ở mỗi bên. Khi một cửa mở, cửa còn lại vẫn đóng, nhờ đó không khí không tự do trao đổi giữa hai khu vực. Ở đây, airlock nối các phòng liền kề và giúp giữ không khí trong mỗi phòng tách biệt. Nó không phải là ổ khóa cửa thông thường.

Luyện tập

Trong phòng thí nghiệm, airlock là gì?

  1. Một lối đi kín hạn chế sự trao đổi không khí giữa hai khu vực
  2. Một ổ khóa chìa thông thường trên cửa phòng
  3. Một ổ khóa chỉ dùng để khóa cửa máy bay
Xem đáp án

Một lối đi kín hạn chế sự trao đổi không khí giữa hai khu vực

and the virus has been released in every room except the entrance.

0:58

và virus đã được giải phóng trong mọi phòng ngoại trừ lối vào.

To destroy it,

1:02

Để tiêu diệt nó,

you must enter each contaminated room and pull its emergency self-destruct switch. Cụm từ

1:03

bạn phải vào từng căn phòng bị nhiễm độc và kéo công tắc tự hủy khẩn cấp của nó.

Cụm từ

pull its emergency self-destruct switch: kéo công tắc tự hủy khẩn cấp

Ở đây, pull its emergency self-destruct switch có nghĩa là vận hành công tắc khẩn cấp của căn phòng để khởi động hệ thống tự hủy. Pull mô tả động tác kéo bộ phận điều khiển của công tắc, không có nghĩa là giật công tắc ra hoặc mang nó đi. Self-destruct bổ nghĩa cho switch và cho biết mục đích của công tắc: nó kích hoạt một hệ thống phá hủy chính căn phòng hoặc thiết bị mà hệ thống thuộc về. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pull a switch to activate a function, đặc biệt khi bộ điều khiển được thiết kế để kéo.

Luyện tập

Trong câu này, pull its emergency self-destruct switch có nghĩa là gì?

  1. Vận hành công tắc để khởi động hệ thống tự hủy của căn phòng.
  2. Tháo công tắc ra và mang nó khỏi căn phòng.
  3. Sửa công tắc để hệ thống không thể kích hoạt.
Xem đáp án

Vận hành công tắc để khởi động hệ thống tự hủy của căn phòng.

But there's a catch. Thành ngữ

1:09

Nhưng có một rắc rối nhỏ.

Thành ngữ

there's a catch: giới thiệu một giới hạn ẩn

There's a catch có nghĩa là có một vấn đề, điều kiện hoặc điểm bất lợi chưa được tiết lộ. Trong câu này, nó báo hiệu rằng các hướng dẫn sắp trở nên không đơn giản như lúc đầu. Catch ở đây là danh từ trong một thành ngữ, không phải hành động bắt lấy thứ gì đó. Người nói thường dùng câu này sau khi mô tả một điều nghe có vẻ dễ dàng, hữu ích hoặc hấp dẫn, rồi mới tiết lộ chi tiết giới hạn nó. But làm rõ bước chuyển này: thông tin tiếp theo thay đổi cách người nghe đánh giá điều đã nghe trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ ba từ trong bài dùng để giới thiệu một giới hạn ẩn: The offer sounds perfect, but ____: it expires tonight.

Xem đáp án

there's a catch

Because the security system is on lockdown, Cách dùng từ

1:11

Vì hệ thống an ninh đang bị khóa,

Cách dùng từ

is on lockdown: trạng thái bị hạn chế trên toàn hệ thống

Ở đây, is on lockdown có nghĩa là hệ thống an ninh đang hoạt động dưới những hạn chế trên diện rộng. Be on lockdown mô tả một trạng thái được kiểm soát, hạn chế việc ra vào hoặc di chuyển trong toàn bộ một địa điểm hay hệ thống. Cụm này không có nghĩa là chỉ một cánh cửa bị khóa. Because nêu lý do: lệnh phong tỏa đang có hiệu lực giải thích vì sao việc ra vào bình thường bị hạn chế.

Luyện tập

Câu nào dùng on lockdown một cách tự nhiên?

  1. This single desk drawer is on lockdown because I lost the key.
  2. My backpack is on lockdown because I closed its zipper.
  3. After a security threat, the entire airport terminal is on lockdown.
Xem đáp án

After a security threat, the entire airport terminal is on lockdown.

once you enter a contaminated room, Ngữ pháp

1:13

một khi bạn bước vào một căn phòng bị nhiễm độc,

you can't exit without activating the switch. Ngữ pháp

1:16

bạn không thể thoát ra ngoài mà không kích hoạt công tắc.

Ngữ pháp

once you enter ...: giới thiệu một yếu tố kích hoạt

Ở đây, once là liên từ có nghĩa là ngay khi hoặc sau thời điểm mà một việc xảy ra. Việc bước vào căn phòng bị nhiễm bẩn là yếu tố kích hoạt; sau khi việc đó xảy ra, quy tắc về việc rời khỏi phòng bắt đầu được áp dụng. Trong cách dùng này, once không có nghĩa là một lần. Trong các quy tắc và cảnh báo, once + hiện tại đơn cho biết một kết quả sẽ theo sau khi yếu tố kích hoạt xảy ra. Khi nói về tương lai, hãy dùng Once you enter ..., không dùng Once you will enter ....

Luyện tập

Câu nào dùng once để giới thiệu một yếu tố kích hoạt khiến quy tắc bắt đầu có hiệu lực sau đó?

  1. I visited that museum once last year.
  2. Once you submit the form, you cannot edit it again.
  3. She read the instructions once and put them away.
Xem đáp án

Once you submit the form, you cannot edit it again.

Ngữ pháp

without activating the switch: cấu trúc without + -ing

Without activating the switch có nghĩa là “nếu bạn không kích hoạt công tắc”. Vì mệnh đề chính nói you can't exit, hành động sau without trở thành một điều kiện bắt buộc: bạn phải kích hoạt công tắc trước khi có thể thoát ra. Ở đây without là giới từ, nên hành động theo sau phải dùng dạng -ing: without + activating, không phải without + activate.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của show: You cannot enter without ____ your ID.

Xem đáp án

showing

And once you've done so, Mạch ý

1:19

Và một khi bạn đã làm vậy,

you won't be able to go back in to that room.

1:20

bạn sẽ không thể quay lại căn phòng đó nữa.

Mạch ý

once you've done so: chỉ lại một hành động trước đó

Trong done so, so thay cho hành động vừa được nhắc đến, tức là activating the switch. Vì vậy, once you've done so có nghĩa là “sau khi bạn đã kích hoạt công tắc” mà không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ. Cụm này sắp xếp lời hướng dẫn theo trình tự. Once đánh dấu hành động trước là đã hoàn thành, còn mệnh đề chính nêu kết quả xảy ra sau đó.

Luyện tập

Đọc: Complete the payment form. Once you've done so, click Continue. done so chỉ hành động nào?

  1. click Continue
  2. complete the payment form
  3. leave the page
Xem đáp án

complete the payment form

You start to draw out possible routes on a pad of paper, Cụm từ

1:25

Bạn bắt đầu vẽ ra các tuyến đường có thể có trên một tập giấy,

Cụm từ

draw out possible routes: đưa ý tưởng về lộ trình lên giấy

Ở đây, draw out có nghĩa là tạo một bản phác thảo hoặc sơ đồ có thể nhìn thấy. Tân ngữ possible routes chỉ những con đường khác nhau được đưa lên giấy. Bối cảnh có giấy xác định nghĩa trực quan: người nói biến các ý tưởng về lộ trình thành những đường nét có thể so sánh. Cụm này không có nghĩa là kéo dài một việc hoặc khuyến khích ai đó tiếp tục nói.

Luyện tập

Trong ví dụ, draw out possible routes có nghĩa là gì?

  1. vẽ các lộ trình lên giấy để có thể nhìn thấy
  2. làm cho chuyến đi kéo dài lâu hơn
  3. yêu cầu ai đó nói lâu hơn về các lộ trình
Xem đáp án

vẽ các lộ trình lên giấy để có thể nhìn thấy

but nothing seems to get you to the exit without missing at least one room.

1:28

nhưng dường như không có cách nào giúp bạn đến lối ra mà không bỏ sót ít nhất một phòng.

So how can you destroy the virus in every contaminated room and survive to tell the story? Thành ngữ

1:34

Vậy làm thế nào bạn có thể tiêu diệt virus trong mọi căn phòng bị nhiễm độc và sống sót để kể lại câu chuyện?

Thành ngữ

survive to tell the story: tạo một kết thúc kịch tính cho việc sống sót

Survive to tell the story có nghĩa là sống sót qua một trải nghiệm nguy hiểm, với hình ảnh rõ nét rằng sau đó bạn còn có thể kể lại chuyện đã xảy ra. Ý chính là sống sót; kể chuyện không phải một nhiệm vụ riêng. Việc thêm to tell the story khiến survive nghe kịch tính và có tính kể chuyện hơn. Cụm này thường biến sự việc thành một cuộc phiêu lưu và cũng có thể được dùng hài hước cho một trải nghiệm chỉ khiến người ta cảm thấy rất khó khăn.

Luyện tập

Câu nào dùng survive to tell the story một cách tự nhiên?

  1. Lena told her friends a story before taking a safe boat ride.
  2. Lena survived until the storyteller finished speaking.
  3. After the boat sank, Lena reached the island and survived to tell the story.
Xem đáp án

After the boat sank, Lena reached the island and survived to tell the story.

If your first instinct is to try to graph your possible moves on a grid, Cách dùng từ

1:50

Nếu bản năng đầu tiên của bạn là cố gắng vẽ đồ thị các bước di chuyển có thể của mình trên một mạng lưới,

Cách dùng từ

graph your possible moves on a grid: graph được dùng làm động từ

Ở đây, graph là động từ có nghĩa là "biểu diễn trực quan dưới dạng đồ thị". Tân ngữ của nó là your possible moves, còn on a grid cho biết lưới là bố cục được dùng để thể hiện vị trí và mối liên hệ giữa các nước đi. Cách dùng này biến thông tin, mối quan hệ, vị trí hoặc giá trị thành một đồ thị trực quan. Graph ở đây không chỉ một đồ thị đã hoàn thành mà mô tả hành động tạo ra đồ thị đó.

Luyện tập

graph your possible moves on a grid có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Biểu diễn trực quan các nước đi có thể có trên một lưới
  2. Tính tốc độ thực hiện của từng nước đi
  3. Viết các nước đi thành một danh sách không có thứ tự
Xem đáp án

Biểu diễn trực quan các nước đi có thể có trên một lưới

you've got the right idea. Ý định

1:54

bạn đã đi đúng hướng.

Ý định

you've got the right idea: hướng suy nghĩ là đúng

You've got the right idea có nghĩa là sự hiểu biết hoặc cách tiếp cận của người nghe đang đi đúng hướng. Ở đây, have got mô tả một trạng thái hiện tại: người nghe có hoặc hiểu đúng ý tưởng; got không có nghĩa là nhận một đồ vật cụ thể. Câu này khuyến khích người nghe tiếp tục, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là mọi chi tiết hoặc câu trả lời cuối cùng đều hoàn toàn đúng.

Luyện tập

You've got the right idea có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Câu trả lời cuối cùng của người nghe chắc chắn hoàn toàn đúng.
  2. Cách tiếp cận của người nghe đang đi đúng hướng, ngay cả khi công việc chưa hoàn thành.
  3. Người nghe đã nhận được một ý tưởng dưới dạng đồ vật.
Xem đáp án

Cách tiếp cận của người nghe đang đi đúng hướng, ngay cả khi công việc chưa hoàn thành.

This puzzle is related to the Hamiltonian path problem, Văn hóa

1:56

Câu đố này liên quan đến bài toán đường đi Hamilton,

Văn hóa

Hamiltonian path problem: đi qua mỗi đỉnh một lần

Bài toán đường đi Hamilton là một bài toán trong lý thuyết đồ thị: bài toán hỏi liệu một đồ thị có đường đi qua mỗi đỉnh đúng một lần hay không. Đường đi phải theo các liên kết trong đồ thị. Hamiltonian bắt nguồn từ tên của nhà toán học William Rowan Hamilton. Trong câu này, toàn bộ cụm từ gọi tên ý tưởng toán học đằng sau câu đố; Hamiltonian là một phần của thuật ngữ chuyên môn riêng, không phải một tính từ miêu tả thông thường.

Luyện tập

Hamiltonian path problem hỏi về điều gì?

  1. Liệu một đồ thị có đường quay lại điểm xuất phát mà không đi qua tất cả các đỉnh hay không
  2. Liệu mỗi đỉnh trong đồ thị có đúng một liên kết hay không
  3. Liệu một đồ thị có đường đi qua mỗi đỉnh đúng một lần hay không
Xem đáp án

Liệu một đồ thị có đường đi qua mỗi đỉnh đúng một lần hay không

named after the 19th century Irish mathematician William Rowan Hamilton. Cụm từ

2:00

được đặt theo tên nhà toán học người Ireland thế kỷ 19 William Rowan Hamilton.

Cụm từ

named after: cho biết nguồn gốc của tên gọi

Be named after someone or something có nghĩa là “được đặt tên dựa theo người hoặc vật đó”, thường để thể hiện mối liên hệ hoặc sự tôn vinh. Ở đây, named after William Rowan Hamilton giải thích nguồn gốc của thuật ngữ Hamiltonian. Trong phụ đề, named after là cụm bị động rút gọn bổ nghĩa cho Hamiltonian path problem. Ý đầy đủ là “the problem is named after William Rowan Hamilton”. Trong cụm từ cố định này, after chỉ nguồn gốc của tên gọi, không chỉ một thời điểm xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: The science center was ____ Dr. Lee.

Xem đáp án

named after

The challenge of the path problem is to find whether a given graph has a Hamiltonian path.

2:05

Thách thức của bài toán đường đi là tìm xem một đồ thị cho trước có đường đi Hamilton hay không.

That's a route that visits every point within it exactly once. Văn hóa

2:11

Đó là một tuyến đường đi qua mỗi điểm trong đó đúng một lần.

Văn hóa

Đường đi qua mỗi điểm đúng một lần: đường đi Hamilton

Mệnh đề quan hệ that visits every point within it exactly once xác định loại đường đi được nhắc đến: một đường đi Hamilton. Ở đây, it chỉ đồ thị, còn visit a point có nghĩa là đi qua một đỉnh trong đồ thị. Every point có nghĩa là không được bỏ qua điểm nào, còn exactly once có nghĩa là không được đi lại qua bất kỳ điểm nào. Đường đi phải đáp ứng cả hai điều kiện.

Luyện tập

Định nghĩa được tô nổi bật yêu cầu điều gì?

  1. Đường đi sử dụng mỗi cạnh một lần, ngay cả khi một số điểm bị lặp lại.
  2. Đường đi qua nhiều điểm nhất có thể nhưng có thể bỏ qua một số điểm.
  3. Đường đi qua mỗi điểm một lần, không bỏ qua hoặc lặp lại điểm nào.
Xem đáp án

Đường đi qua mỗi điểm một lần, không bỏ qua hoặc lặp lại điểm nào.

This type of problem,

2:15

Loại bài toán này,

classified as NP-complete, Văn hóa

2:17

được phân loại là NP-đầy đủ,

is notoriously difficult when the graph is sufficiently large. Cụm từ

2:19

nổi tiếng là khó khi đồ thị đủ lớn.

Văn hóa

classified as NP-complete: một lớp độ phức tạp tính toán

Cụm từ chen giữa classified as NP-complete cho biết loại bài toán này thuộc lớp độ phức tạp tính toán nào. Classified as có nghĩa là được xếp vào một nhóm có tên cụ thể; complete là một phần của nhãn thuật ngữ và không có nghĩa là đã hoàn thành. Nói đơn giản, một lời giải ứng viên của bài toán NP-complete có thể được kiểm tra hiệu quả, nhưng chưa có phương pháp chung hiệu quả nào được biết đến để tìm lời giải cho mọi trường hợp. Điều này giúp giải thích vì sao các đồ thị đủ lớn có thể trở nên cực kỳ khó, mặc dù một số trường hợp cụ thể vẫn có thể dễ.

Luyện tập

classified as NP-complete cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Bài toán thuộc một lớp chính thức trong độ phức tạp tính toán.
  2. Bài toán đã hoàn thành và được giải quyết hoàn toàn.
  3. Bài toán luôn có thể được giải nhanh khi đồ thị lớn.
Xem đáp án

Bài toán thuộc một lớp chính thức trong độ phức tạp tính toán.

Cụm từ

notoriously difficult: nổi tiếng là khó

Notoriously difficult có nghĩa là một điều gì đó được nhiều người biết đến vì rất khó, chứ không chỉ đơn giản là very difficult. Notoriously thêm sắc thái về một tiếng xấu được nhiều người biết tới.

Luyện tập

Trong câu nào notoriously được dùng tự nhiên nhất?

  1. The winter road is notoriously dangerous after heavy snow.
  2. The violinist is notoriously talented and loved by everyone.
  3. I found this warm-up notoriously easy today.
Xem đáp án

The winter road is notoriously dangerous after heavy snow.

Although any proposed solution can be easily verified, Ngữ pháp

2:23

Mặc dù bất kỳ giải pháp nào được đề xuất đều có thể dễ dàng được kiểm chứng,

we have no reliable formula or shortcut for finding one Cụm từ

2:27

chúng ta không có công thức đáng tin cậy hoặc phím tắt nào để tìm ra một giải pháp

Ngữ pháp

Although any proposed solution can be easily verified: mệnh đề nhượng bộ trước ý chính

Although mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: mệnh đề phụ thừa nhận rằng các lời giải được đề xuất rất dễ kiểm chứng. Sau đó, mệnh đề chính nêu điểm quan trọng hơn: không có cách đáng tin cậy để tìm ra một lời giải. Dùng cấu trúc Although A, B khi A đúng nhưng không phủ nhận B. Trong cách tổ chức thông tin này, B thường chứa kết luận chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng Although A, B để biến sự khó khăn khi tìm đáp án thành ý chính?

  1. Although the answer is easy to check, but finding it may take hours.
  2. Although the answer is easy to check, finding it may take hours.
  3. Although finding the answer may take hours, checking it is easy.
Xem đáp án

Although the answer is easy to check, finding it may take hours.

or determining that one exists.

2:31

hoặc xác định rằng nó tồn tại.

Cụm từ

reliable formula or shortcut: công thức hoặc lối tắt đáng tin cậy

Trong câu này, reliable formula or shortcut chỉ một quy trình chuẩn đáng tin cậy hoặc một cách nhanh và dễ hơn để giải quyết vấn đề. Reliable nhấn mạnh rằng phương pháp đó hoạt động ổn định; formula nói đến một quy tắc có hệ thống, còn shortcut nói đến cách bỏ qua nhiều bước. Vì cụm này đứng sau no, người nói muốn nói rằng không có phương pháp đơn giản và đáng tin cậy để tìm ra đường đi như vậy hoặc xác định xem nó có tồn tại hay không. Điều đó không có nghĩa là bài toán không bao giờ giải được; từng trường hợp cụ thể vẫn có thể được phân tích từng bước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài. Cụm này có nghĩa là không có quy tắc đáng tin cậy hay phương pháp nhanh và dễ: There is ____ for predicting every earthquake.

Xem đáp án

no reliable formula or shortcut

And we're not even sure if it's possible for computers to reliably find such solutions either.

2:33

Và chúng ta thậm chí không chắc chắn liệu máy tính có thể đáng tin cậy trong việc tìm ra những giải pháp như vậy hay không.

This puzzle adds a twist to the Hamiltonian path problem Thành ngữ

2:40

Câu đố này thêm một bước ngoặt vào bài toán đường đi Hamilton

in that you have to start and end at specific points. Ngữ pháp

2:43

ở chỗ bạn phải bắt đầu và kết thúc tại các điểm cụ thể.

Thành ngữ

adds a twist to: thêm một biến thể vào

Add a twist to something có nghĩa là đưa một thay đổi mới hoặc bất ngờ vào một điều đã tồn tại. Ở đây, thay đổi được bổ sung là yêu cầu phải bắt đầu và kết thúc tại các điểm đã định. Twist được dùng theo nghĩa bóng, không phải động tác xoắn hay vặn thật. Cụm từ này thường gợi ý rằng điều kiện mới khiến một câu chuyện, trò chơi, câu đố hoặc hoạt động trở nên thú vị, bất ngờ hoặc thử thách hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là đưa vào một thay đổi mới và thú vị: The mystery ingredient ____ the cooking contest.

Xem đáp án

adds a twist to

Ngữ pháp

in that: xác định khía cạnh cụ thể

In that mở đầu một mệnh đề xác định chính xác khía cạnh khiến nhận định trước đó đúng. Trong câu này, nó giải thích điểm khác biệt được thêm vào là gì: điểm bắt đầu và điểm kết thúc đã được ấn định. Trong cách dùng này, in that là một từ nối; nó không diễn tả việc ở bên trong một địa điểm. Hãy hiểu hai từ này như một cụm có nghĩa là “ở khía cạnh cụ thể là”.

Luyện tập

Điền từ nối mang nghĩa “điểm khác biệt cụ thể là”: The two versions differ ____ one includes offline access.

Xem đáp án

in that

But before you waste a ton of graph paper, Thành ngữ

2:47

Nhưng trước khi bạn lãng phí hàng đống giấy nháp,

Thành ngữ

waste a ton of graph paper: cách nói phóng đại thân mật

Waste graph paper nghĩa là dùng giấy kẻ ô nhưng không thu được kết quả hữu ích, tức là dùng giấy một cách lãng phí. A ton of là cách nói phóng đại, thân mật, mang nghĩa “một lượng rất lớn”; nó không cho biết trọng lượng thật của giấy. But before... khiến cụm này trở thành lời nhắc nhẹ rằng nên dừng lại trước khi tốn nhiều giấy và công sức. Nó gợi ý rằng người nói sắp cung cấp thông tin có thể giúp tránh phần công việc đó.

Luyện tập

Điền cụm từ thân mật gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “một lượng rất lớn”: We used ____ paper testing the design.

Xem đáp án

a ton of

you should know that a true Hamiltonian path isn't possible with these endpoints. Cách dùng từ

2:50

bạn nên biết rằng một đường đi Hamilton thực sự là không thể với những điểm cuối này.

Cách dùng từ

with these endpoints: hai đầu được chỉ định của một đường đi

Trong lý thuyết đồ thị, endpoints là hai đỉnh ở hai đầu của một đường đi: đỉnh nơi đường đi bắt đầu và đỉnh nơi đường đi kết thúc. Ở đây, these endpoints chỉ lối vào ở góc tây bắc và lối ra ở góc đông nam đã được xác định. Cụm with these endpoints đặt ra một điều kiện cho nhận định. Người nói muốn nói rằng đường đi Hamilton không thể tồn tại khi hai đỉnh cụ thể đó buộc phải là hai đầu của đường đi, chứ không phải mọi cặp điểm đầu cuối đều không thể dùng được.

Luyện tập

Trong câu này, these endpoints chỉ điều gì?

  1. hai bước cuối cùng để giải câu đố
  2. tất cả các căn phòng ở giữa lưới
  3. hai đỉnh được chỉ định nơi đường đi bắt đầu và kết thúc
Xem đáp án

hai đỉnh được chỉ định nơi đường đi bắt đầu và kết thúc

That's because the rooms form a grid with an even number of rooms on each side. Cụm từ

2:55

Đó là bởi vì các căn phòng tạo thành một mạng lưới với số lượng phòng chẵn ở mỗi bên.

Cụm từ

with an even number of rooms on each side: mô tả kích thước của lưới

Cụm with an even number of rooms on each side mô tả một đặc điểm của lưới. Số chẵn là số chia hết cho 2, chẳng hạn như 2, 4 hoặc 6; trong trường hợp này, lưới có bốn phòng dọc theo mỗi cạnh. Ở đây, on each side có nghĩa là dọc theo từng cạnh ngoài của lưới. Cụm này không chỉ các bức tường bên trong mỗi phòng. Giới từ with giới thiệu một đặc điểm mà lưới có.

Luyện tập

Lưới nào phù hợp với mô tả with an even number of rooms on each side?

  1. một lưới sáu nhân sáu với sáu phòng dọc theo mỗi cạnh
  2. một lưới năm nhân năm với năm phòng dọc theo mỗi cạnh
  3. một lưới có tổng cộng sáu phòng, được xếp thành hai hàng, mỗi hàng ba phòng
Xem đáp án

một lưới sáu nhân sáu với sáu phòng dọc theo mỗi cạnh

In any grid with that configuration,

3:00

Trong bất kỳ mạng lưới nào có cấu hình đó,

a Hamiltonian path that starts and ends in opposite corners is impossible. Cụm từ

3:03

một đường đi Hamilton bắt đầu và kết thúc ở các góc đối diện là điều bất khả thi.

Cụm từ

starts and ends in opposite corners: bắt đầu và kết thúc ở hai góc đối diện

Trong câu này, starts and ends in opposite corners xác định hai đầu mút của đường đi: đường đi bắt đầu ở một góc của lưới và kết thúc ở góc đối diện theo đường chéo. Opposite corners chỉ một cặp góc nằm đối diện nhau theo đường chéo trong hình chữ nhật hoặc lưới, không phải các góc kề nhau hay bất kỳ hai góc khác nhau nào. Cấu trúc song song starts and ends in + địa điểm số nhiều diễn đạt ngắn gọn cả vị trí bắt đầu lẫn vị trí kết thúc. Vì opposite corners gọi tên một cặp gồm hai vị trí, ta hiểu một góc là điểm bắt đầu và góc kia là điểm kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả tuyến đường bằng đúng cấu trúc chỉ hai đầu mút đã học ở trên: The maze path ____ of the rectangular grid.

Xem đáp án

starts and ends in opposite corners

Here's one way of understanding why. Mạch ý

3:10

Đây là một cách hiểu lý do tại sao.

Mạch ý

Here's one way of understanding why: chuyển từ kết luận sang phần giải thích

Here's one way of understanding why là câu báo hiệu chuyển phần giải thích từ một kết luận đã nêu sang lý do đằng sau kết luận đó. Câu này cho người nghe biết rằng sắp có một mô hình, ví dụ hoặc phép so sánh giúp họ thấy lý do dễ dàng hơn. One way cho biết đây là một cách có thể dùng để hiểu vấn đề, không nhất thiết là cách chứng minh duy nhất. Why quay lại câu hỏi vì sao nhận định trước đó đúng.

Luyện tập

Here's one way of understanding why. có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Câu này giới thiệu một lời giải thích có thể có cho kết luận vừa được nêu.
  2. Câu này khẳng định rằng chỉ một cách chứng minh có thể đúng.
  3. Câu này yêu cầu người nghe chọn một tuyến đường thực tế.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu một lời giải thích có thể có cho kết luận vừa được nêu.

Consider a checkerboard grid with an even number of squares on each side.

3:12

Hãy xem xét một mạng lưới bàn cờ có số lượng ô chẵn ở mỗi bên.

Every path through it will alternate black and white. Cách dùng từ

3:17

Mọi đường đi qua nó sẽ luân phiên giữa đen và trắng.

Cách dùng từ

alternate black and white: động từ diễn tả sự luân phiên

Trong câu này, alternate là động từ. alternate black and white có nghĩa là các ô dọc theo đường đi xuất hiện theo thứ tự lặp lại đen-trắng-đen-trắng; mỗi bước sẽ chuyển sang màu còn lại. Cách dùng này diễn tả hai yếu tố lần lượt thay phiên nhau trong một chuỗi. Từ này cũng có thể diễn tả sự luân phiên của người, hoạt động hoặc kiểu mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng alternate như một động từ với nghĩa hai màu thay phiên nhau?

  1. The signal alternates between red and green.
  2. The red and green lights stayed on together.
  3. We followed an alternate route to school.
Xem đáp án

The signal alternates between red and green.

These grids will all also have an even total number of squares

3:20

Những mạng lưới này cũng sẽ có tổng số ô vuông chẵn

because an even number times an even number is even.

3:25

bởi vì một số chẵn nhân với một số chẵn là số chẵn.

So a Hamiltonian path on an even-sided grid that starts on black will have to end on white. Ngữ pháp

3:29

Vì vậy, một đường đi Hamilton trên mạng lưới có cạnh chẵn bắt đầu ở ô đen sẽ phải kết thúc ở ô trắng.

Ngữ pháp

will have to end on: kết quả tất yếu về mặt logic

Ở đây, will have to diễn tả một kết luận bị các quy tắc chi phối. Vì đường đi đổi màu sau mỗi bước và lưới có kích thước như đã nêu, kết thúc tại ô trắng là kết quả duy nhất có thể xảy ra. Không có ai ra lệnh cho đường đi phải làm như vậy. end on chỉ vị trí cuối cùng, nghĩa là ô cuối có màu trắng. Nói chung hơn, will have to + động từ có thể diễn tả một việc trong tương lai là cần thiết hoặc không thể tránh khỏi, kể cả kết quả bắt buộc theo logic.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, will have to end on white có nghĩa là gì?

  1. Đường đi có thể tự do chọn bất kỳ màu nào làm điểm cuối.
  2. Các quy tắc khiến việc kết thúc tại ô trắng trở thành điều bắt buộc.
  3. Có người đã ra lệnh cho đường đi dừng tại ô trắng.
Xem đáp án

Các quy tắc khiến việc kết thúc tại ô trắng trở thành điều bắt buộc.

And one that starts on white will have to end on black.

3:36

Và một đường đi bắt đầu ở ô trắng sẽ phải kết thúc ở ô đen.

However, in any grid with even-numbered sides,

3:40

Tuy nhiên, trong bất kỳ mạng lưới nào có các cạnh chẵn,

opposite corners are the same color. Cụm từ

3:43

các góc đối diện có cùng màu.

Cụm từ

opposite corners are the same color: mô tả quan hệ theo đường chéo

Opposite corners chỉ hai góc nằm đối diện nhau theo đường chéo, với tâm của lưới nằm giữa chúng. Đây không phải là hai góc kề nhau trên cùng một cạnh. Are the same color cho biết cả hai góc có cùng màu. Mẫu cụm từ chỉ vị trí + be + the same + thuộc tính cũng có thể mô tả các quan hệ hình ảnh khác, như trong opposite sides are the same length.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hai góc đối diện nhau theo đường chéo có màu giống nhau?

  1. The adjacent corners are the same color.
  2. The opposite sides are the same color.
  3. The opposite corners are the same color.
Xem đáp án

The opposite corners are the same color.

So it's impossible to start and end a Hamiltonian path on opposite corners. Ngữ pháp

3:45

Vì vậy, không thể bắt đầu và kết thúc một đường đi Hamilton ở các góc đối diện.

Ngữ pháp

it's impossible to ...: mẫu It + be + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

It's impossible to ... dùng mẫu It + be + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. It là chủ ngữ giả dùng để lấp vị trí chủ ngữ; hành động sau to mới là nội dung được impossible đánh giá. Ở đây, câu này nhận định rằng không thể đặt hai đầu của đường đi tại hai góc đối diện. Một từ to dẫn cả hai động từ song song start và end. Cùng một khuôn có thể dùng các tính từ khác để đánh giá hành động, như trong It's difficult to explain hoặc It's necessary to check.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn It's và tính từ impossible để hoàn thành câu: ____ solve this puzzle without moving any pieces.

Xem đáp án

It's impossible to

It seems like you're out of luck, Thành ngữ

3:52

Có vẻ như bạn không may mắn,

Thành ngữ

out of luck: không còn cơ hội trong tình huống hiện tại

Out of luck là một thành ngữ có nghĩa là ai đó không còn lựa chọn tốt hoặc không còn cơ hội đạt được kết quả mình muốn. Ở đây, nó cho biết câu đố có vẻ không thể giải được; luck không phải là một nơi mà người ta có thể đứng ở “bên ngoài” theo nghĩa đen. Cấu trúc thường dùng là be out of luck. It seems like làm cho kết luận bớt tuyệt đối và để ngỏ khả năng có ngoại lệ ở phần sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ gồm ba từ có nghĩa là không còn cơ hội trong tình huống này: The last bus has already left, so we're ____.

Xem đáp án

out of luck

unless you look at the rules carefully and notice an important exception. Mạch ý

3:54

trừ khi bạn nhìn kỹ các quy tắc và nhận thấy một ngoại lệ quan trọng.

Mạch ý

unless you look ... and notice an important exception: thay đổi kết luận

Unless đưa ra điều kiện có thể thay đổi kết luận trước đó: nếu không xem kỹ các quy tắc và tìm thấy ngoại lệ, có vẻ như không có lời giải. Thường có thể hiểu từ này qua if ... not: nếu bạn không xem kỹ và không nhận ra ngoại lệ, bạn vẫn không có cách giải quyết. Mệnh đề với unless xuất hiện sau kết luận gây nản lòng, vì vậy ngoại lệ quan trọng được tiết lộ muộn hơn. Hai hành động look ... and notice ... dẫn người nghe từ việc kiểm tra lại quy tắc đến việc phát hiện ngoại lệ quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ có nghĩa là 'trừ khi': The puzzle cannot be solved ____ you notice the hidden exception.

Xem đáp án

unless

It's true that once you activate the switch in a contaminated room, Mạch ý

4:00

Đúng là một khi bạn kích hoạt công tắc trong căn phòng bị nhiễm độc,

it's destroyed and you can never go back.

4:04

nó bị phá hủy và bạn không bao giờ có thể quay lại.

Mạch ý

It's true that: thừa nhận một điểm trước khi nêu ý tương phản

It's true that đưa ra một điểm mà người nói thừa nhận là đúng: kích hoạt công tắc trong một căn phòng bị nhiễm bẩn sẽ phá hủy căn phòng đó và khiến người ta không thể quay lại. Ở đây, cụm từ này tổ chức lập luận theo cách nhượng bộ. Nó yêu cầu người nghe ghi nhớ giới hạn đó, đồng thời chuẩn bị cho ngoại lệ trái ngược được mở đầu bằng But ở câu tiếp theo; đây không phải là kết luận cuối cùng của người nói.

Luyện tập

Khi xét đến ý tương phản xuất hiện tiếp theo, It's true that có chức năng gì ở đây?

  1. Thừa nhận giới hạn trước khi đưa ra một ngoại lệ.
  2. Trình bày giới hạn như kết luận cuối cùng.
  3. Bác bỏ giới hạn vì cho rằng nó sai.
Xem đáp án

Thừa nhận giới hạn trước khi đưa ra một ngoại lệ.

But there's one room that wasn't contaminated, Ngữ pháp

4:07

Nhưng có một căn phòng không bị nhiễm độc,

the entrance.

4:09

đó là lối vào.

Ngữ pháp

one room that wasn't contaminated, the entrance: mô tả rồi gọi tên cùng một căn phòng

Cụm danh từ one room được theo sau bởi mệnh đề quan hệ xác định that wasn't contaminated, cho biết căn phòng nào đang được nói đến. Sau dấu phẩy, the entrance là thành phần đồng vị, nêu rõ danh tính cụ thể của chính căn phòng đó. Vì vậy, câu này mô tả một địa điểm trước rồi mới gọi tên địa điểm ấy; nó không thêm một căn phòng khác.

Luyện tập

Đọc câu sau: There is one route that stays open, the river path. the river path xác định điều gì?

  1. Nơi người nói bắt đầu đi
  2. Tuyến đường duy nhất vẫn mở
  3. Một tuyến đường thứ hai đã đóng
Xem đáp án

Tuyến đường duy nhất vẫn mở

This means that you can leave it once without pulling the switch

4:11

Điều này có nghĩa là bạn có thể rời khỏi đó một lần mà không cần kéo công tắc

and return there when you've destroyed either of these two rooms. Ngữ pháp

4:14

và quay lại đó khi bạn đã phá hủy một trong hai căn phòng này.

Ngữ pháp

either of these two: chọn một trong hai

Trong either of these two rooms, either chọn một thành viên trong một cặp: căn phòng này hoặc căn phòng kia. Câu này cho biết chỉ cần phá hủy một trong hai phòng là đủ; nó không có nghĩa là phải phá hủy cả hai. Cấu trúc là either of + từ hạn định + danh từ số nhiều hoặc đại từ: either of the doors, either of my answers hoặc either of them. Khi toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ, tiếng Anh chuẩn thường dùng động từ số ít: Either of these rooms is safe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “một trong hai xe buýt, chọn xe nào cũng được”: You may take ____ buses to the museum.

Xem đáp án

either of these two

The corner room may have been contaminated from the airlock opening, Ngữ pháp

4:19

Phòng góc có thể đã bị nhiễm độc do cửa chốt gió mở,

Ngữ pháp

may have been contaminated: một sự việc bị động có thể đã xảy ra

May have been contaminated diễn tả một suy đoán chưa chắc chắn về điều có thể đã xảy ra với căn phòng trước đó. Cụm này không khẳng định việc nhiễm bẩn là một sự thật đã biết. Cấu trúc là động từ tình thái may + dạng hoàn thành have been + quá khứ phân từ contaminated. Have been đặt suy đoán trước mốc thời gian hiện tại, còn thể bị động cho thấy căn phòng là đối tượng chịu ảnh hưởng của sự nhiễm bẩn. Ở đây may có nghĩa là “có thể”, không phải “được phép”.

Luyện tập

Dùng may và động từ damage để hoàn thành câu dưới dạng một suy đoán chưa chắc chắn về sự việc bị động trong quá khứ: The package ____ during delivery.

Xem đáp án

may have been damaged

but that's okay because you can destroy the entrance after your second visit. Mạch ý

4:23

nhưng không sao vì bạn có thể phá hủy lối vào sau lần ghé thăm thứ hai.

Mạch ý

that's okay because: làm giảm mối lo và đưa ra lý do

Ở đây, that's okay không có nghĩa là tình huống đó tốt. Cụm này thừa nhận một vấn đề có thể xảy ra rồi cho biết vấn đề ấy sẽ không làm kế hoạch thất bại. Because ngay sau đó đưa ra lý do có thể gạt mối lo sang một bên. Mẫu that's okay because + lý do là cách hữu ích để sắp xếp lời giải thích: trước tiên trả lời một ý phản đối, sau đó cho thấy vì sao giải pháp vẫn hiệu quả.

Luyện tập

Một vấn đề nhỏ sẽ không làm kế hoạch thất bại. Câu trả lời nào vừa làm giảm mối lo vừa đưa ra lý do?

  1. That's okay, but why did it happen?
  2. That's a problem, although we have a backup copy.
  3. That's okay because we have a backup copy.
Xem đáp án

That's okay because we have a backup copy.

That return trip gives you four options for a successful route Cụm từ

4:28

Chuyến trở lại đó mang đến cho bạn bốn lựa chọn cho một tuyến đường thành công

Cụm từ

gives you four options for...: mẫu give someone options for

Trong gives you four options, give có nghĩa là cung cấp hoặc làm cho thứ gì đó trở nên sẵn có, chứ không phải trao một đồ vật bằng tay. Mẫu câu là something gives + người + options: chuyến quay lại tạo ra các lựa chọn, you nhận các lựa chọn đó và four cho biết số lượng. For a successful route cho biết mục tiêu hoặc hoạt động mà các lựa chọn có liên quan. Sau for, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong options for payment và options for getting home.

Luyện tập

Dùng mẫu give someone options for với gives và us để hoàn thành câu: The new timetable ____ planning the trip.

Xem đáp án

gives us more options for

and a similar set of options if you destroyed this room first.

4:32

và một tập hợp các lựa chọn tương tự nếu bạn phá hủy căn phòng này trước.

Congratulations,

4:36

Xin chúc mừng,

you've prevented an epidemic of apocalyptic proportions. Cụm từ

4:38

bạn đã ngăn chặn được một trận dịch có quy mô thảm họa tận thế.

Cụm từ

prevented an epidemic of apocalyptic proportions: ngăn một đợt dịch có quy mô tận thế

Prevent an epidemic có nghĩa là ngăn một đợt dịch phát triển hoặc xảy ra. Ở đây, prevent nhận trực tiếp sự việc bị ngăn chặn làm tân ngữ: prevent an epidemic. Để nói rõ hành động bị ngăn lại, dùng cấu trúc prevent + danh từ + from + -ing, như trong prevent the virus from spreading. Of apocalyptic proportions mô tả quy mô và mức độ nghiêm trọng mà đợt dịch có thể đạt tới. Ở đây, proportions có nghĩa là quy mô hoặc phạm vi, không phải tỷ lệ toán học. Apocalyptic là cách nói cường điệu có chủ ý: hậu quả được ngăn chặn được mô tả là nghiêm trọng gần như ngày tận thế.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng phản ứng nhanh đã ngăn một đợt dịch phát triển đến quy mô cực kỳ lớn?

  1. The fast response prevented an epidemic of enormous proportions.
  2. The fast response prevented an epidemic from enormous proportions.
  3. The fast response prevented from an epidemic of enormous proportions.
Xem đáp án

The fast response prevented an epidemic of enormous proportions.

But after such a stressful episode,

4:42

Nhưng sau một giai đoạn căng thẳng như vậy,

you need a break.

4:44

bạn cần nghỉ ngơi.

Maybe you should take up that recent job offer to become a traveling salesman. Ghi chú

4:45

Có lẽ bạn nên nhận lời mời làm việc gần đây để trở thành một nhân viên kinh doanh đi lại khắp nơi.

Cụm động từ

should take up that recent job offer: nên nhận lời mời làm việc gần đây

Trong should take up that recent job offer, take up có nghĩa là chấp nhận lời đề nghị và hành động theo đó. Cụm này không có nghĩa là nhấc một vật lên. Danh từ đứng sau take up định hướng ý nghĩa: một offer được chấp nhận, còn một hobby hoặc sport thì được bắt đầu. Should đưa ra lời khuyên, còn Maybe làm cho lời khuyên ấy nhẹ nhàng và bớt áp đặt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ được nhấn mạnh trong bài, có nghĩa là “chấp nhận”: After thinking for a week, Maya decided to ____ the job offer.

Xem đáp án

take up

Văn hóa

a traveling salesman: một cách chơi chữ toán học

Theo nghĩa đen, a traveling salesman là một nhân viên bán hàng đi từ nơi này đến nơi khác để gặp khách hàng. Ở đây, cụm từ này còn gợi đến Traveling Salesman Problem, tức bài toán người bán hàng: một bài toán tối ưu kinh điển nhằm tìm hành trình khép kín ngắn nhất, đi qua mỗi địa điểm một lần rồi quay về điểm xuất phát. Vì ngữ cảnh xung quanh nói về đường đi Hamilton và các tuyến đường, lời gợi ý công việc này không chỉ là lời khuyên nghề nghiệp. Câu nói kết thúc bằng cách chơi chữ, liên kết một nghề thông thường với một bài toán tuyến đường nổi tiếng khác trong toán học.

Luyện tập

Tại sao a traveling salesman lại tạo thành câu chốt mang tính toán học ở đây?

  1. Câu này chỉ nói rằng mọi nhân viên bán hàng đều đi theo một đường đi Hamilton.
  2. Câu này vừa gọi tên một nghề, vừa gợi đến một bài toán tối ưu tuyến đường kinh điển.
  3. Câu này có nghĩa là người đó bán các kỳ nghỉ và thiết bị du lịch.
Xem đáp án

Câu này vừa gọi tên một nghề, vừa gợi đến một bài toán tối ưu tuyến đường kinh điển.